
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Xin lỗi": 46 câu
- 1
I'm so sorry.
/aɪm soʊ ˈsɑːri./
Tôi xin lỗi thật lòng.
Tình huốngNgười kia vừa báo một tin buồn, hoặc bạn vừa gây ra một chuyện đáng tiếc cho họ. Bạn nói gì?
The other person has just shared bad news, or the speaker has caused them real trouble.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI việc khác hẳn nhau dùng chung một câu: xin lỗi thật, và CHIA BUỒN khi nghe tin xấu ("My father died." — "I'm so sorry."). Ở nghĩa chia buồn thì không có lỗi gì để xin cả, đừng dịch thành "xin lỗi". — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:18:17)A11.909 lần - 2
Forgive me.
/fərˈɡɪv miː./
Xin thứ lỗi cho tôi.
Tình huốngBạn vừa làm một việc gây tổn thương thật sự cho người kia, và bạn xin họ tha thứ. Bạn nói gì?
The speaker has done something that genuinely hurt the other person and asks for forgiveness.
Người bản xứ dùng thế nàoNẶNG hơn "I'm sorry." nhiều — xin được tha thứ cho một lỗi lớn, không dùng cho chuyện nhỏ. Còn dùng theo lối trang trọng khi chen ngang: "Forgive me, but..." — Nghe trong: Tarzan (00:14:14)B1332 lần - 3
I was wrong.
/aɪ wɑːz rɔːŋ./
Tôi đã sai.
Tình huốngBạn từng khăng khăng một điều, giờ đã rõ là bạn nhầm. Bạn thừa nhận thẳng thắn. Bạn nói gì?
The speaker once insisted on something and it is now clear they were mistaken, and they admit it plainly.
Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận NHẬN ĐỊNH của mình sai, khác "I made a mistake" (làm sai một việc). Ngắn và mạnh; người bản xứ đánh giá cao ai nói được câu này gọn gàng, không kèm bào chữa. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:58:14)A1279 lần - 4
Sorry about that.
/ˈsɑːri əˈbaʊt ðæt./
Xin lỗi chuyện vừa rồi nhé.
Tình huốngBạn vừa va phải người ta hoặc làm rơi đồ của họ. Bạn xin lỗi nhanh gọn. Bạn nói gì?
The speaker has just bumped into someone or knocked something of theirs over, and apologizes briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoXin lỗi cho việc nhỏ vừa xảy ra — va phải ai, làm rơi đồ, ngắt lời. Nhẹ và nhanh, không cần giải thích thêm. Lỗi lớn mà chỉ nói câu này thì bị coi là qua loa. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 6 (00:23:19)A1260 lần - 5
I'm really sorry.
/aɪm ˈrɪli ˈsɑːri./
Tôi thành thật xin lỗi.
Tình huốngBạn vừa gây ra một chuyện làm người kia thiệt thòi thật sự. Bạn xin lỗi nghiêm túc. Bạn nói gì?
The speaker has caused the other person real harm and apologises in earnest.
Người bản xứ dùng thế nào"really" nhấn vào sự CHÂN THÀNH, khác "so sorry" thiên về xúc động. Xin lỗi lỗi lớn thì thêm việc mình làm: "I'm really sorry about last night." — Nghe trong: Turbo (00:22:55)A1234 lần - 6
It was an accident.
/ɪt wɑːz æn ˈæksədənt./
Đó là tai nạn thôi.
Tình huốngNgười kia trách bạn cố ý làm hỏng chuyện, nhưng bạn không hề chủ đích. Bạn phân trần. Bạn nói gì?
The other person accuses the speaker of doing it on purpose, but there was no intent.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận việc đã xảy ra nhưng chối chủ đích. Trong phim, câu này rất hay là lời nói dối — và người nghe thường đáp lại bằng im lặng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:16:43)A2231 lần - 7
I didn't know.
/aɪ ˈdɪdənt noʊ./
Tôi đâu có biết.
Tình huốngNgười kia trách bạn vì một việc mà bạn hoàn toàn không hay. Bạn phân trần. Bạn nói gì?
The other person blames the speaker for something they genuinely had no idea about.
Người bản xứ dùng thế nàoChối TRÁCH NHIỆM bằng cách nói mình không biết. Trong phim, câu này rất hay đi kèm nước mắt — và người nghe thường không tin. — Nghe trong: Dawn of the Planet of the Apes (00:53:26)A1203 lần - 8
I am sorry.
/aɪ æm ˈsɑːri./
Tôi thật sự xin lỗi.
Tình huốngBạn xin lỗi một cách nghiêm túc, tách rõ từng chữ để người kia thấy bạn thật lòng. Bạn nói gì?
The speaker apologises in earnest, separating the words so the other hears the sincerity.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG viết tắt "I'm" nên trang trọng và nặng hơn hẳn — người bản xứ tách "I am" ra khi muốn nhấn mạnh. Kỹ thuật này áp dụng cho mọi câu: "I am not going." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:47:33)A1182 lần - 9
No offense.
/noʊ əˈfens./
Đừng giận nhé.
Tình huốngBạn sắp nói hoặc vừa nói một điều có thể làm người kia phật lòng. Bạn rào trước. Bạn nói gì?
The speaker is about to say, or has just said, something that might offend.
Người bản xứ dùng thế nàoRào trước một lời khó nghe — thường đứng ngay trước hoặc sau nó. Người nghe đáp lại: "None taken." Ai nói câu này thì gần như chắc chắn sắp nói điều mất lòng. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:29:56)B1168 lần - 10
It's my fault.
/ɪts maɪ fɔːlt./
Là lỗi của tôi.
Tình huốngMọi người đang truy tìm ai chịu trách nhiệm. Bạn đứng ra nhận thay vì để người khác bị đổ oan. Bạn nói gì?
Everyone is hunting for who is responsible, and the speaker steps forward rather than let someone else be wrongly blamed.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhận lỗi cơ bản nhất. Người Anh Mỹ dùng nó cả cho lỗi rất nhỏ, không nặng nề như "Tôi có lỗi" trong tiếng Việt. Sau nó thường là một câu sửa sai cụ thể. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 1 (00:38:33)A1141 lần - 11
I apologize.
/aɪ əˈpɑːləˌdʒaɪz./
Tôi xin lỗi.
Tình huốngBạn xin lỗi trong một tình huống trang trọng — với khách hàng, hoặc trong cuộc họp. Bạn nói gì?
The speaker apologises in a formal setting — to a client, or in a meeting.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG hơn "I'm sorry." — dùng trong công việc, văn bản, khi phát biểu. Giữa bạn bè nói vậy nghe xa cách. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:18:34)B1131 lần - 12
This is all my fault.
/ðɪs ɪz ɔːl maɪ fɔːlt./
Tất cả là tại tôi mà ra.
Tình huốngBạn nhìn thấy hậu quả lan rộng và tin rằng mọi thứ đều bắt nguồn từ mình. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker sees the damage spreading and believes it all traces back to them, and says so aloud.
Người bản xứ dùng thế nào"all" gom hết hậu quả về mình, nên nghe bi kịch hơn. Trong phim đây là câu của người đang suy sụp, không phải câu xin lỗi bình thường. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 11 (00:13:09)A2126 lần - 13
My bad.
/maɪ bæd./
Lỗi của tôi.
Tình huốngBạn vừa làm sai một việc nhỏ và nhận lỗi nhanh gọn. Bạn nói gì?
The speaker has just made a small mistake and owns it briskly.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lỗi NHẸ và rất thân — chỉ dùng cho chuyện vặt. Lỗi thật thì phải "I'm sorry." Nói "My bad." trước sếp về một sai sót nghiêm trọng là thiếu nghiêm túc. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:09:56)A2116 lần - 14
My apologies.
/maɪ əˈpɑːləˌdʒiːz./
Thành thật xin lỗi.
Tình huốngBạn xin lỗi trong một buổi làm việc trang trọng, hoặc thay mặt cả bên mình. Bạn nói gì?
The speaker apologises in a formal setting, or on behalf of their side.
Người bản xứ dùng thế nàoSố nhiều "apologies" và rất TRANG TRỌNG — dùng trong thư từ, họp, hoặc khi nhân vật quý tộc trong phim xin lỗi. Đời thường nghe khách sáo. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:35:32)B1111 lần - 15
Sorry to interrupt.
/ˈsɑːri tuː ˌɪntərˈʌpt./
Xin lỗi vì cắt ngang.
Tình huốngHai người đang nói chuyện mà bạn có việc gấp phải chen vào. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
Two people are talking and the speaker has something urgent that must cut in, and opens with a line.
Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC khi chen vào cuộc nói chuyện của người khác, không phải sau. Rất tiện nơi công sở. Cùng nhóm: "Sorry to cut in." — Nghe trong: Supernatural — Season 10 (00:28:08)A2108 lần - 16
This is my fault.
/ðɪs ɪz maɪ fɔːlt./
Đây là lỗi của tôi.
Tình huốngChuyện xấu xảy ra và bạn nhận trách nhiệm về mình. Bạn nói gì?
Something bad has happened and the speaker takes responsibility.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận LỖI về mình, nặng hơn "My bad." rất nhiều. Trong phim, câu này thường nói khi hậu quả đã nghiêm trọng và người nói đang dằn vặt. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:44:04)A2108 lần - 17
I made a mistake.
/aɪ meɪd ə mɪˈsteɪk./
Tôi đã phạm sai lầm.
Tình huốngBạn gây ra hậu quả và đang nhận trách nhiệm trước mặt người khác. Bạn nói gì?
The speaker has caused a consequence and is taking responsibility in front of others.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận đã làm sai một việc cụ thể. Nhẹ hơn "It was my fault" vì "mistake" hàm ý không cố ý. Trong bối cảnh nghiêm trọng thì người ta chờ nghe "I take responsibility" hơn. — Nghe trong: Cars 2 (00:42:09)A2107 lần - 18
I'm sorry, sir.
/aɪm ˈsɑːri, sɜːr./
Xin lỗi ngài.
Tình huốngBạn vừa làm sai và xin lỗi cấp trên hoặc khách nam. Bạn nói gì?
The speaker has made a mistake and apologises to a superior or a male customer.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "sir" là dấu hiệu VAI VẾ — nhân viên với khách, lính với sĩ quan. Nữ thì "ma'am". Gọi nhầm giới là lỗi rất nặng. — Nghe trong: Elysium (00:24:40)A1106 lần - 19
It's all my fault.
/ɪts ɔːl maɪ fɔːlt./
Tất cả là lỗi tại tôi.
Tình huốngBạn nhận hết trách nhiệm về một chuyện tồi tệ vừa xảy ra. Bạn nói gì?
The speaker takes full responsibility for something terrible that has happened.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "all" nhận HẾT trách nhiệm, nặng hơn "This is my fault." Trong phim, câu này thường nói trong nước mắt. — Nghe trong: Extra (00:20:43)A298 lần - 20
It's not what you think.
/ɪts nɑːt wʌt juː θɪŋk./
Không phải như anh nghĩ đâu.
Tình huốngNgười kia vừa bắt gặp một cảnh dễ gây hiểu lầm. Bạn vội thanh minh. Bạn nói gì?
The other person has walked in on something easily misread, and the speaker rushes to explain.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu thanh minh KINH ĐIỂN khi bị bắt quả tang. Trong phim, nói câu này gần như đảm bảo người kia sẽ không tin — chính vì nó quá quen thuộc. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:24:54)A297 lần - 21
Sorry, sir.
/ˈsɑːri, sɜːr./
Xin lỗi ngài.
Tình huốngBạn vừa làm phiền hoặc làm sai với cấp trên, khách nam. Bạn xin lỗi ngắn gọn. Bạn nói gì?
The speaker has just disturbed or wronged a superior or male customer, and apologises briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn hơn "I'm sorry, sir." — hợp lúc gấp hoặc lỗi nhỏ. "sir" đánh dấu vai vế; nữ thì "ma'am". — Nghe trong: Despicable Me 2 (00:12:52)A196 lần - 22
I didn't mean to.
/aɪ ˈdɪdənt miːn tuː./
Tôi đâu cố ý.
Tình huốngBạn vừa vô tình làm hỏng việc và người kia đang giận. Bạn phân trần. Bạn nói gì?
The speaker has accidentally caused harm and the other is angry.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ sau "to". Nhận việc đã làm nhưng chối CHỦ ĐÍCH — cùng nhóm với "It was an accident." — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:36:19)A292 lần - 23
I'm very sorry.
/aɪm ˈveri ˈsɑːri./
Tôi vô cùng xin lỗi.
Tình huốngBạn vừa gây ra hoặc vừa phải báo một chuyện rất tệ. Bạn xin lỗi trang trọng. Bạn nói gì?
The speaker has caused, or must report, something serious, and apologises formally.
Người bản xứ dùng thế nào"very" trang trọng hơn "so" — hợp lúc chia buồn hoặc xin lỗi trong công việc. Bác sĩ báo tin dữ hay dùng câu này. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:37:58)A185 lần - 24
It's not like that.
/ɪts nɑːt laɪk ðæt./
Không phải như vậy đâu.
Tình huốngNgười kia vừa hiểu sai hoàn toàn về quan hệ hoặc ý định của bạn. Bạn thanh minh. Bạn nói gì?
The other person has entirely misread the speaker's relationship or intentions.
Người bản xứ dùng thế nàoĐính chính một HIỂU LẦM. Rất hay dùng khi bị hiểu nhầm về quan hệ tình cảm. Cùng nhóm với "It's not what you think." — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:11:54)A279 lần - 25
I'm sorry about that.
/aɪm ˈsɑːri əˈbaʊt ðæt./
Xin lỗi về chuyện đó.
Tình huốngBạn vừa gây ra một phiền toái nhỏ cho người kia. Bạn xin lỗi. Bạn nói gì?
The speaker has just caused the other a minor inconvenience.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "about that" để chỉ rõ việc gì — cụ thể hơn "I'm sorry." trống. Cùng khuôn: "I'm sorry about last night." — Nghe trong: Easy A (01:11:57)A278 lần - 26
I forgot.
/aɪ fərˈɡɑːt./
Tôi quên mất.
Tình huốngNgười kia nhắc bạn một việc bạn đã hứa mà quên bẵng. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?
The other person reminds the speaker of something they promised and clean forgot.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận đã quên. Khác "I don't remember." (không nhớ nổi chuyện cũ) — câu này là quên một việc phải làm. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:29:30)A174 lần - 27
I'm sorry, man.
/aɪm ˈsɑːri, mæn./
Xin lỗi nhé anh bạn.
Tình huốngBạn thân vừa gặp chuyện buồn và bạn chia sẻ. Bạn nói gì?
A close friend has had bad news and the speaker commiserates.
Người bản xứ dùng thế nào"man" là tiếng đệm thân mật. Ở đây thường là CHIA BUỒN chứ không xin lỗi — cùng cách dùng với "I'm so sorry." — Nghe trong: FRIENDS — Season 2 (00:20:36)A269 lần - 28
I screwed up.
/aɪ skruːd ʌp./
Tôi làm hỏng rồi.
Tình huốngBạn vừa mắc một sai lầm và thú nhận với bạn bè. Bạn nói gì?
The speaker has just made a mistake and admits it to friends.
Người bản xứ dùng thế nào"screw up" là làm hỏng — hơi thô nhưng phổ biến. Thân hơn "I made a mistake." nhiều. Không dùng trong báo cáo trang trọng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:50)B166 lần - 29
please forgive me.
/pliːz fərˈɡɪv miː./
xin hãy tha thứ cho tôi.
Tình huốngBạn gây ra một lỗi nặng và đang van xin được tha thứ. Bạn thêm vế nào?
The speaker has done something gravely wrong and is pleading to be forgiven — what clause do they add?
Người bản xứ dùng thế nàoVan xin tha thứ, trang trọng và tha thiết — hợp phim cổ trang hoặc lỗi rất nặng. Đời thường thì "I'm so sorry" là đủ. — Nghe trong: Alice Through the Looking Glass (01:34:56)B161 lần - 30
I'm sorry, too.
/aɪm ˈsɑːri, tuː./
Tôi cũng có lỗi nữa.
Tình huốngNgười kia vừa xin lỗi trước, và bạn thấy mình cũng sai. Bạn nhận phần mình. Bạn nói gì?
The other person apologized first and the speaker sees their own share of fault, and owns it.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận phần lỗi của mình sau khi người kia đã xin lỗi trước — câu làm lành. Dấu phẩy trước "too" phản ánh nhịp ngắt khi nói. — Nghe trong: Battle for Terra (00:54:03)A259 lần - 31
I hope you don't mind.
/aɪ hoʊp juː doʊnt maɪnd./
Mong anh không phiền.
Tình huốngBạn đã tự ý làm một việc liên quan tới người kia. Bạn rào lại sau khi đã làm. Bạn nói gì?
The speaker went ahead with something affecting the other person, and softens it after the fact.
Người bản xứ dùng thế nàoRào sau khi đã tự ý làm gì đó — "mong anh không phiền". Rất tiện để giữ hoà khí. Đáp lại: "Not at all." — Nghe trong: Dexter — Season 8 (00:20:24)A259 lần - 32
I'm sorry, okay?
/aɪm ˈsɑːri, ˌoʊˈkeɪ?/
Tôi xin lỗi rồi, được chưa?
Tình huốngBạn đã xin lỗi mà người kia vẫn giận. Bạn nói lại, giọng hơi cáu. Bạn nói gì?
The speaker has apologised and the other is still angry.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi "okay?" biến lời xin lỗi thành nửa cáu — không còn thành khẩn nữa. Trong phim, câu này thường làm cãi vã to thêm. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:02:10)A252 lần - 33
Sorry to bother you.
/ˈsɑːri tuː ˈbɑːðər juː./
Xin lỗi đã làm phiền anh.
Tình huốngBạn phải nhờ một người đang bận. Bạn rào trước cho phải phép. Bạn nói gì?
The speaker has to ask something of a person who is clearly busy, and softens it first.
Người bản xứ dùng thế nàoMở lời khi biết mình đang làm phiền ai đó đang bận. Cực kỳ thông dụng và luôn an toàn — nên thuộc lòng để dùng khi nhờ vả người lạ. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 5 (00:36:31)A252 lần - 34
Sorry to keep you waiting.
/ˈsɑːri tuː kiːp juː ˈweɪtɪŋ./
Xin lỗi đã để anh phải chờ.
Tình huốngBạn ra tiếp khách sau khi họ đã ngồi đợi một lúc. Bạn mở lời cho phải phép. Bạn nói gì?
The speaker comes out to meet a guest who has been sitting a while, and opens properly.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu lịch sự chuẩn khi để khách đợi. "keep someone waiting" là cụm cố định. Trang trọng hơn: "Thank you for your patience" — câu này hay dùng trong dịch vụ. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:15:30)B147 lần - 35
I feel terrible!
/aɪ fiːl ˈterəbəl!/
Tôi áy náy quá!
Tình huốngBạn vừa làm một việc khiến người khác thiệt thòi và lương tâm cắn rứt. Bạn nói gì?
The speaker has done something that cost someone else, and feels the sting of conscience.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: (1) người khó chịu, ốm; (2) áy náy vì đã làm điều gì đó. Ngữ cảnh phân biệt. Nghĩa thứ hai rất hay gặp: "I feel terrible about what I said." — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 2 (00:25:22)A240 lần - 36
Sorry about the mess.
/ˈsɑːri əˈbaʊt ðə mes./
Nhà cửa bừa bộn, anh thông cảm.
Tình huốngKhách tới nhà lúc bạn chưa kịp dọn. Bạn nói trước cho đỡ ngại. Bạn nói gì?
A guest arrives before the speaker has tidied up, and the speaker heads off the awkwardness.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chủ nhà nói khi khách đến bất chợt — gần như một nghi thức, kể cả nhà không bừa mấy. Không nói được câu này thì khoảnh khắc đón khách hơi gượng. — Nghe trong: Mama (00:53:18)A240 lần - 37
I'm sorry I'm late.
/aɪm ˈsɑːri aɪm leɪt./
Xin lỗi vì tôi tới muộn.
Tình huốngBạn tới cuộc hẹn muộn và mọi người đã chờ. Bạn xin lỗi ngay khi bước vào. Bạn nói gì?
The speaker arrives late to an appointment where everyone has been waiting, and apologizes on entering.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu xin lỗi chuẩn khi tới muộn; người bản xứ hay thêm lý do ngắn ngay sau. Trang trọng hơn: "I apologize for being late." Đáp lại thường là "No worries" hoặc "You're fine." — Nghe trong: Colombiana (01:03:55)A140 lần - 38
I lied to you.
/aɪ laɪd tuː juː./
Tôi đã nói dối anh.
Tình huốngBạn quyết định thú nhận trước khi người kia tự phát hiện ra. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker decides to confess before the other person finds out on their own, and opens with it.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận chủ động, trước khi bị phát hiện. Trong phim đây là hành động cứu vãn quan hệ, không phải hành động phá vỡ nó. — Nghe trong: Interstellar (2014) (01:32:36)A234 lần - 39
I never meant to hurt you.
/aɪ ˈnevər ment tuː hɜːrt juː./
Anh chưa từng cố ý làm em đau lòng.
Tình huốngBạn đã gây ra chuyện khiến người kia tổn thương, giờ muốn nói rõ đó không phải chủ ý. Bạn nói gì?
The speaker has done something that wounded the other person, and now wants to make clear it was not intended.
Người bản xứ dùng thế nào"mean to" = cố ý. Nghĩa tinh thần chứ không phải thể chất. Là câu xin lỗi kinh điển sau khi làm ai đó tổn thương — nhưng nó chỉ chối Ý ĐỊNH, không nhận việc mình đã làm, nên nhiều cảnh phim người nghe vẫn giận. — Nghe trong: Dexter — Season 6 (00:41:24)B133 lần - 40
I'm so stupid.
/aɪm soʊ ˈstuːpəd./
Mình ngốc thật.
Tình huốngBạn vừa nhận ra mình mắc một lỗi lẽ ra tránh được dễ dàng. Bạn tự trách. Bạn nói gì?
The speaker has just realized they made a mistake that was easily avoidable, and berates themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoTự trách sau khi làm hỏng việc. Cùng nhóm nhẹ hơn: "That was dumb of me." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 9 (00:00:13)A127 lần - 41
I'll make it up to you.
/aɪl meɪk ɪt ʌp tuː juː./
Tôi sẽ đền bù cho anh.
Tình huốngBạn vừa làm lỡ việc của người khác. Xin lỗi thôi thấy chưa đủ, bạn hứa sẽ bù bằng việc làm. Bạn nói gì?
The speaker has just cost someone else something; an apology alone feels thin, so they promise to put it right.
Người bản xứ dùng thế nàoHứa đền bằng hành động cụ thể. Chỉ nói khi định làm thật; hứa suông rồi im thì lần sau người ta không tin nữa. Thêm mốc cho chắc: "I'll make it up to you this weekend." — Nghe trong: Legends — Season 1 (00:19:18)B127 lần - 42
I didn't mean to scare you.
/aɪ ˈdɪdənt miːn tuː sker juː./
Tôi không cố ý làm anh giật mình.
Tình huốngBạn bước vào lặng lẽ và người kia giật nảy mình. Bạn vội xin lỗi. Bạn nói gì?
The speaker walked in quietly and startled the other person, and hastily apologises.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "I didn't mean to + động từ" là cách xin lỗi cho việc vô ý, rất đáng thuộc. "mean to" = cố ý. — Nghe trong: Prison Break — Season 1 (00:28:48)A227 lần - 43
I'm sorry you feel that way.
/aɪm ˈsɑːri juː fiːl ðæt weɪ./
Anh nghĩ vậy thì tôi cũng đành chịu.
Tình huốngNgười kia trách bạn nhưng bạn không thấy mình sai. Bạn muốn đáp lại lịch sự mà không nhận lỗi. Bạn nói gì?
The other person is reproaching the speaker, who does not think they are at fault and wants to answer politely without admitting anything.
Người bản xứ dùng thế nàoNhìn thì là xin lỗi, thật ra KHÔNG nhận lỗi — chỉ tiếc rằng người kia thấy vậy. Người bản xứ nghe ra ngay đây là câu đẩy trách nhiệm, và thường càng bực hơn. Phụ đề Việt hay dịch thành "Xin lỗi vì anh nghĩ vậy" và làm mất hẳn cái gai này. — Nghe trong: Person of Interest — Season 4 (00:03:30)B125 lần - 44
Let me make it up to you.
/let miː meɪk ɪt ʌp tuː juː./
Để tôi bù lại cho anh.
Tình huốngBạn đã lỡ hẹn hoặc làm hỏng việc của người khác. Xin lỗi suông thấy chưa đủ, bạn muốn đền bằng hành động. Bạn nói gì?
The speaker broke a promise or spoiled something for someone; an apology alone feels thin, so they offer to put it right through action.
Người bản xứ dùng thế nào"make it up to someone" = đền bù bằng hành động. Chỉ nói khi thật sự định làm gì đó (mời ăn, làm hộ việc) — nói suông rồi im là phản tác dụng. — Nghe trong: Helix — Season 1 (00:08:48)B124 lần - 45
I take it back.
/aɪ teɪk ɪt bæk./
Tôi rút lại lời đó.
Tình huốngBạn vừa buột miệng một nhận xét nặng lời rồi thấy mình sai. Bạn muốn xoá lời vừa nói. Bạn nói gì?
The speaker has just blurted out a harsh remark, realizes they were wrong, and wants to cancel what they said.
Người bản xứ dùng thế nàoRút lại LỜI vừa nói. Đừng nhầm với "I'll take it back" — câu đó là mang trả món đồ. Thường đứng một mình ngay sau khi lỡ lời, rồi mới nói lại cho đúng. — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 15 (00:39:54)A222 lần - 46
That came out wrong.
/ðæt keɪm aʊt rɔːŋ./
Ý tôi không phải vậy, tôi nói hớ rồi.
Tình huốngBạn vừa buột miệng một câu nghe rất khó nghe dù ý không phải thế. Bạn vội chữa lại. Bạn nói gì?
The speaker has just blurted out something that sounded awful though it was not the intention, and hurries to fix it.
Người bản xứ dùng thế nàoChữa lỗi DIỄN ĐẠT, không phải chữa nội dung: ý tôi không tệ như câu vừa nghe đâu. Câu cứu vãn cực kỳ hữu dụng sau khi lỡ lời. — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:10:57)B118 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.