
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Khen": 99 câu
- 1
Look at you.
/lʊk æt juː./
Nhìn anh xem kìa.
Tình huốngBạn gặp lại người quen sau một thời gian và họ trông khác hẳn — chững chạc hơn, hoặc bảnh hơn. Bạn nói gì?
The speaker meets someone again after a while and they look different — smarter, more grown up.
Người bản xứ dùng thế nàoThường là KHEN kèm ngạc nhiên trìu mến. Nhưng nói với giọng chế giễu, nhìn từ đầu tới chân, thì lại thành chê — cùng ba chữ, hai thái độ trái ngược. — Nghe trong: Runner Runner (00:30:10)A2473 lần - 2
It's beautiful.
/ɪts ˈbjuːtəfəl./
Đẹp thật.
Tình huốngNgười kia vừa cho bạn xem một món quà, một khung cảnh, hay một bức ảnh. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has just shown the speaker a gift, a view, or a photograph.
Người bản xứ dùng thế nào"beautiful" dùng cho cảnh vật, đồ vật, âm nhạc — không chỉ cho người. Khen đàn ông thì người Anh Mỹ ít nói "beautiful", họ nói "handsome" hoặc "good-looking". — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:30:53)A1404 lần - 3
Very good.
/ˈveri ɡʊd./
Tốt lắm.
Tình huốngCấp dưới hoặc học trò vừa báo cáo xong việc, và bạn hài lòng. Bạn đáp. Bạn nói gì?
A subordinate or student has just reported their work and the speaker is satisfied.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười TRÊN nói với người dưới — thầy với trò, sếp với nhân viên, quản gia với chủ. Bạn bè nói với nhau thì nghe kẻ cả; giữa bạn bè dùng "Nice." hay "Awesome." — Nghe trong: Despicable Me (01:07:19)A1397 lần - 4
Well done.
/wel dʌn./
Làm tốt lắm.
Tình huốngNgười kia vừa hoàn thành một việc khó. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has just completed something difficult, and the speaker praises them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen KẾT QUẢ một việc cụ thể vừa làm xong. Người Anh dùng nhiều; người Mỹ hay nói "Good job." hoặc "Nice work." Nói với món ăn thì "well done" lại là bít tết chín kỹ. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:12:13)A1384 lần - 5
Good boy.
/ɡʊd bɔɪ./
Giỏi lắm.
Tình huốngCon chó của bạn vừa làm đúng điều bạn bảo. Bạn khen nó. Bạn nói gì?
The speaker's dog has just done what it was told, and they praise it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen CHÓ hoặc trẻ nhỏ. Nói với người lớn là XÚC PHẠM — hàm ý coi họ như con vật biết nghe lời. Trong phim, nhân vật phản diện hay dùng câu này để hạ nhục người khác. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:21:37)A1348 lần - 6
Good for you.
/ɡʊd fɔːr juː./
Mừng cho anh.
Tình huốngNgười kia vừa khoe một tin vui của họ — được thăng chức, mua nhà mới. Bạn chúc mừng. Bạn nói gì?
The other person has just shared good news of their own — a promotion, a new house.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY sắc thái: nói với giọng ấm là mừng thật; nói phẳng, cụt, không nhìn thì thành MỈA ("giỏi nhỉ"). Người bản xứ nghe ra ngay, người học thì hay dùng nhầm. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:07:10)A2297 lần - 7
I love it.
/aɪ lʌv ɪt./
Tôi thích lắm.
Tình huốngAi đó vừa tặng bạn một món quà hoặc cho bạn xem thành quả của họ. Bạn khen. Bạn nói gì?
Someone has just given the speaker a gift, or shown them their work, and the speaker praises it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen một thứ vừa được cho xem hoặc nếm — rất thông dụng, không hề liên quan tình cảm. Người học hay ngại dùng "love" cho đồ vật, nhưng người bản xứ dùng suốt. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 3 (00:15:05)A1295 lần - 8
Not bad.
/nɑːt bæd./
Cũng khá đấy.
Tình huốngNgười kia vừa cho bạn xem thành quả của họ, và bạn thấy hơn mong đợi. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?
The other person has shown the speaker their work, and it is better than expected.
Người bản xứ dùng thế nàoNói "không tệ" nhưng thật ra là KHEN — kiểu khen kiệm lời rất Anh Mỹ. Người Anh dùng "not bad" cho cả những thứ họ thấy rất tuyệt. Đáp cho "How are you?" thì nghĩa là "cũng ổn". — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:01:13)A1293 lần - 9
You did it.
/juː dɪd ɪt./
Anh làm được rồi.
Tình huốngNgười kia vừa vượt qua thử thách của họ và bạn ghi nhận. Bạn nói gì?
The other person has just come through their own challenge and the speaker acknowledges it.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi công cho NGƯỜI KIA — ấm áp hơn "Well done." vì nhấn vào chính họ. Nhưng nói với giọng lạnh thì lại thành buộc tội: "You did it." = "chính anh làm chứ ai". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:24:31)A1280 lần - 10
It's good.
/ɪts ɡʊd./
Ngon đấy. / Ổn đấy.
Tình huốngNgười kia hỏi món ăn hoặc bài viết của họ thế nào, và bạn thấy được. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks how their food or their work is, and the speaker finds it fine.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen mức VỪA. Nói nhanh và gật đầu là khen thật; nói chậm, kéo dài "iiit's good" thì lại là đang cố tìm điều tử tế để nói. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:23:40)A1223 lần - 11
That's nice.
/ðæts naɪs./
Hay đấy nhỉ.
Tình huốngNgười kia vừa khoe một chuyện vui nho nhỏ. Bạn đáp lại cho có. Bạn nói gì?
The other person has shared a small piece of good news, and the speaker responds politely.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen NHẠT — chỉ là đáp lễ. Nói với giọng phẳng là dấu hiệu không thật sự quan tâm, và người bản xứ nghe ra ngay. Khen thật thì "That's great." hoặc "Wow." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:02:31)A1220 lần - 12
It's perfect.
/ɪts pərˈfekt./
Hoàn hảo luôn.
Tình huốngNgười kia vừa cho bạn xem thứ họ chuẩn bị và nó đúng ý bạn hoàn toàn. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person shows the speaker what they prepared and it is exactly right.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen ở mức CAO NHẤT. Nói phẳng và chậm thì lại thành mỉa, giống "Oh, great." Người bản xứ dùng "perfect" khá thoải mái, không nhất thiết là hoàn hảo thật. — Nghe trong: Appleseed Alpha (01:02:19)A1197 lần - 13
Good girl.
/ɡʊd ɡɜːrl./
Ngoan lắm.
Tình huốngCon chó của bạn vừa làm đúng, hoặc bạn khen một bé gái nghe lời. Bạn nói gì?
The speaker's dog has done as told, or they are praising a little girl who behaved.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng luật với "Good boy." — chỉ dùng cho VẬT NUÔI và trẻ nhỏ. Nói với phụ nữ trưởng thành là hạ thấp họ, rất dễ gây khó chịu. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:42:04)A1176 lần - 14
I'm proud of you.
/aɪm praʊd ʌv juː./
Tôi tự hào về anh.
Tình huốngNgười bạn dìu dắt vừa đạt được điều họ theo đuổi. Bạn nói lời khen sâu sắc nhất. Bạn nói gì?
Someone the speaker has mentored has just achieved what they were striving for — what is the speaker’s deepest praise?
Người bản xứ dùng thế nàoLời khen sâu sắc từ người trên hoặc người thân. "proud OF" — luôn có "of". Nói câu này với người ngang hàng thì hơi kẻ cả. — Nghe trong: CSI: Crime Scene Investigation — Season 1 (00:40:36)A2172 lần - 15
That's better.
/ðæts ˈbetər./
Thế mới đúng chứ.
Tình huốngNgười kia vừa sửa lại theo ý bạn, hoặc vừa nguôi giận. Bạn ghi nhận. Bạn nói gì?
The other person has just made the correction the speaker wanted, or calmed down.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi nhận sự CẢI THIỆN — hàm ý trước đó chưa được. Nói với người vừa nín khóc hoặc vừa cười trở lại thì rất ấm. — Nghe trong: Extra (00:19:34)A2170 lần - 16
Very nice.
/ˈveri naɪs./
Đẹp đấy chứ.
Tình huốngNgười kia vừa khoe món đồ mới hoặc chỗ ở mới. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has shown off a new possession or a new place, and the speaker praises it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen VẬT hoặc chỗ, không khen người. Cũng là câu khen kiểu bề trên khi thầy xem bài trò. Nói phẳng thì lại thành chê nhẹ. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:03:41)A1165 lần - 17
I like you.
/aɪ laɪk juː./
Tôi quý anh đấy.
Tình huốngBạn vừa quen người kia và thấy hợp tính. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The speaker has just met the other person and finds they get on well.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng là QUÝ MẾN — nhẹ hơn "I love you" rất nhiều, dùng được với bạn bè. Nhưng nói với người khác giới trong bối cảnh riêng tư thì thành tỏ tình. — Nghe trong: Up (00:07:07)A1162 lần - 18
Good work.
/ɡʊd wɜːrk./
Làm tốt lắm.
Tình huốngCấp dưới hoặc đồng đội vừa hoàn thành nhiệm vụ. Bạn ghi nhận. Bạn nói gì?
A subordinate or teammate has just completed the job, and the speaker acknowledges it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen trong CÔNG VIỆC — người trên nói với người dưới. Gần "Well done." nhưng nghe nghề nghiệp hơn. Người Mỹ hay dùng "Good job." thay thế. — Nghe trong: Finding Nemo (01:01:16)A2160 lần - 19
It's amazing.
/ɪts əˈmeɪzɪŋ./
Tuyệt vời thật.
Tình huốngBạn vừa nhìn thấy một cảnh tượng hoặc một thành quả ngoài sức tưởng tượng. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker has just seen a sight or a result beyond what they imagined.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen mạnh kèm kinh ngạc. "amazing" gốc là "làm sững sờ" — mạnh hơn "nice", "good" nhiều. Người Mỹ dùng khá thoải mái, không nhất thiết là kỳ diệu thật. — Nghe trong: Divergent (01:34:30)A2149 lần - 20
You look beautiful.
/juː lʊk ˈbjuːtəfəl./
Em trông đẹp lắm.
Tình huốngNgười kia vừa sửa soạn xong để đi dự tiệc. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has just finished getting ready for an event, and the speaker compliments them.
Người bản xứ dùng thế nào"look" ở đây là TRÔNG CÓ VẺ, không phải nhìn. Khen nữ giới. Khen nam thì "You look great." hoặc "You look sharp." Cùng khuôn: "You look tired.", "You look happy." — Nghe trong: Frozen (00:20:38)A1144 lần - 21
This is amazing.
/ðɪs ɪz əˈmeɪzɪŋ./
Cái này tuyệt thật.
Tình huốngBạn vừa nếm một món ăn hoặc nhìn thấy một cảnh vượt xa mong đợi. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker has just tasted something, or seen a sight, far beyond expectation, and exclaims.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen mạnh, dùng cho cảnh vật, món ăn, thành quả. Cùng nhóm giảm dần: "amazing" → "great" → "nice". — Nghe trong: Haven — Season 1 (00:15:43)A2143 lần - 22
I'm impressed.
/aɪm ˌɪmˈprest./
Tôi phục đấy.
Tình huốngNgười kia vừa làm được điều bạn không ngờ tới. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has just pulled off something the speaker did not expect.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen kèm NGẠC NHIÊN — hàm ý trước đó mình đánh giá thấp. Vì thế nói với người trên thì hơi kẻ cả. "impressed" là bị ấn tượng, không phải gây ấn tượng. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:14:22)B1139 lần - 23
You're good.
/jʊr ɡʊd./
Anh giỏi đấy. / Ổn rồi.
Tình huốngNgười kia vừa làm được một việc khó, hoặc bạn vừa kiểm tra xong và mọi thứ ổn. Bạn nói gì?
The other person has just pulled off something difficult, or the speaker has finished checking and all is well.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: khen giỏi, hoặc báo ĐÃ XONG/ổn rồi (nhân viên an ninh, y tá hay nói). Khác "You good?" có dấu hỏi — câu đó là hỏi thăm. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:13:35)A2137 lần - 24
That's amazing.
/ðæts əˈmeɪzɪŋ./
Tuyệt thật đấy.
Tình huốngNgười kia vừa kể hoặc vừa cho bạn xem một điều phi thường. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has just told or shown the speaker something extraordinary.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen mạnh kèm kinh ngạc, đáp lại điều VỪA NGHE ("that"). Khác "It's amazing." vốn nói về một thứ đang có mặt. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:08:52)A2137 lần - 25
That's my girl.
/ðæts maɪ ɡɜːrl./
Con gái bố giỏi lắm.
Tình huốngCon gái bạn vừa làm được điều đáng khen. Bạn tự hào. Bạn nói gì?
The speaker's daughter has just done something to be proud of.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen kèm TỰ HÀO — cha mẹ với con, hoặc huấn luyện viên với học trò. Bản nam: "That's my boy." Nói với người yêu thì thành âu yếm. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:02:44)A2127 lần - 26
You look good.
/juː lʊk ɡʊd./
Trông anh bảnh đấy.
Tình huốngBạn gặp lại người quen và thấy họ trông khoẻ khoắn hơn trước. Bạn khen. Bạn nói gì?
The speaker meets an acquaintance again and finds they look healthier than before.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen VẺ NGOÀI, dùng được cho cả nam lẫn nữ — trung tính hơn "You look beautiful." Cùng khuôn: "You look tired.", "You look happy." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:04:09)A1124 lần - 27
You did the right thing.
/juː dɪd ðə raɪt θɪŋ./
Anh làm đúng rồi đấy.
Tình huốngNgười kia vừa đưa ra một quyết định khó và đang day dứt. Bạn khẳng định giúp họ. Bạn nói gì?
The other person has just made a hard decision and is tormented by it; the speaker affirms them.
Người bản xứ dùng thế nàoAn ủi người đang cắn rứt lương tâm — khẳng định về mặt ĐẠO ĐỨC, không phải khen kỹ năng. Trong phim, câu này thường nói khi nhân vật vừa phải hy sinh ai đó. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:33:45)A2124 lần - 28
That was amazing!
/ðæt wɑːz əˈmeɪzɪŋ!/
Vừa rồi hay quá!
Tình huốngBuổi biểu diễn vừa kết thúc và bạn còn đang phấn khích. Bạn khen. Bạn nói gì?
The performance has just ended and the speaker is still buzzing, and praises it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen sau khi việc đã xong — buổi diễn, cú ghi bàn, bữa ăn. Thì quá khứ vì sự việc đã kết thúc. — Nghe trong: Supernatural — Season 4 (00:31:45)A2123 lần - 29
That's what I'm talking about.
/ðæts wʌt aɪm ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt./
Đấy, phải như vậy chứ!
Tình huốngNgười kia vừa làm được đúng điều bạn mong. Bạn khen kiểu hào hứng, suồng sã. Bạn nói gì?
The other person has just pulled off exactly what the speaker was hoping for, and the speaker cheers them on in a casual register.
Người bản xứ dùng thế nàoReo lên khi ai đó vừa làm đúng ý mình — khen, không phải nhắc lại chủ đề. Luôn ở thì tiếp diễn; đổi thành "That's what I talk about" là sai. Rất suồng sã, hay đi với "There you go!". — Nghe trong: Step Up 3D (01:14:44)B1123 lần - 30
This is great.
/ðɪs ɪz ɡreɪt./
Thế này thì tuyệt.
Tình huốngMọi thứ vừa diễn ra đúng ý và bạn hài lòng. Bạn nói gì?
Everything has gone the speaker's way and they are pleased.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY quen thuộc: nói phẳng và thở dài thì thành MỈA — "hay ho thật đấy". Cùng nhóm với "Oh, great.", "Perfect." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:03:57)A1116 lần - 31
It's nice.
/ɪts naɪs./
Đẹp đấy.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn thấy món đồ hoặc chỗ ở của họ thế nào. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks what the speaker thinks of their thing or their place.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen mức VỪA PHẢI — lịch sự nhưng không nhiệt tình. Người bản xứ hiểu "nice" là khen nhạt; muốn khen thật thì "lovely", "great", "gorgeous". — Nghe trong: Frankenweenie (00:46:06)A1112 lần - 32
I'm so proud of you.
/aɪm soʊ praʊd ʌv juː./
Tôi tự hào về con lắm.
Tình huốngCon bạn vừa tốt nghiệp và bước xuống sân khấu. Bạn ôm lấy con và nói. Bạn nói gì?
The speaker’s child has just graduated and stepped off the stage; the speaker hugs them and speaks.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "so" là tăng cảm xúc rõ rệt, hay đi kèm cái ôm. Trong phim là câu của cha mẹ, thầy cô. — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:03:02)A2108 lần - 33
That was awesome.
/ðæt wɑːz ˈɑːsəm./
Vừa rồi đỉnh thật.
Tình huốngMột chuyện thú vị vừa diễn ra xong và bạn còn phấn khích. Bạn nói gì?
Something exciting has just finished and the speaker is still buzzing.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì việc đã xong. Cùng nhóm với "That was fun." — bản "awesome" mạnh hơn hẳn và rất Mỹ. — Nghe trong: Divergent (01:01:01)A2106 lần - 34
That's cool.
/ðæts kuːl./
Ngầu đấy.
Tình huốngNgười kia vừa khoe một thứ hoặc một dự định hay ho. Bạn khen thân mật. Bạn nói gì?
The other person has shown off something, or a plan, that the speaker likes.
Người bản xứ dùng thế nào"cool" là từ khen vạn năng của người trẻ — hay, ngầu, được đấy. Rất thân, không dùng trong họp. Cũng dùng để nói "không sao đâu": "It's cool." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:12:04)A1105 lần - 35
That's awesome.
/ðæts ˈɑːsəm./
Đỉnh thật đấy.
Tình huốngNgười kia vừa kể một tin rất hay hoặc khoe một thứ ấn tượng. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has just shared great news or shown off something impressive.
Người bản xứ dùng thế nào"awesome" rất Mỹ và rất trẻ — mạnh hơn "cool", ngang "amazing". Người Anh dùng ít hơn. Không dùng trong văn bản trang trọng. — Nghe trong: Despicable Me 2 (00:47:43)A2104 lần - 36
That's my boy.
/ðæts maɪ bɔɪ./
Con trai bố giỏi lắm.
Tình huốngCon trai bạn vừa làm được điều đáng tự hào. Bạn khen. Bạn nói gì?
The speaker's son has just done something to be proud of.
Người bản xứ dùng thế nàoBản nam của "That's my girl." — khen kèm TỰ HÀO. Cha với con trai, huấn luyện viên với học trò. Cũng dùng vỗ vai bạn thân. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (00:50:56)A2103 lần - 37
She's beautiful.
/ʃiːz ˈbjuːtəfəl./
Cô ấy đẹp thật.
Tình huốngBạn vừa nhìn thấy cô ấy hoặc xem ảnh, và thốt lên với người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker has just seen her, or a photo of her, and says so to whoever is nearby.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen nhan sắc NGƯỜI THỨ BA. Cũng dùng cho em bé mới sinh — khoảnh khắc rất hay gặp trong phim gia đình. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:13:13)A193 lần - 38
Nice shot.
/naɪs ʃɑːt./
Cú đó đẹp đấy.
Tình huốngNgười kia vừa ném trúng hoặc bắn trúng đích. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has just thrown or shot right on target.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen một CÚ cụ thể trong thể thao hoặc bắn súng. Cùng khuôn: "Nice try.", "Nice work.", "Nice catch." — nhưng "Nice try." lại là mỉa. — Nghe trong: FRIENDS — Season 5 (00:08:08)A289 lần - 39
You're funny.
/jʊr ˈfʌni./
Anh vui tính thật.
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu làm bạn bật cười. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has said something that made the speaker laugh.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen thật khi kèm tiếng cười. Nhưng nói PHẲNG giọng và không cười thì lại là mỉa — "buồn cười nhỉ". Cùng bẫy với "Very funny." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:34)A188 lần - 40
She's good.
/ʃiːz ɡʊd./
Cô ấy giỏi đấy.
Tình huốngBạn vừa xem cô ấy làm việc và thấy ấn tượng. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?
The speaker has watched her work and is impressed.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen KỸ NĂNG, không phải tính cách. Muốn khen là người tốt thì phải nói rõ: "She's a good person." Thiếu "person" là đổi hẳn nghĩa. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:02:32)A187 lần - 41
You did good.
/juː dɪd ɡʊd./
Con làm tốt lắm.
Tình huốngNgười kia vừa hoàn thành một việc khó và bạn khen với giọng ấm áp. Bạn nói gì?
The other person has come through something hard, and the speaker praises them warmly.
Người bản xứ dùng thế nàoSAI ngữ pháp sách vở (đúng phải là "You did well") nhưng người Mỹ nói suốt, và nó nghe ẤM hơn hẳn. Cha mẹ khen con hay dùng. — Nghe trong: Finding Nemo (00:01:26)A287 lần - 42
Much better.
/mʌtʃ ˈbetər./
Đỡ hơn nhiều rồi.
Tình huốngNgười kia vừa sửa lại theo ý bạn, hoặc vừa đỡ ốm. Bạn ghi nhận. Bạn nói gì?
The other person has made the change the speaker wanted, or is recovering.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi nhận sự cải thiện RÕ RỆT — mạnh hơn "That's better." Cũng dùng để đáp câu hỏi thăm sức khoẻ sau khi ốm. — Nghe trong: Runner Runner (00:46:12)A284 lần - 43
It's great.
/ɪts ɡreɪt./
Tuyệt lắm.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn thấy thứ họ làm thế nào và bạn thật sự thích. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks what the speaker thinks of their work, and they genuinely like it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen mạnh hơn "It's good." và "It's nice." rõ rệt. Nhưng vẫn dính bẫy quen thuộc: nói phẳng giọng thì thành mỉa. — Nghe trong: Good Luck Chuck (01:17:51)A184 lần - 44
Good man.
/ɡʊd mæn./
Giỏi lắm, anh bạn.
Tình huốngNgười kia vừa làm đúng điều bạn mong. Bạn vỗ vai khen. Bạn nói gì?
The other person has done exactly what the speaker hoped, who claps them on the shoulder.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen NAM GIỚI, kiểu Anh và hơi bề trên — thường kèm vỗ vai. Nữ thì không có bản tương đương tự nhiên; người ta nói "Good girl" chỉ với trẻ em. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:41:15)B182 lần - 45
That's wonderful.
/ðæts ˈwʌndərfəl./
Tuyệt vời quá.
Tình huốngNgười kia vừa báo một tin rất vui. Bạn chúc mừng. Bạn nói gì?
The other person has just shared very happy news.
Người bản xứ dùng thế nàoẤm và hơi trang trọng hơn "That's great." — người lớn tuổi dùng nhiều. Vẫn dính bẫy: nói phẳng giọng thì thành mỉa. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:04:33)A282 lần - 46
Nice place.
/naɪs pleɪs./
Chỗ này đẹp đấy.
Tình huốngBạn lần đầu tới nhà người kia và nhìn quanh. Bạn khen. Bạn nói gì?
The speaker is at the other person's home for the first time and looks around.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "This is a nice place." — câu xã giao chuẩn khi lần đầu tới nhà ai. Nói nhìn quanh mà giọng phẳng thì lại thành chê. — Nghe trong: My Super Ex-Girlfriend (01:03:21)A277 lần - 47
You're beautiful.
/jʊr ˈbjuːtəfəl./
Em đẹp lắm.
Tình huốngBạn nhìn người mình yêu trong một khoảnh khắc lặng lẽ. Bạn nói gì?
The speaker looks at the person they love in a quiet moment.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen NHAN SẮC trực tiếp — nặng tình cảm hơn "You look beautiful." vì nói về con người chứ không về vẻ ngoài lúc đó. — Nghe trong: The Twilight Saga: Twilight (00:52:31)A177 lần - 48
It's incredible.
/ɪts ˌɪnˈkredəbəl./
Không thể tin nổi, tuyệt quá.
Tình huốngBạn đang đứng trước một cảnh tượng ngoạn mục. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker is standing before a spectacular sight.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa gốc là "không thể tin được" nhưng dùng để KHEN mạnh. Cùng nhóm với "It's amazing." — bản này trang trọng hơn chút. — Nghe trong: Water for Elephants (00:28:22)B177 lần - 49
This is awesome.
/ðɪs ɪz ˈɑːsəm./
Đỉnh thật đấy.
Tình huốngBạn vừa thấy hoặc vừa thử một thứ cực kỳ thú vị. Bạn reo lên. Bạn nói gì?
The speaker has just seen or tried something tremendous.
Người bản xứ dùng thế nào"awesome" là từ khen mạnh của người Mỹ trẻ. Người Anh chuộng "brilliant" hơn. — Nghe trong: Warm Bodies (00:31:20)A277 lần - 50
That's a great idea.
/ðæts ə ɡreɪt aɪˈdiːə./
Ý hay đấy!
Tình huốngAi đó vừa nêu một đề xuất mà bạn thấy rất được. Bạn hưởng ứng ngay. Bạn nói gì?
Someone has just put forward a suggestion the speaker thinks is very good, and they back it at once.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen ý tưởng, nhiệt tình và an toàn trong mọi hoàn cảnh. Nói giọng đều thì lại thành mỉa — nhóm câu có "great" rất nhạy với giọng. — Nghe trong: Castle — Season 4 (00:36:53)A176 lần - 51
Nice job.
/naɪs dʒɑːb./
Làm tốt lắm.
Tình huốngĐồng nghiệp vừa hoàn thành phần việc của họ. Bạn khen. Bạn nói gì?
A colleague has just finished their part of the work.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "Good job.", "Good work.", "Well done." — "Nice job." thân và Mỹ nhất. Nói phẳng giọng sau một sai sót thì thành mỉa. — Nghe trong: Agent Carter — Season 1 (00:34:12)A275 lần - 52
You're doing great.
/jʊr ˈduːɪŋ ɡreɪt./
Anh đang làm tốt lắm.
Tình huốngNgười kia đang làm dở việc và lo mình làm hỏng. Bạn động viên ngay giữa chừng. Bạn nói gì?
The other person is midway through and afraid of botching it; the speaker encourages them on the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoĐộng viên NGAY TRONG LÚC người ta đang làm — rất hay dùng khi ai đó lo lắng. Thì tiếp diễn là phần quan trọng. — Nghe trong: Star-Crossed — Season 1 (00:27:27)A274 lần - 53
That's the spirit.
/ðæts ðə ˈspɪrət./
Tinh thần đó mới đúng!
Tình huốngNgười kia vừa chuyển từ nản sang quyết tâm. Bạn cổ vũ. Bạn nói gì?
The other person has gone from despondent to determined, and the speaker cheers them on.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen THÁI ĐỘ chứ không khen kết quả — cổ vũ ai đó vừa lấy lại tinh thần. Hơi cổ nhưng vẫn rất hay dùng. — Nghe trong: Rio 2 (00:15:26)B174 lần - 54
You're a good man.
/jʊr ə ɡʊd mæn./
Anh là người tốt.
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc tử tế mà không ai bắt buộc. Bạn ghi nhận. Bạn nói gì?
The other person has done something decent that nobody required of them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen NHÂN CÁCH, không phải kỹ năng — rất nặng. Trong phim, câu này thường nói ở khoảnh khắc chia tay hoặc trước cái chết. — Nghe trong: Escape Plan (01:30:25)A274 lần - 55
That's sweet.
/ðæts swiːt./
Dễ thương thật.
Tình huốngNgười kia vừa làm hoặc nói một điều ân cần với bạn. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just done or said something thoughtful.
Người bản xứ dùng thế nào"sweet" khen sự TỬ TẾ, ân cần — không phải ngọt. Nhưng nói phẳng giọng thì lại thành gạt nhẹ, kiểu "ừ, dễ thương đấy". — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:18:54)A271 lần - 56
That's a good one.
/ðæts ə ɡʊd wʌn./
Câu đó hay đấy.
Tình huốngNgười kia vừa kể một câu đùa làm bạn bật cười. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has told a joke that made the speaker laugh.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen một CÂU ĐÙA hoặc một ý hay. Nói phẳng giọng sau câu đùa nhạt thì thành mỉa — "hay ho nhỉ". — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:16:24)A270 lần - 57
That's perfect.
/ðæts pərˈfekt./
Vậy thì quá hoàn hảo.
Tình huốngNgười kia vừa đề xuất đúng thứ bạn cần. Bạn tán thành. Bạn nói gì?
The other person has proposed exactly what the speaker needed.
Người bản xứ dùng thế nàoTán thành ở mức cao nhất. Cùng bẫy quen thuộc: nói phẳng giọng trước một tình huống tệ thì thành mỉa. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:21:30)A169 lần - 58
So beautiful.
/soʊ ˈbjuːtəfəl./
Đẹp quá đi mất.
Tình huốngBạn đang ngắm một cảnh tượng tuyệt đẹp và thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker is taking in a gorgeous sight and murmurs.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ — thốt lên với chính mình, không nói với ai. Trong phim, câu này thường đi kèm cảnh quay rộng. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:03:49)A269 lần - 59
I like her.
/aɪ laɪk hɜːr./
Tôi thích cô ấy.
Tình huốngBạn vừa gặp cô ấy và thấy có cảm tình, hoặc thấy cô ấy tử tế. Bạn nói với bạn mình. Bạn nói gì?
The speaker has just met her and finds her likeable, or genuinely kind.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa tuỳ ngữ cảnh: quý mến (bạn bè), hoặc CÓ TÌNH CẢM. Trong phim, câu này nói với ánh mắt né tránh là nghĩa thứ hai. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:31:24)A167 lần - 60
I like him.
/aɪ laɪk hɪm./
Tôi quý anh ấy.
Tình huốngBạn vừa gặp anh ta và có ấn tượng tốt. Bạn nhận xét với người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker has just met him and formed a good impression.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "I like her." — quý mến hoặc có tình cảm. Trong phim, người lớn tuổi nói câu này là dấu hiệu chấp nhận một nhân vật. — Nghe trong: Dark Shadows (00:35:54)A167 lần - 61
He's good.
/hiːz ɡʊd./
Anh ta giỏi đấy.
Tình huốngBạn vừa xem anh ta làm việc và thấy ấn tượng. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?
The speaker has watched him work and is impressed.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen KỸ NĂNG. Cùng khuôn "She's good." Muốn khen nhân cách thì phải nói rõ: "He's a good man." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:31:04)A166 lần - 62
Good one.
/ɡʊd wʌn./
Câu đó hay đấy.
Tình huốngNgười kia vừa pha một câu đùa làm bạn bật cười. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just cracked a joke that made the speaker laugh.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen CÂU ĐÙA vừa nghe. Nói phẳng giọng thì lại thành mỉa — nghĩa "chẳng buồn cười tí nào". — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:13:43)A266 lần - 63
This is incredible.
/ðɪs ɪz ˌɪnˈkredəbəl./
Không thể tin nổi.
Tình huốngBạn đang chứng kiến một cảnh tượng vượt sức tưởng tượng. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker is witnessing something beyond what they imagined.
Người bản xứ dùng thế nào"incredible" nghiêng về KHÂM PHỤC, còn "unbelievable" thường là bực bội. Hai từ gần nghĩa mà sắc thái trái nhau. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:01:32)B166 lần - 64
That's cute.
/ðæts kjuːt./
Dễ thương ghê.
Tình huốngNgười kia vừa làm hoặc khoe một thứ nhỏ nhắn đáng yêu. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has done or shown something small and endearing.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen dễ thương. BẪY: nói với người lớn về nỗ lực của họ thì thành CHÊ — "cute" hàm ý nhỏ bé, ngây thơ, không đáng kể. — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:55:45)A265 lần - 65
Well played.
/wel pleɪd./
Chơi hay lắm.
Tình huốngĐối thủ vừa đi một nước cờ khôn ngoan khiến bạn thua. Bạn công nhận. Bạn nói gì?
The opponent has made a clever move that beat the speaker, who acknowledges it.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận đối thủ chơi khéo — trong cờ, trong thể thao, hoặc trong mưu kế. Vừa khen vừa nhận thua, rất phong độ. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:04:38)B165 lần - 66
Very impressive.
/ˈveri ˌɪmˈpresɪv./
Ấn tượng đấy.
Tình huốngNgười kia vừa trổ tài một việc khó. Bạn khen, giọng hơi trịnh trọng. Bạn nói gì?
The other person has just shown off a difficult skill.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen KHẢ NĂNG chứ không phải kết quả. Trong phim, nhân vật phản diện hay nói câu này với vẻ bề trên. — Nghe trong: Alvin and the Chipmunks: Chipwrecked (01:03:01)B165 lần - 67
Oh, nice.
/oʊ, naɪs./
Ồ, hay đấy.
Tình huốngNgười kia vừa khoe thứ gì đó và bạn đáp lại. Bạn nói gì?
The other person has shown something off and the speaker responds.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen NHẠT và suồng. Nói phẳng giọng thì thành hờ hững — "ừ, cũng được". Bẫy quen thuộc của mọi câu khen bằng "nice". — Nghe trong: Extra (00:04:11)A164 lần - 68
My hero.
/maɪ ˈhɪroʊ./
Anh hùng của em.
Tình huốngNgười kia vừa giúp bạn một việc nhỏ và bạn trêu. Bạn nói gì?
The other has just done the speaker a small favour, and they tease them.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn nói ĐÙA cho việc nhỏ. Nói thật lòng thì chỉ trong cảnh vừa được cứu mạng. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:25:51)A264 lần - 69
You're amazing.
/jʊr əˈmeɪzɪŋ./
Anh tuyệt thật đấy.
Tình huốngNgười kia vừa làm cho bạn một việc ngoài sức tưởng tượng. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The other person has done something for the speaker beyond what they expected.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen CON NGƯỜI chứ không khen việc — nên nghe rất tình cảm. Cùng khuôn với "You're incredible.", "You're the best." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:05:36)A263 lần - 70
That's incredible.
/ðæts ˌɪnˈkredəbəl./
Kinh ngạc thật.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện phi thường. Bạn thán phục. Bạn nói gì?
The other has just recounted something extraordinary.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen chuyện VỪA NGHE, còn "This is incredible." là về cảnh đang thấy trước mắt. — Nghe trong: When We Left Earth (00:06:10)B163 lần - 71
It's so beautiful.
/ɪts soʊ ˈbjuːtəfəl./
Đẹp quá đi thôi.
Tình huốngBạn đứng trước một khung cảnh đẹp đến sững người. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker stands before a view so lovely it stops them.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "so" kéo dài giọng khi nói — đó mới là chỗ mang cảm xúc. Đủ chủ ngữ nên trọn vẹn hơn "So beautiful." — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:32:43)A163 lần - 72
Nicely done.
/ˈnaɪsli dʌn./
Làm khéo lắm.
Tình huốngNgười kia vừa hoàn thành gọn ghẽ một việc. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has just finished something neatly, and the speaker praises them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen CÁCH LÀM khéo, hơi trang nhã. Cùng nhóm với "Well done.", "Nice work." — cả ba đều khen việc đã xong. — Nghe trong: Finding Nemo (00:49:31)A262 lần - 73
Looking good.
/ˈlʊkɪŋ ɡʊd./
Trông ngon lành đấy.
Tình huốngNgười kia vừa thay đồ xong hoặc vừa hồi phục. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other has just got changed, or is back on their feet after being unwell.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ nên suồng và vui. Khen NGƯỜI, khác "Looks good." (khen vật hoặc món ăn). — Nghe trong: When We Left Earth (00:21:28)A262 lần - 74
That's more like it.
/ðæts mɔːr laɪk ɪt./
Vậy mới đúng chứ.
Tình huốngNgười kia làm lại lần hai và lần này đạt yêu cầu. Bạn gật đầu. Bạn nói gì?
The other person tries again and this time gets it right.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen SAU KHI người kia sửa lại — hàm ý lần trước chưa được. Vừa khen vừa nhắc khéo. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (00:09:57)B162 lần - 75
That's beautiful.
/ðæts ˈbjuːtəfəl./
Đẹp quá.
Tình huốngNgười kia vừa cho bạn xem một bức tranh, một khung cảnh, hoặc vừa nói một câu xúc động. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has shown the speaker a painting, a view, or said something moving.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen VẬT hoặc lời nói vừa nghe. Dùng được cả cho điều trừu tượng: một câu nói, một ý tưởng — không chỉ cho vẻ ngoài. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:19:31)A161 lần - 76
You look nice.
/juː lʊk naɪs./
Trông anh bảnh đấy.
Tình huốngNgười kia vừa sửa soạn xong và bạn khen nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
The other person has just got ready and the speaker gives a light compliment.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen ở mức VỪA — nhẹ hơn "You look great." và "You look beautiful." Trung tính, dùng được cho cả nam lẫn nữ. — Nghe trong: Extra (00:21:49)A160 lần - 77
Look at this place.
/lʊk æt ðɪs pleɪs./
Nhìn chỗ này mà xem.
Tình huốngBạn bước vào một nơi đẹp hoặc tan hoang đến sững sờ. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker walks into somewhere stunning — or utterly wrecked.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho cả khen lẫn chê — giọng nói quyết định. Cùng khuôn với "Look at this mess." — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:19:53)A160 lần - 78
You're my best friend.
/jʊr maɪ best frend./
Cậu là bạn thân nhất của tớ.
Tình huốngSau một trận cãi vã, bạn muốn làm lành và nhắc lại tình bạn. Bạn nói gì?
After a quarrel, the speaker wants to make up and reaffirm the friendship.
Người bản xứ dùng thế nàoLời khẳng định tình bạn, chân thành. Trong phim hay xuất hiện ở cảnh làm lành hoặc chia ly. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:41:50)A159 lần - 79
Looks good.
/lʊks ɡʊd./
Trông ổn đấy.
Tình huốngNgười kia vừa cho bạn xem thành phẩm hoặc món ăn vừa nấu. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?
The other person shows the speaker their finished work or the dish they cooked.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "It" — nhận xét về VẺ NGOÀI của vật. Với đồ ăn thì nghĩa là ngon mắt. — Nghe trong: Hotel Transylvania (00:03:41)A158 lần - 80
You look amazing.
/juː lʊk əˈmeɪzɪŋ./
Trông em đẹp quá.
Tình huốngNgười kia vừa xuất hiện trong bộ đồ chỉnh tề cho buổi tối quan trọng. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person appears dressed up for an important evening, and the speaker compliments them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen ngoại hình, thường khi ai đó ăn diện. An toàn và được đón nhận. Cùng khuôn: "You look great tonight." — Nghe trong: Gossip Girl — Season 5 (00:23:59)A258 lần - 81
Right on time.
/raɪt ɑːn taɪm./
Đúng giờ ghê.
Tình huốngNgười kia tới đúng lúc bạn vừa nhắc tới hoặc vừa cần. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?
The other person shows up exactly when they were mentioned or needed, and the speaker remarks on it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen ai đó đến đúng giờ, hoặc nói về thứ đến đúng lúc cần. Khác "on time" trần (chỉ đúng giờ) — thêm "right" là nhấn mạnh sự khớp khít, thường kèm chút vui. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:35)A257 lần - 82
That's so sweet.
/ðæts soʊ swiːt./
Dễ thương quá đi.
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc chu đáo cho bạn. Bạn cảm động. Bạn nói gì?
The other has just done something thoughtful for the speaker.
Người bản xứ dùng thế nào"sweet" khen TẤM LÒNG chứ không phải vị ngọt. Phụ nữ dùng nhiều hơn; nam giới nói thì thường là đùa. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:44)A256 lần - 83
Good call.
/ɡʊd kɔːl./
Quyết định sáng suốt.
Tình huốngNgười kia đã chọn đúng đường và giờ mới thấy rõ. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person made the right choice, and it has just become clear.
Người bản xứ dùng thế nào"call" là QUYẾT ĐỊNH, gốc trọng tài thể thao — cùng gốc với "Your call." Khen sự sáng suốt, không khen tài năng. — Nghe trong: Into the Storm (00:46:36)B154 lần - 84
You're so beautiful.
/jʊr soʊ ˈbjuːtəfəl./
Em đẹp quá.
Tình huốngBạn nhìn người mình yêu và thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker looks at the person they love and says it out loud.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "so" kéo dài khi nói mới ra cảm xúc. Khen NGƯỜI — khác "It's so beautiful." (khen cảnh vật). — Nghe trong: Rio 2 (00:35:03)A154 lần - 85
Good choice.
/ɡʊd tʃɔɪs./
Chọn khéo đấy.
Tình huốngNgười kia vừa chọn xong món ăn hoặc món đồ. Bạn tán thành. Bạn nói gì?
The other has just picked a dish or an item.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen LỰA CHỌN vừa rồi. Nhân viên bán hàng và phục vụ dùng rất nhiều. Gần với "Good call." nhưng nhẹ hơn. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:12:33)A253 lần - 86
I love that!
/aɪ lʌv ðæt!/
Ý đó hay quá!
Tình huốngNgười kia vừa kể một ý tưởng làm bạn thích thú. Bạn hưởng ứng ngay. Bạn nói gì?
The other person has just shared an idea that delights the speaker, who reacts at once.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen một Ý TƯỞNG hoặc câu chuyện vừa nghe, hào hứng. "that" chỉ vào điều vừa được nói ra. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 8 (00:06:35)A148 lần - 87
I am so proud of you.
/aɪ æm soʊ praʊd ʌv juː./
Ta thật sự rất tự hào về con.
Tình huốngBạn muốn nói lời tự hào thật chậm rãi và trang trọng, nhấn từng chữ. Bạn nói gì?
The speaker wants to say it slowly and solemnly, weighing every word.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông rút gọn "I am" là cách nhấn mạnh khi nói — chậm rãi, trang trọng, xúc động hơn cả "I'm so proud of you". — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:00:52)A247 lần - 88
This is perfect.
/ðɪs ɪz pərˈfekt./
Vậy là chuẩn rồi.
Tình huốngKết quả đúng y như bạn mong muốn, không cần sửa gì thêm. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
The result is exactly as the speaker wanted, needing no changes, and they confirm it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen mức cao nhất, hàm ý không cần sửa gì. Cẩn thận: nói giọng đều khi mọi thứ đang hỏng thì thành mỉa. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:06:11)A142 lần - 89
You did great.
/juː dɪd ɡreɪt./
Anh làm tốt lắm.
Tình huốngNgười kia vừa hoàn thành một việc khó. Bạn khen sau khi mọi chuyện đã xong. Bạn nói gì?
The other person has just finished something hard, and the speaker praises them once it is over.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen sau khi việc đã xong. Đổi thì là đổi thời điểm khen: một câu cổ vũ giữa chừng, một câu tổng kết. — Nghe trong: Aladdin (2019) (01:01:50)A241 lần - 90
I don't know how you do it.
/aɪ doʊnt noʊ haʊ juː duː ɪt./
Không hiểu sao anh làm nổi hay vậy.
Tình huốngNgười kia gánh vác một việc bạn thấy quá sức mình. Bạn thán phục. Bạn nói gì?
The other person carries a load the speaker thinks beyond them, and the speaker expresses admiration.
Người bản xứ dùng thế nàoLà lời KHEN (thán phục sức chịu đựng), không phải câu hỏi về phương pháp. Người học hay hiểu nhầm thành hỏi cách làm. — Nghe trong: The Mentalist — Season 4 (00:14:05)B140 lần - 91
I love this song!
/aɪ lʌv ðɪs sɔːŋ!/
Tôi mê bài này lắm!
Tình huốngBản nhạc bạn yêu thích vừa vang lên ở quán. Bạn reo lên. Bạn nói gì?
A song the speaker loves has just come on in the café, and they exclaim.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "I love this ___!" dùng cho mọi thứ đang trước mặt: "I love this place", "I love this show". Rất tự nhiên và dễ dùng. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:37:00)A136 lần - 92
Way to go.
/weɪ tuː ɡoʊ./
Giỏi lắm!
Tình huốngNgười kia vừa làm được một việc đáng nể. Bạn khen theo kiểu suồng sã, vỗ vai. Bạn nói gì?
The other person has just pulled off something impressive, and the speaker praises them casually, with a slap on the back.
Người bản xứ dùng thế nàoLời khen suồng sã, gốc từ thể thao. Cẩn thận: nói với giọng mỉa thì thành trách móc ("giỏi lắm, hỏng hết rồi"). Giọng quyết định nghĩa. — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 12 (00:02:21)A234 lần - 93
Keep it up.
/kiːp ɪt ʌp./
Cứ thế nhé.
Tình huốngBạn của bạn vừa làm được một việc tốt. Bạn động viên ngắn gọn, thân mật. Bạn nói gì?
A friend has just done something well, and the speaker gives a short, informal nudge to continue.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn, thân mật, khích lệ giữ nhịp. Nhưng nếu nói bằng giọng mỉa sau một việc sai thì thành lời cảnh cáo — "Keep it up and you'll get fired." Giọng quyết định nghĩa. — Nghe trong: The Heat (01:16:59)A233 lần - 94
Keep up the good work.
/kiːp ʌp ðə ɡʊd wɜːrk./
Cứ phát huy như vậy nhé.
Tình huốngNgười dưới quyền bạn đang làm tốt. Bạn khích lệ họ giữ nhịp đó. Bạn nói gì?
Someone under the speaker is doing well, and the speaker encourages them to keep that pace.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười trên nói với người dưới — sếp với nhân viên, thầy với trò. Nói ngược lên thì nghe kẻ cả. Đó là điểm khác với "Keep it up", vốn dùng được giữa bạn bè. — Nghe trong: The Tomorrow People — Season 1 (00:07:21)A225 lần - 95
You should be proud.
/juː ʃʊd biː praʊd./
Anh có quyền tự hào đấy.
Tình huốngNgười kia vừa làm được một việc khó mà lại tỏ ra khiêm tốn quá mức. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has just done something hard and is being excessively modest about it; the speaker praises them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen bằng cách bảo người kia nên tự hào, khéo hơn khen thẳng vì nó đặt giá trị vào việc họ làm chứ không vào lời mình. "proud of + cái gì/ai". — Nghe trong: The Departed (00:02:15)B124 lần - 96
I could get used to this!
/aɪ kʊd ɡet juːzd tuː ðɪs!/
Kiểu này thì quen nhanh lắm đây!
Tình huốngBạn đang được hưởng một điều dễ chịu hơn hẳn thường ngày. Bạn thốt lên vui vẻ. Bạn nói gì?
The speaker is enjoying something far nicer than their usual, and says so cheerfully.
Người bản xứ dùng thế nàoThốt lên khi đang hưởng thứ dễ chịu hơn thường ngày, luôn vui vẻ. Thì "could" làm câu thành nửa đùa; đổi thành "I got used to this" là kể chuyện đã quen, mất hẳn vẻ hào hứng. — Nghe trong: Blue Streak (00:34:43)B122 lần - 97
Proud of you.
/praʊd ʌv juː./
Giỏi lắm con.
Tình huốngBạn muốn nói lời tự hào thật gọn, kiểu vỗ vai rồi bỏ đi, không rườm rà. Bạn nói gì?
The speaker wants to say it in the fewest words, the sort of thing said with a pat on the back before walking off.
Người bản xứ dùng thế nàoLược chủ ngữ "I'm" — ngắn gọn, kiểu đàn ông vỗ vai nhau rồi đi. Ít sướt mướt hơn bản đầy đủ nhưng không kém phần thật lòng. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 1 (00:40:28)A221 lần - 98
I underestimated you.
/aɪ ˈʌndərˈestəˌmeɪtɪd juː./
Tôi đã coi thường anh rồi.
Tình huốngNgười kia vừa làm được điều bạn nghĩ họ không đủ sức. Bạn thừa nhận mình đã đánh giá sai. Bạn nói gì?
The other person has done what the speaker thought beyond them, and the speaker admits misjudging them.
Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận mình đã coi nhẹ đối phương. Vừa là lời khen vừa là lời chịu thua. Rất hay gặp ở miệng nhân vật phản diện. — Nghe trong: Elementary — Season 2 (00:27:16)B119 lần - 99
I'm really proud of you.
/aɪm ˈrɪli praʊd ʌv juː./
Tôi tự hào về cậu lắm.
Tình huốngNgười bạn dìu dắt vừa vượt qua một thử thách lớn. Bạn bày tỏ trọn vẹn cảm xúc. Bạn nói gì?
Someone the speaker has mentored has just come through a big test, and the speaker expresses it fully.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ, nói bởi người ở vị trí dìu dắt (cha mẹ, thầy, sếp). Nói với người ngang hàng thì hơi bề trên. — Nghe trong: Suits — Season 4 (00:07:30)A217 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.