
Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.
1000 câu
- 801
No way around it, this film was refreshingly good.
/noʊ weɪ ərˈaʊnd ɪt, ðɪs fɪlm wɑːz riˈfreʃɪŋli ɡʊd./
Phải công nhận là phim này hay, xem thấy mới mẻ dễ chịu hẳn.
Tình huốngKênh soi lỗi phim làm video về một bộ phim mà bạn đánh giá cao. Bạn muốn khẳng định dù sao phim vẫn hay một cách mới mẻ, khác hẳn đám phim cùng loại. Bạn viết gì?
A channel that picks apart films covers one the viewer genuinely enjoyed, and the viewer wants to insist it was a pleasant surprise compared with similar films.
Người bản xứ dùng thế nào`refreshingly` đứng trước tính từ để khen thứ gì đó hay theo kiểu mới mẻ, khác với mặt bằng nhàm chán quanh nó. `No way around it` mở câu để nói đây là điều không thể chối, gần với "phải công nhận".B2 - 802
"I share my dreams with ghosts" is such an amazing line
/"aɪ ʃer maɪ driːmz wɪð ɡoʊsts" ɪz sʌtʃ æn əˈmeɪzɪŋ laɪn/
"I share my dreams with ghosts" đúng là một câu thoại đỉnh.
Tình huốngVideo phân tích một đoạn độc thoại trong phim, và có một câu thoại cứ vang mãi trong đầu bạn. Bạn muốn trích lại câu đó và khen nó. Bạn viết gì?
A video breaks down a film monologue, and one quoted line keeps echoing in the viewer's head.
Người bản xứ dùng thế nàoLối khen hay gặp dưới video phim là chép nguyên câu thoại trong ngoặc kép rồi nối `is such a great line` hay `is such an amazing line`. Ở đây `line` là câu thoại, người Việt hay hiểu nhầm thành "dòng".B1 - 803
I appreciate how she can replicate students' errors and play it properly immediately.
/aɪ əˈpriːʃiˌeɪt haʊ ʃiː kæn ˈrepləˌkeɪt ˈstuːdənts' ˈerərz ənd pleɪ ɪt ˈprɑːpərli ˌɪˈmiːˌdiːətli./
Mình nể nhất là cô ấy bắt chước y chang lỗi của học trò rồi đàn lại chuẩn ngay lập tức.
Tình huốngTrong video, một cô giáo dạy đàn chơi lại đúng y lỗi sai của học trò, rồi lập tức chơi lại cho chuẩn. Bạn muốn khen đúng kỹ năng đó. Bạn viết gì?
A violin teacher in the video imitates her students' mistakes perfectly and then instantly plays the passage correctly.
Người bản xứ dùng thế nào`I appreciate how…` là cách khen chín chắn hơn `I love how…`, thường dùng khi bạn nể một kỹ năng hay một sự chu đáo. Sau `how` là cả một mệnh đề có chủ ngữ và động từ.B2 - 804
This is perfection plain and simple.
/ðɪs ɪz pərˈfekʃən pleɪn ənd ˈsɪmpəl./
Hoàn hảo, khỏi bàn.
Tình huốngBạn vừa nghe một màn trình diễn mà bạn thấy không chê được điểm nào. Bạn muốn khen ngắn gọn, dứt khoát. Bạn viết gì?
The viewer just watched a live performance they cannot find a single flaw in and wants to say so briefly and firmly.
Người bản xứ dùng thế nào`plain and simple` đặt cuối câu để chốt rằng chẳng cần giải thích thêm, giống "khỏi bàn", "thế thôi". Cụm này dùng được cả khi khen lẫn khi chê.B1 - 805
Humanity is lucky to have him.
/hjuˈmænɪti ɪz ˈlʌki tuː hæv hɪm./
Nhân loại may mắn lắm mới có được người như anh ấy.
Tình huốngMột nghệ sĩ chơi bass trong video có tài đến mức bạn muốn khen theo kiểu phóng đại thật to. Bạn viết gì?
A bass player in the video is so gifted that the viewer wants to praise him in the most exaggerated way possible.
Người bản xứ dùng thế nàoComment khen tài năng hay phóng đại lên tầm "nhân loại", "thế giới". `We are lucky to have you` là dạng nói thẳng với người làm video, cũng rất phổ biến.B1 - 806
I'm grateful to have been born in the same era as him
/aɪm ˈɡreɪtfəl tuː hæv bɪn bɔːrn ɪn ðə seɪm ˈerə æz hɪm/
Mình thấy biết ơn vì được sinh ra cùng thời với ông ấy.
Tình huốngBạn nghe một nghệ sĩ huyền thoại chơi đàn và nghĩ rằng được sống cùng thời với người này là một may mắn. Bạn viết gì?
Listening to a legendary musician, the viewer feels fortunate simply to be alive at the same time as him.
Người bản xứ dùng thế nào`to have been born` là dạng hoàn thành của động từ nguyên mẫu, dùng vì việc sinh ra đã xảy ra trước lúc nói. Đây là lời khen tôn vinh, hợp với nghệ sĩ lớn tuổi hoặc huyền thoại.B2 - 807
I'm convinced he could play a light post and it would sound good
/aɪm kənˈvɪnst hiː kʊd pleɪ ə laɪt poʊst ənd ɪt wʊd saʊnd ɡʊd/
Mình tin chắc ông này cầm cột đèn lên chơi thì nghe cũng hay.
Tình huốngMột nhạc công trong video chơi đàn quá giỏi, đến mức bạn nghĩ ông ấy chơi bất cứ thứ gì cũng hay. Bạn muốn khen kiểu phóng đại cho vui. Bạn viết gì?
A musician in the video is so skilled that the viewer jokes he could make music on any random object.
Người bản xứ dùng thế nào`could` và `would` ở đây nói về chuyện tưởng tượng, nên câu nghĩa là "nếu ổng chơi thử thì cũng hay". Người Việt dễ dịch `could` thành "có thể" theo nghĩa năng lực, làm mất giọng đùa phóng đại. `I'm convinced` mạnh hơn `I think`, gần với "tôi tin chắc".B2 - 808
Kudos to the designer, the art quality is honestly on point
/ˈkuːdoʊs tuː ðə dɪˈzaɪnər, ðə ɑːrt ˈkwɑːləti ɪz ˈɑːnəstli ɑːn pɔɪnt/
Xin vỗ tay cho người thiết kế, phần hình ảnh chuẩn chỉnh thật sự.
Tình huốngVideo có phần đồ hoạ minh hoạ rất đẹp. Bạn muốn ghi công riêng cho người làm đồ hoạ và khen chất lượng. Bạn viết gì?
The video features beautiful illustrations, and the viewer wants to credit whoever designed them.
Người bản xứ dùng thế nào`Kudos to X` là cách ghi công, gần với "xin vỗ tay cho X". `on point` nghĩa là chuẩn, đúng ý, không lệch chỗ nào; cụm này hay đứng cuối câu sau `is`.B2 - 809
you never fail to take my breath away with your essays
/juː ˈnevər feɪl tuː teɪk maɪ breθ əˈweɪ wɪð jɔːr eˈseɪz/
Lần nào video của anh cũng làm mình choáng ngợp.
Tình huốngKênh video phân tích nghệ thuật này ra bài nào bạn cũng thấy tuyệt. Bạn muốn khen rằng chưa lần nào kênh làm bạn thất vọng. Bạn viết gì?
Every video essay from this art channel leaves the viewer amazed, and the viewer wants to say it happens without exception.
Người bản xứ dùng thế nào`never fail to + V` nghĩa là lần nào cũng làm được, tức là khen một điều luôn luôn đúng. `take my breath away` là làm mình choáng ngợp, nín thở vì đẹp.B2 - 810
Gosh, she's on another level.
/ɡɑːʃ, ʃiːz ɑːn əˈnʌðər ˈlevəl./
Trời ơi, cô ấy đẳng cấp khác hẳn luôn.
Tình huốngMột nghệ sĩ violin trẻ trong video chơi giỏi vượt xa những người xung quanh. Bạn muốn thốt lên rằng cô ấy ở một tầm khác. Bạn viết gì?
A young violinist in the video plays far beyond everyone around her.
Người bản xứ dùng thế nào`on another level` nghĩa là ở một đẳng cấp khác, cao hơn hẳn. `Gosh` là tiếng thốt nhẹ, lịch sự hơn `God`.B1 - 811
It's crazy that she's like half their age but twice as good.
/ɪts ˈkreɪzi ðæt ʃiːz laɪk hæf ðer eɪdʒ bʌt twaɪs æz ɡʊd./
Điên thật, cô bé chỉ bằng nửa tuổi hai ông mà giỏi gấp đôi.
Tình huốngTrong video, hai nhạc công người lớn ngồi xem một cô bé chơi đàn, và cô bé giỏi hơn cả hai. Bạn muốn khen bằng phép so sánh tuổi và tài. Bạn viết gì?
Two adult musicians react to a girl who is much younger than them and plays better than both.
Người bản xứ dùng thế nào`It's crazy that…` dùng để khen một sự thật đáng kinh ngạc, `crazy` ở đây mang nghĩa tích cực. `half … but twice as …` là phép so sánh đối xứng rất hay gặp. `like` chen giữa câu chỉ là từ đệm, nghĩa là "cỡ", "khoảng".B1 - 812
bro got so much drip its insane
/broʊ ɡɑːt soʊ mʌtʃ drɪp ɪts ˌɪnˈseɪn/
Ông này mặc chất quá trời, điên luôn.
Tình huốngMột nghệ sĩ xuất hiện trong video với bộ đồ cực ngầu. Bạn muốn khen phong cách ăn mặc bằng giọng lóng. Bạn viết gì?
A performer shows up in the video wearing a seriously stylish outfit, and the viewer wants to compliment it in slang.
Người bản xứ dùng thế nào`drip` trong tiếng lóng là gu ăn mặc ngầu, sành điệu; người Việt dễ hiểu nhầm thành "nhỏ giọt". `bro` ở đầu câu thay cho "ông này", "anh này", tức là đang nói về người thứ ba trong video.B1 - 813
That young lady can play
/ðæt jʌŋ ˈleɪdi kæn pleɪ/
Cô gái này chơi đàn đỉnh thật.
Tình huốngBạn vừa xem một cô gái trẻ biểu diễn violin rất xuất sắc. Bạn muốn khen ngắn gọn mà vẫn đủ sức nặng. Bạn viết gì?
The viewer just watched a young woman give an outstanding violin performance.
Người bản xứ dùng thế nào`She can play` ở đây có nghĩa là cô ấy chơi rất giỏi. Người Việt dễ đọc thành "cô ấy biết chơi", nghe nhạt như lời công nhận tối thiểu. Lối nói này dùng cho nhiều việc khác: `He can sing`, `She can cook` đều là lời khen hết lời.A2 - 814
The coolest cat to ever don a bass
/ðə ˈkuːləst kæt tuː ˈevər dɑːn ə bæs/
Tay chơi ngầu nhất từng đeo cây bass lên vai.
Tình huốngMột nghệ sĩ bass huyền thoại xuất hiện trong video, vừa chơi giỏi vừa phong thái cực ngầu. Bạn muốn khen theo giọng dân chơi nhạc. Bạn viết gì?
A legendary bassist appears in the video, both brilliant and effortlessly stylish.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ câu này `cat` là cách gọi một tay chơi nhạc ngầu, lối nói xuất phát từ giới nhạc jazz. `don` là động từ cổ nghĩa là mặc, đeo lên người; dùng với cây đàn thì thành "đeo đàn lên vai".B2 - 815
You are the definition of a man of culture
/juː ɑːr ðə ˌdefəˈnɪʃən ʌv ə mæn ʌv ˈkʌltʃər/
Anh đúng chuẩn dân sành nghệ thuật luôn.
Tình huốngNgười làm video vừa mê hội hoạ, vừa đọc sách nhiều, vừa phân tích phim rất sâu. Bạn muốn khen anh ấy là người có gu. Bạn viết gì?
The creator loves painting, reads widely and analyses films in depth, and the viewer wants to praise his taste.
Người bản xứ dùng thế nào`a man of culture` khen người có gu, sành nghệ thuật. Trên mạng cụm này đôi khi được dùng đùa khi ai đó thích cùng một thứ "lạ" như mình, nên hãy để ngữ cảnh quyết định là khen thật hay trêu.B1 - 816
Might have been the best solo I've ever seen
/maɪt hæv bɪn ðə best ˈsoʊˌloʊ aɪv ˈevər siːn/
Có khi đây là đoạn solo hay nhất mình từng xem.
Tình huốngBạn vừa xem một đoạn solo đàn khiến bạn phục sát đất. Bạn muốn khen nhưng vẫn chừa chút dè dặt. Bạn viết gì?
The viewer just watched an instrumental solo that blew them away, and wants to praise it with a touch of hedging.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bỏ chủ ngữ `That`, chuyện rất bình thường trong comment. `Might have been` làm lời khen mềm hơn, nghe như "có khi là", nên người đọc thấy chân thành, vừa phải.B1 - 817
It's the most 'I'll do whatever I want' solo and I love it
/ɪts ðə moʊst 'I'll duː ˌwʌˈtevər aɪ wɑːnt' ˈsoʊˌloʊ ənd aɪ lʌv ɪt/
Đúng là màn solo kiểu "tao thích thì tao chơi", mà mình mê vậy đó.
Tình huốngNghệ sĩ trong video chơi một đoạn solo phá cách, bất chấp mọi quy tắc. Bạn muốn khen đúng cái tinh thần ngông đó. Bạn viết gì?
The performer plays a wildly unconventional solo that ignores every rule, and the viewer loves that attitude.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ hay biến cả một câu nói thành tính từ bằng cách đặt nó trong ngoặc rồi để trước danh từ, như `the most 'I'll do whatever I want' solo`. Lối này giúp tả thái độ của thứ mình nói tới thật gọn.B1 - 818
Why is this man not famous??? Amazing voice! Handsome and sweet! Winner for sure! 🥰
/waɪ ɪz ðɪs mæn nɑːt ˈfeɪməs??? əˈmeɪzɪŋ vɔɪs! ˈhænsəm ənd swiːt! ˈwɪnər fɔːr ʃʊr! 🥰/
Sao anh này chưa nổi tiếng vậy??? Giọng hay! Đẹp trai lại dễ thương! Chắc chắn thắng! 🥰
Tình huốngBạn xem một thí sinh thi hát giọng rất hay mà lại chưa ai biết đến. Bạn muốn khen dồn dập và thắc mắc sao anh ấy chưa nổi. Bạn viết gì?
The viewer watches an unknown singing contestant with a great voice and wonders out loud why he isn't a star yet.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi `Why is this … not famous?` thật ra là lời khen, người viết không cần ai trả lời. Sau đó comment hay nối một loạt cụm ngắn không có chủ ngữ như `Amazing voice!`.B1 - 819
Glad to see this channel still uploading after all these years.
/ɡlæd tuː siː ðɪs ˈtʃænəl stɪl ˈʌˌploʊdɪŋ ˈæftər ɔːl ðiːz jɪrz./
Mừng là kênh vẫn ra video đều sau ngần ấy năm.
Tình huốngBạn theo dõi một kênh âm nhạc từ hồi còn đi học, và giờ nó vẫn ra video mới. Bạn muốn nói bạn vui vì điều đó. Bạn viết gì?
The viewer has followed a music channel since school days and notices it is still posting new videos.
Người bản xứ dùng thế nào`Glad to see…` bỏ chủ ngữ `I am`, là lời mừng nhẹ nhàng, ấm áp. Sau `see` có thể là danh từ rồi một động từ đuôi `-ing`, như `glad to see you back` hay `glad to see this channel growing`.B1 - 820
This cover made my day, the harmonies at the end are unreal.
/ðɪs ˈkʌvər meɪd maɪ deɪ, ðə ˈhɑːrməniz æt ðə end ɑːr ənˈriːl./
Bản cover này làm mình vui cả ngày, đoạn bè cuối bài đỉnh không tưởng.
Tình huốngBạn nghe một bản cover với phần hoà giọng cuối bài cực kỳ hay, và tâm trạng bạn tốt hẳn lên. Bạn viết gì?
A cover song with stunning vocal harmonies near the end puts the viewer in a great mood.
Người bản xứ dùng thế nào`made my day` nghĩa là khiến cả ngày của mình vui hẳn lên, thường dùng ở thì quá khứ. `unreal` khen thứ hay đến khó tin, gần với "đỉnh không tưởng".B1 - 821
Are you okay? It's still December.
/ɑːr juː ˌoʊˈkeɪ? ɪts stɪl dɪˈsembər./
Anh ổn không đấy? Mới tháng Mười Hai thôi mà.
Tình huốngMột kênh nhạc mọi năm toàn đăng bảng xếp hạng cuối năm rất trễ, năm nay lại đăng sớm bất ngờ. Bạn muốn trêu rằng chuyện lạ đến mức đáng lo. Bạn viết gì?
A music channel that always posts its year-end list very late has, for once, posted it early.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi `Are you okay?` khi người làm video làm điều gì khác thường là một kiểu trêu, người viết giả vờ lo lắng. Người đọc hiểu ngay đó là lời khen đùa vì người làm video chăm chỉ bất ngờ.B1 - 822
The most unrealistic part is a man getting therapy in the 90's
/ðə moʊst ənˌriːˈlɪstɪk pɑːrt ɪz ə mæn ˈɡetɪŋ ˈθerəpi ɪn ðə 90es/
Chi tiết phi thực tế nhất là một ông đàn ông chịu đi trị liệu tâm lý hồi thập niên 90.
Tình huốngBạn xem video soi lỗi một bộ phim viễn tưởng đầy chuyện vô lý, nhưng có một chi tiết đời thường lại làm bạn thấy khó tin nhất. Bạn muốn đùa về chuyện đó. Bạn viết gì?
A video lists the absurdities of a fantasy film, but the viewer jokes that an everyday detail is the least believable part.
Người bản xứ dùng thế nàoLối trêu này chọn một chi tiết rất đời thường rồi gọi nó là phần "phi thực tế nhất", trong khi phim đầy chuyện kỳ ảo. Câu đùa nằm ở chỗ chê khéo một thói quen xã hội ngoài đời.B1 - 823
If you see this, you're not practicing.
/ɪf juː siː ðɪs, jʊr nɑːt ˈpræktəsɪŋ./
Bạn mà đang đọc dòng này thì tức là bạn đang không tập đàn.
Tình huốngBạn xem một kênh nhạc cổ điển hay nhắc người xem phải chăm tập đàn. Bạn muốn trêu những người học đàn đang lướt bình luận. Bạn viết gì?
On a classical music channel known for nagging viewers to practise, the viewer wants to tease fellow musicians scrolling the comments.
Người bản xứ dùng thế nàoLối `If you see this, …` nói thẳng với người đang đọc bình luận, thường để trêu hay để nhắc khéo. `practicing` ở đây là tập đàn, tập luyện.A2 - 824
My food just arrived too. Yall are too perfect with the timing
/maɪ fuːd dʒʌst ərˈaɪvd tuː. Yall ɑːr tuː pərˈfekt wɪð ðə ˈtaɪmɪŋ/
Đồ ăn của mình cũng vừa tới. Mấy ông canh giờ chuẩn quá trời.
Tình huốngBạn vừa nhận đồ ăn thì kênh yêu thích đăng video mới đúng lúc. Bạn muốn khen đùa là kênh canh giờ quá khéo. Bạn viết gì?
The viewer's takeout arrives at the exact moment their favourite channel uploads.
Người bản xứ dùng thế nàoNhiều người coi video là bạn ăn tối, nên comment kiểu "đồ ăn vừa tới" rất hay gặp. `Yall` là cách viết vội của `y'all`, nghĩa là các bạn, mấy người.B1 - 825
Imagine being in a middle school band with this guy.
/ˌɪˈmædʒən ˈbiːɪŋ ɪn ə ˈmɪdəl skuːl bænd wɪð ðɪs ɡaɪ./
Thử tưởng tượng học chung ban nhạc cấp hai với ông này xem.
Tình huốngBạn xem một thần đồng chơi kèn giỏi như dân chuyên nghiệp. Bạn muốn đùa về cảnh tội nghiệp của mấy bạn cùng nhóm nhạc ở trường với cậu ta. Bạn viết gì?
A child prodigy plays the trumpet like a seasoned professional, and the viewer jokes about how it must feel to be his classmate.
Người bản xứ dùng thế nào`Imagine being…` mở ra một cảnh tưởng tượng để trêu, người đọc tự hình dung ra phần buồn cười. Sau `Imagine` dùng động từ đuôi `-ing`.B1 - 826
You can tell an album is truly forgettable when you forgot you watched this episode already!
/juː kæn tel æn ˈælbəm ɪz ˈtruːli fɔːrˈɡetəbəl wen juː fərˈɡɑːt juː wɑːtʃt ðɪs ˈepəˌsoʊd ɔːlˈredi!/
Biết ngay album này nhạt cỡ nào khi mình quên béng là đã xem tập này rồi!
Tình huốngBạn bấm vào video review một album, xem được nửa chừng mới nhận ra mình đã xem nó trước đây. Bạn muốn đùa rằng album nhạt đến mức đó. Bạn viết gì?
Halfway through an album review, the viewer realises they have seen the episode before.
Người bản xứ dùng thế nào`You can tell X when Y` nghĩa là nhìn Y là đủ biết X. `forgettable` là dễ quên, nhạt, một lời chê khá nặng với âm nhạc.B2 - 827
how dare youtube hide this from me for 10 whole minutes
/haʊ der ˈjuːˌtjuːb haɪd ðɪs frʌm miː fɔːr 10 hoʊl ˈmɪnəts/
YouTube to gan thật, dám giấu video này khỏi mình suốt mười phút.
Tình huốngKênh yêu thích đăng video mới mà mười phút sau bạn mới thấy thông báo. Bạn muốn giả vờ giận YouTube. Bạn viết gì?
The viewer only sees the notification for a favourite channel's new upload ten minutes late and pretends to be outraged.
Người bản xứ dùng thế nào`How dare…` nghĩa đen là trách ai đó to gan, nhưng trong comment nó thường là giận giả vờ cho vui. `10 whole minutes` thêm `whole` để phóng đại một khoảng thời gian rất ngắn.B1 - 828
you know it's getting serious when he starts detuning the bass
/juː noʊ ɪts ˈɡetɪŋ ˈsɪriəs wen hiː stɑːrts detuning ðə bæs/
Thấy ông ấy bắt đầu vặn lệch dây bass là biết sắp căng rồi đó.
Tình huốngNghệ sĩ trong video đang chơi solo thì bắt đầu chỉnh dây đàn ngay giữa bài để tạo hiệu ứng. Bạn muốn đùa rằng đó là dấu hiệu phần hay nhất sắp đến. Bạn viết gì?
Mid-solo, the musician starts adjusting his strings as part of the performance, a sign the best part is coming.
Người bản xứ dùng thế nào`You know it's … when …` chỉ ra một dấu hiệu để đoán chuyện sắp tới, rất hay dùng để trêu. `getting serious` ở đây là sắp tới đoạn gay cấn, sắp chơi thật.B2 - 829
shes back and more ruthless than ever💀
/shes bæk ənd mɔːr ˈruːθləs ðæn ˈevər💀/
Cô ấy trở lại và còn phũ hơn xưa 💀
Tình huốngMột cô giáo dạy đàn nổi tiếng nhận xét thẳng thừng quay lại kênh, và lần này còn phũ hơn. Bạn muốn trêu điều đó. Bạn viết gì?
A famously blunt music teacher returns to the channel and her feedback is even harsher than before.
Người bản xứ dùng thế nào`back and more … than ever` là khung báo ai đó trở lại còn "hơn xưa", hay đi với tính từ mạnh. 💀 ở cuối câu nghĩa là buồn cười chết mất, người Việt hay hiểu nhầm là điều gì đáng sợ.B1 - 830
This man hates happiness
/ðɪs mæn heɪts ˈhæpinəs/
Ông này ghét mọi thứ vui vẻ trên đời.
Tình huốngNgười dẫn kênh soi lỗi phim chê cả những cảnh vui vẻ, dễ thương nhất của bộ phim. Bạn muốn trêu ông ấy khó tính. Bạn viết gì?
The host of a film-critique channel nitpicks even the most cheerful, harmless scenes of the movie.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đùa phóng đại tính khó chịu của ai đó bằng cách nói họ ghét cả một thứ trừu tượng như `happiness` hay `fun`. Câu ngắn ở thì hiện tại đơn khiến nó nghe như một kết luận chắc nịch.A2 - 831
this has to be rage bait
/ðɪs hæz tuː biː reɪdʒ beɪt/
Cái này chắc chắn là cố tình chọc tức người xem rồi.
Tình huốngKênh đặt tiêu đề chê một bộ phim kinh điển ai cũng yêu. Bạn nghi họ cố ý khiêu khích để người ta vào cãi nhau. Bạn viết gì?
A channel gives a beloved classic film a deliberately insulting title, and the viewer suspects it is designed to provoke.
Người bản xứ dùng thế nào`rage bait` là nội dung cố ý chọc tức để người xem vào bình luận, kiếm tương tác. `has to be` ở đây là phỏng đoán chắc chắn, gần với "chắc chắn là".B1 - 832
I take it you didn't like the movie
/aɪ teɪk ɪt juː ˈdɪdənt laɪk ðə ˈmuːvi/
Mình đoán là anh không thích phim này lắm nhỉ.
Tình huốngNgười làm video chê một bộ phim không ngớt suốt nửa tiếng. Bạn muốn trêu bằng một câu nói giảm nói tránh. Bạn viết gì?
The creator spends half an hour tearing a film apart, and the viewer responds with a deadpan understatement.
Người bản xứ dùng thế nào`I take it…` nghĩa là "tôi đoán là", "chắc là", dùng khi kết luận từ điều đã thấy. Đi với một nhận xét quá hiển nhiên thì nó thành câu nói giảm để trêu.B2 - 833
I'm starting to think he didn't like this album.
/aɪm ˈstɑːrtɪŋ tuː θɪŋk hiː ˈdɪdənt laɪk ðɪs ˈælbəm./
Mình bắt đầu ngờ ngợ là ổng không ưa album này rồi đó.
Tình huốngNgười review chê một album từ bài đầu đến bài cuối, không chừa bài nào. Bạn muốn trêu bằng cách giả vờ như mới nhận ra. Bạn viết gì?
A reviewer criticises every single track of an album, and the viewer pretends to be only now picking up on his opinion.
Người bản xứ dùng thế nào`I'm starting to think…` là "tôi bắt đầu nghĩ là", dùng để giả vờ chậm hiểu một điều đã quá rõ. Lối nói giảm này khiến câu trêu nghe khô mà buồn cười.B2 - 834
Man i feel old but the intro of this killed me 😂😂
/mæn aɪ fiːl oʊld bʌt ðə ˈɪntroʊ ʌv ðɪs kɪld miː 😂😂/
Trời, thấy mình già hẳn, mà đoạn mở đầu làm mình cười muốn xỉu 😂😂
Tình huốngVideo mở đầu bằng cảnh quay cũ từ nhiều năm trước, khiến bạn vừa thấy mình già đi vừa buồn cười. Bạn viết gì?
The video opens with old footage from years ago, making the viewer feel old while also cracking them up.
Người bản xứ dùng thế nào`killed me` trong comment là làm mình cười chết đi được, người Việt dễ đọc theo nghĩa đen là bị giết. `I feel old` là câu than vui khi thấy thời gian trôi nhanh.B1 - 835
This was the year of music for people whose favorite color is beige.
/ðɪs wɑːz ðə jɪr ʌv ˈmjuːzɪk fɔːr ˈpiːpəl huːz ˈfeɪvərɪt ˈkʌlər ɪz beɪʒ./
Năm nay đúng là năm âm nhạc dành cho mấy người có màu yêu thích là màu be.
Tình huốngKênh review tổng kết một năm mà nhạc thịnh hành toàn bài nhạt nhẽo, an toàn. Bạn muốn mỉa khéo về sự nhạt đó. Bạn viết gì?
A year-end music review shows that the year's hits were bland and safe, and the viewer wants to mock that gently.
Người bản xứ dùng thế nàoMàu be là hình ảnh quen thuộc của sự nhạt nhẽo, an toàn, không cá tính. Gọi ai đó là `people whose favorite color is beige` là chê khéo rằng gu của họ nhạt.B2 - 836
"You need a metronome". Such a good advice yet a savage burn.
/"juː niːd ə metronome". sʌtʃ ə ɡʊd ædˈvaɪs jet ə ˈsævədʒ bɜːrn./
"Bạn cần máy đếm nhịp". Lời khuyên chuẩn mà cũng là cú phũ ra trò.
Tình huốngMột giáo viên nhạc trong video góp ý cho học trò chỉ bằng một câu ngắn, vừa đúng vừa đau. Bạn muốn trích lại câu đó và bình luận. Bạn viết gì?
A music teacher in the video gives a student one short piece of feedback that is both correct and brutal.
Người bản xứ dùng thế nào`burn` ở đây là một câu nói móc đau, còn `savage` nhấn mạnh độ phũ. Câu gốc viết `a good advice`, nhưng `advice` là danh từ không đếm được, nên viết chuẩn là `such good advice`.B2 - 837
Christmas came early this year
/ˈkrɪsməs keɪm ˈɜːrli ðɪs jɪr/
Năm nay Giáng sinh đến sớm rồi.
Tình huốngKênh bạn mê đăng một video được chờ cả năm sớm hơn dự kiến. Bạn muốn nói đây như một món quà bất ngờ. Bạn viết gì?
A video the viewer waits for all year drops earlier than expected.
Người bản xứ dùng thế nào`Christmas came early` là thành ngữ cho một tin vui bất ngờ, như được quà trước ngày. Câu này dùng được quanh năm, không cần đúng mùa Giáng sinh.B1 - 838
These dudes have quit like 3 times already
/ðiːz djuːdz hæv kwɪt laɪk 3 taɪmz ɔːlˈredi/
Hai ông này tuyên bố nghỉ cỡ ba lần rồi chứ ít gì.
Tình huốngHai người làm kênh đăng video thông báo tạm dừng, nhưng bạn nhớ họ đã nói vậy mấy lần rồi lại quay về. Bạn muốn trêu cho mọi người bớt lo. Bạn viết gì?
Two creators announce a break, but the viewer remembers they have announced the same thing several times and always returned.
Người bản xứ dùng thế nào`like` đặt trước con số nghĩa là "cỡ", "chừng", rất hay dùng khi ước lượng. `already` ở cuối nhấn rằng chuyện này đã xảy ra nhiều hơn mong đợi.B1 - 839
I've come to love the longer takes of older films lately, they feel so relaxing and organic.
/aɪv kʌm tuː lʌv ðə ˈlɔːŋɡər teɪks ʌv ˈoʊldər fɪlmz ˈleɪtli, ðeɪ fiːl soʊ rɪˈlæksɪŋ ənd ɔːrˈɡænɪk./
Dạo này mình dần mê mấy cú máy dài của phim xưa, xem thấy thư thái và tự nhiên lắm.
Tình huốngVideo so sánh cách dựng phim xưa và nay. Bạn muốn chia sẻ rằng gần đây bạn bắt đầu thích những cảnh quay dài, không cắt của phim cũ. Bạn viết gì?
A video compares old and modern film editing, and the viewer shares a recently developed taste for the long uncut shots of older movies.
Người bản xứ dùng thế nào`I've come to love…` nghĩa là dần dần thích, sau một thời gian mới thích. `take` trong phim là một lần quay liên tục, nên `longer takes` là những cảnh quay dài không cắt.B2 - 840
One of the best war movies ever made in my opinion.
/wʌn ʌv ðə best wɔːr ˈmuːviz ˈevər meɪd ɪn maɪ əˈpɪnjən./
Theo mình đây là một trong những phim chiến tranh hay nhất từng được làm.
Tình huốngKênh soi lỗi phim làm video về một bộ phim chiến tranh bạn rất yêu. Bạn muốn nêu nhận định cá nhân về tầm vóc của nó. Bạn viết gì?
A critique channel covers a war film the viewer loves, and the viewer wants to share a personal verdict on its place in film history.
Người bản xứ dùng thế nào`in my opinion` đặt cuối câu biến lời khen hay chê thành ý kiến riêng, nghe mềm hơn. `ever made` là "từng được làm ra", hay đi với `one of the best`.B1 - 841
This movie was only slightly above average and i will die on this hill 😂
/ðɪs ˈmuːvi wɑːz ˈoʊnli ˈslaɪtli əˈbʌv ˈævərɪdʒ ənd aɪ wɪl daɪ ɑːn ðɪs hɪl 😂/
Phim này chỉ nhỉnh hơn mức trung bình chút xíu thôi, và mình giữ quan điểm này tới cùng 😂
Tình huốngAi trong phần bình luận cũng tung hô bộ phim, còn bạn thấy nó chỉ tạm được. Bạn muốn nói ý kiến trái chiều một cách vui vẻ mà cương quyết. Bạn viết gì?
Everyone in the comments praises the film, but the viewer thinks it was merely okay and wants to say so cheerfully but firmly.
Người bản xứ dùng thế nào`I will die on this hill` nghĩa là giữ quan điểm tới cùng dù bị phản đối, thường dùng cho chuyện nhỏ nên nghe vui. `slightly above average` là nhỉnh hơn trung bình một chút.B2 - 842
For reasons I don't understand I found this movie mildly entertaining.
/fɔːr ˈriːzənz aɪ doʊnt ˌʌndərˈstænd aɪ faʊnd ðɪs ˈmuːvi ˈmaɪldli ˌentərˈteɪnɪŋ./
Chẳng hiểu sao mình lại thấy phim này cũng hơi hơi giải trí.
Tình huốngBộ phim bị chê tơi bời, nhưng bạn lại thấy xem cũng tạm vui. Bạn muốn nói ra nhận xét đó mà vẫn tỏ ra khó hiểu chính mình. Bạn viết gì?
A widely panned film was, to the viewer's own surprise, somewhat enjoyable.
Người bản xứ dùng thế nào`For reasons I don't understand` là "chẳng hiểu vì sao", giúp người viết tự giễu chính gu của mình. `mildly` làm tính từ nhẹ đi, nên `mildly entertaining` là xem cũng tàm tạm vui.B2 - 843
Probably within the top 3 TV monologues of all time.
/ˈprɑːbəˌbliː wɪˈðɪn ðə tɑːp 3 ˈtiːˈviː ˈmɑːnəˌlɔːɡz ʌv ɔːl taɪm./
Có lẽ lọt top 3 đoạn độc thoại truyền hình hay nhất mọi thời.
Tình huốngVideo phân tích một đoạn độc thoại trong phim truyền hình mà bạn rất phục. Bạn muốn xếp hạng nó theo ý riêng nhưng có chút dè dặt. Bạn viết gì?
A video breaks down a TV monologue the viewer admires, and the viewer wants to rank it, with slight hedging.
Người bản xứ dùng thế nào`of all time` là "mọi thời đại", hay đi sau `the best` hay `top 3`. Mở câu bằng `Probably` khiến lời xếp hạng thành ý kiến có chừng mực.B1 - 844
Might not be the best but self contained its a damn gem
/maɪt nɑːt biː ðə best bʌt self kənˈteɪnd ɪts ə dæm dʒem/
Chưa chắc là phần hay nhất, nhưng xem riêng một mình thì đúng là viên ngọc quý.
Tình huốngBộ phim là một phần trong loạt phim dài, và người ta hay chê nó thua các phần khác. Bạn muốn bênh rằng nếu xem như một phim độc lập thì nó rất hay. Bạn viết gì?
The film is one entry in a long franchise and often ranked below the others, but the viewer defends it as a standalone story.
Người bản xứ dùng thế nào`Might not be the best but…` nhường một bước trước rồi mới bênh, cách nêu ý kiến khéo léo. `a gem` là thứ quý giá, hay ho; `damn` ở đây chỉ để nhấn mạnh và hơi suồng sã.B2 - 845
Is it just me or does the vocal sound way too quiet in this mix?
/ɪz ɪt dʒʌst miː ɔːr dʌz ðə ˈvoʊkəl saʊnd weɪ tuː ˈkwaɪət ɪn ðɪs mɪks?/
Có phải mỗi mình thấy giọng hát trong bản phối này nhỏ quá không?
Tình huốngBạn nghe một bài hát mới và thấy giọng ca sĩ bị nhạc nền lấn át. Bạn muốn nêu nhận xét đó mà không khẳng định chắc chắn. Bạn viết gì?
In a newly released song, the singer's voice seems buried under the instruments, and the viewer wants to raise this without sounding certain.
Người bản xứ dùng thế nào`Is it just me or…?` mở đầu một nhận xét mà người viết chưa chắc người khác cũng thấy, nên nghe khiêm tốn. Sau `or` là một câu hỏi đảo trợ động từ như `does` hay `is`.B1 - 846
I don't think the ending was as bad as people say.
/aɪ doʊnt θɪŋk ðə ˈendɪŋ wɑːz æz bæd æz ˈpiːpəl seɪ./
Mình thấy cái kết cũng đâu tệ như mọi người nói.
Tình huốngAi cũng chê cái kết của bộ phim, còn bạn thấy nó tạm ổn. Bạn muốn nói ý kiến khác một cách nhẹ nhàng. Bạn viết gì?
Everyone criticises the film's ending, but the viewer found it acceptable and wants to say so gently.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ hay đặt phủ định vào `I don't think` thay vì nói `I think it wasn't`, nên câu nghe nhẹ và lịch sự hơn. `as bad as people say` là "tệ như người ta nói".B1 - 847
This movie has aged surprisingly well.
/ðɪs ˈmuːvi hæz eɪdʒd sərˈpraɪzɪŋli wel./
Phim này giờ xem lại vẫn hay, bất ngờ ghê.
Tình huốngBạn xem lại một bộ phim ra mắt từ hai mươi năm trước và thấy nó vẫn không hề lỗi thời. Bạn muốn nêu nhận xét đó. Bạn viết gì?
Rewatching a film released twenty years ago, the viewer finds it does not feel dated at all.
Người bản xứ dùng thế nào`age well` nói về thứ để lâu vẫn hay, không lỗi thời. Ngược lại là `aged badly`, hay kiểu đùa `aged like milk`, tức là càng để càng hỏng.B1 - 848
To be fair, the band had almost no budget for that music video.
/tuː biː fer, ðə bænd hæd ˈɔːlˌmoʊst noʊ ˈbʌdʒɪt fɔːr ðæt ˈmjuːzɪk ˈvɪdioʊ./
Nói cho công bằng thì ban nhạc gần như chẳng có đồng nào để làm MV đó.
Tình huốngNgười review chê MV của một ban nhạc trông rẻ tiền. Bạn muốn bênh bằng một lý do khách quan. Bạn viết gì?
A reviewer mocks a band's cheap-looking music video, and the viewer wants to offer a fair counterpoint.
Người bản xứ dùng thế nào`To be fair` nghĩa là "nói cho công bằng", dùng khi muốn đưa thêm một lý do để bênh hoặc giảm nhẹ lời chê. Cụm này giúp phản biện mà không gây gắt.B1 - 849
Not gonna lie, the acoustic version is better than the original.
/nɑːt ˈɡɑːnə laɪ, ðə əˈkuːstɪk ˈvɜːrʒən ɪz ˈbetər ðæn ðə ərˈɪdʒənəl./
Nói thật chứ bản acoustic hay hơn bản gốc.
Tình huốngBạn nghe một ca sĩ hát lại bài hit của mình chỉ với cây guitar và thấy còn hay hơn bản thu âm. Bạn muốn nói thẳng ý đó. Bạn viết gì?
A singer performs their hit with just a guitar, and the viewer prefers it to the studio recording.
Người bản xứ dùng thế nào`Not gonna lie` (viết tắt `ngl`) là "nói thật", báo trước một ý kiến có thể làm người khác bất ngờ. `gonna` là cách viết theo lối nói của `going to`.B1 - 850
The book was better, but the movie still holds up on its own.
/ðə bʊk wɑːz ˈbetər, bʌt ðə ˈmuːvi stɪl hoʊldz ʌp ɑːn ɪts oʊn./
Sách hay hơn thật, nhưng xét riêng thì phim vẫn đứng vững.
Tình huốngVideo bàn về một bộ phim chuyển thể từ tiểu thuyết. Bạn muốn công nhận sách hay hơn nhưng vẫn bênh phim. Bạn viết gì?
A video discusses a film adapted from a novel, and the viewer concedes the novel is superior while still defending the film.
Người bản xứ dùng thế nào`hold up` khi nói về phim, nhạc hay sách nghĩa là vẫn hay, vẫn thuyết phục khi xem lại hoặc khi xét kỹ. `on its own` là xét riêng nó, không so với bản gốc.B2 - 851
2018 legitimately feels like 30 years ago at this point.
/2018 ləˈdʒɪtəmətli fiːlz laɪk 30 jɪrz əˈɡoʊ æt ðɪs pɔɪnt./
Giờ nghĩ lại năm 2018 thấy xa như ba mươi năm trước thật sự.
Tình huốngBạn xem lại một video tổng kết nhạc năm 2018 và thấy khoảng thời gian đó sao xa xôi quá. Bạn muốn chia sẻ cảm giác này với mọi người. Bạn viết gì?
Rewatching a year-end music video from several years back, the viewer feels that period is impossibly distant.
Người bản xứ dùng thế nào`feels like + khoảng thời gian + ago` diễn tả cảm giác về thời gian, con số chỉ để phóng đại. `at this point` cuối câu là "đến giờ này", còn `legitimately` là "thật sự", nghe suồng sã hơn `really`.B1 - 852
The one time you want it to be click bait 😢
/ðə wʌn taɪm juː wɑːnt ɪt tuː biː klɪk beɪt 😢/
Đúng lần duy nhất mình mong tiêu đề chỉ là câu view 😢
Tình huốngKênh bạn yêu đăng video có tiêu đề báo một tin buồn, và bạn ước gì đó chỉ là tiêu đề giật tít. Bạn viết gì?
A beloved channel posts a video whose title announces sad news, and the viewer wishes it were only an exaggerated title.
Người bản xứ dùng thế nào`The one time…` nói về một trường hợp hiếm hoi, ngược với thường lệ. `click bait` là tiêu đề giật tít để câu view, bình thường ai cũng ghét.B1 - 853
omg, rushing or dragging, the pain is real.
/omg, ˈrʌʃɪŋ ɔːr ˈdræɡɪŋ, ðə peɪn ɪz riːl./
Trời ơi, lúc thì đàn nhanh lúc thì đàn lề mề, đau thật sự.
Tình huốngVideo nói về cái khổ của người học nhạc khi giữ nhịp không đều, lúc vội lúc chậm. Bạn từng trải qua y chang và muốn nói mình hiểu. Bạn viết gì?
A video covers the struggle of keeping steady tempo, and the viewer has experienced exactly that.
Người bản xứ dùng thế nào`the pain is real` là câu than "khổ thật sự" khi gặp đúng nỗi khổ quen thuộc. Trong âm nhạc, `rushing` là chơi nhanh hơn nhịp, còn `dragging` là chơi chậm, lề mề sau nhịp.B1 - 854
Hard to believe he's gone. I thought he might be immortal.
/hɑːrd tuː bɪˈliːv hiːz ɡɔːn. aɪ θɔːt hiː maɪt biː ˌɪˈmɔːrtəl./
Khó tin là ông ấy đã đi rồi. Mình cứ tưởng ông sẽ sống mãi.
Tình huốngVideo tưởng nhớ một đạo diễn lớn tuổi vừa qua đời, người làm phim suốt mấy chục năm. Bạn muốn bày tỏ nỗi tiếc thương. Bạn viết gì?
A tribute video marks the death of an elderly director who had been making films for decades.
Người bản xứ dùng thế nào`he's gone` là cách nói tránh cho việc ai đó đã mất. `Hard to believe` bỏ `It's` ở đầu, rất hay gặp trong comment chia buồn.B1 - 855
Gosh, I miss 2024 sm, this year has been rough
/ɡɑːʃ, aɪ mɪs 2024 sm, ðɪs jɪr hæz bɪn rʌf/
Trời ơi, nhớ năm 2024 ghê, năm nay mệt mỏi quá.
Tình huốngBạn xem lại video tổng kết nhạc của năm ngoái và thấy năm nay của mình quá vất vả. Bạn muốn than nhẹ với mọi người. Bạn viết gì?
Rewatching last year's music recap, the viewer reflects that the current year has been hard.
Người bản xứ dùng thế nào`sm` là viết tắt của `so much`. `rough` khi nói về một khoảng thời gian là vất vả, khó khăn, đi với thì hiện tại hoàn thành vì năm vẫn chưa hết.A2 - 856
I forgot how dark this movie was
/aɪ fərˈɡɑːt haʊ dɑːrk ðɪs ˈmuːvi wɑːz/
Mình quên mất phim này u ám cỡ nào.
Tình huốngBạn xem video về một bộ phim tuổi thơ và giật mình nhận ra nó buồn và nặng nề hơn bạn nhớ. Bạn viết gì?
Watching a video about a childhood film, the viewer realises it was much grimmer than remembered.
Người bản xứ dùng thế nào`I forgot how + tính từ + …` là "quên mất là nó … cỡ nào", nói lúc nhớ lại một điều mạnh hơn mình tưởng. `dark` khi nói về phim là u ám, nặng nề.A2 - 857
And somehow im now tearing up.
/ənd ˈsʌmˌhaʊ ɪm naʊ ˈterɪŋ ʌp./
Và chẳng hiểu sao giờ mình rưng rưng nước mắt.
Tình huốngBạn xem một video phân tích tranh, tưởng chỉ để học, mà đến cuối lại thấy cay mắt. Bạn viết gì?
The viewer starts an art-analysis video expecting to learn, but ends up emotional by the end.
Người bản xứ dùng thế nào`tear up` là rưng rưng, nước mắt bắt đầu dâng, nhẹ hơn `cry`. `somehow` cho thấy chính người viết cũng bất ngờ vì mình xúc động.B1 - 858
Got a jump scare when I saw that title
/ɡɑːt ə dʒʌmp sker wen aɪ sɔː ðæt ˈtaɪtəl/
Thấy cái tiêu đề mà mình giật cả mình.
Tình huốngKênh âm nhạc bạn theo dõi đặt một tiêu đề nghe như sắp giải tán. Bạn hoảng hồn và muốn nói ra điều đó. Bạn viết gì?
A music channel posts a title that sounds like they are shutting down, and the viewer is startled.
Người bản xứ dùng thế nào`jump scare` vốn là cảnh hù trong phim kinh dị, ở đây dùng cho tiêu đề làm mình hết hồn. Câu bỏ chủ ngữ `I`, rất thường gặp trong comment.B1 - 859
This song reminds me of summer nights in high school.
/ðɪs sɔːŋ riˈmaɪndz miː ʌv ˈsʌmər naɪts ɪn haɪ skuːl./
Bài này làm mình nhớ mấy tối hè hồi cấp ba.
Tình huốngBạn nghe lại một bài hát cũ và nhớ ngay những tối mùa hè thời trung học. Bạn muốn chia sẻ kỷ niệm đó. Bạn viết gì?
An old song instantly brings back memories of summer evenings during the viewer's teenage years.
Người bản xứ dùng thế nào`remind me of + danh từ` là gợi cho mình nhớ tới điều gì. Người Việt hay viết thiếu `of`, nhưng khi nói về ký ức thì cần có nó.A2 - 860
Anyone else get chills when the choir comes in?
/ˈeniˌwʌn els ɡet tʃɪlz wen ðə ˈkwaɪər kʌmz ɪn?/
Có ai nổi da gà lúc dàn hợp xướng cất lên không?
Tình huốngBài nhạc phim đến đoạn dàn hợp xướng vào là bạn sởn gai ốc. Bạn muốn hỏi xem người khác có thấy vậy không. Bạn viết gì?
When the choir enters in a film score, the viewer gets goosebumps and wonders if others do too.
Người bản xứ dùng thế nào`Anyone else + động từ?` là cách rút gọn của `Does anyone else…`, dùng để tìm người có cùng cảm giác. `get chills` là nổi da gà vì xúc động.B1 - 861
I can't believe this album is already ten years old.
/aɪ kænt bɪˈliːv ðɪs ˈælbəm ɪz ɔːlˈredi ten jɪrz oʊld./
Không thể tin là album này đã mười năm tuổi rồi.
Tình huốngVideo review lại một album bạn mê hồi còn đi học, và bạn chợt nhận ra nó đã ra mắt cả chục năm. Bạn viết gì?
A retrospective review covers an album the viewer loved as a student, released a decade ago.
Người bản xứ dùng thế nào`I can't believe…` nói lên sự bất ngờ, ở đây là bất ngờ vì thời gian trôi nhanh. `ten years old` dùng được cho cả đồ vật, album, bộ phim, không riêng cho người.A2 - 862
Time for my once yearly interaction with pop music
/taɪm fɔːr maɪ wʌns ˈjɪrli ˌɪntərˈækʃən wɪð pɑːp ˈmjuːzɪk/
Đến giờ cho lần tiếp xúc với nhạc pop mỗi năm một lần của mình.
Tình huốngBạn gần như không nghe nhạc pop, chỉ biết bài nào hot nhờ video tổng kết cuối năm của một kênh. Bạn muốn tự giễu điều đó. Bạn viết gì?
The viewer barely listens to pop music and only learns about the year's hits from one channel's annual recap.
Người bản xứ dùng thế nào`Time for my…` bỏ `It's`, báo đến lúc làm một việc quen thuộc. `once yearly` là mỗi năm một lần, ghép thành tính từ đứng trước danh từ.B1 - 863
This is me learning that there was a post credit scene. 😆
/ðɪs ɪz miː ˈlɜːrnɪŋ ðæt ðer wɑːz ə poʊst ˈkredət siːn. 😆/
Mình đây, giờ mới biết phim có cảnh sau danh đề. 😆
Tình huốngVideo nhắc tới cảnh sau phần chữ chạy cuối phim, mà bạn đã ra về từ trước nên không hề biết. Bạn muốn tự giễu. Bạn viết gì?
The video mentions a scene after the end credits, which the viewer missed because they left early.
Người bản xứ dùng thế nào`This is me + V-ing` là "mình đây, đang…", tự chỉ vào mình trong một tình huống ngớ ngẩn. `post credit scene` là cảnh chiếu sau phần chữ chạy cuối phim.B1 - 864
The noise I made when I saw this was unholy.
/ðə nɔɪz aɪ meɪd wen aɪ sɔː ðɪs wɑːz ənˈhoʊli./
Cái tiếng mình hét lên lúc thấy video này nghe kinh khủng lắm.
Tình huốngKênh bạn mê đăng video bạn chờ lâu lắm rồi, bạn hét lên một tiếng rất khó nghe. Bạn muốn tự giễu khoảnh khắc đó. Bạn viết gì?
A long-awaited video drops and the viewer lets out an embarrassing shriek.
Người bản xứ dùng thế nào`unholy` nghĩa gốc là báng bổ, nhưng trong comment nó chỉ là "khủng khiếp", "khó nghe vô cùng", dùng phóng đại cho vui. `The noise I made when…` mở đầu một câu tự kể chuyện xấu hổ.B2 - 865
Ok. I won't even tell people that I am a proficient hobby player anymore.
/ˈoʊˈkeɪ. aɪ woʊnt ˈiːvɪn tel ˈpiːpəl ðæt aɪ æm ə prɑːˈfɪʃənt ˈhɑːbi ˈpleɪər ˌeniˈmɔːr./
Thôi. Từ giờ mình không dám khoe là mình chơi đàn nghiệp dư khá nữa đâu.
Tình huốngBạn chơi đàn nghiệp dư khá tốt, nhưng xem thần đồng trong video xong thì thấy mình chẳng là gì. Bạn muốn tự giễu. Bạn viết gì?
The viewer is a decent amateur musician but feels like nothing after watching the prodigy in the video.
Người bản xứ dùng thế nào`won't … anymore` là "sẽ không … nữa", hay dùng khi bỏ hẳn một thói quen. `proficient` là thành thạo, còn `hobby player` là người chơi cho vui, không chuyên.B2 - 866
Tomorrow is my winter concert guys... I'm cooked
/təˈmɑːˌroʊ ɪz maɪ ˈwɪntər ˈkɑːnsərt ɡaɪz... aɪm kʊkt/
Mai là buổi diễn mùa đông của mình rồi mọi người ơi... mình toang rồi.
Tình huốngMai bạn phải diễn ở buổi hoà nhạc của trường mà chưa tập xong, đúng lúc xem video về người học đàn lười tập. Bạn viết gì?
The viewer has a school concert tomorrow and hasn't finished practising.
Người bản xứ dùng thế nào`I'm cooked` là tiếng lóng của giới trẻ, nghĩa là "toang rồi", chắc chắn hỏng việc. Người Việt dễ hiểu nhầm theo nghĩa đen là "bị nấu chín".A2 - 867
Vague feedback like this would have me in tears 😭
/veɪɡ ˈfiːdˌbæk laɪk ðɪs wʊd hæv miː ɪn terz 😭/
Mà bị nhận xét mơ hồ kiểu này chắc mình khóc mất 😭
Tình huốngTrong video, giáo viên nhận xét học trò rất chung chung, không chỉ ra lỗi cụ thể. Bạn tưởng tượng mình là học trò đó. Bạn viết gì?
The teacher in the video gives a student vague, unhelpful comments, and the viewer imagines being in that student's place.
Người bản xứ dùng thế nào`would` ở đây nói về chuyện giả định, nên câu nghĩa là "nếu là mình thì chắc mình khóc". Đừng dịch thành "đã làm mình khóc". `have me in tears` là khiến mình bật khóc.B2 - 868
If I could play any of these songs I'd be so proud of myself lol
/ɪf aɪ kʊd pleɪ ˈeni ʌv ðiːz sɔːŋz aɪd biː soʊ praʊd ʌv ˌmaɪˈself lɔːl/
Mình mà chơi được bài nào trong đây chắc tự hào chết mất lol
Tình huốngVideo liệt kê những bản nhạc khó nhất cho violin, và bạn biết mình chưa chơi nổi bài nào. Bạn muốn tự giễu. Bạn viết gì?
A video lists the hardest violin pieces ever written, and the viewer cannot play any of them.
Người bản xứ dùng thế nào`If I could…, I'd…` là câu điều kiện loại 2, nói về chuyện không có thật ở hiện tại. Câu này ngầm hiểu là người viết chưa chơi được bài nào.B1 - 869
Why am I crying over a painting? :')
/waɪ æm aɪ ˈkraɪɪŋ ˈoʊvər ə ˈpeɪntɪŋ? :')/
Sao mình lại ngồi khóc vì một bức tranh thế này :')
Tình huốngVideo kể câu chuyện đằng sau một bức tranh, và bạn bỗng bật khóc. Bạn muốn tự giễu vì xúc động quá mức. Bạn viết gì?
A video tells the story behind a painting, and the viewer is unexpectedly moved to tears.
Người bản xứ dùng thế nào`cry over something` là khóc vì một chuyện gì, hay đi với thứ tưởng không đáng khóc. Biểu tượng `:')` là khuôn mặt cười mà rơi nước mắt.A2 - 870
I was today years old when I learned that trumpets had slides.
/aɪ wɑːz təˈdeɪ jɪrz oʊld wen aɪ lɜːrnd ðæt ˈtrʌmpəts hæd slaɪdz./
Đến hôm nay mình mới biết kèn trumpet cũng có ống kéo.
Tình huốngVideo cho thấy kèn trumpet có một bộ phận trượt, điều bạn chưa bao giờ biết. Bạn muốn thú nhận một cách vui vẻ. Bạn viết gì?
The video shows that trumpets have sliding parts, something the viewer never knew.
Người bản xứ dùng thế nào`I was today years old when…` là lối nói đùa cho ý "đến hôm nay mới biết". Câu này dùng thì quá khứ `had` vì động từ chính `learned` ở quá khứ, dù sự thật vẫn đúng.B1 - 871
I'll admit, I've never actually heard of this movie
/aɪl ədˈmɪt, aɪv ˈnevər ˈækˌtʃuːəli hɜːrd ʌv ðɪs ˈmuːvi/
Thú thật là mình chưa từng nghe tên phim này luôn.
Tình huốngVideo soi lỗi một bộ phim mà ai cũng có vẻ biết, trừ bạn. Bạn muốn thú nhận điều đó. Bạn viết gì?
Everyone in the comments seems to know the film being critiqued, except the viewer.
Người bản xứ dùng thế nào`I'll admit` mở đầu một lời thú nhận nhẹ nhàng, như "thú thật là". `heard of` là nghe nói tới, biết tên; khác với `heard` là nghe trực tiếp bằng tai.B1 - 872
just using this as an excuse to rewatch my favorite movie
/dʒʌst ˈjuːzɪŋ ðɪs æz æn ɪkˈskjuːs tuː rewatch maɪ ˈfeɪvərɪt ˈmuːvi/
Mình chỉ lấy video này làm cớ để xem lại phim ruột thôi.
Tình huốngBạn xem video soi lỗi phim không phải để soi, mà vì muốn ôn lại bộ phim mình thích nhất. Bạn muốn thú nhận. Bạn viết gì?
The viewer is watching a critique video mainly as a way to relive their favourite film.
Người bản xứ dùng thế nào`an excuse to + động từ` là cái cớ để làm việc mình vốn đã muốn làm. Câu bỏ `I'm` ở đầu, rất thường gặp trong comment.B1 - 873
Will never be too old for this banger. I'm 32 and still watch it regularly.
/wɪl ˈnevər biː tuː oʊld fɔːr ðɪs ˈbæŋər. aɪm 32 ənd stɪl wɑːtʃ ɪt ˈreɡjələrli./
Phim đỉnh thế này thì xem bao nhiêu tuổi cũng được. Mình 32 tuổi rồi mà vẫn xem đều.
Tình huốngBạn đã ngoài ba mươi mà vẫn hay xem lại một bộ phim hoạt hình cho trẻ em. Bạn muốn thú nhận điều đó một cách tự hào. Bạn viết gì?
The viewer, in their thirties, still regularly rewatches an animated film made for children.
Người bản xứ dùng thế nào`never too old for…` là "không bao giờ quá tuổi để…". `banger` vốn chỉ bài hát cực sôi động, nhưng giới trẻ dùng cho mọi thứ hay, kể cả phim.B1 - 874
I have absolutely no comprehension of art, but I really love your videos
/aɪ hæv ˌæbsəˈluːtli noʊ ˌkɑːmpriˈhenʃən ʌv ɑːrt, bʌt aɪ ˈrɪli lʌv jɔːr ˈvɪdioʊz/
Mình mù tịt về nghệ thuật, nhưng mình mê video của anh lắm.
Tình huốngBạn chẳng hiểu gì về hội hoạ, nhưng vẫn xem hết video của một kênh phân tích tranh. Bạn muốn thú nhận và khen kênh. Bạn viết gì?
The viewer knows nothing about painting but watches every video from an art-analysis channel.
Người bản xứ dùng thế nào`have no comprehension of` là hoàn toàn không hiểu, nghe trang trọng hơn `don't understand`. Lối thú nhận trước rồi khen sau khiến lời khen có sức nặng.B2 - 875
I thought this was their resignation video 😭
/aɪ θɔːt ðɪs wɑːz ðer ˌrezəɡˈneɪʃən ˈvɪdioʊ 😭/
Mình còn tưởng đây là video hai ông xin nghỉ cơ 😭
Tình huốngBạn thấy tiêu đề video và tưởng hai người làm kênh sắp thông báo dừng làm. Xem xong mới biết không phải. Bạn muốn thú nhận nỗi lo. Bạn viết gì?
From the title, the viewer assumed the creators were announcing that they were quitting, which turned out to be wrong.
Người bản xứ dùng thế nào`I thought…` ở quá khứ thường ngầm hiểu là mình đã nghĩ sai. `resignation` là việc từ chức, xin nghỉ việc.A2 - 876
I didn't know I needed an acoustic version of this until today.
/aɪ ˈdɪdənt noʊ aɪ ˈniːdəd æn əˈkuːstɪk ˈvɜːrʒən ʌv ðɪs ənˈtɪl təˈdeɪ./
Trước hôm nay mình đâu biết là mình cần một bản acoustic của bài này.
Tình huốngBạn tình cờ nghe một bản acoustic của bài hát quen thuộc và mê ngay. Bạn muốn thú nhận rằng trước giờ không nghĩ tới nó. Bạn viết gì?
The viewer stumbles on an acoustic version of a familiar song and is instantly hooked.
Người bản xứ dùng thế nào`I didn't know I needed X until…` là lời khen khéo, nghĩa là thứ này hay đến mức giờ mình thấy không thể thiếu. `until` đi với `didn't` nghĩa là "mãi đến … mới".B1 - 877
I get it's meant to be satire but satire's meant to be funny
/aɪ ɡet ɪts ment tuː biː ˈsæˌtaɪər bʌt satire's ment tuː biː ˈfʌni/
Mình hiểu phim định châm biếm, nhưng châm biếm thì phải buồn cười chứ.
Tình huốngMột bộ phim tự nhận là phim châm biếm, nhưng bạn xem chẳng cười nổi. Bạn muốn chê nhẹ mà có lý lẽ. Bạn viết gì?
A film presents itself as satire, but the viewer found nothing funny in it.
Người bản xứ dùng thế nào`be meant to be` là "vốn được định là", nói về mục đích của thứ gì. `I get it` là "mình hiểu", nhường một bước trước khi phản bác.B1 - 878
Can't understand how people glaze this movie
/kænt ˌʌndərˈstænd haʊ ˈpiːpəl ɡleɪz ðɪs ˈmuːvi/
Không hiểu sao người ta tâng bốc phim này dữ vậy.
Tình huốngMột bộ phim được khen nức nở, nhưng bạn thấy nó bình thường. Bạn muốn nói lên sự khó hiểu bằng giọng lóng. Bạn viết gì?
A film receives endless praise, but the viewer finds it unremarkable.
Người bản xứ dùng thế nào`glaze` trong tiếng lóng của giới trẻ là khen quá lố, tâng bốc. Nghĩa gốc là phủ một lớp men hay lớp đường bóng lên đồ ăn.B1 - 879
Easy on the slander here buddy, one of my favorite movies
/ˈiːzi ɑːn ðə ˈslændər hiːr ˈbʌdi, wʌn ʌv maɪ ˈfeɪvərɪt ˈmuːviz/
Nhẹ tay chút đi ông bạn, đây là một trong những phim mình thích nhất đó.
Tình huốngNgười làm video chê một bộ phim mà bạn rất thích. Bạn muốn phản đối theo kiểu vừa đùa vừa thật. Bạn viết gì?
The creator criticises a film that is one of the viewer's favourites.
Người bản xứ dùng thế nào`Easy on the…` là "nhẹ tay với… thôi", đề nghị ai đó bớt làm quá. `slander` nghĩa gốc là vu khống, nhưng trên mạng nó chỉ lời chê không công bằng, dùng cho vui.B2 - 880
He really just refuses to engage with this movie at its own level, huh?
/hiː ˈrɪli dʒʌst rəˈfjuːzəz tuː enˈɡeɪdʒ wɪð ðɪs ˈmuːvi æt ɪts oʊn ˈlevəl, hʌ?/
Ông ấy nhất quyết không chịu xem phim này theo đúng tinh thần của nó nhỉ?
Tình huốngNgười làm video chê một bộ phim hài nhảm vì nó không hợp lý, trong khi phim vốn chỉ để giải trí. Bạn muốn phản đối nhẹ. Bạn viết gì?
The creator criticises a silly comedy for being illogical, even though it was only meant as light entertainment.
Người bản xứ dùng thế nào`engage with something at its own level` là đánh giá một thứ theo đúng mục đích của nó. `huh?` ở cuối biến lời chê thành câu hỏi tu từ, nghe nhẹ hơn.B2 - 881
I find it funny that the problems are not actual problems
/aɪ faɪnd ɪt ˈfʌni ðæt ðə ˈprɑːbləmz ɑːr nɑːt ˈæktʃəwəl ˈprɑːbləmz/
Buồn cười là mấy lỗi được nêu ra chẳng phải lỗi thật.
Tình huốngVideo liệt kê lỗi của một bộ phim, nhưng bạn thấy đa số chỉ là bắt bẻ vặt. Bạn muốn phản đối nhẹ. Bạn viết gì?
A video lists a film's flaws, but the viewer feels most of them are just nitpicks.
Người bản xứ dùng thế nào`I find it funny that…` là "mình thấy buồn cười là…", hay dùng để mỉa nhẹ. `actual` nhấn mạnh "thật sự", ý là mấy lỗi đó chỉ mang danh lỗi.B1 - 882
I feel like I'm the only person who isn't in love with this movie
/aɪ fiːl laɪk aɪm ðə ˈoʊnli ˈpɜːrsən huː ˈɪzənt ɪn lʌv wɪð ðɪs ˈmuːvi/
Hình như mỗi mình là không mê phim này.
Tình huốngCả phần bình luận đều mê bộ phim, còn bạn thấy cũng thường. Bạn muốn nói ý kiến khác một cách khiêm tốn. Bạn viết gì?
Everyone in the comments adores the film, while the viewer feels only lukewarm about it.
Người bản xứ dùng thế nào`I feel like…` làm câu thành cảm nhận riêng, nên ý kiến khác số đông nghe không gắt. `be in love with` ở đây là mê, thích lắm một thứ gì.B1 - 883
Is the video flipped or am I going crazy?
/ɪz ðə ˈvɪdioʊ flɪpt ɔːr æm aɪ ˈɡoʊɪŋ ˈkreɪzi?/
Video bị lật ngược hay mình bị lú vậy?
Tình huốngBạn thấy hình trong video hình như bị lật trái phải so với phim gốc. Bạn muốn hỏi xem mình có nhìn nhầm không. Bạn viết gì?
The footage in the video seems mirrored compared to the original film, and the viewer wants to check.
Người bản xứ dùng thế nào`… or am I going crazy?` là cách hỏi đùa khi không chắc mình thấy đúng. `flipped` là bị lật, đảo chiều.B1 - 884
does anyone know what the second piece is? it's gorgeous!
/dʌz ˈeniˌwʌn noʊ wʌt ðə ˈsekənd piːs ɪz? ɪts ˈɡɔːrdʒəs!/
Có ai biết bản thứ hai tên gì không? Hay quá trời!
Tình huốngVideo có nhiều đoạn nhạc cổ điển, và bản thứ hai làm bạn mê mẩn nhưng không biết tên. Bạn muốn hỏi. Bạn viết gì?
The video features several classical excerpts, and the viewer loves the second one but doesn't know its name.
Người bản xứ dùng thế nào`Does anyone know what … is?` là câu hỏi gián tiếp, nên sau `what` giữ trật tự chủ ngữ rồi động từ, không đảo. `piece` trong âm nhạc là một bản nhạc, nhất là nhạc cổ điển.A2 - 885
Will there be an audiobook version of your book?
/wɪl ðer biː æn audiobook ˈvɜːrʒən ʌv jɔːr bʊk?/
Sách của anh có ra bản sách nói không ạ?
Tình huốngNgười làm kênh vừa ra một cuốn sách, mà bạn thích nghe hơn đọc. Bạn muốn hỏi có bản audio không. Bạn viết gì?
The creator has published a book, and the viewer prefers listening to reading.
Người bản xứ dùng thế nào`Will there be…?` là cách hỏi về thứ sẽ có trong tương lai. `audiobook` là sách nói, viết liền một từ.A2 - 886
Does anyone ever wonder what the composer would think of these prodigies?
/dʌz ˈeniˌwʌn ˈevər ˈwʌndər wʌt ðə kəmˈpoʊzər wʊd θɪŋk ʌv ðiːz ˈprɑːdədʒiz?/
Có ai từng thắc mắc nhà soạn nhạc sẽ nghĩ gì về mấy thần đồng này không?
Tình huốngBạn xem các thần đồng chơi bản nhạc của một nhà soạn nhạc cổ điển, và tò mò nếu ông ấy còn sống sẽ nghĩ gì. Bạn viết gì?
Watching child prodigies perform a classical composer's work, the viewer wonders how the composer would react.
Người bản xứ dùng thế nào`would think of` nói về chuyện giả định, vì nhà soạn nhạc đã mất từ lâu. `prodigy` là thần đồng, số nhiều là `prodigies`.B2 - 887
Didn't we do this already?
/ˈdɪdənt wiː duː ðɪs ɔːlˈredi?/
Ủa mình làm vụ này rồi mà ta?
Tình huốngKênh đăng một thử thách mà bạn nhớ hình như đã làm trong một video cũ. Bạn muốn hỏi lại. Bạn viết gì?
The channel posts a challenge the viewer believes it already did in an older video.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi phủ định `Didn't we…?` cho thấy người hỏi gần như chắc là có. Dùng `we` dù chỉ là người xem cho thấy họ coi mình là người trong nhà.A2 - 888
What's the song playing at 3:15? I can't find it anywhere.
/wʌts ðə sɔːŋ ˈpleɪɪŋ æt 3:15? aɪ kænt faɪnd ɪt ˈeniˌwer./
Bài nhạc ở phút 3:15 tên gì vậy? Mình tìm mãi không ra.
Tình huốngVideo có một đoạn nhạc nền ở giữa rất hay, nhưng không ghi tên bài trong phần mô tả. Bạn muốn hỏi. Bạn viết gì?
Background music in the middle of the video catches the viewer's ear, but the track is not listed in the description.
Người bản xứ dùng thế nào`the song playing at + mốc giờ` là "bài đang phát ở phút…", ghi mốc giờ giúp người khác bấm vào nghe đúng chỗ. `can't find it anywhere` là tìm khắp nơi mà không thấy.A2 - 889
Petition to make this a series!!!!
/pəˈtɪʃən tuː meɪk ðɪs ə ˈsɪriz!!!!/
Kiến nghị làm cái này thành series đi!!!!
Tình huốngMột video thử nghiệm của kênh hay đến mức bạn muốn nó thành chuỗi video thường xuyên. Bạn muốn kêu gọi điều đó. Bạn viết gì?
An experimental one-off video from the channel is so good that the viewer wants it to become a regular series.
Người bản xứ dùng thế nào`Petition to + động từ` là lối kêu gọi đùa, như đang mở một bản kiến nghị để mọi người cùng ký bằng lượt thích. `make this a series` là biến thành loạt video.B1 - 890
Please don't take down all the old videos. Last time was rough.
/pliːz doʊnt teɪk daʊn ɔːl ðə oʊld ˈvɪdioʊz. læst taɪm wɑːz rʌf./
Xin đừng xoá hết video cũ nha. Lần trước buồn lắm rồi.
Tình huốngKênh bạn theo dõi từng xoá hết video cũ một lần, và giờ có tin họ sắp làm lại. Bạn muốn xin họ đừng làm thế. Bạn viết gì?
The channel once deleted its back catalogue, and now there are hints it might happen again.
Người bản xứ dùng thế nào`take down` là gỡ xuống, xoá một nội dung đã đăng. `Last time was rough` nghĩa là lần trước khổ lắm rồi, nhắc khéo để lời xin có lý.A2 - 891
PLEASE you HAVE to put this out on streaming !!!!
/pliːz juː hæv tuː pʊt ðɪs aʊt ɑːn ˈstriːmɪŋ !!!!/
LÀM ƠN, mấy anh NHẤT ĐỊNH phải đưa bài này lên các nền tảng nghe nhạc nha!!!!
Tình huốngBan nhạc trong video chơi một bài chỉ có trên YouTube, chưa có trên ứng dụng nghe nhạc. Bạn muốn xin họ phát hành bằng giọng thật hào hứng. Bạn viết gì?
A band plays a song that is only available on YouTube and not yet on music apps.
Người bản xứ dùng thế nào`put out` là phát hành, tung ra một bài hát hay album. `on streaming` là trên các ứng dụng nghe nhạc trực tuyến. Viết hoa vài từ để thể hiện cảm xúc là lối quen trong comment.A2 - 892
We need more videos breaking down film scores like this.
/wiː niːd mɔːr ˈvɪdioʊz ˈbreɪkɪŋ daʊn fɪlm skɔːrz laɪk ðɪs./
Cần thêm nhiều video phân tích nhạc phim kiểu này nữa.
Tình huốngVideo phân tích nhạc phim rất hay mà ít kênh làm. Bạn muốn đề nghị có thêm nội dung như vậy. Bạn viết gì?
The video's analysis of a film soundtrack is excellent, and few channels make this kind of content.
Người bản xứ dùng thế nào`We need more…` là lời đề nghị kèm lời khen, rất hay gặp. `break down` là phân tích từng phần, còn `film score` là phần nhạc nền của phim.B1 - 893
Would love to see a full cover of this song.
/wʊd lʌv tuː siː ə fʊl ˈkʌvər ʌv ðɪs sɔːŋ./
Mong được nghe bản cover trọn bài này lắm luôn.
Tình huốngKênh chỉ hát một đoạn ngắn của bài hát trong video, và bạn muốn nghe cả bài. Bạn muốn đề nghị lịch sự. Bạn viết gì?
The channel sings only a short snippet of a song, and the viewer wants to hear all of it.
Người bản xứ dùng thế nào`Would love to see…` bỏ `I` ở đầu, là cách đề nghị mềm hơn `Please make…`. Ở đây `would` nói về mong muốn, nên dịch là "mong được".B1 - 894
Thank you for introducing classical music in my life. ❤ I will always be supporting you guys.
/θæŋk juː fɔːr ˌɪntrəˈduːsɪŋ ˈklæsɪkəl ˈmjuːzɪk ɪn maɪ laɪf. ❤ aɪ wɪl ˈɔːlˌweɪz biː səˈpɔːrtɪŋ juː ɡaɪz./
Cảm ơn hai anh đã đưa nhạc cổ điển vào cuộc sống của mình. ❤ Mình sẽ luôn ủng hộ hai anh.
Tình huốngNhờ một kênh hài về violin mà bạn bắt đầu nghe nhạc cổ điển. Bạn muốn cảm ơn và hứa sẽ luôn ủng hộ họ. Bạn viết gì?
A comedy violin channel is the reason the viewer started listening to classical music at all.
Người bản xứ dùng thế nàoSau `Thank you for` là động từ đuôi `-ing` hoặc danh từ. Người bản xứ thường nói `introduce something into my life`, nhưng comment gốc viết `in` thì người đọc vẫn hiểu. `will always be supporting` nhấn rằng việc ủng hộ sẽ kéo dài mãi.B1 - 895
It's always nice to start the week with such a positive and wholesome video. Thank you.
/ɪts ˈɔːlˌweɪz naɪs tuː stɑːrt ðə wiːk wɪð sʌtʃ ə ˈpɑːzətɪv ənd ˈhoʊlsəm ˈvɪdioʊ. θæŋk juː./
Mở đầu tuần bằng một video tích cực, ấm áp thế này lúc nào cũng dễ chịu. Cảm ơn anh.
Tình huốngKênh ra video vào sáng thứ Hai, và video lần này rất tích cực, nhẹ nhàng. Bạn muốn cảm ơn. Bạn viết gì?
The channel posts a gentle, uplifting video on Monday morning.
Người bản xứ dùng thế nào`wholesome` là lành mạnh, ấm áp, khiến người xem dễ chịu. `such a + tính từ + danh từ` nhấn mạnh mức độ, như "một video tích cực như thế".B1 - 896
Your videos have helped change me from someone who likes art into someone who feels art
/jɔːr ˈvɪdioʊz hæv helpt tʃeɪndʒ miː frʌm ˈsʌmˌwʌn huː laɪks ɑːrt ˈɪntu ˈsʌmˌwʌn huː fiːlz ɑːrt/
Video của anh giúp mình từ một người thích nghệ thuật thành một người cảm được nghệ thuật.
Tình huốngNhờ xem kênh phân tích nghệ thuật này lâu năm, bạn không chỉ thích tranh mà còn biết cảm nhận nó. Bạn muốn cảm ơn kênh. Bạn viết gì?
After years of watching an art-analysis channel, the viewer has moved from merely liking art to truly feeling it.
Người bản xứ dùng thế nào`change from X into Y` là biến đổi từ cái này thành cái kia. Phép đối `likes art` và `feels art` khiến lời cảm ơn có chiều sâu.B2 - 897
The part about sequels being afraid to take risks is so true 😂
/ðə pɑːrt əˈbaʊt ˈsiːkwəlz ˈbiːɪŋ əˈfreɪd tuː teɪk rɪsks ɪz soʊ truː 😂/
Đoạn nói phim phần sau sợ mạo hiểm đúng quá trời 😂
Tình huốngVideo có đoạn nói các phim phần hai, phần ba hay chơi an toàn, không dám đổi mới. Bạn thấy rất đúng. Bạn viết gì?
Part of the video argues that film sequels play it safe and rarely try anything new, which the viewer agrees with.
Người bản xứ dùng thế nào`The part about + danh từ + V-ing` là "đoạn nói về…", chỉ đúng chỗ mình đồng ý. `so true` là cách đồng tình rất suồng sã.B1 - 898
Yeah that tracks, every song on that album sounds the same.
/jæ ðæt træks, ˈevəri sɔːŋ ɑːn ðæt ˈælbəm saʊndz ðə seɪm./
Ừ hợp lý đó, bài nào trong album đó nghe cũng như nhau.
Tình huốngNgười review nói album bị chê vì thiếu đa dạng. Bạn đồng ý và thêm nhận xét của mình. Bạn viết gì?
The reviewer says an album was criticised for lacking variety, and the viewer agrees.
Người bản xứ dùng thế nào`that tracks` là "nghe hợp lý", "khớp với những gì mình biết". Cụm này gọn và thân mật, khác với nghĩa thường gặp của `track` là bài hát hay đường ray.B2 - 899
Agreed, the soundtrack is half the reason this movie works.
/əˈɡriːd, ðə ˈsaʊndˌtræk ɪz hæf ðə ˈriːzən ðɪs ˈmuːvi wɜːrks./
Đồng ý, nhạc phim là phân nửa lý do phim này thành công.
Tình huốngCó người bình luận rằng nhạc phim là điểm mạnh nhất của bộ phim. Bạn đồng ý và muốn nói thêm. Bạn viết gì?
Another commenter says the soundtrack is the film's biggest strength, and the viewer agrees.
Người bản xứ dùng thế nào`Agreed` đứng một mình đầu câu là cách nói gọn của `I agree`. `works` khi nói về phim là thành công, hiệu quả, chạm được người xem.B1 - 900
Horrible choice with the sponsorship, do some research! :(
/ˈhɔːrəbəl tʃɔɪs wɪð ðə ˈspɑːnsərˌʃɪp, duː sʌm riˈsɜːrtʃ! :(/
Chọn nhà tài trợ tệ quá, chịu khó tìm hiểu chút đi! :(
Tình huốngKênh bạn yêu nhận quảng cáo cho một công ty có tiếng xấu. Bạn muốn phàn nàn và khuyên họ tìm hiểu kỹ hơn. Bạn viết gì?
A favourite channel runs an advert for a company with a bad reputation.
Người bản xứ dùng thế nào`Horrible choice with…` là lời chê một quyết định cụ thể. `do some research` là khuyên tìm hiểu trước khi làm, hơi gắt nhưng vẫn là góp ý.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.