
Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.
1000 câu · đang lọc "Hỏi thông tin": 50 câu
- 1
Genuinely asking, is there a longer version of this somewhere?
/ˈdʒenjəwənli ˈæskɪŋ, ɪz ðer ə ˈlɔːŋɡər ˈvɜːrʒən ʌv ðɪs ˈsʌmˌwer?/
Hỏi thật đấy, có bản dài hơn của cái này ở đâu không?
Tình huốngBạn muốn hỏi một câu mà sợ người ta tưởng mình mỉa. Bạn muốn nói rõ là hỏi thật. Bạn viết gì?
The viewer wants to ask a question but fears it might read as sarcastic.
Người bản xứ dùng thế nào`genuinely` (1.617 lần) là từ nhấn mạnh phổ biến nhất trong comment, hơn hẳn `really`. `Genuinely asking` là cách báo trước "tôi không mỉa" — rất cần vì mỉa nhiều quá nên dễ bị hiểu nhầm.B1 - 2
Who else is rewatching this in the middle of the night.
/huː els ɪz riˈwɑːtʃɪŋ ðɪs ɪn ðə ˈmɪdəl ʌv ðə naɪt./
Còn ai đang xem lại cái này giữa đêm nữa không.
Tình huốngBạn xem lại một video cũ vào lúc nửa đêm và muốn hỏi xem có ai giống mình không. Bạn viết gì?
The viewer is rewatching an old video late at night and wonders who else is doing the same.
Người bản xứ dùng thế nào`Who else is…` là câu hỏi mời người khác hưởng ứng, không thật sự chờ câu trả lời. Thường không có dấu hỏi. Lưu ý: dạng `who's watching in 2026` bị nhiều người coi là nhàm — dạng có thêm hoàn cảnh cụ thể thì được đón nhận hơn.A2 - 3
Where's part 2 for the exercise / diet video??
/werz pɑːrt 2 fɔːr ðə ˈeksərˌsaɪz / ˈdaɪət ˈvɪdioʊ??/
Phần 2 của video tập luyện với ăn kiêng đâu rồi??
Tình huốngKênh từng hứa sẽ làm phần tiếp theo cho video về tập luyện và ăn uống, nhưng mãi chưa thấy. Bạn muốn hỏi. Bạn viết gì?
The channel promised a follow-up to its exercise and nutrition video, but it has not appeared.
Người bản xứ dùng thế nào`Where's part 2?` là câu hỏi hối thúc quen thuộc khi người làm video hứa làm phần tiếp mà mãi chưa ra. Hai dấu hỏi làm giọng sốt ruột.A2 - 4
What do you mean by "It is still november?"
/wʌt duː juː miːn baɪ "ɪt ɪz stɪl noʊˈvembər?"/
Ý anh là sao khi nói "Vẫn còn tháng Mười Một?"
Tình huốngNgười dẫn nói một câu về ngày tháng khiến bạn không hiểu ý anh ấy. Bạn muốn hỏi lại cho rõ. Bạn viết gì?
The host makes a remark about the date that the viewer does not understand, so they ask him to clarify.
Người bản xứ dùng thế nào`What do you mean by X?` là câu hỏi lại nghĩa một cụm cụ thể. Viết tắt `Wdym` dùng cho câu ngắn, còn khi trích nguyên câu thì nên viết đủ.A2 - 5
So why did it go away?
/soʊ waɪ dɪd ɪt ɡoʊ əˈweɪ?/
Vậy rốt cuộc sao nó lại biến mất?
Tình huốngVideo kể về một công nghệ từng phổ biến rồi biến mất, nhưng không nói rõ lý do. Bạn muốn hỏi. Bạn viết gì?
The video covers a once-common technology that disappeared, without clearly explaining why.
Người bản xứ dùng thế nào`So` đầu câu nối vào nội dung video, như đang hỏi tiếp. `go away` là biến mất, không còn ai dùng.A2 - 6
Wait... I didn't see the answer to the question? Can we keep zooming forever?
/weɪt... aɪ ˈdɪdənt siː ðə ˈænsər tuː ðə ˈkwestʃən? kæn wiː kiːp ˈzuːmɪŋ fərˈevər?/
Khoan... tôi đâu thấy câu trả lời đâu? Vậy mình zoom mãi mãi được không?
Tình huốngVideo đặt câu hỏi liệu có thể phóng to vô hạn không, rồi kết thúc mà bạn chưa thấy câu trả lời. Bạn muốn hỏi lại. Bạn viết gì?
The video asks whether we can zoom in endlessly, but the viewer reaches the end without finding the answer.
Người bản xứ dùng thế nào`Wait…` mở câu khi người viết vừa nhận ra mình bỏ sót điều gì. Câu đầu có dấu hỏi dù là câu kể, tạo giọng hoang mang.A2 - 7
Does anyone know what the song at 3:40 is called?
/dʌz ˈeniˌwʌn noʊ wʌt ðə sɔːŋ æt 3:40 ɪz kɔːld?/
Có ai biết bài nhạc ở phút 3:40 tên gì không?
Tình huốngĐoạn giữa video có một bản nhạc nền rất hay mà bạn không biết tên. Bạn muốn hỏi mọi người. Bạn viết gì?
Midway through the video there is a great piece of background music, and the viewer wants to know its name.
Người bản xứ dùng thế nào`Does anyone know…?` hỏi cả cộng đồng bình luận, ai biết thì trả lời. Ghi mốc thời gian như `3:40` sẽ tự thành đường dẫn tới đúng đoạn đó.A2 - 8
Is it just me or did the audio get really quiet halfway through?
/ɪz ɪt dʒʌst miː ɔːr dɪd ðə ˈɑːdiˌoʊ ɡet ˈrɪli ˈkwaɪət ˈhæfˈweɪ θruː?/
Mình tôi thấy vậy hay tiếng tự nhiên nhỏ hẳn từ giữa video thế?
Tình huốngGiữa video bạn phải vặn to âm lượng vì tiếng nhỏ hẳn đi, mà không chắc lỗi do máy mình hay do video. Bạn muốn hỏi xem người khác có bị không. Bạn viết gì?
The viewer had to turn up the volume midway and wonders whether the problem is their device or the video.
Người bản xứ dùng thế nào`Is it just me or…?` hỏi xem có ai khác thấy giống mình không, vế sau là điều mình nghi. `halfway through` là đến giữa chừng.B1 - 9
60k or 200k as far as im aware, both of those are felony levels. are they not?
/60keɪ ɔːr 200keɪ æz fɑːr æz ɪm əˈwer, boʊθ ʌv ðoʊz ɑːr ˈfeləni ˈlevəlz. ɑːr ðeɪ nɑːt?/
60 nghìn hay 200 nghìn thì theo tôi biết đều ở mức trọng tội cả. Không phải sao?
Tình huốngVideo đưa ra hai con số khác nhau về giá trị món hàng bị lấy. Bạn nghĩ con số nào cũng đủ thành trọng tội nhưng không chắc lắm nên muốn hỏi lại. Bạn viết gì?
Two different figures are given for the value of the stolen goods, and the viewer believes either would count as a serious crime but wants confirmation.
Người bản xứ dùng thế nào`as far as I'm aware` nghĩa là theo những gì tôi biết, để chừa chỗ cho người khác sửa. Câu hỏi đuôi `are they not?` trang trọng hơn `aren't they?` và nghe như đang thật sự chờ xác nhận. `felony` là trọng tội trong luật Mỹ.B2 - 10
Is it just me or does the audio get quieter in the second half?
/ɪz ɪt dʒʌst miː ɔːr dʌz ðə ˈɑːdiˌoʊ ɡet ˈkwaɪətər ɪn ðə ˈsekənd hæf?/
Có mỗi tôi thấy vậy hay nửa sau video tiếng nhỏ hơn thật?
Tình huốngĐến nửa sau video bạn phải tăng âm lượng mấy lần. Bạn không chắc lỗi do máy mình hay do video nên muốn hỏi những người khác. Bạn viết gì?
The viewer keeps turning the volume up during the second half and is not sure whether it is their device or the video.
Người bản xứ dùng thế nào`Is it just me or…?` hỏi xem người khác có thấy giống mình không. Sau `or` là một câu hỏi đảo trợ động từ (`does the audio…`). Lối hỏi này lịch sự vì nó chừa khả năng lỗi nằm ở phía người hỏi.B1 - 11
Does anyone know the name of the song at the very end?
/dʌz ˈeniˌwʌn noʊ ðə neɪm ʌv ðə sɔːŋ æt ðə ˈveri end?/
Có ai biết bài hát ở đoạn cuối cùng tên gì không?
Tình huốngĐoạn nhạc chạy cuối video rất hay mà phần mô tả không ghi tên bài. Bạn muốn hỏi mọi người trong phần bình luận. Bạn viết gì?
The track that plays over the final seconds is great, but the description does not credit it.
Người bản xứ dùng thế nào`Does anyone know…?` hỏi cả phần bình luận, không hỏi riêng người làm video. `at the very end` nhấn là đúng đoạn cuối cùng, `very` ở đây có nghĩa là chính xác, ngay tại đó.A2 - 12
Anyone still here in 2026?
/ˈeniˌwʌn stɪl hiːr ɪn 2026?/
Năm 2026 rồi còn ai xem không?
Tình huốngBạn mở lại một video cũ đã đăng từ nhiều năm trước và tò mò không biết giờ còn ai xem như mình. Bạn viết gì?
The viewer rewatches a video posted many years ago and wonders who else is still watching it now.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu điểm danh rất quen dưới video cũ. `Anyone` đứng đầu là dạng rút gọn của `Is anyone…`. Người ta thay năm hiện tại vào, ai thấy mình đúng thì bấm thích thay cho trả lời.A2 - 13
Who's here after watching the Russian Revolution?
/huːz hiːr ˈæftər ˈwɑːtʃɪŋ ðə ˈrʌʃən ˌrevəˈluːʃən?/
Ai xem xong video Cách mạng Nga rồi mò sang đây điểm danh nào?
Tình huốngBạn vừa xem một video khác cùng kênh, rồi bấm sang video này. Bạn muốn hỏi xem ai cũng đi theo đường đó giống mình. Bạn viết gì?
The viewer arrived at this video straight after another episode from the same channel and wonders who did the same.
Người bản xứ dùng thế nào`Who's here after…?` hỏi xem người khác đến video này từ đâu. Sau `after` là V-ing. Câu này giống điểm danh hơn là hỏi thật, người trả lời thường chỉ bấm thích.A2 - 14
Am I the only one who thought the narrator sounded different this time?
/æm aɪ ðə ˈoʊnli wʌn huː θɔːt ðə ˈnereɪtər ˈsaʊndɪd ˈdɪfərənt ðɪs taɪm?/
Có phải mỗi mình tôi thấy giọng người kể lần này khác khác không?
Tình huốngGiọng kể chuyện trong tập mới nghe hơi lạ so với mọi lần. Bạn không chắc mình có nghe nhầm không nên muốn hỏi xem ai cũng thấy vậy. Bạn viết gì?
The voice telling the story in the new episode seems slightly off compared with earlier ones.
Người bản xứ dùng thế nào`Am I the only one who…?` gần nghĩa với `Is it just me or…?` nhưng sau `who` là một mệnh đề thường, không đảo trợ động từ. `sounded different` dùng động từ `sound` cho giọng nói, khác với `looked different` cho hình ảnh.B1 - 15
Does anyone get The Evil Within vibes from this game? But with a mix of Bloodborne?
/dʌz ˈeniˌwʌn ɡet ðə ˈiːvəl wɪˈðɪn vaɪbz frʌm ðɪs ɡeɪm? bʌt wɪð ə mɪks ʌv Bloodborne?/
Có ai thấy game này mang vibe The Evil Within không? Mà pha thêm chút Bloodborne?
Tình huốngTựa game mới làm bạn liên tưởng tới hai game kinh dị nổi tiếng khác. Bạn muốn hỏi xem người khác có thấy giống không. Bạn viết gì?
The new horror title reminds the viewer of two famous games, and they ask if others notice the resemblance.
Người bản xứ dùng thế nào`get X vibes from Y` là thấy Y mang không khí giống X. `with a mix of…` thêm một yếu tố pha trộn.B1 - 16
Is it just me, or does all the dialogue and such sound REALLY AI generated?
/ɪz ɪt dʒʌst miː, ɔːr dʌz ɔːl ðə ˈdaɪəˌlɔːɡ ənd sʌtʃ saʊnd ˈrɪli aɪ ˈdʒenərˌeɪtəd?/
Chỉ mình tôi thấy vậy hay sao mà thoại các kiểu nghe như AI làm thật sự?
Tình huốngLời thoại trong game nghe gượng gạo và lặp lại như do máy viết. Bạn muốn hỏi xem người khác có thấy vậy không. Bạn viết gì?
The game's lines sound stiff and repetitive as if a machine wrote them, and the viewer checks whether others feel the same.
Người bản xứ dùng thế nào`Is it just me, or…?` là hỏi có phải chỉ mình thấy vậy, một cách đưa nhận xét ra mà không khẳng định. `and such` là các thứ kiểu vậy.B1 - 17
Ya'll do realize that Supermarket simulator has come out with multiplayer?
/jɑːl duː ˈriːəˌlaɪz ðæt ˈsuːpərˌmɑːrkɪt ˈsɪmjəˌleɪtər hæz kʌm aʊt wɪð ˈmʌltiˌpleɪər?/
Mọi người có biết Supermarket Simulator ra chế độ chơi nhiều người rồi không?
Tình huốngNgười chơi vẫn chơi một mình một game quản lý siêu thị, trong khi bạn biết game đã có chế độ chơi chung. Bạn muốn báo tin. Bạn viết gì?
The creator still plays a grocery store game solo, though the viewer knows it now supports co-op.
Người bản xứ dùng thế nào`Y'all do realize…?` là mọi người có biết không, `do` nhấn để hỏi như đang báo tin. `Y'all` là `you all`, ở đây viết lệch thành `Ya'll`.B1 - 18
Have you played the sequel yet? It's even weirder.
/hæv juː pleɪd ðə ˈsiːkwəl jet? ɪts ˈiːvɪn ˈwɪrdər./
Ông chơi phần hai chưa? Còn kỳ quặc hơn nữa đó.
Tình huốngNgười chơi mới chơi xong phần một của một game rất lạ. Bạn đã chơi phần hai và muốn hỏi xem ổng chơi chưa. Bạn viết gì?
The creator just finished the first entry of a strange game, and the viewer wonders if he has tried the follow-up.
Người bản xứ dùng thế nào`Have you… yet?` hỏi người kia đã làm việc gì chưa. `even weirder` là còn kỳ quặc hơn, `even` nhấn so sánh.A2 - 19
What's the song at 12:40? It's been stuck in my head all day.
/wʌts ðə sɔːŋ æt 12:40? ɪts bɪn stʌk ɪn maɪ hed ɔːl deɪ./
Bài nhạc ở phút 12:40 tên gì vậy? Nghe xong cứ vang trong đầu cả ngày.
Tình huốngGiữa video có một bài nhạc nền rất hay mà bạn không biết tên, nghe xong cứ lẩm nhẩm mãi. Bạn muốn hỏi tên bài. Bạn viết gì?
A catchy background track plays midway through the upload, and the viewer cannot stop humming it.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi mốc thời gian như `12:40` trong comment sẽ thành đường dẫn tới đúng đoạn đó. `stuck in my head` là bài hát cứ vang mãi trong đầu.A2 - 20
Wait, is this the full game or just the demo?
/weɪt, ɪz ðɪs ðə fʊl ɡeɪm ɔːr dʒʌst ðə ˈdemoʊ?/
Khoan, đây là bản đầy đủ hay mới bản demo thôi?
Tình huốngVideo ngắn hơn bạn nghĩ, và bạn không chắc người chơi đang chơi bản chính thức hay bản dùng thử. Bạn muốn hỏi. Bạn viết gì?
The video is shorter than expected, and the viewer is unsure whether it shows the complete release or a trial version.
Người bản xứ dùng thế nào`Wait` đầu câu hỏi cho thấy mình vừa thắc mắc giữa chừng. `demo` là bản dùng thử, `full game` là bản đầy đủ.A2 - 21
How long does it take for that chop to cook when people order it ?
/haʊ lɔːŋ dʌz ɪt teɪk fɔːr ðæt tʃɑːp tuː kʊk wen ˈpiːpəl ˈɔːrdər ɪt ?/
Khách gọi món sườn đó thì mất bao lâu mới nấu xong vậy?
Tình huốngMiếng sườn trong video dày cộp, bạn tò mò không biết khách phải chờ bao lâu. Bạn muốn hỏi thời gian nấu. Bạn viết gì?
The pork cut in the video is very thick and the viewer wonders how long diners have to wait.
Người bản xứ dùng thế nào`How long does it take for X to + V` là câu hỏi thời gian chuẩn. `chop` ở đây là miếng sườn có xương như `pork chop`, khác với động từ `chop` là chặt.B1 - 22
Any idea the salaries of the cooks and head chef? Just curious.
/ˈeni aɪˈdiːə ðə ˈsæləriz ʌv ðə kʊks ənd hed ʃef? dʒʌst ˈkjʊriəs./
Có ai biết lương đầu bếp với bếp trưởng ở đây khoảng bao nhiêu không? Hỏi cho biết thôi.
Tình huốngBếp trong video làm việc cực nhọc, bạn muốn biết họ được trả lương ra sao. Bạn hỏi nhưng muốn câu hỏi không bị xem là tọc mạch. Bạn viết gì?
The kitchen staff work extremely hard, and the viewer wonders what they earn without sounding nosy.
Người bản xứ dùng thế nào`Any idea…?` là cách hỏi ngắn của `Does anyone have any idea…?`. Thêm `Just curious` ở cuối làm câu hỏi chuyện nhạy cảm như lương bớt tọc mạch.B1 - 23
Does anyone know the brand of the pan she used?
/dʌz ˈeniˌwʌn noʊ ðə brænd ʌv ðə pæn ʃiː juːzd?/
Có ai biết cái chảo chị ấy dùng là hãng gì không?
Tình huốngĐầu bếp nữ dùng một chiếc chảo chống dính rất đẹp và bền, nhưng video không nhắc tới. Bạn muốn hỏi những người xem khác. Bạn viết gì?
The cook uses a beautiful non-stick skillet that the video never mentions, and the viewer asks other viewers.
Người bản xứ dùng thế nào`Does anyone know…?` là cách hỏi cả phần bình luận thay vì chỉ hỏi người làm video. Ai biết sẽ trả lời ngay bên dưới.A2 - 24
Is there a written recipe for this anywhere?
/ɪz ðer ə ˈrɪtən ˈresəpi fɔːr ðɪs ˈeniˌwer?/
Có chỗ nào ghi công thức món này ra chữ không vậy?
Tình huốngVideo nấu rất nhanh, bạn không kịp ghi lại liều lượng. Bạn muốn hỏi có công thức viết sẵn không. Bạn viết gì?
The cooking moves too fast for the viewer to note the amounts, so they want the steps in text form.
Người bản xứ dùng thế nào`Is there X anywhere?` là cách hỏi lịch sự, ngầm mong có ai chỉ chỗ. `written recipe` là công thức ghi ra chữ, đối lập với chỉ xem trên video.A2 - 25
what makes this better than the hundreds of other smash burgers in nyc?
/wʌt meɪks ðɪs ˈbetər ðæn ðə ˈhʌndrədz ʌv ˈʌðər smæʃ ˈbɜːrɡərz ɪn nyc?/
Quán này có gì hơn cả trăm quán burger ép dẹt khác ở New York vậy?
Tình huốngVideo khen một quán burger ở New York, nhưng ở đó có vô số quán kiểu tương tự. Bạn muốn hỏi thật lòng điểm khác biệt là gì. Bạn viết gì?
The video praises one burger joint in a city full of near-identical ones, and the viewer wants to know what sets it apart.
Người bản xứ dùng thế nào`What makes X better than Y?` hỏi điểm hơn của X so với Y. Câu hỏi có chút hoài nghi nhưng vẫn lịch sự vì không chê thẳng. `smash burger` là burger có miếng thịt ép dẹt trên bếp nóng.B1 - 26
Isn't pork also considered red meat?
/ˈɪzənt pɔːrk ˈɔːlsoʊ kənˈsɪdərd red miːt?/
Thịt heo cũng được tính là thịt đỏ mà, đúng không?
Tình huốngNgười trong video xếp thịt heo vào nhóm thịt trắng. Bạn nhớ là không phải vậy và muốn hỏi lại cho chắc. Bạn viết gì?
Someone in the video groups pork with white meats, and the viewer wants to double-check.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi phủ định `Isn't X…?` dùng khi mình nghĩ câu trả lời là có và muốn người kia xác nhận. Cách này nhẹ hơn khẳng định thẳng là người ta sai.B1 - 27
This the same car Ford CEO said he loves?
/ðɪs ðə seɪm kɑːr fɔːrd ˈsiːˌiːˈoʊ sed hiː lʌvz?/
Đây là chiếc xe mà CEO của Ford từng nói ổng mê đó hả?
Tình huốngBạn nhớ từng đọc tin giám đốc hãng Ford khen một chiếc xe điện Trung Quốc. Bạn muốn hỏi có phải chiếc trong video không. Bạn viết gì?
The viewer recalls a news story about a car-company boss praising a Chinese EV and asks whether this is that model.
Người bản xứ dùng thế nàoComment hay bỏ `Is` ở đầu câu hỏi, chỉ giữ dấu hỏi ở cuối. Câu đầy đủ là `Is this the same car…?`. `the same X (that)…` là chính cái X mà…B1 - 28
Whats up with companies putting book in the names for laptops
/wəts ʌp wɪð ˈkʌmpəˌniːz ˈpʌtɪŋ bʊk ɪn ðə neɪmz fɔːr ˈlæpˌtɑːps/
Mấy hãng bị gì mà cứ thích nhét chữ "book" vào tên laptop vậy?
Tình huốngBạn để ý laptop hãng nào cũng có tên kiểu MacBook, Chromebook, Galaxy Book. Bạn muốn hỏi vui chuyện đặt tên đó. Bạn viết gì?
The viewer notices that nearly every laptop brand uses the same word in product names and asks about the trend.
Người bản xứ dùng thế nào`What's up with X?` là X là sao vậy, có chuyện gì với X. Câu hỏi nửa thắc mắc nửa than phiền. Comment hay bỏ dấu nháy trong `What's`.B1 - 29
so are they gonna show us the date they went on after??
/soʊ ɑːr ðeɪ ˈɡɑːnə ʃoʊ ʌs ðə deɪt ðeɪ went ɑːn ˈæftər??/
Vậy có chiếu cho bọn mình xem buổi hẹn sau đó của họ không??
Tình huốngVideo kết thúc khi cặp đôi hẹn nhau đi chơi tiếp. Bạn muốn hỏi kênh có đăng phần buổi hẹn đó không. Bạn viết gì?
The episode ends with the pair agreeing to meet again, and the viewer asks whether that outing will be shown.
Người bản xứ dùng thế nào`so` mở đầu câu hỏi là vậy thì, nối tiếp điều vừa xem. `the date they went on` là buổi hẹn họ đã đi, `go on a date` là đi hẹn hò.B1 - 30
Please tell me they are still talking, they are so cute together.
/pliːz tel miː ðeɪ ɑːr stɪl ˈtɔːkɪŋ, ðeɪ ɑːr soʊ kjuːt təˈɡeðər./
Làm ơn nói với tôi là họ vẫn còn liên lạc đi, họ đẹp đôi quá.
Tình huốngVideo hẹn hò quay đã lâu, và bạn mê cặp đôi trong đó. Bạn muốn hỏi xem giờ họ còn liên lạc với nhau không. Bạn viết gì?
This dating episode was filmed a while ago, and the viewer loves the pair and hopes they kept in touch.
Người bản xứ dùng thế nào`Please tell me…` là làm ơn nói với tôi là…, vừa hỏi vừa mong câu trả lời là có. `still talking` trong chuyện tình cảm là vẫn còn nhắn tin, tìm hiểu nhau.B1 - 31
How did their butts not fall asleep sitting on that hard surface for hours?
/haʊ dɪd ðer bʌts nɑːt fɔːl əˈsliːp ˈsɪtɪŋ ɑːn ðæt hɑːrd ˈsɜːrfəs fɔːr ˈaʊərz?/
Ngồi trên mặt cứng đó mấy tiếng liền mà sao mông họ không tê vậy?
Tình huốngHai người trong video ngồi nói chuyện trên bậc đá suốt mấy tiếng. Bạn thắc mắc vui là sao họ ngồi lâu vậy được. Bạn viết gì?
Two people chat for hours while seated on stone steps, and the viewer wonders how they stayed comfortable.
Người bản xứ dùng thế nào`fall asleep` khi nói về một bộ phận cơ thể là bị tê. `How did X not + V?` là sao X lại không bị V.B2 - 32
Anyone miss when Cut had a bunch of variety gamey content and familiar faces
/ˈeniˌwʌn mɪs wen kʌt hæd ə bʌntʃ ʌv vərˈaɪəti gamey ˈkɑːntent ənd fəˈmɪljər ˈfeɪsəz/
Có ai nhớ hồi Cut còn nhiều trò chơi đủ kiểu với mấy gương mặt quen không?
Tình huốngKênh Cut giờ chỉ toàn video hẹn hò, khác hẳn hồi trước có nhiều trò chơi và những người quen mặt. Bạn muốn hỏi xem ai cũng nhớ như mình không. Bạn viết gì?
The channel now posts mostly dating episodes, unlike its earlier mix of games and recurring cast, and the viewer asks if others miss that era.
Người bản xứ dùng thế nào`Anyone miss when…?` là bỏ `Does` của `Does anyone miss…?`, câu hỏi tìm người cùng nhớ. `familiar faces` là những gương mặt quen thuộc. `gamey` là kiểu trò chơi.B1 - 33
Wait why is a 19 year old working at a bar in the first place?
/weɪt waɪ ɪz ə 19 jɪr oʊld ˈwɜːrkɪŋ æt ə bɑːr ɪn ðə fɜːrst pleɪs?/
Khoan, mà ngay từ đầu sao đứa 19 tuổi lại đi làm ở quán bar?
Tình huốngCâu chuyện trong video kể về một người 19 tuổi làm phục vụ quán bar ở Mỹ, nơi phải 21 tuổi mới được uống rượu. Bạn thắc mắc chi tiết đó. Bạn viết gì?
A story in the video is about a 19-year-old working at a bar in the US, where the drinking age is 21.
Người bản xứ dùng thế nào`in the first place` nghĩa là ngay từ đầu, dùng khi chất vấn gốc rễ của chuyện. `Wait` mở đầu câu khi người viết vừa chợt nhận ra điều gì đó lạ.B1 - 34
But like, what voice actor would take this kind of job? It can't be worth the money lol
/bʌt laɪk, wʌt vɔɪs ˈæktər wʊd teɪk ðɪs kaɪnd ʌv dʒɑːb? ɪt kænt biː wɜːrθ ðə ˈmʌni lɔːl/
Mà diễn viên lồng tiếng nào lại đi nhận vụ này nhỉ? Tiền chắc chẳng bõ công lol
Tình huốngVideo phân tích một kênh hoạt hình có kịch bản rất kỳ cục. Bạn thắc mắc ai lại chịu lồng tiếng cho mấy kịch bản như thế. Bạn viết gì?
A video reviews an animated channel with bizarre scripts, and the viewer wonders who would agree to voice them.
Người bản xứ dùng thế nào`would` ở đây là giả định, nghĩa là ai lại đi nhận. `It can't be worth the money` dùng `can't` để đoán chắc là không, không mang nghĩa không thể làm.B2 - 35
Did this guy buy his followers? I've never heard of him
/dɪd ðɪs ɡaɪ baɪ hɪz ˈfɑːloʊərz? aɪv ˈnevər hɜːrd ʌv hɪm/
Ông này mua follow à? Tôi chưa nghe tên bao giờ
Tình huốngVideo nói về một người có hàng triệu người theo dõi mà bạn chưa từng nghe tên. Bạn hỏi nửa thật nửa nghi ngờ. Bạn viết gì?
The video covers someone with millions of followers whom the viewer has never heard of.
Người bản xứ dùng thế nào`buy followers` là mua lượt theo dõi ảo. `I've never heard of him` nghĩa là chưa nghe tới bao giờ, đi kèm câu hỏi để giải thích lý do nghi ngờ.B1 - 36
This is just a more fancy office tour, isn't it?
/ðɪs ɪz dʒʌst ə mɔːr ˈfænsi ˈɔːfɪs tʊr, ˈɪzənt ɪt?/
Cái này chỉ là tour văn phòng phiên bản sang chảnh hơn thôi, đúng không?
Tình huốngNhóm hài gọi tập này là một trò chơi trốn tìm, nhưng thật ra cả tập chỉ đi quanh văn phòng mới. Bạn muốn hỏi lại cho chắc. Bạn viết gì?
The comedy group calls this episode a hide-and-seek game, but it mostly walks around their new office.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi `isn't it?` dùng khi người viết đã đoán gần chắc và chỉ muốn người khác xác nhận. `more fancy` đúng ra là `fancier`, nhưng văn nói vẫn hay dùng `more`.B1 - 37
What camera do you use for your vlogs? The colors always look so soft.
/wʌt ˈkæmərə duː juː juːs fɔːr jɔːr vlogs? ðə ˈkʌlərz ˈɔːlˌweɪz lʊk soʊ sɑːft./
Bạn quay vlog bằng máy gì vậy? Màu lúc nào cũng dịu mắt ghê.
Tình huốngVlog của cô ấy có màu hình rất đẹp, nhẹ nhàng, và bạn cũng định tập quay vlog. Bạn muốn hỏi cô ấy dùng thiết bị gì. Bạn viết gì?
The vlogger's footage always has lovely, gentle colors, and the viewer, who wants to start vlogging too, asks about her gear.
Người bản xứ dùng thế nào`What camera do you use?` là câu hỏi thiết bị rất hay gặp dưới vlog. Kèm một lời khen cụ thể như `The colors always look so soft` giúp câu hỏi dễ được trả lời hơn.A2 - 38
One question: where is that lamp from? I need it in my room.
/wʌn ˈkwestʃən: wer ɪz ðæt læmp frʌm? aɪ niːd ɪt ɪn maɪ ruːm./
Cho hỏi một câu: cái đèn đó mua ở đâu vậy? Phòng tôi cần ngay một cái.
Tình huốngPhía sau cô vlogger có một chiếc đèn rất xinh và bạn muốn mua giống y vậy. Bạn viết gì?
There is a lovely lamp behind the vlogger, and the viewer wants to buy the exact same one.
Người bản xứ dùng thế nào`One question:` là cách mở đầu gọn để hỏi thẳng một điều. `where is X from?` khi nói về đồ vật nghĩa là mua ở đâu, không hỏi quê quán.B1 - 39
Is the video flipped or am I going crazy?
/ɪz ðə ˈvɪdioʊ flɪpt ɔːr æm aɪ ˈɡoʊɪŋ ˈkreɪzi?/
Video bị lật ngược hay mình bị lú vậy?
Tình huốngBạn thấy hình trong video hình như bị lật trái phải so với phim gốc. Bạn muốn hỏi xem mình có nhìn nhầm không. Bạn viết gì?
The footage in the video seems mirrored compared to the original film, and the viewer wants to check.
Người bản xứ dùng thế nào`… or am I going crazy?` là cách hỏi đùa khi không chắc mình thấy đúng. `flipped` là bị lật, đảo chiều.B1 - 40
does anyone know what the second piece is? it's gorgeous!
/dʌz ˈeniˌwʌn noʊ wʌt ðə ˈsekənd piːs ɪz? ɪts ˈɡɔːrdʒəs!/
Có ai biết bản thứ hai tên gì không? Hay quá trời!
Tình huốngVideo có nhiều đoạn nhạc cổ điển, và bản thứ hai làm bạn mê mẩn nhưng không biết tên. Bạn muốn hỏi. Bạn viết gì?
The video features several classical excerpts, and the viewer loves the second one but doesn't know its name.
Người bản xứ dùng thế nào`Does anyone know what … is?` là câu hỏi gián tiếp, nên sau `what` giữ trật tự chủ ngữ rồi động từ, không đảo. `piece` trong âm nhạc là một bản nhạc, nhất là nhạc cổ điển.A2 - 41
Will there be an audiobook version of your book?
/wɪl ðer biː æn audiobook ˈvɜːrʒən ʌv jɔːr bʊk?/
Sách của anh có ra bản sách nói không ạ?
Tình huốngNgười làm kênh vừa ra một cuốn sách, mà bạn thích nghe hơn đọc. Bạn muốn hỏi có bản audio không. Bạn viết gì?
The creator has published a book, and the viewer prefers listening to reading.
Người bản xứ dùng thế nào`Will there be…?` là cách hỏi về thứ sẽ có trong tương lai. `audiobook` là sách nói, viết liền một từ.A2 - 42
Does anyone ever wonder what the composer would think of these prodigies?
/dʌz ˈeniˌwʌn ˈevər ˈwʌndər wʌt ðə kəmˈpoʊzər wʊd θɪŋk ʌv ðiːz ˈprɑːdədʒiz?/
Có ai từng thắc mắc nhà soạn nhạc sẽ nghĩ gì về mấy thần đồng này không?
Tình huốngBạn xem các thần đồng chơi bản nhạc của một nhà soạn nhạc cổ điển, và tò mò nếu ông ấy còn sống sẽ nghĩ gì. Bạn viết gì?
Watching child prodigies perform a classical composer's work, the viewer wonders how the composer would react.
Người bản xứ dùng thế nào`would think of` nói về chuyện giả định, vì nhà soạn nhạc đã mất từ lâu. `prodigy` là thần đồng, số nhiều là `prodigies`.B2 - 43
Didn't we do this already?
/ˈdɪdənt wiː duː ðɪs ɔːlˈredi?/
Ủa mình làm vụ này rồi mà ta?
Tình huốngKênh đăng một thử thách mà bạn nhớ hình như đã làm trong một video cũ. Bạn muốn hỏi lại. Bạn viết gì?
The channel posts a challenge the viewer believes it already did in an older video.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi phủ định `Didn't we…?` cho thấy người hỏi gần như chắc là có. Dùng `we` dù chỉ là người xem cho thấy họ coi mình là người trong nhà.A2 - 44
What's the song playing at 3:15? I can't find it anywhere.
/wʌts ðə sɔːŋ ˈpleɪɪŋ æt 3:15? aɪ kænt faɪnd ɪt ˈeniˌwer./
Bài nhạc ở phút 3:15 tên gì vậy? Mình tìm mãi không ra.
Tình huốngVideo có một đoạn nhạc nền ở giữa rất hay, nhưng không ghi tên bài trong phần mô tả. Bạn muốn hỏi. Bạn viết gì?
Background music in the middle of the video catches the viewer's ear, but the track is not listed in the description.
Người bản xứ dùng thế nào`the song playing at + mốc giờ` là "bài đang phát ở phút…", ghi mốc giờ giúp người khác bấm vào nghe đúng chỗ. `can't find it anywhere` là tìm khắp nơi mà không thấy.A2 - 45
Wait did he have these different products all along or did he specifically buy it😵💫
/weɪt dɪd hiː hæv ðiːz ˈdɪfərənt ˈprɑːdəkts ɔːl əˈlɔːŋ ɔːr dɪd hiː spəˈsɪfɪkli baɪ ɪt😵💫/
Khoan, ảnh có sẵn mấy món này từ trước hay mua riêng để quay vậy 😵💫
Tình huốngNgười làm video lôi ra cả chục sản phẩm đủ hãng như có sẵn trong nhà. Bạn thắc mắc anh ta có chúng từ trước hay mua riêng cho video. Bạn viết gì?
The creator pulls out a dozen products from different brands, and the viewer wonders whether they owned them already or bought them for the video.
Người bản xứ dùng thế nào`Wait` mở đầu cho thấy bạn vừa chợt nảy ra thắc mắc. `all along` nghĩa là có từ trước tới giờ, có sẵn từ đầu.B1 - 46
Just curious, what do you do with all the packaging after filming?
/dʒʌst ˈkjʊriəs, wʌt duː juː duː wɪð ɔːl ðə ˈpækɪdʒɪŋ ˈæftər ˈfɪlmɪŋ?/
Hỏi tò mò chút, quay xong anh xử lý đống vỏ hộp đó thế nào vậy?
Tình huốngVideo mở rất nhiều hộp mỹ phẩm, vỏ hộp chất thành đống. Bạn tò mò sau khi quay xong chúng đi đâu. Bạn viết gì?
The video involves opening a mountain of beauty boxes, and the viewer wonders what happens to all of it once the camera stops.
Người bản xứ dùng thế nào`Just curious,` báo trước rằng câu hỏi chỉ vì tò mò, không có ý bắt bẻ. Cách mở đầu này làm câu hỏi riêng tư nghe nhẹ nhàng hơn.B1 - 47
Does anyone know why they haven't done Overtime in a while?
/dʌz ˈeniˌwʌn noʊ waɪ ðeɪ ˈhævənt dʌn ˈoʊvərˌtaɪm ɪn ə waɪl?/
Có ai biết sao lâu rồi họ không làm Overtime nữa không?
Tình huốngKênh có một series tên Overtime rất được yêu thích nhưng đã lâu không ra tập mới. Bạn hỏi những người xem khác. Bạn viết gì?
The channel has a popular recurring series that has not had a new episode in a long time, and the viewer asks other fans about it.
Người bản xứ dùng thế nào`Does anyone know…?` hỏi cả cộng đồng người xem, không hỏi riêng người làm video. `in a while` nghĩa là một thời gian khá lâu, hay đi với thì hiện tại hoàn thành.B1 - 48
What is the song they're playing during the robot basketball trick shot?
/wʌt ɪz ðə sɔːŋ ðer ˈpleɪɪŋ ˈdʊrɪŋ ðə ˈroʊˌbɑːt ˈbæskətˌbɔːl trɪk ʃɑːt?/
Bài nhạc phát lúc robot ném bóng rổ là bài gì vậy?
Tình huốngĐoạn robot ném bóng có một bản nhạc nền rất bắt tai. Bạn muốn biết tên bài. Bạn viết gì?
The part where the robot makes its basketball shot has catchy background music, and the viewer wants to know what it is.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tên nhạc là loại comment rất thường gặp. Chỉ rõ đoạn nào trong video, như `during…`, thì người khác dễ trả lời hơn.A2 - 49
She didn't actually eat raw beef did she… 😮😂
/ʃiː ˈdɪdənt ˈækˌtʃuːəli iːt rɑː biːf dɪd ʃiː… 😮😂/
Cổ không ăn thịt bò sống thật đó chứ… 😮😂
Tình huốngTrong video có cảnh một cô gái cắn thử miếng thịt trông như còn sống. Bạn không chắc và muốn hỏi lại. Bạn viết gì?
A woman in the video bites into meat that looks uncooked, and the viewer is not sure what really happened.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi phủ định ở vế trước, khẳng định ở đuôi như `didn't…, did she?` cho thấy người hỏi mong câu trả lời là "không". Emoji 😮 tỏ vẻ hoảng, 😂 cho thấy vẫn đang cười.B1 - 50
Is anyone else's audio out of sync or is it just me?
/ɪz ˈeniˌwʌn ˈelsɪz ˈɑːdiˌoʊ aʊt ʌv sɪŋk ɔːr ɪz ɪt dʒʌst miː?/
Tiếng của mọi người có bị lệch hình không hay chỉ mình tôi bị vậy?
Tình huốngBạn thấy tiếng nói trong video đi trước khẩu hình một chút. Bạn muốn hỏi xem có ai bị giống mình không. Bạn viết gì?
The viewer notices the voices are slightly ahead of the lip movements and wonders whether others see the same thing.
Người bản xứ dùng thế nào`out of sync` nghĩa là hình và tiếng không khớp nhau. `or is it just me?` thêm vào cuối để hỏi xem lỗi nằm ở video hay ở máy mình.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.