
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Cảm ơn": 47 câu
- 1
Thank you, sir.
/θæŋk juː, sɜːr./
Cảm ơn ngài.
Tình huốngMột người đàn ông lớn tuổi hơn, hoặc cấp trên, vừa giúp bạn. Bạn cảm ơn đúng mực. Bạn nói gì?
An older man or a superior has just helped the speaker, who thanks them respectfully.
Người bản xứ dùng thế nào"sir" dùng với ĐÀN ÔNG lớn tuổi hơn hoặc cấp trên, và với khách nam trong nghề dịch vụ. Nữ thì là "ma'am". Ở Mỹ dùng nhiều; ở Anh nghe khách sáo hơn. Gọi nhầm giới là lỗi nặng. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:03:34)A1591 lần - 2
Thank you for coming.
/θæŋk juː fɔːr ˈkʌmɪŋ./
Cảm ơn anh đã đến.
Tình huốngBạn là người tổ chức và đang tiễn khách ra về. Bạn cảm ơn từng người. Bạn nói gì?
The speaker hosted the event and is seeing guests out, thanking each of them.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ nhà hoặc người tổ chức nói với khách. Ở đám tang cũng dùng đúng câu này. Thân mật hơn: "Thanks for coming." — Nghe trong: The Flash — Season 4 (00:40:48)A1221 lần - 3
I appreciate that.
/aɪ əˈpriːʃiˌeɪt ðæt./
Tôi trân trọng điều đó.
Tình huốngNgười kia vừa làm hoặc nói một điều tử tế với bạn. Bạn cảm ơn một cách chững chạc. Bạn nói gì?
The other person has just done or said something kind, and the speaker thanks them with some weight.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "Thanks." — cảm ơn TẤM LÒNG chứ không phải một việc nhỏ. Dùng nhiều ở nơi làm việc. Cũng dùng để từ chối lịch sự: "I appreciate that, but no." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:00)B1185 lần - 4
Thanks for coming.
/θæŋks fɔːr ˈkʌmɪŋ./
Cảm ơn cậu đã tới.
Tình huốngBạn thân của bạn tới dự buổi họp mặt nhỏ. Bạn cảm ơn kiểu thân mật. Bạn nói gì?
A close friend has come to a small gathering, and the speaker thanks them informally.
Người bản xứ dùng thế nàoBản thân mật của câu trên, hợp bạn bè và đồng nghiệp. Cùng khuôn: "Thanks for waiting", "Thanks for asking". — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 8 (00:09:54)A1178 lần - 5
You saved my life.
/juː seɪvd maɪ laɪf./
Anh đã cứu mạng tôi.
Tình huốngNgười kia vừa kéo bạn ra khỏi nguy hiểm. Bạn cảm ơn. Bạn nói gì?
The other person has just pulled the speaker out of danger, and they thank them.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen trong phim hành động. Nhưng đời thường cũng dùng phóng đại cho việc nhỏ: ai đó mang cà phê tới lúc mình kiệt sức — "You saved my life." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:22:18)A2177 lần - 6
Thanks, man.
/θæŋks, mæn./
Cảm ơn nhé ông bạn.
Tình huốngBạn thân vừa giúp bạn một việc nhỏ. Bạn cảm ơn thân mật. Bạn nói gì?
A close friend has just done the speaker a small favour, and they thank them casually.
Người bản xứ dùng thế nào"man" là tiếng đệm thân mật, ở Mỹ nói với nữ cũng được. Không dùng với sếp hay khách hàng — lúc đó chỉ "Thanks." hoặc "Thank you." — Nghe trong: Upside Down (00:30:54)A1173 lần - 7
For everything.
/fɔːr ˈevriˌθɪŋ./
Vì tất cả mọi thứ.
Tình huốngBạn vừa cảm ơn và người kia hỏi cảm ơn về chuyện gì. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The speaker has just said thank you and the other person asks what for.
Người bản xứ dùng thế nàoNối tiếp một lời cảm ơn: "Thank you." — "For what?" — "For everything." Nói ở lúc chia tay thì mang nhiều tình cảm. — Nghe trong: Dawn of the Planet of the Apes (01:36:20)A2162 lần - 8
My pleasure.
/maɪ ˈpleʒər./
Rất hân hạnh.
Tình huốngAi đó vừa cảm ơn bạn vì một việc bạn vui lòng làm. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone has just thanked the speaker for something they were glad to do.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời cảm ơn một cách LỊCH THIỆP — nhân viên khách sạn, nhà hàng dùng nhiều. Ấm hơn "No problem." và trang trọng hơn "You're welcome." — Nghe trong: Rio 2 (00:35:49)B1151 lần - 9
Good to know.
/ɡʊd tuː noʊ./
Biết vậy thì tốt.
Tình huốngNgười kia vừa cho bạn một thông tin hữu ích. Bạn ghi nhận. Bạn nói gì?
The other person has just given the speaker a useful piece of information.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi nhận thông tin. Nói phẳng và quay đi thì lại thành MỈA — "biết rồi, khỏi cần nói". Ngữ điệu quyết định như thường lệ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:22:55)A2134 lần - 10
You saved me.
/juː seɪvd miː./
Anh đã cứu tôi.
Tình huốngNgười kia vừa kéo bạn ra khỏi hiểm nguy và bạn còn chưa hết bàng hoàng. Bạn nói gì?
The other person has just pulled the speaker from danger and they are still dazed.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn hơn "You saved my life." nên hợp lúc còn hụt hơi. Cũng dùng nghĩa bóng: cứu mình khỏi một tình huống khó xử. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:54:17)A1130 lần - 11
Thank you for your time.
/θæŋk juː fɔːr jɔːr taɪm./
Cảm ơn anh đã dành thời gian.
Tình huốngCuộc gặp trang trọng vừa kết thúc. Bạn cảm ơn người đã tiếp bạn. Bạn nói gì?
A formal meeting has just ended, and the speaker thanks the person who received them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết chuẩn của phỏng vấn, cuộc hẹn công việc, hoặc khi vừa làm phiền ai. Trang trọng và luôn an toàn — nên thuộc lòng. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:26:02)A2121 lần - 12
Thanks to you.
/θæŋks tuː juː./
Cũng nhờ có anh cả.
Tình huốngViệc thành công và công lớn thuộc về người kia. Bạn ghi nhận vai trò của họ. Bạn nói gì?
Things worked out and the credit belongs to the other person; the speaker acknowledges their part.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "nhờ có anh" — chỉ NGUYÊN NHÂN, không phải lời cảm ơn trực tiếp. Và nó cũng dùng mỉa được: "Thanks to you, we're late." Đừng nhầm với "Thank you". — Nghe trong: House M.D — Season 6 (00:17:23)B1111 lần - 13
Thank you, Doctor.
/θæŋk juː, ˈdɑːktər./
Cảm ơn bác sĩ.
Tình huốngBác sĩ vừa khám xong cho người nhà bạn. Bạn cảm ơn. Bạn nói gì?
The doctor has finished examining the speaker's family member, and they say thanks.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh Mỹ gọi bằng CHỨC DANH thay tên khi trang trọng: "Doctor", "Professor", "Officer", "Captain". Viết hoa khi gọi trực tiếp. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:38:50)A1103 lần - 14
I appreciate it.
/aɪ əˈpriːʃiˌeɪt ɪt./
Tôi cảm kích lắm.
Tình huốngAi đó vừa giúp bạn một việc đáng kể và bạn cảm ơn, giọng chân thành. Bạn nói gì?
Someone has done the speaker a real favour, and they thank them sincerely.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng tình hơn "Thanks." — dùng khi việc người kia làm thật sự có giá trị. Thay bản cũ `Well, I appreciate it.` (8 lần). — Nghe trong: Runner Runner (01:00:35)B1100 lần - 15
Thank you, ma'am.
/θæŋk juː, mæm./
Cảm ơn bà.
Tình huốngMột phụ nữ lớn tuổi hoặc cấp trên vừa giúp bạn. Bạn cảm ơn đúng mực. Bạn nói gì?
An older woman or a female superior has just helped the speaker, who thanks her respectfully.
Người bản xứ dùng thế nàoBản NỮ của "Thank you, sir." — "ma'am" rút từ "madam". Ở Mỹ dùng nhiều; ở Anh nghe khách sáo. Gọi nhầm giới là lỗi nặng. — Nghe trong: We're the Millers (00:32:34)A185 lần - 16
You're the best.
/jʊr ðə best./
Anh tuyệt nhất.
Tình huốngNgười kia vừa giúp bạn một việc lớn. Bạn cảm ơn đầy biết ơn. Bạn nói gì?
The other person has just done the speaker a big favour, and they thank them warmly.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen kèm biết ơn — ấm và hơi phóng đại, đúng kiểu Mỹ. Không dùng ở nơi trang trọng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:37:38)A180 lần - 17
Thanks, guys.
/θæŋks, ɡaɪz./
Cảm ơn mọi người.
Tình huốngCả nhóm vừa giúp bạn và bạn cảm ơn chung. Bạn nói gì?
The group has just helped the speaker, who thanks them all.
Người bản xứ dùng thế nào"guys" gọi chung cả nhóm bất kể nam nữ ở Mỹ. Thân mật — trong họp trang trọng thì nói "Thank you, everyone." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:07:40)A179 lần - 18
Thanks, buddy.
/θæŋks, ˈbʌdi./
Cảm ơn anh bạn.
Tình huốngBạn thân vừa giúp bạn một việc. Bạn cảm ơn thân mật. Bạn nói gì?
A close friend has just done the speaker a favour.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "Thanks, man." — "buddy" hợp với nam giới và trẻ con. Không dùng với sếp hay khách hàng. — Nghe trong: Cars 2 (01:28:17)A173 lần - 19
I'm glad you're here.
/aɪm ɡlæd jʊr hiːr./
May mà có anh ở đây.
Tình huốngBạn đang một mình trong lúc khó khăn thì người kia xuất hiện. Bạn cho họ biết sự có mặt đó có ý nghĩa. Bạn nói gì?
The speaker was alone in a hard moment when the other person turned up, and lets them know their presence matters.
Người bản xứ dùng thế nàoẤm áp và chân thành, không sến. Khuôn "I'm glad + mệnh đề" rất tiện: "I'm glad you called", "I'm glad it worked out". Khác "I'm happy" ở chỗ "glad" nhẹ và riêng tư hơn. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:34:38)A272 lần - 20
Any time.
/ˈeni taɪm./
Lúc nào cũng sẵn lòng.
Tình huốngNgười kia vừa cảm ơn bạn vì đã giúp. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just thanked the speaker for helping.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời cảm ơn — nghĩa "cần gì cứ gọi". Ấm và hào phóng hơn "You're welcome." Cùng nhóm với "Don't mention it." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:27:42)B163 lần - 21
Thank you for that.
/θæŋk juː fɔːr ðæt./
Cảm ơn vì điều đó.
Tình huốngNgười kia vừa nói hoặc làm một điều khiến bạn thấy được an ủi. Bạn cảm ơn. Bạn nói gì?
The other person has just said or done something that gave the speaker comfort.
Người bản xứ dùng thế nàoCảm ơn về một ĐIỀU CỤ THỂ vừa xảy ra — thường là lời nói tử tế. Nói phẳng giọng sau lời chê thì lại thành mỉa. — Nghe trong: The Croods (01:01:58)A263 lần - 22
I love you guys.
/aɪ lʌv juː ɡaɪz./
Tôi quý mọi người lắm.
Tình huốngCả nhóm bạn vừa làm điều gì đó cho bạn. Bạn bày tỏ tình cảm với cả nhóm. Bạn nói gì?
The speaker’s group has just done something for them, and the speaker expresses affection for them all.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với cả nhóm bạn, thân mật và ấm áp — "guys" dùng được cho nhóm gồm cả nam lẫn nữ, không phân biệt giới. Đây là câu bày tỏ tình bạn chứ không phải tình yêu. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 4 (00:06:28)A262 lần - 23
Don't mention it.
/doʊnt ˈmenʃən ɪt./
Có gì đâu mà.
Tình huốngNgười kia vừa cảm ơn bạn rối rít vì một việc nhỏ. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person is thanking the speaker profusely for something small.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời cảm ơn — nghĩa "đừng nhắc tới nữa, chuyện nhỏ". Ấm và khiêm tốn hơn "You're welcome." — Nghe trong: Eragon (01:12:50)B161 lần - 24
Thanks again.
/θæŋks əˈɡen./
Cảm ơn lần nữa nhé.
Tình huốngBạn chào tạm biệt sau khi người kia đã giúp bạn. Bạn cảm ơn lần cuối. Bạn nói gì?
The speaker is leaving after the other person has helped them, and thanks them once more.
Người bản xứ dùng thế nàoCảm ơn LẦN NỮA lúc chia tay — hàm ý đã cảm ơn trước đó rồi. Rất tự nhiên khi ra về. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:17:35)A260 lần - 25
Thank you for your help.
/θæŋk juː fɔːr jɔːr help./
Cảm ơn anh đã giúp đỡ.
Tình huốngAi đó vừa giúp bạn xong một việc trong công việc. Bạn cảm ơn trang trọng. Bạn nói gì?
Someone has just finished helping the speaker with a work matter, and the speaker thanks them formally.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và rõ ràng. Nơi công sở an toàn tuyệt đối. Thân mật hơn thì "Thanks for the help". — Nghe trong: Criminal Minds — Season 6 (00:30:30)A160 lần - 26
You didn't have to do that.
/juː ˈdɪdənt hæv tuː duː ðæt./
Anh đâu cần phải làm vậy.
Tình huốngNgười kia vừa giúp bạn một việc ngoài phận sự. Bạn cảm động. Bạn nói gì?
The other person has gone out of their way to help the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoCảm ơn bằng cách nói người kia KHÔNG BẮT BUỘC phải làm. Cùng câu, giọng gắt lại thành trách móc. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:17:59)B160 lần - 27
It was nothing.
/ɪt wɑːz ˈnʌθɪŋ./
Có gì đâu.
Tình huốngNgười kia cảm ơn rối rít vì bạn đã giúp. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person thanks the speaker profusely for helping.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời cảm ơn bằng cách hạ thấp công của mình. Cùng nhóm với "No big deal.", "Don't mention it." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:13:07)A259 lần - 28
Thank you all for coming.
/θæŋk juː ɔːl fɔːr ˈkʌmɪŋ./
Cảm ơn mọi người đã tới.
Tình huốngBạn đứng lên mở đầu buổi họp mặt trước cả nhóm. Bạn nói câu đầu tiên. Bạn nói gì?
The speaker stands to open a gathering in front of the whole group — what is their first line?
Người bản xứ dùng thế nàoNói với cả nhóm, thường mở đầu một buổi họp mặt. "all" đặt sau "you" chứ không phải trước. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 7 (00:30:13)A256 lần - 29
It's my job.
/ɪts maɪ dʒɑːb./
Đó là việc của tôi mà.
Tình huốngAi đó cảm ơn bạn vì đã làm giúp. Bạn đáp lại khiêm tốn rằng đó là phận sự. Bạn nói gì?
Someone thanks the speaker for helping, and the speaker answers modestly that it is their duty.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời cảm ơn một cách khiêm tốn: "đó là phận sự của tôi thôi". Nhưng nói bằng giọng gắt thì lại thành bảo vệ lãnh địa — cùng câu, hai nghĩa trái nhau, phân biệt bằng giọng. — Nghe trong: Take Two — Season 1 (00:42:11)A153 lần - 30
That's good to know.
/ðæts ɡʊd tuː noʊ./
Biết vậy cũng hay.
Tình huốngNgười kia vừa cho bạn một thông tin có ích cho sau này. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other has just given the speaker a useful piece of information for later.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi nhận thông tin hữu ích. Nói giọng lạnh thì thành đe doạ ngầm — "để đấy tôi liệu". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:04:36)B153 lần - 31
Thanks, doc.
/θæŋks, dɑːk./
Cảm ơn bác sĩ.
Tình huốngBạn vừa khám xong và cảm ơn bác sĩ, giọng thân mật. Bạn nói gì?
The speaker has just been examined and thanks the physician casually.
Người bản xứ dùng thế nào"doc" là rút gọn suồng của "doctor". Cùng khuôn với "Thanks, man.", "Thanks, buddy." — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:14:32)A252 lần - 32
Thank you, gentlemen.
/θæŋk juː, ˈdʒentəlmɪn./
Cảm ơn các quý ông.
Tình huốngBạn cảm ơn một nhóm đàn ông vừa giúp việc, giọng trang trọng. Bạn nói gì?
The speaker thanks a group of men who have just helped, formally.
Người bản xứ dùng thế nào"gentlemen" là kính ngữ số nhiều cho nam. Với nữ thì "ladies". Cũng dùng để kết thúc một cuộc họp. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:21:17)B151 lần - 33
Thank you for everything.
/θæŋk juː fɔːr ˈevriˌθɪŋ./
Cảm ơn vì tất cả.
Tình huốngBạn sắp rời đi sau một thời gian dài được người ta giúp đỡ nhiều. Bạn nói lời cuối. Bạn nói gì?
The speaker is leaving after a long stretch of being helped a great deal, and says a final word.
Người bản xứ dùng thế nàoCảm ơn tổng kết, dùng khi chia tay sau một quãng thời gian được giúp đỡ nhiều. Mang màu chia ly. — Nghe trong: House M.D — Season 7 (00:34:43)A250 lần - 34
You're very welcome.
/jʊr ˈveri ˈwelkəm./
Không có gì đâu.
Tình huốngNgười kia vừa cảm ơn bạn rất trịnh trọng. Bạn đáp lại thật ấm áp. Bạn nói gì?
The other person has thanked the speaker quite formally, and the speaker answers with warmth.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời cảm ơn, ấm áp hơn "You're welcome" trần. Ở Mỹ rất thông dụng; người Anh hay dùng "Not at all" hoặc "No problem". — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 15 (00:36:09)A147 lần - 35
I owe you.
/aɪ oʊ juː./
Tôi nợ anh một lần.
Tình huốngNgười kia vừa giúp bạn thoát khỏi rắc rối. Bạn ghi nhận món nợ ân tình. Bạn nói gì?
The other person has just got the speaker out of trouble, and the speaker acknowledges the debt.
Người bản xứ dùng thế nàoTự nhận mình nợ ân huệ, thường nói ngay sau khi được giúp. Đầy đủ hơn: "I owe you one." Nặng hơn nữa: "I owe you big time." — Nghe trong: 90 Minutes in Heaven (00:05:47)A247 lần - 36
Thanks for the ride.
/θæŋks fɔːr ðə raɪd./
Cảm ơn đã cho đi nhờ.
Tình huốngBạn vừa xuống xe của người quen. Bạn cảm ơn trước khi đi. Bạn nói gì?
The speaker has just got out of an acquaintance’s car, and thanks them before walking off.
Người bản xứ dùng thế nàoCảm ơn người vừa chở mình. "ride" là chuyến đi nhờ xe. Ở Anh người ta hay nói "Thanks for the lift." — Nghe trong: Homeland — Season 2 (00:14:26)A240 lần - 37
Just doing my job.
/dʒʌst ˈduːɪŋ maɪ dʒɑːb./
Tôi chỉ làm phận sự thôi.
Tình huốngNgười ta khen bạn sau khi bạn giúp họ trong lúc làm việc. Bạn đáp lại khiêm nhường. Bạn nói gì?
Someone praises the speaker after being helped in the line of duty, and the speaker deflects modestly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời khen sau khi giúp ai trong lúc làm việc — khiêm tốn và rất thông dụng với nghề phục vụ, cảnh sát, y tế. Bỏ chủ ngữ là cách nói tự nhiên ở đây. — Nghe trong: The Mortal Instruments: City of Bones (00:33:15)A236 lần - 38
It's my pleasure.
/ɪts maɪ ˈpleʒər./
Tôi rất sẵn lòng.
Tình huốngAi đó vừa cảm ơn bạn. Bạn đáp lại lịch sự, cho thấy giúp họ là chuyện vui chứ không phiền. Bạn nói gì?
Someone has just thanked the speaker, who replies politely to show that helping was a pleasure rather than a burden.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại lời cảm ơn, lịch sự hơn "No problem" và ấm hơn "You're welcome". Trong dịch vụ khách hàng đây là câu chuẩn. Rút gọn: "My pleasure." — Nghe trong: White Collar — Season 2 (00:40:39)A233 lần - 39
I appreciate your concern.
/aɪ əˈpriːʃiˌeɪt jɔːr kənˈsɜːrn./
Cảm ơn anh đã quan tâm.
Tình huốngCó người lo lắng và can bạn, nhưng bạn vẫn định làm theo ý mình. Bạn cảm ơn mà vẫn giữ khoảng cách. Bạn nói gì?
Someone is worried and trying to dissuade the speaker, who intends to go ahead anyway and thanks them while keeping distance.
Người bản xứ dùng thế nàoCẩn thận: tuỳ giọng, câu này rất hay được dùng để LỊCH SỰ GẠT ĐI — "cảm ơn đã lo, nhưng để tôi tự quyết". Muốn cảm ơn thật lòng thì nói rõ hơn: "Thank you for looking out for me." — Nghe trong: The Following — Season 3 (00:10:17)B129 lần - 40
Thanks for meeting me.
/θæŋks fɔːr ˈmiːtɪŋ miː./
Cảm ơn anh đã đồng ý gặp.
Tình huốngBạn là người đề nghị cuộc gặp và đối phương đã bớt thời gian tới. Bạn mở lời cảm ơn. Bạn nói gì?
The speaker requested the meeting and the other person made time for it; the speaker opens by thanking them.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười ĐỀ NGHỊ cuộc gặp nói câu này ở đầu buổi. Rất tiện trong công việc, và thể hiện là mình biết người kia đã bớt thời gian. — Nghe trong: Homeland — Season 4 (00:29:48)A229 lần - 41
Thanks for the drink.
/θæŋks fɔːr ðə drɪŋk./
Cảm ơn vì ly rượu nhé.
Tình huốngBạn chuẩn bị ra về sau khi được người kia mời uống. Bạn cảm ơn. Bạn nói gì?
The speaker is about to leave after being stood a drink, and thanks them.
Người bản xứ dùng thế nàoCảm ơn người đã mời mình uống, nói lúc ra về. Khuôn "Thanks for the + danh từ" dùng chung: Thanks for the ride / the help. — Nghe trong: The Guest (00:23:51)A127 lần - 42
I'm glad you called.
/aɪm ɡlæd juː kɔːld./
May mà anh gọi.
Tình huốngBạn đang lo lắng chờ tin thì người kia gọi tới. Bạn muốn cho họ biết cuộc gọi này đúng lúc. Bạn nói gì?
The speaker has been anxiously waiting for news when the other person rings, and wants them to know the call came at the right moment.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ĐẦU cuộc gọi, không phải cuối. Hàm ý cuộc gọi đến đúng lúc hoặc bạn đang mong. Bản mạnh hơn: "I'm so glad you called." — Nghe trong: Charmed — Season 4 (00:11:13)A226 lần - 43
I'm fine, thank you.
/aɪm faɪn, θæŋk juː./
Tôi không sao, cảm ơn anh.
Tình huốngMột người lạ hỏi thăm bạn và bạn muốn đáp lịch sự mà vẫn giữ khoảng cách. Bạn nói gì?
A stranger asks after the speaker, who wants to answer politely while keeping a distance.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự và giữ khoảng cách, dùng với người lạ. Thêm "thank you" là cách từ chối tiếp tục câu chuyện mà không mất lịch sự. — Nghe trong: This Is Us — Season 1 (00:20:23)A124 lần - 44
I knew I could count on you.
/aɪ nuː aɪ kʊd kaʊnt ɑːn juː./
Tôi biết mà, đúng là không tin nhầm người.
Tình huốngNgười bạn nhờ đã làm xong đúng như bạn kỳ vọng. Bạn vừa cảm ơn vừa khen sự tin cậy của họ. Bạn nói gì?
The person the speaker asked has come through exactly as hoped, and the speaker thanks them while praising their reliability.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa cảm ơn vừa khen — mạnh hơn "Thanks" nhiều vì hàm ý "tôi đã tin tưởng và anh không phụ". Nói sau khi việc đã xong. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 9 (00:11:38)B124 lần - 45
Thanks for the coffee.
/θæŋks fɔːr ðə ˈkɑːfi./
Cảm ơn ly cà phê nhé.
Tình huốngBạn vừa uống xong tách cà phê ai đó pha cho và muốn cảm ơn trước khi đi. Bạn nói gì?
The speaker has finished a cup someone made for them and wants to thank them before going.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn trên. Ở Mỹ, mời cà phê là cử chỉ xã giao rất thường, nên câu này nghe hằng ngày. — Nghe trong: Daredevil — Season 1 (00:12:35)A123 lần - 46
I owe you my life.
/aɪ oʊ juː maɪ laɪf./
Tôi mang ơn anh cả đời.
Tình huốngAi đó vừa cứu bạn khỏi một chuyện rất nghiêm trọng. Bạn nói lời biết ơn nặng nhất. Bạn nói gì?
Someone has just saved the speaker from something grave, and the speaker expresses the deepest possible thanks.
Người bản xứ dùng thế nàoMức biết ơn cao nhất, dành cho chuyện sinh tử — dùng cho việc nhỏ thì thành sáo. Thang biết ơn tăng dần: "Thanks" → "I appreciate it" → "I owe you one" → "I owe you my life". — Nghe trong: The Originals — Season 1 (00:35:01)B123 lần - 47
Thanks for calling.
/θæŋks fɔːr ˈkɔːlɪŋ./
Cảm ơn anh đã gọi.
Tình huốngKết thúc một cuộc gọi công việc, bạn muốn đóng lại lịch sự và trung tính. Bạn nói gì?
Wrapping up a work call, the speaker wants to close it politely and neutrally.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đóng cuộc gọi trung tính, hay nghe ở tổng đài và nơi làm việc. Nói với bạn thân thì nghe xa cách — lúc đó dùng "Good to hear from you." — Nghe trong: Dallas Buyers Club (01:32:07)A116 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.