Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "Tạm biệt": 51 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    I have to go.

    /aɪ hæv tuː ɡoʊ./

    Tôi phải đi đây.

    Tình huống

    Bạn đang nói chuyện thì tới giờ phải đi, và bạn cần cắt cuộc trò chuyện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNêu lý do bắt buộc chứ không phải muốn đi — vì thế nó lịch sự hơn "I'm leaving." Trên điện thoại là cách gác máy chuẩn. Bản nói nhanh hằng ngày là "I gotta go." — Nghe trong: Warm Bodies (01:17:16)
    A1463 lần
  2. 2

    I gotta go.

    /aɪ ˈɡɑːtə ɡoʊ./

    Tôi phải chạy đây.

    Tình huống

    Bạn đang nói chuyện với bạn thân thì có việc gấp, phải đi ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"gotta" là "got to" nói nhanh — chỉ NÓI, không viết trong thư từ hay email. Gấp gáp và thân hơn "I have to go.". Cùng họ: "wanna" (want to), "gonna" (going to). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:32:06)
    A2407 lần
  3. 3

    See you later.

    /siː juː ˈleɪtər./

    Lát gặp nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay người quen và biết sẽ gặp lại trong ngày hoặc nay mai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chia tay thông dụng nhất, không nhất thiết là sẽ gặp thật trong ngày — nhiều khi chỉ là "chào nhé". Rút gọn khi nhắn tin: "See ya", "Later". — Nghe trong: Extra English (00:15:10)
    A1280 lần
  4. 4

    Love you.

    /lʌv juː./

    Thương lắm nhé.

    Tình huống

    Bạn chào tạm biệt người thân qua điện thoại, nói nhanh trước khi cúp máy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "I" nên NHẸ và thường ngày hơn "I love you." — dùng khi cúp máy với người nhà, không phải lời tỏ tình. Nói bản đầy đủ mới là trịnh trọng. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:58:15)
    A1248 lần
  5. 5

    I'll be back.

    /aɪl biː bæk./

    Tôi sẽ quay lại.

    Tình huống

    Bạn phải rời đi một lát nhưng sẽ trở lại. Bạn dặn người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHứa quay lại. Nổi tiếng nhờ Terminator nên nói với giọng máy móc là ai cũng hiểu đùa. Muốn nói rõ là chỉ đi một lát thì "I'll be right back." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:38:25)
    A1231 lần
  6. 6

    See ya.

    /siː jɑː./

    Gặp sau nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay bạn bè sau một buổi gặp mặt bình thường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"ya" là "you" nói nhanh — chỉ NÓI, viết ra chỉ trong tin nhắn. Rất thân, không dùng với khách hàng. Bản đầy đủ: "See you later." — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:25:46)
    A1230 lần
  7. 7

    See you.

    /siː juː./

    Gặp lại sau.

    Tình huống

    Bạn chào tạm biệt đồng nghiệp lúc tan làm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "See you later." — trung tính, dùng được với hầu hết mọi người. Thân hơn nữa thì "See ya." Trang trọng thì "Goodbye." — Nghe trong: Runner Runner (00:48:33)
    A1196 lần
  8. 8

    I should go.

    /aɪ ʃʊd ɡoʊ./

    Chắc tôi phải đi đây.

    Tình huống

    Buổi gặp đã tới lúc nên kết thúc, hoặc bạn cảm thấy mình không nên ở lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"should" nên câu này NGẬP NGỪNG — chưa chắc chắn, và để ngỏ cho người kia giữ lại. Khác "I have to go." (lý do bắt buộc). Trong phim tình cảm, đây là câu của người muốn ở lại. — Nghe trong: Divergent (01:26:25)
    A2196 lần
  9. 9

    Good-bye.

    /ɡʊd-baɪ./

    Tạm biệt.

    Tình huống

    Bạn chia tay ai đó một cách trang trọng, hoặc lần cuối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG hơn "Bye." nhiều. Trong phim, nói đủ "Goodbye." thay vì "Bye." thường báo hiệu chia tay VĨNH VIỄN — chính sự trang trọng đó là dấu hiệu. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:37:01)
    A1180 lần
  10. 10

    I'll see you later.

    /aɪl siː juː ˈleɪtər./

    Lát gặp lại nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay người quen và chắc chắn sẽ còn gặp lại trong ngày. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChào tạm biệt khi chắc sẽ còn gặp trong ngày. Rút gọn: "See you later" hoặc chỉ "Later". Không hẹn ngày giờ cụ thể nên đừng hiểu là một cuộc hẹn. — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:05:30)
    A1171 lần
  11. 11

    Good day.

    /ɡʊd deɪ./

    Chào ông.

    Tình huống

    Bạn chào tạm biệt một cách trang trọng, hơi lạnh, rồi bỏ đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất TRANG TRỌNG và hơi cổ, kiểu Anh. Trong phim, nói câu này rồi quay lưng là cách kết thúc cuộc nói chuyện một cách lạnh lùng — lịch sự mà dứt khoát. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:19:14)
    B1164 lần
  12. 12

    Be right back.

    /biː raɪt bæk./

    Tôi quay lại ngay.

    Tình huống

    Bạn phải rời đi một lát giữa cuộc nói chuyện. Bạn báo nhanh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hẳn "I'll" — chỉ đúng khi nói hoặc nhắn tin. Viết tắt trong chat là "brb". Đi lâu hơn thì phải nói rõ: "I'll be back in an hour." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:18:14)
    A2159 lần
  13. 13

    I'm leaving.

    /aɪm ˈliːvɪŋ./

    Tôi đi đây.

    Tình huống

    Bạn đã chán và quyết định rời đi ngay lúc này. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn dùng cho việc SẮP LÀM NGAY. Cứng hơn "I have to go." (có lý do bắt buộc) — câu này là quyết định của chính mình, thường sau khi giận. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:14:06)
    A2147 lần
  14. 14

    I'll be in touch.

    /aɪl biː ɪn tʌtʃ./

    Tôi sẽ liên lạc lại sau.

    Tình huống

    Buổi gặp kết thúc mà chưa chốt được gì, bạn muốn giữ thế chủ động và để ngỏ việc mình sẽ chủ động tìm người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "tôi sẽ liên lạc", nhưng phần lớn cảnh dùng nó để KHÉP LẠI mà không hứa gì cụ thể. Người nói giữ thế chủ động: bạn đừng gọi, tôi sẽ gọi. Đáp lại chỉ cần "Thank you". — Nghe trong: Atomic Blonde (2017) (00:13:13)
    B1145 lần
  15. 15

    I'll see you tomorrow.

    /aɪl siː juː təˈmɑːˌroʊ./

    Mai gặp lại nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay đồng nghiệp hoặc bạn học cuối ngày, biết chắc mai lại gặp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChào tạm biệt có HẸN cụ thể — chắc chắn hơn "See you." trống. Cùng khuôn: "I'll see you Monday.", "I'll see you at eight." — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:09:53)
    A1145 lần
  16. 16

    See you soon.

    /siː juː suːn./

    Hẹn sớm gặp lại.

    Tình huống

    Bạn chia tay và mong gặp lại trong thời gian gần, nhưng chưa hẹn cụ thể. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHàm ý sẽ gặp lại trong thời gian gần và mong điều đó. Ấm hơn "See you later" một chút. Với người sắp đi xa thì hay dùng "See you when I see you." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 8 (00:05:42)
    A1128 lần
  17. 17

    I'll see you soon.

    /aɪl siː juː suːn./

    Hẹn sớm gặp lại.

    Tình huống

    Bạn chia tay ai đó mà chưa hẹn ngày cụ thể nhưng chắc sẽ gặp lại sớm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoẤm hơn "See you." vì có "soon" — hứa sẽ gặp lại. Trong phim, câu này nói ở sân bay hoặc lúc chia tay dài ngày, và thường không thành hiện thực. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:17:16)
    A1121 lần
  18. 18

    Gotta go.

    /ˈɡɑːtə ɡoʊ./

    Phải đi đây.

    Tình huống

    Bạn đang nói chuyện thì có việc gấp và phải cúp máy hoặc rời đi ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "I gotta go." — bỏ cả chủ ngữ. Rất gấp và rất thân. Câu cúp máy quen thuộc nhất giữa bạn bè. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:12:20)
    A293 lần
  19. 19

    I'm going home.

    /aɪm ˈɡoʊɪŋ hoʊm./

    Tôi về đây.

    Tình huống

    Bạn quyết định rời khỏi cuộc vui và thông báo cho mọi người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThông báo mình về, không hỏi ý ai. Thì tiếp diễn dùng cho dự định gần — đây là cách nói tương lai tự nhiên nhất trong hội thoại. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 7 (00:28:00)
    A191 lần
  20. 20

    See you around.

    /siː juː ərˈaʊnd./

    Hẹn gặp lại nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay một người quen mà không hẹn ngày cụ thể. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"around" nghĩa là gặp lại tình cờ ở đâu đó — không hẹn trước. Thân và hơi hờ hững, hợp với người quen sơ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:17:48)
    A288 lần
  21. 21

    I'm gonna go.

    /aɪm ˈɡɑːnə ɡoʊ./

    Thôi tôi đi đây.

    Tình huống

    Không khí trở nên ngượng ngập và bạn muốn rút lui. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút lui NGẬP NGỪNG, thường trong lúc ngượng — khác "I'm leaving." (dứt khoát, thường vì giận). Trong phim hài, đây là câu rút lui kinh điển. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:37:38)
    A287 lần
  22. 22

    Take care of yourself.

    /teɪk ker ʌv jərˈself./

    Anh giữ gìn sức khoẻ nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay người thân, chưa biết bao giờ gặp lại. Bạn dặn dò lúc tạm biệt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLời dặn lúc chia tay, ấm áp, dùng khi lâu mới gặp lại. Rút gọn thành "Take care" thì thành câu tạm biệt thông thường hằng ngày. — Nghe trong: Intelligence — Season 1 (00:18:55)
    A286 lần
  23. 23

    I'll call you.

    /aɪl kɔːl juː./

    Tôi sẽ gọi cho anh.

    Tình huống

    Bạn chia tay và hứa sẽ liên lạc lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHứa gọi lại. Trong phim hẹn hò, câu này nổi tiếng là lời hứa KHÔNG bao giờ được thực hiện — cả hai bên đều hiểu ngầm điều đó. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:15)
    A183 lần
  24. 24

    We'll be in touch.

    /wiːl biː ɪn tʌtʃ./

    Có gì bên tôi sẽ báo lại.

    Tình huống

    Bạn vừa phỏng vấn xong một ứng viên và chưa định nhận. Bạn muốn tiễn họ ra về mà không hứa hẹn điều gì. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu cửa miệng cuối buổi phỏng vấn. Nghe lịch sự nhưng trong phim gần như luôn báo hiệu TRƯỢT — người thật sự muốn nhận sẽ nói rõ mốc ("You'll hear from us Monday"). Phụ đề Việt hay dịch thành "Chúng tôi sẽ liên lạc" và làm mất hẳn tầng nghĩa này. — Nghe trong: Master of None — Season 1 (00:16:29)
    B180 lần
  25. 25

    I'll call you later.

    /aɪl kɔːl juː ˈleɪtər./

    Lát nữa tôi gọi lại.

    Tình huống

    Bạn đang bận không nói chuyện được. Bạn hẹn liên lạc lại rồi cúp máy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHẹn gọi lại, cũng là cách kết thúc cuộc gọi lịch sự. "later" ở đây rất co giãn — có thể là vài giờ, có thể là mai. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 3 (00:15:31)
    A179 lần
  26. 26

    I'll miss you.

    /aɪl mɪs juː./

    Tôi sẽ nhớ anh.

    Tình huống

    Người kia sắp đi xa và hai người đang chia tay ở sân bay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC khi chia tay, hướng về tương lai. Khác "I miss you" (đang nhớ, người kia đã đi rồi). Thì quyết định thời điểm. — Nghe trong: Hercules: The Legendary Journeys — Season 2 (00:35:24)
    A169 lần
  27. 27

    I'll see you.

    /aɪl siː juː./

    Gặp lại sau nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay người quen mà chưa hẹn cụ thể lúc nào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ lửng thời gian nên nhẹ và không ràng buộc. Hoàn tất bộ với "See you.", "I'll see you later." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:06:09)
    A264 lần
  28. 28

    I'm out of here.

    /aɪm aʊt ʌv hiːr./

    Tôi đi đây.

    Tình huống

    Bạn chán ngấy và quyết định bỏ đi ngay. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ đi kèm BỰC BỘI hoặc chán — không phải lời chào bình thường. Nói nhanh nghe như "I'm outta here." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:08:07)
    B164 lần
  29. 29

    I'm gonna miss you.

    /aɪm ˈɡɑːnə mɪs juː./

    Tôi sẽ nhớ cậu lắm đấy.

    Tình huống

    Bạn thân sắp chuyển đi và hai người đang ôm nhau chào tạm biệt. Bạn nói kiểu thân mật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa, thân mật hơn và giàu cảm xúc hơn. "gonna" chỉ dùng khi nói. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 8 (00:00:29)
    A263 lần
  30. 30

    I'll see you around.

    /aɪl siː juː ərˈaʊnd./

    Hẹn gặp lại.

    Tình huống

    Bạn chia tay một người quen mà không hẹn cụ thể. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "See you around." — gặp lại tình cờ, không hẹn trước. Hơi hờ hững, hợp với người quen sơ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:32:47)
    A263 lần
  31. 31

    you know where to find me.

    /juː noʊ wer tuː faɪnd miː./

    anh biết tìm tôi ở đâu rồi đấy.

    Tình huống

    Bạn chia tay và muốn để ngỏ cửa nếu người kia cần. Bạn thêm vế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu để ngỏ cửa lúc chia tay: "cần thì cứ tìm tôi". Ngắn gọn mà ấm, hoặc mang màu bí ẩn tuỳ cảnh. — Nghe trong: Castle — Season 4 (00:41:14)
    B162 lần
  32. 32

    Love you, too.

    /lʌv juː, tuː./

    Em cũng thương anh.

    Tình huống

    Người thân vừa nói thương bạn qua điện thoại. Bạn đáp trước khi cúp máy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ nên nhẹ và thường ngày — đáp lại "Love you." Bắt buộc có "too". Bản đầy đủ "I love you, too." trịnh trọng hơn. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:14:05)
    A161 lần
  33. 33

    Good talk.

    /ɡʊd tɔːk./

    Nói chuyện vui đấy.

    Tình huống

    Bạn vừa nói một tràng mà người kia gần như không đáp. Bạn bỏ đi, giọng mỉa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nói khi cuộc trò chuyện chẳng ra gì. Bỏ đi ngay sau câu này là đúng bài. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:59:50)
    B158 lần
  34. 34

    We'll be right back.

    /wiːl biː raɪt bæk./

    Chúng tôi quay lại ngay.

    Tình huống

    Hai người rời phòng một lát và trấn an người ở lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"right back" là QUAY LẠI NGAY. Trên truyền hình Mỹ, đây còn là câu người dẫn nói trước khi vào quảng cáo. — Nghe trong: Gone Girl (01:35:08)
    A255 lần
  35. 35

    Have a good one.

    /hæv ə ɡʊd wʌn./

    Chúc một ngày tốt lành.

    Tình huống

    Bạn chào tạm biệt khách hàng hoặc người vừa gặp thoáng qua. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"one" thay cho "day" — suồng hơn "Have a good day." Nhân viên bán hàng Mỹ dùng cực nhiều. — Nghe trong: James — EngVid (00:15:50)
    B150 lần
  36. 36

    I'll talk to you later.

    /aɪl tɔːk tuː juː ˈleɪtər./

    Lát nữa nói chuyện tiếp nhé.

    Tình huống

    Bạn phải cúp máy hoặc phải đi, nhưng chuyện chưa xong. Bạn hẹn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết thúc cuộc gọi hoặc cuộc gặp, hàm ý sẽ nói tiếp. Cũng có thể là lời hăm nhẹ nếu nói bằng giọng lạnh — "về nhà rồi tính". — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 1 (00:08:20)
    A144 lần
  37. 37

    I better go.

    /aɪ ˈbetər ɡoʊ./

    Chắc tôi phải về thôi.

    Tình huống

    Đã muộn và bạn cần rời đi ngay. Bạn nói gọn, thân mật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "I'd better go" — trong nói nhanh người bản xứ lược luôn "'d". Câu cáo từ thân mật. — Nghe trong: Doctor Who — Season 3 (00:29:59)
    A238 lần
  38. 38

    It's getting late.

    /ɪts ˈɡetɪŋ leɪt./

    Cũng khuya rồi đấy.

    Tình huống

    Bạn muốn ra về nhưng không tiện nói thẳng, nên mượn chuyện giờ giấc để gợi ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách xin về lịch sự nhất: không nói mình muốn về, chỉ nhắc tới giờ giấc. Chủ nhà hiểu ngay. Đây là kiểu nói vòng rất đặc trưng của phép lịch sự Anh Mỹ. — Nghe trong: Dexter — Season 4 (00:24:06)
    A234 lần
  39. 39

    I should get going.

    /aɪ ʃʊd ɡet ˈɡoʊɪŋ./

    Tôi phải đi đây.

    Tình huống

    Cuộc trò chuyện đã dài và bạn cần rời đi. Bạn báo hiệu trước cho khỏi đột ngột. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách rút lui lịch sự chuẩn mực: "should" làm nó thành việc bất đắc dĩ chứ không phải chán muốn về. Thường nối thêm lý do. Cùng nhóm: "I'd better get going", "I have to run". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:16:45)
    A233 lần
  40. 40

    Nice meeting you.

    /naɪs ˈmiːtɪŋ juː./

    Rất vui được gặp anh.

    Tình huống

    Cuộc gặp đầu tiên với người mới quen vừa kết thúc và bạn sắp đi. Bạn nói câu chia tay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu CHIA TAY sau lần gặp đầu — khác "Nice to meet you" vốn nói lúc mới gặp. Dùng nhầm chỗ là lỗi rất hay gặp: chào bằng "Nice meeting you" nghe như đang muốn về. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:14:54)
    A132 lần
  41. 41

    It was nice meeting you.

    /ɪt wɑːz naɪs ˈmiːtɪŋ juː./

    Hân hạnh được làm quen.

    Tình huống

    Bạn chia tay người vừa quen trong một dịp trang trọng hơn. Bạn nói đầy đủ hơn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ, trang trọng hơn một chút. Quá khứ vì cuộc gặp đã xong. Nếu là gặp lại người quen thì phải là "Nice seeing you." — Nghe trong: Wish Upon a Unicorn (00:17:00)
    A230 lần
  42. 42

    We should get going.

    /wiː ʃʊd ɡet ˈɡoʊɪŋ./

    Mình nên đi thôi.

    Tình huống

    Buổi gặp đã kéo dài và bạn muốn rủ người đi cùng ra về mà không làm chủ nhà mất lòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"get going" = lên đường. Có "should" nên là lời rủ, không phải lệnh — hợp khi bạn đi cùng ai đó và muốn cả hai cùng về. — Nghe trong: Lost — Season 4 (00:11:31)
    A228 lần
  43. 43

    You be careful.

    /juː biː ˈkerfəl./

    Anh cẩn thận đấy nhé.

    Tình huống

    Người kia sắp đi vào chỗ nguy hiểm. Bạn dặn dò lúc chia tay, giọng lo lắng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm chủ ngữ "You" vào câu mệnh lệnh là để nhấn giọng và làm nó ấm hơn — nghe như dặn dò người thân, không phải ra lệnh. Đây là một nét rất đáng để ý của tiếng Anh nói. — Nghe trong: The Perfect Storm (01:02:10)
    A226 lần
  44. 44

    I have to get back to work.

    /aɪ hæv tuː ɡet bæk tuː wɜːrk./

    Tôi phải quay lại làm việc đây.

    Tình huống

    Cuộc trò chuyện đang dở nhưng giờ nghỉ của bạn đã hết. Bạn cáo lui. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCáo lui khỏi cuộc trò chuyện để về với công việc — lịch sự hơn "I have work to do" vì nó nêu lý do đi chứ không gạt người ta. — Nghe trong: Transformers Prime — Season 1 (00:08:06)
    A226 lần
  45. 45

    I'll catch up.

    /aɪl kætʃ ʌp./

    Tôi theo sau ngay.

    Tình huống

    Cả nhóm đi trước còn bạn cần nán lại vài phút. Bạn bảo họ cứ đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông có "with you" thì nghĩa đúng là đuổi theo cho kịp — bảo nhóm cứ đi trước. Thêm hay bớt hai chữ là đổi hẳn nghĩa, đây là cặp rất dễ nhầm. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 8 (00:00:25)
    A224 lần
  46. 46

    Stay out of trouble.

    /steɪ aʊt ʌv ˈtrʌbəl./

    Đừng có gây chuyện đấy.

    Tình huống

    Bạn chia tay một người hay gây rắc rối. Bạn dặn với theo, nửa đùa nửa thật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLời dặn với theo lúc chia tay, gần như luôn nửa đùa — nói với người hay quậy hoặc trẻ con. Không dùng với cấp trên hay người lạ. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:37:53)
    A223 lần
  47. 47

    Talk to you later.

    /tɔːk tuː juː ˈleɪtər./

    Nói chuyện sau nhé.

    Tình huống

    Bạn kết thúc cuộc gọi với người quen theo kiểu nhẹ nhàng, không trịnh trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChào tạm biệt qua điện thoại, không phải lời hẹn thật. Rút gọn thành "Talk soon" hoặc chỉ "Later". KHÔNG dùng khi gặp mặt trực tiếp — lúc đó nói "See you later". — Nghe trong: True Blood — Season 1 (00:21:47)
    A123 lần
  48. 48

    Pleasure doing business with you.

    /ˈpleʒər ˈduːɪŋ ˈbɪznəs wɪð juː./

    Rất vui được làm ăn với anh.

    Tình huống

    Giao dịch vừa hoàn tất êm đẹp. Bạn bắt tay và nói câu kết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết giao dịch, lịch sự và hơi trang trọng. Bỏ chủ ngữ "It's a" là cách nói tự nhiên. Trong phim đôi khi mang giọng mỉa sau một vụ không mấy tử tế. — Nghe trong: Dark Matter — Season 1 (00:40:54)
    B123 lần
  49. 49

    I'll catch up with you later.

    /aɪl kætʃ ʌp wɪð juː ˈleɪtər./

    Lát nữa tôi gặp lại anh.

    Tình huống

    Bạn phải tách khỏi nhóm một lát nhưng sẽ quay lại. Bạn báo trước rồi đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"catch up with someone" = gặp lại và cập nhật tin tức, không phải đuổi kịp về thể chất. Là câu chia tay thân mật thông dụng. — Nghe trong: Prison Break — Season 1 (00:12:16)
    A221 lần
  50. 50

    I'd better go.

    /aɪd ˈbetər ɡoʊ./

    Tôi nên đi thôi.

    Tình huống

    Đã muộn và bạn cần về, nhưng không muốn tỏ ra chán. Bạn xin phép rút. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"had better" hàm ý nếu không đi thì có hậu quả, nên nghe như bất đắc dĩ — đó là cái hay của nó khi cáo từ. Nói nhanh còn "I better go". Cùng nhóm: "I should get going", "I gotta run". — Nghe trong: The Canal (00:29:10)
    A220 lần
  51. 51

    I'm gonna go to bed.

    /aɪm ˈɡɑːnə ɡoʊ tuː bed./

    Tôi đi ngủ đây.

    Tình huống

    Bạn mệt và muốn rút lui khỏi cuộc vui để đi ngủ. Bạn báo mọi người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu rút lui khỏi cuộc vui một cách lịch sự. Ở nhà người khác thì đây cũng là cách báo mình xin phép nghỉ. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 11 (00:20:11)
    A217 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.