
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Hướng dẫn": 347 câu
- 1
Get out.
/ɡet aʊt./
Ra ngoài ngay.
Tình huốngBạn đang rất giận và muốn người kia rời khỏi phòng lập tức. Bạn nói gì?
The speaker is furious and wants the other person out of the room immediately.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuổi thẳng, rất nặng — chỉ dùng khi đã giận thật. Có một nghĩa thứ hai hoàn toàn khác giữa bạn bè: "Get out!" = "Thôi đi, xạo!" khi nghe tin khó tin. Nghe giọng mới phân biệt được. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:17:41)A11.133 lần - 2
Do it.
/duː ɪt./
Làm đi.
Tình huốngNgười kia đã biết phải làm gì nhưng còn do dự. Bạn chốt lại cho họ. Bạn nói gì?
The other person knows what to do but is hesitating, and the speaker settles it for them.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn và dứt khoát — dùng khi việc đã bàn xong, chỉ còn bắt tay vào. Nói với người trên thì cộc; với người ngang hàng đang lưỡng lự thì là ủng hộ. — Nghe trong: Divergent (01:41:35)A11.100 lần - 3
This way.
/ðɪs weɪ./
Lối này.
Tình huốngBạn đang dẫn người kia đi và tới chỗ rẽ. Bạn chỉ hướng cho họ. Bạn nói gì?
The speaker is leading someone and reaches a turning, and points out the direction.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa nói vừa hất đầu hoặc chìa tay về hướng đó. Câu này thay hẳn cho một câu đủ ("We should go this way") — trong lúc đi, không ai nói đủ câu. — Nghe trong: Warm Bodies (00:41:33)A1929 lần - 4
Don't worry.
/doʊnt ˈwɜːri./
Đừng lo.
Tình huốngNgười kia đang lo lắng về một việc bạn tin là sẽ ổn. Bạn muốn họ yên tâm. Bạn nói gì?
The other person is anxious about something the speaker believes will be fine.
Người bản xứ dùng thế nàoNói trống là trấn an chung. Muốn chỉ rõ thì thêm "about": "Don't worry about the money." Câu hay đi kèm ngay sau: "I'll take care of it." — Nghe trong: Escape Plan (01:24:06)A1918 lần - 5
Look at me.
/lʊk æt miː./
Nhìn tôi này.
Tình huốngNgười kia đang hoảng loạn và không tập trung được. Bạn cần họ nhìn vào mình để nghe cho rõ. Bạn nói gì?
The other person is panicking and cannot focus; the speaker needs their eyes to get through to them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải khoe mình — là cách KÉO người kia ra khỏi cơn hoảng. Thường nói lặp lại và nắm vai. Câu tiếp theo hay là "You're gonna be fine." — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:58:08)A1897 lần - 6
Tell me.
/tel miː./
Nói đi.
Tình huốngNgười kia rõ ràng có chuyện muốn nói nhưng đang chần chừ. Bạn giục họ mở lời. Bạn nói gì?
The other person clearly has something to say but is hesitating, and the speaker urges them to say it.
Người bản xứ dùng thế nàoNói NHẸ là mời họ tâm sự; nói cộc và nhấn mạnh là ép khai. Cùng chữ mà hai cảnh khác hẳn nhau — nghe giọng mới biết. Thêm "me" là bắt buộc: "Tell." một mình thì sai. — Nghe trong: Escape Plan (01:02:49)A1878 lần - 7
Trust me.
/trʌst miː./
Tin tôi đi.
Tình huốngBạn đang bảo người kia làm một việc nghe có vẻ vô lý, nhưng bạn biết là đúng. Bạn nói gì?
The speaker is telling the other person to do something that sounds unreasonable but which they know is right.
Người bản xứ dùng thế nàoXin người kia làm theo mà KHÔNG cần giải thích — dùng khi không kịp hoặc không tiện nói lý do. Nói quá nhiều lần thì phản tác dụng: trong phim, nhân vật hay nói câu này thường là người không đáng tin. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:21:53)A1865 lần - 8
Listen to me.
/ˈlɪsən tuː miː./
Nghe tôi nói này.
Tình huốngNgười kia đang hoảng hoặc không chịu tiếp thu. Bạn nắm lấy họ và bắt họ tập trung. Bạn nói gì?
The other person is panicking or refusing to take anything in; the speaker takes hold of them and makes them focus.
Người bản xứ dùng thế nào"listen TO me" — luôn có "to". Nói "listen me" là sai, và đây là lỗi rất phổ biến vì tiếng Việt không cần giới từ. Câu này khẩn thiết, dùng khi cần người ta tỉnh táo lại. — Nghe trong: Suits — Season 3 (00:17:18)A1838 lần - 9
It's all right.
/ɪts ɔːl raɪt./
Không sao đâu.
Tình huốngNgười kia vừa làm hỏng việc và đang xin lỗi rối rít. Bạn muốn họ bình tĩnh lại. Bạn nói gì?
The other person has just made a mistake and is apologising anxiously; the speaker wants to calm them down.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng để TRẤN AN người khác, khác "I'm fine." là nói về mình. Vừa nói vừa đặt tay lên vai là cách dùng điển hình. Đáp lời xin lỗi thì "It's all right." nhẹ hơn "No problem." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:30:24)A1830 lần - 10
Don't move.
/doʊnt muːv./
Đứng yên.
Tình huốngCó nguy hiểm ngay cạnh người kia mà họ chưa thấy — một mảnh kính, một con vật, hay một khẩu súng. Bạn nói gì?
There is danger right next to the other person that they have not noticed — broken glass, an animal, a gun.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo KHẨN, nói nhanh và nhỏ để người kia không giật mình. Cảnh sát chĩa súng cũng dùng câu này. Khác "Stay here." — câu đó là đừng đi đâu, còn câu này là đừng nhúc nhích. — Nghe trong: Finding Nemo (00:45:54)A1767 lần - 11
Sit down.
/sɪt daʊn./
Ngồi xuống đi.
Tình huốngNgười kia đang đứng, và bạn sắp nói một chuyện dài hoặc nặng. Bạn nói gì?
The other person is standing and the speaker is about to say something long or heavy.
Người bản xứ dùng thế nàoTrống không là RA LỆNH — cảnh sát, thầy cô, người đang giận dùng. Mời lịch sự phải là "Have a seat." hoặc "Please, sit down." Nói trống với khách là bất lịch sự rõ rệt. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:08:37)A1746 lần - 12
Get up.
/ɡet ʌp./
Đứng dậy.
Tình huốngNgười kia đang ngã hoặc đang ngồi bệt, và tình thế không cho phép nằm đó. Bạn nói gì?
The other person is down on the ground and the situation does not allow them to stay there.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng lên khỏi mặt đất. Ra khỏi giường buổi sáng cũng dùng được. Khác "Stand up." — câu đó là chuyển từ ngồi sang đứng, trung tính hơn và hay dùng trong lớp học. — Nghe trong: Divergent (00:11:27)A1734 lần - 13
Come with me.
/kʌm wɪð miː./
Đi theo tôi.
Tình huốngBạn cần dẫn người kia đi đâu đó ngay. Bạn ra hiệu và nói. Bạn nói gì?
The speaker needs to take the other person somewhere right away, and beckons them.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh ngắn, dùng cả khi thân thiện lẫn khi áp giải. Lịch sự hơn: "Would you come with me?" Với nhóm thì "Come with us." — Nghe trong: The Legend of Korra — Season 3 (00:18:47)A1696 lần - 14
Get down!
/ɡet daʊn!/
Nằm xuống!
Tình huốngCó tiếng súng hoặc vật gì đó lao tới. Bạn hét lên để mọi người tránh. Bạn nói gì?
Gunfire or a flying object; the speaker shouts for everyone to take cover.
Người bản xứ dùng thế nàoHÉT chứ không nói — luôn có dấu chấm than. Nghĩa là hạ người xuống thấp để tránh. Cũng dùng để bảo trẻ con trèo cao xuống, lúc đó nói bình thường. — Nghe trong: Divergent (01:51:00)A2689 lần - 15
Follow me.
/ˈfɑːloʊ miː./
Đi theo tôi.
Tình huốngBạn biết đường và cần người kia đi cùng ngay, không kịp chỉ dẫn. Bạn nói gì?
The speaker knows the way and needs the other person to come at once, with no time to give directions.
Người bản xứ dùng thế nàoNói xong là ĐI LUÔN, không chờ trả lời — đó là điều làm nó khác câu mời "Come with me." (mời thì có chờ). Nhân viên dẫn khách vào bàn cũng dùng câu này. — Nghe trong: Divergent (00:28:24)A1643 lần - 16
There it is.
/ðer ɪt ɪz./
Nó kia rồi.
Tình huốngCả hai đang tìm một thứ, và bạn vừa trông thấy nó. Bạn nói gì?
Both have been looking for something and the speaker has just spotted it.
Người bản xứ dùng thế nàoThốt lên khi tìm THẤY. Còn một cách dùng mỉa: sau khi ai đó cuối cùng cũng thừa nhận điều bạn đoán từ đầu — "There it is." nghĩa là "đấy, tôi nói có sai đâu". — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:19:01)A1585 lần - 17
I'm here.
/aɪm hiːr./
Có tôi đây.
Tình huốngNgười kia đang sợ hoặc đang tìm bạn trong lúc rối. Bạn lên tiếng cho họ biết bạn ở ngay đây. Bạn nói gì?
The other person is frightened or looking for the speaker in a chaotic moment, and the speaker lets them know they are right there.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải báo vị trí — là hứa sẽ Ở BÊN. Nói với người đang khóc hay đang hoảng. Bản đầy đủ hơn: "I'm right here." nghe gần hơn nữa. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:22:31)A1582 lần - 18
It doesn't matter.
/ɪt ˈdʌzənt ˈmætər./
Không quan trọng đâu.
Tình huốngNgười kia đang bận tâm một chi tiết nhỏ, trong khi chuyện lớn hơn đang chờ. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person is fixating on a small detail while something bigger is waiting.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt chuyện sang một bên để đi tiếp. Nói nhẹ là trấn an; nói cụt và quay đi là đang chán, không muốn bàn nữa. Câu hay theo sau: "What matters is..." để chỉ ra cái đáng bận tâm. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:13:47)A2535 lần - 19
There he is.
/ðer hiː ɪz./
Anh ta kia rồi.
Tình huốngCả nhóm đang chờ hoặc đang tìm một người, và bạn vừa thấy anh ta. Bạn báo. Bạn nói gì?
The group has been waiting for or looking for someone, and the speaker spots him.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo là đã thấy người. Còn một cách dùng rất ấm để CHÀO người vừa tới muộn: "There he is!" — kiểu "đây rồi, nhân vật chính đã tới". Cùng khuôn: "There she is.", "There they are." — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:40:24)A1532 lần - 20
One, two, three.
/wʌn, tuː, θriː./
Một, hai, ba.
Tình huốngCả hai chuẩn bị cùng nhấc một vật nặng, hoặc cùng nhảy. Bạn đếm nhịp. Bạn nói gì?
Two people are about to lift something heavy together, or jump at the same time, and the speaker counts them in.
Người bản xứ dùng thế nàoĐếm nhịp để cùng làm một lúc. Người Anh Mỹ hành động NGAY SAU chữ "three", không đợi thêm — khác thói quen đếm rồi mới hô của nhiều nơi. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:04:12)A1514 lần - 21
Look out!
/lʊk aʊt!/
Coi chừng!
Tình huốngCó thứ gì đó sắp va vào người kia mà họ không thấy. Bạn hét lên. Bạn nói gì?
Something is about to hit the other person and they have not seen it; the speaker shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoHÉT khi nguy hiểm tới trong tích tắc. Đừng nhầm với "look out of the window" (nhìn ra ngoài) — ở đây "look out" là một cụm riêng nghĩa là coi chừng. Đồng nghĩa: "Watch out!", "Heads up!" — Nghe trong: Finding Nemo (01:26:57)A1513 lần - 22
Right here.
/raɪt hiːr./
Ngay đây này.
Tình huốngNgười kia đang tìm bạn hoặc tìm món đồ, và nó ở ngay cạnh. Bạn báo. Bạn nói gì?
The other person is looking for the speaker or for an object, and it is right beside them.
Người bản xứ dùng thế nào"right" ở đây nghĩa là NGAY, không phải "đúng" — cùng lối với "right now", "right there". Đáp cho "Where are you?" hoặc "Where is it?" thì hai chữ này là đủ. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:12:08)A1507 lần - 23
Over here.
/ˈoʊvər hiːr./
Đây này, bên này.
Tình huốngNgười kia đang tìm bạn giữa đám đông và nhìn nhầm hướng. Bạn gọi. Bạn nói gì?
The other person is looking for the speaker in a crowd and searching the wrong way.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi người ở XA lại phía mình, thường kèm vẫy tay. Khác "Right here." — câu đó dùng khi người kia đã tới sát và chỉ cần trỏ chính xác. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:25:35)A1505 lần - 24
Come on, let's go.
/kʌm ɑːn, lets ɡoʊ./
Nào, đi thôi.
Tình huốngMọi người còn chần chừ trong khi đã tới lúc phải đi. Bạn giục cả nhóm. Bạn nói gì?
Everyone is dawdling when it is time to leave, and the speaker urges the group on.
Người bản xứ dùng thế nào"Come on" ở đây là GIỤC, không phải "đi theo tôi". Ghép với "let's go" thành một câu thúc rất hay gặp. Nói với giọng cao là hào hứng, giọng thấp kéo dài là sốt ruột. — Nghe trong: Step Up 3D (00:06:59)A1492 lần - 25
Look at that.
/lʊk æt ðæt./
Nhìn kìa.
Tình huốngCó cảnh tượng đáng chú ý ở đằng kia và bạn muốn người bên cạnh cùng nhìn. Bạn nói gì?
There is a striking sight over there and the speaker wants the person beside them to look too.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ cho người khác xem thứ ở XA. Còn dùng để trầm trồ trước kết quả bất ngờ: "Look at that, it actually worked." Thứ ở gần thì "Look at this." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:21:07)A1488 lần - 26
Get out of here.
/ɡet aʊt ʌv hiːr./
Biến khỏi đây.
Tình huốngBạn đang giận và muốn người kia rời đi ngay lập tức. Bạn nói gì?
The speaker is angry and wants the other person gone immediately.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuổi, nặng hơn "Get out." một chút vì chỉ rõ "khỏi đây". Nghĩa thứ hai hoàn toàn ngược giữa bạn bè: nghe tin khó tin thì "Get out of here!" = "Thôi đi, xạo!" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:52)A2483 lần - 27
Wake up.
/weɪk ʌp./
Dậy đi.
Tình huốngNgười kia đang ngủ và bạn cần gọi họ dậy ngay. Bạn nói gì?
The other person is asleep and the speaker needs to rouse them at once.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là gọi dậy. Nghĩa bóng rất hay dùng: "Wake up!" nói với người đang ảo tưởng nghĩa là "tỉnh ra đi, nhìn thực tế đi". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:48:23)A1479 lần - 28
Get in.
/ɡet ɪn./
Lên xe đi.
Tình huốngBạn đang ngồi trong xe, mở cửa cho người kia và không có thời gian nói dài. Bạn nói gì?
The speaker is in a car, opens the door for the other person, and there is no time to say more.
Người bản xứ dùng thế nàoHầu như luôn là LÊN XE — "in" vì xe hơi là không gian kín. Xe buýt, tàu, máy bay thì dùng "get on" vì đứng lên được. Nói cụt thế này là gấp hoặc thân. — Nghe trong: Step Up 3D (00:08:47)A1450 lần - 29
That's all.
/ðæts ɔːl./
Chỉ vậy thôi.
Tình huốngBạn vừa dặn xong việc và muốn cho người kia biết là hết, họ có thể đi. Bạn nói gì?
The speaker has finished giving instructions and signals there is nothing more.
Người bản xứ dùng thế nàoĐóng lại một lượt nói — sếp nói xong là nhân viên hiểu được phép ra ngoài. Còn dùng để gạt bớt quan trọng: "It was just a mistake, that's all." nghĩa là "có thế thôi, đừng làm to chuyện". — Nghe trong: Escape Plan (01:15:09)A1433 lần - 30
Stay here.
/steɪ hiːr./
Ở yên đây.
Tình huốngBạn sắp đi làm một việc nguy hiểm và muốn người kia đứng lại chỗ an toàn. Bạn nói gì?
The speaker is about to do something dangerous and wants the other person to remain somewhere safe.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo ở NGUYÊN CHỖ, có thể đi lại trong đó — khác "Don't move." là cấm nhúc nhích vì nguy hiểm sát bên. Nói với trẻ con và với người mình muốn bảo vệ. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:14:16)A1390 lần - 31
Go away.
/ɡoʊ əˈweɪ./
Đi chỗ khác đi.
Tình huốngBạn đang muốn ở một mình và người kia cứ nán lại. Bạn đuổi. Bạn nói gì?
The speaker wants to be alone and the other person keeps hanging around.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuổi khéo hơn "Get out." — bảo tránh xa chứ không phải ra khỏi phòng. Trẻ con và người đang dỗi hay dùng. Nói với người lớn vẫn là mất lịch sự. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:40:39)A1388 lần - 32
That's enough.
/ðæts ɪˈnʌf./
Đủ rồi đấy.
Tình huốngHai người đang cãi nhau hoặc ai đó đang đi quá giới hạn. Bạn cắt ngang. Bạn nói gì?
Two people are arguing, or someone is going too far, and the speaker cuts in.
Người bản xứ dùng thế nàoDỪNG một hành vi đang quá đà — cha mẹ, thầy cô, người có quyền dùng. Còn nghĩa hiền hơn khi rót nước hay xới cơm: "That's enough, thanks." nghĩa là đủ rồi. — Nghe trong: Escape Plan (00:37:30)A1379 lần - 33
Turn around.
/tɜːrn ərˈaʊnd./
Quay lại đi.
Tình huốngNgười kia đang quay lưng về phía bạn và bạn cần họ xoay người lại. Bạn nói gì?
The other person has their back to the speaker, who needs them to turn.
Người bản xứ dùng thế nàoXoay NGƯỜI lại. Cảnh sát bắt người cũng dùng câu này. Khác "Go back." (đi ngược lại đường cũ) và "Come back." (quay lại đây). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:44:17)A1378 lần - 34
It's time.
/ɪts taɪm./
Đến giờ rồi.
Tình huốngThời điểm đã hẹn vừa tới, và người kia vẫn chưa động đậy. Bạn nhắc. Bạn nói gì?
The agreed moment has come and the other person still has not moved.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho việc đã hẹn trước, ai cũng biết là việc gì. Nói trống thế này mang sức nặng — trong phim nó thường mở đầu cảnh quan trọng. Cần rõ hơn thì "It's time to go." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:36:24)A1376 lần - 35
Open it.
/ˈoʊpən ɪt./
Mở ra đi.
Tình huốngBạn vừa đưa cho người kia một hộp quà hoặc một lá thư, và họ cứ cầm mãi. Bạn giục. Bạn nói gì?
The speaker has handed over a gift or a letter and the other person keeps holding it.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục mở. Câu này gần như luôn kèm sự HÁO HỨC của người đưa — họ muốn xem phản ứng. Nói với giọng gấp thì lại là cảnh sát bảo mở cửa, mở túi. — Nghe trong: Step Up 3D (01:39:29)A1363 lần - 36
Get back!
/ɡet bæk!/
Lùi lại!
Tình huốngCó nguy hiểm phía trước và mọi người đang tiến quá gần. Bạn hét. Bạn nói gì?
There is danger ahead and people are getting too close; the speaker shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoHÉT bảo lùi ra xa. Khác "Go back." (quay lại đường cũ) và "Come back." (quay lại đây). Cùng cảnh với "Get down!" và "Look out!" — Nghe trong: Warm Bodies (00:50:08)A2327 lần - 37
There she is.
/ðer ʃiː ɪz./
Cô ấy kia rồi.
Tình huốngCả nhóm đang chờ hoặc đang tìm cô ấy, và bạn vừa trông thấy. Bạn báo. Bạn nói gì?
The group has been waiting for or looking for her, and the speaker spots her.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn với "There he is." — báo đã thấy người. Cũng dùng để chào đón ai đó vừa xuất hiện, giọng vui và kéo dài. — Nghe trong: Divergent (00:49:15)A1317 lần - 38
Let him go.
/let hɪm ɡoʊ./
Thả anh ta ra.
Tình huốngAi đó đang giữ một người và bạn yêu cầu họ buông ra. Bạn nói gì?
Someone is holding a person and the speaker demands they release him.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi thả người — câu kinh điển trong cảnh bắt cóc. Nghĩa bóng cũng rất hay dùng: "Let him go." nói với người đang đau khổ vì một mối quan hệ nghĩa là "buông bỏ đi". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:25:02)A1317 lần - 39
Forget it.
/fərˈɡet ɪt./
Thôi bỏ đi.
Tình huốngBạn vừa định nói hoặc nhờ điều gì rồi đổi ý, hoặc muốn người kia đừng bận tâm nữa. Bạn nói gì?
The speaker was about to say or ask something and changes their mind, or wants the other to drop it.
Người bản xứ dùng thế nàoBA cách dùng: rút lại lời mình định nói; gạt lời cảm ơn ("không có gì"); và từ chối dứt khoát ("còn lâu"). Giọng quyết định là nghĩa nào. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:26:28)A1316 lần - 40
Kill him.
/kɪl hɪm./
Giết hắn đi.
Tình huốngNhân vật phản diện ra lệnh cho thuộc hạ trong một cảnh căng thẳng. Hắn nói gì?
A villain gives the order to a henchman in a tense scene.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi ở đây để NGHE HIỂU phim hành động, không phải để dùng. Nói lạnh và ngắn là đặc trưng của nhân vật phản diện — chính sự bình thản mới đáng sợ. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:17:09)A2316 lần - 41
You're okay.
/jʊr ˌoʊˈkeɪ./
Không sao rồi, anh ổn rồi.
Tình huốngNgười kia vừa thoát nạn và đang run rẩy hoảng loạn. Bạn ôm lấy họ và trấn an. Bạn nói gì?
The other person has just escaped danger and is shaking with panic; the speaker holds them and reassures.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH, không phải hỏi — nói với người đang hoảng để kéo họ về thực tại, thường lặp lại nhiều lần. Thêm dấu hỏi thì thành "You okay?" hỏi thăm, khác hẳn. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (02:02:17)A1304 lần - 42
Hurry up!
/ˈhɜːri ʌp!/
Nhanh lên!
Tình huốngNgười kia đang chậm chạp trong khi sắp muộn. Bạn giục to. Bạn nói gì?
The other person is dawdling when they are about to be late, and the speaker shouts at them to move.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục người đang làm chậm. "up" là bắt buộc — nói "Hurry!" trống cũng được nhưng ít gặp hơn. Lịch sự hơn: "Could you hurry, please?" — Nghe trong: Frozen (01:18:19)A1301 lần - 43
Here we are.
/hiːr wiː ɑːr./
Tới nơi rồi đây.
Tình huốngBạn dẫn người kia đi và vừa tới đích. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker has been leading someone and they have just arrived.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo ĐÃ TỚI nơi. Khác hẳn "Here we go." (sắp bắt đầu) và "There we go." (vừa xong việc) — ba câu chỉ khác một chữ mà ba thời điểm khác nhau. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:19:40)A1301 lần - 44
Right there.
/raɪt ðer./
Ngay chỗ đó.
Tình huốngNgười kia đang tìm một thứ và tay họ vừa lướt qua đúng chỗ. Bạn chỉ. Bạn nói gì?
The other person is searching and their hand has just passed right over the spot.
Người bản xứ dùng thế nào"right" là NGAY, nhấn vào độ chính xác. Còn dùng để bảo người kia dừng lại đúng chỗ đó: "Stop right there." — trong phim thường là lúc chĩa súng. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:04:09)A1300 lần - 45
Stay back!
/steɪ bæk!/
Lùi lại!
Tình huốngCó nguy hiểm và bạn ngăn mọi người tiến tới. Bạn hét. Bạn nói gì?
There is danger and the speaker keeps everyone from coming closer.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo GIỮ KHOẢNG CÁCH, đứng yên tại chỗ xa. Khác "Get back!" (đang gần rồi, phải lùi ra). Cả hai đều hét trong lúc nguy hiểm. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:40:58)A2296 lần - 46
Say it.
/seɪ ɪt./
Nói ra đi.
Tình huốngNgười kia rõ ràng có điều muốn nói nhưng cứ nuốt vào. Bạn ép họ nói ra. Bạn nói gì?
The other person clearly has something to say but keeps swallowing it, and the speaker presses.
Người bản xứ dùng thế nàoÉP người kia nói thành lời — mạnh hơn "Tell me." vì đòi đúng câu đó, không phải kể chuyện. Trong phim thường là đòi một lời thú nhận hoặc một lời xin lỗi. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:39:20)A1294 lần - 47
That's him.
/ðæts hɪm./
Chính hắn đấy.
Tình huốngBạn vừa nhận ra người trong ảnh hoặc người đang đi tới chính là kẻ cần tìm. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker recognises the man in the photo, or the one approaching, as the one they are after.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận ĐÚNG NGƯỜI đang tìm — nhân chứng chỉ mặt nghi phạm cũng dùng câu này. Cùng khuôn: "That's her.", "That's the one." — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:30:50)A1291 lần - 48
Calm down.
/kɑːm daʊn./
Bình tĩnh nào.
Tình huốngNgười kia đang hoảng hoặc đang giận mất kiểm soát. Bạn cố làm họ dịu lại. Bạn nói gì?
The other person is panicking or losing their temper, and the speaker tries to settle them.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: nói câu này với người đang giận thường làm họ giận thêm — người bản xứ cũng biết vậy và hay đùa về nó. An toàn hơn thì "It's okay." hoặc "Take your time." — Nghe trong: Frozen (00:59:52)A1291 lần - 49
Let her go.
/let hɜːr ɡoʊ./
Thả cô ấy ra.
Tình huốngKẻ kia đang giữ người phụ nữ làm con tin và bạn yêu cầu buông. Bạn nói gì?
The other man is holding a woman hostage and the speaker demands he release her.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Let him go." Trong phim, câu này gần như luôn nói khi đang chĩa súng. Nghĩa buông bỏ tình cảm cũng dùng y hệt. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (01:25:28)A1288 lần - 50
Wait here.
/weɪt hiːr./
Chờ ở đây.
Tình huốngBạn phải đi làm một việc và muốn người kia đứng lại chỗ này. Bạn dặn. Bạn nói gì?
The speaker has to go and do something, and wants the other person to stay put here.
Người bản xứ dùng thế nàoCó thời hạn — hàm ý "tôi sẽ quay lại". Khác "Stay here." vốn nhấn vào việc đừng đi đâu vì nguy hiểm. Nói với tài xế taxi cũng dùng câu này. — Nghe trong: Divergent (01:58:56)A1285 lần - 51
Show me.
/ʃoʊ miː./
Cho tôi xem.
Tình huốngNgười kia bảo có bằng chứng hoặc có thứ gì đó, mà chưa đưa ra. Bạn yêu cầu. Bạn nói gì?
The other person claims to have proof or to have something, but has not produced it.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi xem tận mắt — hàm ý chưa tin lời nói suông. Lịch sự hơn thì "Can you show me?" Nói cụt hai chữ là đang thách thức. — Nghe trong: Step Up 3D (00:42:20)A1280 lần - 52
Drop it.
/drɑːp ɪt./
Bỏ xuống. / Thôi đi.
Tình huốngCảnh sát yêu cầu nghi phạm buông vũ khí, hoặc bạn muốn người kia thôi nhắc lại một chuyện. Bạn nói gì?
A police officer orders a suspect to drop a weapon, or the speaker wants the other to stop bringing something up.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa rất khác: bỏ VẬT xuống (cảnh sát chĩa súng), hoặc THÔI nhắc tới một chuyện ("Just drop it."). Ngữ cảnh phân biệt ngay. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:44:20)A2280 lần - 53
Go home.
/ɡoʊ hoʊm./
Về nhà đi.
Tình huốngNgười kia đang ở lại quá muộn, hoặc đang can dự vào chuyện không phải của họ. Bạn bảo họ rút. Bạn nói gì?
The other person is staying too late, or getting involved in something not their business.
Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ giọng: quan tâm ("muộn rồi, về nghỉ đi") hay đuổi thẳng ("đừng dính vào"). Trong phim cảnh sát, "Go home." nói với dân thường là bảo tránh xa nguy hiểm. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:17:20)A1279 lần - 54
Get off me!
/ɡet ɔːf miː!/
Buông tôi ra!
Tình huốngAi đó đang giữ chặt bạn và bạn vùng ra. Bạn hét. Bạn nói gì?
Someone is holding the speaker down and they struggle free, shouting.
Người bản xứ dùng thế nàoHÉT khi bị giữ hoặc bị đè — "off" là rời khỏi người mình. Khác "Let me go." (xin được thả, mềm hơn). Câu này là đang vùng vẫy. — Nghe trong: Step Up 3D (01:29:23)A2271 lần - 55
Doesn't matter.
/ˈdʌzənt ˈmætər./
Không quan trọng.
Tình huốngNgười kia hỏi một chi tiết mà bạn thấy không đáng bận tâm lúc này. Bạn gạt. Bạn nói gì?
The other person asks about a detail the speaker finds not worth dwelling on right now.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hẳn "It" ở đầu — chỉ đúng khi nói, cộc hơn "It doesn't matter." Nói kiểu này thường là đang muốn chuyển chủ đề gấp. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:39:15)A2266 lần - 56
Let's move.
/lets muːv./
Đi thôi, khẩn trương.
Tình huốngCả đội đã sẵn sàng và tới lúc xuất phát. Bạn ra hiệu lệnh. Bạn nói gì?
The team is ready and it is time to move out; the speaker gives the order.
Người bản xứ dùng thế nàoGẤP GÁP hơn "Let's go." — mang hơi hướng nhà binh, dùng khi có nhiệm vụ hoặc nguy hiểm. Trong đời thường nghe hơi kịch. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:02:24)A2265 lần - 57
Stay down.
/steɪ daʊn./
Nằm yên đó.
Tình huốngNgười kia vừa ngã và định đứng lên, nhưng còn nguy hiểm. Bạn ngăn. Bạn nói gì?
The other person has fallen and is trying to get up, but it is still dangerous.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo GIỮ NGUYÊN tư thế thấp. Ngược với "Get up." Trong cảnh đấu võ, câu này nói với người thua có nghĩa "đừng dậy nữa, dậy là ăn đòn tiếp". — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:51:20)A2265 lần - 58
Over there.
/ˈoʊvər ðer./
Ở đằng kia.
Tình huốngNgười kia hỏi thứ gì đó ở đâu, và nó nằm cách một quãng. Bạn chỉ. Bạn nói gì?
The other person asks where something is, and it is some distance away.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ chỗ Ở XA, thường kèm hất đầu hoặc trỏ tay. Cặp với "Over here." (gọi lại gần mình) và "Right there." (chỗ chính xác đó). — Nghe trong: Appleseed Alpha (01:06:06)A1261 lần - 59
Keep going.
/kiːp ˈɡoʊɪŋ./
Cứ tiếp tục đi.
Tình huốngNgười kia đang kể dở hoặc đang làm dở và ngập ngừng dừng lại. Bạn giục họ tiếp. Bạn nói gì?
The other person has paused mid-story or mid-task, and the speaker urges them on.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục làm tiếp việc ĐANG DỞ. Dùng cả khi động viên người sắp bỏ cuộc, cả khi giục người kể chuyện nói tiếp. Đồng nghĩa: "Go on." — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:02:39)A1254 lần - 60
Give me that.
/ɡɪv miː ðæt./
Đưa đây.
Tình huốngNgười kia đang cầm thứ mà họ không nên cầm, và bạn giật lấy. Bạn nói gì?
The other person is holding something they should not, and the speaker takes it from them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi lại vật, giọng gấp hoặc bực — thường vừa nói vừa chìa tay hoặc giật luôn. Lịch sự phải là "Could you pass me that?" — khác hẳn về thái độ. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:36:28)A1253 lần - 61
Get him!
/ɡet hɪm!/
Bắt lấy hắn!
Tình huốngKẻ kia đang bỏ chạy và bạn hô đồng đội đuổi theo. Bạn nói gì?
The man is running away and the speaker shouts for the others to give chase.
Người bản xứ dùng thế nàoHÔ trong lúc truy đuổi — luôn có dấu chấm than. "Get" ở đây là bắt/tóm. Cùng bộ: "Get her!", "Get them!" Trong phim hoạt hình cũng dùng để hô xông vào. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (01:04:30)A2250 lần - 62
Give it to me.
/ɡɪv ɪt tuː miː./
Đưa nó cho tôi.
Tình huốngNgười kia đang giữ thứ bạn cần và bạn yêu cầu họ trao ra. Bạn nói gì?
The other person is holding what the speaker needs, and they demand it be handed over.
Người bản xứ dùng thế nàoĐầy đủ hơn "Give me that." nên rõ ràng hơn về vật đang nói tới. Vẫn là ra lệnh — muốn lịch sự thì "Could I have that?" — Nghe trong: Tangled (00:17:46)A1250 lần - 63
Here it is.
/hiːr ɪt ɪz./
Đây rồi.
Tình huốngBạn vừa tìm ra thứ cần tìm và đưa nó cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker has just found what they were looking for and hands it over.
Người bản xứ dùng thế nàoVật ở TRONG TAY hoặc ngay đây, thường vừa nói vừa đưa. Khác "There it is." — câu đó là vừa trông thấy vật ở xa, chưa cầm được. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:10:33)A1242 lần - 64
I'm right here.
/aɪm raɪt hiːr./
Có tôi ngay đây mà.
Tình huốngNgười kia đang hoảng loạn hoặc đang đau, và bạn muốn họ biết bạn không đi đâu cả. Bạn nói gì?
The other person is panicking or in pain, and the speaker wants them to know they are not going anywhere.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "right" làm câu gần gũi hơn hẳn "I'm here." — nhấn vào việc ở SÁT BÊN. Thường vừa nói vừa nắm tay. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:51:12)A1232 lần - 65
Come back!
/kʌm bæk!/
Quay lại đây!
Tình huốngNgười kia bỏ đi và bạn gọi với theo. Bạn hét. Bạn nói gì?
The other person walks off and the speaker calls after them.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi người đang đi xa trở lại. Khác "Get back!" (bảo lùi ra vì nguy hiểm) và "Go back." (bảo quay về chỗ cũ). Ba câu gần giống, ba việc khác nhau. — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:14:33)A1230 lần - 66
All of you.
/ɔːl ʌv juː./
Tất cả các người.
Tình huốngBạn đang nói với một nhóm và muốn chỉ rõ là không trừ ai. Bạn nhấn. Bạn nói gì?
The speaker is addressing a group and wants to make clear nobody is excluded.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn vào việc KHÔNG TRỪ AI, thêm vào cuối một lời buộc tội hoặc một mệnh lệnh: "Get out. All of you." Cùng bộ với "All of us.", "All of them." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:43)A2230 lần - 67
We're here.
/wiːr hiːr./
Tới nơi rồi.
Tình huốngBạn lái xe chở người kia và vừa dừng lại trước cửa. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker has been driving and has just pulled up at the door.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo đã ĐẾN NƠI. Còn một nghĩa ấm áp khác khi ai đó đang cần giúp: "We're here." = "có chúng tôi đây, đừng lo". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:42)A1223 lần - 68
Move it!
/muːv ɪt!/
Đi nhanh lên!
Tình huốngCả nhóm đang chậm và bạn thúc họ chạy. Bạn quát. Bạn nói gì?
The group is moving too slowly and the speaker barks at them to run.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÔ và gấp hơn "Hurry up!" — kiểu hô của huấn luyện viên hoặc chỉ huy. Không dùng với người ngang hàng trong đời thường. — Nghe trong: Shrek Forever After (00:27:40)A2221 lần - 69
Hold it.
/hoʊld ɪt./
Dừng lại.
Tình huốngNgười kia đang đi hoặc đang làm dở và bạn cần họ dừng ngay. Bạn nói gì?
The other person is walking or working and the speaker needs them to stop at once.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: bảo DỪNG lại (như "Hold on."), hoặc bảo GIỮ CHẶT vật đang cầm. Ngữ cảnh phân biệt. Cảnh sát hô "Hold it!" là bảo đứng yên. — Nghe trong: Escape Plan (00:23:23)A2215 lần - 70
Just go.
/dʒʌst ɡoʊ./
Đi đi mà.
Tình huốngNgười kia còn chần chừ trong khi họ cần đi ngay, hoặc bạn muốn họ đi cho khuất. Bạn nói gì?
The other person is still hesitating when they need to leave, or the speaker wants them gone.
Người bản xứ dùng thế nào"Just" làm câu vừa gấp vừa mệt mỏi — có thể là giục vì lo cho họ, có thể là đuổi vì đã chán. Giọng quyết định. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:27:22)A1214 lần - 71
In here.
/ɪn hiːr./
Ở trong này.
Tình huốngNgười kia đang tìm bạn và bạn đang ở trong một căn phòng. Bạn gọi vọng ra. Bạn nói gì?
The other person is looking for the speaker, who is inside a room, and calls out.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi từ TRONG một không gian kín ra ngoài. Cùng bộ với "Over here." (ngoài trời, chỗ rộng) và "Right here." (ngay cạnh). — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:32:35)A1214 lần - 72
Let go!
/let ɡoʊ!/
Buông ra!
Tình huốngNgười kia đang nắm chặt thứ gì đó hoặc nắm bạn, và bạn giằng. Bạn hét. Bạn nói gì?
The other person is gripping something — or the speaker — and they wrench free, shouting.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "Let go of me!" — hét khi đang giằng co. Cũng dùng nghĩa bóng bảo buông bỏ quá khứ: "Let go." (xem "Let it go."). — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:24:40)A2210 lần - 73
Get off!
/ɡet ɔːf!/
Bỏ ra!
Tình huốngAi đó đang bám hoặc đè lên bạn và bạn vùng ra. Bạn hét. Bạn nói gì?
Someone is clinging to or pinning the speaker, who struggles free and shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "Get off me!" — hét khi đang vật lộn. Cũng dùng bảo ai đó xuống khỏi vật gì: "Get off the table." — Nghe trong: Step Up 3D (00:17:59)A2207 lần - 74
Put it down.
/pʊt ɪt daʊn./
Đặt xuống.
Tình huốngNgười kia đang cầm một thứ nguy hiểm hoặc không nên cầm. Bạn ra lệnh. Bạn nói gì?
The other person is holding something dangerous, or something they should not touch.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo ĐẶT vật xuống nhẹ nhàng. Khác "Drop it." — câu đó là buông rơi ngay lập tức, cảnh sát chĩa súng mới dùng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:24:59)A1204 lần - 75
Back off!
/bæk ɔːf!/
Tránh xa ra!
Tình huốngAi đó đang tiến sát và bạn cảnh cáo họ lùi lại. Bạn quát. Bạn nói gì?
Someone is closing in and the speaker warns them off.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh cáo giữ khoảng cách. Nghĩa bóng cũng hay dùng: bảo ai đó đừng can thiệp vào việc của mình — "Back off, this is my problem." — Nghe trong: Escape Plan (00:31:21)A2201 lần - 76
Believe me.
/bɪˈliːv miː./
Tin tôi đi.
Tình huốngBạn vừa nói một điều khó tin và cần người kia tin mình. Bạn nhấn mạnh. Bạn nói gì?
The speaker has just said something hard to believe and needs to be believed.
Người bản xứ dùng thế nàoGần "Trust me." nhưng câu này xin tin vào LỜI NÓI, còn "Trust me." xin tin vào con người mình. Thường đứng ở cuối câu: "It's worth it, believe me." — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:06:25)A1198 lần - 77
Keep moving.
/kiːp ˈmuːvɪŋ./
Đi tiếp đi.
Tình huốngCả nhóm đang di chuyển và có người chậm lại. Bạn giục. Bạn nói gì?
The group is on the move and someone is slowing down; the speaker urges them on.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục ĐI TIẾP, không dừng — khác "Keep going." vốn rộng hơn (làm tiếp, kể tiếp). Lính gác và cảnh sát dùng câu này để giải tán đám đông. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:41:49)A2197 lần - 78
Open up!
/ˈoʊpən ʌp!/
Mở cửa ra!
Tình huốngBạn là cảnh sát và đang đập cửa một căn nhà. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker is a police officer banging on a door.
Người bản xứ dùng thế nàoHô MỞ CỬA, luôn kèm đập cửa — cảnh sát trong phim Mỹ dùng suốt. "up" làm câu gấp và có uy lực hơn "Open the door." — Nghe trong: Escape Plan (00:56:58)A2197 lần - 79
What are you waiting for?
/wʌt ɑːr juː ˈweɪtɪŋ fɔːr?/
Còn chờ gì nữa?
Tình huốngMọi thứ đã sẵn sàng mà người kia vẫn đứng yên. Bạn giục họ làm đi. Bạn nói gì?
Everything is ready but the other person is still standing there, and the speaker prods them to act.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu giục, không phải câu hỏi thật — không ai chờ nghe câu trả lời. Hàm ý "làm đi chứ". Với nhóm thì đổi thành "What are we waiting for?" và lúc đó thành lời rủ, hào hứng chứ không gắt. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:36:02)A2197 lần - 80
Let it go.
/let ɪt ɡoʊ./
Bỏ qua đi.
Tình huốngNgười kia cứ day dứt mãi một chuyện đã qua. Bạn khuyên họ buông. Bạn nói gì?
The other person keeps dwelling on something past, and the speaker tells them to let go.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuyên BUÔNG BỎ về mặt cảm xúc — không phải thả vật gì. Nổi tiếng nhờ bài hát trong Frozen. Cùng nghĩa: "Move on.", "Forget about it." — Nghe trong: Up (01:07:35)A2191 lần - 81
Let go of me!
/let ɡoʊ ʌv miː!/
Buông tôi ra!
Tình huốngAi đó đang nắm chặt tay bạn và bạn giằng ra. Bạn hét. Bạn nói gì?
Someone is gripping the speaker's arm and they wrench free, shouting.
Người bản xứ dùng thế nào"let go of" là buông ra khỏi tay. Gần "Get off me!" nhưng câu này là bị NẮM, còn câu kia là bị đè lên người. Cùng nhóm cảnh vùng vẫy. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:07:41)A2190 lần - 82
Your turn.
/jɔːr tɜːrn./
Đến lượt anh.
Tình huốngBạn vừa làm xong phần của mình trong một trò chơi hoặc một việc luân phiên. Bạn nhường. Bạn nói gì?
The speaker has finished their part in a game or a shared task, and hands over.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's your turn." Dùng trong trò chơi, hàng đợi, hoặc khi luân phiên kể chuyện. Nói với giọng ẩn ý thì thành đe doạ ngầm. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:12:24)A1188 lần - 83
Kill me.
/kɪl miː./
Giết tôi đi.
Tình huốngNhân vật đã tuyệt vọng hoàn toàn và thách kẻ địch ra tay. Anh ta nói gì?
A character in total despair dares their enemy to finish it.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi ở đây để NGHE HIỂU phim, không phải để dùng. Trong thoại, câu này thường là thách thức chứ không phải cầu xin — nhân vật biết đối phương sẽ không dám. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:41:44)A2186 lần - 84
Stand down.
/stænd daʊn./
Hạ vũ khí xuống.
Tình huốngCấp trên ra lệnh cho binh sĩ ngừng tấn công. Ông ta nói gì?
A commander orders their soldiers to stop the attack.
Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ NHÀ BINH — ngừng tình trạng sẵn sàng chiến đấu, hạ vũ khí. Đời thường dùng bóng để bảo ai đó thôi gây hấn. Ghi để nghe hiểu phim hành động. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:37:23)B1185 lần - 85
Don't be.
/doʊnt biː./
Đừng thế mà.
Tình huốngNgười kia vừa nói "tôi xin lỗi" hoặc "tôi sợ quá", và bạn muốn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person has just said they are sorry, or that they are scared, and the speaker waves it away.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn tài tình: đáp cho "I'm sorry." thì nghĩa là "đừng xin lỗi"; đáp cho "I'm scared." thì là "đừng sợ". Câu trước quyết định nghĩa. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:46:39)A2181 lần - 86
We have to go.
/wiː hæv tuː ɡoʊ./
Mình phải đi ngay.
Tình huốngTình hình vừa trở nên nguy hiểm và cả nhóm cần rời đi lập tức. Bạn giục. Bạn nói gì?
The situation has turned dangerous and the group needs to leave at once.
Người bản xứ dùng thế nào"have to" là bắt buộc do hoàn cảnh, không phải muốn. Gấp hơn "Let's go." — nói câu này là có chuyện thật. Cùng bộ với "We need to go." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:31:18)A1181 lần - 87
Answer me!
/ˈænsər miː!/
Trả lời tôi đi!
Tình huốngBạn hỏi mãi mà người kia cứ im lặng. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker has asked repeatedly and the other person keeps silent.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp trả lời, luôn có dấu chấm than. "answer" ở đây là động từ, không cần "to" — nói "Answer to me" là sai nghĩa (thành "chịu trách nhiệm trước tôi"). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:27:47)A2177 lần - 88
Get in the car!
/ɡet ɪn ðə kɑːr!/
Lên xe mau!
Tình huốngCó nguy hiểm phía sau và bạn cần người kia vào xe ngay lập tức. Bạn hét lên. Bạn nói gì?
Danger is right behind and the speaker needs the other person inside the vehicle at once, and shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh gấp, gần như luôn kèm nguy hiểm phía sau. Người Anh nói "Get in the car", nhưng với xe to thì dùng "Get on" (xe buýt, tàu). — Nghe trong: The Blacklist — Season 1 (00:34:47)A1177 lần - 89
You can do this.
/juː kæn duː ðɪs./
Anh làm được mà.
Tình huốngNgười kia đang đứng trước thử thách và mất tự tin. Bạn tiếp sức cho họ. Bạn nói gì?
The other person faces a challenge and has lost their nerve; the speaker gives them a push.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu động viên ngay TRƯỚC lúc hành động — khác "You did it." (sau khi xong). Nói chậm, nhìn thẳng, thường kèm nắm vai. — Nghe trong: Divergent (01:37:33)A1177 lần - 90
You should go.
/juː ʃʊd ɡoʊ./
Anh nên đi thì hơn.
Tình huốngBạn muốn người kia rời đi, có thể vì họ đang gặp nguy hoặc vì bạn muốn ở một mình. Bạn nói nhẹ. Bạn nói gì?
The speaker wants the other person to leave — for their safety, or because the speaker wants to be alone.
Người bản xứ dùng thế nào"should" nên là LỜI KHUYÊN chứ không phải lệnh — nhẹ hơn "Go." nhiều. Trong phim tình cảm, đây là câu đuổi khéo mà người nói thật ra không muốn. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:26:15)A2175 lần - 91
We gotta go.
/wiː ˈɡɑːtə ɡoʊ./
Phải đi ngay thôi.
Tình huốngTình hình vừa xấu đi và cả nhóm phải rút gấp. Bạn giục. Bạn nói gì?
Things have just turned bad and the group must clear out fast.
Người bản xứ dùng thế nào"gotta" là "got to" nói nhanh — chỉ nói. Gấp và thân hơn "We have to go.". Rất hay gặp trong phim hành động, thường nói trong lúc đang chạy. — Nghe trong: The Maze Runner (00:34:54)A2173 lần - 92
Get out of the way!
/ɡet aʊt ʌv ðə weɪ!/
Tránh ra!
Tình huốngCó xe hoặc vật gì đó đang lao tới chỗ người kia đứng. Bạn hét cảnh báo. Bạn nói gì?
A vehicle or object is hurtling towards where the other person stands, and the speaker shouts a warning.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo có nguy hiểm đang lao tới. Nhắm vào người cụ thể để cứu họ, không phải để gây sự. — Nghe trong: Doctor Who — Season 1 (00:38:37)A1173 lần - 93
One, two, three, four.
/wʌn, tuː, θriː, fɔːr./
Một, hai, ba, bốn.
Tình huốngBạn đếm nhịp cho ban nhạc hoặc cho nhóm cùng bắt đầu. Bạn nói gì?
The speaker counts the band, or the group, into starting together.
Người bản xứ dùng thế nàoĐếm nhịp bốn — chuẩn trong âm nhạc, khác đếm ba khi nhấc vật nặng. Nhạc công vào ngay sau "four". — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:10:18)A1171 lần - 94
Get him out of here.
/ɡet hɪm aʊt ʌv hiːr./
Đưa hắn ra khỏi đây.
Tình huốngBạn ra lệnh cho thuộc hạ áp giải một người ra ngoài. Bạn nói gì?
The speaker orders subordinates to escort someone out.
Người bản xứ dùng thế nàoRa lệnh cho NGƯỜI THỨ BA đưa ai đó đi — khác "Get out of here." (bảo thẳng người đó). Cùng khuôn: "Get her out of here.", "Get me out of here." — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:19:58)A2167 lần - 95
Slow down.
/sloʊ daʊn./
Chậm lại đã.
Tình huốngNgười kia đang nói quá nhanh hoặc lái quá nhanh. Bạn bảo họ giảm tốc. Bạn nói gì?
The other person is talking or driving too fast, and the speaker tells them to ease off.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho cả TỐC ĐỘ NÓI lẫn tốc độ đi. Người nghe không kịp thì "Slow down." là cách lịch sự nhất để bảo họ nói chậm lại. — Nghe trong: Neighbors (00:17:35)A1164 lần - 96
Hold your fire!
/hoʊld jɔːr ˈfaɪər!/
Ngừng bắn!
Tình huốngBạn nhận ra mục tiêu không phải kẻ địch và hô cho cả đội dừng. Bạn nói gì?
The speaker realises the target is not the enemy and shouts for the team to stop.
Người bản xứ dùng thế nàoLệnh NGỪNG BẮN của chỉ huy — "hold" ở đây là kìm lại, không phải cầm. Ghi để nghe hiểu phim chiến tranh. Cùng bộ với "Stand down.", "Take cover!" — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:17:17)B1163 lần - 97
Oh, honey.
/oʊ, ˈhʌni./
Ôi cưng à.
Tình huốngNgười thân của bạn vừa kể một chuyện buồn. Bạn ôm lấy họ và thốt lên. Bạn nói gì?
Someone close has just shared something sad; the speaker embraces them and sighs.
Người bản xứ dùng thế nào"honey" là cách gọi âu yếm — vợ chồng, mẹ với con, bạn thân nữ với nhau. Nói với người lạ ở Mỹ thì nghe kẻ cả, có khi bị coi là xúc phạm. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:01:50)A2162 lần - 98
There they are.
/ðer ðeɪ ɑːr./
Họ kia rồi.
Tình huốngCả nhóm đang tìm mấy người và bạn vừa trông thấy. Bạn báo. Bạn nói gì?
The group has been looking for several people and the speaker spots them.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "There he is.", "There she is.", "There it is." — đều là reo lên khi tìm thấy. Trật tự đảo: "There" + chủ ngữ + động từ. — Nghe trong: Monsters, Inc. (01:10:55)A1159 lần - 99
Time to go.
/taɪm tuː ɡoʊ./
Đến giờ đi rồi.
Tình huốngĐã đến lúc phải rời đi và bạn báo cho người bên cạnh. Bạn nói gọn. Bạn nói gì?
The moment to leave has come and the speaker signals it to the person beside them, briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "It's time to go" — bỏ chủ ngữ là cách nói tự nhiên khi giục. Cùng khuôn: "Time to get up", "Time for bed". — Nghe trong: The Croods (01:17:50)A1156 lần - 100
Right this way.
/raɪt ðɪs weɪ./
Mời đi lối này ạ.
Tình huốngBạn là nhân viên đón khách và đang dẫn họ tới bàn. Bạn nói gì?
The speaker is a host leading a guest to their table.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người dẫn đường (nhà hàng, khách sạn, văn phòng). "Right" ở đây là nhấn mạnh "ngay lối này", không phải "bên phải" — đây là chỗ người học hay hiểu nhầm. — Nghe trong: The Mentalist — Season 1 (00:17:52)A2154 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.