Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "khẩn cấp": 181 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    Help me!

    /help miː!/

    Cứu tôi với!

    Tình huống

    Bạn đang gặp nguy hiểm thật sự và cần người khác tới ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKêu cứu lúc NGUY HIỂM, luôn hét. Nhờ việc bình thường thì phải là "Can you help me?" hoặc "Could you give me a hand?" — nói "Help me!" khi chỉ cần xách đồ hộ là làm người ta hoảng. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:25:47)
    A11.217 lần
  2. 2

    Do it.

    /duː ɪt./

    Làm đi.

    Tình huống

    Người kia đã biết phải làm gì nhưng còn do dự. Bạn chốt lại cho họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn và dứt khoát — dùng khi việc đã bàn xong, chỉ còn bắt tay vào. Nói với người trên thì cộc; với người ngang hàng đang lưỡng lự thì là ủng hộ. — Nghe trong: Divergent (01:41:35)
    A11.100 lần
  3. 3

    Tell me.

    /tel miː./

    Nói đi.

    Tình huống

    Người kia rõ ràng có chuyện muốn nói nhưng đang chần chừ. Bạn giục họ mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói NHẸ là mời họ tâm sự; nói cộc và nhấn mạnh là ép khai. Cùng chữ mà hai cảnh khác hẳn nhau — nghe giọng mới biết. Thêm "me" là bắt buộc: "Tell." một mình thì sai. — Nghe trong: Escape Plan (01:02:49)
    A1878 lần
  4. 4

    What's happening?

    /wʌts ˈhæpənɪŋ?/

    Đang có chuyện gì vậy?

    Tình huống

    Bạn vừa tới nơi và thấy mọi người nhốn nháo, nhưng chưa ai kịp giải thích. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về việc ĐANG diễn ra ngay lúc này. "What happened?" thì hỏi chuyện đã xong. Người đang hoảng dùng câu này; người đến sau, mọi chuyện đã yên, thì dùng câu kia. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:36:24)
    A1838 lần
  5. 5

    Get up.

    /ɡet ʌp./

    Đứng dậy.

    Tình huống

    Người kia đang ngã hoặc đang ngồi bệt, và tình thế không cho phép nằm đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐứng lên khỏi mặt đất. Ra khỏi giường buổi sáng cũng dùng được. Khác "Stand up." — câu đó là chuyển từ ngồi sang đứng, trung tính hơn và hay dùng trong lớp học. — Nghe trong: Divergent (00:11:27)
    A1734 lần
  6. 6

    Get down!

    /ɡet daʊn!/

    Nằm xuống!

    Tình huống

    Có tiếng súng hoặc vật gì đó lao tới. Bạn hét lên để mọi người tránh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHÉT chứ không nói — luôn có dấu chấm than. Nghĩa là hạ người xuống thấp để tránh. Cũng dùng để bảo trẻ con trèo cao xuống, lúc đó nói bình thường. — Nghe trong: Divergent (01:51:00)
    A2689 lần
  7. 7

    This is it.

    /ðɪs ɪz ɪt./

    Đến lúc rồi đây.

    Tình huống

    Khoảnh khắc cả nhóm chờ đợi đã tới, ngay trước mặt. Bạn nói với mọi người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo hiệu thời khắc quyết định — trước trận đấu, trước khi xông vào. Nghĩa thứ hai bình thường hơn: chỉ vào đúng chỗ đang tìm, "This is it, number 42." — Nghe trong: Step Up 3D (00:09:46)
    A2569 lần
  8. 8

    Look out!

    /lʊk aʊt!/

    Coi chừng!

    Tình huống

    Có thứ gì đó sắp va vào người kia mà họ không thấy. Bạn hét lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHÉT khi nguy hiểm tới trong tích tắc. Đừng nhầm với "look out of the window" (nhìn ra ngoài) — ở đây "look out" là một cụm riêng nghĩa là coi chừng. Đồng nghĩa: "Watch out!", "Heads up!" — Nghe trong: Finding Nemo (01:26:57)
    A1513 lần
  9. 9

    Come on, let's go.

    /kʌm ɑːn, lets ɡoʊ./

    Nào, đi thôi.

    Tình huống

    Mọi người còn chần chừ trong khi đã tới lúc phải đi. Bạn giục cả nhóm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Come on" ở đây là GIỤC, không phải "đi theo tôi". Ghép với "let's go" thành một câu thúc rất hay gặp. Nói với giọng cao là hào hứng, giọng thấp kéo dài là sốt ruột. — Nghe trong: Step Up 3D (00:06:59)
    A1492 lần
  10. 10

    Take it.

    /teɪk ɪt./

    Cầm lấy đi.

    Tình huống

    Bạn chìa một món đồ cho người kia và họ còn ngần ngại. Bạn giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia nhận. Cũng dùng khi nhường phần cho ai đó. Nghĩa thứ ba hoàn toàn khác: "Take it easy." hay "I can't take it anymore." — lúc đó "take" là chịu đựng. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:19:43)
    A1411 lần
  11. 11

    Open the door!

    /ˈoʊpən ðə dɔːr!/

    Mở cửa ra!

    Tình huống

    Bạn đập cửa và người bên trong không chịu mở. Bạn quát lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh gấp, thường kèm tiếng đập cửa. Trong phim gần như luôn là cảnh cảnh sát hoặc người đang hoảng. Lịch sự thì phải là "Could you open the door?" — Nghe trong: Terminator 2: Judgment Day (01:00:05)
    A1391 lần
  12. 12

    I know that.

    /aɪ noʊ ðæt./

    Cái đó tôi biết rồi.

    Tình huống

    Người kia đang giải thích một điều bạn đã biết, và bạn hơi sốt ruột. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó "that" nên hơi CỘC — như đang gạt lời người kia. Nói trống "I know." thì mềm hơn nhiều. Người học hay dùng lẫn, và câu có "that" dễ làm mất lòng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:00)
    A1390 lần
  13. 13

    It's time.

    /ɪts taɪm./

    Đến giờ rồi.

    Tình huống

    Thời điểm đã hẹn vừa tới, và người kia vẫn chưa động đậy. Bạn nhắc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho việc đã hẹn trước, ai cũng biết là việc gì. Nói trống thế này mang sức nặng — trong phim nó thường mở đầu cảnh quan trọng. Cần rõ hơn thì "It's time to go." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:36:24)
    A1376 lần
  14. 14

    Open it.

    /ˈoʊpən ɪt./

    Mở ra đi.

    Tình huống

    Bạn vừa đưa cho người kia một hộp quà hoặc một lá thư, và họ cứ cầm mãi. Bạn giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiục mở. Câu này gần như luôn kèm sự HÁO HỨC của người đưa — họ muốn xem phản ứng. Nói với giọng gấp thì lại là cảnh sát bảo mở cửa, mở túi. — Nghe trong: Step Up 3D (01:39:29)
    A1363 lần
  15. 15

    Let's get out of here.

    /lets ɡet aʊt ʌv hiːr./

    Ra khỏi đây thôi.

    Tình huống

    Chỗ này không an toàn hoặc quá khó chịu, và bạn rủ người kia đi ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRủ đi GẤP, thường vì nguy hiểm hoặc vì buổi tiệc chán. Mạnh hơn hẳn "Let's go." — cụm "get out of here" mang ý thoát khỏi chỗ này. — Nghe trong: Step Up 3D (01:00:54)
    A2350 lần
  16. 16

    Get back!

    /ɡet bæk!/

    Lùi lại!

    Tình huống

    Có nguy hiểm phía trước và mọi người đang tiến quá gần. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHÉT bảo lùi ra xa. Khác "Go back." (quay lại đường cũ) và "Come back." (quay lại đây). Cùng cảnh với "Get down!" và "Look out!" — Nghe trong: Warm Bodies (00:50:08)
    A2327 lần
  17. 17

    Hurry up!

    /ˈhɜːri ʌp!/

    Nhanh lên!

    Tình huống

    Người kia đang chậm chạp trong khi sắp muộn. Bạn giục to. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiục người đang làm chậm. "up" là bắt buộc — nói "Hurry!" trống cũng được nhưng ít gặp hơn. Lịch sự hơn: "Could you hurry, please?" — Nghe trong: Frozen (01:18:19)
    A1301 lần
  18. 18

    Stay back!

    /steɪ bæk!/

    Lùi lại!

    Tình huống

    Có nguy hiểm và bạn ngăn mọi người tiến tới. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo GIỮ KHOẢNG CÁCH, đứng yên tại chỗ xa. Khác "Get back!" (đang gần rồi, phải lùi ra). Cả hai đều hét trong lúc nguy hiểm. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:40:58)
    A2296 lần
  19. 19

    Say it.

    /seɪ ɪt./

    Nói ra đi.

    Tình huống

    Người kia rõ ràng có điều muốn nói nhưng cứ nuốt vào. Bạn ép họ nói ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoÉP người kia nói thành lời — mạnh hơn "Tell me." vì đòi đúng câu đó, không phải kể chuyện. Trong phim thường là đòi một lời thú nhận hoặc một lời xin lỗi. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:39:20)
    A1294 lần
  20. 20

    What is going on?

    /wʌt ɪz ˈɡoʊɪŋ ɑːn?/

    Rốt cuộc chuyện gì đang xảy ra?

    Tình huống

    Mọi thứ quanh bạn đang rối loạn và không ai chịu giải thích. Bạn hỏi, đã bắt đầu sốt ruột. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ nên nghiêm hơn "What's going on?" — nói tách từng chữ là đang đòi câu trả lời. Đòi nữa thì thêm "here": "What is going on here?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:07:47)
    A1289 lần
  21. 21

    Don't do this.

    /doʊnt duː ðɪs./

    Đừng làm thế mà.

    Tình huống

    Người kia đang chuẩn bị làm một việc bạn biết sẽ hỏng chuyện. Bạn can, gần như van. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCan ngăn ngay lúc việc sắp xảy ra, giọng gần như van. Khác "Don't." trống (cụt, ra lệnh) và "Stop." (bảo dừng việc đang làm dở). — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:31:24)
    A1280 lần
  22. 22

    For me.

    /fɔːr miː./

    Vì tôi mà.

    Tình huống

    Bạn nhờ người kia làm một việc họ không muốn, và bạn viện tới tình cảm. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở CUỐI lời nhờ để tăng sức nặng tình cảm: "Just do it. For me." Rất khó từ chối — đó chính là điểm mạnh của hai chữ này. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:25:19)
    A2273 lần
  23. 23

    Get off me!

    /ɡet ɔːf miː!/

    Buông tôi ra!

    Tình huống

    Ai đó đang giữ chặt bạn và bạn vùng ra. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHÉT khi bị giữ hoặc bị đè — "off" là rời khỏi người mình. Khác "Let me go." (xin được thả, mềm hơn). Câu này là đang vùng vẫy. — Nghe trong: Step Up 3D (01:29:23)
    A2271 lần
  24. 24

    Let's move.

    /lets muːv./

    Đi thôi, khẩn trương.

    Tình huống

    Cả đội đã sẵn sàng và tới lúc xuất phát. Bạn ra hiệu lệnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGẤP GÁP hơn "Let's go." — mang hơi hướng nhà binh, dùng khi có nhiệm vụ hoặc nguy hiểm. Trong đời thường nghe hơi kịch. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:02:24)
    A2265 lần
  25. 25

    Keep going.

    /kiːp ˈɡoʊɪŋ./

    Cứ tiếp tục đi.

    Tình huống

    Người kia đang kể dở hoặc đang làm dở và ngập ngừng dừng lại. Bạn giục họ tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiục làm tiếp việc ĐANG DỞ. Dùng cả khi động viên người sắp bỏ cuộc, cả khi giục người kể chuyện nói tiếp. Đồng nghĩa: "Go on." — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:02:39)
    A1254 lần
  26. 26

    Get him!

    /ɡet hɪm!/

    Bắt lấy hắn!

    Tình huống

    Kẻ kia đang bỏ chạy và bạn hô đồng đội đuổi theo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHÔ trong lúc truy đuổi — luôn có dấu chấm than. "Get" ở đây là bắt/tóm. Cùng bộ: "Get her!", "Get them!" Trong phim hoạt hình cũng dùng để hô xông vào. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (01:04:30)
    A2250 lần
  27. 27

    Are you crazy?

    /ɑːr juː ˈkreɪzi?/

    Anh điên à?

    Tình huống

    Người kia vừa đề xuất một việc quá liều. Bạn phản ứng, giọng hoảng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng trước một ý định liều lĩnh — không phải hỏi về bệnh tâm thần. Thân mật; với người lạ thì khá xúc phạm. — Nghe trong: The Young Pope — Season 1 (00:37:46)
    A1234 lần
  28. 28

    Come back!

    /kʌm bæk!/

    Quay lại đây!

    Tình huống

    Người kia bỏ đi và bạn gọi với theo. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGọi người đang đi xa trở lại. Khác "Get back!" (bảo lùi ra vì nguy hiểm) và "Go back." (bảo quay về chỗ cũ). Ba câu gần giống, ba việc khác nhau. — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:14:33)
    A1230 lần
  29. 29

    I don't know what to do.

    /aɪ doʊnt noʊ wʌt tuː duː./

    Tôi không biết phải làm sao nữa.

    Tình huống

    Bạn đã thử mọi cách và không còn đường nào. Bạn thú nhận với người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận bế tắc — thường là lời mở đầu để xin giúp đỡ. Khác "I don't know what to say." (hết lời trước một tin), câu này là hết cách trước một việc. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:25:58)
    A2226 lần
  30. 30

    They're coming.

    /ðer ˈkʌmɪŋ./

    Chúng đang tới.

    Tình huống

    Bạn nghe thấy tiếng bước chân hoặc nhìn thấy họ từ xa. Bạn báo động. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn nên là ĐANG TỚI, chưa tới nơi — còn kịp chạy. Khác "They're here." (đã tới rồi, hết đường). Một chữ đổi cả tình thế. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:58)
    A1221 lần
  31. 31

    Move it!

    /muːv ɪt!/

    Đi nhanh lên!

    Tình huống

    Cả nhóm đang chậm và bạn thúc họ chạy. Bạn quát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHÔ và gấp hơn "Hurry up!" — kiểu hô của huấn luyện viên hoặc chỉ huy. Không dùng với người ngang hàng trong đời thường. — Nghe trong: Shrek Forever After (00:27:40)
    A2221 lần
  32. 32

    Just go.

    /dʒʌst ɡoʊ./

    Đi đi mà.

    Tình huống

    Người kia còn chần chừ trong khi họ cần đi ngay, hoặc bạn muốn họ đi cho khuất. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Just" làm câu vừa gấp vừa mệt mỏi — có thể là giục vì lo cho họ, có thể là đuổi vì đã chán. Giọng quyết định. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:27:22)
    A1214 lần
  33. 33

    Let go!

    /let ɡoʊ!/

    Buông ra!

    Tình huống

    Người kia đang nắm chặt thứ gì đó hoặc nắm bạn, và bạn giằng. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "Let go of me!" — hét khi đang giằng co. Cũng dùng nghĩa bóng bảo buông bỏ quá khứ: "Let go." (xem "Let it go."). — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:24:40)
    A2210 lần
  34. 34

    Get off!

    /ɡet ɔːf!/

    Bỏ ra!

    Tình huống

    Ai đó đang bám hoặc đè lên bạn và bạn vùng ra. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "Get off me!" — hét khi đang vật lộn. Cũng dùng bảo ai đó xuống khỏi vật gì: "Get off the table." — Nghe trong: Step Up 3D (00:17:59)
    A2207 lần
  35. 35

    Just do it!

    /dʒʌst duː ɪt!/

    Làm đi, đừng hỏi nữa!

    Tình huống

    Người kia cứ hỏi tới hỏi lui trong khi thời gian gấp. Bạn quát lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Just" ở đây là sốt ruột chứ không phải "chỉ". Gần như quát. Đừng dùng với cấp trên. — Nghe trong: Blindspot — Season 1 (00:37:30)
    A1201 lần
  36. 36

    Please don't.

    /pliːz doʊnt./

    Xin anh đừng.

    Tình huống

    Người kia sắp làm điều bạn không chịu nổi và bạn van xin. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hẳn động từ vì cả hai đã biết. "Please" biến lệnh cấm thành lời VAN — yếu thế nhưng chạm được lòng người. Trong phim đây là câu của người bất lực. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:15)
    A1199 lần
  37. 37

    Keep moving.

    /kiːp ˈmuːvɪŋ./

    Đi tiếp đi.

    Tình huống

    Cả nhóm đang di chuyển và có người chậm lại. Bạn giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiục ĐI TIẾP, không dừng — khác "Keep going." vốn rộng hơn (làm tiếp, kể tiếp). Lính gác và cảnh sát dùng câu này để giải tán đám đông. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:41:49)
    A2197 lần
  38. 38

    Open up!

    /ˈoʊpən ʌp!/

    Mở cửa ra!

    Tình huống

    Bạn là cảnh sát và đang đập cửa một căn nhà. Bạn hô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHô MỞ CỬA, luôn kèm đập cửa — cảnh sát trong phim Mỹ dùng suốt. "up" làm câu gấp và có uy lực hơn "Open the door." — Nghe trong: Escape Plan (00:56:58)
    A2197 lần
  39. 39

    Don't do it.

    /doʊnt duː ɪt./

    Đừng làm.

    Tình huống

    Người kia đang giơ tay định làm một việc và bạn kịp ngăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgăn ngay tại chỗ, gấp hơn "Don't do that." vì "it" trỏ vào đúng việc sắp làm. Trong phim, câu này hay nói khi ai đó chuẩn bị bóp cò. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:23)
    A1197 lần
  40. 40

    What are you waiting for?

    /wʌt ɑːr juː ˈweɪtɪŋ fɔːr?/

    Còn chờ gì nữa?

    Tình huống

    Mọi thứ đã sẵn sàng mà người kia vẫn đứng yên. Bạn giục họ làm đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu giục, không phải câu hỏi thật — không ai chờ nghe câu trả lời. Hàm ý "làm đi chứ". Với nhóm thì đổi thành "What are we waiting for?" và lúc đó thành lời rủ, hào hứng chứ không gắt. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:36:02)
    A2197 lần
  41. 41

    Get away from me!

    /ɡet əˈweɪ frʌm miː!/

    Tránh xa tôi ra!

    Tình huống

    Người kia đã ở sát bên và đang chạm vào bạn. Bạn giằng ra và hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"get away" = rời ra, dùng khi người kia ĐÃ ở sát hoặc đang chạm vào. Gấp và hoảng hơn câu trên. — Nghe trong: Bates Motel — Season 3 (00:40:57)
    A2196 lần
  42. 42

    Do you hear me?

    /duː juː hiːr miː?/

    Anh có nghe tôi nói không?

    Tình huống

    Người kia đang lơ đãng hoặc đang mê man, và bạn cần họ tập trung. Bạn gọi to. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai cảnh: gằn giọng ra lệnh, hoặc gọi người đang hôn mê tỉnh lại. Khác "Can you hear me?" — câu đó hỏi về đường truyền, lịch sự và trung tính. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:33:22)
    A2192 lần
  43. 43

    Let go of me!

    /let ɡoʊ ʌv miː!/

    Buông tôi ra!

    Tình huống

    Ai đó đang nắm chặt tay bạn và bạn giằng ra. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"let go of" là buông ra khỏi tay. Gần "Get off me!" nhưng câu này là bị NẮM, còn câu kia là bị đè lên người. Cùng nhóm cảnh vùng vẫy. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:07:41)
    A2190 lần
  44. 44

    Let me out!

    /let miː aʊt!/

    Cho tôi ra!

    Tình huống

    Bạn bị nhốt trong phòng và đập cửa. Bạn hét lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐòi ra khỏi nơi bị nhốt. "out" là ra khỏi một không gian kín. — Nghe trong: Supernatural — Season 3 (00:37:44)
    A1184 lần
  45. 45

    You don't have to do this.

    /juː doʊnt hæv tuː duː ðɪs./

    Anh không nhất thiết phải làm thế.

    Tình huống

    Người kia sắp làm một việc nguy hiểm hoặc tàn nhẫn, và bạn muốn ngăn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhắc rằng họ CÓ LỰA CHỌN khác — khôn hơn là ra lệnh "Don't." vì nó không dồn người ta vào chân tường. Trong phim, đây là câu thương lượng với kẻ bắt cóc. — Nghe trong: Rio 2 (01:27:00)
    A2182 lần
  46. 46

    Which is?

    /wɪtʃ ɪz?/

    Là gì nào?

    Tình huống

    Người kia vừa nói "có một lý do" hoặc "có một cách" nhưng chưa nói ra. Bạn giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia nói nốt phần bỏ lửng: "There's one problem." — "Which is?" Cụt và hơi sốt ruột. Rất hay gặp trong phim về người thông minh. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:08:48)
    B1181 lần
  47. 47

    We have to go.

    /wiː hæv tuː ɡoʊ./

    Mình phải đi ngay.

    Tình huống

    Tình hình vừa trở nên nguy hiểm và cả nhóm cần rời đi lập tức. Bạn giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"have to" là bắt buộc do hoàn cảnh, không phải muốn. Gấp hơn "Let's go." — nói câu này là có chuyện thật. Cùng bộ với "We need to go." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:31:18)
    A1181 lần
  48. 48

    Get in the car!

    /ɡet ɪn ðə kɑːr!/

    Lên xe mau!

    Tình huống

    Có nguy hiểm phía sau và bạn cần người kia vào xe ngay lập tức. Bạn hét lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh gấp, gần như luôn kèm nguy hiểm phía sau. Người Anh nói "Get in the car", nhưng với xe to thì dùng "Get on" (xe buýt, tàu). — Nghe trong: The Blacklist — Season 1 (00:34:47)
    A1177 lần
  49. 49

    Don't shoot!

    /doʊnt ʃuːt!/

    Đừng bắn!

    Tình huống

    Có người chĩa súng vào bạn và bạn giơ tay lên. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHét khi bị chĩa súng, luôn kèm giơ tay. Trong phim, thường nói liền: "Don't shoot! I'm unarmed." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:03)
    A2176 lần
  50. 50

    We gotta go.

    /wiː ˈɡɑːtə ɡoʊ./

    Phải đi ngay thôi.

    Tình huống

    Tình hình vừa xấu đi và cả nhóm phải rút gấp. Bạn giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"gotta" là "got to" nói nhanh — chỉ nói. Gấp và thân hơn "We have to go.". Rất hay gặp trong phim hành động, thường nói trong lúc đang chạy. — Nghe trong: The Maze Runner (00:34:54)
    A2173 lần
  51. 51

    What do I do?

    /wʌt duː aɪ duː?/

    Tôi phải làm sao đây?

    Tình huống

    Bạn đang hoảng và không biết xử trí thế nào. Bạn hỏi người bên cạnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin chỉ dẫn khi hoảng — thì hiện tại đơn dùng cho việc GẤP ngay lúc này. Khác "What should I do?" bình tĩnh hơn, hỏi lời khuyên. — Nghe trong: Neighbors (00:47:45)
    A1172 lần
  52. 52

    Slow down.

    /sloʊ daʊn./

    Chậm lại đã.

    Tình huống

    Người kia đang nói quá nhanh hoặc lái quá nhanh. Bạn bảo họ giảm tốc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho cả TỐC ĐỘ NÓI lẫn tốc độ đi. Người nghe không kịp thì "Slow down." là cách lịch sự nhất để bảo họ nói chậm lại. — Nghe trong: Neighbors (00:17:35)
    A1164 lần
  53. 53

    Hold your fire!

    /hoʊld jɔːr ˈfaɪər!/

    Ngừng bắn!

    Tình huống

    Bạn nhận ra mục tiêu không phải kẻ địch và hô cho cả đội dừng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLệnh NGỪNG BẮN của chỉ huy — "hold" ở đây là kìm lại, không phải cầm. Ghi để nghe hiểu phim chiến tranh. Cùng bộ với "Stand down.", "Take cover!" — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:17:17)
    B1163 lần
  54. 54

    Time to go.

    /taɪm tuː ɡoʊ./

    Đến giờ đi rồi.

    Tình huống

    Đã đến lúc phải rời đi và bạn báo cho người bên cạnh. Bạn nói gọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "It's time to go" — bỏ chủ ngữ là cách nói tự nhiên khi giục. Cùng khuôn: "Time to get up", "Time for bed". — Nghe trong: The Croods (01:17:50)
    A1156 lần
  55. 55

    Come on, guys.

    /kʌm ɑːn, ɡaɪz./

    Thôi nào mọi người.

    Tình huống

    Cả nhóm đang cãi nhau hoặc đang chần chừ. Bạn can hoặc giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ cảnh: giục đi nhanh, hoặc can một cuộc cãi vã. "guys" gọi chung cả nhóm bất kể nam nữ ở Mỹ. Thân, không dùng trong họp trang trọng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:35)
    A1153 lần
  56. 56

    Give me your hand.

    /ɡɪv miː jɔːr hænd./

    Đưa tay đây.

    Tình huống

    Người kia đang treo lơ lửng hoặc đang ngã và bạn với xuống kéo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCảnh cứu người kinh điển trong phim hành động. Cũng dùng nhẹ nhàng khi dắt trẻ con qua đường. Khác "Give me a hand." = "giúp tôi một tay". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:43:26)
    A1151 lần
  57. 57

    Do it now!

    /duː ɪt naʊ!/

    Làm ngay đi!

    Tình huống

    Không còn thời gian và người kia vẫn chần chừ. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "now" và dấu chấm than biến "Do it." thành mệnh lệnh KHẨN. Trong phim, câu này thường ở giây cuối trước khi mọi thứ nổ tung. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:55:16)
    A1150 lần
  58. 58

    I'll be in touch.

    /aɪl biː ɪn tʌtʃ./

    Tôi sẽ liên lạc lại sau.

    Tình huống

    Buổi gặp kết thúc mà chưa chốt được gì, bạn muốn giữ thế chủ động và để ngỏ việc mình sẽ chủ động tìm người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "tôi sẽ liên lạc", nhưng phần lớn cảnh dùng nó để KHÉP LẠI mà không hứa gì cụ thể. Người nói giữ thế chủ động: bạn đừng gọi, tôi sẽ gọi. Đáp lại chỉ cần "Thank you". — Nghe trong: Atomic Blonde (2017) (00:13:13)
    B1145 lần
  59. 59

    Come on, baby.

    /kʌm ɑːn, ˈbeɪbi./

    Cố lên nào.

    Tình huống

    Bạn đang cố khởi động chiếc xe chết máy, hoặc chờ một thứ hoạt động trở lại. Bạn lẩm bẩm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói với ĐỒ VẬT — xe, máy móc — như đang dỗ nó. Rất hay gặp trong phim khi nhân vật đang chạy trốn mà xe không nổ máy. Cũng dùng gọi người yêu. — Nghe trong: Into the Storm (00:25:36)
    A2144 lần
  60. 60

    Please help me.

    /pliːz help miː./

    Làm ơn giúp tôi với.

    Tình huống

    Bạn đang tuyệt vọng và cầu xin người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Please" biến lời kêu cứu thành VAN XIN — yếu thế hơn "Help me!" nhưng chạm được lòng người. Dùng khi người kia có quyền từ chối. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:26:22)
    A1142 lần
  61. 61

    Get off of me!

    /ɡet ɔːf ʌv miː!/

    Bỏ tôi ra!

    Tình huống

    Ai đó đang giữ chặt bạn và bạn vùng vẫy dữ dội. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "of" là lối nói Mỹ, cùng nghĩa "Get off me!" — người Anh bỏ "of". Cả hai đều hét trong lúc vật lộn. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:39:58)
    A2139 lần
  62. 62

    Don't go.

    /doʊnt ɡoʊ./

    Đừng đi mà.

    Tình huống

    Người kia đang quay lưng bước đi và bạn níu lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVan níu giữ, nói khẽ. Trong phim tình cảm, hai chữ này là khoảnh khắc nhân vật bỏ hết tự trọng để giữ người mình yêu. — Nghe trong: Pacific Rim (02:00:31)
    A1135 lần
  63. 63

    I can't breathe!

    /aɪ kænt briːð!/

    Tôi không thở được!

    Tình huống

    Bạn đang bị ngạt hoặc bị vây kín giữa đám đông. Bạn kêu lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen khi ngạt thở, nhưng cũng dùng theo nghĩa bóng khi bị vây kín hoặc quá tải cảm xúc. — Nghe trong: Lucifer — Season 3 (00:22:10)
    A1135 lần
  64. 64

    Do something!

    /duː ˈsʌmθɪŋ!/

    Làm gì đi chứ!

    Tình huống

    Mọi thứ đang hỏng bét mà người kia chỉ đứng đờ ra. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHét vào mặt người đang tê liệt — không quan tâm làm gì, miễn là đừng đứng yên. Luôn có dấu chấm than. — Nghe trong: Runner Runner (01:07:53)
    A1132 lần
  65. 65

    Stay away from me!

    /steɪ əˈweɪ frʌm miː!/

    Đừng lại gần tôi!

    Tình huống

    Người kia đang tiến về phía bạn và bạn thấy sợ. Bạn hét lên yêu cầu họ giữ khoảng cách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"stay away" = giữ nguyên khoảng cách, dùng khi người kia CHƯA tới gần. Hàm ý sợ hãi hoặc ghê tởm. — Nghe trong: Friends — Season 3 (00:01:52)
    A2132 lần
  66. 66

    Take cover!

    /teɪk ˈkʌvər!/

    Tìm chỗ nấp!

    Tình huống

    Đạn bắt đầu bay tới và bạn hô cho cả đội. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHô tìm chỗ NÚP khỏi đạn — "cover" là vật che chắn. Cùng bộ với "Get down!" nhưng câu này bảo di chuyển tới chỗ an toàn, không chỉ nằm xuống. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:24:43)
    B1128 lần
  67. 67

    What's your point?

    /wʌts jɔːr pɔɪnt?/

    Anh định dẫn tới đâu?

    Tình huống

    Người kia nói dông dài mà chưa vào việc. Bạn sốt ruột đòi họ vào thẳng vấn đề. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi "anh định nói gì", KHÔNG phải hỏi điểm số. Khá cộc — hàm ý người kia đang dài dòng. Bản lịch sự: "Where are you going with this?" — Nghe trong: Suits — Season 2 (00:10:13)
    B1128 lần
  68. 68

    Now go.

    /naʊ ɡoʊ./

    Đi đi, ngay.

    Tình huống

    Bạn vừa dặn xong và người kia phải đi ngay lập tức. Bạn giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Now" làm câu thành mệnh lệnh gấp — thường đứng sau một lời dặn dò. Trong phim, câu này hay là lời cuối trước khi chia tay nguy hiểm. — Nghe trong: Escape Plan (01:31:19)
    A1126 lần
  69. 69

    Say something.

    /seɪ ˈsʌmθɪŋ./

    Nói gì đi chứ.

    Tình huống

    Bạn vừa thú nhận một điều lớn và người kia im lặng quá lâu. Bạn giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhá vỡ sự im lặng nặng nề — không quan tâm nói gì, chỉ cần đừng im. Trong phim, câu này thường theo sau một lời tỏ tình hoặc một lời thú nhận. — Nghe trong: Warm Bodies (00:13:13)
    A1126 lần
  70. 70

    Stop right there!

    /stɑːp raɪt ðer!/

    Đứng im tại chỗ!

    Tình huống

    Bạn là cảnh sát và người kia đang định chạy. Bạn hô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"right there" nhấn vào ĐÚNG CHỖ ĐÓ, không được nhúc nhích. Câu hô của cảnh sát trong phim. Cùng bộ với "Freeze!", "Don't move!" — Nghe trong: Fast & Furious 6 (00:47:49)
    A2126 lần
  71. 71

    Hands up!

    /hændz ʌp!/

    Giơ tay lên!

    Tình huống

    Bạn là cảnh sát và vừa chĩa súng vào nghi phạm. Bạn hô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLệnh giơ tay đầu hàng. Cùng bộ với "Drop your weapon!", "Freeze!", "On your knees!" — ghi để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:10:45)
    A2125 lần
  72. 72

    we're running out of time.

    /wiːr ˈrʌnɪŋ aʊt ʌv taɪm./

    chúng ta sắp hết giờ rồi.

    Tình huống

    Việc chưa xong mà hạn chót đã sát. Bạn báo động cho cả nhóm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"run out of ___" = cạn kiệt thứ gì đó, dùng được cho mọi thứ đếm được lẫn không: "running out of money / patience / options". Thì tiếp diễn vì đang cạn dần chứ chưa hết hẳn — hết hẳn thì là "We're out of time." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:25:18)
    B1124 lần
  73. 73

    Please don't do this.

    /pliːz doʊnt duː ðɪs./

    Xin anh đừng làm thế.

    Tình huống

    Người kia sắp làm một việc không thể cứu vãn và bạn van xin. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ nhất của lời can — "Please" + "don't do this" là mức van xin cao nhất. Trong phim, câu này nói khi mọi lý lẽ đã hết. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:09)
    A2123 lần
  74. 74

    Tell him.

    /tel hɪm./

    Nói với anh ta đi.

    Tình huống

    Bạn giục người kia nói ra sự thật với người thứ ba đang đứng đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia nói với NGƯỜI THỨ BA — khác "Tell me." (nói với chính mình). Trong phim, câu này thường là lúc bí mật sắp vỡ. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:16:06)
    A1122 lần
  75. 75

    Behind you!

    /bɪˈhaɪnd juː!/

    Phía sau!

    Tình huống

    Có nguy hiểm đang lao tới sau lưng người kia. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hết chỉ còn giới từ + đại từ — nhanh nhất có thể vì tính bằng giây. Cùng bộ với "Look out!", "Get down!", "Duck!" — Nghe trong: Frozen (00:37:09)
    A2122 lần
  76. 76

    Get me out of here.

    /ɡet miː aʊt ʌv hiːr./

    Đưa tôi ra khỏi đây.

    Tình huống

    Bạn đang bị nhốt hoặc mắc kẹt và cầu cứu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin được đưa RA. Trong phim, câu này hét từ trong phòng giam, trong xe, hoặc dưới đống đổ nát. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:08:01)
    A2122 lần
  77. 77

    Fall back!

    /fɔːl bæk!/

    Rút lui!

    Tình huống

    Thế trận bất lợi và bạn hô cho cả đội rút. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLệnh RÚT LUI có tổ chức trong nhà binh — khác "Run!" (chạy tán loạn). Ghi để nghe hiểu phim chiến tranh và hành động. — Nghe trong: Wreck-It Ralph (01:24:51)
    B1121 lần
  78. 78

    Just tell me.

    /dʒʌst tel miː./

    Cứ nói thẳng ra đi.

    Tình huống

    Người kia vòng vo mãi không dám nói. Bạn giục họ nói thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" gạt hết vòng vo — "nói thẳng ra đi". Sốt ruột nhưng chưa gắt. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:02:31)
    A1120 lần
  79. 79

    Somebody help me!

    /ˈsʌmˌbɑːdi help miː!/

    Ai cứu tôi với!

    Tình huống

    Bạn đang gặp nguy và hét lên với bất kỳ ai có thể nghe thấy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKêu cứu với NGƯỜI KHÔNG XÁC ĐỊNH — mạnh hơn "Help me!" vì gọi cả xung quanh. "Somebody" chứ không phải "anybody" khi kêu cứu. — Nghe trong: Walking with Dinosaurs (00:35:44)
    A2119 lần
  80. 80

    Get in there.

    /ɡet ɪn ðer./

    Vào trong đó đi.

    Tình huống

    Bạn đẩy người kia vào một chỗ, hoặc giục họ tham gia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là vào trong. Nghĩa BÓNG là xông vào cuộc: "Get in there and fight!" — huấn luyện viên hét với vận động viên. — Nghe trong: Tarzan (00:12:13)
    A2119 lần
  81. 81

    Shoot him!

    /ʃuːt hɪm!/

    Bắn hắn đi!

    Tình huống

    Kẻ địch đang lao tới và bạn hét cho đồng đội nổ súng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhi để NGHE HIỂU phim hành động. Cùng bộ với "Don't shoot!", "Hold your fire!" — ba câu quyết định trong cảnh đấu súng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:31:35)
    A2115 lần
  82. 82

    Help us!

    /help ʌs!/

    Cứu chúng tôi với!

    Tình huống

    Cả nhóm đang gặp nguy và bạn kêu cứu. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "Help me!" — kêu cứu cho cả nhóm. Cùng bộ với "Somebody help!", "Please help me." — Nghe trong: Harry Potter and the Deathly Hallows (02:05:14)
    A1115 lần
  83. 83

    Don't you see?

    /doʊnt juː siː?/

    Anh không hiểu ra sao?

    Tình huống

    Bạn đã giải thích mãi mà người kia vẫn chưa nhận ra điều hiển nhiên. Bạn sốt ruột. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"see" ở đây là HIỂU RA, không phải nhìn. Câu của người đang cố thuyết phục và bắt đầu bực. Cùng nghĩa: "Don't you get it?" — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:40:30)
    B1115 lần
  84. 84

    Hold it right there!

    /hoʊld ɪt raɪt ðer!/

    Đứng im tại chỗ!

    Tình huống

    Bạn là cảnh sát và người kia đang định bỏ chạy. Bạn hô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "Stop right there!", "Freeze!" — lệnh dừng của cảnh sát. "Hold it" ở đây là giữ nguyên tư thế. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:04:53)
    A2115 lần
  85. 85

    Do you copy?

    /duː juː ˈkɑːpi?/

    Nghe rõ không?

    Tình huống

    Bạn gọi đồng đội qua bộ đàm và chưa thấy trả lời. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ BỘ ĐÀM — "copy" là nghe và hiểu rõ. Đáp lại là "Copy that." Ghi ở đây để nghe hiểu phim hành động; đời thường không dùng. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:20:20)
    B1114 lần
  86. 86

    Don't you get it?

    /doʊnt juː ɡet ɪt?/

    Anh vẫn chưa hiểu à?

    Tình huống

    Người kia vẫn không nắm được điều bạn đang cố nói. Bạn gắt nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"get" ở đây là HIỂU. Thân và cộc hơn "Don't you see?" một chút. Nói với người trên là hỗn — nó hàm ý người kia chậm hiểu. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:37:38)
    A2114 lần
  87. 87

    Stay where you are.

    /steɪ wer juː ɑːr./

    Đứng yên tại chỗ.

    Tình huống

    Tình huống nguy hiểm và bạn cần người kia không di chuyển. Bạn ra lệnh dứt khoát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLệnh đứng yên, dứt khoát — cảnh sát, tình huống nguy hiểm. Nhẹ hơn: "Don't move" (ngắn, gấp hơn) hoặc "Just stay there" (thân mật). — Nghe trong: Batman: The Animated Series — Season 1 (00:19:12)
    A2109 lần
  88. 88

    Drop your weapon!

    /drɑːp jɔːr ˈwepən!/

    Bỏ vũ khí xuống!

    Tình huống

    Bạn là cảnh sát và đang chĩa súng vào nghi phạm. Bạn hô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLệnh chính thức của cảnh sát Mỹ. Trang trọng hơn "Drop it!" — dùng khi ra lệnh lần đầu. Ghi để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:36:44)
    B1107 lần
  89. 89

    Stop him!

    /stɑːp hɪm!/

    Chặn hắn lại!

    Tình huống

    Kẻ kia đang bỏ chạy và bạn hô mọi người ngăn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHô ngăn người đang chạy. Cùng bộ với "Get him!" — nhưng "Get him!" là đuổi bắt, còn câu này là chặn đường. — Nghe trong: Monsters, Inc. (01:05:01)
    A2104 lần
  90. 90

    There's no time!

    /ðerz noʊ taɪm!/

    Không kịp nữa đâu!

    Tình huống

    Tình thế khẩn cấp và người kia còn muốn bàn thêm. Bạn cắt ngang. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKêu lên trong tình huống khẩn, thường để cắt ngang người đang muốn bàn thêm. Đầy đủ hơn: "There's no time to explain." — Nghe trong: Epic (2013) (01:25:33)
    A1103 lần
  91. 91

    How much longer?

    /haʊ mʌtʃ ˈlɔːŋɡər?/

    Còn bao lâu nữa?

    Tình huống

    Bạn đã chờ khá lâu và bắt đầu sốt ruột. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thời gian CÒN LẠI, hàm ý đã chờ lâu rồi. Khác "How long?" (hỏi tổng thời gian). Chữ "longer" mang cả sự sốt ruột. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:34:50)
    A2103 lần
  92. 92

    Please stop.

    /pliːz stɑːp./

    Làm ơn dừng lại.

    Tình huống

    Người kia đang làm điều bạn không chịu nổi và bạn van xin. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Please" biến lệnh thành VAN. Yếu thế hơn "Stop!" nhưng chạm được lòng người. Dùng khi mình không có quyền ra lệnh. — Nghe trong: Neighbors (00:49:06)
    A1101 lần
  93. 93

    Let's get to work.

    /lets ɡet tuː wɜːrk./

    Bắt tay vào việc thôi.

    Tình huống

    Bàn bạc đã xong và đến lúc làm. Bạn hô hào cả nhóm bắt đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChuyển từ bàn bạc sang hành động — câu hô hào rất thông dụng nơi công sở. "get to work" là bắt tay vào, khác "go to work" (đi tới chỗ làm). — Nghe trong: New Girl — Season 3 (00:15:27)
    A2101 lần
  94. 94

    It's time to go.

    /ɪts taɪm tuː ɡoʊ./

    Đến lúc phải đi rồi.

    Tình huống

    Đã tới giờ và bạn nhắc mọi người rời đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐầy đủ hơn "It's time." vì nói rõ việc gì. Trong phim, câu này hay đánh dấu kết thúc một cảnh chia tay. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 8 (00:02:59)
    A199 lần
  95. 95

    Fire in the hole!

    /ˈfaɪər ɪn ðə hoʊl!/

    Nổ đây, tránh ra!

    Tình huống

    Bạn vừa ném lựu đạn hoặc sắp cho nổ mìn. Bạn hô cảnh báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ NHÀ BINH và công binh — cảnh báo sắp nổ. Gốc từ thời pháo nòng nạp thuốc. Ghi để nghe hiểu phim chiến tranh. — Nghe trong: Madagascar 3: Europe's Most Wanted (00:52:42)
    B199 lần
  96. 96

    Nobody move!

    /ˈnoʊˌbɑːˌdiː muːv!/

    Không ai được động đậy!

    Tình huống

    Bạn xông vào một căn phòng và khống chế tất cả. Bạn hô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Nobody" + động từ NGUYÊN THỂ (không "moves") vì đây là mệnh lệnh, không phải câu kể. Cảnh cướp ngân hàng kinh điển. — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (01:06:07)
    A297 lần
  97. 97

    No, don't.

    /noʊ, doʊnt./

    Đừng, khoan đã.

    Tình huống

    Người kia sắp làm một việc bạn phải ngăn ngay. Bạn kêu lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ lửng sau "don't" — không cần nói rõ việc gì vì đang gấp. Hai chữ này gần như luôn được hét lên. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:13:44)
    A197 lần
  98. 98

    I'm going in.

    /aɪm ˈɡoʊɪŋ ɪn./

    Tôi vào đây.

    Tình huống

    Cả đội đứng ngoài và bạn quyết định là người xông vào trước. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo mình VÀO TRONG một nơi nguy hiểm — thuật ngữ hay gặp trong phim cảnh sát và nhà binh. Thì tiếp diễn vì đang bắt đầu ngay. — Nghe trong: The Smurfs 2 (00:08:14)
    A296 lần
  99. 99

    Drop the gun.

    /drɑːp ðə ɡʌn./

    Bỏ súng xuống.

    Tình huống

    Bạn chĩa súng vào kẻ đang cầm vũ khí. Bạn ra lệnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"drop" là buông cho RƠI xuống đất, không phải đặt xuống. Cùng nhóm với "Put it down.", "Hands up!" — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:22:40)
    A295 lần
  100. 100

    What's happening to me?

    /wʌts ˈhæpənɪŋ tuː miː?/

    Tôi đang bị làm sao vậy?

    Tình huống

    Cơ thể bạn đang biến đổi hoặc bạn thấy mình không còn kiểm soát được. Bạn hoảng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về chuyện đang xảy ra VỚI CHÍNH MÌNH — thường trong phim siêu nhiên hoặc lúc phát bệnh. Rất hoảng loạn. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:15:10)
    A295 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.