
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "hứa hẹn": 68 câu
- 1
I promise.
/aɪ ˈprɑːməs./
Tôi hứa đấy.
Tình huốngNgười kia vẫn chưa yên tâm dù bạn đã nói sẽ làm. Bạn cam kết thêm một lần cho chắc. Bạn nói gì?
The other person is still not reassured even after the speaker said they would do it, so they commit once more.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG ở cuối, sau khi đã nói điều mình hứa: "I'll be there. I promise." Đặt trước thì thành "I promise I'll be there" — nghe kém chắc hơn, vì lời hứa bị chìm vào giữa câu. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:26:58)A11.389 lần - 2
I will.
/aɪ wɪl./
Tôi sẽ làm.
Tình huốngNgười thân dặn bạn giữ gìn sức khoẻ, hoặc nhớ gọi điện. Bạn nhận lời trước khi đi. Bạn nói gì?
A family member tells the speaker to take care or to call, and they accept before leaving.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhận lời chuẩn khi ai đó dặn dò. Sau "Take care" hay "Call me" thì đáp "I will." là đủ và đúng nhất — nói "Yes" nghe như đang nghe lệnh. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:58)A1996 lần - 3
I won't.
/aɪ woʊnt./
Tôi không làm đâu.
Tình huốngNgười kia bảo bạn làm một việc bạn thấy sai, hoặc dặn bạn đừng làm gì đó. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person tells the speaker to do something they consider wrong, or warns them not to do something.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa trái ngược tuỳ câu trước: sau một mệnh lệnh thì là chống lệnh ("tôi không làm"); sau một lời dặn "Don't tell anyone." thì lại là lời hứa ("tôi sẽ không đâu"). Nghe câu trước mới dịch đúng được. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:11)A2401 lần - 4
I'll do it.
/aɪl duː ɪt./
Để tôi làm.
Tình huốngCó một việc khó hoặc không ai muốn làm, và cả nhóm đang im lặng. Bạn nhận. Bạn nói gì?
There is a hard or unwanted task and the group has gone quiet. The speaker volunteers.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận việc NGAY tại chỗ — "will" ở đây là quyết định vừa nảy ra, không phải kế hoạch có sẵn. Đó là lý do không nói "I'm going to do it." trong tình huống này. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:30:00)A1387 lần - 5
I got this.
/aɪ ɡɑːt ðɪs./
Để tôi lo.
Tình huốngCó việc khó trước mắt và mọi người đang lo. Bạn nhận phần mình, tự tin. Bạn nói gì?
There is a hard task ahead and everyone is worried; the speaker takes it on confidently.
Người bản xứ dùng thế nàoTự tin làm được, bảo người khác khỏi lo — rất Mỹ và rất đời thường. Còn dùng khi giành trả tiền: "I got this." = "để tôi trả". Bản Anh: "I've got this." — Nghe trong: Warm Bodies (01:15:57)A2375 lần - 6
I'm on it.
/aɪm ɑːn ɪt./
Tôi làm ngay.
Tình huốngSếp hoặc đồng đội vừa giao một việc gấp. Bạn nhận và bắt tay vào luôn. Bạn nói gì?
A boss or teammate has just handed over an urgent task, and the speaker takes it on immediately.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là ĐANG BẮT TAY VÀO rồi, không phải sẽ làm sau — mạnh hơn "I will." Rất hay gặp trong phim cảnh sát và ở công sở. Nói xong là đứng dậy đi luôn. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:43:23)A2311 lần - 7
You have my word.
/juː hæv maɪ wɜːrd./
Tôi hứa với anh.
Tình huốngBạn cam kết một điều hệ trọng và muốn lời hứa nghe thật nặng ký. Bạn nói gì?
The speaker is committing to something serious and wants the promise to carry real weight.
Người bản xứ dùng thế nàoLời hứa trang trọng, đặt danh dự mình ra bảo đảm — nặng hơn "I promise" rõ rệt. Không dùng cho việc vặt. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:16:32)B1274 lần - 8
I'm not going anywhere!
/aɪm nɑːt ˈɡoʊɪŋ ˈeniˌwer!/
Tôi sẽ không bỏ đi đâu cả!
Tình huốngNgười kia đang sợ bị bỏ lại một mình. Bạn cam đoan sẽ ở bên họ. Bạn nói gì?
The other person is afraid of being left alone, and the speaker vows to stay with them.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa bóng: "tôi sẽ không bỏ đi đâu, tôi ở lại với anh" — lời cam kết, không phải nói về việc di chuyển. Rất hay gặp trong cảnh an ủi. — Nghe trong: Arthur Christmas (00:54:41)B1262 lần - 9
I'll be right there.
/aɪl biː raɪt ðer./
Tôi tới ngay đây.
Tình huốngAi đó gọi bạn qua điện thoại hoặc gọi với từ phòng bên. Bạn báo sẽ tới ngay. Bạn nói gì?
Someone calls the speaker on the phone or from the next room, and they answer that they are coming.
Người bản xứ dùng thế nào"right" nhấn vào NGAY LẬP TỨC. Đi tới chỗ người kia thì "be right there"; nếu người kia đang ở cùng chỗ với mình thì lại là "I'll be right back." (đi rồi quay lại). — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:06:35)A2257 lần - 10
We will.
/wiː wɪl./
Chúng tôi sẽ làm.
Tình huốngAi đó dặn cả nhóm phải cẩn thận hoặc phải làm gì đó. Bạn đáp thay cả nhóm. Bạn nói gì?
Someone tells the group to be careful or to do something, and the speaker answers for them all.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời thay cả nhóm — cùng lối với "I will." Đáp cho lời dặn "Take care." hay "Let me know." thì đây là câu đúng nhất. — Nghe trong: Rise of the Guardians (01:05:09)A1240 lần - 11
I'll get it.
/aɪl ɡet ɪt./
Để tôi lấy cho.
Tình huốngChuông cửa reo, hoặc điện thoại đổ, hoặc có thứ gì rơi. Bạn nhận phần mình. Bạn nói gì?
The doorbell rings, or the phone goes, or something drops; the speaker takes it on.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận đi mở cửa, nghe máy, hoặc nhặt đồ. Còn dùng khi giành trả tiền: "I'll get it." = "để tôi trả". Rất hay gặp trong phim gia đình. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:09:02)A1232 lần - 12
I'll be back.
/aɪl biː bæk./
Tôi sẽ quay lại.
Tình huốngBạn phải rời đi một lát nhưng sẽ trở lại. Bạn dặn người kia. Bạn nói gì?
The speaker has to leave for a while but will return, and tells the other person so.
Người bản xứ dùng thế nàoHứa quay lại. Nổi tiếng nhờ Terminator nên nói với giọng máy móc là ai cũng hiểu đùa. Muốn nói rõ là chỉ đi một lát thì "I'll be right back." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:38:25)A1231 lần - 13
I promise you.
/aɪ ˈprɑːməs juː./
Tôi hứa với anh đấy.
Tình huốngNgười kia đang hoang mang và cần một lời cam kết từ bạn. Bạn trấn an bằng lời hứa. Bạn nói gì?
The other person is unsettled and needs a commitment; the speaker steadies them with a promise.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "you" làm lời hứa hướng thẳng vào người nghe, ấm hơn "I promise" trống không. Có thể nối cả mệnh đề: "I promise you it won't happen again." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:03:14)A2226 lần - 14
I'll go.
/aɪl ɡoʊ./
Để tôi đi.
Tình huốngCó một việc nguy hiểm cần người đi làm, và cả nhóm im lặng. Bạn xung phong. Bạn nói gì?
A dangerous errand needs someone to go, and the group has gone quiet. The speaker volunteers.
Người bản xứ dùng thế nàoXung phong đi thay người khác. Trong phim, hai chữ này thường nói bởi nhân vật sắp hy sinh — nói xong là cả nhóm im lặng nhìn. — Nghe trong: Divergent (01:54:14)A1209 lần - 15
I can.
/aɪ kæn./
Tôi làm được.
Tình huốngCần người làm một việc khó và mọi người đang lưỡng lự. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?
A difficult job needs doing and everyone is hesitating. The speaker speaks up.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định KHẢ NĂNG, ngược với "I can't." Nói cụt và chắc thì rất có sức nặng — trong phim, đây là câu của nhân vật bước ra khỏi đám đông. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:55:21)A1201 lần - 16
On it.
/ɑːn ɪt./
Làm ngay.
Tình huốngĐồng đội vừa giao việc trong lúc gấp. Bạn đáp nhanh nhất có thể. Bạn nói gì?
A teammate has just assigned a task in a hurry, and the speaker answers as briefly as possible.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "I'm on it." — bỏ cả chủ ngữ. Rất hay gặp trong phim cảnh sát và bệnh viện, nơi mọi người nói càng ngắn càng tốt. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:24:58)A2187 lần - 17
No matter what.
/noʊ ˈmætər wʌt./
Dù thế nào đi nữa.
Tình huốngBạn hứa với người kia sẽ luôn ở bên họ, bất kể chuyện gì xảy ra. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker promises to stand by the other person whatever happens.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng cuối để nhấn lời hứa: "I'll be there. No matter what." Rút của "no matter what happens". Trong phim, đây là câu của lời thề. — Nghe trong: Divergent (00:18:14)B1183 lần - 18
I'll be there.
/aɪl biː ðer./
Tôi sẽ có mặt.
Tình huốngAi đó mời bạn tới một buổi hẹn và bạn nhận lời chắc chắn. Bạn nói gì?
Someone invites the speaker to something and they commit to coming.
Người bản xứ dùng thế nàoHứa CÓ MẶT. Nói chậm và chắc thì mang cả sự tin cậy — trong phim, câu này thường là lời hứa sẽ tới cứu. Khác "I'll be right there." (tới ngay bây giờ). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:31)A1168 lần - 19
I'll see what I can do.
/aɪl siː wʌt aɪ kæn duː./
Để tôi xem giúp được gì.
Tình huốngAi đó nhờ bạn một việc khó, bạn không dám hứa chắc nhưng sẽ cố. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker for something difficult; they cannot promise but will try.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời mà KHÔNG hứa kết quả — rất tiện ở nơi làm việc. Nhưng cũng là cách từ chối khéo: nói xong rồi không làm gì, và cả hai bên đều hiểu. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:27)B1156 lần - 20
I'll try.
/aɪl traɪ./
Tôi sẽ cố.
Tình huốngAi đó nhờ bạn một việc khó và bạn nhận nhưng không dám chắc. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker for something difficult; they accept but cannot promise.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận mà KHÔNG hứa kết quả — thành thật hơn "I will." Nhưng trong phim, người nghe hay không hài lòng: "Don't try. Do it." — Nghe trong: Runner Runner (00:41:31)A1134 lần - 21
I can do that.
/aɪ kæn duː ðæt./
Việc đó tôi làm được.
Tình huốngAi đó vừa nêu một việc cần người làm và bạn nhận. Bạn nói gì?
Someone has named a task that needs doing, and the speaker takes it.
Người bản xứ dùng thế nào"that" trỏ vào việc VỪA ĐƯỢC NÊU, còn "this" là tình cảnh trước mắt. Đây là nhận việc; câu kia là tự động viên. Một chữ đổi cả cảnh. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:34:03)A1123 lần - 22
I've got it.
/aɪv ɡɑːt ɪt./
Tôi lo được.
Tình huốngNgười kia định giúp bạn nhưng bạn tự xoay xở được. Bạn gạt nhẹ. Bạn nói gì?
The other person moves to help but the speaker can manage.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "I got it." — bản Anh. Nghĩa "để tôi, khỏi giúp". Cũng dùng khi giành trả tiền hoặc khi vừa nghĩ ra lời giải. — Nghe trong: Despicable Me (01:13:07)A2120 lần - 23
I can do it.
/aɪ kæn duː ɪt./
Tôi làm được mà.
Tình huốngNgười khác nghi ngờ khả năng của bạn. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
Others doubt the speaker's ability, and they insist.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định khả năng, thường khi bị coi thường. Cùng bộ với "I can do this." (tự nhủ) và "I can do that." (nhận việc) — ba câu, ba cảnh. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:37:03)A1112 lần - 24
I'll do my best.
/aɪl duː maɪ best./
Tôi sẽ cố hết sức.
Tình huốngAi đó giao cho bạn một việc quan trọng và tin tưởng bạn. Bạn nhận lời. Bạn nói gì?
Someone entrusts the speaker with something important, and they accept.
Người bản xứ dùng thế nàoCam kết NỖ LỰC chứ không cam kết kết quả — trang trọng và tử tế hơn "I'll try." Rất hợp khi nhận việc từ cấp trên. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:05:59)A299 lần - 25
Right away.
/raɪt əˈweɪ./
Vâng, làm ngay.
Tình huốngCấp trên hoặc khách vừa yêu cầu và bạn nhận lời làm ngay. Bạn đáp. Bạn nói gì?
A superior or a customer has just made a request and the speaker will do it at once.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là NGAY LẬP TỨC — câu cửa miệng của nhân viên phục vụ và trợ lý. Lịch sự và nhanh nhẹn. Cùng nhóm với "On it.", "Will do." — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:14:59)A292 lần - 26
I swear to God.
/aɪ swer tuː ɡɑːd./
Tôi thề có Chúa.
Tình huốngNgười kia không tin lời bạn và bạn thề độc để chứng minh. Bạn nói gì?
The other does not believe the speaker, who swears an oath to prove it.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa dùng để THỀ THẬT, vừa dùng để doạ ("I swear to God, if you..."). Người ngoan đạo coi là phạm thượng. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:26:48)B192 lần - 27
Whatever it is.
/ˌwʌˈtevər ɪt ɪz./
Dù là chuyện gì đi nữa.
Tình huốngNgười kia ngập ngừng chưa dám kể. Bạn cam kết mình sẽ đứng về phía họ bất kể đó là chuyện gì. Bạn nói gì?
The other person hesitates to tell; the speaker pledges to stand by them no matter what it turns out to be.
Người bản xứ dùng thế nàoLược cả mệnh đề chính. Là lời cam kết vô điều kiện, thường đứng trước hoặc sau "I'm here" / "we'll face it". Ấm áp chứ không phải hờ hững như "whatever" đứng một mình. — Nghe trong: Dark — Season 1 (00:36:43)B191 lần - 28
I'll call you.
/aɪl kɔːl juː./
Tôi sẽ gọi cho anh.
Tình huốngBạn chia tay và hứa sẽ liên lạc lại. Bạn nói gì?
The speaker is parting and promises to be in touch.
Người bản xứ dùng thế nàoHứa gọi lại. Trong phim hẹn hò, câu này nổi tiếng là lời hứa KHÔNG bao giờ được thực hiện — cả hai bên đều hiểu ngầm điều đó. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:15)A183 lần - 29
I'll be here.
/aɪl biː hiːr./
Tôi sẽ ở đây chờ.
Tình huốngNgười kia phải đi một mình và bạn hứa sẽ đợi. Bạn nói gì?
The other person must go alone and the speaker promises to wait.
Người bản xứ dùng thế nàoHứa ở lại chờ. Cùng nhóm với "I'm here." (đang ở bên) — câu này là lời hứa cho TƯƠNG LAI. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:14:03)A171 lần - 30
I'll take it from here.
/aɪl teɪk ɪt frʌm hiːr./
Từ đây để tôi lo.
Tình huốngNgười kia đã làm tới một chặng và bạn tiếp quản phần còn lại. Bạn nói gì?
The other person has brought it this far and the speaker takes over the rest.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếp quản từ một điểm — lịch sự và chuyên nghiệp. Cũng dùng để đuổi khéo ai đó ra khỏi việc: "Thanks, I'll take it from here." — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:21:35)B169 lần - 31
I'll handle it.
/aɪl ˈhændəl ɪt./
Việc đó để tôi.
Tình huốngCó một rắc rối cần ai đó đứng ra giải quyết. Bạn nhận lấy phần mình. Bạn nói gì?
There is a problem that needs someone to take it on, and the speaker claims it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác câu trên: đây là NHẬN việc chứ không phải khẳng định năng lực. "it" trỏ một rắc rối cụ thể vừa nêu. — Nghe trong: Sons of Anarchy — Season 2 (00:20:17)A266 lần - 32
He won't.
/hiː woʊnt./
Anh ta sẽ không đâu.
Tình huốngNgười kia sợ anh ta sẽ phản bội hoặc nói ra. Bạn bảo đảm. Bạn nói gì?
The other person fears he will talk or betray them; the speaker vouches for him.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo đảm thay cho người khác — chỉ hai chữ mà gánh cả lời hứa. Cùng khuôn với "It won't.", "She won't." — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:40:04)A262 lần - 33
I swear it.
/aɪ swer ɪt./
Tôi thề đấy.
Tình huốngNgười kia không tin lời bạn. Bạn thề để tăng sức nặng. Bạn nói gì?
The other person does not believe the speaker, who swears to it to add weight.
Người bản xứ dùng thế nàoThề để tăng độ tin. Cùng nhóm: "I swear to God" (mạnh hơn nhiều, có màu tôn giáo), "I promise" (nhẹ và đời thường hơn). — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:43:30)A262 lần - 34
I give you my word.
/aɪ ɡɪv juː maɪ wɜːrd./
Tôi lấy danh dự ra hứa.
Tình huốngNgười kia còn nghi ngờ dù bạn đã hứa. Bạn hứa lại bằng cách trang trọng nhất. Bạn nói gì?
The other person still doubts even after a promise, so the speaker gives the most formal pledge they can.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng mức trang trọng, nhưng chủ động hơn: người nói TRAO lời hứa. Hay dùng khi người kia vẫn còn nghi. Cả hai câu đều hơi cổ, hợp phim lịch sử và tình huống hệ trọng. — Nghe trong: Spartacus — Season 2 (00:21:14)B162 lần - 35
I'll talk to him.
/aɪl tɔːk tuː hɪm./
Để tôi nói chuyện với anh ấy.
Tình huốngCó mâu thuẫn và ai đó cần đứng ra dàn xếp. Bạn nhận phần đó. Bạn nói gì?
There is a conflict and someone needs to smooth it over; the speaker takes that on.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận vai trò người dàn xếp. Ngầm hiểu là mình có ảnh hưởng với người đó. Cùng khuôn: "I'll talk to her", "Let me talk to them". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 4 (00:17:15)A160 lần - 36
That'd be great.
/ˈðætɪd biː ɡreɪt./
Vậy thì tốt quá.
Tình huốngNgười kia vừa ngỏ ý sẽ giúp bạn một việc. Bạn nhận lời, lịch sự và mừng. Bạn nói gì?
The other person has just offered to do something for the speaker, who accepts, politely and gladly.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "That would be great" — đáp lại một đề nghị giúp đỡ. Thể giả định làm câu thành lịch sự và bớt sỗ sàng hơn "That's great". — Nghe trong: Castle — Season 2 (00:41:16)A259 lần - 37
Consider it done.
/kənˈsɪdər ɪt dʌn./
Coi như xong.
Tình huốngNgười kia nhờ bạn một việc và bạn nhận lời chắc nịch. Bạn nói gì?
The other person asks the speaker for a favour and they accept without hesitation.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận việc kèm BẢO ĐẢM — mạnh hơn "Okay." hay "I'll do it." nhiều. Rất hay gặp trong phim hành động và công sở. — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:34:09)B158 lần - 38
I'll be waiting.
/aɪl biː ˈweɪtɪŋ./
Tôi sẽ đợi.
Tình huốngNgười kia hẹn sẽ quay lại. Bạn đáp lại, vừa hứa vừa có chút thách thức. Bạn nói gì?
The other person promises to come back; the speaker answers with a promise that carries a hint of challenge.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhưng nặng: vừa hứa vừa hơi thách thức, tuỳ giọng. Trong phim thường là câu cuối trước khi ai đó bước đi. — Nghe trong: Killer Elite (01:48:39)A257 lần - 39
I can try.
/aɪ kæn traɪ./
Tôi thử xem sao.
Tình huốngAi đó nhờ bạn một việc khó mà bạn không dám hứa chắc. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker for something hard, and they will not promise.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời NỬA VỜI — hứa cố gắng chứ không hứa kết quả. Cùng nhóm với "I'll do my best." — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:24:45)A257 lần - 40
It's all there.
/ɪts ɔːl ðer./
Đủ cả trong đó.
Tình huốngBạn đưa một gói tiền hoặc tập hồ sơ và bảo đảm không thiếu gì. Bạn nói gì?
The speaker hands over a packet of cash or a file and vouches that nothing is missing.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo đảm ĐỦ SỐ LƯỢNG. Cảnh giao tiền trong phim tội phạm gần như luôn có câu này. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:56)A257 lần - 41
I would love to.
/aɪ wʊd lʌv tuː./
Tôi thích thế lắm chứ.
Tình huốngAi đó vừa rủ bạn làm một việc mà bạn rất muốn. Bạn nhận lời thật nồng nhiệt. Bạn nói gì?
Someone has just invited the speaker to do something they very much want to do, and the speaker accepts warmly.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời mời một cách nồng nhiệt và lịch sự — mạnh hơn "Yes" hay "Sure" nhiều. Rút gọn: "I'd love to." Từ chối cùng khuôn: "I'd love to, but…" — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 11 (00:21:00)A254 lần - 42
I won't let you down.
/aɪ woʊnt let juː daʊn./
Tôi sẽ không phụ lòng anh.
Tình huốngNgười kia vừa giao cho bạn một trọng trách. Bạn hứa. Bạn nói gì?
The other has just entrusted the speaker with something important.
Người bản xứ dùng thế nào"let someone down" là LÀM AI THẤT VỌNG. Lời hứa khi được tin tưởng — và trong phim thường bị phá vỡ. — Nghe trong: Epic (00:14:59)B154 lần - 43
I'm gonna get you out of here.
/aɪm ˈɡɑːnə ɡet juː aʊt ʌv hiːr./
Tôi sẽ đưa anh ra khỏi đây.
Tình huốngNgười kia bị mắc kẹt và bạn hứa sẽ cứu họ ra. Bạn nói gì?
The other is trapped and the speaker promises to get them free.
Người bản xứ dùng thế nào"get someone out" là ĐƯA AI RA. Lời hứa của người tới cứu — khác "We gotta get out of here." (cùng chạy). — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:35:39)A254 lần - 44
I'll find him.
/aɪl faɪnd hɪm./
Tôi sẽ tìm ra hắn.
Tình huốngNgười kia mất tích và bạn hứa sẽ đi tìm. Bạn nói gì?
Someone has gone missing and the speaker vows to go after them.
Người bản xứ dùng thế nàoLời hứa dứt khoát. Bộ khuôn: "I'll find her.", "I'll find you.", "I'll find it." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:32:06)A251 lần - 45
I thought you'd never ask.
/aɪ θɔːt juːd ˈnevər æsk./
Tưởng anh không bao giờ hỏi chứ.
Tình huốngNgười kia rốt cuộc cũng mời bạn điều bạn mong bấy lâu. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other finally offers what the speaker has been hoping for.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời kèm trêu rằng người kia chậm quá. Câu tán tỉnh kinh điển khi được mời khiêu vũ. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:04:51)B150 lần - 46
I'll handle this.
/aɪl ˈhændəl ðɪs./
Để tôi lo.
Tình huốngTình hình rối và bạn bước lên nhận trách nhiệm. Bạn nói gì?
Things are getting messy and the speaker steps up to take charge.
Người bản xứ dùng thế nào"handle" là XỬ LÝ, hàm ý mình đủ sức. Nghe tự tin hơn "I'll do it." Cùng nhóm với "Leave it to me." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:14:36)B148 lần - 47
I swear to you.
/aɪ swer tuː juː./
Tôi thề với anh đấy.
Tình huốngKhông ai tin lời bạn và bạn phải dùng tới lời thề để họ tin. Bạn nói gì?
Nobody believes the speaker, who must resort to an oath to be believed.
Người bản xứ dùng thế nàoMạnh hơn "I promise": thề. Dùng khi không còn cách nào khác để được tin. Cũng có dạng "I swear to God" — mạnh nhất, và với người có đạo thì đừng dùng bừa. — Nghe trong: Homeland — Season 1 (00:31:29)B146 lần - 48
Let me handle this.
/let miː ˈhændəl ðɪs./
Việc này để tôi lo.
Tình huốngTình huống đang căng và bạn tự tin xử lý được. Bạn nhận lấy phần đó. Bạn nói gì?
The situation is tense and the speaker is confident they can manage it, and takes it on.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận trọn tình huống về mình, hàm ý "tôi biết cách". Tự tin, đôi khi hơi kẻ cả nếu người kia đang làm dở. — Nghe trong: The Originals — Season 4 (00:39:34)B143 lần - 49
I got your back.
/aɪ ɡɑːt jɔːr bæk./
Có gì đã có tôi lo.
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc mạo hiểm. Bạn hứa sẽ yểm trợ và chịu trách nhiệm cùng. Bạn nói gì?
The other person is about to do something risky; the speaker promises to cover them and share the consequences.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ: tôi yểm trợ phía sau anh, có gì tôi chịu cùng. Gốc từ chiến đấu, nay dùng cả trong công sở. Không tách rời được các chữ. — Nghe trong: Brooklyn Nine-Nine — Season 1 (00:07:23)B143 lần - 50
You got it, boss.
/juː ɡɑːt ɪt, bɑːs./
Rõ rồi sếp.
Tình huốngSếp vừa giao việc. Bạn nhận lời gọn gàng, giọng thân mật. Bạn nói gì?
The boss has just handed over a task, and the speaker accepts briskly and informally.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận việc kiểu thân mật, vui vẻ. "You got it" đứng một mình đã là "được ngay" — thêm "boss" cho có màu đùa. Không dùng trong email hay văn bản. — Nghe trong: Marvel's Ultimate Spider-Man — Season 1 (00:06:37)A242 lần - 51
I'll figure something out.
/aɪl ˈfɪɡjər ˈsʌmθɪŋ aʊt./
Tôi sẽ nghĩ ra cách nào đó.
Tình huốngChưa có phương án nào nhưng bạn không muốn người kia lo. Bạn hứa sẽ tìm được lối ra. Bạn nói gì?
There is no plan yet, but the speaker does not want the other person to worry, and promises to find a way.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác câu trên ở chỗ chưa có phương án nào cả — "something" chừa chỗ cho sự chưa biết. Thành thật hơn khi mình thật sự đang bí. — Nghe trong: Supernatural — Season 1 (00:16:21)B140 lần - 52
I'll talk to her.
/aɪl tɔːk tuː hɜːr./
Để tôi nói chuyện với cô ấy.
Tình huốngCô ấy đang giận và không chịu nghe ai. Bạn nhận việc thuyết phục. Bạn nói gì?
She is upset and will not listen to anyone; the speaker takes on the job of talking her round.
Người bản xứ dùng thế nàoNhư trên, chỉ đổi đối tượng. Đại từ trong nhóm câu này thay được thoải mái — nắm khuôn là dùng được cả loạt. — Nghe trong: Fear the Walking Dead — Season 4 (00:32:41)A140 lần - 53
I would love that.
/aɪ wʊd lʌv ðæt./
Được vậy thì thích quá.
Tình huốngNgười kia vừa gợi ý một điều khiến bạn thấy vui. Bạn đáp lại đầy hào hứng. Bạn nói gì?
The other person has just floated something that pleases the speaker, who answers with real warmth.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng mức nồng nhiệt nhưng hướng vào ĐIỀU được đề nghị ("that") thay vì hành động. Dùng khi người ta gợi ý một thứ chứ không rủ làm gì. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 9 (00:07:29)A239 lần - 54
I'll look into it.
/aɪl lʊk ˈɪntu ɪt./
Để tôi xem lại việc đó.
Tình huốngCó người báo bạn một vấn đề bạn chưa nắm rõ. Bạn nhận sẽ tìm hiểu nhưng chưa hứa kết quả. Bạn nói gì?
Someone reports a problem the speaker does not yet understand; they take it on to investigate without promising an outcome.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận sẽ TÌM HIỂU, không nhận sẽ giải quyết — chỗ này người học hay hứa quá tay. Muốn cam kết xử lý thì nói "I'll take care of it" hoặc "I'm on it". — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:38:45)B138 lần - 55
Don't mind if I do.
/doʊnt maɪnd ɪf aɪ duː./
Vậy thì tôi không khách sáo nữa.
Tình huốngAi đó mời bạn một ly hoặc một món. Bạn nhận lời theo kiểu vui vẻ, hơi cổ. Bạn nói gì?
Somebody offers the speaker a drink or a bite, and the speaker accepts cheerfully, in a slightly old-fashioned way.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "I" ở đầu ("I don't mind if I do"). Câu nhận lời mời ăn uống, hơi cổ và hóm hỉnh. Nói xong là cầm lấy luôn. — Nghe trong: Hawaii Five-0 — Season 2 (00:37:03)B138 lần - 56
You have nothing to worry about.
/juː hæv ˈnʌθɪŋ tuː ˈwɜːri əˈbaʊt./
Anh chẳng có gì phải sợ cả.
Tình huốngNgười kia lo bị trừng phạt hoặc bị hại. Bạn bảo đảm với họ rằng không có mối đe doạ nào. Bạn nói gì?
The other person fears punishment or harm; the speaker assures them no threat exists.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo đảm với NGƯỜI KIA rằng họ an toàn — chủ ngữ là "you". So với "There's nothing to worry about" (khối 17) vốn nói về tình huống. Bản có "you" nghe cá nhân và trấn an hơn. — Nghe trong: DC's Legends of Tomorrow — Season 2 (00:25:09)B137 lần - 57
You promised me.
/juː ˈprɑːməst miː./
Anh đã hứa với tôi rồi mà.
Tình huốngNgười kia định làm ngược lại điều đã hứa. Bạn nhắc lại lời hứa đó, giọng trách. Bạn nói gì?
The other person is about to go against what they pledged; the speaker recalls it reproachfully.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại lời hứa để trách. Thì quá khứ nhưng ý là "và lời hứa đó vẫn còn hiệu lực". Rất hay ở miệng trẻ con và người thân. — Nghe trong: Saving Mr. Banks (01:31:53)A234 lần - 58
I'll keep you posted.
/aɪl kiːp juː ˈpoʊstɪd./
Có gì mới tôi báo anh ngay.
Tình huốngViệc còn đang chạy và người kia đang nóng ruột chờ tin. Bạn hứa sẽ cập nhật liên tục. Bạn nói gì?
The work is still in progress and the other person is anxious for news, so the speaker promises to keep updating them.
Người bản xứ dùng thế nào"posted" ở đây là được cập nhật tin. Hứa báo TIẾP DIỄN, khác "I'll let you know" (báo một lần khi có kết quả). Vế đáp thường gặp: "Please do." — Nghe trong: Fringe — Season 2 (00:12:35)B133 lần - 59
Your secret's safe with me.
/jɔːr ˈsiːkrəts seɪf wɪð miː./
Chuyện của anh tôi giữ kín.
Tình huốngNgười kia vừa lỡ để bạn biết một bí mật của họ. Bạn trấn an rằng bạn sẽ không nói ra. Bạn nói gì?
The other person has just let a secret of theirs slip to the speaker, who reassures them it will go no further.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hứa giữ kín chuẩn, gần như cố định. Ấm áp và làm người kia yên tâm ngay. Lược "is" thành "'s". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:29:06)B131 lần - 60
It's a deal.
/ɪts ə diːl./
Chốt vậy đi.
Tình huốngNgười kia vừa đưa ra điều kiện và bạn chấp nhận. Bạn xác nhận thoả thuận. Bạn nói gì?
The other person has just named their terms and the speaker accepts, confirming the bargain.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhận lời chốt kèo. Bản ngắn hơn: "Deal." Bắt tay là xong. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 4 (00:37:26)A230 lần - 61
Leave that to me.
/liːv ðæt tuː miː./
Việc đó cứ để tôi.
Tình huốngNgười kia đang lo lắng về một phần việc mà bạn thấy mình xử lý được. Bạn nhận về phía mình cho họ nhẹ gánh. Bạn nói gì?
The other person is fretting over a task the speaker knows they can handle, so the speaker takes it off their hands.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận trọn phần việc về mình để người kia khỏi lo. Ấm áp và dứt khoát. Cùng nhóm: "I've got this", "Consider it done". — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 2 (00:30:26)A229 lần - 62
You can count on me.
/juː kæn kaʊnt ɑːn miː./
Anh cứ tin ở tôi.
Tình huốngBạn vừa được giao một việc quan trọng. Bạn muốn người ta yên tâm là bạn sẽ không bỏ ngang. Bạn nói gì?
The speaker has just been handed something important and wants the other person to be sure they will not be let down.
Người bản xứ dùng thế nàoHứa về CON NGƯỜI mình chứ không về một việc cụ thể, nên nghe nặng ký. Đừng lạm dụng cho việc vặt. Thể bị động hay gặp: "You can count on it" (về việc chắc chắn xảy ra). — Nghe trong: The Twilight Saga: New Moon (00:53:04)A228 lần - 63
Do you promise?
/duː juː ˈprɑːməs?/
Hứa chắc chứ?
Tình huốngNgười kia vừa cam kết và bạn muốn họ xác nhận thêm một lần nữa. Bạn nói gì?
The other person has just given their word and the speaker wants it confirmed once more.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi xác nhận thêm một lần. Trẻ con hay hỏi câu này; người lớn dùng thì mang sắc thái dễ tổn thương. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 1 (00:02:12)A125 lần - 64
That's a promise.
/ðæts ə ˈprɑːməs./
Tôi hứa chắc như đinh đóng cột.
Tình huốngBạn vừa cam kết một điều và muốn nhấn mạnh rằng đó không phải lời nói suông. Bạn nói gì?
The speaker has just committed to something and wants to stress it is not idle talk.
Người bản xứ dùng thế nàoĐóng dấu vào điều mình vừa nói: đây không phải nói suông. Nói SAU lời cam kết, không nói một mình. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 2 (00:05:43)B122 lần - 65
I'll deal with it.
/aɪl diːl wɪð ɪt./
Việc đó tôi sẽ xử lý.
Tình huốngCó một rắc rối phiền phức mà không ai muốn đụng vào. Bạn nhận lấy, giọng hơi nặng nề. Bạn nói gì?
There is a troublesome problem nobody wants to touch; the speaker takes it on, sounding rather burdened.
Người bản xứ dùng thế nào"deal with" hàm ý việc phiền phức, khó chịu — khác "handle" (trung tính) và "take care of" (chủ động, rộng). Chọn "deal with" là để lộ rằng bạn thấy việc đó nặng nề. — Nghe trong: Marvel's Iron Fist — Season 2 (00:48:32)A220 lần - 66
It would be my pleasure.
/ɪt wʊd biː maɪ ˈpleʒər./
Đó là vinh hạnh của tôi.
Tình huốngBạn được đề nghị làm một việc và muốn nhận lời thật trang trọng, trong một dịp lễ nghi. Bạn nói gì?
The speaker is asked to do something and wants to accept with full formality, on a ceremonious occasion.
Người bản xứ dùng thế nàoThể giả định làm câu trang trọng hẳn lên — dùng để NHẬN LỜI một đề nghị, không phải để đáp lời cảm ơn. Đó là khác biệt với "It's my pleasure". — Nghe trong: The Hobbit: The Desolation of Smaug (00:32:24)B118 lần - 67
I'll call you right back.
/aɪl kɔːl juː raɪt bæk./
Tôi gọi lại ngay đây.
Tình huốngBạn phải dừng cuộc gọi nhưng chuyện đang bàn quan trọng, bạn muốn người kia yên tâm là chỉ một lát thôi. Bạn nói gì?
The speaker must break off a call but the matter is important, and wants to reassure the other person it will only be a moment.
Người bản xứ dùng thế nào"right" siết chặt thời gian: ngay lập tức, tính bằng phút. Hứa câu này rồi để cách một tiếng là mất uy tín — khi không chắc thì nói "I'll call you back" trơn. — Nghe trong: Taken 2 (00:34:53)A218 lần - 68
I'll make some calls.
/aɪl meɪk sʌm kɔːlz./
Để tôi hỏi vài chỗ xem sao.
Tình huốngNgười kia đang bí, bạn có quen biết và muốn nói rằng mình sẽ dùng quan hệ để giúp. Bạn nói gì?
The other person is stuck, and the speaker has connections and wants to say they will use them to help.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "tôi sẽ gọi vài cuộc" theo nghĩa đen mà là "để tôi dùng quan hệ hỏi giúp". Người nói ngầm khoe mình có chỗ quen. Rất hay gặp trong phim công sở và chính trường. — Nghe trong: House of Cards — Season 1 (00:03:43)B114 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.