
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Trả giá": 11 câu
- 1
How much?
/haʊ mʌtʃ?/
Bao nhiêu?
Tình huốngBạn đang hỏi giá một món hàng ngoài chợ, hoặc hỏi số tiền phải trả. Bạn nói gì?
The speaker asks the price of something at a market, or how much is owed.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "How much is it?" — cộc, hợp chợ búa hoặc lúc gấp. Trong cửa hàng lịch sự thì hỏi đủ câu. Chỉ dùng cho thứ ĐẾM KHÔNG ĐƯỢC hoặc cho tiền; số lượng đếm được là "How many?". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:22)A1318 lần - 2
Do we have a deal?
/duː wiː hæv ə diːl?/
Thoả thuận vậy nhé?
Tình huốngHai bên vừa thống nhất xong điều kiện. Bạn chốt lại cho chắc. Bạn nói gì?
Both sides have just settled the terms, and the speaker seals it.
Người bản xứ dùng thế nàoChốt thoả thuận. Đáp lại: "We have a deal" hoặc chỉ "Deal." — một chữ đó là cách chốt phổ biến nhất. Dùng cả trong kinh doanh lẫn giữa bạn bè. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:15:15)A2106 lần - 3
Not enough.
/nɑːt ɪˈnʌf./
Vẫn chưa đủ.
Tình huốngNgười kia đưa ra một đề nghị hoặc một khoản mà bạn thấy chưa thoả đáng. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person makes an offer the speaker finds insufficient.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "That's not enough." — cụt nên nghe cứng rắn, hợp lúc mặc cả. Cũng dùng khi ai đó xin lỗi mà mình chưa nguôi. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:05:36)A265 lần - 4
What's in it for me?
/wʌts ɪn ɪt fɔːr miː?/
Tôi được gì trong vụ này?
Tình huốngAi đó rủ bạn tham gia một việc và bạn hỏi phần lợi của mình. Bạn nói gì?
Someone invites the speaker into a deal, and they ask what they stand to gain.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng phần LỢI của mình — rất thực dụng, hay gặp trong phim tội phạm và thương lượng. Nói vậy trong công việc thì hơi lộ liễu. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:23:02)B163 lần - 5
We have a deal?
/wiː hæv ə diːl?/
Thế là chốt nhé?
Tình huốngBạn vừa nêu xong điều kiện và chìa tay ra chờ người kia gật. Bạn nói gì?
The speaker has just laid out the terms and holds out a hand, waiting for a nod.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trần lên giọng cuối thành câu hỏi — cách chốt thoả thuận rất tự nhiên khi nói. Thường kèm động tác chìa tay. — Nghe trong: Atomic Blonde (2017) (01:40:26)A257 lần - 6
Here's the deal.
/hɪrz ðə diːl./
Thế này nhé.
Tình huốngBạn sắp nêu điều kiện của mình một cách thẳng thắn. Bạn mở lời để người kia chú ý. Bạn nói gì?
The speaker is about to lay out their terms bluntly, and opens with a line to get attention.
Người bản xứ dùng thế nàoMở lời để nêu điều kiện hoặc giải thích tình hình — báo cho người nghe biết phần quan trọng sắp tới. Rất thông dụng và thẳng thắn. Cùng nhóm: "Here's the thing." — Nghe trong: Friends — Season 2 (00:09:22)B155 lần - 7
That's the deal.
/ðæts ðə diːl./
Điều kiện là như vậy đấy.
Tình huốngNgười kia muốn mặc cả thêm nhưng bạn không nhượng bộ. Bạn chốt lại điều kiện. Bạn nói gì?
The other person wants to haggle further but the speaker will not budge, restating the terms.
Người bản xứ dùng thế nàoChốt lại điều kiện, không thương lượng thêm. Cứng rắn. Hàm ý "lấy hay bỏ tuỳ anh". — Nghe trong: Friends — Season 7 (00:11:25)B137 lần - 8
On the house.
/ɑːn ðə haʊs./
Quán mời, khỏi trả tiền.
Tình huốngBạn là chủ quán và muốn tặng khách một ly không tính tiền. Bạn nói gì?
The speaker owns the bar and wants to give a customer a round without charging.
Người bản xứ dùng thế nàoQuán mời, khỏi trả tiền. "the house" ở đây là nhà hàng hay quán bar chứ không phải căn nhà. Câu cửa miệng của người pha rượu trong phim. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 3 (00:20:30)B137 lần - 9
I'll make you a deal.
/aɪl meɪk juː ə diːl./
Tôi đề nghị thế này.
Tình huốngHai bên đang bế tắc. Bạn đưa ra một đề nghị trao đổi để phá thế. Bạn nói gì?
Both sides are deadlocked, and the speaker puts a trade on the table to break it.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ động đề xuất trao đổi khi đang bế tắc. Ngay sau đó phải nêu ra hai vế cho–nhận, nếu không câu bị treo. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 2 (00:29:43)B134 lần - 10
It's a deal.
/ɪts ə diːl./
Chốt vậy đi.
Tình huốngNgười kia vừa đưa ra điều kiện và bạn chấp nhận. Bạn xác nhận thoả thuận. Bạn nói gì?
The other person has just named their terms and the speaker accepts, confirming the bargain.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhận lời chốt kèo. Bản ngắn hơn: "Deal." Bắt tay là xong. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 4 (00:37:26)A230 lần - 11
For a price.
/fɔːr ə praɪs./
Có giá của nó đấy.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có làm giúp được không. Bạn đồng ý nhưng ngụ ý phải trả công. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker can help; the speaker agrees but hints there is a cost.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý giúp nhưng có điều kiện đổi lại. Ngắn, hơi bí ẩn, rất hay gặp trong phim. Đầy đủ hơn: "I can do that — for a price." — Nghe trong: Supernatural — Season 6 (00:37:15)B128 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.