
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "khẩn cấp": 181 câu
- 1
Help me!
/help miː!/
Cứu tôi với!
Tình huốngBạn đang gặp nguy hiểm thật sự và cần người khác tới ngay. Bạn nói gì?
The speaker is in real danger and needs someone to come at once.
Người bản xứ dùng thế nàoKêu cứu lúc NGUY HIỂM, luôn hét. Nhờ việc bình thường thì phải là "Can you help me?" hoặc "Could you give me a hand?" — nói "Help me!" khi chỉ cần xách đồ hộ là làm người ta hoảng. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:25:47)A11.217 lần - 2
Do it.
/duː ɪt./
Làm đi.
Tình huốngNgười kia đã biết phải làm gì nhưng còn do dự. Bạn chốt lại cho họ. Bạn nói gì?
The other person knows what to do but is hesitating, and the speaker settles it for them.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn và dứt khoát — dùng khi việc đã bàn xong, chỉ còn bắt tay vào. Nói với người trên thì cộc; với người ngang hàng đang lưỡng lự thì là ủng hộ. — Nghe trong: Divergent (01:41:35)A11.100 lần - 3
Tell me.
/tel miː./
Nói đi.
Tình huốngNgười kia rõ ràng có chuyện muốn nói nhưng đang chần chừ. Bạn giục họ mở lời. Bạn nói gì?
The other person clearly has something to say but is hesitating, and the speaker urges them to say it.
Người bản xứ dùng thế nàoNói NHẸ là mời họ tâm sự; nói cộc và nhấn mạnh là ép khai. Cùng chữ mà hai cảnh khác hẳn nhau — nghe giọng mới biết. Thêm "me" là bắt buộc: "Tell." một mình thì sai. — Nghe trong: Escape Plan (01:02:49)A1878 lần - 4
What's happening?
/wʌts ˈhæpənɪŋ?/
Đang có chuyện gì vậy?
Tình huốngBạn vừa tới nơi và thấy mọi người nhốn nháo, nhưng chưa ai kịp giải thích. Bạn nói gì?
The speaker has just arrived to find everyone agitated but nobody has explained anything yet.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về việc ĐANG diễn ra ngay lúc này. "What happened?" thì hỏi chuyện đã xong. Người đang hoảng dùng câu này; người đến sau, mọi chuyện đã yên, thì dùng câu kia. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:36:24)A1838 lần - 5
Get up.
/ɡet ʌp./
Đứng dậy.
Tình huốngNgười kia đang ngã hoặc đang ngồi bệt, và tình thế không cho phép nằm đó. Bạn nói gì?
The other person is down on the ground and the situation does not allow them to stay there.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng lên khỏi mặt đất. Ra khỏi giường buổi sáng cũng dùng được. Khác "Stand up." — câu đó là chuyển từ ngồi sang đứng, trung tính hơn và hay dùng trong lớp học. — Nghe trong: Divergent (00:11:27)A1734 lần - 6
Get down!
/ɡet daʊn!/
Nằm xuống!
Tình huốngCó tiếng súng hoặc vật gì đó lao tới. Bạn hét lên để mọi người tránh. Bạn nói gì?
Gunfire or a flying object; the speaker shouts for everyone to take cover.
Người bản xứ dùng thế nàoHÉT chứ không nói — luôn có dấu chấm than. Nghĩa là hạ người xuống thấp để tránh. Cũng dùng để bảo trẻ con trèo cao xuống, lúc đó nói bình thường. — Nghe trong: Divergent (01:51:00)A2689 lần - 7
This is it.
/ðɪs ɪz ɪt./
Đến lúc rồi đây.
Tình huốngKhoảnh khắc cả nhóm chờ đợi đã tới, ngay trước mặt. Bạn nói với mọi người. Bạn nói gì?
The moment the group has been waiting for has arrived, right in front of them.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo hiệu thời khắc quyết định — trước trận đấu, trước khi xông vào. Nghĩa thứ hai bình thường hơn: chỉ vào đúng chỗ đang tìm, "This is it, number 42." — Nghe trong: Step Up 3D (00:09:46)A2569 lần - 8
Look out!
/lʊk aʊt!/
Coi chừng!
Tình huốngCó thứ gì đó sắp va vào người kia mà họ không thấy. Bạn hét lên. Bạn nói gì?
Something is about to hit the other person and they have not seen it; the speaker shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoHÉT khi nguy hiểm tới trong tích tắc. Đừng nhầm với "look out of the window" (nhìn ra ngoài) — ở đây "look out" là một cụm riêng nghĩa là coi chừng. Đồng nghĩa: "Watch out!", "Heads up!" — Nghe trong: Finding Nemo (01:26:57)A1513 lần - 9
Come on, let's go.
/kʌm ɑːn, lets ɡoʊ./
Nào, đi thôi.
Tình huốngMọi người còn chần chừ trong khi đã tới lúc phải đi. Bạn giục cả nhóm. Bạn nói gì?
Everyone is dawdling when it is time to leave, and the speaker urges the group on.
Người bản xứ dùng thế nào"Come on" ở đây là GIỤC, không phải "đi theo tôi". Ghép với "let's go" thành một câu thúc rất hay gặp. Nói với giọng cao là hào hứng, giọng thấp kéo dài là sốt ruột. — Nghe trong: Step Up 3D (00:06:59)A1492 lần - 10
Take it.
/teɪk ɪt./
Cầm lấy đi.
Tình huốngBạn chìa một món đồ cho người kia và họ còn ngần ngại. Bạn giục. Bạn nói gì?
The speaker holds out an object and the other person hesitates to take it.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia nhận. Cũng dùng khi nhường phần cho ai đó. Nghĩa thứ ba hoàn toàn khác: "Take it easy." hay "I can't take it anymore." — lúc đó "take" là chịu đựng. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:19:43)A1411 lần - 11
Open the door!
/ˈoʊpən ðə dɔːr!/
Mở cửa ra!
Tình huốngBạn đập cửa và người bên trong không chịu mở. Bạn quát lên. Bạn nói gì?
The speaker is banging and whoever is inside will not let them in, so they shout.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh gấp, thường kèm tiếng đập cửa. Trong phim gần như luôn là cảnh cảnh sát hoặc người đang hoảng. Lịch sự thì phải là "Could you open the door?" — Nghe trong: Terminator 2: Judgment Day (01:00:05)A1391 lần - 12
I know that.
/aɪ noʊ ðæt./
Cái đó tôi biết rồi.
Tình huốngNgười kia đang giải thích một điều bạn đã biết, và bạn hơi sốt ruột. Bạn nói gì?
The other person is explaining something the speaker already knows, and they are getting impatient.
Người bản xứ dùng thế nàoCó "that" nên hơi CỘC — như đang gạt lời người kia. Nói trống "I know." thì mềm hơn nhiều. Người học hay dùng lẫn, và câu có "that" dễ làm mất lòng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:00)A1390 lần - 13
It's time.
/ɪts taɪm./
Đến giờ rồi.
Tình huốngThời điểm đã hẹn vừa tới, và người kia vẫn chưa động đậy. Bạn nhắc. Bạn nói gì?
The agreed moment has come and the other person still has not moved.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho việc đã hẹn trước, ai cũng biết là việc gì. Nói trống thế này mang sức nặng — trong phim nó thường mở đầu cảnh quan trọng. Cần rõ hơn thì "It's time to go." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:36:24)A1376 lần - 14
Open it.
/ˈoʊpən ɪt./
Mở ra đi.
Tình huốngBạn vừa đưa cho người kia một hộp quà hoặc một lá thư, và họ cứ cầm mãi. Bạn giục. Bạn nói gì?
The speaker has handed over a gift or a letter and the other person keeps holding it.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục mở. Câu này gần như luôn kèm sự HÁO HỨC của người đưa — họ muốn xem phản ứng. Nói với giọng gấp thì lại là cảnh sát bảo mở cửa, mở túi. — Nghe trong: Step Up 3D (01:39:29)A1363 lần - 15
Let's get out of here.
/lets ɡet aʊt ʌv hiːr./
Ra khỏi đây thôi.
Tình huốngChỗ này không an toàn hoặc quá khó chịu, và bạn rủ người kia đi ngay. Bạn nói gì?
The place is unsafe or unbearable, and the speaker urges the other person to leave at once.
Người bản xứ dùng thế nàoRủ đi GẤP, thường vì nguy hiểm hoặc vì buổi tiệc chán. Mạnh hơn hẳn "Let's go." — cụm "get out of here" mang ý thoát khỏi chỗ này. — Nghe trong: Step Up 3D (01:00:54)A2350 lần - 16
Get back!
/ɡet bæk!/
Lùi lại!
Tình huốngCó nguy hiểm phía trước và mọi người đang tiến quá gần. Bạn hét. Bạn nói gì?
There is danger ahead and people are getting too close; the speaker shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoHÉT bảo lùi ra xa. Khác "Go back." (quay lại đường cũ) và "Come back." (quay lại đây). Cùng cảnh với "Get down!" và "Look out!" — Nghe trong: Warm Bodies (00:50:08)A2327 lần - 17
Hurry up!
/ˈhɜːri ʌp!/
Nhanh lên!
Tình huốngNgười kia đang chậm chạp trong khi sắp muộn. Bạn giục to. Bạn nói gì?
The other person is dawdling when they are about to be late, and the speaker shouts at them to move.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục người đang làm chậm. "up" là bắt buộc — nói "Hurry!" trống cũng được nhưng ít gặp hơn. Lịch sự hơn: "Could you hurry, please?" — Nghe trong: Frozen (01:18:19)A1301 lần - 18
Stay back!
/steɪ bæk!/
Lùi lại!
Tình huốngCó nguy hiểm và bạn ngăn mọi người tiến tới. Bạn hét. Bạn nói gì?
There is danger and the speaker keeps everyone from coming closer.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo GIỮ KHOẢNG CÁCH, đứng yên tại chỗ xa. Khác "Get back!" (đang gần rồi, phải lùi ra). Cả hai đều hét trong lúc nguy hiểm. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:40:58)A2296 lần - 19
Say it.
/seɪ ɪt./
Nói ra đi.
Tình huốngNgười kia rõ ràng có điều muốn nói nhưng cứ nuốt vào. Bạn ép họ nói ra. Bạn nói gì?
The other person clearly has something to say but keeps swallowing it, and the speaker presses.
Người bản xứ dùng thế nàoÉP người kia nói thành lời — mạnh hơn "Tell me." vì đòi đúng câu đó, không phải kể chuyện. Trong phim thường là đòi một lời thú nhận hoặc một lời xin lỗi. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:39:20)A1294 lần - 20
What is going on?
/wʌt ɪz ˈɡoʊɪŋ ɑːn?/
Rốt cuộc chuyện gì đang xảy ra?
Tình huốngMọi thứ quanh bạn đang rối loạn và không ai chịu giải thích. Bạn hỏi, đã bắt đầu sốt ruột. Bạn nói gì?
Everything around the speaker is in disarray and nobody is explaining; they are losing patience.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ nên nghiêm hơn "What's going on?" — nói tách từng chữ là đang đòi câu trả lời. Đòi nữa thì thêm "here": "What is going on here?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:07:47)A1289 lần - 21
Don't do this.
/doʊnt duː ðɪs./
Đừng làm thế mà.
Tình huốngNgười kia đang chuẩn bị làm một việc bạn biết sẽ hỏng chuyện. Bạn can, gần như van. Bạn nói gì?
The other person is about to do something the speaker knows will end badly, and they plead.
Người bản xứ dùng thế nàoCan ngăn ngay lúc việc sắp xảy ra, giọng gần như van. Khác "Don't." trống (cụt, ra lệnh) và "Stop." (bảo dừng việc đang làm dở). — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:31:24)A1280 lần - 22
For me.
/fɔːr miː./
Vì tôi mà.
Tình huốngBạn nhờ người kia làm một việc họ không muốn, và bạn viện tới tình cảm. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?
The speaker asks the other to do something they resist, and appeals to their feelings.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở CUỐI lời nhờ để tăng sức nặng tình cảm: "Just do it. For me." Rất khó từ chối — đó chính là điểm mạnh của hai chữ này. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:25:19)A2273 lần - 23
Get off me!
/ɡet ɔːf miː!/
Buông tôi ra!
Tình huốngAi đó đang giữ chặt bạn và bạn vùng ra. Bạn hét. Bạn nói gì?
Someone is holding the speaker down and they struggle free, shouting.
Người bản xứ dùng thế nàoHÉT khi bị giữ hoặc bị đè — "off" là rời khỏi người mình. Khác "Let me go." (xin được thả, mềm hơn). Câu này là đang vùng vẫy. — Nghe trong: Step Up 3D (01:29:23)A2271 lần - 24
Let's move.
/lets muːv./
Đi thôi, khẩn trương.
Tình huốngCả đội đã sẵn sàng và tới lúc xuất phát. Bạn ra hiệu lệnh. Bạn nói gì?
The team is ready and it is time to move out; the speaker gives the order.
Người bản xứ dùng thế nàoGẤP GÁP hơn "Let's go." — mang hơi hướng nhà binh, dùng khi có nhiệm vụ hoặc nguy hiểm. Trong đời thường nghe hơi kịch. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:02:24)A2265 lần - 25
Keep going.
/kiːp ˈɡoʊɪŋ./
Cứ tiếp tục đi.
Tình huốngNgười kia đang kể dở hoặc đang làm dở và ngập ngừng dừng lại. Bạn giục họ tiếp. Bạn nói gì?
The other person has paused mid-story or mid-task, and the speaker urges them on.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục làm tiếp việc ĐANG DỞ. Dùng cả khi động viên người sắp bỏ cuộc, cả khi giục người kể chuyện nói tiếp. Đồng nghĩa: "Go on." — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:02:39)A1254 lần - 26
Get him!
/ɡet hɪm!/
Bắt lấy hắn!
Tình huốngKẻ kia đang bỏ chạy và bạn hô đồng đội đuổi theo. Bạn nói gì?
The man is running away and the speaker shouts for the others to give chase.
Người bản xứ dùng thế nàoHÔ trong lúc truy đuổi — luôn có dấu chấm than. "Get" ở đây là bắt/tóm. Cùng bộ: "Get her!", "Get them!" Trong phim hoạt hình cũng dùng để hô xông vào. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (01:04:30)A2250 lần - 27
Are you crazy?
/ɑːr juː ˈkreɪzi?/
Anh điên à?
Tình huốngNgười kia vừa đề xuất một việc quá liều. Bạn phản ứng, giọng hoảng. Bạn nói gì?
The other person has just proposed something reckless, and the speaker reacts, alarmed.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng trước một ý định liều lĩnh — không phải hỏi về bệnh tâm thần. Thân mật; với người lạ thì khá xúc phạm. — Nghe trong: The Young Pope — Season 1 (00:37:46)A1234 lần - 28
Come back!
/kʌm bæk!/
Quay lại đây!
Tình huốngNgười kia bỏ đi và bạn gọi với theo. Bạn hét. Bạn nói gì?
The other person walks off and the speaker calls after them.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi người đang đi xa trở lại. Khác "Get back!" (bảo lùi ra vì nguy hiểm) và "Go back." (bảo quay về chỗ cũ). Ba câu gần giống, ba việc khác nhau. — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:14:33)A1230 lần - 29
I don't know what to do.
/aɪ doʊnt noʊ wʌt tuː duː./
Tôi không biết phải làm sao nữa.
Tình huốngBạn đã thử mọi cách và không còn đường nào. Bạn thú nhận với người kia. Bạn nói gì?
The speaker has tried everything and is out of options, and admits it.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận bế tắc — thường là lời mở đầu để xin giúp đỡ. Khác "I don't know what to say." (hết lời trước một tin), câu này là hết cách trước một việc. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:25:58)A2226 lần - 30
They're coming.
/ðer ˈkʌmɪŋ./
Chúng đang tới.
Tình huốngBạn nghe thấy tiếng bước chân hoặc nhìn thấy họ từ xa. Bạn báo động. Bạn nói gì?
The speaker hears footsteps or sees them approaching from a distance.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn nên là ĐANG TỚI, chưa tới nơi — còn kịp chạy. Khác "They're here." (đã tới rồi, hết đường). Một chữ đổi cả tình thế. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:58)A1221 lần - 31
Move it!
/muːv ɪt!/
Đi nhanh lên!
Tình huốngCả nhóm đang chậm và bạn thúc họ chạy. Bạn quát. Bạn nói gì?
The group is moving too slowly and the speaker barks at them to run.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÔ và gấp hơn "Hurry up!" — kiểu hô của huấn luyện viên hoặc chỉ huy. Không dùng với người ngang hàng trong đời thường. — Nghe trong: Shrek Forever After (00:27:40)A2221 lần - 32
Just go.
/dʒʌst ɡoʊ./
Đi đi mà.
Tình huốngNgười kia còn chần chừ trong khi họ cần đi ngay, hoặc bạn muốn họ đi cho khuất. Bạn nói gì?
The other person is still hesitating when they need to leave, or the speaker wants them gone.
Người bản xứ dùng thế nào"Just" làm câu vừa gấp vừa mệt mỏi — có thể là giục vì lo cho họ, có thể là đuổi vì đã chán. Giọng quyết định. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:27:22)A1214 lần - 33
Let go!
/let ɡoʊ!/
Buông ra!
Tình huốngNgười kia đang nắm chặt thứ gì đó hoặc nắm bạn, và bạn giằng. Bạn hét. Bạn nói gì?
The other person is gripping something — or the speaker — and they wrench free, shouting.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "Let go of me!" — hét khi đang giằng co. Cũng dùng nghĩa bóng bảo buông bỏ quá khứ: "Let go." (xem "Let it go."). — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:24:40)A2210 lần - 34
Get off!
/ɡet ɔːf!/
Bỏ ra!
Tình huốngAi đó đang bám hoặc đè lên bạn và bạn vùng ra. Bạn hét. Bạn nói gì?
Someone is clinging to or pinning the speaker, who struggles free and shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "Get off me!" — hét khi đang vật lộn. Cũng dùng bảo ai đó xuống khỏi vật gì: "Get off the table." — Nghe trong: Step Up 3D (00:17:59)A2207 lần - 35
Just do it!
/dʒʌst duː ɪt!/
Làm đi, đừng hỏi nữa!
Tình huốngNgười kia cứ hỏi tới hỏi lui trong khi thời gian gấp. Bạn quát lên. Bạn nói gì?
The other person keeps asking back and forth while time runs out, and the speaker snaps.
Người bản xứ dùng thế nào"Just" ở đây là sốt ruột chứ không phải "chỉ". Gần như quát. Đừng dùng với cấp trên. — Nghe trong: Blindspot — Season 1 (00:37:30)A1201 lần - 36
Please don't.
/pliːz doʊnt./
Xin anh đừng.
Tình huốngNgười kia sắp làm điều bạn không chịu nổi và bạn van xin. Bạn nói gì?
The other person is about to do something the speaker cannot bear, and they beg.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hẳn động từ vì cả hai đã biết. "Please" biến lệnh cấm thành lời VAN — yếu thế nhưng chạm được lòng người. Trong phim đây là câu của người bất lực. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:15)A1199 lần - 37
Keep moving.
/kiːp ˈmuːvɪŋ./
Đi tiếp đi.
Tình huốngCả nhóm đang di chuyển và có người chậm lại. Bạn giục. Bạn nói gì?
The group is on the move and someone is slowing down; the speaker urges them on.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục ĐI TIẾP, không dừng — khác "Keep going." vốn rộng hơn (làm tiếp, kể tiếp). Lính gác và cảnh sát dùng câu này để giải tán đám đông. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:41:49)A2197 lần - 38
Open up!
/ˈoʊpən ʌp!/
Mở cửa ra!
Tình huốngBạn là cảnh sát và đang đập cửa một căn nhà. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker is a police officer banging on a door.
Người bản xứ dùng thế nàoHô MỞ CỬA, luôn kèm đập cửa — cảnh sát trong phim Mỹ dùng suốt. "up" làm câu gấp và có uy lực hơn "Open the door." — Nghe trong: Escape Plan (00:56:58)A2197 lần - 39
Don't do it.
/doʊnt duː ɪt./
Đừng làm.
Tình huốngNgười kia đang giơ tay định làm một việc và bạn kịp ngăn. Bạn nói gì?
The other person is raising a hand to act and the speaker stops them just in time.
Người bản xứ dùng thế nàoNgăn ngay tại chỗ, gấp hơn "Don't do that." vì "it" trỏ vào đúng việc sắp làm. Trong phim, câu này hay nói khi ai đó chuẩn bị bóp cò. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:23)A1197 lần - 40
What are you waiting for?
/wʌt ɑːr juː ˈweɪtɪŋ fɔːr?/
Còn chờ gì nữa?
Tình huốngMọi thứ đã sẵn sàng mà người kia vẫn đứng yên. Bạn giục họ làm đi. Bạn nói gì?
Everything is ready but the other person is still standing there, and the speaker prods them to act.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu giục, không phải câu hỏi thật — không ai chờ nghe câu trả lời. Hàm ý "làm đi chứ". Với nhóm thì đổi thành "What are we waiting for?" và lúc đó thành lời rủ, hào hứng chứ không gắt. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:36:02)A2197 lần - 41
Get away from me!
/ɡet əˈweɪ frʌm miː!/
Tránh xa tôi ra!
Tình huốngNgười kia đã ở sát bên và đang chạm vào bạn. Bạn giằng ra và hét. Bạn nói gì?
The other person is already close and touching the speaker, who pulls free and shouts.
Người bản xứ dùng thế nào"get away" = rời ra, dùng khi người kia ĐÃ ở sát hoặc đang chạm vào. Gấp và hoảng hơn câu trên. — Nghe trong: Bates Motel — Season 3 (00:40:57)A2196 lần - 42
Do you hear me?
/duː juː hiːr miː?/
Anh có nghe tôi nói không?
Tình huốngNgười kia đang lơ đãng hoặc đang mê man, và bạn cần họ tập trung. Bạn gọi to. Bạn nói gì?
The other person is distracted or barely conscious, and the speaker needs their attention.
Người bản xứ dùng thế nàoHai cảnh: gằn giọng ra lệnh, hoặc gọi người đang hôn mê tỉnh lại. Khác "Can you hear me?" — câu đó hỏi về đường truyền, lịch sự và trung tính. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:33:22)A2192 lần - 43
Let go of me!
/let ɡoʊ ʌv miː!/
Buông tôi ra!
Tình huốngAi đó đang nắm chặt tay bạn và bạn giằng ra. Bạn hét. Bạn nói gì?
Someone is gripping the speaker's arm and they wrench free, shouting.
Người bản xứ dùng thế nào"let go of" là buông ra khỏi tay. Gần "Get off me!" nhưng câu này là bị NẮM, còn câu kia là bị đè lên người. Cùng nhóm cảnh vùng vẫy. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:07:41)A2190 lần - 44
Let me out!
/let miː aʊt!/
Cho tôi ra!
Tình huốngBạn bị nhốt trong phòng và đập cửa. Bạn hét lên. Bạn nói gì?
The speaker is locked in a room, banging on the door, and shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi ra khỏi nơi bị nhốt. "out" là ra khỏi một không gian kín. — Nghe trong: Supernatural — Season 3 (00:37:44)A1184 lần - 45
You don't have to do this.
/juː doʊnt hæv tuː duː ðɪs./
Anh không nhất thiết phải làm thế.
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc nguy hiểm hoặc tàn nhẫn, và bạn muốn ngăn lại. Bạn nói gì?
The other person is about to do something dangerous or cruel, and the speaker tries to stop them.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc rằng họ CÓ LỰA CHỌN khác — khôn hơn là ra lệnh "Don't." vì nó không dồn người ta vào chân tường. Trong phim, đây là câu thương lượng với kẻ bắt cóc. — Nghe trong: Rio 2 (01:27:00)A2182 lần - 46
Which is?
/wɪtʃ ɪz?/
Là gì nào?
Tình huốngNgười kia vừa nói "có một lý do" hoặc "có một cách" nhưng chưa nói ra. Bạn giục. Bạn nói gì?
The other person has mentioned a reason or a way without saying what it is.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia nói nốt phần bỏ lửng: "There's one problem." — "Which is?" Cụt và hơi sốt ruột. Rất hay gặp trong phim về người thông minh. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:08:48)B1181 lần - 47
We have to go.
/wiː hæv tuː ɡoʊ./
Mình phải đi ngay.
Tình huốngTình hình vừa trở nên nguy hiểm và cả nhóm cần rời đi lập tức. Bạn giục. Bạn nói gì?
The situation has turned dangerous and the group needs to leave at once.
Người bản xứ dùng thế nào"have to" là bắt buộc do hoàn cảnh, không phải muốn. Gấp hơn "Let's go." — nói câu này là có chuyện thật. Cùng bộ với "We need to go." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:31:18)A1181 lần - 48
Get in the car!
/ɡet ɪn ðə kɑːr!/
Lên xe mau!
Tình huốngCó nguy hiểm phía sau và bạn cần người kia vào xe ngay lập tức. Bạn hét lên. Bạn nói gì?
Danger is right behind and the speaker needs the other person inside the vehicle at once, and shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh gấp, gần như luôn kèm nguy hiểm phía sau. Người Anh nói "Get in the car", nhưng với xe to thì dùng "Get on" (xe buýt, tàu). — Nghe trong: The Blacklist — Season 1 (00:34:47)A1177 lần - 49
Don't shoot!
/doʊnt ʃuːt!/
Đừng bắn!
Tình huốngCó người chĩa súng vào bạn và bạn giơ tay lên. Bạn hét. Bạn nói gì?
Someone has a gun on the speaker, who raises their hands and shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoHét khi bị chĩa súng, luôn kèm giơ tay. Trong phim, thường nói liền: "Don't shoot! I'm unarmed." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:03)A2176 lần - 50
We gotta go.
/wiː ˈɡɑːtə ɡoʊ./
Phải đi ngay thôi.
Tình huốngTình hình vừa xấu đi và cả nhóm phải rút gấp. Bạn giục. Bạn nói gì?
Things have just turned bad and the group must clear out fast.
Người bản xứ dùng thế nào"gotta" là "got to" nói nhanh — chỉ nói. Gấp và thân hơn "We have to go.". Rất hay gặp trong phim hành động, thường nói trong lúc đang chạy. — Nghe trong: The Maze Runner (00:34:54)A2173 lần - 51
What do I do?
/wʌt duː aɪ duː?/
Tôi phải làm sao đây?
Tình huốngBạn đang hoảng và không biết xử trí thế nào. Bạn hỏi người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker is panicking and does not know what to do, and asks whoever is nearby.
Người bản xứ dùng thế nàoXin chỉ dẫn khi hoảng — thì hiện tại đơn dùng cho việc GẤP ngay lúc này. Khác "What should I do?" bình tĩnh hơn, hỏi lời khuyên. — Nghe trong: Neighbors (00:47:45)A1172 lần - 52
Slow down.
/sloʊ daʊn./
Chậm lại đã.
Tình huốngNgười kia đang nói quá nhanh hoặc lái quá nhanh. Bạn bảo họ giảm tốc. Bạn nói gì?
The other person is talking or driving too fast, and the speaker tells them to ease off.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho cả TỐC ĐỘ NÓI lẫn tốc độ đi. Người nghe không kịp thì "Slow down." là cách lịch sự nhất để bảo họ nói chậm lại. — Nghe trong: Neighbors (00:17:35)A1164 lần - 53
Hold your fire!
/hoʊld jɔːr ˈfaɪər!/
Ngừng bắn!
Tình huốngBạn nhận ra mục tiêu không phải kẻ địch và hô cho cả đội dừng. Bạn nói gì?
The speaker realises the target is not the enemy and shouts for the team to stop.
Người bản xứ dùng thế nàoLệnh NGỪNG BẮN của chỉ huy — "hold" ở đây là kìm lại, không phải cầm. Ghi để nghe hiểu phim chiến tranh. Cùng bộ với "Stand down.", "Take cover!" — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:17:17)B1163 lần - 54
Time to go.
/taɪm tuː ɡoʊ./
Đến giờ đi rồi.
Tình huốngĐã đến lúc phải rời đi và bạn báo cho người bên cạnh. Bạn nói gọn. Bạn nói gì?
The moment to leave has come and the speaker signals it to the person beside them, briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "It's time to go" — bỏ chủ ngữ là cách nói tự nhiên khi giục. Cùng khuôn: "Time to get up", "Time for bed". — Nghe trong: The Croods (01:17:50)A1156 lần - 55
Come on, guys.
/kʌm ɑːn, ɡaɪz./
Thôi nào mọi người.
Tình huốngCả nhóm đang cãi nhau hoặc đang chần chừ. Bạn can hoặc giục. Bạn nói gì?
The group is bickering or dragging its feet, and the speaker steps in.
Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ cảnh: giục đi nhanh, hoặc can một cuộc cãi vã. "guys" gọi chung cả nhóm bất kể nam nữ ở Mỹ. Thân, không dùng trong họp trang trọng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:35)A1153 lần - 56
Give me your hand.
/ɡɪv miː jɔːr hænd./
Đưa tay đây.
Tình huốngNgười kia đang treo lơ lửng hoặc đang ngã và bạn với xuống kéo. Bạn nói gì?
The other person is hanging on or falling, and the speaker reaches down to pull them up.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh cứu người kinh điển trong phim hành động. Cũng dùng nhẹ nhàng khi dắt trẻ con qua đường. Khác "Give me a hand." = "giúp tôi một tay". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:43:26)A1151 lần - 57
Do it now!
/duː ɪt naʊ!/
Làm ngay đi!
Tình huốngKhông còn thời gian và người kia vẫn chần chừ. Bạn hét. Bạn nói gì?
There is no time left and the other person is still hesitating; the speaker shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "now" và dấu chấm than biến "Do it." thành mệnh lệnh KHẨN. Trong phim, câu này thường ở giây cuối trước khi mọi thứ nổ tung. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:55:16)A1150 lần - 58
I'll be in touch.
/aɪl biː ɪn tʌtʃ./
Tôi sẽ liên lạc lại sau.
Tình huốngBuổi gặp kết thúc mà chưa chốt được gì, bạn muốn giữ thế chủ động và để ngỏ việc mình sẽ chủ động tìm người kia. Bạn nói gì?
A meeting ends with nothing settled, and the speaker wants to keep the initiative and leave open that they will make contact later.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "tôi sẽ liên lạc", nhưng phần lớn cảnh dùng nó để KHÉP LẠI mà không hứa gì cụ thể. Người nói giữ thế chủ động: bạn đừng gọi, tôi sẽ gọi. Đáp lại chỉ cần "Thank you". — Nghe trong: Atomic Blonde (2017) (00:13:13)B1145 lần - 59
Come on, baby.
/kʌm ɑːn, ˈbeɪbi./
Cố lên nào.
Tình huốngBạn đang cố khởi động chiếc xe chết máy, hoặc chờ một thứ hoạt động trở lại. Bạn lẩm bẩm. Bạn nói gì?
The speaker is trying to start a stalled car, or willing something to work again.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với ĐỒ VẬT — xe, máy móc — như đang dỗ nó. Rất hay gặp trong phim khi nhân vật đang chạy trốn mà xe không nổ máy. Cũng dùng gọi người yêu. — Nghe trong: Into the Storm (00:25:36)A2144 lần - 60
Please help me.
/pliːz help miː./
Làm ơn giúp tôi với.
Tình huốngBạn đang tuyệt vọng và cầu xin người kia. Bạn nói gì?
The speaker is desperate and pleads with the other person.
Người bản xứ dùng thế nào"Please" biến lời kêu cứu thành VAN XIN — yếu thế hơn "Help me!" nhưng chạm được lòng người. Dùng khi người kia có quyền từ chối. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:26:22)A1142 lần - 61
Get off of me!
/ɡet ɔːf ʌv miː!/
Bỏ tôi ra!
Tình huốngAi đó đang giữ chặt bạn và bạn vùng vẫy dữ dội. Bạn hét. Bạn nói gì?
Someone is pinning the speaker down and they thrash to get free.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "of" là lối nói Mỹ, cùng nghĩa "Get off me!" — người Anh bỏ "of". Cả hai đều hét trong lúc vật lộn. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:39:58)A2139 lần - 62
Don't go.
/doʊnt ɡoʊ./
Đừng đi mà.
Tình huốngNgười kia đang quay lưng bước đi và bạn níu lại. Bạn nói gì?
The other person is turning to leave and the speaker holds them back.
Người bản xứ dùng thế nàoVan níu giữ, nói khẽ. Trong phim tình cảm, hai chữ này là khoảnh khắc nhân vật bỏ hết tự trọng để giữ người mình yêu. — Nghe trong: Pacific Rim (02:00:31)A1135 lần - 63
I can't breathe!
/aɪ kænt briːð!/
Tôi không thở được!
Tình huốngBạn đang bị ngạt hoặc bị vây kín giữa đám đông. Bạn kêu lên. Bạn nói gì?
The speaker is choking, or hemmed in by a crowd, and cries out.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen khi ngạt thở, nhưng cũng dùng theo nghĩa bóng khi bị vây kín hoặc quá tải cảm xúc. — Nghe trong: Lucifer — Season 3 (00:22:10)A1135 lần - 64
Do something!
/duː ˈsʌmθɪŋ!/
Làm gì đi chứ!
Tình huốngMọi thứ đang hỏng bét mà người kia chỉ đứng đờ ra. Bạn hét. Bạn nói gì?
Everything is falling apart and the other person just stands frozen; the speaker shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoHét vào mặt người đang tê liệt — không quan tâm làm gì, miễn là đừng đứng yên. Luôn có dấu chấm than. — Nghe trong: Runner Runner (01:07:53)A1132 lần - 65
Stay away from me!
/steɪ əˈweɪ frʌm miː!/
Đừng lại gần tôi!
Tình huốngNgười kia đang tiến về phía bạn và bạn thấy sợ. Bạn hét lên yêu cầu họ giữ khoảng cách. Bạn nói gì?
The other person is advancing and the speaker is frightened, shouting for them to keep their distance.
Người bản xứ dùng thế nào"stay away" = giữ nguyên khoảng cách, dùng khi người kia CHƯA tới gần. Hàm ý sợ hãi hoặc ghê tởm. — Nghe trong: Friends — Season 3 (00:01:52)A2132 lần - 66
Take cover!
/teɪk ˈkʌvər!/
Tìm chỗ nấp!
Tình huốngĐạn bắt đầu bay tới và bạn hô cho cả đội. Bạn nói gì?
Gunfire starts and the speaker shouts a warning to the whole team.
Người bản xứ dùng thế nàoHô tìm chỗ NÚP khỏi đạn — "cover" là vật che chắn. Cùng bộ với "Get down!" nhưng câu này bảo di chuyển tới chỗ an toàn, không chỉ nằm xuống. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:24:43)B1128 lần - 67
What's your point?
/wʌts jɔːr pɔɪnt?/
Anh định dẫn tới đâu?
Tình huốngNgười kia nói dông dài mà chưa vào việc. Bạn sốt ruột đòi họ vào thẳng vấn đề. Bạn nói gì?
The other person is rambling without getting to it; the speaker impatiently demands they come to the substance.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi "anh định nói gì", KHÔNG phải hỏi điểm số. Khá cộc — hàm ý người kia đang dài dòng. Bản lịch sự: "Where are you going with this?" — Nghe trong: Suits — Season 2 (00:10:13)B1128 lần - 68
Now go.
/naʊ ɡoʊ./
Đi đi, ngay.
Tình huốngBạn vừa dặn xong và người kia phải đi ngay lập tức. Bạn giục. Bạn nói gì?
The speaker has finished instructing and the other must leave at once.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Now" làm câu thành mệnh lệnh gấp — thường đứng sau một lời dặn dò. Trong phim, câu này hay là lời cuối trước khi chia tay nguy hiểm. — Nghe trong: Escape Plan (01:31:19)A1126 lần - 69
Say something.
/seɪ ˈsʌmθɪŋ./
Nói gì đi chứ.
Tình huốngBạn vừa thú nhận một điều lớn và người kia im lặng quá lâu. Bạn giục. Bạn nói gì?
The speaker has just confessed something big and the other has been silent too long.
Người bản xứ dùng thế nàoPhá vỡ sự im lặng nặng nề — không quan tâm nói gì, chỉ cần đừng im. Trong phim, câu này thường theo sau một lời tỏ tình hoặc một lời thú nhận. — Nghe trong: Warm Bodies (00:13:13)A1126 lần - 70
Stop right there!
/stɑːp raɪt ðer!/
Đứng im tại chỗ!
Tình huốngBạn là cảnh sát và người kia đang định chạy. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker is an officer and the other person is about to run.
Người bản xứ dùng thế nào"right there" nhấn vào ĐÚNG CHỖ ĐÓ, không được nhúc nhích. Câu hô của cảnh sát trong phim. Cùng bộ với "Freeze!", "Don't move!" — Nghe trong: Fast & Furious 6 (00:47:49)A2126 lần - 71
Hands up!
/hændz ʌp!/
Giơ tay lên!
Tình huốngBạn là cảnh sát và vừa chĩa súng vào nghi phạm. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker is an officer who has just drawn on a suspect.
Người bản xứ dùng thế nàoLệnh giơ tay đầu hàng. Cùng bộ với "Drop your weapon!", "Freeze!", "On your knees!" — ghi để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:10:45)A2125 lần - 72
we're running out of time.
/wiːr ˈrʌnɪŋ aʊt ʌv taɪm./
chúng ta sắp hết giờ rồi.
Tình huốngViệc chưa xong mà hạn chót đã sát. Bạn báo động cho cả nhóm. Bạn nói gì?
The work is unfinished and the deadline is close; the speaker sounds the alarm to the group.
Người bản xứ dùng thế nào"run out of ___" = cạn kiệt thứ gì đó, dùng được cho mọi thứ đếm được lẫn không: "running out of money / patience / options". Thì tiếp diễn vì đang cạn dần chứ chưa hết hẳn — hết hẳn thì là "We're out of time." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:25:18)B1124 lần - 73
Please don't do this.
/pliːz doʊnt duː ðɪs./
Xin anh đừng làm thế.
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc không thể cứu vãn và bạn van xin. Bạn nói gì?
The other person is about to do something irreversible and the speaker pleads.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ nhất của lời can — "Please" + "don't do this" là mức van xin cao nhất. Trong phim, câu này nói khi mọi lý lẽ đã hết. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:09)A2123 lần - 74
Tell him.
/tel hɪm./
Nói với anh ta đi.
Tình huốngBạn giục người kia nói ra sự thật với người thứ ba đang đứng đó. Bạn nói gì?
The speaker urges the other to tell the truth to a third person standing right there.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia nói với NGƯỜI THỨ BA — khác "Tell me." (nói với chính mình). Trong phim, câu này thường là lúc bí mật sắp vỡ. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:16:06)A1122 lần - 75
Behind you!
/bɪˈhaɪnd juː!/
Phía sau!
Tình huốngCó nguy hiểm đang lao tới sau lưng người kia. Bạn hét. Bạn nói gì?
Danger is coming up behind the other person; the speaker shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hết chỉ còn giới từ + đại từ — nhanh nhất có thể vì tính bằng giây. Cùng bộ với "Look out!", "Get down!", "Duck!" — Nghe trong: Frozen (00:37:09)A2122 lần - 76
Get me out of here.
/ɡet miː aʊt ʌv hiːr./
Đưa tôi ra khỏi đây.
Tình huốngBạn đang bị nhốt hoặc mắc kẹt và cầu cứu. Bạn nói gì?
The speaker is locked in or trapped and calls for help.
Người bản xứ dùng thế nàoXin được đưa RA. Trong phim, câu này hét từ trong phòng giam, trong xe, hoặc dưới đống đổ nát. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:08:01)A2122 lần - 77
Fall back!
/fɔːl bæk!/
Rút lui!
Tình huốngThế trận bất lợi và bạn hô cho cả đội rút. Bạn nói gì?
The battle is going badly and the speaker shouts for the team to withdraw.
Người bản xứ dùng thế nàoLệnh RÚT LUI có tổ chức trong nhà binh — khác "Run!" (chạy tán loạn). Ghi để nghe hiểu phim chiến tranh và hành động. — Nghe trong: Wreck-It Ralph (01:24:51)B1121 lần - 78
Just tell me.
/dʒʌst tel miː./
Cứ nói thẳng ra đi.
Tình huốngNgười kia vòng vo mãi không dám nói. Bạn giục họ nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person keeps circling, not daring to say it; the speaker urges them to come out with it.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" gạt hết vòng vo — "nói thẳng ra đi". Sốt ruột nhưng chưa gắt. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:02:31)A1120 lần - 79
Somebody help me!
/ˈsʌmˌbɑːdi help miː!/
Ai cứu tôi với!
Tình huốngBạn đang gặp nguy và hét lên với bất kỳ ai có thể nghe thấy. Bạn nói gì?
The speaker is in danger and cries out to anyone within earshot.
Người bản xứ dùng thế nàoKêu cứu với NGƯỜI KHÔNG XÁC ĐỊNH — mạnh hơn "Help me!" vì gọi cả xung quanh. "Somebody" chứ không phải "anybody" khi kêu cứu. — Nghe trong: Walking with Dinosaurs (00:35:44)A2119 lần - 80
Get in there.
/ɡet ɪn ðer./
Vào trong đó đi.
Tình huốngBạn đẩy người kia vào một chỗ, hoặc giục họ tham gia. Bạn nói gì?
The speaker pushes the other into a space, or urges them to get involved.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là vào trong. Nghĩa BÓNG là xông vào cuộc: "Get in there and fight!" — huấn luyện viên hét với vận động viên. — Nghe trong: Tarzan (00:12:13)A2119 lần - 81
Shoot him!
/ʃuːt hɪm!/
Bắn hắn đi!
Tình huốngKẻ địch đang lao tới và bạn hét cho đồng đội nổ súng. Bạn nói gì?
The enemy is charging and the speaker shouts for a teammate to fire.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi để NGHE HIỂU phim hành động. Cùng bộ với "Don't shoot!", "Hold your fire!" — ba câu quyết định trong cảnh đấu súng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:31:35)A2115 lần - 82
Help us!
/help ʌs!/
Cứu chúng tôi với!
Tình huốngCả nhóm đang gặp nguy và bạn kêu cứu. Bạn hét. Bạn nói gì?
The group is in danger and the speaker cries out for help.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "Help me!" — kêu cứu cho cả nhóm. Cùng bộ với "Somebody help!", "Please help me." — Nghe trong: Harry Potter and the Deathly Hallows (02:05:14)A1115 lần - 83
Don't you see?
/doʊnt juː siː?/
Anh không hiểu ra sao?
Tình huốngBạn đã giải thích mãi mà người kia vẫn chưa nhận ra điều hiển nhiên. Bạn sốt ruột. Bạn nói gì?
The speaker has explained repeatedly but the other still has not grasped the obvious.
Người bản xứ dùng thế nào"see" ở đây là HIỂU RA, không phải nhìn. Câu của người đang cố thuyết phục và bắt đầu bực. Cùng nghĩa: "Don't you get it?" — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:40:30)B1115 lần - 84
Hold it right there!
/hoʊld ɪt raɪt ðer!/
Đứng im tại chỗ!
Tình huốngBạn là cảnh sát và người kia đang định bỏ chạy. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker is an officer and the other is about to bolt.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "Stop right there!", "Freeze!" — lệnh dừng của cảnh sát. "Hold it" ở đây là giữ nguyên tư thế. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:04:53)A2115 lần - 85
Do you copy?
/duː juː ˈkɑːpi?/
Nghe rõ không?
Tình huốngBạn gọi đồng đội qua bộ đàm và chưa thấy trả lời. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker calls a teammate on the radio and gets no answer.
Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ BỘ ĐÀM — "copy" là nghe và hiểu rõ. Đáp lại là "Copy that." Ghi ở đây để nghe hiểu phim hành động; đời thường không dùng. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:20:20)B1114 lần - 86
Don't you get it?
/doʊnt juː ɡet ɪt?/
Anh vẫn chưa hiểu à?
Tình huốngNgười kia vẫn không nắm được điều bạn đang cố nói. Bạn gắt nhẹ. Bạn nói gì?
The other person still is not grasping what the speaker is driving at.
Người bản xứ dùng thế nào"get" ở đây là HIỂU. Thân và cộc hơn "Don't you see?" một chút. Nói với người trên là hỗn — nó hàm ý người kia chậm hiểu. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:37:38)A2114 lần - 87
Stay where you are.
/steɪ wer juː ɑːr./
Đứng yên tại chỗ.
Tình huốngTình huống nguy hiểm và bạn cần người kia không di chuyển. Bạn ra lệnh dứt khoát. Bạn nói gì?
The situation is dangerous and the speaker needs the other person not to move, and gives a firm order.
Người bản xứ dùng thế nàoLệnh đứng yên, dứt khoát — cảnh sát, tình huống nguy hiểm. Nhẹ hơn: "Don't move" (ngắn, gấp hơn) hoặc "Just stay there" (thân mật). — Nghe trong: Batman: The Animated Series — Season 1 (00:19:12)A2109 lần - 88
Drop your weapon!
/drɑːp jɔːr ˈwepən!/
Bỏ vũ khí xuống!
Tình huốngBạn là cảnh sát và đang chĩa súng vào nghi phạm. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker is an officer with a gun on a suspect.
Người bản xứ dùng thế nàoLệnh chính thức của cảnh sát Mỹ. Trang trọng hơn "Drop it!" — dùng khi ra lệnh lần đầu. Ghi để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:36:44)B1107 lần - 89
Stop him!
/stɑːp hɪm!/
Chặn hắn lại!
Tình huốngKẻ kia đang bỏ chạy và bạn hô mọi người ngăn lại. Bạn nói gì?
The man is getting away and the speaker shouts for the others to stop him.
Người bản xứ dùng thế nàoHô ngăn người đang chạy. Cùng bộ với "Get him!" — nhưng "Get him!" là đuổi bắt, còn câu này là chặn đường. — Nghe trong: Monsters, Inc. (01:05:01)A2104 lần - 90
There's no time!
/ðerz noʊ taɪm!/
Không kịp nữa đâu!
Tình huốngTình thế khẩn cấp và người kia còn muốn bàn thêm. Bạn cắt ngang. Bạn nói gì?
The situation is urgent and the other person still wants to discuss; the speaker cuts them off.
Người bản xứ dùng thế nàoKêu lên trong tình huống khẩn, thường để cắt ngang người đang muốn bàn thêm. Đầy đủ hơn: "There's no time to explain." — Nghe trong: Epic (2013) (01:25:33)A1103 lần - 91
How much longer?
/haʊ mʌtʃ ˈlɔːŋɡər?/
Còn bao lâu nữa?
Tình huốngBạn đã chờ khá lâu và bắt đầu sốt ruột. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has been waiting a while and is getting impatient.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thời gian CÒN LẠI, hàm ý đã chờ lâu rồi. Khác "How long?" (hỏi tổng thời gian). Chữ "longer" mang cả sự sốt ruột. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:34:50)A2103 lần - 92
Please stop.
/pliːz stɑːp./
Làm ơn dừng lại.
Tình huốngNgười kia đang làm điều bạn không chịu nổi và bạn van xin. Bạn nói gì?
The other person is doing something the speaker cannot bear, and they plead.
Người bản xứ dùng thế nào"Please" biến lệnh thành VAN. Yếu thế hơn "Stop!" nhưng chạm được lòng người. Dùng khi mình không có quyền ra lệnh. — Nghe trong: Neighbors (00:49:06)A1101 lần - 93
Let's get to work.
/lets ɡet tuː wɜːrk./
Bắt tay vào việc thôi.
Tình huốngBàn bạc đã xong và đến lúc làm. Bạn hô hào cả nhóm bắt đầu. Bạn nói gì?
The discussion is over and it is time to act; the speaker rallies the group to begin.
Người bản xứ dùng thế nàoChuyển từ bàn bạc sang hành động — câu hô hào rất thông dụng nơi công sở. "get to work" là bắt tay vào, khác "go to work" (đi tới chỗ làm). — Nghe trong: New Girl — Season 3 (00:15:27)A2101 lần - 94
It's time to go.
/ɪts taɪm tuː ɡoʊ./
Đến lúc phải đi rồi.
Tình huốngĐã tới giờ và bạn nhắc mọi người rời đi. Bạn nói gì?
The time has come and the speaker tells everyone to leave.
Người bản xứ dùng thế nàoĐầy đủ hơn "It's time." vì nói rõ việc gì. Trong phim, câu này hay đánh dấu kết thúc một cảnh chia tay. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 8 (00:02:59)A199 lần - 95
Fire in the hole!
/ˈfaɪər ɪn ðə hoʊl!/
Nổ đây, tránh ra!
Tình huốngBạn vừa ném lựu đạn hoặc sắp cho nổ mìn. Bạn hô cảnh báo. Bạn nói gì?
The speaker has thrown a grenade, or is about to blow a charge, and shouts a warning.
Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ NHÀ BINH và công binh — cảnh báo sắp nổ. Gốc từ thời pháo nòng nạp thuốc. Ghi để nghe hiểu phim chiến tranh. — Nghe trong: Madagascar 3: Europe's Most Wanted (00:52:42)B199 lần - 96
Nobody move!
/ˈnoʊˌbɑːˌdiː muːv!/
Không ai được động đậy!
Tình huốngBạn xông vào một căn phòng và khống chế tất cả. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker bursts into a room and takes control of everyone.
Người bản xứ dùng thế nào"Nobody" + động từ NGUYÊN THỂ (không "moves") vì đây là mệnh lệnh, không phải câu kể. Cảnh cướp ngân hàng kinh điển. — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (01:06:07)A297 lần - 97
No, don't.
/noʊ, doʊnt./
Đừng, khoan đã.
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc bạn phải ngăn ngay. Bạn kêu lên. Bạn nói gì?
The other is about to do something the speaker must stop at once.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ lửng sau "don't" — không cần nói rõ việc gì vì đang gấp. Hai chữ này gần như luôn được hét lên. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:13:44)A197 lần - 98
I'm going in.
/aɪm ˈɡoʊɪŋ ɪn./
Tôi vào đây.
Tình huốngCả đội đứng ngoài và bạn quyết định là người xông vào trước. Bạn báo. Bạn nói gì?
The team waits outside and the speaker decides to be the one to go in.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo mình VÀO TRONG một nơi nguy hiểm — thuật ngữ hay gặp trong phim cảnh sát và nhà binh. Thì tiếp diễn vì đang bắt đầu ngay. — Nghe trong: The Smurfs 2 (00:08:14)A296 lần - 99
Drop the gun.
/drɑːp ðə ɡʌn./
Bỏ súng xuống.
Tình huốngBạn chĩa súng vào kẻ đang cầm vũ khí. Bạn ra lệnh. Bạn nói gì?
The speaker has their weapon on someone still holding one, and gives an order.
Người bản xứ dùng thế nào"drop" là buông cho RƠI xuống đất, không phải đặt xuống. Cùng nhóm với "Put it down.", "Hands up!" — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:22:40)A295 lần - 100
What's happening to me?
/wʌts ˈhæpənɪŋ tuː miː?/
Tôi đang bị làm sao vậy?
Tình huốngCơ thể bạn đang biến đổi hoặc bạn thấy mình không còn kiểm soát được. Bạn hoảng. Bạn nói gì?
The speaker's body is changing, or they feel themselves losing control.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về chuyện đang xảy ra VỚI CHÍNH MÌNH — thường trong phim siêu nhiên hoặc lúc phát bệnh. Rất hoảng loạn. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:15:10)A295 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.