Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "Từ chối": 215 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    I can't.

    /aɪ kænt./

    Tôi không làm được.

    Tình huống

    Người kia nhờ bạn một việc mà bạn thật sự không thể làm, và bạn không muốn giải thích dài dòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ lửng động từ vì cả hai đã biết đang nói việc gì. Nghĩa là KHÔNG CÓ KHẢ NĂNG, khác "I won't." là không chịu làm. Nói xong thường im — thêm lý do vào là thành xin lỗi. — Nghe trong: Divergent (01:18:37)
    A11.852 lần
  2. 2

    I don't.

    /aɪ doʊnt./

    Tôi không.

    Tình huống

    Người kia hỏi "anh có tin cô ta không?" và câu trả lời của bạn là không. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận cho câu hỏi "Do you...?". Bỏ lửng như vậy là cố ý — nói thêm lý do thì thành giải thích, mà nhiều lúc người nói không muốn giải thích. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:21:59)
    A1923 lần
  3. 3

    I don't know what you're talking about.

    /aɪ doʊnt noʊ wʌt jʊr ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt./

    Tôi không biết anh đang nói gì.

    Tình huống

    Người kia vừa buộc tội bạn một chuyện, và bạn chối sạch. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrên giấy là câu nói không hiểu, nhưng trong thoại nó gần như luôn là CHỐI. Người thật sự không hiểu thì hỏi lại; người nói câu này thường đang phủi tay. Nói với giọng bình tĩnh mới thuyết phục. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:43:34)
    A2767 lần
  4. 4

    I'm not.

    /aɪm nɑːt./

    Tôi không có.

    Tình huống

    Người kia buộc tội bạn đang giấu chuyện gì đó, hoặc đang giận. Bạn phủ nhận ngắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận cho câu "You are...". Nói gọn thế này nghe THẬT hơn là cãi dài — trong phim, người cãi dài thường là người đang giấu chuyện. — Nghe trong: Divergent (01:08:29)
    A1751 lần
  5. 5

    I didn't.

    /aɪ ˈdɪdənt./

    Tôi có làm đâu.

    Tình huống

    Người kia trách bạn đã làm hoặc đã nói gì đó, mà bạn thì không. Bạn chối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận cho câu buộc tội ở thì quá khứ ("You told him."). Nhấn mạnh vào "didn't" là cãi gắt; nói nhẹ và nhanh là chỉ đính chính. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:26)
    A1536 lần
  6. 6

    I'm good.

    /aɪm ɡʊd./

    Thôi, tôi đủ rồi.

    Tình huống

    Ai đó mời bạn thêm đồ ăn hoặc rót thêm nước, mà bạn đã đủ. Bạn từ chối nhẹ nhàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY hay gặp: hỏi "More coffee?" mà đáp "I'm good." là ĐANG TỪ CHỐI, không phải khen. Người học hay hiểu nhầm thành "tôi khoẻ". Nghĩa thứ hai mới là "tôi ổn", khi đáp câu hỏi thăm. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:56:52)
    A2480 lần
  7. 7

    No, it's not.

    /noʊ, ɪts nɑːt./

    Không, không phải vậy.

    Tình huống

    Người kia vừa nhận xét "chuyện đó dễ mà" hoặc "muộn rồi", và bạn thấy ngược lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác lại nhận xét mở đầu bằng "It's...". Tiếng Anh bác bằng cách nhắc lại đúng trợ động từ: "It's cold." → "No, it's not."; "He can." → "No, he can't." Nói "No" trống nghe cụt và trẻ con. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:07:20)
    A1475 lần
  8. 8

    That's not true.

    /ðæts nɑːt truː./

    Không đúng như vậy.

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều sai về bạn hoặc về sự việc, trước mặt người khác. Bạn phản bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác NỘI DUNG chứ không công kích người nói — nhẹ hơn hẳn "You're lying." (buộc tội nói dối). Trong tranh luận công khai, dùng câu này giữ được thế; câu kia làm mọi chuyện thành cãi vã. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:49)
    A2419 lần
  9. 9

    I won't.

    /aɪ woʊnt./

    Tôi không làm đâu.

    Tình huống

    Người kia bảo bạn làm một việc bạn thấy sai, hoặc dặn bạn đừng làm gì đó. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa trái ngược tuỳ câu trước: sau một mệnh lệnh thì là chống lệnh ("tôi không làm"); sau một lời dặn "Don't tell anyone." thì lại là lời hứa ("tôi sẽ không đâu"). Nghe câu trước mới dịch đúng được. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:11)
    A2401 lần
  10. 10

    No, you're not.

    /noʊ, jʊr nɑːt./

    Không, anh đâu có.

    Tình huống

    Người kia vừa nhận về mình điều gì đó — "tôi ổn mà", "tôi là kẻ tồi" — mà bạn không đồng ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất hay dùng để AN ỦI chứ không phải cãi: người kia nói "I'm fine." trong khi rõ ràng không ổn, hoặc "I'm a terrible person." Nói nhẹ, nhìn thẳng, thì thành lời trấn an. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:01:06)
    A1392 lần
  11. 11

    No, you don't.

    /noʊ, juː doʊnt./

    Không, anh không có đâu.

    Tình huống

    Người kia nói "tôi hiểu mà" hoặc "tôi biết cảm giác đó", nhưng bạn tin là họ không thật sự hiểu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác lại câu mở đầu bằng "I..." với động từ thường. Nói câu này với người đang an ủi mình là cách gạt phăng sự đồng cảm — trong phim nó thường mở đầu một cuộc cãi vã. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:22)
    A1376 lần
  12. 12

    Absolutely not.

    /ˌæbsəˈluːtli nɑːt./

    Tuyệt đối không.

    Tình huống

    Người kia đề nghị một việc bạn phản đối hoàn toàn, không có chỗ thương lượng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối MẠNH nhất trong nhóm này — đóng hẳn cửa. Bản nhẹ: "I'd rather not." Bản trung tính: "No, thanks." Dùng "Absolutely not." với sếp là gần như cãi lệnh. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:45:16)
    A2352 lần
  13. 13

    That's impossible.

    /ðæts ˌɪmˈpɑːsəbəl./

    Không thể nào.

    Tình huống

    Người kia vừa kể một chuyện mà theo bạn là không thể xảy ra được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác vì thấy VÔ LÝ, không phải vì không muốn. Trong phim đây là câu nhân vật nói ngay trước khi phát hiện ra mình sai — nó báo hiệu một cú lật. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:15:15)
    A2342 lần
  14. 14

    You can't.

    /juː kænt./

    Anh không được làm thế.

    Tình huống

    Người kia vừa tuyên bố sẽ làm một việc mà bạn phải ngăn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ cảnh mà là KHÔNG THỂ (không đủ sức) hay KHÔNG ĐƯỢC (cấm). Trong phim thường là nghĩa sau — ngăn ai đó khỏi một quyết định dại dột. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:28:06)
    A1340 lần
  15. 15

    You're lying.

    /jʊr ˈlaɪɪŋ./

    Anh đang nói dối.

    Tình huống

    Bạn biết chắc điều người kia vừa nói là bịa. Bạn nói thẳng vào mặt họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBuộc tội TRỰC DIỆN, rất nặng — nói ra là quan hệ căng ngay. Nhẹ hơn nhiều: "That's not true." (bác nội dung) hoặc "I don't believe you." (chỉ nói mình không tin). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:28:14)
    A2326 lần
  16. 16

    Leave me alone.

    /liːv miː əˈloʊn./

    Để tôi yên.

    Tình huống

    Người kia cứ đeo bám hỏi han trong lúc bạn muốn ở một mình. Bạn đuổi họ đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuổi người ta đi cho mình yên. Khá nặng — với bạn bè thì là lời cáu, với người lạ đeo bám thì là cảnh cáo. Nhẹ hơn: "I need some space." — Nghe trong: Gotham — Season 4 (00:06:52)
    A1292 lần
  17. 17

    What the hell are you talking about?

    /wʌt ðə hel ɑːr juː ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt?/

    Anh đang nói cái quái gì vậy?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều hoàn toàn vô lý hoặc buộc tội bạn oan. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa không hiểu vừa BỰC. Bản trung tính "What are you talking about?" cũng đã hơi gắt rồi; thêm "the hell" là gần như quát vào mặt. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:58)
    A2281 lần
  18. 18

    Don't do this.

    /doʊnt duː ðɪs./

    Đừng làm thế mà.

    Tình huống

    Người kia đang chuẩn bị làm một việc bạn biết sẽ hỏng chuyện. Bạn can, gần như van. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCan ngăn ngay lúc việc sắp xảy ra, giọng gần như van. Khác "Don't." trống (cụt, ra lệnh) và "Stop." (bảo dừng việc đang làm dở). — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:31:24)
    A1280 lần
  19. 19

    I'll be fine.

    /aɪl biː faɪn./

    Tôi không sao đâu, khỏi lo.

    Tình huống

    Người kia đòi ở lại giúp bạn nhưng bạn muốn họ đi cho an toàn. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói về CHÍNH MÌNH để gạt người khác đi. Đây là câu từ chối giúp đỡ chứ không phải câu trấn an — chọn "fine" thay "okay" ở đây là chuẩn. — Nghe trong: Suits — Season 3 (00:15:34)
    A1270 lần
  20. 20

    Not me.

    /nɑːt miː./

    Tôi thì không.

    Tình huống

    Cả nhóm đang nhận làm hoặc đang bị nghi, và bạn tách mình ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTách mình khỏi số đông — có thể là chối trách nhiệm, có thể là không tham gia. Cùng lối: "Not today.", "Not here.", "Not anymore." — Nghe trong: Ice Age 2: The Meltdown (01:05:06)
    A1265 lần
  21. 21

    I can't do that.

    /aɪ kænt duː ðæt./

    Tôi không làm việc đó được.

    Tình huống

    Người kia yêu cầu bạn làm một việc trái nguyên tắc hoặc ngoài khả năng. Bạn từ chối rõ ràng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRõ ràng hơn "I can't." vì nói hẳn ra việc gì. Dùng khi cần dứt khoát mà vẫn giữ lịch sự — nhân viên từ chối yêu cầu của khách thường dùng câu này. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:09)
    A1263 lần
  22. 22

    You're wrong.

    /jʊr rɔːŋ./

    Anh nhầm rồi.

    Tình huống

    Người kia vừa khẳng định một điều mà bạn biết chắc là sai. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác thẳng vào NGƯỜI nói nên nặng hơn "That's not true." (bác nội dung). Trong tranh luận công việc, người ta tránh câu này và nói vòng: "I see it differently." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:09)
    A1258 lần
  23. 23

    You don't know that.

    /juː doʊnt noʊ ðæt./

    Anh làm sao chắc được.

    Tình huống

    Người kia quả quyết về một chuyện chưa xảy ra — "sẽ không sao đâu" hoặc "anh ta sẽ phản bội". Bạn vặn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác lại sự CHẮC CHẮN chứ không bác nội dung — "anh có biết chắc đâu". Rất hay dùng khi ai đó an ủi bằng lời hứa suông về tương lai. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:18:00)
    A2247 lần
  24. 24

    I can't do this.

    /aɪ kænt duː ðɪs./

    Tôi không làm nổi việc này.

    Tình huống

    Bạn đang giữa chừng một việc quá sức chịu đựng và muốn dừng lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ cuộc GIỮA CHỪNG, khác "I can't do that." (từ chối trước khi làm). Thường về mặt cảm xúc chứ không phải khả năng — người nói đang kiệt sức. — Nghe trong: Let's Be Cops (01:28:19)
    A1236 lần
  25. 25

    Don't do that.

    /doʊnt duː ðæt./

    Đừng làm thế.

    Tình huống

    Người kia vừa làm một việc khiến bạn khó chịu hoặc thấy nguy hiểm. Bạn ngăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgăn một hành vi VỪA XẢY RA và có thể lặp lại. Khác "Don't do this." — câu đó can một việc lớn đang sắp làm, giọng gần như van xin. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:09:09)
    A1218 lần
  26. 26

    I'm out.

    /aɪm aʊt./

    Tôi rút.

    Tình huống

    Kế hoạch của nhóm đi quá xa và bạn quyết định không tham gia nữa. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgược với "I'm in." — rút khỏi kế hoạch. Còn dùng khi hết một thứ gì đó: "I'm out of milk." Trong bài bạc thì là bỏ bài. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:11:46)
    A2215 lần
  27. 27

    Or what?

    /ɔːr wʌt?/

    Không thì sao nào?

    Tình huống

    Người kia vừa đe doạ bạn theo kiểu "làm đi, không thì...". Bạn thách lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHÁCH lại một lời đe doạ bỏ lửng. Nói ra là căng thẳng leo thang ngay — trong phim, sau câu này thường là ẩu đả. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:15:35)
    A2213 lần
  28. 28

    Don't touch me.

    /doʊnt tʌtʃ miː./

    Đừng động vào tôi.

    Tình huống

    Người kia định chạm vào bạn và bạn gạt tay họ ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối tiếp xúc — có thể vì giận, vì ghê tởm, hoặc vì đau. Rất dứt khoát. Trong phim tình cảm, câu này đánh dấu lúc quan hệ đổ vỡ. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:45)
    A1205 lần
  29. 29

    Suit yourself.

    /suːt jərˈself./

    Tuỳ anh thôi.

    Tình huống

    Bạn đã khuyên hết nước và người kia vẫn làm theo ý họ. Bạn buông. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBuông cho người kia tự quyết — kèm chút phật ý, hàm ý "rồi anh sẽ thấy". Thay cho bản cũ `All right, suit yourself.` chỉ 6 lần trong kho. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:27:57)
    B1201 lần
  30. 30

    Please don't.

    /pliːz doʊnt./

    Xin anh đừng.

    Tình huống

    Người kia sắp làm điều bạn không chịu nổi và bạn van xin. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hẳn động từ vì cả hai đã biết. "Please" biến lệnh cấm thành lời VAN — yếu thế nhưng chạm được lòng người. Trong phim đây là câu của người bất lực. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:15)
    A1199 lần
  31. 31

    Not this time.

    /nɑːt ðɪs taɪm./

    Lần này thì không.

    Tình huống

    Trước đây bạn vẫn nhân nhượng, nhưng lần này bạn quyết không. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHàm ý những lần trước thì có, lần này thì không — nên nó mang sức nặng của một quyết định đã thay đổi. Ngắn mà dứt khoát. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:51:14)
    A2199 lần
  32. 32

    Don't do it.

    /doʊnt duː ɪt./

    Đừng làm.

    Tình huống

    Người kia đang giơ tay định làm một việc và bạn kịp ngăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgăn ngay tại chỗ, gấp hơn "Don't do that." vì "it" trỏ vào đúng việc sắp làm. Trong phim, câu này hay nói khi ai đó chuẩn bị bóp cò. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:23)
    A1197 lần
  33. 33

    Get away from me!

    /ɡet əˈweɪ frʌm miː!/

    Tránh xa tôi ra!

    Tình huống

    Người kia đã ở sát bên và đang chạm vào bạn. Bạn giằng ra và hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"get away" = rời ra, dùng khi người kia ĐÃ ở sát hoặc đang chạm vào. Gấp và hoảng hơn câu trên. — Nghe trong: Bates Motel — Season 3 (00:40:57)
    A2196 lần
  34. 34

    Why would I do that?

    /waɪ wʊd aɪ duː ðæt?/

    Tôi làm thế để làm gì chứ?

    Tình huống

    Người kia nghi bạn đã làm một việc mà bạn thấy hoàn toàn vô lý. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"would" nên là câu vặn về ĐỘNG CƠ — hàm ý "tôi chẳng có lý do gì". Đây là cách chối khôn ngoan: không phủ nhận thẳng mà chỉ ra sự vô lý. — Nghe trong: Runner Runner (00:48:54)
    B1191 lần
  35. 35

    That's not possible.

    /ðæts nɑːt ˈpɑːsəbəl./

    Chuyện đó không thể có được.

    Tình huống

    Người kia vừa báo một điều đi ngược với mọi thứ bạn biết. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần như "That's impossible." nhưng mềm hơn chút — thiên về "không thể xảy ra được" hơn là "vô lý". Trong phim, nói câu này xong thường là bị chứng minh ngược lại. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:16:52)
    A2187 lần
  36. 36

    We don't.

    /wiː doʊnt./

    Chúng tôi không.

    Tình huống

    Ai đó hỏi nhóm bạn có làm việc gì đó không, và câu trả lời là không. Bạn đáp thay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận cho câu hỏi "Do you...?" hỏi cả nhóm. Nói cụt thế này thường mang tính nguyên tắc — "chúng tôi không làm thế". — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:14:14)
    A1186 lần
  37. 37

    I can't do it.

    /aɪ kænt duː ɪt./

    Tôi không làm được.

    Tình huống

    Bạn đứng trước việc phải làm nhưng không đủ can đảm hoặc không đủ sức. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần như "I can't do this." nhưng "it" trỏ vào một việc CỤ THỂ đã bàn, còn "this" là tình cảnh đang diễn ra. Sắc thái rất gần nhau. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:18)
    A1182 lần
  38. 38

    You don't have to do this.

    /juː doʊnt hæv tuː duː ðɪs./

    Anh không nhất thiết phải làm thế.

    Tình huống

    Người kia sắp làm một việc nguy hiểm hoặc tàn nhẫn, và bạn muốn ngăn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhắc rằng họ CÓ LỰA CHỌN khác — khôn hơn là ra lệnh "Don't." vì nó không dồn người ta vào chân tường. Trong phim, đây là câu thương lượng với kẻ bắt cóc. — Nghe trong: Rio 2 (01:27:00)
    A2182 lần
  39. 39

    No, you didn't.

    /noʊ, juː ˈdɪdənt./

    Không, anh đâu có.

    Tình huống

    Người kia khẳng định họ đã làm hoặc đã nói gì đó, nhưng bạn biết là không. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác lại câu khẳng định ở quá khứ ("I told you."). Cặp đối đáp hoàn chỉnh: "I told you." — "No, you didn't." — "Yes, I did." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:19:52)
    A1179 lần
  40. 40

    That's ridiculous.

    /ðæts rɪˈdɪkjələs./

    Vô lý quá đi.

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều mà bạn thấy hoàn toàn phi lý. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChê Ý KIẾN là vô lý. Nhắm vào người thì nặng hơn nhiều: "You're being ridiculous." Trong tranh luận, câu này dễ làm đối phương nổi nóng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:34:34)
    B1177 lần
  41. 41

    Don't shoot!

    /doʊnt ʃuːt!/

    Đừng bắn!

    Tình huống

    Có người chĩa súng vào bạn và bạn giơ tay lên. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHét khi bị chĩa súng, luôn kèm giơ tay. Trong phim, thường nói liền: "Don't shoot! I'm unarmed." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:03)
    A2176 lần
  42. 42

    You can't be serious.

    /juː kænt biː ˈsɪriəs./

    Anh đùa chắc.

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều bạn thấy phi lý đến mức không thể là thật. Bạn phản ứng, nửa sốc nửa phản đối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải câu hỏi mà là lời phản đối: "chuyện này vô lý quá". Mạnh hơn "Are you serious?" một bậc. Cùng nhóm: "You must be joking." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:42:00)
    A2170 lần
  43. 43

    I didn't do anything.

    /aɪ ˈdɪdənt duː ˈeniˌθɪŋ./

    Tôi có làm gì đâu.

    Tình huống

    Người kia buộc tội bạn và bạn hoàn toàn vô can. Bạn chối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhủ định kép trong tiếng Việt nhưng tiếng Anh chỉ MỘT lần phủ định — "I didn't do nothing." là sai (dù người bản xứ vẫn nói kiểu này ở một số vùng). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:12:40)
    A2170 lần
  44. 44

    We can't.

    /wiː kænt./

    Chúng ta không thể.

    Tình huống

    Ai đó đề nghị một việc mà cả nhóm không thể làm, vì không đủ sức hoặc vì không được phép. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối với "I can't." nhưng nói thay cả nhóm. Tuỳ cảnh mà là không đủ khả năng hay không được phép. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:56:13)
    A1168 lần
  45. 45

    You don't have to.

    /juː doʊnt hæv tuː./

    Anh không cần phải làm đâu.

    Tình huống

    Người kia đang định làm giúp bạn một việc mà bạn thấy ngại. Bạn gạt nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối một sự giúp đỡ mà vẫn giữ lòng người kia — bỏ hẳn động từ vì cả hai đã biết đang nói việc gì. Người kia thường đáp: "I want to." — Nghe trong: Rio 2 (01:21:07)
    A2166 lần
  46. 46

    Not today.

    /nɑːt təˈdeɪ./

    Hôm nay thì không.

    Tình huống

    Kẻ kia tưởng sẽ thắng được bạn, nhưng bạn không chịu thua. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu thách rất hay gặp trong phim hành động — hàm ý "có thể lúc khác, nhưng không phải hôm nay". Cùng lối rút: "Not now.", "Not here.", "Not me." — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (01:37:12)
    A2165 lần
  47. 47

    You're not going anywhere.

    /jʊr nɑːt ˈɡoʊɪŋ ˈeniˌwer./

    Anh đừng hòng đi đâu.

    Tình huống

    Người kia định bỏ đi và bạn chặn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH mang tính ra lệnh, không phải nhận xét. Chỉ MỘT lần phủ định trong tiếng Anh — "not... anywhere", không nói "not... nowhere". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:33:12)
    A2154 lần
  48. 48

    No, you won't.

    /noʊ, juː woʊnt./

    Không, anh sẽ không làm thế.

    Tình huống

    Người kia doạ sẽ làm một việc, nhưng bạn biết họ không dám. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác lại lời doạ "I will..." — vừa phủ nhận vừa thách. Trong phim, nói câu này là đang đọc vị đối phương, và thường đúng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:15)
    A2150 lần
  49. 49

    It wasn't me.

    /ɪt ˈwɑːzənt miː./

    Không phải tôi.

    Tình huống

    Có chuyện xảy ra và mọi người nhìn về phía bạn. Bạn chối ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChối trách nhiệm. Ngược lại là "It was me." — nhận. Trong phim hài, câu này gần như luôn do đúng thủ phạm nói. — Nghe trong: Rise of the Guardians (00:13:23)
    A1149 lần
  50. 50

    Not a chance.

    /nɑːt ə tʃæns./

    Còn lâu.

    Tình huống

    Người kia hỏi liệu bạn có làm chuyện đó không. Bạn bác thẳng thừng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác bỏ mạnh nhất nhóm — "còn lâu". Suồng sã. Cùng thang: "No way", "Over my dead body" (cực đoan nhất). — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 8 (00:15:14)
    B1146 lần
  51. 51

    You can't do that.

    /juː kænt duː ðæt./

    Anh không được làm thế.

    Tình huống

    Người kia định làm một việc trái quy tắc và bạn ngăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgăn vì KHÔNG ĐƯỢC PHÉP, không phải không đủ sức. Rõ hơn "You can't." vì chỉ đích danh việc. Trong phim, người nói câu này thường bị phớt lờ. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:28:23)
    A1142 lần
  52. 52

    Don't even think about it.

    /doʊnt ˈiːvɪn θɪŋk əˈbaʊt ɪt./

    Đừng có hòng.

    Tình huống

    Bạn thấy người kia đang tính làm một việc và chặn trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChặn từ trong Ý NGHĨ, mạnh hơn "Don't do it." nhiều — cấm cả việc nghĩ tới. Thường nói khi vừa bắt gặp ánh mắt người kia liếc về thứ gì đó. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:41:11)
    B1138 lần
  53. 53

    Don't go.

    /doʊnt ɡoʊ./

    Đừng đi mà.

    Tình huống

    Người kia đang quay lưng bước đi và bạn níu lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVan níu giữ, nói khẽ. Trong phim tình cảm, hai chữ này là khoảnh khắc nhân vật bỏ hết tự trọng để giữ người mình yêu. — Nghe trong: Pacific Rim (02:00:31)
    A1135 lần
  54. 54

    You don't know me.

    /juː doʊnt noʊ miː./

    Anh có hiểu gì về tôi đâu.

    Tình huống

    Người kia vừa phán xét con người bạn dù mới quen. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác lại quyền phán xét của người kia — rất hay gặp trong phim khi nhân vật bị hiểu lầm. Đối lại chính là "You know me." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:31)
    A2134 lần
  55. 55

    No more.

    /noʊ mɔːr./

    Thôi, đủ rồi.

    Tình huống

    Bạn đã chịu đựng đủ và quyết định chấm dứt. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ dứt khoát — chấm dứt hẳn, không phải tạm dừng. Cũng dùng bình thường khi từ chối thêm đồ ăn: "No more, thanks." — Nghe trong: Elysium (01:26:14)
    A2132 lần
  56. 56

    Stay away from me!

    /steɪ əˈweɪ frʌm miː!/

    Đừng lại gần tôi!

    Tình huống

    Người kia đang tiến về phía bạn và bạn thấy sợ. Bạn hét lên yêu cầu họ giữ khoảng cách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"stay away" = giữ nguyên khoảng cách, dùng khi người kia CHƯA tới gần. Hàm ý sợ hãi hoặc ghê tởm. — Nghe trong: Friends — Season 3 (00:01:52)
    A2132 lần
  57. 57

    I don't want to.

    /aɪ doʊnt wɑːnt tuː./

    Tôi không muốn.

    Tình huống

    Người kia giục bạn làm một việc mà bạn không muốn chút nào. Bạn từ chối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ sau "to" vì cả hai đã biết. Từ chối vì KHÔNG MUỐN, khác "I can't." (không thể). Nói cụt thế này nghe hơi trẻ con. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:03:05)
    A1131 lần
  58. 58

    It can't be.

    /ɪt kænt biː./

    Không thể nào.

    Tình huống

    Bạn vừa thấy điều mà bạn tin chắc là không thể xảy ra. Bạn lắc đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận trong KINH NGẠC, không phải lý lẽ — kiểu "mắt tôi nhìn nhầm chăng". Nói chậm và lắc đầu. Cùng nhóm với "That's impossible." — Nghe trong: Naruto — Tập 2 (00:16:45)
    A2130 lần
  59. 59

    You can't do this.

    /juː kænt duː ðɪs./

    Anh không thể làm thế được.

    Tình huống

    Người kia sắp làm một việc bạn cho là không thể chấp nhận. Bạn ngăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"this" là tình cảnh trước mắt, còn "You can't do that." là việc cụ thể vừa nêu. Câu này gấp hơn vì việc đang xảy ra ngay. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:04:35)
    A1128 lần
  60. 60

    That won't be necessary.

    /ðæt woʊnt biː ˈnesəˌseri./

    Không cần thiết đâu.

    Tình huống

    Người kia đề nghị làm giúp một việc mà bạn muốn từ chối một cách dứt khoát nhưng lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối LỊCH SỰ mà LẠNH — dứt khoát hơn "You don't have to." nhiều. Trong phim, nhân vật quyền lực hay dùng câu này để gạt phăng một đề nghị. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:14:16)
    B1127 lần
  61. 61

    Don't look at me.

    /doʊnt lʊk æt miː./

    Đừng nhìn tôi.

    Tình huống

    Cả nhóm quay sang nhìn bạn như thể bạn là người gây ra chuyện. Bạn chối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChối trách nhiệm khi bị cả nhóm nhìn — nghĩa "không phải tôi đâu". Cũng dùng nghĩa đen khi xấu hổ không muốn ai nhìn mình. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:00:31)
    A2126 lần
  62. 62

    I couldn't.

    /aɪ ˈkʊdənt./

    Tôi không thể được.

    Tình huống

    Ai đó mời bạn nhận một món quà lớn và bạn ngại nhận. Bạn từ chối lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: từ chối LỊCH SỰ vì ngại ("tôi không dám nhận"), hoặc kể lại việc mình đã không làm được. Ngữ cảnh phân biệt. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:07:09)
    B1125 lần
  63. 63

    I'm not hungry.

    /aɪm nɑːt ˈhʌŋɡri./

    Tôi không đói.

    Tình huống

    Người kia mời bạn ăn nhưng bạn không muốn. Bạn từ chối nhẹ nhàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối lời mời ăn. Với người mời nhiệt tình thì thêm cho mềm: "I'm not hungry, but thank you." Nói "I don't want to eat" nghe cộc và hơi lạ. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 3 (00:39:45)
    A1124 lần
  64. 64

    It's too dangerous.

    /ɪts tuː ˈdeɪndʒərəs./

    Nguy hiểm quá.

    Tình huống

    Người kia định làm một việc mà bạn thấy quá liều. Bạn can. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"too" là QUÁ mức chịu được, khác "very" (rất). "It's very dangerous." chỉ mô tả; "too dangerous" là lý do để không làm. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:21:27)
    A2123 lần
  65. 65

    We'll see about that.

    /wiːl siː əˈbaʊt ðæt./

    Để rồi xem.

    Tình huống

    Người kia vừa tuyên bố sẽ thắng hoặc sẽ làm được. Bạn thách lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHÁCH THỨC, khác hẳn "We'll see." (chỉ là hoãn quyết định). Ba chữ "about that" biến nó thành lời tuyên chiến — trong phim, nói xong là bắt đầu đối đầu. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:14:50)
    B1123 lần
  66. 66

    Please don't do this.

    /pliːz doʊnt duː ðɪs./

    Xin anh đừng làm thế.

    Tình huống

    Người kia sắp làm một việc không thể cứu vãn và bạn van xin. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ nhất của lời can — "Please" + "don't do this" là mức van xin cao nhất. Trong phim, câu này nói khi mọi lý lẽ đã hết. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:09)
    A2123 lần
  67. 67

    You're insane.

    /jʊr ˌɪnˈseɪn./

    Anh điên rồi.

    Tình huống

    Người kia vừa nói ra một kế hoạch quá liều lĩnh. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH, mạnh hơn câu hỏi "Are you insane?" — không hỏi nữa mà kết luận luôn. Trong phim, người bị nói vậy thường mỉm cười gật đầu. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:22:25)
    B1122 lần
  68. 68

    That doesn't make any sense.

    /ðæt ˈdʌzənt meɪk ˈeni sens./

    Chuyện đó vô lý.

    Tình huống

    Người kia vừa giải thích một điều mà bạn thấy mâu thuẫn. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác lại điều VỪA NGHE ("that"), còn "It doesn't..." là nói về tình hình chung. Một chữ đổi chỗ nhắm — vào lời người kia hay vào sự việc. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:04:22)
    A2122 lần
  69. 69

    I said no.

    /aɪ sed noʊ./

    Tôi đã nói là không.

    Tình huống

    Người kia nài nỉ lại lần nữa sau khi bạn đã từ chối. Bạn dứt khoát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại lời từ chối, đã bực. Nhấn mạnh vào "said" — hàm ý "đừng bắt tôi nói lần thứ ba". Cha mẹ nói với con rất hay dùng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:29:12)
    A1120 lần
  70. 70

    No, he's not.

    /noʊ, hiːz nɑːt./

    Không, anh ta đâu có.

    Tình huống

    Ai đó vừa khẳng định một điều về anh ta mà bạn biết là sai. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác lại câu khẳng định "He's..." Cùng bộ với "No, it's not.", "No, you're not." — luôn nhắc lại chủ ngữ và trợ động từ. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:10:56)
    A1118 lần
  71. 71

    Are you insane?

    /ɑːr juː ˌɪnˈseɪn?/

    Anh điên à?

    Tình huống

    Người kia vừa đề nghị một việc quá liều lĩnh. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật về tâm thần — là cách nói "quá liều". Cùng nhóm: "Are you crazy?", "Are you out of your mind?" Chỉ dùng với người thân quen. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:18:47)
    B1117 lần
  72. 72

    I don't want to talk about it.

    /aɪ doʊnt wɑːnt tuː tɔːk əˈbaʊt ɪt./

    Tôi không muốn nói chuyện đó.

    Tình huống

    Người kia gặng hỏi về một chuyện đau lòng và bạn chặn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐóng chủ đề dứt khoát. Trong phim, câu này gần như luôn khiến người kia hỏi tiếp — và đó là cách kịch bản đẩy mâu thuẫn lên. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:37:06)
    A2113 lần
  73. 73

    No, it isn't.

    /noʊ, ɪt ˈɪzənt./

    Không, đâu phải thế.

    Tình huống

    Người kia vừa nhận xét một điều mà bạn thấy ngược lại. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa "No, it's not." — hai cách viết tắt của cùng một câu. Bản "isn't" nhấn vào động từ hơn, nghe dứt khoát hơn một chút. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:13:34)
    A1109 lần
  74. 74

    I didn't do it.

    /aɪ ˈdɪdənt duː ɪt./

    Tôi không làm việc đó.

    Tình huống

    Bạn bị buộc tội và chối thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChối một VIỆC CỤ THỂ đã được nêu — rõ hơn "I didn't do anything." (chối sạch). Trong phim hình sự, đây là câu nghi phạm nói đầu tiên. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:24)
    A1109 lần
  75. 75

    It's impossible.

    /ɪts ˌɪmˈpɑːsəbəl./

    Không thể được.

    Tình huống

    Ai đó đề nghị một việc mà bạn thấy hoàn toàn bất khả thi. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói về TÌNH HÌNH nói chung, còn "That's impossible." bác lại điều người kia vừa nói. Trong phim, câu này luôn bị chứng minh là sai. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:35:46)
    A2107 lần
  76. 76

    Not even close.

    /nɑːt ˈiːvɪn kloʊs./

    Còn xa mới đúng.

    Tình huống

    Người kia đoán một đáp án sai lệch hoàn toàn. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác MẠNH — không chỉ sai mà sai rất xa. Ngược lại là "Close." (gần đúng rồi). Trong trò chơi đoán, đây là câu quen thuộc. — Nghe trong: Divergent (00:36:21)
    B1107 lần
  77. 77

    He didn't.

    /hiː ˈdɪdənt./

    Anh ta đâu có.

    Tình huống

    Ai đó buộc tội anh ta làm một việc mà bạn biết là không. Bạn bênh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBênh người thứ ba bằng cách nhắc lại trợ động từ phủ định. Cùng bộ với "I didn't.", "She didn't.", "We didn't." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:31:48)
    A1106 lần
  78. 78

    Next time.

    /nekst taɪm./

    Để lần sau vậy.

    Tình huống

    Lời mời hôm nay bạn không nhận được. Bạn hẹn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối MỀM bằng cách hẹn dịp khác. Cũng dùng để doạ: "Next time." = "lần sau anh sẽ biết tay". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:20:43)
    A1105 lần
  79. 79

    He's lying.

    /hiːz ˈlaɪɪŋ./

    Anh ta đang nói dối.

    Tình huống

    Anh ta vừa khai một điều mà bạn biết là bịa. Bạn vạch ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVạch trần NGƯỜI THỨ BA trước mặt người khác — khác "You're lying." (nói thẳng vào mặt). Trong phim tra hỏi, đây là câu bẻ gãy lời khai. — Nghe trong: The Twilight Saga: Eclipse (01:39:02)
    A2104 lần
  80. 80

    Don't be ridiculous.

    /doʊnt biː rɪˈdɪkjələs./

    Đừng có vớ vẩn.

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều lo xa vô lý hoặc từ chối một cách khách sáo. Bạn gạt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGạt phăng, nhưng thường THÂN THIỆN — dùng khi ai đó ngại nhận giúp đỡ: "I can't take your money." — "Don't be ridiculous." — Nghe trong: Extra (00:14:47)
    B1104 lần
  81. 81

    I disagree.

    /aɪ dɪsəˈɡriː./

    Tôi không đồng ý.

    Tình huống

    Trong cuộc họp, người kia vừa nêu một quan điểm mà bạn phản đối. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối LỊCH SỰ, dùng được ở công sở — nhắm vào ý kiến chứ không vào người. Nặng hơn thì "I strongly disagree."; mềm hơn thì "I'm not sure about that." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:19:17)
    B1103 lần
  82. 82

    Hell, no.

    /hel, noʊ./

    Còn lâu.

    Tình huống

    Ai đó đề nghị một việc bạn phản đối kịch liệt. Bạn từ chối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối MẠNH và hơi thô — bạn bè dùng được, công sở thì không. Bản lịch sự cùng mức: "Absolutely not." Cặp với "Hell, yeah." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:26:45)
    B1102 lần
  83. 83

    It wasn't.

    /ɪt ˈwɑːzənt./

    Không phải đâu.

    Tình huống

    Ai đó cho rằng một chuyện đã xảy ra theo cách nào đó, mà bạn biết là không. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác câu khẳng định ở quá khứ với "was": "It was an accident." → "It wasn't." Cùng bộ với "I wasn't.", "He wasn't." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:19:17)
    A2101 lần
  84. 84

    Please stop.

    /pliːz stɑːp./

    Làm ơn dừng lại.

    Tình huống

    Người kia đang làm điều bạn không chịu nổi và bạn van xin. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Please" biến lệnh thành VAN. Yếu thế hơn "Stop!" nhưng chạm được lòng người. Dùng khi mình không có quyền ra lệnh. — Nghe trong: Neighbors (00:49:06)
    A1101 lần
  85. 85

    No, we're not.

    /noʊ, wiːr nɑːt./

    Không, chúng tôi đâu có.

    Tình huống

    Ai đó vừa khẳng định một điều về nhóm bạn mà bạn thấy sai. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác câu khẳng định "You're..." hỏi cả nhóm. Cùng bộ với "No, it's not.", "No, he's not.", "No, you're not." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:13:28)
    A1101 lần
  86. 86

    I am not.

    /aɪ æm nɑːt./

    Tôi không hề.

    Tình huống

    Người kia buộc tội bạn đang sợ hoặc đang giận, và bạn phủ nhận dứt khoát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTách "am not" nên nhấn mạnh hơn "I'm not." Trong phim, càng nhấn mạnh phủ nhận thì càng có vẻ đúng là như vậy. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:58:17)
    A2101 lần
  87. 87

    I don't know anything.

    /aɪ doʊnt noʊ ˈeniˌθɪŋ./

    Tôi chẳng biết gì cả.

    Tình huống

    Bạn bị tra hỏi về một chuyện bạn hoàn toàn không nắm. Bạn chối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ MỘT lần phủ định — "don't know anything", không nói "don't know nothing". Trong phim tra hỏi, câu này ít khi được tin. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:31:08)
    A2101 lần
  88. 88

    Get your hands off me.

    /ɡet jɔːr hændz ɔːf miː./

    Bỏ tay ra khỏi người tôi.

    Tình huống

    Ai đó túm lấy bạn và bạn giằng ra. Bạn gắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"get off" là BỎ RA. Câu phản kháng khi bị động chạm — luôn nói gay gắt. Bản ngắn: "Get off me!" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:49)
    B1101 lần
  89. 89

    I wasn't.

    /aɪ ˈwɑːzənt./

    Tôi có đâu.

    Tình huống

    Người kia buộc tội bạn đang làm hoặc đang nghĩ gì đó, mà bạn thì không. Bạn chối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận cho câu buộc tội ở quá khứ tiếp diễn: "You were staring." → "I wasn't." Cùng bộ với "I didn't.", "I'm not." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:33:12)
    A2100 lần
  90. 90

    I do not.

    /aɪ duː nɑːt./

    Tôi không hề.

    Tình huống

    Người kia buộc tội bạn có tình cảm hoặc có ý định gì đó, và bạn chối dứt khoát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG viết tắt "don't" nên rất nhấn mạnh — tách "do not" ra là cách phủ nhận dứt khoát nhất. Trong phim hài, câu này thường là nói dối rành rành. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:13:59)
    A2100 lần
  91. 91

    I did not.

    /aɪ dɪd nɑːt./

    Tôi tuyệt đối không.

    Tình huống

    Người kia buộc tội bạn nặng nề và bạn chối một cách dứt khoát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG viết tắt "didn't" nên rất nhấn mạnh — tách "did not" ra là cách chối dứt khoát nhất. Cùng lối với "I do not." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:54)
    A299 lần
  92. 92

    On the contrary.

    /ɑːn ðə ˈkɑːntreri./

    Ngược lại là đằng khác.

    Tình huống

    Người kia vừa đoán sai hoàn toàn về suy nghĩ của bạn. Bạn đính chính. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG và có phần văn chương — bác lại rồi nêu điều ngược hẳn. Nhân vật trí thức hoặc phản diện lịch lãm trong phim hay dùng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:24)
    B199 lần
  93. 93

    Don't bother.

    /doʊnt ˈbɑːðər./

    Khỏi cần đâu.

    Tình huống

    Người kia định làm gì đó cho bạn nhưng bạn thấy không đáng công. Bạn gạt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối vì KHÔNG ĐÁNG CÔNG, hơi cộc. Nói lạnh thì thành gạt phăng thiện chí. Nhẹ hơn: "You don't have to." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:31:06)
    A298 lần
  94. 94

    That's bullshit.

    /ðæts ˈbʊlˌʃɪt./

    Nhảm nhí.

    Tình huống

    Người kia vừa đưa ra một lý do mà bạn cho là bịa đặt. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHÔ — chỉ dùng giữa bạn bè hoặc khi đã rất giận. Ghi ở đây để nghe hiểu phim. Bản sạch: "That's nonsense." hoặc "I don't buy it." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:22:31)
    B197 lần
  95. 95

    I don't believe that.

    /aɪ doʊnt bɪˈliːv ðæt./

    Tôi không tin điều đó.

    Tình huống

    Người kia vừa nói ra một điều mà bạn không chấp nhận là thật. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác NỘI DUNG ("that"), nhẹ hơn "I don't believe you." vốn buộc tội người kia nói dối. Một chữ đổi chỗ nhắm. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:44:59)
    A297 lần
  96. 96

    No, it doesn't.

    /noʊ, ɪt ˈdʌzənt./

    Không, đâu có.

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều về sự việc mà bạn thấy ngược lại. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác câu có động từ thường ở ngôi ba: "It matters." → "No, it doesn't." Trợ động từ phải khớp — đây là chỗ người học hay sai nhất. — Nghe trong: Don Jon (01:11:30)
    A295 lần
  97. 97

    It's not that simple.

    /ɪts nɑːt ðæt ˈsɪmpəl./

    Chuyện không đơn giản vậy đâu.

    Tình huống

    Người ngoài cuộc vừa đưa ra một cách giải quyết nghe rất dễ, trong khi bạn biết còn nhiều ràng buộc họ không thấy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người TRONG cuộc nói với người ngoài. Hàm ý "anh không biết hết đâu" nên dễ làm người nghe cụt hứng — muốn mềm thì thêm "There's more to it than that." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:30:29)
    A295 lần
  98. 98

    You don't know what you're talking about.

    /juː doʊnt noʊ wʌt jʊr ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt./

    Anh chẳng hiểu gì mà nói.

    Tình huống

    Người kia vừa phán về một chuyện họ không hề nắm rõ. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác THẨM QUYỀN của người kia — rất nặng, gần như xúc phạm. Trong tranh luận, câu này đóng cửa mọi khả năng đối thoại tiếp. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:32:11)
    B195 lần
  99. 99

    I can't tell you.

    /aɪ kænt tel juː./

    Tôi không thể nói được.

    Tình huống

    Bạn biết câu trả lời nhưng đã hứa giữ kín. Bạn từ chối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông thể tiết lộ, thường vì đã hứa hoặc vì quy định. Khác "I won't tell you" (không MUỐN nói) — "can't" đổ cho hoàn cảnh, nghe đỡ đối đầu hơn. — Nghe trong: Castle — Season 2 (00:00:31)
    A192 lần
  100. 100

    I can't help you.

    /aɪ kænt help juː./

    Tôi không giúp được đâu.

    Tình huống

    Ai đó tới nhờ vả nhưng bạn không thể hoặc không muốn giúp. Bạn từ chối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối giúp đỡ. Ngược lại là "I can help you." Trong phim, câu này thường nói khi nhân vật muốn tránh dính líu chứ không phải bất lực thật. — Nghe trong: Wreck-It Ralph (00:43:38)
    A192 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.