
Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.
1000 câu · đang lọc "Thú nhận": 63 câu
- 1
Ngl I came here to laugh and ended up learning something.
/Ngl aɪ keɪm hiːr tuː læf ənd ˈendəd ʌp ˈlɜːrnɪŋ ˈsʌmθɪŋ./
Thật lòng mà nói, tôi vào định cười thôi mà cuối cùng lại học được cái gì đó.
Tình huốngBạn bấm vào video chỉ để giải trí, không ngờ lại thu được kiến thức. Bạn muốn thú nhận thẳng thắn. Bạn viết gì?
The viewer clicked purely for entertainment and unexpectedly learned something.
Người bản xứ dùng thế nào`ngl` = not gonna lie = thật lòng mà nói. LUÔN đứng đầu câu. 596 lần trong comment, **0 lần** trong 12,88 triệu dòng phim — kho phim mù hoàn toàn.B1 - 2
Tbh I only clicked for the title and stayed for everything else.
/Tbh aɪ ˈoʊnli klɪkt fɔːr ðə ˈtaɪtəl ənd steɪd fɔːr ˈevriˌθɪŋ els./
Thật ra tôi bấm vào chỉ vì cái tiêu đề, rồi ngồi xem hết mọi thứ còn lại.
Tình huốngBạn bấm vào chỉ vì tiêu đề giật, nhưng rồi xem hết cả video. Bạn muốn thú nhận điều đó. Bạn viết gì?
The viewer clicked only because of a catchy title but watched the whole thing anyway.
Người bản xứ dùng thế nào`tbh` = to be honest. Gần nghĩa `ngl` nhưng `tbh` thiên về NÊU Ý KIẾN thật, `ngl` thiên về THÚ NHẬN. 472 lần, phim 0 lần.B1 - 3
Idk why but this is the only thing I want to watch right now.
/Idk waɪ bʌt ðɪs ɪz ðə ˈoʊnli θɪŋ aɪ wɑːnt tuː wɑːtʃ raɪt naʊ./
Không hiểu sao nhưng lúc này tôi chỉ muốn xem mỗi cái này.
Tình huốngBạn thấy bị cuốn vào video một cách không giải thích được. Bạn muốn nói ra cảm giác đó. Bạn viết gì?
The viewer is inexplicably drawn to this video above anything else.
Người bản xứ dùng thế nào`idk` = I don't know, chữ viết tắt hay gặp nhất trong bình luận. `Idk why but…` là khuôn mở câu rất thông dụng, không thật sự có ý không biết.A2 - 4
Deadass thought this was going to be a joke for the first two minutes.
/Deadass θɔːt ðɪs wɑːz ˈɡoʊɪŋ tuː biː ə dʒoʊk fɔːr ðə fɜːrst tuː ˈmɪnəts./
Thật sự hai phút đầu tôi cứ tưởng cái này là đùa.
Tình huốngHai phút đầu video nghiêm túc nhưng bạn cứ ngỡ là dàn dựng đùa. Bạn muốn thú nhận điều đó. Bạn viết gì?
For the first two minutes the viewer genuinely believed the serious video was a joke.
Người bản xứ dùng thế nào`deadass` = thật sự, nghiêm túc đấy. Từ tiếng lóng vùng New York nay dùng khắp nơi. Chủ ngữ `I` bị lược hẳn — đúng lối comment.B1 - 5
I skipped the ad bc I was too invested.
/aɪ skɪpt ðə æd ˌbiːˈsiː aɪ wɑːz tuː ˌɪnˈvestəd./
Tôi bỏ qua quảng cáo vì đang cuốn quá.
Tình huốngBạn đang xem say sưa nên bấm bỏ qua quảng cáo ngay lập tức. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?
The viewer was so absorbed that they skipped the ad break instantly.
Người bản xứ dùng thế nào`bc` = because, viết tắt trong thân câu. `invested` ở đây = bị cuốn vào, quan tâm sâu, không phải đầu tư tiền.A2 - 6
Atp I am just watching for the outtakes.
/ˈeɪˈtiːˈpiː aɪ æm dʒʌst ˈwɑːtʃɪŋ fɔːr ðə ˈaʊtˌteɪks./
Tới nước này thì tôi xem chỉ vì mấy đoạn hậu trường thôi.
Tình huốngSau nhiều tập, lý do bạn còn xem đã đổi sang một thứ khác hẳn nội dung chính. Bạn muốn nói ra. Bạn viết gì?
After many episodes the viewer's reason for watching has shifted to something other than the main content.
Người bản xứ dùng thế nào`atp` = at this point = tới nước này, đến giờ thì. Báo hiệu tình hình đã thay đổi so với trước. 38 lần.B1 - 7
Time to lock in and watch this properly.
/taɪm tuː lɑːk ɪn ənd wɑːtʃ ðɪs ˈprɑːpərli./
Tới lúc tập trung xem cho tử tế rồi.
Tình huốngBạn định xem video một cách nghiêm túc, không vừa xem vừa làm việc khác. Bạn viết gì?
The viewer decides to watch this properly rather than with half their attention.
Người bản xứ dùng thế nào`lock in` = tập trung hết sức vào một việc. Mới phổ biến gần đây, 25 lần — thuộc nhóm chưa chắc sống lâu, nên đo lại sau sáu tháng.B1 - 8
Great video, but the sphere part went really over my head, still enjoyed it though!
/ɡreɪt ˈvɪdioʊ, bʌt ðə sfɪr pɑːrt went ˈrɪli ˈoʊvər maɪ hed, stɪl ˌenˈdʒɔɪd ɪt ðoʊ!/
Video hay, mà đoạn hình cầu thì tôi chịu chẳng hiểu gì, nhưng vẫn thấy vui!
Tình huốngMột đoạn trong video giải thích hình học khó quá bạn chẳng hiểu gì, dù cả video bạn vẫn thích. Bạn muốn thú nhận điều đó. Bạn viết gì?
One geometry section of the video was too hard for the viewer to follow, though they still liked the whole thing.
Người bản xứ dùng thế nào`go over someone's head` nghĩa là quá khó, ai đó không hiểu nổi. `though` cuối câu là dù vậy, làm câu thú nhận nghe nhẹ nhàng.B1 - 9
I thought this was a legitimate scientific discovery for a moment
/aɪ θɔːt ðɪs wɑːz ə ləˈdʒɪtəmət ˌsaɪənˈtɪfɪk dɪˈskʌvəri fɔːr ə ˈmoʊmənt/
Có một lúc tôi tưởng đây là phát hiện khoa học thật luôn đó.
Tình huốngVideo ra mắt đúng ngày Cá tháng Tư, giới thiệu một phát hiện nghe rất thuyết phục mà hoá ra là đùa. Bạn thú nhận mình đã tin. Bạn viết gì?
An April Fools' video presents a convincing fake discovery, and the viewer admits they believed it.
Người bản xứ dùng thế nào`for a moment` là trong một lúc. `legitimate` ở đây là thật, đúng nghĩa, khác với nghĩa hợp pháp.B1 - 10
I shouldn't've watched this at 1am
/aɪ shouldn't've wɑːtʃt ðɪs æt 1æm/
Đáng lẽ tôi không nên xem cái này lúc 1 giờ sáng.
Tình huốngBạn xem video về những câu hỏi lớn của vũ trụ lúc nửa đêm, xong thì trằn trọc không ngủ được. Bạn muốn thú nhận. Bạn viết gì?
Watching a video about huge cosmic questions late at night leaves the viewer unable to sleep.
Người bản xứ dùng thế nào`shouldn't've` là cách viết theo lối nói của `shouldn't have`. Cấu trúc `shouldn't have + V3` diễn tả hối tiếc về việc đã lỡ làm.B1 - 11
Okay super glue short, you win, I'll bite
/ˌoʊˈkeɪ ˈsuːpər ɡluː ʃɔːrt, juː wɪn, aɪl baɪt/
Rồi rồi video ngắn về keo dán, mày thắng, tao bấm vào xem đây.
Tình huốngVideo ngắn về keo siêu dính cứ hiện ra mãi trên trang đề xuất, cuối cùng bạn chịu thua mà xem bản dài. Bạn muốn thú nhận theo kiểu nói chuyện với video. Bạn viết gì?
A short clip about super glue keeps appearing in the viewer's feed until they give in and watch the full video.
Người bản xứ dùng thế nào`I'll bite` là thành ngữ, nghĩa là được, tôi cắn câu, tôi sẽ thử xem. `you win` là chịu thua. Người viết nói chuyện thẳng với video như với một người.B1 - 12
I grinned like an idiot when your feet lifted off the ground. Congratulations man.
/aɪ ɡrɪnd laɪk æn ˈɪˌdiːət wen jɔːr fiːt ˈlɪftəd ɔːf ðə ɡraʊnd. kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz mæn./
Lúc chân anh nhấc khỏi mặt đất tôi cười toe như thằng ngốc. Chúc mừng nha.
Tình huốngNgười làm video thử bay bằng một thiết bị tự chế, và lúc anh rời mặt đất bạn cười không ngậm miệng được. Bạn muốn thú nhận và chúc mừng. Bạn viết gì?
The creator tests a homemade flying device, and the viewer could not stop smiling the moment he left the ground.
Người bản xứ dùng thế nào`grin like an idiot` là cười toe toét, ngây ngô vì vui. `lift off the ground` là nhấc khỏi mặt đất.B1 - 13
I never knew one pedal driving was a thing wtf
/aɪ ˈnevər nuː wʌn ˈpedəl ˈdraɪvɪŋ wɑːz ə θɪŋ wtf/
Giờ mới biết có vụ lái xe chỉ bằng một bàn đạp luôn á, wtf
Tình huốngVideo giải thích kiểu lái xe điện chỉ dùng một bàn đạp, thứ bạn chưa từng nghe tới. Bạn muốn thú nhận mình bất ngờ. Bạn viết gì?
The video explains driving an electric car with a single pedal, which the viewer had never heard of.
Người bản xứ dùng thế nào`be a thing` nghĩa là có tồn tại, là chuyện người ta làm thật. `I never knew X was a thing` là lối thú nhận mình chưa từng biết đến một chuyện.B1 - 14
How has this become a comfort watch for me
/haʊ hæz ðɪs bɪˈkʌm ə ˈkʌmfərt wɑːtʃ fɔːr miː/
Sao cái này lại thành video xem cho đỡ buồn của tôi vậy trời
Tình huốngMột video kỹ thuật dài về máy móc gia dụng không hiểu sao lại thành thứ bạn hay bật lên để thư giãn. Bạn muốn thú nhận. Bạn viết gì?
A long technical video about home appliances has somehow become something the viewer puts on to relax.
Người bản xứ dùng thế nào`comfort watch` là thứ hay bật lại để thấy dễ chịu, giống `comfort food`. Câu hỏi không có dấu chấm hỏi, vì người viết đang tự hỏi chứ không đợi ai trả lời.B1 - 15
Ive watched this an unhealthy amount of times
/Ive wɑːtʃt ðɪs æn ənˈhelθi əˈmaʊnt ʌv taɪmz/
Video này tôi xem nhiều tới mức không lành mạnh luôn rồi.
Tình huốngBạn đã xem đi xem lại một video lịch sử nhiều đến mức thuộc lòng. Bạn muốn thú nhận điều đó một cách hài hước. Bạn viết gì?
The viewer has replayed a history video so many times that they know it by heart.
Người bản xứ dùng thế nào`an unhealthy amount of X` nghĩa là nhiều X tới mức đáng lo, dùng để phóng đại cho vui. Đúng ngữ pháp thì `number of times` chuẩn hơn, nhưng `amount of times` rất hay gặp trong văn nói. `Ive` là lỗi gõ thiếu dấu nháy của `I've`.B1 - 16
I'm here simply because I need to write an essay that is also due tonight (:
/aɪm hiːr ˈsɪmpli bɪˈkɔːz aɪ niːd tuː raɪt æn eˈseɪ ðæt ɪz ˈɔːlsoʊ duː təˈnaɪt (:/
Tôi vào đây chỉ vì có bài luận phải nộp tối nay luôn (:
Tình huốngBạn có bài luận môn sử phải nộp trong tối nay mà giờ mới bắt đầu tìm tài liệu. Đọc thấy nhiều người cũng giống mình, bạn muốn thú nhận. Bạn viết gì?
The viewer has a history essay due tonight and is only now starting research, just like other commenters.
Người bản xứ dùng thế nào`I'm here because…` là cách giải thích vì sao mình vào video. `due tonight` nghĩa là hạn nộp tối nay. Chữ `also` ngầm nói là còn nhiều người khác cùng cảnh. `(:` là mặt cười ngược, sắc thái cười gượng.B1 - 17
I used to be obsessed with giraffes. Yeah I'm glad that was a phase.
/aɪ juːzd tuː biː əbˈsest wɪð dʒərˈæfs. jæ aɪm ɡlæd ðæt wɑːz ə feɪz./
Hồi trước tôi mê hươu cao cổ như điên. Ừ, may mà chỉ là một giai đoạn.
Tình huốngVideo kể về những thứ tác giả từng mê hồi nhỏ. Bạn nhớ ra hồi đó mình cũng mê một con vật kỳ lạ, giờ nghĩ lại thấy buồn cười. Bạn muốn thú nhận. Bạn viết gì?
The creator lists odd childhood obsessions, and the viewer remembers one of their own about an animal.
Người bản xứ dùng thế nào`I used to + V` nói về thói quen trong quá khứ, nay đã bỏ. `obsessed with` là mê tới mức ám ảnh. `glad that was a phase` nghĩa là mừng vì đó chỉ là một giai đoạn rồi qua.A2 - 18
I rewatch this so much to the point I can literally quote parts word for word
/aɪ rewatch ðɪs soʊ mʌtʃ tuː ðə pɔɪnt aɪ kæn ˈlɪtərəli kwoʊt pɑːrts wɜːrd fɔːr wɜːrd/
Tôi xem lại cái này nhiều đến mức đọc thuộc được nguyên văn từng đoạn.
Tình huốngBạn đã xem video này nhiều đến nỗi nhớ từng câu thoại. Bạn muốn thú nhận mức độ ghiền của mình. Bạn viết gì?
The viewer has rewatched the video so often that they remember every line.
Người bản xứ dùng thế nào`to the point (that)…` nghĩa là đến mức mà, dùng để nói hệ quả. `word for word` là nguyên văn từng chữ. `literally` ở đây dùng để nhấn, giống "thật sự".B1 - 19
I have a weird obsession of watching this every time I eat hotdogs
/aɪ hæv ə wɪrd əbˈseʃən ʌv ˈwɑːtʃɪŋ ðɪs ˈevəri taɪm aɪ iːt ˈhɑːtˌdɔːɡz/
Tôi có cái tật kỳ cục là cứ ăn xúc xích là phải mở video này ra xem.
Tình huốngBạn có thói quen lạ là mỗi lần ăn một món nào đó lại mở đúng video này ra xem. Bạn muốn thú nhận thói quen kỳ cục đó. Bạn viết gì?
The viewer has an odd habit of playing this exact video whenever they eat a particular food.
Người bản xứ dùng thế nào`every time I…` nghĩa là mỗi lần tôi làm gì, dùng để kể một thói quen. Đúng ngữ pháp là `obsession with`, người viết dùng `of` nhưng vẫn hiểu được. `weird` làm lời thú nhận nghe tự giễu.B1 - 20
Ngl when i was younger this video scared me a bit because it was so sad and eerie😖
/Ngl wen aɪ wɑːz ˈjʌŋɡər ðɪs ˈvɪdioʊ skerd miː ə bɪt bɪˈkɔːz ɪt wɑːz soʊ sæd ənd ˈɪri😖/
Nói thật hồi nhỏ video này làm tôi hơi sợ, vì nó buồn với rờn rợn sao đó😖
Tình huốngHồi nhỏ bạn xem một video hoạt hình có không khí buồn và hơi rợn, đến giờ vẫn nhớ cảm giác đó. Bạn muốn thú nhận. Bạn viết gì?
As a child the viewer found one animated video sad and slightly creepy, and still remembers the feeling.
Người bản xứ dùng thế nào`when I was younger` là hồi tôi còn nhỏ hơn, mềm hơn `when I was a kid`. `eerie` là rờn rợn, kỳ lạ đáng sợ. `Ngl` (not gonna lie) ở đầu báo trước một lời thú nhận.B1 - 21
I was not expecting to be this emotionally invested.
/aɪ wɑːz nɑːt ɪkˈspektɪŋ tuː biː ðɪs ɪˈmoʊʃnəli ˌɪnˈvestəd./
Không ngờ mình lại nhập tâm tới mức này.
Tình huốngBạn mở một video hoạt hình tưởng chỉ để giải trí, ai ngờ cuối video bạn quan tâm nhân vật như người thân. Bạn muốn thú nhận. Bạn viết gì?
The viewer clicked on a cartoon for fun and ended up caring deeply about the characters.
Người bản xứ dùng thế nào`I was not expecting…` dùng khi điều gì đó vượt ngoài dự đoán của mình. `emotionally invested` nghĩa là đặt nhiều cảm xúc vào câu chuyện, nhập tâm. `this` trước tính từ nghĩa là tới mức này.B2 - 22
bro I thought his hair was a tiktok filter lmao
/broʊ aɪ θɔːt hɪz her wɑːz ə tiktok ˈfɪltər lmao/
trời, tôi tưởng tóc ổng là filter TikTok chứ lmao
Tình huốngNgười trong thumbnail có mái tóc trông giả trân như hiệu ứng làm đẹp trên điện thoại. Bạn thú nhận lúc đầu bạn tưởng là hiệu ứng. Bạn viết gì?
The person in the thumbnail has hair so unreal that the viewer first assumed it was a phone app effect.
Người bản xứ dùng thế nào`I thought…` ở thì quá khứ là thú nhận lúc đầu mình hiểu sai. `bro` đầu câu là tiếng cảm thán, không gọi ai cụ thể. `filter` là bộ lọc hiệu ứng trên ứng dụng quay video.B1 - 23
I honestly thought it was satire until I heard he was selling courses.
/aɪ ˈɑːnəstli θɔːt ɪt wɑːz ˈsæˌtaɪər ənˈtɪl aɪ hɜːrd hiː wɑːz ˈselɪŋ ˈkɔːrsəz./
Thật lòng tôi cứ tưởng đó là châm biếm, cho tới khi nghe nói ổng bán khóa học.
Tình huốngMột người trên mạng nói những điều lố bịch đến mức bạn tưởng anh ta diễn hài, cho tới khi biết anh ta đang bán khóa học thật. Bạn viết gì?
An influencer's claims are so absurd the viewer assumed it was parody, until learning he charges money for lessons.
Người bản xứ dùng thế nào`satire` là châm biếm, giả làm thật để chế giễu. `thought… until…` là tưởng vậy cho tới khi một chi tiết làm mình vỡ lẽ.B2 - 24
Saw it was 5 oclock and IMMEDIATELY went to the channel
/sɔː ɪt wɑːz 5 oclock ənd ˌɪˈmiːˌdiːətli went tuː ðə ˈtʃænəl/
Thấy đồng hồ chỉ 5 giờ là tôi vào kênh NGAY LẬP TỨC
Tình huốngKênh bạn thích luôn đăng video vào 5 giờ chiều, và hôm nay vừa đến giờ là bạn mở kênh liền. Bạn muốn thú nhận điều đó. Bạn viết gì?
A channel always uploads at the same afternoon hour, and the viewer rushed there the moment the clock hit it.
Người bản xứ dùng thế nàoComment hay bỏ chủ ngữ `I` ở đầu câu, như `Saw it was…` thay cho `I saw it was…`. Câu thú nhận mình canh đúng giờ kênh đăng video.A2 - 25
Leon was my first video game crush, and he is still my video game crush.
/ˈliːɑːn wɑːz maɪ fɜːrst ˈvɪdioʊ ɡeɪm krʌʃ, ənd hiː ɪz stɪl maɪ ˈvɪdioʊ ɡeɪm krʌʃ./
Leon là crush game đầu tiên của tôi, và tới giờ vẫn là crush game của tôi.
Tình huốngNhân vật chính của loạt game kinh dị bạn chơi từ nhỏ quay lại trong phần mới, vẫn đẹp trai như xưa. Bạn thú nhận đó là người bạn thích từ hồi đầu. Bạn viết gì?
The handsome hero from a horror series the viewer played as a child returns in the new entry, and the viewer admits a long-lasting fondness.
Người bản xứ dùng thế nào`crush` là người mình thầm thích, dùng được cả cho nhân vật hư cấu. Lặp lại vế sau `and he is still…` để nhấn rằng tình cảm không đổi.B1 - 26
I've never been rage baited so much by a movie
/aɪv ˈnevər bɪn reɪdʒ ˈbeɪtɪd soʊ mʌtʃ baɪ ə ˈmuːvi/
Chưa có bộ phim nào chọc tôi tức điên được như phim này
Tình huốngBộ phim chuyển thể từ game cứ cố tình để nhân vật làm điều ngớ ngẩn, khiến bạn bực suốt cả buổi. Bạn thú nhận chưa phim nào làm bạn tức đến vậy. Bạn viết gì?
The game adaptation keeps making its characters act foolishly on purpose, and the viewer admits no film has annoyed them this much.
Người bản xứ dùng thế nào`rage bait` là nội dung cố tình chọc tức để người xem phản ứng. Dạng bị động `be rage baited` nghĩa là bị chọc tức đúng như người làm muốn. `I've never been… so much` nhấn đây là lần nặng nhất từ trước tới giờ.B2 - 27
I can't believe I actually recognized his smug little face
/aɪ kænt bɪˈliːv aɪ ˈækˌtʃuːəli ˈrekəɡˌnaɪzd hɪz smʌɡ ˈlɪtəl feɪs/
Không tin nổi là tôi nhận ra được cái mặt vênh váo đó luôn
Tình huốngMột nhân vật phụ chỉ xuất hiện vài giây trong video, vậy mà bạn nhận ra ngay vì từng thấy gương mặt tự mãn đó ở chỗ khác. Bạn thú nhận điều đó. Bạn viết gì?
A minor figure appears for only a few seconds, yet the viewer instantly knows that self-satisfied expression from somewhere else.
Người bản xứ dùng thế nào`I can't believe I actually…` là tự ngạc nhiên về chính mình, thường hơi xấu hổ. `smug` là vẻ tự mãn, vênh váo. `little` đứng trước `face` thêm giọng chê đùa.B1 - 28
I'll admit it, I only started this game because of his videos.
/aɪl ədˈmɪt ɪt, aɪ ˈoʊnli ˈstɑːrtɪd ðɪs ɡeɪm bɪˈkɔːz ʌv hɪz ˈvɪdioʊz./
Thú thật là tôi chơi game này chỉ vì xem video của ổng.
Tình huốngBạn vốn không định chơi tựa game đó, nhưng xem kênh này nhiều quá nên cuối cùng cũng mua về chơi. Bạn muốn thú nhận. Bạn viết gì?
The viewer never planned to try the title but ended up buying it after watching the creator's series.
Người bản xứ dùng thế nào`I'll admit it` mở đầu lời thú nhận nhỏ, nghe thật thà và hơi ngượng. Sau dấu phẩy là điều mình thừa nhận.B1 - 29
For some reason I like to watch these while I'm eating 😅
/fɔːr sʌm ˈriːzən aɪ laɪk tuː wɑːtʃ ðiːz waɪl aɪm ˈiːtɪŋ 😅/
Chẳng hiểu sao tôi cứ thích vừa ăn vừa xem mấy video này 😅
Tình huốngĐây là loạt video sếp bếp đi giải cứu nhà hàng bẩn thỉu, vậy mà bạn lại hay mở xem trong bữa ăn. Bạn muốn thú nhận thói quen hơi kỳ này. Bạn viết gì?
The series is about saving filthy restaurants, yet the viewer likes to put it on during meals.
Người bản xứ dùng thế nào`For some reason` nghĩa là chẳng hiểu vì sao, dùng để thú nhận một thói quen hơi khó giải thích. Emoji `😅` thêm vẻ ngượng ngùng.B1 - 30
Is it ok that I've watched this like 10 times
/ɪz ɪt ˈoʊˈkeɪ ðæt aɪv wɑːtʃt ðɪs laɪk 10 taɪmz/
Xem cái này cỡ 10 lần rồi có sao không ta
Tình huốngBạn mê video này tới mức đã xem đi xem lại cả chục lần. Bạn muốn thú nhận bằng một câu hỏi vui. Bạn viết gì?
The viewer has rewatched this video roughly ten times and wants to confess it as a playful question.
Người bản xứ dùng thế nào`Is it ok that…` là câu hỏi tu từ, người viết không thật sự cần câu trả lời. `like 10 times` có `like` mang nghĩa khoảng chừng.A2 - 31
Lowkey forgot this was street food while watching this
/Lowkey fərˈɡɑːt ðɪs wɑːz striːt fuːd waɪl ˈwɑːtʃɪŋ ðɪs/
Xem mà tôi quên béng đây là đồ ăn đường phố luôn.
Tình huốngMón ăn vỉa hè trong video được làm tỉ mỉ, bày đẹp như nhà hàng. Bạn thú nhận rằng xem một hồi bạn quên mất nó là đồ bán rong. Bạn viết gì?
The roadside dishes are prepared and plated so carefully that the viewer forgets they come from a cart.
Người bản xứ dùng thế nào`Lowkey` đứng đầu câu làm trạng từ, nghĩa là nói nhỏ thôi, hơi hơi. Nó làm lời thú nhận nghe nhẹ nhàng, ngầm khen món ăn.B1 - 32
I don't even eat beef, just admiring the craftsmanship.
/aɪ doʊnt ˈiːvɪn iːt biːf, dʒʌst ædˈmaɪrɪŋ ðə ˈkræftsmənˌʃɪp./
Tôi còn chẳng ăn thịt bò, chỉ ngồi ngắm tay nghề thôi.
Tình huốngVideo về một tiệm bít tết, mà bạn lại không ăn thịt bò. Bạn vẫn xem vì mê cách người ta làm. Bạn viết gì?
The video is about a steakhouse, and although the viewer doesn't eat that meat, they watch for the skill.
Người bản xứ dùng thế nào`I don't even + V` nghĩa là tôi còn chẳng…, dùng để thú nhận điều làm câu chuyện bất ngờ hơn. `craftsmanship` là tay nghề, sự khéo léo của người thợ.B1 - 33
I'll be honest, I have never cooked a single thing I saw on this channel.
/aɪl biː ˈɑːnəst, aɪ hæv ˈnevər kʊkt ə ˈsɪŋɡəl θɪŋ aɪ sɔː ɑːn ðɪs ˈtʃænəl./
Thú thật, tôi chưa nấu thử món nào từng xem trên kênh này.
Tình huốngBạn theo dõi kênh nấu ăn này mấy năm, xem không sót video nào, nhưng chưa bao giờ vào bếp làm theo. Bạn muốn thú nhận điều đó. Bạn viết gì?
The viewer has followed this cooking channel for years without ever making any of the recipes.
Người bản xứ dùng thế nào`I'll be honest` mở đầu một lời thú nhận, nghe thẳng thắn mà thân thiện. `a single thing` nhấn mạnh là không một món nào hết.B1 - 34
I will probably never eat there, but I still watched every second.
/aɪ wɪl ˈprɑːbəˌbliː ˈnevər iːt ðer, bʌt aɪ stɪl wɑːtʃt ˈevəri ˈsekənd./
Chắc cả đời tôi cũng không ăn ở đó, mà vẫn xem không sót giây nào.
Tình huốngVideo giới thiệu một nhà hàng đắt đỏ ở nước ngoài mà bạn biết mình sẽ không bao giờ tới. Dù vậy bạn vẫn xem trọn vẹn. Bạn viết gì?
The video features a pricey restaurant abroad the viewer knows they'll never visit, yet they watched to the end.
Người bản xứ dùng thế nào`probably never` nghĩa là chắc là không bao giờ. Vế sau với `but I still…` biến lời thú nhận thành lời khen ngầm cho video.B1 - 35
I normally don't like chefs. they take things a bit too seriously. This guy is the exception.
/aɪ ˈnɔːrməli doʊnt laɪk ʃefs. ðeɪ teɪk θɪŋz ə bɪt tuː ˈsɪriəsli. ðɪs ɡaɪ ɪz ðə ɪkˈsepʃən./
Bình thường tôi không ưa đầu bếp lắm, họ nghiêm trọng hóa mọi thứ. Ông này là ngoại lệ.
Tình huốngBạn vốn không thích kiểu đầu bếp khó tính, nhưng ông trong video vui vẻ, dễ gần. Bạn muốn thú nhận định kiến cũ và khen ông ấy. Bạn viết gì?
The viewer usually dislikes stern, intense cooks, but this one is cheerful and easygoing.
Người bản xứ dùng thế nào`normally` nghĩa là bình thường, thường thì. `X is the exception` là ngoại lệ, câu này biến lời thú nhận định kiến thành lời khen.B1 - 36
It's 12:30am. I stayed up just to watch this!! Thank you..😂
/ɪts 12:30æm. aɪ steɪd ʌp dʒʌst tuː wɑːtʃ ðɪs!! θæŋk juː..😂/
12 rưỡi đêm rồi. Tôi thức chỉ để xem cái này đó!! Cảm ơn nha..😂
Tình huốngVideo ra lúc nửa đêm theo giờ chỗ bạn, và bạn cố thức để xem ngay. Bạn muốn thú nhận chuyện đó và cảm ơn người làm video. Bạn viết gì?
The video went live after midnight in the viewer's time zone, and they stayed awake on purpose to catch it.
Người bản xứ dùng thế nào`stayed up` là thức khuya, không đi ngủ. `just to + V` là chỉ để làm V, nhấn rằng việc đó đáng công.B1 - 37
"Duo, because the screen looks like the letter D." I cannot unsee it now.
/"ˈduːoʊ, bɪˈkɔːz ðə skriːn lʊks laɪk ðə ˈletər diː." aɪ ˈkænɑːt unsee ɪt naʊ./
"Gọi là Duo vì màn hình trông như chữ D." Giờ tôi nhìn mãi chỉ thấy chữ D thôi.
Tình huốngNgười dẫn nói cái tên Duo đến từ việc màn hình gập lại trông như chữ D. Từ lúc nghe câu đó, bạn nhìn máy chỉ còn thấy chữ D. Bạn viết gì?
The host explains the product name by comparing the folded screen to a letter, and now the viewer can only see that shape.
Người bản xứ dùng thế nào`I cannot unsee it` là đã thấy rồi thì không thể coi như chưa thấy. Câu dùng khi ai đó chỉ ra một điểm và từ đó mắt mình cứ dính vào nó.B2 - 38
I wanted it and then I heard 2k. That's insane. A $2,000 phone.
/aɪ ˈwɔːntɪd ɪt ənd ðen aɪ hɜːrd 2keɪ. ðæts ˌɪnˈseɪn. ə $2,000 foʊn./
Đang muốn mua thì nghe giá 2 nghìn đô. Điên rồi. Điện thoại gì mà 2 nghìn đô.
Tình huốngBạn đang rất muốn chiếc máy mới cho tới lúc người dẫn đọc giá. Bạn muốn kể lại cú quay xe đó. Bạn viết gì?
The viewer was set on buying the device until the host announced the price.
Người bản xứ dùng thế nào`2k` là 2.000, chữ `k` là viết tắt của nghìn. `That's insane` dùng được cả khi khen lẫn khi sốc, ở đây là sốc vì giá.B1 - 39
Probably the fastest time I've been notified
/ˈprɑːbəˌbliː ðə ˈfæstəst taɪm aɪv bɪn ˈnoʊtəˌfaɪd/
Chắc đây là lần tôi nhận thông báo nhanh nhất từ trước tới giờ.
Tình huốngVideo vừa đăng là điện thoại bạn rung báo ngay, bạn bấm vào xem chỉ sau vài giây. Bạn muốn khoe mình chưa bao giờ nhận thông báo nhanh như vậy. Bạn viết gì?
The upload notification reached the viewer within seconds of the video going live, quicker than ever before.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu thú nhận mình vào xem ngay khi vừa có thông báo video mới. `notified` là được báo, ở đây là thông báo của YouTube.B1 - 40
im addicted to watching all the LTT ultimate tech upgrades to be perfectly honest with you guys LMAO
/ɪm əˈdɪktɪd tuː ˈwɑːtʃɪŋ ɔːl ðə LTT ˈʌltəmət tek əpˈɡreɪdz tuː biː ˈpɜːrfəktli ˈɑːnəst wɪð juː ɡaɪz LMAO/
Nói thật với mọi người, tôi nghiện xem hết mấy tập nâng cấp đồ công nghệ của LTT rồi, haha.
Tình huốngKênh công nghệ có loạt video đến nhà người xem nâng cấp toàn bộ máy móc. Bạn thú nhận mình xem không bỏ tập nào. Bạn viết gì?
The tech channel runs a series where they overhaul a fan's home setup, and the viewer admits to binging every episode.
Người bản xứ dùng thế nào`addicted to + V-ing` là nghiện làm gì. `to be perfectly honest` là nói thật lòng, cụm rào đón trước khi thú nhận. `LMAO` là cười lăn lộn, ở đây chỉ để câu nghe vui.B2 - 41
The way I almost panicked before knowing it was apple juice
/ðə weɪ aɪ ˈɔːlˌmoʊst ˈpænɪkt bɪˈfɔːr ˈnoʊɪŋ ɪt wɑːz ˈæpəl dʒuːs/
Tôi suýt hoảng tới lúc biết đó là nước táo.
Tình huốngTrong video, một cậu nhóc cầm cốc nước màu vàng như bia, bạn giật mình tưởng thật. Sau đó mới biết đó chỉ là nước táo. Bạn viết gì?
A kid on screen holds a golden drink that looks like beer, and the viewer is alarmed until learning it is just fruit juice.
Người bản xứ dùng thế nào`The way I…` đứng đầu câu mà không có động từ chính là lối kể phản ứng của mình, nghĩa là tôi đã như thế nào. `before knowing` là trước khi biết.B1 - 42
I'm smiling like an idiot over here.
/aɪm ˈsmaɪlɪŋ laɪk æn ˈɪˌdiːət ˈoʊvər hiːr./
Tôi ngồi đây cười như con ngốc nè.
Tình huốngCặp đôi trong video dễ thương đến mức bạn ngồi cười một mình trước màn hình. Bạn muốn thú nhận điều đó. Bạn viết gì?
The couple on screen is so sweet that the viewer catches themselves grinning alone at the screen.
Người bản xứ dùng thế nào`smiling like an idiot` là cười ngây ngô một mình. `over here` là ở bên này, chỗ tôi, làm câu nghe như đang nói với người cùng xem.A2 - 43
how can i be so incredibly proud of someone ive never even met??
/haʊ kæn aɪ biː soʊ ˌɪnˈkredəbli praʊd ʌv ˈsʌmˌwʌn ive ˈnevər ˈiːvɪn met??/
Sao tôi lại tự hào đến thế về một người mình còn chưa gặp bao giờ??
Tình huốngCô vlogger bạn theo dõi nhiều năm vừa đạt một cột mốc lớn. Bạn thấy tự hào như người nhà dù chưa từng gặp cô ấy. Bạn viết gì?
A vlogger the viewer has followed for years reaches a major milestone, and the viewer feels proud of her like family despite never meeting her.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ `how can I be so…` dùng để thú nhận một cảm xúc mạnh mà chính mình cũng thấy lạ. `ive` là `I've` bỏ dấu nháy, gặp rất nhiều trong comment.B1 - 44
i literally watched every single interview you did
/aɪ ˈlɪtərəli wɑːtʃt ˈevəri ˈsɪŋɡəl ˈɪntərˌvjuː juː dɪd/
Mấy buổi phỏng vấn của bạn tôi xem không sót cái nào luôn
Tình huốngCô vlogger vừa đi một loạt sự kiện và trả lời rất nhiều phỏng vấn. Bạn muốn thú nhận rằng mình đã xem hết. Bạn viết gì?
A vlogger has just done a long round of event interviews, and the viewer admits to having watched all of them.
Người bản xứ dùng thế nào`every single` nhấn mạnh hơn `every`, nghĩa là từng cái một, không sót. `literally` ở đây chỉ để nhấn, đúng là xem hết thật.B1 - 45
Why is this my comfort video
/waɪ ɪz ðɪs maɪ ˈkʌmfərt ˈvɪdioʊ/
Sao video này lại thành video chữa lành của tôi vậy trời
Tình huốngVideo chỉ là mấy người ngồi bình luận chuyện vớ vẩn, vậy mà bạn đã xem lại cả chục lần mỗi khi buồn. Bạn tự thấy buồn cười. Bạn viết gì?
The video is just a few people chatting about silly things, yet the viewer has rewatched it many times whenever feeling down.
Người bản xứ dùng thế nào`comfort video` là video mình xem đi xem lại để thấy dễ chịu, giống `comfort food`. Câu hỏi không có dấu hỏi là kiểu tự hỏi nửa đùa, không chờ ai trả lời.A2 - 46
dang this is genuinely my first time hearing about this omg
/dæŋ ðɪs ɪz ˈdʒenjəwənli maɪ fɜːrst taɪm ˈhiːrɪŋ əˈbaʊt ðɪs omg/
Trời, đây là lần đầu tiên tôi nghe tới chuyện này thật luôn đó
Tình huốngVideo bình luận về một vụ lùm xùm mà ai cũng biết, riêng bạn thì giờ mới nghe. Bạn muốn thú nhận điều đó. Bạn viết gì?
A commentary video covers a scandal everyone seems to know about, but the viewer is only hearing about it now.
Người bản xứ dùng thế nào`dang` là cách nói nhẹ của `damn`, dùng để cảm thán. `my first time + V-ing` nghĩa là lần đầu làm gì, cấu trúc này dùng V-ing chứ không dùng to V.B1 - 47
she doesn't realise how much she means to me
/ʃiː ˈdʌzənt ˈriːəˌlaɪz haʊ mʌtʃ ʃiː miːnz tuː miː/
Chị ấy đâu biết chị ấy có ý nghĩa với tôi nhiều thế nào
Tình huốngCô vlogger hay tự hỏi sao mọi người vẫn xem mình. Bạn muốn thú nhận rằng cô ấy quan trọng với bạn hơn cô ấy nghĩ. Bạn viết gì?
A vlogger often wonders aloud why people still watch her, and the viewer wants to admit she matters to them more than she knows.
Người bản xứ dùng thế nào`mean a lot to someone` nghĩa là có ý nghĩa lớn với ai. `realise` là cách viết Anh Anh, `realize` là Anh Mỹ, hai cách đều đúng.B1 - 48
I missed you, I won't lie
/aɪ mɪst juː, aɪ woʊnt laɪ/
Nhớ bạn thật đấy, không giấu gì
Tình huốngCô vlogger quay lại sau thời gian dài, mở đầu bằng câu chắc chẳng ai nhớ mình. Bạn muốn thú nhận là mình nhớ cô ấy. Bạn viết gì?
A vlogger returns after a long break and opens by joking that nobody missed her.
Người bản xứ dùng thế nào`I won't lie` nghĩa là nói thật, không giấu, đặt sau một lời thú nhận để nhấn rằng mình thật lòng. Cách nói tương tự là `not gonna lie`.A2 - 49
I now get why people like her. She is "that girl" without making you feel bad.
/aɪ naʊ ɡet waɪ ˈpiːpəl laɪk hɜːr. ʃiː ɪz "ðæt ɡɜːrl" wɪˈθaʊt ˈmeɪkɪŋ juː fiːl bæd./
Giờ tôi mới hiểu sao người ta thích chị ấy. Chị ấy là kiểu "that girl" mà không làm người xem thấy mình kém cỏi.
Tình huốngTrước đây bạn không hiểu sao cô vlogger này nổi, giờ xem vlog cô ấy dậy sớm, tập thể dục mà vẫn rất gần gũi thì bạn hiểu. Bạn viết gì?
The viewer never understood this vlogger's appeal until watching her disciplined yet relatable morning routine.
Người bản xứ dùng thế nào`I now get why…` nghĩa là giờ tôi mới hiểu vì sao, ngầm thú nhận trước đây mình không hiểu. `that girl` chỉ hình mẫu cô gái sống kỷ luật, dậy sớm, ăn sạch, tập thể dục.B2 - 50
I was today years old when I learned that trumpets had slides.
/aɪ wɑːz təˈdeɪ jɪrz oʊld wen aɪ lɜːrnd ðæt ˈtrʌmpəts hæd slaɪdz./
Đến hôm nay mình mới biết kèn trumpet cũng có ống kéo.
Tình huốngVideo cho thấy kèn trumpet có một bộ phận trượt, điều bạn chưa bao giờ biết. Bạn muốn thú nhận một cách vui vẻ. Bạn viết gì?
The video shows that trumpets have sliding parts, something the viewer never knew.
Người bản xứ dùng thế nào`I was today years old when…` là lối nói đùa cho ý "đến hôm nay mới biết". Câu này dùng thì quá khứ `had` vì động từ chính `learned` ở quá khứ, dù sự thật vẫn đúng.B1 - 51
I'll admit, I've never actually heard of this movie
/aɪl ədˈmɪt, aɪv ˈnevər ˈækˌtʃuːəli hɜːrd ʌv ðɪs ˈmuːvi/
Thú thật là mình chưa từng nghe tên phim này luôn.
Tình huốngVideo soi lỗi một bộ phim mà ai cũng có vẻ biết, trừ bạn. Bạn muốn thú nhận điều đó. Bạn viết gì?
Everyone in the comments seems to know the film being critiqued, except the viewer.
Người bản xứ dùng thế nào`I'll admit` mở đầu một lời thú nhận nhẹ nhàng, như "thú thật là". `heard of` là nghe nói tới, biết tên; khác với `heard` là nghe trực tiếp bằng tai.B1 - 52
just using this as an excuse to rewatch my favorite movie
/dʒʌst ˈjuːzɪŋ ðɪs æz æn ɪkˈskjuːs tuː rewatch maɪ ˈfeɪvərɪt ˈmuːvi/
Mình chỉ lấy video này làm cớ để xem lại phim ruột thôi.
Tình huốngBạn xem video soi lỗi phim không phải để soi, mà vì muốn ôn lại bộ phim mình thích nhất. Bạn muốn thú nhận. Bạn viết gì?
The viewer is watching a critique video mainly as a way to relive their favourite film.
Người bản xứ dùng thế nào`an excuse to + động từ` là cái cớ để làm việc mình vốn đã muốn làm. Câu bỏ `I'm` ở đầu, rất thường gặp trong comment.B1 - 53
Will never be too old for this banger. I'm 32 and still watch it regularly.
/wɪl ˈnevər biː tuː oʊld fɔːr ðɪs ˈbæŋər. aɪm 32 ənd stɪl wɑːtʃ ɪt ˈreɡjələrli./
Phim đỉnh thế này thì xem bao nhiêu tuổi cũng được. Mình 32 tuổi rồi mà vẫn xem đều.
Tình huốngBạn đã ngoài ba mươi mà vẫn hay xem lại một bộ phim hoạt hình cho trẻ em. Bạn muốn thú nhận điều đó một cách tự hào. Bạn viết gì?
The viewer, in their thirties, still regularly rewatches an animated film made for children.
Người bản xứ dùng thế nào`never too old for…` là "không bao giờ quá tuổi để…". `banger` vốn chỉ bài hát cực sôi động, nhưng giới trẻ dùng cho mọi thứ hay, kể cả phim.B1 - 54
I have absolutely no comprehension of art, but I really love your videos
/aɪ hæv ˌæbsəˈluːtli noʊ ˌkɑːmpriˈhenʃən ʌv ɑːrt, bʌt aɪ ˈrɪli lʌv jɔːr ˈvɪdioʊz/
Mình mù tịt về nghệ thuật, nhưng mình mê video của anh lắm.
Tình huốngBạn chẳng hiểu gì về hội hoạ, nhưng vẫn xem hết video của một kênh phân tích tranh. Bạn muốn thú nhận và khen kênh. Bạn viết gì?
The viewer knows nothing about painting but watches every video from an art-analysis channel.
Người bản xứ dùng thế nào`have no comprehension of` là hoàn toàn không hiểu, nghe trang trọng hơn `don't understand`. Lối thú nhận trước rồi khen sau khiến lời khen có sức nặng.B2 - 55
I thought this was their resignation video 😭
/aɪ θɔːt ðɪs wɑːz ðer ˌrezəɡˈneɪʃən ˈvɪdioʊ 😭/
Mình còn tưởng đây là video hai ông xin nghỉ cơ 😭
Tình huốngBạn thấy tiêu đề video và tưởng hai người làm kênh sắp thông báo dừng làm. Xem xong mới biết không phải. Bạn muốn thú nhận nỗi lo. Bạn viết gì?
From the title, the viewer assumed the creators were announcing that they were quitting, which turned out to be wrong.
Người bản xứ dùng thế nào`I thought…` ở quá khứ thường ngầm hiểu là mình đã nghĩ sai. `resignation` là việc từ chức, xin nghỉ việc.A2 - 56
I didn't know I needed an acoustic version of this until today.
/aɪ ˈdɪdənt noʊ aɪ ˈniːdəd æn əˈkuːstɪk ˈvɜːrʒən ʌv ðɪs ənˈtɪl təˈdeɪ./
Trước hôm nay mình đâu biết là mình cần một bản acoustic của bài này.
Tình huốngBạn tình cờ nghe một bản acoustic của bài hát quen thuộc và mê ngay. Bạn muốn thú nhận rằng trước giờ không nghĩ tới nó. Bạn viết gì?
The viewer stumbles on an acoustic version of a familiar song and is instantly hooked.
Người bản xứ dùng thế nào`I didn't know I needed X until…` là lời khen khéo, nghĩa là thứ này hay đến mức giờ mình thấy không thể thiếu. `until` đi với `didn't` nghĩa là "mãi đến … mới".B1 - 57
Was lwky impressed with the Amazon one ngl
/wɑːz lwky ˌɪmˈprest wɪð ðə ˈæməˌzɑːn wʌn ngl/
Nói thật là tôi cũng hơi bất ngờ với cái bản mua trên Amazon.
Tình huốngVideo so sánh mỹ phẩm hàng hiệu với hàng mua trên mạng. Món rẻ nhất lại khá tốt, và bạn ngại ngùng thừa nhận mình thấy ấn tượng. Bạn viết gì?
The video compares luxury cosmetics with cheap online buys, and the viewer reluctantly admits the cheapest one was surprisingly good.
Người bản xứ dùng thế nào`lwky` là viết tắt của `lowkey`, nghĩa là hơi hơi, thầm thôi. Đặt chung với `ngl` (`not gonna lie`) cho thấy người viết đang thừa nhận điều mình không định nói ra.B1 - 58
I don't do makeup but idk why I still love watching james❤
/aɪ doʊnt duː ˈmeɪˌkʌp bʌt idk waɪ aɪ stɪl lʌv ˈwɑːtʃɪŋ dʒeɪmz❤/
Tôi có trang điểm đâu mà chẳng hiểu sao vẫn mê xem James ❤
Tình huốngBạn không bao giờ trang điểm, vậy mà vẫn xem đều kênh làm đẹp này. Bạn muốn thú nhận chuyện hơi lạ đó với người làm video. Bạn viết gì?
The viewer never wears makeup yet watches this beauty channel regularly, and admits it to the creator.
Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ `do` hay đi với `makeup`, `hair`, `nails` để nói chuyện tự làm đẹp. `idk why` là viết tắt của `I don't know why`, dùng khi bạn mê một thứ mà không giải thích được.A2 - 59
Don't like james bc of his actions, but ngl his videos are entertaining and funny
/doʊnt laɪk dʒeɪmz ˌbiːˈsiː ʌv hɪz ˈækʃənz, bʌt ngl hɪz ˈvɪdioʊz ɑːr ˌentərˈteɪnɪŋ ənd ˈfʌni/
Không ưa James vì mấy chuyện ảnh từng làm, nhưng công nhận video ảnh vui và cuốn thật.
Tình huốngBạn không có thiện cảm với người làm video vì chuyện cũ của anh ta, nhưng phải thừa nhận nội dung thì xem rất vui. Bạn viết gì?
The viewer dislikes the creator because of past behaviour but has to concede that the content itself is fun to watch.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bỏ chủ ngữ `I` ở đầu, rất thường thấy khi viết nhanh. `bc` là viết tắt của `because`. Vế sau `but ngl` là phần người viết miễn cưỡng thừa nhận.B1 - 60
I am always guilty of the 'you too' stereotype 😂
/aɪ æm ˈɔːlˌweɪz ˈɡɪlti ʌv ðə 'you tuː' ˈsteriəˌtaɪp 😂/
Tôi lúc nào cũng dính kiểu 'bạn cũng vậy nha' 😂
Tình huốngVideo diễn cảnh người phục vụ nói "chúc ngon miệng" và khách buột miệng đáp lại "bạn cũng vậy". Bạn thú nhận mình hay bị như thế. Bạn viết gì?
The video shows a waiter wishing a customer a nice meal and the customer automatically wishing the same back, and the viewer admits doing this.
Người bản xứ dùng thế nào`guilty of…` nghĩa là có tật đó, dùng để thú nhận một thói quen hơi ngớ ngẩn. Câu nghe nhẹ nhàng, chẳng ai coi là nhận lỗi nghiêm trọng.B1 - 61
I always do the handshake thing as a joke, and people look at me so weird.
/aɪ ˈɔːlˌweɪz duː ðə ˈhændˌʃeɪk θɪŋ æz ə dʒoʊk, ənd ˈpiːpəl lʊk æt miː soʊ wɪrd./
Tôi hay cố tình làm vụ bắt tay đó cho vui, rồi ai cũng nhìn tôi như sinh vật lạ.
Tình huốngVideo diễn cảnh bắt tay lóng ngóng. Bạn thú nhận mình còn cố tình làm vậy để chọc người khác, và họ nhìn bạn rất kỳ. Bạn viết gì?
The video acts out a clumsy greeting, and the viewer confesses to doing it on purpose as a joke, which earns strange looks.
Người bản xứ dùng thế nào`as a joke` nghĩa là làm cho vui, không có ý gì. `look at me so weird` là văn nói, người viết chuẩn sẽ dùng `weirdly`, nhưng comment hay viết kiểu này.B1 - 62
My least favorite mini game challenge but still watched the whole thing 😂
/maɪ liːst ˈfeɪvərɪt ˈmɪni ɡeɪm ˈtʃæləndʒ bʌt stɪl wɑːtʃt ðə hoʊl θɪŋ 😂/
Kiểu thử thách mini game tôi ít ưa nhất mà vẫn ngồi xem hết 😂
Tình huốngKênh làm lại dạng thử thách mà bạn thấy chán nhất. Vậy mà bạn vẫn xem không sót giây nào. Bạn viết gì?
The channel returns to the challenge format the viewer likes least, yet they still watch every second of it.
Người bản xứ dùng thế nào`least favorite` nghĩa là ít thích nhất. Câu bỏ chủ ngữ `I` ở vế sau, rất thường gặp. Kiểu thú nhận này vừa chê nhẹ vừa khen ngầm.B1 - 63
I don't even watch basketball but this was legitimately cool.
/aɪ doʊnt ˈiːvɪn wɑːtʃ ˈbæskətˌbɔːl bʌt ðɪs wɑːz ləˈdʒɪtəmətli kuːl./
Tôi còn chẳng xem bóng rổ mà thấy cái này ngầu thật sự.
Tình huốngBạn không theo dõi bóng rổ, chỉ tình cờ bấm vào video có ngôi sao bóng rổ làm khách mời. Bạn thấy hay bất ngờ. Bạn viết gì?
The viewer does not follow the sport at all and clicked on the video by chance, but found it surprisingly great.
Người bản xứ dùng thế nào`I don't even…` nhấn rằng mình vốn chẳng liên quan, nên lời khen phía sau càng có sức nặng. `legitimately` nghĩa là thật sự, đúng nghĩa.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.