Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "cảnh báo": 164 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    Don't move.

    /doʊnt muːv./

    Đứng yên.

    Tình huống

    Có nguy hiểm ngay cạnh người kia mà họ chưa thấy — một mảnh kính, một con vật, hay một khẩu súng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo KHẨN, nói nhanh và nhỏ để người kia không giật mình. Cảnh sát chĩa súng cũng dùng câu này. Khác "Stay here." — câu đó là đừng đi đâu, còn câu này là đừng nhúc nhích. — Nghe trong: Finding Nemo (00:45:54)
    A1767 lần
  2. 2

    Hang on.

    /hæŋ ɑːn./

    Khoan đã.

    Tình huống

    Người kia đang định đi hoặc đang nói tiếp, nhưng bạn vừa nghĩ ra điều gì đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo người kia chờ một chút. Nghĩa đen là "bám chặt vào" nên còn dùng khi động viên người đang gắng gượng: "Hang on, help is coming." Đồng nghĩa: "Hold on.", "Wait a second." — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:49:25)
    A1707 lần
  3. 3

    Get down!

    /ɡet daʊn!/

    Nằm xuống!

    Tình huống

    Có tiếng súng hoặc vật gì đó lao tới. Bạn hét lên để mọi người tránh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHÉT chứ không nói — luôn có dấu chấm than. Nghĩa là hạ người xuống thấp để tránh. Cũng dùng để bảo trẻ con trèo cao xuống, lúc đó nói bình thường. — Nghe trong: Divergent (01:51:00)
    A2689 lần
  4. 4

    Look out!

    /lʊk aʊt!/

    Coi chừng!

    Tình huống

    Có thứ gì đó sắp va vào người kia mà họ không thấy. Bạn hét lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHÉT khi nguy hiểm tới trong tích tắc. Đừng nhầm với "look out of the window" (nhìn ra ngoài) — ở đây "look out" là một cụm riêng nghĩa là coi chừng. Đồng nghĩa: "Watch out!", "Heads up!" — Nghe trong: Finding Nemo (01:26:57)
    A1513 lần
  5. 5

    What the hell was that?

    /wʌt ðə hel wɑːz ðæt?/

    Vừa nãy là cái quái gì thế?

    Tình huống

    Một tiếng động lớn vừa vang lên rồi tắt, không ai kịp nhìn thấy gì. Bạn quay sang người bên cạnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ "was" vì chuyện đã xong — dùng "is" ở đây là sai. Câu này thường mở đầu một cảnh nguy hiểm; nói xong là cả nhóm im lặng nghe ngóng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:37:30)
    A2489 lần
  6. 6

    Stay here.

    /steɪ hiːr./

    Ở yên đây.

    Tình huống

    Bạn sắp đi làm một việc nguy hiểm và muốn người kia đứng lại chỗ an toàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo ở NGUYÊN CHỖ, có thể đi lại trong đó — khác "Don't move." là cấm nhúc nhích vì nguy hiểm sát bên. Nói với trẻ con và với người mình muốn bảo vệ. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:14:16)
    A1390 lần
  7. 7

    That's enough.

    /ðæts ɪˈnʌf./

    Đủ rồi đấy.

    Tình huống

    Hai người đang cãi nhau hoặc ai đó đang đi quá giới hạn. Bạn cắt ngang. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDỪNG một hành vi đang quá đà — cha mẹ, thầy cô, người có quyền dùng. Còn nghĩa hiền hơn khi rót nước hay xới cơm: "That's enough, thanks." nghĩa là đủ rồi. — Nghe trong: Escape Plan (00:37:30)
    A1379 lần
  8. 8

    Who's there?

    /huːz ðer?/

    Ai ngoài đó?

    Tình huống

    Bạn nghe tiếng động trong bóng tối hoặc ngoài cửa, không nhìn thấy gì. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi vào chỗ KHÔNG NHÌN THẤY — sau tiếng động lạ. Đây là câu mở đầu kinh điển của phim kinh dị. Khác "Who is this?" (điện thoại) và "Who are you?" (nhìn thấy mặt rồi). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:43:37)
    A1362 lần
  9. 9

    You can't.

    /juː kænt./

    Anh không được làm thế.

    Tình huống

    Người kia vừa tuyên bố sẽ làm một việc mà bạn phải ngăn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ cảnh mà là KHÔNG THỂ (không đủ sức) hay KHÔNG ĐƯỢC (cấm). Trong phim thường là nghĩa sau — ngăn ai đó khỏi một quyết định dại dột. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:28:06)
    A1340 lần
  10. 10

    Get back!

    /ɡet bæk!/

    Lùi lại!

    Tình huống

    Có nguy hiểm phía trước và mọi người đang tiến quá gần. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHÉT bảo lùi ra xa. Khác "Go back." (quay lại đường cũ) và "Come back." (quay lại đây). Cùng cảnh với "Get down!" và "Look out!" — Nghe trong: Warm Bodies (00:50:08)
    A2327 lần
  11. 11

    He's here.

    /hiːz hiːr./

    Hắn tới rồi.

    Tình huống

    Người bạn đang chờ hoặc đang sợ vừa xuất hiện. Bạn báo nhỏ cho người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo người đó ĐÃ TỚI, thường thì thầm và căng. Trong phim kinh dị, hai chữ này báo hiệu nguy hiểm vừa vào nhà. — Nghe trong: Rise of the Guardians (00:19:27)
    A1317 lần
  12. 12

    Let him go.

    /let hɪm ɡoʊ./

    Thả anh ta ra.

    Tình huống

    Ai đó đang giữ một người và bạn yêu cầu họ buông ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐòi thả người — câu kinh điển trong cảnh bắt cóc. Nghĩa bóng cũng rất hay dùng: "Let him go." nói với người đang đau khổ vì một mối quan hệ nghĩa là "buông bỏ đi". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:25:02)
    A1317 lần
  13. 13

    Stay back!

    /steɪ bæk!/

    Lùi lại!

    Tình huống

    Có nguy hiểm và bạn ngăn mọi người tiến tới. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo GIỮ KHOẢNG CÁCH, đứng yên tại chỗ xa. Khác "Get back!" (đang gần rồi, phải lùi ra). Cả hai đều hét trong lúc nguy hiểm. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:40:58)
    A2296 lần
  14. 14

    Let her go.

    /let hɜːr ɡoʊ./

    Thả cô ấy ra.

    Tình huống

    Kẻ kia đang giữ người phụ nữ làm con tin và bạn yêu cầu buông. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Let him go." Trong phim, câu này gần như luôn nói khi đang chĩa súng. Nghĩa buông bỏ tình cảm cũng dùng y hệt. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (01:25:28)
    A1288 lần
  15. 15

    Wait here.

    /weɪt hiːr./

    Chờ ở đây.

    Tình huống

    Bạn phải đi làm một việc và muốn người kia đứng lại chỗ này. Bạn dặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó thời hạn — hàm ý "tôi sẽ quay lại". Khác "Stay here." vốn nhấn vào việc đừng đi đâu vì nguy hiểm. Nói với tài xế taxi cũng dùng câu này. — Nghe trong: Divergent (01:58:56)
    A1285 lần
  16. 16

    Don't do this.

    /doʊnt duː ðɪs./

    Đừng làm thế mà.

    Tình huống

    Người kia đang chuẩn bị làm một việc bạn biết sẽ hỏng chuyện. Bạn can, gần như van. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCan ngăn ngay lúc việc sắp xảy ra, giọng gần như van. Khác "Don't." trống (cụt, ra lệnh) và "Stop." (bảo dừng việc đang làm dở). — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:31:24)
    A1280 lần
  17. 17

    Stay down.

    /steɪ daʊn./

    Nằm yên đó.

    Tình huống

    Người kia vừa ngã và định đứng lên, nhưng còn nguy hiểm. Bạn ngăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo GIỮ NGUYÊN tư thế thấp. Ngược với "Get up." Trong cảnh đấu võ, câu này nói với người thua có nghĩa "đừng dậy nữa, dậy là ăn đòn tiếp". — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:51:20)
    A2265 lần
  18. 18

    Something's wrong.

    /ˈsʌmθɪŋz rɔːŋ./

    Có gì đó không ổn.

    Tình huống

    Mọi thứ trông vẫn bình thường nhưng linh cảm của bạn báo động. Bạn nói với người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói về LINH CẢM, chưa có bằng chứng — vì thế nó là câu báo trước rất hay gặp ngay trước khi chuyện xấu xảy ra. Khác "What's wrong?" là câu hỏi. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:37:28)
    A2245 lần
  19. 19

    Wait, wait.

    /weɪt, weɪt./

    Khoan, khoan đã.

    Tình huống

    Mọi chuyện đang diễn ra quá nhanh và bạn cần chặn lại để nghĩ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLặp lại hai lần là dấu hiệu GẤP — người nói vừa nhận ra điều gì đó. Nói một lần "Wait." thì bình thường. Kiểu lặp này rất tự nhiên trong tiếng Anh nói. — Nghe trong: Despicable Me (00:02:11)
    A1243 lần
  20. 20

    Did you hear that?

    /dɪd juː hiːr ðæt?/

    Anh có nghe thấy không?

    Tình huống

    Có tiếng động lạ vừa vang lên trong đêm và bạn không chắc mình tưởng tượng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về ÂM THANH vừa xảy ra. Câu mở màn kinh điển của phim kinh dị. Bản rút gấp gáp hơn: "You hear that?" — bỏ "Did". — Nghe trong: Warm Bodies (00:09:53)
    A1243 lần
  21. 21

    You hear that?

    /juː hiːr ðæt?/

    Nghe thấy chưa?

    Tình huống

    Có tiếng động và bạn muốn người kia im lặng lắng nghe cùng. Bạn thì thầm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Did" nên gấp và thì thầm hơn — dùng khi đang căng thẳng. Còn dùng để bắt người kia thừa nhận điều vừa nghe: "You hear that? He agrees with me." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:23:13)
    A1226 lần
  22. 22

    They're coming.

    /ðer ˈkʌmɪŋ./

    Chúng đang tới.

    Tình huống

    Bạn nghe thấy tiếng bước chân hoặc nhìn thấy họ từ xa. Bạn báo động. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn nên là ĐANG TỚI, chưa tới nơi — còn kịp chạy. Khác "They're here." (đã tới rồi, hết đường). Một chữ đổi cả tình thế. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:58)
    A1221 lần
  23. 23

    Don't do that.

    /doʊnt duː ðæt./

    Đừng làm thế.

    Tình huống

    Người kia vừa làm một việc khiến bạn khó chịu hoặc thấy nguy hiểm. Bạn ngăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgăn một hành vi VỪA XẢY RA và có thể lặp lại. Khác "Don't do this." — câu đó can một việc lớn đang sắp làm, giọng gần như van xin. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:09:09)
    A1218 lần
  24. 24

    Hold it.

    /hoʊld ɪt./

    Dừng lại.

    Tình huống

    Người kia đang đi hoặc đang làm dở và bạn cần họ dừng ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: bảo DỪNG lại (như "Hold on."), hoặc bảo GIỮ CHẶT vật đang cầm. Ngữ cảnh phân biệt. Cảnh sát hô "Hold it!" là bảo đứng yên. — Nghe trong: Escape Plan (00:23:23)
    A2215 lần
  25. 25

    They're here.

    /ðer hiːr./

    Chúng tới rồi.

    Tình huống

    Nhóm người bạn đang chờ hoặc đang sợ vừa xuất hiện. Bạn báo nhỏ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's here." — báo đã tới. Trong phim kinh dị và hành động, hai chữ này gần như luôn báo nguy hiểm, nói bằng giọng thì thầm. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:16:07)
    A1213 lần
  26. 26

    Back off!

    /bæk ɔːf!/

    Tránh xa ra!

    Tình huống

    Ai đó đang tiến sát và bạn cảnh cáo họ lùi lại. Bạn quát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCảnh cáo giữ khoảng cách. Nghĩa bóng cũng hay dùng: bảo ai đó đừng can thiệp vào việc của mình — "Back off, this is my problem." — Nghe trong: Escape Plan (00:31:21)
    A2201 lần
  27. 27

    Please don't.

    /pliːz doʊnt./

    Xin anh đừng.

    Tình huống

    Người kia sắp làm điều bạn không chịu nổi và bạn van xin. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hẳn động từ vì cả hai đã biết. "Please" biến lệnh cấm thành lời VAN — yếu thế nhưng chạm được lòng người. Trong phim đây là câu của người bất lực. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:15)
    A1199 lần
  28. 28

    Call me.

    /kɔːl miː./

    Gọi cho tôi nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay người kia và muốn họ liên lạc lại. Bạn dặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDặn gọi điện. Nói kèm ánh mắt và đưa số thì thành lời tán tỉnh — trong phim đây là cách xin số kinh điển. Rõ hơn: "Call me when you get there." — Nghe trong: Don Jon (00:25:14)
    A1198 lần
  29. 29

    Don't do it.

    /doʊnt duː ɪt./

    Đừng làm.

    Tình huống

    Người kia đang giơ tay định làm một việc và bạn kịp ngăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgăn ngay tại chỗ, gấp hơn "Don't do that." vì "it" trỏ vào đúng việc sắp làm. Trong phim, câu này hay nói khi ai đó chuẩn bị bóp cò. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:23)
    A1197 lần
  30. 30

    Is that you?

    /ɪz ðæt juː?/

    Có phải anh đó không?

    Tình huống

    Bạn nghe tiếng động hoặc thấy bóng người trong tối và đoán là người quen. Bạn gọi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi khi CHƯA NHÌN RÕ — trong tối, qua điện thoại, hoặc nhận không ra vì người kia đã thay đổi. Cảnh phim kinh dị dùng câu này rất nhiều. — Nghe trong: Maleficent (01:04:37)
    A1190 lần
  31. 31

    Hold up.

    /hoʊld ʌp./

    Khoan đã nào.

    Tình huống

    Người kia đang nói hoặc đang đi tiếp, nhưng có gì đó không khớp và bạn cần dừng lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất Mỹ và thân — cùng nghĩa "Hold on." và "Wait." nhưng nghe đường phố hơn. Thường dùng khi vừa phát hiện điều gì bất thường. — Nghe trong: Escape Plan (01:28:04)
    A2189 lần
  32. 32

    You don't have to do this.

    /juː doʊnt hæv tuː duː ðɪs./

    Anh không nhất thiết phải làm thế.

    Tình huống

    Người kia sắp làm một việc nguy hiểm hoặc tàn nhẫn, và bạn muốn ngăn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhắc rằng họ CÓ LỰA CHỌN khác — khôn hơn là ra lệnh "Don't." vì nó không dồn người ta vào chân tường. Trong phim, đây là câu thương lượng với kẻ bắt cóc. — Nghe trong: Rio 2 (01:27:00)
    A2182 lần
  33. 33

    Get out of the way!

    /ɡet aʊt ʌv ðə weɪ!/

    Tránh ra!

    Tình huống

    Có xe hoặc vật gì đó đang lao tới chỗ người kia đứng. Bạn hét cảnh báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo có nguy hiểm đang lao tới. Nhắm vào người cụ thể để cứu họ, không phải để gây sự. — Nghe trong: Doctor Who — Season 1 (00:38:37)
    A1173 lần
  34. 34

    Don't say that.

    /doʊnt seɪ ðæt./

    Đừng nói vậy.

    Tình huống

    Người kia vừa nói một câu bi quan về chính họ. Bạn ngăn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgăn ai đó nói điều bi quan về bản thân họ — an ủi chứ không phải cấm đoán. Trong tang lễ, bệnh viện rất hay gặp. — Nghe trong: Prison Break — Season 1 (00:23:41)
    A1169 lần
  35. 35

    Slow down.

    /sloʊ daʊn./

    Chậm lại đã.

    Tình huống

    Người kia đang nói quá nhanh hoặc lái quá nhanh. Bạn bảo họ giảm tốc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho cả TỐC ĐỘ NÓI lẫn tốc độ đi. Người nghe không kịp thì "Slow down." là cách lịch sự nhất để bảo họ nói chậm lại. — Nghe trong: Neighbors (00:17:35)
    A1164 lần
  36. 36

    Do you hear that?

    /duː juː hiːr ðæt?/

    Anh có nghe thấy tiếng đó không?

    Tình huống

    Có âm thanh lạ ĐANG vang lên và bạn muốn người kia cùng nghe. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì HIỆN TẠI vì tiếng động vẫn đang phát — khác "Did you hear that?" (tiếng đã tắt). Một chữ đổi hẳn thời điểm. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:28:34)
    A1160 lần
  37. 37

    Where do you think you're going?

    /wer duː juː θɪŋk jʊr ˈɡoʊɪŋ?/

    Định đi đâu đấy hả?

    Tình huống

    Người kia đang lẻn đi trong khi chuyện chưa xong. Bạn chặn lại, giọng gắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải câu hỏi mà là lời CHẶN — "định đi đâu đấy". Luôn mang giọng gắt hoặc doạ. Cấu trúc "do you think" chen vào giữa là thứ tạo ra sắc thái đó. — Nghe trong: Spider-Man: Into the Spider-Verse (00:52:18)
    B1155 lần
  38. 38

    You're not going anywhere.

    /jʊr nɑːt ˈɡoʊɪŋ ˈeniˌwer./

    Anh đừng hòng đi đâu.

    Tình huống

    Người kia định bỏ đi và bạn chặn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH mang tính ra lệnh, không phải nhận xét. Chỉ MỘT lần phủ định trong tiếng Anh — "not... anywhere", không nói "not... nowhere". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:33:12)
    A2154 lần
  39. 39

    Come on, guys.

    /kʌm ɑːn, ɡaɪz./

    Thôi nào mọi người.

    Tình huống

    Cả nhóm đang cãi nhau hoặc đang chần chừ. Bạn can hoặc giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ cảnh: giục đi nhanh, hoặc can một cuộc cãi vã. "guys" gọi chung cả nhóm bất kể nam nữ ở Mỹ. Thân, không dùng trong họp trang trọng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:35)
    A1153 lần
  40. 40

    Not here.

    /nɑːt hiːr./

    Không phải ở đây.

    Tình huống

    Người kia định nói chuyện riêng ngay giữa chỗ đông người. Bạn ngăn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải từ chối hẳn — chỉ là ĐỔI CHỖ. Hàm ý "để lát nữa, chỗ kín hơn". Cùng lối rút: "Not now.", "Not today.", "Not me." — Nghe trong: BBC Planet Earth (00:37:23)
    A1152 lần
  41. 41

    Watch it!

    /wɑːtʃ ɪt!/

    Coi chừng!

    Tình huống

    Người kia sắp va vào thứ gì đó, hoặc vừa cư xử quá đà. Bạn cảnh cáo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: cảnh báo va chạm, hoặc CẢNH CÁO về thái độ ("liệu hồn"). Nghĩa thứ hai rất hay gặp trong phim, nói với giọng lạnh. — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:08:02)
    A2145 lần
  42. 42

    You can't do that.

    /juː kænt duː ðæt./

    Anh không được làm thế.

    Tình huống

    Người kia định làm một việc trái quy tắc và bạn ngăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgăn vì KHÔNG ĐƯỢC PHÉP, không phải không đủ sức. Rõ hơn "You can't." vì chỉ đích danh việc. Trong phim, người nói câu này thường bị phớt lờ. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:28:23)
    A1142 lần
  43. 43

    Don't even think about it.

    /doʊnt ˈiːvɪn θɪŋk əˈbaʊt ɪt./

    Đừng có hòng.

    Tình huống

    Bạn thấy người kia đang tính làm một việc và chặn trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChặn từ trong Ý NGHĨ, mạnh hơn "Don't do it." nhiều — cấm cả việc nghĩ tới. Thường nói khi vừa bắt gặp ánh mắt người kia liếc về thứ gì đó. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:41:11)
    B1138 lần
  44. 44

    Don't go.

    /doʊnt ɡoʊ./

    Đừng đi mà.

    Tình huống

    Người kia đang quay lưng bước đi và bạn níu lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVan níu giữ, nói khẽ. Trong phim tình cảm, hai chữ này là khoảnh khắc nhân vật bỏ hết tự trọng để giữ người mình yêu. — Nghe trong: Pacific Rim (02:00:31)
    A1135 lần
  45. 45

    Why do you ask?

    /waɪ duː juː æsk?/

    Sao anh lại hỏi vậy?

    Tình huống

    Người kia vừa hỏi bạn một câu bất thường và bạn muốn biết ý đồ. Bạn hỏi ngược. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ngược để dò ý — vừa né trả lời vừa cảnh giác. Trong phim, ai nói câu này thường đang có gì đó muốn giấu. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:25:56)
    A2134 lần
  46. 46

    He's coming.

    /hiːz ˈkʌmɪŋ./

    Hắn đang tới.

    Tình huống

    Bạn nghe tiếng bước chân của người bạn đang sợ. Bạn báo nhỏ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "They're coming." — đang tới, chưa tới nơi. Trong phim kinh dị, hai chữ này là đỉnh điểm căng thẳng. — Nghe trong: Dark Shadows (00:20:39)
    A1129 lần
  47. 47

    Take cover!

    /teɪk ˈkʌvər!/

    Tìm chỗ nấp!

    Tình huống

    Đạn bắt đầu bay tới và bạn hô cho cả đội. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHô tìm chỗ NÚP khỏi đạn — "cover" là vật che chắn. Cùng bộ với "Get down!" nhưng câu này bảo di chuyển tới chỗ an toàn, không chỉ nằm xuống. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:24:43)
    B1128 lần
  48. 48

    Remember that.

    /rɪˈmembər ðæt./

    Nhớ lấy điều đó.

    Tình huống

    Bạn vừa nói ra một điều quan trọng và muốn người kia khắc ghi. Bạn nhấn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhấn mạnh một lời dặn hoặc một lời cảnh cáo. Nói lạnh thì thành ĐE DOẠ ngầm — "rồi anh sẽ phải nhớ tới nó". — Nghe trong: Frozen (00:55:09)
    A2128 lần
  49. 49

    Stand back.

    /stænd bæk./

    Lùi ra.

    Tình huống

    Bạn sắp làm gì đó nguy hiểm và bảo mọi người tránh xa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Stand back!" có dấu chấm than — bảo giữ khoảng cách một cách bình tĩnh. Cùng bộ với "Back off!" nhưng lịch sự hơn nhiều. — Nghe trong: Guardians of the Galaxy (00:58:42)
    A2128 lần
  50. 50

    You can't do this.

    /juː kænt duː ðɪs./

    Anh không thể làm thế được.

    Tình huống

    Người kia sắp làm một việc bạn cho là không thể chấp nhận. Bạn ngăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"this" là tình cảnh trước mắt, còn "You can't do that." là việc cụ thể vừa nêu. Câu này gấp hơn vì việc đang xảy ra ngay. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:04:35)
    A1128 lần
  51. 51

    Just in case.

    /dʒʌst ɪn keɪs./

    Phòng khi cần thôi.

    Tình huống

    Bạn mang theo một thứ có thể không dùng tới, và giải thích khi người kia hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiải thích một hành động PHÒNG XA. Đứng riêng ở cuối: "Take the umbrella. Just in case." Rất tiện và rất hay dùng. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:06:54)
    B1126 lần
  52. 52

    It's too dangerous.

    /ɪts tuː ˈdeɪndʒərəs./

    Nguy hiểm quá.

    Tình huống

    Người kia định làm một việc mà bạn thấy quá liều. Bạn can. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"too" là QUÁ mức chịu được, khác "very" (rất). "It's very dangerous." chỉ mô tả; "too dangerous" là lý do để không làm. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:21:27)
    A2123 lần
  53. 53

    Please don't do this.

    /pliːz doʊnt duː ðɪs./

    Xin anh đừng làm thế.

    Tình huống

    Người kia sắp làm một việc không thể cứu vãn và bạn van xin. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ nhất của lời can — "Please" + "don't do this" là mức van xin cao nhất. Trong phim, câu này nói khi mọi lý lẽ đã hết. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:09)
    A2123 lần
  54. 54

    Behind you!

    /bɪˈhaɪnd juː!/

    Phía sau!

    Tình huống

    Có nguy hiểm đang lao tới sau lưng người kia. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hết chỉ còn giới từ + đại từ — nhanh nhất có thể vì tính bằng giây. Cùng bộ với "Look out!", "Get down!", "Duck!" — Nghe trong: Frozen (00:37:09)
    A2122 lần
  55. 55

    He knows.

    /hiː noʊz./

    Anh ta biết rồi.

    Tình huống

    Bí mật của cả nhóm đã bị lộ và bạn báo cho người kia. Bạn nói khẽ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ mang cả một tình thế — bí mật đã lộ. Trong phim, câu này thường nói bằng ánh mắt hoảng hốt và đổi hẳn nhịp cảnh. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:24:26)
    A1120 lần
  56. 56

    You shouldn't be here.

    /juː ˈʃʊdənt biː hiːr./

    Anh không nên có mặt ở đây.

    Tình huống

    Người kia xuất hiện ở nơi nguy hiểm hoặc nơi họ không được phép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"shouldn't" nên là LỜI KHUYÊN, mềm hơn "Get out." Trong phim, câu này thường nói vì lo cho người kia chứ không phải để đuổi. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:53:00)
    A2119 lần
  57. 57

    Here they come.

    /hiːr ðeɪ kʌm./

    Chúng tới kìa.

    Tình huống

    Bạn nhìn thấy nhóm người đang tiến lại và báo cho cả đội. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐảo trật tự: "Here" + chủ ngữ + động từ. Báo họ ĐANG TỚI GẦN, sắp chạm mặt. Khác "They're coming." (còn ở xa, chưa thấy). — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:46:47)
    A2117 lần
  58. 58

    Not so fast.

    /nɑːt soʊ fæst./

    Khoan đã nào.

    Tình huống

    Người kia định bỏ đi hoặc định kết thúc chuyện quá nhanh. Bạn chặn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChặn ai đó đang định thoát — không phải bảo đi chậm lại. Trong phim, câu này thường nói khi vừa tóm được kẻ đang chuồn. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:19:33)
    B1116 lần
  59. 59

    Show yourself.

    /ʃoʊ jərˈself./

    Ra mặt đi.

    Tình huống

    Bạn biết có người đang nấp trong bóng tối. Bạn gọi ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoÉp kẻ đang nấp lộ diện — trang trọng và hơi cổ. Phim siêu anh hùng và cổ trang dùng nhiều. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:30:25)
    B1112 lần
  60. 60

    Heads up.

    /hedz ʌp./

    Coi chừng nhé.

    Tình huống

    Bạn sắp ném một vật cho người kia, hoặc muốn báo trước một chuyện sắp tới. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh: hô khi ném vật (ngẩng đầu lên mà bắt), và BÁO TRƯỚC một tin ở nơi làm việc: "Just a heads up — the boss is coming." — Nghe trong: Frozen (00:58:32)
    B1111 lần
  61. 61

    You know what to do.

    /juː noʊ wʌt tuː duː./

    Anh biết phải làm gì rồi đấy.

    Tình huống

    Cả hai đã bàn xong kế hoạch và giờ là lúc hành động. Bạn dặn lần cuối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông nhắc lại kế hoạch — tin rằng người kia đã nắm. Trong phim, câu này nói ngay trước lúc chia tay để mỗi người đi làm phần việc của mình. — Nghe trong: Divergent (01:41:26)
    A2111 lần
  62. 62

    Leave her alone!

    /liːv hɜːr əˈloʊn!/

    Để cô ấy yên!

    Tình huống

    Ai đó đang quấy rối hoặc uy hiếp cô ấy. Bạn xông vào can. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"leave alone" là ĐỂ YÊN, không phải bỏ lại một mình. Câu can thiệp kinh điển khi thấy ai đó bị bắt nạt. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:32:01)
    A2110 lần
  63. 63

    Stop talking.

    /stɑːp ˈtɔːkɪŋ./

    Im đi.

    Tình huống

    Người kia cứ nói mãi trong khi bạn cần yên tĩnh hoặc cần họ im. Bạn cắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Shut up." nhưng vẫn cộc. Có thể là bảo im vì nguy hiểm, có thể vì đã hết kiên nhẫn. Lịch sự thì "Could you hold on a second?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:29:44)
    A1109 lần
  64. 64

    Leave him alone!

    /liːv hɪm əˈloʊn!/

    Buông tha anh ấy ra!

    Tình huống

    Đám đông đang xúm vào anh ta và bạn hét lên can. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Leave her alone!" — cũng dùng "Leave me alone!" khi tự bảo vệ mình. Luôn hét. — Nghe trong: Dark Shadows (01:41:20)
    A2109 lần
  65. 65

    This time.

    /ðɪs taɪm./

    Lần này thôi đấy.

    Tình huống

    Bạn tha cho người kia nhưng muốn nhắc rằng lần sau thì không. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG ở cuối để rút bớt lời vừa nói: "I'll let it go. This time." Cùng kỹ thuật với "So far.", "For now." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:11:53)
    A2107 lần
  66. 66

    I don't like it.

    /aɪ doʊnt laɪk ɪt./

    Tôi thấy không ổn.

    Tình huống

    Kế hoạch nghe có vẻ được nhưng linh cảm bạn báo động. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải chê sở thích — là bày tỏ LINH CẢM XẤU về một tình huống. Trong phim, ai nói câu này thường đúng, và cả nhóm sẽ hối hận vì không nghe. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:06:13)
    A1107 lần
  67. 67

    Here it comes.

    /hiːr ɪt kʌmz./

    Nó tới rồi đấy.

    Tình huống

    Thứ cả nhóm đang chờ hoặc đang sợ sắp ập tới. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho VẬT hoặc sự kiện. Còn dùng mỉa khi biết trước ai đó sắp than phiền: "Here it comes." = "lại bắt đầu rồi đấy". — Nghe trong: How to Train Your Dragon (01:21:16)
    A2104 lần
  68. 68

    How do you know my name?

    /haʊ duː juː noʊ maɪ neɪm?/

    Sao anh biết tên tôi?

    Tình huống

    Một người lạ vừa gọi đúng tên bạn. Bạn giật mình hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhoảnh khắc CẢNH GIÁC kinh điển trong phim — người lạ biết tên mình nghĩa là họ đã tìm hiểu trước. Sau câu này thường là một tiết lộ. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:23:42)
    A2104 lần
  69. 69

    Watch your step.

    /wɑːtʃ jɔːr step./

    Coi chừng dưới chân.

    Tình huống

    Đường trơn hoặc có bậc thang và bạn nhắc người đi cùng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là coi chừng chỗ đặt chân. Nghĩa bóng là CẢNH CÁO: "Watch your step." nói với giọng lạnh nghĩa là "liệu hồn đấy". — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:50:11)
    A1102 lần
  70. 70

    Please stop.

    /pliːz stɑːp./

    Làm ơn dừng lại.

    Tình huống

    Người kia đang làm điều bạn không chịu nổi và bạn van xin. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Please" biến lệnh thành VAN. Yếu thế hơn "Stop!" nhưng chạm được lòng người. Dùng khi mình không có quyền ra lệnh. — Nghe trong: Neighbors (00:49:06)
    A1101 lần
  71. 71

    Get your hands off me.

    /ɡet jɔːr hændz ɔːf miː./

    Bỏ tay ra khỏi người tôi.

    Tình huống

    Ai đó túm lấy bạn và bạn giằng ra. Bạn gắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"get off" là BỎ RA. Câu phản kháng khi bị động chạm — luôn nói gay gắt. Bản ngắn: "Get off me!" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:49)
    B1101 lần
  72. 72

    Fire in the hole!

    /ˈfaɪər ɪn ðə hoʊl!/

    Nổ đây, tránh ra!

    Tình huống

    Bạn vừa ném lựu đạn hoặc sắp cho nổ mìn. Bạn hô cảnh báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ NHÀ BINH và công binh — cảnh báo sắp nổ. Gốc từ thời pháo nòng nạp thuốc. Ghi để nghe hiểu phim chiến tranh. — Nghe trong: Madagascar 3: Europe's Most Wanted (00:52:42)
    B199 lần
  73. 73

    Walk away.

    /wɔːk əˈweɪ./

    Quay đi đi.

    Tình huống

    Người kia sắp lao vào một cuộc ẩu đả và bạn khuyên họ bỏ qua. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhuyên BỎ ĐI thay vì đối đầu — nghĩa bóng là đừng dính vào. Trong phim, ai nghe theo thì sống, ai không thì có chuyện. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:01:59)
    B198 lần
  74. 74

    Something's not right.

    /ˈsʌmθɪŋz nɑːt raɪt./

    Có gì đó không ổn.

    Tình huống

    Mọi thứ trông bình thường nhưng bạn cảm thấy bất an. Bạn cảnh báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa "Something's wrong." nhưng nhẹ hơn một bậc — mới là nghi ngờ, chưa chắc chắn có chuyện. Cả hai đều là câu báo trước trong phim. — Nghe trong: The Other Woman (01:06:39)
    A298 lần
  75. 75

    No, don't.

    /noʊ, doʊnt./

    Đừng, khoan đã.

    Tình huống

    Người kia sắp làm một việc bạn phải ngăn ngay. Bạn kêu lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ lửng sau "don't" — không cần nói rõ việc gì vì đang gấp. Hai chữ này gần như luôn được hét lên. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:13:44)
    A197 lần
  76. 76

    Be safe.

    /biː seɪf./

    Đi cẩn thận nhé.

    Tình huống

    Người thân sắp đi vào nơi nguy hiểm. Bạn dặn trước khi họ đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLời dặn cho người ĐI VÀO NGUY HIỂM — nặng hơn "Take care." (dặn chung chung). Trong phim, câu này thường là lời cuối trước khi chia tay. — Nghe trong: Finding Nemo (00:10:50)
    A296 lần
  77. 77

    You're bleeding.

    /jʊr ˈbliːdɪŋ./

    Anh đang chảy máu kìa.

    Tình huống

    Bạn nhìn thấy máu trên người kia mà chính họ chưa biết. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì máu ĐANG chảy. Trong phim, câu này thường được đáp bằng "It's not mine." — một câu trả lời đáng sợ hơn nhiều. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:40:22)
    A294 lần
  78. 78

    Stop that.

    /stɑːp ðæt./

    Thôi ngay.

    Tình huống

    Người kia đang làm một hành động khiến bạn khó chịu. Bạn ngăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"that" trỏ vào HÀNH ĐỘNG đang diễn ra. Nhẹ hơn "Stop it!" một chút. Cha mẹ nói với con nhiều nhất. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:17:53)
    A193 lần
  79. 79

    I know what you're doing.

    /aɪ noʊ wʌt jʊr ˈduːɪŋ./

    Tôi biết thừa anh đang giở trò gì.

    Tình huống

    Người kia đang khéo léo thao túng bạn và bạn nhận ra. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVạch trần mưu đồ — khác hẳn "I know what I'm doing." dù chỉ đổi chủ ngữ. Nói chậm, nhìn thẳng, thì rất có sức nặng. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:26:41)
    A293 lần
  80. 80

    How did you get in here?

    /haʊ dɪd juː ɡet ɪn hiːr?/

    Sao anh vào được đây?

    Tình huống

    Bạn về nhà và thấy người kia đã ngồi sẵn trong phòng khoá kín. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhoảnh khắc rợn người trong phim — người kia vào được nơi lẽ ra không thể. Hỏi về CÁCH XÂM NHẬP, kèm cảnh giác. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:32:50)
    A292 lần
  81. 81

    Last chance.

    /læst tʃæns./

    Cơ hội cuối đấy.

    Tình huống

    Bạn đã cho người kia nhiều cơ hội và đây là lần cuối. Bạn cảnh cáo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "This is your last chance." — cụt nên nghe dứt khoát và đe doạ. Trong phim, câu này nói ngay trước khi mọi thứ leo thang. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:07:45)
    A291 lần
  82. 82

    Get out of there!

    /ɡet aʊt ʌv ðer!/

    Ra khỏi đó ngay!

    Tình huống

    Bạn thấy người kia đang ở chỗ sắp nổ hoặc sắp sập. Bạn hét qua bộ đàm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"there" là chỗ NGƯỜI NGHE đang đứng, không phải chỗ người nói. Câu hét qua bộ đàm kinh điển. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:09:12)
    A291 lần
  83. 83

    Get away!

    /ɡet əˈweɪ!/

    Tránh ra!

    Tình huống

    Có nguy hiểm và bạn hét bảo người kia rời khỏi đó ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHét bảo TRÁNH XA khỏi một chỗ hoặc một vật nguy hiểm. Cũng dùng đuổi ai đó đang bám lấy mình. Cùng bộ với "Back off!", "Get back!" — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:12:59)
    A290 lần
  84. 84

    You're making a mistake.

    /jʊr ˈmeɪkɪŋ ə mɪˈsteɪk./

    Anh đang sai lầm đấy.

    Tình huống

    Người kia sắp quyết định một việc mà bạn thấy rõ là hỏng. Bạn can trong lúc còn kịp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo giữa chừng, thì tiếp diễn vì việc đang xảy ra. Trong phim đây thường là câu nói trước khi mọi chuyện hỏng — vừa can vừa hơi đe. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:35:48)
    A290 lần
  85. 85

    We don't have time for this.

    /wiː doʊnt hæv taɪm fɔːr ðɪs./

    Không có thời gian cho chuyện này.

    Tình huống

    Cả nhóm đang gấp mà có người sa đà vào chuyện phụ. Bạn cắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCắt ngang một cuộc tranh cãi hoặc việc phụ khi đang gấp. Rất hay gặp trong phim hành động — thường nói trong lúc chạy. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:15:58)
    A289 lần
  86. 86

    Stay away.

    /steɪ əˈweɪ./

    Tránh xa ra.

    Tình huống

    Bạn giơ tay ngăn người kia lại gần vì nguy hiểm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ "Stay away from me." Cùng nhóm với "Back off.", "Don't come any closer." — Nghe trong: Frozen (01:10:48)
    A288 lần
  87. 87

    It's coming.

    /ɪts ˈkʌmɪŋ./

    Nó đang tới.

    Tình huống

    Cơn bão hoặc mối nguy đang tiến gần. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho VẬT hoặc hiện tượng đang tới. Hoàn tất bộ với "He's coming.", "They're coming.", "Someone's coming." — Nghe trong: Into the Storm (00:23:37)
    A187 lần
  88. 88

    Where is everyone?

    /wer ɪz ˈevriˌwʌn?/

    Mọi người đâu hết rồi?

    Tình huống

    Bạn bước vào một nơi lẽ ra đông người mà giờ vắng tanh. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"everyone" luôn đi với động từ SỐ ÍT — "is" chứ không "are". Trong phim kinh dị, câu này mở đầu cảnh phát hiện ra chuyện chẳng lành. — Nghe trong: Green Lantern: Emerald Knights (01:01:35)
    A187 lần
  89. 89

    It's a trap.

    /ɪts ə træp./

    Bẫy đấy!

    Tình huống

    Bạn vừa nhận ra cả nhóm đang đi vào một cái bẫy. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo kinh điển của phim hành động — nổi tiếng nhờ Star Wars. Thường hét khi đã quá muộn. — Nghe trong: The A-Team (01:24:55)
    A287 lần
  90. 90

    You're wasting your time!

    /jʊr ˈweɪstɪŋ jɔːr taɪm!/

    Anh đang phí công thôi!

    Tình huống

    Người kia cố thuyết phục hoặc cố làm một việc mà bạn biết chắc không thành. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"waste time" là cụm cố định. Nói câu này là ngầm bảo nỗ lực của người kia vô nghĩa, nên dễ gây tự ái. Muốn can mà giữ hoà khí thì dùng "I don't think it'll work." — Nghe trong: Harry Potter and the Deathly Hallows: Part 2 (00:43:31)
    A287 lần
  91. 91

    Take care of yourself.

    /teɪk ker ʌv jərˈself./

    Anh giữ gìn sức khoẻ nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay người thân, chưa biết bao giờ gặp lại. Bạn dặn dò lúc tạm biệt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLời dặn lúc chia tay, ấm áp, dùng khi lâu mới gặp lại. Rút gọn thành "Take care" thì thành câu tạm biệt thông thường hằng ngày. — Nghe trong: Intelligence — Season 1 (00:18:55)
    A286 lần
  92. 92

    I wouldn't.

    /aɪ ˈwʊdənt./

    Tôi thì không đâu.

    Tình huống

    Người kia định làm một việc mà bạn thấy không nên. Bạn can bằng cách nói về mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCan ngăn KHÉO: không cấm mà chỉ nói "tôi thì tôi không". Nhẹ hơn "Don't." nhiều và khó cãi hơn. Bản đầy đủ: "I wouldn't do that." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:00:15)
    B185 lần
  93. 93

    Knock it off.

    /nɑːk ɪt ɔːf./

    Thôi ngay đi.

    Tình huống

    Hai người cứ cãi nhau mãi và bạn quát cho dừng lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo dừng hành động gây phiền — mạnh hơn "Stop that." Cha mẹ quát con và cảnh sát quát đám đông đều dùng. Thay bản cũ `All right, knock it off.` (7 lần). — Nghe trong: Wreck-It Ralph (01:20:40)
    B184 lần
  94. 94

    You need to go.

    /juː niːd tuː ɡoʊ./

    Anh phải đi ngay đi.

    Tình huống

    Nguy hiểm sắp tới và bạn giục người kia rời khỏi đây vì sự an toàn của họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiục đi vì LO CHO HỌ, khác "You should go." (khuyên nhẹ) và "Get out." (đuổi). Ba câu, ba mức độ và ba động cơ khác nhau. — Nghe trong: Hotel Transylvania (00:21:58)
    A284 lần
  95. 95

    I don't know you.

    /aɪ doʊnt noʊ juː./

    Tôi đâu quen anh.

    Tình huống

    Một người lạ tiếp cận bạn như thể đã thân thiết. Bạn cự tuyệt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCự tuyệt sự thân mật giả tạo. Cũng dùng đau đớn với người thân đã thay đổi: "I don't know you anymore." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:08:50)
    A183 lần
  96. 96

    before it's too late.

    /bɪˈfɔːr ɪts tuː leɪt./

    trước khi quá muộn.

    Tình huống

    Bạn giục người kia hành động ngay và muốn nhấn mạnh rằng thời gian sắp hết. Bạn thêm vế cuối nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVế đuôi gắn vào câu giục: "We have to go before it's too late." Không đứng một mình được. Đây là mẫu rất năng suất, đáng học cả cụm. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:42:42)
    A279 lần
  97. 97

    She knows.

    /ʃiː noʊz./

    Cô ấy biết rồi.

    Tình huống

    Bí mật đã lộ tới tai cô ấy và bạn báo cho người kia. Bạn nói khẽ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He knows." — hai chữ báo bí mật đã lộ. Trong phim, câu này đổi hẳn nhịp cảnh. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:38:50)
    A178 lần
  98. 98

    It's not safe.

    /ɪts nɑːt seɪf./

    Ở đây không an toàn.

    Tình huống

    Bạn nhận ra nơi này có nguy hiểm và giục mọi người đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo về ĐỊA ĐIỂM hoặc kế hoạch. Thường tiếp bằng "We have to go." — hai câu này đi liền nhau trong phim. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:18:29)
    A278 lần
  99. 99

    Who said that?

    /huː sed ðæt?/

    Ai vừa nói đấy?

    Tình huống

    Bạn nghe tiếng ai đó nói mà không thấy người. Bạn hỏi vọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai cảnh: nghe tiếng mà không thấy người (phim kinh dị), hoặc truy xem ai tung tin đồn về mình. — Nghe trong: If I Stay (01:19:34)
    A176 lần
  100. 100

    I don't like this.

    /aɪ doʊnt laɪk ðɪs./

    Tôi thấy không ổn.

    Tình huống

    Mọi thứ có vẻ suôn sẻ nhưng linh cảm bạn báo động. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"this" là TÌNH HÌNH đang diễn ra, còn "I don't like it." rộng hơn. Trong phim, ai nói câu này thường đúng — và không ai nghe. — Nghe trong: Escape Plan (00:20:04)
    A176 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.