
Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.
1000 câu
- 701
She slays yet she is humble.
/ʃiː slays jet ʃiː ɪz ˈhʌmbəl./
Chị ấy đỉnh vậy mà vẫn khiêm tốn.
Tình huốngCô vlogger bạn theo dõi vừa đạt thành tích lớn mà vẫn nói chuyện nhỏ nhẹ, không khoe khoang. Bạn muốn khen cả hai điều đó trong một câu ngắn. Bạn viết gì?
A vlogger has just achieved something big but still talks about it modestly, and the viewer wants to praise both qualities in one short line.
Người bản xứ dùng thế nào`slay` nghĩa là làm gì đó cực xuất sắc, hay dùng để khen một người. `yet` ở đây mang nghĩa "vậy mà", nghe gọn và có nhịp hơn `but`.B1 - 702
An hour?! Oh we're all being fed today
/æn ˈaʊər?! oʊ wiːr ɔːl ˈbiːɪŋ fed təˈdeɪ/
Một tiếng á?! Hôm nay cả làng được ăn no rồi
Tình huốngNhóm hài bạn thích vừa đăng một video dài cả tiếng đồng hồ. Bạn mừng vì hôm nay có nhiều thứ để xem. Bạn viết gì?
A comedy group the viewer loves just uploaded a video that runs a full hour, and the viewer is thrilled to have so much to watch.
Người bản xứ dùng thế nào`be fed` trong comment là được "cho ăn" nội dung ngon, tức được xem nhiều thứ hay. Câu này hợp khi video dài bất thường hoặc kênh đăng dồn dập.B2 - 703
The queen is back and better than ever
/ðə kwiːn ɪz bæk ənd ˈbetər ðæn ˈevər/
Nữ hoàng đã trở lại, còn đỉnh hơn xưa
Tình huốngCô YouTuber bạn mê nghỉ mấy tháng rồi quay lại với một video còn hay hơn trước. Bạn muốn chào mừng thật hoành tráng. Bạn viết gì?
A YouTuber the viewer adores returns after months away with a video that is even better than her old ones.
Người bản xứ dùng thế nào`queen` là cách người xem gọi trìu mến một người sáng tạo nữ mình hâm mộ. `better than ever` nghĩa là hay hơn bao giờ hết.A2 - 704
This is a genius way to do an office tour.
/ðɪs ɪz ə ˈdʒiːnjəs weɪ tuː duː æn ˈɔːfɪs tʊr./
Đi tham quan văn phòng theo kiểu này đúng là thiên tài.
Tình huốngNhóm hài khoe văn phòng mới, nhưng thay vì đi giới thiệu từng phòng thì họ biến nó thành một trò chơi. Bạn thấy ý tưởng này quá hay. Bạn viết gì?
A comedy team shows off their new office by turning the walkthrough into a game instead of a normal room-by-room tour.
Người bản xứ dùng thế nào`a genius way to + V` dùng để khen cách làm, không khen người. Muốn khen nhẹ hơn thì đổi `genius` thành `clever` hoặc `fun`.B1 - 705
The rewatchability of this video is insane
/ðə rewatchability ʌv ðɪs ˈvɪdioʊ ɪz ˌɪnˈseɪn/
Video này xem lại bao nhiêu lần cũng không chán, ghê thật
Tình huốngBạn đã xem video này lần thứ năm mà vẫn cười như lần đầu. Bạn muốn khen đúng điểm đó. Bạn viết gì?
The viewer is on their fifth viewing of a video and still finds it as funny as the first time.
Người bản xứ dùng thế nào`insane` trong comment hầu như luôn là lời khen cực mạnh, nghĩa là đỉnh đến khó tin. `rewatchability` là từ ghép tự chế với đuôi `-ability`, nghĩa là độ đáng xem lại.B2 - 706
The older gentleman's answer about the subway was so wholesome
/ðə ˈoʊldər ˈdʒentəlˌmʌnz ˈænsər əˈbaʊt ðə ˈsʌbˌweɪ wɑːz soʊ ˈhoʊlsəm/
Câu trả lời của ông cụ về tàu điện ngầm dễ thương hết sức
Tình huốngTrong vlog phỏng vấn người đi đường, một ông cụ trả lời chân thành đến mức làm bạn thấy ấm lòng. Bạn muốn khen đúng đoạn đó. Bạn viết gì?
In a street-interview vlog, an elderly man gives a sincere answer that warms the viewer's heart.
Người bản xứ dùng thế nào`wholesome` nghĩa là trong sáng, ấm áp, xem thấy dễ chịu. Dịch là "lành mạnh" như khi nói về đồ ăn thì sai sắc thái. `older gentleman` là cách gọi lịch sự một người đàn ông lớn tuổi.B1 - 707
she doesn't realize how gorgeous she is.
/ʃiː ˈdʌzənt ˈriːəˌlaɪz haʊ ˈɡɔːrdʒəs ʃiː ɪz./
Chị ấy không biết mình đẹp cỡ nào đâu.
Tình huốngCô vlogger cứ chê mình trông xuề xòa, trong khi bạn thấy cô ấy đẹp. Bạn muốn khen theo kiểu nói với những người xem khác. Bạn viết gì?
A vlogger keeps saying she looks scruffy, while the viewer thinks she looks beautiful and says so to other viewers.
Người bản xứ dùng thế nào`doesn't realize how + tính từ + S + is` là lối khen gián tiếp rất hay gặp: khen qua việc người đó không tự nhận ra. `gorgeous` mạnh hơn `pretty`.B1 - 708
And when the world needed him most, he returned 🙌🏼
/ənd wen ðə wɜːrld ˈniːdəd hɪm moʊst, hiː rɪˈtɜːrnd 🙌🏼/
Và khi thế giới cần anh ấy nhất, anh ấy đã trở lại 🙌🏼
Tình huốngMột YouTuber bình luận vắng bóng cả năm bỗng đăng video đúng lúc cả mạng đang ồn ào một vụ lùm xùm. Bạn muốn chào đón theo kiểu phim siêu anh hùng. Bạn viết gì?
A commentary YouTuber who vanished for a year uploads right when a big internet scandal breaks, and the viewer greets him like a movie hero.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này nhại lời dẫn trong phim siêu anh hùng, dùng khi một người vắng lâu rồi xuất hiện đúng lúc cần. Đổi `him`, `he` thành `her`, `she` tùy người.B2 - 709
This felt like an indie coming of age film and I'm so here for it
/ðɪs felt laɪk æn ˈɪndi ˈkʌmɪŋ ʌv eɪdʒ fɪlm ənd aɪm soʊ hiːr fɔːr ɪt/
Xem cứ như phim độc lập về tuổi mới lớn, tôi mê kiểu này lắm
Tình huốngVlog mới được quay và dựng như một bộ phim nhỏ về tuổi trẻ, nhạc nhẹ, ánh sáng mờ. Bạn rất thích phong cách mới này. Bạn viết gì?
A new vlog is shot and edited like a small film about growing up, with soft music and hazy light, and the viewer loves the new style.
Người bản xứ dùng thế nào`I'm here for it` nghĩa là tôi rất thích và ủng hộ hết mình. Thêm `so` để nhấn. `coming of age` là thể loại phim kể chuyện tuổi mới lớn.B2 - 710
you did amazing sweetie ✨
/juː dɪd əˈmeɪzɪŋ ˈswiːti ✨/
Làm tốt lắm cưng ơi ✨
Tình huốngCô vlogger lần đầu thử nấu một món khó và kết quả trông khá ổn. Bạn muốn khen theo giọng nựng nịu, nửa đùa. Bạn viết gì?
A vlogger tries a difficult recipe for the first time and it turns out fine, and the viewer wants to praise her in a doting, half-joking tone.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu meme nhại giọng mẹ khen con trên truyền hình thực tế, nên thường mang chút đùa. `amazing` đứng chỗ của trạng từ là sai ngữ pháp sách, nhưng cả cụm được dùng nguyên như vậy.A2 - 711
this girl is literally so young and has achieved so much, so inspiring
/ðɪs ɡɜːrl ɪz ˈlɪtərəli soʊ jʌŋ ənd hæz əˈtʃiːvd soʊ mʌtʃ, soʊ ˌɪnˈspaɪrɪŋ/
Bạn này trẻ vậy mà làm được bao nhiêu thứ, truyền cảm hứng ghê
Tình huốngVlog kể lại những gì cô YouTuber đã làm được dù mới ngoài hai mươi. Bạn ngưỡng mộ và thấy có động lực. Bạn viết gì?
A vlog sums up everything a YouTuber in her early twenties has already accomplished, and the viewer feels inspired.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm `so inspiring` đứng cuối câu sau dấu phẩy như một lời chốt, không cần chủ ngữ. `literally` ở đây chỉ để nhấn, không mang nghĩa "theo nghĩa đen".B1 - 712
This is possibly the only way I'm willing to consume YouTube drama.
/ðɪs ɪz ˈpɑːsəbli ðə ˈoʊnli weɪ aɪm ˈwɪlɪŋ tuː kənˈsuːm ˈjuːˌtjuːb ˈdrɑːmə./
Chắc đây là cách duy nhất tôi chịu hóng drama YouTube.
Tình huốngBạn vốn ghét mấy vụ lùm xùm giữa các YouTuber, nhưng kênh này kể lại theo kiểu hài nên bạn xem hết. Bạn muốn khen theo lối đó. Bạn viết gì?
The viewer normally avoids YouTuber feuds, but this channel covers them with so much humor that the viewer watches anyway.
Người bản xứ dùng thế nào`willing to` nghĩa là chịu, sẵn lòng làm. `consume` nghĩa là tiêu thụ nội dung, nghe hơi trang trọng nên tạo cảm giác tự trào. Câu khen này mạnh vì ngầm nói kênh khác thì tôi không xem.B2 - 713
She is one of those people that can't be boring no matter what she talks about.
/ʃiː ɪz wʌn ʌv ðoʊz ˈpiːpəl ðæt kænt biː ˈbɔːrɪŋ noʊ ˈmætər wʌt ʃiː tɔːks əˈbaʊt./
Chị ấy thuộc kiểu người nói chuyện gì cũng không nhạt nổi.
Tình huốngCô vlogger ngồi nói về chuyện mua giấy vệ sinh suốt năm phút mà bạn vẫn xem say mê. Bạn muốn khen cái tài nói chuyện đó. Bạn viết gì?
A vlogger talks about buying toilet paper for five minutes and the viewer is still hooked.
Người bản xứ dùng thế nào`one of those people that/who…` dùng để xếp ai đó vào một kiểu người đặc biệt. `no matter what` nghĩa là bất kể, dù là gì đi nữa.B1 - 714
the editing went crazy on this video. shout out to the dude who edits these videos
/ðə ˈedətɪŋ went ˈkreɪzi ɑːn ðɪs ˈvɪdioʊ. ʃaʊt aʊt tuː ðə duːd huː ˈedɪts ðiːz ˈvɪdioʊz/
Khâu dựng video này đỉnh thật. Xin gửi lời khen tới anh dựng mấy video này
Tình huốngVideo có những đoạn cắt ghép và hiệu ứng rất khéo, bạn đoán là nhờ người dựng phim. Bạn muốn khen người dựng một cách công khai. Bạn viết gì?
A video has very clever cuts and effects, and the viewer wants to publicly credit the person who edits the channel's videos.
Người bản xứ dùng thế nào`went crazy` ở đây nghĩa là làm cực đỉnh, rất hay dùng cho editing, beat, outfit. `shout out to…` nghĩa là gửi lời khen hoặc cảm ơn công khai tới ai đó.B1 - 715
My comfort YouTuber has RETURNEDD!!! It's incredible scenes🥳🫣🥺🥺
/maɪ ˈkʌmfərt YouTuber hæz RETURNEDD!!! ɪts ˌɪnˈkredəbəl siːnz🥳🫣🥺🥺/
YouTuber chữa lành của tôi đã trở lạiii!!! Khung cảnh không thể tin nổi🥳🫣🥺🥺
Tình huốngYouTuber mà bạn hay mở xem mỗi khi mệt mỏi vừa đăng video sau thời gian dài im lặng. Bạn mừng như bắt được vàng. Bạn viết gì?
The YouTuber the viewer always puts on when feeling down finally uploads after a long silence.
Người bản xứ dùng thế nào`scenes` trong lối nói lóng của người Anh dùng như lời reo, chỉ một khoảnh khắc ăn mừng náo nhiệt. `comfort YouTuber` là người mình hay xem để thấy dễ chịu. Gõ dài chữ như `RETURNEDD` để thể hiện phấn khích.B2 - 716
This video is a cinematic masterpiece. The retro vibe throughout this whole thing >>
/ðɪs ˈvɪdioʊ ɪz ə ˌsɪnəˈmætɪk ˈmæstərˌpiːs. ðə ˈretroʊ vaɪb θruˈaʊt ðɪs hoʊl θɪŋ >>/
Video này đúng là kiệt tác điện ảnh. Cái chất retro suốt cả video thì khỏi bàn >>
Tình huốngVlog mới quay bằng màu phim cũ, nhạc thập niên 70, cả video một tông hoài cổ. Bạn muốn khen hết cỡ. Bạn viết gì?
A new vlog is shot with old film colors and seventies music, keeping a nostalgic look from start to finish.
Người bản xứ dùng thế nàoDấu `>>` đặt sau một cụm nghĩa là thứ này hơn tất cả, khen hết lời. Ngược lại `<<` sau một cụm là chê. `cinematic masterpiece` là lời khen phóng đại quen thuộc cho vlog dựng đẹp.B1 - 717
this felt like an eerie 80s film in the best way possible
/ðɪs felt laɪk æn ˈɪri 80es fɪlm ɪn ðə best weɪ ˈpɑːsəbəl/
Xem thấy rờn rợn như phim thập niên 80, mà theo nghĩa tích cực nhất nhé
Tình huốngVlog có nhạc nền lạ và màu tối, tạo cảm giác hơi rợn như phim cũ. Bạn thích cảm giác đó và muốn nói rõ là đang khen. Bạn viết gì?
A vlog uses strange background music and dark colors that feel slightly unsettling, like an old movie, and the viewer means that as praise.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm `in the best way possible` sau một lời nghe như chê để biến nó thành khen. `eerie` nghĩa là rờn rợn, kỳ bí. Có thể rút gọn thành `in the best way`.B2 - 718
she took a break to rethink her vibe and I am living for it
/ʃiː tʊk ə breɪk tuː riˈθɪŋk hɜːr vaɪb ənd aɪ æm ˈlɪvɪŋ fɔːr ɪt/
Chị ấy nghỉ một thời gian để làm mới phong cách, và tôi mê cái chất mới này lắm
Tình huốngCô vlogger nghỉ vài tháng rồi quay lại với phong cách quay dựng khác hẳn. Bạn cực kỳ thích sự thay đổi đó. Bạn viết gì?
A vlogger comes back after a few months off with a completely different filming and editing style, and the viewer loves the change.
Người bản xứ dùng thế nào`I'm living for it` nghĩa là tôi cực thích, xem mà sướng. Hiểu là "sống vì nó" là sai. `vibe` ở đây là phong cách, cảm giác chung của kênh.B2 - 719
How is this not a tv show? Like I could watch her all day, and im 27. Damn.
/haʊ ɪz ðɪs nɑːt ə ˈtiːˈviː ʃoʊ? laɪk aɪ kʊd wɑːtʃ hɜːr ɔːl deɪ, ənd ɪm 27. dæm./
Sao cái này chưa thành chương trình TV nhỉ? Tôi xem chị ấy cả ngày cũng được, mà tôi 27 tuổi rồi đấy. Trời.
Tình huốngBạn đã ngoài hai mươi lăm, không phải fan tuổi teen, nhưng vẫn mê vlog của cô gái trẻ này đến mức muốn xem suốt ngày. Bạn muốn khen theo kiểu đó. Bạn viết gì?
The viewer is in their late twenties, not a teen fan, yet enjoys this young vlogger so much they could watch her for hours.
Người bản xứ dùng thế nào`How is this not a…?` là câu hỏi tu từ để khen, ý là đáng lẽ nó phải được như vậy rồi. `I could watch… all day` dùng `could` để nói xem cả ngày cũng được, đây là lối nói giả định.B1 - 720
Editor outdid themself with this one oml. The comedic timing and cutaways had me dead
/ˈedətər ˈaʊtˌdɪd ðemˈself wɪð ðɪs wʌn oml. ðə kəˈmiːdɪk ˈtaɪmɪŋ ənd cutaways hæd miː ded/
Người dựng lần này vượt cả chính mình luôn trời ạ. Nhịp hài với mấy cú chèn cảnh làm tôi cười xỉu
Tình huốngVideo hài có những cú chèn cảnh đúng lúc khiến bạn cười không dừng được. Bạn muốn khen người dựng phim và chỉ đúng hai điểm làm bạn cười. Bạn viết gì?
A comedy video has perfectly timed cutaways that keep the viewer laughing, and the viewer wants to credit the editor for exactly that.
Người bản xứ dùng thế nào`outdo oneself` nghĩa là làm tốt hơn hẳn mọi lần trước. `themself` dùng khi không rõ người dựng là nam hay nữ. `oml` là `oh my lord`, cảm thán như `omg`. `cutaway` là cảnh chèn ngắn cắt sang chỗ khác để tạo tiếng cười.B2 - 721
These titles are better than Shakespeare.
/ðiːz ˈtaɪtəlz ɑːr ˈbetər ðæn ˈʃeɪkˌspiːr./
Mấy cái tiêu đề này còn hay hơn cả Shakespeare.
Tình huốngCô vlogger luôn đặt tiêu đề video ngắn gọn, lạ lùng mà đầy ẩn ý. Bạn muốn khen theo kiểu phóng đại cho vui. Bạn viết gì?
A vlogger always gives her videos short, odd, cryptic titles, and the viewer wants to praise them with playful exaggeration.
Người bản xứ dùng thế nàoSo sánh với một danh nhân là lối phóng đại để trêu yêu. Người đọc hiểu ngay đây là đùa, không ai nghĩ người viết thật sự so với Shakespeare.A2 - 722
This may have taken 34 years off your lifespan
/ðɪs meɪ hæv ˈteɪkən 34 jɪrz ɔːf jɔːr ˈlaɪfˌspæn/
Vụ này chắc làm ông tổn thọ 34 năm rồi đấy
Tình huốngYouTuber thử ăn toàn đồ ăn vặt sặc sỡ suốt một tuần và trông kiệt sức ở cuối video. Bạn muốn trêu rằng thử thách này có hại cho sức khỏe. Bạn viết gì?
A YouTuber eats nothing but brightly colored junk food for a week and looks exhausted by the end.
Người bản xứ dùng thế nào`take years off your life` nghĩa là làm giảm tuổi thọ, hay dùng khi ai đó bị hoảng sợ hoặc làm chuyện có hại. Đưa ra một con số cụ thể vô lý như 34 năm làm câu đùa buồn cười hơn.B2 - 723
This is by far the most stressful thing I've ever experienced and I've birthed a child.
/ðɪs ɪz baɪ fɑːr ðə moʊst ˈstresfəl θɪŋ aɪv ˈevər ɪkˈspɪriənst ənd aɪv birthed ə tʃaɪld./
Đây là thứ căng thẳng nhất tôi từng trải qua, mà tôi đẻ con rồi đấy nhé.
Tình huốngVideo kể một câu chuyện dựng hoạt hình vô lý đến mức bạn thấy bức bối từ đầu đến cuối. Bạn muốn phóng đại rằng nó còn khó chịu hơn cả trải nghiệm khó nhất đời mình. Bạn viết gì?
A video reviews an absurd animated story that makes the viewer tense the whole way through, and the viewer compares it to the hardest moment of their life.
Người bản xứ dùng thế nào`by far` nhấn mạnh so sánh nhất, nghĩa là hơn hẳn. Vế sau `and I've + V3` thêm một trải nghiệm nặng nề để câu đùa có cú chốt. `birth a child` là cách nói hơi lạ cho `give birth`.B2 - 724
I was actually so horrified by the ketchup water I had to close my eyes 😂
/aɪ wɑːz ˈækˌtʃuːəli soʊ ˈhɔːrəˌfaɪd baɪ ðə ˈketʃəp ˈwɔːtər aɪ hæd tuː kloʊs maɪ aɪz 😂/
Thấy nước pha tương cà mà tôi kinh tới mức phải nhắm mắt lại 😂
Tình huốngMột người trên mạng pha nước lọc với tương cà rồi gọi đó là đồ uống. Bạn ghê đến mức không dám nhìn. Bạn viết gì?
Someone online mixes water with ketchup and calls it a drink, and the viewer could not bear to look.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung `so + tính từ + (that) S + had to + V` nói mức độ dẫn đến hậu quả. `horrified` nghĩa là kinh hãi, ghê sợ. Comment thường bỏ `that` trong khung này.B1 - 725
I can't believe he didn't throw up at any point during this week 😭
/aɪ kænt bɪˈliːv hiː ˈdɪdənt θroʊ ʌp æt ˈeni pɔɪnt ˈdʊrɪŋ ðɪs wiːk 😭/
Cả tuần trời mà ổng không ói lần nào, không tin nổi 😭
Tình huốngYouTuber ăn toàn món kỳ quặc suốt bảy ngày mà vẫn trụ được. Bạn vừa phục vừa thấy buồn cười. Bạn viết gì?
A YouTuber eats bizarre food for seven days straight and somehow survives it all.
Người bản xứ dùng thế nào`throw up` nghĩa là nôn, ói, dùng thường ngày nhiều hơn `vomit`. `at any point` nghĩa là bất cứ lúc nào, đi với câu phủ định để thành "không lần nào".B1 - 726
The amount of coffee in this video gives me the jitters 😂😂😅
/ðə əˈmaʊnt ʌv ˈkɑːfi ɪn ðɪs ˈvɪdioʊ ɡɪvz miː ðə ˈdʒɪtərz 😂😂😅/
Nhìn lượng cà phê trong video này thôi mà tôi cũng thấy bồn chồn 😂😂😅
Tình huốngCô vlogger uống hết ly cà phê này đến ly khác suốt cả video. Bạn chỉ xem thôi mà cũng thấy run tay. Bạn viết gì?
A vlogger drinks one coffee after another throughout the whole video, and just watching makes the viewer feel shaky.
Người bản xứ dùng thế nào`the jitters` là cảm giác run rẩy, bồn chồn do uống nhiều cà phê hoặc do lo lắng. `give someone the jitters` nghĩa là làm ai thấy như vậy.B2 - 727
if this man was a satire account it would honestly be genius
/ɪf ðɪs mæn wɑːz ə ˈsæˌtaɪər əˈkaʊnt ɪt wʊd ˈɑːnəstli biː ˈdʒiːnjəs/
Ông này mà là tài khoản châm biếm thì phải nói là thiên tài
Tình huốngMột người nổi tiếng khoe khoang lố đến mức trông như đang tự nhại chính mình, nhưng thật ra ông ta nghiêm túc. Bạn muốn mỉa điều đó. Bạn viết gì?
An influencer brags so absurdly that he looks like a parody of himself, yet he is completely serious.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu điều kiện giả định này mỉa ngược: ý thật là ông ta không đùa nên mới đáng cười. Trong văn nói, `if he was` thường thay cho `if he were`. `satire account` là tài khoản chuyên nhại, châm biếm.B2 - 728
They've got the new studio zoomies 😂
/ðeɪv ɡɑːt ðə nuː ˈstuːdiˌoʊ zoomies 😂/
Cả bọn có phòng quay mới nên chạy nhảy tưng bừng 😂
Tình huốngNhóm hài chuyển sang phòng quay mới và cả tập ai cũng hào hứng, chạy tới chạy lui. Bạn muốn trêu họ như trêu thú cưng. Bạn viết gì?
A comedy group moves into a new studio and spends the whole episode running around overexcited.
Người bản xứ dùng thế nào`zoomies` vốn chỉ lúc chó mèo bỗng chạy loạn vì phấn khích. Dùng cho người là trêu yêu rằng họ đang quá khích như thú cưng.B2 - 729
If that's a rental..imagine her new house
/ɪf ðæts ə ˈrentəl..ˌɪˈmædʒən hɜːr nuː haʊs/
Nhà thuê mà đã thế này... thì nhà mới chắc phải khủng cỡ nào
Tình huốngCô vlogger gọi căn nhà rộng thênh thang đang ở là chỗ thuê tạm trong lúc chờ nhà mới. Bạn muốn trêu về độ giàu. Bạn viết gì?
A vlogger calls her huge home just a temporary rental while she waits for her new house.
Người bản xứ dùng thế nào`If that's X, imagine Y` là lối suy từ cái đã thấy ra cái còn hơn nữa, dùng để trêu hoặc trầm trồ. `rental` là nhà hoặc đồ đi thuê.B1 - 730
moral of the story: always wash your fruits and veggies??
/ˈmɔːrəl ʌv ðə ˈstɔːri: ˈɔːlˌweɪz wɑːʃ jɔːr fruːts ənd ˈvedʒiz??/
Bài học rút ra: nhớ luôn rửa sạch rau củ quả nhé??
Tình huốngCô vlogger kể một câu chuyện dài lan man, kết thúc bằng một chi tiết chẳng liên quan gì đến rau quả. Bạn muốn tóm tắt bài học theo kiểu ngớ ngẩn. Bạn viết gì?
A vlogger tells a long rambling story that ends somewhere unexpected, and the viewer sums it up with a silly made-up lesson.
Người bản xứ dùng thế nào`moral of the story` là bài học của câu chuyện, hay dùng để chốt đùa. Hai dấu hỏi ở cuối cho thấy người viết cũng không chắc bài học đó là gì.B1 - 731
has this man never heard of instagram? literally all of them could just be photos
/hæz ðɪs mæn ˈnevər hɜːrd ʌv ˌɪnstəˌɡræm? ˈlɪtərəli ɔːl ʌv ðem kʊd dʒʌst biː ˈfoʊˌtoʊz/
Ông này chưa nghe tới Instagram bao giờ à? Mấy cái này đăng ảnh là xong mà
Tình huốngMột người nổi tiếng quay hàng loạt video chỉ để khoe đồ đắt tiền đứng yên một chỗ. Bạn muốn mỉa rằng chụp ảnh là đủ. Bạn viết gì?
An influencer films dozens of videos that only show expensive things sitting still.
Người bản xứ dùng thế nào`Has he never heard of X?` là câu hỏi mỉa, ý nói rõ ràng có cách đơn giản hơn. `could just be` nghĩa là lẽ ra chỉ cần là.B1 - 732
Stacks of money don't go in the vault, silly. They go on the coffee table.
/stæks ʌv ˈmʌni doʊnt ɡoʊ ɪn ðə vɔːlt, ˈsɪli. ðeɪ ɡoʊ ɑːn ðə ˈkɑːfi ˈteɪbəl./
Mấy cọc tiền thì ai lại cất vào két, ngốc ạ. Phải bày lên bàn trà chứ.
Tình huốngMột người nổi tiếng chụp ảnh với những xấp tiền mặt bày khắp nhà. Bạn muốn mỉa bằng cách giả giọng dạy dỗ. Bạn viết gì?
An influencer poses with stacks of cash spread all over his house, and the viewer mocks him in a fake lecturing tone.
Người bản xứ dùng thế nào`silly` đặt sau dấu phẩy để gọi người nghe theo kiểu trêu, như "ngốc ạ". Câu này nhại giọng giảng giải để chế giễu thói khoe tiền.B1 - 733
Men will literally name their firstborn child instead of going to therapy
/men wɪl ˈlɪtərəli neɪm ðer ˈfɜːrstˈbɔːrn tʃaɪld ˌɪnˈsted ʌv ˈɡoʊɪŋ tuː ˈθerəpi/
Đàn ông thà đi đặt tên con đầu lòng như thế chứ nhất quyết không chịu đi gặp bác sĩ tâm lý
Tình huốngVideo kể chuyện những ông bố đặt tên con theo nhân vật phim mình mê. Bạn muốn dùng câu meme quen thuộc để trêu. Bạn viết gì?
A video covers fathers who name their babies after their favorite movie characters, and the viewer uses a famous meme format to tease them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là khuôn meme cố định: `Men will literally + V instead of going to therapy`, trêu rằng đàn ông làm đủ trò lạ thay vì đối mặt với cảm xúc. Thay vế giữa bằng hành động đang thấy trong video.B2 - 734
Imagine being so cool that your hair gave someone a reason to live
/ˌɪˈmædʒən ˈbiːɪŋ soʊ kuːl ðæt jɔːr her ɡeɪv ˈsʌmˌwʌn ə ˈriːzən tuː laɪv/
Ngầu tới mức mái tóc của mình cho người khác thêm lý do để sống, tưởng tượng xem
Tình huốngTrong video, người dẫn khen kiểu tóc của một người lạ hết lời như thể đó là điều tuyệt nhất đời. Bạn muốn trêu người có mái tóc đó. Bạn viết gì?
In the video, the host praises a stranger's hairstyle as if it were the best thing in the world.
Người bản xứ dùng thế nào`Imagine being so + tính từ + that…` dùng để phóng đại cho vui, có khi là khen, có khi là mỉa. Ở câu này là khen theo kiểu đùa.B2 - 735
Bro gave himself period symptoms by eating only YouTube food
/broʊ ɡeɪv hɪmˈself ˈpɪriəd ˈsɪmptəmz baɪ ˈiːtɪŋ ˈoʊnli ˈjuːˌtjuːb fuːd/
Ông tướng ăn toàn đồ ăn YouTube tới mức tự rước luôn triệu chứng đến tháng
Tình huốngYouTuber nam ăn toàn món người ta hay quay trên YouTube suốt một tuần rồi than đau bụng, mệt mỏi, cáu kỉnh. Bạn muốn trêu kết quả đó. Bạn viết gì?
A male YouTuber eats only trendy YouTube foods for a week and ends up with cramps, fatigue and mood swings.
Người bản xứ dùng thế nào`Bro` đứng đầu câu ở đây thay cho "anh ta", không phải gọi người đọc. Lối dùng này rất phổ biến khi kể lại hành động của người trong video với giọng trêu.B2 - 736
If your water dyes your tongue, it is not water anymore 😭
/ɪf jɔːr ˈwɔːtər daɪz jɔːr tʌŋ, ɪt ɪz nɑːt ˈwɔːtər ˌeniˈmɔːr 😭/
Nước mà làm lưỡi đổi màu thì đâu còn là nước nữa 😭
Tình huốngMột người trên mạng bỏ cả đống siro màu vào nước lọc rồi vẫn gọi đó là uống nước. Bạn muốn chỉ ra cái vô lý đó. Bạn viết gì?
Someone online pours loads of colorful syrup into water and still insists they are just drinking water.
Người bản xứ dùng thế nào`not… anymore` nghĩa là không còn là nữa. Câu này đùa bằng cách nói một điều hiển nhiên với giọng nghiêm túc. `dye` là nhuộm màu.B1 - 737
Apricot sales about to go through the roof
/ˈeɪprəˌkɑːt seɪlz əˈbaʊt tuː ɡoʊ θruː ðə ruːf/
Doanh số quả mơ sắp tăng vọt cho xem
Tình huốngCô vlogger nổi tiếng khen một loại trái cây bình thường hết lời trong video. Bạn đoán người hâm mộ sẽ đổ xô đi mua. Bạn viết gì?
A famous vlogger raves about a very ordinary fruit, and the viewer predicts fans will rush to buy it.
Người bản xứ dùng thế nào`go through the roof` nghĩa là tăng vọt, có thể dùng cho giá, doanh số, cảm xúc. Câu bỏ `are` trước `about to`, lối rút gọn rất quen trong comment.B2 - 738
Good thing he has never overreacted to anything in his life.
/ɡʊd θɪŋ hiː hæz ˈnevər ˈoʊvərriˌæktɪd tuː ˈeniˌθɪŋ ɪn hɪz laɪf./
May mà ổng chưa bao giờ làm quá lên chuyện gì trong đời nhỉ.
Tình huốngNgười dẫn nổi tiếng hay phản ứng lố, và trong tập này anh ấy lại hét toáng lên vì một chuyện nhỏ. Bạn muốn mỉa bằng cách nói ngược. Bạn viết gì?
A host known for dramatic reactions screams over something tiny yet again, and the viewer teases him by saying the opposite of the truth.
Người bản xứ dùng thế nào`Good thing + mệnh đề` vốn nghĩa là may mà. Khi nội dung trái hẳn sự thật, cả câu thành lời mỉa. `overreact` là phản ứng thái quá.B1 - 739
My house is going to be so clean in a hour and 15 minutes.
/maɪ haʊs ɪz ˈɡoʊɪŋ tuː biː soʊ kliːn ɪn ə ˈaʊər ənd 15 ˈmɪnəts./
Một tiếng mười lăm phút nữa nhà tôi sẽ sạch bong.
Tình huốngNhóm hài vừa đăng video dài hơn một tiếng. Bạn định bật lên nghe trong lúc dọn nhà và muốn đùa về chuyện đó. Bạn viết gì?
A comedy group posts a video over an hour long, and the viewer jokes about playing it in the background while cleaning.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười xem hay mở video dài làm nền khi dọn dẹp, nên câu này ngầm khen video đủ dài. `a hour` là gõ nhầm, đúng phải là `an hour` vì `hour` đọc bắt đầu bằng nguyên âm.A2 - 740
Watching this in 240p for the authentic experience
/ˈwɑːtʃɪŋ ðɪs ɪn 240piː fɔːr ðə əˈθentɪk ɪkˈspɪriəns/
Xem bản 240p cho đúng chất trải nghiệm thời xưa
Tình huốngVideo nói về những trào lưu mạng của mười năm trước, hồi mạng còn chậm và video mờ căm. Bạn đùa rằng mình cố tình xem chất lượng thấp. Bạn viết gì?
A video looks back at internet trends from a decade ago, when connections were slow and videos were blurry.
Người bản xứ dùng thế nào`for the authentic experience` nghĩa là cho đúng chất nguyên bản. Câu đùa kiểu này hay gặp khi video nói về đồ cũ hoặc thời trước. Cũng có thể là người viết mạng yếu và đang tự giễu.B1 - 741
5 seconds is a new record for me
/5 ˈsekəndz ɪz ə nuː rəˈkɔːrd fɔːr miː/
Năm giây, kỷ lục mới của tôi đấy
Tình huốngBạn bấm vào video chỉ năm giây sau khi nó được đăng. Bạn muốn tự trêu mình vì quá nhanh tay. Bạn viết gì?
The viewer opens a video just five seconds after it was posted and jokes about how fast that was.
Người bản xứ dùng thế nàoComment kiểu này khoe mình vào xem sớm để tự giễu là fan cuồng. `a new record` nghĩa là kỷ lục mới, dùng được cho mọi chuyện nhỏ trong đời thường.A2 - 742
22 seconds?? I must have spidey senses
/22 ˈsekəndz?? aɪ mʌst hæv spidey ˈsensɪz/
Mới 22 giây?? Chắc tôi có giác quan nhện thật
Tình huốngBạn tình cờ mở YouTube đúng lúc kênh quen vừa đăng video được hơn hai mươi giây. Bạn đùa rằng mình có linh cảm siêu phàm. Bạn viết gì?
The viewer happens to open YouTube just seconds after a favorite channel uploads and jokes about having a superhero sense.
Người bản xứ dùng thế nào`spidey senses` là giác quan nhện của Người Nhện, ý chỉ linh cảm kỳ lạ. `must have + danh từ` ở đây là đoán chắc về bản thân theo kiểu đùa.B1 - 743
*me rewatching this while waiting for the new video*
/*miː riˈwɑːtʃɪŋ ðɪs waɪl ˈweɪtɪŋ fɔːr ðə nuː ˈvɪdioʊ*/
*tôi đang xem lại cái này trong lúc ngồi chờ video mới*
Tình huốngKênh bạn mê lâu rồi chưa ra video mới, nên bạn quay lại xem một video cũ lần nữa. Bạn muốn tả cảnh mình đang làm. Bạn viết gì?
A favorite channel has not posted in a while, so the viewer goes back and watches an old video again.
Người bản xứ dùng thế nàoDấu sao bao quanh câu biến nó thành lời tả hành động, như ghi chú sân khấu. `me + V-ing` không cần động từ chính, đọc như chú thích ảnh.A2 - 744
I hate that the fictional girlfriend has my name. I'm very uncomfortable
/aɪ heɪt ðæt ðə ˈfɪkʃənəl ˈɡɜːrlˌfrend hæz maɪ neɪm. aɪm ˈveri ənˈkʌmfərtəbəl/
Ghét ghê, cô bạn gái trong truyện lại trùng tên tôi. Khó chịu thật sự
Tình huốngVideo phân tích một câu chuyện hoạt hình kỳ cục, và nhân vật bạn gái trong đó trùng tên với bạn. Bạn muốn tự trêu mình. Bạn viết gì?
A video breaks down a bizarre animated story, and the girlfriend character happens to share the viewer's name.
Người bản xứ dùng thế nào`I hate that + mệnh đề` trong comment thường là than thở nửa đùa, không phải ghét thật. `fictional` nghĩa là hư cấu, có trong truyện.B1 - 745
finally actually watching when it comes out instead of hours later
/ˈfaɪnəli ˈækˌtʃuːəli ˈwɑːtʃɪŋ wen ɪt kʌmz aʊt ˌɪnˈsted ʌv ˈaʊərz ˈleɪtər/
Cuối cùng cũng xem được ngay lúc vừa ra chứ không phải mấy tiếng sau
Tình huốngBạn luôn xem video của kênh này muộn vài tiếng vì bận, nhưng hôm nay bạn mở được ngay khi vừa đăng. Bạn muốn tự hào nhẹ về chuyện đó. Bạn viết gì?
The viewer usually catches this channel's uploads hours late, but today they started watching the moment it went live.
Người bản xứ dùng thế nào`come out` ở đây là video được đăng, ra mắt. `instead of + thời điểm` dùng để so với thói quen thường ngày. Câu bỏ chủ ngữ `I'm`, lối rút gọn rất hay gặp.B1 - 746
Not me eating cereal at 2 am while watching someone else's morning routine.
/nɑːt miː ˈiːtɪŋ ˈsɪriəl æt 2 æm waɪl ˈwɑːtʃɪŋ ˈsʌmˌwʌn ˈelsɪz ˈmɔːrnɪŋ ruˈtiːn./
Ai như tôi, hai giờ sáng ngồi ăn ngũ cốc xem người ta dậy sớm.
Tình huốngĐã nửa đêm mà bạn vẫn ngồi ăn vặt xem vlog buổi sáng chăm chỉ của một người khác. Bạn muốn tự giễu cái nghịch lý đó. Bạn viết gì?
It is the middle of the night and the viewer is snacking while watching another person's productive morning vlog.
Người bản xứ dùng thế nào`Not me + V-ing` là cách thú nhận mình đang làm chuyện hơi buồn cười, ý là "ai như tôi đang…". Người viết thừa nhận chứ không chối.B2 - 747
I needed this! I'm having a long day 😭
/aɪ ˈniːdəd ðɪs! aɪm ˈhævɪŋ ə lɔːŋ deɪ 😭/
Đúng thứ tôi đang cần! Hôm nay mệt muốn xỉu 😭
Tình huốngHôm nay bạn làm việc từ sáng đến tối, về nhà thì thấy vlog mới vừa lên. Bạn muốn cảm ơn vì nó đến đúng lúc. Bạn viết gì?
After a draining day at work, the viewer comes home to find a new vlog has just been posted.
Người bản xứ dùng thế nào`I needed this` là cách cảm ơn gián tiếp, ý là video đến đúng lúc. `a long day` nghĩa là một ngày mệt mỏi, không chỉ ngày nhiều giờ.A2 - 748
i've had the worst week ever but this is exactly what i need to help ease the stress
/aɪv hæd ðə wɜːrst wiːk ˈevər bʌt ðɪs ɪz ɪɡˈzæktli wʌt aɪ niːd tuː help iːz ðə stres/
Tuần này tệ hết chỗ nói, mà video này đúng là thứ tôi cần để bớt căng thẳng
Tình huốngCả tuần bạn gặp toàn chuyện xui, tối nay mở tập mới của nhóm hài ra xem và thấy nhẹ người. Bạn muốn cảm ơn họ. Bạn viết gì?
After a terrible week, the viewer watches the comedy group's new episode and finally feels some relief.
Người bản xứ dùng thế nào`exactly what I need` là lời cảm ơn mà không cần chữ `thank you`. `ease the stress` nghĩa là làm dịu căng thẳng.B1 - 749
I cleaned my whole room while listening to this. Thanks for the company.
/aɪ kliːnd maɪ hoʊl ruːm waɪl ˈlɪsənɪŋ tuː ðɪs. θæŋks fɔːr ðə ˈkʌmpəˌniː./
Tôi vừa nghe video này vừa dọn xong cả phòng. Cảm ơn đã ở bên nhé.
Tình huốngBạn bật video bình luận dài cả tiếng để nghe trong lúc dọn phòng, xong việc thì video cũng hết. Bạn muốn cảm ơn người làm video. Bạn viết gì?
The viewer plays an hour-long commentary video while tidying up and finishes the chores just as the video ends.
Người bản xứ dùng thế nào`company` ở đây nghĩa là sự có mặt, sự bầu bạn, không phải công ty. `Thanks for the company` là lời cảm ơn quen thuộc khi video làm bạn đồng hành lúc làm việc khác.A2 - 750
If I hear another DoorDash ad I might genuinely lose it
/ɪf aɪ hiːr əˈnʌðər DoorDash æd aɪ maɪt ˈdʒenjəwənli luːz ɪt/
Nghe thêm một quảng cáo DoorDash nữa chắc tôi phát điên thật
Tình huốngTập này cứ vài phút lại chen một đoạn quảng cáo cùng một app giao đồ ăn. Bạn bắt đầu thấy mệt và muốn than nhẹ. Bạn viết gì?
Every few minutes the episode cuts to another ad for the same food delivery app, and the viewer is getting fed up.
Người bản xứ dùng thế nào`lose it` nghĩa là mất bình tĩnh, phát điên, cũng có lúc là cười không kiểm soát, tùy ngữ cảnh. Thêm `might genuinely` làm lời than nghe nửa thật nửa đùa. DoorDash là một app giao đồ ăn ở Mỹ.B2 - 751
this made me realize that being famous really isn't all that
/ðɪs meɪd miː ˈriːəˌlaɪz ðæt ˈbiːɪŋ ˈfeɪməs ˈrɪli ˈɪzənt ɔːl ðæt/
Xem xong mới thấy nổi tiếng cũng chẳng sướng như mình tưởng
Tình huốngVlog quay lại những ngày bận rộn, bị soi mói của một người nổi tiếng. Bạn nhận ra cuộc sống đó không hào nhoáng như vẫn nghĩ. Bạn viết gì?
A vlog shows the busy, heavily watched daily life of a celebrity, and the viewer realizes it is far less glamorous than expected.
Người bản xứ dùng thế nào`isn't all that` nghĩa là không ghê gớm, không tuyệt như người ta nghĩ. Câu `this made me realize that…` dùng để nêu một nhận thức mới có được sau khi xem.B2 - 752
to be cringe is to be free
/tuː biː krɪndʒ ɪz tuː biː friː/
Dám quê là được tự do
Tình huốngTrong tập này cả nhóm hài làm đủ trò ngượng ngùng mà chẳng ai bận tâm. Bạn muốn nêu một triết lý ngắn gọn từ đó. Bạn viết gì?
The comedy group does all kinds of embarrassing things in this episode without caring at all, and the viewer sums up a little life philosophy.
Người bản xứ dùng thế nào`cringe` ở đây dùng như tính từ, nghĩa là làm người khác ngượng thay. Khung `to be X is to be Y` nghe như châm ngôn và hay được dùng nửa đùa nửa thật.B1 - 753
I feel like even if she wasn't famous she'd live the same lifestyle.
/aɪ fiːl laɪk ˈiːvɪn ɪf ʃiː ˈwɑːzənt ˈfeɪməs ʃiːd laɪv ðə seɪm ˈlaɪfˌstaɪl./
Tôi thấy kể cả không nổi tiếng thì chị ấy vẫn sống y như vậy thôi.
Tình huốngCô vlogger giàu và nổi tiếng nhưng sống giản dị, nấu ăn ở nhà, mặc đồ cũ. Bạn đoán đó là con người thật của cô ấy. Bạn viết gì?
A rich, famous vlogger lives simply, cooking at home and wearing old clothes, and the viewer guesses this is who she really is.
Người bản xứ dùng thế nào`she'd` là `she would`, nói về một điều giả định. Trong văn nói `if she wasn't` thường thay cho `if she weren't`. Mở bằng `I feel like` làm ý kiến nhẹ nhàng hơn.B1 - 754
The commentary genre is turning into a cinematic universe with all these colabs lately
/ðə ˈkɑːmənˌteri ˈʒɑːnrə ɪz ˈtɜːrnɪŋ ˈɪntu ə ˌsɪnəˈmætɪk ˈjuːnəˌvɜːrs wɪð ɔːl ðiːz colabs ˈleɪtli/
Dạo này kết hợp với nhau nhiều quá, mảng bình luận YouTube sắp thành vũ trụ điện ảnh luôn rồi
Tình huốngMấy YouTuber chuyên bình luận chuyện mạng dạo này liên tục xuất hiện trong video của nhau. Bạn thấy nó giống phim siêu anh hùng nối nhau thành một vũ trụ. Bạn viết gì?
Commentary YouTubers keep appearing in each other's videos lately, and the viewer compares it to a movie franchise with linked stories.
Người bản xứ dùng thế nào`cinematic universe` là vũ trụ điện ảnh, kiểu nhiều phim có chung nhân vật. `colabs` là cách viết sai của `collabs`, tức các video hợp tác.B2 - 755
Something about this video just feels different. Like a whole different vibe
/ˈsʌmθɪŋ əˈbaʊt ðɪs ˈvɪdioʊ dʒʌst fiːlz ˈdɪfərənt. laɪk ə hoʊl ˈdɪfərənt vaɪb/
Video này có gì đó khác khác. Kiểu vibe khác hẳn luôn
Tình huốngVlog mới vẫn là cô ấy, vẫn căn nhà đó, nhưng bạn cảm thấy không khí thay đổi mà không chỉ ra được vì sao. Bạn viết gì?
The new vlog has the same person in the same house, yet the viewer senses a change in mood without being able to say why.
Người bản xứ dùng thế nào`Something about X just feels…` dùng khi cảm thấy một điều mà không giải thích được. `a whole different vibe` nghĩa là không khí, cảm giác khác hẳn.B1 - 756
YouTube really does just repeat trends over again every few years doesn't it?
/ˈjuːˌtjuːb ˈrɪli dʌz dʒʌst rɪˈpiːt trendz ˈoʊvər əˈɡen ˈevəri fjuː jɪrz ˈdʌzənt ɪt?/
YouTube đúng là cứ vài năm lại xào lại mấy trào lưu cũ, nhỉ?
Tình huốngVideo nói về một trào lưu đang hot, mà bạn nhớ nó y hệt trào lưu cách đây năm năm. Bạn muốn nêu nhận xét và rủ người khác đồng ý. Bạn viết gì?
A video covers a current trend that the viewer remembers being almost identical to one from five years ago.
Người bản xứ dùng thế nào`really does + V` nhấn mạnh ý khẳng định. Đuôi `doesn't it?` biến nhận xét thành lời rủ người đọc gật đầu theo. Comment hay bỏ dấu phẩy trước đuôi này.B2 - 757
this gives me reality show vibes? kind of? but a reality that's actually authentic. idk what i'm saying
/ðɪs ɡɪvz miː ˌriːˈæləˌtiː ʃoʊ vaɪbz? kaɪnd ʌv? bʌt ə ˌriːˈæləˌtiː ðæts ˈækˌtʃuːəli əˈθentɪk. idk wʌt aɪm ˈseɪɪŋ/
Xem cứ thấy giống show thực tế? Kiểu vậy? Mà là thực tế thật sự ấy. Không biết mình đang nói gì nữa
Tình huốngVlog quay đời thường của cô gái như một chương trình truyền hình thực tế, nhưng không có cảm giác dàn dựng. Bạn muốn diễn tả cảm giác đó mà nói mãi không trọn ý. Bạn viết gì?
A vlog films a young woman's daily life like a reality show, but nothing feels staged, and the viewer struggles to put that feeling into words.
Người bản xứ dùng thế nào`gives me X vibes` nghĩa là làm tôi có cảm giác như X. Chốt bằng `idk what I'm saying` để tự giảm nhẹ khi ý kiến còn lộn xộn. Dấu hỏi sau từng cụm thể hiện người viết đang ngập ngừng.B2 - 758
honestly the pure inconvenience of vintage tech is so so freeing
/ˈɑːnəstli ðə pjʊr ˌɪnkənˈviːnjəns ʌv ˈvɪntɪdʒ tek ɪz soʊ soʊ ˈfriːɪŋ/
Nói thật, chính cái sự bất tiện của đồ công nghệ cũ lại làm mình thấy nhẹ nhõm ghê
Tình huốngYouTuber thử dùng điện thoại đời cũ và máy nghe nhạc băng cát-sét cả tuần. Bạn thấy chính sự phiền phức đó lại khiến người ta thoải mái. Bạn viết gì?
A YouTuber spends a week using an old phone and a cassette player, and the viewer finds the hassle strangely liberating.
Người bản xứ dùng thế nào`freeing` nghĩa là khiến mình thấy được giải phóng, nhẹ nhõm. `pure` đứng trước danh từ để nhấn, nghĩa là chính cái, riêng cái. Lặp `so so` để tăng mức độ.B2 - 759
Now waking up at 5am is gonna be REALLY trendy
/naʊ ˈweɪkɪŋ ʌp æt 5æm ɪz ˈɡɑːnə biː ˈrɪli ˈtrendi/
Giờ thì dậy lúc 5 giờ sáng sắp thành mốt cho coi
Tình huốngCô vlogger nổi tiếng vừa đăng vlog dậy từ 5 giờ sáng để tập thể dục, đọc sách. Bạn đoán sắp tới ai cũng sẽ bắt chước. Bạn viết gì?
A famous vlogger posts a vlog of herself getting up at 5 a.m. to exercise and read, and the viewer predicts everyone will copy it.
Người bản xứ dùng thế nào`gonna` là cách nói nhanh của `going to`, dùng để dự đoán. `trendy` nghĩa là đang thành mốt. Viết hoa `REALLY` để nhấn giọng nửa đùa.B1 - 760
It's obvious that a story is fake when the prettiest person in school gets bullied
/ɪts ˈɑːbviəs ðæt ə ˈstɔːri ɪz feɪk wen ðə ˈprɪtiəst ˈpɜːrsən ɪn skuːl ɡets ˈbʊlid/
Truyện mà kể đứa xinh nhất trường bị bắt nạt thì biết ngay là bịa
Tình huốngVideo phân tích mấy kênh hoạt hình kể chuyện "có thật" nhưng tình tiết rất phi lý. Bạn muốn nêu một dấu hiệu nhận ra truyện bịa. Bạn viết gì?
A video reviews animated channels that tell supposedly true stories with very unrealistic plots, and the viewer points out a telltale sign of a made-up one.
Người bản xứ dùng thế nào`It's obvious that…` nghĩa là rõ ràng là. Gắn thêm `when` để đưa ra dấu hiệu nhận biết làm ý kiến có sức thuyết phục hơn.B1 - 761
This video aged like fine wine, everything she said came true.
/ðɪs ˈvɪdioʊ eɪdʒd laɪk faɪn waɪn, ˈevriˌθɪŋ ʃiː sed keɪm truː./
Video này càng để lâu càng thấm, chị ấy nói gì giờ cũng thành sự thật hết.
Tình huốngBạn xem lại một video cũ ba năm trước và thấy mọi dự đoán trong đó đều đúng. Bạn muốn nhận xét điều này. Bạn viết gì?
The viewer rewatches a video from three years ago and finds that every prediction in it turned out right.
Người bản xứ dùng thế nào`aged like fine wine` nghĩa là càng để lâu càng giá trị, như rượu ngon. Câu ngược lại là `aged like milk`, tức để lâu thì thành sai, thành quê.B2 - 762
Am I the only one who thinks the old intro was better?
/æm aɪ ðə ˈoʊnli wʌn huː θɪŋks ðə oʊld ˈɪntroʊ wɑːz ˈbetər?/
Có mỗi mình tôi thấy đoạn mở đầu cũ hay hơn à?
Tình huốngKênh bạn theo dõi vừa đổi đoạn mở đầu, nhưng bạn vẫn thích bản cũ hơn. Bạn muốn nói ra mà không gay gắt. Bạn viết gì?
A channel the viewer follows has just changed its intro, but the viewer still prefers the old one and wants to say so gently.
Người bản xứ dùng thế nào`Am I the only one who…?` là cách nêu ý kiến trái chiều mềm mỏng, vì người viết làm như đang hỏi xem có ai cùng ý không. Người đồng ý thường trả lời `Nope` hoặc `Same`.B1 - 763
Feels like we've literally watched you grow up🥺
/fiːlz laɪk wiːv ˈlɪtərəli wɑːtʃt juː ɡroʊ ʌp🥺/
Cảm giác như tụi mình đã nhìn bạn lớn lên từng ngày vậy🥺
Tình huốngBạn theo dõi kênh này từ hồi cô ấy còn là học sinh, giờ cô ấy đã trưởng thành. Bạn thấy bồi hồi. Bạn viết gì?
The viewer has followed this channel since the creator was a teenager, and now she is an adult.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bỏ chủ ngữ `It` trước `feels like`, lối rút gọn rất hay gặp. `watch someone grow up` nghĩa là chứng kiến ai đó lớn lên.B1 - 764
this is EXACTLY how your early 20s feel. incredible.
/ðɪs ɪz ɪɡˈzæktli haʊ jɔːr ˈɜːrli 20es fiːl. ˌɪnˈkredəbəl./
Tuổi đôi mươi đúng là cảm giác y như vầy. Quá hay.
Tình huốngVlog quay những ngày lơ ngơ, vừa háo hức vừa lạc lõng của một cô gái ngoài hai mươi. Bạn thấy y như mình đang sống. Bạn viết gì?
A vlog captures the confused, excited, slightly lost days of a woman in her early twenties, and the viewer feels it matches their life exactly.
Người bản xứ dùng thế nào`early 20s` là đầu tuổi hai mươi, tương tự `mid 20s`, `late 20s`. Viết hoa một từ như `EXACTLY` trong comment là cách nhấn giọng.B1 - 765
Glad you could take your time to heal and now you're back 🥺🥺
/ɡlæd juː kʊd teɪk jɔːr taɪm tuː hiːl ənd naʊ jʊr bæk 🥺🥺/
Mừng là bạn đã có thời gian để chữa lành, và giờ bạn đã quay lại rồi 🥺🥺
Tình huốngCô vlogger từng nghỉ dài vì sức khỏe tinh thần, giờ quay lại và trông ổn hơn. Bạn muốn chia vui một cách nhẹ nhàng. Bạn viết gì?
A vlogger took a long break for her mental health and is now back looking better.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bỏ `I'm` trước `glad`, rất tự nhiên trong comment. `take your time` nghĩa là cứ thong thả, không vội. `heal` ở đây là hồi phục tinh thần.B1 - 766
It's been a long time since you've uploaded, it's good to see that you're doing fine
/ɪts bɪn ə lɔːŋ taɪm sɪns juːv ˈʌˌploʊdɪd, ɪts ɡʊd tuː siː ðæt jʊr ˈduːɪŋ faɪn/
Lâu lắm rồi bạn mới đăng video, thấy bạn vẫn ổn là vui rồi
Tình huốngKênh bạn thích im hơi mấy tháng, hôm nay mới có video mới và người làm video trông vẫn khỏe. Bạn muốn hỏi thăm theo kiểu nhẹ nhàng. Bạn viết gì?
A favorite channel has been silent for months, and the new video shows the creator looking well.
Người bản xứ dùng thế nào`It's been a long time since…` mở đầu một lời hỏi thăm sau thời gian vắng mặt. `it's good to see that…` nghĩa là thấy… thì vui, là cách nói ấm áp mà không ồn ào.B1 - 767
seeing her fuel her body with more than just coffee makes me so happy
/ˈsiːɪŋ hɜːr ˈfjuːəl hɜːr ˈbɑːdi wɪð mɔːr ðæn dʒʌst ˈkɑːfi meɪks miː soʊ ˈhæpi/
Thấy chị ấy chịu ăn uống đàng hoàng chứ không chỉ uống mỗi cà phê là tôi mừng lắm
Tình huốngHồi trước cô vlogger chỉ uống cà phê thay bữa, giờ trong vlog cô ấy ăn sáng đầy đủ. Bạn thấy vui cho cô ấy. Bạn viết gì?
The vlogger used to live on coffee, but in this vlog she eats a proper breakfast, and the viewer is happy for her.
Người bản xứ dùng thế nào`fuel your body` nghĩa là nạp năng lượng cho cơ thể, tức ăn uống đầy đủ. Câu mở bằng `seeing + O + V` làm chủ ngữ, rồi mới tới `makes me so happy`.B1 - 768
In these stressful times I wonder if she knows how comforting her content actually is
/ɪn ðiːz ˈstresfəl taɪmz aɪ ˈwʌndər ɪf ʃiː noʊz haʊ ˈkʌmfərtɪŋ hɜːr ˈkɑːntent ˈækˌtʃuːəli ɪz/
Giữa lúc ai cũng căng thẳng thế này, không biết chị ấy có biết video của mình an ủi người ta nhiều cỡ nào không
Tình huốngThời gian gần đây mọi người đều mệt mỏi, và vlog nhẹ nhàng của cô ấy là thứ giúp bạn bình tâm. Bạn muốn nói điều đó mà không nói thẳng với cô ấy. Bạn viết gì?
Everyone has been worn out lately, and this calm vlog is what helps the viewer relax.
Người bản xứ dùng thế nào`I wonder if…` nghĩa là không biết liệu, mở ra một suy nghĩ nhẹ nhàng. `comforting` là mang lại sự an ủi, dễ chịu. `actually` nhấn rằng mức độ thật sự lớn hơn người ta nghĩ.B2 - 769
I'm so happy I could cry. She's back!!!!! 😩❤️
/aɪm soʊ ˈhæpi aɪ kʊd kraɪ. ʃiːz bæk!!!!! 😩❤️/
Vui muốn khóc luôn á. Chị ấy quay lại rồi!!!!! 😩❤️
Tình huốngSau nhiều tháng vắng bóng, cô vlogger bạn yêu thích bất ngờ đăng video mới. Bạn mừng rỡ. Bạn viết gì?
After months away, the viewer's favorite vlogger suddenly posts a new video.
Người bản xứ dùng thế nào`so happy I could cry` nghĩa là vui đến mức muốn khóc, `could` ở đây chỉ mức độ, không phải khả năng. Khung `so + tính từ + I could + V` dùng được cho nhiều cảm xúc khác.A2 - 770
I'm literally so so so happy she's back, as long as she's happy
/aɪm ˈlɪtərəli soʊ soʊ soʊ ˈhæpi ʃiːz bæk, æz lɔːŋ æz ʃiːz ˈhæpi/
Chị ấy quay lại tôi vui lắm lắm luôn, miễn là chị ấy thấy vui
Tình huốngCô vlogger quay lại sau thời gian nghỉ, bạn rất mừng nhưng cũng chỉ mong cô ấy làm điều mình thích. Bạn viết gì?
A vlogger returns after a break, and the viewer is thrilled but mainly wants her to be doing what makes her happy.
Người bản xứ dùng thế nào`as long as…` nghĩa là miễn là. Lặp `so so so` để nhấn mạnh, rất hay gặp khi viết lúc xúc động.B1 - 771
I'm gonna miss her room, stairs, kitchen counter, closet
/aɪm ˈɡɑːnə mɪs hɜːr ruːm, sterz, ˈkɪtʃən ˈkaʊntər, ˈklɑːzət/
Rồi sẽ nhớ căn phòng, cầu thang, kệ bếp, tủ đồ của chị ấy lắm đây
Tình huốngCô vlogger thông báo chuyển nhà, căn nhà quen thuộc trong bao nhiêu vlog sắp không còn xuất hiện nữa. Bạn thấy tiếc. Bạn viết gì?
A vlogger announces she is moving out, so the familiar house from years of vlogs will no longer appear.
Người bản xứ dùng thế nào`I'm gonna miss…` nghĩa là rồi sẽ nhớ, dùng khi một điều quen thuộc sắp kết thúc. Liệt kê từng món nhỏ cho thấy người viết đã xem kênh rất lâu.A2 - 772
is anyone else crying because she's literally come so far???!!!
/ɪz ˈeniˌwʌn els ˈkraɪɪŋ bɪˈkɔːz ʃiːz ˈlɪtərəli kʌm soʊ fɑːr???!!!/
Có ai khóc vì chị ấy đã đi được chặng đường xa vậy không???!!!
Tình huốngVlog có đoạn nhìn lại những năm đầu của kênh, so với cô ấy bây giờ. Bạn xúc động rơi nước mắt thật. Bạn viết gì?
A vlog looks back at the early years of the channel compared with now, and the viewer is genuinely moved to tears.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ câu này `crying` là khóc thật vì xúc động, vì đi với lý do cảm động phía sau. Khi `crying` đi với chuyện buồn cười thì nó lại nghĩa là cười chảy nước mắt. `come so far` nghĩa là đã tiến bộ, đi được một chặng dài.B1 - 773
Sending hugs, take all the time you need.
/ˈsendɪŋ hʌɡz, teɪk ɔːl ðə taɪm juː niːd./
Gửi bạn một cái ôm, cứ nghỉ bao lâu cũng được nhé.
Tình huốngNgười làm video nói đang mệt mỏi và sẽ nghỉ một thời gian. Bạn muốn động viên ngắn gọn, ấm áp. Bạn viết gì?
The creator says they are exhausted and will take a break for a while.
Người bản xứ dùng thế nào`Sending hugs` là lời an ủi quen thuộc trên mạng, giống "ôm bạn một cái". `take all the time you need` nghĩa là cứ thong thả, không ai hối.A2 - 774
how can i be so incredibly proud of someone ive never even met??
/haʊ kæn aɪ biː soʊ ˌɪnˈkredəbli praʊd ʌv ˈsʌmˌwʌn ive ˈnevər ˈiːvɪn met??/
Sao tôi lại tự hào đến thế về một người mình còn chưa gặp bao giờ??
Tình huốngCô vlogger bạn theo dõi nhiều năm vừa đạt một cột mốc lớn. Bạn thấy tự hào như người nhà dù chưa từng gặp cô ấy. Bạn viết gì?
A vlogger the viewer has followed for years reaches a major milestone, and the viewer feels proud of her like family despite never meeting her.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ `how can I be so…` dùng để thú nhận một cảm xúc mạnh mà chính mình cũng thấy lạ. `ive` là `I've` bỏ dấu nháy, gặp rất nhiều trong comment.B1 - 775
i literally watched every single interview you did
/aɪ ˈlɪtərəli wɑːtʃt ˈevəri ˈsɪŋɡəl ˈɪntərˌvjuː juː dɪd/
Mấy buổi phỏng vấn của bạn tôi xem không sót cái nào luôn
Tình huốngCô vlogger vừa đi một loạt sự kiện và trả lời rất nhiều phỏng vấn. Bạn muốn thú nhận rằng mình đã xem hết. Bạn viết gì?
A vlogger has just done a long round of event interviews, and the viewer admits to having watched all of them.
Người bản xứ dùng thế nào`every single` nhấn mạnh hơn `every`, nghĩa là từng cái một, không sót. `literally` ở đây chỉ để nhấn, đúng là xem hết thật.B1 - 776
Why is this my comfort video
/waɪ ɪz ðɪs maɪ ˈkʌmfərt ˈvɪdioʊ/
Sao video này lại thành video chữa lành của tôi vậy trời
Tình huốngVideo chỉ là mấy người ngồi bình luận chuyện vớ vẩn, vậy mà bạn đã xem lại cả chục lần mỗi khi buồn. Bạn tự thấy buồn cười. Bạn viết gì?
The video is just a few people chatting about silly things, yet the viewer has rewatched it many times whenever feeling down.
Người bản xứ dùng thế nào`comfort video` là video mình xem đi xem lại để thấy dễ chịu, giống `comfort food`. Câu hỏi không có dấu hỏi là kiểu tự hỏi nửa đùa, không chờ ai trả lời.A2 - 777
dang this is genuinely my first time hearing about this omg
/dæŋ ðɪs ɪz ˈdʒenjəwənli maɪ fɜːrst taɪm ˈhiːrɪŋ əˈbaʊt ðɪs omg/
Trời, đây là lần đầu tiên tôi nghe tới chuyện này thật luôn đó
Tình huốngVideo bình luận về một vụ lùm xùm mà ai cũng biết, riêng bạn thì giờ mới nghe. Bạn muốn thú nhận điều đó. Bạn viết gì?
A commentary video covers a scandal everyone seems to know about, but the viewer is only hearing about it now.
Người bản xứ dùng thế nào`dang` là cách nói nhẹ của `damn`, dùng để cảm thán. `my first time + V-ing` nghĩa là lần đầu làm gì, cấu trúc này dùng V-ing chứ không dùng to V.B1 - 778
she doesn't realise how much she means to me
/ʃiː ˈdʌzənt ˈriːəˌlaɪz haʊ mʌtʃ ʃiː miːnz tuː miː/
Chị ấy đâu biết chị ấy có ý nghĩa với tôi nhiều thế nào
Tình huốngCô vlogger hay tự hỏi sao mọi người vẫn xem mình. Bạn muốn thú nhận rằng cô ấy quan trọng với bạn hơn cô ấy nghĩ. Bạn viết gì?
A vlogger often wonders aloud why people still watch her, and the viewer wants to admit she matters to them more than she knows.
Người bản xứ dùng thế nào`mean a lot to someone` nghĩa là có ý nghĩa lớn với ai. `realise` là cách viết Anh Anh, `realize` là Anh Mỹ, hai cách đều đúng.B1 - 779
I missed you, I won't lie
/aɪ mɪst juː, aɪ woʊnt laɪ/
Nhớ bạn thật đấy, không giấu gì
Tình huốngCô vlogger quay lại sau thời gian dài, mở đầu bằng câu chắc chẳng ai nhớ mình. Bạn muốn thú nhận là mình nhớ cô ấy. Bạn viết gì?
A vlogger returns after a long break and opens by joking that nobody missed her.
Người bản xứ dùng thế nào`I won't lie` nghĩa là nói thật, không giấu, đặt sau một lời thú nhận để nhấn rằng mình thật lòng. Cách nói tương tự là `not gonna lie`.A2 - 780
I now get why people like her. She is "that girl" without making you feel bad.
/aɪ naʊ ɡet waɪ ˈpiːpəl laɪk hɜːr. ʃiː ɪz "ðæt ɡɜːrl" wɪˈθaʊt ˈmeɪkɪŋ juː fiːl bæd./
Giờ tôi mới hiểu sao người ta thích chị ấy. Chị ấy là kiểu "that girl" mà không làm người xem thấy mình kém cỏi.
Tình huốngTrước đây bạn không hiểu sao cô vlogger này nổi, giờ xem vlog cô ấy dậy sớm, tập thể dục mà vẫn rất gần gũi thì bạn hiểu. Bạn viết gì?
The viewer never understood this vlogger's appeal until watching her disciplined yet relatable morning routine.
Người bản xứ dùng thế nào`I now get why…` nghĩa là giờ tôi mới hiểu vì sao, ngầm thú nhận trước đây mình không hiểu. `that girl` chỉ hình mẫu cô gái sống kỷ luật, dậy sớm, ăn sạch, tập thể dục.B2 - 781
she calls herself boring but is literally so entertaining
/ʃiː kɔːlz hərˈself ˈbɔːrɪŋ bʌt ɪz ˈlɪtərəli soʊ ˌentərˈteɪnɪŋ/
Chị ấy tự nhận mình nhạt mà xem thì cuốn muốn xỉu
Tình huốngCô vlogger mở đầu bằng câu "chắc mọi người chán tôi rồi". Bạn muốn phản bác nhẹ nhàng rằng cô ấy hoàn toàn không nhạt. Bạn viết gì?
A vlogger opens by saying her viewers must be bored of her, and the viewer gently disagrees.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung `calls herself X but…` dùng để phản bác cách người khác tự đánh giá mình, nghe như một lời khen. `entertaining` là có duyên, xem không chán.B1 - 782
A good portion of these feel like the OPs were overjudged.
/ə ɡʊd ˈpɔːrʃən ʌv ðiːz fiːl laɪk ðə ɑːps wɜːr overjudged./
Khá nhiều vụ ở đây tôi thấy người đăng bị phán xét hơi quá tay.
Tình huốngNhóm hài đọc chuyện trên diễn đàn rồi chấm ai là người có lỗi, nhưng bạn thấy nhiều lúc họ chấm quá nặng. Bạn muốn nói ra một cách nhẹ nhàng. Bạn viết gì?
A comedy group reads forum posts and judges who is in the wrong, but the viewer thinks they were often too harsh.
Người bản xứ dùng thế nào`OP` là `original poster`, người đăng bài gốc trên diễn đàn. `A good portion of` nghĩa là một phần khá lớn. `feel like` làm lời chê nhẹ đi vì chỉ là cảm nhận.B2 - 783
I don't think writing fanfiction should be on the same level as actual *delusion*
/aɪ doʊnt θɪŋk ˈraɪtɪŋ fanfiction ʃʊd biː ɑːn ðə seɪm ˈlevəl æz ˈæktʃəwəl *dɪˈluːʒən*/
Tôi không nghĩ viết fanfic nên bị xếp ngang hàng với ảo tưởng thật sự
Tình huốngVideo gom chung những người viết truyện về nhân vật yêu thích với những người tin vào chuyện hoang đường. Bạn thấy so sánh như vậy không công bằng. Bạn viết gì?
A video lumps people who write stories about their favorite characters together with people who believe in genuinely absurd things.
Người bản xứ dùng thế nào`I don't think… should` là cách phản đối lịch sự, người Anh đặt phủ định ở `think` chứ không ở động từ sau. `on the same level as` nghĩa là ngang hàng với. Dấu sao bao quanh chữ để in nghiêng, tức nhấn giọng.B2 - 784
why is everyone saying she depressed like shes just acting like a normal human
/waɪ ɪz ˈevriˌwʌn ˈseɪɪŋ ʃiː dɪˈprest laɪk shes dʒʌst ˈæktɪŋ laɪk ə ˈnɔːrməl ˈhjuːmən/
Sao ai cũng bảo chị ấy trầm cảm vậy, chị ấy chỉ đang sống như người bình thường thôi mà
Tình huốngCô vlogger quay một ngày chậm rãi, ít nói, và phần bình luận đua nhau bảo cô ấy trầm cảm. Bạn thấy họ nói quá. Bạn viết gì?
A vlogger films a slow, quiet day, and the comments are full of people claiming she must be depressed.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bỏ `is` trước `depressed` và bỏ dấu nháy trong `shes`, lối viết vội rất hay gặp. `like` ở giữa câu có nghĩa là "trong khi thật ra", nối ý phản bác.B1 - 785
The editors dropped the ball with these picks tbh
/ðə ˈedɪtərz drɑːpt ðə bɔːl wɪð ðiːz pɪks tbh/
Nói thật là lần này ekip chọn chuyện hơi hụt
Tình huốngTập này các câu chuyện được chọn để đọc nhạt hơn hẳn mọi khi. Bạn muốn góp ý nhẹ với người lựa nội dung. Bạn viết gì?
The stories chosen for this episode are much weaker than usual, and the viewer gives the selection team mild feedback.
Người bản xứ dùng thế nào`drop the ball` nghĩa là làm hỏng, làm chưa tới việc đáng lẽ phải làm tốt. `tbh` là `to be honest`, đặt cuối câu làm lời chê nhẹ đi.B2 - 786
Dog shouldn't automatically win unless the owner had made the costume themselves
/dɔːɡ ˈʃʊdənt ˌɔːtəˈmætɪkli wɪn ənˈles ðə ˈoʊnər hæd meɪd ðə kɑːˈstuːm ðemˈselvz/
Con chó đâu thể mặc nhiên thắng được, trừ khi chủ nó tự tay làm bộ đồ
Tình huốngTrong cuộc thi hóa trang, con chó mặc đồ mua sẵn lại được chấm thắng. Bạn không đồng ý lắm và muốn nêu điều kiện hợp lý hơn. Bạn viết gì?
In a costume contest, a dog wearing a store-bought outfit is declared the winner, and the viewer mildly disagrees.
Người bản xứ dùng thế nào`shouldn't automatically` nghĩa là không nên mặc nhiên. Thêm vế `unless…` để đưa ra điều kiện, làm lời phản đối có lý lẽ thay vì chỉ chê.B2 - 787
Wait why is a 19 year old working at a bar in the first place?
/weɪt waɪ ɪz ə 19 jɪr oʊld ˈwɜːrkɪŋ æt ə bɑːr ɪn ðə fɜːrst pleɪs?/
Khoan, mà ngay từ đầu sao đứa 19 tuổi lại đi làm ở quán bar?
Tình huốngCâu chuyện trong video kể về một người 19 tuổi làm phục vụ quán bar ở Mỹ, nơi phải 21 tuổi mới được uống rượu. Bạn thắc mắc chi tiết đó. Bạn viết gì?
A story in the video is about a 19-year-old working at a bar in the US, where the drinking age is 21.
Người bản xứ dùng thế nào`in the first place` nghĩa là ngay từ đầu, dùng khi chất vấn gốc rễ của chuyện. `Wait` mở đầu câu khi người viết vừa chợt nhận ra điều gì đó lạ.B1 - 788
But like, what voice actor would take this kind of job? It can't be worth the money lol
/bʌt laɪk, wʌt vɔɪs ˈæktər wʊd teɪk ðɪs kaɪnd ʌv dʒɑːb? ɪt kænt biː wɜːrθ ðə ˈmʌni lɔːl/
Mà diễn viên lồng tiếng nào lại đi nhận vụ này nhỉ? Tiền chắc chẳng bõ công lol
Tình huốngVideo phân tích một kênh hoạt hình có kịch bản rất kỳ cục. Bạn thắc mắc ai lại chịu lồng tiếng cho mấy kịch bản như thế. Bạn viết gì?
A video reviews an animated channel with bizarre scripts, and the viewer wonders who would agree to voice them.
Người bản xứ dùng thế nào`would` ở đây là giả định, nghĩa là ai lại đi nhận. `It can't be worth the money` dùng `can't` để đoán chắc là không, không mang nghĩa không thể làm.B2 - 789
Did this guy buy his followers? I've never heard of him
/dɪd ðɪs ɡaɪ baɪ hɪz ˈfɑːloʊərz? aɪv ˈnevər hɜːrd ʌv hɪm/
Ông này mua follow à? Tôi chưa nghe tên bao giờ
Tình huốngVideo nói về một người có hàng triệu người theo dõi mà bạn chưa từng nghe tên. Bạn hỏi nửa thật nửa nghi ngờ. Bạn viết gì?
The video covers someone with millions of followers whom the viewer has never heard of.
Người bản xứ dùng thế nào`buy followers` là mua lượt theo dõi ảo. `I've never heard of him` nghĩa là chưa nghe tới bao giờ, đi kèm câu hỏi để giải thích lý do nghi ngờ.B1 - 790
This is just a more fancy office tour, isn't it?
/ðɪs ɪz dʒʌst ə mɔːr ˈfænsi ˈɔːfɪs tʊr, ˈɪzənt ɪt?/
Cái này chỉ là tour văn phòng phiên bản sang chảnh hơn thôi, đúng không?
Tình huốngNhóm hài gọi tập này là một trò chơi trốn tìm, nhưng thật ra cả tập chỉ đi quanh văn phòng mới. Bạn muốn hỏi lại cho chắc. Bạn viết gì?
The comedy group calls this episode a hide-and-seek game, but it mostly walks around their new office.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi `isn't it?` dùng khi người viết đã đoán gần chắc và chỉ muốn người khác xác nhận. `more fancy` đúng ra là `fancier`, nhưng văn nói vẫn hay dùng `more`.B1 - 791
What camera do you use for your vlogs? The colors always look so soft.
/wʌt ˈkæmərə duː juː juːs fɔːr jɔːr vlogs? ðə ˈkʌlərz ˈɔːlˌweɪz lʊk soʊ sɑːft./
Bạn quay vlog bằng máy gì vậy? Màu lúc nào cũng dịu mắt ghê.
Tình huốngVlog của cô ấy có màu hình rất đẹp, nhẹ nhàng, và bạn cũng định tập quay vlog. Bạn muốn hỏi cô ấy dùng thiết bị gì. Bạn viết gì?
The vlogger's footage always has lovely, gentle colors, and the viewer, who wants to start vlogging too, asks about her gear.
Người bản xứ dùng thế nào`What camera do you use?` là câu hỏi thiết bị rất hay gặp dưới vlog. Kèm một lời khen cụ thể như `The colors always look so soft` giúp câu hỏi dễ được trả lời hơn.A2 - 792
One question: where is that lamp from? I need it in my room.
/wʌn ˈkwestʃən: wer ɪz ðæt læmp frʌm? aɪ niːd ɪt ɪn maɪ ruːm./
Cho hỏi một câu: cái đèn đó mua ở đâu vậy? Phòng tôi cần ngay một cái.
Tình huốngPhía sau cô vlogger có một chiếc đèn rất xinh và bạn muốn mua giống y vậy. Bạn viết gì?
There is a lovely lamp behind the vlogger, and the viewer wants to buy the exact same one.
Người bản xứ dùng thế nào`One question:` là cách mở đầu gọn để hỏi thẳng một điều. `where is X from?` khi nói về đồ vật nghĩa là mua ở đâu, không hỏi quê quán.B1 - 793
please do the second episode so i don't have to sit through it myself
/pliːz duː ðə ˈsekənd ˈepəˌsoʊd soʊ aɪ doʊnt hæv tuː sɪt θruː ɪt ˌmaɪˈself/
Làm tập hai giùm đi để tôi khỏi phải tự ngồi xem
Tình huốngYouTuber vừa bình luận tập một của một bộ phim dở. Bạn muốn anh ấy làm tiếp tập hai để mình khỏi phải xem phim đó. Bạn viết gì?
A YouTuber has just reviewed the first episode of a bad show, and the viewer wants him to cover the next one so they can skip it.
Người bản xứ dùng thế nào`sit through` nghĩa là ngồi chịu đựng xem hết một thứ dài và chán. Vế `so I don't have to…` nêu lý do của lời đề nghị theo kiểu đùa.B1 - 794
please never change your intro. its so satisfying to finally have someone to clap with
/pliːz ˈnevər tʃeɪndʒ jɔːr ˈɪntroʊ. ɪts soʊ ˈsætɪˌsfaɪɪŋ tuː ˈfaɪnəli hæv ˈsʌmˌwʌn tuː klæp wɪð/
Xin đừng bao giờ đổi đoạn mở đầu nhé. Cuối cùng cũng có người để vỗ tay cùng, đã ghê
Tình huốngĐoạn mở đầu kênh luôn có tiếng vỗ tay theo nhịp, và bạn lúc nào cũng vỗ theo. Bạn muốn xin họ giữ nguyên. Bạn viết gì?
The channel's intro always has rhythmic clapping, and the viewer always claps along.
Người bản xứ dùng thế nào`please never change…` là lời đề nghị mang tính khen, ý là đang hoàn hảo rồi. `its` ở đây đúng ra là `it's`, lỗi gõ rất hay gặp. `satisfying` là thấy đã, thấy thỏa mãn.B1 - 795
You two have great chemistry together, you two should do more videos together or start a podcast
/juː tuː hæv ɡreɪt ˈkeməstri təˈɡeðər, juː tuː ʃʊd duː mɔːr ˈvɪdioʊz təˈɡeðər ɔːr stɑːrt ə ˈpɔːdˌkæst/
Hai người hợp nhau ghê, nên làm thêm video chung hoặc mở hẳn một podcast đi
Tình huốngHai YouTuber vừa làm chung một video và nói chuyện ăn ý cực kỳ. Bạn muốn họ hợp tác thường xuyên. Bạn viết gì?
Two YouTubers just made a video together and bounced off each other perfectly.
Người bản xứ dùng thế nào`chemistry` giữa hai người là sự ăn ý, hợp nhau. `you should do more…` dễ nghe hơn khi đi sau một lời khen cụ thể như ở câu này.B1 - 796
Girl I am missing ur weekly videos 😭😭 pls come back I miss u
/ɡɜːrl aɪ æm ˈmɪsɪŋ ɜːr ˈwiːkli ˈvɪdioʊz 😭😭 pls kʌm bæk aɪ mɪs juː/
Chị ơi em nhớ video hằng tuần của chị lắm 😭😭 quay lại đi mà, nhớ chị ghê
Tình huốngCô vlogger trước đây tuần nào cũng đăng, giờ cả tháng mới có một video. Bạn muốn năn nỉ cô ấy quay lại nhịp cũ. Bạn viết gì?
A vlogger who used to post every week now only uploads once a month, and the viewer begs her to come back.
Người bản xứ dùng thế nào`Girl` đầu câu là tiếng gọi thân mật giữa bạn bè, như "bà ơi" hay "chị ơi". `ur`, `u`, `pls` là viết tắt của `your`, `you`, `please`.A2 - 797
I would absolutely love to see the two of them try to cook together.
/aɪ wʊd ˌæbsəˈluːtli lʌv tuː siː ðə tuː ʌv ðem traɪ tuː kʊk təˈɡeðər./
Cho hai người này nấu ăn chung một bữa thì tôi xem liền.
Tình huốngHai thành viên trong nhóm hài nổi tiếng vụng về trong bếp. Bạn muốn đề nghị một tập cho họ vào bếp cùng nhau. Bạn viết gì?
Two members of the comedy group are famously hopeless in the kitchen, and the viewer suggests an episode of them cooking together.
Người bản xứ dùng thế nào`I would love to see…` nghĩa là tôi rất muốn được xem, một cách đề nghị lịch sự. `would` ở đây diễn tả mong muốn, hiểu thành "tôi sẽ yêu" là sai.B1 - 798
So glad she likes dark chocolate! It's the literal best and no one ever agrees with me!
/soʊ ɡlæd ʃiː laɪks dɑːrk ˈtʃɔːklət! ɪts ðə ˈlɪtərəl best ənd noʊ wʌn ˈevər əˈɡriːz wɪð miː!/
Mừng quá chị ấy cũng thích sô-cô-la đen! Đỉnh nhất luôn mà chẳng ai chịu đồng ý với tôi!
Tình huốngCô vlogger nói mình mê sô-cô-la đen, đúng món bạn thích mà bạn bè ai cũng chê đắng. Bạn mừng vì cuối cùng có người cùng phe. Bạn viết gì?
A vlogger says she loves dark chocolate, the same treat the viewer loves but nobody around them likes.
Người bản xứ dùng thế nào`the literal best` là lối nói phóng đại, nghĩa là ngon nhất trần đời. Câu đồng tình này vui vì người viết kể thêm cảnh mình luôn bị lép vế.B1 - 799
Thank god someone with an audience is actually talking about this
/θæŋk ɡɑːd ˈsʌmˌwʌn wɪð æn ˈɑːdiəns ɪz ˈækˌtʃuːəli ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt ðɪs/
May quá cuối cùng cũng có người có tiếng nói lên tiếng về chuyện này
Tình huốngMột vụ việc bạn thấy bất bình từ lâu mà chẳng ai nhắc tới, giờ một YouTuber lớn làm hẳn video về nó. Bạn muốn bày tỏ sự đồng tình. Bạn viết gì?
An issue the viewer has been upset about for a long time is finally covered in a video by a big YouTuber.
Người bản xứ dùng thế nào`Thank god` ở đây là cảm thán như "may quá", không mang ý tôn giáo. `someone with an audience` là người có lượng người theo dõi, có sức ảnh hưởng.B1 - 800
Glad I'm not the only one who noticed that.
/ɡlæd aɪm nɑːt ðə ˈoʊnli wʌn huː ˈnoʊtəst ðæt./
May mà không phải mỗi mình tôi để ý chỗ đó.
Tình huốngBạn kéo xuống phần bình luận và thấy một người khác chỉ ra đúng chi tiết lạ mà bạn cũng để ý trong video. Bạn muốn trả lời đồng tình. Bạn viết gì?
Scrolling the comments, the viewer finds someone pointing out the exact odd detail they also spotted in the video.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bỏ `I'm` ở đầu, lối rút gọn quen thuộc khi trả lời comment khác. `the only one who…` là người duy nhất, ghép với `not` để nói có người khác cùng ý.A2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.