Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "Câu giờ": 50 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    You know?

    /juː noʊ?/

    Anh hiểu ý tôi chứ?

    Tình huống

    Bạn vừa nói một điều khó diễn đạt và muốn biết người kia có theo kịp không. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐặt ở CUỐI câu như một tiếng đệm, thường không chờ trả lời thật. Rút của "You know what I mean?". Nói quá nhiều thành tật — trong phim, nhân vật lắp bắp hay dùng nó liên tục. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:18:12)
    A22.110 lần
  2. 2

    Hang on.

    /hæŋ ɑːn./

    Khoan đã.

    Tình huống

    Người kia đang định đi hoặc đang nói tiếp, nhưng bạn vừa nghĩ ra điều gì đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo người kia chờ một chút. Nghĩa đen là "bám chặt vào" nên còn dùng khi động viên người đang gắng gượng: "Hang on, help is coming." Đồng nghĩa: "Hold on.", "Wait a second." — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:49:25)
    A1707 lần
  3. 3

    I think.

    /aɪ θɪŋk./

    Chắc vậy.

    Tình huống

    Bạn vừa trả lời một câu hỏi nhưng không chắc lắm. Bạn thêm vào cuối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐặt ở CUỐI câu để rút bớt độ chắc: "He left already, I think." Đứng đầu thì phải đủ "I think he left." Vị trí cuối là kiểu nói rất tự nhiên. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:14)
    A1433 lần
  4. 4

    Something like that.

    /ˈsʌmθɪŋ laɪk ðæt./

    Đại loại thế.

    Tình huống

    Người kia đoán ý bạn gần đúng, và bạn không muốn đi vào chi tiết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận CHUNG CHUNG, cố ý không nói rõ. Người nói câu này thường đang giấu bớt. Khác "Not exactly." — câu đó sẽ giải thích tiếp, còn câu này là để khỏi phải giải thích. — Nghe trong: Divergent (00:56:58)
    A2329 lần
  5. 5

    We'll see.

    /wiːl siː./

    Rồi tính.

    Tình huống

    Người kia xin bạn một điều mà bạn chưa muốn hứa cũng chưa muốn từ chối. Bạn hoãn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoãn quyết định. Cha mẹ nói với con thì thường là "không" nói tránh. Giữa người lớn thì đúng là chưa quyết. Bản mềm hơn: "Let me think about it." — Nghe trong: Runner Runner (00:55:37)
    A2318 lần
  6. 6

    It's complicated.

    /ɪts ˈkɑːmpləˌkeɪtəd./

    Chuyện phức tạp lắm.

    Tình huống

    Người kia hỏi về một chuyện riêng rắc rối mà bạn không muốn kể dài. Bạn né. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách NÉ lịch sự — vừa trả lời vừa không trả lời gì. Hay dùng nhất cho chuyện tình cảm; Facebook từng có hẳn trạng thái "It's complicated" vì câu này quá phổ biến. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:11)
    A2280 lần
  7. 7

    Not now.

    /nɑːt naʊ./

    Không phải lúc này.

    Tình huống

    Người kia muốn nói chuyện hoặc muốn hỏi, nhưng bạn đang bận việc gấp. Bạn gạt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoãn sang lúc khác chứ không từ chối hẳn. Nói cụt khi đang căng thẳng. Nhẹ hơn thì "Can we talk about this later?" — Nghe trong: Epic (01:04:03)
    A1271 lần
  8. 8

    I'm just saying.

    /aɪm dʒʌst ˈseɪɪŋ./

    Tôi chỉ nói vậy thôi mà.

    Tình huống

    Bạn vừa nêu một ý làm người kia phật ý, và bạn muốn giảm nhẹ. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút nhẹ lời mình vừa nói mà không rút lại — kiểu "đừng giận, tôi chỉ nêu ý thôi". Nói nhiều lần thì người nghe càng bực, vì nó không thật sự xin lỗi. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:43:25)
    B1259 lần
  9. 9

    Wait, wait.

    /weɪt, weɪt./

    Khoan, khoan đã.

    Tình huống

    Mọi chuyện đang diễn ra quá nhanh và bạn cần chặn lại để nghĩ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLặp lại hai lần là dấu hiệu GẤP — người nói vừa nhận ra điều gì đó. Nói một lần "Wait." thì bình thường. Kiểu lặp này rất tự nhiên trong tiếng Anh nói. — Nghe trong: Despicable Me (00:02:11)
    A1243 lần
  10. 10

    It's nothing.

    /ɪts ˈnʌθɪŋ./

    Có gì đâu.

    Tình huống

    Người kia thấy bạn có vẻ không ổn và hỏi han, nhưng bạn không muốn kể. Bạn gạt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI cách dùng: né khi bị hỏi thăm (thường là nói dối), và gạt lời cảm ơn ("có gì đâu"). Trong phim, người nói câu này rồi quay mặt đi là đang giấu chuyện. — Nghe trong: Kung Fu Panda (01:17:32)
    A1212 lần
  11. 11

    Hold up.

    /hoʊld ʌp./

    Khoan đã nào.

    Tình huống

    Người kia đang nói hoặc đang đi tiếp, nhưng có gì đó không khớp và bạn cần dừng lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất Mỹ và thân — cùng nghĩa "Hold on." và "Wait." nhưng nghe đường phố hơn. Thường dùng khi vừa phát hiện điều gì bất thường. — Nghe trong: Escape Plan (01:28:04)
    A2189 lần
  12. 12

    I don't know yet.

    /aɪ doʊnt noʊ jet./

    Tôi chưa biết được.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn tính thế nào, nhưng bạn chưa có câu trả lời. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"yet" là chỗ mấu chốt — hứa rằng sẽ có câu trả lời, chỉ là chưa. Bỏ "yet" đi thì thành đóng cửa hẳn. Rất tiện khi bị hỏi dồn. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:29:45)
    A2166 lần
  13. 13

    What can I say?

    /wʌt kæn aɪ seɪ?/

    Biết nói sao giờ.

    Tình huống

    Người kia vừa chỉ ra một tật của bạn mà bạn không chối được. Bạn nhún vai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật — là cách NHẬN mà không xin lỗi, kiểu "tôi vậy đó". Thường kèm nhún vai và cười. Cũng dùng khi thật sự hết lời trước một tin buồn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:56)
    B1145 lần
  14. 14

    I'll call you back.

    /aɪl kɔːl juː bæk./

    Lát tôi gọi lại nhé.

    Tình huống

    Bạn đang dở tay việc khác thì có người gọi đến. Bạn muốn dừng cuộc gọi ngắn gọn mà vẫn giữ lời sẽ liên lạc lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn để xin dừng cuộc gọi. Là LỜI HỨA, không phải lời chào — nói xong mà không gọi lại thì bị coi là thất hứa. Muốn nhẹ hơn thì thêm "in five" / "in a bit". Đáp lại: "Okay" hoặc "Sure". — Nghe trong: House M.D. — Season 8 (00:13:52)
    A2140 lần
  15. 15

    One second.

    /wʌn ˈsekənd./

    Chờ một giây.

    Tình huống

    Ai đó gọi bạn trong khi bạn đang dở tay. Bạn xin họ đợi chút. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin một chút thời gian — không ai hiểu theo nghĩa đen là một giây. Cùng nhóm: "One moment.", "Just a sec.", "Hold on." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:28:27)
    A1138 lần
  16. 16

    Oh, wait.

    /oʊ, weɪt./

    Ồ khoan đã.

    Tình huống

    Bạn vừa nhớ ra hoặc vừa nhận ra điều gì đó giữa chừng. Bạn dừng lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông bảo ai chờ — là tiếng thốt khi CHỢT NHẬN RA. Trong phim, "Oh, wait." báo hiệu nhân vật sắp nói ra manh mối quan trọng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:39:09)
    A1135 lần
  17. 17

    Five minutes.

    /faɪv ˈmɪnəts./

    Năm phút thôi.

    Tình huống

    Người kia giục bạn hoặc muốn bạn dành thời gian, và bạn xin/hứa đúng năm phút. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụt và rất hay dùng: xin thêm thời gian ("cho tôi năm phút"), hoặc hứa sẽ xong sớm. Không ai hiểu theo nghĩa đen là đúng năm phút. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:01:45)
    A1122 lần
  18. 18

    One minute.

    /wʌn ˈmɪnət./

    Một phút thôi.

    Tình huống

    Ai đó giục bạn trong khi bạn đang dở tay. Bạn xin thêm chút thời gian. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "One second.", "Five minutes." — không ai hiểu theo nghĩa đen. Xin thêm thời gian một cách gọn nhất. — Nghe trong: Extra (00:19:24)
    A1102 lần
  19. 19

    Just a minute.

    /dʒʌst ə ˈmɪnət./

    Chờ một lát.

    Tình huống

    Có người gọi bạn trong lúc bạn đang dở tay. Bạn đáp vọng ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp khi có người gọi mà mình đang bận tay, thường nói vọng ra. Cùng nghĩa: "Just a sec", "Hang on". Ở cửa thì hay là "Coming!" — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 2 (00:14:15)
    A199 lần
  20. 20

    Give me a minute.

    /ɡɪv miː ə ˈmɪnət./

    Cho tôi một chút.

    Tình huống

    Bạn cần thêm chút thời gian để làm xong hoặc để bình tĩnh lại. Bạn xin người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"a minute" ở đây không phải đúng 60 giây mà là "một chút". Cùng nhóm: "Give me a second" (ngắn hơn), "Give me a moment" (trang trọng hơn). — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:08:42)
    A199 lần
  21. 21

    Good question.

    /ɡʊd ˈkwestʃən./

    Câu hỏi hay đấy.

    Tình huống

    Ai đó vừa hỏi một câu mà chính bạn cũng chưa nghĩ tới. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa khen vừa CÂU GIỜ để nghĩ câu trả lời — người thuyết trình dùng rất nhiều. Đôi khi có nghĩa thật là "tôi chưa biết trả lời sao". — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:29:25)
    A298 lần
  22. 22

    Or something.

    /ɔːr ˈsʌmθɪŋ./

    Hay đại loại vậy.

    Tình huống

    Bạn vừa đoán một điều mà không chắc chắn. Bạn thêm vào cuối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở CUỐI để rút bớt độ chắc: "He's a doctor or something." Rất tiện khi không nhớ rõ. Cùng nhóm với "I think.", "Something like that." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:26)
    A298 lần
  23. 23

    You know what I'm saying?

    /juː noʊ wʌt aɪm ˈseɪɪŋ?/

    Anh hiểu ý tôi chứ?

    Tình huống

    Bạn vừa nói một điều khó diễn đạt và muốn chắc người kia theo kịp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "You know?" — đặt ở cuối câu, thường không chờ trả lời. Nói nhiều thành tật; nhân vật lắp bắp trong phim hay dùng liên tục. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:39:15)
    A293 lần
  24. 24

    Just a second.

    /dʒʌst ə ˈsekənd./

    Chờ một chút.

    Tình huống

    Ai đó gọi bạn trong khi bạn đang dở tay. Bạn xin họ đợi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Just" làm câu mềm hơn "One second." Cùng nhóm: "Just a sec.", "Just a moment.", "Hold on." — Nghe trong: Gone Girl (01:43:14)
    A192 lần
  25. 25

    No reason.

    /noʊ ˈriːzən./

    Không có gì đâu.

    Tình huống

    Bạn vừa hỏi một câu và người kia hỏi ngược lại vì sao. Bạn né. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "Why do you ask?" — gần như luôn là NÓI DỐI, và cả hai đều biết. Trong phim, hai chữ này báo hiệu nhân vật đang giấu điều gì. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:06:16)
    A288 lần
  26. 26

    Two minutes.

    /tuː ˈmɪnəts./

    Hai phút thôi.

    Tình huống

    Ai đó giục và bạn xin thêm chút thời gian nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "One second.", "One minute.", "Two minutes.", "Five minutes." — không ai hiểu theo nghĩa đen. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:14:44)
    A188 lần
  27. 27

    Long story.

    /lɔːŋ ˈstɔːri./

    Chuyện dài lắm.

    Tình huống

    Người kia hỏi vì sao bạn ra nông nỗi này, mà bạn không muốn kể. Bạn né. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's a long story." — cách né kể chuyện rất tiện. Người nghe hiểu ngay là không nên hỏi thêm. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:40:55)
    A287 lần
  28. 28

    Hang on a second.

    /hæŋ ɑːn ə ˈsekənd./

    Khoan, chờ một giây.

    Tình huống

    Bạn cần người kia dừng lại một chút để bạn kịp nghĩ hoặc kịp làm xong việc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"hang on" = chờ, không liên quan tới treo. "a second" không phải đúng một giây. Dùng được cả trực tiếp lẫn qua điện thoại. — Nghe trong: Hawaii Five-0 — Season 1 (00:07:32)
    A184 lần
  29. 29

    I hope.

    /aɪ hoʊp./

    Hy vọng vậy.

    Tình huống

    Bạn vừa nói một dự đoán lạc quan nhưng không dám chắc. Bạn thêm vào cuối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐặt ở CUỐI để rút bớt độ chắc, giống "I think." Bản đầy đủ hơn: "I hope so." Cả hai đều rất tự nhiên khi nói. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:06:33)
    A279 lần
  30. 30

    Oh, that.

    /oʊ, ðæt./

    À, chuyện đó.

    Tình huống

    Người kia nhắc tới một chuyện mà bạn đã quên bẵng hoặc muốn gạt đi. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa nhớ ra vừa GẠT NHẸ — hàm ý "chuyện vặt ấy mà". Trong phim, cách né rất tự nhiên khi bị hỏi về điều mình muốn giấu. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:52)
    A274 lần
  31. 31

    It's hard to say.

    /ɪts hɑːrd tuː seɪ./

    Khó nói lắm.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn dự đoán thế nào mà bạn không dám chắc. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNé đưa ra kết luận một cách lịch sự — khác "I don't know." vì hàm ý mình có suy nghĩ nhưng chưa đủ chắc. — Nghe trong: If I Stay (00:56:49)
    B170 lần
  32. 32

    Don't ask.

    /doʊnt æsk./

    Đừng hỏi.

    Tình huống

    Bạn xuất hiện với bộ dạng thảm hại và người kia định hỏi. Bạn chặn trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChặn câu hỏi trước khi nó được đặt ra — thường kèm mệt mỏi và hài hước. Cùng nhóm với "Long story." — Nghe trong: Ice Age 2: The Meltdown (01:16:07)
    A268 lần
  33. 33

    Maybe later.

    /ˈmeɪbi ˈleɪtər./

    Để lát nữa đi.

    Tình huống

    Ai đó rủ bạn làm gì đó nhưng lúc này bạn không muốn. Bạn hoãn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoãn một cách lịch sự — thường thật ra là TỪ CHỐI khéo. Cùng nhóm với "Not now.", "We'll see." — Nghe trong: Extra (00:12:44)
    A168 lần
  34. 34

    One moment.

    /wʌn ˈmoʊmənt./

    Xin chờ một lát.

    Tình huống

    Bạn là nhân viên và đang xử lý yêu cầu của khách. Bạn xin họ đợi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG nhất trong nhóm xin thời gian — dùng trong dịch vụ và qua điện thoại. Thân hơn thì "One second.", "Just a second." — Nghe trong: A Walk Among the Tombstones (00:59:15)
    B167 lần
  35. 35

    Hold that thought.

    /hoʊld ðæt θɔːt./

    Khoan, giữ ý đó đã.

    Tình huống

    Người kia đang nói dở thì bạn phải nghe điện thoại. Bạn giơ tay xin dừng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin NGẮT tạm và hứa sẽ quay lại chuyện đó. Lịch sự hơn "Wait." nhiều vì có lời hứa kèm theo. — Nghe trong: Step Up 3D (01:16:23)
    B165 lần
  36. 36

    It was a long time ago.

    /ɪt wɑːz ə lɔːŋ taɪm əˈɡoʊ./

    Chuyện đó lâu lắm rồi.

    Tình huống

    Người kia khơi lại một chuyện cũ mà bạn không muốn bàn. Bạn gạt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGạt chuyện cũ bằng cách viện tới thời gian. Trong phim, câu này thường là dấu hiệu vết thương vẫn chưa lành. — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:22:53)
    A265 lần
  37. 37

    Well, let's see.

    /wel, lets siː./

    Ừ thì, để xem nào.

    Tình huống

    Bạn cần một nhịp để cân nhắc trước khi trả lời câu hỏi vừa được đặt ra. Bạn câu giờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu câu giờ trong lúc nghĩ, không phải lời rủ đi xem gì. "Well" ở đầu là dấu hiệu người nói đang cân nhắc. — Nghe trong: Friends — Season 6 (00:12:19)
    A259 lần
  38. 38

    That depends.

    /ðæt dɪˈpendz./

    Còn tuỳ.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn có làm được không, mà câu trả lời còn tuỳ điều kiện. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông nhận cũng không từ chối. Bản đầy đủ: "That depends on..." — nhưng bỏ lửng mới đúng chất phim. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:11:40)
    A256 lần
  39. 39

    You don't want to know.

    /juː doʊnt wɑːnt tuː noʊ./

    Anh không muốn biết đâu.

    Tình huống

    Người kia hỏi chuyện gì đã xảy ra, mà sự thật thì quá tệ. Bạn né. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNé bằng cách bảo người kia đừng hỏi nữa — càng làm họ tò mò. Cũng dùng đùa khi câu chuyện quá dài dòng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:37)
    A254 lần
  40. 40

    In a minute.

    /ɪn ə ˈmɪnət./

    Lát nữa.

    Tình huống

    Người kia giục bạn làm ngay nhưng bạn chưa xong việc đang làm. Bạn đáp gọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHứa sẽ làm nhưng chưa phải bây giờ — nghe hơi lười, hay là câu trẻ con đáp bố mẹ. Muốn nghiêm túc hơn thì nói rõ: "I'll be there in five minutes." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 2 (00:08:24)
    A147 lần
  41. 41

    I'll get back to you.

    /aɪl ɡet bæk tuː juː./

    Tôi sẽ trả lời anh sau.

    Tình huống

    Bạn được hỏi một việc chưa thể quyết ngay. Bạn xin khất, hẹn sẽ chủ động liên hệ lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoãn một cách chuyên nghiệp, và ngầm hứa MÌNH sẽ chủ động liên hệ lại. Thêm mốc thời gian thì đáng tin hơn hẳn: "I'll get back to you by Friday." — Nghe trong: Grimm — Season 5 (00:15:27)
    A247 lần
  42. 42

    Hang on a sec.

    /hæŋ ɑːn ə sek./

    Chờ tí.

    Tình huống

    Bạn nói với bạn thân và chỉ cần họ dừng đúng một nhịp thôi. Bạn nói cụt lủn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn "second" thành "sec" — chỉ nói, không viết trong văn bản trang trọng. Thân mật nhất nhóm. — Nghe trong: iZombie — Season 1 (00:23:09)
    A240 lần
  43. 43

    Let me call you back.

    /let miː kɔːl juː bæk./

    Để tôi gọi lại cho anh.

    Tình huống

    Bạn đang bận giữa lúc có cuộc gọi. Bạn xin hoãn rồi cúp máy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin gọi lại sau, chuẩn mực khi đang bận. Lịch sự hơn "I'm busy" rất nhiều. — Nghe trong: Titans — Season 1 (00:18:03)
    A237 lần
  44. 44

    I'll explain later.

    /aɪl ɪkˈspleɪn ˈleɪtər./

    Lát tôi giải thích sau.

    Tình huống

    Người kia đang hỏi dồn nhưng tình huống quá gấp để nói cho hết. Bạn khất lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhất lời giải thích vì đang gấp. Trong phim gần như luôn đi kèm cảnh kéo tay ai đó chạy. Người nghe thường không được giải thích thật. — Nghe trong: Prison Break — Season 2 (00:36:59)
    A235 lần
  45. 45

    Let me think about it.

    /let miː θɪŋk əˈbaʊt ɪt./

    Để tôi cân nhắc đã.

    Tình huống

    Bạn được đề nghị một việc lớn và chưa muốn trả lời ngay. Bạn xin khất. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác hẳn "Let me think": câu này là hoãn QUYẾT ĐỊNH, thường mất vài ngày. Cũng hay là cách từ chối lịch sự mà không nói "không". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 4 (00:05:45)
    A235 lần
  46. 46

    Can we talk about this later?

    /kæn wiː tɔːk əˈbaʊt ðɪs ˈleɪtər?/

    Chuyện này để lát nữa nói được không?

    Tình huống

    Người kia khơi ra một chuyện khó ngay giữa chỗ đông người. Bạn muốn hoãn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoãn một chuyện khó, thường vì đang có người ngoài. Lịch sự vì có "Can we", nhưng ai cũng hiểu là bạn đang né. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 2 (00:01:10)
    A233 lần
  47. 47

    Let me think.

    /let miː θɪŋk./

    Để tôi nghĩ đã.

    Tình huống

    Bạn được hỏi một câu khó và cần vài giây suy nghĩ. Bạn xin thời gian. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin vài giây suy nghĩ — vừa giữ nhịp hội thoại vừa không bị coi là ngập ngừng. Rất tiện cho người học khi cần thời gian tìm từ. — Nghe trong: Lost Girl — Season 1 (00:03:19)
    A131 lần
  48. 48

    I'm gonna have to call you back.

    /aɪm ˈɡɑːnə hæv tuː kɔːl juː bæk./

    Tôi phải cúp máy đây, lát gọi lại.

    Tình huống

    Giữa cuộc gọi thì có việc gấp xen vào, bạn buộc phải dừng ngay dù người kia đang nói dở. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn câu trên: "have to" hàm ý bị hoàn cảnh ép, không phải bạn muốn. Dùng khi có việc xen ngang gấp. Bản trang trọng: "I'm afraid I'll have to call you back." — Nghe trong: Big Little Lies — Season 1 (00:07:39)
    B126 lần
  49. 49

    I'll call you right back.

    /aɪl kɔːl juː raɪt bæk./

    Tôi gọi lại ngay đây.

    Tình huống

    Bạn phải dừng cuộc gọi nhưng chuyện đang bàn quan trọng, bạn muốn người kia yên tâm là chỉ một lát thôi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"right" siết chặt thời gian: ngay lập tức, tính bằng phút. Hứa câu này rồi để cách một tiếng là mất uy tín — khi không chắc thì nói "I'll call you back" trơn. — Nghe trong: Taken 2 (00:34:53)
    A218 lần
  50. 50

    I gotta call you back.

    /aɪ ˈɡɑːtə kɔːl juː bæk./

    Thôi tôi cúp đây.

    Tình huống

    Bạn đang nói chuyện điện thoại với bạn thân thì có người bước vào phòng. Bạn muốn dừng thật nhanh, không khách sáo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"gotta" = "got to", chỉ dùng khi NÓI và với người thân quen. Đừng viết trong email hay tin nhắn công việc. Cụt và gấp nhất trong ba câu cùng nhóm. — Nghe trong: Fringe — Season 1 (00:28:00)
    A213 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.