
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Làm quen": 35 câu
- 1
It's me.
/ɪts miː./
Tôi đây.
Tình huốngBạn gọi điện cho người thân, hoặc gõ cửa và họ hỏi ai đấy. Bạn xưng. Bạn nói gì?
The speaker calls a close friend, or knocks and is asked who is there.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng khi chắc người kia NHẬN RA giọng mình — nói với người lạ là họ chịu. Ngữ pháp chuẩn phải là "It is I" nhưng không ai nói thế; "It's me." mới là tiếng Anh thật. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:04:59)A1578 lần - 2
My son.
/maɪ sʌn./
Con trai tôi.
Tình huốngAi đó hỏi người trong ảnh là ai, hoặc bạn giới thiệu con mình với khách. Bạn nói gì?
Someone asks who the person in the photo is, or the speaker introduces their child to a guest.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt khi được hỏi. Trong phim, hai chữ này nói với giọng nghẹn thường là đang nhận diện thi thể hoặc nhắc tới đứa con đã mất. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:18:48)A1285 lần - 3
Who's this?
/huːz ðɪs?/
Đây là ai vậy?
Tình huốngBạn của bạn dẫn theo một người bạn chưa gặp bao giờ. Bạn hỏi để được giới thiệu. Bạn nói gì?
A friend has brought along someone the speaker has never met, and the speaker asks to be introduced.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười ở NGAY ĐÂY, thường là lời mời giới thiệu chứ không phải tra hỏi. Nói với nụ cười. Cùng chữ mà qua điện thoại thì lại là hỏi danh tính người gọi. — Nghe trong: Frozen (00:57:59)A1264 lần - 4
That's me.
/ðæts miː./
Là tôi đây.
Tình huốngAi đó gọi tên bạn trong phòng chờ, hoặc chỉ vào ảnh hỏi người này là ai. Bạn nhận. Bạn nói gì?
Someone calls the speaker's name in a waiting room, or points at a photo asking who that is.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận mình khi được gọi tên hoặc chỉ vào ảnh. Khác "It's me." — câu đó dùng khi người kia chưa nhìn thấy mình (gõ cửa, gọi điện). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:35:25)A1225 lần - 5
Do I know you?
/duː aɪ noʊ juː?/
Tôi có quen anh không nhỉ?
Tình huốngMột người lạ chào bạn như đã quen, nhưng bạn không nhớ ra. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
A stranger greets the speaker as if they are acquainted, but the speaker does not recognise them.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thật khi không nhớ mặt. Nhưng nói với giọng lạnh thì thành cách CỰ TUYỆT người lạ đang bắt chuyện — nghĩa là "anh là ai mà nói chuyện với tôi". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:13:39)A2222 lần - 6
My father.
/maɪ ˈfɑːðər./
Cha tôi.
Tình huốngAi đó hỏi người trong ảnh là ai, hoặc ai đã dạy bạn điều đó. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks who the man in the photo is, or who taught the speaker that.
Người bản xứ dùng thế nào"father" trang trọng hơn "dad". Đáp cụt hai chữ và im lặng thì trong phim thường mang nỗi đau — người cha đã mất hoặc đã bỏ đi. — Nghe trong: Maleficent (01:03:27)A1214 lần - 7
My mother.
/maɪ ˈmʌðər./
Mẹ tôi.
Tình huốngAi đó hỏi người trong ảnh là ai, hoặc ai đã dạy bạn điều đó. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks who the woman in the photo is, or who taught the speaker that.
Người bản xứ dùng thế nào"mother" trang trọng hơn "mom". Cùng khuôn "My father." — đáp cụt hai chữ trong phim thường mang nhiều điều chưa nói ra. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:18:30)A1173 lần - 8
What is your name?
/wʌt ɪz jɔːr neɪm?/
Anh tên là gì?
Tình huốngBạn đang lập biên bản hoặc hỏi tên một người lạ theo thủ tục. Bạn nói gì?
The speaker is taking down details, or asking a stranger's name as a formality.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ nên trang trọng và hơi cứng — hợp cảnh khai báo, cảnh sát hỏi cung. Làm quen bình thường thì người ta tự giới thiệu trước: "I'm Nam. And you?" — Nghe trong: Warm Bodies (00:29:10)A1153 lần - 9
My wife.
/maɪ waɪf./
Vợ tôi.
Tình huốngAi đó hỏi người phụ nữ trong ảnh là ai, hoặc bạn giới thiệu vợ mình. Bạn nói gì?
Someone asks who the woman in the photo is, or the speaker introduces their wife.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "My father.", "My mother." — đáp cụt khi được hỏi. Giới thiệu đầy đủ thì "This is my wife, Lan." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:19:04)A1151 lần - 10
My brother.
/maɪ ˈbrʌðər./
Anh trai tôi.
Tình huốngAi đó hỏi người đàn ông đi cùng bạn là ai. Bạn giới thiệu. Bạn nói gì?
Someone asks who the man with the speaker is, and they introduce him.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh KHÔNG phân biệt anh và em — "brother" là cả hai. Muốn rõ thì thêm: "my older brother", "my little brother". — Nghe trong: Clash of the Titans (00:30:21)A1131 lần - 11
My daughter.
/maɪ ˈdɔːtər./
Con gái tôi.
Tình huốngAi đó hỏi cô gái trong ảnh là ai. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks who the girl in the photo is, and the speaker answers.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "My father.", "My mother.", "My wife.", "My brother." — đáp cụt khi được hỏi về người thân trong ảnh. — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:39:15)A1129 lần - 12
Remember me?
/rɪˈmembər miː?/
Nhớ tôi không?
Tình huốngBạn xuất hiện trước một người từng quen biết, sau nhiều năm. Bạn nói gì?
The speaker appears before someone they once knew, after many years.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do you" — thân và gấp. Trong phim, câu này gần như luôn do người trở về BÁO THÙ nói, và nói rất khẽ. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:40:03)A1123 lần - 13
My friend.
/maɪ frend./
Bạn tôi đấy.
Tình huốngAi đó hỏi người đi cùng bạn là ai. Bạn giới thiệu ngắn gọn. Bạn nói gì?
Someone asks who the person with the speaker is, and they introduce them briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt khi được hỏi. Cũng dùng để GỌI ai đó theo lối trang trọng hoặc mỉa: "Listen to me, my friend." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:28:56)A1113 lần - 14
How do you do?
/haʊ duː juː duː?/
Hân hạnh được gặp.
Tình huốngBạn được giới thiệu với một người trong buổi tiệc trang trọng. Bạn chào. Bạn nói gì?
The speaker is introduced to someone at a formal function.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải câu hỏi thăm sức khoẻ — là lời chào trang trọng khi gặp LẦN ĐẦU, và đáp lại cũng bằng chính "How do you do?" Rất Anh và hơi cổ. — Nghe trong: Shrek Forever After (00:02:40)B1111 lần - 15
My dad.
/maɪ dæd./
Bố tôi.
Tình huốngAi đó hỏi người đàn ông trong ảnh là ai. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks who the man in the photo is, and the speaker answers.
Người bản xứ dùng thế nào"dad" thân hơn "father". Hoàn tất bộ "My mom.", "My dad.", "My wife.", "My sister." — đáp cụt khi được hỏi về người thân. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:16:29)A1109 lần - 16
My sister.
/maɪ ˈsɪstər./
Chị gái tôi.
Tình huốngAi đó hỏi người phụ nữ đi cùng bạn là ai. Bạn giới thiệu. Bạn nói gì?
Someone asks who the woman with the speaker is, and they introduce her.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh KHÔNG phân biệt chị và em — "sister" là cả hai, giống "brother". Muốn rõ thì "my older sister", "my little sister". — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:29:33)A1106 lần - 17
A friend.
/ə frend./
Một người bạn.
Tình huốngAi đó hỏi bạn là ai hoặc người kia là ai, và bạn không muốn nói rõ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks who the speaker is, or who the other person is, and they keep it vague.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt và cố ý MƠ HỒ. Trong phim, khi nhân vật bí ẩn tự giới thiệu là "A friend." thì hầu như không bao giờ là bạn thật. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:14:41)A1100 lần - 18
My mom.
/maɪ mɑːm./
Mẹ tôi.
Tình huốngAi đó hỏi ai đã dạy bạn nấu ăn, hoặc người phụ nữ trong ảnh là ai. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks who taught the speaker to cook, or who the woman in the photo is.
Người bản xứ dùng thế nàoThân hơn "My mother." — người Mỹ viết "mom", người Anh viết "mum". Đáp cụt hai chữ trong phim thường mang nhiều điều chưa nói. — Nghe trong: Dark Shadows (01:41:48)A196 lần - 19
I remember you.
/aɪ rɪˈmembər juː./
Tôi nhớ anh mà.
Tình huốngBạn gặp lại người từng quen sau nhiều năm và nhận ra họ. Bạn nói gì?
The speaker meets someone they once knew, years later, and recognises them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại "Remember me?" — hai câu này thành một cặp. Nói chậm và nhìn kỹ thì rất giàu cảm xúc. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:30:35)A192 lần - 20
It's nice to meet you.
/ɪts naɪs tuː miːt juː./
Rất vui được gặp anh.
Tình huốngBạn vừa được giới thiệu với một người lần đầu. Bạn chào. Bạn nói gì?
The speaker has just been introduced to someone for the first time.
Người bản xứ dùng thế nào"meet" chỉ dùng cho LẦN ĐẦU — gặp lại thì phải là "good to see you". Dùng nhầm là lỗi kinh điển. Đáp lại: "Nice to meet you too." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:10:14)A180 lần - 21
He's my son.
/hiːz maɪ sʌn./
Nó là con trai tôi.
Tình huốngAi đó chất vấn vì sao bạn bảo vệ cậu ta. Bạn nói lý do. Bạn nói gì?
Someone questions why the speaker is protecting the boy, and they give the reason.
Người bản xứ dùng thế nàoNêu QUAN HỆ để giải thích hành động. Trong phim, ba chữ này kết thúc mọi tranh cãi — không cần lý do nào khác. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:29:30)A175 lần - 22
Do you remember me?
/duː juː rɪˈmembər miː?/
Anh có nhớ tôi không?
Tình huốngBạn gặp lại người từng quen sau rất nhiều năm và không chắc họ còn nhớ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker meets someone they knew long ago and is unsure they still remember.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "Remember me?" — nhẹ nhàng và hồi hộp hơn. Bản rút thường mang ý thách thức hoặc báo thù. — Nghe trong: The Notebook (00:08:51)A172 lần - 23
Pleased to meet you.
/pliːzd tuː miːt juː./
Hân hạnh được gặp anh.
Tình huốngBạn được giới thiệu với một người trong bối cảnh trang trọng. Bạn chào. Bạn nói gì?
The speaker is introduced to someone in a formal setting.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Nice to meet you." — dùng trong công việc, sự kiện. Rút của "I'm pleased to meet you." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:23:14)B168 lần - 24
He's my brother.
/hiːz maɪ ˈbrʌðər./
Anh ấy là anh trai tôi.
Tình huốngAi đó hỏi quan hệ giữa bạn và người đàn ông kia. Bạn giới thiệu. Bạn nói gì?
Someone asks how the speaker knows the man, and they explain.
Người bản xứ dùng thế nàoNêu QUAN HỆ, dạng đầy đủ của "My brother." Trong phim, câu này thường nói để bảo vệ ai đó — hàm ý "đừng động vào". — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:32:20)A165 lần - 25
What's yours?
/wʌts jʊrz?/
Còn của anh là gì?
Tình huốngBạn vừa nói tên hoặc lý do của mình và hỏi lại người kia. Bạn nói gì?
The speaker has given their name or reason and asks the other for theirs.
Người bản xứ dùng thế nàoTrả câu hỏi về sau khi mình đã nói — thường dùng khi giới thiệu tên. "yours" đứng một mình, không có danh từ theo sau. — Nghe trong: Maleficent (00:59:59)A263 lần - 26
I am the Flash.
/aɪ æm ðə flæʃ./
Tôi là Flash.
Tình huốngNhân vật siêu anh hùng tự xưng danh trong lời mở đầu mỗi tập. Anh ta nói gì?
The superhero announces himself in the opening narration of each episode.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "I am + tên/danh xưng" — trang trọng hơn "I'm..." nhiều. Trong phim siêu anh hùng, đây là câu tuyên bố danh tính kinh điển. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:00:29)A159 lần - 27
Have we met?
/hæv wiː met?/
Ta từng gặp nhau rồi à?
Tình huốngNgười lạ chào bạn như đã quen mà bạn không nhớ nổi. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
A stranger greets the speaker like an old friend, but they cannot place them.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì hỏi về việc đã từng xảy ra. Cũng dùng lạnh lùng để tỏ ý "tôi không quen anh". — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:18:57)A256 lần - 28
I'm a doctor.
/aɪm ə ˈdɑːktər./
Tôi là bác sĩ.
Tình huốngCó người ngã gục giữa đám đông và bạn rẽ đám người để vào. Bạn nói gì?
Someone collapses in a crowd and the speaker pushes through to reach them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "I'm a + nghề" — luôn có mạo từ "a", bỏ đi là sai. Câu này trong phim gần như luôn nói giữa đám đông hoảng loạn. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:32:05)A156 lần - 29
He's my father.
/hiːz maɪ ˈfɑːðər./
Ông ấy là cha tôi.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có quan hệ gì với ông ta. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other asks what the speaker's connection to him is.
Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn giới thiệu quan hệ: "She's my sister.", "He's my brother.", "They're my parents." — Nghe trong: Real Steel (01:28:13)A156 lần - 30
What are you reading?
/wʌt ɑːr juː ˈriːdɪŋ?/
Anh đọc gì đấy?
Tình huốngNgười kia đang cắm cúi vào cuốn sách và bạn tò mò. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is buried in a book and the speaker is curious.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắt chuyện dễ nhất. Bộ khuôn: "What are you doing?", "What are you looking at?", "What are you eating?" — Nghe trong: Extra (00:06:34)A154 lần - 31
She's my daughter.
/ʃiːz maɪ ˈdɔːtər./
Con bé là con gái tôi.
Tình huốngCó người ngăn bạn lại gần cô bé đó. Bạn nói rõ quan hệ. Bạn nói gì?
Someone bars the speaker from going near the girl.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ khuôn giới thiệu quan hệ: "He's my father.", "She's my daughter.", "He's my son." — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:31:46)A152 lần - 32
What are you drinking?
/wʌt ɑːr juː ˈdrɪŋkɪŋ?/
Anh uống món gì đấy?
Tình huốngBạn ngồi xuống cạnh ai đó ở quầy bar và bắt chuyện bằng câu hỏi về ly của họ. Bạn nói gì?
The speaker sits down beside someone at the bar and opens with a question about their glass.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa là câu hỏi vừa là cách bắt chuyện — hỏi xong thường là để mời thêm ly nữa. Không phải câu tọc mạch. — Nghe trong: The Departed (00:23:27)A227 lần - 33
Buy you a drink?
/baɪ juː ə drɪŋk?/
Cho tôi mời anh một ly nhé?
Tình huốngBạn muốn bắt chuyện với một người lạ trong quán bar. Bạn ngỏ lời mời. Bạn nói gì?
The speaker wants to strike up a conversation with a stranger in a bar, and makes an offer.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "Can I" ở đầu. Là lời bắt chuyện kinh điển ở quán bar, có hàm ý muốn làm quen. Với người cùng giới thì chỉ là cử chỉ xã giao. — Nghe trong: Bosch — Season 3 (00:34:55)B117 lần - 34
We spoke on the phone.
/wiː spoʊk ɑːn ðə foʊn./
Mình có nói chuyện điện thoại với nhau rồi.
Tình huốngBạn tới gặp một người mới chỉ nghe giọng chứ chưa từng gặp mặt. Bạn nhắc lại để họ nhớ ra bạn là ai. Bạn nói gì?
The speaker turns up to meet someone they have only heard on the line before, and reminds them who they are.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu tự giới thiệu chuẩn khi gặp mặt lần đầu người đã liên lạc trước. "spoke" chứ không "talked" — trang trọng và tự nhiên hơn ở tình huống này. — Nghe trong: The Americans — Season 2 (00:31:18)A217 lần - 35
What do I call you?
/wʌt duː aɪ kɔːl juː?/
Tôi nên xưng hô với anh thế nào?
Tình huốngBạn vừa gặp một người có chức danh dài dòng và không biết nên gọi bằng gì cho phải phép. Bạn hỏi thẳng. Bạn nói gì?
The speaker has just met someone with a long title and does not know the proper form of address, so asks outright.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi cách xưng hô, không hỏi tên. Rất hợp khi người kia có chức danh hoặc bạn không rõ nên gọi tên riêng hay gọi kèm chức. Đáp lại thường là "Just call me John." — Nghe trong: Maleficent (2014) (00:23:01)B112 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.