
Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.
1000 câu
- 901
making your videos longer is the best thing you've ever done
/ˈmeɪkɪŋ jɔːr ˈvɪdioʊz ˈlɔːŋɡər ɪz ðə best θɪŋ juːv ˈevər dʌn/
Làm video dài hơn là quyết định sáng suốt nhất anh từng làm luôn đó.
Tình huốngNgười làm video bắt đầu đăng những tập dài gần một tiếng thay vì mười phút như trước. Bạn rất thích thay đổi này và muốn ủng hộ thật mạnh. Bạn viết gì?
The creator recently switched from ten-minute uploads to episodes close to an hour long, and the viewer wants to strongly back that change.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu khen nhắm vào một thay đổi cụ thể nên nghe chân thành hơn câu khen chung. `the best thing you've ever done` là phóng đại thân mật, người nghe hiểu ngay là bạn rất ủng hộ.B1 - 902
i know hes done this idea many times, but this concept is always so fun to watch
/aɪ noʊ hes dʌn ðɪs aɪˈdiːə ˈmeni taɪmz, bʌt ðɪs ˈkɑːnsept ɪz ˈɔːlˌweɪz soʊ fʌn tuː wɑːtʃ/
Biết là ảnh làm ý tưởng này nhiều lần rồi, mà lần nào xem cũng vui hết.
Tình huốngKênh lại làm một dạng video quen thuộc mà họ đã làm cả chục lần. Bạn thừa nhận nó không mới nhưng vẫn thấy xem rất vui. Bạn viết gì?
The channel returns to a format it has already done many times, and the viewer admits it is not new but still enjoys it.
Người bản xứ dùng thế nào`I know…, but…` nhận trước một điểm yếu rồi mới khen, nên lời khen nghe có cân nhắc. `fun to watch` là cách khen rất hay gặp cho video giải trí.B1 - 903
This is the funniest video I've watched in a minute 😂
/ðɪs ɪz ðə ˈfʌniəst ˈvɪdioʊ aɪv wɑːtʃt ɪn ə ˈmɪnət 😂/
Lâu lắm rồi mới xem được video nào buồn cười cỡ này 😂
Tình huốngVideo hôm nay làm bạn cười suốt, và đã khá lâu rồi bạn mới gặp video nào vui như vậy. Bạn viết gì?
Today's upload kept the viewer laughing the whole way through, and it has been quite a while since anything was that funny.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười học dễ hiểu `in a minute` là "trong một phút". Trong câu này nó nghĩa là "lâu lắm rồi", giống `in a while`. Lối nói này thân mật, rất hay gặp ở người trẻ Mỹ.B1 - 904
The bleached brows are truly a moment 💅🏼
/ðə bliːtʃt braʊz ɑːr ˈtruːli ə ˈmoʊmənt 💅🏼/
Cặp lông mày tẩy trắng đúng là đỉnh của chóp 💅🏼
Tình huốngNgười làm video thử tẩy trắng lông mày, một kiểu khá liều. Bạn thấy kiểu này cực kỳ ấn tượng, đáng nhớ. Bạn viết gì?
The creator tries a daring look with bleached eyebrows, and the viewer finds it striking and memorable.
Người bản xứ dùng thế nào`a moment` dùng để khen một vẻ ngoài hay một khoảnh khắc nổi bật, đáng lưu lại. Người học dễ hiểu theo nghĩa "một lát". Emoji 💅 mang sắc thái tự tin, điệu đà.B2 - 905
your editor is cooking james 🔥🔥🔥
/jɔːr ˈedətər ɪz ˈkʊkɪŋ dʒeɪmz 🔥🔥🔥/
Editor nhà anh đang lên tay dữ lắm đó James 🔥🔥🔥
Tình huốngPhần dựng của video lần này có nhiều hiệu ứng và cú cắt rất khéo. Bạn muốn khen người dựng phim và gọi tên người làm video. Bạn viết gì?
The editing this time is packed with clever cuts and effects, and the viewer wants to praise the editor while addressing the creator by name.
Người bản xứ dùng thế nào`X is cooking` nghĩa là ai đó đang làm rất tốt, đang vào phom. Người học dễ hiểu theo nghĩa nấu ăn. Câu `let him cook` thì mang ý cứ để người đó làm tiếp, đừng cản.B1 - 906
We love a consistent posting king❤️❤️
/wiː lʌv ə kənˈsɪstənt ˈpoʊstɪŋ kɪŋ❤️❤️/
Mê nhất mấy ông vua đăng video đều như vắt chanh ❤️❤️
Tình huốngNgười làm video tuần nào cũng đăng đúng hẹn, chưa trễ lần nào. Bạn muốn khen sự đều đặn đó theo kiểu thân mật. Bạn viết gì?
The creator uploads on the same day every single week without fail, and the viewer wants to praise that reliability in a casual way.
Người bản xứ dùng thế nào`We love a + danh từ` là lối khen kiểu "tụi mình mê kiểu người như vậy". `king` hay `queen` ở cuối là cách gọi trìu mến người được khen.B1 - 907
This genuinely might be my favorite look
/ðɪs ˈdʒenjəwənli maɪt biː maɪ ˈfeɪvərɪt lʊk/
Chắc đây là kiểu trang điểm tôi thích nhất thật luôn.
Tình huốngNgười làm video vừa hoàn thành một kiểu trang điểm mới. Bạn đã xem kênh lâu và thấy kiểu này có lẽ là đẹp nhất từ trước tới giờ. Bạn viết gì?
The creator finishes a brand new makeup look, and a long-time viewer thinks it may be the best one so far.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong mảng làm đẹp, `look` là một kiểu trang điểm hoặc phối đồ hoàn chỉnh. `genuinely` cho biết bạn nói thật lòng. `might be` làm lời khen nghe mềm, bớt tuyệt đối.A2 - 908
I like longer videos where your personality really comes through.
/aɪ laɪk ˈlɔːŋɡər ˈvɪdioʊz wer jɔːr ˌpɜːrsəˈnælɪti ˈrɪli kʌmz θruː./
Tôi thích video dài hơn, kiểu xem mới thấy rõ cá tính của anh.
Tình huốngỞ các video dài, người làm video nói chuyện thoải mái hơn và lộ nhiều nét riêng hơn. Bạn muốn nói mình thích điều đó. Bạn viết gì?
In the longer uploads the creator talks more freely and shows more of who they are, and the viewer wants to say they like that.
Người bản xứ dùng thế nào`come through` ở đây nghĩa là "lộ ra, thể hiện rõ". Người ta hay nói `your passion really comes through` để khen sự nhiệt huyết thấy được qua video.B2 - 909
Okay but honestly he slayed those bleached brows. I cannot lie. We cannot lie 💅
/ˌoʊˈkeɪ bʌt ˈɑːnəstli hiː slayed ðoʊz bliːtʃt braʊz. aɪ ˈkænɑːt laɪ. wiː ˈkænɑːt laɪ 💅/
Mà nói thật, cặp lông mày tẩy trắng đó ổng cân đẹp. Không chối được. Ai cũng phải công nhận 💅
Tình huốngLúc đầu bạn nghi ngờ kiểu lông mày tẩy trắng, nhưng xem xong thì phải công nhận người làm video mang nó quá đẹp. Bạn viết gì?
The viewer doubted the bleached eyebrow look at first but has to admit the creator pulled it off beautifully.
Người bản xứ dùng thế nào`slay` nghĩa là làm cực đỉnh, mặc hay trang điểm kiểu gì cũng hợp. `Okay but` mở đầu để chuyển sang ý mình thật sự muốn nói. `I cannot lie` là thú nhận mình buộc phải công nhận.B1 - 910
the crash outs are so entertaining i can't 😭😭
/ðə kræʃ aʊts ɑːr soʊ ˌentərˈteɪnɪŋ aɪ kænt 😭😭/
Mấy pha nổi đoá giải trí quá trời, tôi chịu hết nổi 😭😭
Tình huốngNgười làm video mấy lần mất bình tĩnh, la hét om sòm khi gặp sản phẩm tệ. Bạn thấy mấy đoạn đó buồn cười không chịu nổi. Bạn viết gì?
The creator loses their temper several times over bad products, and the viewer finds those outbursts unbearably funny.
Người bản xứ dùng thế nào`crash out` là nổi điên, mất bình tĩnh một cách lố. `i can't` đứng cụt cuối câu nghĩa là cười quá không chịu nổi, người viết không cần thêm vế sau.B1 - 911
Love you but this was so rigged lol
/lʌv juː bʌt ðɪs wɑːz soʊ rɪɡd lɔːl/
Thương anh nhưng vụ này dàn xếp lộ quá à lol
Tình huốngTrong video có một trò quay ngẫu nhiên, nhưng kết quả trúng ngay thứ người làm video muốn. Bạn quý kênh nhưng vẫn muốn trêu là có sắp đặt. Bạn viết gì?
A supposedly random spin in the video lands exactly on what the creator wanted, and the viewer teases them about it affectionately.
Người bản xứ dùng thế nào`Love you but…` rào trước bằng tình cảm rồi mới trêu hoặc chê, nên câu nghe không gắt. `rigged` nghĩa là đã sắp đặt kết quả từ trước.A2 - 912
The curl sitting on your forehead is a paid actor
/ðə kɜːrl ˈsɪtɪŋ ɑːn jɔːr ˈfɔːrhed ɪz ə peɪd ˈæktər/
Lọn tóc nằm chễm chệ trên trán anh chắc là diễn viên được thuê.
Tình huốngSuốt video, một lọn tóc nằm đúng giữa trán người làm video, đẹp như được sắp đặt. Bạn muốn trêu lọn tóc đó. Bạn viết gì?
Throughout the video a single curl rests perfectly in the middle of the creator's forehead, almost as if it were placed there on purpose.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là lối đùa rằng một chi tiết nằm đúng chỗ quá hoàn hảo, như được trả tiền để diễn. Người ta dùng cách này cho đồ vật, thú cưng hay cả người đi ngang phía sau.B2 - 913
Take a shot everytime he says the word "however"
/teɪk ə ʃɑːt ˈevriˌtaɪm hiː sez ðə wɜːrd "ˌhaʊˈevər"/
Cứ mỗi lần ảnh nói "however" là làm một ly.
Tình huốngNgười làm video lặp đi lặp lại đúng một từ nối suốt cả video. Bạn muốn trêu cái tật đó theo kiểu trò chơi uống rượu. Bạn viết gì?
The creator keeps repeating the same linking word over and over, and the viewer wants to tease that habit in the style of a drinking game.
Người bản xứ dùng thế nào`Take a shot every time…` là trò uống rượu tưởng tượng, dùng để trêu câu cửa miệng ai đó lặp quá nhiều. Người viết không thật sự rủ ai uống. `take a shot` ở đây là uống một ly nhỏ rượu mạnh.B1 - 914
the Dior calendar has me on the floor 😭😭😭
/ðə ˌdiːˈɔːr ˈkæləndər hæz miː ɑːn ðə flɔːr 😭😭😭/
Cái lịch Dior làm tôi cười lăn ra sàn 😭😭😭
Tình huốngNgười làm video mở một hộp lịch Giáng sinh hàng hiệu rất đắt, bên trong toàn đồ tí hon và đồ trang trí giấy. Bạn thấy quá buồn cười. Bạn viết gì?
The creator unboxes a very expensive luxury advent calendar that turns out to be full of tiny samples and paper ornaments.
Người bản xứ dùng thế nào`has me on the floor` nghĩa là làm tôi cười bò ra sàn. Người học dễ hiểu thành bị ngã thật. Cùng nghĩa có `I'm on the floor`.B1 - 915
That one line at the end took me clean out 😭
/ðæt wʌn laɪn æt ðə end tʊk miː kliːn aʊt 😭/
Câu chốt ở cuối hạ gục tôi luôn 😭
Tình huốngVideo đang bình thường thì người làm video buông đúng một câu ở cuối làm bạn cười gục. Bạn viết gì?
The video is fairly calm until the creator drops a single remark at the very end that leaves the viewer helpless with laughter.
Người bản xứ dùng thế nào`took me out` nghĩa là làm tôi cười gục, giống bị hạ đo ván. `clean` thêm vào để nhấn là gục hoàn toàn. Người học dễ hiểu nhầm thành "dẫn tôi đi chơi".B1 - 916
James acting like he literally invented all makeup
/dʒeɪmz ˈæktɪŋ laɪk hiː ˈlɪtərəli ˌɪnˈventəd ɔːl ˈmeɪˌkʌp/
James làm như chính ảnh phát minh ra cả ngành trang điểm vậy.
Tình huốngNgười làm video giảng về mỹ phẩm bằng giọng cực kỳ tự tin, như thể mọi thứ đều do mình nghĩ ra. Bạn muốn trêu vẻ tự tin đó và gọi tên anh ta. Bạn viết gì?
The creator lectures about cosmetics with total confidence, as if they came up with every product themselves, and the viewer teases them by name.
Người bản xứ dùng thế nào`acting like…` nghĩa là "làm như thể…", dùng để trêu ai đó cư xử quá mức so với thực tế. Câu không cần động từ chính vì người viết chỉ tả lại cảnh để mọi người cùng cười.B1 - 917
❌unleash your inner artist ✅ unleash your inner lawsuit
/❌ənˈliːʃ jɔːr ˈɪnər ˈɑːrtəst ✅ ənˈliːʃ jɔːr ˈɪnər ˈlɔːˌsuːt/
❌ giải phóng người nghệ sĩ trong bạn ✅ giải phóng vụ kiện trong bạn
Tình huốngMột hãng mỹ phẩm quảng cáo bằng câu khẩu hiệu về khơi dậy nghệ sĩ bên trong, trong khi sản phẩm nhái gần y hệt một hãng khác. Bạn muốn sửa khẩu hiệu cho đúng sự thật. Bạn viết gì?
A cosmetics brand uses an inspiring slogan about creativity even though its product closely copies another brand, and the viewer rewrites the slogan sarcastically.
Người bản xứ dùng thế nàoLối ❌ ✅ dùng để sửa lại một câu khẩu hiệu theo kiểu mỉa: vế gạch bỏ là lời quảng cáo, vế được đánh dấu là sự thật. Câu này chế từ `unleash your inner artist`, ý nói sản phẩm nhái đến mức dễ bị kiện.B2 - 918
My exam is literally tomorrow, it's 1 a.m. here, and I'm watching your video 😂
/maɪ ɪɡˈzæm ɪz ˈlɪtərəli təˈmɑːˌroʊ, ɪts 1 ə.em. hiːr, ənd aɪm ˈwɑːtʃɪŋ jɔːr ˈvɪdioʊ 😂/
Mai thi rồi đó, ở đây đã 1 giờ sáng, mà tôi vẫn ngồi xem video của anh 😂
Tình huốngĐã một giờ sáng, sáng mai bạn có bài thi, nhưng bạn vẫn không cưỡng được video mới. Bạn muốn tự giễu mình. Bạn viết gì?
It is one in the morning, the viewer has an exam in a few hours, and they still cannot resist the new upload.
Người bản xứ dùng thế nào`literally` ở đây chỉ để nhấn mạnh độ gấp, người viết không cần nó mang nghĩa "theo nghĩa đen". Kể ba vế nối bằng dấu phẩy rồi chốt bằng việc mình đang làm là lối tự giễu rất quen.B1 - 919
This is why I stick to chocolate advent calendars 😅
/ðɪs ɪz waɪ aɪ stɪk tuː ˈtʃɔːklət ˈædˌvent ˈkæləndərz 😅/
Đây là lý do tôi chỉ mua lịch Giáng sinh đựng sô-cô-la thôi 😅
Tình huốngVideo cho thấy mấy hộp lịch Giáng sinh mỹ phẩm đắt tiền mà bên trong chẳng có gì đáng giá. Bạn muốn nói vui về lựa chọn rẻ tiền của chính mình. Bạn viết gì?
The video shows pricey beauty advent calendars that turn out to be poor value, and the viewer jokes about their own cheaper choice.
Người bản xứ dùng thế nào`stick to` nghĩa là trung thành với một lựa chọn quen, an toàn. `advent calendar` là hộp lịch có ô mở từng ngày trước Giáng sinh, mỗi ô có một món quà nhỏ.B1 - 920
$750 would literally fix all my problems rn
/$750 wʊd ˈlɪtərəli fɪks ɔːl maɪ ˈprɑːbləmz rn/
Có 750 đô là đời tôi hết sạch mọi vấn đề luôn á.
Tình huốngTrong video, người ta tiêu 750 đô cho một hộp mỹ phẩm như không. Bạn muốn tự giễu cái ví của mình. Bạn viết gì?
Someone in the video spends seven hundred and fifty dollars on a beauty box without blinking, and the viewer jokes about their own finances.
Người bản xứ dùng thế nào`would` ở đây là giả định: nếu có số tiền đó thì mọi chuyện sẽ ổn. `rn` là viết tắt của `right now`, nghĩa là ngay lúc này.B1 - 921
i feel like i achieved something being this early
/aɪ fiːl laɪk aɪ əˈtʃiːvd ˈsʌmθɪŋ ˈbiːɪŋ ðɪs ˈɜːrli/
Vào sớm cỡ này làm tôi thấy như mình vừa lập được thành tích gì to lắm.
Tình huốngVideo vừa đăng được vài phút và bạn là một trong những người xem đầu tiên. Bạn muốn tự trêu niềm vui nhỏ đó. Bạn viết gì?
The video went up only minutes ago and the viewer is one of the very first people to watch it.
Người bản xứ dùng thế nào`being this early` nghĩa là vào xem sớm tới mức này. Comment kiểu này tự giễu chuyện mình canh video mới như canh một sự kiện quan trọng.B1 - 922
Is it sad that I have been looking forward to this all week?
/ɪz ɪt sæd ðæt aɪ hæv bɪn ˈlʊkɪŋ ˈfɔːrwərd tuː ðɪs ɔːl wiːk?/
Mong video này suốt cả tuần thì có đáng thương quá không ta?
Tình huốngCả tuần bạn đếm từng ngày chờ video mới. Giờ video ra rồi, bạn muốn tự trêu mình hơi quá nhiệt tình. Bạn viết gì?
The viewer counted down the days all week for the new upload and now jokes about being a little too excited.
Người bản xứ dùng thế nào`Is it sad that…?` là câu hỏi tu từ để tự giễu, người viết không thật sự chờ ai trả lời. `look forward to` đi với danh từ hoặc V-ing, nghĩa là mong chờ điều gì đó.B1 - 923
Was lwky impressed with the Amazon one ngl
/wɑːz lwky ˌɪmˈprest wɪð ðə ˈæməˌzɑːn wʌn ngl/
Nói thật là tôi cũng hơi bất ngờ với cái bản mua trên Amazon.
Tình huốngVideo so sánh mỹ phẩm hàng hiệu với hàng mua trên mạng. Món rẻ nhất lại khá tốt, và bạn ngại ngùng thừa nhận mình thấy ấn tượng. Bạn viết gì?
The video compares luxury cosmetics with cheap online buys, and the viewer reluctantly admits the cheapest one was surprisingly good.
Người bản xứ dùng thế nào`lwky` là viết tắt của `lowkey`, nghĩa là hơi hơi, thầm thôi. Đặt chung với `ngl` (`not gonna lie`) cho thấy người viết đang thừa nhận điều mình không định nói ra.B1 - 924
I don't do makeup but idk why I still love watching james❤
/aɪ doʊnt duː ˈmeɪˌkʌp bʌt idk waɪ aɪ stɪl lʌv ˈwɑːtʃɪŋ dʒeɪmz❤/
Tôi có trang điểm đâu mà chẳng hiểu sao vẫn mê xem James ❤
Tình huốngBạn không bao giờ trang điểm, vậy mà vẫn xem đều kênh làm đẹp này. Bạn muốn thú nhận chuyện hơi lạ đó với người làm video. Bạn viết gì?
The viewer never wears makeup yet watches this beauty channel regularly, and admits it to the creator.
Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ `do` hay đi với `makeup`, `hair`, `nails` để nói chuyện tự làm đẹp. `idk why` là viết tắt của `I don't know why`, dùng khi bạn mê một thứ mà không giải thích được.A2 - 925
Don't like james bc of his actions, but ngl his videos are entertaining and funny
/doʊnt laɪk dʒeɪmz ˌbiːˈsiː ʌv hɪz ˈækʃənz, bʌt ngl hɪz ˈvɪdioʊz ɑːr ˌentərˈteɪnɪŋ ənd ˈfʌni/
Không ưa James vì mấy chuyện ảnh từng làm, nhưng công nhận video ảnh vui và cuốn thật.
Tình huốngBạn không có thiện cảm với người làm video vì chuyện cũ của anh ta, nhưng phải thừa nhận nội dung thì xem rất vui. Bạn viết gì?
The viewer dislikes the creator because of past behaviour but has to concede that the content itself is fun to watch.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bỏ chủ ngữ `I` ở đầu, rất thường thấy khi viết nhanh. `bc` là viết tắt của `because`. Vế sau `but ngl` là phần người viết miễn cưỡng thừa nhận.B1 - 926
Honestly with a no brow look I think full matte eyes work
/ˈɑːnəstli wɪð ə noʊ braʊ lʊk aɪ θɪŋk fʊl mæt aɪz wɜːrk/
Nói thật, với kiểu không lông mày thì tôi thấy mắt lì nguyên mảng lại hợp.
Tình huốngNgười làm video che lông mày đi và đang phân vân nên trang điểm mắt kiểu gì. Bạn có ý kiến riêng về kiểu nào hợp. Bạn viết gì?
The creator has covered their eyebrows and is unsure which eye makeup to choose, and the viewer shares a suggestion.
Người bản xứ dùng thế nào`work` ở đây nghĩa là hợp, ổn, ăn ý với tổng thể. Người ta hay nói `this look really works on you` để khen một kiểu trang điểm hợp với ai đó.B2 - 927
I appreciate cooking videos like this because it shows that cooking actually is a lot of work :).
/aɪ əˈpriːʃiˌeɪt ˈkʊkɪŋ ˈvɪdioʊz laɪk ðɪs bɪˈkɔːz ɪt ʃoʊz ðæt ˈkʊkɪŋ ˈækˌtʃuːəli ɪz ə lɑːt ʌv wɜːrk :)./
Tôi quý mấy video nấu ăn kiểu này vì nó cho thấy nấu nướng thật ra cực lắm :).
Tình huốngNgười làm video tự nấu cả một bữa tiệc lễ và cho thấy mọi khâu vất vả phía sau. Bạn muốn nói vì sao bạn quý kiểu video này. Bạn viết gì?
The creator cooks an entire holiday meal and shows every tiring step behind it, and the viewer explains why they value that.
Người bản xứ dùng thế nào`I appreciate X because…` là cách nêu ý kiến tích cực có kèm lý do, nghe chín chắn hơn một lời khen trống. `a lot of work` nghĩa là tốn nhiều công sức.B1 - 928
The cheaper palette honestly held up better than the expensive one.
/ðə ˈtʃiːpər ˈpælət ˈɑːnəstli held ʌp ˈbetər ðæn ðə ɪkˈspensɪv wʌn./
Nói thật bảng màu rẻ hơn lại trụ tốt hơn bảng đắt tiền.
Tình huốngVideo thử hai bảng phấn mắt, một rẻ một đắt, rồi để vài tiếng xem cái nào bền hơn. Bạn thấy bảng rẻ lại tốt hơn. Bạn viết gì?
The video tests a cheap and an expensive eyeshadow palette over several hours, and the cheaper one comes out ahead.
Người bản xứ dùng thế nào`hold up` nghĩa là giữ được chất lượng sau một thời gian hoặc một thử thách. Cụm này dùng cả cho mỹ phẩm, đồ dùng, lẫn phim cũ xem lại vẫn hay.B2 - 929
Hot take: the drugstore version looked better on camera.
/hɑːt teɪk: ðə ˈdrʌɡˌstɔːr ˈvɜːrʒən lʊkt ˈbetər ɑːn ˈkæmərə./
Ý kiến hơi gắt nè: bản bình dân lên hình còn đẹp hơn.
Tình huốngVideo so sánh một sản phẩm hàng hiệu với bản rẻ ở hiệu thuốc. Bạn có ý kiến trái với số đông là bản rẻ lên hình đẹp hơn. Bạn viết gì?
The video compares a luxury product with a cheap pharmacy version, and the viewer holds the bold view that the cheaper one looked better.
Người bản xứ dùng thế nào`Hot take:` báo trước rằng ý kiến sắp nói có thể gây tranh cãi. `drugstore` trong mảng làm đẹp chỉ mỹ phẩm giá bình dân bán ở hiệu thuốc, siêu thị.B1 - 930
U never blended out the nose contour on the left side
/juː ˈnevər ˈblendɪd aʊt ðə noʊz ˈkɑːnˌtʊr ɑːn ðə left saɪd/
Anh quên tán phần tạo khối mũi bên trái rồi kìa.
Tình huốngBạn để ý thấy người làm video tán đều tạo khối mũi bên phải nhưng bỏ sót bên trái suốt cả video. Bạn muốn nhắc nhẹ. Bạn viết gì?
The viewer notices that the creator blended the nose contour on one side but left the other side untouched for the whole video.
Người bản xứ dùng thế nào`blend out` nghĩa là tán đều cho lớp trang điểm hoà vào da. `never` ở đây chỉ có nghĩa là "đã không" trong video này, người viết không nói chuyện cả đời.B1 - 931
I don't think they copied you, they released those years ago.
/aɪ doʊnt θɪŋk ðeɪ ˈkɑːpid juː, ðeɪ riˈliːst ðoʊz jɪrz əˈɡoʊ./
Tôi nghĩ họ không nhái anh đâu, mấy món đó họ ra mắt từ mấy năm trước rồi.
Tình huốngNgười làm video tố một hãng khác nhái sản phẩm của mình. Bạn biết hãng kia đã bán món đó từ lâu và muốn phản bác nhẹ nhàng. Bạn viết gì?
The creator accuses another brand of copying, but the viewer knows that brand sold the product long before and gently pushes back.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ nói `I don't think they copied you` thay vì `I think they didn't copy you`. Phủ định đặt ở `think` làm câu phản bác nghe mềm hơn.B1 - 932
Respectfully, the blush was a little too much on camera.
/rɪˈspektfəli, ðə blʌʃ wɑːz ə ˈlɪtəl tuː mʌtʃ ɑːn ˈkæmərə./
Nói khéo chút nha, má hồng lên hình hơi đậm quá.
Tình huốngBạn quý người làm video, nhưng thấy lớp má hồng hôm nay lên hình đậm quá. Bạn muốn góp ý mà không làm mất lòng. Bạn viết gì?
The viewer likes the creator but thinks today's blush looked too heavy on camera, and wants to say so without being rude.
Người bản xứ dùng thế nào`Respectfully,` mở đầu báo trước bạn sắp chê nhưng không có ý xúc phạm. `a little too much` làm lời chê nhẹ đi. Bỏ `a little` thì câu nghe gắt hơn hẳn.B1 - 933
Wait did he have these different products all along or did he specifically buy it😵💫
/weɪt dɪd hiː hæv ðiːz ˈdɪfərənt ˈprɑːdəkts ɔːl əˈlɔːŋ ɔːr dɪd hiː spəˈsɪfɪkli baɪ ɪt😵💫/
Khoan, ảnh có sẵn mấy món này từ trước hay mua riêng để quay vậy 😵💫
Tình huốngNgười làm video lôi ra cả chục sản phẩm đủ hãng như có sẵn trong nhà. Bạn thắc mắc anh ta có chúng từ trước hay mua riêng cho video. Bạn viết gì?
The creator pulls out a dozen products from different brands, and the viewer wonders whether they owned them already or bought them for the video.
Người bản xứ dùng thế nào`Wait` mở đầu cho thấy bạn vừa chợt nảy ra thắc mắc. `all along` nghĩa là có từ trước tới giờ, có sẵn từ đầu.B1 - 934
Just curious, what do you do with all the packaging after filming?
/dʒʌst ˈkjʊriəs, wʌt duː juː duː wɪð ɔːl ðə ˈpækɪdʒɪŋ ˈæftər ˈfɪlmɪŋ?/
Hỏi tò mò chút, quay xong anh xử lý đống vỏ hộp đó thế nào vậy?
Tình huốngVideo mở rất nhiều hộp mỹ phẩm, vỏ hộp chất thành đống. Bạn tò mò sau khi quay xong chúng đi đâu. Bạn viết gì?
The video involves opening a mountain of beauty boxes, and the viewer wonders what happens to all of it once the camera stops.
Người bản xứ dùng thế nào`Just curious,` báo trước rằng câu hỏi chỉ vì tò mò, không có ý bắt bẻ. Cách mở đầu này làm câu hỏi riêng tư nghe nhẹ nhàng hơn.B1 - 935
Y'all should so do a blindfolded version of this.
/jɔːl ʃʊd soʊ duː ə ˈblaɪndˌfoʊldɪd ˈvɜːrʒən ʌv ðɪs./
Mấy người nhất định phải làm bản bịt mắt của trò này đi.
Tình huốngVideo là một trò đoán sản phẩm. Bạn nghĩ nếu người chơi bị bịt mắt thì sẽ vui hơn nhiều và muốn rủ cả nhóm làm. Bạn viết gì?
The video is a product guessing game, and the viewer thinks it would be far more fun if the players could not see.
Người bản xứ dùng thế nào`so` chen giữa `should` và `do` để nhấn mạnh, nghĩa là "nhất định nên". `y'all` là cách nói `you all`, gọi cả nhóm người làm video.B1 - 936
Bring back the old challenge series, it was the best era of this channel.
/brɪŋ bæk ðə oʊld ˈtʃæləndʒ ˈsɪriz, ɪt wɑːz ðə best ˈerə ʌv ðɪs ˈtʃænəl./
Làm lại series thử thách ngày xưa đi, đó là thời đỉnh nhất của kênh.
Tình huốngKênh từng có một series thử thách rất được yêu thích nhưng đã ngừng từ lâu. Bạn muốn đòi họ làm lại. Bạn viết gì?
The channel once had a much-loved challenge series that stopped long ago, and the viewer asks for it to return.
Người bản xứ dùng thế nào`Bring back X` là câu mệnh lệnh ngắn để đòi một thứ cũ quay lại. `era` hay được dùng để chỉ một giai đoạn của kênh, như `the old era`.B1 - 937
Thank you James for using your platform to call out this bs from brands
/θæŋk juː dʒeɪmz fɔːr ˈjuːzɪŋ jɔːr ˈplætˌfɔːrm tuː kɔːl aʊt ðɪs ˌbiːˈes frʌm brændz/
Cảm ơn James đã dùng tiếng nói của mình để vạch mặt mấy trò vớ vẩn của các hãng.
Tình huốngNgười làm video lên tiếng chỉ trích các hãng bán hộp quà giá cắt cổ mà ruột thì nghèo nàn. Bạn muốn cảm ơn anh ta vì đã nói ra. Bạn viết gì?
The creator publicly criticises brands that sell overpriced, disappointing gift boxes, and the viewer thanks them for speaking up.
Người bản xứ dùng thế nào`call out` nghĩa là lên tiếng chỉ trích công khai một việc sai. `platform` là sức ảnh hưởng, lượng người theo dõi. `bs` là chữ hơi thô, nghĩa là trò vớ vẩn, chỉ hợp với giọng thân mật.B2 - 938
Thank you for saving our bank accounts James!!! 😭😭🫶
/θæŋk juː fɔːr ˈseɪvɪŋ ˈaʊər bæŋk əˈkaʊnts dʒeɪmz!!! 😭😭🫶/
Cảm ơn James đã cứu ví tiền của tụi em!!! 😭😭🫶
Tình huốngNhờ video đánh giá thẳng thắn, bạn quyết định không mua mấy hộp mỹ phẩm đắt mà dở. Bạn muốn cảm ơn theo kiểu đùa. Bạn viết gì?
Thanks to the creator's honest review, the viewer decides not to buy the overpriced, disappointing beauty boxes.
Người bản xứ dùng thế nào`save our bank accounts` là lối nói phóng đại, ý là giúp tụi mình khỏi tiêu tiền oan. Emoji 🫶 là hai tay tạo hình trái tim, thể hiện sự biết ơn trìu mến.B1 - 939
This. So much this.
/ðɪs. soʊ mʌtʃ ðɪs./
Chuẩn. Chuẩn không cần chỉnh.
Tình huốngMột comment phía trên nói đúng y điều bạn đang nghĩ về video. Bạn muốn trả lời để tỏ ý hoàn toàn đồng ý, thật ngắn. Bạn viết gì?
A comment above says exactly what the viewer was thinking, and the viewer replies with the shortest possible strong agreement.
Người bản xứ dùng thế nào`This.` đứng một mình là cách trả lời đồng ý, ý nói "chính điều này đó". Thêm `So much this.` để nhấn là đồng ý hoàn toàn. Người ta chỉ dùng câu này khi trả lời một comment khác.A2 - 940
james forgetting the subject mid sentence is so relatable😂
/dʒeɪmz fərˈɡetɪŋ ðə səbˈdʒekt mɪd ˈsentəns ɪz soʊ relatable😂/
Cái vụ James đang nói giữa chừng thì quên mất mình định nói gì, giống tôi y chang 😂
Tình huốngNgười làm video đang nói thì khựng lại vì quên mất mình định nói gì. Bạn cũng hay bị y như vậy. Bạn viết gì?
The creator stops halfway through a sentence, having forgotten the topic, which is something the viewer does all the time.
Người bản xứ dùng thế nào`relatable` nghĩa là thấy mình trong đó, ai cũng từng gặp. `mid sentence` nghĩa là đang nói giữa câu.B1 - 941
All the crashouts are totallyyyyy valid, i would crash out too james 😂
/ɔːl ðə crashouts ɑːr totallyyyyy ˈvælɪd, aɪ wʊd kræʃ aʊt tuː dʒeɪmz 😂/
Mấy lần nổi đoá đều hợp lý hết nha, gặp tôi là tôi cũng nổi khùng y vậy đó James 😂
Tình huốngNgười làm video nổi nóng mấy lần vì sản phẩm quá tệ. Bạn đứng về phía anh ta và nói nếu là mình thì cũng vậy. Bạn viết gì?
The creator blows up several times over terrible products, and the viewer sides with them, saying they would react the same way.
Người bản xứ dùng thế nào`I would crash out too` là giả định: nếu tôi ở vào hoàn cảnh đó thì tôi cũng nổi điên. Kéo dài chữ như `totallyyyyy` là cách viết comment để nhấn giọng.B1 - 942
We now understand why our poor mothers were so triggered and exhausted the whole holiday season
/wiː naʊ ˌʌndərˈstænd waɪ ˈaʊər puːr ˈmʌðərz wɜːr soʊ ˈtrɪɡərd ənd ɪɡˈzɔːstɪd ðə hoʊl ˈhɑːləˌdeɪ ˈsiːzən/
Giờ thì tụi mình hiểu vì sao mấy bà mẹ tội nghiệp cứ dễ cáu và mệt rã rời suốt mùa lễ.
Tình huốngXem người làm video vật lộn nấu một bữa tiệc lễ, bạn chợt hiểu vì sao mẹ mình năm nào cũng mệt và cáu vào dịp này. Bạn viết gì?
Watching the creator struggle through cooking a holiday feast makes the viewer realise why their mother was always stressed at that time of year.
Người bản xứ dùng thế nào`triggered` trong comment thường nghĩa là bị chọc cho nổi cáu, dễ nổi nóng. `our poor mothers` dùng `poor` để tỏ ý thương, chẳng liên quan đến chuyện nghèo.B2 - 943
The ad part was way too real, I skip that exact ad every single day.
/ðə æd pɑːrt wɑːz weɪ tuː riːl, aɪ skɪp ðæt ɪɡˈzækt æd ˈevəri ˈsɪŋɡəl deɪ./
Đoạn nói về quảng cáo thật quá trời, ngày nào tôi cũng bấm bỏ qua đúng cái quảng cáo đó.
Tình huốngNgười làm video than về một quảng cáo cứ hiện đi hiện lại. Bạn cũng gặp đúng quảng cáo đó mỗi ngày. Bạn viết gì?
The creator complains about an ad that keeps popping up, and the viewer sees the same one every day.
Người bản xứ dùng thế nào`way too real` nghĩa là thật tới mức nhột, đúng y trải nghiệm của mình. `way` đứng trước `too` để nhấn mạnh thêm.B1 - 944
Bro the kiss cam on the jumbotron is always so awkward! 😂
/broʊ ðə kɪs kæm ɑːn ðə ˈdʒʌmboʊtrɑːn ɪz ˈɔːlˌweɪz soʊ ˈɑːkwərd! 😂/
Trời ơi cái màn kiss cam trên màn hình lớn lúc nào cũng ngượng muốn độn thổ! 😂
Tình huốngVideo kể các tình huống khó xử ở sân vận động, trong đó có màn camera quay trúng hai người rồi chiếu lên màn hình lớn bắt họ hôn nhau. Bạn viết gì?
The video lists awkward stadium moments, including the camera that picks a couple and puts them on the giant screen.
Người bản xứ dùng thế nào`kiss cam` là trò ở sân thể thao Mỹ, camera chọn ngẫu nhiên hai người ngồi cạnh nhau để họ hôn. `jumbotron` là màn hình khổng lồ trong sân. `Bro` mở đầu chỉ là tiếng cảm thán.B1 - 945
The handshake/fistbump thing is so real!😂
/ðə ˈhændˌʃeɪk/fistbump θɪŋ ɪz soʊ riːl!😂/
Cái vụ người đưa tay bắt, người đưa nắm đấm cụng thật quá trời!😂
Tình huốngVideo diễn lại cảnh một người chìa tay ra bắt, người kia lại giơ nắm đấm ra cụng, cả hai lúng túng. Bạn từng gặp y như vậy. Bạn viết gì?
The video acts out a moment where one person offers a handshake and the other offers a fist bump, and both get confused.
Người bản xứ dùng thế nào`so real` nghĩa là rất thật, ai cũng từng gặp. `thing` dùng để gọi gọn một tình huống mà ai cũng biết, khỏi cần tả lại.A2 - 946
We've all had those horrible hand shakes before
/wiːv ɔːl hæd ðoʊz ˈhɔːrəbəl hænd ʃeɪks bɪˈfɔːr/
Ai mà chưa từng dính mấy cái bắt tay thảm hoạ đó chứ.
Tình huốngVideo diễn lại mấy kiểu bắt tay lóng ngóng, hụt tay, nắm quá chặt. Bạn muốn nói ai cũng từng trải qua. Bạn viết gì?
The video acts out clumsy handshakes, missed grips and crushing squeezes, and the viewer wants to say everyone has been there.
Người bản xứ dùng thế nào`We've all…` gộp mọi người vào cùng trải nghiệm, nên câu nghe gần gũi. Có thể thay động từ khác, như `We've all been there`.A2 - 947
you know when you're having a serious conversation then you think of something funny and start laughing...
/juː noʊ wen jʊr ˈhævɪŋ ə ˈsɪriəs ˌkɑːnvərˈseɪʃən ðen juː θɪŋk ʌv ˈsʌmθɪŋ ˈfʌni ənd stɑːrt ˈlæfɪŋ.../
Bạn biết cái cảnh đang nói chuyện nghiêm túc thì chợt nghĩ ra chuyện gì buồn cười rồi phì cười không...
Tình huốngVideo diễn lại cảnh một người đang nói chuyện nghiêm túc thì bật cười không kiểm soát. Bạn muốn tả lại cảm giác đó để mọi người cùng gật gù. Bạn viết gì?
The video shows someone in a serious talk who suddenly bursts out laughing, and the viewer describes that feeling for others to recognise.
Người bản xứ dùng thế nào`you know when…` mở đầu để tả một tình huống ai cũng từng gặp, câu thường bỏ lửng bằng dấu ba chấm. Người viết không cần câu trả lời, chỉ cần người đọc gật gù.B1 - 948
This was such a great reminder of how much I love baseball
/ðɪs wɑːz sʌtʃ ə ɡreɪt riˈmaɪndər ʌv haʊ mʌtʃ aɪ lʌv ˈbeɪsˈbɔːl/
Video này nhắc tôi nhớ mình mê bóng chày tới cỡ nào.
Tình huốngĐã lâu bạn không xem bóng chày. Video về một trận đấu làm bạn chợt nhận ra mình vẫn yêu môn này. Bạn viết gì?
The viewer had not followed the sport for a while, and a video about a game reminds them how much they still love it.
Người bản xứ dùng thế nào`a reminder of how much…` nghĩa là điều gì đó nhắc mình nhớ lại mình yêu thích một thứ tới mức nào. Đây là cách nói cảm động nhưng nhẹ nhàng.B1 - 949
Sick today and this is exactly what I needed!!
/sɪk təˈdeɪ ənd ðɪs ɪz ɪɡˈzæktli wʌt aɪ ˈniːdəd!!/
Hôm nay đang ốm mà có video này đúng là cứu tinh!!
Tình huốngBạn đang ốm phải nằm nhà, đúng lúc kênh quen đăng video mới. Bạn muốn nói video đến đúng lúc. Bạn viết gì?
The viewer is stuck at home ill when a favourite channel uploads, and the timing feels perfect.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bỏ `I am` ở đầu, rất thường gặp khi viết nhanh. `exactly what I needed` nghĩa là đúng thứ mình cần lúc này, hay dùng khi video giúp mình thấy khá hơn.A2 - 950
Watching the dudes accomplish their dreams always puts a smile on my face
/ˈwɑːtʃɪŋ ðə djuːdz əˈkɑːmplɪʃ ðer driːmz ˈɔːlˌweɪz pʊts ə smaɪl ɑːn maɪ feɪs/
Xem mấy ông thực hiện được ước mơ lúc nào cũng làm tôi mỉm cười.
Tình huốngNhóm bạn trong video vừa được ra sân thi đấu cùng dân chuyên nghiệp, điều họ mơ từ nhỏ. Bạn thấy vui lây. Bạn viết gì?
The group finally gets to play alongside professionals, something they had dreamed of since childhood, and the viewer feels happy for them.
Người bản xứ dùng thế nào`puts a smile on my face` nghĩa là làm mình mỉm cười, vui lây. `the dudes` là cách gọi thân mật một nhóm bạn nam.B1 - 951
What an amazing video! Great storytelling! I was engaged the entire time.
/wʌt æn əˈmeɪzɪŋ ˈvɪdioʊ! ɡreɪt ˈstɔːriˌtelɪŋ! aɪ wɑːz enˈɡeɪdʒd ðə ɪnˈtaɪər taɪm./
Video quá đỉnh! Kể chuyện cuốn ghê! Tôi bị hút từ đầu tới cuối luôn.
Tình huốngVideo kể hành trình chuẩn bị cho một trận đấu, có lên có xuống như một bộ phim. Bạn xem không rời mắt và muốn khen cách kể. Bạn viết gì?
The video follows the build-up to a big match with real ups and downs, and the viewer could not look away.
Người bản xứ dùng thế nào`engaged` ở đây nghĩa là bị cuốn vào, tập trung theo dõi. Người học dễ nhầm với nghĩa "đính hôn". `storytelling` là cách kể chuyện, lời khen rất hợp cho video có cốt truyện.B1 - 952
The beginning is so dramatic, I like it
/ðə bɪˈɡɪnɪŋ ɪz soʊ drəˈmætɪk, aɪ laɪk ɪt/
Đoạn mở đầu kịch tính ghê, thích ghê.
Tình huốngVideo mở màn bằng nhạc dồn dập và cảnh quay chậm như phim hành động. Bạn thích cách mở đầu đó. Bạn viết gì?
The video opens with intense music and slow-motion shots like an action film, and the viewer enjoys that opening.
Người bản xứ dùng thế nào`dramatic` trong comment thường là kịch tính, làm quá lên một cách thú vị. Đặt `I like it` ở cuối cho thấy bạn khen thật, không mỉa.A2 - 953
Now this is one heck of a collab
/naʊ ðɪs ɪz wʌn hek ʌv ə collab/
Đây mới đúng là màn kết hợp ra trò nè.
Tình huốngKênh mời được một ngôi sao bóng rổ nổi tiếng về quay chung. Bạn thấy đây là màn hợp tác cực đáng xem. Bạn viết gì?
The channel teams up with a famous basketball star, and the viewer thinks this partnership is something special.
Người bản xứ dùng thế nào`one heck of a + danh từ` nghĩa là một cái gì đó cực kỳ ấn tượng. `heck` là bản nhẹ, lịch sự của `hell`. `Now this is…` mở đầu mang ý "đây mới là thứ đáng xem".B1 - 954
Coolest interview ever this was a treat!
/ˈkuːləst ˈɪntərˌvjuː ˈevər ðɪs wɑːz ə triːt!/
Buổi phỏng vấn ngầu nhất từ trước tới giờ, xem đã thật!
Tình huốngVideo có đoạn phỏng vấn một huấn luyện viên huyền thoại, vừa vui vừa có nhiều chuyện hậu trường. Bạn xem rất thích. Bạn viết gì?
The video features a fun interview with a legendary coach full of behind-the-scenes stories, and the viewer loved it.
Người bản xứ dùng thế nào`a treat` là một niềm vui nho nhỏ, như được thưởng. `this was a treat` là cách khen ấm áp cho một video xem thấy sướng.A2 - 955
Didn't think this collab would ever happen, glad i got disappointed. 🔥🔥
/ˈdɪdənt θɪŋk ðɪs collab wʊd ˈevər ˈhæpən, ɡlæd aɪ ɡɑːt ˌdɪsəˈpɔɪntɪd. 🔥🔥/
Cứ tưởng màn hợp tác này không bao giờ có, mừng là tôi đoán trật lất 🔥🔥
Tình huốngBạn từng nghĩ hai bên này chẳng bao giờ quay chung. Giờ video ra rồi và bạn vui vì mình đoán sai. Bạn viết gì?
The viewer never expected these two to work together, and is happy to have been proven wrong.
Người bản xứ dùng thế nào`glad I got disappointed` là lối nói ngược vui: mừng vì dự đoán bi quan của mình đã sai. `Didn't think X would ever happen` dùng `would` vì đó là điều mình từng nghĩ trong quá khứ về tương lai.B2 - 956
Amazing! I loved watching this. The excitement that yall have is contagious. Keep it up.
/əˈmeɪzɪŋ! aɪ lʌvd ˈwɑːtʃɪŋ ðɪs. ðə ɪkˈsaɪtmənt ðæt yall hæv ɪz kənˈteɪdʒəs. kiːp ɪt ʌp./
Tuyệt vời! Xem mê ghê. Sự hào hứng của mọi người lây sang cả tôi. Cứ thế phát huy nha.
Tình huốngCả nhóm trong video la hét, nhảy cẫng lên mỗi khi ghi điểm. Bạn thấy niềm vui đó lan sang cả mình. Bạn viết gì?
The whole group screams and jumps around every time they score, and the viewer feels that joy too.
Người bản xứ dùng thế nào`contagious` vốn là lây bệnh, nhưng hay được dùng tích cực cho niềm vui, tiếng cười, sự hào hứng. `Keep it up` là lời động viên cứ tiếp tục làm tốt như vậy.B1 - 957
One of yall's best videos! From the story to the build up. Well done!
/wʌn ʌv yall's best ˈvɪdioʊz! frʌm ðə ˈstɔːri tuː ðə bɪld ʌp. wel dʌn!/
Một trong những video hay nhất của mọi người! Từ câu chuyện tới đoạn dồn lên cao trào. Làm tốt lắm!
Tình huốngVideo có câu chuyện rõ ràng và phần dẫn dắt tới thử thách cuối rất hồi hộp. Bạn muốn khen cả hai điểm đó. Bạn viết gì?
The video has a clear story and a tense lead-in to the final challenge, and the viewer wants to praise both.
Người bản xứ dùng thế nào`build up` là đoạn dẫn dắt, dồn dần sự hồi hộp trước cao trào. `From X to Y` liệt kê những điểm mình thích, câu không cần động từ.B1 - 958
Is there anything these guys don't think of😂
/ɪz ðer ˈeniˌθɪŋ ðiːz ɡaɪz doʊnt θɪŋk ʌv😂/
Có cái gì mấy ông này không nghĩ ra không trời 😂
Tình huốngVideo có một thử thách quái chiêu mà bạn chưa từng nghĩ tới. Bạn muốn khen óc sáng tạo của nhóm theo kiểu cảm thán. Bạn viết gì?
The video features a bizarre challenge the viewer had never imagined, and they want to marvel at the group's creativity.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu hỏi tu từ, ý nói mấy người này nghĩ ra được mọi thứ. Người viết không chờ câu trả lời nên không cần dấu hỏi.B1 - 959
This channel never fails to impress.
/ðɪs ˈtʃænəl ˈnevər feɪlz tuː ˌɪmˈpres./
Kênh này chưa lần nào làm người ta hết trầm trồ.
Tình huốngBạn theo kênh nhiều năm và video nào cũng có pha làm bạn phải ồ lên. Bạn muốn khen sự ổn định đó. Bạn viết gì?
The viewer has followed the channel for years, and every single video has a moment that wows them.
Người bản xứ dùng thế nào`never fails to + V` nghĩa là lần nào cũng làm được điều đó. Cụm này hay đi với `impress`, `make me laugh`, `amaze`.B1 - 960
Winning by one point after all that is absolute cinema.
/ˈwɪnɪŋ baɪ wʌn pɔɪnt ˈæftər ɔːl ðæt ɪz ˈæbsəˌluːt ˈsɪnəmə./
Sau chừng đó trận mà thắng cách biệt đúng một điểm, đúng là phim điện ảnh.
Tình huốngCả loạt thử thách giằng co, đến cuối người thắng chỉ hơn đúng một điểm. Bạn thấy kết thúc kịch tính như phim. Bạn viết gì?
After a long, close series of challenges, the winner finishes just a single point ahead, like the ending of a film.
Người bản xứ dùng thế nào`absolute cinema` khen một khoảnh khắc kịch tính như cảnh trong phim. Lối nói này bắt nguồn từ một meme và thường đứng cuối câu.B1 - 961
That no-look three was cold.
/ðæt noʊ-lʊk θriː wɑːz koʊld./
Cú ném ba điểm không thèm nhìn rổ đó chất thật sự.
Tình huốngMột cầu thủ ném ba điểm mà mắt nhìn chỗ khác, bóng vẫn vào rổ gọn gàng. Bạn muốn khen sự lạnh lùng đó. Bạn viết gì?
A player shoots from beyond the arc while looking away, and the ball still drops cleanly through the hoop.
Người bản xứ dùng thế nàoKhi khen thể thao, `cold` nghĩa là bình tĩnh và chất, làm khó mà như không. `ice cold` là mức mạnh hơn. `three` là cách gọi gọn cú ném ba điểm.B1 - 962
That bull was so chill I'd invite him for dinner!
/ðæt bʊl wɑːz soʊ tʃɪl aɪd ˌɪnˈvaɪt hɪm fɔːr ˈdɪnər!/
Con bò tót đó hiền khô, tôi mà được thì mời nó về ăn tối luôn!
Tình huốngVideo có một con bò tót to đùng nhưng nó đứng yên, chẳng thèm phản ứng gì dù mọi người la hét. Bạn muốn trêu vẻ điềm tĩnh của nó. Bạn viết gì?
A huge bull in the video stays completely calm while everyone around it is shouting.
Người bản xứ dùng thế nào`chill` nghĩa là bình thản, thoải mái. `I'd invite him` dùng `would` để nói chuyện giả định, ý là nếu được thì tôi sẽ mời. Gọi con vật bằng `him` làm câu đùa thân thiện hơn.B1 - 963
Bringing a bull to settle a dispute is the most Texans thing ever
/ˈbrɪŋɪŋ ə bʊl tuː ˈsetəl ə dɪˈspjuːt ɪz ðə moʊst ˈteksənz θɪŋ ˈevər/
Lôi cả con bò tót ra để phân xử tranh cãi, đúng chất dân Texas không lẫn đi đâu được.
Tình huốngNhóm bạn ở bang Texas giải quyết một vụ cãi nhau bằng cách dắt một con bò tót tới. Bạn thấy đúng kiểu dân ở đó. Bạn viết gì?
A group of friends from Texas settles an argument by bringing a bull into it, which feels typical of the place.
Người bản xứ dùng thế nào`the most + danh từ + thing ever` nghĩa là đúng chất của ai đó hay nơi nào đó. Ví dụ `the most British thing ever` dùng khi ai đó xin lỗi vì người khác giẫm chân mình.B1 - 964
Those clankers never stood a chance
/ðoʊz clankers ˈnevər stʊd ə tʃæns/
Mấy con robot sắt vụn đó làm gì có cửa.
Tình huốngNhóm bạn đấu với mấy con robot ném bóng và thắng đậm. Bạn muốn trêu đám robot. Bạn viết gì?
The group competes against shooting robots and wins easily, and the viewer wants to mock the machines.
Người bản xứ dùng thế nào`clanker` là từ lóng mỉa robot, gợi tiếng sắt va leng keng. `never stood a chance` nghĩa là ngay từ đầu đã không có cửa thắng.B2 - 965
People who didn't come from Tiktok are allowed to like this comment
/ˈpiːpəl huː ˈdɪdənt kʌm frʌm Tiktok ɑːr əˈlaʊd tuː laɪk ðɪs ˈkɑːment/
Ai không phải từ TikTok qua đây thì được phép bấm thích comment này.
Tình huốngMột đoạn của video đang lan truyền trên TikTok, kéo rất nhiều người mới qua. Bạn muốn trêu kiểu chia phe giữa người xem cũ và mới. Bạn viết gì?
A clip from the video is going viral on another app and bringing lots of newcomers, and the viewer playfully divides old fans from new ones.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là kiểu comment mồi like bằng cách chia phe cho vui. `are allowed to` nghĩa là được phép, nghe như đang ban đặc quyền cho một nhóm.B1 - 966
NEVER BET AGAINST THE DUDES!! 💪 **quick edit: do bet against them in basketball, soccer, and football
/ˈnevər bet əˈɡenst ðə djuːdz!! 💪 **kwɪk ˈedət: duː bet əˈɡenst ðem ɪn ˈbæskətˌbɔːl, ˈsɑːkər, ənd ˈfʊtˌbɔːl/
ĐỪNG BAO GIỜ CƯỢC NGƯỢC MẤY ÔNG NÀY!! 💪 **sửa nhanh: bóng rổ, bóng đá với bóng bầu dục thì cứ cược ngược nha
Tình huốngNhóm bạn vừa thắng một thử thách tưởng không thể. Bạn hô hào ủng hộ, rồi tự sửa lại cho vui vì họ hay thua ở mấy môn bóng. Bạn viết gì?
The group pulls off a challenge that seemed impossible, and the viewer cheers them on, then adds a joking correction about the sports they usually lose.
Người bản xứ dùng thế nào`bet against` nghĩa là đặt cược rằng ai đó sẽ thua. `edit:` là phần người viết thêm vào sau, ở đây dùng để tự lật lại câu vừa nói cho vui. `do bet` có `do` để nhấn mạnh.B2 - 967
Robots were up 3-1, and they lost in 7. Reminds me of a few NBA teams. . .
/ˈroʊˌbɑːts wɜːr ʌp 3-1, ənd ðeɪ lɔːst ɪn 7. riˈmaɪndz miː ʌv ə fjuː ˈenˌbiːˈeɪ tiːmz. . ./
Robot đang dẫn 3-1 mà thua ở ván 7. Làm tôi nhớ tới vài đội NBA...
Tình huốngĐội robot dẫn trước rất xa nhưng bị lội ngược và thua ở ván cuối. Bạn muốn cà khịa những đội bóng rổ từng thua y kiểu đó. Bạn viết gì?
The robot team holds a big series lead but loses the deciding game, and the viewer takes a dig at real basketball teams that blew leads the same way.
Người bản xứ dùng thế nào`up 3-1` là dẫn ba trận so với một trong loạt bảy trận. `lost in 7` là thua chung cuộc ở trận thứ bảy. Câu bỏ chủ ngữ ở `Reminds me of…`, rất hay gặp khi viết nhanh.B2 - 968
Legend has it he is still mad to this day 🤣
/ˈledʒənd hæz ɪt hiː ɪz stɪl mæd tuː ðɪs deɪ 🤣/
Nghe đồn tới giờ ổng vẫn còn cay 🤣
Tình huốngMột cầu thủ trong video bị thua bởi một pha ăn may và tức đỏ mặt. Bạn muốn trêu là anh ta còn ấm ức mãi. Bạn viết gì?
A player in the video loses to a lucky shot and is visibly furious about it.
Người bản xứ dùng thế nào`Legend has it…` nghĩa là "tương truyền rằng", được dùng đùa để phóng đại một chuyện nhỏ thành giai thoại. `to this day` nghĩa là tới tận bây giờ.B1 - 969
Who's gonna tell him that was the easiest catch of the game?
/huːz ˈɡɑːnə tel hɪm ðæt wɑːz ðə ˈiːziəst kætʃ ʌv ðə ɡeɪm?/
Ai sẽ là người báo cho ổng biết đó là pha bắt bóng dễ nhất trận đây?
Tình huốngMột người trong nhóm ăn mừng như vừa làm được điều phi thường, trong khi pha bóng đó thật ra rất dễ. Bạn muốn trêu nhẹ. Bạn viết gì?
Someone celebrates wildly as if they had done something incredible, although the play was actually routine.
Người bản xứ dùng thế nào`Who's gonna tell him…?` là câu giả bộ đi tìm người báo tin xấu, dùng để trêu ai đó đang tự hào nhầm chỗ. Có thể đổi `him` thành `her` hay `them`.B1 - 970
We got him winning a battle before GTA 6.
/wiː ɡɑːt hɪm ˈwɪnɪŋ ə ˈbætəl bɪˈfɔːr GTA 6./
Ổng thắng được một trận trước cả khi GTA 6 ra mắt nữa kìa.
Tình huốngMột thành viên trong nhóm thua mãi suốt nhiều năm, cuối cùng cũng thắng một trận. Bạn muốn trêu là chuyện này hiếm như một trò chơi bị hoãn hoài. Bạn viết gì?
A member who has lost for years finally wins a round, and the viewer jokes that it happened before a long-delayed video game came out.
Người bản xứ dùng thế nàoTrò chơi `GTA 6` bị chờ đợi rất lâu, nên dân mạng lấy nó làm mốc để trêu một chuyện tưởng không bao giờ xảy ra. `We got X before Y` nghĩa là X còn tới trước cả Y.B1 - 971
Try not to glaze him challenge: impossible.
/traɪ nɑːt tuː ɡleɪz hɪm ˈtʃæləndʒ: ˌɪmˈpɑːsəbəl./
Thử thách không tâng bốc ổng: bất khả thi.
Tình huốngPhần comment toàn lời khen nức nở dành cho ngôi sao khách mời. Bạn muốn trêu là chẳng ai nhịn khen nổi, kể cả bạn. Bạn viết gì?
The comment section is flooded with praise for the guest star, and the viewer jokes that nobody can resist, themselves included.
Người bản xứ dùng thế nào`glaze` trong tiếng lóng là khen quá đà, nịnh lố. `Try not to X challenge` là khuôn đùa gọi một việc khó nhịn là một thử thách.B2 - 972
He looks so betrayed by physics 😂
/hiː lʊks soʊ bɪˈtreɪd baɪ ˈfɪzɪks 😂/
Mặt ổng như vừa bị vật lý phản bội 😂
Tình huốngMột người buộc cả chùm bóng bay vào người, tưởng sẽ bay lên được nhưng cứ lơ lửng sát đất với vẻ mặt thất vọng. Bạn viết gì?
Someone ties a bunch of balloons to himself expecting to float away, but only hovers near the ground with a disappointed face.
Người bản xứ dùng thế nào`betrayed by…` là bị phản bội, ở đây dùng đùa cho một thứ vô tri như vật lý. Lối nói này hợp với mọi tình huống mọi thứ không diễn ra như ai đó mong.B1 - 973
Clogging the toilet in someone else's bathroom is so relatable💀
/ˈklɑːɡɪŋ ðə ˈtɔɪlət ɪn ˈsʌmˌwʌn ˈelsɪz ˈbæˌθruːm ɪz soʊ relatable💀/
Làm nghẹt bồn cầu nhà người ta, nghe quen quá trời 💀
Tình huốngVideo diễn lại các tình huống khó xử, có cảnh làm tắc bồn cầu khi sang nhà bạn chơi. Bạn từng gặp y như vậy. Bạn viết gì?
The video acts out awkward situations, including blocking a toilet while visiting a friend's house.
Người bản xứ dùng thế nào`relatable` nghĩa là thấy mình trong đó. Emoji 💀 đi kèm nghĩa là ngượng chết đi được. Câu này vừa đồng cảm vừa tự thú chuyện quê độ.B1 - 974
I have no idea what that rule means but I am so proud of him.
/aɪ hæv noʊ aɪˈdiːə wʌt ðæt ruːl miːnz bʌt aɪ æm soʊ praʊd ʌv hɪm./
Tôi chẳng hiểu cái luật đó là gì mà vẫn tự hào về ổng ghê.
Tình huốngMột người trong nhóm làm được một pha mà bình luận viên khen hết lời theo luật bóng chày. Bạn không hiểu luật nhưng vẫn vui. Bạn viết gì?
Someone pulls off a play that the commentator praises in baseball terms the viewer does not understand, but the viewer is happy anyway.
Người bản xứ dùng thế nào`I have no idea` mạnh hơn `I don't know`, nghĩa là hoàn toàn mù tịt. Câu tự giễu mình không rành môn thể thao nhưng vẫn ủng hộ hết mình.B1 - 975
I had to pause this video, to just scream into my blanket, so often! 😆
/aɪ hæd tuː pɔːz ðɪs ˈvɪdioʊ, tuː dʒʌst skriːm ˈɪntu maɪ ˈblæŋkət, soʊ ˈɔːfən! 😆/
Xem video này tôi phải bấm dừng biết bao nhiêu lần chỉ để úp mặt vào chăn hét lên! 😆
Tình huốngVideo hồi hộp tới mức mấy lần bạn phải dừng lại, úp mặt vào chăn cho đỡ la lớn. Bạn muốn tự kể lại. Bạn viết gì?
The video is so tense that the viewer keeps stopping it to muffle their screams in a blanket.
Người bản xứ dùng thế nào`I had to + V` dùng để kể chuyện mình buộc phải làm gì vì quá phấn khích. `scream into my blanket` là cảnh hét vào chăn cho khỏi ồn, ai cũng hình dung được.B1 - 976
I am always guilty of the 'you too' stereotype 😂
/aɪ æm ˈɔːlˌweɪz ˈɡɪlti ʌv ðə 'you tuː' ˈsteriəˌtaɪp 😂/
Tôi lúc nào cũng dính kiểu 'bạn cũng vậy nha' 😂
Tình huốngVideo diễn cảnh người phục vụ nói "chúc ngon miệng" và khách buột miệng đáp lại "bạn cũng vậy". Bạn thú nhận mình hay bị như thế. Bạn viết gì?
The video shows a waiter wishing a customer a nice meal and the customer automatically wishing the same back, and the viewer admits doing this.
Người bản xứ dùng thế nào`guilty of…` nghĩa là có tật đó, dùng để thú nhận một thói quen hơi ngớ ngẩn. Câu nghe nhẹ nhàng, chẳng ai coi là nhận lỗi nghiêm trọng.B1 - 977
I always do the handshake thing as a joke, and people look at me so weird.
/aɪ ˈɔːlˌweɪz duː ðə ˈhændˌʃeɪk θɪŋ æz ə dʒoʊk, ənd ˈpiːpəl lʊk æt miː soʊ wɪrd./
Tôi hay cố tình làm vụ bắt tay đó cho vui, rồi ai cũng nhìn tôi như sinh vật lạ.
Tình huốngVideo diễn cảnh bắt tay lóng ngóng. Bạn thú nhận mình còn cố tình làm vậy để chọc người khác, và họ nhìn bạn rất kỳ. Bạn viết gì?
The video acts out a clumsy greeting, and the viewer confesses to doing it on purpose as a joke, which earns strange looks.
Người bản xứ dùng thế nào`as a joke` nghĩa là làm cho vui, không có ý gì. `look at me so weird` là văn nói, người viết chuẩn sẽ dùng `weirdly`, nhưng comment hay viết kiểu này.B1 - 978
My least favorite mini game challenge but still watched the whole thing 😂
/maɪ liːst ˈfeɪvərɪt ˈmɪni ɡeɪm ˈtʃæləndʒ bʌt stɪl wɑːtʃt ðə hoʊl θɪŋ 😂/
Kiểu thử thách mini game tôi ít ưa nhất mà vẫn ngồi xem hết 😂
Tình huốngKênh làm lại dạng thử thách mà bạn thấy chán nhất. Vậy mà bạn vẫn xem không sót giây nào. Bạn viết gì?
The channel returns to the challenge format the viewer likes least, yet they still watch every second of it.
Người bản xứ dùng thế nào`least favorite` nghĩa là ít thích nhất. Câu bỏ chủ ngữ `I` ở vế sau, rất thường gặp. Kiểu thú nhận này vừa chê nhẹ vừa khen ngầm.B1 - 979
I don't even watch basketball but this was legitimately cool.
/aɪ doʊnt ˈiːvɪn wɑːtʃ ˈbæskətˌbɔːl bʌt ðɪs wɑːz ləˈdʒɪtəmətli kuːl./
Tôi còn chẳng xem bóng rổ mà thấy cái này ngầu thật sự.
Tình huốngBạn không theo dõi bóng rổ, chỉ tình cờ bấm vào video có ngôi sao bóng rổ làm khách mời. Bạn thấy hay bất ngờ. Bạn viết gì?
The viewer does not follow the sport at all and clicked on the video by chance, but found it surprisingly great.
Người bản xứ dùng thế nào`I don't even…` nhấn rằng mình vốn chẳng liên quan, nên lời khen phía sau càng có sức nặng. `legitimately` nghĩa là thật sự, đúng nghĩa.B1 - 980
This shows how much of a scam these carnival games really are
/ðɪs ʃoʊz haʊ mʌtʃ ʌv ə skæm ðiːz ˈkɑːrnəvəl ɡeɪmz ˈrɪli ɑːr/
Xem mới thấy mấy trò chơi ở hội chợ lừa đảo cỡ nào.
Tình huốngCả nhóm toàn dân thể thao giỏi mà vẫn thua mấy trò ném vòng, ném bóng ở hội chợ. Bạn rút ra kết luận về mấy trò này. Bạn viết gì?
Even a group of skilled athletes keeps failing at fairground games, and the viewer draws a conclusion about those games.
Người bản xứ dùng thế nào`how much of a + danh từ` nghĩa là tới mức nào. `This shows…` dùng điều vừa thấy trong video làm bằng chứng cho ý kiến của mình.B2 - 981
this video just makes you appreciate every single MLB player, from batter to defender to pitcher 🔥
/ðɪs ˈvɪdioʊ dʒʌst meɪks juː əˈpriːʃiˌeɪt ˈevəri ˈsɪŋɡəl MLB ˈpleɪər, frʌm ˈbætər tuː dɪˈfendər tuː ˈpɪtʃər 🔥/
Xem video này mới thấy nể từng cầu thủ MLB, từ người đánh, người phòng thủ tới người ném 🔥
Tình huốngNhóm bạn thử đối đầu dân bóng chày chuyên nghiệp và thấy khó hơn tưởng tượng rất nhiều. Bạn thấy nể mọi vị trí trên sân. Bạn viết gì?
The group tries facing professional baseball players and finds it far harder than expected, which gives the viewer new respect for every position.
Người bản xứ dùng thế nào`makes you appreciate` nghĩa là khiến người ta biết trân trọng, nể phục. `you` ở đây chỉ người nói chung, gồm cả người viết.B1 - 982
Basketball players are so elite in these kinda media. They match the energy perfectly 👌
/ˈbæskətˌbɔːl ˈpleɪərz ɑːr soʊ ɪˈliːt ɪn ðiːz ˈkɪndə ˈmiːdiə. ðeɪ mætʃ ðə ˈenərdʒi ˈpɜːrfəktli 👌/
Cầu thủ bóng rổ vào mấy kiểu video này đỉnh thật. Họ bắt nhịp không khí chuẩn luôn 👌
Tình huốngNgôi sao bóng rổ làm khách mời hoà vào trò đùa của nhóm rất tự nhiên. Bạn nhận xét cầu thủ bóng rổ hợp với kiểu nội dung này. Bạn viết gì?
The basketball star blends into the group's jokes very naturally, and the viewer comments that players from that sport suit this kind of content.
Người bản xứ dùng thế nào`match the energy` nghĩa là hoà theo không khí, đáp lại đúng nhịp của người khác. `elite` ở đây là giỏi xuất sắc. `kinda` là cách viết tắt của `kind of`.B2 - 983
Even though I miss the trick shots this stuff is still sick!
/ˈiːvɪn ðoʊ aɪ mɪs ðə trɪk ʃɑːts ðɪs stʌf ɪz stɪl sɪk!/
Dù vẫn nhớ mấy pha ném bóng nghệ thuật ngày xưa, mấy cái này vẫn đỉnh lắm!
Tình huốngKênh giờ ít làm dạng ném bóng nghệ thuật như hồi đầu. Bạn hơi tiếc nhưng vẫn thấy nội dung mới rất hay. Bạn viết gì?
The channel rarely does its original trick shot videos anymore, and the viewer misses them but still enjoys the new content.
Người bản xứ dùng thế nào`sick` trong văn nói nghĩa là cực đỉnh. Người học dễ hiểu thành ốm. `Even though…` nhận một điều tiếc nuối trước rồi mới khen.B1 - 984
Shooting a 3 pointer with a pickleball is crazy
/ˈʃuːtɪŋ ə 3 ˈpɔɪntər wɪð ə pickleball ɪz ˈkreɪzi/
Ném vào được quả ba điểm bằng bóng pickleball thì đúng là điên rồ.
Tình huốngMột người trong video ném quả bóng nhựa nhỏ xíu từ vạch ba điểm và vào rổ. Bạn thấy chuyện đó khó tin. Bạn viết gì?
Someone in the video throws a tiny plastic ball from the three-point line and it goes in.
Người bản xứ dùng thế nào`crazy` ở đây là khen, nghĩa là quá giỏi tới mức khó tin. `3 pointer` là cú ném ba điểm. Câu bắt đầu bằng V-ing làm chủ ngữ rất hay gặp trong comment.A2 - 985
This proves that humanity should never be replaced by machines Looking at you, EVERY BIG TECH COMPANY
/ðɪs pruːvz ðæt hjuˈmænɪti ʃʊd ˈnevər biː ˌriːˈpleɪst baɪ məˈʃiːnz ˈlʊkɪŋ æt juː, ˈevəri bɪɡ tek ˈkʌmpəˌniː/
Thấy chưa, con người không bao giờ nên bị máy móc thay thế. Nói mấy ông đó, MẤY CÔNG TY CÔNG NGHỆ LỚN
Tình huốngNhóm bạn thắng đội robot trong một loạt thử thách. Bạn lấy đó làm dịp nhắn khéo các tập đoàn công nghệ. Bạn viết gì?
The group beats the robots in a series of challenges, and the viewer uses it to send a pointed message to the tech industry.
Người bản xứ dùng thế nào`Looking at you,…` là cách điểm mặt nhẹ một người hay một nhóm mà câu trước đang ám chỉ. Viết hoa ở cuối để nhấn giọng như đang nói to.B2 - 986
The best part of this whole video was the robot round, no contest.
/ðə best pɑːrt ʌv ðɪs hoʊl ˈvɪdioʊ wɑːz ðə ˈroʊˌbɑːt raʊnd, noʊ ˈkɑːntest./
Đoạn hay nhất cả video là màn đấu robot, khỏi bàn cãi.
Tình huốngVideo có nhiều phần thi nhưng bạn thấy phần đấu với robot vượt trội hẳn. Bạn muốn khẳng định chắc nịch. Bạn viết gì?
The video has several rounds, but the viewer is certain the one against the robots was far better than the rest.
Người bản xứ dùng thế nào`no contest` đặt cuối câu nghĩa là khỏi so, hơn hẳn. `The best part of…` là cách mở đầu quen thuộc để chỉ ra đoạn mình thích nhất.B1 - 987
Really enjoyed that BUT the right fielder would've caught that. That's no single.
/ˈrɪli ˌenˈdʒɔɪd ðæt bʌt ðə raɪt ˈfiːldər ˈwʊdəv kɑːt ðæt. ðæts noʊ ˈsɪŋɡəl./
Xem rất vui NHƯNG cầu thủ cánh phải thừa sức bắt được quả đó. Không tính là cú đánh an toàn đâu.
Tình huốngNgười trong video đánh trúng bóng và được tính là đánh an toàn, nhưng bạn thấy nếu là trận thật thì quả đó bị bắt dễ dàng. Bạn muốn cãi nhẹ. Bạn viết gì?
Someone in the video gets credited with a base hit, but the viewer believes a real fielder would easily have caught it.
Người bản xứ dùng thế nào`would've caught` là giả định ở quá khứ: nếu có người đứng đó thì đã bắt được. Khen trước rồi mới viết `BUT` hoa để nhấn chỗ phản bác. `single` là cú đánh giúp người đánh lên được chốt một.B2 - 988
nah theres no way that high school pitcher was throwing 65. I see 70 at 12 years old
/nɑː theres noʊ weɪ ðæt haɪ skuːl ˈpɪtʃər wɑːz ˈθroʊɪŋ 65. aɪ siː 70 æt 12 jɪrz oʊld/
Không đâu, cậu ném bóng cấp ba đó không thể nào chỉ ném 65 được. Tôi thấy đứa 12 tuổi ném 70 rồi.
Tình huốngVideo nói cậu học sinh cấp ba ném bóng tốc độ 65 dặm một giờ. Bạn nghĩ con số thấp vô lý vì trẻ con còn ném nhanh hơn. Bạn viết gì?
The video claims a high school pitcher was throwing at sixty-five miles per hour, which the viewer thinks is far too low.
Người bản xứ dùng thế nào`nah` là cách nói `no` thân mật, mở đầu một lời phản bác. Con số ở đây là tốc độ ném tính bằng dặm một giờ. `I see 70 at 12 years old` là văn nói, ý là tôi từng thấy trẻ 12 tuổi ném tốc độ 70.B2 - 989
Fun video, but that last shot clearly hit the rim first.
/fʌn ˈvɪdioʊ, bʌt ðæt læst ʃɑːt ˈklɪrli hɪt ðə rɪm fɜːrst./
Video vui đó, nhưng cú cuối rõ ràng chạm vành rổ trước rồi.
Tình huốngPha ném quyết định được tính là sạch rổ, nhưng xem chậm lại bạn thấy bóng chạm vành trước. Bạn muốn góp ý mà vẫn giữ không khí vui. Bạn viết gì?
The deciding shot is counted as clean, but on replay the viewer sees the ball touch the hoop first.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen ngắn ở đầu rồi mới `but` là cách góp ý không làm mất lòng. `rim` là vành rổ. `clearly` cho thấy bạn khá chắc nhưng giọng vẫn bình thản.B1 - 990
Does anyone know why they haven't done Overtime in a while?
/dʌz ˈeniˌwʌn noʊ waɪ ðeɪ ˈhævənt dʌn ˈoʊvərˌtaɪm ɪn ə waɪl?/
Có ai biết sao lâu rồi họ không làm Overtime nữa không?
Tình huốngKênh có một series tên Overtime rất được yêu thích nhưng đã lâu không ra tập mới. Bạn hỏi những người xem khác. Bạn viết gì?
The channel has a popular recurring series that has not had a new episode in a long time, and the viewer asks other fans about it.
Người bản xứ dùng thế nào`Does anyone know…?` hỏi cả cộng đồng người xem, không hỏi riêng người làm video. `in a while` nghĩa là một thời gian khá lâu, hay đi với thì hiện tại hoàn thành.B1 - 991
What is the song they're playing during the robot basketball trick shot?
/wʌt ɪz ðə sɔːŋ ðer ˈpleɪɪŋ ˈdʊrɪŋ ðə ˈroʊˌbɑːt ˈbæskətˌbɔːl trɪk ʃɑːt?/
Bài nhạc phát lúc robot ném bóng rổ là bài gì vậy?
Tình huốngĐoạn robot ném bóng có một bản nhạc nền rất bắt tai. Bạn muốn biết tên bài. Bạn viết gì?
The part where the robot makes its basketball shot has catchy background music, and the viewer wants to know what it is.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tên nhạc là loại comment rất thường gặp. Chỉ rõ đoạn nào trong video, như `during…`, thì người khác dễ trả lời hơn.A2 - 992
She didn't actually eat raw beef did she… 😮😂
/ʃiː ˈdɪdənt ˈækˌtʃuːəli iːt rɑː biːf dɪd ʃiː… 😮😂/
Cổ không ăn thịt bò sống thật đó chứ… 😮😂
Tình huốngTrong video có cảnh một cô gái cắn thử miếng thịt trông như còn sống. Bạn không chắc và muốn hỏi lại. Bạn viết gì?
A woman in the video bites into meat that looks uncooked, and the viewer is not sure what really happened.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi phủ định ở vế trước, khẳng định ở đuôi như `didn't…, did she?` cho thấy người hỏi mong câu trả lời là "không". Emoji 😮 tỏ vẻ hoảng, 😂 cho thấy vẫn đang cười.B1 - 993
Is anyone else's audio out of sync or is it just me?
/ɪz ˈeniˌwʌn ˈelsɪz ˈɑːdiˌoʊ aʊt ʌv sɪŋk ɔːr ɪz ɪt dʒʌst miː?/
Tiếng của mọi người có bị lệch hình không hay chỉ mình tôi bị vậy?
Tình huốngBạn thấy tiếng nói trong video đi trước khẩu hình một chút. Bạn muốn hỏi xem có ai bị giống mình không. Bạn viết gì?
The viewer notices the voices are slightly ahead of the lip movements and wonders whether others see the same thing.
Người bản xứ dùng thế nào`out of sync` nghĩa là hình và tiếng không khớp nhau. `or is it just me?` thêm vào cuối để hỏi xem lỗi nằm ở video hay ở máy mình.B1 - 994
Definitely should make more of these, this was one of my favorite videos.
/ˈdefənətli ʃʊd meɪk mɔːr ʌv ðiːz, ðɪs wɑːz wʌn ʌv maɪ ˈfeɪvərɪt ˈvɪdioʊz./
Nhất định phải làm thêm mấy video kiểu này nha, đây là một trong những video tôi thích nhất.
Tình huốngKênh thử một dạng video mới và bạn cực kỳ thích. Bạn muốn đề nghị họ làm tiếp. Bạn viết gì?
The channel tries a new format, the viewer loves it, and wants them to keep making it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bỏ chủ ngữ `You` ở đầu, rất thường gặp. Đề nghị kèm lý do ở vế sau, như `this was one of my favorite videos`, nghe thuyết phục hơn đề nghị trống.B1 - 995
Petition to start a school stereotypes. It would've been perfect for back to school!
/pəˈtɪʃən tuː stɑːrt ə skuːl ˈsteriəˌtaɪps. ɪt ˈwʊdəv bɪn pərˈfekt fɔːr bæk tuː skuːl!/
Kiến nghị làm series các kiểu học sinh đi. Mà ra đúng mùa tựu trường thì đã hợp biết mấy!
Tình huốngNgười xem đòi mãi một tập về các kiểu học sinh ở trường. Mùa tựu trường vừa qua mà kênh chưa làm, bạn vừa đề nghị vừa tiếc. Bạn viết gì?
Fans have long asked for an episode about types of students at school, and the viewer suggests it again while regretting the missed back-to-school timing.
Người bản xứ dùng thế nào`Petition to…` là lối đùa như đang lấy chữ ký kiến nghị, dùng để đòi một nội dung. `It would've been perfect` là giả định quá khứ: nếu ra lúc đó thì đã rất hợp, tiếc là đã lỡ.B1 - 996
We need real life trick shots again
/wiː niːd riːl laɪf trɪk ʃɑːts əˈɡen/
Cho tụi tôi xem lại mấy pha ném bóng nghệ thuật ngoài đời thật đi.
Tình huốngDạo này kênh làm nhiều video kỹ xảo và trò chơi, ít quay ném bóng thật như xưa. Bạn muốn đòi lại kiểu cũ. Bạn viết gì?
Lately the channel posts mostly games and effects-heavy videos instead of real trick shots, and the viewer wants the old style back.
Người bản xứ dùng thế nào`We need X` trong comment là cách đòi người làm video làm một nội dung, nghĩa gần với "cho tụi tôi xem X đi". Thêm `again` để nói đó là thứ từng có.A2 - 997
I swear they'll do anything but hockey stereotypes... Ive been waiting since 2012!
/aɪ swer ðeɪl duː ˈeniˌθɪŋ bʌt ˈhɑːki ˈsteriəˌtaɪps... Ive bɪn ˈweɪtɪŋ sɪns 2012!/
Thề là họ làm đủ thứ trên đời trừ các kiểu dân khúc côn cầu... Tôi chờ từ 2012 rồi đó!
Tình huốngKênh làm các kiểu người trong đủ môn thể thao, trừ đúng môn bạn mê. Bạn đã chờ hơn chục năm và muốn than. Bạn viết gì?
The channel has covered character types in nearly every sport except the viewer's favourite, which they have wanted for over a decade.
Người bản xứ dùng thế nào`anything but X` nghĩa là bất cứ thứ gì trừ X. `I swear` mở đầu để nhấn sự bực bội. Kèm năm tháng chờ đợi làm lời than nghe vui hơn là gắt.B1 - 998
Thanks for keeping it family friendly, my kids can watch with me.
/θæŋks fɔːr ˈkiːpɪŋ ɪt ˈfæməli ˈfrendli, maɪ kɪdz kæn wɑːtʃ wɪð miː./
Cảm ơn đã giữ nội dung lành mạnh, nhờ vậy con tôi xem cùng được.
Tình huốngBạn là phụ huynh, cả nhà hay ngồi xem kênh này cùng nhau vì nội dung sạch sẽ. Bạn muốn cảm ơn. Bạn viết gì?
A parent watches the channel together with their children because the content is clean, and wants to say thanks.
Người bản xứ dùng thế nào`family friendly` nghĩa là phù hợp cho cả nhà, không có nội dung người lớn. `keep it + tính từ` nghĩa là giữ cho nó luôn như vậy, như `keep it real`, `keep it short`.B1 - 999
"Honestly after this it wont matter to us." Too true
/"ˈɑːnəstli ˈæftər ðɪs ɪt woʊnt ˈmætər tuː ʌs." tuː truː/
"Nói thật sau vụ này thì với tụi mình chẳng còn quan trọng nữa." Quá đúng luôn
Tình huốngMột người trong video buông một câu nhận xét rất thật lòng. Bạn trích lại câu đó và tỏ ý đồng tình. Bạn viết gì?
Someone in the video makes a very honest remark, and the viewer quotes it back to show agreement.
Người bản xứ dùng thế nào`Too true` nghĩa là quá đúng, đồng ý hoàn toàn. Trích nguyên câu trong video vào ngoặc kép rồi bình một chữ là cách comment rất phổ biến.B1 - 1000
Couldn't agree more, he earned every bit of that win.
/ˈkʊdənt əˈɡriː mɔːr, hiː ɜːrnd ˈevəri bɪt ʌv ðæt wɪn./
Đồng ý cả hai tay, chiến thắng đó ổng xứng đáng từng chút một.
Tình huốngMột comment phía trên nói người thắng hôm nay hoàn toàn xứng đáng. Bạn cũng nghĩ vậy và muốn trả lời. Bạn viết gì?
A comment above says today's winner fully deserved it, and the viewer replies in strong agreement.
Người bản xứ dùng thế nào`Couldn't agree more` nghĩa là không thể đồng ý hơn được nữa, tức đồng ý hoàn toàn. Người học hay hiểu ngược thành không đồng ý vì thấy chữ `couldn't`. `every bit of` nghĩa là từng chút một.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.