
Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.
1000 câu · đang lọc "Nêu ý kiến": 119 câu
- 1
I feel like there are no healthy boundaries in this family.
/aɪ fiːl laɪk ðer ɑːr noʊ ˈhelθi ˈbaʊndəriz ɪn ðɪs ˈfæməli./
Tôi thấy hình như nhà này chẳng có ranh giới gì lành mạnh cả.
Tình huốngXem xong bạn thấy các thành viên trong gia đình ở video đối xử với nhau rất kỳ, nhưng bạn không chắc và không muốn nói nặng. Bạn viết gì?
The family in the video treats each other in a way that seems unhealthy, though the viewer does not want to state it too harshly.
Người bản xứ dùng thế nào`I feel like…` là cách nêu nhận xét MẠNH mà vẫn chừa đường lùi — an toàn hơn `I think`. Rất hay được bấm thích. Sau nó là nguyên một mệnh đề.B1 - 2
I feel like she is trying to soft launch a break up.
/aɪ fiːl laɪk ʃiː ɪz ˈtraɪɪŋ tuː sɑːft lɔːntʃ ə breɪk ʌp./
Tôi thấy hình như cô ấy đang úp mở chuyện chia tay.
Tình huốngMột người trong video nói bóng gió về chuyện tình cảm theo kiểu chưa muốn công bố. Bạn muốn đoán ý đó ra mà vẫn giữ vẻ không chắc. Bạn viết gì?
Someone in the video hints at relationship trouble without announcing anything directly.
Người bản xứ dùng thế nào`soft launch` từ giới kinh doanh (ra mắt thăm dò), mạng dùng cho chuyện tình cảm: hé lộ từ từ. Đây là dạng từ mà phim không bao giờ dạy.B1 - 3
I feel like this is the calmest I have ever seen him.
/aɪ fiːl laɪk ðɪs ɪz ðə ˈkɑːməst aɪ hæv ˈevər siːn hɪm./
Tôi thấy đây chắc là lúc bình tĩnh nhất tôi từng thấy ở ổng.
Tình huốngMột người vốn hay ồn ào thì trong tập này lại rất điềm đạm. Bạn muốn nhận xét về điều đó. Bạn viết gì?
Someone usually loud appears unusually composed throughout this episode.
Người bản xứ dùng thế nào`the calmest I have ever seen him` = so sánh nhất rút gọn, bỏ `that`. Lối này rất hay gặp trong comment vì ngắn.B1 - 4
I feel like with every minute of this I got slightly dumber.
/aɪ fiːl laɪk wɪð ˈevəri ˈmɪnət ʌv ðɪs aɪ ɡɑːt ˈslaɪtli ˈdʌmər./
Tôi thấy cứ mỗi phút xem cái này là tôi lại ngu đi một chút.
Tình huốngVideo nói về một nội dung nhảm nhí, xem xong bạn muốn đùa là mình vừa mất não. Bạn viết gì?
The video covers something so silly that the viewer jokes it made them measurably less intelligent.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung nhưng dùng để ĐÙA chứ không nêu ý kiến. `with every minute of this` = cứ mỗi phút trôi qua.B1 - 5
Imo the first half was much stronger than the second.
/ˈaɪmoʊ ðə fɜːrst hæf wɑːz mʌtʃ ˈstrɔːŋər ðæn ðə ˈsekənd./
Theo tôi thì nửa đầu hay hơn hẳn nửa sau.
Tình huốngBạn thấy nửa đầu video hay hơn nửa sau, và muốn nói rõ đây chỉ là ý riêng. Bạn viết gì?
The viewer thinks the first half was better and wants to mark it clearly as personal opinion.
Người bản xứ dùng thế nào`imo` = in my opinion. Đặt đầu câu để báo trước đây là ý riêng, nhờ vậy nói thẳng mà không gây gổ. 216 lần, phim 4 lần.B1 - 6
This is lowkey the best thing I have seen all week.
/ðɪs ɪz lowkey ðə best θɪŋ aɪ hæv siːn ɔːl wiːk./
Nói nhỏ thôi chứ cái này hay nhất tôi xem cả tuần.
Tình huốngVideo hay hơn hẳn bạn tưởng, nhưng bạn muốn khen nhẹ nhàng chứ không hô hào. Bạn viết gì?
The video is far better than expected but the viewer wants to praise it quietly rather than loudly.
Người bản xứ dùng thế nào`lowkey` = hạ âm lượng cho cả câu, nghĩa "nói nhỏ thôi nhưng mà". Ngược lại là `highkey`. 261 lần trong comment, **1 lần** trong toàn kho phim.B1 - 7
I am highkey obsessed with this format.
/aɪ æm highkey əbˈsest wɪð ðɪs ˈfɔːrˌmæt./
Tôi mê cái kiểu làm này không giấu được luôn.
Tình huốngBạn rất thích cách trình bày của loạt video này và không buồn giấu. Bạn muốn nói thẳng. Bạn viết gì?
The viewer loves the format of this series and makes no attempt to downplay it.
Người bản xứ dùng thế nào`highkey` ngược với `lowkey`: thừa nhận thẳng, không giấu. Ít gặp hơn nhiều (12 lần so với 261) — nên dạy sau `lowkey`.B1 - 8
Straight up one of the best things on this channel.
/streɪt ʌp wʌn ʌv ðə best θɪŋz ɑːn ðɪs ˈtʃænəl./
Nói thẳng luôn, đây là một trong những thứ hay nhất của kênh này.
Tình huốngBạn muốn khen mạnh, không rào đón gì cả. Bạn viết gì?
The viewer wants to give strong praise with no hedging at all.
Người bản xứ dùng thế nào`straight up` = nói thẳng, không rào. Ngược hoàn toàn với `lowkey`. Bỏ luôn chủ ngữ và động từ — câu chỉ còn cụm danh từ.B1 - 9
The way nobody is talking about the sound design.
/ðə weɪ ˈnoʊˌbɑːˌdiː ɪz ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt ðə saʊnd dɪˈzaɪn./
Lạ ghê, chẳng ai nhắc gì tới phần âm thanh cả.
Tình huốngBạn thấy một điểm rất hay trong video mà cả phần bình luận không ai nhắc đến. Bạn muốn nêu ra. Bạn viết gì?
The viewer notices an excellent detail that nobody in the comments has mentioned.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép hai khung: `The way` + `nobody is talking about`. Đây là dạng comment rất dễ lên đầu vì nó cho người khác một góc nhìn mới.B1 - 10
The first half was great but the ending was kind of mid.
/ðə fɜːrst hæf wɑːz ɡreɪt bʌt ðə ˈendɪŋ wɑːz kaɪnd ʌv mɪd./
Nửa đầu hay mà đoạn kết thì làng nhàng.
Tình huốngBạn thấy nửa đầu video hay nhưng đoạn kết chỉ ở mức tầm thường. Bạn muốn nói ra mà không quá nặng lời. Bạn viết gì?
The viewer enjoyed the first half but found the ending unremarkable.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "ở giữa" hay "cỡ trung". `mid` = làng nhàng, không hay, chê nhẹ. Trong phim 1.057 lần đều là `mid-thirties`, `midnight`, `middle` — nghĩa hoàn toàn khác.B1 - 11
That take is actually based and I did not expect to agree.
/ðæt teɪk ɪz ˈækˌtʃuːəli beɪst ənd aɪ dɪd nɑːt ɪkˈspekt tuː əˈɡriː./
Cái quan điểm đó chất thật, tôi không ngờ mình lại đồng ý.
Tình huốngAi đó trong video nêu một quan điểm thẳng thắn, dám nói ngược đám đông, và bạn thấy đúng. Bạn muốn khen quan điểm đó. Bạn viết gì?
Someone in the video states a bold opinion that goes against the crowd, and the viewer agrees with it.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "dựa trên". `based` đứng một mình = dám nói thẳng điều mình tin, bất chấp số đông, và người nói khen điều đó. Trong phim 3.938 lần đều là `based on`.B1 - 12
That excuse is cap and everyone in the room knew it.
/ðæt ɪkˈskjuːs ɪz kæp ənd ˈevriˌwʌn ɪn ðə ruːm nuː ɪt./
Cái cớ đó là xạo, cả phòng đều biết thừa.
Tình huốngMột người trong video đưa ra lời biện minh mà rõ ràng là bịa. Bạn muốn nói thẳng là họ nói dối. Bạn viết gì?
Someone in the video gives an excuse that is obviously untrue.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "cái mũ". `cap` = lời nói dối, `no cap` = thật đấy không đùa. Trong phim 1.747 lần đều là mũ hoặc `capable`. Đây là mục dễ hiểu sai nhất khối.B1 - 13
No cap this is the best thing they have put out this year.
/noʊ kæp ðɪs ɪz ðə best θɪŋ ðeɪ hæv pʊt aʊt ðɪs jɪr./
Thật đấy không đùa, đây là thứ hay nhất họ làm ra năm nay.
Tình huốngBạn muốn khen mạnh và nhấn mạnh rằng bạn không hề nói quá. Bạn viết gì?
The viewer gives strong praise and wants to stress that they are not exaggerating.
Người bản xứ dùng thế nào`no cap` = không xạo đâu, thật đấy. Luôn đứng đầu câu. Cùng cặp với `cap` ở câu trên — học một lượt cả hai.B1 - 14
That was a valid reaction honestly.
/ðæt wɑːz ə ˈvælɪd riˈækʃən ˈɑːnəstli./
Phản ứng như vậy là chính đáng thật đấy.
Tình huốngAi đó trong video phản ứng gay gắt và bị chê là quá đà, nhưng bạn thấy họ có lý. Bạn muốn bênh. Bạn viết gì?
Someone in the video reacts strongly and gets criticised, but the viewer thinks the reaction was fair.
Người bản xứ dùng thế nào`valid` trong comment = chính đáng, có lý, hiểu được — dùng cho CẢM XÚC của người khác. Không phải "hợp lệ" như trong giấy tờ.B1 - 15
Something about that answer was sus.
/ˈsʌmθɪŋ əˈbaʊt ðæt ˈænsər wɑːz sʌs./
Câu trả lời đó nghe có gì đó mờ ám.
Tình huốngMột người trong video trả lời vòng vo khiến bạn nghi ngờ. Bạn muốn nói ra sự nghi đó. Bạn viết gì?
Someone gives an evasive answer that makes the viewer suspicious.
Người bản xứ dùng thế nào`sus` rút từ `suspicious` = đáng ngờ, mờ ám. Rất thông dụng sau khi lan từ một trò chơi. 53 lần.B1 - 16
That is a red flag and they just laughed it off.
/ðæt ɪz ə red flæɡ ənd ðeɪ dʒʌst læft ɪt ɔːf./
Đó là dấu hiệu báo động mà họ chỉ cười xòa cho qua.
Tình huốngTrong video có người kể một chuyện đáng lo về bạn đời của mình nhưng cả nhóm chỉ cười. Bạn muốn chỉ ra đó là dấu hiệu xấu. Bạn viết gì?
Someone shares a worrying detail about their partner and everyone just laughs it off.
Người bản xứ dùng thế nào`red flag` = dấu hiệu báo động trong quan hệ tình cảm. Ngược lại là `green flag` (13 lần) = dấu hiệu tốt. `laugh it off` = cười xòa cho qua.B1 - 17
That one line gave me the ick instantly.
/ðæt wʌn laɪn ɡeɪv miː ðə ick ˈɪnstəntli./
Đúng câu đó thôi là tôi mất cảm tình ngay lập tức.
Tình huốngMột người trong video nói một câu khiến bạn mất hết thiện cảm với họ ngay. Bạn muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?
One sentence from a person in the video instantly destroys the viewer's goodwill towards them.
Người bản xứ dùng thế nào`the ick` = cảm giác mất hết cảm tình đột ngột với ai đó, thường vì một chi tiết nhỏ. Danh từ, luôn có `the`.B1 - 18
The replies telling everyone to cope are not helping.
/ðə rɪˈplaɪz ˈtelɪŋ ˈevriˌwʌn tuː koʊp ɑːr nɑːt ˈhelpɪŋ./
Mấy câu trả lời bảo người ta chấp nhận đi chẳng giúp được gì.
Tình huốngTrong phần trả lời có người bảo những ai không hài lòng hãy chấp nhận đi. Bạn muốn nhận xét về thái độ đó. Bạn viết gì?
In the replies people are telling anyone unhappy to just get over it.
Người bản xứ dùng thế nào`cope` trong tranh cãi mạng = chấp nhận đi, chịu đi. Mang ý khiêu khích, khác hẳn nghĩa trung tính "đối phó" trong sách.B1 - 19
We need to normalize admitting you have no idea what you are doing.
/wiː niːd tuː ˈnɔːrməˌlaɪz ædˈmɪtɪŋ juː hæv noʊ aɪˈdiːə wʌt juː ɑːr ˈduːɪŋ./
Nên coi chuyện thừa nhận mình chẳng biết đang làm gì là bình thường đi.
Tình huốngNgười trong video thẳng thắn nhận là mình không biết gì về việc đang làm. Bạn thấy điều đó đáng quý và muốn cổ vũ. Bạn viết gì?
Someone in the video openly admits having no idea what they are doing, which the viewer wants to encourage.
Người bản xứ dùng thế nào`normalize X` = làm cho X thành chuyện bình thường, đừng coi là lạ. Khuôn kêu gọi rất thông dụng, luôn đi với `we need to`.B1 - 20
Irl I would have walked out in the first minute.
/Irl aɪ wʊd hæv wɔːkt aʊt ɪn ðə fɜːrst ˈmɪnət./
Ngoài đời thật chắc tôi bỏ đi ngay phút đầu.
Tình huốngTrong video có tình huống khó xử mà mọi người vẫn ngồi lại. Bạn muốn nói nếu là mình ngoài đời thì đã bỏ đi. Bạn viết gì?
The video shows an awkward situation everyone endures, and the viewer says they would have left.
Người bản xứ dùng thế nào`irl` = in real life = ngoài đời thật, dùng để phân biệt với chuyện trên mạng hoặc trong video. 192 lần, phim 11 lần.B1 - 21
The second half was better tho.
/ðə ˈsekənd hæf wɑːz ˈbetər ðoʊ./
Nhưng mà nửa sau hay hơn đấy.
Tình huốngBạn vừa chê một điểm, giờ muốn nói thêm một ý ngược lại cho công bằng. Bạn viết gì?
Having just criticised something, the viewer adds a fairer counterpoint.
Người bản xứ dùng thế nào`tho` = though, và LUÔN đứng cuối câu với nghĩa "tuy vậy, nhưng mà". Đặt đầu câu là sai. 584 lần.A2 - 22
Idc what anyone says, the old format was better.
/Idc wʌt ˈeniˌwʌn sez, ðə oʊld ˈfɔːrˌmæt wɑːz ˈbetər./
Ai nói gì thì nói, tôi thấy kiểu làm cũ hay hơn.
Tình huốngBạn giữ một ý kiến ngược số đông và muốn nói rõ là bạn không quan tâm ai phản đối. Bạn viết gì?
The viewer holds a minority opinion and wants to make clear they do not care about disagreement.
Người bản xứ dùng thế nào`idc` = I don't care. Khung này cứng hơn `unpopular opinion` nhiều — dùng khi đã sẵn sàng bị phản đối.B1 - 23
Fr this is the only channel I have notifications on for.
/Fr ðɪs ɪz ðə ˈoʊnli ˈtʃænəl aɪ hæv ˌnoʊtəfəˈkeɪʃənz ɑːn fɔːr./
Thật đấy, đây là kênh duy nhất tôi bật thông báo.
Tình huốngBạn muốn nói mình coi trọng kênh này hơn hẳn các kênh khác, kèm lời khẳng định. Bạn viết gì?
The viewer wants to say this channel matters more to them than any other.
Người bản xứ dùng thế nào`fr` = for real = thật đấy. Dạng lặp `fr fr` nhấn mạnh hơn. Cùng họ với `no cap`, `deadass`, `istg` — bốn cách nói "thật đấy".B1 - 24
Nobody is talking about how clean that cut was.
/ˈnoʊˌbɑːˌdiː ɪz ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt haʊ kliːn ðæt kʌt wɑːz./
Chẳng ai nhắc gì tới cú cắt cảnh mượt đó cả.
Tình huốngBạn thấy một cú dựng rất khéo mà không ai để ý. Bạn muốn kêu gọi chú ý. Bạn viết gì?
The viewer notices a skilful edit that nobody else has mentioned.
Người bản xứ dùng thế nào`Nobody is talking about X` = kêu gọi chú ý tới X. Có lúc bị lạm dụng nên nghe sáo — dùng khi X thật sự chưa ai nhắc.B1 - 25
We need to bring back the era where scientists used to be celebrities.
/wiː niːd tuː brɪŋ bæk ðə ˈerə wer ˈsaɪəntɪsts juːzd tuː biː səˈlebrɪtiz./
Phải mang lại cái thời nhà khoa học còn là người nổi tiếng.
Tình huốngVideo kể về thời các nhà khoa học được cả xã hội săn đón như minh tinh. Bạn muốn nói thời đó nên quay lại. Bạn viết gì?
The video recalls a period when scientists were treated like stars, and the viewer wishes that time would return.
Người bản xứ dùng thế nào`bring back` là mang trở lại thứ đã mất. `We need to bring back…` là lối nêu ý muốn quay về cái cũ, hay đi với `the era`, `the days`.B1 - 26
This might be the most important video of the decade.
/ðɪs maɪt biː ðə moʊst ˌɪmˈpɔːrtənt ˈvɪdioʊ ʌv ðə deˈkeɪd./
Đây có khi là video quan trọng nhất thập kỷ này.
Tình huốngVideo nói về năng lượng sạch một cách rõ ràng và thuyết phục, bạn nghĩ ai cũng nên xem. Bạn muốn đánh giá cao mà vẫn giữ giọng điềm tĩnh. Bạn viết gì?
A clear, persuasive video about clean energy strikes the viewer as something everyone should see.
Người bản xứ dùng thế nào`might` làm lời khen bớt tuyệt đối, nghĩa là có thể là, có khi là. Nhờ vậy câu đánh giá to tát mà vẫn nghe điềm tĩnh.A2 - 27
The general policy for everything new should be "contained until proven safe", not "dumped freely until proven unsafe".
/ðə ˈdʒenərəl ˈpɑːləsi fɔːr ˈevriˌθɪŋ nuː ʃʊd biː "kənˈteɪnd ənˈtɪl ˈpruːvən seɪf", nɑːt "dʌmpt ˈfriːli ənˈtɪl ˈpruːvən ənˈseɪf"./
Nguyên tắc chung cho mọi thứ mới phải là "giữ kín cho tới khi chứng minh được an toàn", chứ đừng "xả thoải mái cho tới khi chứng minh được độc hại".
Tình huốngVideo kể chuyện một hoá chất bị thải ra môi trường hàng chục năm trước khi người ta phát hiện nó độc. Bạn muốn nêu nguyên tắc mà bạn thấy đáng lẽ phải áp dụng. Bạn viết gì?
A chemical was released into the environment for decades before it was found to be harmful, and the viewer proposes a better rule for new substances.
Người bản xứ dùng thế nào`until proven safe` mượn từ cụm pháp lý `innocent until proven guilty`. Cấu trúc `should be X, not Y` giúp nêu ý kiến rõ ràng bằng cách đặt hai phương án cạnh nhau.B2 - 28
As long as there is no accountability, there will be no repercussions.
/æz lɔːŋ æz ðer ɪz noʊ əˈkaʊntəˌbɪlɪti, ðer wɪl biː noʊ ˌriːpərˈkʌʃənz./
Chừng nào còn không ai phải chịu trách nhiệm thì chừng đó chẳng có hậu quả gì.
Tình huốngVideo cho thấy các công ty gây hại mà không ai bị xử lý. Bạn muốn nêu nhận xét về vòng luẩn quẩn đó một cách nghiêm túc. Bạn viết gì?
The video shows companies causing harm without anyone being held responsible, and the viewer makes a serious point about it.
Người bản xứ dùng thế nào`accountability` là việc phải chịu trách nhiệm giải trình, `repercussions` là hậu quả kéo theo. `As long as` ở đây nghĩa là chừng nào còn, đặt điều kiện cho cả câu.B2 - 29
The title sounds so clickbait and it's sad that it's not
/ðə ˈtaɪtəl saʊndz soʊ ˈklɪkˌbeɪt ənd ɪts sæd ðæt ɪts nɑːt/
Tiêu đề nghe câu view kinh khủng, mà buồn ở chỗ nó là thật.
Tình huốngTiêu đề video nghe như giật tít, nhưng xem xong bạn thấy nội dung đúng y như vậy. Bạn muốn nói điều đó đáng buồn. Bạn viết gì?
The video's title sounds exaggerated, but after watching the viewer realizes it is completely accurate.
Người bản xứ dùng thế nào`clickbait` là tiêu đề giật tít để câu lượt bấm, ở đây được dùng như tính từ. Ý câu: tiêu đề nghe phóng đại nhưng nội dung đúng như thế, nên càng đáng lo.B1 - 30
I think the statement "show this video to your local politician" is very slept upon.
/aɪ θɪŋk ðə ˈsteɪtmənt "ʃoʊ ðɪs ˈvɪdioʊ tuː jɔːr ˈloʊkəl ˌpɑːləˈtɪʃən" ɪz ˈveri slept əˈpɑːn./
Tôi thấy câu "đưa video này cho đại biểu chỗ bạn xem" đang bị bỏ qua quá.
Tình huốngCuối video có một lời kêu gọi đưa video cho người đại diện ở địa phương xem, nhưng hình như chẳng ai để ý. Bạn muốn nói câu đó đáng được chú ý hơn. Bạn viết gì?
Near the end, the host urges viewers to share the video with their local representative, but few seem to notice that line.
Người bản xứ dùng thế nào`be slept on` là lóng, nghĩa là bị đánh giá thấp, bị bỏ qua dù đáng chú ý. Dạng hay gặp là `slept on`, ở đây người viết dùng `slept upon`.B2 - 31
Im actually more impressed by how incredibly quick it stopped
/ɪm ˈækˌtʃuːəli mɔːr ˌɪmˈprest baɪ haʊ ˌɪnˈkredəbli kwɪk ɪt stɑːpt/
Thật ra tôi còn ấn tượng hơn với việc nó dừng lại nhanh khủng khiếp.
Tình huốngAi cũng khen chiếc xe tăng tốc nhanh, còn bạn lại thấy cú phanh mới đáng nể. Bạn muốn nêu góc nhìn hơi khác đó. Bạn viết gì?
Everyone praises how fast the car accelerates, but the viewer is more amazed by how quickly it brakes.
Người bản xứ dùng thế nào`actually` báo trước một ý hơi khác số đông: mọi người khen tốc độ, mình lại khen chỗ phanh. Người viết bỏ dấu nháy trong `Im`, lối gõ vội rất thường gặp.B1 - 32
the devil shivers when a nice guy loses his temper
/ðə ˈdevəl ˈʃɪvərz wen ə naɪs ɡaɪ ˈluːzəz hɪz ˈtempər/
Người hiền mà nổi giận thì quỷ cũng phải run.
Tình huốngNgười dẫn vốn hiền lành, nhẹ nhàng, nhưng tập này lại lên tiếng gay gắt về một vấn đề. Bạn muốn bình bằng một câu nghe như tục ngữ. Bạn viết gì?
A normally gentle host speaks out with real anger in this episode, and the viewer comments with a proverb-like line.
Người bản xứ dùng thế nào`lose one's temper` là mất bình tĩnh, nổi nóng. Câu nói theo kiểu tục ngữ, dùng khi một người vốn ôn hoà bỗng lên tiếng gay gắt.B2 - 33
Isn't it insane that we are the last generation to experience what life is like before AI?
/ˈɪzənt ɪt ˌɪnˈseɪn ðæt wiː ɑːr ðə læst ˌdʒenərˈeɪʃən tuː ɪkˈspɪriəns wʌt laɪf ɪz laɪk bɪˈfɔːr aɪ?/
Nghĩ cũng điên thật, mình là thế hệ cuối cùng biết cuộc sống trước khi có AI trông thế nào.
Tình huốngXem video về trí tuệ nhân tạo, bạn chợt nhận ra con cháu mình sẽ không bao giờ biết thế giới khi chưa có nó. Bạn muốn nêu nhận xét đó bằng câu hỏi tu từ. Bạn viết gì?
Watching a video about AI, the viewer realizes future generations will never know a world without it.
Người bản xứ dùng thế nào`Isn't it insane that…?` là câu hỏi tu từ để nêu một nhận xét gây sốc, người viết không chờ câu trả lời. `what life is like` nghĩa là cuộc sống ra sao.B2 - 34
So if people would rather torture themselves than be bored, that means boredom is the ultimate torture.
/soʊ ɪf ˈpiːpəl wʊd ˈræðər ˈtɔːrtʃər ðemˈselvz ðæn biː bɔːrd, ðæt miːnz ˈbɔːrdəm ɪz ðə ˈʌltəmət ˈtɔːrtʃər./
Vậy nếu người ta thà tự hành mình còn hơn ngồi chán, thì chán mới là cực hình đỉnh nhất.
Tình huốngVideo kể thí nghiệm người ta chọn tự giật điện mình còn hơn ngồi yên không làm gì. Bạn muốn rút ra một kết luận nửa đùa nửa thật. Bạn viết gì?
In an experiment, people chose to shock themselves rather than sit with nothing to do, and the viewer draws a half-joking conclusion.
Người bản xứ dùng thế nào`would rather A than B` nghĩa là thà A còn hơn B, ở đây `would` không mang nghĩa giả định. `the ultimate + danh từ` là cái ... nhất, tột cùng.B2 - 35
The best part of the weekend is definitely friday evening
/ðə best pɑːrt ʌv ðə ˈwiːˌkend ɪz ˈdefənətli ˈfraɪdi ˈiːvnɪŋ/
Khoảnh khắc sướng nhất của cuối tuần chắc chắn là tối thứ Sáu.
Tình huốngVideo bàn về chuyện chia tuần làm việc và ngày nghỉ. Bạn muốn nêu ý kiến đơn giản về thời điểm bạn thích nhất. Bạn viết gì?
A video discusses how the work week and days off are arranged, and the viewer shares which moment they enjoy most.
Người bản xứ dùng thế nào`The best part of X is…` là khung nêu ý kiến đơn giản mà rất hay gặp. `definitely` làm giọng chắc nịch.A2 - 36
The animations are really helpful. I wish more people would do animations to explain stuff.
/ðə ˌænəˈmeɪʃənz ɑːr ˈrɪli ˈhelpfəl. aɪ wɪʃ mɔːr ˈpiːpəl wʊd duː ˌænəˈmeɪʃənz tuː ɪkˈspleɪn stʌf./
Hoạt hình minh hoạ giúp ích thật sự. Ước gì nhiều người chịu làm hoạt hình để giải thích như vầy.
Tình huốngPhần hoạt hình trong video giúp bạn hiểu một cơ chế khó. Bạn muốn khen và nói ước gì người khác cũng làm vậy. Bạn viết gì?
The animated sections make a tricky mechanism easy to grasp, and the viewer wishes other creators did the same.
Người bản xứ dùng thế nào`I wish more people would + V` nghĩa là ước gì nhiều người chịu làm gì đó. Ở đây `would` diễn tả mong người khác thay đổi, còn `I wish I could` thì nói về chính mình.B1 - 37
You know things are bad when a lawyer doesn't use "allegedly" once.
/juː noʊ θɪŋz ɑːr bæd wen ə ˈlɔːjər ˈdʌzənt juːs "əˈledʒədli" wʌns./
Đến mức luật sư không thèm nói "bị cáo buộc" lấy một lần thì biết là căng thật rồi.
Tình huốngBạn xem một luật sư phân tích một vụ bê bối. Bình thường anh ta rất cẩn thận, luôn rào trước là chuyện mới chỉ bị cáo buộc, nhưng lần này anh ta nói thẳng luôn. Bạn muốn chỉ ra chi tiết đó để nói vụ này nghiêm trọng. Bạn viết gì?
A normally careful lawyer on YouTube skips every cautious qualifier while discussing a scandal, which shows how serious it is.
Người bản xứ dùng thế nào`You know things are bad when…` dùng để rút ra kết luận từ một dấu hiệu nhỏ: thấy dấu hiệu đó là đủ hiểu tình hình tệ cỡ nào. `allegedly` là chữ luật sư và nhà báo luôn chèn vào để khỏi bị kiện, nên người xem để ý ngay khi nó vắng mặt.B2 - 38
Presuming the average person is smart is a stretch.
/prɪˈzuːmɪŋ ðə ˈævərɪdʒ ˈpɜːrsən ɪz smɑːrt ɪz ə stretʃ./
Cho rằng người bình thường ai cũng thông minh thì hơi quá tay rồi.
Tình huốngTrong video, luật sư nói một lập luận dựa trên giả định là ai cũng đủ tỉnh táo để không nhầm lẫn. Bạn thấy giả định đó khó tin và muốn nói ra một cách hơi mỉa. Bạn viết gì?
A legal argument in the video rests on the idea that ordinary people are sensible enough not to get confused, and the viewer doubts it.
Người bản xứ dùng thế nào`X is a stretch` nghĩa là X hơi gượng, khó tin, kéo lý lẽ đi quá xa. Đây là cách chê một lập luận một cách nhẹ nhàng, tránh nói thẳng là sai. `Presuming…` mở đầu bằng V-ing làm chủ ngữ, kiểu câu rất hay gặp khi bàn chuyện luật.B2 - 39
It's not the judge's job to persuade the jury, it's the attorney's.
/ɪts nɑːt ðə ˈdʒʌdʒɪz dʒɑːb tuː pərˈsweɪd ðə ˈdʒʊri, ɪts ðə əˈtɜːrniz./
Thuyết phục bồi thẩm đoàn là việc của luật sư chứ đâu phải việc của thẩm phán.
Tình huốngVideo kể một phiên toà mà thẩm phán cứ nói như đang đứng về một bên để lôi kéo bồi thẩm đoàn. Bạn muốn nhắc lại ai mới là người có nhiệm vụ đó. Bạn viết gì?
In a trial covered by the video, the judge seems to be trying to sway the jury, and the viewer points out whose role that really is.
Người bản xứ dùng thế nào`It's not X's job to…, it's Y's` dùng để chỉ ra người ta đang làm việc của người khác. Vế sau chỉ cần `it's the attorney's`, không cần lặp lại `job`. `attorney` là cách Mỹ gọi luật sư, nghĩa như `lawyer`.B1 - 40
Nobody should know which way the jury is leading except for the jury.
/ˈnoʊˌbɑːˌdiː ʃʊd noʊ wɪtʃ weɪ ðə ˈdʒʊri ɪz ˈliːdɪŋ ɪkˈsept fɔːr ðə ˈdʒʊri./
Bồi thẩm đoàn đang nghiêng về phía nào thì ngoài họ ra không ai được phép biết.
Tình huốngVideo kể chuyện có người làm lộ việc bồi thẩm đoàn đang nghiêng về phán quyết nào trước khi họ kết luận. Bạn muốn nói rõ nguyên tắc lẽ ra phải được giữ. Bạn viết gì?
Someone in a case leaked which verdict the jurors were leaning towards before they had finished deliberating.
Người bản xứ dùng thế nào`Nobody should… except (for)…` là cách nêu một nguyên tắc dứt khoát. `which way X is leaning` nghĩa là X đang nghiêng về bên nào. Người viết gõ nhầm thành `leading`, câu vẫn hiểu được nhưng dạng chuẩn là `leaning`.B1 - 41
The jury should've been sequestered for this case, imo.
/ðə ˈdʒʊri ˈʃʊdəv bɪn sɪˈkwestərd fɔːr ðɪs keɪs, ˈaɪmoʊ./
Theo tôi vụ này lẽ ra phải cách ly bồi thẩm đoàn mới đúng.
Tình huốngVụ án trong video quá nổi tiếng, tin tức tràn ngập khắp nơi, nên bồi thẩm viên khó mà không bị ảnh hưởng. Bạn muốn nêu một giải pháp lẽ ra nên làm. Bạn viết gì?
The case in the video was all over the news, and the viewer thinks the jurors should have been kept away from outside influence.
Người bản xứ dùng thế nào`should've been + V3` nói về việc lẽ ra đã phải làm mà không làm. `sequestered` là cách ly bồi thẩm đoàn khỏi báo chí và người ngoài. `imo` đặt cuối câu làm ý kiến nhẹ đi, giống thêm "theo tôi thôi".B2 - 42
Privacy should never be a crime.
/ˈpraɪvəsi ʃʊd ˈnevər biː ə kraɪm./
Muốn giữ đời tư thì không bao giờ được coi là tội.
Tình huốngVideo kể chuyện một người bị bắt chỉ vì không chịu mở khoá điện thoại cho người khác xem. Bạn muốn nêu quan điểm ngắn gọn và dứt khoát. Bạn viết gì?
Someone in the video got into legal trouble simply for refusing to unlock their phone for officials.
Người bản xứ dùng thế nào`X should never be Y` là khuôn câu ngắn để nêu một nguyên tắc. Comment kiểu này được thích nhiều vì nó gói cả video vào một câu. `privacy` là quyền riêng tư, đời tư.A2 - 43
"Because we said so" is not authority.
/"bɪˈkɔːz wiː sed soʊ" ɪz nɑːt əˈθɔːrəti./
Cái kiểu "vì tụi tao bảo thế" đâu phải là thẩm quyền.
Tình huốngTrong video, phía cơ quan chức năng không đưa ra được căn cứ gì, chỉ khăng khăng là họ có quyền. Bạn muốn bác lại lý do đó. Bạn viết gì?
Officials in the video cannot point to any legal basis and simply insist they are allowed to do it.
Người bản xứ dùng thế nàoMẹo hay gặp: đặt nguyên câu nói của người kia trong ngoặc kép rồi làm chủ ngữ. `because I said so` là câu bố mẹ hay nói với con, nên dùng ở đây vừa bác lý lẽ vừa có ý chê họ cư xử như phụ huynh khó tính.B1 - 44
this is proof that people enjoy being educated but school isn't doing it right
/ðɪs ɪz pruːf ðæt ˈpiːpəl ˌenˈdʒɔɪ ˈbiːɪŋ ˈedʒəˌkeɪtɪd bʌt skuːl ˈɪzənt ˈduːɪŋ ɪt raɪt/
Đây là bằng chứng là người ta thích học lắm, chỉ có trường học dạy chưa đúng cách thôi.
Tình huốngMột video kể chuyện lịch sử dài cả tiếng mà hàng triệu người xem hết, trong khi giờ sử trên lớp ai cũng ngủ gật. Bạn muốn rút ra nhận xét từ chuyện đó. Bạn viết gì?
Millions of people happily watch an hour-long history video, while the same subject puts students to sleep in class.
Người bản xứ dùng thế nào`This is proof that…` dùng chính video làm bằng chứng cho một nhận xét lớn hơn. `doing it right` nghĩa là làm đúng cách. Comment dưới video kiến thức hay so với trường học theo đúng lối này.B1 - 45
The lesson of prohibition is that extreme solutions rarely work, and it's better to regulate than to ban.
/ðə ˈlesən ʌv ˌproʊəˈbɪʃən ɪz ðæt ekˈstriːm səˈluːʃənz ˈrerli wɜːrk, ənd ɪts ˈbetər tuː ˈreɡjəˌleɪt ðæn tuː bæn./
Bài học từ thời cấm rượu là cách làm cực đoan hiếm khi hiệu quả, quản lý vẫn hơn là cấm hẳn.
Tình huốngXem xong video về thời nước Mỹ cấm rượu và những hậu quả kéo theo, bạn muốn tóm lại bài học rút ra theo cách của mình. Bạn viết gì?
After a video about the American alcohol ban and everything that went wrong, the viewer sums up what history teaches here.
Người bản xứ dùng thế nào`The lesson of X is that…` là cách tổng kết sau video lịch sử. `it's better to A than to B` để so sánh hai cách làm. `prohibition` viết thường hay viết hoa đều chỉ thời kỳ Mỹ cấm rượu những năm 1920.B2 - 46
I hate to say it but oversimplification actually clarifies the subject!
/aɪ heɪt tuː seɪ ɪt bʌt oʊvərˈsɪmplɪfɪˌkeɪʃən ˈækˌtʃuːəli ˈklerəˌfaɪz ðə səbˈdʒekt!/
Nói ra thì hơi ngại chứ đơn giản hoá đi lại làm vấn đề dễ hiểu hơn thật!
Tình huốngBạn vốn nghĩ kể lịch sử kiểu rút gọn, vui vẻ thì sẽ làm sai lệch. Xem xong bạn phải thừa nhận nó lại giúp bạn hiểu rõ hơn. Bạn viết gì?
The viewer expected a simplified, jokey version of history to be misleading, but has to admit it made things clearer.
Người bản xứ dùng thế nào`I hate to say it but…` mở đầu một ý mà người nói hơi miễn cưỡng phải thừa nhận. Dù có chữ `hate`, người nói chẳng ghét gì cả. Cụm này hay đi trước một lời khen bất đắc dĩ hoặc một sự thật hơi khó nghe.B2 - 47
This is like watching a movie while already knowing the ending
/ðɪs ɪz laɪk ˈwɑːtʃɪŋ ə ˈmuːvi waɪl ɔːlˈredi ˈnoʊɪŋ ðə ˈendɪŋ/
Xem cái này giống xem phim mà biết trước kết rồi.
Tình huốngVideo kể lại một cuộc chiến mà ai cũng biết kết quả, vậy mà bạn vẫn hồi hộp theo từng đoạn. Bạn muốn tả cảm giác đó bằng một phép so sánh. Bạn viết gì?
The video retells a war everyone knows the outcome of, yet the viewer still feels the tension.
Người bản xứ dùng thế nào`This is like + V-ing` là phép so sánh nhanh để tả cảm giác khi xem. `while already knowing` nghĩa là trong khi đã biết sẵn. Câu không có dấu chấm cuối là chuyện bình thường trong comment.A2 - 48
Let's all be honest here, this feels more like a movie than a real life story
/lets ɔːl biː ˈɑːnəst hiːr, ðɪs fiːlz mɔːr laɪk ə ˈmuːvi ðæn ə riːl laɪf ˈstɔːri/
Thật lòng mà nói thì chuyện này giống phim hơn là chuyện có thật ngoài đời.
Tình huốngCâu chuyện lịch sử trong video có quá nhiều tình tiết bất ngờ, như kịch bản phim. Bạn muốn kéo mọi người cùng thừa nhận điều đó. Bạn viết gì?
The historical story in the video has so many twists that it sounds scripted.
Người bản xứ dùng thế nào`Let's all be honest here` kéo cả người đọc vào cùng phía với mình trước khi nêu ý. `feels more like A than B` dùng để so sánh cảm giác. `real life story` là chuyện có thật ngoài đời.B1 - 49
Not gonna lie, this movie was a survival-comedy
/nɑːt ˈɡɑːnə laɪ, ðɪs ˈmuːvi wɑːz ə sərˈvaɪvəl-ˈkɑːmədi/
Nói thật chứ phim này đúng kiểu sinh tồn pha hài
Tình huốngBộ phim quảng cáo là kinh dị sinh tồn, nhưng xem xong bạn thấy mình cười nhiều hơn sợ. Bạn muốn nói thẳng cảm nhận đó. Bạn viết gì?
The film was marketed as survival horror, but the viewer laughed more than they were scared.
Người bản xứ dùng thế nào`Not gonna lie` là nói thật thì, dùng trước một nhận xét thẳng hoặc hơi bất ngờ. Ghép hai thể loại bằng gạch nối như `survival-comedy` là cách gọi nhanh một phim lai thể loại.B1 - 50
I have a strong feeling there's a directors cut we're hopefully going to get later on
/aɪ hæv ə strɔːŋ ˈfiːlɪŋ ðerz ə dərˈektərz kʌt wiːr ˈhoʊpfəli ˈɡoʊɪŋ tuː ɡet ˈleɪtər ɑːn/
Tôi linh cảm là có bản đạo diễn, mong là sau này được xem
Tình huốngPhim có vài đoạn bị cắt cụt, nhìn như còn nhiều cảnh chưa được đưa vào. Bạn đoán sẽ có bản đầy đủ hơn ra sau. Bạn viết gì?
Several scenes in the film feel abruptly trimmed, and the viewer suspects a longer version will be released eventually.
Người bản xứ dùng thế nào`I have a strong feeling…` là mình linh cảm khá chắc, dùng để đoán mà không khẳng định. `director's cut` là bản phim theo ý đạo diễn, thường dài hơn bản chiếu rạp. `hopefully` chen vào câu để nói mình mong điều đó xảy ra.B2 - 51
"Its pretty good but not perfect" is basically as good as you can get tbh
/"ɪts ˈprɪti ɡʊd bʌt nɑːt pərˈfekt" ɪz ˈbeɪsɪkli æz ɡʊd æz juː kæn ɡet tbh/
"Khá hay nhưng chưa hoàn hảo" thì nói thật là đã hết cỡ rồi
Tình huốngNgười review chấm một phim chuyển thể từ game là khá hay nhưng chưa hoàn hảo. Bạn thấy với dòng phim này, được vậy là quá tốt. Bạn viết gì?
The reviewer calls a video game film decent but flawed, and the viewer thinks that is the highest praise such movies ever get.
Người bản xứ dùng thế nào`as good as you can get` là mức tốt nhất có thể đạt được. Câu ngầm đùa rằng phim chuyển thể từ game hiếm khi hay, nên được khen khá hay là đã đỉnh. `tbh` là `to be honest`, nói thật.B2 - 52
The ending of the movie felt like a game over screen, which I personally liked.
/ðə ˈendɪŋ ʌv ðə ˈmuːvi felt laɪk ə ɡeɪm ˈoʊvər skriːn, wɪtʃ aɪ ˈpɜːrsənəli laɪkt./
Cái kết phim y như màn hình game over, mà cá nhân tôi lại thích vậy.
Tình huốngPhim kết thúc đột ngột, nhân vật thất bại rồi màn hình tối đen, giống lúc thua trong game. Nhiều người chê nhưng bạn lại thích. Bạn viết gì?
The film ends abruptly with the hero failing and a black screen, much like losing in a game, and the viewer enjoyed it despite others' complaints.
Người bản xứ dùng thế nào`which I personally liked` gắn vào cuối câu để nêu quan điểm riêng một cách nhẹ nhàng. `personally` cho thấy người viết biết người khác có thể nghĩ khác.B1 - 53
This movie felt like watching a streamer play a horror game
/ðɪs ˈmuːvi felt laɪk ˈwɑːtʃɪŋ ə ˈstriːmər pleɪ ə ˈhɔːrər ɡeɪm/
Xem phim này mà cứ như đang xem streamer chơi game kinh dị
Tình huốngNhân vật chính trong phim cứ đi lòng vòng, nói chuyện một mình và chạy trốn quái vật y như người chơi game. Bạn muốn nêu cảm nhận đó. Bạn viết gì?
The film's lead wanders around, talks to himself and flees monsters just like someone livestreaming a scary game.
Người bản xứ dùng thế nào`felt like watching…` so sánh trải nghiệm xem với một thứ quen thuộc khác. Câu có thể là khen hoặc chê tùy ngữ cảnh, nên người đọc cần xem câu đi kèm.B1 - 54
I really liked the ending. Makes the protag feel like another npc casualty
/aɪ ˈrɪli laɪkt ðə ˈendɪŋ. meɪks ðə protag fiːl laɪk əˈnʌðər npc ˈkæʒəwəlti/
Tôi khá thích cái kết. Nó làm nhân vật chính giống như thêm một NPC bỏ mạng
Tình huốngCuối phim, nhân vật chính chết lặng lẽ như bao nhân vật phụ khác. Bạn thích cách kết đó vì nó khiến anh ta chẳng còn gì đặc biệt. Bạn viết gì?
At the end of the film, the hero dies quietly like any background character, and the viewer appreciates that choice.
Người bản xứ dùng thế nào`protag` là viết tắt của `protagonist`, nhân vật chính. `NPC` là nhân vật phụ do máy điều khiển trong game. `casualty` là người thương vong.B2 - 55
Once you start attacking the person instead of the argument, you've lost.
/wʌns juː stɑːrt əˈtækɪŋ ðə ˈpɜːrsən ˌɪnˈsted ʌv ðə ˈɑːrɡjəmənt, juːv lɔːst./
Một khi đã quay sang công kích con người thay vì lý lẽ là thua rồi.
Tình huốngTrong một cuộc cãi nhau trên mạng, một bên hết lý lẽ nên quay ra chê ngoại hình người kia. Bạn muốn nêu quan điểm về chuyện đó. Bạn viết gì?
During an online debate, one side runs out of points and starts mocking the other person's looks.
Người bản xứ dùng thế nào`Once you…, you've…` nghĩa là một khi đã làm việc này thì kết quả đã rõ. `attack the person instead of the argument` là công kích cá nhân thay vì phản bác lý lẽ.B1 - 56
It wouldn't be a horror game without an ending that leaves more questions than answers.
/ɪt ˈwʊdənt biː ə ˈhɔːrər ɡeɪm wɪˈθaʊt æn ˈendɪŋ ðæt liːvz mɔːr ˈkwestʃənz ðæn ˈænsərz./
Game kinh dị mà không có cái kết để lại nhiều câu hỏi hơn câu trả lời thì sao gọi là game kinh dị.
Tình huốngGame kết thúc mà chẳng giải thích gì rõ ràng, người xem bàn tán đủ giả thuyết. Bạn thấy đó là đặc sản của thể loại này. Bạn viết gì?
The game ends without clear explanations, and viewers trade theories, which the commenter sees as typical of the genre.
Người bản xứ dùng thế nào`It wouldn't be X without Y` nghĩa là thiếu Y thì X chẳng còn đúng chất. `would` ở đây nói về một giả định, không nói khả năng. Câu này hay dùng để nói một đặc điểm quen thuộc, có khi trêu nhẹ.B2 - 57
i have NEVER been disappointed by a surrealist game. it's a fantastic experience every time
/aɪ hæv ˈnevər bɪn ˌdɪsəˈpɔɪntɪd baɪ ə surrealist ɡeɪm. ɪts ə fænˈtæstɪk ɪkˈspɪriəns ˈevəri taɪm/
game siêu thực chưa bao giờ làm tôi thất vọng. lần nào chơi cũng đã
Tình huốngVideo là một game siêu thực, cảnh vật kỳ quái và khó hiểu. Bạn rất mê thể loại này và lần nào chơi cũng thấy hay. Bạn viết gì?
The video features a bizarre dreamlike title, a genre the viewer always enjoys.
Người bản xứ dùng thế nào`I have never been disappointed by X` nói X luôn làm mình hài lòng. `surrealist` là siêu thực, kiểu cảnh vật như trong giấc mơ.B1 - 58
The scientists were the worst part of the movie
/ðə ˈsaɪəntɪsts wɜːr ðə wɜːrst pɑːrt ʌv ðə ˈmuːvi/
Mấy nhà khoa học là phần dở nhất của phim
Tình huốngBộ phim quái vật có nhóm nhà khoa học hành xử ngớ ngẩn, khiến bạn khó chịu hơn cả quái vật. Bạn muốn nêu nhận xét. Bạn viết gì?
In the monster film, a group of researchers behaves so foolishly that they bother the viewer more than the creature.
Người bản xứ dùng thế nào`the worst part of X` chỉ ra điểm yếu nhất. Câu chê nhưng gọn và rõ, hợp để nêu ý kiến mà không gay gắt. Ngược lại là `the best part of`.A2 - 59
Who would've thought that a game about an addiction could be so addicting
/huː ˈwʊdəv θɔːt ðæt ə ɡeɪm əˈbaʊt æn əˈdɪkʃən kʊd biː soʊ əˈdɪktɪŋ/
Ai ngờ được game về chuyện nghiện ngập lại gây nghiện đến vậy
Tình huốngGame kể chuyện một người nghiện, nhưng bạn chơi thử rồi không dứt ra được. Bạn thấy sự trớ trêu này thú vị. Bạn viết gì?
A title about a character's dependency turns out to be impossible to put down, and the viewer notes the irony.
Người bản xứ dùng thế nào`Who would've thought…` là ai mà ngờ được, dùng khi kết quả trớ trêu hoặc bất ngờ. Câu chơi chữ giữa `addiction` (sự nghiện) và `addicting` (gây nghiện).B1 - 60
Hot take: the remake is better than the original.
/hɑːt teɪk: ðə ˈriːˈmeɪk ɪz ˈbetər ðæn ðə ərˈɪdʒənəl./
Ý kiến gây tranh cãi nè: bản làm lại hay hơn bản gốc.
Tình huốngAi cũng mê phiên bản gốc của tựa game này, nhưng bạn lại thấy bản làm lại hay hơn. Bạn muốn nói ý kiến dù biết nhiều người không đồng tình. Bạn viết gì?
Most fans worship the original release, but the viewer prefers the modern version and says so.
Người bản xứ dùng thế nào`Hot take` là một ý kiến dễ gây tranh cãi, được nói ra thẳng. Đặt `Hot take:` ở đầu câu báo trước cho người đọc rằng mình biết nhiều người sẽ không đồng ý.B1 - 61
I feel like the Demi glace and beef stock is doing a lot of heavy lifting here.
/aɪ fiːl laɪk ðə ˈdemi ɡleɪs ənd biːf stɑːk ɪz ˈduːɪŋ ə lɑːt ʌv ˈhevi ˈlɪftɪŋ hiːr./
Tôi thấy nước sốt demi-glace với nước dùng bò đang gánh còng lưng món này.
Tình huốngMón bít tết trong video được khen ngon, nhưng bạn để ý phần lớn hương vị đến từ nước sốt cô đặc và nước dùng bò. Bạn muốn nói nhẹ nhàng rằng hai thứ đó đang gánh cả món. Bạn viết gì?
The steak gets praised, but the viewer notices most of the flavour comes from the reduced sauce and the stock.
Người bản xứ dùng thế nào`do a lot of heavy lifting` nghĩa là gánh phần lớn công việc, ở đây là gánh phần lớn hương vị. Câu này nêu ý kiến kiểu nhận xét tinh, nghe khéo hơn chê thẳng là thịt nhạt.B2 - 62
A basic burger winning over all of these amazing dishes is the most American thing ever 😂😂😂
/ə ˈbeɪsɪk ˈbɜːrɡər ˈwɪnɪŋ ˈoʊvər ɔːl ʌv ðiːz əˈmeɪzɪŋ ˈdɪʃəz ɪz ðə moʊst əˈmerəkən θɪŋ ˈevər 😂😂😂/
Một cái burger bình thường mà thắng hết mấy món đỉnh này đúng là Mỹ hết chỗ nói 😂😂😂
Tình huốngVideo cho nhiều món cầu kỳ thi với nhau, cuối cùng món thắng lại là chiếc burger đơn giản nhất. Bạn muốn nhận xét vui về kết quả đó. Bạn viết gì?
Many elaborate dishes compete, and the simplest plain burger ends up winning.
Người bản xứ dùng thế nào`the most X thing ever` nghĩa là chuyện mang chất X đậm nhất từng thấy. Câu này dùng để nhận xét vui về một nét văn hóa hay tính cách, với X là tính từ chỉ nước hoặc chỉ người.B2 - 63
When a chef has a french accent I automatically trust them 100%
/wen ə ʃef hæz ə frentʃ əkˈsent aɪ ˌɔːtəˈmætɪkli trʌst ðem 100%/
Đầu bếp nào nói giọng Pháp là tôi tự động tin sái cổ 100%.
Tình huốngĐầu bếp trong video nói tiếng Anh pha giọng Pháp, nghe là thấy chuyên nghiệp liền. Bạn muốn nêu cái định kiến vui này của mình. Bạn viết gì?
The cook speaks English with a strong accent from France, and he instantly sounds like an expert.
Người bản xứ dùng thế nào`When X, I automatically…` nghĩa là hễ gặp X là tôi phản xạ ngay. Câu nêu một định kiến vô hại của bản thân, ai đọc cũng hiểu đây là lời đùa.B1 - 64
Some people get into the business without knowing anything about cooking and hospitality.
/sʌm ˈpiːpəl ɡet ˈɪntu ðə ˈbɪznəs wɪˈθaʊt ˈnoʊɪŋ ˈeniˌθɪŋ əˈbaʊt ˈkʊkɪŋ ənd ˌhɑːspəˈtæləti./
Có người nhảy vào nghề mà chẳng biết gì về nấu nướng hay phục vụ khách.
Tình huốngChủ quán trong video mở nhà hàng mà không biết nấu, cũng chẳng biết tiếp khách. Bạn muốn nêu nhận xét chung về những người như vậy. Bạn viết gì?
The owner opened a restaurant with no cooking skills and no idea how to treat guests.
Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu bằng `Some people…` giúp nêu ý kiến chung mà không chỉ mặt ai. `hospitality` là ngành dịch vụ tiếp khách như nhà hàng, khách sạn, còn `get into the business` nghĩa là bước chân vào nghề.B1 - 65
99.999999% of the time if your restaurant is failing.....it's because your food sucks.
/99.999999% ʌv ðə taɪm ɪf jɔːr ˈrestərˌɑːnt ɪz ˈfeɪlɪŋ.....ɪts bɪˈkɔːz jɔːr fuːd sʌks./
99,999999% trường hợp quán bạn ế là do đồ ăn của bạn dở tệ.
Tình huốngXem hết tập này tới tập khác về nhà hàng sắp đóng cửa, bạn rút ra rằng nguyên nhân gần như luôn là đồ ăn dở. Bạn viết gì?
After episode after episode about restaurants on the brink, the viewer concludes the cause is almost always bad cooking.
Người bản xứ dùng thế nào`99% of the time` nghĩa là hầu như lúc nào cũng vậy, thêm nhiều số 9 để nhấn mạnh. `sucks` nghĩa là tệ, dở, khá suồng sã nhưng không bị xem là tục.B1 - 66
The idea isn't bad, the execution is though.
/ðə aɪˈdiːə ˈɪzənt bæd, ðə ˌeksəˈkjuːʃən ɪz ðoʊ./
Ý tưởng thì không tệ, có điều làm ra thì tệ.
Tình huốngMón fusion trong video nghe hấp dẫn trên giấy, nhưng lúc làm thì cháy, nhão, bày lộn xộn. Bạn muốn công nhận ý tưởng rồi chê cách làm. Bạn viết gì?
The fusion dish sounds great on paper, but it comes out burnt, mushy and messy.
Người bản xứ dùng thế nào`execution` nghĩa là cách thực hiện. Câu công nhận một phần trước rồi mới chê phần còn lại, `though` cuối câu làm lời chê mềm đi.B2 - 67
Caviar is like diamonds. Society tells us its expensive so we just believe it.
/ˈkæviˌɑːr ɪz laɪk ˈdaɪməndz. səˈsaɪəti telz ʌs ɪts ɪkˈspensɪv soʊ wiː dʒʌst bɪˈliːv ɪt./
Trứng cá muối cũng như kim cương. Xã hội bảo nó đắt thì mình tin nó đắt thôi.
Tình huốngVideo cho người ta thử trứng cá muối hảo hạng, ai cũng tấm tắc dù khó tả vị ngon ở đâu. Bạn có một nhận xét hơi triết lý về giá trị của nó. Bạn viết gì?
People taste luxury fish roe and praise it, even though nobody can explain why it's good.
Người bản xứ dùng thế nàoSo sánh `X is like Y` rồi giải thích bằng câu sau là lối nêu ý kiến rất thường gặp. `its` trong câu đúng ra phải là `it's`, lỗi này gặp rất nhiều trong comment.B1 - 68
No salt on the patties is crazy.
/noʊ sɔːlt ɑːn ðə ˈpætiz ɪz ˈkreɪzi./
Không nêm muối vào miếng thịt burger thì đúng là hết nói nổi.
Tình huốngĐầu bếp nướng thịt burger mà không hề nêm chút muối nào. Bạn muốn bày tỏ rằng chuyện đó khó chấp nhận. Bạn viết gì?
The cook grills burger meat without any seasoning at all, which the viewer finds hard to accept.
Người bản xứ dùng thế nàoĐặt cả một cụm danh từ làm chủ ngữ rồi thêm `is crazy` là cách nói một chuyện thật khó tin. Câu kiểu này chê nhẹ, mang giọng ngạc nhiên hơn là giận.A2 - 69
Ramen vs curry is such a hard decision in my opinion
/Ramen ˈviːˈes ˈkʌri ɪz sʌtʃ ə hɑːrd dɪˈsɪʒən ɪn maɪ əˈpɪnjən/
Theo tôi chọn giữa ramen với cà ri khó thật sự.
Tình huốngVideo bắt người chơi chọn một trong hai món Nhật, bạn mê cả hai. Bạn muốn nói lựa chọn này quá khó. Bạn viết gì?
The video makes players pick between two Japanese dishes, and the viewer loves both.
Người bản xứ dùng thế nào`in my opinion` nghĩa là theo ý tôi, có thể đặt đầu hoặc cuối câu. `vs` là viết tắt của `versus`, nghĩa là đấu với, đặt cạnh nhau để chọn.A2 - 70
Japan is hands down the best food country in the world!
/dʒəˈpæn ɪz hændz daʊn ðə best fuːd ˈkʌntri ɪn ðə wɜːrld!/
Nhật Bản chắc chắn là nước có đồ ăn ngon nhất thế giới rồi!
Tình huốngSau chuyến ăn khắp Nhật trong video, bạn thấy không nước nào sánh được. Bạn muốn nêu ý kiến một cách chắc nịch. Bạn viết gì?
After the video's food tour across Japan, the viewer feels no other country comes close.
Người bản xứ dùng thế nào`hands down` nghĩa là không cần bàn cãi, chắc chắn. Cụm này thường đặt ngay trước so sánh nhất như `hands down the best…`.B1 - 71
Some of those portions are so sad ngl💔💔
/sʌm ʌv ðoʊz ˈpɔːrʃənz ɑːr soʊ sæd ngl💔💔/
Nói thật, mấy phần ăn đó nhìn tội nghiệp ghê💔💔
Tình huốngNhà hàng sang bưng ra những phần ăn bé xíu nằm lọt thỏm giữa đĩa. Bạn muốn nhận xét thật lòng rằng nhìn mà tội. Bạn viết gì?
The upscale restaurant serves tiny portions lost in the middle of big plates.
Người bản xứ dùng thế nào`ngl` (not gonna lie) đặt cuối câu làm lời chê mềm như một lời thú thật. Chữ `sad` dùng cho đồ vật nghĩa là trông thảm, trông tội nghiệp.A2 - 72
personally would never place cotton candy from any country that high in a tier list
/ˈpɜːrsənəli wʊd ˈnevər pleɪs ˈkɑːtən ˈkændi frʌm ˈeni ˈkʌntri ðæt haɪ ɪn ə tiːr lɪst/
Cá nhân tôi thì không đời nào xếp kẹo bông nước nào lên hạng cao vậy.
Tình huốngVideo xếp hạng đồ ngọt các nước và cho kẹo bông lên hạng gần đầu. Bạn không đồng ý và muốn nêu ý kiến riêng một cách mềm mỏng. Bạn viết gì?
The dessert ranking video puts spun sugar near the top, and the viewer politely disagrees.
Người bản xứ dùng thế nào`personally` ở đầu câu báo trước đây chỉ là ý riêng, nên lời phản bác nghe nhẹ. `would never` diễn tả điều mình chắc chắn sẽ không làm, và `tier list` là bảng xếp hạng theo tầng.B2 - 73
I'll always appreciate the YouTubers who play the sponsorship ads at the very end of the video.
/aɪl ˈɔːlˌweɪz əˈpriːʃiˌeɪt ðə YouTubers huː pleɪ ðə ˈspɑːnsərˌʃɪp ædz æt ðə ˈveri end ʌv ðə ˈvɪdioʊ./
Tôi luôn quý những YouTuber để quảng cáo tài trợ ở tận cuối video.
Tình huốngVideo này để phần quảng cáo nhà tài trợ ở cuối cùng, xem xong nội dung mới tới. Bạn muốn nói rằng mình luôn quý những người làm video theo cách đó. Bạn viết gì?
This creator saves the sponsor segment for after the main content, and the viewer says they value creators who do that.
Người bản xứ dùng thế nào`I'll always appreciate…` là tôi luôn trân trọng. Đây là lối nêu ý kiến bằng cách khen một thói quen tốt. `at the very end` là ở tận cùng, `very` nhấn vào vị trí.B2 - 74
I stopped caring about phones around 2018. They are all good enough now.
/aɪ stɑːpt ˈkerɪŋ əˈbaʊt foʊnz ərˈaʊnd 2018. ðeɪ ɑːr ɔːl ɡʊd ɪˈnʌf naʊ./
Tôi hết quan tâm tới điện thoại từ khoảng 2018. Giờ máy nào cũng đủ xài rồi.
Tình huốngVideo so sánh mấy mẫu điện thoại mới chỉ khác nhau rất ít. Bạn thấy từ mấy năm trước máy nào cũng đã ổn và muốn nói ra quan điểm đó. Bạn viết gì?
The video compares new phones with tiny differences, and the viewer feels every phone became perfectly fine years ago.
Người bản xứ dùng thế nào`good enough` là đủ tốt, đủ dùng, không cần hơn nữa. `stopped caring about` là thôi để tâm tới.B1 - 75
Is it me or are phones becoming more and more expensive?
/ɪz ɪt miː ɔːr ɑːr foʊnz bɪˈkʌmɪŋ mɔːr ənd mɔːr ɪkˈspensɪv?/
Mình tôi thấy vậy hay điện thoại ngày càng đắt thật nhỉ?
Tình huốngBạn để ý giá điện thoại mới năm nào cũng tăng. Bạn muốn nêu nhận xét đó nhưng hỏi nhẹ xem có ai thấy giống mình. Bạn viết gì?
The viewer notices new phones keep getting pricier every year and raises it softly, checking whether others feel the same.
Người bản xứ dùng thế nào`Is it me or…?` là có phải chỉ mình tôi thấy vậy, hay đúng là… Lối nêu ý kiến chừa đường lui, nghe nhẹ nhàng hơn nói thẳng.B1 - 76
Honestly I'd rather have Glasses and a Watch than a Phone
/ˈɑːnəstli aɪd ˈræðər hæv ˈɡlæsəz ənd ə wɑːtʃ ðæn ə foʊn/
Nói thật tôi thà có kính với đồng hồ còn hơn cái điện thoại.
Tình huốngVideo giới thiệu kính thông minh và đồng hồ thông minh làm được gần hết việc của điện thoại. Bạn muốn nói mình chọn bộ đôi đó thay cho điện thoại. Bạn viết gì?
The video shows smart glasses and a smartwatch that cover most of a phone's tasks, and the viewer states which setup they would pick.
Người bản xứ dùng thế nào`I'd rather have X than Y` là tôi thà có X còn hơn Y. `'d` ở đây là `would`, nói về lựa chọn mình thích hơn, không liên quan tới quá khứ.B1 - 77
i think apple should chill on releasing phones
/aɪ θɪŋk ˈæpəl ʃʊd tʃɪl ɑːn riˈliːsɪŋ foʊnz/
Tôi nghĩ Apple nên bớt bớt ra điện thoại lại.
Tình huốngApple ra mẫu điện thoại mới đều đặn mà khác biệt ngày càng ít. Bạn muốn khuyên hãng giảm nhịp lại, nói theo kiểu thân mật. Bạn viết gì?
Apple keeps launching phones on schedule with fewer real changes, and the viewer casually suggests the company slow down.
Người bản xứ dùng thế nào`chill on X` là bớt X lại, đừng làm X nhiều quá. Cách nói thân mật, nghe nhẹ hơn `stop`.B1 - 78
technology is not quite there yet but damn they are getting CLOSE
/tekˈnɑːlədʒi ɪz nɑːt kwaɪt ðer jet bʌt dæm ðeɪ ɑːr ˈɡetɪŋ kloʊs/
Công nghệ thì chưa tới độ đâu, nhưng trời ơi sắp tới rồi đó.
Tình huốngKính thông minh trong video còn vài điểm chưa ổn nhưng đã ấn tượng hơn bạn nghĩ. Bạn muốn nói nó chưa hoàn hảo mà cũng sắp tới nơi. Bạn viết gì?
The smart glasses still have flaws but are more impressive than expected, and the viewer feels they are nearly ready.
Người bản xứ dùng thế nào`not quite there yet` là chưa hẳn đạt tới, còn thiếu chút nữa. `damn` ở đây là tiếng cảm thán kiểu "trời ơi", người viết không chửi ai.B1 - 79
It's crazy that a $42,000 car is considered cheap.
/ɪts ˈkreɪzi ðæt ə $42,000 kɑːr ɪz kənˈsɪdərd tʃiːp./
Điên thật, xe 42 nghìn đô mà giờ được coi là rẻ.
Tình huốngVideo gọi một chiếc xe điện giá 42 nghìn đô là lựa chọn giá rẻ. Bạn thấy cái giá đó mà gọi là rẻ thì thật khó tin. Bạn viết gì?
The video calls a forty-two-thousand-dollar electric car a budget option, which the viewer finds hard to believe.
Người bản xứ dùng thế nào`It's crazy that…` là thật khó tin là… Trong comment `crazy` thường mang nghĩa khó tin, quá đáng. `is considered` là được coi là.B1 - 80
the real point of this video should be educating ppl about backups!
/ðə riːl pɔɪnt ʌv ðɪs ˈvɪdioʊ ʃʊd biː ˈedʒəˌkeɪtɪŋ ppl əˈbaʊt ˈbæˌkʌps!/
Mục đích thật của video này nên là dạy mọi người sao lưu dữ liệu!
Tình huốngVideo kể chuyện một người mất sạch dữ liệu vì không có bản sao lưu. Bạn thấy bài học quan trọng nhất là chuyện sao lưu. Bạn viết gì?
The video tells how someone lost all their files with no copies saved, and the viewer says that lesson matters most.
Người bản xứ dùng thế nào`the real point of X` là ý chính thật sự của X. `ppl` là viết tắt của `people`. `backups` là bản sao lưu.B1 - 81
I'm convinced these are actors
/aɪm kənˈvɪnst ðiːz ɑːr ˈæktərz/
Tôi tin chắc mấy người này là diễn viên.
Tình huốngPhản ứng của người trong video hẹn hò quá kịch tính và tròn trịa, trông như có kịch bản. Bạn muốn nói ra nghi ngờ đó. Bạn viết gì?
The reactions on this dating show seem too dramatic and polished, and the viewer suspects they were scripted.
Người bản xứ dùng thế nào`I'm convinced…` là tôi tin chắc rằng… Cụm này hay dùng để nêu một nhận định mạnh mà người viết chưa chứng minh được.B1 - 82
That couple is gonna marry each other I'm calling it
/ðæt ˈkʌpəl ɪz ˈɡɑːnə ˈmeri iːtʃ ˈʌðər aɪm ˈkɔːlɪŋ ɪt/
Cặp đó sẽ cưới nhau cho xem, tôi nói trước rồi đó.
Tình huốngMột cặp đôi trong video hợp nhau đến mức bạn tin họ sẽ đi tới hôn nhân. Bạn muốn đoán trước để sau này khoe mình đúng. Bạn viết gì?
One pair on screen clicks so well that the viewer predicts a wedding and wants credit if it happens.
Người bản xứ dùng thế nào`I'm calling it` là tôi đoán trước rồi nhé, nói để sau này được công nhận là đoán đúng. `gonna` là cách viết theo giọng nói của `going to`.B1 - 83
Crazy how when you're attractive, it's a night and day difference on how you get treated
/ˈkreɪzi haʊ wen jʊr əˈtræktɪv, ɪts ə naɪt ənd deɪ ˈdɪfərəns ɑːn haʊ juː ɡet ˈtriːtɪd/
Điên thật, khi bạn ưa nhìn thì cách người ta đối xử với bạn khác một trời một vực.
Tình huốngVideo thử nghiệm cho thấy cùng một người, khi trang điểm và ăn mặc đẹp thì được người lạ đối xử tốt hơn hẳn. Bạn muốn nêu nhận xét đó. Bạn viết gì?
A social experiment shows the same person getting much kinder treatment from strangers after a makeover, and the viewer remarks on it.
Người bản xứ dùng thế nào`night and day difference` là khác nhau như ngày và đêm, gần với "một trời một vực". `Crazy how…` là bỏ `It's` của `It's crazy how…`, nghĩa là thật khó tin là…B2 - 84
If you truly love someone, you will do everything in your power to not hurt them unnecessarily.
/ɪf juː ˈtruːli lʌv ˈsʌmˌwʌn, juː wɪl duː ˈevriˌθɪŋ ɪn jɔːr ˈpaʊər tuː nɑːt hɜːrt ðem ənˈnesəˌserəli./
Nếu thật lòng yêu ai đó, bạn sẽ làm mọi thứ có thể để không làm họ đau một cách không cần thiết.
Tình huốngVideo phỏng vấn những người từng bị phản bội. Bạn muốn nêu quan điểm của mình về tình yêu thật sự. Bạn viết gì?
After hearing people describe being cheated on, the viewer shares a belief about what genuine love requires.
Người bản xứ dùng thế nào`do everything in your power to + V` là làm mọi thứ trong khả năng để V. Câu điều kiện `If you…, you will…` hay dùng khi nêu một quan điểm sống.B2 - 85
this made me realize that being famous really isn't all that
/ðɪs meɪd miː ˈriːəˌlaɪz ðæt ˈbiːɪŋ ˈfeɪməs ˈrɪli ˈɪzənt ɔːl ðæt/
Xem xong mới thấy nổi tiếng cũng chẳng sướng như mình tưởng
Tình huốngVlog quay lại những ngày bận rộn, bị soi mói của một người nổi tiếng. Bạn nhận ra cuộc sống đó không hào nhoáng như vẫn nghĩ. Bạn viết gì?
A vlog shows the busy, heavily watched daily life of a celebrity, and the viewer realizes it is far less glamorous than expected.
Người bản xứ dùng thế nào`isn't all that` nghĩa là không ghê gớm, không tuyệt như người ta nghĩ. Câu `this made me realize that…` dùng để nêu một nhận thức mới có được sau khi xem.B2 - 86
to be cringe is to be free
/tuː biː krɪndʒ ɪz tuː biː friː/
Dám quê là được tự do
Tình huốngTrong tập này cả nhóm hài làm đủ trò ngượng ngùng mà chẳng ai bận tâm. Bạn muốn nêu một triết lý ngắn gọn từ đó. Bạn viết gì?
The comedy group does all kinds of embarrassing things in this episode without caring at all, and the viewer sums up a little life philosophy.
Người bản xứ dùng thế nào`cringe` ở đây dùng như tính từ, nghĩa là làm người khác ngượng thay. Khung `to be X is to be Y` nghe như châm ngôn và hay được dùng nửa đùa nửa thật.B1 - 87
I feel like even if she wasn't famous she'd live the same lifestyle.
/aɪ fiːl laɪk ˈiːvɪn ɪf ʃiː ˈwɑːzənt ˈfeɪməs ʃiːd laɪv ðə seɪm ˈlaɪfˌstaɪl./
Tôi thấy kể cả không nổi tiếng thì chị ấy vẫn sống y như vậy thôi.
Tình huốngCô vlogger giàu và nổi tiếng nhưng sống giản dị, nấu ăn ở nhà, mặc đồ cũ. Bạn đoán đó là con người thật của cô ấy. Bạn viết gì?
A rich, famous vlogger lives simply, cooking at home and wearing old clothes, and the viewer guesses this is who she really is.
Người bản xứ dùng thế nào`she'd` là `she would`, nói về một điều giả định. Trong văn nói `if she wasn't` thường thay cho `if she weren't`. Mở bằng `I feel like` làm ý kiến nhẹ nhàng hơn.B1 - 88
The commentary genre is turning into a cinematic universe with all these colabs lately
/ðə ˈkɑːmənˌteri ˈʒɑːnrə ɪz ˈtɜːrnɪŋ ˈɪntu ə ˌsɪnəˈmætɪk ˈjuːnəˌvɜːrs wɪð ɔːl ðiːz colabs ˈleɪtli/
Dạo này kết hợp với nhau nhiều quá, mảng bình luận YouTube sắp thành vũ trụ điện ảnh luôn rồi
Tình huốngMấy YouTuber chuyên bình luận chuyện mạng dạo này liên tục xuất hiện trong video của nhau. Bạn thấy nó giống phim siêu anh hùng nối nhau thành một vũ trụ. Bạn viết gì?
Commentary YouTubers keep appearing in each other's videos lately, and the viewer compares it to a movie franchise with linked stories.
Người bản xứ dùng thế nào`cinematic universe` là vũ trụ điện ảnh, kiểu nhiều phim có chung nhân vật. `colabs` là cách viết sai của `collabs`, tức các video hợp tác.B2 - 89
Something about this video just feels different. Like a whole different vibe
/ˈsʌmθɪŋ əˈbaʊt ðɪs ˈvɪdioʊ dʒʌst fiːlz ˈdɪfərənt. laɪk ə hoʊl ˈdɪfərənt vaɪb/
Video này có gì đó khác khác. Kiểu vibe khác hẳn luôn
Tình huốngVlog mới vẫn là cô ấy, vẫn căn nhà đó, nhưng bạn cảm thấy không khí thay đổi mà không chỉ ra được vì sao. Bạn viết gì?
The new vlog has the same person in the same house, yet the viewer senses a change in mood without being able to say why.
Người bản xứ dùng thế nào`Something about X just feels…` dùng khi cảm thấy một điều mà không giải thích được. `a whole different vibe` nghĩa là không khí, cảm giác khác hẳn.B1 - 90
YouTube really does just repeat trends over again every few years doesn't it?
/ˈjuːˌtjuːb ˈrɪli dʌz dʒʌst rɪˈpiːt trendz ˈoʊvər əˈɡen ˈevəri fjuː jɪrz ˈdʌzənt ɪt?/
YouTube đúng là cứ vài năm lại xào lại mấy trào lưu cũ, nhỉ?
Tình huốngVideo nói về một trào lưu đang hot, mà bạn nhớ nó y hệt trào lưu cách đây năm năm. Bạn muốn nêu nhận xét và rủ người khác đồng ý. Bạn viết gì?
A video covers a current trend that the viewer remembers being almost identical to one from five years ago.
Người bản xứ dùng thế nào`really does + V` nhấn mạnh ý khẳng định. Đuôi `doesn't it?` biến nhận xét thành lời rủ người đọc gật đầu theo. Comment hay bỏ dấu phẩy trước đuôi này.B2 - 91
this gives me reality show vibes? kind of? but a reality that's actually authentic. idk what i'm saying
/ðɪs ɡɪvz miː ˌriːˈæləˌtiː ʃoʊ vaɪbz? kaɪnd ʌv? bʌt ə ˌriːˈæləˌtiː ðæts ˈækˌtʃuːəli əˈθentɪk. idk wʌt aɪm ˈseɪɪŋ/
Xem cứ thấy giống show thực tế? Kiểu vậy? Mà là thực tế thật sự ấy. Không biết mình đang nói gì nữa
Tình huốngVlog quay đời thường của cô gái như một chương trình truyền hình thực tế, nhưng không có cảm giác dàn dựng. Bạn muốn diễn tả cảm giác đó mà nói mãi không trọn ý. Bạn viết gì?
A vlog films a young woman's daily life like a reality show, but nothing feels staged, and the viewer struggles to put that feeling into words.
Người bản xứ dùng thế nào`gives me X vibes` nghĩa là làm tôi có cảm giác như X. Chốt bằng `idk what I'm saying` để tự giảm nhẹ khi ý kiến còn lộn xộn. Dấu hỏi sau từng cụm thể hiện người viết đang ngập ngừng.B2 - 92
honestly the pure inconvenience of vintage tech is so so freeing
/ˈɑːnəstli ðə pjʊr ˌɪnkənˈviːnjəns ʌv ˈvɪntɪdʒ tek ɪz soʊ soʊ ˈfriːɪŋ/
Nói thật, chính cái sự bất tiện của đồ công nghệ cũ lại làm mình thấy nhẹ nhõm ghê
Tình huốngYouTuber thử dùng điện thoại đời cũ và máy nghe nhạc băng cát-sét cả tuần. Bạn thấy chính sự phiền phức đó lại khiến người ta thoải mái. Bạn viết gì?
A YouTuber spends a week using an old phone and a cassette player, and the viewer finds the hassle strangely liberating.
Người bản xứ dùng thế nào`freeing` nghĩa là khiến mình thấy được giải phóng, nhẹ nhõm. `pure` đứng trước danh từ để nhấn, nghĩa là chính cái, riêng cái. Lặp `so so` để tăng mức độ.B2 - 93
Now waking up at 5am is gonna be REALLY trendy
/naʊ ˈweɪkɪŋ ʌp æt 5æm ɪz ˈɡɑːnə biː ˈrɪli ˈtrendi/
Giờ thì dậy lúc 5 giờ sáng sắp thành mốt cho coi
Tình huốngCô vlogger nổi tiếng vừa đăng vlog dậy từ 5 giờ sáng để tập thể dục, đọc sách. Bạn đoán sắp tới ai cũng sẽ bắt chước. Bạn viết gì?
A famous vlogger posts a vlog of herself getting up at 5 a.m. to exercise and read, and the viewer predicts everyone will copy it.
Người bản xứ dùng thế nào`gonna` là cách nói nhanh của `going to`, dùng để dự đoán. `trendy` nghĩa là đang thành mốt. Viết hoa `REALLY` để nhấn giọng nửa đùa.B1 - 94
It's obvious that a story is fake when the prettiest person in school gets bullied
/ɪts ˈɑːbviəs ðæt ə ˈstɔːri ɪz feɪk wen ðə ˈprɪtiəst ˈpɜːrsən ɪn skuːl ɡets ˈbʊlid/
Truyện mà kể đứa xinh nhất trường bị bắt nạt thì biết ngay là bịa
Tình huốngVideo phân tích mấy kênh hoạt hình kể chuyện "có thật" nhưng tình tiết rất phi lý. Bạn muốn nêu một dấu hiệu nhận ra truyện bịa. Bạn viết gì?
A video reviews animated channels that tell supposedly true stories with very unrealistic plots, and the viewer points out a telltale sign of a made-up one.
Người bản xứ dùng thế nào`It's obvious that…` nghĩa là rõ ràng là. Gắn thêm `when` để đưa ra dấu hiệu nhận biết làm ý kiến có sức thuyết phục hơn.B1 - 95
This video aged like fine wine, everything she said came true.
/ðɪs ˈvɪdioʊ eɪdʒd laɪk faɪn waɪn, ˈevriˌθɪŋ ʃiː sed keɪm truː./
Video này càng để lâu càng thấm, chị ấy nói gì giờ cũng thành sự thật hết.
Tình huốngBạn xem lại một video cũ ba năm trước và thấy mọi dự đoán trong đó đều đúng. Bạn muốn nhận xét điều này. Bạn viết gì?
The viewer rewatches a video from three years ago and finds that every prediction in it turned out right.
Người bản xứ dùng thế nào`aged like fine wine` nghĩa là càng để lâu càng giá trị, như rượu ngon. Câu ngược lại là `aged like milk`, tức để lâu thì thành sai, thành quê.B2 - 96
Am I the only one who thinks the old intro was better?
/æm aɪ ðə ˈoʊnli wʌn huː θɪŋks ðə oʊld ˈɪntroʊ wɑːz ˈbetər?/
Có mỗi mình tôi thấy đoạn mở đầu cũ hay hơn à?
Tình huốngKênh bạn theo dõi vừa đổi đoạn mở đầu, nhưng bạn vẫn thích bản cũ hơn. Bạn muốn nói ra mà không gay gắt. Bạn viết gì?
A channel the viewer follows has just changed its intro, but the viewer still prefers the old one and wants to say so gently.
Người bản xứ dùng thế nào`Am I the only one who…?` là cách nêu ý kiến trái chiều mềm mỏng, vì người viết làm như đang hỏi xem có ai cùng ý không. Người đồng ý thường trả lời `Nope` hoặc `Same`.B1 - 97
I've come to love the longer takes of older films lately, they feel so relaxing and organic.
/aɪv kʌm tuː lʌv ðə ˈlɔːŋɡər teɪks ʌv ˈoʊldər fɪlmz ˈleɪtli, ðeɪ fiːl soʊ rɪˈlæksɪŋ ənd ɔːrˈɡænɪk./
Dạo này mình dần mê mấy cú máy dài của phim xưa, xem thấy thư thái và tự nhiên lắm.
Tình huốngVideo so sánh cách dựng phim xưa và nay. Bạn muốn chia sẻ rằng gần đây bạn bắt đầu thích những cảnh quay dài, không cắt của phim cũ. Bạn viết gì?
A video compares old and modern film editing, and the viewer shares a recently developed taste for the long uncut shots of older movies.
Người bản xứ dùng thế nào`I've come to love…` nghĩa là dần dần thích, sau một thời gian mới thích. `take` trong phim là một lần quay liên tục, nên `longer takes` là những cảnh quay dài không cắt.B2 - 98
One of the best war movies ever made in my opinion.
/wʌn ʌv ðə best wɔːr ˈmuːviz ˈevər meɪd ɪn maɪ əˈpɪnjən./
Theo mình đây là một trong những phim chiến tranh hay nhất từng được làm.
Tình huốngKênh soi lỗi phim làm video về một bộ phim chiến tranh bạn rất yêu. Bạn muốn nêu nhận định cá nhân về tầm vóc của nó. Bạn viết gì?
A critique channel covers a war film the viewer loves, and the viewer wants to share a personal verdict on its place in film history.
Người bản xứ dùng thế nào`in my opinion` đặt cuối câu biến lời khen hay chê thành ý kiến riêng, nghe mềm hơn. `ever made` là "từng được làm ra", hay đi với `one of the best`.B1 - 99
This movie was only slightly above average and i will die on this hill 😂
/ðɪs ˈmuːvi wɑːz ˈoʊnli ˈslaɪtli əˈbʌv ˈævərɪdʒ ənd aɪ wɪl daɪ ɑːn ðɪs hɪl 😂/
Phim này chỉ nhỉnh hơn mức trung bình chút xíu thôi, và mình giữ quan điểm này tới cùng 😂
Tình huốngAi trong phần bình luận cũng tung hô bộ phim, còn bạn thấy nó chỉ tạm được. Bạn muốn nói ý kiến trái chiều một cách vui vẻ mà cương quyết. Bạn viết gì?
Everyone in the comments praises the film, but the viewer thinks it was merely okay and wants to say so cheerfully but firmly.
Người bản xứ dùng thế nào`I will die on this hill` nghĩa là giữ quan điểm tới cùng dù bị phản đối, thường dùng cho chuyện nhỏ nên nghe vui. `slightly above average` là nhỉnh hơn trung bình một chút.B2 - 100
For reasons I don't understand I found this movie mildly entertaining.
/fɔːr ˈriːzənz aɪ doʊnt ˌʌndərˈstænd aɪ faʊnd ðɪs ˈmuːvi ˈmaɪldli ˌentərˈteɪnɪŋ./
Chẳng hiểu sao mình lại thấy phim này cũng hơi hơi giải trí.
Tình huốngBộ phim bị chê tơi bời, nhưng bạn lại thấy xem cũng tạm vui. Bạn muốn nói ra nhận xét đó mà vẫn tỏ ra khó hiểu chính mình. Bạn viết gì?
A widely panned film was, to the viewer's own surprise, somewhat enjoyable.
Người bản xứ dùng thế nào`For reasons I don't understand` là "chẳng hiểu vì sao", giúp người viết tự giễu chính gu của mình. `mildly` làm tính từ nhẹ đi, nên `mildly entertaining` là xem cũng tàm tạm vui.B2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.