Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "điện thoại": 21 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    It's me.

    /ɪts miː./

    Tôi đây.

    Tình huống

    Bạn gọi điện cho người thân, hoặc gõ cửa và họ hỏi ai đấy. Bạn xưng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng khi chắc người kia NHẬN RA giọng mình — nói với người lạ là họ chịu. Ngữ pháp chuẩn phải là "It is I" nhưng không ai nói thế; "It's me." mới là tiếng Anh thật. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:04:59)
    A1578 lần
  2. 2

    Who is this?

    /huː ɪz ðɪs?/

    Ai đấy ạ?

    Tình huống

    Một số lạ gọi tới và người ở đầu dây nói chuyện như đã quen bạn. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng qua ĐIỆN THOẠI — người nói đang nghe được nhưng chưa nhìn thấy. Gặp mặt mà hỏi "Who is this?" thì trỏ vào người thứ ba đứng đó. Hỏi danh tính người trước mặt là "Who are you?", nghe khá xẵng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:34:41)
    A1441 lần
  3. 3

    Can you hear me?

    /kæn juː hiːr miː?/

    Anh nghe rõ không?

    Tình huống

    Đường truyền chập chờn hoặc chỗ bạn đứng quá ồn, và bạn không chắc người kia nghe được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về ÂM THANH có tới được không — điện thoại, họp trực tuyến, hoặc gọi với qua khoảng cách. Khác "Do you understand?" là hỏi có hiểu Ý không. — Nghe trong: Hotel Transylvania (01:16:41)
    A1339 lần
  4. 4

    How can I help you?

    /haʊ kæn aɪ help juː?/

    Tôi có thể giúp gì cho anh?

    Tình huống

    Bạn nhấc máy trực tổng đài và người gọi vừa xưng tên. Bạn hỏi họ cần gì. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Can I help you?" và giả định người kia CHẮC CHẮN cần giúp, nên hợp tổng đài, quầy lễ tân. Không dùng để dò xét như câu trên. — Nghe trong: Silicon Valley — Season 3 (00:20:44)
    A2175 lần
  5. 5

    Are you there?

    /ɑːr juː ðer?/

    Anh còn đó không?

    Tình huống

    Đang nói điện thoại thì đầu dây bên kia im bặt. Bạn gọi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng qua ĐIỆN THOẠI hoặc bộ đàm khi mất tín hiệu. Cũng dùng gọi vọng vào phòng tối. Trực tiếp trước mặt thì không ai hỏi câu này. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:50:32)
    A1153 lần
  6. 6

    I'll call you back.

    /aɪl kɔːl juː bæk./

    Lát tôi gọi lại nhé.

    Tình huống

    Bạn đang dở tay việc khác thì có người gọi đến. Bạn muốn dừng cuộc gọi ngắn gọn mà vẫn giữ lời sẽ liên lạc lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn để xin dừng cuộc gọi. Là LỜI HỨA, không phải lời chào — nói xong mà không gọi lại thì bị coi là thất hứa. Muốn nhẹ hơn thì thêm "in five" / "in a bit". Đáp lại: "Okay" hoặc "Sure". — Nghe trong: House M.D. — Season 8 (00:13:52)
    A2140 lần
  7. 7

    It's for you.

    /ɪts fɔːr juː./

    Gọi anh này. / Cái này cho anh.

    Tình huống

    Bạn nghe điện thoại và người ta hỏi người kia, hoặc bạn đưa một món quà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh: chuyển máy điện thoại ("gọi anh này"), hoặc trao quà. Cảnh điện thoại rất hay gặp trong phim gia đình. Khác "For you." trống — câu đó chỉ dùng khi trao vật. — Nghe trong: The Smurfs 2 (00:07:54)
    A1130 lần
  8. 8

    On my way.

    /ɑːn maɪ weɪ./

    Đang tới đây.

    Tình huống

    Người kia gọi giục bạn tới chỗ hẹn. Bạn đáp thật cụt để họ yên tâm là bạn đã xuất phát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược hẳn "I'm" ở đầu — kiểu đáp cụt qua điện thoại hoặc bộ đàm. Ngắn tới mức thành tín hiệu: nghe câu này là biết người ta đã đi rồi, khỏi hỏi thêm. — Nghe trong: Hell or High Water (2016) (01:00:29)
    A2107 lần
  9. 9

    Please leave a message.

    /pliːz liːv ə ˈmesədʒ./

    Xin để lại lời nhắn.

    Tình huống

    Bạn ghi âm lời chào cho hộp thư thoại của mình. Bạn nói câu cuối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn trong lời chào hộp thư thoại, thường đi sau "I can't come to the phone right now". Nghe điện thoại tự động ở nước ngoài là gặp ngay câu này. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:26:04)
    A183 lần
  10. 10

    I'll call you later.

    /aɪl kɔːl juː ˈleɪtər./

    Lát nữa tôi gọi lại.

    Tình huống

    Bạn đang bận không nói chuyện được. Bạn hẹn liên lạc lại rồi cúp máy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHẹn gọi lại, cũng là cách kết thúc cuộc gọi lịch sự. "later" ở đây rất co giãn — có thể là vài giờ, có thể là mai. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 3 (00:15:31)
    A179 lần
  11. 11

    Call me back.

    /kɔːl miː bæk./

    Gọi lại cho tôi nhé.

    Tình huống

    Bạn để lại tin nhắn thoại cho người kia. Bạn dặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"back" là GỌI LẠI, khác "Call me." (gọi cho tôi). Câu kết chuẩn của một tin nhắn thoại. — Nghe trong: The Change-Up (01:12:23)
    A175 lần
  12. 12

    Where the hell are you?

    /wer ðə hel ɑːr juː?/

    Anh đang ở cái xó nào vậy?

    Tình huống

    Bạn gọi điện cho người đến muộn và đã sốt ruột. Bạn quát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "Where are you?" — gần như luôn nói qua điện thoại khi đã chờ lâu. Cùng nhóm với "Where the hell have you been?" — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:18:41)
    A267 lần
  13. 13

    I got your message.

    /aɪ ɡɑːt jɔːr ˈmesədʒ./

    Tôi nhận được tin nhắn của anh rồi.

    Tình huống

    Người kia nhắn cho bạn và đang chờ hồi âm. Bạn gọi lại, mở đầu bằng câu xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu khi gọi lại — cho người kia biết ngay là mình đã đọc/nghe. "got" ở đây là đã nhận được, không phải "hiểu". Muốn nói đã hiểu thì là "I got it". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:04)
    A254 lần
  14. 14

    Are you listening?

    /ɑːr juː ˈlɪsənɪŋ?/

    Có nghe không đấy?

    Tình huống

    Bạn đang dặn dò việc quan trọng qua điện thoại và bên kia im lặng quá lâu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn, hay dùng qua điện thoại khi đầu kia im lặng. Cũng dùng khi sắp nói điều quan trọng: "Are you listening? This matters." — Nghe trong: Grimm — Season 5 (00:23:26)
    A151 lần
  15. 15

    Let me call you back.

    /let miː kɔːl juː bæk./

    Để tôi gọi lại cho anh.

    Tình huống

    Bạn đang bận giữa lúc có cuộc gọi. Bạn xin hoãn rồi cúp máy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin gọi lại sau, chuẩn mực khi đang bận. Lịch sự hơn "I'm busy" rất nhiều. — Nghe trong: Titans — Season 1 (00:18:03)
    A237 lần
  16. 16

    I'm gonna have to call you back.

    /aɪm ˈɡɑːnə hæv tuː kɔːl juː bæk./

    Tôi phải cúp máy đây, lát gọi lại.

    Tình huống

    Giữa cuộc gọi thì có việc gấp xen vào, bạn buộc phải dừng ngay dù người kia đang nói dở. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn câu trên: "have to" hàm ý bị hoàn cảnh ép, không phải bạn muốn. Dùng khi có việc xen ngang gấp. Bản trang trọng: "I'm afraid I'll have to call you back." — Nghe trong: Big Little Lies — Season 1 (00:07:39)
    B126 lần
  17. 17

    Talk to you later.

    /tɔːk tuː juː ˈleɪtər./

    Nói chuyện sau nhé.

    Tình huống

    Bạn kết thúc cuộc gọi với người quen theo kiểu nhẹ nhàng, không trịnh trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChào tạm biệt qua điện thoại, không phải lời hẹn thật. Rút gọn thành "Talk soon" hoặc chỉ "Later". KHÔNG dùng khi gặp mặt trực tiếp — lúc đó nói "See you later". — Nghe trong: True Blood — Season 1 (00:21:47)
    A123 lần
  18. 18

    I'll call you right back.

    /aɪl kɔːl juː raɪt bæk./

    Tôi gọi lại ngay đây.

    Tình huống

    Bạn phải dừng cuộc gọi nhưng chuyện đang bàn quan trọng, bạn muốn người kia yên tâm là chỉ một lát thôi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"right" siết chặt thời gian: ngay lập tức, tính bằng phút. Hứa câu này rồi để cách một tiếng là mất uy tín — khi không chắc thì nói "I'll call you back" trơn. — Nghe trong: Taken 2 (00:34:53)
    A218 lần
  19. 19

    Can I use your phone?

    /kæn aɪ juːs jɔːr foʊn?/

    Cho tôi mượn điện thoại được không?

    Tình huống

    Máy bạn hết pin giữa đường, bạn phải hỏi mượn máy của người lạ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi mượn để gọi một cuộc, không phải mượn cầm về. Muốn lịch sự hơn: "Could I use your phone?" Người cho mượn thường đáp "Sure, go ahead." — Nghe trong: Spotlight (2015) (00:44:00)
    A118 lần
  20. 20

    Wait for my call.

    /weɪt fɔːr maɪ kɔːl./

    Cứ chờ tôi gọi.

    Tình huống

    Bạn sắp đi lo một việc và muốn người kia đứng yên tại chỗ, không tự hành động cho tới khi bạn liên lạc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLà MỆNH LỆNH, không phải lời hứa: hàm ý "đừng tự ý làm gì cho tới khi tôi liên lạc". Trong phim thường ở miệng người cầm đầu. Nói với cấp trên là hỗn. — Nghe trong: Castle — Season 7 (00:32:36)
    A214 lần
  21. 21

    I gotta call you back.

    /aɪ ˈɡɑːtə kɔːl juː bæk./

    Thôi tôi cúp đây.

    Tình huống

    Bạn đang nói chuyện điện thoại với bạn thân thì có người bước vào phòng. Bạn muốn dừng thật nhanh, không khách sáo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"gotta" = "got to", chỉ dùng khi NÓI và với người thân quen. Đừng viết trong email hay tin nhắn công việc. Cụt và gấp nhất trong ba câu cùng nhóm. — Nghe trong: Fringe — Season 1 (00:28:00)
    A213 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.