
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "dịu dàng": 303 câu
- 301
You need to eat.
/juː niːd tuː iːt./
Anh phải ăn gì đi chứ.
Tình huốngNgười kia buồn chuyện gì đó và bỏ bữa mấy hôm nay. Bạn ép họ ăn. Bạn nói gì?
The other person is upset about something and has been skipping meals; the speaker presses them to eat.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp ai đó ăn vì lo cho họ, thường với người đang buồn hoặc ốm. Ngắn nhưng ấm — trong phim hay đi kèm việc đẩy đĩa thức ăn tới trước mặt. — Nghe trong: Faking It — Season 1 (00:16:54)A117 lần - 302
Who was on the phone?
/huː wɑːz ɑːn ðə foʊn?/
Ai gọi vậy?
Tình huốngNgười nhà vừa cúp máy với vẻ mặt khác lạ. Bạn tò mò hỏi. Bạn nói gì?
A family member has just hung up looking odd, and the speaker asks out of curiosity.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ai vừa gọi, dùng thì quá khứ vì cuộc gọi đã xong. Đang gọi dở thì hỏi "Who is it?" — Nghe trong: 21 Bridges (2019) (01:19:43)A215 lần - 303
I've been called worse.
/aɪv bɪn kɔːld wɜːrs./
Tôi còn bị gọi tệ hơn thế cơ.
Tình huốngAi đó vừa buông một câu xúc phạm bạn. Bạn muốn tỏ ra chẳng hề gì, thậm chí hơi buồn cười. Bạn nói gì?
Someone has just insulted the speaker, who wants to show it does not sting at all and is even slightly amusing.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đỡ đòn quen thuộc: thừa nhận mình vừa bị chửi nhưng tỏ ra chai lì. Gần như luôn kèm nụ cười nhạt. Cùng họ: "I've heard worse." — Nghe trong: Shameless — Season 6 (00:28:12)B111 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.