
Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.
1000 câu
- 501
That Paratha cooking technique is top tier
/ðæt Paratha ˈkʊkɪŋ tekˈniːk ɪz tɑːp tiːr/
Kỹ thuật làm bánh paratha đó đúng hàng đỉnh của đỉnh.
Tình huốngMột đầu bếp đường phố vừa quật vừa kéo bột bánh paratha bằng một kỹ thuật khéo đến mức bạn tua lại mấy lần. Bạn muốn khen kỹ thuật đó là hạng nhất. Bạn viết gì?
A street cook stretches and flips flatbread dough with a technique so skillful the viewer rewinds it several times.
Người bản xứ dùng thế nào`top tier` mượn từ bảng xếp hạng trong game, nghĩa là hạng cao nhất. `X is top tier` là cách khen gọn cho một kỹ thuật, một món ăn hay một đoạn dựng.B1 - 502
That egg technique is legit.
/ðæt eɡ tekˈniːk ɪz ˈledʒɪt./
Kỹ thuật làm trứng đó xịn thật sự.
Tình huốngĐầu bếp làm trứng bằng một cách bạn chưa thấy bao giờ, và kết quả đẹp mắt. Bạn muốn khen ngắn gọn rằng cách đó xịn thật. Bạn viết gì?
The chef cooks eggs in a way the viewer has never seen before, and the result looks great.
Người bản xứ dùng thế nào`legit` rút gọn từ `legitimate` (hợp lệ), nhưng trong comment nó mang nghĩa xịn, đáng nể thật sự. Người học hay hiểu theo nghĩa "hợp pháp" nên thấy câu khen này khó hiểu.A2 - 503
Gosh the skill level is insane!
/ɡɑːʃ ðə skɪl ˈlevəl ɪz ˌɪnˈseɪn!/
Trời đất, tay nghề gì mà ghê vậy!
Tình huốngBạn xem đầu bếp thái, cuốn, đảo chảo nhanh như máy. Bạn muốn kêu lên rằng trình độ tay nghề này quá sức tưởng tượng. Bạn viết gì?
The viewer watches a cook slice, roll and toss a pan at machine speed and wants to exclaim about how skilled they are.
Người bản xứ dùng thế nào`Gosh` là tiếng kêu nhẹ thay cho `God`. `insane` trong lời khen nghĩa là giỏi tới mức khó tin. `the skill level` là trình độ tay nghề.A2 - 504
His ability to multi-task working and being interviewed is elite
/hɪz əˈbɪləˌtiː tuː ˈmʌlti-tæsk ˈwɜːrkɪŋ ənd ˈbiːɪŋ ˈɪntərˌvjuːd ɪz ɪˈliːt/
Khả năng vừa đứng bếp vừa trả lời phỏng vấn của ổng đúng là đẳng cấp.
Tình huốngBếp đang giờ cao điểm, đầu bếp vẫn vừa nấu vừa trả lời phỏng vấn trôi chảy. Bạn muốn khen đúng khả năng làm hai việc một lúc đó. Bạn viết gì?
During the dinner rush, the chef keeps cooking while answering interview questions smoothly.
Người bản xứ dùng thế nào`elite` dùng như tính từ khen, nghĩa là đẳng cấp, thuộc hàng giỏi nhất. `X is elite` hay đi với một kỹ năng cụ thể. `multi-task` là làm nhiều việc cùng lúc.B2 - 505
Cooking at this level is equivalent to a professional sport.
/ˈkʊkɪŋ æt ðɪs ˈlevəl ɪz ɪˈkwɪvələnt tuː ə prəˈfeʃənəl spɔːrt./
Nấu ở trình độ này chẳng khác gì chơi thể thao chuyên nghiệp.
Tình huốngVideo quay bếp nhà hàng hai sao, ai cũng chạy, hô, phối hợp như một đội bóng. Bạn muốn khen rằng nấu ăn ở mức đó cực như thi đấu thể thao. Bạn viết gì?
A two-star restaurant kitchen moves like a sports team, everyone running, calling out and coordinating.
Người bản xứ dùng thế nào`at this level` nghĩa là ở trình độ này. Đem bếp nhà hàng so với `a professional sport` là cách khen sức bền và kỷ luật của cả đội bếp.B2 - 506
This guy needs his own youtube channel.
/ðɪs ɡaɪ niːdz hɪz oʊn ˈjuːˌtjuːb ˈtʃænəl./
Ông này phải có kênh YouTube riêng mới đúng.
Tình huốngNgười phụ bếp xuất hiện vài phút trong video nhưng nói chuyện duyên đến mức bạn chỉ muốn xem ông ấy. Bạn viết gì?
A supporting cook appears for a few minutes but is so charismatic the viewer wants to watch only him.
Người bản xứ dùng thế nào`needs his own…` là lời khen người phụ trong video: người này hay đến mức xứng đáng có kênh hay chương trình riêng. Đổi `his` thành `her` hay `their` tùy người được khen.A2 - 507
Look at them crispy edges. Thats perfection
/lʊk æt ðem ˈkrɪspi ˈedʒəz. Thats pərˈfekʃən/
Nhìn cái viền giòn rụm kìa. Hoàn hảo luôn.
Tình huốngMáy quay quay cận chiếc bánh pancake có viền vàng giòn. Bạn thèm quá và muốn bảo mọi người nhìn đúng chỗ đó. Bạn viết gì?
The camera zooms in on a pancake with golden, crunchy edges and the viewer is drooling.
Người bản xứ dùng thế nào`them crispy edges` là lối nói dân dã thay cho `those crispy edges`. Khi viết bài thì dùng `those`, còn trong comment `them` nghe thèm thuồng, thân mật hơn. `Thats` thiếu dấu nháy là lỗi thường gặp ở comment.B1 - 508
This guy cares for every part of the process of running this place and it shows.
/ðɪs ɡaɪ kerz fɔːr ˈevəri pɑːrt ʌv ðə ˈprɑːˌses ʌv ˈrʌnɪŋ ðɪs pleɪs ənd ɪt ʃoʊz./
Ông này chăm chút từng khâu vận hành quán, nhìn là thấy liền.
Tình huốngChủ quán tự kiểm từ nguyên liệu, vệ sinh tới cách bưng món ra, và quán vận hành gọn gàng. Bạn muốn khen rằng sự chăm chút ấy hiện rõ. Bạn viết gì?
The owner checks everything himself, from ingredients to cleaning to service, and the place runs smoothly as a result.
Người bản xứ dùng thế nào`and it shows` nghĩa là và điều đó lộ rõ ra ngoài. Đặt cuối câu để nói công sức của ai đó nhìn thấy được qua kết quả, không cần thêm tính từ khen nào.B2 - 509
Much respect for cleaning the grill top every time.
/mʌtʃ rɪˈspekt fɔːr ˈkliːnɪŋ ðə ɡrɪl tɑːp ˈevəri taɪm./
Nể ổng thật, lần nào cũng chùi sạch mặt bếp nướng.
Tình huốngSau mỗi mẻ burger, đầu bếp đều cạo sạch mặt bếp rồi mới làm mẻ mới. Bạn để ý chi tiết đó và muốn tỏ lòng nể. Bạn viết gì?
After every batch of burgers, the cook scrapes the flat-top clean before starting again, and the viewer notices.
Người bản xứ dùng thế nào`Much respect for + V-ing` nghĩa là rất nể ai đó vì đã làm việc gì. Câu không cần chủ ngữ. Biến thể trẻ hơn là `Mad respect for…`.B1 - 510
protect this chef at all cost !!! he is so genuine
/prəˈtekt ðɪs ʃef æt ɔːl kɑːst !!! hiː ɪz soʊ ˈdʒenjəwən/
Phải bảo vệ ông đầu bếp này bằng mọi giá!!! Ổng chân thật quá trời.
Tình huốngĐầu bếp nói chuyện mộc mạc, khen nhân viên, không chút màu mè. Bạn quý ông ấy tới mức muốn đùa rằng phải giữ gìn người này. Bạn viết gì?
The chef speaks plainly, praises his staff and shows no ego, and the viewer adores him.
Người bản xứ dùng thế nào`Protect X at all costs` là câu đùa quý mến: người này quá tốt, phải giữ gìn cẩn thận. Cụm chuẩn là `at all costs`, nhiều người viết thiếu `s`. `genuine` nghĩa là chân thật, không màu mè.B1 - 511
The executive chef is like a conductor conducting a full orchestra.
/ðə ɪɡˈzekjətɪv ʃef ɪz laɪk ə kənˈdʌktər kənˈdʌktɪŋ ə fʊl ˈɔːrkəstrə./
Bếp trưởng điều phối y như nhạc trưởng chỉ huy cả dàn nhạc.
Tình huốngBếp trưởng đứng một chỗ, gọi món, chỉ tay, cả chục đầu bếp răm rắp làm theo. Bạn muốn so sánh ông với một hình ảnh trong âm nhạc. Bạn viết gì?
The head of the kitchen stands in one spot, calling orders and pointing while a dozen cooks follow his lead.
Người bản xứ dùng thế nào`executive chef` là bếp trưởng điều hành cả bếp. So sánh với nhạc trưởng là hình ảnh quen thuộc khi khen người điều phối nhiều người cùng lúc.B2 - 512
I could listen to this chef talk all day! He's so refreshing!
/aɪ kʊd ˈlɪsən tuː ðɪs ʃef tɔːk ɔːl deɪ! hiːz soʊ rɪˈfreʃɪŋ!/
Ông đầu bếp này mà nói cả ngày thì tôi cũng ngồi nghe! Dễ chịu gì đâu!
Tình huốngĐầu bếp vừa nấu vừa giải thích bằng giọng nhẹ nhàng, dí dỏm, khác hẳn kiểu đầu bếp hay quát. Bạn muốn nói mình nghe mãi không chán. Bạn viết gì?
The chef explains while cooking in a calm, witty voice, very different from the usual shouting chefs.
Người bản xứ dùng thế nào`I could + V + all day` là lời khen: chuyện này hay đến mức làm mãi không chán. Người học hay dịch thành "tôi có thể…" nên nghe như đang nói về năng lực. `refreshing` nghĩa là mới mẻ, dễ chịu.B1 - 513
The crossover we didn't know we needed
/ðə ˈkrɔːˌsoʊvər wiː ˈdɪdənt noʊ wiː ˈniːdəd/
Màn kết hợp mà mình đâu ngờ là mình cần tới vậy.
Tình huốngMột đầu bếp YouTube mời một người nổi tiếng ở mảng hoàn toàn khác tới nấu chung, và hai người hợp nhau bất ngờ. Bạn viết gì?
A cooking YouTuber invites someone famous from a totally different field, and the pair turn out to click surprisingly well.
Người bản xứ dùng thế nào`the X we didn't know we needed` nghĩa là thứ mình chưa từng nghĩ tới nhưng xem xong lại thấy thiếu nó không được. `crossover` là khi hai người hay hai kênh vốn không liên quan xuất hiện chung.B2 - 514
Not only beautiful, but absolutely mouth watering
/nɑːt ˈoʊnli ˈbjuːtəfəl, bʌt ˌæbsəˈluːtli maʊθ ˈwɔːtərɪŋ/
Không chỉ đẹp mà nhìn còn chảy nước miếng luôn.
Tình huốngMón ăn được bày đẹp như tranh, lại còn bóng bẩy, nóng hổi. Bạn muốn khen cả hai mặt: đẹp và trông cực ngon. Bạn viết gì?
The dish is plated like a painting and also looks hot, glossy and delicious.
Người bản xứ dùng thế nào`mouth watering` (thường viết `mouth-watering`) nghĩa là nhìn là thèm, chảy nước miếng. `Not only X, but Y` là cấu trúc tăng tiến, comment hay bỏ chủ ngữ cho gọn.B1 - 515
He runs a tight ship, impressive to watch.
/hiː rʌnz ə taɪt ʃɪp, ˌɪmˈpresɪv tuː wɑːtʃ./
Ổng quản bếp chặt chẽ ghê, xem mà nể.
Tình huốngTrong bếp ai cũng biết việc mình, không ai nói thừa, mọi thứ đúng giờ. Bạn muốn khen người quản lý bằng một thành ngữ. Bạn viết gì?
In this kitchen everyone knows their job, nobody wastes words, and everything goes out on time.
Người bản xứ dùng thế nào`run a tight ship` là thành ngữ gốc hàng hải, nghĩa là quản lý chặt chẽ, có nề nếp. Dịch từng chữ thành "lái một con tàu chật" là sai. Thành ngữ này hay dùng để khen người quản lý bếp, quán hay đội nhóm.B2 - 516
Chef is a smooth operator, cool, calm, and collected.
/ʃef ɪz ə smuːð ˈɑːpərˌeɪtər, kuːl, kɑːm, ənd kəˈlektəd./
Bếp trưởng xử lý mượt thật, lúc nào cũng điềm tĩnh, ung dung.
Tình huốngĐơn dồn cả chục tờ trên bảng mà bếp trưởng vẫn nói nhỏ nhẹ, làm từng việc một. Bạn muốn khen sự bình tĩnh đó bằng một cụm quen thuộc. Bạn viết gì?
Orders pile up on the board, yet the head chef keeps speaking softly and handling one task at a time.
Người bản xứ dùng thế nào`cool, calm, and collected` là cụm cố định chỉ người giữ bình tĩnh khi căng thẳng. `smooth operator` là người làm gì cũng trơn tru, khéo léo.B2 - 517
This guy screams experience. Dude is seasoned.
/ðɪs ɡaɪ skriːmz ɪkˈspɪriəns. duːd ɪz ˈsiːzənd./
Ông này nhìn là biết lão làng. Đúng kiểu đã ngấm gia vị của nghề.
Tình huốngĐầu bếp lớn tuổi làm mọi việc thuần thục, không cần nhìn công thức. Bạn muốn khen ông ấy dày dạn, kèm một chữ chơi chữ hợp với nghề bếp. Bạn viết gì?
An older cook does everything by feel without a recipe, and the viewer wants to praise him with a kitchen pun.
Người bản xứ dùng thế nào`X screams Y` nghĩa là X toát lên Y rõ mồn một. `seasoned` vừa là "dày dạn kinh nghiệm" vừa là "đã nêm gia vị", nên dùng cho đầu bếp thành câu chơi chữ.B2 - 518
Now this is what you call a perfect boss!
/naʊ ðɪs ɪz wʌt juː kɔːl ə pərˈfekt bɑːs!/
Đây mới đúng là sếp hoàn hảo nè!
Tình huốngChủ nhà hàng lúc được khen liền chỉ vào đội bếp và nói công là của cả nhóm. Bạn muốn khen ông ấy là kiểu sếp lý tưởng. Bạn viết gì?
When praised, the restaurant owner points to his team and gives them all the credit.
Người bản xứ dùng thế nào`Now this is what you call X` nghĩa là đây mới xứng gọi là X. Chữ `Now` ở đầu ngầm so sánh với những trường hợp kém hơn mình từng thấy.B1 - 519
You had me at fried pickles!!!!!🤤
/juː hæd miː æt fraɪd ˈpɪkəlz!!!!!🤤/
Nghe tới dưa chuột muối chiên giòn là tôi đổ rồi!!!!!🤤
Tình huốngVừa mở đầu video, quán đã giới thiệu món dưa chuột muối chiên, đúng món bạn mê. Bạn muốn nói chỉ cần nghe tên món là bạn chịu liền. Bạn viết gì?
The video opens with the restaurant's fried pickles, the viewer's favourite snack, and that is all it takes.
Người bản xứ dùng thế nào`You had me at X` nghĩa là chỉ cần nghe tới X là tôi chịu rồi. Câu này mượn từ thoại phim `You had me at hello` và giờ dùng cho bất cứ thứ gì làm mình mê ngay. `had` ở đây là thuyết phục được, chiếm được cảm tình.B1 - 520
I see this chef in the thumbnail, I click.
/aɪ siː ðɪs ʃef ɪn ðə ˈθʌmˌneɪl, aɪ klɪk./
Thấy ông đầu bếp này trên ảnh thumbnail là tôi bấm vào liền.
Tình huốngCó một đầu bếp bạn mê tới mức hễ thấy mặt ông ấy trên ảnh đại diện video là bạn bấm xem không cần đọc tiêu đề. Bạn viết gì?
The viewer loves one particular chef so much that seeing his face on a video cover is enough to watch it without reading the title.
Người bản xứ dùng thế nào`I see X, I click` là mẫu câu hai vế không có liên từ: thấy X là bấm xem ngay. Hai động từ thì hiện tại đặt cạnh nhau tạo cảm giác phản xạ tức thì.A2 - 521
That's not a pan cake. That's a shallow fried donut.
/ðæts nɑːt ə pæn keɪk. ðæts ə ˈʃæloʊ fraɪd ˈdoʊˌnʌt./
Cái đó đâu phải pancake. Đó là donut chiên áp chảo thì có.
Tình huốngQuán làm bánh pancake bằng cả vũng bơ, bánh chín vàng giòn như đồ chiên. Bạn muốn trêu rằng cái bánh này nên đổi tên. Bạn viết gì?
The restaurant cooks its pancakes in a pool of butter until they come out crisp like fried dough.
Người bản xứ dùng thế nàoHai câu ngắn đặt cạnh nhau: gạt tên gọi cũ đi rồi đặt tên mới đúng bản chất hơn. Lối trêu này rất hay gặp khi món ăn dùng quá nhiều dầu, bơ hay đường. `shallow fried` là chiên ít dầu, không ngập.B1 - 522
Ah yes nothing screams casual tavern bar like a 35 dollar burger and a 9 dollar beer
/ɑː jes ˈnʌθɪŋ skriːmz ˈkæʒəwəl ˈtævərn bɑːr laɪk ə 35 ˈdɑːlər ˈbɜːrɡər ənd ə 9 ˈdɑːlər bɪr/
À vâng, chẳng gì đậm chất quán nhậu bình dân bằng burger 35 đô với bia 9 đô.
Tình huốngQuán tự nhận là quán nhậu bình dân, nhưng giá burger và bia trên thực đơn khiến bạn giật mình. Bạn muốn mỉa cái sự "bình dân" đó. Bạn viết gì?
A place calls itself a laid-back neighbourhood pub, but the menu prices shock the viewer.
Người bản xứ dùng thế nào`Ah yes` ở đầu câu là dấu hiệu mỉa mai. `nothing screams X like Y` nghĩa là chẳng gì thể hiện X rõ bằng Y, ở đây nói ngược ý: giá cao như vậy mà gọi là quán bình dân.B2 - 523
Any food past 300 dollars doesnt feel like eating food, it feels like eating your bank account
/ˈeni fuːd pæst 300 ˈdɑːlərz doesnt fiːl laɪk ˈiːtɪŋ fuːd, ɪt fiːlz laɪk ˈiːtɪŋ jɔːr bæŋk əˈkaʊnt/
Món nào trên 300 đô thì đâu còn là ăn đồ ăn nữa, ăn luôn tài khoản ngân hàng rồi.
Tình huốngVideo thử các món đắt nhất thế giới, món nào cũng vài trăm đô. Bạn muốn đùa rằng ăn mấy món đó thì như đang nuốt tiền. Bạn viết gì?
The video tries the world's most expensive dishes, each costing hundreds of dollars.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc hai vế `doesn't feel like X, it feels like Y` dùng để đổi nghĩa cho buồn cười. `eating your bank account` là hình ảnh phóng đại: tiền trong tài khoản bay sạch.B2 - 524
You're not paying for the food, you're paying for the confidence it took to serve that portion.
/jʊr nɑːt ˈpeɪɪŋ fɔːr ðə fuːd, jʊr ˈpeɪɪŋ fɔːr ðə ˈkɑːnfədəns ɪt tʊk tuː sɜːrv ðæt ˈpɔːrʃən./
Bạn đâu có trả tiền cho đồ ăn, bạn trả tiền cho cái gan dám bưng ra phần ăn bé xíu đó.
Tình huốngNhà hàng sang bưng ra một đĩa to tướng mà ở giữa chỉ có một miếng nhỏ xíu, giá thì rất cao. Bạn muốn mỉa sự tự tin của nhà hàng. Bạn viết gì?
A fancy restaurant serves a huge plate with a tiny bite in the middle at a very high price.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu mỉa nhắm vào nhà hàng sang có phần ăn bé. `the confidence it took to + V` nghĩa là độ tự tin cần có để dám làm gì, một lối khen ngược rất hay gặp.B2 - 525
This lion's meal got more effort than most people put into their relationships 💀
/ðɪs ˈlaɪənz miːl ɡɑːt mɔːr ˈefərt ðæn moʊst ˈpiːpəl pʊt ˈɪntu ðer riˈleɪʃənˌʃɪps 💀/
Bữa ăn của con sư tử này còn được đầu tư công sức hơn khối người đầu tư cho chuyện yêu đương 💀
Tình huốngĐầu bếp nấu cho sư tử ở vườn thú một bữa cầu kỳ, nhiều bước, bày biện kỹ càng. Bạn muốn đùa bằng cách so sánh với chuyện tình cảm của con người. Bạn viết gì?
A chef prepares an elaborate, carefully plated meal for a zoo lion.
Người bản xứ dùng thế nào`put effort into X` nghĩa là bỏ công sức vào X. So sánh một chuyện nhỏ với chuyện lớn của đời người là lối đùa phổ biến. `💀` cuối câu nghĩa là buồn cười chết mất.B2 - 526
Just two guys and a crazy dream
/dʒʌst tuː ɡaɪz ənd ə ˈkreɪzi driːm/
Chỉ là hai ông với một giấc mơ điên rồ thôi mà.
Tình huốngHai người bạn mở quán trong một cái bếp bé như hộp giày, làm toàn món liều lĩnh mà vẫn hăng say. Bạn muốn trêu họ bằng một câu quen thuộc trên mạng. Bạn viết gì?
Two friends run a restaurant out of a shoebox kitchen, making bold dishes with total enthusiasm.
Người bản xứ dùng thế nào`Just a guy and a dream` là câu đùa quen thuộc dành cho người đang làm việc gì đó liều lĩnh, tự phát, hơi ngớ ngẩn nhưng đầy quyết tâm. Giọng câu là trêu mà quý.A2 - 527
Step 1: Add Clarified Butter Step 2: Fry them in butter Step 3: Top with butter
/step 1: æd ˈklerəˌfaɪd ˈbʌtər step 2: fraɪ ðem ɪn ˈbʌtər step 3: tɑːp wɪð ˈbʌtər/
Bước 1: Cho bơ tinh luyện. Bước 2: Chiên bằng bơ. Bước 3: Phủ bơ lên trên.
Tình huốngMón trong video dùng bơ ở mọi công đoạn, từ lúc làm tới lúc dọn ra. Bạn muốn trêu bằng cách viết lại công thức. Bạn viết gì?
Every stage of the dish in the video involves butter, from cooking to serving.
Người bản xứ dùng thế nàoViết lại công thức thành ba bước na ná nhau là cách trêu món dùng quá nhiều một nguyên liệu. `clarified butter` là bơ đã tách nước và sữa, chịu được nhiệt cao.B1 - 528
never trust a tatted chef wearing a $50k watch
/ˈnevər trʌst ə tatted ʃef ˈwerɪŋ ə $50keɪ wɑːtʃ/
Đừng bao giờ tin ông đầu bếp xăm trổ đầy mình mà đeo đồng hồ 50 nghìn đô.
Tình huốngĐầu bếp đứng bếp mà tay đầy hình xăm, cổ tay đeo chiếc đồng hồ vàng cực đắt. Bạn muốn đùa kiểu một lời khuyên dân gian. Bạn viết gì?
A heavily tattooed cook works the line wearing an extremely expensive gold wristwatch.
Người bản xứ dùng thế nào`Never trust a…` là khuôn đùa giả làm lời khuyên dân gian, theo sau là một hình ảnh cụ thể buồn cười. `tatted` là có hình xăm, rút từ `tattooed`. `$50k` đọc là `fifty K`, nghĩa là 50 nghìn đô.B1 - 529
Error 404, tongue not found
/ˈerər 404, tʌŋ nɑːt faʊnd/
Lỗi 404, không tìm thấy cái lưỡi.
Tình huốngNgười khách trong video nếm món nào cũng không đoán ra vị gì, đoán sai cả những món dễ nhất. Bạn muốn trêu rằng người này như mất vị giác. Bạn viết gì?
The guest tastes dish after dish and cannot identify even the easiest flavours.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mượn thông báo lỗi trang web `Error 404, page not found` để nói ai đó thiếu hẳn một thứ. Ở đây ý là người trong video ăn gì cũng không phân biệt được vị.A2 - 530
999+ missed calls from the dentist 💔
/999+ mɪst kɔːlz frʌm ðə ˈdentəst 💔/
999+ cuộc gọi nhỡ từ nha sĩ 💔
Tình huốngVideo làm năm mươi món sô-cô-la, món nào cũng ngọt lịm. Bạn muốn đùa rằng hàm răng của bạn đang gặp nguy. Bạn viết gì?
The video makes fifty sugary chocolate creations in a row.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn đùa `999+ missed calls from X` ý nói X đang gọi điện cảnh báo mình gấp. Khuôn này hay đi với video đồ ngọt (`from the dentist`) hoặc đồ dầu mỡ (`from my cardiologist`).A2 - 531
type 7 diabetes unlocked xD
/taɪp 7 ˌdaɪəˈbiːtiz ənˈlɑːkt xD/
Đã mở khóa tiểu đường tuýp 7 xD
Tình huốngBạn vừa xem xong một video toàn món ngọt tới mức chỉ nhìn đã thấy ngán. Bạn muốn đùa theo kiểu thông báo trong game. Bạn viết gì?
The viewer has just finished a video packed with absurdly sweet dishes.
Người bản xứ dùng thế nào`X unlocked` mượn từ game, nghĩa là vừa mở khóa một thành tích mới. Người xem dùng nó để đùa rằng xem xong video mình nhận thêm một thứ chẳng ai muốn. `xD` là mặt cười híp mắt, nghĩa như `haha`.B1 - 532
Cutting the swordfish with the swordfish is just adding insult to injury😂
/ˈkʌtɪŋ ðə ˈsɔːrdˌfɪʃ wɪð ðə ˈsɔːrdˌfɪʃ ɪz dʒʌst ˈædɪŋ ˌɪnˈsʌlt tuː ˈɪndʒəri😂/
Lấy cá kiếm xẻ chính con cá kiếm đúng là đã đau còn xát muối😂
Tình huốngĐầu bếp lấy cái mỏ nhọn của con cá kiếm để xẻ thịt chính nó. Bạn thấy vừa ác vừa buồn cười và muốn dùng một thành ngữ. Bạn viết gì?
The chef uses the swordfish's own bill to slice it up, which strikes the viewer as both cruel and hilarious.
Người bản xứ dùng thế nào`add insult to injury` nghĩa là đã làm hại còn làm nhục thêm, gần với "xát muối vào vết thương". Comment dùng nó để đùa khi một tình huống xui xẻo bị đẩy thêm một nấc.B2 - 533
Olives inside of tamales should be a punishable offense
/ˈɑːlɪvz ˌɪnˈsaɪd ʌv təˈmɑːliz ʃʊd biː ə ˈpʌnɪʃəbəl əˈfens/
Bỏ ô liu vào bánh tamale phải bị xử phạt mới đúng.
Tình huốngQuán trong video nhét ô liu vào món bánh truyền thống mà bạn nghĩ không bao giờ được có ô liu. Bạn muốn chê theo kiểu phóng đại. Bạn viết gì?
The restaurant stuffs olives into a traditional dish the viewer believes should never contain them.
Người bản xứ dùng thế nào`should be a punishable offense` nghĩa là đáng bị phạt như phạm luật. Đây là lối phóng đại để chê một cách nấu mình ghét, người đọc hiểu ngay đây chỉ là chuyện khẩu vị. `tamale` là bánh bột ngô hấp của Mexico.B2 - 534
These episodes have been reheated more times than the dishes
/ðiːz ˈepəˌsoʊdz hæv bɪn reheated mɔːr taɪmz ðæn ðə ˈdɪʃəz/
Mấy tập này bị hâm lại còn nhiều lần hơn cả đồ ăn trong quán.
Tình huốngKênh đăng lại những tập cũ đã cắt ghép hết lần này tới lần khác, đúng loạt phim về quán ăn hay hâm đồ cũ. Bạn muốn chơi chữ để trêu. Bạn viết gì?
The channel keeps re-uploading the same old episodes about restaurants that serve reheated food.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chơi chữ với `reheated`: món ăn bị hâm lại, và tập phim cũng bị đăng lại nhiều lần. Lối trêu này hợp khi ai đó đăng lại nội dung cũ quá nhiều lần.B2 - 535
Bro is in debt after this
/broʊ ɪz ɪn det ˈæftər ðɪs /
Làm xong video này chắc ổng nợ ngập đầu
Tình huốngNgười làm video mua toàn nguyên liệu hiếm và đắt nhất, tiêu tiền như nước. Bạn muốn đùa về túi tiền của người đó. Bạn viết gì?
The creator buys the rarest and most expensive ingredients, spending money like water.
Người bản xứ dùng thế nào`Bro` ở đây chỉ người trong video, giống "ổng", "ông này". Người học hay tưởng câu đang gọi người đọc. `in debt` nghĩa là mắc nợ.A2 - 536
In this economy this is wild.
/ɪn ðɪs ɪˈkɑːnəmi ðɪs ɪz waɪld./
Kinh tế thời buổi này mà chơi vậy thì hơi bị liều.
Tình huốngNhà hàng bán một phần ăn trẻ em giá cả trăm đô. Bạn muốn than về giá cả bằng một câu đùa quen thuộc. Bạn viết gì?
A restaurant charges a huge price for a kids' meal and the viewer wants to joke about the cost of living.
Người bản xứ dùng thế nào`In this economy` là câu đùa than giá cả đắt đỏ, gắn vào bất cứ thứ gì tốn tiền. `wild` nghĩa là quá đáng, khó tin, dùng được cả khi khen lẫn khi chê.B1 - 537
Can we all just take a moment of silence for their toilets 🚽🔥
/kæn wiː ɔːl dʒʌst teɪk ə ˈmoʊmənt ʌv ˈsaɪləns fɔːr ðer ˈtɔɪləts 🚽🔥/
Mọi người cùng dành một phút mặc niệm cho cái bồn cầu nhà mấy ông này đi 🚽🔥
Tình huốngBa người thi ăn chiếc bánh kẹp cay nhất thế giới và ăn hết sạch. Bạn muốn đùa về chuyện sẽ xảy ra với họ sáng hôm sau. Bạn viết gì?
Three contestants finish the world's spiciest sandwich, and the viewer jokes about what happens to them the next morning.
Người bản xứ dùng thế nào`a moment of silence for X` là lối giả bộ tưởng niệm để đùa về thứ sắp chịu khổ. Ở video thử thách đồ siêu cay, nạn nhân thường được nhắc là cái bồn cầu ngày hôm sau.B1 - 538
That cow is still mooing.
/ðæt kaʊ ɪz stɪl mooing./
Con bò đó vẫn còn kêu "ụm bò" kìa.
Tình huốngĐầu bếp cắt miếng bít tết ra, bên trong đỏ au như chưa hề qua lửa. Bạn muốn trêu rằng miếng thịt tái quá. Bạn viết gì?
The chef slices the steak open and the inside is so red it looks like it never touched the heat.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu đùa kinh điển về miếng bò tái quá: tái tới mức con bò như vẫn còn sống. Biến thể khác là `That cow still has a pulse`.A2 - 539
Thank you for doing the chocolate steak justice!!
/θæŋk juː fɔːr ˈduːɪŋ ðə ˈtʃɔːklət steɪk ˈdʒʌstəs!!/
Cảm ơn đã làm món bít tết sô-cô-la cho ra hồn!!
Tình huốngMột kênh khác từng làm món bít tết sô-cô-la rất tệ, nay người này làm lại cho tử tế và ngon lành. Bạn muốn cảm ơn vì đã làm đúng tầm món đó. Bạn viết gì?
Another channel once botched a chocolate-covered steak, and this creator finally makes it properly.
Người bản xứ dùng thế nào`do X justice` nghĩa là làm X xứng với giá trị của nó, thể hiện đúng cái hay của nó. Cụm này hay dùng khi món đó từng bị người khác làm hỏng.B2 - 540
thanks for the no BS details !!
/θæŋks fɔːr ðə noʊ ˌbiːˈes dɪˈteɪlz !!/
Cảm ơn vì nói chi tiết thẳng thắn, không vòng vo!!
Tình huốngVideo hướng dẫn đi thẳng vào từng bước, không quảng cáo, không kể lể. Bạn muốn cảm ơn đúng sự thẳng thắn đó. Bạn viết gì?
The tutorial goes straight into every step with no ads, padding or rambling.
Người bản xứ dùng thế nào`BS` là viết tắt của một từ tục chỉ chuyện nhảm nhí. `no BS` nghĩa là thẳng vào việc, không vòng vo, không màu mè. Cụm này dùng thoải mái trong comment nhưng nên tránh trong thư công việc.B1 - 541
Thank you for not putting loud music over the cooking sounds.
/θæŋk juː fɔːr nɑːt ˈpʌtɪŋ laʊd ˈmjuːzɪk ˈoʊvər ðə ˈkʊkɪŋ saʊndz./
Cảm ơn vì không chèn nhạc ầm ĩ đè lên tiếng nấu nướng.
Tình huốngVideo chỉ có tiếng dao thớt, tiếng xèo xèo, không nhạc nền ồn ào như nhiều kênh khác. Bạn muốn cảm ơn đúng lựa chọn đó. Bạn viết gì?
The video keeps only the natural kitchen sounds, sizzling and chopping, without the noisy background track many channels add.
Người bản xứ dùng thế nào`Thank you for not + V-ing` nghĩa là cảm ơn vì đã không làm điều gì đó. Câu này khen khéo một lựa chọn mà nhiều kênh khác làm sai.B1 - 542
Love that all the comments aren't having it, lololol
/lʌv ðæt ɔːl ðə ˈkɑːments ˈɑːrənt ˈhævɪŋ ɪt, lololol/
Khoái ghê, cả phần bình luận không ai chịu nuốt trôi vụ này, kkkk
Tình huốngNhà hàng trong video quảng cáo giá cắt cổ như chuyện bình thường, và gần như mọi bình luận đều phản bác. Bạn đồng tình với số đông đó. Bạn viết gì?
The restaurant presents its outrageous prices as normal, and nearly every comment pushes back.
Người bản xứ dùng thế nào`not having it` nghĩa là không chịu, không chấp nhận. `The comments aren't having it` là người xem đồng loạt phản bác. `lololol` là `lol` kéo dài, cười to hơn.B2 - 543
"I don't like random s*** on my pancakes" 😂😂❤ SAME!
/"aɪ doʊnt laɪk ˈrændəm es*** ɑːn maɪ ˈpænˌkeɪks" 😂😂❤ seɪm!/
"Tôi không ưa bỏ linh tinh đủ thứ lên bánh pancake" 😂😂❤ Y CHANG TÔI!
Tình huốngĐầu bếp nói một câu thẳng thừng rằng ông ghét bày đủ thứ lên bánh pancake, đúng ý bạn từ lâu. Bạn muốn trích lại câu đó và đồng ý. Bạn viết gì?
The chef bluntly says he hates piling random toppings on pancakes, which is exactly how the viewer feels.
Người bản xứ dùng thế nàoTrích lại câu trong video rồi thêm `SAME!` nghĩa là tôi cũng y vậy. Đây là cách đồng ý nhanh nhất trong comment. `s***` là chữ tục đã che, ý là "thứ linh tinh".A2 - 544
100% agree, the crispy edge is the best part.
/100% əˈɡriː, ðə ˈkrɪspi edʒ ɪz ðə best pɑːrt./
Đồng ý 100%, phần viền giòn là ngon nhất.
Tình huốngMột bình luận nói phần ngon nhất của bánh là cái viền giòn. Bạn hoàn toàn đồng ý và muốn trả lời ngắn gọn. Bạn viết gì?
Another commenter says the crunchy rim is the best part of the pancake, and the viewer fully agrees.
Người bản xứ dùng thế nào`100% agree` đặt đầu câu là cách đồng ý mạnh và gọn. Comment hay bỏ chủ ngữ `I`, viết đủ là `I 100% agree`.A2 - 545
Enough of the compilations, where can I watch the full episodes?
/ɪˈnʌf ʌv ðə ˌkɑːmpəˈleɪʃənz, wer kæn aɪ wɑːtʃ ðə fʊl ˈepəˌsoʊdz?/
Thôi đủ mấy bản cắt ghép rồi, xem tập đầy đủ ở đâu vậy?
Tình huốngKênh cứ đăng video cắt ghép từ các tập cũ, bạn chán và chỉ muốn xem nguyên tập. Bạn muốn phàn nàn và hỏi luôn chỗ xem. Bạn viết gì?
The channel keeps posting clip compilations from old episodes, and the viewer just wants the complete ones.
Người bản xứ dùng thế nào`Enough of X` nghĩa là đủ X rồi, chán rồi. Kèm thêm một câu hỏi thực tế làm lời phàn nàn bớt gắt. `compilation` là video gom nhiều đoạn cũ ghép lại.B1 - 546
I'd love to see this as a series, farm to table.
/aɪd lʌv tuː siː ðɪs æz ə ˈsɪriz, fɑːrm tuː ˈteɪbəl./
Làm hẳn thành series "từ trang trại tới bàn ăn" thì tôi mê lắm.
Tình huốngTập này đầu bếp tự đi trang trại lấy nguyên liệu rồi về nấu. Bạn thích quá và mong kênh làm thành loạt nhiều tập. Bạn viết gì?
In this episode the chef visits a farm for ingredients and then cooks with them, and the viewer wants many more episodes like it.
Người bản xứ dùng thế nào`I'd love to see…` là lối đề nghị mềm: nói điều mình mong thay vì bảo người ta làm. `farm to table` nghĩa là từ trang trại tới bàn ăn, chỉ món nấu từ nguyên liệu lấy tận nơi.B1 - 547
definitely one of the better series you have done. More of this, please.
/ˈdefənətli wʌn ʌv ðə ˈbetər ˈsɪriz juː hæv dʌn. mɔːr ʌv ðɪs, pliːz./
Đúng là một trong mấy series ra trò nhất của bạn. Làm thêm kiểu này nữa đi.
Tình huốngKênh vừa kết thúc một loạt video mà bạn thấy hay hơn hẳn những loạt trước. Bạn muốn khen nhẹ rồi xin làm thêm. Bạn viết gì?
The channel has just wrapped a series the viewer thinks is clearly better than its earlier ones.
Người bản xứ dùng thế nào`one of the better…` khen nhẹ hơn `one of the best…` một chút nên nghe chân thật. `More of this, please` là lời đề nghị ngắn, lịch sự, rất hay đứng cuối comment.B1 - 548
She explains everything so clearly, please have her back!
/ʃiː ɪkˈspleɪnz ˈevriˌθɪŋ soʊ ˈklɪrli, pliːz hæv hɜːr bæk!/
Chị ấy giải thích dễ hiểu ghê, mời chị quay lại nữa nha!
Tình huốngKhách mời là một nữ đầu bếp giải thích từng bước rất rõ, bạn học được nhiều. Bạn muốn xin kênh mời chị ấy thêm lần nữa. Bạn viết gì?
The guest chef explains every step very clearly, and the viewer wants the channel to invite her again.
Người bản xứ dùng thế nào`have someone back` nghĩa là mời ai đó quay lại chương trình. Đây là cách đề nghị phổ biến khi khách mời được lòng người xem, thường đi kèm một lý do cụ thể.B1 - 549
We need the pancake mix!
/wiː niːd ðə ˈpænˌkeɪk mɪks!/
Bán bột pancake đi, tụi tôi cần lắm!
Tình huốngĐầu bếp làm bánh pancake ngon đến mức bạn chỉ mong ông ấy đóng gói bột trộn sẵn để bán. Bạn muốn nói thay mọi người. Bạn viết gì?
The chef's pancakes look so good that the viewer wishes he would sell a ready-made batter mix.
Người bản xứ dùng thế nào`We need X` trong comment là lời đòi thân mật thay mặt cả cộng đồng người xem. Dùng `we` khiến lời đề nghị nghe như ý chung của mọi người.A2 - 550
Next video should be ranking gas station chains on their food
/nekst ˈvɪdioʊ ʃʊd biː ˈræŋkɪŋ ɡæs ˈsteɪʃən tʃeɪnz ɑːn ðer fuːd/
Video sau xếp hạng đồ ăn ở mấy chuỗi cây xăng đi.
Tình huốngKênh hay làm video xếp hạng đồ ăn nhanh. Bạn nghĩ ra một chủ đề vui cho tập sau là đồ ăn bán ở trạm xăng. Bạn viết gì?
The channel often ranks fast food, and the viewer has a fun idea for the next episode involving roadside fuel stops.
Người bản xứ dùng thế nào`Next video should be + V-ing` là cách gợi ý chủ đề thẳng nhưng vẫn thân thiện. Ở Mỹ cây xăng có bán đồ ăn nhanh, nên xếp hạng đồ ăn cây xăng là chủ đề vui được nhiều người hưởng ứng.B1 - 551
I feel like the Demi glace and beef stock is doing a lot of heavy lifting here.
/aɪ fiːl laɪk ðə ˈdemi ɡleɪs ənd biːf stɑːk ɪz ˈduːɪŋ ə lɑːt ʌv ˈhevi ˈlɪftɪŋ hiːr./
Tôi thấy nước sốt demi-glace với nước dùng bò đang gánh còng lưng món này.
Tình huốngMón bít tết trong video được khen ngon, nhưng bạn để ý phần lớn hương vị đến từ nước sốt cô đặc và nước dùng bò. Bạn muốn nói nhẹ nhàng rằng hai thứ đó đang gánh cả món. Bạn viết gì?
The steak gets praised, but the viewer notices most of the flavour comes from the reduced sauce and the stock.
Người bản xứ dùng thế nào`do a lot of heavy lifting` nghĩa là gánh phần lớn công việc, ở đây là gánh phần lớn hương vị. Câu này nêu ý kiến kiểu nhận xét tinh, nghe khéo hơn chê thẳng là thịt nhạt.B2 - 552
A basic burger winning over all of these amazing dishes is the most American thing ever 😂😂😂
/ə ˈbeɪsɪk ˈbɜːrɡər ˈwɪnɪŋ ˈoʊvər ɔːl ʌv ðiːz əˈmeɪzɪŋ ˈdɪʃəz ɪz ðə moʊst əˈmerəkən θɪŋ ˈevər 😂😂😂/
Một cái burger bình thường mà thắng hết mấy món đỉnh này đúng là Mỹ hết chỗ nói 😂😂😂
Tình huốngVideo cho nhiều món cầu kỳ thi với nhau, cuối cùng món thắng lại là chiếc burger đơn giản nhất. Bạn muốn nhận xét vui về kết quả đó. Bạn viết gì?
Many elaborate dishes compete, and the simplest plain burger ends up winning.
Người bản xứ dùng thế nào`the most X thing ever` nghĩa là chuyện mang chất X đậm nhất từng thấy. Câu này dùng để nhận xét vui về một nét văn hóa hay tính cách, với X là tính từ chỉ nước hoặc chỉ người.B2 - 553
When a chef has a french accent I automatically trust them 100%
/wen ə ʃef hæz ə frentʃ əkˈsent aɪ ˌɔːtəˈmætɪkli trʌst ðem 100%/
Đầu bếp nào nói giọng Pháp là tôi tự động tin sái cổ 100%.
Tình huốngĐầu bếp trong video nói tiếng Anh pha giọng Pháp, nghe là thấy chuyên nghiệp liền. Bạn muốn nêu cái định kiến vui này của mình. Bạn viết gì?
The cook speaks English with a strong accent from France, and he instantly sounds like an expert.
Người bản xứ dùng thế nào`When X, I automatically…` nghĩa là hễ gặp X là tôi phản xạ ngay. Câu nêu một định kiến vô hại của bản thân, ai đọc cũng hiểu đây là lời đùa.B1 - 554
Some people get into the business without knowing anything about cooking and hospitality.
/sʌm ˈpiːpəl ɡet ˈɪntu ðə ˈbɪznəs wɪˈθaʊt ˈnoʊɪŋ ˈeniˌθɪŋ əˈbaʊt ˈkʊkɪŋ ənd ˌhɑːspəˈtæləti./
Có người nhảy vào nghề mà chẳng biết gì về nấu nướng hay phục vụ khách.
Tình huốngChủ quán trong video mở nhà hàng mà không biết nấu, cũng chẳng biết tiếp khách. Bạn muốn nêu nhận xét chung về những người như vậy. Bạn viết gì?
The owner opened a restaurant with no cooking skills and no idea how to treat guests.
Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu bằng `Some people…` giúp nêu ý kiến chung mà không chỉ mặt ai. `hospitality` là ngành dịch vụ tiếp khách như nhà hàng, khách sạn, còn `get into the business` nghĩa là bước chân vào nghề.B1 - 555
99.999999% of the time if your restaurant is failing.....it's because your food sucks.
/99.999999% ʌv ðə taɪm ɪf jɔːr ˈrestərˌɑːnt ɪz ˈfeɪlɪŋ.....ɪts bɪˈkɔːz jɔːr fuːd sʌks./
99,999999% trường hợp quán bạn ế là do đồ ăn của bạn dở tệ.
Tình huốngXem hết tập này tới tập khác về nhà hàng sắp đóng cửa, bạn rút ra rằng nguyên nhân gần như luôn là đồ ăn dở. Bạn viết gì?
After episode after episode about restaurants on the brink, the viewer concludes the cause is almost always bad cooking.
Người bản xứ dùng thế nào`99% of the time` nghĩa là hầu như lúc nào cũng vậy, thêm nhiều số 9 để nhấn mạnh. `sucks` nghĩa là tệ, dở, khá suồng sã nhưng không bị xem là tục.B1 - 556
The idea isn't bad, the execution is though.
/ðə aɪˈdiːə ˈɪzənt bæd, ðə ˌeksəˈkjuːʃən ɪz ðoʊ./
Ý tưởng thì không tệ, có điều làm ra thì tệ.
Tình huốngMón fusion trong video nghe hấp dẫn trên giấy, nhưng lúc làm thì cháy, nhão, bày lộn xộn. Bạn muốn công nhận ý tưởng rồi chê cách làm. Bạn viết gì?
The fusion dish sounds great on paper, but it comes out burnt, mushy and messy.
Người bản xứ dùng thế nào`execution` nghĩa là cách thực hiện. Câu công nhận một phần trước rồi mới chê phần còn lại, `though` cuối câu làm lời chê mềm đi.B2 - 557
Caviar is like diamonds. Society tells us its expensive so we just believe it.
/ˈkæviˌɑːr ɪz laɪk ˈdaɪməndz. səˈsaɪəti telz ʌs ɪts ɪkˈspensɪv soʊ wiː dʒʌst bɪˈliːv ɪt./
Trứng cá muối cũng như kim cương. Xã hội bảo nó đắt thì mình tin nó đắt thôi.
Tình huốngVideo cho người ta thử trứng cá muối hảo hạng, ai cũng tấm tắc dù khó tả vị ngon ở đâu. Bạn có một nhận xét hơi triết lý về giá trị của nó. Bạn viết gì?
People taste luxury fish roe and praise it, even though nobody can explain why it's good.
Người bản xứ dùng thế nàoSo sánh `X is like Y` rồi giải thích bằng câu sau là lối nêu ý kiến rất thường gặp. `its` trong câu đúng ra phải là `it's`, lỗi này gặp rất nhiều trong comment.B1 - 558
No salt on the patties is crazy.
/noʊ sɔːlt ɑːn ðə ˈpætiz ɪz ˈkreɪzi./
Không nêm muối vào miếng thịt burger thì đúng là hết nói nổi.
Tình huốngĐầu bếp nướng thịt burger mà không hề nêm chút muối nào. Bạn muốn bày tỏ rằng chuyện đó khó chấp nhận. Bạn viết gì?
The cook grills burger meat without any seasoning at all, which the viewer finds hard to accept.
Người bản xứ dùng thế nàoĐặt cả một cụm danh từ làm chủ ngữ rồi thêm `is crazy` là cách nói một chuyện thật khó tin. Câu kiểu này chê nhẹ, mang giọng ngạc nhiên hơn là giận.A2 - 559
Ramen vs curry is such a hard decision in my opinion
/Ramen ˈviːˈes ˈkʌri ɪz sʌtʃ ə hɑːrd dɪˈsɪʒən ɪn maɪ əˈpɪnjən/
Theo tôi chọn giữa ramen với cà ri khó thật sự.
Tình huốngVideo bắt người chơi chọn một trong hai món Nhật, bạn mê cả hai. Bạn muốn nói lựa chọn này quá khó. Bạn viết gì?
The video makes players pick between two Japanese dishes, and the viewer loves both.
Người bản xứ dùng thế nào`in my opinion` nghĩa là theo ý tôi, có thể đặt đầu hoặc cuối câu. `vs` là viết tắt của `versus`, nghĩa là đấu với, đặt cạnh nhau để chọn.A2 - 560
Japan is hands down the best food country in the world!
/dʒəˈpæn ɪz hændz daʊn ðə best fuːd ˈkʌntri ɪn ðə wɜːrld!/
Nhật Bản chắc chắn là nước có đồ ăn ngon nhất thế giới rồi!
Tình huốngSau chuyến ăn khắp Nhật trong video, bạn thấy không nước nào sánh được. Bạn muốn nêu ý kiến một cách chắc nịch. Bạn viết gì?
After the video's food tour across Japan, the viewer feels no other country comes close.
Người bản xứ dùng thế nào`hands down` nghĩa là không cần bàn cãi, chắc chắn. Cụm này thường đặt ngay trước so sánh nhất như `hands down the best…`.B1 - 561
Some of those portions are so sad ngl💔💔
/sʌm ʌv ðoʊz ˈpɔːrʃənz ɑːr soʊ sæd ngl💔💔/
Nói thật, mấy phần ăn đó nhìn tội nghiệp ghê💔💔
Tình huốngNhà hàng sang bưng ra những phần ăn bé xíu nằm lọt thỏm giữa đĩa. Bạn muốn nhận xét thật lòng rằng nhìn mà tội. Bạn viết gì?
The upscale restaurant serves tiny portions lost in the middle of big plates.
Người bản xứ dùng thế nào`ngl` (not gonna lie) đặt cuối câu làm lời chê mềm như một lời thú thật. Chữ `sad` dùng cho đồ vật nghĩa là trông thảm, trông tội nghiệp.A2 - 562
personally would never place cotton candy from any country that high in a tier list
/ˈpɜːrsənəli wʊd ˈnevər pleɪs ˈkɑːtən ˈkændi frʌm ˈeni ˈkʌntri ðæt haɪ ɪn ə tiːr lɪst/
Cá nhân tôi thì không đời nào xếp kẹo bông nước nào lên hạng cao vậy.
Tình huốngVideo xếp hạng đồ ngọt các nước và cho kẹo bông lên hạng gần đầu. Bạn không đồng ý và muốn nêu ý kiến riêng một cách mềm mỏng. Bạn viết gì?
The dessert ranking video puts spun sugar near the top, and the viewer politely disagrees.
Người bản xứ dùng thế nào`personally` ở đầu câu báo trước đây chỉ là ý riêng, nên lời phản bác nghe nhẹ. `would never` diễn tả điều mình chắc chắn sẽ không làm, và `tier list` là bảng xếp hạng theo tầng.B2 - 563
That is not medium rare
/ðæt ɪz nɑːt ˈmiːdiəm rer/
Cái đó đâu phải tái vừa.
Tình huốngĐầu bếp nói miếng bít tết tái vừa, nhưng cắt ra thì bên trong đã chín xám. Bạn muốn phản bác ngắn gọn. Bạn viết gì?
The cook calls the steak pink in the middle, but when it is cut open it is grey all the way through.
Người bản xứ dùng thế nào`medium rare` là độ chín tái vừa, bên trong còn hồng. Câu phản bác ngắn và thẳng, nhưng vì chỉ nói về đồ ăn nên nghe không gắt.A2 - 564
Pork IS red meat. Change my mind 😆
/pɔːrk ɪz red miːt. tʃeɪndʒ maɪ maɪnd 😆/
Thịt heo là thịt đỏ nha. Ai cãi được thì cãi 😆
Tình huốngĐầu bếp nói thịt heo không phải thịt đỏ, bạn nghĩ ngược lại. Bạn muốn phản bác kèm lời thách vui. Bạn viết gì?
The chef claims pork is not red meat, and the viewer thinks the opposite and wants to playfully challenge it.
Người bản xứ dùng thế nào`Change my mind` nghĩa là ai thuyết phục được tôi thì cứ thử. Đây là cụm thách thức vui, thường đặt sau một ý kiến mình chắc chắn. Viết `IS` in hoa để nhấn vào chính chữ đang bị tranh cãi.B1 - 565
Instead of touching your palm to gauge doneness, spend ten bucks on a thermometer.
/ˌɪnˈsted ʌv ˈtʌtʃɪŋ jɔːr pɑːm tuː ɡeɪdʒ doneness, spend ten bʌks ɑːn ə θərˈmɑːmətər./
Thay vì ấn lòng bàn tay để đoán độ chín, bỏ mười đô mua cái nhiệt kế đi.
Tình huốngĐầu bếp dạy cách ấn vào lòng bàn tay để đoán thịt chín tới đâu. Bạn thấy cách này không đáng tin và muốn gợi ý cách chắc hơn. Bạn viết gì?
The chef teaches a hand-pressing trick to judge how cooked meat is, which the viewer finds unreliable.
Người bản xứ dùng thế nào`Instead of + V-ing, …` là lối phản đối mang tính xây dựng: gạt cách cũ và đưa ra cách khác. `gauge doneness` là đoán độ chín, `bucks` là đô la theo cách nói thân mật.B2 - 566
Hmm seems like a bit of a stretch to say that pork isn't red meat.
/hm siːmz laɪk ə bɪt ʌv ə stretʃ tuː seɪ ðæt pɔːrk ˈɪzənt red miːt./
Ừm, bảo thịt heo không phải thịt đỏ thì hơi gượng ép đó.
Tình huốngNgười trong video khẳng định thịt heo không thuộc thịt đỏ. Bạn thấy nói vậy hơi quá và muốn phản bác thật nhẹ. Bạn viết gì?
Someone in the video insists pork doesn't count as red meat, and the viewer gently pushes back.
Người bản xứ dùng thế nào`a stretch` nghĩa là một lập luận gượng ép, kéo hơi xa. Thêm `Hmm`, `seems like` và `a bit of` khiến lời phản bác nhẹ đi nhiều tầng.B2 - 567
I'd prefer to call that shallow frying rather than searing.
/aɪd prəˈfɜːr tuː kɔːl ðæt ˈʃæloʊ ˈfraɪɪŋ ˈræðər ðæn ˈsɪrɪŋ./
Tôi thì gọi cái đó là chiên ít dầu chứ không phải áp chảo.
Tình huốngĐầu bếp đổ hẳn một lớp dầu dày rồi gọi đó là áp chảo. Bạn muốn sửa lại tên gọi một cách lịch sự. Bạn viết gì?
The chef pours in a thick layer of oil and calls it a quick sear, and the viewer wants to politely correct the term.
Người bản xứ dùng thế nào`I'd prefer to…` là cách sửa người khác lịch sự vì nó nói về lựa chọn của mình. `searing` là áp chảo lửa lớn cho xém mặt, còn `shallow frying` là chiên trong lớp dầu nông.B2 - 568
perfect burger, except for the ketchup
/pərˈfekt ˈbɜːrɡər, ɪkˈsept fɔːr ðə ˈketʃəp/
Burger hoàn hảo, trừ vụ tương cà.
Tình huốngChiếc burger trong video chuẩn từ bánh tới thịt, chỉ có điều đầu bếp bóp tương cà lên, mà bạn ghét tương cà. Bạn viết gì?
The burger is perfect from bun to patty, except the cook squeezes on tomato sauce, which the viewer hates.
Người bản xứ dùng thế nào`X, except for Y` là khen gần như trọn vẹn rồi chỉ ra đúng một điểm không ưng. Khen trước chê sau khiến lời phản đối nghe rất nhẹ.A2 - 569
I'm having a panic attack watching this...I did fine dining but not on this level
/aɪm ˈhævɪŋ ə ˈpænɪk əˈtæk ˈwɑːtʃɪŋ ðɪs...aɪ dɪd faɪn ˈdaɪnɪŋ bʌt nɑːt ɑːn ðɪs ˈlevəl/
Xem mà tôi muốn lên cơn hoảng... Tôi từng làm nhà hàng sang rồi mà chưa tới mức này.
Tình huốngBạn từng làm bếp nhà hàng sang, giờ xem video bếp còn căng gấp mấy lần. Bạn muốn kể mình đồng cảm và hoảng thay. Bạn viết gì?
The viewer once worked in upscale kitchens, but the one in this video is far more intense.
Người bản xứ dùng thế nào`have a panic attack` là lên cơn hoảng loạn, ở đây dùng phóng đại cho cảm giác căng thẳng thay người khác. `fine dining` là nhà hàng cao cấp, còn `not on this level` nghĩa là chưa tới mức này.B2 - 570
i got anxious just by looking at layout of this kitchen nyc is def not for the weak
/aɪ ɡɑːt ˈæŋkʃəs dʒʌst baɪ ˈlʊkɪŋ æt ˈleɪˌaʊt ʌv ðɪs ˈkɪtʃən nyc ɪz def nɑːt fɔːr ðə wiːk/
Mới nhìn cách bố trí cái bếp thôi là tôi đã thấy bồn chồn rồi, New York đúng là không dành cho người yếu tim.
Tình huốngCăn bếp nhà hàng ở New York hẹp như hành lang, đồ đạc chất kín, người chen nhau. Bạn thấy ngộp thay cho họ. Bạn viết gì?
A Manhattan restaurant kitchen is as narrow as a hallway, packed with equipment and people squeezing past each other.
Người bản xứ dùng thế nào`X is not for the weak` nghĩa là X chỉ dành cho người cứng cựa. `def` là viết tắt của `definitely`, còn `nyc` là thành phố New York.B2 - 571
Everytime he tunes out Josh's technical explanations, I feel heard, seen, and understood.
/ˈevriˌtaɪm hiː tuːnz aʊt Josh's ˈteknɪkəl ˌekspləˈneɪʃənz, aɪ fiːl hɜːrd, siːn, ənd ˌʌndərˈstʊd./
Mỗi lần ông kia lơ đi mấy đoạn giảng kỹ thuật của Josh là tôi thấy như có người hiểu mình.
Tình huốngNgười bạn đi cùng đầu bếp cứ nghe giải thích kỹ thuật là ngó lơ, y như bạn khi xem. Bạn muốn nói mình thấy được đồng cảm. Bạn viết gì?
The chef's friend zones out during every technical explanation, exactly like the viewer does.
Người bản xứ dùng thế nào`I feel seen` nghĩa là thấy có người hiểu đúng mình. Bộ ba `heard, seen, and understood` nói quá lên cho vui. `tune out` là thôi để tâm, lơ đi.B2 - 572
Shoutouts to the "this job SUCKS" guy. That's how I feel about everything in life, lol.
/Shoutouts tuː ðə "ðɪs dʒɑːb sʌks" ɡaɪ. ðæts haʊ aɪ fiːl əˈbaʊt ˈevriˌθɪŋ ɪn laɪf, lɔːl./
Xin gửi lời chào tới ông "công việc này CHÁN ĐỜI". Tôi thấy về mọi thứ trong đời cũng y chang vậy, lol.
Tình huốngMột nhân viên trong video buột miệng than công việc chán, và bạn thấy ông ta nói đúng tâm trạng của mình về mọi thứ. Bạn viết gì?
A worker in the video blurts out a complaint about his job, and it perfectly sums up the viewer's mood about life.
Người bản xứ dùng thế nào`Shoutout to X` là lời nhắc tên ai đó để khen hay chào. `That's how I feel about…` nghĩa là tôi cũng thấy y vậy về chuyện gì, dùng để tỏ đồng cảm.B1 - 573
My stress level skyrocketed just by watching this
/maɪ stres ˈlevəl ˈskaɪˌrɑːkətɪd dʒʌst baɪ ˈwɑːtʃɪŋ ðɪs/
Mới xem thôi mà mức căng thẳng của tôi đã tăng vọt.
Tình huốngBếp trong video giờ cao điểm, ai cũng hối hả, chảo nào cũng bốc lửa. Bạn chỉ ngồi xem mà tim cũng đập nhanh. Bạn viết gì?
The kitchen is in full rush, everyone hurrying and every pan on fire, and the viewer's heart races just sitting there.
Người bản xứ dùng thế nào`skyrocket` nghĩa là tăng vọt như tên lửa. `just by + V-ing` nghĩa là chỉ cần làm việc đó thôi, ở đây là chỉ ngồi xem mà đã căng thẳng.B1 - 574
When people actually love what they do 😍
/wen ˈpiːpəl ˈækˌtʃuːəli lʌv wʌt ðeɪ duː 😍/
Khi người ta yêu nghề thật sự là nhìn khác liền 😍
Tình huốngĐầu bếp trong video làm việc vất vả mà mặt lúc nào cũng rạng rỡ. Bạn muốn nói lên cảm giác ấm áp khi xem. Bạn viết gì?
The cook works hard yet always looks radiant, and the viewer feels warmed by it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở bằng `When…` rồi bỏ lửng, để emoji nói nốt cảm xúc. `love what they do` nghĩa là yêu công việc mình làm.A2 - 575
This brought back so many memories of my grandma's kitchen.
/ðɪs brɔːt bæk soʊ ˈmeni ˈmeməriz ʌv maɪ ˈɡrændˌmɑːz ˈkɪtʃən./
Xem mà nhớ cái bếp của bà quá trời.
Tình huốngĐầu bếp nấu một món dân dã bằng nồi gang cũ, giống hệt căn bếp ngày xưa của bà bạn. Bạn muốn chia sẻ nỗi nhớ đó. Bạn viết gì?
The cook makes a rustic dish in an old cast-iron pot, just like the one in the viewer's childhood home.
Người bản xứ dùng thế nào`bring back memories` nghĩa là gợi lại kỷ niệm. Câu thường kèm một chi tiết cụ thể như căn bếp hay món ăn của người thân để nghe ấm hơn.B1 - 576
Bro i literally started sweating just watching the video 😂😂
/broʊ aɪ ˈlɪtərəli ˈstɑːrtɪd ˈswetɪŋ dʒʌst ˈwɑːtʃɪŋ ðə ˈvɪdioʊ 😂😂/
Trời ơi tôi xem thôi mà toát cả mồ hôi 😂😂
Tình huốngNgười trong video ăn món cay xé lưỡi, mặt đỏ gay. Bạn ngồi xem mà cũng thấy nóng ran. Bạn viết gì?
The person in the video eats a fiery dish, face bright red, and the viewer starts to feel the heat too.
Người bản xứ dùng thế nào`Bro` ở đầu câu là tiếng cảm thán, giống "trời ơi", không phải đang gọi ai. `literally` dùng để nhấn mạnh, nghĩa như "thật sự luôn".A2 - 577
The stress dreams these folks must have
/ðə stres driːmz ðiːz foʊks mʌst hæv/
Chắc mấy người này mơ thấy ác mộng vì áp lực dữ lắm.
Tình huốngBếp nhà hàng trong video quá tải tới mức bạn nghĩ đêm về họ còn nằm mơ thấy đơn hàng. Bạn muốn tỏ ra thương họ. Bạn viết gì?
The restaurant kitchen is so overloaded the viewer imagines the staff dream about tickets at night.
Người bản xứ dùng thế nào`The X they must have` là câu cảm thán không có động từ chính, ý là chắc họ phải chịu X dữ lắm. `stress dreams` là giấc mơ do căng thẳng, còn `folks` nghĩa là mọi người, nghe thân mật.B2 - 578
I am glad that I am out of this environment.
/aɪ æm ɡlæd ðæt aɪ æm aʊt ʌv ðɪs ɪnˈvaɪrənmənt./
Mừng là tôi đã thoát khỏi môi trường này rồi.
Tình huốngBạn từng làm bếp nhà hàng nhiều năm rồi bỏ nghề. Xem video bếp căng như dây đàn, bạn thấy nhẹ nhõm vì không còn ở đó. Bạn viết gì?
The viewer used to cook in restaurants for years before quitting, and watching this tense kitchen makes them feel relieved.
Người bản xứ dùng thế nào`be out of X` nghĩa là đã ra khỏi X. Người từng làm nghề hay dùng câu này để đồng cảm với người trong video và nhẹ nhõm cho bản thân.B1 - 579
This food is for me…but this working life is not for me! Respect!
/ðɪs fuːd ɪz fɔːr miː…bʌt ðɪs ˈwɜːrkɪŋ laɪf ɪz nɑːt fɔːr miː! rɪˈspekt!/
Đồ ăn này hợp với tôi… nhưng kiểu làm việc này thì không! Nể thật!
Tình huốngMón ăn trong video bạn mê, nhưng nhịp làm việc của bếp thì bạn biết mình không chịu nổi. Bạn muốn nói cả hai ý và tỏ lòng nể. Bạn viết gì?
The viewer loves the dishes but knows they could never handle the kitchen's pace.
Người bản xứ dùng thế nào`X is for me` nghĩa là X hợp với tôi, còn `X is not for me` là không hợp. Đặt hai vế đối nhau rồi thêm `Respect!` là lời nể phục ngắn.A2 - 580
I wouldn't last one second in that kitchen, I was confused just watching the video.
/aɪ ˈwʊdənt læst wʌn ˈsekənd ɪn ðæt ˈkɪtʃən, aɪ wɑːz kənˈfjuːzd dʒʌst ˈwɑːtʃɪŋ ðə ˈvɪdioʊ./
Vào bếp đó chắc tôi trụ được một giây, ngồi xem thôi mà đã rối cả lên.
Tình huốngBếp trong video có cả chục người hô gọi món bằng tiếng lóng nghề, ai cũng biết mình phải làm gì. Bạn xem mà không theo kịp. Bạn viết gì?
A dozen cooks shout orders in kitchen slang, all knowing exactly what to do, and the viewer can't keep up.
Người bản xứ dùng thế nào`I wouldn't last + thời gian` nghĩa là tôi mà ở đó thì chẳng trụ được bao lâu. Đây là câu giả định dùng `would`, người học hay dịch thành "tôi đã không" nên sai nghĩa.B1 - 581
I just feel so broke watching this video
/aɪ dʒʌst fiːl soʊ broʊk ˈwɑːtʃɪŋ ðɪs ˈvɪdioʊ/
Xem video này xong tự nhiên thấy mình nghèo rớt mồng tơi.
Tình huốngVideo thử toàn món ăn đắt tiền nhất, mỗi món bằng cả tháng lương của bạn. Bạn muốn tự giễu túi tiền của mình. Bạn viết gì?
The video samples the priciest dishes, each one costing more than the viewer earns in a month.
Người bản xứ dùng thế nào`broke` dùng như tính từ nghĩa là cháy túi, hết tiền, khác với `broken` là bị hỏng. `I feel so broke` là câu tự giễu quen thuộc dưới video đồ xa xỉ.A2 - 582
I'm eating frozen bean burritos for my work lunch while watching this. Lol
/aɪm ˈiːtɪŋ ˈfroʊzən biːn bərˈiːtoʊs fɔːr maɪ wɜːrk lʌntʃ waɪl ˈwɑːtʃɪŋ ðɪs. lɔːl/
Tôi vừa xem cái này vừa gặm bánh burrito đậu đông lạnh làm bữa trưa ở công ty. Lol
Tình huốngBạn đang xem bếp trưởng làm món cao cấp đúng lúc ăn trưa bằng một chiếc bánh đông lạnh hâm lò vi sóng. Bạn muốn tự giễu sự tương phản đó. Bạn viết gì?
The viewer watches a top chef cook fine food while eating a microwaved frozen lunch at the office.
Người bản xứ dùng thế nào`while watching this` đặt cuối câu để kể mình đang làm gì lúc xem. Đặt bữa ăn nghèo nàn của mình cạnh món sang trong video là kiểu tự giễu rất hay gặp.B1 - 583
Honestly, I think I peeled bananas the wrong way.
/ˈɑːnəstli, aɪ θɪŋk aɪ piːld bəˈnænəz ðə rɔːŋ weɪ./
Nói thật, chắc bao lâu nay tôi bóc chuối sai cách rồi.
Tình huốngVideo chỉ một mẹo bóc chuối từ đầu ngược lại, nhanh và gọn hơn hẳn. Bạn nhận ra mình làm sai cả đời. Bạn viết gì?
The video shows a trick for opening a banana from the other end, and the viewer realises they've done it wrong all their life.
Người bản xứ dùng thế nào`the wrong way` nghĩa là sai cách. Tự nhận mình làm sai một việc quá đơn giản là kiểu tự giễu nhẹ nhàng, thường dưới video mẹo vặt.A2 - 584
I thought I knew how to cook rice until I watched this.
/aɪ θɔːt aɪ nuː haʊ tuː kʊk raɪs ənˈtɪl aɪ wɑːtʃt ðɪs./
Cứ tưởng mình biết nấu cơm, xem xong mới biết là chưa.
Tình huốngĐầu bếp chỉ một loạt bước nấu cơm mà bạn chưa từng nghe tới, nồi cơm ra đẹp như nhà hàng. Bạn muốn tự giễu khả năng nấu ăn của mình. Bạn viết gì?
The chef shows rice-cooking steps the viewer never knew, and the result looks restaurant quality.
Người bản xứ dùng thế nào`I thought I knew X until…` nghĩa là cứ tưởng mình biết, tới lúc đó mới vỡ lẽ. Cụm này dùng được cho bất cứ kỹ năng nào mình bỗng thấy mình còn non.B1 - 585
Today I learned pink lemonade was made from cranberry juice and not strawberries. I feel lied to 😔
/təˈdeɪ aɪ lɜːrnd pɪŋk ˈleməˈneɪd wɑːz meɪd frʌm ˈkrænˌberi dʒuːs ənd nɑːt ˈstrɔːˌberiz. aɪ fiːl laɪd tuː 😔/
Hôm nay mới biết nước chanh hồng làm từ nước ép nam việt quất chứ đâu phải dâu. Thấy bị lừa ghê 😔
Tình huốngVideo tiết lộ nước chanh màu hồng có màu từ một loại quả khác hẳn thứ bạn tưởng bao lâu nay. Bạn muốn tự giễu sự ngây thơ đó. Bạn viết gì?
The video reveals the colour in a pink drink comes from a different fruit than the viewer always assumed.
Người bản xứ dùng thế nào`Today I learned` (viết tắt `TIL`) mở đầu một điều mình mới biết. `I feel lied to` nghĩa là thấy như bị lừa, dùng nửa đùa khi phát hiện điều mình tin bao lâu nay là sai.B1 - 586
I had dinner before watching this and am salivating/hungry again now
/aɪ hæd ˈdɪnər bɪˈfɔːr ˈwɑːtʃɪŋ ðɪs ənd æm ˈsæləˌveɪtɪŋ/ˈhʌŋɡri əˈɡen naʊ/
Ăn tối xong rồi mới xem mà giờ lại chảy nước miếng, đói tiếp.
Tình huốngBạn vừa ăn no xong, mở video món nướng ra xem và bụng lại sôi ùng ục. Bạn muốn tự giễu cái bụng của mình. Bạn viết gì?
The viewer just had a full meal, opens a barbecue video, and feels starving all over again.
Người bản xứ dùng thế nào`salivate` là chảy nước miếng, trang trọng hơn `drool`. Dấu `/` giữa hai từ là cách viết tắt của "hoặc", người viết đưa ra hai lựa chọn tương đương.B1 - 587
I clicked because it said I cooked a lion,what was I thinking?
/aɪ klɪkt bɪˈkɔːz ɪt sed aɪ kʊkt ə ˈlaɪən,wʌt wɑːz aɪ ˈθɪŋkɪŋ?/
Tôi bấm vào vì tiêu đề ghi "tôi nấu một con sư tử", không biết lúc đó đầu óc nghĩ gì nữa?
Tình huốngTiêu đề video nghe như đầu bếp nấu thịt sư tử, bạn tò mò bấm vào. Hóa ra là nấu cho sư tử ăn. Bạn muốn tự giễu sự cả tin của mình. Bạn viết gì?
The title sounded like the chef cooked a big cat as food, but it turns out he cooked a meal for one.
Người bản xứ dùng thế nào`What was I thinking?` là câu tự trách vui, nghĩa là sao mình lại ngây thơ vậy. Câu hay đi sau khi kể mình bị tiêu đề hay ảnh đại diện đánh lừa.B1 - 588
For some reason I like to watch these while I'm eating 😅
/fɔːr sʌm ˈriːzən aɪ laɪk tuː wɑːtʃ ðiːz waɪl aɪm ˈiːtɪŋ 😅/
Chẳng hiểu sao tôi cứ thích vừa ăn vừa xem mấy video này 😅
Tình huốngĐây là loạt video sếp bếp đi giải cứu nhà hàng bẩn thỉu, vậy mà bạn lại hay mở xem trong bữa ăn. Bạn muốn thú nhận thói quen hơi kỳ này. Bạn viết gì?
The series is about saving filthy restaurants, yet the viewer likes to put it on during meals.
Người bản xứ dùng thế nào`For some reason` nghĩa là chẳng hiểu vì sao, dùng để thú nhận một thói quen hơi khó giải thích. Emoji `😅` thêm vẻ ngượng ngùng.B1 - 589
Is it ok that I've watched this like 10 times
/ɪz ɪt ˈoʊˈkeɪ ðæt aɪv wɑːtʃt ðɪs laɪk 10 taɪmz/
Xem cái này cỡ 10 lần rồi có sao không ta
Tình huốngBạn mê video này tới mức đã xem đi xem lại cả chục lần. Bạn muốn thú nhận bằng một câu hỏi vui. Bạn viết gì?
The viewer has rewatched this video roughly ten times and wants to confess it as a playful question.
Người bản xứ dùng thế nào`Is it ok that…` là câu hỏi tu từ, người viết không thật sự cần câu trả lời. `like 10 times` có `like` mang nghĩa khoảng chừng.A2 - 590
Lowkey forgot this was street food while watching this
/Lowkey fərˈɡɑːt ðɪs wɑːz striːt fuːd waɪl ˈwɑːtʃɪŋ ðɪs/
Xem mà tôi quên béng đây là đồ ăn đường phố luôn.
Tình huốngMón ăn vỉa hè trong video được làm tỉ mỉ, bày đẹp như nhà hàng. Bạn thú nhận rằng xem một hồi bạn quên mất nó là đồ bán rong. Bạn viết gì?
The roadside dishes are prepared and plated so carefully that the viewer forgets they come from a cart.
Người bản xứ dùng thế nào`Lowkey` đứng đầu câu làm trạng từ, nghĩa là nói nhỏ thôi, hơi hơi. Nó làm lời thú nhận nghe nhẹ nhàng, ngầm khen món ăn.B1 - 591
I don't even eat beef, just admiring the craftsmanship.
/aɪ doʊnt ˈiːvɪn iːt biːf, dʒʌst ædˈmaɪrɪŋ ðə ˈkræftsmənˌʃɪp./
Tôi còn chẳng ăn thịt bò, chỉ ngồi ngắm tay nghề thôi.
Tình huốngVideo về một tiệm bít tết, mà bạn lại không ăn thịt bò. Bạn vẫn xem vì mê cách người ta làm. Bạn viết gì?
The video is about a steakhouse, and although the viewer doesn't eat that meat, they watch for the skill.
Người bản xứ dùng thế nào`I don't even + V` nghĩa là tôi còn chẳng…, dùng để thú nhận điều làm câu chuyện bất ngờ hơn. `craftsmanship` là tay nghề, sự khéo léo của người thợ.B1 - 592
I'll be honest, I have never cooked a single thing I saw on this channel.
/aɪl biː ˈɑːnəst, aɪ hæv ˈnevər kʊkt ə ˈsɪŋɡəl θɪŋ aɪ sɔː ɑːn ðɪs ˈtʃænəl./
Thú thật, tôi chưa nấu thử món nào từng xem trên kênh này.
Tình huốngBạn theo dõi kênh nấu ăn này mấy năm, xem không sót video nào, nhưng chưa bao giờ vào bếp làm theo. Bạn muốn thú nhận điều đó. Bạn viết gì?
The viewer has followed this cooking channel for years without ever making any of the recipes.
Người bản xứ dùng thế nào`I'll be honest` mở đầu một lời thú nhận, nghe thẳng thắn mà thân thiện. `a single thing` nhấn mạnh là không một món nào hết.B1 - 593
I will probably never eat there, but I still watched every second.
/aɪ wɪl ˈprɑːbəˌbliː ˈnevər iːt ðer, bʌt aɪ stɪl wɑːtʃt ˈevəri ˈsekənd./
Chắc cả đời tôi cũng không ăn ở đó, mà vẫn xem không sót giây nào.
Tình huốngVideo giới thiệu một nhà hàng đắt đỏ ở nước ngoài mà bạn biết mình sẽ không bao giờ tới. Dù vậy bạn vẫn xem trọn vẹn. Bạn viết gì?
The video features a pricey restaurant abroad the viewer knows they'll never visit, yet they watched to the end.
Người bản xứ dùng thế nào`probably never` nghĩa là chắc là không bao giờ. Vế sau với `but I still…` biến lời thú nhận thành lời khen ngầm cho video.B1 - 594
I normally don't like chefs. they take things a bit too seriously. This guy is the exception.
/aɪ ˈnɔːrməli doʊnt laɪk ʃefs. ðeɪ teɪk θɪŋz ə bɪt tuː ˈsɪriəsli. ðɪs ɡaɪ ɪz ðə ɪkˈsepʃən./
Bình thường tôi không ưa đầu bếp lắm, họ nghiêm trọng hóa mọi thứ. Ông này là ngoại lệ.
Tình huốngBạn vốn không thích kiểu đầu bếp khó tính, nhưng ông trong video vui vẻ, dễ gần. Bạn muốn thú nhận định kiến cũ và khen ông ấy. Bạn viết gì?
The viewer usually dislikes stern, intense cooks, but this one is cheerful and easygoing.
Người bản xứ dùng thế nào`normally` nghĩa là bình thường, thường thì. `X is the exception` là ngoại lệ, câu này biến lời thú nhận định kiến thành lời khen.B1 - 595
How long does it take for that chop to cook when people order it ?
/haʊ lɔːŋ dʌz ɪt teɪk fɔːr ðæt tʃɑːp tuː kʊk wen ˈpiːpəl ˈɔːrdər ɪt ?/
Khách gọi món sườn đó thì mất bao lâu mới nấu xong vậy?
Tình huốngMiếng sườn trong video dày cộp, bạn tò mò không biết khách phải chờ bao lâu. Bạn muốn hỏi thời gian nấu. Bạn viết gì?
The pork cut in the video is very thick and the viewer wonders how long diners have to wait.
Người bản xứ dùng thế nào`How long does it take for X to + V` là câu hỏi thời gian chuẩn. `chop` ở đây là miếng sườn có xương như `pork chop`, khác với động từ `chop` là chặt.B1 - 596
Any idea the salaries of the cooks and head chef? Just curious.
/ˈeni aɪˈdiːə ðə ˈsæləriz ʌv ðə kʊks ənd hed ʃef? dʒʌst ˈkjʊriəs./
Có ai biết lương đầu bếp với bếp trưởng ở đây khoảng bao nhiêu không? Hỏi cho biết thôi.
Tình huốngBếp trong video làm việc cực nhọc, bạn muốn biết họ được trả lương ra sao. Bạn hỏi nhưng muốn câu hỏi không bị xem là tọc mạch. Bạn viết gì?
The kitchen staff work extremely hard, and the viewer wonders what they earn without sounding nosy.
Người bản xứ dùng thế nào`Any idea…?` là cách hỏi ngắn của `Does anyone have any idea…?`. Thêm `Just curious` ở cuối làm câu hỏi chuyện nhạy cảm như lương bớt tọc mạch.B1 - 597
Does anyone know the brand of the pan she used?
/dʌz ˈeniˌwʌn noʊ ðə brænd ʌv ðə pæn ʃiː juːzd?/
Có ai biết cái chảo chị ấy dùng là hãng gì không?
Tình huốngĐầu bếp nữ dùng một chiếc chảo chống dính rất đẹp và bền, nhưng video không nhắc tới. Bạn muốn hỏi những người xem khác. Bạn viết gì?
The cook uses a beautiful non-stick skillet that the video never mentions, and the viewer asks other viewers.
Người bản xứ dùng thế nào`Does anyone know…?` là cách hỏi cả phần bình luận thay vì chỉ hỏi người làm video. Ai biết sẽ trả lời ngay bên dưới.A2 - 598
Is there a written recipe for this anywhere?
/ɪz ðer ə ˈrɪtən ˈresəpi fɔːr ðɪs ˈeniˌwer?/
Có chỗ nào ghi công thức món này ra chữ không vậy?
Tình huốngVideo nấu rất nhanh, bạn không kịp ghi lại liều lượng. Bạn muốn hỏi có công thức viết sẵn không. Bạn viết gì?
The cooking moves too fast for the viewer to note the amounts, so they want the steps in text form.
Người bản xứ dùng thế nào`Is there X anywhere?` là cách hỏi lịch sự, ngầm mong có ai chỉ chỗ. `written recipe` là công thức ghi ra chữ, đối lập với chỉ xem trên video.A2 - 599
what makes this better than the hundreds of other smash burgers in nyc?
/wʌt meɪks ðɪs ˈbetər ðæn ðə ˈhʌndrədz ʌv ˈʌðər smæʃ ˈbɜːrɡərz ɪn nyc?/
Quán này có gì hơn cả trăm quán burger ép dẹt khác ở New York vậy?
Tình huốngVideo khen một quán burger ở New York, nhưng ở đó có vô số quán kiểu tương tự. Bạn muốn hỏi thật lòng điểm khác biệt là gì. Bạn viết gì?
The video praises one burger joint in a city full of near-identical ones, and the viewer wants to know what sets it apart.
Người bản xứ dùng thế nào`What makes X better than Y?` hỏi điểm hơn của X so với Y. Câu hỏi có chút hoài nghi nhưng vẫn lịch sự vì không chê thẳng. `smash burger` là burger có miếng thịt ép dẹt trên bếp nóng.B1 - 600
Isn't pork also considered red meat?
/ˈɪzənt pɔːrk ˈɔːlsoʊ kənˈsɪdərd red miːt?/
Thịt heo cũng được tính là thịt đỏ mà, đúng không?
Tình huốngNgười trong video xếp thịt heo vào nhóm thịt trắng. Bạn nhớ là không phải vậy và muốn hỏi lại cho chắc. Bạn viết gì?
Someone in the video groups pork with white meats, and the viewer wants to double-check.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi phủ định `Isn't X…?` dùng khi mình nghĩ câu trả lời là có và muốn người kia xác nhận. Cách này nhẹ hơn khẳng định thẳng là người ta sai.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.