
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Xin phép": 34 câu
- 1
May I?
/meɪ aɪ?/
Tôi xin phép nhé?
Tình huốngBạn muốn cầm lấy món đồ của người khác, hoặc mời họ khiêu vũ. Bạn xin phép, lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker wants to pick up someone else's belonging, or to ask them to dance, and asks permission politely.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép LỊCH SỰ nhất, bỏ hẳn động từ vì cử chỉ đã nói rõ — chìa tay ra là hiểu. Trang trọng hơn "Can I?". Thường đi kèm động tác, nói suông thì người kia không hiểu xin gì. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:23:44)B1386 lần - 2
Can I come in?
/kæn aɪ kʌm ɪn?/
Tôi vào được không?
Tình huốngBạn đứng ở cửa phòng người khác sau khi gõ. Bạn xin phép vào. Bạn nói gì?
The speaker stands at someone’s door after knocking, and asks to come in.
Người bản xứ dùng thế nàoXin vào phòng sau khi gõ cửa. Lịch sự hơn: "May I come in?" Người trong thường đáp "Come in" hoặc "Sure, come on in." — Nghe trong: Dying of the Light (00:26:12)A1169 lần - 3
Pardon me.
/ˈpɑːrdən miː./
Xin lỗi cho tôi qua.
Tình huốngBạn cần lách qua giữa đám đông, hoặc vừa lỡ va vào ai đó. Bạn nói gì?
The speaker needs to squeeze past a crowd, or has just bumped into someone.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Excuse me." — hơi cổ, kiểu Anh. Cũng dùng để hỏi lại khi không nghe rõ, giống "I beg your pardon?" — Nghe trong: Finding Nemo (01:31:25)B1161 lần - 4
Excuse us.
/ɪkˈskjuːs ʌs./
Xin phép nhé.
Tình huốngBạn và một người nữa cần đi qua đám đông, hoặc cần tách ra nói riêng. Bạn nói gì?
The speaker and one other need to get past a crowd, or to step aside for a private word.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "Excuse me." — dùng khi có hai người trở lên. Cũng là cách LỊCH SỰ kéo ai đó ra khỏi cuộc trò chuyện: "Excuse us for a moment." — Nghe trong: Monsters, Inc. (00:16:16)A2124 lần - 5
Can I ask you a question?
/kæn aɪ æsk juː ə ˈkwestʃən?/
Tôi hỏi anh một câu được không?
Tình huốngBạn muốn hỏi điều gì đó hơi riêng tư. Bạn xin phép trước cho lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker wants to ask something rather personal, and asks leave first out of courtesy.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép trước khi hỏi điều riêng tư — rất tiện vì nó cho người kia đường lui. Người nghe hay đáp "Sure, go ahead." — Nghe trong: Supernatural — Season 4 (00:07:07)A1118 lần - 6
If you'll excuse me.
/ɪf juːl ɪkˈskjuːs miː./
Xin phép tôi ra ngoài một chút.
Tình huốngBạn đang trong một cuộc gặp trang trọng và cần rời khỏi bàn. Bạn xin phép cho lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker is in a formal gathering and needs to step away from the table, so they ask leave politely.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng, dùng khi rời khỏi một nhóm hoặc bàn tiệc. Nói xong là đi luôn, không chờ ai đồng ý. Bản thân mật hơn: "Excuse me for a second." — Nghe trong: Monte Carlo (00:45:31)B1101 lần - 7
Coming through.
/ˈkʌmɪŋ θruː./
Cho qua với.
Tình huốngBạn cần len qua đám đông đang chắn lối. Bạn nói to. Bạn nói gì?
The speaker needs to push past a crowd blocking the way.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ. Báo trước rằng mình sắp chen qua — lịch sự hơn "Move!". Nhân viên y tế đẩy cáng hay hô câu này. — Nghe trong: Warm Bodies (01:18:56)B197 lần - 8
Can I?
/kæn aɪ?/
Tôi được không?
Tình huốngBạn muốn làm một việc và xin phép rất gọn. Bạn nói gì?
The speaker wants to do something and asks permission as briefly as possible.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hết động từ vì cử chỉ đã nói rõ — thường vừa nói vừa chìa tay. Thân hơn "May I?" (rất lịch sự, hơi cổ). — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:19:55)A194 lần - 9
Can I talk to you for a second?
/kæn aɪ tɔːk tuː juː fɔːr ə ˈsekənd?/
Cho tôi nói chuyện một lát được không?
Tình huốngBạn muốn kéo đồng nghiệp ra ngoài nói riêng, và muốn cho họ biết là rất nhanh. Bạn nói gì?
The speaker wants to pull a colleague aside for a private word and signals it will be quick.
Người bản xứ dùng thế nào"for a second" trấn an rằng sẽ nhanh, nên dễ được đồng ý hơn. Rất thông dụng nơi công sở. Rút gọn: "Got a sec?" — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:26:35)A283 lần - 10
Can I talk to you?
/kæn aɪ tɔːk tuː juː?/
Tôi nói chuyện với anh một chút được không?
Tình huốngBạn muốn trao đổi riêng với ai đó đang bận. Bạn xin phép trước. Bạn nói gì?
The speaker wants a private word with someone who is busy, and asks leave first.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép trước khi trao đổi riêng. Lịch sự và trung tính. Thêm "alone" thì thành riêng tư hẳn: "Can I talk to you alone?" — Nghe trong: Devious Maids — Season 3 (00:36:59)A176 lần - 11
Am I interrupting?
/æm aɪ ˌɪntərˈʌptɪŋ?/
Tôi có làm phiền không?
Tình huốngBạn bước vào phòng và thấy hai người đang nói chuyện riêng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker walks in on two people having a private conversation.
Người bản xứ dùng thế nào"interrupt" là CẮT NGANG. Câu lịch sự khi vào giữa chừng cuộc trò chuyện — thường nói kèm nụ cười ngại ngùng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:12:48)B155 lần - 12
You mind?
/juː maɪnd?/
Phiền anh nhé?
Tình huốngNgười kia đang chắn lối hoặc làm việc gì khiến bạn khó chịu. Bạn nói, giọng khô. Bạn nói gì?
The other is in the way or doing something irritating, and the speaker says it dryly.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do". Hai nghĩa trái nhau: xin phép thật, hoặc trách khéo ("làm ơn thôi đi"). Giọng quyết định. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:41:43)B154 lần - 13
I need some air.
/aɪ niːd sʌm er./
Tôi cần ra ngoài hít thở.
Tình huốngKhông khí trong phòng ngột ngạt và bạn phải ra ngoài. Bạn nói gì?
The room has become suffocating and the speaker must step out.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là cần không khí, nhưng thường là cái CỚ để rời khỏi một cuộc trò chuyện căng thẳng. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:02:36)B148 lần - 14
Let me do it.
/let miː duː ɪt./
Để tôi làm cho.
Tình huốngNgười kia làm mãi không xong. Bạn xin được làm thay. Bạn nói gì?
The other person keeps failing at it; the speaker asks to take over.
Người bản xứ dùng thế nàoXin làm thay khi người kia loay hoay. Ngắn; nói bằng giọng sốt ruột thì dễ làm người ta tự ái. — Nghe trong: The Originals — Season 2 (00:06:03)A144 lần - 15
Mind if I join you?
/maɪnd ɪf aɪ dʒɔɪn juː?/
Tôi ngồi ghé đây nhé?
Tình huốngBạn thấy người quen đang ngồi một mình và muốn xin phép ngồi cùng bàn. Bạn nói gì?
The speaker spots an acquaintance sitting alone and asks leave to take the same table.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "Do you" ở đầu. Bẫy lớn: trả lời ĐỒNG Ý là "Not at all" hoặc "Please do", chứ KHÔNG phải "Yes" — vì "Yes" nghĩa là "có, tôi phiền". Người học sai chỗ này rất nhiều. — Nghe trong: Young Sheldon — Season 2 (00:11:37)B143 lần - 16
Can I see it?
/kæn aɪ siː ɪt?/
Cho tôi xem được không?
Tình huốngNgười kia vừa nhắc tới một món đồ đặc biệt. Bạn xin được xem. Bạn nói gì?
The other person has just mentioned a special item; the speaker asks to see it.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép xem, lịch sự hơn "Let me see it" vì để người kia quyền từ chối. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 1 (00:06:20)A141 lần - 17
Let me talk to him.
/let miː tɔːk tuː hɪm./
Để tôi nói chuyện với anh ta.
Tình huốngMọi người đã thử thuyết phục mà không được. Bạn xin được thử. Bạn nói gì?
Everyone has tried and failed to persuade him; the speaker asks for a turn.
Người bản xứ dùng thế nàoXIN được thử thuyết phục, khác "I'll talk to him" (đã nhận việc). "Let me" là xin phép, dùng khi người khác đang giữ quyền. — Nghe trong: The Mortal Instruments: City of Bones (00:18:12)A240 lần - 18
Can I go now?
/kæn aɪ ɡoʊ naʊ?/
Tôi đi được chưa?
Tình huốngBạn bị giữ lại hỏi han đã lâu và muốn xin phép rời đi. Bạn hỏi, giọng hơi mệt. Bạn nói gì?
The speaker has been held up answering questions a long while and wants leave to go, asking a little wearily.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép rời đi khi đang bị giữ lại. Tuỳ giọng mà thành lễ phép hoặc mất kiên nhẫn. — Nghe trong: The Mentalist — Season 4 (00:41:46)A139 lần - 19
Would you excuse me?
/wʊd juː ɪkˈskjuːs miː?/
Cho phép tôi ra ngoài chút nhé?
Tình huốngBạn cần rời khỏi cuộc trò chuyện và muốn xin phép thật lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker needs to leave a conversation and wants to ask leave very politely.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép rời đi, lịch sự nhất nhóm. Là câu hỏi về hình thức nhưng không ai từ chối — người nghe chỉ gật đầu. Dùng nhiều trong tiệc tùng và họp hành. — Nghe trong: Elementary — Season 2 (00:07:06)B138 lần - 20
I have to go to the bathroom.
/aɪ hæv tuː ɡoʊ tuː ðə ˈbæˌθruːm./
Tôi phải đi vệ sinh đã.
Tình huốngBạn cần rời khỏi bàn ăn hoặc cuộc họp vì lý do cá nhân. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The speaker needs to leave the table or the meeting for a personal reason, and says so plainly.
Người bản xứ dùng thế nàoCách nói thẳng và bình thường ở Mỹ, không hề thô. Muốn tế nhị hơn thì chỉ cần "Excuse me a minute." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:23:20)A136 lần - 21
Can I tell you something?
/kæn aɪ tel juː ˈsʌmθɪŋ?/
Tôi kể anh nghe chuyện này được không?
Tình huốngBạn muốn tâm sự một điều riêng tư và muốn chắc là người kia sẵn sàng nghe. Bạn hỏi trước. Bạn nói gì?
The speaker wants to confide something private and wants to be sure the other person is ready to listen, and asks first.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép trước khi tâm sự. Báo hiệu điều sắp nói là riêng tư hoặc khó nói. — Nghe trong: Supernatural — Season 4 (00:20:59)A235 lần - 22
Can I talk to you for a minute?
/kæn aɪ tɔːk tuː juː fɔːr ə ˈmɪnət?/
Cho tôi gặp riêng một lát được không?
Tình huốngBạn cần nói chuyện riêng với một người đang đứng giữa đám đông, và muốn kéo họ ra chỗ khác cho lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker needs a private word with someone standing in a crowd, and wants to draw them aside politely.
Người bản xứ dùng thế nào"a minute" không có nghĩa đúng một phút, chỉ là "một lát". Là cách xin nói chuyện riêng lịch sự nhất. Nghe câu này người bản xứ hiểu ngay là có chuyện cần nói kín. — Nghe trong: Lie to Me — Season 1 (00:15:46)A235 lần - 23
Please excuse me.
/pliːz ɪkˈskjuːs miː./
Xin phép cho tôi lui.
Tình huốngBạn đang ở nơi trang trọng và cần rời đi đúng phép. Bạn nói gì?
The speaker is somewhere formal and needs to withdraw with proper manners.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và trung tính, hợp nơi nghi lễ. Cũng dùng được theo nghĩa xin lỗi vì một sơ suất nhỏ. — Nghe trong: The Mentalist — Season 6 (00:22:58)A233 lần - 24
Will you excuse me?
/wɪl juː ɪkˈskjuːs miː?/
Tôi xin phép ra ngoài nhé?
Tình huốngBạn muốn rời đi ngay và xin phép theo lối trực tiếp hơn, ít vòng vo. Bạn nói gì?
The speaker wants to go right away and asks leave in a more direct, less roundabout way.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa nhưng "Will" trực tiếp hơn "Would", hàm ý bạn đi luôn chứ không thật sự chờ đồng ý. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 1 (00:29:45)B132 lần - 25
Can I see?
/kæn aɪ siː?/
Cho xem với?
Tình huốngMọi người đang chụm đầu xem thứ gì đó mà bạn không thấy. Bạn xin chen vào. Bạn nói gì?
Everyone is huddled over something the speaker cannot see, and the speaker asks to squeeze in.
Người bản xứ dùng thế nàoTrống không, rất thân mật — kiểu trẻ con hoặc bạn bè chen vào xem chung. Không dùng với người lạ. — Nghe trong: Bird Box (01:19:31)A130 lần - 26
May we come in?
/meɪ wiː kʌm ɪn?/
Chúng tôi vào được chứ?
Tình huốngBạn đứng trước cửa nhà người khác, chủ nhà vừa mở cửa nhưng chưa mời. Bạn xin phép vào, giọng trang trọng. Bạn nói gì?
The speaker is at someone’s door; the host has opened it but not yet invited them in, so they ask leave formally.
Người bản xứ dùng thế nào"May" trang trọng hơn "Can" rõ rệt, hợp khi tới nhà người lạ hoặc trong vai chính thức (cảnh sát, khách mời). Bạn bè thì "Can we come in?" hoặc chỉ cần "Mind if we come in?". — Nghe trong: My Super Ex-Girlfriend (01:03:19)A229 lần - 27
May I join you?
/meɪ aɪ dʒɔɪn juː?/
Tôi ngồi cùng được chứ?
Tình huốngBạn thấy người quen đang ngồi một mình trong quán. Bạn xin phép ngồi cùng bàn. Bạn nói gì?
The speaker sees an acquaintance sitting alone in a café, and asks to share the table.
Người bản xứ dùng thế nàoXin ngồi cùng bàn hoặc nhập nhóm. Lịch sự và an toàn với người mới quen. Thân mật hơn: "Mind if I join you?" — Nghe trong: Suits — Season 8 (00:32:19)B129 lần - 28
Can I see that?
/kæn aɪ siː ðæt?/
Cho tôi xem cái kia được không?
Tình huốngBạn chỉ vào một thứ ở phía người kia và muốn xem kỹ. Bạn xin phép. Bạn nói gì?
The speaker points at something on the other person’s side and wants a closer look, and asks leave.
Người bản xứ dùng thế nàoNhư trên, chỉ khác ở đại từ — "that" cho thứ ở xa hơn. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 2 (00:16:08)A126 lần - 29
Excuse me a minute.
/ɪkˈskjuːs miː ə ˈmɪnət./
Cho tôi ra ngoài một lát.
Tình huốngBạn đang ngồi cùng người khác thì cần rời bàn một chốc. Bạn xin phép ngắn gọn. Bạn nói gì?
The speaker is sitting with others but needs to step away for a moment, and asks leave briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa THỨ HAI của "excuse me": xin phép rời chỗ, không phải "xin lỗi cho hỏi". Đây là nghĩa người học hay không biết. "a minute" chỉ là "một lát". — Nghe trong: Billions — Season 1 (00:29:55)A224 lần - 30
Can I tell you a secret?
/kæn aɪ tel juː ə ˈsiːkrət?/
Kể anh nghe chuyện này nhé?
Tình huốngBạn muốn thổ lộ một điều thầm kín và mở lời cho tự nhiên. Bạn nói gì?
The speaker wants to confide something private and opens the way to it naturally.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép được thổ lộ. Nhẹ nhàng và thân mật hơn câu trên vì nó không đặt điều kiện cho người nghe. — Nghe trong: The Handmaid's Tale — Season 1 (00:16:13)A224 lần - 31
Can we go home now?
/kæn wiː ɡoʊ hoʊm naʊ?/
Về được chưa ạ?
Tình huốngBạn đã chán ngấy chỗ này và muốn xin về, giọng hơi nài nỉ. Bạn nói gì?
The speaker has had enough of this place and asks to leave, in a slightly pleading tone.
Người bản xứ dùng thế nàoGiọng nài nỉ, hay ở miệng trẻ con hoặc người đang chán ngán. Chữ "now" mang cả sự sốt ruột. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:17)A123 lần - 32
May I sit?
/meɪ aɪ sɪt?/
Tôi ngồi đây được không ạ?
Tình huốngBạn muốn ngồi xuống cạnh một người có vai vế và cần xin phép cho phải phép. Bạn nói gì?
The speaker wants to sit beside someone of standing and must ask leave properly.
Người bản xứ dùng thế nào"May I" là dạng xin phép trang trọng nhất (trên "Can I" và "Could I"). Hợp khi người kia có vai vế cao hơn hẳn. — Nghe trong: Marco Polo — Season 1 (00:29:28)B119 lần - 33
Can I use your bathroom?
/kæn aɪ juːs jɔːr ˈbæˌθruːm?/
Cho tôi mượn nhà vệ sinh nhé?
Tình huốngBạn đang ở nhà người khác và cần đi vệ sinh. Bạn xin phép cho lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker is at someone house and needs the toilet, and asks leave politely.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu xin phép chuẩn khi ở nhà người khác. Dùng "use" chứ không phải "go to" — "go to" là nói về nhu cầu, "use" là xin phép mượn chỗ. — Nghe trong: Baby Daddy — Season 1 (00:15:20)A216 lần - 34
Can I talk to you for a sec?
/kæn aɪ tɔːk tuː juː fɔːr ə sek?/
Nói chuyện tí được không?
Tình huốngBạn muốn hỏi đồng nghiệp thân một câu rất nhanh, không muốn làm to chuyện. Bạn nói gì?
The speaker wants to ask a close colleague something very quickly, without making a fuss about it.
Người bản xứ dùng thế nào"sec" = second, chỉ dùng khi nói và với người thân. Nhẹ và gấp hơn bản "a minute", hàm ý chuyện nhỏ thôi. Trong công việc trang trọng thì tránh. — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:06:18)A216 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.