
Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.
1000 câu · đang lọc "hoai_niem": 69 câu
- 1
I love how they are all sharing their cameras on screen, it is so nostalgic.
/aɪ lʌv haʊ ðeɪ ɑːr ɔːl ˈʃerɪŋ ðer ˈkæmərəz ɑːn skriːn, ɪt ɪz soʊ nɔːˈstældʒɪk./
Tôi mê cái kiểu mọi người cùng chia màn hình như hồi xưa, gợi nhớ ghê.
Tình huốngVideo dựng theo lối cũ của mười năm trước, ai cũng có một ô camera riêng trên màn hình. Bạn muốn khen kiểu dựng đó và nói là nó gợi nhớ. Bạn viết gì?
The video is edited in an old-fashioned style where everyone gets their own camera box on screen, and the viewer finds it nostalgic.
Người bản xứ dùng thế nào`nostalgic` là từ comment dùng rất nhiều để khen thứ gợi nhớ thời trước. Mệnh đề thứ hai nối bằng dấu phẩy — comment không câu nệ chấm câu.B1 - 2
I love that the old intro song is back.
/aɪ lʌv ðæt ðə oʊld ˈɪntroʊ sɔːŋ ɪz bæk./
Tôi mừng là cái nhạc mở đầu ngày xưa quay lại rồi.
Tình huốngKênh bỏ đoạn nhạc mở đầu cũ từ lâu, tập này bỗng dùng lại. Bạn vui vì điều đó và muốn nói ra. Bạn viết gì?
The channel dropped its old intro music long ago and has quietly brought it back for this episode.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu ngắn, không cần vế giải thích. Comment trung vị chỉ 12 từ — câu ngắn KHÔNG bị coi là cụt.A2 - 3
Remember when you made recipe videos? Those were great.
/rɪˈmembər wen juː meɪd ˈresəpi ˈvɪdioʊz? ðoʊz wɜːr ɡreɪt./
Nhớ hồi anh còn làm video công thức nấu ăn không? Hồi đó hay lắm.
Tình huốngKênh từng làm một loại nội dung mà bạn rất thích, giờ không làm nữa. Bạn muốn nhắc lại một cách thân mật. Bạn viết gì?
The channel used to make a kind of content the viewer loved and has since stopped.
Người bản xứ dùng thế nào`Remember when…?` mở câu bằng câu hỏi rồi tự trả lời — lối rất thường gặp khi nhắc chuyện cũ của kênh. Nhẹ nhàng hơn hẳn việc đòi kênh quay lại làm.A2 - 4
I missed these old style videos.
/aɪ mɪst ðiːz oʊld staɪl ˈvɪdioʊz./
Tôi nhớ mấy video kiểu cũ này ghê.
Tình huốngKênh vừa quay lại làm một tập theo lối cũ. Bạn muốn nói là bạn đã mong nó từ lâu. Bạn viết gì?
The channel has just returned to an older format and the viewer says they have missed it.
Người bản xứ dùng thế nào`missed` ở thì quá khứ nhưng nghĩa là "suốt thời gian qua tôi nhớ nó". Câu bảy từ — đúng cỡ trung vị của comment.A2 - 5
Rewatching this in a completely different mood and it hits differently.
/riˈwɑːtʃɪŋ ðɪs ɪn ə kəmˈpliːtli ˈdɪfərənt muːd ənd ɪt hɪts ˈdɪfrəntli./
Xem lại cái này lúc tâm trạng khác hẳn, cảm giác cũng khác hẳn.
Tình huốngBạn xem lại một video cũ vào lúc tâm trạng đã đổi, và thấy nó khác hẳn lần đầu. Bạn viết gì?
The viewer returns to an old video in a different frame of mind and experiences it differently.
Người bản xứ dùng thế nào`hits different` = cảm giác khác hẳn, thường là hay hơn. KHÔNG có `ly` ở dạng gốc (`hits different`), nhưng cả hai dạng đều gặp. Trong 12,88 triệu dòng phim: **0 lần**.B1 - 6
The lore behind that one prop is deeper than the video.
/ðə lɔːr bɪˈhaɪnd ðæt wʌn prɑːp ɪz ˈdiːpər ðæn ðə ˈvɪdioʊ./
Cái tích đằng sau đúng một món đạo cụ đó còn sâu hơn cả video.
Tình huốngMột món đồ nhỏ trong video có cả một câu chuyện dài phía sau mà người xem lâu năm mới biết. Bạn muốn nhắc tới điều đó. Bạn viết gì?
A small object in the video carries a long backstory that only long-time viewers know.
Người bản xứ dùng thế nào`lore` = kho chuyện nền, tích cũ. Mượn từ game và truyện, nay dùng cho cả chuyện đời thật của một kênh. 49 lần.B1 - 7
Three years later and this is still in my recommendations.
/θriː jɪrz ˈleɪtər ənd ðɪs ɪz stɪl ɪn maɪ ˌrekəmənˈdeɪʃənz./
Ba năm rồi mà cái này vẫn nằm trong mục gợi ý của tôi.
Tình huốngMột video cũ vẫn được gợi ý cho bạn sau nhiều năm, và bạn vẫn xem lại. Bạn viết gì?
An old video keeps being recommended years later and the viewer still watches it.
Người bản xứ dùng thế nào`X years later and…` là khuôn mở câu rất phổ biến dưới video cũ. Nối bằng `and` chứ không phải dấu phẩy.A2 - 8
Came back just to hear that line again.
/keɪm bæk dʒʌst tuː hiːr ðæt laɪn əˈɡen./
Quay lại chỉ để nghe lại đúng câu đó.
Tình huốngBạn mở lại video cũ chỉ vì một câu thoại trong đó. Bạn muốn nói ra điều đó thật gọn. Bạn viết gì?
The viewer reopens an old video purely for one line in it.
Người bản xứ dùng thế nàoLược chủ ngữ `I` ở đầu câu — rất phổ biến trong comment, không phải lỗi. Câu sáu từ.A2 - 9
That line hits hard three years later.
/ðæt laɪn hɪts hɑːrd θriː jɪrz ˈleɪtər./
Câu đó ba năm sau nghe lại vẫn thấm.
Tình huốngBạn xem lại video cũ và một câu trong đó giờ mới thấm. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?
On rewatching an old video, one line finally lands for the viewer.
Người bản xứ dùng thế nào`hit hard` = thấm, có sức nặng cảm xúc. Khác `hits different` (cảm giác khác hẳn) — hai cụm gần nhau, đừng lẫn.B1 - 10
This is a core memory for a lot of us.
/ðɪs ɪz ə kɔːr ˈmeməri fɔːr ə lɑːt ʌv ʌs./
Cái này là ký ức tuổi thơ của khối người đấy.
Tình huốngVideo nhắc tới một thứ mà cả một thế hệ người xem đều gắn bó. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?
The video references something an entire generation of viewers grew up with.
Người bản xứ dùng thế nào`core memory` = ký ức nền, ký ức hình thành con người. Mượn từ một phim hoạt hình. `a lot of us` gộp cả cộng đồng — làm câu dễ được đồng tình.B1 - 11
The way this aged like milk.
/ðə weɪ ðɪs eɪdʒd laɪk mɪlk./
Cái này giờ nhìn lại mới thấy sai bét.
Tình huốngMột video cũ đưa ra dự đoán mà giờ nhìn lại thấy sai hoàn toàn. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?
An old video made a prediction that now looks completely wrong.
Người bản xứ dùng thế nào`age like milk` = càng để lâu càng dở, tức là nhìn lại thấy sai. Ngược lại là `age like wine` = càng lâu càng hay. Cặp thành ngữ nên học cùng nhau.B1 - 12
We need to bring back the era where scientists used to be celebrities.
/wiː niːd tuː brɪŋ bæk ðə ˈerə wer ˈsaɪəntɪsts juːzd tuː biː səˈlebrɪtiz./
Phải mang lại cái thời nhà khoa học còn là người nổi tiếng.
Tình huốngVideo kể về thời các nhà khoa học được cả xã hội săn đón như minh tinh. Bạn muốn nói thời đó nên quay lại. Bạn viết gì?
The video recalls a period when scientists were treated like stars, and the viewer wishes that time would return.
Người bản xứ dùng thế nào`bring back` là mang trở lại thứ đã mất. `We need to bring back…` là lối nêu ý muốn quay về cái cũ, hay đi với `the era`, `the days`.B1 - 13
It's a tradition to come back to these masterpieces once in a while.
/ɪts ə trəˈdɪʃən tuː kʌm bæk tuː ðiːz ˈmæstərˌpiːsəz wʌns ɪn ə waɪl./
Thỉnh thoảng quay lại xem mấy kiệt tác này đã thành lệ rồi.
Tình huốngBạn mở lại một video cũ đã xem nhiều lần từ mấy năm trước. Bạn muốn nói việc quay lại đã thành thói quen, và tìm người cũng vậy. Bạn viết gì?
The viewer reopens an old video they have watched many times over the years and wants to find others who do the same.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười xem cũ dùng câu này để báo mình quay lại xem lần nữa và rủ người khác cùng hoài niệm. `once in a while` nghĩa là thỉnh thoảng.B1 - 14
Nothing like making your fingers white with pressure trying to get a reading from these guys.
/ˈnʌθɪŋ laɪk ˈmeɪkɪŋ jɔːr ˈfɪŋɡərz waɪt wɪð ˈpreʃər ˈtraɪɪŋ tuː ɡet ə ˈriːdɪŋ frʌm ðiːz ɡaɪz./
Còn gì bằng cái cảnh bóp trắng cả đầu ngón tay chỉ để mấy cục pin này chịu hiện vạch.
Tình huốngVideo nhắc tới loại pin ngày xưa có dải kiểm tra, phải bấm thật mạnh mới hiện mức pin. Bạn nhớ lại cảm giác khổ sở đó và muốn nói đùa. Bạn viết gì?
The video recalls old batteries with a test strip you had to press very hard to see the charge level.
Người bản xứ dùng thế nào`Nothing like + V-ing` nghĩa là chẳng gì bằng, ở đây là giọng mỉa hoài niệm về một trải nghiệm khó chịu ai cũng từng qua. `these guys` chỉ đồ vật, comment hay gọi đồ vật thân mật như vậy.B2 - 15
3 years ago is crazy
/3 jɪrz əˈɡoʊ ɪz ˈkreɪzi/
Đã 3 năm rồi, ghê thật.
Tình huốngVideo nhắc tới một video cũ của kênh, và bạn giật mình nhận ra nó đã ra từ ba năm trước. Bạn muốn nói ngắn gọn rằng thời gian trôi nhanh quá. Bạn viết gì?
The video references an older upload, and the viewer is startled to realize it came out three years ago.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu lược của `It's crazy that this was 3 years ago`. Dùng khi giật mình vì thời gian trôi nhanh, kiểu này rất phổ biến dưới video cũ.A2 - 16
Anyone else remember when YouTube was all about this kind of amazing content?
/ˈeniˌwʌn els rɪˈmembər wen ˈjuːˌtjuːb wɑːz ɔːl əˈbaʊt ðɪs kaɪnd ʌv əˈmeɪzɪŋ ˈkɑːntent?/
Có ai còn nhớ hồi YouTube toàn những nội dung tuyệt vời kiểu này không?
Tình huốngVideo công phu, không chiêu trò, làm bạn nhớ thời đầu của nền tảng video. Bạn muốn tìm người cũng nhớ thời đó. Bạn viết gì?
A careful, gimmick-free video reminds the viewer of the platform's early days, and they look for others who remember.
Người bản xứ dùng thế nào`Anyone else…?` lược `Does`, là câu hỏi tìm người cùng cảm nhận. `be all about` nghĩa là chỉ xoay quanh, toàn là.B1 - 17
10 months later. Still get teary-eyed watching these.
/10 mʌnθs ˈleɪtər. stɪl ɡet ˈtɪri-aɪd ˈwɑːtʃɪŋ ðiːz./
10 tháng rồi. Xem lại vẫn rưng rưng.
Tình huốngGần một năm sau khi kênh dừng, bạn xem lại mấy video cuối và vẫn xúc động. Bạn muốn nói ngắn gọn cảm giác đó. Bạn viết gì?
Almost a year after the channel ended, the viewer rewatches its final videos and still feels emotional.
Người bản xứ dùng thế nào`teary-eyed` là rưng rưng nước mắt, nhẹ hơn `crying`. Câu lược chủ ngữ `I`, chỉ giữ ý chính.B1 - 18
I miss the days when you guys gave me anxiety talking about black holes
/aɪ mɪs ðə deɪz wen juː ɡaɪz ɡeɪv miː æŋˈzaɪəti ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt blæk hoʊlz/
Nhớ cái thời mấy bạn làm tôi lo chỉ bằng chuyện hố đen.
Tình huốngKênh từng làm bạn sợ với video về hố đen, giờ lại làm video về những mối lo thực tế hơn nhiều. Bạn muốn trêu là hồi đó còn nhẹ nhàng. Bạn viết gì?
A channel that once scared viewers with black holes now covers far more real-world worries, and the viewer jokes that the old fears were gentler.
Người bản xứ dùng thế nào`I miss the days when…` vốn để hoài niệm, ở đây được dùng để đùa: nỗi sợ cũ giờ thấy dễ chịu so với nỗi sợ mới. `give someone anxiety` là làm ai thấy lo âu.B1 - 19
The lesson of prohibition is that extreme solutions rarely work, and it's better to regulate than to ban.
/ðə ˈlesən ʌv ˌproʊəˈbɪʃən ɪz ðæt ekˈstriːm səˈluːʃənz ˈrerli wɜːrk, ənd ɪts ˈbetər tuː ˈreɡjəˌleɪt ðæn tuː bæn./
Bài học từ thời cấm rượu là cách làm cực đoan hiếm khi hiệu quả, quản lý vẫn hơn là cấm hẳn.
Tình huốngXem xong video về thời nước Mỹ cấm rượu và những hậu quả kéo theo, bạn muốn tóm lại bài học rút ra theo cách của mình. Bạn viết gì?
After a video about the American alcohol ban and everything that went wrong, the viewer sums up what history teaches here.
Người bản xứ dùng thế nào`The lesson of X is that…` là cách tổng kết sau video lịch sử. `it's better to A than to B` để so sánh hai cách làm. `prohibition` viết thường hay viết hoa đều chỉ thời kỳ Mỹ cấm rượu những năm 1920.B2 - 20
Anyone still here in 2026?
/ˈeniˌwʌn stɪl hiːr ɪn 2026?/
Năm 2026 rồi còn ai xem không?
Tình huốngBạn mở lại một video cũ đã đăng từ nhiều năm trước và tò mò không biết giờ còn ai xem như mình. Bạn viết gì?
The viewer rewatches a video posted many years ago and wonders who else is still watching it now.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu điểm danh rất quen dưới video cũ. `Anyone` đứng đầu là dạng rút gọn của `Is anyone…`. Người ta thay năm hiện tại vào, ai thấy mình đúng thì bấm thích thay cho trả lời.A2 - 21
Thus a legend was born Can't believe this is his first video, it's pretty high quality
/ðʌs ə ˈledʒənd wɑːz bɔːrn kænt bɪˈliːv ðɪs ɪz hɪz fɜːrst ˈvɪdioʊ, ɪts ˈprɪti haɪ ˈkwɑːləti/
Và thế là một huyền thoại ra đời. Không tin nổi đây là video đầu tay, chất lượng xịn phết.
Tình huốngBạn tìm xem video đầu tiên của một kênh giờ đã rất nổi tiếng, và ngạc nhiên vì ngay từ đầu nó đã làm tốt. Bạn muốn khen theo kiểu kể chuyện. Bạn viết gì?
The viewer digs up the very first upload of a now famous channel and is surprised how good it already was.
Người bản xứ dùng thế nào`Thus a legend was born` là câu giọng kể chuyện cổ, dùng đùa khi xem lại video đầu tay của một người nay đã nổi tiếng. `Can't believe…` lược chủ ngữ `I`, rất phổ biến trong comment. `pretty` đứng trước tính từ nghĩa là khá.B1 - 22
this video will never get old
/ðɪs ˈvɪdioʊ wɪl ˈnevər ɡet oʊld/
Video này xem bao lần cũng không chán.
Tình huốngBạn đã xem video này từ nhiều năm trước và giờ mở lại vẫn thấy buồn cười như lần đầu. Bạn muốn nói một câu ngắn để khen. Bạn viết gì?
Years after first watching it, the viewer still finds this video as funny as ever.
Người bản xứ dùng thế nào`X never gets old` nghĩa là xem bao lần X vẫn hay, không nhàm. `old` ở đây là cũ, nhàm, chẳng liên quan gì tới tuổi. Cụm này rất hợp khi xem lại video cũ.A2 - 23
Little did he know how popular his intro for this video would become
/ˈlɪtəl dɪd hiː noʊ haʊ ˈpɑːpjələr hɪz ˈɪntroʊ fɔːr ðɪs ˈvɪdioʊ wʊd bɪˈkʌm/
Ổng đâu có ngờ đoạn mở đầu video này sau sẽ nổi đình nổi đám như vậy.
Tình huốngĐoạn mở đầu của một video cũ về sau thành trào lưu, ai cũng chế lại. Bạn muốn trêu là lúc làm người tạo ra nó chắc không hề nghĩ tới. Bạn viết gì?
An old video's opening later became a meme that everyone remixed, which the creator surely never expected.
Người bản xứ dùng thế nào`Little did he know…` là câu đảo ngữ, nghĩa là người đó đâu có ngờ. Trợ động từ `did` đứng trước chủ ngữ vì câu mở đầu bằng `Little`. Lối nói này có giọng kể chuyện, hợp khi nhìn lại một điều về sau mới nổi.B2 - 24
I feel so old seeing this 7 yrs later💔
/aɪ fiːl soʊ oʊld ˈsiːɪŋ ðɪs 7 yrs ˈleɪtər💔/
7 năm sau xem lại thấy mình già quá trời💔
Tình huốngBạn xem lại một video từng xem hồi nhỏ và nhận ra đã gần chục năm trôi qua. Bạn muốn tự giễu là mình già rồi. Bạn viết gì?
The viewer rewatches a video from their childhood and realises it has been many years.
Người bản xứ dùng thế nào`I feel so old` là câu than vui khi nhận ra thời gian trôi nhanh, người viết thường còn trẻ. `seeing this` giải thích vì sao mình thấy vậy. 💔 thêm chút buồn hoài niệm. `yrs` là viết tắt của `years`.A2 - 25
I used to be obsessed with giraffes. Yeah I'm glad that was a phase.
/aɪ juːzd tuː biː əbˈsest wɪð dʒərˈæfs. jæ aɪm ɡlæd ðæt wɑːz ə feɪz./
Hồi trước tôi mê hươu cao cổ như điên. Ừ, may mà chỉ là một giai đoạn.
Tình huốngVideo kể về những thứ tác giả từng mê hồi nhỏ. Bạn nhớ ra hồi đó mình cũng mê một con vật kỳ lạ, giờ nghĩ lại thấy buồn cười. Bạn muốn thú nhận. Bạn viết gì?
The creator lists odd childhood obsessions, and the viewer remembers one of their own about an animal.
Người bản xứ dùng thế nào`I used to + V` nói về thói quen trong quá khứ, nay đã bỏ. `obsessed with` là mê tới mức ám ảnh. `glad that was a phase` nghĩa là mừng vì đó chỉ là một giai đoạn rồi qua.A2 - 26
Ngl when i was younger this video scared me a bit because it was so sad and eerie😖
/Ngl wen aɪ wɑːz ˈjʌŋɡər ðɪs ˈvɪdioʊ skerd miː ə bɪt bɪˈkɔːz ɪt wɑːz soʊ sæd ənd ˈɪri😖/
Nói thật hồi nhỏ video này làm tôi hơi sợ, vì nó buồn với rờn rợn sao đó😖
Tình huốngHồi nhỏ bạn xem một video hoạt hình có không khí buồn và hơi rợn, đến giờ vẫn nhớ cảm giác đó. Bạn muốn thú nhận. Bạn viết gì?
As a child the viewer found one animated video sad and slightly creepy, and still remembers the feeling.
Người bản xứ dùng thế nào`when I was younger` là hồi tôi còn nhỏ hơn, mềm hơn `when I was a kid`. `eerie` là rờn rợn, kỳ lạ đáng sợ. `Ngl` (not gonna lie) ở đầu báo trước một lời thú nhận.B1 - 27
does anyone remember when a bee would enter the outdoor cafeteria area and everyone would start screaming?
/dʌz ˈeniˌwʌn rɪˈmembər wen ə biː wʊd ˈentər ðə ˈaʊtˌdɔːr ˌkæfəˈtɪriə ˈeriə ənd ˈevriˌwʌn wʊd stɑːrt ˈskriːmɪŋ?/
Có ai còn nhớ hồi một con ong bay vào khu ăn ngoài trời là cả đám la hét om sòm không?
Tình huốngVideo kể chuyện sợ ong hồi đi học. Bạn nhớ y hệt cảnh ở trường mình: có con ong bay vào là cả căng tin náo loạn. Bạn muốn khơi lại kỷ niệm chung. Bạn viết gì?
The video is about being scared of bees at school, and the viewer recalls the chaos one insect could cause at lunch.
Người bản xứ dùng thế nào`would + V` ở đây nói về thói quen lặp lại trong quá khứ, nghĩa là hồi đó cứ thế là thế. `Does anyone remember when…?` mời người đọc cùng nhớ lại một kỷ niệm chung. Câu đồng cảm qua trải nghiệm ai cũng từng có.B2 - 28
I grew up in the last no cellphones era. It was amazing
/aɪ ɡruː ʌp ɪn ðə læst noʊ ˈselˌfoʊnz ˈerə. ɪt wɑːz əˈmeɪzɪŋ/
Mình lớn lên ở thời cuối cùng chưa có điện thoại. Hồi đó vui thật sự.
Tình huốngVideo kể tuổi thơ không có điện thoại, chơi ngoài trời cả ngày. Bạn cũng lớn lên đúng thời đó và muốn chia sẻ. Bạn viết gì?
The video recalls a childhood spent outdoors with no mobile phones, and the viewer grew up the same way.
Người bản xứ dùng thế nào`I grew up in…` kể nơi chốn hay thời kỳ mình lớn lên. `the last no cellphones era` ghép cả cụm `no cellphones` làm tính từ cho `era`. Câu ngắn thứ hai nói cảm xúc khi nhìn lại.A2 - 29
I love old YouTubers who stayed as the same good people
/aɪ lʌv oʊld YouTubers huː steɪd æz ðə seɪm ɡʊd ˈpiːpəl/
Quý mấy YouTuber kỳ cựu mà bao năm vẫn tử tế như xưa
Tình huốngBạn theo dõi một YouTuber từ hơn mười năm trước, giờ anh ấy vẫn vui vẻ, tử tế y như hồi mới làm kênh. Bạn muốn khen điều đó. Bạn viết gì?
The viewer has followed a creator for over a decade and notices he is still as kind and cheerful as when he started.
Người bản xứ dùng thế nào`old YouTubers` ở đây là YouTuber lâu năm, chỉ thời gian làm kênh. `stayed as the same good people` khen một người nổi tiếng lâu mà tính cách vẫn tốt như hồi đầu.B1 - 30
this has such a 2014-2016 feel to it
/ðɪs hæz sʌtʃ ə 2014-2016 fiːl tuː ɪt/
cái này mang đúng vibe hồi 2014-2016 luôn
Tình huốngVideo dựng theo kiểu cũ, có tiếng hét mở đầu và hiệu ứng như cách đây chục năm. Bạn thấy nó gợi đúng không khí thời đó. Bạn viết gì?
The upload uses an old-school intro scream and effects that recall the channel's early days about a decade ago.
Người bản xứ dùng thế nào`has such a X feel to it` nghĩa là mang đậm cảm giác X. Đặt mốc năm vào chỗ X là cách khen hoài niệm, ý là gợi nhớ thời YouTube ngày xưa.B1 - 31
Leon was my first video game crush, and he is still my video game crush.
/ˈliːɑːn wɑːz maɪ fɜːrst ˈvɪdioʊ ɡeɪm krʌʃ, ənd hiː ɪz stɪl maɪ ˈvɪdioʊ ɡeɪm krʌʃ./
Leon là crush game đầu tiên của tôi, và tới giờ vẫn là crush game của tôi.
Tình huốngNhân vật chính của loạt game kinh dị bạn chơi từ nhỏ quay lại trong phần mới, vẫn đẹp trai như xưa. Bạn thú nhận đó là người bạn thích từ hồi đầu. Bạn viết gì?
The handsome hero from a horror series the viewer played as a child returns in the new entry, and the viewer admits a long-lasting fondness.
Người bản xứ dùng thế nào`crush` là người mình thầm thích, dùng được cả cho nhân vật hư cấu. Lặp lại vế sau `and he is still…` để nhấn rằng tình cảm không đổi.B1 - 32
I can practically hear my parents fighting in the background... Ah the Memories....
/aɪ kæn ˈpræktɪkli hiːr maɪ ˈperənts ˈfaɪtɪŋ ɪn ðə ˈbækˌɡraʊnd... ɑː ðə ˈmeməriz..../
Tôi như nghe được tiếng bố mẹ cãi nhau văng vẳng phía sau... Ôi kỷ niệm....
Tình huốngVideo chơi lại một game tuổi thơ, và bạn nhớ hồi đó vừa chơi vừa nghe bố mẹ cãi nhau ở phòng bên. Bạn muốn chia sẻ kiểu vừa buồn vừa đùa. Bạn viết gì?
Replaying a childhood game brings back memories of hearing the viewer's parents arguing in the next room.
Người bản xứ dùng thế nào`I can practically hear…` là gần như nghe thấy được, dùng khi một thứ gợi lại kỷ niệm rất rõ. `Ah the memories` là ôi kỷ niệm, ở đây được nói với giọng đùa chua chát.B2 - 33
Watching Happy Wheels as a teenager and now as a 22 year old is a ROLLERCOASTER
/ˈwɑːtʃɪŋ ˈhæpi wiːlz æz ə ˈtiːˌneɪdʒər ənd naʊ æz ə 22 jɪr oʊld ɪz ə ˈroʊlərˌkoʊstər/
Xem Happy Wheels hồi tuổi teen rồi giờ xem lại lúc 22 tuổi đúng là cả một hành trình
Tình huốngBạn xem series game này từ hồi mới lớn, giờ đã đi làm mà vẫn xem lại. Cảm xúc khác hẳn, vừa vui vừa bồi hồi. Bạn viết gì?
The viewer followed this gaming series as a teen and rewatches it now as a young adult, with very different feelings.
Người bản xứ dùng thế nào`rollercoaster` là tàu lượn siêu tốc, dùng để nói một trải nghiệm nhiều cảm xúc lên xuống. Đặt `as a teenager` cạnh `now as…` để so hai giai đoạn đời mình.B1 - 34
"50 is only 14 years away from me" That hit me like a punch in the gut.
/"50 ɪz ˈoʊnli 14 jɪrz əˈweɪ frʌm miː" ðæt hɪt miː laɪk ə pʌntʃ ɪn ðə ɡʌt./
"Còn 14 năm nữa là tôi 50" Câu đó như một cú đấm vào bụng tôi.
Tình huốngNgười làm video buột miệng nói chỉ còn mười mấy năm nữa là mình 50 tuổi. Bạn theo kênh từ nhỏ và bỗng thấy thời gian trôi nhanh quá. Bạn viết gì?
The creator casually mentions how close he is to turning fifty, and the long-time viewer suddenly feels how fast time has passed.
Người bản xứ dùng thế nào`hit me like a punch in the gut` là câu nói làm mình choáng như bị đấm vào bụng. Trích lại câu trong video rồi viết cảm xúc phía sau là cách đồng cảm rất hay gặp.B1 - 35
I feel like a kid again
/aɪ fiːl laɪk ə kɪd əˈɡen/
Thấy như được làm con nít lại
Tình huốngKênh chơi lại một tựa game bạn từng mê hồi bé, và bạn thấy cảm giác cũ ùa về. Bạn viết gì?
The channel replays a title the viewer adored in childhood, and the old excitement comes rushing back.
Người bản xứ dùng thế nào`I feel like a kid again` dùng khi một thứ gợi lại niềm vui hồn nhiên hồi nhỏ. `again` cuối câu nghĩa là cảm giác đó trở lại.A2 - 36
This reminds me of staying up late with my cousins, I miss those days!
/ðɪs riˈmaɪndz miː ʌv ˈsteɪɪŋ ʌp leɪt wɪð maɪ ˈkʌzənz, aɪ mɪs ðoʊz deɪz!/
Cái này làm tôi nhớ hồi thức khuya chơi với mấy đứa em họ, nhớ những ngày đó ghê!
Tình huốngVideo chơi lại một game nhiều người, gợi bạn nhớ những đêm hè thức khuya chơi chung với anh chị em họ. Bạn viết gì?
A multiplayer replay reminds the viewer of summer nights playing late with relatives.
Người bản xứ dùng thế nào`This reminds me of V-ing` là cái này làm mình nhớ lại việc gì. Sau `of` dùng V-ing hoặc danh từ. `I miss those days` khép câu bằng nỗi nhớ.B1 - 37
This brought back so many memories of my grandma's kitchen.
/ðɪs brɔːt bæk soʊ ˈmeni ˈmeməriz ʌv maɪ ˈɡrændˌmɑːz ˈkɪtʃən./
Xem mà nhớ cái bếp của bà quá trời.
Tình huốngĐầu bếp nấu một món dân dã bằng nồi gang cũ, giống hệt căn bếp ngày xưa của bà bạn. Bạn muốn chia sẻ nỗi nhớ đó. Bạn viết gì?
The cook makes a rustic dish in an old cast-iron pot, just like the one in the viewer's childhood home.
Người bản xứ dùng thế nào`bring back memories` nghĩa là gợi lại kỷ niệm. Câu thường kèm một chi tiết cụ thể như căn bếp hay món ăn của người thân để nghe ấm hơn.B1 - 38
finally an old 'build a PC, watch it run games' type video again. love to see it.
/ˈfaɪnəli æn oʊld 'build ə ˈpiːˈsiː, wɑːtʃ ɪt rʌn ɡeɪmz' taɪp ˈvɪdioʊ əˈɡen. lʌv tuː siː ɪt./
Cuối cùng cũng có lại kiểu video cũ "lắp PC rồi xem nó chạy game". Thích lắm luôn.
Tình huốngKênh công nghệ quen thuộc lâu rồi mới làm lại kiểu video lắp máy tính rồi chạy thử game như ngày xưa. Bạn mừng và muốn nói mình thích điều đó. Bạn viết gì?
A familiar tech channel brings back its classic format of assembling a computer and testing games on it, and the viewer is glad.
Người bản xứ dùng thế nào`love to see it` là thích thấy điều này lắm, câu khen ngắn hay đặt cuối comment. `'X' type video` là kiểu video X, dấu nháy gom cả cụm thành tên một thể loại.B1 - 39
video just like in the good ol' days
/ˈvɪdioʊ dʒʌst laɪk ɪn ðə ɡʊd ol' deɪz/
Video y như hồi xưa vậy.
Tình huốngVideo mới làm bạn nhớ những ngày đầu xem kênh này. Bạn muốn khen ngắn rằng nó giống hồi trước. Bạn viết gì?
The new upload reminds the viewer of the channel's early years, and they want to say so in a few words.
Người bản xứ dùng thế nào`the good ol' days` là những ngày xưa tươi đẹp. `ol'` là cách viết theo giọng nói của `old`.A2 - 40
Junior has grown up right before my eyes, god dang time flies.
/ˈdʒuːnjər hæz ɡroʊn ʌp raɪt bɪˈfɔːr maɪ aɪz, ɡɑːd dæŋ taɪm flaɪz./
Cậu nhóc lớn lên ngay trước mắt mình luôn, trời ơi thời gian trôi nhanh thật.
Tình huốngCon trai của người dẫn xuất hiện trong video từ hồi còn bé, giờ đã cao lớn. Bạn xem kênh lâu năm nên thấy bồi hồi. Bạn viết gì?
The host's son has appeared on the channel since early childhood and is now nearly grown, which moves the long-time viewer.
Người bản xứ dùng thế nào`right before my eyes` là ngay trước mắt tôi. `time flies` là thời gian trôi nhanh. `god dang` là cách nói nhẹ của một tiếng chửi thề, ở đây chỉ là cảm thán.B1 - 41
12 year old me would've loved this video
/12 jɪr oʊld miː ˈwʊdəv lʌvd ðɪs ˈvɪdioʊ/
Tôi hồi 12 tuổi mà xem video này chắc mê lắm.
Tình huốngVideo làm những thứ bạn từng mơ ước hồi nhỏ. Bạn muốn nói bản thân mình hồi bé chắc sẽ thích lắm. Bạn viết gì?
The video features exactly the stuff the viewer dreamed about as a child, and they imagine how their younger self would react.
Người bản xứ dùng thế nào`12 year old me` là tôi lúc 12 tuổi, cách gọi bản thân thời nhỏ. `would've loved` là chắc đã mê lắm nếu được xem, nói về một điều giả định trong quá khứ.B1 - 42
Anyone miss when Cut had a bunch of variety gamey content and familiar faces
/ˈeniˌwʌn mɪs wen kʌt hæd ə bʌntʃ ʌv vərˈaɪəti gamey ˈkɑːntent ənd fəˈmɪljər ˈfeɪsəz/
Có ai nhớ hồi Cut còn nhiều trò chơi đủ kiểu với mấy gương mặt quen không?
Tình huốngKênh Cut giờ chỉ toàn video hẹn hò, khác hẳn hồi trước có nhiều trò chơi và những người quen mặt. Bạn muốn hỏi xem ai cũng nhớ như mình không. Bạn viết gì?
The channel now posts mostly dating episodes, unlike its earlier mix of games and recurring cast, and the viewer asks if others miss that era.
Người bản xứ dùng thế nào`Anyone miss when…?` là bỏ `Does` của `Does anyone miss…?`, câu hỏi tìm người cùng nhớ. `familiar faces` là những gương mặt quen thuộc. `gamey` là kiểu trò chơi.B1 - 43
lew has to do the bend test on the air, just for old times sake
/luː hæz tuː duː ðə bend test ɑːn ðə er, dʒʌst fɔːr oʊld taɪmz seɪk/
Lew phải làm bài thử bẻ cong với máy Air chứ, coi như vì kỷ niệm xưa.
Tình huốngNgười dẫn kênh từng nổi tiếng với video bẻ cong điện thoại. Giờ có chiếc máy siêu mỏng mới, bạn muốn anh ấy làm lại trò đó. Bạn viết gì?
The host once went viral for bending a phone, and now that an ultra-thin model is out, the viewer wants him to repeat the stunt.
Người bản xứ dùng thế nào`for old times' sake` là vì kỷ niệm ngày xưa. `has to` ở đây là phải làm đi, lối đề nghị mạnh theo kiểu thân mật. `bend test` là bài thử bẻ cong máy.B2 - 44
Watching this in 240p for the authentic experience
/ˈwɑːtʃɪŋ ðɪs ɪn 240piː fɔːr ðə əˈθentɪk ɪkˈspɪriəns/
Xem bản 240p cho đúng chất trải nghiệm thời xưa
Tình huốngVideo nói về những trào lưu mạng của mười năm trước, hồi mạng còn chậm và video mờ căm. Bạn đùa rằng mình cố tình xem chất lượng thấp. Bạn viết gì?
A video looks back at internet trends from a decade ago, when connections were slow and videos were blurry.
Người bản xứ dùng thế nào`for the authentic experience` nghĩa là cho đúng chất nguyên bản. Câu đùa kiểu này hay gặp khi video nói về đồ cũ hoặc thời trước. Cũng có thể là người viết mạng yếu và đang tự giễu.B1 - 45
*me rewatching this while waiting for the new video*
/*miː riˈwɑːtʃɪŋ ðɪs waɪl ˈweɪtɪŋ fɔːr ðə nuː ˈvɪdioʊ*/
*tôi đang xem lại cái này trong lúc ngồi chờ video mới*
Tình huốngKênh bạn mê lâu rồi chưa ra video mới, nên bạn quay lại xem một video cũ lần nữa. Bạn muốn tả cảnh mình đang làm. Bạn viết gì?
A favorite channel has not posted in a while, so the viewer goes back and watches an old video again.
Người bản xứ dùng thế nàoDấu sao bao quanh câu biến nó thành lời tả hành động, như ghi chú sân khấu. `me + V-ing` không cần động từ chính, đọc như chú thích ảnh.A2 - 46
this made me realize that being famous really isn't all that
/ðɪs meɪd miː ˈriːəˌlaɪz ðæt ˈbiːɪŋ ˈfeɪməs ˈrɪli ˈɪzənt ɔːl ðæt/
Xem xong mới thấy nổi tiếng cũng chẳng sướng như mình tưởng
Tình huốngVlog quay lại những ngày bận rộn, bị soi mói của một người nổi tiếng. Bạn nhận ra cuộc sống đó không hào nhoáng như vẫn nghĩ. Bạn viết gì?
A vlog shows the busy, heavily watched daily life of a celebrity, and the viewer realizes it is far less glamorous than expected.
Người bản xứ dùng thế nào`isn't all that` nghĩa là không ghê gớm, không tuyệt như người ta nghĩ. Câu `this made me realize that…` dùng để nêu một nhận thức mới có được sau khi xem.B2 - 47
This video aged like fine wine, everything she said came true.
/ðɪs ˈvɪdioʊ eɪdʒd laɪk faɪn waɪn, ˈevriˌθɪŋ ʃiː sed keɪm truː./
Video này càng để lâu càng thấm, chị ấy nói gì giờ cũng thành sự thật hết.
Tình huốngBạn xem lại một video cũ ba năm trước và thấy mọi dự đoán trong đó đều đúng. Bạn muốn nhận xét điều này. Bạn viết gì?
The viewer rewatches a video from three years ago and finds that every prediction in it turned out right.
Người bản xứ dùng thế nào`aged like fine wine` nghĩa là càng để lâu càng giá trị, như rượu ngon. Câu ngược lại là `aged like milk`, tức để lâu thì thành sai, thành quê.B2 - 48
Feels like we've literally watched you grow up🥺
/fiːlz laɪk wiːv ˈlɪtərəli wɑːtʃt juː ɡroʊ ʌp🥺/
Cảm giác như tụi mình đã nhìn bạn lớn lên từng ngày vậy🥺
Tình huốngBạn theo dõi kênh này từ hồi cô ấy còn là học sinh, giờ cô ấy đã trưởng thành. Bạn thấy bồi hồi. Bạn viết gì?
The viewer has followed this channel since the creator was a teenager, and now she is an adult.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bỏ chủ ngữ `It` trước `feels like`, lối rút gọn rất hay gặp. `watch someone grow up` nghĩa là chứng kiến ai đó lớn lên.B1 - 49
I'm gonna miss her room, stairs, kitchen counter, closet
/aɪm ˈɡɑːnə mɪs hɜːr ruːm, sterz, ˈkɪtʃən ˈkaʊntər, ˈklɑːzət/
Rồi sẽ nhớ căn phòng, cầu thang, kệ bếp, tủ đồ của chị ấy lắm đây
Tình huốngCô vlogger thông báo chuyển nhà, căn nhà quen thuộc trong bao nhiêu vlog sắp không còn xuất hiện nữa. Bạn thấy tiếc. Bạn viết gì?
A vlogger announces she is moving out, so the familiar house from years of vlogs will no longer appear.
Người bản xứ dùng thế nào`I'm gonna miss…` nghĩa là rồi sẽ nhớ, dùng khi một điều quen thuộc sắp kết thúc. Liệt kê từng món nhỏ cho thấy người viết đã xem kênh rất lâu.A2 - 50
i literally watched every single interview you did
/aɪ ˈlɪtərəli wɑːtʃt ˈevəri ˈsɪŋɡəl ˈɪntərˌvjuː juː dɪd/
Mấy buổi phỏng vấn của bạn tôi xem không sót cái nào luôn
Tình huốngCô vlogger vừa đi một loạt sự kiện và trả lời rất nhiều phỏng vấn. Bạn muốn thú nhận rằng mình đã xem hết. Bạn viết gì?
A vlogger has just done a long round of event interviews, and the viewer admits to having watched all of them.
Người bản xứ dùng thế nào`every single` nhấn mạnh hơn `every`, nghĩa là từng cái một, không sót. `literally` ở đây chỉ để nhấn, đúng là xem hết thật.B1 - 51
you never fail to take my breath away with your essays
/juː ˈnevər feɪl tuː teɪk maɪ breθ əˈweɪ wɪð jɔːr eˈseɪz/
Lần nào video của anh cũng làm mình choáng ngợp.
Tình huốngKênh video phân tích nghệ thuật này ra bài nào bạn cũng thấy tuyệt. Bạn muốn khen rằng chưa lần nào kênh làm bạn thất vọng. Bạn viết gì?
Every video essay from this art channel leaves the viewer amazed, and the viewer wants to say it happens without exception.
Người bản xứ dùng thế nào`never fail to + V` nghĩa là lần nào cũng làm được, tức là khen một điều luôn luôn đúng. `take my breath away` là làm mình choáng ngợp, nín thở vì đẹp.B2 - 52
Glad to see this channel still uploading after all these years.
/ɡlæd tuː siː ðɪs ˈtʃænəl stɪl ˈʌˌploʊdɪŋ ˈæftər ɔːl ðiːz jɪrz./
Mừng là kênh vẫn ra video đều sau ngần ấy năm.
Tình huốngBạn theo dõi một kênh âm nhạc từ hồi còn đi học, và giờ nó vẫn ra video mới. Bạn muốn nói bạn vui vì điều đó. Bạn viết gì?
The viewer has followed a music channel since school days and notices it is still posting new videos.
Người bản xứ dùng thế nào`Glad to see…` bỏ chủ ngữ `I am`, là lời mừng nhẹ nhàng, ấm áp. Sau `see` có thể là danh từ rồi một động từ đuôi `-ing`, như `glad to see you back` hay `glad to see this channel growing`.B1 - 53
Are you okay? It's still December.
/ɑːr juː ˌoʊˈkeɪ? ɪts stɪl dɪˈsembər./
Anh ổn không đấy? Mới tháng Mười Hai thôi mà.
Tình huốngMột kênh nhạc mọi năm toàn đăng bảng xếp hạng cuối năm rất trễ, năm nay lại đăng sớm bất ngờ. Bạn muốn trêu rằng chuyện lạ đến mức đáng lo. Bạn viết gì?
A music channel that always posts its year-end list very late has, for once, posted it early.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi `Are you okay?` khi người làm video làm điều gì khác thường là một kiểu trêu, người viết giả vờ lo lắng. Người đọc hiểu ngay đó là lời khen đùa vì người làm video chăm chỉ bất ngờ.B1 - 54
Man i feel old but the intro of this killed me 😂😂
/mæn aɪ fiːl oʊld bʌt ðə ˈɪntroʊ ʌv ðɪs kɪld miː 😂😂/
Trời, thấy mình già hẳn, mà đoạn mở đầu làm mình cười muốn xỉu 😂😂
Tình huốngVideo mở đầu bằng cảnh quay cũ từ nhiều năm trước, khiến bạn vừa thấy mình già đi vừa buồn cười. Bạn viết gì?
The video opens with old footage from years ago, making the viewer feel old while also cracking them up.
Người bản xứ dùng thế nào`killed me` trong comment là làm mình cười chết đi được, người Việt dễ đọc theo nghĩa đen là bị giết. `I feel old` là câu than vui khi thấy thời gian trôi nhanh.B1 - 55
These dudes have quit like 3 times already
/ðiːz djuːdz hæv kwɪt laɪk 3 taɪmz ɔːlˈredi/
Hai ông này tuyên bố nghỉ cỡ ba lần rồi chứ ít gì.
Tình huốngHai người làm kênh đăng video thông báo tạm dừng, nhưng bạn nhớ họ đã nói vậy mấy lần rồi lại quay về. Bạn muốn trêu cho mọi người bớt lo. Bạn viết gì?
Two creators announce a break, but the viewer remembers they have announced the same thing several times and always returned.
Người bản xứ dùng thế nào`like` đặt trước con số nghĩa là "cỡ", "chừng", rất hay dùng khi ước lượng. `already` ở cuối nhấn rằng chuyện này đã xảy ra nhiều hơn mong đợi.B1 - 56
This movie has aged surprisingly well.
/ðɪs ˈmuːvi hæz eɪdʒd sərˈpraɪzɪŋli wel./
Phim này giờ xem lại vẫn hay, bất ngờ ghê.
Tình huốngBạn xem lại một bộ phim ra mắt từ hai mươi năm trước và thấy nó vẫn không hề lỗi thời. Bạn muốn nêu nhận xét đó. Bạn viết gì?
Rewatching a film released twenty years ago, the viewer finds it does not feel dated at all.
Người bản xứ dùng thế nào`age well` nói về thứ để lâu vẫn hay, không lỗi thời. Ngược lại là `aged badly`, hay kiểu đùa `aged like milk`, tức là càng để càng hỏng.B1 - 57
2018 legitimately feels like 30 years ago at this point.
/2018 ləˈdʒɪtəmətli fiːlz laɪk 30 jɪrz əˈɡoʊ æt ðɪs pɔɪnt./
Giờ nghĩ lại năm 2018 thấy xa như ba mươi năm trước thật sự.
Tình huốngBạn xem lại một video tổng kết nhạc năm 2018 và thấy khoảng thời gian đó sao xa xôi quá. Bạn muốn chia sẻ cảm giác này với mọi người. Bạn viết gì?
Rewatching a year-end music video from several years back, the viewer feels that period is impossibly distant.
Người bản xứ dùng thế nào`feels like + khoảng thời gian + ago` diễn tả cảm giác về thời gian, con số chỉ để phóng đại. `at this point` cuối câu là "đến giờ này", còn `legitimately` là "thật sự", nghe suồng sã hơn `really`.B1 - 58
Gosh, I miss 2024 sm, this year has been rough
/ɡɑːʃ, aɪ mɪs 2024 sm, ðɪs jɪr hæz bɪn rʌf/
Trời ơi, nhớ năm 2024 ghê, năm nay mệt mỏi quá.
Tình huốngBạn xem lại video tổng kết nhạc của năm ngoái và thấy năm nay của mình quá vất vả. Bạn muốn than nhẹ với mọi người. Bạn viết gì?
Rewatching last year's music recap, the viewer reflects that the current year has been hard.
Người bản xứ dùng thế nào`sm` là viết tắt của `so much`. `rough` khi nói về một khoảng thời gian là vất vả, khó khăn, đi với thì hiện tại hoàn thành vì năm vẫn chưa hết.A2 - 59
I forgot how dark this movie was
/aɪ fərˈɡɑːt haʊ dɑːrk ðɪs ˈmuːvi wɑːz/
Mình quên mất phim này u ám cỡ nào.
Tình huốngBạn xem video về một bộ phim tuổi thơ và giật mình nhận ra nó buồn và nặng nề hơn bạn nhớ. Bạn viết gì?
Watching a video about a childhood film, the viewer realises it was much grimmer than remembered.
Người bản xứ dùng thế nào`I forgot how + tính từ + …` là "quên mất là nó … cỡ nào", nói lúc nhớ lại một điều mạnh hơn mình tưởng. `dark` khi nói về phim là u ám, nặng nề.A2 - 60
This song reminds me of summer nights in high school.
/ðɪs sɔːŋ riˈmaɪndz miː ʌv ˈsʌmər naɪts ɪn haɪ skuːl./
Bài này làm mình nhớ mấy tối hè hồi cấp ba.
Tình huốngBạn nghe lại một bài hát cũ và nhớ ngay những tối mùa hè thời trung học. Bạn muốn chia sẻ kỷ niệm đó. Bạn viết gì?
An old song instantly brings back memories of summer evenings during the viewer's teenage years.
Người bản xứ dùng thế nào`remind me of + danh từ` là gợi cho mình nhớ tới điều gì. Người Việt hay viết thiếu `of`, nhưng khi nói về ký ức thì cần có nó.A2 - 61
I can't believe this album is already ten years old.
/aɪ kænt bɪˈliːv ðɪs ˈælbəm ɪz ɔːlˈredi ten jɪrz oʊld./
Không thể tin là album này đã mười năm tuổi rồi.
Tình huốngVideo review lại một album bạn mê hồi còn đi học, và bạn chợt nhận ra nó đã ra mắt cả chục năm. Bạn viết gì?
A retrospective review covers an album the viewer loved as a student, released a decade ago.
Người bản xứ dùng thế nào`I can't believe…` nói lên sự bất ngờ, ở đây là bất ngờ vì thời gian trôi nhanh. `ten years old` dùng được cho cả đồ vật, album, bộ phim, không riêng cho người.A2 - 62
Time for my once yearly interaction with pop music
/taɪm fɔːr maɪ wʌns ˈjɪrli ˌɪntərˈækʃən wɪð pɑːp ˈmjuːzɪk/
Đến giờ cho lần tiếp xúc với nhạc pop mỗi năm một lần của mình.
Tình huốngBạn gần như không nghe nhạc pop, chỉ biết bài nào hot nhờ video tổng kết cuối năm của một kênh. Bạn muốn tự giễu điều đó. Bạn viết gì?
The viewer barely listens to pop music and only learns about the year's hits from one channel's annual recap.
Người bản xứ dùng thế nào`Time for my…` bỏ `It's`, báo đến lúc làm một việc quen thuộc. `once yearly` là mỗi năm một lần, ghép thành tính từ đứng trước danh từ.B1 - 63
Will never be too old for this banger. I'm 32 and still watch it regularly.
/wɪl ˈnevər biː tuː oʊld fɔːr ðɪs ˈbæŋər. aɪm 32 ənd stɪl wɑːtʃ ɪt ˈreɡjələrli./
Phim đỉnh thế này thì xem bao nhiêu tuổi cũng được. Mình 32 tuổi rồi mà vẫn xem đều.
Tình huốngBạn đã ngoài ba mươi mà vẫn hay xem lại một bộ phim hoạt hình cho trẻ em. Bạn muốn thú nhận điều đó một cách tự hào. Bạn viết gì?
The viewer, in their thirties, still regularly rewatches an animated film made for children.
Người bản xứ dùng thế nào`never too old for…` là "không bao giờ quá tuổi để…". `banger` vốn chỉ bài hát cực sôi động, nhưng giới trẻ dùng cho mọi thứ hay, kể cả phim.B1 - 64
Didn't we do this already?
/ˈdɪdənt wiː duː ðɪs ɔːlˈredi?/
Ủa mình làm vụ này rồi mà ta?
Tình huốngKênh đăng một thử thách mà bạn nhớ hình như đã làm trong một video cũ. Bạn muốn hỏi lại. Bạn viết gì?
The channel posts a challenge the viewer believes it already did in an older video.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi phủ định `Didn't we…?` cho thấy người hỏi gần như chắc là có. Dùng `we` dù chỉ là người xem cho thấy họ coi mình là người trong nhà.A2 - 65
Please don't take down all the old videos. Last time was rough.
/pliːz doʊnt teɪk daʊn ɔːl ðə oʊld ˈvɪdioʊz. læst taɪm wɑːz rʌf./
Xin đừng xoá hết video cũ nha. Lần trước buồn lắm rồi.
Tình huốngKênh bạn theo dõi từng xoá hết video cũ một lần, và giờ có tin họ sắp làm lại. Bạn muốn xin họ đừng làm thế. Bạn viết gì?
The channel once deleted its back catalogue, and now there are hints it might happen again.
Người bản xứ dùng thế nào`take down` là gỡ xuống, xoá một nội dung đã đăng. `Last time was rough` nghĩa là lần trước khổ lắm rồi, nhắc khéo để lời xin có lý.A2 - 66
Thank you for introducing classical music in my life. ❤ I will always be supporting you guys.
/θæŋk juː fɔːr ˌɪntrəˈduːsɪŋ ˈklæsɪkəl ˈmjuːzɪk ɪn maɪ laɪf. ❤ aɪ wɪl ˈɔːlˌweɪz biː səˈpɔːrtɪŋ juː ɡaɪz./
Cảm ơn hai anh đã đưa nhạc cổ điển vào cuộc sống của mình. ❤ Mình sẽ luôn ủng hộ hai anh.
Tình huốngNhờ một kênh hài về violin mà bạn bắt đầu nghe nhạc cổ điển. Bạn muốn cảm ơn và hứa sẽ luôn ủng hộ họ. Bạn viết gì?
A comedy violin channel is the reason the viewer started listening to classical music at all.
Người bản xứ dùng thế nàoSau `Thank you for` là động từ đuôi `-ing` hoặc danh từ. Người bản xứ thường nói `introduce something into my life`, nhưng comment gốc viết `in` thì người đọc vẫn hiểu. `will always be supporting` nhấn rằng việc ủng hộ sẽ kéo dài mãi.B1 - 67
Bring back the old challenge series, it was the best era of this channel.
/brɪŋ bæk ðə oʊld ˈtʃæləndʒ ˈsɪriz, ɪt wɑːz ðə best ˈerə ʌv ðɪs ˈtʃænəl./
Làm lại series thử thách ngày xưa đi, đó là thời đỉnh nhất của kênh.
Tình huốngKênh từng có một series thử thách rất được yêu thích nhưng đã ngừng từ lâu. Bạn muốn đòi họ làm lại. Bạn viết gì?
The channel once had a much-loved challenge series that stopped long ago, and the viewer asks for it to return.
Người bản xứ dùng thế nào`Bring back X` là câu mệnh lệnh ngắn để đòi một thứ cũ quay lại. `era` hay được dùng để chỉ một giai đoạn của kênh, như `the old era`.B1 - 68
We now understand why our poor mothers were so triggered and exhausted the whole holiday season
/wiː naʊ ˌʌndərˈstænd waɪ ˈaʊər puːr ˈmʌðərz wɜːr soʊ ˈtrɪɡərd ənd ɪɡˈzɔːstɪd ðə hoʊl ˈhɑːləˌdeɪ ˈsiːzən/
Giờ thì tụi mình hiểu vì sao mấy bà mẹ tội nghiệp cứ dễ cáu và mệt rã rời suốt mùa lễ.
Tình huốngXem người làm video vật lộn nấu một bữa tiệc lễ, bạn chợt hiểu vì sao mẹ mình năm nào cũng mệt và cáu vào dịp này. Bạn viết gì?
Watching the creator struggle through cooking a holiday feast makes the viewer realise why their mother was always stressed at that time of year.
Người bản xứ dùng thế nào`triggered` trong comment thường nghĩa là bị chọc cho nổi cáu, dễ nổi nóng. `our poor mothers` dùng `poor` để tỏ ý thương, chẳng liên quan đến chuyện nghèo.B2 - 69
We need real life trick shots again
/wiː niːd riːl laɪf trɪk ʃɑːts əˈɡen/
Cho tụi tôi xem lại mấy pha ném bóng nghệ thuật ngoài đời thật đi.
Tình huốngDạo này kênh làm nhiều video kỹ xảo và trò chơi, ít quay ném bóng thật như xưa. Bạn muốn đòi lại kiểu cũ. Bạn viết gì?
Lately the channel posts mostly games and effects-heavy videos instead of real trick shots, and the viewer wants the old style back.
Người bản xứ dùng thế nào`We need X` trong comment là cách đòi người làm video làm một nội dung, nghĩa gần với "cho tụi tôi xem X đi". Thêm `again` để nói đó là thứ từng có.A2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.