Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "gia đình": 38 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    I love you, too.

    /aɪ lʌv juː, tuː./

    Anh cũng yêu em.

    Tình huống

    Người kia vừa nói yêu bạn, và bạn đáp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẮT BUỘC có "too" khi đáp lại — thiếu nó thành lời tỏ tình mới, không phải lời đáp. Dấu phẩy trước "too" là chuẩn viết; nói thì nhấn nhẹ vào "too". — Nghe trong: Despicable Me (01:24:41)
    A1557 lần
  2. 2

    My son.

    /maɪ sʌn./

    Con trai tôi.

    Tình huống

    Ai đó hỏi người trong ảnh là ai, hoặc bạn giới thiệu con mình với khách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt khi được hỏi. Trong phim, hai chữ này nói với giọng nghẹn thường là đang nhận diện thi thể hoặc nhắc tới đứa con đã mất. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:18:48)
    A1285 lần
  3. 3

    My father.

    /maɪ ˈfɑːðər./

    Cha tôi.

    Tình huống

    Ai đó hỏi người trong ảnh là ai, hoặc ai đã dạy bạn điều đó. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"father" trang trọng hơn "dad". Đáp cụt hai chữ và im lặng thì trong phim thường mang nỗi đau — người cha đã mất hoặc đã bỏ đi. — Nghe trong: Maleficent (01:03:27)
    A1214 lần
  4. 4

    I'm pregnant.

    /aɪm ˈpreɡnənt./

    Em có thai rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa biết tin và nói với người bạn đời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"pregnant" là TÍNH TỪ, đi với "am" — không có động từ nào khác. Trong phim, đây là câu bản lề, thường đặt ở cuối một cảnh và đổi hướng cả câu chuyện. — Nghe trong: Upside Down (01:33:48)
    A2192 lần
  5. 5

    My mother.

    /maɪ ˈmʌðər./

    Mẹ tôi.

    Tình huống

    Ai đó hỏi người trong ảnh là ai, hoặc ai đã dạy bạn điều đó. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"mother" trang trọng hơn "mom". Cùng khuôn "My father." — đáp cụt hai chữ trong phim thường mang nhiều điều chưa nói ra. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:18:30)
    A1173 lần
  6. 6

    Your father.

    /jɔːr ˈfɑːðər./

    Cha anh đấy.

    Tình huống

    Người kia hỏi ai đã để lại thứ này cho họ. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt hai chữ, nói về cha NGƯỜI KHÁC. Trong phim, câu này thường mang một tiết lộ lớn — và nói rất khẽ. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:17:25)
    A1166 lần
  7. 7

    Hey, mom.

    /heɪ, mɑːm./

    Mẹ ơi.

    Tình huống

    Bạn vừa về tới nhà và thấy mẹ đang ngồi trong bếp. Bạn chào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh Mỹ gọi thẳng "mom" như một cái tên, không thêm gì. Viết "Mom" hoa khi gọi trực tiếp. Người Anh viết "mum", người Mỹ "mom" — đọc cũng khác. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:07:00)
    A1165 lần
  8. 8

    My wife.

    /maɪ waɪf./

    Vợ tôi.

    Tình huống

    Ai đó hỏi người phụ nữ trong ảnh là ai, hoặc bạn giới thiệu vợ mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "My father.", "My mother." — đáp cụt khi được hỏi. Giới thiệu đầy đủ thì "This is my wife, Lan." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:19:04)
    A1151 lần
  9. 9

    My brother.

    /maɪ ˈbrʌðər./

    Anh trai tôi.

    Tình huống

    Ai đó hỏi người đàn ông đi cùng bạn là ai. Bạn giới thiệu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh KHÔNG phân biệt anh và em — "brother" là cả hai. Muốn rõ thì thêm: "my older brother", "my little brother". — Nghe trong: Clash of the Titans (00:30:21)
    A1131 lần
  10. 10

    My daughter.

    /maɪ ˈdɔːtər./

    Con gái tôi.

    Tình huống

    Ai đó hỏi cô gái trong ảnh là ai. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "My father.", "My mother.", "My wife.", "My brother." — đáp cụt khi được hỏi về người thân trong ảnh. — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:39:15)
    A1129 lần
  11. 11

    That's my girl.

    /ðæts maɪ ɡɜːrl./

    Con gái bố giỏi lắm.

    Tình huống

    Con gái bạn vừa làm được điều đáng khen. Bạn tự hào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen kèm TỰ HÀO — cha mẹ với con, hoặc huấn luyện viên với học trò. Bản nam: "That's my boy." Nói với người yêu thì thành âu yếm. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:02:44)
    A2127 lần
  12. 12

    I'm home.

    /aɪm hoʊm./

    Con về rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn bước vào nhà và báo cho người trong nhà biết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu về nhà kinh điển — "Honey, I'm home." Không có "at" trước "home". Trong phim, gọi mà không ai đáp là dấu hiệu có chuyện. — Nghe trong: Coraline (01:01:36)
    A1117 lần
  13. 13

    My baby.

    /maɪ ˈbeɪbi./

    Con tôi.

    Tình huống

    Bạn vừa tìm thấy đứa con bị lạc và ôm chầm lấy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGọi CON MÌNH, kể cả khi con đã lớn — mẹ dùng nhiều nhất. Cũng dùng gọi người yêu. Trong phim, câu này là khoảnh khắc đoàn tụ. — Nghe trong: The Incredibles (01:33:39)
    A1116 lần
  14. 14

    How was your day?

    /haʊ wɑːz jɔːr deɪ?/

    Hôm nay của anh thế nào?

    Tình huống

    Người thân vừa đi làm về và bạn hỏi han. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi han cuối ngày kinh điển trong gia đình phương Tây. Đáp thường ngắn: "Fine." hoặc "Long." Trong phim, đáp cụt là dấu hiệu có chuyện. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:27:37)
    A1114 lần
  15. 15

    My dad.

    /maɪ dæd./

    Bố tôi.

    Tình huống

    Ai đó hỏi người đàn ông trong ảnh là ai. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"dad" thân hơn "father". Hoàn tất bộ "My mom.", "My dad.", "My wife.", "My sister." — đáp cụt khi được hỏi về người thân. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:16:29)
    A1109 lần
  16. 16

    I'm so proud of you.

    /aɪm soʊ praʊd ʌv juː./

    Tôi tự hào về con lắm.

    Tình huống

    Con bạn vừa tốt nghiệp và bước xuống sân khấu. Bạn ôm lấy con và nói. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "so" là tăng cảm xúc rõ rệt, hay đi kèm cái ôm. Trong phim là câu của cha mẹ, thầy cô. — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:03:02)
    A2108 lần
  17. 17

    My sister.

    /maɪ ˈsɪstər./

    Chị gái tôi.

    Tình huống

    Ai đó hỏi người phụ nữ đi cùng bạn là ai. Bạn giới thiệu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh KHÔNG phân biệt chị và em — "sister" là cả hai, giống "brother". Muốn rõ thì "my older sister", "my little sister". — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:29:33)
    A1106 lần
  18. 18

    Hi, honey.

    /haɪ, ˈhʌni./

    Chào em.

    Tình huống

    Bạn về tới nhà và chào vợ hoặc chồng mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chào vợ chồng kinh điển trong phim gia đình Mỹ — "Hi, honey. I'm home." Chỉ dùng với người thân thiết. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:07:31)
    A1103 lần
  19. 19

    That's my boy.

    /ðæts maɪ bɔɪ./

    Con trai bố giỏi lắm.

    Tình huống

    Con trai bạn vừa làm được điều đáng tự hào. Bạn khen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản nam của "That's my girl." — khen kèm TỰ HÀO. Cha với con trai, huấn luyện viên với học trò. Cũng dùng vỗ vai bạn thân. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (00:50:56)
    A2103 lần
  20. 20

    Your son.

    /jɔːr sʌn./

    Con trai ông.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn đang nói về ai. Bạn đáp gọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt bằng cụm danh từ. Trong phim, hai chữ này thường mang một tiết lộ nặng nề. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:13:30)
    A1100 lần
  21. 21

    My mom.

    /maɪ mɑːm./

    Mẹ tôi.

    Tình huống

    Ai đó hỏi ai đã dạy bạn nấu ăn, hoặc người phụ nữ trong ảnh là ai. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân hơn "My mother." — người Mỹ viết "mom", người Anh viết "mum". Đáp cụt hai chữ trong phim thường mang nhiều điều chưa nói. — Nghe trong: Dark Shadows (01:41:48)
    A196 lần
  22. 22

    My family.

    /maɪ ˈfæməli./

    Gia đình tôi.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn đang bảo vệ điều gì. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụm danh từ làm cả câu trả lời. Trong phim hành động, hai chữ này là lý do của gần như mọi nhân vật chính. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 1 (00:59:36)
    A191 lần
  23. 23

    It's a boy.

    /ɪts ə bɔɪ./

    Là con trai!

    Tình huống

    Em bé vừa chào đời và bạn báo tin cho cả nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu báo tin sinh nở kinh điển. Bản nữ: "It's a girl." Dùng "It" cho em bé sơ sinh là bình thường trong tiếng Anh, không phải bất lịch sự. — Nghe trong: Noah (01:56:02)
    A179 lần
  24. 24

    He's my son.

    /hiːz maɪ sʌn./

    Nó là con trai tôi.

    Tình huống

    Ai đó chất vấn vì sao bạn bảo vệ cậu ta. Bạn nói lý do. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNêu QUAN HỆ để giải thích hành động. Trong phim, ba chữ này kết thúc mọi tranh cãi — không cần lý do nào khác. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:29:30)
    A175 lần
  25. 25

    I love you, Dad.

    /aɪ lʌv juː, dæd./

    Con yêu bố.

    Tình huống

    Bạn ôm bố mình trong một khoảnh khắc xúc động. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Dad" viết hoa khi gọi trực tiếp, như một cái tên. Thân hơn "father". Trong phim, câu này thường là khoảnh khắc hoà giải giữa hai cha con. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (01:19:52)
    A173 lần
  26. 26

    Yes, Father.

    /jes, ˈfɑːðər./

    Vâng, thưa cha.

    Tình huống

    Cha bạn vừa dặn một việc và bạn vâng lời, trong bối cảnh trang trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Father" viết hoa và trang trọng — phim cổ trang, gia đình quý tộc. Đời thường thì "Yes, Dad." Cũng dùng khi thưa với LINH MỤC. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:47:26)
    A267 lần
  27. 27

    Go to sleep.

    /ɡoʊ tuː sliːp./

    Ngủ đi.

    Tình huống

    Đứa trẻ cứ nói chuyện mãi trong khi đã tới giờ ngủ. Bạn nói dứt khoát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh, ngắn. Với trẻ con thì bình thường; với người lớn thì hơi cộc, trừ khi nói bằng giọng dịu. — Nghe trong: Homeland — Season 1 (00:54:30)
    A166 lần
  28. 28

    He's my brother.

    /hiːz maɪ ˈbrʌðər./

    Anh ấy là anh trai tôi.

    Tình huống

    Ai đó hỏi quan hệ giữa bạn và người đàn ông kia. Bạn giới thiệu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNêu QUAN HỆ, dạng đầy đủ của "My brother." Trong phim, câu này thường nói để bảo vệ ai đó — hàm ý "đừng động vào". — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:32:20)
    A165 lần
  29. 29

    Game over.

    /ɡeɪm ˈoʊvər./

    Hết trò rồi.

    Tình huống

    Đối thủ đã hết đường và bạn tuyên bố kết thúc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGốc từ máy chơi điện tử, nay dùng cho mọi chuyện hết đường lui. Cùng nhóm với "It's over." — Nghe trong: Step Up 3D (01:20:03)
    A264 lần
  30. 30

    We're family.

    /wiːr ˈfæməli./

    Chúng ta là người một nhà.

    Tình huống

    Người kia ngại nhờ vả bạn. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"family" không cần mạo từ khi nói về quan hệ. Câu này gói cả nghĩa vụ lẫn tình thân — rất nặng trong phim Mỹ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:11:04)
    A258 lần
  31. 31

    He's my father.

    /hiːz maɪ ˈfɑːðər./

    Ông ấy là cha tôi.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn có quan hệ gì với ông ta. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn giới thiệu quan hệ: "She's my sister.", "He's my brother.", "They're my parents." — Nghe trong: Real Steel (01:28:13)
    A156 lần
  32. 32

    She's my daughter.

    /ʃiːz maɪ ˈdɔːtər./

    Con bé là con gái tôi.

    Tình huống

    Có người ngăn bạn lại gần cô bé đó. Bạn nói rõ quan hệ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ khuôn giới thiệu quan hệ: "He's my father.", "She's my daughter.", "He's my son." — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:31:46)
    A152 lần
  33. 33

    Where's mom?

    /werz mɑːm?/

    Mẹ đâu rồi?

    Tình huống

    Bạn về nhà và không thấy mẹ đâu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ viết "mom", người Anh viết "mum". Bộ khuôn: "Where's dad?", "Where's everyone?" — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 2 (00:02:31)
    A148 lần
  34. 34

    Go back to sleep.

    /ɡoʊ bæk tuː sliːp./

    Ngủ tiếp đi.

    Tình huống

    Nửa đêm có tiếng động làm người kia tỉnh giấc, nhưng không có gì đáng lo. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo người vừa tỉnh giấc ngủ tiếp — thường nói lúc nửa đêm khi có tiếng động. "back" là phần làm nên nghĩa "tiếp tục". — Nghe trong: Shadowhunters — Season 3 (00:39:46)
    A248 lần
  35. 35

    Honey, I'm home.

    /ˈhʌni, aɪm hoʊm./

    Em ơi, anh về rồi này.

    Tình huống

    Bạn vừa mở cửa vào nhà và gọi vọng vào cho người bạn đời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kinh điển của phim truyền hình Mỹ khi về tới cửa. Ngày nay dùng nhiều theo kiểu đùa vì nó gợi hình ảnh gia đình thập niên 50. — Nghe trong: Super Fun Night — Season 1 (00:09:45)
    A141 lần
  36. 36

    We'll get through this.

    /wiːl ɡet θruː ðɪs./

    Rồi mình sẽ vượt qua thôi.

    Tình huống

    Gia đình đang gặp biến cố lớn. Bạn muốn nói với người thân rằng khó mấy cũng qua được, và có nhau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDành cho chuyện nặng — bệnh tật, mất mát, khủng hoảng — chứ không dùng cho rắc rối vặt. "get through" là đi hết một quãng khó, khác "get over it" (quên đi, đã xong). — Nghe trong: Mom — Season 2 (00:08:40)
    A230 lần
  37. 37

    How was work?

    /haʊ wɑːz wɜːrk?/

    Hôm nay đi làm thế nào?

    Tình huống

    Người nhà vừa về sau một ngày làm việc. Bạn hỏi thăm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi thăm hằng ngày trong nhà. "work" không có mạo từ — nói "How was the work?" là hỏi về một công việc cụ thể, khác hẳn. Khuôn "How was ___?" dùng rộng: "How was your day / the trip / the movie?" — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 9 (00:17:23)
    A122 lần
  38. 38

    Come to bed.

    /kʌm tuː bed./

    Thôi vào ngủ đi anh.

    Tình huống

    Đã rất khuya mà bạn đời của bạn vẫn ngồi làm việc. Bạn gọi họ vào phòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Come" chứ không phải "Go" vì người nói ĐANG ở trên giường. Câu của vợ chồng gọi nhau, ấm và riêng tư. — Nghe trong: Argo (00:46:56)
    A220 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.