
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "gia đình": 38 câu
- 1
I love you, too.
/aɪ lʌv juː, tuː./
Anh cũng yêu em.
Tình huốngNgười kia vừa nói yêu bạn, và bạn đáp lại. Bạn nói gì?
The other person has just said they love the speaker, and the speaker answers.
Người bản xứ dùng thế nàoBẮT BUỘC có "too" khi đáp lại — thiếu nó thành lời tỏ tình mới, không phải lời đáp. Dấu phẩy trước "too" là chuẩn viết; nói thì nhấn nhẹ vào "too". — Nghe trong: Despicable Me (01:24:41)A1557 lần - 2
My son.
/maɪ sʌn./
Con trai tôi.
Tình huốngAi đó hỏi người trong ảnh là ai, hoặc bạn giới thiệu con mình với khách. Bạn nói gì?
Someone asks who the person in the photo is, or the speaker introduces their child to a guest.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt khi được hỏi. Trong phim, hai chữ này nói với giọng nghẹn thường là đang nhận diện thi thể hoặc nhắc tới đứa con đã mất. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:18:48)A1285 lần - 3
My father.
/maɪ ˈfɑːðər./
Cha tôi.
Tình huốngAi đó hỏi người trong ảnh là ai, hoặc ai đã dạy bạn điều đó. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks who the man in the photo is, or who taught the speaker that.
Người bản xứ dùng thế nào"father" trang trọng hơn "dad". Đáp cụt hai chữ và im lặng thì trong phim thường mang nỗi đau — người cha đã mất hoặc đã bỏ đi. — Nghe trong: Maleficent (01:03:27)A1214 lần - 4
I'm pregnant.
/aɪm ˈpreɡnənt./
Em có thai rồi.
Tình huốngBạn vừa biết tin và nói với người bạn đời. Bạn nói gì?
The speaker has just found out and tells their partner.
Người bản xứ dùng thế nào"pregnant" là TÍNH TỪ, đi với "am" — không có động từ nào khác. Trong phim, đây là câu bản lề, thường đặt ở cuối một cảnh và đổi hướng cả câu chuyện. — Nghe trong: Upside Down (01:33:48)A2192 lần - 5
My mother.
/maɪ ˈmʌðər./
Mẹ tôi.
Tình huốngAi đó hỏi người trong ảnh là ai, hoặc ai đã dạy bạn điều đó. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks who the woman in the photo is, or who taught the speaker that.
Người bản xứ dùng thế nào"mother" trang trọng hơn "mom". Cùng khuôn "My father." — đáp cụt hai chữ trong phim thường mang nhiều điều chưa nói ra. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:18:30)A1173 lần - 6
Your father.
/jɔːr ˈfɑːðər./
Cha anh đấy.
Tình huốngNgười kia hỏi ai đã để lại thứ này cho họ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks who left this for them, and the speaker answers.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt hai chữ, nói về cha NGƯỜI KHÁC. Trong phim, câu này thường mang một tiết lộ lớn — và nói rất khẽ. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:17:25)A1166 lần - 7
Hey, mom.
/heɪ, mɑːm./
Mẹ ơi.
Tình huốngBạn vừa về tới nhà và thấy mẹ đang ngồi trong bếp. Bạn chào. Bạn nói gì?
The speaker has just got home and sees their mother in the kitchen.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh Mỹ gọi thẳng "mom" như một cái tên, không thêm gì. Viết "Mom" hoa khi gọi trực tiếp. Người Anh viết "mum", người Mỹ "mom" — đọc cũng khác. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:07:00)A1165 lần - 8
My wife.
/maɪ waɪf./
Vợ tôi.
Tình huốngAi đó hỏi người phụ nữ trong ảnh là ai, hoặc bạn giới thiệu vợ mình. Bạn nói gì?
Someone asks who the woman in the photo is, or the speaker introduces their wife.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "My father.", "My mother." — đáp cụt khi được hỏi. Giới thiệu đầy đủ thì "This is my wife, Lan." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:19:04)A1151 lần - 9
My brother.
/maɪ ˈbrʌðər./
Anh trai tôi.
Tình huốngAi đó hỏi người đàn ông đi cùng bạn là ai. Bạn giới thiệu. Bạn nói gì?
Someone asks who the man with the speaker is, and they introduce him.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh KHÔNG phân biệt anh và em — "brother" là cả hai. Muốn rõ thì thêm: "my older brother", "my little brother". — Nghe trong: Clash of the Titans (00:30:21)A1131 lần - 10
My daughter.
/maɪ ˈdɔːtər./
Con gái tôi.
Tình huốngAi đó hỏi cô gái trong ảnh là ai. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks who the girl in the photo is, and the speaker answers.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "My father.", "My mother.", "My wife.", "My brother." — đáp cụt khi được hỏi về người thân trong ảnh. — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:39:15)A1129 lần - 11
That's my girl.
/ðæts maɪ ɡɜːrl./
Con gái bố giỏi lắm.
Tình huốngCon gái bạn vừa làm được điều đáng khen. Bạn tự hào. Bạn nói gì?
The speaker's daughter has just done something to be proud of.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen kèm TỰ HÀO — cha mẹ với con, hoặc huấn luyện viên với học trò. Bản nam: "That's my boy." Nói với người yêu thì thành âu yếm. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:02:44)A2127 lần - 12
I'm home.
/aɪm hoʊm./
Con về rồi ạ.
Tình huốngBạn bước vào nhà và báo cho người trong nhà biết. Bạn nói gì?
The speaker walks into the house and lets everyone know.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu về nhà kinh điển — "Honey, I'm home." Không có "at" trước "home". Trong phim, gọi mà không ai đáp là dấu hiệu có chuyện. — Nghe trong: Coraline (01:01:36)A1117 lần - 13
My baby.
/maɪ ˈbeɪbi./
Con tôi.
Tình huốngBạn vừa tìm thấy đứa con bị lạc và ôm chầm lấy. Bạn nói gì?
The speaker has just found their lost child and clutches them.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi CON MÌNH, kể cả khi con đã lớn — mẹ dùng nhiều nhất. Cũng dùng gọi người yêu. Trong phim, câu này là khoảnh khắc đoàn tụ. — Nghe trong: The Incredibles (01:33:39)A1116 lần - 14
How was your day?
/haʊ wɑːz jɔːr deɪ?/
Hôm nay của anh thế nào?
Tình huốngNgười thân vừa đi làm về và bạn hỏi han. Bạn nói gì?
A family member has just come home from work and the speaker asks after them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi han cuối ngày kinh điển trong gia đình phương Tây. Đáp thường ngắn: "Fine." hoặc "Long." Trong phim, đáp cụt là dấu hiệu có chuyện. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:27:37)A1114 lần - 15
My dad.
/maɪ dæd./
Bố tôi.
Tình huốngAi đó hỏi người đàn ông trong ảnh là ai. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks who the man in the photo is, and the speaker answers.
Người bản xứ dùng thế nào"dad" thân hơn "father". Hoàn tất bộ "My mom.", "My dad.", "My wife.", "My sister." — đáp cụt khi được hỏi về người thân. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:16:29)A1109 lần - 16
I'm so proud of you.
/aɪm soʊ praʊd ʌv juː./
Tôi tự hào về con lắm.
Tình huốngCon bạn vừa tốt nghiệp và bước xuống sân khấu. Bạn ôm lấy con và nói. Bạn nói gì?
The speaker’s child has just graduated and stepped off the stage; the speaker hugs them and speaks.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "so" là tăng cảm xúc rõ rệt, hay đi kèm cái ôm. Trong phim là câu của cha mẹ, thầy cô. — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:03:02)A2108 lần - 17
My sister.
/maɪ ˈsɪstər./
Chị gái tôi.
Tình huốngAi đó hỏi người phụ nữ đi cùng bạn là ai. Bạn giới thiệu. Bạn nói gì?
Someone asks who the woman with the speaker is, and they introduce her.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh KHÔNG phân biệt chị và em — "sister" là cả hai, giống "brother". Muốn rõ thì "my older sister", "my little sister". — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:29:33)A1106 lần - 18
Hi, honey.
/haɪ, ˈhʌni./
Chào em.
Tình huốngBạn về tới nhà và chào vợ hoặc chồng mình. Bạn nói gì?
The speaker gets home and greets their spouse.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chào vợ chồng kinh điển trong phim gia đình Mỹ — "Hi, honey. I'm home." Chỉ dùng với người thân thiết. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:07:31)A1103 lần - 19
That's my boy.
/ðæts maɪ bɔɪ./
Con trai bố giỏi lắm.
Tình huốngCon trai bạn vừa làm được điều đáng tự hào. Bạn khen. Bạn nói gì?
The speaker's son has just done something to be proud of.
Người bản xứ dùng thế nàoBản nam của "That's my girl." — khen kèm TỰ HÀO. Cha với con trai, huấn luyện viên với học trò. Cũng dùng vỗ vai bạn thân. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (00:50:56)A2103 lần - 20
Your son.
/jɔːr sʌn./
Con trai ông.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn đang nói về ai. Bạn đáp gọn. Bạn nói gì?
The other asks who the speaker means, and they answer in two words.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt bằng cụm danh từ. Trong phim, hai chữ này thường mang một tiết lộ nặng nề. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:13:30)A1100 lần - 21
My mom.
/maɪ mɑːm./
Mẹ tôi.
Tình huốngAi đó hỏi ai đã dạy bạn nấu ăn, hoặc người phụ nữ trong ảnh là ai. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks who taught the speaker to cook, or who the woman in the photo is.
Người bản xứ dùng thế nàoThân hơn "My mother." — người Mỹ viết "mom", người Anh viết "mum". Đáp cụt hai chữ trong phim thường mang nhiều điều chưa nói. — Nghe trong: Dark Shadows (01:41:48)A196 lần - 22
My family.
/maɪ ˈfæməli./
Gia đình tôi.
Tình huốngAi đó hỏi bạn đang bảo vệ điều gì. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks what the speaker is protecting, and they answer.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm danh từ làm cả câu trả lời. Trong phim hành động, hai chữ này là lý do của gần như mọi nhân vật chính. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 1 (00:59:36)A191 lần - 23
It's a boy.
/ɪts ə bɔɪ./
Là con trai!
Tình huốngEm bé vừa chào đời và bạn báo tin cho cả nhà. Bạn nói gì?
The baby has just been born and the speaker announces it to the family.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu báo tin sinh nở kinh điển. Bản nữ: "It's a girl." Dùng "It" cho em bé sơ sinh là bình thường trong tiếng Anh, không phải bất lịch sự. — Nghe trong: Noah (01:56:02)A179 lần - 24
He's my son.
/hiːz maɪ sʌn./
Nó là con trai tôi.
Tình huốngAi đó chất vấn vì sao bạn bảo vệ cậu ta. Bạn nói lý do. Bạn nói gì?
Someone questions why the speaker is protecting the boy, and they give the reason.
Người bản xứ dùng thế nàoNêu QUAN HỆ để giải thích hành động. Trong phim, ba chữ này kết thúc mọi tranh cãi — không cần lý do nào khác. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:29:30)A175 lần - 25
I love you, Dad.
/aɪ lʌv juː, dæd./
Con yêu bố.
Tình huốngBạn ôm bố mình trong một khoảnh khắc xúc động. Bạn nói gì?
The speaker embraces their father in an emotional moment.
Người bản xứ dùng thế nào"Dad" viết hoa khi gọi trực tiếp, như một cái tên. Thân hơn "father". Trong phim, câu này thường là khoảnh khắc hoà giải giữa hai cha con. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (01:19:52)A173 lần - 26
Yes, Father.
/jes, ˈfɑːðər./
Vâng, thưa cha.
Tình huốngCha bạn vừa dặn một việc và bạn vâng lời, trong bối cảnh trang trọng. Bạn nói gì?
The speaker's father has given an instruction and they obey, in a formal setting.
Người bản xứ dùng thế nào"Father" viết hoa và trang trọng — phim cổ trang, gia đình quý tộc. Đời thường thì "Yes, Dad." Cũng dùng khi thưa với LINH MỤC. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:47:26)A267 lần - 27
Go to sleep.
/ɡoʊ tuː sliːp./
Ngủ đi.
Tình huốngĐứa trẻ cứ nói chuyện mãi trong khi đã tới giờ ngủ. Bạn nói dứt khoát. Bạn nói gì?
The child keeps chattering past bedtime, and the speaker says it firmly.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh, ngắn. Với trẻ con thì bình thường; với người lớn thì hơi cộc, trừ khi nói bằng giọng dịu. — Nghe trong: Homeland — Season 1 (00:54:30)A166 lần - 28
He's my brother.
/hiːz maɪ ˈbrʌðər./
Anh ấy là anh trai tôi.
Tình huốngAi đó hỏi quan hệ giữa bạn và người đàn ông kia. Bạn giới thiệu. Bạn nói gì?
Someone asks how the speaker knows the man, and they explain.
Người bản xứ dùng thế nàoNêu QUAN HỆ, dạng đầy đủ của "My brother." Trong phim, câu này thường nói để bảo vệ ai đó — hàm ý "đừng động vào". — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:32:20)A165 lần - 29
Game over.
/ɡeɪm ˈoʊvər./
Hết trò rồi.
Tình huốngĐối thủ đã hết đường và bạn tuyên bố kết thúc. Bạn nói gì?
The opponent is out of options and the speaker declares it finished.
Người bản xứ dùng thế nàoGốc từ máy chơi điện tử, nay dùng cho mọi chuyện hết đường lui. Cùng nhóm với "It's over." — Nghe trong: Step Up 3D (01:20:03)A264 lần - 30
We're family.
/wiːr ˈfæməli./
Chúng ta là người một nhà.
Tình huốngNgười kia ngại nhờ vả bạn. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other hesitates to ask the speaker for help.
Người bản xứ dùng thế nào"family" không cần mạo từ khi nói về quan hệ. Câu này gói cả nghĩa vụ lẫn tình thân — rất nặng trong phim Mỹ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:11:04)A258 lần - 31
He's my father.
/hiːz maɪ ˈfɑːðər./
Ông ấy là cha tôi.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có quan hệ gì với ông ta. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other asks what the speaker's connection to him is.
Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn giới thiệu quan hệ: "She's my sister.", "He's my brother.", "They're my parents." — Nghe trong: Real Steel (01:28:13)A156 lần - 32
She's my daughter.
/ʃiːz maɪ ˈdɔːtər./
Con bé là con gái tôi.
Tình huốngCó người ngăn bạn lại gần cô bé đó. Bạn nói rõ quan hệ. Bạn nói gì?
Someone bars the speaker from going near the girl.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ khuôn giới thiệu quan hệ: "He's my father.", "She's my daughter.", "He's my son." — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:31:46)A152 lần - 33
Where's mom?
/werz mɑːm?/
Mẹ đâu rồi?
Tình huốngBạn về nhà và không thấy mẹ đâu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker gets home and their mother is nowhere to be seen.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ viết "mom", người Anh viết "mum". Bộ khuôn: "Where's dad?", "Where's everyone?" — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 2 (00:02:31)A148 lần - 34
Go back to sleep.
/ɡoʊ bæk tuː sliːp./
Ngủ tiếp đi.
Tình huốngNửa đêm có tiếng động làm người kia tỉnh giấc, nhưng không có gì đáng lo. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
A noise wakes the other person in the middle of the night but there is nothing to worry about, and the speaker settles them.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo người vừa tỉnh giấc ngủ tiếp — thường nói lúc nửa đêm khi có tiếng động. "back" là phần làm nên nghĩa "tiếp tục". — Nghe trong: Shadowhunters — Season 3 (00:39:46)A248 lần - 35
Honey, I'm home.
/ˈhʌni, aɪm hoʊm./
Em ơi, anh về rồi này.
Tình huốngBạn vừa mở cửa vào nhà và gọi vọng vào cho người bạn đời. Bạn nói gì?
The speaker opens the front door and calls out to their partner inside.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kinh điển của phim truyền hình Mỹ khi về tới cửa. Ngày nay dùng nhiều theo kiểu đùa vì nó gợi hình ảnh gia đình thập niên 50. — Nghe trong: Super Fun Night — Season 1 (00:09:45)A141 lần - 36
We'll get through this.
/wiːl ɡet θruː ðɪs./
Rồi mình sẽ vượt qua thôi.
Tình huốngGia đình đang gặp biến cố lớn. Bạn muốn nói với người thân rằng khó mấy cũng qua được, và có nhau. Bạn nói gì?
The family is in the middle of a serious crisis, and the speaker wants to tell a loved one they will come out the other side, together.
Người bản xứ dùng thế nàoDành cho chuyện nặng — bệnh tật, mất mát, khủng hoảng — chứ không dùng cho rắc rối vặt. "get through" là đi hết một quãng khó, khác "get over it" (quên đi, đã xong). — Nghe trong: Mom — Season 2 (00:08:40)A230 lần - 37
How was work?
/haʊ wɑːz wɜːrk?/
Hôm nay đi làm thế nào?
Tình huốngNgười nhà vừa về sau một ngày làm việc. Bạn hỏi thăm. Bạn nói gì?
A family member has just come home from a day at work, and the speaker asks after it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi thăm hằng ngày trong nhà. "work" không có mạo từ — nói "How was the work?" là hỏi về một công việc cụ thể, khác hẳn. Khuôn "How was ___?" dùng rộng: "How was your day / the trip / the movie?" — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 9 (00:17:23)A122 lần - 38
Come to bed.
/kʌm tuː bed./
Thôi vào ngủ đi anh.
Tình huốngĐã rất khuya mà bạn đời của bạn vẫn ngồi làm việc. Bạn gọi họ vào phòng. Bạn nói gì?
It is very late and the speaker partner is still working; the speaker calls them in.
Người bản xứ dùng thế nào"Come" chứ không phải "Go" vì người nói ĐANG ở trên giường. Câu của vợ chồng gọi nhau, ấm và riêng tư. — Nghe trong: Argo (00:46:56)A220 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.