
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Nhờ vả": 43 câu
- 1
Help me!
/help miː!/
Cứu tôi với!
Tình huốngBạn đang gặp nguy hiểm thật sự và cần người khác tới ngay. Bạn nói gì?
The speaker is in real danger and needs someone to come at once.
Người bản xứ dùng thế nàoKêu cứu lúc NGUY HIỂM, luôn hét. Nhờ việc bình thường thì phải là "Can you help me?" hoặc "Could you give me a hand?" — nói "Help me!" khi chỉ cần xách đồ hộ là làm người ta hoảng. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:25:47)A11.217 lần - 2
I need your help.
/aɪ niːd jɔːr help./
Tôi cần anh giúp.
Tình huốngBạn gặp việc không tự xoay nổi và phải nhờ người kia. Bạn nói thẳng nhu cầu. Bạn nói gì?
The speaker faces something they cannot manage alone and must turn to the other person, stating the need plainly.
Người bản xứ dùng thế nàoThẳng thắn và không hạ mình — câu nhờ vả mạnh nhất mà vẫn lịch sự. Khác "Can you help me?" ở chỗ nó nêu NHU CẦU chứ không hỏi khả năng, nên khó từ chối hơn. — Nghe trong: Suits — Season 3 (00:31:34)A1506 lần - 3
For me.
/fɔːr miː./
Vì tôi mà.
Tình huốngBạn nhờ người kia làm một việc họ không muốn, và bạn viện tới tình cảm. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?
The speaker asks the other to do something they resist, and appeals to their feelings.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở CUỐI lời nhờ để tăng sức nặng tình cảm: "Just do it. For me." Rất khó từ chối — đó chính là điểm mạnh của hai chữ này. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:25:19)A2273 lần - 4
I need you.
/aɪ niːd juː./
Tôi cần có anh.
Tình huốngBạn đang ở lúc khó khăn nhất và muốn người kia đừng bỏ đi. Bạn nói gì?
The speaker is at their lowest point and wants the other person not to leave.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về CON NGƯỜI chứ không phải việc — rất nặng tình cảm. Nhờ việc thì phải nói rõ: "I need you to sign this." Nói trống hai chữ này với đồng nghiệp là hiểu nhầm ngay. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:11:32)A1272 lần - 5
Can you do that?
/kæn juː duː ðæt?/
Anh làm được không?
Tình huốngBạn vừa nhờ một việc khó và muốn chắc người kia kham nổi. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has just asked for something difficult and wants to be sure the other can manage.
Người bản xứ dùng thế nàoChốt lại lời nhờ, cho người kia cơ hội từ chối. Nói nhẹ là quan tâm; nói gằn thì thành thách thức — "làm được không đấy?". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:01:15)A1204 lần - 6
Promise me.
/ˈprɑːməs miː./
Hứa với tôi đi.
Tình huốngBạn sắp phải xa người kia và muốn họ cam kết một điều. Bạn nói gì?
The speaker is about to part from the other person and wants a commitment from them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi một lời hứa, thường trong khoảnh khắc nặng tình cảm. Trong phim, câu này gần như luôn đứng trước một lời chia tay — và lời hứa đó sẽ quay lại ở cuối phim. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:06:33)A2169 lần - 7
Please help me.
/pliːz help miː./
Làm ơn giúp tôi với.
Tình huốngBạn đang tuyệt vọng và cầu xin người kia. Bạn nói gì?
The speaker is desperate and pleads with the other person.
Người bản xứ dùng thế nào"Please" biến lời kêu cứu thành VAN XIN — yếu thế hơn "Help me!" nhưng chạm được lòng người. Dùng khi người kia có quyền từ chối. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:26:22)A1142 lần - 8
We need your help.
/wiː niːd jɔːr help./
Chúng tôi cần anh giúp.
Tình huốngCả nhóm bạn đang bế tắc và cần người này nhập cuộc. Bạn thay mặt nhóm lên tiếng. Bạn nói gì?
The speaker’s group is stuck and needs this person to join in; the speaker asks on behalf of them all.
Người bản xứ dùng thế nàoNhân danh cả nhóm, sức nặng lớn hơn. Trong phim thường là lời mời ai đó nhập cuộc. — Nghe trong: Criminal Minds — Season 1 (00:28:01)A1136 lần - 9
Get me out of here.
/ɡet miː aʊt ʌv hiːr./
Đưa tôi ra khỏi đây.
Tình huốngBạn đang bị nhốt hoặc mắc kẹt và cầu cứu. Bạn nói gì?
The speaker is locked in or trapped and calls for help.
Người bản xứ dùng thế nàoXin được đưa RA. Trong phim, câu này hét từ trong phòng giam, trong xe, hoặc dưới đống đổ nát. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:08:01)A2122 lần - 10
Somebody help me!
/ˈsʌmˌbɑːdi help miː!/
Ai cứu tôi với!
Tình huốngBạn đang gặp nguy và hét lên với bất kỳ ai có thể nghe thấy. Bạn nói gì?
The speaker is in danger and cries out to anyone within earshot.
Người bản xứ dùng thế nàoKêu cứu với NGƯỜI KHÔNG XÁC ĐỊNH — mạnh hơn "Help me!" vì gọi cả xung quanh. "Somebody" chứ không phải "anybody" khi kêu cứu. — Nghe trong: Walking with Dinosaurs (00:35:44)A2119 lần - 11
Help us!
/help ʌs!/
Cứu chúng tôi với!
Tình huốngCả nhóm đang gặp nguy và bạn kêu cứu. Bạn hét. Bạn nói gì?
The group is in danger and the speaker cries out for help.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "Help me!" — kêu cứu cho cả nhóm. Cùng bộ với "Somebody help!", "Please help me." — Nghe trong: Harry Potter and the Deathly Hallows (02:05:14)A1115 lần - 12
Let me see that.
/let miː siː ðæt./
Đưa tôi xem cái đó nào.
Tình huốngNgười kia đang cầm một thứ mà bạn cần xem tận mắt. Bạn bảo họ đưa. Bạn nói gì?
The other person is holding something the speaker needs to see for themselves, and asks for it.
Người bản xứ dùng thế nào"that" chỉ thứ ở xa hoặc trong tay người kia. Mệnh lệnh nhẹ; lịch sự hơn thì "Can I see that?" — Nghe trong: The Batman — Season 1 (00:07:28)A1113 lần - 13
one more time!
/wʌn mɔːr taɪm!/
thêm lần nữa!
Tình huốngBạn muốn người kia làm lại một lần nữa, giọng hào hứng. Bạn nói gì?
The speaker wants the other person to do it again, and says so with enthusiasm.
Người bản xứ dùng thế nàoXin làm lại thêm lần nữa, hào hứng. Khác "one last time" ở chỗ câu này còn có thể lặp tiếp, câu kia là lần cuối thật. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:10:46)A1109 lần - 14
Wish me luck.
/wɪʃ miː lʌk./
Chúc tôi may mắn nhé.
Tình huốngBạn sắp bước vào một buổi phỏng vấn quan trọng. Bạn quay lại nói với bạn mình. Bạn nói gì?
The speaker is about to walk into an important interview, and turns to their friend.
Người bản xứ dùng thế nàoXin lời chúc trước khi làm việc khó. Đáp lại: "Good luck!" hoặc "You don't need it." — Nghe trong: Supernatural — Season 12 (00:04:10)A2108 lần - 15
We need you.
/wiː niːd juː./
Chúng tôi cần anh.
Tình huốngNgười kia định rút lui và cả nhóm không thể thiếu họ. Bạn thuyết phục. Bạn nói gì?
The other person is about to walk away and the group cannot do without them.
Người bản xứ dùng thế nàoThuyết phục bằng cách nhấn vào GIÁ TRỊ của người kia — mạnh hơn "Come back." nhiều. Trong phim, đây là câu kéo nhân vật quay lại đội. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:30:18)A1107 lần - 16
Wait for me!
/weɪt fɔːr miː!/
Chờ tôi với!
Tình huốngMọi người đi trước còn bạn bị tụt lại. Bạn gọi với theo. Bạn nói gì?
The others have set off and the speaker is falling behind, and calls after them.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi với theo khi bị bỏ lại. Luôn có "for" — nói "wait me" là sai, và đây là lỗi rất phổ biến với người học vì tiếng Việt không cần giới từ. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs 2 (00:36:00)A1106 lần - 17
Do me a favor.
/duː miː ə ˈfeɪvər./
Giúp tôi việc này với.
Tình huốngBạn sắp nhờ một người thân thiết làm giúp việc nhỏ. Bạn muốn mở lời trước cho người ta chuẩn bị tinh thần. Bạn nói gì?
The speaker is about to ask someone close for a small thing and wants to flag the request before saying what it is.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đường — nói xong phải nêu việc ngay, thường nối liền "Do me a favor and call him." Trống không, chỉ hợp người thân hoặc cấp dưới; với người lạ hay việc lớn thì "Could you do me a favor?". Giọng gắt thì câu này thành mỉa: "Do me a favor and stop talking." — Nghe trong: House M.D — Season 1 (00:28:56)A299 lần - 18
Let me in.
/let miː ɪn./
Cho tôi vào đi.
Tình huốngBạn đứng ngoài cửa và người bên trong không chịu mở. Bạn yêu cầu. Bạn nói gì?
The speaker stands outside a door the person inside will not open, and demands entry.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi được vào. Trong phim ma và phim kinh dị đây là câu rất quen thuộc — thường của thứ đứng ngoài cửa. — Nghe trong: Supernatural — Season 3 (00:17:48)A198 lần - 19
Cover me.
/ˈkʌvər miː./
Yểm trợ tôi.
Tình huốngBạn sắp lao ra chỗ trống và cần đồng đội bắn yểm hộ. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker is about to break cover and needs the team shooting to keep heads down.
Người bản xứ dùng thế nào"cover" là YỂM TRỢ bằng hoả lực. Ghi để nghe hiểu phim chiến tranh — đời thường không dùng. — Nghe trong: The Smurfs 2 (00:08:13)B194 lần - 20
Don't leave me!
/doʊnt liːv miː!/
Đừng bỏ tôi lại!
Tình huốngNgười kia sắp bỏ đi và bạn hoảng sợ khi phải ở lại một mình. Bạn van xin. Bạn nói gì?
The other person is about to walk away and the speaker is terrified of being left alone, and pleads.
Người bản xứ dùng thế nàoVan xin đừng bỏ đi, tha thiết. Ngược hẳn "Leave me alone" dù cùng động từ — chỗ khác nhau nằm ở "alone". — Nghe trong: My Little Pony: Friendship Is Magic — Season 3 (00:17:08)A194 lần - 21
I'm begging you.
/aɪm ˈbeɡɪŋ juː./
Tôi van anh đấy.
Tình huốngBạn đã hết cách và chỉ còn biết cầu xin người kia. Bạn nói gì?
The speaker has run out of options and can only plead.
Người bản xứ dùng thế nàoMức VAN XIN cao nhất — bỏ hết tự trọng. Trong phim, câu này thường kèm quỳ xuống hoặc nắm lấy tay người kia. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:17)B189 lần - 22
Will you help me?
/wɪl juː help miː?/
Anh giúp tôi được không?
Tình huốngBạn cần sự giúp đỡ và hỏi thẳng người kia. Bạn nói gì?
The speaker needs help and asks the other person directly.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về SỰ SẴN LÒNG ("will"), khác "Can you help me?" (hỏi về khả năng). Câu này nặng tình cảm hơn — đang xin họ đứng về phía mình. — Nghe trong: FRIENDS — Season 6 (00:09:15)A183 lần - 23
I need a favor.
/aɪ niːd ə ˈfeɪvər./
Tôi cần anh giúp một việc.
Tình huốngBạn sắp nhờ người kia một việc khó nói. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker is about to ask an awkward favour and opens with this.
Người bản xứ dùng thế nào"favor" là việc nhờ vả không công. Mở lời trước để người kia chuẩn bị tinh thần. Người Anh viết "favour". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:25:59)A280 lần - 24
Somebody help!
/ˈsʌmˌbɑːdi help!/
Ai cứu với!
Tình huốngCó người gặp nạn và bạn hét lên gọi bất kỳ ai. Bạn nói gì?
Someone is in trouble and the speaker shouts for anyone at all.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Somebody help me!" — bỏ "me" vì có thể đang gọi cứu người khác. Hét trong hoảng loạn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:02:13)A272 lần - 25
Let me see it.
/let miː siː ɪt./
Cho tôi xem nào.
Tình huốngNgười kia giấu vết thương hoặc món đồ sau lưng. Bạn bảo họ cho xem. Bạn nói gì?
The other person is hiding a wound, or an object, behind their back; the speaker tells them to show it.
Người bản xứ dùng thế nào"it" chỉ thứ cả hai đã nhắc tới. Hay dùng khi ai đó giấu vết thương: "Let me see it." — Nghe trong: The Flash — Season 5 (00:39:32)A172 lần - 26
Give us a minute.
/ɡɪv ʌs ə ˈmɪnət./
Cho chúng tôi nói chuyện riêng chút.
Tình huốngBạn cần nói riêng với một người và muốn những người khác ra ngoài. Bạn đề nghị khéo. Bạn nói gì?
The speaker needs a private word with someone and wants the others to step out, and asks tactfully.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "us" là để đuổi khéo người thứ ba ra ngoài — nghĩa thật là "để chúng tôi nói riêng". Đây là công dụng chính của câu này, không phải xin thêm thời gian. — Nghe trong: Homeland — Season 3 (00:46:03)B161 lần - 27
I need you to do something for me.
/aɪ niːd juː tuː duː ˈsʌmθɪŋ fɔːr miː./
Tôi cần anh làm giúp tôi một việc.
Tình huốngBạn sắp giao một việc quan trọng cho người tin cậy. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker is about to entrust something important to someone they trust, and opens with a line.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "I need you to + động từ" là cách giao việc/nhờ vả rất năng suất: "I need you to listen", "I need you to trust me". Nắm khuôn này là dùng được cả loạt. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:39:45)A256 lần - 28
Can you do that for me?
/kæn juː duː ðæt fɔːr miː?/
Anh làm giúp tôi việc đó được chứ?
Tình huốngBạn vừa dặn dò một việc và muốn người kia xác nhận. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has given an instruction and wants the other to confirm.
Người bản xứ dùng thế nào"for me" làm lời nhờ mềm và cá nhân hơn hẳn. Người lớn hay dùng câu này khi dặn trẻ con. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:14:23)A255 lần - 29
one last time.
/wʌn læst taɪm./
lần cuối cùng.
Tình huốngBạn xin làm hoặc xem một thứ thêm một lần rồi thôi hẳn. Bạn thêm vế nào?
The speaker asks to do or see something once more and then never again — what phrase do they add?
Người bản xứ dùng thế nàoLần cuối cùng, mang màu chia ly. Trong phim hay đi với những cảnh từ biệt. Không dùng khi định làm tiếp. — Nghe trong: The Following — Season 3 (00:17:42)A253 lần - 30
Take me home.
/teɪk miː hoʊm./
Đưa tôi về nhà đi.
Tình huốngBạn không còn muốn ở lại nơi này nữa và nhờ người kia chở về. Bạn nói gì?
The speaker no longer wants to be there and asks the other person to drive them back.
Người bản xứ dùng thế nàoNhờ ai đó đưa mình về. Ngắn và có thể rất tình cảm tuỳ cảnh. Lịch sự hơn: "Could you take me home?" — Nghe trong: Castle — Season 7 (00:21:39)A151 lần - 31
I need more time.
/aɪ niːd mɔːr taɪm./
Tôi cần thêm thời gian.
Tình huốngHạn đã tới nhưng việc chưa xong. Bạn xin gia hạn. Bạn nói gì?
The deadline has arrived with the work unfinished, and the speaker asks for an extension.
Người bản xứ dùng thế nàoXin gia hạn, thẳng thắn. Nơi công sở nên kèm lý do và mốc mới, nếu không nghe như bào chữa. Trang trọng hơn: "I could use a bit more time." — Nghe trong: Endless Love (00:46:48)A249 lần - 32
Tell me what to do.
/tel miː wʌt tuː duː./
Chỉ tôi phải làm gì đi.
Tình huốngBạn bối rối không biết xử lý ra sao và cần người kia hướng dẫn. Bạn nói gì?
The speaker is at a loss for what to do and needs the other person to direct them.
Người bản xứ dùng thế nàoXin chỉ dẫn khi bối rối. Cẩn thận: nói bằng giọng cáu thì thành mỉa — "thế giờ anh bảo tôi làm gì đây". — Nghe trong: Solo: A Star Wars Story (01:51:03)A243 lần - 33
Just hear me out.
/dʒʌst hiːr miː aʊt./
Nghe tôi nói hết đã.
Tình huốngBạn mới trình bày được nửa ý thì người kia đã cắt ngang phản đối. Bạn xin họ để bạn nói cho trọn. Bạn nói gì?
The other person cuts in to object halfway through, and the speaker asks to be allowed to finish the whole explanation.
Người bản xứ dùng thế nàoXin được NÓI hết, không phải xin được nghe — "out" mang nghĩa cho tới cùng. Dùng đúng lúc bị cắt lời. Đáp lại thường là "Fine, go ahead." — Nghe trong: House M.D — Season 7 (00:37:43)B142 lần - 34
I need you to come with me.
/aɪ niːd juː tuː kʌm wɪð miː./
Tôi cần anh đi cùng tôi.
Tình huốngCó chuyện gấp và bạn phải đưa người kia đi ngay, không có thời gian giải thích. Bạn nói gì?
Something urgent has come up and the speaker must take the other person now, with no time to explain.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn trên. Nghe khẩn trương và có chút quyền lực — không phải lời mời mà gần như yêu cầu. — Nghe trong: Divergent (01:19:56)A239 lần - 35
Get the door.
/ɡet ðə dɔːr./
Ra xem ai gọi cửa đi.
Tình huốngChuông cửa reo trong khi tay bạn đang bận. Bạn nhờ người kia ra mở. Bạn nói gì?
The bell rings while the speaker hands are full, and they ask the other person to answer it.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "lấy cái cửa" mà là "ra mở cửa hộ" khi có chuông. "get" ở đây nghĩa là xử lý giúp — cùng họ với "Get the phone" (nghe máy hộ). — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 6 (00:19:36)B131 lần - 36
Take care of her.
/teɪk ker ʌv hɜːr./
Trông nom cô ấy giúp tôi.
Tình huốngBạn phải đi và giao lại người mình quan tâm cho người kia. Bạn dặn dò. Bạn nói gì?
The speaker has to go and is leaving someone they care about in the other person hands, with a parting instruction.
Người bản xứ dùng thế nàoLời gửi gắm, thường nói lúc chia tay hoặc trước khi đi vào chỗ nguy hiểm. Đổi tân ngữ theo người: him / her / them. — Nghe trong: Crazy, Stupid, Love. (2011) (01:48:40)A230 lần - 37
Can you do me a favor?
/kæn juː duː miː ə ˈfeɪvər?/
Anh giúp tôi một việc được không?
Tình huốngBạn cần nhờ đồng nghiệp một việc ngoài phận sự của họ. Bạn hỏi trước cho lịch sự thay vì nhờ thẳng. Bạn nói gì?
The speaker needs a colleague to do something outside their duties, and asks first rather than simply telling them.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước rồi mới nêu việc — người nghe gần như luôn đáp "Sure, what is it?". Lịch sự hơn: "Could you do me a favor?". Bỏ hẳn phần hỏi ("Do me a favor…") thì thành sai khiến, chỉ hợp người thân. — Nghe trong: The Book Thief (00:57:57)A227 lần - 38
Help me out here?
/help miː aʊt hiːr?/
Đỡ tôi một tay được không?
Tình huốngBạn đang bí giữa chừng và người bên cạnh thì đứng nhìn. Bạn nhờ họ tiếp sức, giọng thân mật. Bạn nói gì?
The speaker is stuck partway through while the person beside them just watches, and asks them to pitch in, informally.
Người bản xứ dùng thế nàoNhờ tiếp sức ngay lúc đang bí, chữ "here" làm câu thành khẩn thiết và thân mật. Cũng dùng khi xin người ta thông cảm cho mình. Không dùng với người lạ. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:18:51)A226 lần - 39
Keep an eye on him.
/kiːp æn aɪ ɑːn hɪm./
Anh để mắt tới cậu ta giùm.
Tình huốngBạn phải đi và cần người khác trông chừng một người đáng ngờ hoặc đang yếu. Bạn nhờ họ. Bạn nói gì?
The speaker has to leave and needs someone else to watch a person who is either suspect or vulnerable.
Người bản xứ dùng thế nàoNhờ trông chừng. Hai sắc thái tuỳ đối tượng: canh chừng kẻ đáng ngờ, hoặc để mắt chăm sóc người đang yếu. Mạnh hơn hẳn: "Keep an eye out for ___" là cảnh giác tìm kiếm thứ chưa xuất hiện. — Nghe trong: The 100 — Season 1 (00:02:34)B120 lần - 40
Can I use your phone?
/kæn aɪ juːs jɔːr foʊn?/
Cho tôi mượn điện thoại được không?
Tình huốngMáy bạn hết pin giữa đường, bạn phải hỏi mượn máy của người lạ. Bạn nói gì?
The speaker runs out of battery while out, and has to ask a stranger to borrow theirs.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi mượn để gọi một cuộc, không phải mượn cầm về. Muốn lịch sự hơn: "Could I use your phone?" Người cho mượn thường đáp "Sure, go ahead." — Nghe trong: Spotlight (2015) (00:44:00)A118 lần - 41
I didn't know who else to call.
/aɪ ˈdɪdənt noʊ huː els tuː kɔːl./
Tôi không biết gọi cho ai nữa.
Tình huốngBạn gặp chuyện và tìm đến một người vốn không thân lắm. Bạn muốn nói rõ vì sao lại là họ. Bạn nói gì?
The speaker is in trouble and turns to someone they are not especially close to, wanting to explain why it is them.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa là lời xin lỗi vừa là lời khen ngầm: bạn là chỗ tôi tin nhất. Nói câu này là đặt người kia vào thế khó chối. Trong phim hay đi trước một lời nhờ vả lớn. — Nghe trong: Fringe — Season 4 (00:04:10)B115 lần - 42
I could use your help.
/aɪ kʊd juːs jɔːr help./
Tôi đang cần anh giúp.
Tình huốngBạn đang đuối việc và muốn rủ đồng nghiệp đỡ một tay, nhưng không muốn nghe như đang van nài. Bạn nói gì?
The speaker is swamped and wants to ask a colleague to pitch in without sounding like they are begging.
Người bản xứ dùng thế nào"could use" = "đang cần", cách nhờ nhẹ nhàng giữ thể diện cho cả hai bên, không phải "có thể sử dụng". Cùng khuôn rất hay gặp: "I could use a drink", "I could use some sleep". — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 13 (00:33:03)B113 lần - 43
Fill me in.
/fɪl miː ɪn./
Kể lại tôi nghe với.
Tình huốngBạn vừa tới và bỏ lỡ mất phần đầu câu chuyện. Bạn nhờ. Bạn nói gì?
The speaker has just arrived and missed the start of the story.
Người bản xứ dùng thế nào"fill someone in" là CẬP NHẬT cho ai đó phần họ đã bỏ lỡ. Thay bản cũ `OK, fill me in.` (1 lần) — dạng trần cũng chỉ 10 lần, thấp nhất khối này. — Nghe trong: The Vow (00:34:38)B110 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.