
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Từ chối": 215 câu
- 1
I can't.
/aɪ kænt./
Tôi không làm được.
Tình huốngNgười kia nhờ bạn một việc mà bạn thật sự không thể làm, và bạn không muốn giải thích dài dòng. Bạn nói gì?
The other person asks for something the speaker genuinely cannot do, and they do not want to explain at length.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ lửng động từ vì cả hai đã biết đang nói việc gì. Nghĩa là KHÔNG CÓ KHẢ NĂNG, khác "I won't." là không chịu làm. Nói xong thường im — thêm lý do vào là thành xin lỗi. — Nghe trong: Divergent (01:18:37)A11.852 lần - 2
I don't.
/aɪ doʊnt./
Tôi không.
Tình huốngNgười kia hỏi "anh có tin cô ta không?" và câu trả lời của bạn là không. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker trusts her, and the answer is no.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận cho câu hỏi "Do you...?". Bỏ lửng như vậy là cố ý — nói thêm lý do thì thành giải thích, mà nhiều lúc người nói không muốn giải thích. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:21:59)A1923 lần - 3
I don't know what you're talking about.
/aɪ doʊnt noʊ wʌt jʊr ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt./
Tôi không biết anh đang nói gì.
Tình huốngNgười kia vừa buộc tội bạn một chuyện, và bạn chối sạch. Bạn nói gì?
The other person has just accused the speaker of something, and they deny all knowledge of it.
Người bản xứ dùng thế nàoTrên giấy là câu nói không hiểu, nhưng trong thoại nó gần như luôn là CHỐI. Người thật sự không hiểu thì hỏi lại; người nói câu này thường đang phủi tay. Nói với giọng bình tĩnh mới thuyết phục. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:43:34)A2767 lần - 4
I'm not.
/aɪm nɑːt./
Tôi không có.
Tình huốngNgười kia buộc tội bạn đang giấu chuyện gì đó, hoặc đang giận. Bạn phủ nhận ngắn. Bạn nói gì?
The other person accuses the speaker of hiding something or of being angry, and they deny it briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận cho câu "You are...". Nói gọn thế này nghe THẬT hơn là cãi dài — trong phim, người cãi dài thường là người đang giấu chuyện. — Nghe trong: Divergent (01:08:29)A1751 lần - 5
I didn't.
/aɪ ˈdɪdənt./
Tôi có làm đâu.
Tình huốngNgười kia trách bạn đã làm hoặc đã nói gì đó, mà bạn thì không. Bạn chối. Bạn nói gì?
The other person blames the speaker for doing or saying something they did not do.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận cho câu buộc tội ở thì quá khứ ("You told him."). Nhấn mạnh vào "didn't" là cãi gắt; nói nhẹ và nhanh là chỉ đính chính. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:26)A1536 lần - 6
I'm good.
/aɪm ɡʊd./
Thôi, tôi đủ rồi.
Tình huốngAi đó mời bạn thêm đồ ăn hoặc rót thêm nước, mà bạn đã đủ. Bạn từ chối nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
Someone offers the speaker more food or another drink, but they have had enough.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY hay gặp: hỏi "More coffee?" mà đáp "I'm good." là ĐANG TỪ CHỐI, không phải khen. Người học hay hiểu nhầm thành "tôi khoẻ". Nghĩa thứ hai mới là "tôi ổn", khi đáp câu hỏi thăm. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:56:52)A2480 lần - 7
No, it's not.
/noʊ, ɪts nɑːt./
Không, không phải vậy.
Tình huốngNgười kia vừa nhận xét "chuyện đó dễ mà" hoặc "muộn rồi", và bạn thấy ngược lại. Bạn nói gì?
The other person has just remarked that something is easy, or that it is late, and the speaker disagrees.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại nhận xét mở đầu bằng "It's...". Tiếng Anh bác bằng cách nhắc lại đúng trợ động từ: "It's cold." → "No, it's not."; "He can." → "No, he can't." Nói "No" trống nghe cụt và trẻ con. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:07:20)A1475 lần - 8
That's not true.
/ðæts nɑːt truː./
Không đúng như vậy.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều sai về bạn hoặc về sự việc, trước mặt người khác. Bạn phản bác. Bạn nói gì?
The other person has just said something false about the speaker or the situation, in front of others.
Người bản xứ dùng thế nàoBác NỘI DUNG chứ không công kích người nói — nhẹ hơn hẳn "You're lying." (buộc tội nói dối). Trong tranh luận công khai, dùng câu này giữ được thế; câu kia làm mọi chuyện thành cãi vã. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:49)A2419 lần - 9
I won't.
/aɪ woʊnt./
Tôi không làm đâu.
Tình huốngNgười kia bảo bạn làm một việc bạn thấy sai, hoặc dặn bạn đừng làm gì đó. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person tells the speaker to do something they consider wrong, or warns them not to do something.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa trái ngược tuỳ câu trước: sau một mệnh lệnh thì là chống lệnh ("tôi không làm"); sau một lời dặn "Don't tell anyone." thì lại là lời hứa ("tôi sẽ không đâu"). Nghe câu trước mới dịch đúng được. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:11)A2401 lần - 10
No, you're not.
/noʊ, jʊr nɑːt./
Không, anh đâu có.
Tình huốngNgười kia vừa nhận về mình điều gì đó — "tôi ổn mà", "tôi là kẻ tồi" — mà bạn không đồng ý. Bạn nói gì?
The other person has just claimed something about themselves that the speaker does not accept.
Người bản xứ dùng thế nàoRất hay dùng để AN ỦI chứ không phải cãi: người kia nói "I'm fine." trong khi rõ ràng không ổn, hoặc "I'm a terrible person." Nói nhẹ, nhìn thẳng, thì thành lời trấn an. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:01:06)A1392 lần - 11
No, you don't.
/noʊ, juː doʊnt./
Không, anh không có đâu.
Tình huốngNgười kia nói "tôi hiểu mà" hoặc "tôi biết cảm giác đó", nhưng bạn tin là họ không thật sự hiểu. Bạn nói gì?
The other person claims to understand or to know the feeling, but the speaker believes they do not.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại câu mở đầu bằng "I..." với động từ thường. Nói câu này với người đang an ủi mình là cách gạt phăng sự đồng cảm — trong phim nó thường mở đầu một cuộc cãi vã. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:22)A1376 lần - 12
Absolutely not.
/ˌæbsəˈluːtli nɑːt./
Tuyệt đối không.
Tình huốngNgười kia đề nghị một việc bạn phản đối hoàn toàn, không có chỗ thương lượng. Bạn nói gì?
The other person proposes something the speaker rejects completely, with no room to negotiate.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối MẠNH nhất trong nhóm này — đóng hẳn cửa. Bản nhẹ: "I'd rather not." Bản trung tính: "No, thanks." Dùng "Absolutely not." với sếp là gần như cãi lệnh. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:45:16)A2352 lần - 13
That's impossible.
/ðæts ˌɪmˈpɑːsəbəl./
Không thể nào.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện mà theo bạn là không thể xảy ra được. Bạn nói gì?
The other person has just described something the speaker believes cannot have happened.
Người bản xứ dùng thế nàoBác vì thấy VÔ LÝ, không phải vì không muốn. Trong phim đây là câu nhân vật nói ngay trước khi phát hiện ra mình sai — nó báo hiệu một cú lật. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:15:15)A2342 lần - 14
You can't.
/juː kænt./
Anh không được làm thế.
Tình huốngNgười kia vừa tuyên bố sẽ làm một việc mà bạn phải ngăn lại. Bạn nói gì?
The other person has just announced they will do something the speaker must stop.
Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ cảnh mà là KHÔNG THỂ (không đủ sức) hay KHÔNG ĐƯỢC (cấm). Trong phim thường là nghĩa sau — ngăn ai đó khỏi một quyết định dại dột. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:28:06)A1340 lần - 15
You're lying.
/jʊr ˈlaɪɪŋ./
Anh đang nói dối.
Tình huốngBạn biết chắc điều người kia vừa nói là bịa. Bạn nói thẳng vào mặt họ. Bạn nói gì?
The speaker knows for certain that what the other person just said is a lie, and says so to their face.
Người bản xứ dùng thế nàoBuộc tội TRỰC DIỆN, rất nặng — nói ra là quan hệ căng ngay. Nhẹ hơn nhiều: "That's not true." (bác nội dung) hoặc "I don't believe you." (chỉ nói mình không tin). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:28:14)A2326 lần - 16
Leave me alone.
/liːv miː əˈloʊn./
Để tôi yên.
Tình huốngNgười kia cứ đeo bám hỏi han trong lúc bạn muốn ở một mình. Bạn đuổi họ đi. Bạn nói gì?
The other person keeps pressing with questions while the speaker wants to be alone, and the speaker sends them away.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuổi người ta đi cho mình yên. Khá nặng — với bạn bè thì là lời cáu, với người lạ đeo bám thì là cảnh cáo. Nhẹ hơn: "I need some space." — Nghe trong: Gotham — Season 4 (00:06:52)A1292 lần - 17
What the hell are you talking about?
/wʌt ðə hel ɑːr juː ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt?/
Anh đang nói cái quái gì vậy?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều hoàn toàn vô lý hoặc buộc tội bạn oan. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person has just said something absurd or accused the speaker unjustly.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa không hiểu vừa BỰC. Bản trung tính "What are you talking about?" cũng đã hơi gắt rồi; thêm "the hell" là gần như quát vào mặt. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:58)A2281 lần - 18
Don't do this.
/doʊnt duː ðɪs./
Đừng làm thế mà.
Tình huốngNgười kia đang chuẩn bị làm một việc bạn biết sẽ hỏng chuyện. Bạn can, gần như van. Bạn nói gì?
The other person is about to do something the speaker knows will end badly, and they plead.
Người bản xứ dùng thế nàoCan ngăn ngay lúc việc sắp xảy ra, giọng gần như van. Khác "Don't." trống (cụt, ra lệnh) và "Stop." (bảo dừng việc đang làm dở). — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:31:24)A1280 lần - 19
I'll be fine.
/aɪl biː faɪn./
Tôi không sao đâu, khỏi lo.
Tình huốngNgười kia đòi ở lại giúp bạn nhưng bạn muốn họ đi cho an toàn. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person insists on staying to help, but the speaker wants them to go where it is safe, and waves them off.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về CHÍNH MÌNH để gạt người khác đi. Đây là câu từ chối giúp đỡ chứ không phải câu trấn an — chọn "fine" thay "okay" ở đây là chuẩn. — Nghe trong: Suits — Season 3 (00:15:34)A1270 lần - 20
Not me.
/nɑːt miː./
Tôi thì không.
Tình huốngCả nhóm đang nhận làm hoặc đang bị nghi, và bạn tách mình ra. Bạn nói gì?
The whole group is volunteering or under suspicion, and the speaker sets themselves apart.
Người bản xứ dùng thế nàoTách mình khỏi số đông — có thể là chối trách nhiệm, có thể là không tham gia. Cùng lối: "Not today.", "Not here.", "Not anymore." — Nghe trong: Ice Age 2: The Meltdown (01:05:06)A1265 lần - 21
I can't do that.
/aɪ kænt duː ðæt./
Tôi không làm việc đó được.
Tình huốngNgười kia yêu cầu bạn làm một việc trái nguyên tắc hoặc ngoài khả năng. Bạn từ chối rõ ràng. Bạn nói gì?
The other person asks the speaker to do something against the rules or beyond their power.
Người bản xứ dùng thế nàoRõ ràng hơn "I can't." vì nói hẳn ra việc gì. Dùng khi cần dứt khoát mà vẫn giữ lịch sự — nhân viên từ chối yêu cầu của khách thường dùng câu này. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:09)A1263 lần - 22
You're wrong.
/jʊr rɔːŋ./
Anh nhầm rồi.
Tình huốngNgười kia vừa khẳng định một điều mà bạn biết chắc là sai. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person has just asserted something the speaker knows to be false.
Người bản xứ dùng thế nàoBác thẳng vào NGƯỜI nói nên nặng hơn "That's not true." (bác nội dung). Trong tranh luận công việc, người ta tránh câu này và nói vòng: "I see it differently." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:09)A1258 lần - 23
You don't know that.
/juː doʊnt noʊ ðæt./
Anh làm sao chắc được.
Tình huốngNgười kia quả quyết về một chuyện chưa xảy ra — "sẽ không sao đâu" hoặc "anh ta sẽ phản bội". Bạn vặn lại. Bạn nói gì?
The other person speaks with certainty about something that has not happened yet.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại sự CHẮC CHẮN chứ không bác nội dung — "anh có biết chắc đâu". Rất hay dùng khi ai đó an ủi bằng lời hứa suông về tương lai. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:18:00)A2247 lần - 24
I can't do this.
/aɪ kænt duː ðɪs./
Tôi không làm nổi việc này.
Tình huốngBạn đang giữa chừng một việc quá sức chịu đựng và muốn dừng lại. Bạn nói gì?
The speaker is midway through something beyond their endurance and wants to stop.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ cuộc GIỮA CHỪNG, khác "I can't do that." (từ chối trước khi làm). Thường về mặt cảm xúc chứ không phải khả năng — người nói đang kiệt sức. — Nghe trong: Let's Be Cops (01:28:19)A1236 lần - 25
Don't do that.
/doʊnt duː ðæt./
Đừng làm thế.
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc khiến bạn khó chịu hoặc thấy nguy hiểm. Bạn ngăn. Bạn nói gì?
The other person has done something that annoys the speaker or looks dangerous.
Người bản xứ dùng thế nàoNgăn một hành vi VỪA XẢY RA và có thể lặp lại. Khác "Don't do this." — câu đó can một việc lớn đang sắp làm, giọng gần như van xin. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:09:09)A1218 lần - 26
I'm out.
/aɪm aʊt./
Tôi rút.
Tình huốngKế hoạch của nhóm đi quá xa và bạn quyết định không tham gia nữa. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The group's plan has gone too far and the speaker decides to pull out.
Người bản xứ dùng thế nàoNgược với "I'm in." — rút khỏi kế hoạch. Còn dùng khi hết một thứ gì đó: "I'm out of milk." Trong bài bạc thì là bỏ bài. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:11:46)A2215 lần - 27
Or what?
/ɔːr wʌt?/
Không thì sao nào?
Tình huốngNgười kia vừa đe doạ bạn theo kiểu "làm đi, không thì...". Bạn thách lại. Bạn nói gì?
The other person has just threatened the speaker with an unfinished "or else". The speaker calls their bluff.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÁCH lại một lời đe doạ bỏ lửng. Nói ra là căng thẳng leo thang ngay — trong phim, sau câu này thường là ẩu đả. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:15:35)A2213 lần - 28
Don't touch me.
/doʊnt tʌtʃ miː./
Đừng động vào tôi.
Tình huốngNgười kia định chạm vào bạn và bạn gạt tay họ ra. Bạn nói gì?
The other person reaches out to touch the speaker, who pushes their hand away.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối tiếp xúc — có thể vì giận, vì ghê tởm, hoặc vì đau. Rất dứt khoát. Trong phim tình cảm, câu này đánh dấu lúc quan hệ đổ vỡ. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:45)A1205 lần - 29
Suit yourself.
/suːt jərˈself./
Tuỳ anh thôi.
Tình huốngBạn đã khuyên hết nước và người kia vẫn làm theo ý họ. Bạn buông. Bạn nói gì?
The speaker has run out of advice and the other insists on their own way.
Người bản xứ dùng thế nàoBuông cho người kia tự quyết — kèm chút phật ý, hàm ý "rồi anh sẽ thấy". Thay cho bản cũ `All right, suit yourself.` chỉ 6 lần trong kho. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:27:57)B1201 lần - 30
Please don't.
/pliːz doʊnt./
Xin anh đừng.
Tình huốngNgười kia sắp làm điều bạn không chịu nổi và bạn van xin. Bạn nói gì?
The other person is about to do something the speaker cannot bear, and they beg.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hẳn động từ vì cả hai đã biết. "Please" biến lệnh cấm thành lời VAN — yếu thế nhưng chạm được lòng người. Trong phim đây là câu của người bất lực. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:15)A1199 lần - 31
Not this time.
/nɑːt ðɪs taɪm./
Lần này thì không.
Tình huốngTrước đây bạn vẫn nhân nhượng, nhưng lần này bạn quyết không. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker has given in before, but not now, and says so flatly.
Người bản xứ dùng thế nàoHàm ý những lần trước thì có, lần này thì không — nên nó mang sức nặng của một quyết định đã thay đổi. Ngắn mà dứt khoát. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:51:14)A2199 lần - 32
Don't do it.
/doʊnt duː ɪt./
Đừng làm.
Tình huốngNgười kia đang giơ tay định làm một việc và bạn kịp ngăn. Bạn nói gì?
The other person is raising a hand to act and the speaker stops them just in time.
Người bản xứ dùng thế nàoNgăn ngay tại chỗ, gấp hơn "Don't do that." vì "it" trỏ vào đúng việc sắp làm. Trong phim, câu này hay nói khi ai đó chuẩn bị bóp cò. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:23)A1197 lần - 33
Get away from me!
/ɡet əˈweɪ frʌm miː!/
Tránh xa tôi ra!
Tình huốngNgười kia đã ở sát bên và đang chạm vào bạn. Bạn giằng ra và hét. Bạn nói gì?
The other person is already close and touching the speaker, who pulls free and shouts.
Người bản xứ dùng thế nào"get away" = rời ra, dùng khi người kia ĐÃ ở sát hoặc đang chạm vào. Gấp và hoảng hơn câu trên. — Nghe trong: Bates Motel — Season 3 (00:40:57)A2196 lần - 34
Why would I do that?
/waɪ wʊd aɪ duː ðæt?/
Tôi làm thế để làm gì chứ?
Tình huốngNgười kia nghi bạn đã làm một việc mà bạn thấy hoàn toàn vô lý. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?
The other person suspects the speaker of doing something they find utterly pointless.
Người bản xứ dùng thế nào"would" nên là câu vặn về ĐỘNG CƠ — hàm ý "tôi chẳng có lý do gì". Đây là cách chối khôn ngoan: không phủ nhận thẳng mà chỉ ra sự vô lý. — Nghe trong: Runner Runner (00:48:54)B1191 lần - 35
That's not possible.
/ðæts nɑːt ˈpɑːsəbəl./
Chuyện đó không thể có được.
Tình huốngNgười kia vừa báo một điều đi ngược với mọi thứ bạn biết. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person has reported something that contradicts everything the speaker knows.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như "That's impossible." nhưng mềm hơn chút — thiên về "không thể xảy ra được" hơn là "vô lý". Trong phim, nói câu này xong thường là bị chứng minh ngược lại. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:16:52)A2187 lần - 36
We don't.
/wiː doʊnt./
Chúng tôi không.
Tình huốngAi đó hỏi nhóm bạn có làm việc gì đó không, và câu trả lời là không. Bạn đáp thay. Bạn nói gì?
Someone asks whether the group does something, and the answer is no. The speaker answers for them.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận cho câu hỏi "Do you...?" hỏi cả nhóm. Nói cụt thế này thường mang tính nguyên tắc — "chúng tôi không làm thế". — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:14:14)A1186 lần - 37
I can't do it.
/aɪ kænt duː ɪt./
Tôi không làm được.
Tình huốngBạn đứng trước việc phải làm nhưng không đủ can đảm hoặc không đủ sức. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?
The speaker faces the thing they must do but lacks the nerve or the strength.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như "I can't do this." nhưng "it" trỏ vào một việc CỤ THỂ đã bàn, còn "this" là tình cảnh đang diễn ra. Sắc thái rất gần nhau. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:18)A1182 lần - 38
You don't have to do this.
/juː doʊnt hæv tuː duː ðɪs./
Anh không nhất thiết phải làm thế.
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc nguy hiểm hoặc tàn nhẫn, và bạn muốn ngăn lại. Bạn nói gì?
The other person is about to do something dangerous or cruel, and the speaker tries to stop them.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc rằng họ CÓ LỰA CHỌN khác — khôn hơn là ra lệnh "Don't." vì nó không dồn người ta vào chân tường. Trong phim, đây là câu thương lượng với kẻ bắt cóc. — Nghe trong: Rio 2 (01:27:00)A2182 lần - 39
No, you didn't.
/noʊ, juː ˈdɪdənt./
Không, anh đâu có.
Tình huốngNgười kia khẳng định họ đã làm hoặc đã nói gì đó, nhưng bạn biết là không. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person claims they did or said something, but the speaker knows otherwise.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại câu khẳng định ở quá khứ ("I told you."). Cặp đối đáp hoàn chỉnh: "I told you." — "No, you didn't." — "Yes, I did." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:19:52)A1179 lần - 40
That's ridiculous.
/ðæts rɪˈdɪkjələs./
Vô lý quá đi.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều mà bạn thấy hoàn toàn phi lý. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person has said something the speaker finds completely absurd.
Người bản xứ dùng thế nàoChê Ý KIẾN là vô lý. Nhắm vào người thì nặng hơn nhiều: "You're being ridiculous." Trong tranh luận, câu này dễ làm đối phương nổi nóng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:34:34)B1177 lần - 41
Don't shoot!
/doʊnt ʃuːt!/
Đừng bắn!
Tình huốngCó người chĩa súng vào bạn và bạn giơ tay lên. Bạn hét. Bạn nói gì?
Someone has a gun on the speaker, who raises their hands and shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoHét khi bị chĩa súng, luôn kèm giơ tay. Trong phim, thường nói liền: "Don't shoot! I'm unarmed." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:03)A2176 lần - 42
You can't be serious.
/juː kænt biː ˈsɪriəs./
Anh đùa chắc.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bạn thấy phi lý đến mức không thể là thật. Bạn phản ứng, nửa sốc nửa phản đối. Bạn nói gì?
The other person has said something so unreasonable the speaker cannot believe it is meant, and reacts in half-shock, half-protest.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải câu hỏi mà là lời phản đối: "chuyện này vô lý quá". Mạnh hơn "Are you serious?" một bậc. Cùng nhóm: "You must be joking." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:42:00)A2170 lần - 43
I didn't do anything.
/aɪ ˈdɪdənt duː ˈeniˌθɪŋ./
Tôi có làm gì đâu.
Tình huốngNgười kia buộc tội bạn và bạn hoàn toàn vô can. Bạn chối. Bạn nói gì?
The other person accuses the speaker, who is entirely innocent.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ định kép trong tiếng Việt nhưng tiếng Anh chỉ MỘT lần phủ định — "I didn't do nothing." là sai (dù người bản xứ vẫn nói kiểu này ở một số vùng). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:12:40)A2170 lần - 44
We can't.
/wiː kænt./
Chúng ta không thể.
Tình huốngAi đó đề nghị một việc mà cả nhóm không thể làm, vì không đủ sức hoặc vì không được phép. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone proposes something the group cannot do — for lack of means, or because it is not allowed.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối với "I can't." nhưng nói thay cả nhóm. Tuỳ cảnh mà là không đủ khả năng hay không được phép. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:56:13)A1168 lần - 45
You don't have to.
/juː doʊnt hæv tuː./
Anh không cần phải làm đâu.
Tình huốngNgười kia đang định làm giúp bạn một việc mà bạn thấy ngại. Bạn gạt nhẹ. Bạn nói gì?
The other person is about to do the speaker a favour they feel awkward accepting.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối một sự giúp đỡ mà vẫn giữ lòng người kia — bỏ hẳn động từ vì cả hai đã biết đang nói việc gì. Người kia thường đáp: "I want to." — Nghe trong: Rio 2 (01:21:07)A2166 lần - 46
Not today.
/nɑːt təˈdeɪ./
Hôm nay thì không.
Tình huốngKẻ kia tưởng sẽ thắng được bạn, nhưng bạn không chịu thua. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other believes they have the speaker beaten, but the speaker will not go down.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu thách rất hay gặp trong phim hành động — hàm ý "có thể lúc khác, nhưng không phải hôm nay". Cùng lối rút: "Not now.", "Not here.", "Not me." — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (01:37:12)A2165 lần - 47
You're not going anywhere.
/jʊr nɑːt ˈɡoʊɪŋ ˈeniˌwer./
Anh đừng hòng đi đâu.
Tình huốngNgười kia định bỏ đi và bạn chặn lại. Bạn nói gì?
The other person tries to leave and the speaker blocks them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH mang tính ra lệnh, không phải nhận xét. Chỉ MỘT lần phủ định trong tiếng Anh — "not... anywhere", không nói "not... nowhere". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:33:12)A2154 lần - 48
No, you won't.
/noʊ, juː woʊnt./
Không, anh sẽ không làm thế.
Tình huốngNgười kia doạ sẽ làm một việc, nhưng bạn biết họ không dám. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person threatens to do something, but the speaker knows they will not dare.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại lời doạ "I will..." — vừa phủ nhận vừa thách. Trong phim, nói câu này là đang đọc vị đối phương, và thường đúng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:15)A2150 lần - 49
It wasn't me.
/ɪt ˈwɑːzənt miː./
Không phải tôi.
Tình huốngCó chuyện xảy ra và mọi người nhìn về phía bạn. Bạn chối ngay. Bạn nói gì?
Something has happened and everyone is looking at the speaker, who denies it at once.
Người bản xứ dùng thế nàoChối trách nhiệm. Ngược lại là "It was me." — nhận. Trong phim hài, câu này gần như luôn do đúng thủ phạm nói. — Nghe trong: Rise of the Guardians (00:13:23)A1149 lần - 50
Not a chance.
/nɑːt ə tʃæns./
Còn lâu.
Tình huốngNgười kia hỏi liệu bạn có làm chuyện đó không. Bạn bác thẳng thừng. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker would do it; the speaker refuses flatly.
Người bản xứ dùng thế nàoBác bỏ mạnh nhất nhóm — "còn lâu". Suồng sã. Cùng thang: "No way", "Over my dead body" (cực đoan nhất). — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 8 (00:15:14)B1146 lần - 51
You can't do that.
/juː kænt duː ðæt./
Anh không được làm thế.
Tình huốngNgười kia định làm một việc trái quy tắc và bạn ngăn. Bạn nói gì?
The other person is about to break a rule and the speaker stops them.
Người bản xứ dùng thế nàoNgăn vì KHÔNG ĐƯỢC PHÉP, không phải không đủ sức. Rõ hơn "You can't." vì chỉ đích danh việc. Trong phim, người nói câu này thường bị phớt lờ. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:28:23)A1142 lần - 52
Don't even think about it.
/doʊnt ˈiːvɪn θɪŋk əˈbaʊt ɪt./
Đừng có hòng.
Tình huốngBạn thấy người kia đang tính làm một việc và chặn trước. Bạn nói gì?
The speaker sees the other person considering something and heads them off.
Người bản xứ dùng thế nàoChặn từ trong Ý NGHĨ, mạnh hơn "Don't do it." nhiều — cấm cả việc nghĩ tới. Thường nói khi vừa bắt gặp ánh mắt người kia liếc về thứ gì đó. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:41:11)B1138 lần - 53
Don't go.
/doʊnt ɡoʊ./
Đừng đi mà.
Tình huốngNgười kia đang quay lưng bước đi và bạn níu lại. Bạn nói gì?
The other person is turning to leave and the speaker holds them back.
Người bản xứ dùng thế nàoVan níu giữ, nói khẽ. Trong phim tình cảm, hai chữ này là khoảnh khắc nhân vật bỏ hết tự trọng để giữ người mình yêu. — Nghe trong: Pacific Rim (02:00:31)A1135 lần - 54
You don't know me.
/juː doʊnt noʊ miː./
Anh có hiểu gì về tôi đâu.
Tình huốngNgười kia vừa phán xét con người bạn dù mới quen. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person has judged the speaker's character despite barely knowing them.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại quyền phán xét của người kia — rất hay gặp trong phim khi nhân vật bị hiểu lầm. Đối lại chính là "You know me." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:31)A2134 lần - 55
No more.
/noʊ mɔːr./
Thôi, đủ rồi.
Tình huốngBạn đã chịu đựng đủ và quyết định chấm dứt. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker has endured enough and resolves to end it.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ dứt khoát — chấm dứt hẳn, không phải tạm dừng. Cũng dùng bình thường khi từ chối thêm đồ ăn: "No more, thanks." — Nghe trong: Elysium (01:26:14)A2132 lần - 56
Stay away from me!
/steɪ əˈweɪ frʌm miː!/
Đừng lại gần tôi!
Tình huốngNgười kia đang tiến về phía bạn và bạn thấy sợ. Bạn hét lên yêu cầu họ giữ khoảng cách. Bạn nói gì?
The other person is advancing and the speaker is frightened, shouting for them to keep their distance.
Người bản xứ dùng thế nào"stay away" = giữ nguyên khoảng cách, dùng khi người kia CHƯA tới gần. Hàm ý sợ hãi hoặc ghê tởm. — Nghe trong: Friends — Season 3 (00:01:52)A2132 lần - 57
I don't want to.
/aɪ doʊnt wɑːnt tuː./
Tôi không muốn.
Tình huốngNgười kia giục bạn làm một việc mà bạn không muốn chút nào. Bạn từ chối. Bạn nói gì?
The other person is pushing the speaker to do something they do not want to do at all.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ sau "to" vì cả hai đã biết. Từ chối vì KHÔNG MUỐN, khác "I can't." (không thể). Nói cụt thế này nghe hơi trẻ con. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:03:05)A1131 lần - 58
It can't be.
/ɪt kænt biː./
Không thể nào.
Tình huốngBạn vừa thấy điều mà bạn tin chắc là không thể xảy ra. Bạn lắc đầu. Bạn nói gì?
The speaker has just seen something they were certain could not happen.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận trong KINH NGẠC, không phải lý lẽ — kiểu "mắt tôi nhìn nhầm chăng". Nói chậm và lắc đầu. Cùng nhóm với "That's impossible." — Nghe trong: Naruto — Tập 2 (00:16:45)A2130 lần - 59
You can't do this.
/juː kænt duː ðɪs./
Anh không thể làm thế được.
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc bạn cho là không thể chấp nhận. Bạn ngăn. Bạn nói gì?
The other person is about to do something the speaker finds unacceptable.
Người bản xứ dùng thế nào"this" là tình cảnh trước mắt, còn "You can't do that." là việc cụ thể vừa nêu. Câu này gấp hơn vì việc đang xảy ra ngay. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:04:35)A1128 lần - 60
That won't be necessary.
/ðæt woʊnt biː ˈnesəˌseri./
Không cần thiết đâu.
Tình huốngNgười kia đề nghị làm giúp một việc mà bạn muốn từ chối một cách dứt khoát nhưng lịch sự. Bạn nói gì?
The other person offers to do something the speaker wants to decline firmly but politely.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối LỊCH SỰ mà LẠNH — dứt khoát hơn "You don't have to." nhiều. Trong phim, nhân vật quyền lực hay dùng câu này để gạt phăng một đề nghị. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:14:16)B1127 lần - 61
Don't look at me.
/doʊnt lʊk æt miː./
Đừng nhìn tôi.
Tình huốngCả nhóm quay sang nhìn bạn như thể bạn là người gây ra chuyện. Bạn chối. Bạn nói gì?
The whole group turns to the speaker as if they were to blame.
Người bản xứ dùng thế nàoChối trách nhiệm khi bị cả nhóm nhìn — nghĩa "không phải tôi đâu". Cũng dùng nghĩa đen khi xấu hổ không muốn ai nhìn mình. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:00:31)A2126 lần - 62
I couldn't.
/aɪ ˈkʊdənt./
Tôi không thể được.
Tình huốngAi đó mời bạn nhận một món quà lớn và bạn ngại nhận. Bạn từ chối lịch sự. Bạn nói gì?
Someone offers the speaker a generous gift and they feel awkward accepting.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: từ chối LỊCH SỰ vì ngại ("tôi không dám nhận"), hoặc kể lại việc mình đã không làm được. Ngữ cảnh phân biệt. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:07:09)B1125 lần - 63
I'm not hungry.
/aɪm nɑːt ˈhʌŋɡri./
Tôi không đói.
Tình huốngNgười kia mời bạn ăn nhưng bạn không muốn. Bạn từ chối nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
The other person offers the speaker food but they do not want any, and they decline gently.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối lời mời ăn. Với người mời nhiệt tình thì thêm cho mềm: "I'm not hungry, but thank you." Nói "I don't want to eat" nghe cộc và hơi lạ. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 3 (00:39:45)A1124 lần - 64
It's too dangerous.
/ɪts tuː ˈdeɪndʒərəs./
Nguy hiểm quá.
Tình huốngNgười kia định làm một việc mà bạn thấy quá liều. Bạn can. Bạn nói gì?
The other person is about to do something the speaker considers far too risky.
Người bản xứ dùng thế nào"too" là QUÁ mức chịu được, khác "very" (rất). "It's very dangerous." chỉ mô tả; "too dangerous" là lý do để không làm. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:21:27)A2123 lần - 65
We'll see about that.
/wiːl siː əˈbaʊt ðæt./
Để rồi xem.
Tình huốngNgười kia vừa tuyên bố sẽ thắng hoặc sẽ làm được. Bạn thách lại. Bạn nói gì?
The other person has just declared they will win or succeed. The speaker challenges them.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÁCH THỨC, khác hẳn "We'll see." (chỉ là hoãn quyết định). Ba chữ "about that" biến nó thành lời tuyên chiến — trong phim, nói xong là bắt đầu đối đầu. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:14:50)B1123 lần - 66
Please don't do this.
/pliːz doʊnt duː ðɪs./
Xin anh đừng làm thế.
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc không thể cứu vãn và bạn van xin. Bạn nói gì?
The other person is about to do something irreversible and the speaker pleads.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ nhất của lời can — "Please" + "don't do this" là mức van xin cao nhất. Trong phim, câu này nói khi mọi lý lẽ đã hết. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:09)A2123 lần - 67
You're insane.
/jʊr ˌɪnˈseɪn./
Anh điên rồi.
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một kế hoạch quá liều lĩnh. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The other person has just laid out a recklessly dangerous plan.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH, mạnh hơn câu hỏi "Are you insane?" — không hỏi nữa mà kết luận luôn. Trong phim, người bị nói vậy thường mỉm cười gật đầu. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:22:25)B1122 lần - 68
That doesn't make any sense.
/ðæt ˈdʌzənt meɪk ˈeni sens./
Chuyện đó vô lý.
Tình huốngNgười kia vừa giải thích một điều mà bạn thấy mâu thuẫn. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person has just explained something the speaker finds contradictory.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại điều VỪA NGHE ("that"), còn "It doesn't..." là nói về tình hình chung. Một chữ đổi chỗ nhắm — vào lời người kia hay vào sự việc. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:04:22)A2122 lần - 69
I said no.
/aɪ sed noʊ./
Tôi đã nói là không.
Tình huốngNgười kia nài nỉ lại lần nữa sau khi bạn đã từ chối. Bạn dứt khoát. Bạn nói gì?
The other person is asking again after the speaker already refused.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại lời từ chối, đã bực. Nhấn mạnh vào "said" — hàm ý "đừng bắt tôi nói lần thứ ba". Cha mẹ nói với con rất hay dùng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:29:12)A1120 lần - 70
No, he's not.
/noʊ, hiːz nɑːt./
Không, anh ta đâu có.
Tình huốngAi đó vừa khẳng định một điều về anh ta mà bạn biết là sai. Bạn bác. Bạn nói gì?
Someone has just asserted something about him that the speaker knows is untrue.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại câu khẳng định "He's..." Cùng bộ với "No, it's not.", "No, you're not." — luôn nhắc lại chủ ngữ và trợ động từ. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:10:56)A1118 lần - 71
Are you insane?
/ɑːr juː ˌɪnˈseɪn?/
Anh điên à?
Tình huốngNgười kia vừa đề nghị một việc quá liều lĩnh. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The other person has just proposed something recklessly dangerous.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật về tâm thần — là cách nói "quá liều". Cùng nhóm: "Are you crazy?", "Are you out of your mind?" Chỉ dùng với người thân quen. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:18:47)B1117 lần - 72
I don't want to talk about it.
/aɪ doʊnt wɑːnt tuː tɔːk əˈbaʊt ɪt./
Tôi không muốn nói chuyện đó.
Tình huốngNgười kia gặng hỏi về một chuyện đau lòng và bạn chặn lại. Bạn nói gì?
The other person presses about something painful and the speaker shuts it down.
Người bản xứ dùng thế nàoĐóng chủ đề dứt khoát. Trong phim, câu này gần như luôn khiến người kia hỏi tiếp — và đó là cách kịch bản đẩy mâu thuẫn lên. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:37:06)A2113 lần - 73
No, it isn't.
/noʊ, ɪt ˈɪzənt./
Không, đâu phải thế.
Tình huốngNgười kia vừa nhận xét một điều mà bạn thấy ngược lại. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person has made a remark the speaker sees quite differently.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa "No, it's not." — hai cách viết tắt của cùng một câu. Bản "isn't" nhấn vào động từ hơn, nghe dứt khoát hơn một chút. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:13:34)A1109 lần - 74
I didn't do it.
/aɪ ˈdɪdənt duː ɪt./
Tôi không làm việc đó.
Tình huốngBạn bị buộc tội và chối thẳng. Bạn nói gì?
The speaker has been accused and denies it outright.
Người bản xứ dùng thế nàoChối một VIỆC CỤ THỂ đã được nêu — rõ hơn "I didn't do anything." (chối sạch). Trong phim hình sự, đây là câu nghi phạm nói đầu tiên. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:24)A1109 lần - 75
It's impossible.
/ɪts ˌɪmˈpɑːsəbəl./
Không thể được.
Tình huốngAi đó đề nghị một việc mà bạn thấy hoàn toàn bất khả thi. Bạn bác. Bạn nói gì?
Someone proposes something the speaker considers utterly unachievable.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về TÌNH HÌNH nói chung, còn "That's impossible." bác lại điều người kia vừa nói. Trong phim, câu này luôn bị chứng minh là sai. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:35:46)A2107 lần - 76
Not even close.
/nɑːt ˈiːvɪn kloʊs./
Còn xa mới đúng.
Tình huốngNgười kia đoán một đáp án sai lệch hoàn toàn. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person has guessed something wildly off the mark.
Người bản xứ dùng thế nàoBác MẠNH — không chỉ sai mà sai rất xa. Ngược lại là "Close." (gần đúng rồi). Trong trò chơi đoán, đây là câu quen thuộc. — Nghe trong: Divergent (00:36:21)B1107 lần - 77
He didn't.
/hiː ˈdɪdənt./
Anh ta đâu có.
Tình huốngAi đó buộc tội anh ta làm một việc mà bạn biết là không. Bạn bênh. Bạn nói gì?
Someone accuses him of something the speaker knows he did not do.
Người bản xứ dùng thế nàoBênh người thứ ba bằng cách nhắc lại trợ động từ phủ định. Cùng bộ với "I didn't.", "She didn't.", "We didn't." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:31:48)A1106 lần - 78
Next time.
/nekst taɪm./
Để lần sau vậy.
Tình huốngLời mời hôm nay bạn không nhận được. Bạn hẹn lại. Bạn nói gì?
The speaker cannot take up today's invitation and puts it off.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối MỀM bằng cách hẹn dịp khác. Cũng dùng để doạ: "Next time." = "lần sau anh sẽ biết tay". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:20:43)A1105 lần - 79
He's lying.
/hiːz ˈlaɪɪŋ./
Anh ta đang nói dối.
Tình huốngAnh ta vừa khai một điều mà bạn biết là bịa. Bạn vạch ra. Bạn nói gì?
He has just given an account the speaker knows to be false, and they call it out.
Người bản xứ dùng thế nàoVạch trần NGƯỜI THỨ BA trước mặt người khác — khác "You're lying." (nói thẳng vào mặt). Trong phim tra hỏi, đây là câu bẻ gãy lời khai. — Nghe trong: The Twilight Saga: Eclipse (01:39:02)A2104 lần - 80
Don't be ridiculous.
/doʊnt biː rɪˈdɪkjələs./
Đừng có vớ vẩn.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều lo xa vô lý hoặc từ chối một cách khách sáo. Bạn gạt. Bạn nói gì?
The other person has just voiced an absurd worry, or refused out of misplaced politeness.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt phăng, nhưng thường THÂN THIỆN — dùng khi ai đó ngại nhận giúp đỡ: "I can't take your money." — "Don't be ridiculous." — Nghe trong: Extra (00:14:47)B1104 lần - 81
I disagree.
/aɪ dɪsəˈɡriː./
Tôi không đồng ý.
Tình huốngTrong cuộc họp, người kia vừa nêu một quan điểm mà bạn phản đối. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?
In a meeting, the other person has put forward a view the speaker opposes.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối LỊCH SỰ, dùng được ở công sở — nhắm vào ý kiến chứ không vào người. Nặng hơn thì "I strongly disagree."; mềm hơn thì "I'm not sure about that." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:19:17)B1103 lần - 82
Hell, no.
/hel, noʊ./
Còn lâu.
Tình huốngAi đó đề nghị một việc bạn phản đối kịch liệt. Bạn từ chối. Bạn nói gì?
Someone proposes something the speaker utterly rejects.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối MẠNH và hơi thô — bạn bè dùng được, công sở thì không. Bản lịch sự cùng mức: "Absolutely not." Cặp với "Hell, yeah." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:26:45)B1102 lần - 83
It wasn't.
/ɪt ˈwɑːzənt./
Không phải đâu.
Tình huốngAi đó cho rằng một chuyện đã xảy ra theo cách nào đó, mà bạn biết là không. Bạn bác. Bạn nói gì?
Someone assumes something happened a certain way, and the speaker knows it did not.
Người bản xứ dùng thế nàoBác câu khẳng định ở quá khứ với "was": "It was an accident." → "It wasn't." Cùng bộ với "I wasn't.", "He wasn't." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:19:17)A2101 lần - 84
Please stop.
/pliːz stɑːp./
Làm ơn dừng lại.
Tình huốngNgười kia đang làm điều bạn không chịu nổi và bạn van xin. Bạn nói gì?
The other person is doing something the speaker cannot bear, and they plead.
Người bản xứ dùng thế nào"Please" biến lệnh thành VAN. Yếu thế hơn "Stop!" nhưng chạm được lòng người. Dùng khi mình không có quyền ra lệnh. — Nghe trong: Neighbors (00:49:06)A1101 lần - 85
No, we're not.
/noʊ, wiːr nɑːt./
Không, chúng tôi đâu có.
Tình huốngAi đó vừa khẳng định một điều về nhóm bạn mà bạn thấy sai. Bạn bác. Bạn nói gì?
Someone has just asserted something about the speaker's group that is not true.
Người bản xứ dùng thế nàoBác câu khẳng định "You're..." hỏi cả nhóm. Cùng bộ với "No, it's not.", "No, he's not.", "No, you're not." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:13:28)A1101 lần - 86
I am not.
/aɪ æm nɑːt./
Tôi không hề.
Tình huốngNgười kia buộc tội bạn đang sợ hoặc đang giận, và bạn phủ nhận dứt khoát. Bạn nói gì?
The other person accuses the speaker of being scared or angry, which they firmly deny.
Người bản xứ dùng thế nàoTách "am not" nên nhấn mạnh hơn "I'm not." Trong phim, càng nhấn mạnh phủ nhận thì càng có vẻ đúng là như vậy. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:58:17)A2101 lần - 87
I don't know anything.
/aɪ doʊnt noʊ ˈeniˌθɪŋ./
Tôi chẳng biết gì cả.
Tình huốngBạn bị tra hỏi về một chuyện bạn hoàn toàn không nắm. Bạn chối. Bạn nói gì?
The speaker is being interrogated about something they genuinely know nothing of.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ MỘT lần phủ định — "don't know anything", không nói "don't know nothing". Trong phim tra hỏi, câu này ít khi được tin. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:31:08)A2101 lần - 88
Get your hands off me.
/ɡet jɔːr hændz ɔːf miː./
Bỏ tay ra khỏi người tôi.
Tình huốngAi đó túm lấy bạn và bạn giằng ra. Bạn gắt. Bạn nói gì?
Someone grabs the speaker, who wrenches free.
Người bản xứ dùng thế nào"get off" là BỎ RA. Câu phản kháng khi bị động chạm — luôn nói gay gắt. Bản ngắn: "Get off me!" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:49)B1101 lần - 89
I wasn't.
/aɪ ˈwɑːzənt./
Tôi có đâu.
Tình huốngNgười kia buộc tội bạn đang làm hoặc đang nghĩ gì đó, mà bạn thì không. Bạn chối. Bạn nói gì?
The other person accuses the speaker of doing or thinking something they were not.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận cho câu buộc tội ở quá khứ tiếp diễn: "You were staring." → "I wasn't." Cùng bộ với "I didn't.", "I'm not." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:33:12)A2100 lần - 90
I do not.
/aɪ duː nɑːt./
Tôi không hề.
Tình huốngNgười kia buộc tội bạn có tình cảm hoặc có ý định gì đó, và bạn chối dứt khoát. Bạn nói gì?
The other person accuses the speaker of having feelings or intentions, which they firmly deny.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG viết tắt "don't" nên rất nhấn mạnh — tách "do not" ra là cách phủ nhận dứt khoát nhất. Trong phim hài, câu này thường là nói dối rành rành. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:13:59)A2100 lần - 91
I did not.
/aɪ dɪd nɑːt./
Tôi tuyệt đối không.
Tình huốngNgười kia buộc tội bạn nặng nề và bạn chối một cách dứt khoát. Bạn nói gì?
The other person makes a serious accusation and the speaker denies it flatly.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG viết tắt "didn't" nên rất nhấn mạnh — tách "did not" ra là cách chối dứt khoát nhất. Cùng lối với "I do not." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:54)A299 lần - 92
On the contrary.
/ɑːn ðə ˈkɑːntreri./
Ngược lại là đằng khác.
Tình huốngNgười kia vừa đoán sai hoàn toàn về suy nghĩ của bạn. Bạn đính chính. Bạn nói gì?
The other person has entirely misjudged the speaker's view, who corrects them.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG và có phần văn chương — bác lại rồi nêu điều ngược hẳn. Nhân vật trí thức hoặc phản diện lịch lãm trong phim hay dùng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:24)B199 lần - 93
Don't bother.
/doʊnt ˈbɑːðər./
Khỏi cần đâu.
Tình huốngNgười kia định làm gì đó cho bạn nhưng bạn thấy không đáng công. Bạn gạt. Bạn nói gì?
The other person is about to do something for the speaker, who thinks it is not worth the trouble.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối vì KHÔNG ĐÁNG CÔNG, hơi cộc. Nói lạnh thì thành gạt phăng thiện chí. Nhẹ hơn: "You don't have to." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:31:06)A298 lần - 94
That's bullshit.
/ðæts ˈbʊlˌʃɪt./
Nhảm nhí.
Tình huốngNgười kia vừa đưa ra một lý do mà bạn cho là bịa đặt. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person has given a reason the speaker considers a fabrication.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÔ — chỉ dùng giữa bạn bè hoặc khi đã rất giận. Ghi ở đây để nghe hiểu phim. Bản sạch: "That's nonsense." hoặc "I don't buy it." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:22:31)B197 lần - 95
I don't believe that.
/aɪ doʊnt bɪˈliːv ðæt./
Tôi không tin điều đó.
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một điều mà bạn không chấp nhận là thật. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person has stated something the speaker will not accept as true.
Người bản xứ dùng thế nàoBác NỘI DUNG ("that"), nhẹ hơn "I don't believe you." vốn buộc tội người kia nói dối. Một chữ đổi chỗ nhắm. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:44:59)A297 lần - 96
No, it doesn't.
/noʊ, ɪt ˈdʌzənt./
Không, đâu có.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều về sự việc mà bạn thấy ngược lại. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person has said something about the situation the speaker sees differently.
Người bản xứ dùng thế nàoBác câu có động từ thường ở ngôi ba: "It matters." → "No, it doesn't." Trợ động từ phải khớp — đây là chỗ người học hay sai nhất. — Nghe trong: Don Jon (01:11:30)A295 lần - 97
It's not that simple.
/ɪts nɑːt ðæt ˈsɪmpəl./
Chuyện không đơn giản vậy đâu.
Tình huốngNgười ngoài cuộc vừa đưa ra một cách giải quyết nghe rất dễ, trong khi bạn biết còn nhiều ràng buộc họ không thấy. Bạn nói gì?
An outsider has just offered a solution that sounds easy, while the speaker knows about constraints the other person cannot see.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người TRONG cuộc nói với người ngoài. Hàm ý "anh không biết hết đâu" nên dễ làm người nghe cụt hứng — muốn mềm thì thêm "There's more to it than that." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:30:29)A295 lần - 98
You don't know what you're talking about.
/juː doʊnt noʊ wʌt jʊr ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt./
Anh chẳng hiểu gì mà nói.
Tình huốngNgười kia vừa phán về một chuyện họ không hề nắm rõ. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person has pronounced on something they know nothing about.
Người bản xứ dùng thế nàoBác THẨM QUYỀN của người kia — rất nặng, gần như xúc phạm. Trong tranh luận, câu này đóng cửa mọi khả năng đối thoại tiếp. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:32:11)B195 lần - 99
I can't tell you.
/aɪ kænt tel juː./
Tôi không thể nói được.
Tình huốngBạn biết câu trả lời nhưng đã hứa giữ kín. Bạn từ chối. Bạn nói gì?
The speaker knows the answer but has promised to keep it, and declines.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông thể tiết lộ, thường vì đã hứa hoặc vì quy định. Khác "I won't tell you" (không MUỐN nói) — "can't" đổ cho hoàn cảnh, nghe đỡ đối đầu hơn. — Nghe trong: Castle — Season 2 (00:00:31)A192 lần - 100
I can't help you.
/aɪ kænt help juː./
Tôi không giúp được đâu.
Tình huốngAi đó tới nhờ vả nhưng bạn không thể hoặc không muốn giúp. Bạn từ chối. Bạn nói gì?
Someone comes asking for help the speaker cannot — or will not — give.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối giúp đỡ. Ngược lại là "I can help you." Trong phim, câu này thường nói khi nhân vật muốn tránh dính líu chứ không phải bất lực thật. — Nghe trong: Wreck-It Ralph (00:43:38)A192 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.