
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Mô tả vấn đề": 445 câu
- 1
What the hell?
/wʌt ðə hel?/
Cái quái gì vậy?
Tình huốngMột chuyện hoàn toàn ngoài dự đoán vừa xảy ra trước mắt bạn. Bạn buột miệng. Bạn nói gì?
Something completely unexpected has just happened in front of the speaker and they blurt out a reaction.
Người bản xứ dùng thế nào"the hell" là chửi NHẸ — bạn bè dùng thoải mái, nhưng không nói trước sếp, người lớn tuổi hay trẻ con. Bản lịch sự là "What on earth?". Đây là câu THỐT LÊN, không chờ ai trả lời. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:07:47)A21.485 lần - 2
I'm fine.
/aɪm faɪn./
Tôi không sao.
Tình huốngBạn vừa ngã hoặc vừa qua một chuyện tệ, mọi người xúm lại hỏi. Bạn muốn họ đừng lo. Bạn nói gì?
The speaker has just fallen or been through something bad and people are crowding round; they want them to stop worrying.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp chuẩn cho "You okay?". Trong phim câu này rất hay là NÓI DỐI — người nói cụt "I'm fine." rồi quay đi thường là không ổn chút nào. Muốn nói thật thì người ta thêm: "I'm fine, really." — Nghe trong: Runner Runner (00:09:04)A11.430 lần - 3
Oh, man.
/oʊ, mæn./
Trời ơi.
Tình huốngBạn vừa nghe một tin không hay, hoặc vừa làm hỏng việc gì. Bạn buông một tiếng. Bạn nói gì?
The speaker has just heard bad news, or messed something up, and lets out a sigh.
Người bản xứ dùng thế nào"man" ở đây KHÔNG chỉ đàn ông — nó chỉ là tiếng đệm, nói với nữ cũng được. Thường là chán nản hoặc tiếc; đôi khi là trầm trồ khi thấy thứ ấn tượng. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:08:47)A1790 lần - 4
Not anymore.
/nɑːt ˌeniˈmɔːr./
Không còn nữa.
Tình huốngNgười kia nhắc tới một chuyện từng đúng với bạn — công việc cũ, mối quan hệ cũ. Giờ thì hết rồi. Bạn nói gì?
The other person mentions something that used to be true of the speaker — an old job, an old relationship — which has since ended.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ này gói cả một câu chuyện: TỪNG đúng, GIỜ hết. Nói xong thường im lặng — nó là câu đóng chuyện, không mời hỏi thêm. Nói dạng đầy đủ "I am not doing that anymore" thì mất hẳn sức nặng đó. — Nghe trong: Runner Runner (00:16:29)A2669 lần - 5
It's over.
/ɪts ˈoʊvər./
Xong rồi, kết thúc rồi.
Tình huốngMột chuyện căng thẳng vừa chấm dứt — cuộc rượt đuổi, cuộc cãi vã, hay một mối quan hệ. Bạn nói gì?
Something tense has just ended — a chase, an argument, a relationship.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho cả chuyện nguy hiểm vừa qua lẫn chuyện tình cảm chấm dứt. Nói với giọng nhẹ nhõm là "thoát rồi"; nói với giọng lạnh là "chúng ta hết rồi". Cùng hai chữ, hai cảnh trái ngược. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:30:18)A1654 lần - 6
I have no idea.
/aɪ hæv noʊ aɪˈdiːə./
Chịu, tôi không biết.
Tình huốngNgười kia hỏi một chuyện mà bạn hoàn toàn mù tịt, không đoán nổi. Bạn nói gì?
The other person asks about something the speaker knows nothing about and cannot even guess at.
Người bản xứ dùng thế nàoMẠNH hơn "I don't know" — nghĩa là không có lấy một manh mối để đoán. "I don't know" có thể chỉ là chưa chắc; câu này là mù hẳn. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:09:54)A2652 lần - 7
This is it.
/ðɪs ɪz ɪt./
Đến lúc rồi đây.
Tình huốngKhoảnh khắc cả nhóm chờ đợi đã tới, ngay trước mặt. Bạn nói với mọi người. Bạn nói gì?
The moment the group has been waiting for has arrived, right in front of them.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo hiệu thời khắc quyết định — trước trận đấu, trước khi xông vào. Nghĩa thứ hai bình thường hơn: chỉ vào đúng chỗ đang tìm, "This is it, number 42." — Nghe trong: Step Up 3D (00:09:46)A2569 lần - 8
Oh, boy.
/oʊ, bɔɪ./
Chà, gay rồi.
Tình huốngBạn vừa nhận ra chuyện sắp trở nên rắc rối. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker has just realised things are about to get complicated.
Người bản xứ dùng thế nàoCũng không liên quan tới con trai — tiếng đệm báo trước RẮC RỐI, khác "Oh, man." (thiên về chán nản). Nghe hơi cũ, nhân vật lớn tuổi trong phim dùng nhiều hơn. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:49:37)A2558 lần - 9
He's dead.
/hiːz ded./
Anh ta chết rồi.
Tình huốngBạn vừa kiểm tra và phải báo tin cho người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker has just checked and must report the fact to the person beside them.
Người bản xứ dùng thế nào"dead" là TÍNH TỪ, đi với "is" — nói "He died." là kể lại sự việc đã xảy ra, còn "He's dead." là mô tả tình trạng lúc này. Người mới học hay nhầm thành "He is die." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:09:00)A1556 lần - 10
He's gone.
/hiːz ɡɔːn./
Anh ta đi mất rồi.
Tình huốngBạn quay lại chỗ cũ thì người đó đã biến mất. Bạn báo cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker returns to find that the person has vanished, and reports it.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa, và phim thường cố ý để lửng: đã rời đi, hoặc đã chết. Ngữ cảnh quyết định. Nhấn mạnh "gone" và im lặng sau đó thường là nghĩa thứ hai. — Nghe trong: Divergent (02:02:47)A2515 lần - 11
I'm okay.
/aɪm ˌoʊˈkeɪ./
Tôi ổn mà.
Tình huốngBạn vừa suýt ngã hoặc vừa qua một phen hoảng, và người kia đang lo. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The speaker has just stumbled or had a fright, and the other person is worried.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "You okay?". Nhẹ hơn "I'm fine." một chút — "fine" đôi khi mang ý dỗi, còn "okay" thì trung tính. Người Mỹ viết "OK", "okay", "O.K." đều được, nói thì như nhau. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:16:01)A1512 lần - 12
What the hell was that?
/wʌt ðə hel wɑːz ðæt?/
Vừa nãy là cái quái gì thế?
Tình huốngMột tiếng động lớn vừa vang lên rồi tắt, không ai kịp nhìn thấy gì. Bạn quay sang người bên cạnh. Bạn nói gì?
A loud noise has just come and gone before anyone could see the cause, and the speaker turns to the person nearby.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ "was" vì chuyện đã xong — dùng "is" ở đây là sai. Câu này thường mở đầu một cảnh nguy hiểm; nói xong là cả nhóm im lặng nghe ngóng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:37:30)A2489 lần - 13
What the hell is that?
/wʌt ðə hel ɪz ðæt?/
Cái quái gì thế kia?
Tình huốngMột thứ kỳ dị vừa xuất hiện trước mắt cả nhóm. Bạn buột miệng. Bạn nói gì?
Something bizarre has just appeared in front of the group and the speaker blurts it out.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa sợ vừa ngạc nhiên trước thứ ở XA hoặc chưa rõ hình thù. Thứ ngay trước mặt thì "What the hell is this?" Đây là câu cửa miệng của phim hành động và kinh dị. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:46:52)A2447 lần - 14
There we go.
/ðer wiː ɡoʊ./
Đấy, được rồi.
Tình huốngBạn vừa loay hoay xong một việc — lắp được món đồ, mở được cửa. Bạn buông một tiếng. Bạn nói gì?
The speaker has just finished fiddling with something — fitting a part, getting a door open.
Người bản xứ dùng thế nàoĐánh dấu việc VỪA XONG, nói với chính mình cũng được. Khác "Here we go." — câu đó là sắp BẮT ĐẦU. Một chữ "there"/"here" đổi hẳn thời điểm. — Nghe trong: Warm Bodies (01:11:45)A1443 lần - 15
Oh, dear.
/oʊ, dɪr./
Ôi chao.
Tình huốngBạn vừa thấy một chuyện đáng tiếc nho nhỏ — ai đó làm đổ đồ, hoặc tin xấu nhẹ. Bạn nói gì?
The speaker sees a small misfortune — someone spills something, or there is mildly bad news.
Người bản xứ dùng thế nàoRất ANH và hơi cổ — người lớn tuổi, quý bà lịch thiệp dùng. Thanh niên Mỹ nói vậy nghe như đang diễn. Mức độ nhẹ: chỉ dùng cho chuyện nhỏ, không dùng khi có người chết. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:43:53)A2395 lần - 16
Oh, thank god.
/oʊ, θæŋk ɡɑːd./
Ơn trời.
Tình huốngChuyện xấu bạn lo sợ đã không xảy ra, và bạn thở phào. Bạn nói gì?
The bad thing the speaker feared did not happen, and they breathe out in relief.
Người bản xứ dùng thế nàoThở phào, không liên quan tôn giáo — người vô thần cũng nói. Viết hoa "God" hay không đều gặp. Người ngại nhắc "god" thì nói "Thank goodness." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:19:08)A1392 lần - 17
For now.
/fɔːr naʊ./
Tạm thời thôi.
Tình huốngBạn vừa nói mọi chuyện đã ổn, nhưng bạn biết nó chưa xong hẳn. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker has just said things are fine, but knows it will not last.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG ở cuối, thêm vào để rút bớt lời vừa nói: "We're safe. For now." Hai chữ này báo trước rằng chuyện sẽ còn tiếp — kỹ thuật kể chuyện rất hay gặp trong phim. — Nghe trong: Escape Plan (00:46:47)A2355 lần - 18
She's gone.
/ʃiːz ɡɔːn./
Cô ấy đi rồi.
Tình huốngBạn vừa kiểm tra và không thấy cô ấy đâu nữa. Bạn báo lại. Bạn nói gì?
The speaker has just checked and she is no longer there.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối với "He's gone." — cũng hai nghĩa lửng: đã bỏ đi, hoặc đã mất. Ngữ cảnh và giọng nói quyết định, và phim thường cố ý để người xem hiểu nhầm. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:24:52)A2330 lần - 19
You have no idea.
/juː hæv noʊ aɪˈdiːə./
Anh không hình dung nổi đâu.
Tình huốngNgười kia vừa đoán về mức độ của chuyện bạn đang trải qua, nhưng còn xa mới đúng. Bạn nói gì?
The other person has just guessed at the scale of what the speaker is going through, and is nowhere close.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn rằng người kia không hình dung nổi mức độ — thường nói sau khi họ vừa đoán non. Đứng một mình được và rất mạnh. Khác "I have no idea" (tôi chịu). — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:03:22)B1327 lần - 20
We did it.
/wiː dɪd ɪt./
Mình làm được rồi!
Tình huốngCả nhóm vừa hoàn thành một việc tưởng như không thể. Bạn reo lên. Bạn nói gì?
The group has just pulled off something that seemed impossible, and the speaker cheers.
Người bản xứ dùng thế nàoĂn mừng CHUNG, ghi công cả nhóm. Nói "I did it." là giành công một mình — trong phim, chọn "we" hay "i" ở khoảnh khắc này nói lên tính cách nhân vật. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:10:43)A1320 lần - 21
He's here.
/hiːz hiːr./
Hắn tới rồi.
Tình huốngNgười bạn đang chờ hoặc đang sợ vừa xuất hiện. Bạn báo nhỏ cho người kia. Bạn nói gì?
The person the speaker has been waiting for — or dreading — has just arrived.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo người đó ĐÃ TỚI, thường thì thầm và căng. Trong phim kinh dị, hai chữ này báo hiệu nguy hiểm vừa vào nhà. — Nghe trong: Rise of the Guardians (00:19:27)A1317 lần - 22
No one.
/noʊ wʌn./
Không ai cả.
Tình huốngNgười kia hỏi ai đã bảo bạn, hoặc ai đi cùng bạn. Câu trả lời là không ai. Bạn nói gì?
The other person asks who told the speaker, or who came with them. The answer is nobody.
Người bản xứ dùng thế nào"No one" và "nobody" như nhau; viết thì "no one" tách hai chữ mới đúng. Nói cụt thế này thường là đang giấu — trong phim, câu trả lời "No one." hiếm khi thật. — Nghe trong: Naruto — Tập 2 (00:15:30)A1314 lần - 23
Oh, my gosh.
/oʊ, maɪ ɡɑːʃ./
Ôi trời ơi.
Tình huốngBạn vừa nghe hoặc vừa thấy điều gì đó gây sốc. Bạn thốt lên nhưng muốn giữ lời lẽ nhã nhặn. Bạn nói gì?
The speaker has just seen or heard something shocking and reacts, but keeps their language clean.
Người bản xứ dùng thế nào"gosh" là biến âm tránh nói "God" — nhẹ và lịch sự hơn "Oh, my God." Người sùng đạo hoặc nói trước trẻ con hay dùng. Cùng họ: "Gee", "Jeez", "Darn". — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:06:32)A1314 lần - 24
It worked.
/ɪt wɜːrkt./
Được rồi, thành công rồi!
Tình huốngCách làm liều lĩnh của cả nhóm vừa cho kết quả. Bạn reo lên. Bạn nói gì?
The group's risky plan has just paid off, and the speaker exclaims.
Người bản xứ dùng thế nào"work" ở đây là CÓ TÁC DỤNG, không phải làm việc — dùng cho kế hoạch, thuốc, máy móc. Thường kèm ngạc nhiên vì chính người nói cũng không chắc. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:24:51)A1302 lần - 25
Maybe not.
/ˈmeɪbi nɑːt./
Chắc là không.
Tình huốngBạn vừa nói một khả năng rồi tự nghĩ lại và thấy chắc là không phải. Bạn nói gì?
The speaker has just raised a possibility, then reconsiders and doubts it.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Maybe it's not." — thường đứng ngay sau chính câu mình vừa nói, như một lần tự sửa. Cặp đối: "Maybe." / "Maybe not." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:13:39)A2301 lần - 26
She's dead.
/ʃiːz ded./
Cô ấy chết rồi.
Tình huốngBạn vừa kiểm tra và phải báo tin cho người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker has just checked and must break the news to the person beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's dead." — "dead" là tính từ, đi với "is". Báo tin cho người thân thì người ta tránh nói thẳng, dùng "She's gone." hoặc "We lost her." — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:27:37)A1301 lần - 27
It's you.
/ɪts juː./
Là anh sao.
Tình huốngBạn vừa nhận ra người đứng trước mặt chính là người bạn đang tìm, hoặc người bạn không ngờ gặp lại. Bạn nói gì?
The speaker realises the person in front of them is the one they were looking for, or someone they never expected to see again.
Người bản xứ dùng thế nàoKhoảnh khắc NHẬN RA. Trong phim đây là câu bản lề — nhân vật vừa hiểu ra một bí mật. Nói chậm, nhấn vào "you", và thường theo sau là im lặng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:19)A1292 lần - 28
It's done.
/ɪts dʌn./
Xong xuôi rồi.
Tình huốngBạn vừa hoàn tất một việc đã được giao, và báo lại. Bạn nói gì?
The speaker has completed an assigned task and reports back.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về VIỆC đã xong, khác "I'm done." là nói về mình. Trong phim tội phạm, câu này thường mang nghĩa đen tối — việc đã "xử lý" xong. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:17:04)A2284 lần - 29
I'm done.
/aɪm dʌn./
Tôi xong rồi.
Tình huốngBạn vừa làm xong phần việc của mình, hoặc đã chịu hết nổi và muốn dừng lại. Bạn nói gì?
The speaker has finished their part, or has had enough and wants to stop.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa rất khác: xong việc (trung tính), hoặc BỎ CUỘC, hết chịu nổi ("I'm done with you."). Nghĩa sau nói với giọng mệt và thường kèm đứng dậy bỏ đi. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:59:46)A2275 lần - 30
You'll see.
/juːl siː./
Rồi anh sẽ biết.
Tình huốngNgười kia không tin lời bạn và bạn không muốn tranh cãi thêm. Bạn để thời gian trả lời. Bạn nói gì?
The other person does not believe the speaker, who declines to argue further and lets time prove it.
Người bản xứ dùng thế nàoKết thúc tranh cãi bằng cách hẹn tương lai. Tuỳ giọng mà thành lời hứa dễ chịu ("rồi anh sẽ thích cho xem") hoặc lời đe doạ ("rồi anh sẽ biết tay"). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:03)A2271 lần - 31
No idea.
/noʊ aɪˈdiːə./
Chịu.
Tình huốngNgười kia hỏi một chuyện bạn hoàn toàn không biết, và bạn đáp cụt. Bạn nói gì?
The other person asks something the speaker has no clue about, and they answer curtly.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I have no idea." — cụt và thân. Nói với sếp hoặc khách hàng thì nên dùng bản đầy đủ, nếu không nghe như không thèm quan tâm. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:06:16)A2259 lần - 32
It's too late.
/ɪts tuː leɪt./
Muộn mất rồi.
Tình huốngViệc lẽ ra phải làm sớm giờ đã không còn cứu vãn được. Bạn kết luận. Bạn nói gì?
What should have been done earlier can no longer be salvaged, and the speaker states the conclusion.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về CƠ HỘI đã qua, không phải giờ giấc muộn. Muốn nói khuya rồi thì là "It's getting late". Hai câu chỉ khác một chữ mà khác hẳn tình huống. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:21:50)A1252 lần - 33
Oh, crap.
/oʊ, kræp./
Chết rồi.
Tình huốngBạn vừa nhận ra mình quên mất một việc quan trọng, hoặc vừa làm hỏng chuyện. Bạn buột miệng. Bạn nói gì?
The speaker realises they have forgotten something important, or just made a mess of things.
Người bản xứ dùng thế nào"crap" là bản NHẸ của một từ tục hơn — bạn bè dùng thoải mái, nhưng vẫn không nên nói trước sếp hay trẻ con. Sạch hơn nữa thì "Oh, shoot." hoặc "Oh, no." — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:08:27)A2251 lần - 34
I miss you.
/aɪ mɪs juː./
Tôi nhớ anh.
Tình huốngBạn nói chuyện với người ở xa mà đã lâu chưa gặp. Bạn nói gì?
The speaker is talking to someone far away whom they have not seen in a long time.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười còn sống và đang ở xa thì "I miss you"; người đã mất thì cũng dùng được. BẪY: "I miss you" khác hẳn "I missed you" — câu sau là "tôi đã nhớ anh" lúc gặp lại. — Nghe trong: Step Up 3D (01:07:21)A1249 lần - 35
I don't believe it.
/aɪ doʊnt bɪˈliːv ɪt./
Không thể tin nổi.
Tình huốngBạn vừa chứng kiến hoặc vừa nghe một chuyện quá bất ngờ. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker has just seen or heard something utterly unexpected.
Người bản xứ dùng thế nàoThán từ chứ không phải nghi ngờ thật — nghĩa là "kinh ngạc quá". Muốn nói không tin lời ai thì phải là "I don't believe you." — có "you", nghĩa khác hẳn. — Nghe trong: Hotel Transylvania (01:03:12)A1248 lần - 36
I don't know what to say.
/aɪ doʊnt noʊ wʌt tuː seɪ./
Tôi không biết nói gì nữa.
Tình huốngBạn vừa nghe một tin quá bất ngờ hoặc quá buồn, và không tìm được lời nào. Bạn nói gì?
The speaker has just heard something so surprising or sad that no words come.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận mình hết lời — trước tin buồn, hoặc trước một món quà quá lớn. Chính lời thú nhận đó đã là một cách đáp lại tử tế. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:39:23)A2247 lần - 37
I did it.
/aɪ dɪd ɪt./
Chính tôi làm.
Tình huốngCả nhóm đang bị nghi ngờ và bạn đứng ra nhận. Bạn nói gì?
The whole group is under suspicion and the speaker steps forward to admit it.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa trái ngược tuỳ cảnh: thú nhận tội, hoặc reo mừng khi vừa làm được điều khó ("I did it!"). Dấu chấm than và giọng phân biệt hai nghĩa. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:39:15)A1246 lần - 38
Something's wrong.
/ˈsʌmθɪŋz rɔːŋ./
Có gì đó không ổn.
Tình huốngMọi thứ trông vẫn bình thường nhưng linh cảm của bạn báo động. Bạn nói với người kia. Bạn nói gì?
Everything looks normal but the speaker's instinct is sounding an alarm.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về LINH CẢM, chưa có bằng chứng — vì thế nó là câu báo trước rất hay gặp ngay trước khi chuyện xấu xảy ra. Khác "What's wrong?" là câu hỏi. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:37:28)A2245 lần - 39
Or not.
/ɔːr nɑːt./
Hoặc là không.
Tình huốngBạn vừa nói một dự đoán rồi thấy nó vừa bị chứng minh là sai ngay trước mắt. Bạn chữa lại. Bạn nói gì?
The speaker has just made a prediction and watches it proved wrong on the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm vào ngay sau câu mình vừa nói, để tự chữa — thường hài hước: "He'll be fine. …Or not." Đây là kiểu đùa rất phổ biến trong phim hài Mỹ. — Nghe trong: Divergent (00:25:03)A2241 lần - 40
That's funny.
/ðæts ˈfʌni./
Buồn cười thật.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện hài, hoặc bạn vừa thấy một chi tiết kỳ lạ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has told a joke, or the speaker has noticed something odd.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: buồn cười, hoặc KỲ LẠ ("That's funny, the door was locked."). Nghĩa thứ hai rất hay gặp trong phim trinh thám. Nói phẳng khi nghe chuyện hài thì lại là chê nhạt. — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:23:09)A1241 lần - 41
A lot.
/ə lɑːt./
Nhiều lắm.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn đã mất bao nhiêu, hay lo lắng đến mức nào. Bạn đáp ngắn. Bạn nói gì?
The other person asks how much the speaker lost, or how worried they were. They answer briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp gọn cho câu hỏi "How much?" hoặc "How often?". Nói cụt hai chữ và im lặng sau đó thì mang nhiều sức nặng hơn cả một câu dài. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:07:16)A1239 lần - 42
I'm scared.
/aɪm skerd./
Tôi sợ lắm.
Tình huốngBạn đang ở trong tình huống nguy hiểm và thú nhận với người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker is in a dangerous situation and admits it to the person beside them.
Người bản xứ dùng thế nào"scared" là đang sợ; "scary" là đáng sợ — người học rất hay nói nhầm "I'm scary" thành ra "tôi đáng sợ lắm". Mạnh hơn thì "I'm terrified." — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:03:23)A1234 lần - 43
You're kidding.
/jʊr ˈkɪdɪŋ./
Anh đùa chắc.
Tình huốngNgười kia vừa báo một tin quá bất ngờ, tốt hoặc xấu. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The other person has just delivered surprising news, good or bad, and the speaker reacts.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông thật sự nghĩ họ đùa — chỉ là tiếng kêu ngạc nhiên. Cùng họ: "You're kidding me.", "No way.", "Are you serious?" Đáp lại thường là "I'm not kidding." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:22:57)A2229 lần - 44
I don't know what to do.
/aɪ doʊnt noʊ wʌt tuː duː./
Tôi không biết phải làm sao nữa.
Tình huốngBạn đã thử mọi cách và không còn đường nào. Bạn thú nhận với người kia. Bạn nói gì?
The speaker has tried everything and is out of options, and admits it.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận bế tắc — thường là lời mở đầu để xin giúp đỡ. Khác "I don't know what to say." (hết lời trước một tin), câu này là hết cách trước một việc. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:25:58)A2226 lần - 45
I'm trying.
/aɪm ˈtraɪɪŋ./
Tôi đang cố đây.
Tình huốngNgười kia giục bạn nhanh lên trong khi bạn đã cố hết sức. Bạn đáp, hơi bực. Bạn nói gì?
The other person is hurrying the speaker along while they are already doing their best.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì đang cố NGAY LÚC NÀY — khác "I tried." (đã cố, đã xong, đã thất bại). Nói với giọng gắt là đang bị dồn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:39:02)A1225 lần - 46
This is crazy.
/ðɪs ɪz ˈkreɪzi./
Chuyện này điên rồ thật.
Tình huốngTình huống trước mắt vượt xa mọi lẽ thường. Bạn nhận xét trong lúc còn đang choáng. Bạn nói gì?
The situation in front of the speaker defies all sense, and they remark on it while still stunned.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận xét về tình huống quá mức bình thường, có thể theo nghĩa xấu lẫn nghĩa tốt tuỳ cảnh — "điên rồ" hoặc "khủng khiếp thật". — Nghe trong: Friends — Season 3 (00:00:34)A2222 lần - 47
They're coming.
/ðer ˈkʌmɪŋ./
Chúng đang tới.
Tình huốngBạn nghe thấy tiếng bước chân hoặc nhìn thấy họ từ xa. Bạn báo động. Bạn nói gì?
The speaker hears footsteps or sees them approaching from a distance.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn nên là ĐANG TỚI, chưa tới nơi — còn kịp chạy. Khác "They're here." (đã tới rồi, hết đường). Một chữ đổi cả tình thế. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:58)A1221 lần - 48
It's working.
/ɪts ˈwɜːrkɪŋ./
Có tác dụng rồi!
Tình huốngCách làm của cả nhóm bắt đầu cho kết quả ngay trước mắt. Bạn reo lên. Bạn nói gì?
The group's method is starting to show results right in front of them.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì đang diễn ra NGAY LÚC NÀY — khác "It worked." (đã xong, đã thành). Trong phim, nói câu này xong thì thường có biến. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (01:21:22)A2220 lần - 49
I don't remember.
/aɪ doʊnt rɪˈmembər./
Tôi không nhớ.
Tình huốngNgười kia hỏi về một chuyện cũ mà đầu bạn trống rỗng. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks about something in the past and the speaker's mind is blank.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông nhớ ra. Trong phim tra hỏi, đây là câu né tránh kinh điển — và người hỏi thường đáp lại "Try." Ngược lại: "I remember." — Nghe trong: Warm Bodies (01:08:54)A1218 lần - 50
They're here.
/ðer hiːr./
Chúng tới rồi.
Tình huốngNhóm người bạn đang chờ hoặc đang sợ vừa xuất hiện. Bạn báo nhỏ. Bạn nói gì?
The group the speaker has been waiting for — or dreading — has just arrived.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's here." — báo đã tới. Trong phim kinh dị và hành động, hai chữ này gần như luôn báo nguy hiểm, nói bằng giọng thì thầm. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:16:07)A1213 lần - 51
Who knows?
/huː noʊz?/
Ai mà biết được.
Tình huốngAi đó hỏi bạn chuyện sắp tới sẽ ra sao. Bạn nhún vai. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker how things will turn out, and they shrug.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ nghĩa "không ai biết" — không chờ trả lời. Cùng nhóm với "Who cares?", "Beats me." — Nghe trong: Runner Runner (00:26:19)A2212 lần - 52
We don't know.
/wiː doʊnt noʊ./
Chúng tôi chưa biết.
Tình huốngCả nhóm bị hỏi về một chuyện mà chưa ai nắm được. Bạn trả lời thay. Bạn nói gì?
The group is asked about something nobody has figured out yet, and the speaker answers for them.
Người bản xứ dùng thế nàoTrả lời thay cả nhóm. Trong phim, đây là câu bác sĩ hoặc điều tra viên nói với người nhà — và nó thường đi kèm một lời hứa: "We don't know yet." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:16:58)A1205 lần - 53
He's alive.
/hiːz əˈlaɪv./
Anh ta còn sống.
Tình huốngBạn vừa bắt được mạch hoặc vừa thấy anh ta cử động. Bạn reo lên báo tin. Bạn nói gì?
The speaker has just found a pulse, or seen him move, and calls out the news.
Người bản xứ dùng thế nào"alive" là tính từ, đi với "is" — ngược với "He's dead." Trong phim, câu này là khoảnh khắc lật ngược, thường kèm tiếng thở phào của cả nhóm. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:11)A1204 lần - 54
Sort of.
/sɔːrt ʌv./
Cũng tàm tạm.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có ổn không, hoặc có thích không, mà câu trả lời của bạn nằm ở giữa. Bạn nói gì?
The other person asks if the speaker is okay, or if they like it, and the honest answer is in between.
Người bản xứ dùng thế nàoTrả lời NỬA VỜI — không hẳn có, không hẳn không. Đồng nghĩa "Kind of." Người Anh Mỹ dùng rất nhiều để tránh nói thẳng. Viết tắt khi nói: "sorta", "kinda". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:24)A2203 lần - 55
Too late.
/tuː leɪt./
Muộn rồi.
Tình huốngNgười kia vừa đổi ý hoặc vừa xin dừng lại, nhưng chuyện đã xảy ra rồi. Bạn nói gì?
The other person has changed their mind or asked to stop, but it has already happened.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's too late." — cụt và lạnh. Trong phim, hai chữ này thường do nhân vật phản diện nói, ngay sau khi kế hoạch đã thành. — Nghe trong: Eragon (00:15:41)A1202 lần - 56
All clear.
/ɔːl klɪr./
An toàn rồi.
Tình huốngBạn vừa kiểm tra xong khu vực và không thấy nguy hiểm. Bạn báo qua bộ đàm. Bạn nói gì?
The speaker has finished checking the area and found no danger, and reports over the radio.
Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ nhà binh và cảnh sát: khu vực đã an toàn. Đời thường dùng đùa khi vừa ngó ra xem có ai không. Cùng bộ với "Copy that.", "Roger that." — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:52:22)B1202 lần - 57
I tried.
/aɪ traɪd./
Tôi cố rồi mà.
Tình huốngBạn đã làm hết sức nhưng không thành, và người kia đang trách. Bạn phân trần. Bạn nói gì?
The speaker did their best and failed, and the other person is blaming them.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ mang cả sự bất lực. Nói với giọng mệt là thật lòng; nói cụt và nhún vai thì thành phủi trách nhiệm — "thì tôi cố rồi đấy". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:24:27)A1201 lần - 58
I got him.
/aɪ ɡɑːt hɪm./
Tôi giữ được hắn rồi.
Tình huốngBạn vừa tóm được người đang chạy, hoặc vừa đỡ được người sắp ngã. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker has just caught the man who was running, or caught someone about to fall.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: tóm được kẻ chạy trốn, hoặc ĐỠ được người sắp ngã. Nghĩa thứ hai rất ấm — "có tôi đây, không ngã đâu". Cùng khuôn: "I got you.", "I got it." — Nghe trong: Frozen (00:59:26)A2199 lần - 59
I'm pregnant.
/aɪm ˈpreɡnənt./
Em có thai rồi.
Tình huốngBạn vừa biết tin và nói với người bạn đời. Bạn nói gì?
The speaker has just found out and tells their partner.
Người bản xứ dùng thế nào"pregnant" là TÍNH TỪ, đi với "am" — không có động từ nào khác. Trong phim, đây là câu bản lề, thường đặt ở cuối một cảnh và đổi hướng cả câu chuyện. — Nghe trong: Upside Down (01:33:48)A2192 lần - 60
I missed you.
/aɪ mɪst juː./
Tôi nhớ anh lắm.
Tình huốngBạn vừa gặp lại người thân sau thời gian xa cách và ôm lấy họ. Bạn nói gì?
The speaker has just been reunited with someone close and embraces them.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì nói LÚC ĐÃ GẶP LẠI — nhớ trong khoảng thời gian vừa qua. Đang xa nhau thì mới nói "I miss you." Người học rất hay dùng ngược hai câu này. — Nghe trong: Escape Plan (01:43:29)A1191 lần - 61
I have to.
/aɪ hæv tuː./
Tôi buộc phải làm.
Tình huốngNgười kia can bạn đừng làm, nhưng bạn không có lựa chọn. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person begs the speaker not to, but they have no choice.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ phía sau vì cả hai đã biết. Nhấn vào sự BẮT BUỘC — trong phim, đây là câu của nhân vật sắp hy sinh hoặc sắp làm điều đau lòng. — Nghe trong: Tarzan (00:09:31)A1191 lần - 62
You're alive.
/jʊr əˈlaɪv./
Anh còn sống.
Tình huốngBạn tưởng người kia đã chết và giờ thấy họ đứng trước mặt. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker thought the other person was dead and now sees them standing there.
Người bản xứ dùng thế nàoKhoảnh khắc mừng rỡ vỡ oà. "alive" là tính từ đi với "are". Trong phim, câu này thường kèm ôm chầm lấy nhau. — Nghe trong: Warm Bodies (01:26:25)A1188 lần - 63
Holy crap.
/ˈhoʊli kræp./
Trời đất ơi.
Tình huốngBạn vừa thấy một cảnh tượng gây sốc. Bạn buột miệng. Bạn nói gì?
The speaker has just seen something shocking and blurts it out.
Người bản xứ dùng thế nào"Holy" + một từ là khuôn thán từ rất phổ biến: "Holy cow.", "Holy smokes." Bản này hơi thô nhưng chưa tục hẳn — không nói trước sếp hay trẻ con. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:14:29)A2185 lần - 64
You're under arrest.
/jʊr ˈʌndər ərˈest./
Anh bị bắt.
Tình huốngCảnh sát vừa còng tay nghi phạm. Anh ta nói gì?
A police officer has just cuffed a suspect.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắt buộc khi cảnh sát Mỹ bắt người, thường nói liền với lời cảnh báo Miranda ("You have the right to remain silent."). Ghi ở đây để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:03:58)B1184 lần - 65
Not good.
/nɑːt ɡʊd./
Gay rồi đấy.
Tình huốngBạn vừa nhìn thấy tình hình và nó rất xấu. Bạn buông một câu. Bạn nói gì?
The speaker has just taken in the situation and it is bad.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ nên cụt và căng — đánh giá nhanh một tình huống xấu. Đây là kiểu nói rút gọn rất tự nhiên khi đang gấp. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:22:43)A1181 lần - 66
Like you.
/laɪk juː./
Giống như anh vậy.
Tình huốngBạn vừa mô tả một kiểu người và muốn chỉ ra người kia chính là kiểu đó. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?
The speaker has described a type of person and points out the other is exactly that.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm vào cuối câu để so sánh — có thể là khen ("brave, like you") hoặc mỉa ("a liar, like you"). Ngắn nhưng rất sắc. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:25:59)A2181 lần - 67
Every day.
/ˈevəri deɪ./
Ngày nào cũng vậy.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có hay nghĩ tới chuyện đó không. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker thinks about it often. They answer.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu hỏi tần suất "How often...?". Nói khẽ và nhìn xa thì mang nhiều nỗi niềm — trong phim, hai chữ này thường đáp cho "Do you miss her?" — Nghe trong: Dark Shadows (00:28:17)A1176 lần - 68
Oh, my goodness.
/oʊ, maɪ ˈɡʊdnəs./
Ôi trời đất.
Tình huốngBạn vừa thấy điều gì đó gây sốc nhưng muốn giữ lời lẽ hoàn toàn nhã nhặn. Bạn nói gì?
The speaker has seen something shocking but wants to keep their language entirely proper.
Người bản xứ dùng thế nàoBản SẠCH NHẤT trong nhóm, thay hẳn "God" bằng "goodness". Người lớn tuổi và người sùng đạo dùng nhiều. Thang độ: goodness < gosh < God. — Nghe trong: Finding Nemo (01:20:14)A2176 lần - 69
That's weird.
/ðæts wɪrd./
Lạ thật đấy.
Tình huốngBạn vừa thấy một chi tiết không đúng như lẽ thường. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?
The speaker has noticed a detail that does not fit.
Người bản xứ dùng thế nàoChê một SỰ VIỆC là kỳ lạ. Nói về NGƯỜI thì nặng: "You're weird." là chê thẳng. Trong phim trinh thám, "That's weird." là dấu hiệu sắp có manh mối. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:01:49)A1174 lần - 70
They're gone.
/ðer ɡɔːn./
Chúng đi rồi.
Tình huốngBạn nhìn ra và thấy nhóm người đó đã rút. Bạn báo lại. Bạn nói gì?
The speaker looks out and sees the group has cleared off.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối lửng của "He's gone." — có thể là đã rời đi, có thể là đã chết. Trong phim, giọng nói cho biết là tin mừng hay tin dữ. — Nghe trong: Divergent (02:10:24)A2173 lần - 71
Just like that.
/dʒʌst laɪk ðæt./
Đơn giản vậy thôi.
Tình huốngBạn vừa làm xong một việc nhanh gọn khiến người kia ngạc nhiên. Bạn nói gì?
The speaker has just done something so quickly and easily that the other is surprised.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn vào sự DỄ DÀNG hoặc ĐỘT NGỘT. Cũng dùng trách móc: "You're just leaving? Just like that?" — nghĩa "sao dứt áo dễ vậy". — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:20:13)B1170 lần - 72
We're done.
/wiːr dʌn./
Xong rồi. / Hết chuyện rồi.
Tình huốngCông việc đã xong, hoặc bạn muốn chấm dứt hẳn một mối quan hệ. Bạn nói gì?
The work is finished, or the speaker wants to end a relationship for good.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa rất khác: xong việc (trung tính), hoặc CẮT ĐỨT quan hệ ("chúng ta hết rồi"). Nghĩa sau nói lạnh và thường kèm quay lưng bỏ đi. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:35:54)A2169 lần - 73
I'm all right.
/aɪm ɔːl raɪt./
Tôi ổn mà.
Tình huốngBạn vừa qua một chuyện và mọi người xúm vào lo. Bạn trấn an họ. Bạn nói gì?
The speaker has just been through something and everyone is fussing; they reassure them.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "I'm fine." và "I'm okay." — bản "all right" nghe Anh hơn một chút. Cũng hay là nói dối để người khác khỏi lo. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:26:03)A1169 lần - 74
You have the right to remain silent.
/juː hæv ðə raɪt tuː rɪˈmeɪn ˈsaɪlənt./
Anh có quyền giữ im lặng.
Tình huốngCảnh sát vừa còng tay nghi phạm và bắt đầu đọc quyền. Anh ta nói gì?
A police officer has cuffed a suspect and begins reading their rights.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu của "lời cảnh báo Miranda" — cảnh sát Mỹ BẮT BUỘC phải đọc khi bắt người, nếu không lời khai không có giá trị. Ghi ở đây để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: Runner Runner (01:24:00)B1167 lần - 75
Your father.
/jɔːr ˈfɑːðər./
Cha anh đấy.
Tình huốngNgười kia hỏi ai đã để lại thứ này cho họ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks who left this for them, and the speaker answers.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt hai chữ, nói về cha NGƯỜI KHÁC. Trong phim, câu này thường mang một tiết lộ lớn — và nói rất khẽ. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:17:25)A1166 lần - 76
I wish.
/aɪ wɪʃ./
Ước gì được thế.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có được điều gì đó không, và bạn ước gì có. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks if the speaker has something, and they wish they did.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ này là cách trả lời KHÔNG kèm tiếc nuối: "Are you rich?" — "I wish." Rất tiện và rất hay dùng, người học ít biết. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:08:36)B1164 lần - 77
Until now.
/ənˈtɪl naʊ./
Cho tới lúc này.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều luôn đúng trong quá khứ, và bạn thêm vào để chỉ ra nó vừa thay đổi. Bạn nói gì?
The other person has stated something that was always true, and the speaker adds this to signal it just changed.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG ở cuối để lật lại câu vừa nói: "No one has ever escaped." — "Until now." Đây là một kỹ thuật thoại rất mạnh trong phim. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:15:54)B1163 lần - 78
Probably not.
/ˈprɑːbəˌbliː nɑːt./
Chắc là không đâu.
Tình huốngNgười kia hỏi một khả năng mà bạn thấy khó xảy ra. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks about a possibility the speaker thinks unlikely.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối MỀM — chừa lại một chút khả năng. Cặp với "Probably." Lịch sự hơn nói "No." thẳng, nhất là khi từ chối lời mời. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:42:15)A2161 lần - 79
It's not working!
/ɪts nɑːt ˈwɜːrkɪŋ!/
Không ăn thua rồi!
Tình huốngBạn đang loay hoay với một cái máy hoặc một cách làm mà mãi không có kết quả. Bạn kêu lên. Bạn nói gì?
The speaker is struggling with a device, or an approach, that keeps producing no result, and calls out.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là VẬT hoặc CÁCH LÀM, không phải người. Nói về người thì "work" quay lại nghĩa đi làm — "He's not working" là "anh ta đang thất nghiệp", khác hẳn. Đây là chỗ lẫn phổ biến nhất của cả nhóm này. — Nghe trong: Percy Jackson: Sea of Monsters (01:05:03)A1160 lần - 80
She's here.
/ʃiːz hiːr./
Cô ấy tới rồi.
Tình huốngNgười bạn đang chờ vừa xuất hiện. Bạn báo cho mọi người. Bạn nói gì?
The woman they have been waiting for has just arrived, and the speaker announces it.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's here.", "They're here." — báo đã tới. Tuỳ cảnh mà là tin vui hay tin đáng sợ; giọng nói cho biết. — Nghe trong: Extra (00:21:02)A1158 lần - 81
It was me.
/ɪt wɑːz miː./
Là tôi.
Tình huốngMọi người đang tìm xem ai làm, và bạn đứng ra nhận. Bạn nói gì?
Everyone is trying to work out who did it, and the speaker owns up.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận trách nhiệm. Ngữ pháp sách vở là "It was I" nhưng không ai nói thế. Trong phim, ba chữ này thường nói rất khẽ, sau một quãng im lặng. — Nghe trong: Warm Bodies (00:52:16)A1158 lần - 82
Not much.
/nɑːt mʌtʃ./
Không có gì mấy.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn dạo này làm gì, hoặc có gì mới không. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks what the speaker has been up to, or if anything is new.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp chuẩn cho "What's up?" hay "What's new?" — nghĩa là "chẳng có gì đặc biệt". Đây là câu xã giao, không ai kể thật. — Nghe trong: Appleseed Alpha (01:26:04)A1157 lần - 83
I'm hungry.
/aɪm ˈhʌŋɡri./
Tôi đói rồi.
Tình huốngĐã quá bữa và bụng bạn kêu. Bạn nói với người bên cạnh. Bạn nói gì?
It is past mealtime and the speaker's stomach is rumbling.
Người bản xứ dùng thế nào"hungry" là TÍNH TỪ đi với "am" — nói "I have hunger" là dịch thẳng từ tiếng Việt và sai. Cùng nhóm: "I'm thirsty.", "I'm tired.", "I'm cold." — Nghe trong: Warm Bodies (00:24:50)A1155 lần - 84
He's not here.
/hiːz nɑːt hiːr./
Anh ta không có ở đây.
Tình huốngAi đó tới tìm anh ta nhưng anh ta đã đi. Bạn báo. Bạn nói gì?
Someone comes looking for him but he has gone.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo người đó KHÔNG CÓ MẶT. Trong phim, câu này rất hay là nói dối để che giấu — và người hỏi thường không tin. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:14:32)A1154 lần - 85
Don't know.
/doʊnt noʊ./
Không biết.
Tình huốngAi đó hỏi bạn một chuyện và bạn đáp cụt lủn, không mấy quan tâm. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker something and they answer curtly, without much interest.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hẳn chủ ngữ "I" — cụt hơn "I don't know." nhiều. Nói với sếp hoặc người lớn tuổi thì hơi hỗn; giữa bạn bè thì bình thường. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:07:24)A2151 lần - 86
How about that?
/haʊ əˈbaʊt ðæt?/
Thấy chưa, hay không?
Tình huốngMột chuyện bất ngờ vừa xảy ra đúng như bạn nói. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
Something surprising has just happened exactly as the speaker said it would.
Người bản xứ dùng thế nàoThán từ tỏ vẻ THÍCH THÚ trước điều bất ngờ — kiểu "ai mà ngờ". Khác "How about this?" vốn mở đầu một đề nghị. Một chữ, hai việc khác hẳn. — Nghe trong: Runner Runner (00:28:27)B1150 lần - 87
You're fired.
/jʊr ˈfaɪərd./
Anh bị sa thải.
Tình huốngBạn là sếp và vừa quyết định cho nhân viên này nghỉ việc. Bạn nói gì?
The speaker is the boss and has decided to let this employee go.
Người bản xứ dùng thế nào"fire" ở đây là SA THẢI, không phải lửa. Đuổi việc vì lỗi thì "fired"; cắt giảm nhân sự thì "laid off" — hai chuyện rất khác nhau về danh dự. — Nghe trong: Turbo (00:22:04)A2148 lần - 88
This is insane.
/ðɪs ɪz ˌɪnˈseɪn./
Điên rồ thật.
Tình huốngBạn đang chứng kiến một chuyện vượt quá mọi lẽ thường. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker is witnessing something that defies all sense.
Người bản xứ dùng thế nàoChê tình huống là điên rồ. Có thể là kinh hoàng, cũng có thể là trầm trồ ("điên rồ theo nghĩa hay"). Gần "This is ridiculous." nhưng mạnh hơn. — Nghe trong: The Smurfs 2 (00:50:13)B1148 lần - 89
I can feel it.
/aɪ kæn fiːl ɪt./
Tôi cảm nhận được.
Tình huốngBạn linh cảm chuyện gì đó sắp xảy ra dù chưa có dấu hiệu rõ ràng. Bạn nói gì?
The speaker senses something is coming, though there is no clear sign yet.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về LINH CẢM, không phải xúc giác. Cùng nhóm với "Something's wrong." — đều là câu báo trước trong phim. Cũng dùng nghĩa đen khi sờ thấy thật. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:41:04)A2146 lần - 90
Got him.
/ɡɑːt hɪm./
Tóm được rồi.
Tình huốngBạn vừa bắt được kẻ đang chạy trốn và báo cho đồng đội. Bạn nói gì?
The speaker has just caught the man who was fleeing and reports to the team.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "I" — cụt và gấp, kiểu bộ đàm. Bản đủ: "I got him." Cùng bộ: "Got it.", "Got you." — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:19:25)A2145 lần - 91
I had to.
/aɪ hæd tuː./
Tôi buộc phải làm.
Tình huốngNgười kia trách bạn về một việc đã rồi, mà bạn không có lựa chọn. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person blames the speaker for something done, which they had no choice about.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ của "I have to." — biện hộ cho việc ĐÃ LÀM. Bỏ động từ vì cả hai đã biết. Cùng nhóm với "I had no choice." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:36:20)A2144 lần - 92
Come on, baby.
/kʌm ɑːn, ˈbeɪbi./
Cố lên nào.
Tình huốngBạn đang cố khởi động chiếc xe chết máy, hoặc chờ một thứ hoạt động trở lại. Bạn lẩm bẩm. Bạn nói gì?
The speaker is trying to start a stalled car, or willing something to work again.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với ĐỒ VẬT — xe, máy móc — như đang dỗ nó. Rất hay gặp trong phim khi nhân vật đang chạy trốn mà xe không nổ máy. Cũng dùng gọi người yêu. — Nghe trong: Into the Storm (00:25:36)A2144 lần - 93
I had no idea.
/aɪ hæd noʊ aɪˈdiːə./
Tôi không hề hay biết.
Tình huốngNgười kia vừa tiết lộ một chuyện mà bạn hoàn toàn không biết. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just revealed something the speaker knew nothing about.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ của "I have no idea." — nhấn vào việc TRƯỚC ĐÂY không biết. Vừa ngạc nhiên vừa phân trần, hàm ý "nếu biết thì tôi đã khác". — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:39:34)A2144 lần - 94
That's crazy.
/ðæts ˈkreɪzi./
Điên thật đấy.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện khó tin. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The other person has just told the speaker something hard to believe.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "This is insane." — chỉ là tiếng kêu ngạc nhiên, không hẳn chê. Người trẻ dùng "crazy" cho cả chuyện hay lẫn chuyện dở. — Nghe trong: Good Luck Chuck (00:16:51)A2143 lần - 95
I had no choice.
/aɪ hæd noʊ tʃɔɪs./
Tôi không còn cách nào khác.
Tình huốngNgười kia trách bạn về một việc bạn buộc phải làm. Bạn phân trần. Bạn nói gì?
The other person blames the speaker for something they were forced into.
Người bản xứ dùng thế nàoBiện hộ bằng hoàn cảnh. Trong phim, đây là câu của nhân vật vừa làm điều tồi tệ — và người nghe thường đáp: "There's always a choice." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (01:10:36)A2143 lần - 96
Everything's fine.
/ˈevriˌθɪŋz faɪn./
Mọi chuyện vẫn ổn.
Tình huốngNgười kia cảm thấy có gì đó không ổn và hỏi han. Bạn trấn an, dù trong lòng không hẳn thế. Bạn nói gì?
The other person senses something is off and asks; the speaker reassures them, though not entirely honestly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "Everything okay?". Rất hay là NÓI DỐI cho qua chuyện — trong phim, ai nói câu này rồi cười gượng là đang giấu. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:37:25)A1142 lần - 97
I don't know why.
/aɪ doʊnt noʊ waɪ./
Tôi cũng không biết vì sao.
Tình huốngNgười kia hỏi lý do bạn làm một việc mà chính bạn cũng không giải thích được. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks why the speaker did something they cannot explain themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận không hiểu chính mình. Trong phim, câu này thường nói sau một hành động bột phát — và nó thành thật hơn bất kỳ lời biện hộ nào. — Nghe trong: Warm Bodies (00:02:28)A2141 lần - 98
She's not here.
/ʃiːz nɑːt hiːr./
Cô ấy không có ở đây.
Tình huốngAi đó tới tìm cô ấy nhưng cô đã đi. Bạn báo. Bạn nói gì?
Someone comes looking for her but she has gone.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's not here." Trong phim, câu này rất hay là lời nói dối để bảo vệ ai đó — và người hỏi thường bước vào kiểm tra. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:07:35)A1140 lần - 99
He's fine.
/hiːz faɪn./
Anh ấy không sao.
Tình huốngAi đó lo lắng hỏi thăm về anh ta, và bạn vừa kiểm tra xong. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
Someone asks anxiously after him, and the speaker has just checked.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an về NGƯỜI THỨ BA. Trong phim, câu này nói quá nhanh thường là nói dối để người kia yên tâm — và khán giả biết trước điều đó. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:04:10)A1138 lần - 100
That's why I'm here.
/ðæts waɪ aɪm hiːr./
Chính vì thế tôi mới tới.
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một vấn đề, và đó đúng là lý do bạn có mặt. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just named a problem, and that is exactly why the speaker came.
Người bản xứ dùng thế nàoNối liền lý do với sự có mặt của mình. Nói chậm và chắc thì rất có sức nặng — trong phim, đây là câu của người tới giải quyết vấn đề. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:21:55)A2138 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.