
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "thân mật": 225 câu
- 1
You okay?
/juː ˌoʊˈkeɪ?/
Ổn không?
Tình huốngNgười kia vừa vấp ngã, hoặc vừa nghe một tin xấu và đang lặng đi. Bạn muốn hỏi nhanh xem họ có sao không. Bạn nói gì?
Someone has just stumbled or gone quiet after bad news, and the speaker checks on them in the fastest way possible.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng rút của "Are you okay?" — bỏ hẳn "Are". Rút như vậy nghe GẤP và THÂN hơn, đúng lúc vừa xảy ra chuyện. Giữ nguyên "Are you okay?" khi hỏi người lạ hoặc hỏi trang trọng. Đáp lại thường là "I'm fine." chứ không phải "Yes". — Nghe trong: Divergent (00:58:31)A12.754 lần - 2
You know?
/juː noʊ?/
Anh hiểu ý tôi chứ?
Tình huốngBạn vừa nói một điều khó diễn đạt và muốn biết người kia có theo kịp không. Bạn nói gì?
The speaker has just said something hard to put into words and checks the other person is following.
Người bản xứ dùng thế nàoĐặt ở CUỐI câu như một tiếng đệm, thường không chờ trả lời thật. Rút của "You know what I mean?". Nói quá nhiều thành tật — trong phim, nhân vật lắp bắp hay dùng nó liên tục. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:18:12)A22.110 lần - 3
What the hell?
/wʌt ðə hel?/
Cái quái gì vậy?
Tình huốngMột chuyện hoàn toàn ngoài dự đoán vừa xảy ra trước mắt bạn. Bạn buột miệng. Bạn nói gì?
Something completely unexpected has just happened in front of the speaker and they blurt out a reaction.
Người bản xứ dùng thế nào"the hell" là chửi NHẸ — bạn bè dùng thoải mái, nhưng không nói trước sếp, người lớn tuổi hay trẻ con. Bản lịch sự là "What on earth?". Đây là câu THỐT LÊN, không chờ ai trả lời. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:07:47)A21.485 lần - 4
Oh, man.
/oʊ, mæn./
Trời ơi.
Tình huốngBạn vừa nghe một tin không hay, hoặc vừa làm hỏng việc gì. Bạn buông một tiếng. Bạn nói gì?
The speaker has just heard bad news, or messed something up, and lets out a sigh.
Người bản xứ dùng thế nào"man" ở đây KHÔNG chỉ đàn ông — nó chỉ là tiếng đệm, nói với nữ cũng được. Thường là chán nản hoặc tiếc; đôi khi là trầm trồ khi thấy thứ ấn tượng. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:08:47)A1790 lần - 5
Sit down.
/sɪt daʊn./
Ngồi xuống đi.
Tình huốngNgười kia đang đứng, và bạn sắp nói một chuyện dài hoặc nặng. Bạn nói gì?
The other person is standing and the speaker is about to say something long or heavy.
Người bản xứ dùng thế nàoTrống không là RA LỆNH — cảnh sát, thầy cô, người đang giận dùng. Mời lịch sự phải là "Have a seat." hoặc "Please, sit down." Nói trống với khách là bất lịch sự rõ rệt. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:08:37)A1746 lần - 6
Hey, guys.
/heɪ, ɡaɪz./
Chào cả nhà.
Tình huốngBạn bước vào phòng có mấy người bạn đang ngồi. Bạn chào chung. Bạn nói gì?
The speaker walks into a room where a few friends are sitting and greets them together.
Người bản xứ dùng thế nào"guys" ở Mỹ dùng cho CẢ NHÓM bất kể nam nữ — nhóm toàn nữ vẫn gọi "guys" được. Rất thân, không dùng với khách hàng hay trong họp trang trọng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:06:51)A1715 lần - 7
I get it.
/aɪ ɡet ɪt./
Tôi hiểu mà.
Tình huốngNgười kia đang giải thích mãi một chuyện bạn đã hiểu từ đầu, và bắt đầu hơi nhiều lời. Bạn nói gì?
The other person keeps explaining something the speaker already understood, and is going on too long.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÁC "Got it." ở chỗ câu này thường mang ý "thôi đủ rồi, đừng giải thích nữa" — hiểu cả cái Ý ĐẰNG SAU chứ không chỉ thông tin. Nói cộc thì thành gắt. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:13:28)A2668 lần - 8
You sure?
/juː ʃʊr?/
Chắc chưa?
Tình huốngNgười kia vừa quả quyết một chuyện mà bạn thấy hơi liều. Bạn muốn cho họ một cơ hội nghĩ lại. Bạn nói gì?
The other person has just committed to something risky, and the speaker gives them one last chance to reconsider.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Are you sure?". Hỏi trống như vậy KHÔNG phải nghi ngờ — nó là cách nhắc nhẹ "nghĩ kỹ chưa". Nói với sếp hay người lạ thì phải đủ "Are you sure?", bỏ "Are" nghe cụt. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:35:22)A1612 lần - 9
It's me.
/ɪts miː./
Tôi đây.
Tình huốngBạn gọi điện cho người thân, hoặc gõ cửa và họ hỏi ai đấy. Bạn xưng. Bạn nói gì?
The speaker calls a close friend, or knocks and is asked who is there.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng khi chắc người kia NHẬN RA giọng mình — nói với người lạ là họ chịu. Ngữ pháp chuẩn phải là "It is I" nhưng không ai nói thế; "It's me." mới là tiếng Anh thật. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:04:59)A1578 lần - 10
You ready?
/juː ˈredi?/
Sẵn sàng chưa?
Tình huốngCả nhóm sắp bước vào việc đã bàn từ trước. Bạn quay sang người bên cạnh trước khi bắt đầu. Bạn nói gì?
The group is about to start what they planned, and the speaker turns to check with the person beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Are you ready?". Đây là câu HÔ hiệu lệnh nhiều hơn là câu hỏi thật — người hỏi đã biết sắp đi rồi. Đáp thường gọn: "Ready." hoặc "Let's go." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:25:54)A1563 lần - 11
Are you?
/ɑːr juː?/
Thật à?
Tình huốngNgười kia vừa nói "tôi sắp chuyển đi" hoặc "tôi đang giận đấy". Bạn đáp lại để họ nói tiếp. Bạn nói gì?
The other person has just said they are moving away, or that they are angry, and the speaker responds to draw them out.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi đứng riêng, đáp cho câu mở đầu bằng "I am...". Cùng họ với "Do you?", "Did he?" — mỗi loại trợ động từ một câu. Giọng lên là quan tâm, giọng phẳng là hoài nghi. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:22:19)A1555 lần - 12
You do?
/juː duː?/
Vậy à?
Tình huốngNgười kia vừa nói "tôi thích chỗ này lắm" hoặc "tôi biết anh ta". Bạn tỏ ra bất ngờ. Bạn nói gì?
The other person has just said they love the place, or that they know him, and the speaker registers surprise.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu mở đầu bằng "I..." với động từ thường ("I like...", "I know..."). Đây là cách giữ nhịp hội thoại — cho người kia biết mình đang nghe và muốn nghe tiếp. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:03:34)A1542 lần - 13
You know that.
/juː noʊ ðæt./
Anh biết mà.
Tình huốngBạn vừa nói một điều mà người kia thừa biết, và bạn nhắc để họ khỏi giả vờ. Bạn nói gì?
The speaker has stated something the other person already knows, and reminds them so they cannot pretend otherwise.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH, không phải câu hỏi — dấu chấm chứ không phải chấm hỏi, và giọng đi xuống. Đổi thành "You know that?" thì lại thành hỏi thật, nghĩa khác hẳn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:40:12)A2503 lần - 14
How you doing?
/haʊ juː ˈduːɪŋ?/
Dạo này sao rồi?
Tình huốngBạn gặp lại một người quen sau vài tuần, ở quán hoặc ngoài đường. Bạn chào và hỏi han. Bạn nói gì?
The speaker runs into an acquaintance after a few weeks and greets them casually.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "are" so với "How are you doing?" — kiểu nói đường phố Mỹ, thân và suồng. KHÔNG dùng trong email hay với khách hàng. Đây là câu chào, không phải câu hỏi: đáp "Good, you?" là đủ, đừng kể thật. — Nghe trong: Runner Runner (00:40:37)A1499 lần - 15
Come on, let's go.
/kʌm ɑːn, lets ɡoʊ./
Nào, đi thôi.
Tình huốngMọi người còn chần chừ trong khi đã tới lúc phải đi. Bạn giục cả nhóm. Bạn nói gì?
Everyone is dawdling when it is time to leave, and the speaker urges the group on.
Người bản xứ dùng thế nào"Come on" ở đây là GIỤC, không phải "đi theo tôi". Ghép với "let's go" thành một câu thúc rất hay gặp. Nói với giọng cao là hào hứng, giọng thấp kéo dài là sốt ruột. — Nghe trong: Step Up 3D (00:06:59)A1492 lần - 16
Come on in.
/kʌm ɑːn ɪn./
Vào đi.
Tình huốngBạn mở cửa và thấy khách đang đứng ngoài, còn ngần ngại. Bạn mời họ vào. Bạn nói gì?
The speaker opens the door to find a guest hesitating outside, and invites them in.
Người bản xứ dùng thế nàoThân và ấm hơn "Come in." trống — chữ "on" thêm vào chỉ để nghe niềm nở. Vừa nói vừa lùi lại nhường lối. Trang trọng thì "Please, come in." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:26:55)A1476 lần - 17
Look at you.
/lʊk æt juː./
Nhìn anh xem kìa.
Tình huốngBạn gặp lại người quen sau một thời gian và họ trông khác hẳn — chững chạc hơn, hoặc bảnh hơn. Bạn nói gì?
The speaker meets someone again after a while and they look different — smarter, more grown up.
Người bản xứ dùng thế nàoThường là KHEN kèm ngạc nhiên trìu mến. Nhưng nói với giọng chế giễu, nhìn từ đầu tới chân, thì lại thành chê — cùng ba chữ, hai thái độ trái ngược. — Nghe trong: Runner Runner (00:30:10)A2473 lần - 18
What are you gonna do?
/wʌt ɑːr juː ˈɡɑːnə duː?/
Anh định làm gì?
Tình huốngNgười kia vừa nghe một tin xấu và bạn muốn biết họ tính thế nào. Bạn nói gì?
The other person has just heard bad news and the speaker wants to know their plan.
Người bản xứ dùng thế nào"gonna" là "going to" nói nhanh — chỉ dùng khi nói. Nói to và gằn thì thành thách thức: "What are you gonna do about it?" nghĩa là "rồi anh làm gì được tôi?". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:15:21)A2446 lần - 19
There we go.
/ðer wiː ɡoʊ./
Đấy, được rồi.
Tình huốngBạn vừa loay hoay xong một việc — lắp được món đồ, mở được cửa. Bạn buông một tiếng. Bạn nói gì?
The speaker has just finished fiddling with something — fitting a part, getting a door open.
Người bản xứ dùng thế nàoĐánh dấu việc VỪA XONG, nói với chính mình cũng được. Khác "Here we go." — câu đó là sắp BẮT ĐẦU. Một chữ "there"/"here" đổi hẳn thời điểm. — Nghe trong: Warm Bodies (01:11:45)A1443 lần - 20
I gotta go.
/aɪ ˈɡɑːtə ɡoʊ./
Tôi phải chạy đây.
Tình huốngBạn đang nói chuyện với bạn thân thì có việc gấp, phải đi ngay. Bạn nói gì?
The speaker is chatting with a close friend when something urgent comes up and they must go at once.
Người bản xứ dùng thế nào"gotta" là "got to" nói nhanh — chỉ NÓI, không viết trong thư từ hay email. Gấp gáp và thân hơn "I have to go.". Cùng họ: "wanna" (want to), "gonna" (going to). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:32:06)A2407 lần - 21
Shall we?
/ʃæl wiː?/
Ta đi chứ?
Tình huốngCả hai đã sẵn sàng và bạn mời người kia cùng bắt đầu — vào bàn, ra sàn nhảy, lên đường. Bạn nói gì?
Both are ready and the speaker invites the other to begin together — to the table, the dance floor, the road.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự và hơi kiểu cách — chìa tay ra rồi nói. Người Anh dùng nhiều hơn người Mỹ. Bản thường ngày là "Ready to go?" hoặc "Let's go." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:22:43)B1352 lần - 22
Let's get out of here.
/lets ɡet aʊt ʌv hiːr./
Ra khỏi đây thôi.
Tình huốngChỗ này không an toàn hoặc quá khó chịu, và bạn rủ người kia đi ngay. Bạn nói gì?
The place is unsafe or unbearable, and the speaker urges the other person to leave at once.
Người bản xứ dùng thế nàoRủ đi GẤP, thường vì nguy hiểm hoặc vì buổi tiệc chán. Mạnh hơn hẳn "Let's go." — cụm "get out of here" mang ý thoát khỏi chỗ này. — Nghe trong: Step Up 3D (01:00:54)A2350 lần - 23
Good boy.
/ɡʊd bɔɪ./
Giỏi lắm.
Tình huốngCon chó của bạn vừa làm đúng điều bạn bảo. Bạn khen nó. Bạn nói gì?
The speaker's dog has just done what it was told, and they praise it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen CHÓ hoặc trẻ nhỏ. Nói với người lớn là XÚC PHẠM — hàm ý coi họ như con vật biết nghe lời. Trong phim, nhân vật phản diện hay dùng câu này để hạ nhục người khác. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:21:37)A1348 lần - 24
Have a seat.
/hæv ə siːt./
Mời ngồi.
Tình huốngKhách vừa bước vào phòng bạn và còn đang đứng. Bạn mời họ ngồi, thân thiện. Bạn nói gì?
A visitor has just come into the speaker’s room and is still standing, and the speaker offers them a chair warmly.
Người bản xứ dùng thế nàoMời ngồi, thân thiện và thông dụng nhất. "Take a seat" thì hơi có tính chỉ dẫn hơn (phòng khám, văn phòng gọi tên). Trang trọng nhất là "Please, have a seat." — Nghe trong: The Mentalist — Season 1 (00:40:22)A1347 lần - 25
Where you going?
/wer juː ˈɡoʊɪŋ?/
Đi đâu đấy?
Tình huốngNgười kia đột nhiên đứng dậy bỏ đi giữa chừng. Bạn hỏi với theo. Bạn nói gì?
The other person suddenly gets up and walks off mid-conversation, and the speaker calls after them.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hẳn "are" — chỉ đúng khi NÓI, viết ra là sai ngữ pháp. Nghe gấp và thân. Bản đủ "Where are you going?" dùng được ở mọi nơi. — Nghe trong: Divergent (01:02:16)A2346 lần - 26
You think?
/juː θɪŋk?/
Anh nghĩ vậy à?
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một điều quá hiển nhiên, ngay sau khi mọi chuyện đã rõ như ban ngày. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has stated the obvious just after everything became perfectly clear.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nghĩa thật là "nói thừa". Nói với giọng bằng và hơi kéo dài. Muốn hỏi thật thì phải đủ câu: "Do you think so?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:01:59)B1332 lần - 27
Check this out.
/tʃek ðɪs aʊt./
Xem cái này đi.
Tình huốngBạn vừa tìm thấy một thứ hay ho và muốn khoe với người bên cạnh ngay. Bạn nói gì?
The speaker has found something interesting and wants to show the person beside them right away.
Người bản xứ dùng thế nàoRủ người khác xem thứ mình vừa thấy — luôn kèm háo hức. Thân, không dùng trong họp trang trọng. "this" khi vật ở ngay đây; ở xa hoặc trên màn hình thì "Check it out." — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:08:18)A2327 lần - 28
Check it out.
/tʃek ɪt aʊt./
Nhìn xem này.
Tình huốngBạn vừa phát hiện thứ gì đó đáng chú ý ở đằng kia và rủ người bên cạnh xem. Bạn nói gì?
The speaker has spotted something notable over there and invites the person beside them to look.
Người bản xứ dùng thế nào"it" khi vật ở XA hoặc đã được nhắc tới; "this" khi cầm trên tay. Rất thân — không dùng trong họp hay với khách hàng. — Nghe trong: Escape Plan (00:16:09)A2326 lần - 29
Did you?
/dɪd juː?/
Anh làm thật à?
Tình huốngNgười kia vừa kể họ đã làm một việc bất ngờ. Bạn đáp để họ kể tiếp. Bạn nói gì?
The other person has just said they did something surprising, and the speaker responds to draw out more.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu kể ở quá khứ ("I told him."). Cùng họ với "Do you?", "Are you?", "You do?" — nhắc lại trợ động từ của câu vừa nghe. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:00)A1325 lần - 30
Hey, buddy.
/heɪ, ˈbʌdi./
Chào anh bạn.
Tình huốngBạn chào một người bạn nam thân, hoặc chào một cậu bé. Bạn nói gì?
The speaker greets a close male friend, or a young boy.
Người bản xứ dùng thế nào"buddy" thân mật với nam giới và với trẻ con. NHƯNG nói với người lạ bằng giọng lạnh thì lại thành gây sự: "Watch it, buddy." Người Mỹ dùng nhiều, người Anh thì "mate". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:25:27)A1324 lần - 31
I know you.
/aɪ noʊ juː./
Tôi biết anh mà.
Tình huốngNgười kia đang chối hoặc đang giả vờ, nhưng bạn hiểu rõ con người họ. Bạn nói gì?
The other person is denying something or putting on an act, but the speaker knows what they are really like.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "tôi có quen anh" — mà là HIỂU RÕ tính người kia, nên đừng hòng giả vờ. Nói với người thân thiết. Nghĩa nhận ra mặt ai đó thì phải là "I know you from somewhere." — Nghe trong: Escape Plan (00:49:14)A1320 lần - 32
Come on, man.
/kʌm ɑːn, mæn./
Thôi mà ông tướng.
Tình huốngBạn thân của bạn đang làm khó hoặc nói điều vô lý. Bạn càu nhàu, nửa đùa. Bạn nói gì?
A close friend is being difficult or talking nonsense, and the speaker complains half-jokingly.
Người bản xứ dùng thế nào"Come on" ở đây là phản đối chứ không phải giục đi. Chỉ dùng giữa BẠN BÈ thân — nói với sếp là hỗn. "man" là tiếng đệm, nói với nữ cũng được ở Mỹ. — Nghe trong: Hotel Transylvania (00:23:01)A2319 lần - 33
I'm just saying.
/aɪm dʒʌst ˈseɪɪŋ./
Tôi chỉ nói vậy thôi mà.
Tình huốngBạn vừa nêu một ý làm người kia phật ý, và bạn muốn giảm nhẹ. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?
The speaker has just made a point that annoyed the other person, and softens it.
Người bản xứ dùng thế nàoRút nhẹ lời mình vừa nói mà không rút lại — kiểu "đừng giận, tôi chỉ nêu ý thôi". Nói nhiều lần thì người nghe càng bực, vì nó không thật sự xin lỗi. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:43:25)B1259 lần - 34
How you feeling?
/haʊ juː ˈfiːlɪŋ?/
Đỡ chưa?
Tình huốngBạn ghé qua chỗ người bạn thân đang nằm nghỉ và hỏi thăm thật ngắn, không khách sáo. Bạn nói gì?
The speaker drops in on a close friend who is resting and asks after them very briefly, without formality.
Người bản xứ dùng thế nàoLược động từ "are" — kiểu nói thân mật, chỉ dùng khi nói chứ không viết. Ấm áp hơn bản đầy đủ vì nghe như đang ngồi cạnh giường. — Nghe trong: The Blacklist — Season 1 (00:05:46)A2253 lần - 35
Oh, crap.
/oʊ, kræp./
Chết rồi.
Tình huốngBạn vừa nhận ra mình quên mất một việc quan trọng, hoặc vừa làm hỏng chuyện. Bạn buột miệng. Bạn nói gì?
The speaker realises they have forgotten something important, or just made a mess of things.
Người bản xứ dùng thế nào"crap" là bản NHẸ của một từ tục hơn — bạn bè dùng thoải mái, nhưng vẫn không nên nói trước sếp hay trẻ con. Sạch hơn nữa thì "Oh, shoot." hoặc "Oh, no." — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:08:27)A2251 lần - 36
What are you thinking?
/wʌt ɑːr juː ˈθɪŋkɪŋ?/
Anh đang nghĩ gì thế?
Tình huốngNgười kia im lặng nhìn xa xăm đã một lúc. Bạn hỏi nhẹ. Bạn nói gì?
The other person has been staring into space in silence for a while.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi người đang trầm ngâm, giọng nhẹ và quan tâm. Nhưng thêm một chữ thì đổi hẳn: "What were you thinking?" là trách "anh nghĩ gì mà làm thế". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:01:52)A1249 lần - 37
I'll get it.
/aɪl ɡet ɪt./
Để tôi lấy cho.
Tình huốngChuông cửa reo, hoặc điện thoại đổ, hoặc có thứ gì rơi. Bạn nhận phần mình. Bạn nói gì?
The doorbell rings, or the phone goes, or something drops; the speaker takes it on.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận đi mở cửa, nghe máy, hoặc nhặt đồ. Còn dùng khi giành trả tiền: "I'll get it." = "để tôi trả". Rất hay gặp trong phim gia đình. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:09:02)A1232 lần - 38
See ya.
/siː jɑː./
Gặp sau nhé.
Tình huốngBạn chia tay bạn bè sau một buổi gặp mặt bình thường. Bạn nói gì?
The speaker parts from friends after an ordinary get-together.
Người bản xứ dùng thế nào"ya" là "you" nói nhanh — chỉ NÓI, viết ra chỉ trong tin nhắn. Rất thân, không dùng với khách hàng. Bản đầy đủ: "See you later." — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:25:46)A1230 lần - 39
You and me.
/juː ənd miː./
Chỉ anh với tôi thôi.
Tình huốngBạn thách đấu tay đôi với kẻ kia, hoặc rủ người thân cùng làm một việc. Bạn nói gì?
The speaker challenges the other to a one-on-one, or invites someone close to do something together.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh trái ngược: thách đấu tay đôi ("You and me. Right now."), hoặc gắn kết tình cảm ("It's you and me against the world."). Giọng phân biệt. — Nghe trong: Monsters, Inc. (00:10:37)A1223 lần - 40
Suit yourself.
/suːt jərˈself./
Tuỳ anh thôi.
Tình huốngBạn đã khuyên hết nước và người kia vẫn làm theo ý họ. Bạn buông. Bạn nói gì?
The speaker has run out of advice and the other insists on their own way.
Người bản xứ dùng thế nàoBuông cho người kia tự quyết — kèm chút phật ý, hàm ý "rồi anh sẽ thấy". Thay cho bản cũ `All right, suit yourself.` chỉ 6 lần trong kho. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:27:57)B1201 lần - 41
Holy crap.
/ˈhoʊli kræp./
Trời đất ơi.
Tình huốngBạn vừa thấy một cảnh tượng gây sốc. Bạn buột miệng. Bạn nói gì?
The speaker has just seen something shocking and blurts it out.
Người bản xứ dùng thế nào"Holy" + một từ là khuôn thán từ rất phổ biến: "Holy cow.", "Holy smokes." Bản này hơi thô nhưng chưa tục hẳn — không nói trước sếp hay trẻ con. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:14:29)A2185 lần - 42
Let's go home.
/lets ɡoʊ hoʊm./
Mình về nhà thôi.
Tình huốngBuổi tối đã muộn và cả hai đều đã mệt. Bạn rủ về. Bạn nói gì?
It is late and both are tired; the speaker suggests heading back.
Người bản xứ dùng thế nàoRủ về, ấm áp. "home" không có giới từ và không có mạo từ — nói "go to home" là sai, đây là lỗi rất phổ biến của người học. — Nghe trong: Monte Carlo (01:38:00)A1184 lần - 43
Thanks for coming.
/θæŋks fɔːr ˈkʌmɪŋ./
Cảm ơn cậu đã tới.
Tình huốngBạn thân của bạn tới dự buổi họp mặt nhỏ. Bạn cảm ơn kiểu thân mật. Bạn nói gì?
A close friend has come to a small gathering, and the speaker thanks them informally.
Người bản xứ dùng thế nàoBản thân mật của câu trên, hợp bạn bè và đồng nghiệp. Cùng khuôn: "Thanks for waiting", "Thanks for asking". — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 8 (00:09:54)A1178 lần - 44
Good girl.
/ɡʊd ɡɜːrl./
Ngoan lắm.
Tình huốngCon chó của bạn vừa làm đúng, hoặc bạn khen một bé gái nghe lời. Bạn nói gì?
The speaker's dog has done as told, or they are praising a little girl who behaved.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng luật với "Good boy." — chỉ dùng cho VẬT NUÔI và trẻ nhỏ. Nói với phụ nữ trưởng thành là hạ thấp họ, rất dễ gây khó chịu. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:42:04)A1176 lần - 45
Thanks, man.
/θæŋks, mæn./
Cảm ơn nhé ông bạn.
Tình huốngBạn thân vừa giúp bạn một việc nhỏ. Bạn cảm ơn thân mật. Bạn nói gì?
A close friend has just done the speaker a small favour, and they thank them casually.
Người bản xứ dùng thế nào"man" là tiếng đệm thân mật, ở Mỹ nói với nữ cũng được. Không dùng với sếp hay khách hàng — lúc đó chỉ "Thanks." hoặc "Thank you." — Nghe trong: Upside Down (00:30:54)A1173 lần - 46
I know what you're thinking.
/aɪ noʊ wʌt jʊr ˈθɪŋkɪŋ./
Tôi biết anh đang nghĩ gì.
Tình huốngBạn thấy vẻ mặt người kia và đoán được suy nghĩ của họ, nên nói trước. Bạn nói gì?
The speaker reads the other person's face and pre-empts what they are thinking.
Người bản xứ dùng thế nàoNói trước để chặn phản ứng của người kia — thường tiếp bằng "but...". Trong phim, đây là câu mở đầu khi nhân vật sắp giải thích một chuyện khó tin. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:16:03)A2171 lần - 47
You know him?
/juː noʊ hɪm?/
Anh quen anh ta à?
Tình huốngNgười kia vừa gọi tên một người mà bạn không ngờ họ biết. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just named someone the speaker did not expect them to know.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" — chỉ đúng khi nói. Nghe gấp và ngạc nhiên. Bản đủ "Do you know him?" dùng được ở mọi nơi. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:19:57)A1164 lần - 48
Who cares?
/huː kerz?/
Ai quan tâm chứ?
Tình huốngNgười kia đang bận tâm một chuyện mà bạn thấy chẳng đáng. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person is fretting over something the speaker considers unimportant.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt phăng, khá cộc — nói với người đang lo thật thì dễ làm họ tổn thương. Nhẹ hơn: "Does it really matter?" Trong phim, câu này thường của nhân vật bất cần. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:35:19)A2163 lần - 49
I like you.
/aɪ laɪk juː./
Tôi quý anh đấy.
Tình huốngBạn vừa quen người kia và thấy hợp tính. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The speaker has just met the other person and finds they get on well.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng là QUÝ MẾN — nhẹ hơn "I love you" rất nhiều, dùng được với bạn bè. Nhưng nói với người khác giới trong bối cảnh riêng tư thì thành tỏ tình. — Nghe trong: Up (00:07:07)A1162 lần - 50
How do I look?
/haʊ duː aɪ lʊk?/
Trông tôi thế nào?
Tình huốngBạn vừa thay đồ chuẩn bị đi dự tiệc và quay ra hỏi người kia. Bạn nói gì?
The speaker has just dressed for an event and turns to ask the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về VẺ NGOÀI của mình lúc này. Đáp thường là "You look great." Đừng nhầm với "How do I look at it?" — hoàn toàn khác nghĩa. — Nghe trong: Harry Potter and the Deathly Hallows (00:10:38)A1162 lần - 51
I know, right?
/aɪ noʊ, raɪt?/
Đúng không, tôi cũng thấy thế!
Tình huốngNgười kia vừa nói đúng điều bạn đang nghĩ. Bạn hưởng ứng nhiệt tình. Bạn nói gì?
The other person has just said exactly what the speaker was thinking, and they jump in.
Người bản xứ dùng thế nàoRất Mỹ và rất trẻ — hưởng ứng mạnh, kiểu "tôi cũng nghĩ y hệt". "right?" ở đây không phải hỏi. Không dùng ở nơi trang trọng. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:10:24)A2161 lần - 52
Be right back.
/biː raɪt bæk./
Tôi quay lại ngay.
Tình huốngBạn phải rời đi một lát giữa cuộc nói chuyện. Bạn báo nhanh. Bạn nói gì?
The speaker has to step away briefly in the middle of a conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hẳn "I'll" — chỉ đúng khi nói hoặc nhắn tin. Viết tắt trong chat là "brb". Đi lâu hơn thì phải nói rõ: "I'll be back in an hour." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:18:14)A2159 lần - 53
You got me.
/juː ɡɑːt miː./
Anh thắng rồi. / Anh bắt thóp tôi rồi.
Tình huốngNgười kia vừa vạch trần một chuyện bạn đang giấu, hoặc thắng bạn trong một cuộc đấu trí. Bạn thừa nhận. Bạn nói gì?
The other person has just exposed something the speaker was hiding, or won the exchange.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận thua một cách nhẹ nhõm, thường kèm cười. Có nghĩa thứ hai hoàn toàn khác khi đang đỡ ai đó: "I got you." = "có tôi đây, đừng lo". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:32:57)B1156 lần - 54
Come again?
/kʌm əˈɡen?/
Anh nói lại được không?
Tình huốngBạn nghe không rõ hoặc không tin nổi điều người kia vừa nói. Bạn xin nhắc lại. Bạn nói gì?
The speaker did not catch, or cannot believe, what was just said, and asks for a repeat.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải bảo người kia "đến lần nữa" — là xin NHẮC LẠI. Thân mật và hơi cũ. Trang trọng thì "I beg your pardon?", trung tính thì "Sorry?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:06:14)B1154 lần - 55
You hungry?
/juː ˈhʌŋɡri?/
Đói không?
Tình huốngBạn thấy người kia có vẻ mệt và định rủ đi ăn. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker notices the other person looks worn out and thinks of getting food.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Are" — thân và chỉ dùng khi nói. Đây thường là lời MỜI trá hình: hỏi xong là rủ đi ăn luôn. Bản đủ: "Are you hungry?" — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:19:39)A1149 lần - 56
Hey, there.
/heɪ, ðer./
Chào cậu.
Tình huốngBạn bắt gặp ai đó và chào một cách nhẹ nhàng, thân thiện. Bạn nói gì?
The speaker runs into someone and greets them lightly and warmly.
Người bản xứ dùng thế nàoẤm và hơi nũng hơn "Hey." trống — hay dùng khi chào trẻ con, thú cưng, hoặc chào người mình quý. Cũng dùng để tán tỉnh nhẹ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:22:29)A1146 lần - 57
What can I say?
/wʌt kæn aɪ seɪ?/
Biết nói sao giờ.
Tình huốngNgười kia vừa chỉ ra một tật của bạn mà bạn không chối được. Bạn nhún vai. Bạn nói gì?
The other person has pointed out a trait the speaker cannot deny, and they shrug.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật — là cách NHẬN mà không xin lỗi, kiểu "tôi vậy đó". Thường kèm nhún vai và cười. Cũng dùng khi thật sự hết lời trước một tin buồn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:56)B1145 lần - 58
Come on, baby.
/kʌm ɑːn, ˈbeɪbi./
Cố lên nào.
Tình huốngBạn đang cố khởi động chiếc xe chết máy, hoặc chờ một thứ hoạt động trở lại. Bạn lẩm bẩm. Bạn nói gì?
The speaker is trying to start a stalled car, or willing something to work again.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với ĐỒ VẬT — xe, máy móc — như đang dỗ nó. Rất hay gặp trong phim khi nhân vật đang chạy trốn mà xe không nổ máy. Cũng dùng gọi người yêu. — Nghe trong: Into the Storm (00:25:36)A2144 lần - 59
What took you so long?
/wʌt tʊk juː soʊ lɔːŋ?/
Sao lâu thế?
Tình huốngBạn đã chờ người kia khá lâu và họ vừa tới. Bạn trách nhẹ. Bạn nói gì?
The speaker has been waiting a while and the other person has finally arrived.
Người bản xứ dùng thế nàoTrách nhẹ kèm nhẹ nhõm — trong phim, câu này rất hay nói với giọng đùa khi người tới cứu cuối cùng cũng xuất hiện. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:46:59)A2141 lần - 60
You coming?
/juː ˈkʌmɪŋ?/
Đi không?
Tình huốngCả nhóm chuẩn bị đi và bạn quay lại hỏi người còn ngồi. Bạn nói gì?
The group is about to leave and the speaker turns back to the one still sitting.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Are" — thân và gấp, chỉ dùng khi nói. Đây thực chất là lời RỦ chứ không phải câu hỏi. Bản đủ: "Are you coming?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:10:12)A1140 lần - 61
Get it?
/ɡet ɪt?/
Hiểu chưa?
Tình huốngBạn vừa giải thích hoặc vừa kể một câu đùa cần suy nghĩ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has just explained something, or told a joke that needs a moment.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "Do you get it?" Rất hay dùng sau một câu chơi chữ — và nếu phải hỏi thì câu đùa đã hỏng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:14:05)A2140 lần - 62
Take a seat.
/teɪk ə siːt./
Anh ngồi đi.
Tình huốngBạn gọi người tiếp theo vào phòng làm việc để bắt đầu trao đổi. Bạn chỉ chỗ ngồi. Bạn nói gì?
The speaker calls the next person into the office to begin, and directs them to a chair.
Người bản xứ dùng thế nàoNghiêng về chỉ dẫn: người có thẩm quyền mời ngồi để bắt đầu làm việc. Với khách tới nhà thì "Have a seat" tự nhiên hơn. — Nghe trong: The Mentalist — Season 4 (00:25:44)A1139 lần - 63
You're crazy.
/jʊr ˈkreɪzi./
Anh điên rồi.
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một ý tưởng quá liều. Bạn phản ứng, nửa đùa nửa thật. Bạn nói gì?
The other person has just voiced a wildly risky idea, and the speaker reacts half in jest.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "You're insane." — giữa bạn bè gần như là khen ngược ("liều thật đấy"). Nói với người lạ thì vẫn là xúc phạm. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:19:18)A1138 lần - 64
For real?
/fɔːr riːl?/
Thật á?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều khó tin. Bạn hỏi lại, giọng suồng. Bạn nói gì?
The other person has just said something hard to believe, and the speaker checks casually.
Người bản xứ dùng thế nàoRất suồng, kiểu người trẻ Mỹ — nghĩa "thật không đấy". Trang trọng hơn thì "Are you serious?" hoặc "Really?" — Nghe trong: Hotel Transylvania (00:57:18)A2138 lần - 65
You know me.
/juː noʊ miː./
Anh biết tính tôi mà.
Tình huốngBạn vừa làm một việc đúng với tính cách của mình và người kia không bất ngờ. Bạn nói gì?
The speaker has just done something entirely in character and the other is not surprised.
Người bản xứ dùng thế nàoViện tới sự HIỂU NHAU giữa hai người — thường kèm cười. Khác "I know you." (mình hiểu người kia). Cùng chữ, đảo chủ ngữ là đổi hướng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:07)A2134 lần - 66
You good?
/juː ɡʊd?/
Ổn chứ?
Tình huốngBạn thân của bạn vừa qua một chuyện và bạn hỏi nhanh. Bạn nói gì?
A close friend has just been through something and the speaker checks quickly.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức, rất Mỹ và rất trẻ — bỏ cả "Are" lẫn "okay". Chỉ dùng với bạn bè. Đáp lại: "I'm good." hoặc chỉ gật đầu. — Nghe trong: Divergent (00:58:28)A2133 lần - 67
I'm kidding.
/aɪm ˈkɪdɪŋ./
Đùa thôi mà.
Tình huốngBạn vừa nói một câu đùa mà người kia tưởng thật và tái mặt. Bạn chữa. Bạn nói gì?
The speaker has just made a joke the other took seriously and went pale.
Người bản xứ dùng thế nàoChữa lại một câu đùa bị hiểu nhầm — nói ngay khi thấy mặt người kia đổi sắc. Bản mạnh hơn: "I'm just kidding." hoặc "Just kidding." — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:12:13)A1132 lần - 68
You got this.
/juː ɡɑːt ðɪs./
Anh làm được mà, cố lên.
Tình huốngNgười kia sắp bước vào phần thi hoặc buổi phỏng vấn và đang run. Bạn tiếp sức. Bạn nói gì?
The other person is about to go into a test or an interview and is nervous.
Người bản xứ dùng thế nàoRất Mỹ và rất ấm — nghĩa "chuyện này trong tầm anh". Khác "I got this." (tôi lo được). Đổi chủ ngữ là đổi từ nhận việc sang cổ vũ. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:10:09)A2129 lần - 69
Knock, knock.
/nɑːk, nɑːk./
Cốc cốc.
Tình huốngBạn đứng ở cửa phòng đang mở và muốn báo hiệu mình vào. Bạn nói gì?
The speaker stands at an open doorway and announces themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoNói THÀNH LỜI thay vì gõ thật — dùng khi cửa đã mở. Cũng là mở đầu của cả một thể loại truyện cười: "Knock, knock." — "Who's there?" — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:08:54)A1127 lần - 70
Don't look at me.
/doʊnt lʊk æt miː./
Đừng nhìn tôi.
Tình huốngCả nhóm quay sang nhìn bạn như thể bạn là người gây ra chuyện. Bạn chối. Bạn nói gì?
The whole group turns to the speaker as if they were to blame.
Người bản xứ dùng thế nàoChối trách nhiệm khi bị cả nhóm nhìn — nghĩa "không phải tôi đâu". Cũng dùng nghĩa đen khi xấu hổ không muốn ai nhìn mình. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:00:31)A2126 lần - 71
Knock yourself out.
/nɑːk jərˈself aʊt./
Cứ tự nhiên.
Tình huốngNgười kia xin phép làm hoặc lấy một thứ mà bạn chẳng bận tâm. Bạn cho phép. Bạn nói gì?
The other person asks to do or take something the speaker does not care about.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải bảo tự đánh mình — là cho phép thoải mái, kiểu "cứ việc". Thân mật và hơi hờ hững, hàm ý "tôi chẳng quan tâm". Lịch sự hơn: "Go right ahead." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:34:37)B1123 lần - 72
You bet.
/juː bet./
Chắc chắn rồi.
Tình huốngAi đó hỏi bạn có sẵn lòng giúp không, và câu trả lời là rất sẵn lòng. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks if the speaker is willing to help, and they very much are.
Người bản xứ dùng thế nàoRất Mỹ — nghĩa "chắc chắn", nhiệt tình hơn "Sure." Cũng dùng thay "You're welcome." khi ai đó cảm ơn. Không liên quan gì tới cá cược. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:25:33)B1121 lần - 73
Sure thing.
/ʃʊr θɪŋ./
Chắc chắn rồi.
Tình huốngAi đó nhờ bạn làm một việc dễ và bạn vui vẻ nhận. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker for something easy and they gladly agree.
Người bản xứ dùng thế nàoRất Mỹ, nhiệt tình hơn "Sure." — kiểu "được thôi, chuyện nhỏ". Nhân viên phục vụ hay dùng. Không dùng trong văn bản trang trọng. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:22:04)B1119 lần - 74
My bad.
/maɪ bæd./
Lỗi của tôi.
Tình huốngBạn vừa làm sai một việc nhỏ và nhận lỗi nhanh gọn. Bạn nói gì?
The speaker has just made a small mistake and owns it briskly.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lỗi NHẸ và rất thân — chỉ dùng cho chuyện vặt. Lỗi thật thì phải "I'm sorry." Nói "My bad." trước sếp về một sai sót nghiêm trọng là thiếu nghiêm túc. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:09:56)A2116 lần - 75
Told you.
/toʊld juː./
Đã bảo mà.
Tình huốngChuyện xảy ra đúng như bạn cảnh báo từ trước. Bạn nói gì?
Things have turned out exactly as the speaker warned.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "I" — cụt và có phần đắc ý. Bản đủ: "I told you." hoặc "I told you so." Nói với người vừa gặp hoạ thì hơi ác. — Nghe trong: Walking with Dinosaurs (01:14:01)A2116 lần - 76
It's all good.
/ɪts ɔːl ɡʊd./
Ổn hết mà.
Tình huốngNgười kia đang áy náy về một chuyện nhỏ. Bạn gạt đi một cách thoải mái. Bạn nói gì?
The other person feels bad about something minor; the speaker waves it off easily.
Người bản xứ dùng thế nàoRất Mỹ và thoải mái — thân hơn "It's okay." Dùng để đáp lời xin lỗi hoặc để nói mọi chuyện đã êm. Không dùng ở nơi trang trọng. — Nghe trong: Escape Plan (00:58:23)A2116 lần - 77
Know what?
/noʊ wʌt?/
Biết gì không?
Tình huốngBạn sắp nói ra một điều bất ngờ và muốn kéo sự chú ý trước. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker is about to say something unexpected and draws the other person in first.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "You know what?" — bỏ cả chủ ngữ. Không chờ trả lời, chỉ để dẫn dắt. Rất thân, chỉ dùng khi nói. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:28:15)A2115 lần - 78
Just kidding.
/dʒʌst ˈkɪdɪŋ./
Đùa thôi.
Tình huốngBạn vừa trêu người kia và họ bắt đầu tin thật. Bạn chữa ngay. Bạn nói gì?
The speaker has just teased the other person, who is starting to take it seriously.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ so với "I'm kidding." — nhanh và nhẹ hơn. Nói ngay khi thấy người kia đổi sắc mặt. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:05:59)A1115 lần - 79
I'm gonna kill you.
/aɪm ˈɡɑːnə kɪl juː./
Tao giết mày.
Tình huốngBạn tức điên với người kia — hoặc thật sự, hoặc chỉ là bạn bè trêu nhau. Bạn nói gì?
The speaker is furious with the other person — genuinely, or as friends teasing.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh trái ngược: đe doạ thật trong phim hành động, hoặc GIỮA BẠN BÈ khi ai đó chơi khăm. Giọng và ngữ cảnh phân biệt hoàn toàn. — Nghe trong: Let's Be Cops (00:27:36)A2114 lần - 80
How come?
/haʊ kʌm?/
Sao lại thế?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bất ngờ và bạn muốn biết lý do. Bạn hỏi thân mật. Bạn nói gì?
The other person has said something unexpected and the speaker asks why, casually.
Người bản xứ dùng thế nàoThân và mềm hơn "Why?" trống nhiều. Đặc biệt: sau nó dùng trật tự câu KỂ, không đảo — "How come you left?" chứ không phải "How come did you leave?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:39:06)A2112 lần - 81
It's open.
/ɪts ˈoʊpən./
Cửa mở rồi, vào đi.
Tình huốngCó tiếng gõ cửa và bạn không muốn đứng dậy. Bạn gọi vọng ra. Bạn nói gì?
There is a knock at the door and the speaker does not want to get up.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp tiếng gõ cửa — nghĩa "cửa không khoá, cứ vào". Rất tiện và rất hay gặp. Cũng dùng nghĩa đen khi báo cửa hàng đã mở cửa. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:32:24)A1112 lần - 82
No worries.
/noʊ ˈwɜːriz./
Không sao đâu.
Tình huốngNgười kia vừa xin lỗi vì một chuyện nhỏ. Bạn gạt đi thoải mái. Bạn nói gì?
The other person has apologised for something minor; the speaker waves it off.
Người bản xứ dùng thế nàoGốc Úc nhưng nay dùng khắp nơi. Thoải mái hơn "It's okay." Cũng thay được "You're welcome." khi ai đó cảm ơn. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:14:52)A2110 lần - 83
Are you hungry?
/ɑːr juː ˈhʌŋɡri?/
Anh đói chưa?
Tình huốngĐã tới bữa và bạn muốn rủ người kia đi ăn. Bạn mở lời bằng câu hỏi. Bạn nói gì?
It is mealtime and the speaker wants to suggest eating together, opening with a question.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở lời rủ ăn rất tự nhiên — hỏi trước rồi mới rủ. Cùng nhóm: "Have you eaten?" (thân mật, giống lối hỏi của người Việt). — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:18:53)A1108 lần - 84
Hey, kid.
/heɪ, kɪd./
Này nhóc.
Tình huốngBạn gọi một đứa trẻ hoặc một người trẻ hơn nhiều. Bạn nói gì?
The speaker addresses a child, or someone much younger.
Người bản xứ dùng thế nào"kid" là trẻ con hoặc người trẻ hơn hẳn — gọi người ngang tuổi là hạ thấp họ. Trong phim, nhân vật lớn tuổi gọi vậy thường mang ý trìu mến. — Nghe trong: Up (00:05:21)A1107 lần - 85
That was awesome.
/ðæt wɑːz ˈɑːsəm./
Vừa rồi đỉnh thật.
Tình huốngMột chuyện thú vị vừa diễn ra xong và bạn còn phấn khích. Bạn nói gì?
Something exciting has just finished and the speaker is still buzzing.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì việc đã xong. Cùng nhóm với "That was fun." — bản "awesome" mạnh hơn hẳn và rất Mỹ. — Nghe trong: Divergent (01:01:01)A2106 lần - 86
That's cool.
/ðæts kuːl./
Ngầu đấy.
Tình huốngNgười kia vừa khoe một thứ hoặc một dự định hay ho. Bạn khen thân mật. Bạn nói gì?
The other person has shown off something, or a plan, that the speaker likes.
Người bản xứ dùng thế nào"cool" là từ khen vạn năng của người trẻ — hay, ngầu, được đấy. Rất thân, không dùng trong họp. Cũng dùng để nói "không sao đâu": "It's cool." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:12:04)A1105 lần - 87
That's awesome.
/ðæts ˈɑːsəm./
Đỉnh thật đấy.
Tình huốngNgười kia vừa kể một tin rất hay hoặc khoe một thứ ấn tượng. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has just shared great news or shown off something impressive.
Người bản xứ dùng thế nào"awesome" rất Mỹ và rất trẻ — mạnh hơn "cool", ngang "amazing". Người Anh dùng ít hơn. Không dùng trong văn bản trang trọng. — Nghe trong: Despicable Me 2 (00:47:43)A2104 lần - 88
Guess what?
/ɡes wʌt?/
Đoán xem có chuyện gì?
Tình huốngBạn có tin sốt dẻo và muốn khoe. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker has hot news and wants to share it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông thật sự bảo người kia đoán — chỉ là cách mở đầu tin vui. Người nghe thường đáp "What?" rồi mới kể. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:18:13)A2102 lần - 89
I got an idea.
/aɪ ɡɑːt æn aɪˈdiːə./
Tôi có ý này.
Tình huốngCả nhóm đang bế tắc và bạn vừa nghĩ ra cách. Bạn reo lên. Bạn nói gì?
The group is stuck and the speaker has just thought of something.
Người bản xứ dùng thế nào"got" thay "have" — kiểu nói Mỹ, thân và nhanh hơn "I have an idea." Cả hai đều cần mạo từ "an". — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (01:02:14)A299 lần - 90
Or something.
/ɔːr ˈsʌmθɪŋ./
Hay đại loại vậy.
Tình huốngBạn vừa đoán một điều mà không chắc chắn. Bạn thêm vào cuối. Bạn nói gì?
The speaker has just guessed at something without being sure, and tacks this on.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở CUỐI để rút bớt độ chắc: "He's a doctor or something." Rất tiện khi không nhớ rõ. Cùng nhóm với "I think.", "Something like that." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:26)A298 lần - 91
You like it?
/juː laɪk ɪt?/
Thích không?
Tình huốngBạn vừa cho người kia xem thứ bạn làm hoặc mới mua. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has just shown the other something they made or bought.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" — thân và hồi hộp. Bản đủ "Do you like it?" dùng được ở mọi nơi. Đáp lại: "I love it." — Nghe trong: Fast & Furious 6 (00:59:56)A197 lần - 92
Say what?
/seɪ wʌt?/
Sao cơ?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bất ngờ tới mức bạn tưởng nghe nhầm. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The other person has said something so surprising the speaker thinks they misheard.
Người bản xứ dùng thế nàoRất suồng và mang màu sắc đường phố Mỹ — vừa hỏi lại vừa sốc. Không dùng ở nơi trang trọng. Lịch sự thì "Sorry?" hoặc "Come again?" — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:09:15)B195 lần - 93
It's cool.
/ɪts kuːl./
Không sao đâu.
Tình huốngBạn thân vừa xin lỗi vì một chuyện vặt. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
A close friend has apologised for something trivial, and the speaker waves it off.
Người bản xứ dùng thế nào"cool" ở đây là ỔN, không phải mát hay ngầu. Rất thân — không dùng với sếp hay khách hàng. Cùng nhóm với "It's all good.", "No worries." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:09:19)A295 lần - 94
What'd you do?
/ˈwʌtɪd juː duː?/
Anh làm gì thế?
Tình huốngBạn thấy dấu vết của việc người kia vừa làm và hỏi, giọng đã ngờ. Bạn nói gì?
The speaker sees signs of what the other person did and asks, already suspicious.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "What did you do?" — thân và nhanh hơn. Gần như luôn kèm nghi ngờ, giống bản đầy đủ. — Nghe trong: Mom — Season 2 (00:10:06)A295 lần - 95
What you doing?
/wʌt juː ˈduːɪŋ?/
Làm gì đấy?
Tình huốngBạn thấy người thân đang loay hoay việc gì đó và hỏi thân mật. Bạn nói gì?
The speaker sees someone close fiddling with something and asks casually.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ cả "are" — rất suồng, chỉ dùng khi nói với người thân. Viết ra là sai ngữ pháp. Bản chuẩn: "What are you doing?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:27:38)A295 lần - 96
You're on.
/jʊr ɑːn./
Cá thì cá.
Tình huốngNgười kia thách bạn cá cược hoặc thi thố. Bạn nhận lời. Bạn nói gì?
The other person challenges the speaker to a bet or a contest, and they accept.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời THÁCH ĐẤU — không phải "anh đang bật". Cũng dùng trong hậu trường sân khấu: "You're on." = "tới lượt anh ra sân khấu". — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:10:43)B194 lần - 97
What'd you say?
/ˈwʌtɪd juː seɪ?/
Anh vừa nói gì?
Tình huốngBạn không nghe rõ câu người kia vừa nói. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The speaker did not catch what the other person just said.
Người bản xứ dùng thế nào"What'd" là "What did" nói nhanh — chỉ dùng khi nói. Nói với giọng gằn thì thành thách thức, giống "What did you just say?" — Nghe trong: This Is 40 (01:09:57)A294 lần - 98
Gotta go.
/ˈɡɑːtə ɡoʊ./
Phải đi đây.
Tình huốngBạn đang nói chuyện thì có việc gấp và phải cúp máy hoặc rời đi ngay. Bạn nói gì?
The speaker is mid-conversation when something urgent comes up and they must go at once.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "I gotta go." — bỏ cả chủ ngữ. Rất gấp và rất thân. Câu cúp máy quen thuộc nhất giữa bạn bè. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:12:20)A293 lần - 99
What's that mean?
/wʌts ðæt miːn?/
Thế nghĩa là sao?
Tình huốngNgười kia dùng một từ hoặc một câu bạn không hiểu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has used a word or phrase the speaker does not understand.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "What does that mean?" — bỏ hẳn "does", chỉ đúng khi nói. Rất phổ biến trong tiếng Anh nói hằng ngày. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:05:37)A293 lần - 100
You know what I'm saying?
/juː noʊ wʌt aɪm ˈseɪɪŋ?/
Anh hiểu ý tôi chứ?
Tình huốngBạn vừa nói một điều khó diễn đạt và muốn chắc người kia theo kịp. Bạn nói gì?
The speaker has just said something hard to put into words and checks the other is following.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "You know?" — đặt ở cuối câu, thường không chờ trả lời. Nói nhiều thành tật; nhân vật lắp bắp trong phim hay dùng liên tục. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:39:15)A293 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.