
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "trang trọng": 145 câu
- 1
And you?
/ənd juː?/
Còn anh thì sao?
Tình huốngBạn vừa trả lời xong một câu hỏi và muốn hỏi ngược lại người kia. Bạn nói gì?
The speaker has just answered a question and wants to put it back to the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ trả câu hỏi về — lịch sự và tự nhiên. Người Mỹ hay nói "You?" cụt hơn nữa. Không dùng khi vừa nghe tin buồn: hỏi lại lúc đó là vô duyên. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:04:13)A1715 lần - 2
How are you?
/haʊ ɑːr juː?/
Anh khoẻ không?
Tình huốngBạn gặp một người quen ở nơi làm việc hoặc nơi công cộng, và chào hỏi đúng mực. Bạn nói gì?
The speaker meets an acquaintance at work or in public and greets them properly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là CÂU CHÀO, không phải câu hỏi sức khoẻ — đáp "I'm fine, thanks. And you?" rồi thôi, đừng kể bệnh. Trang trọng hơn "How you doing?". Người Anh hay dùng "How are you?" ngay cả khi vừa gặp lần đầu. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:10:28)A1666 lần - 3
Thank you, sir.
/θæŋk juː, sɜːr./
Cảm ơn ngài.
Tình huốngMột người đàn ông lớn tuổi hơn, hoặc cấp trên, vừa giúp bạn. Bạn cảm ơn đúng mực. Bạn nói gì?
An older man or a superior has just helped the speaker, who thanks them respectfully.
Người bản xứ dùng thế nào"sir" dùng với ĐÀN ÔNG lớn tuổi hơn hoặc cấp trên, và với khách nam trong nghề dịch vụ. Nữ thì là "ma'am". Ở Mỹ dùng nhiều; ở Anh nghe khách sáo hơn. Gọi nhầm giới là lỗi nặng. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:03:34)A1591 lần - 4
Very well.
/ˈveri wel./
Được thôi.
Tình huốngBạn không thích đề nghị của người kia nhưng vẫn chấp nhận, và bạn muốn giữ vẻ đường hoàng. Bạn nói gì?
The speaker dislikes the other person's proposal but accepts it, keeping a formal composure.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG và hơi lạnh — người trên nói với người dưới, hoặc nhân vật quý tộc trong phim cổ trang. Đời thường nói vậy nghe kiểu cách; bạn bè thì dùng "All right." hay "Fine.". — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:38:54)B1572 lần - 5
I'm good.
/aɪm ɡʊd./
Thôi, tôi đủ rồi.
Tình huốngAi đó mời bạn thêm đồ ăn hoặc rót thêm nước, mà bạn đã đủ. Bạn từ chối nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
Someone offers the speaker more food or another drink, but they have had enough.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY hay gặp: hỏi "More coffee?" mà đáp "I'm good." là ĐANG TỪ CHỐI, không phải khen. Người học hay hiểu nhầm thành "tôi khoẻ". Nghĩa thứ hai mới là "tôi ổn", khi đáp câu hỏi thăm. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:56:52)A2480 lần - 6
Very good.
/ˈveri ɡʊd./
Tốt lắm.
Tình huốngCấp dưới hoặc học trò vừa báo cáo xong việc, và bạn hài lòng. Bạn đáp. Bạn nói gì?
A subordinate or student has just reported their work and the speaker is satisfied.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười TRÊN nói với người dưới — thầy với trò, sếp với nhân viên, quản gia với chủ. Bạn bè nói với nhau thì nghe kẻ cả; giữa bạn bè dùng "Nice." hay "Awesome." — Nghe trong: Despicable Me (01:07:19)A1397 lần - 7
Oh, dear.
/oʊ, dɪr./
Ôi chao.
Tình huốngBạn vừa thấy một chuyện đáng tiếc nho nhỏ — ai đó làm đổ đồ, hoặc tin xấu nhẹ. Bạn nói gì?
The speaker sees a small misfortune — someone spills something, or there is mildly bad news.
Người bản xứ dùng thế nàoRất ANH và hơi cổ — người lớn tuổi, quý bà lịch thiệp dùng. Thanh niên Mỹ nói vậy nghe như đang diễn. Mức độ nhẹ: chỉ dùng cho chuyện nhỏ, không dùng khi có người chết. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:43:53)A2395 lần - 8
May I?
/meɪ aɪ?/
Tôi xin phép nhé?
Tình huốngBạn muốn cầm lấy món đồ của người khác, hoặc mời họ khiêu vũ. Bạn xin phép, lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker wants to pick up someone else's belonging, or to ask them to dance, and asks permission politely.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép LỊCH SỰ nhất, bỏ hẳn động từ vì cử chỉ đã nói rõ — chìa tay ra là hiểu. Trang trọng hơn "Can I?". Thường đi kèm động tác, nói suông thì người kia không hiểu xin gì. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:23:44)B1386 lần - 9
Shall we?
/ʃæl wiː?/
Ta đi chứ?
Tình huốngCả hai đã sẵn sàng và bạn mời người kia cùng bắt đầu — vào bàn, ra sàn nhảy, lên đường. Bạn nói gì?
Both are ready and the speaker invites the other to begin together — to the table, the dance floor, the road.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự và hơi kiểu cách — chìa tay ra rồi nói. Người Anh dùng nhiều hơn người Mỹ. Bản thường ngày là "Ready to go?" hoặc "Let's go." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:22:43)B1352 lần - 10
Have a seat.
/hæv ə siːt./
Mời ngồi.
Tình huốngKhách vừa bước vào phòng bạn và còn đang đứng. Bạn mời họ ngồi, thân thiện. Bạn nói gì?
A visitor has just come into the speaker’s room and is still standing, and the speaker offers them a chair warmly.
Người bản xứ dùng thế nàoMời ngồi, thân thiện và thông dụng nhất. "Take a seat" thì hơi có tính chỉ dẫn hơn (phòng khám, văn phòng gọi tên). Trang trọng nhất là "Please, have a seat." — Nghe trong: The Mentalist — Season 1 (00:40:22)A1347 lần - 11
Forgive me.
/fərˈɡɪv miː./
Xin thứ lỗi cho tôi.
Tình huốngBạn vừa làm một việc gây tổn thương thật sự cho người kia, và bạn xin họ tha thứ. Bạn nói gì?
The speaker has done something that genuinely hurt the other person and asks for forgiveness.
Người bản xứ dùng thế nàoNẶNG hơn "I'm sorry." nhiều — xin được tha thứ cho một lỗi lớn, không dùng cho chuyện nhỏ. Còn dùng theo lối trang trọng khi chen ngang: "Forgive me, but..." — Nghe trong: Tarzan (00:14:14)B1332 lần - 12
You have my word.
/juː hæv maɪ wɜːrd./
Tôi hứa với anh.
Tình huốngBạn cam kết một điều hệ trọng và muốn lời hứa nghe thật nặng ký. Bạn nói gì?
The speaker is committing to something serious and wants the promise to carry real weight.
Người bản xứ dùng thế nàoLời hứa trang trọng, đặt danh dự mình ra bảo đảm — nặng hơn "I promise" rõ rệt. Không dùng cho việc vặt. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:16:32)B1274 lần - 13
I beg your pardon?
/aɪ beɡ jɔːr ˈpɑːrdən?/
Anh nói sao cơ?
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu bạn không nghe rõ, hoặc một câu hỗn mà bạn muốn họ nhắc lại. Bạn nói gì?
The other person said something the speaker did not catch, or something rude they want repeated.
Người bản xứ dùng thế nàoRẤT trang trọng, kiểu Anh. Hai cách dùng trái ngược: hỏi lại thật lịch sự, hoặc tỏ ra BỊ XÚC PHẠM — "I beg your pardon?" nói chậm và nhướn mày nghĩa là "anh vừa nói gì đấy?". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:41:05)B1233 lần - 14
That's nice.
/ðæts naɪs./
Hay đấy nhỉ.
Tình huốngNgười kia vừa khoe một chuyện vui nho nhỏ. Bạn đáp lại cho có. Bạn nói gì?
The other person has shared a small piece of good news, and the speaker responds politely.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen NHẠT — chỉ là đáp lễ. Nói với giọng phẳng là dấu hiệu không thật sự quan tâm, và người bản xứ nghe ra ngay. Khen thật thì "That's great." hoặc "Wow." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:02:31)A1220 lần - 15
Is everything all right?
/ɪz ˈevriˌθɪŋ ɔːl raɪt?/
Mọi chuyện ổn cả chứ?
Tình huốngBạn thấy có gì đó bất thường ở người kia hoặc ở tình hình chung. Bạn hỏi thăm lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker senses something is off with the other person or the situation, and asks politely.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ nên lịch sự và dùng được ở nơi trang trọng — nhân viên khách sạn, cấp trên hỏi thăm. Bản rút "Everything okay?" thân hơn. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:03:52)A2217 lần - 16
My Lord.
/maɪ lɔːrd./
Thưa đức ngài.
Tình huốngBạn là thuộc hạ và đang thưa chuyện với lãnh chúa trong một cảnh phim cổ trang. Bạn nói gì?
The speaker is a retainer addressing their lord in a period drama.
Người bản xứ dùng thế nàoCách xưng hô với quý tộc nam trong phim cổ trang và giả tưởng. Nữ thì "My Lady". Viết hoa. Ghi ở đây để nghe hiểu phim sử thi — đời thường không dùng. — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Two Towers (01:13:16)B1214 lần - 17
How about you?
/haʊ əˈbaʊt juː?/
Thế còn anh?
Tình huốngBạn vừa kể xong chuyện của mình và muốn nghe chuyện người kia. Bạn nói gì?
The speaker has finished telling their side and wants to hear the other person's.
Người bản xứ dùng thế nàoĐầy đủ và ấm hơn "And you?" một chút. Khuôn "How about...?" còn để đề nghị: "How about tomorrow?" — cùng chữ, hai việc khác nhau. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:21:41)A1211 lần - 18
Good to see you.
/ɡʊd tuː siː juː./
Rất vui được gặp anh.
Tình huốngBạn gặp lại một người quen sau một thời gian và bắt tay họ. Bạn nói gì?
The speaker meets an acquaintance again after some time and shakes their hand.
Người bản xứ dùng thế nào"see" nên chỉ dùng khi ĐÃ QUEN. Gặp lần đầu phải là "Nice to meet you." — dùng nhầm "see" với người mới là lỗi rất hay gặp, và người bản xứ nhận ra ngay. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:23:50)A2192 lần - 19
As you wish.
/æz juː wɪʃ./
Tuỳ ý anh.
Tình huốngBạn không đồng tình nhưng người kia có quyền quyết. Bạn chiều theo, giọng trang trọng. Bạn nói gì?
The speaker disagrees but the other person has the authority; the speaker yields, formally.
Người bản xứ dùng thế nàoChiều theo ý người kia — trang trọng, đôi khi có màu cam chịu hoặc mỉa. Trong phim cổ trang là câu của người hầu; đời thường dùng để nhượng bộ kiểu đùa. — Nghe trong: Reign — Season 3 (00:13:01)B1188 lần - 20
I appreciate that.
/aɪ əˈpriːʃiˌeɪt ðæt./
Tôi trân trọng điều đó.
Tình huốngNgười kia vừa làm hoặc nói một điều tử tế với bạn. Bạn cảm ơn một cách chững chạc. Bạn nói gì?
The other person has just done or said something kind, and the speaker thanks them with some weight.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "Thanks." — cảm ơn TẤM LÒNG chứ không phải một việc nhỏ. Dùng nhiều ở nơi làm việc. Cũng dùng để từ chối lịch sự: "I appreciate that, but no." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:00)B1185 lần - 21
Oh, my goodness.
/oʊ, maɪ ˈɡʊdnəs./
Ôi trời đất.
Tình huốngBạn vừa thấy điều gì đó gây sốc nhưng muốn giữ lời lẽ hoàn toàn nhã nhặn. Bạn nói gì?
The speaker has seen something shocking but wants to keep their language entirely proper.
Người bản xứ dùng thế nàoBản SẠCH NHẤT trong nhóm, thay hẳn "God" bằng "goodness". Người lớn tuổi và người sùng đạo dùng nhiều. Thang độ: goodness < gosh < God. — Nghe trong: Finding Nemo (01:20:14)A2176 lần - 22
No offense.
/noʊ əˈfens./
Đừng giận nhé.
Tình huốngBạn sắp nói hoặc vừa nói một điều có thể làm người kia phật lòng. Bạn rào trước. Bạn nói gì?
The speaker is about to say, or has just said, something that might offend.
Người bản xứ dùng thế nàoRào trước một lời khó nghe — thường đứng ngay trước hoặc sau nó. Người nghe đáp lại: "None taken." Ai nói câu này thì gần như chắc chắn sắp nói điều mất lòng. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:29:56)B1168 lần - 23
You have the right to remain silent.
/juː hæv ðə raɪt tuː rɪˈmeɪn ˈsaɪlənt./
Anh có quyền giữ im lặng.
Tình huốngCảnh sát vừa còng tay nghi phạm và bắt đầu đọc quyền. Anh ta nói gì?
A police officer has cuffed a suspect and begins reading their rights.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu của "lời cảnh báo Miranda" — cảnh sát Mỹ BẮT BUỘC phải đọc khi bắt người, nếu không lời khai không có giá trị. Ghi ở đây để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: Runner Runner (01:24:00)B1167 lần - 24
You don't have to.
/juː doʊnt hæv tuː./
Anh không cần phải làm đâu.
Tình huốngNgười kia đang định làm giúp bạn một việc mà bạn thấy ngại. Bạn gạt nhẹ. Bạn nói gì?
The other person is about to do the speaker a favour they feel awkward accepting.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối một sự giúp đỡ mà vẫn giữ lòng người kia — bỏ hẳn động từ vì cả hai đã biết đang nói việc gì. Người kia thường đáp: "I want to." — Nghe trong: Rio 2 (01:21:07)A2166 lần - 25
Good day.
/ɡʊd deɪ./
Chào ông.
Tình huốngBạn chào tạm biệt một cách trang trọng, hơi lạnh, rồi bỏ đi. Bạn nói gì?
The speaker says goodbye formally, a little coldly, and walks away.
Người bản xứ dùng thế nàoRất TRANG TRỌNG và hơi cổ, kiểu Anh. Trong phim, nói câu này rồi quay lưng là cách kết thúc cuộc nói chuyện một cách lạnh lùng — lịch sự mà dứt khoát. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:19:14)B1164 lần - 26
Pardon me.
/ˈpɑːrdən miː./
Xin lỗi cho tôi qua.
Tình huốngBạn cần lách qua giữa đám đông, hoặc vừa lỡ va vào ai đó. Bạn nói gì?
The speaker needs to squeeze past a crowd, or has just bumped into someone.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Excuse me." — hơi cổ, kiểu Anh. Cũng dùng để hỏi lại khi không nghe rõ, giống "I beg your pardon?" — Nghe trong: Finding Nemo (01:31:25)B1161 lần - 27
What is your name?
/wʌt ɪz jɔːr neɪm?/
Anh tên là gì?
Tình huốngBạn đang lập biên bản hoặc hỏi tên một người lạ theo thủ tục. Bạn nói gì?
The speaker is taking down details, or asking a stranger's name as a formality.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ nên trang trọng và hơi cứng — hợp cảnh khai báo, cảnh sát hỏi cung. Làm quen bình thường thì người ta tự giới thiệu trước: "I'm Nam. And you?" — Nghe trong: Warm Bodies (00:29:10)A1153 lần - 28
My pleasure.
/maɪ ˈpleʒər./
Rất hân hạnh.
Tình huốngAi đó vừa cảm ơn bạn vì một việc bạn vui lòng làm. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone has just thanked the speaker for something they were glad to do.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời cảm ơn một cách LỊCH THIỆP — nhân viên khách sạn, nhà hàng dùng nhiều. Ấm hơn "No problem." và trang trọng hơn "You're welcome." — Nghe trong: Rio 2 (00:35:49)B1151 lần - 29
Leave us.
/liːv ʌs./
Lui ra.
Tình huốngBạn là người có quyền và muốn nói chuyện riêng, nên bảo những người khác ra ngoài. Bạn nói gì?
The speaker holds authority and wants a private word, so dismisses the others.
Người bản xứ dùng thế nàoKiểu ra lệnh của vua chúa, quý tộc trong phim cổ trang — nghĩa là "để chúng ta lại một mình". Đời thường nói vậy nghe rất kịch; người ta nói "Could you give us a minute?" — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:12:13)B1145 lần - 30
My lady.
/maɪ ˈleɪdi./
Thưa phu nhân.
Tình huốngBạn là thuộc hạ và đang thưa chuyện với một quý bà trong phim cổ trang. Bạn nói gì?
The speaker is a retainer addressing a noblewoman in a period drama.
Người bản xứ dùng thế nàoBản nữ của "My Lord". Xưng hô với quý tộc nữ trong phim cổ trang và giả tưởng. Ghi để nghe hiểu phim sử thi. — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Two Towers (02:03:16)B1145 lần - 31
May I help you?
/meɪ aɪ help juː?/
Quý khách cần gì ạ?
Tình huốngBạn làm ở một cửa hàng sang trọng và có khách bước vào. Bạn chào hỏi thật trang trọng. Bạn nói gì?
The speaker works in an upmarket shop and a customer walks in; the speaker greets them with full formality.
Người bản xứ dùng thế nào"May" là bậc lịch sự cao nhất trong ba từ can/could/may. Hợp cửa hàng cao cấp, khách sạn. Nghe hơi kiểu cách nếu dùng giữa bạn bè. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 5 (00:14:44)A2140 lần - 32
You first.
/juː fɜːrst./
Anh trước đi.
Tình huốngCả hai cùng định bước vào cửa, hoặc cùng định nói. Bạn nhường. Bạn nói gì?
Both go to step through the door, or to speak, at the same time. The speaker gives way.
Người bản xứ dùng thế nàoNhường lượt — vào cửa, lên xe, hoặc nói trước. Nhưng trong cảnh nguy hiểm thì lại là ĐẨY người kia đi trước: "You first." = "anh vào trước đi, tôi không dại". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:09:43)A1133 lần - 33
So be it.
/soʊ biː ɪt./
Vậy thì đành thế.
Tình huốngNgười kia không chịu nhượng bộ và bạn chấp nhận hậu quả. Bạn nói gì?
The other person will not back down and the speaker accepts the consequences.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và nặng — chấp nhận điều mình không muốn, thường trước một cuộc chiến. Kiểu nói cổ, hay gặp trong phim sử thi và thần thoại. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:15:43)B1132 lần - 34
I apologize.
/aɪ əˈpɑːləˌdʒaɪz./
Tôi xin lỗi.
Tình huốngBạn xin lỗi trong một tình huống trang trọng — với khách hàng, hoặc trong cuộc họp. Bạn nói gì?
The speaker apologises in a formal setting — to a client, or in a meeting.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG hơn "I'm sorry." — dùng trong công việc, văn bản, khi phát biểu. Giữa bạn bè nói vậy nghe xa cách. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:18:34)B1131 lần - 35
You were saying?
/juː wɜːr ˈseɪɪŋ?/
Anh đang nói dở gì nhỉ?
Tình huốngCuộc nói chuyện vừa bị cắt ngang và giờ đã yên. Bạn mời người kia nói tiếp. Bạn nói gì?
The conversation was interrupted and things have settled; the speaker invites the other to continue.
Người bản xứ dùng thế nàoMời nói tiếp sau khi bị ngắt quãng. Nhưng nói ngay sau khi điều mình cảnh báo vừa xảy ra thì thành MỈA — "đấy, anh vừa bảo gì cơ?". — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:10:27)B1129 lần - 36
I'd like that.
/aɪd laɪk ðæt./
Tôi thích thế đấy.
Tình huốngNgười kia vừa ngỏ lời mời bạn đi đâu đó và bạn vui vẻ nhận. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just invited the speaker somewhere and they gladly accept.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời mời một cách ẤM và lịch sự — mềm hơn "Yes." nhiều. Thể giả định "would" làm câu bớt vồ vập. Rất hay dùng khi ai đó rủ hẹn hò. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:20:37)B1128 lần - 37
That won't be necessary.
/ðæt woʊnt biː ˈnesəˌseri./
Không cần thiết đâu.
Tình huốngNgười kia đề nghị làm giúp một việc mà bạn muốn từ chối một cách dứt khoát nhưng lịch sự. Bạn nói gì?
The other person offers to do something the speaker wants to decline firmly but politely.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối LỊCH SỰ mà LẠNH — dứt khoát hơn "You don't have to." nhiều. Trong phim, nhân vật quyền lực hay dùng câu này để gạt phăng một đề nghị. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:14:16)B1127 lần - 38
That's correct.
/ðæts kərˈekt./
Chính xác.
Tình huốngAi đó xác nhận lại một thông tin với bạn trong một buổi làm việc. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
Someone checks a detail with the speaker in a formal setting, and they confirm.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG — dùng ở toà, trong họp, khi khai báo. Bạn bè nói vậy nghe cứng; giữa bạn bè thì "Yeah." hoặc "That's right." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:23:10)B1125 lần - 39
I couldn't.
/aɪ ˈkʊdənt./
Tôi không thể được.
Tình huốngAi đó mời bạn nhận một món quà lớn và bạn ngại nhận. Bạn từ chối lịch sự. Bạn nói gì?
Someone offers the speaker a generous gift and they feel awkward accepting.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: từ chối LỊCH SỰ vì ngại ("tôi không dám nhận"), hoặc kể lại việc mình đã không làm được. Ngữ cảnh phân biệt. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:07:09)B1125 lần - 40
Excuse us.
/ɪkˈskjuːs ʌs./
Xin phép nhé.
Tình huốngBạn và một người nữa cần đi qua đám đông, hoặc cần tách ra nói riêng. Bạn nói gì?
The speaker and one other need to get past a crowd, or to step aside for a private word.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "Excuse me." — dùng khi có hai người trở lên. Cũng là cách LỊCH SỰ kéo ai đó ra khỏi cuộc trò chuyện: "Excuse us for a moment." — Nghe trong: Monsters, Inc. (00:16:16)A2124 lần - 41
Thank you for your time.
/θæŋk juː fɔːr jɔːr taɪm./
Cảm ơn anh đã dành thời gian.
Tình huốngCuộc gặp trang trọng vừa kết thúc. Bạn cảm ơn người đã tiếp bạn. Bạn nói gì?
A formal meeting has just ended, and the speaker thanks the person who received them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết chuẩn của phỏng vấn, cuộc hẹn công việc, hoặc khi vừa làm phiền ai. Trang trọng và luôn an toàn — nên thuộc lòng. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:26:02)A2121 lần - 42
Have a good night.
/hæv ə ɡʊd naɪt./
Chúc anh buổi tối tốt lành.
Tình huốngBạn tiễn khách ra về vào buổi tối. Bạn chúc. Bạn nói gì?
The speaker sees a guest off in the evening.
Người bản xứ dùng thế nàoChào TỐI, khi chia tay hẳn. Khác "Good night." vốn là lời chào trước khi đi ngủ. Cùng khuôn: "Have a good day.", "Have a good weekend." — Nghe trong: Runner Runner (00:19:39)A1113 lần - 43
My apologies.
/maɪ əˈpɑːləˌdʒiːz./
Thành thật xin lỗi.
Tình huốngBạn xin lỗi trong một buổi làm việc trang trọng, hoặc thay mặt cả bên mình. Bạn nói gì?
The speaker apologises in a formal setting, or on behalf of their side.
Người bản xứ dùng thế nàoSố nhiều "apologies" và rất TRANG TRỌNG — dùng trong thư từ, họp, hoặc khi nhân vật quý tộc trong phim xin lỗi. Đời thường nghe khách sáo. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:35:32)B1111 lần - 44
How do you do?
/haʊ duː juː duː?/
Hân hạnh được gặp.
Tình huốngBạn được giới thiệu với một người trong buổi tiệc trang trọng. Bạn chào. Bạn nói gì?
The speaker is introduced to someone at a formal function.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải câu hỏi thăm sức khoẻ — là lời chào trang trọng khi gặp LẦN ĐẦU, và đáp lại cũng bằng chính "How do you do?" Rất Anh và hơi cổ. — Nghe trong: Shrek Forever After (00:02:40)B1111 lần - 45
Hear, hear.
/hiːr, hiːr./
Đúng lắm, đồng ý!
Tình huốngAi đó vừa phát biểu một điều bạn hoàn toàn tán thành trong buổi tiệc hoặc cuộc họp. Bạn hưởng ứng. Bạn nói gì?
Someone has just said something the speaker wholeheartedly endorses, at a dinner or a meeting.
Người bản xứ dùng thế nàoTán thành công khai, gốc từ nghị viện Anh — lặp hai lần và có dấu phẩy. Hay gặp khi nâng ly chúc mừng. Rất Anh. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:10:27)B1110 lần - 46
Trick or treat.
/trɪk ɔːr triːt./
Cho kẹo hay bị chọc đây!
Tình huốngĐêm Halloween, bọn trẻ hoá trang gõ cửa nhà hàng xóm. Chúng đồng thanh nói gì?
On Halloween night, costumed children knock on a neighbour’s door — what do they chant together?
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trẻ con nói khi gõ cửa xin kẹo đêm Halloween — nghi thức cố định, không đổi chữ. Biết câu này để hiểu cảnh phim tháng 10. — Nghe trong: Grimm — Season 2 (00:42:03)A2110 lần - 47
Carry on.
/ˈkæri ɑːn./
Cứ tiếp tục đi.
Tình huốngBạn vừa bước vào và thấy mọi người đang làm việc; bạn không muốn làm gián đoạn. Bạn nói gì?
The speaker walks in on people working and does not want to interrupt.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười TRÊN nói với người dưới — sĩ quan, cấp trên bước vào rồi cho phép mọi người làm tiếp. Kiểu Anh và hơi trang trọng. Đời thường thì "Go ahead." — Nghe trong: Let's Be Cops (00:12:29)B1109 lần - 48
Not a problem.
/nɑːt ə ˈprɑːbləm./
Không thành vấn đề.
Tình huốngAi đó nhờ bạn một việc và bạn nhận ngay, không chút phiền hà. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker for a favour and they take it on without hesitation.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn hơn "No problem." vì có mạo từ "a" — nghe dứt khoát và chuyên nghiệp hơn. Rất hay dùng ở nơi làm việc và trong dịch vụ. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:37:57)A2107 lần - 49
I'm sorry, sir.
/aɪm ˈsɑːri, sɜːr./
Xin lỗi ngài.
Tình huốngBạn vừa làm sai và xin lỗi cấp trên hoặc khách nam. Bạn nói gì?
The speaker has made a mistake and apologises to a superior or a male customer.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "sir" là dấu hiệu VAI VẾ — nhân viên với khách, lính với sĩ quan. Nữ thì "ma'am". Gọi nhầm giới là lỗi rất nặng. — Nghe trong: Elysium (00:24:40)A1106 lần - 50
I disagree.
/aɪ dɪsəˈɡriː./
Tôi không đồng ý.
Tình huốngTrong cuộc họp, người kia vừa nêu một quan điểm mà bạn phản đối. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?
In a meeting, the other person has put forward a view the speaker opposes.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối LỊCH SỰ, dùng được ở công sở — nhắm vào ý kiến chứ không vào người. Nặng hơn thì "I strongly disagree."; mềm hơn thì "I'm not sure about that." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:19:17)B1103 lần - 51
Thank you, Doctor.
/θæŋk juː, ˈdɑːktər./
Cảm ơn bác sĩ.
Tình huốngBác sĩ vừa khám xong cho người nhà bạn. Bạn cảm ơn. Bạn nói gì?
The doctor has finished examining the speaker's family member, and they say thanks.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh Mỹ gọi bằng CHỨC DANH thay tên khi trang trọng: "Doctor", "Professor", "Officer", "Captain". Viết hoa khi gọi trực tiếp. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:38:50)A1103 lần - 52
Excuse me, ma'am.
/ɪkˈskjuːs miː, mæm./
Xin lỗi bà.
Tình huốngBạn cần hỏi một phụ nữ lớn tuổi hơn hoặc khách hàng. Bạn gọi cho lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker needs to address an older woman, or a customer, and calls to her politely.
Người bản xứ dùng thế nào"ma'am" là cách gọi lịch sự với phụ nữ (nhất là ở Mỹ và trong quân đội, dịch vụ). Với nam là "sir". Ở Anh dùng ít hơn và nghe khá trang trọng. — Nghe trong: Intelligence — Season 1 (00:31:43)A2102 lần - 53
If you'll excuse me.
/ɪf juːl ɪkˈskjuːs miː./
Xin phép tôi ra ngoài một chút.
Tình huốngBạn đang trong một cuộc gặp trang trọng và cần rời khỏi bàn. Bạn xin phép cho lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker is in a formal gathering and needs to step away from the table, so they ask leave politely.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng, dùng khi rời khỏi một nhóm hoặc bàn tiệc. Nói xong là đi luôn, không chờ ai đồng ý. Bản thân mật hơn: "Excuse me for a second." — Nghe trong: Monte Carlo (00:45:31)B1101 lần - 54
On the contrary.
/ɑːn ðə ˈkɑːntreri./
Ngược lại là đằng khác.
Tình huốngNgười kia vừa đoán sai hoàn toàn về suy nghĩ của bạn. Bạn đính chính. Bạn nói gì?
The other person has entirely misjudged the speaker's view, who corrects them.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG và có phần văn chương — bác lại rồi nêu điều ngược hẳn. Nhân vật trí thức hoặc phản diện lịch lãm trong phim hay dùng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:24)B199 lần - 55
Such as?
/sʌtʃ æz?/
Ví dụ như gì?
Tình huốngNgười kia vừa nói chung chung và bạn muốn họ đưa ví dụ cụ thể. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has spoken in generalities and the speaker wants concrete examples.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa "Like what?" nhưng TRANG TRỌNG hơn hẳn — dùng trong họp, trong tranh luận. Bản "Like what?" thân mật hơn. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:29:52)B198 lần - 56
With pleasure.
/wɪð ˈpleʒər./
Rất hân hạnh.
Tình huốngAi đó nhờ bạn một việc và bạn nhận lời một cách lịch thiệp. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker for something and they accept graciously.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời LỊCH THIỆP. Trong phim hành động, nhân vật phản diện nói câu này khi được lệnh làm điều tàn nhẫn — và chính sự lịch thiệp đó mới đáng sợ. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:02:58)B198 lần - 57
Sorry, sir.
/ˈsɑːri, sɜːr./
Xin lỗi ngài.
Tình huốngBạn vừa làm phiền hoặc làm sai với cấp trên, khách nam. Bạn xin lỗi ngắn gọn. Bạn nói gì?
The speaker has just disturbed or wronged a superior or male customer, and apologises briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn hơn "I'm sorry, sir." — hợp lúc gấp hoặc lỗi nhỏ. "sir" đánh dấu vai vế; nữ thì "ma'am". — Nghe trong: Despicable Me 2 (00:12:52)A196 lần - 58
Have a good day.
/hæv ə ɡʊd deɪ./
Chúc một ngày tốt lành.
Tình huốngBạn chào tạm biệt khách hoặc đồng nghiệp vào buổi sáng. Bạn nói gì?
The speaker says goodbye to a customer or colleague in the morning.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chào tạm biệt chuẩn ở Mỹ, nhất là trong dịch vụ. Đáp lại: "You too." Cùng khuôn với "Have a good night.", "Have a good weekend." — Nghe trong: Frankenweenie (00:03:56)A194 lần - 59
I'm sorry for your loss.
/aɪm ˈsɑːri fɔːr jɔːr lɔːs./
Xin chia buồn cùng anh.
Tình huốngNgười quen vừa mất người thân và bạn tới viếng. Bạn nói câu đầu tiên. Bạn nói gì?
An acquaintance has just lost a family member and the speaker comes to pay respects — what is their first line?
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chia buồn chuẩn khi ai đó vừa mất người thân — gần như một nghi thức, dùng được cả với người lạ. Không nói "I'm sorry about your dead father"; câu đó thô và sai phép. — Nghe trong: The Mentalist — Season 1 (00:06:50)B194 lần - 60
Apology accepted.
/əˈpɑːləˌdʒiː ækˈseptɪd./
Tôi chấp nhận lời xin lỗi.
Tình huốngNgười kia vừa xin lỗi và bạn tha thứ, giọng có phần bề trên. Bạn nói gì?
The other person has apologised and the speaker forgives them, a little loftily.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và hơi KẺ CẢ — nhận lời xin lỗi từ vị thế cao hơn. Giữa bạn bè thì nói "It's fine." hoặc "Forget it." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:42:39)B191 lần - 61
Aye, sir.
/aɪ, sɜːr./
Rõ, thưa ngài.
Tình huốngBạn là thuỷ thủ và vừa nhận lệnh từ thuyền trưởng. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The speaker is a sailor who has just received an order from the captain.
Người bản xứ dùng thế nào"Aye" là "yes" trong tiếng Anh HÀNG HẢI và tiếng Scotland. Chỉ gặp trong phim biển và phim cổ. Đời thường không ai nói. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:38:21)B191 lần - 62
No need.
/noʊ niːd./
Khỏi cần.
Tình huốngNgười kia định làm gì đó cho bạn nhưng bạn đã lo xong. Bạn gạt. Bạn nói gì?
The other person is about to do something for the speaker, who has already handled it.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "There's no need." — gọn và hơi trang trọng. Nhẹ hơn "Don't bother." vì không hàm ý việc đó vô ích. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:18:56)B189 lần - 63
Allow me.
/əˈlaʊ miː./
Để tôi.
Tình huốngNgười kia đang loay hoay mở cửa hoặc xách đồ nặng. Bạn ra tay giúp. Bạn nói gì?
The other person is struggling with a door or a heavy bag; the speaker steps in.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép giúp một cách LỊCH THIỆP — vừa nói vừa làm luôn. Trang trọng hơn "Let me." Trong phim, câu này gắn với nhân vật ga lăng. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:23:35)B187 lần - 64
Thank you, ma'am.
/θæŋk juː, mæm./
Cảm ơn bà.
Tình huốngMột phụ nữ lớn tuổi hoặc cấp trên vừa giúp bạn. Bạn cảm ơn đúng mực. Bạn nói gì?
An older woman or a female superior has just helped the speaker, who thanks her respectfully.
Người bản xứ dùng thế nàoBản NỮ của "Thank you, sir." — "ma'am" rút từ "madam". Ở Mỹ dùng nhiều; ở Anh nghe khách sáo. Gọi nhầm giới là lỗi nặng. — Nghe trong: We're the Millers (00:32:34)A185 lần - 65
I'm very sorry.
/aɪm ˈveri ˈsɑːri./
Tôi vô cùng xin lỗi.
Tình huốngBạn vừa gây ra hoặc vừa phải báo một chuyện rất tệ. Bạn xin lỗi trang trọng. Bạn nói gì?
The speaker has caused, or must report, something serious, and apologises formally.
Người bản xứ dùng thế nào"very" trang trọng hơn "so" — hợp lúc chia buồn hoặc xin lỗi trong công việc. Bác sĩ báo tin dữ hay dùng câu này. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:37:58)A185 lần - 66
I don't think that's a good idea.
/aɪ doʊnt θɪŋk ðæts ə ɡʊd aɪˈdiːə./
Tôi thấy như vậy không ổn.
Tình huốngCấp trên vừa nêu một phương án bạn thấy có vấn đề. Bạn phản đối nhưng phải giữ lịch sự. Bạn nói gì?
A superior has just proposed something the speaker sees problems with, and the speaker objects while staying polite.
Người bản xứ dùng thế nàoCách phản đối lịch sự chuẩn mực: phủ định đặt ở "I don't think" thay vì ở nội dung — người bản xứ gọi là chuyển phủ định lên trước, và nó làm câu mềm hẳn. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:36:16)A284 lần - 67
It's nice to meet you.
/ɪts naɪs tuː miːt juː./
Rất vui được gặp anh.
Tình huốngBạn vừa được giới thiệu với một người lần đầu. Bạn chào. Bạn nói gì?
The speaker has just been introduced to someone for the first time.
Người bản xứ dùng thế nào"meet" chỉ dùng cho LẦN ĐẦU — gặp lại thì phải là "good to see you". Dùng nhầm là lỗi kinh điển. Đáp lại: "Nice to meet you too." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:10:14)A180 lần - 68
That is not true.
/ðæt ɪz nɑːt truː./
Điều đó không đúng.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều sai về bạn trước mặt nhiều người. Bạn bác trang trọng. Bạn nói gì?
The other person has said something false about the speaker in front of others.
Người bản xứ dùng thế nàoTách "is not" nên trang trọng và nhấn mạnh hơn "That's not true." — hợp lúc bác bỏ chính thức, trước đám đông hoặc ở toà. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:35:48)A278 lần - 69
Ladies first.
/ˈleɪdiz fɜːrst./
Mời quý cô trước.
Tình huốngBạn nhường phụ nữ đi trước qua cửa hoặc lên xe. Bạn nói gì?
The speaker lets a woman go first through a door or into a car.
Người bản xứ dùng thế nàoPhép lịch sự truyền thống. Nhưng trong phim hài, câu này hay dùng để ĐẨY người khác vào chỗ nguy hiểm trước — và ai cũng hiểu ý. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:29:25)B176 lần - 70
Can I talk to you?
/kæn aɪ tɔːk tuː juː?/
Tôi nói chuyện với anh một chút được không?
Tình huốngBạn muốn trao đổi riêng với ai đó đang bận. Bạn xin phép trước. Bạn nói gì?
The speaker wants a private word with someone who is busy, and asks leave first.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép trước khi trao đổi riêng. Lịch sự và trung tính. Thêm "alone" thì thành riêng tư hẳn: "Can I talk to you alone?" — Nghe trong: Devious Maids — Season 3 (00:36:59)A176 lần - 71
Actually, no.
/ˈækˌtʃuːəli, noʊ./
Thật ra là không.
Tình huốngNgười kia cho rằng bạn sẽ đồng ý, nhưng bạn thì không. Bạn đính chính. Bạn nói gì?
The other person assumes the speaker will agree, but they do not.
Người bản xứ dùng thế nào"Actually" làm lời phủ định MỀM đi — báo trước rằng câu sau sẽ trái với mong đợi. Rất tiện khi phải nói ngược ý người khác. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:11:33)A274 lần - 72
To what end?
/tuː wʌt end?/
Để làm gì chứ?
Tình huốngNgười kia trình bày một kế hoạch mà bạn không thấy mục đích cuối cùng. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person lays out a plan whose ultimate purpose the speaker cannot see.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG và hơi văn chương — hỏi về mục đích cuối cùng. Hay gặp trong phim cổ trang và tranh luận trí thức. Đời thường thì "What for?" — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:07:02)B174 lần - 73
All rise.
/ɔːl raɪz./
Tất cả đứng dậy.
Tình huốngThẩm phán bước vào phòng xử và thư ký toà hô. Ông ta nói gì?
The judge enters the courtroom and the clerk calls out.
Người bản xứ dùng thế nàoNghi thức TOÀ ÁN — hô khi thẩm phán vào. Ghi ở đây để nghe hiểu phim luật. Đời thường không dùng. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:28:03)B173 lần - 74
Please, come in.
/pliːz, kʌm ɪn./
Mời vào ạ.
Tình huốngKhách tới nhà và bạn mở cửa mời họ vào, lịch sự. Bạn nói gì?
A guest arrives and the speaker opens the door and invites them in politely.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Come on in." — dùng với khách chưa thân. Dấu phẩy sau "Please" là cách viết chuẩn khi nó đứng đầu câu mời. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:13:50)A172 lần - 75
That is correct.
/ðæt ɪz kərˈekt./
Chính xác là như vậy.
Tình huốngAi đó xác nhận lại thông tin với bạn trong một buổi làm việc chính thức. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
Someone verifies a fact with the speaker in an official setting.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG viết tắt nên rất trang trọng — hơn cả "That's correct." Dùng ở toà, khi khai báo, hoặc do nhân vật máy móc nói. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:10:46)B171 lần - 76
Pleased to meet you.
/pliːzd tuː miːt juː./
Hân hạnh được gặp anh.
Tình huốngBạn được giới thiệu với một người trong bối cảnh trang trọng. Bạn chào. Bạn nói gì?
The speaker is introduced to someone in a formal setting.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Nice to meet you." — dùng trong công việc, sự kiện. Rút của "I'm pleased to meet you." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:23:14)B168 lần - 77
Please, sit.
/pliːz, sɪt./
Mời ngồi.
Tình huốngKhách vừa vào phòng làm việc của bạn. Bạn mời họ ngồi, lịch sự. Bạn nói gì?
A guest has entered the speaker's office, and they invite them to sit politely.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn hẳn "Sit down." (ra lệnh). Trong phim quyền lực, câu này nói bằng giọng nhẹ mà vẫn đầy uy — mời mà không thể từ chối. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:03:42)A267 lần - 78
One moment.
/wʌn ˈmoʊmənt./
Xin chờ một lát.
Tình huốngBạn là nhân viên và đang xử lý yêu cầu của khách. Bạn xin họ đợi. Bạn nói gì?
The speaker is a staff member handling a customer request and asks them to wait.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG nhất trong nhóm xin thời gian — dùng trong dịch vụ và qua điện thoại. Thân hơn thì "One second.", "Just a second." — Nghe trong: A Walk Among the Tombstones (00:59:15)B167 lần - 79
By all means.
/baɪ ɔːl miːnz./
Cứ tự nhiên.
Tình huốngAi đó xin phép làm gì đó và bạn đồng ý một cách lịch thiệp. Bạn nói gì?
Someone asks permission and the speaker grants it graciously.
Người bản xứ dùng thế nàoCho phép LỊCH THIỆP — trang trọng hơn "Go ahead." và "Knock yourself out." nhiều. Nói lạnh thì lại thành mỉa. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:20:37)B167 lần - 80
Is that correct?
/ɪz ðæt kərˈekt?/
Có đúng vậy không?
Tình huốngBạn vừa nhắc lại một thông tin và muốn người kia xác nhận, trong bối cảnh chính thức. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has restated a fact and wants confirmation, in a formal setting.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG — luật sư, điều tra viên, người ghi biên bản dùng. Đáp lại: "That is correct." Giữa bạn bè thì "Right?" — Nghe trong: Gone Girl (00:13:40)B166 lần - 81
I don't follow.
/aɪ doʊnt ˈfɑːloʊ./
Tôi chưa theo kịp.
Tình huốngNgười kia đang giải thích một lập luận phức tạp và bạn mất mạch. Bạn nói gì?
The other person is laying out a complex argument and the speaker has lost the thread.
Người bản xứ dùng thế nào"follow" ở đây là THEO KỊP mạch suy nghĩ. Lịch sự và trí thức hơn "I don't understand." — hay dùng trong họp. — Nghe trong: Prison Break — Season 2 (00:16:49)B166 lần - 82
Not so much.
/nɑːt soʊ mʌtʃ./
Cũng không hẳn.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có thích không, và câu trả lời nghiêng về không. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks if the speaker likes it, and the answer leans towards no.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối MỀM — "cũng có nhưng ít thôi", thật ra là không. Cách nói giảm rất Anh Mỹ, lịch sự hơn "No." nhiều. — Nghe trong: If I Stay (00:03:43)B166 lần - 83
Hold that thought.
/hoʊld ðæt θɔːt./
Khoan, giữ ý đó đã.
Tình huốngNgười kia đang nói dở thì bạn phải nghe điện thoại. Bạn giơ tay xin dừng. Bạn nói gì?
The other person is mid-sentence when the speaker has to take a call.
Người bản xứ dùng thế nàoXin NGẮT tạm và hứa sẽ quay lại chuyện đó. Lịch sự hơn "Wait." nhiều vì có lời hứa kèm theo. — Nghe trong: Step Up 3D (01:16:23)B165 lần - 84
By whom?
/baɪ huːm?/
Bởi ai?
Tình huốngNgười kia nói họ được lệnh hoặc bị hại, mà chưa nói ai. Bạn hỏi, trang trọng. Bạn nói gì?
The other person says they were ordered or harmed, without naming who.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐÚNG ngữ pháp của "By who?" — trang trọng và hơi cổ. Nhân vật quý tộc hoặc trí thức trong phim dùng; đời thường nói "By who?" — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:34:59)B164 lần - 85
Is that understood?
/ɪz ðæt ˌʌndərˈstʊd?/
Đã rõ chưa?
Tình huốngBạn vừa ra một mệnh lệnh nghiêm khắc và chốt lại. Bạn nói gì?
The speaker has issued a stern order and closes with this.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG và uy quyền nhất trong nhóm — sĩ quan, quý tộc, hiệu trưởng dùng. Nặng hơn "Is that clear?" và "Are we clear?" — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:34:03)B163 lần - 86
Yes, indeed.
/jes, ˌɪnˈdiːd./
Đúng vậy, quả thật thế.
Tình huốngAi đó vừa nêu một nhận xét mà bạn hoàn toàn tán thành, trong bối cảnh trang trọng. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone has made a remark the speaker fully endorses, in a formal setting.
Người bản xứ dùng thế nào"indeed" nhấn mạnh sự đồng tình — trang trọng và hơi cổ, kiểu Anh. Nhân vật quý tộc hoặc học giả trong phim hay dùng. — Nghe trong: Dark Shadows (01:04:26)B162 lần - 87
For the record.
/fɔːr ðə rəˈkɔːrd./
Nói cho rõ nhé.
Tình huốngBạn sắp nói một điều muốn mọi người ghi nhận cho đúng. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker is about to state something they want noted correctly.
Người bản xứ dùng thế nào"record" là BIÊN BẢN — gốc từ toà án, nay dùng để nhấn "tôi nói ra đây cho rõ". Thay bản cũ `Just for the record, I am right.` (1 lần). — Nghe trong: Tower Heist (00:19:04)B162 lần - 88
I give you my word.
/aɪ ɡɪv juː maɪ wɜːrd./
Tôi lấy danh dự ra hứa.
Tình huốngNgười kia còn nghi ngờ dù bạn đã hứa. Bạn hứa lại bằng cách trang trọng nhất. Bạn nói gì?
The other person still doubts even after a promise, so the speaker gives the most formal pledge they can.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng mức trang trọng, nhưng chủ động hơn: người nói TRAO lời hứa. Hay dùng khi người kia vẫn còn nghi. Cả hai câu đều hơi cổ, hợp phim lịch sử và tình huống hệ trọng. — Nghe trong: Spartacus — Season 2 (00:21:14)B162 lần - 89
What is it you want?
/wʌt ɪz ɪt juː wɑːnt?/
Rốt cuộc anh muốn gì?
Tình huốngKẻ kia đã vòng vo quá lâu và bạn buộc họ nói thẳng yêu sách. Bạn nói gì?
The other has stalled too long and the speaker forces them to name their demand.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc nhấn mạnh — trang trọng và nặng hơn "What do you want?" nhiều. Trong phim thương lượng, đây là câu chốt của người có quyền. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:36:24)B162 lần - 90
Let's begin.
/lets bɪˈɡɪn./
Bắt đầu thôi.
Tình huốngMọi thứ đã sẵn sàng và bạn mở màn buổi làm việc hoặc nghi lễ. Bạn nói gì?
Everything is ready and the speaker opens the session or the ceremony.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG hơn "Let's go." hoặc "Let's start." — dùng mở đầu nghi lễ, phiên toà, hoặc một thử thách. Nhân vật quyền lực hay nói. — Nghe trong: Iron Man 3 (01:06:50)B161 lần - 91
At ease.
/æt iːz./
Nghỉ.
Tình huốngBạn là sĩ quan và cho phép binh sĩ thôi đứng nghiêm. Bạn nói gì?
The speaker is an officer allowing the soldiers to stand down from attention.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẩu lệnh NHÀ BINH — cho phép nghỉ tư thế nghiêm. Đời thường dùng đùa để bảo ai đó thư giãn. Ghi để nghe hiểu phim quân đội. — Nghe trong: Pacific Rim (00:24:39)B161 lần - 92
Don't mention it.
/doʊnt ˈmenʃən ɪt./
Có gì đâu mà.
Tình huốngNgười kia vừa cảm ơn bạn rối rít vì một việc nhỏ. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person is thanking the speaker profusely for something small.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời cảm ơn — nghĩa "đừng nhắc tới nữa, chuyện nhỏ". Ấm và khiêm tốn hơn "You're welcome." — Nghe trong: Eragon (01:12:50)B161 lần - 93
This way, please.
/ðɪs weɪ, pliːz./
Xin mời đi lối này.
Tình huốngBạn dẫn khách vào phòng trong một dịp trang trọng. Bạn chỉ lối, lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker shows a guest into the room on a formal occasion, indicating the way politely.
Người bản xứ dùng thế nàoCũng là dẫn đường nhưng trang trọng hơn và có "please". Rất hay gặp trong dịch vụ. — Nghe trong: Devious Maids — Season 4 (00:25:49)A260 lần - 94
What are you suggesting?
/wʌt ɑːr juː səˈdʒestɪŋ?/
Ý anh định nói gì?
Tình huốngNgười kia vừa ám chỉ một điều khó nghe mà không nói thẳng. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person has hinted at something unpleasant without saying it outright.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia nói thẳng lời ÁM CHỈ ra. Trang trọng hơn "What is that supposed to mean?" — hay gặp trong phim chính trị và cổ trang. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:11:52)B160 lần - 95
I hope you don't mind.
/aɪ hoʊp juː doʊnt maɪnd./
Mong anh không phiền.
Tình huốngBạn đã tự ý làm một việc liên quan tới người kia. Bạn rào lại sau khi đã làm. Bạn nói gì?
The speaker went ahead with something affecting the other person, and softens it after the fact.
Người bản xứ dùng thế nàoRào sau khi đã tự ý làm gì đó — "mong anh không phiền". Rất tiện để giữ hoà khí. Đáp lại: "Not at all." — Nghe trong: Dexter — Season 8 (00:20:24)A259 lần - 96
Sorry, what?
/ˈsɑːri, wʌt?/
Xin lỗi, gì cơ?
Tình huốngBạn đang mải nghĩ và không nghe rõ câu vừa rồi. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The speaker was distracted and did not catch what was just said.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "What?" trống vì có chữ "Sorry" đỡ. Cùng nhóm với "Sorry?", "Come again?" — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:07:03)A158 lần - 97
I insist.
/aɪ ˌɪnˈsɪst./
Tôi nhất định đấy.
Tình huốngBạn mời hoặc trả tiền hộ, người kia từ chối cho phải phép. Bạn ép nhẹ. Bạn nói gì?
The speaker offers or pays, and the other declines out of politeness.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu ép NHÃ NHẶN — ép người kia nhận lời mời. Rất hay gặp ở cảnh giành trả tiền bữa ăn. — Nghe trong: Warm Bodies (01:30:03)B158 lần - 98
Of course, sir.
/ʌv kɔːrs, sɜːr./
Vâng, thưa ngài.
Tình huốngCấp trên vừa sai bạn một việc và bạn nhận lời cung kính. Bạn nói gì?
A superior has given the speaker an order, which they accept respectfully.
Người bản xứ dùng thế nào"sir" là kính ngữ với nam giới cấp trên hoặc khách. Với nữ thì "ma'am". Nhân viên phục vụ và quân nhân dùng nhiều. — Nghe trong: Harry Potter and the Half-Blood Prince (01:54:41)A257 lần - 99
Point taken.
/pɔɪnt ˈteɪkən./
Anh nói có lý.
Tình huốngNgười kia vừa vặn lại bạn một câu chí lý. Bạn chịu thua ý đó. Bạn nói gì?
The other person has just made a fair counter-argument the speaker cannot beat.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận rằng lập luận của người kia đúng — nhưng chưa hẳn đổi ý. Lịch thiệp, hay gặp trong tranh luận công sở. — Nghe trong: BBC Planet Earth (00:12:33)B156 lần - 100
Am I interrupting?
/æm aɪ ˌɪntərˈʌptɪŋ?/
Tôi có làm phiền không?
Tình huốngBạn bước vào phòng và thấy hai người đang nói chuyện riêng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker walks in on two people having a private conversation.
Người bản xứ dùng thế nào"interrupt" là CẮT NGANG. Câu lịch sự khi vào giữa chừng cuộc trò chuyện — thường nói kèm nụ cười ngại ngùng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:12:48)B155 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.