Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "dịu dàng": 303 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    You okay?

    /juː ˌoʊˈkeɪ?/

    Ổn không?

    Tình huống

    Người kia vừa vấp ngã, hoặc vừa nghe một tin xấu và đang lặng đi. Bạn muốn hỏi nhanh xem họ có sao không. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng rút của "Are you okay?" — bỏ hẳn "Are". Rút như vậy nghe GẤP và THÂN hơn, đúng lúc vừa xảy ra chuyện. Giữ nguyên "Are you okay?" khi hỏi người lạ hoặc hỏi trang trọng. Đáp lại thường là "I'm fine." chứ không phải "Yes". — Nghe trong: Divergent (00:58:31)
    A12.754 lần
  2. 2

    I'm so sorry.

    /aɪm soʊ ˈsɑːri./

    Tôi xin lỗi thật lòng.

    Tình huống

    Người kia vừa báo một tin buồn, hoặc bạn vừa gây ra một chuyện đáng tiếc cho họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI việc khác hẳn nhau dùng chung một câu: xin lỗi thật, và CHIA BUỒN khi nghe tin xấu ("My father died." — "I'm so sorry."). Ở nghĩa chia buồn thì không có lỗi gì để xin cả, đừng dịch thành "xin lỗi". — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:18:17)
    A11.909 lần
  3. 3

    I'm fine.

    /aɪm faɪn./

    Tôi không sao.

    Tình huống

    Bạn vừa ngã hoặc vừa qua một chuyện tệ, mọi người xúm lại hỏi. Bạn muốn họ đừng lo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp chuẩn cho "You okay?". Trong phim câu này rất hay là NÓI DỐI — người nói cụt "I'm fine." rồi quay đi thường là không ổn chút nào. Muốn nói thật thì người ta thêm: "I'm fine, really." — Nghe trong: Runner Runner (00:09:04)
    A11.430 lần
  4. 4

    I promise.

    /aɪ ˈprɑːməs./

    Tôi hứa đấy.

    Tình huống

    Người kia vẫn chưa yên tâm dù bạn đã nói sẽ làm. Bạn cam kết thêm một lần cho chắc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG ở cuối, sau khi đã nói điều mình hứa: "I'll be there. I promise." Đặt trước thì thành "I promise I'll be there" — nghe kém chắc hơn, vì lời hứa bị chìm vào giữa câu. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:26:58)
    A11.389 lần
  5. 5

    You all right?

    /juː ɔːl raɪt?/

    Anh không sao chứ?

    Tình huống

    Người kia vừa bị ngã hoặc vừa qua một phen hoảng loạn. Bạn hỏi nhanh, thân mật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "Are you all right?" — rất thông dụng trong nói nhanh. Ở Anh câu này còn dùng như lời CHÀO ("Alright?"), không phải hỏi bệnh; người Mỹ nghe vậy hay tưởng mình trông có vẻ ốm. — Nghe trong: Divergent (00:58:49)
    A11.083 lần
  6. 6

    Don't worry.

    /doʊnt ˈwɜːri./

    Đừng lo.

    Tình huống

    Người kia đang lo lắng về một việc bạn tin là sẽ ổn. Bạn muốn họ yên tâm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói trống là trấn an chung. Muốn chỉ rõ thì thêm "about": "Don't worry about the money." Câu hay đi kèm ngay sau: "I'll take care of it." — Nghe trong: Escape Plan (01:24:06)
    A1918 lần
  7. 7

    Look at me.

    /lʊk æt miː./

    Nhìn tôi này.

    Tình huống

    Người kia đang hoảng loạn và không tập trung được. Bạn cần họ nhìn vào mình để nghe cho rõ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải khoe mình — là cách KÉO người kia ra khỏi cơn hoảng. Thường nói lặp lại và nắm vai. Câu tiếp theo hay là "You're gonna be fine." — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:58:08)
    A1897 lần
  8. 8

    Trust me.

    /trʌst miː./

    Tin tôi đi.

    Tình huống

    Bạn đang bảo người kia làm một việc nghe có vẻ vô lý, nhưng bạn biết là đúng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin người kia làm theo mà KHÔNG cần giải thích — dùng khi không kịp hoặc không tiện nói lý do. Nói quá nhiều lần thì phản tác dụng: trong phim, nhân vật hay nói câu này thường là người không đáng tin. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:21:53)
    A1865 lần
  9. 9

    It's all right.

    /ɪts ɔːl raɪt./

    Không sao đâu.

    Tình huống

    Người kia vừa làm hỏng việc và đang xin lỗi rối rít. Bạn muốn họ bình tĩnh lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng để TRẤN AN người khác, khác "I'm fine." là nói về mình. Vừa nói vừa đặt tay lên vai là cách dùng điển hình. Đáp lời xin lỗi thì "It's all right." nhẹ hơn "No problem." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:30:24)
    A1830 lần
  10. 10

    Can I help you?

    /kæn aɪ help juː?/

    Anh cần gì ạ?

    Tình huống

    Bạn là nhân viên và thấy một người khách đang đứng nhìn quanh. Bạn tiến tới hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn của nhân viên bán hàng. Nhưng cẩn thận: nói với người lạ đang lảng vảng ở nơi họ không nên có mặt thì nó thành lời chất vấn ("anh làm gì ở đây?"). Giọng quyết định. — Nghe trong: Supernatural — Season 13 (00:27:50)
    A1772 lần
  11. 11

    I'm here.

    /aɪm hiːr./

    Có tôi đây.

    Tình huống

    Người kia đang sợ hoặc đang tìm bạn trong lúc rối. Bạn lên tiếng cho họ biết bạn ở ngay đây. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải báo vị trí — là hứa sẽ Ở BÊN. Nói với người đang khóc hay đang hoảng. Bản đầy đủ hơn: "I'm right here." nghe gần hơn nữa. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:22:31)
    A1582 lần
  12. 12

    It doesn't matter.

    /ɪt ˈdʌzənt ˈmætər./

    Không quan trọng đâu.

    Tình huống

    Người kia đang bận tâm một chi tiết nhỏ, trong khi chuyện lớn hơn đang chờ. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGạt chuyện sang một bên để đi tiếp. Nói nhẹ là trấn an; nói cụt và quay đi là đang chán, không muốn bàn nữa. Câu hay theo sau: "What matters is..." để chỉ ra cái đáng bận tâm. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:13:47)
    A2535 lần
  13. 13

    I'm okay.

    /aɪm ˌoʊˈkeɪ./

    Tôi ổn mà.

    Tình huống

    Bạn vừa suýt ngã hoặc vừa qua một phen hoảng, và người kia đang lo. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "You okay?". Nhẹ hơn "I'm fine." một chút — "fine" đôi khi mang ý dỗi, còn "okay" thì trung tính. Người Mỹ viết "OK", "okay", "O.K." đều được, nói thì như nhau. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:16:01)
    A1512 lần
  14. 14

    What's the matter?

    /wʌts ðə ˈmætər?/

    Sao thế?

    Tình huống

    Người thân đang buồn thấy rõ. Bạn hỏi han, giọng quan tâm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân mật, dùng với người gần gũi. Cẩn thận: thêm "with you" thành "What's the matter with you?" là lời mắng ("anh bị làm sao vậy"), không còn là hỏi thăm. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:06:49)
    A1503 lần
  15. 15

    It's fine.

    /ɪts faɪn./

    Ổn mà, không sao.

    Tình huống

    Người kia lo lắng chuyện gì đó hỏng, nhưng bạn thấy chấp nhận được. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói nhanh và nhẹ là thật lòng gạt đi. Nói CHẬM, cụt, kèm quay mặt đi thì lại là đang giận mà không muốn nói — sắc thái này rất hay gặp trong phim và trong đời. — Nghe trong: Epic (01:08:41)
    A1453 lần
  16. 16

    Where have you been?

    /wer hæv juː bɪn?/

    Nãy giờ anh đi đâu vậy?

    Tình huống

    Người kia biến mất suốt buổi và giờ mới xuất hiện. Bạn hỏi, có chút trách móc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì hỏi cả quãng vắng mặt tới lúc này — và câu này gần như luôn có ý trách. Hỏi trung tính thì dùng "Where were you?" (một thời điểm cụ thể). — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:42:12)
    A2413 lần
  17. 17

    What do you say?

    /wʌt duː juː seɪ?/

    Anh thấy sao?

    Tình huống

    Bạn vừa đưa ra một đề nghị và đang chờ người kia gật đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChốt một đề nghị, giục nhẹ người kia quyết. KHÔNG phải hỏi họ nói gì. Có một cách dùng khác hẳn với trẻ con: "What do you say?" là nhắc chúng nói "cảm ơn". — Nghe trong: Runner Runner (00:24:08)
    A2400 lần
  18. 18

    No, you're not.

    /noʊ, jʊr nɑːt./

    Không, anh đâu có.

    Tình huống

    Người kia vừa nhận về mình điều gì đó — "tôi ổn mà", "tôi là kẻ tồi" — mà bạn không đồng ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất hay dùng để AN ỦI chứ không phải cãi: người kia nói "I'm fine." trong khi rõ ràng không ổn, hoặc "I'm a terrible person." Nói nhẹ, nhìn thẳng, thì thành lời trấn an. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:01:06)
    A1392 lần
  19. 19

    Everything okay?

    /ˈevriˌθɪŋ ˌoʊˈkeɪ?/

    Có chuyện gì không?

    Tình huống

    Bạn thấy người kia có vẻ khác thường — mặt căng, ngồi im. Bạn hỏi thăm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Is everything okay?". Hỏi về TÌNH HÌNH chung, rộng hơn "You okay?" (hỏi về chính người đó). Dùng khi cảm thấy có gì đó không ổn nhưng chưa rõ là gì. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:28:36)
    A1383 lần
  20. 20

    How are you feeling?

    /haʊ ɑːr juː ˈfiːlɪŋ?/

    Anh thấy trong người sao rồi?

    Tình huống

    Bạn tới thăm một người vừa qua cơn ốm hoặc vừa tỉnh lại. Bạn hỏi han tình trạng của họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm NGƯỜI đang ốm hoặc vừa qua chuyện nặng, không phải câu chào xã giao. Khác hẳn "How are you?" (chào hỏi thường ngày). Hỏi người khoẻ mạnh câu này thì họ sẽ tưởng trông mình có vẻ bệnh. — Nghe trong: Passengers (2016) (00:32:05)
    A1383 lần
  21. 21

    What happened to you?

    /wʌt ˈhæpənd tuː juː?/

    Anh bị làm sao thế?

    Tình huống

    Người kia xuất hiện với vẻ tơi tả khác hẳn lúc nãy. Bạn hỏi chuyện gì đã xảy ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ giọng: hỏi thăm chuyện vừa xảy ra, hoặc trách móc "anh thay đổi thành thế này từ bao giờ". Nghe giọng mà phân biệt. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:58)
    A2351 lần
  22. 22

    It's gonna be okay.

    /ɪts ˈɡɑːnə biː ˌoʊˈkeɪ./

    Rồi sẽ ổn cả thôi.

    Tình huống

    Người kia đang hoảng loạn vì chuyện vừa xảy ra. Bạn ôm lấy họ và trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu trấn an chung nhất, chủ ngữ "it" trỏ cả tình cảnh. "gonna" = "going to", chỉ dùng khi nói. Đây là câu người bản xứ nói khi ôm lấy ai đó. — Nghe trong: The Flash — Season 3 (00:33:38)
    A1313 lần
  23. 23

    You're okay.

    /jʊr ˌoʊˈkeɪ./

    Không sao rồi, anh ổn rồi.

    Tình huống

    Người kia vừa thoát nạn và đang run rẩy hoảng loạn. Bạn ôm lấy họ và trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH, không phải hỏi — nói với người đang hoảng để kéo họ về thực tại, thường lặp lại nhiều lần. Thêm dấu hỏi thì thành "You okay?" hỏi thăm, khác hẳn. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (02:02:17)
    A1304 lần
  24. 24

    Calm down.

    /kɑːm daʊn./

    Bình tĩnh nào.

    Tình huống

    Người kia đang hoảng hoặc đang giận mất kiểm soát. Bạn cố làm họ dịu lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: nói câu này với người đang giận thường làm họ giận thêm — người bản xứ cũng biết vậy và hay đùa về nó. An toàn hơn thì "It's okay." hoặc "Take your time." — Nghe trong: Frozen (00:59:52)
    A1291 lần
  25. 25

    I'm not going anywhere!

    /aɪm nɑːt ˈɡoʊɪŋ ˈeniˌwer!/

    Tôi sẽ không bỏ đi đâu cả!

    Tình huống

    Người kia đang sợ bị bỏ lại một mình. Bạn cam đoan sẽ ở bên họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa bóng: "tôi sẽ không bỏ đi đâu, tôi ở lại với anh" — lời cam kết, không phải nói về việc di chuyển. Rất hay gặp trong cảnh an ủi. — Nghe trong: Arthur Christmas (00:54:41)
    B1262 lần
  26. 26

    It's not your fault.

    /ɪts nɑːt jɔːr fɔːlt./

    Anh không có lỗi gì trong chuyện này.

    Tình huống

    Người kia đang tự trách vì một chuyện vốn nằm ngoài tầm tay họ. Bạn gỡ tội cho họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại: chuyện vẫn đang diễn ra, hoặc hậu quả còn đó. So với "It wasn't your fault" (khối 16, chuyện đã khép lại). Người bản xứ chọn thì theo việc chuyện đã xong hay chưa. — Nghe trong: Blindspot — Season 1 (00:40:25)
    A1256 lần
  27. 27

    Keep going.

    /kiːp ˈɡoʊɪŋ./

    Cứ tiếp tục đi.

    Tình huống

    Người kia đang kể dở hoặc đang làm dở và ngập ngừng dừng lại. Bạn giục họ tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiục làm tiếp việc ĐANG DỞ. Dùng cả khi động viên người sắp bỏ cuộc, cả khi giục người kể chuyện nói tiếp. Đồng nghĩa: "Go on." — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:02:39)
    A1254 lần
  28. 28

    How you feeling?

    /haʊ juː ˈfiːlɪŋ?/

    Đỡ chưa?

    Tình huống

    Bạn ghé qua chỗ người bạn thân đang nằm nghỉ và hỏi thăm thật ngắn, không khách sáo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược động từ "are" — kiểu nói thân mật, chỉ dùng khi nói chứ không viết. Ấm áp hơn bản đầy đủ vì nghe như đang ngồi cạnh giường. — Nghe trong: The Blacklist — Season 1 (00:05:46)
    A2253 lần
  29. 29

    What are you thinking?

    /wʌt ɑːr juː ˈθɪŋkɪŋ?/

    Anh đang nghĩ gì thế?

    Tình huống

    Người kia im lặng nhìn xa xăm đã một lúc. Bạn hỏi nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi người đang trầm ngâm, giọng nhẹ và quan tâm. Nhưng thêm một chữ thì đổi hẳn: "What were you thinking?" là trách "anh nghĩ gì mà làm thế". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:01:52)
    A1249 lần
  30. 30

    What can I do for you?

    /wʌt kæn aɪ duː fɔːr juː?/

    Anh cần tôi làm gì?

    Tình huống

    Ai đó tới tìm bạn ở văn phòng mà chưa nói mục đích. Bạn hỏi thẳng vào việc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng vào việc, hợp khi ai đó tìm đến mình ở nơi làm việc. Cũng dùng được kiểu thân mật giữa bạn bè khi họ có vẻ đang cần gì. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 5 (00:23:17)
    A2248 lần
  31. 31

    Talk to me.

    /tɔːk tuː miː./

    Nói với tôi đi.

    Tình huống

    Người thân đang im lặng chịu đựng một mình. Bạn gợi cho họ mở lòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải mệnh lệnh khô khan mà là lời gợi mở đầy quan tâm — "kể cho tôi nghe đi". Cũng dùng trong tình huống gấp để đòi báo cáo tình hình. — Nghe trong: Skyline (00:35:41)
    A1246 lần
  32. 32

    You will.

    /juː wɪl./

    Rồi anh sẽ làm được.

    Tình huống

    Người kia nói họ không làm nổi, nhưng bạn tin họ sẽ làm được. Bạn động viên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại "I can't." hoặc "I'll never..." — hai chữ ngắn nhưng mang cả sự tin tưởng. Nói chậm, nhìn thẳng. Cũng dùng để đe doạ: "You will." = "rồi anh sẽ phải làm". — Nghe trong: Rise of the Guardians (00:49:12)
    A1242 lần
  33. 33

    How is he?

    /haʊ ɪz hiː?/

    Anh ấy sao rồi?

    Tình huống

    Người thân của bạn vừa gặp nạn và người kia vừa từ phòng bệnh ra. Bạn hỏi ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi TÌNH TRẠNG của người thứ ba, thường là người đang ốm hoặc gặp chuyện. Khác "Who is he?" (danh tính) và "What is he like?" (tính cách). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:04:06)
    A1234 lần
  34. 34

    How do you feel?

    /haʊ duː juː fiːl?/

    Anh thấy trong người thế nào?

    Tình huống

    Người kia vừa tỉnh dậy sau tai nạn hoặc vừa uống thuốc. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về CẢM GIÁC trong người hoặc trong lòng, không phải câu chào. Khác "How are you?" — câu đó chỉ là chào hỏi xã giao, không ai kể thật. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:17:49)
    A1233 lần
  35. 35

    I'm right here.

    /aɪm raɪt hiːr./

    Có tôi ngay đây mà.

    Tình huống

    Người kia đang hoảng loạn hoặc đang đau, và bạn muốn họ biết bạn không đi đâu cả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "right" làm câu gần gũi hơn hẳn "I'm here." — nhấn vào việc ở SÁT BÊN. Thường vừa nói vừa nắm tay. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:51:12)
    A1232 lần
  36. 36

    Is something wrong?

    /ɪz ˈsʌmθɪŋ rɔːŋ?/

    Có chuyện gì à?

    Tình huống

    Nét mặt người kia khác hẳn mọi khi. Bạn hỏi thăm nhẹ nhàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ và lịch sự, dùng được cả với người lạ. Khác "What's wrong?" ở chỗ câu này còn để ngỏ khả năng không có chuyện gì, nên đỡ đường đột. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:02:42)
    A1231 lần
  37. 37

    Something wrong?

    /ˈsʌmθɪŋ rɔːŋ?/

    Có chuyện gì à?

    Tình huống

    Bạn thấy nét mặt người kia khác lạ và hỏi thăm nhẹ nhàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Is something wrong?" — nhẹ và thân. Đừng nhầm với "What is wrong with you?" vốn là câu quát; hai câu gần giống nhau mà thái độ trái ngược. — Nghe trong: Extra (00:08:56)
    A2226 lần
  38. 38

    I promise you.

    /aɪ ˈprɑːməs juː./

    Tôi hứa với anh đấy.

    Tình huống

    Người kia đang hoang mang và cần một lời cam kết từ bạn. Bạn trấn an bằng lời hứa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "you" làm lời hứa hướng thẳng vào người nghe, ấm hơn "I promise" trống không. Có thể nối cả mệnh đề: "I promise you it won't happen again." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:03:14)
    A2226 lần
  39. 39

    How is she?

    /haʊ ɪz ʃiː?/

    Cô ấy thế nào rồi?

    Tình huống

    Bạn tới thăm và hỏi người nhà về tình hình của cô ấy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "How is he?". Câu trả lời thường ngắn và né: "She's stable." hoặc "Not good." — trong phim, câu đáp mới là chỗ mang tin. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:19:12)
    A1223 lần
  40. 40

    Is everything all right?

    /ɪz ˈevriˌθɪŋ ɔːl raɪt?/

    Mọi chuyện ổn cả chứ?

    Tình huống

    Bạn thấy có gì đó bất thường ở người kia hoặc ở tình hình chung. Bạn hỏi thăm lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ nên lịch sự và dùng được ở nơi trang trọng — nhân viên khách sạn, cấp trên hỏi thăm. Bản rút "Everything okay?" thân hơn. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:03:52)
    A2217 lần
  41. 41

    What do you need?

    /wʌt duː juː niːd?/

    Anh cần gì?

    Tình huống

    Người kia vừa gọi bạn tới trong lúc gấp. Bạn hỏi họ cần gì để bắt tay vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSẵn sàng giúp — khác "What do you want?" vốn nghe như đang khó chịu. Một chữ "need"/"want" đổi hẳn thái độ của câu. — Nghe trong: Escape Plan (00:36:13)
    A1215 lần
  42. 42

    How'd it go?

    /haʊd ɪt ɡoʊ?/

    Thế nào rồi?

    Tình huống

    Người kia vừa đi phỏng vấn, đi thi, hoặc đi gặp ai đó về. Bạn hỏi kết quả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"How'd" là "How did" nói nhanh. Hỏi kết quả một việc VỪA XONG — câu cửa miệng khi ai đó về nhà sau việc lớn. Bản đầy đủ: "How did it go?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:36:18)
    A2200 lần
  43. 43

    Everything all right?

    /ˈevriˌθɪŋ ɔːl raɪt?/

    Ổn cả chứ?

    Tình huống

    Bạn thấy người kia có vẻ không ổn và hỏi thăm nhanh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Is everything all right?" — thân và nhanh. Cùng nghĩa với "Everything okay?"; bản "all right" nghe Anh hơn, bản "okay" nghe Mỹ hơn. — Nghe trong: Step Up 3D (01:12:30)
    A2193 lần
  44. 44

    We're good.

    /wiːr ɡʊd./

    Ổn cả rồi.

    Tình huống

    Sau một trận cãi vã, bạn muốn cho người kia biết hai người không còn giận nhau nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: đã làm hoà ("chúng ta ổn rồi nhé"), hoặc mọi thứ đã sẵn sàng, an toàn. Nghĩa làm hoà rất hay gặp và người học ít biết. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:37:55)
    A2187 lần
  45. 45

    You know that, right?

    /juː noʊ ðæt, raɪt?/

    Anh biết điều đó mà, đúng không?

    Tình huống

    Bạn vừa nói một điều quan trọng và muốn chắc người kia thật sự hiểu. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"right?" ở cuối là xin xác nhận nhẹ nhàng — mềm hơn hẳn "Do you understand?". Trong phim, câu này hay dùng khi trấn an ai đó rằng họ được yêu thương. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:36:17)
    A2187 lần
  46. 46

    Don't be.

    /doʊnt biː./

    Đừng thế mà.

    Tình huống

    Người kia vừa nói "tôi xin lỗi" hoặc "tôi sợ quá", và bạn muốn gạt đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn tài tình: đáp cho "I'm sorry." thì nghĩa là "đừng xin lỗi"; đáp cho "I'm scared." thì là "đừng sợ". Câu trước quyết định nghĩa. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:46:39)
    A2181 lần
  47. 47

    Don't be afraid.

    /doʊnt biː əˈfreɪd./

    Đừng sợ.

    Tình huống

    Có người đang hoảng sợ trước mặt bạn và bạn muốn họ bình tĩnh lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an người đang sợ. Trang trọng và ấm hơn "Don't be scared" một chút; "Don't worry" thì nhẹ hơn cả hai, dùng cho lo lắng thường ngày chứ không phải sợ hãi. — Nghe trong: Colombiana (00:20:23)
    A1180 lần
  48. 48

    You can do this.

    /juː kæn duː ðɪs./

    Anh làm được mà.

    Tình huống

    Người kia đang đứng trước thử thách và mất tự tin. Bạn tiếp sức cho họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu động viên ngay TRƯỚC lúc hành động — khác "You did it." (sau khi xong). Nói chậm, nhìn thẳng, thường kèm nắm vai. — Nghe trong: Divergent (01:37:33)
    A1177 lần
  49. 49

    How about this?

    /haʊ əˈbaʊt ðɪs?/

    Hay thế này nhé?

    Tình huống

    Hai bên đang bế tắc và bạn đưa ra một phương án mới. Bạn mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu một ĐỀ NGHỊ mới, thường trong thương lượng. Khác "How about you?" (hỏi ngược lại). Cùng khuôn: "How about tomorrow?", "How about we split it?" — Nghe trong: Runner Runner (00:28:17)
    A2172 lần
  50. 50

    Don't say that.

    /doʊnt seɪ ðæt./

    Đừng nói vậy.

    Tình huống

    Người kia vừa nói một câu bi quan về chính họ. Bạn ngăn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgăn ai đó nói điều bi quan về bản thân họ — an ủi chứ không phải cấm đoán. Trong tang lễ, bệnh viện rất hay gặp. — Nghe trong: Prison Break — Season 1 (00:23:41)
    A1169 lần
  51. 51

    I'm all right.

    /aɪm ɔːl raɪt./

    Tôi ổn mà.

    Tình huống

    Bạn vừa qua một chuyện và mọi người xúm vào lo. Bạn trấn an họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "I'm fine." và "I'm okay." — bản "all right" nghe Anh hơn một chút. Cũng hay là nói dối để người khác khỏi lo. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:26:03)
    A1169 lần
  52. 52

    I'll tell you what.

    /aɪl tel juː wʌt./

    Hay là thế này đi.

    Tình huống

    Cuộc thương lượng đang bế tắc và bạn nghĩ ra một đề xuất. Bạn mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải hứa sẽ kể — đây là câu MỞ ĐẦU MỘT ĐỀ NGHỊ: "thế này nhé, tôi làm X còn anh làm Y". Rất hay trong thương lượng và là chỗ người học dễ hiểu sai nhất. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 5 (00:16:51)
    B1167 lần
  53. 53

    I can help you.

    /aɪ kæn help juː./

    Tôi giúp anh được.

    Tình huống

    Người kia đang bế tắc và bạn có cách. Bạn ngỏ lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgỏ lời giúp mà không ép. Khác "Let me help you." (chủ động xắn tay vào luôn) và "Can I help you?" (câu hỏi của nhân viên bán hàng). — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:22:24)
    A1166 lần
  54. 54

    You're gonna be okay.

    /jʊr ˈɡɑːnə biː ˌoʊˈkeɪ./

    Anh sẽ không sao đâu.

    Tình huống

    Người kia bị thương và đang sợ. Bạn nhìn thẳng vào mắt họ để trấn an về chính họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là NGƯỜI nên trấn an về chính họ, hợp khi ai đó bị thương hoặc hoảng loạn. Trong phim, câu này rất hay được nói bởi người cũng đang sợ. — Nghe trong: Supergirl — Season 2 (00:24:10)
    A2164 lần
  55. 55

    Oh, honey.

    /oʊ, ˈhʌni./

    Ôi cưng à.

    Tình huống

    Người thân của bạn vừa kể một chuyện buồn. Bạn ôm lấy họ và thốt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"honey" là cách gọi âu yếm — vợ chồng, mẹ với con, bạn thân nữ với nhau. Nói với người lạ ở Mỹ thì nghe kẻ cả, có khi bị coi là xúc phạm. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:01:50)
    A2162 lần
  56. 56

    Is he okay?

    /ɪz hiː ˌoʊˈkeɪ?/

    Anh ấy không sao chứ?

    Tình huống

    Ai đó vừa ngã hoặc vừa bị thương và bạn chưa nhìn rõ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGƯỜI THỨ BA, khác "You okay?" (hỏi thẳng người đó). Cùng khuôn: "Is she okay?", "Are they okay?" — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:07:29)
    A1154 lần
  57. 57

    You can do it.

    /juː kæn duː ɪt./

    Anh làm được mà.

    Tình huống

    Người kia đang đứng trước một việc khó và ngập ngừng. Bạn tiếp sức. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần "You can do this." nhưng "it" trỏ vào một việc CỤ THỂ đã bàn, còn "this" là tình cảnh trước mắt. Cả hai đều là câu cổ vũ ngay trước lúc hành động. — Nghe trong: Appleseed Alpha (01:17:46)
    A1154 lần
  58. 58

    How's he doing?

    /haʊz hiː ˈduːɪŋ?/

    Anh ấy dạo này ra sao?

    Tình huống

    Bạn hỏi thăm về một người bạn chung đang gặp khó khăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm tình hình CHUNG, dài hạn — khác "How is he?" thiên về tình trạng ngay lúc này (nhất là khi ốm đau). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:06)
    A2151 lần
  59. 59

    Give me your hand.

    /ɡɪv miː jɔːr hænd./

    Đưa tay đây.

    Tình huống

    Người kia đang treo lơ lửng hoặc đang ngã và bạn với xuống kéo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCảnh cứu người kinh điển trong phim hành động. Cũng dùng nhẹ nhàng khi dắt trẻ con qua đường. Khác "Give me a hand." = "giúp tôi một tay". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:43:26)
    A1151 lần
  60. 60

    You hungry?

    /juː ˈhʌŋɡri?/

    Đói không?

    Tình huống

    Bạn thấy người kia có vẻ mệt và định rủ đi ăn. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Are" — thân và chỉ dùng khi nói. Đây thường là lời MỜI trá hình: hỏi xong là rủ đi ăn luôn. Bản đủ: "Are you hungry?" — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:19:39)
    A1149 lần
  61. 61

    Yes, you can.

    /jes, juː kæn./

    Có, anh làm được.

    Tình huống

    Người kia vừa nói "tôi không làm nổi đâu". Bạn bác lại và động viên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác lại "I can't." Nhấn mạnh vào "can" và nói chậm. Trong phim, đây là nhịp đối đáp kinh điển giữa người thầy và học trò đang nản. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:19:27)
    A1149 lần
  62. 62

    Put the gun down.

    /pʊt ðə ɡʌn daʊn./

    Bỏ súng xuống.

    Tình huống

    Bạn đang thương lượng với người đang cầm súng. Bạn nói chậm rãi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói CHẬM và bình tĩnh — khác "Drop it!" (quát, gấp). Trong phim, chọn câu nào cho thấy nhân vật đang thương lượng hay đang áp đảo. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:33:27)
    A2148 lần
  63. 63

    Are you sure about this?

    /ɑːr juː ʃʊr əˈbaʊt ðɪs?/

    Anh chắc về việc này chứ?

    Tình huống

    Người kia sắp làm một việc có rủi ro thật. Bạn hỏi lại cho chắc trước khi họ bắt đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐầy đủ, dùng khi việc sắp làm có rủi ro thật. Nghiêm túc hơn câu rút gọn. — Nghe trong: Supernatural — Season 10 (00:10:15)
    A2147 lần
  64. 64

    Everything's fine.

    /ˈevriˌθɪŋz faɪn./

    Mọi chuyện vẫn ổn.

    Tình huống

    Người kia cảm thấy có gì đó không ổn và hỏi han. Bạn trấn an, dù trong lòng không hẳn thế. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "Everything okay?". Rất hay là NÓI DỐI cho qua chuyện — trong phim, ai nói câu này rồi cười gượng là đang giấu. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:37:25)
    A1142 lần
  65. 65

    What happened to him?

    /wʌt ˈhæpənd tuː hɪm?/

    Anh ta bị làm sao vậy?

    Tình huống

    Bạn thấy anh ta bị thương hoặc thay đổi hẳn, và muốn biết vì sao. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"happen to" là XẢY RA VỚI ai đó. Cùng khuôn: "What happened to her?", "What happened to your hand?" Rất tiện để hỏi về một thay đổi bất thường. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:09:22)
    A1140 lần
  66. 66

    We're almost there.

    /wiːr ˈɔːlˌmoʊst ðer./

    Sắp tới nơi rồi.

    Tình huống

    Cả nhóm đi đã lâu và có người bắt đầu nản. Bạn động viên rằng chỉ còn một đoạn ngắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông chỉ nói về quãng đường — dùng cả cho công việc sắp xong ("gần được rồi"). Câu động viên rất thông dụng. — Nghe trong: Good Girls — Season 2 (00:28:37)
    A1139 lần
  67. 67

    He's fine.

    /hiːz faɪn./

    Anh ấy không sao.

    Tình huống

    Ai đó lo lắng hỏi thăm về anh ta, và bạn vừa kiểm tra xong. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an về NGƯỜI THỨ BA. Trong phim, câu này nói quá nhanh thường là nói dối để người kia yên tâm — và khán giả biết trước điều đó. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:04:10)
    A1138 lần
  68. 68

    What can I do?

    /wʌt kæn aɪ duː?/

    Tôi làm gì được đây?

    Tình huống

    Bạn muốn giúp nhưng không biết bắt đầu từ đâu, hoặc bạn thấy mình bất lực. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa trái ngược: hỏi để GIÚP ("tôi giúp được gì?"), hoặc than BẤT LỰC ("tôi biết làm gì được"). Giọng lên là nghĩa đầu, giọng xuống là nghĩa sau. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:47:17)
    A2135 lần
  69. 69

    You first.

    /juː fɜːrst./

    Anh trước đi.

    Tình huống

    Cả hai cùng định bước vào cửa, hoặc cùng định nói. Bạn nhường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường lượt — vào cửa, lên xe, hoặc nói trước. Nhưng trong cảnh nguy hiểm thì lại là ĐẨY người kia đi trước: "You first." = "anh vào trước đi, tôi không dại". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:09:43)
    A1133 lần
  70. 70

    You good?

    /juː ɡʊd?/

    Ổn chứ?

    Tình huống

    Bạn thân của bạn vừa qua một chuyện và bạn hỏi nhanh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức, rất Mỹ và rất trẻ — bỏ cả "Are" lẫn "okay". Chỉ dùng với bạn bè. Đáp lại: "I'm good." hoặc chỉ gật đầu. — Nghe trong: Divergent (00:58:28)
    A2133 lần
  71. 71

    I forgive you.

    /aɪ fərˈɡɪv juː./

    Tôi tha thứ cho anh.

    Tình huống

    Người kia đã làm bạn tổn thương và vừa xin lỗi thật lòng. Bạn chấp nhận bỏ qua. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTha thứ chính thức, nghe khá nặng và trang trọng — dùng cho lỗi thật sự. Với lỗi nhỏ thì người ta nói "It's okay" hoặc "Don't worry about it". — Nghe trong: My Little Pony: Friendship Is Magic — Season 1 (00:18:12)
    A2130 lần
  72. 72

    You'll be fine.

    /juːl biː faɪn./

    Anh sẽ không sao đâu.

    Tình huống

    Người kia đang lo lắng về việc sắp tới. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an về TƯƠNG LAI, khác "You're okay." (trấn an về ngay lúc này). Trong phim, câu này nói với người sắp lên bàn mổ hoặc sắp ra trận. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:08:18)
    A1130 lần
  73. 73

    You got this.

    /juː ɡɑːt ðɪs./

    Anh làm được mà, cố lên.

    Tình huống

    Người kia sắp bước vào phần thi hoặc buổi phỏng vấn và đang run. Bạn tiếp sức. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất Mỹ và rất ấm — nghĩa "chuyện này trong tầm anh". Khác "I got this." (tôi lo được). Đổi chủ ngữ là đổi từ nhận việc sang cổ vũ. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:10:09)
    A2129 lần
  74. 74

    What makes you say that?

    /wʌt meɪks juː seɪ ðæt?/

    Sao anh lại nghĩ thế?

    Tình huống

    Ai đó vừa đưa ra một kết luận khiến bạn bất ngờ. Bạn muốn biết căn cứ của họ mà không tỏ ra gây sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi CĂN CỨ chứ không phản đối, nên an toàn hơn "Why?" nhiều — "Why do you say that?" nghe như đang chất vấn. Rất hay dùng trong phỏng vấn và họp hành để moi thêm thông tin mà không làm ai thủ thế. — Nghe trong: Epic (2013) (00:53:55)
    B1129 lần
  75. 75

    I can do this.

    /aɪ kæn duː ðɪs./

    Tôi làm được.

    Tình huống

    Bạn đang đứng trước việc khó và tự trấn an chính mình. Bạn lẩm bẩm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTự nói với CHÍNH MÌNH để lấy can đảm — khác "You can do this." (nói với người khác). Trong phim, nhân vật hay lặp lại câu này trước gương. — Nghe trong: Finding Nemo (01:27:44)
    A1126 lần
  76. 76

    You did the right thing.

    /juː dɪd ðə raɪt θɪŋ./

    Anh làm đúng rồi đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa đưa ra một quyết định khó và đang day dứt. Bạn khẳng định giúp họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoAn ủi người đang cắn rứt lương tâm — khẳng định về mặt ĐẠO ĐỨC, không phải khen kỹ năng. Trong phim, câu này thường nói khi nhân vật vừa phải hy sinh ai đó. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:33:45)
    A2124 lần
  77. 77

    You're safe.

    /jʊr seɪf./

    Anh an toàn rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa đưa người kia thoát khỏi nguy hiểm và họ vẫn còn run. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo nguy hiểm đã qua. Thường lặp lại nhiều lần cùng với "You're okay." — hai câu này đi thành cặp trong cảnh cứu người. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:28:49)
    A1123 lần
  78. 78

    Got you.

    /ɡɑːt juː./

    Tóm được rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa bắt được người đang chạy, hoặc đỡ được người sắp ngã. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: tóm được kẻ chạy trốn, hoặc ĐỠ được người sắp ngã ("có tôi đây"). Nghĩa thứ ba: "Gotcha!" = "lừa được rồi". — Nghe trong: Escape Plan (01:22:31)
    A2120 lần
  79. 79

    She's fine.

    /ʃiːz faɪn./

    Cô ấy không sao.

    Tình huống

    Ai đó lo lắng hỏi về cô ấy và bạn vừa kiểm tra. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's fine." Trong phim, đáp quá nhanh và không nhìn vào mắt người hỏi là dấu hiệu nói dối. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:09)
    A1119 lần
  80. 80

    Is she okay?

    /ɪz ʃiː ˌoʊˈkeɪ?/

    Cô ấy không sao chứ?

    Tình huống

    Cô ấy vừa gặp chuyện và bạn hỏi người vừa ở bên cô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Is he okay?" — hỏi về người thứ ba. Câu trả lời trong phim thường là "She will be." (rồi sẽ ổn) chứ không phải "Yes". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:18:29)
    A1118 lần
  81. 81

    Try again.

    /traɪ əˈɡen./

    Thử lại đi.

    Tình huống

    Người kia vừa thất bại lần đầu và bạn bảo họ làm lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó thể là động viên tử tế, có thể là LẠNH LÙNG khi ai đó vừa nói dối hoặc đoán sai — "Try again." nghĩa là "câu trả lời đó không qua được". — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:32:34)
    A1117 lần
  82. 82

    Just relax.

    /dʒʌst rɪˈlæks./

    Cứ bình tĩnh đi.

    Tình huống

    Người kia đang căng thẳng quá mức. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Calm down." — ít gây phản tác dụng hơn vì không hàm ý người kia đang mất kiểm soát. Chữ "Just" làm câu mềm hẳn. — Nghe trong: The Maze Runner (00:09:10)
    A1114 lần
  83. 83

    How was your day?

    /haʊ wɑːz jɔːr deɪ?/

    Hôm nay của anh thế nào?

    Tình huống

    Người thân vừa đi làm về và bạn hỏi han. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi han cuối ngày kinh điển trong gia đình phương Tây. Đáp thường ngắn: "Fine." hoặc "Long." Trong phim, đáp cụt là dấu hiệu có chuyện. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:27:37)
    A1114 lần
  84. 84

    We all are.

    /wiː ɔːl ɑːr./

    Cả bọn đều thế.

    Tình huống

    Người kia nói họ đang sợ hoặc đang mệt, và cả nhóm cũng vậy. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "We all do." nhưng đáp cho câu có "am/is/are": "I'm scared." → "We all are." Rất hay dùng trong phim để gắn kết cả nhóm. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:31:50)
    A2113 lần
  85. 85

    We all do.

    /wiː ɔːl duː./

    Ai cũng thế cả.

    Tình huống

    Người kia thú nhận một điều mà thật ra ai cũng như vậy. Bạn đáp cho họ đỡ ngại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"all" chen vào giữa để nhấn "không riêng gì anh" — rất ấm khi an ủi. Trợ động từ khớp câu trước: "I miss her." → "We all do." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:45:14)
    A2110 lần
  86. 86

    I'm not gonna hurt you.

    /aɪm nɑːt ˈɡɑːnə hɜːrt juː./

    Tôi không làm gì cô đâu.

    Tình huống

    Người trước mặt bạn đang sợ và lùi lại. Bạn giơ tay lên để trấn an rằng mình vô hại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu trấn an chuẩn khi người kia đang sợ mình. Trong phim luôn đi kèm động tác giơ tay. Bản trang trọng: "I mean you no harm." — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:13:46)
    A2110 lần
  87. 87

    I understand that.

    /aɪ ˌʌndərˈstænd ðæt./

    Điều đó tôi hiểu.

    Tình huống

    Người kia vừa giải thích hoàn cảnh của họ và bạn công nhận, dù vẫn chưa xuôi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "I get that." — hay dùng ở nơi làm việc. Cũng thường đi kèm "but" ngay sau: công nhận rồi mới phản bác. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:35:12)
    A2108 lần
  88. 88

    How can I help?

    /haʊ kæn aɪ help?/

    Tôi giúp được gì đây?

    Tình huống

    Bạn của bạn vừa kể một chuyện rắc rối. Bạn hỏi xem mình làm được gì cho họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiả định mình sẽ giúp, chỉ hỏi giúp bằng cách nào — nên nghe sốt sắng hơn "Can I help?". — Nghe trong: CSI: Crime Scene Investigation — Season 15 (00:34:46)
    A2108 lần
  89. 89

    Let me.

    /let miː./

    Để tôi.

    Tình huống

    Người kia đang loay hoay và bạn muốn làm giúp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ vì cả hai đã biết việc gì — vừa nói vừa chìa tay. Thân hơn "Allow me." (trang trọng, kiểu ga lăng). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:35:29)
    A1107 lần
  90. 90

    I get that.

    /aɪ ɡet ðæt./

    Tôi hiểu điều đó.

    Tình huống

    Người kia vừa giải thích lý do của họ và bạn công nhận là hợp lý, dù chưa đồng ý hẳn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận mình HIỂU nhưng chưa hẳn đồng ý — rất hay đi kèm "but": "I get that, but we still have to go." Mềm hơn "I know." nhiều. — Nghe trong: Warm Bodies (00:29:57)
    A2106 lần
  91. 91

    Do we have a deal?

    /duː wiː hæv ə diːl?/

    Thoả thuận vậy nhé?

    Tình huống

    Hai bên vừa thống nhất xong điều kiện. Bạn chốt lại cho chắc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChốt thoả thuận. Đáp lại: "We have a deal" hoặc chỉ "Deal." — một chữ đó là cách chốt phổ biến nhất. Dùng cả trong kinh doanh lẫn giữa bạn bè. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:15:15)
    A2106 lần
  92. 92

    You're safe now.

    /jʊr seɪf naʊ./

    Giờ anh an toàn rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa đưa người kia tới nơi an toàn sau một phen kinh hoàng. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "now" đánh dấu ranh giới giữa nguy hiểm đã qua và hiện tại — mạnh hơn "You're safe." vì nhấn vào sự thay đổi. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:42:16)
    A1105 lần
  93. 93

    You're all right.

    /jʊr ɔːl raɪt./

    Anh không sao rồi.

    Tình huống

    Người kia vừa qua cơn hoảng loạn và bạn giữ lấy họ. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH để kéo người kia về thực tại — cùng nhóm với "You're okay.", "You're safe." Thêm dấu hỏi thì thành câu hỏi thăm. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:31:09)
    A1102 lần
  94. 94

    I know you do.

    /aɪ noʊ juː duː./

    Tôi biết anh có mà.

    Tình huống

    Người kia vừa nói họ quan tâm hoặc họ yêu bạn, và bạn tin điều đó. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại một lời bày tỏ — công nhận nhưng không đáp lại tương xứng. Trong phim, câu này thường mang nỗi buồn: biết nhưng không thể đáp lại. — Nghe trong: Divergent (02:10:01)
    B1102 lần
  95. 95

    Whatever you want.

    /ˌwʌˈtevər juː wɑːnt./

    Anh muốn sao cũng được.

    Tình huống

    Bạn hết hơi tranh luận và nhường hẳn quyền chọn cho người kia, giọng có phần buông xuôi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường quyền chọn, nhưng thường kèm sắc thái buông xuôi hoặc giận dỗi chứ không phải chiều chuộng. Giọng phẳng là dấu hiệu người nói đã hết muốn bàn. — Nghe trong: Lost — Season 2 (00:36:01)
    A2101 lần
  96. 96

    Shh, shh.

    /ʃ, ʃ./

    Suỵt, im nào.

    Tình huống

    Người kia đang khóc hoặc đang hoảng và bạn vừa ôm vừa dỗ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải bảo im lặng — là tiếng DỖ, giống "à ơi". Lặp lại nhiều lần, thường kèm vuốt lưng. Khác hẳn "Shh!" đơn lẻ (bảo im). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:07:38)
    A199 lần
  97. 97

    We'll be fine.

    /wiːl biː faɪn./

    Bọn mình sẽ vượt qua được.

    Tình huống

    Cả nhóm đang đứng trước một chặng khó và có người nao núng. Bạn nói thay cho cả nhóm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thay cả nhóm, có tác dụng gắn kết: chúng ta cùng nhau thì qua được. Trong phim hay ở miệng người dẫn đầu. — Nghe trong: Orange Is the New Black — Season 1 (00:01:45)
    A298 lần
  98. 98

    Did you know?

    /dɪd juː noʊ?/

    Anh biết chuyện này à?

    Tình huống

    Bạn vừa phát hiện ra một bí mật và quay sang hỏi người thân, giọng hụt hẫng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xem người kia có ở trong bí mật cùng những người khác không — thường mang cả sự phản bội. Đáp lại: "I knew." hoặc "I had no idea." — Nghe trong: Frozen (00:29:37)
    A196 lần
  99. 99

    Give me the gun.

    /ɡɪv miː ðə ɡʌn./

    Đưa súng đây.

    Tình huống

    Người kia đang cầm súng trong tay run rẩy và bạn thuyết phục họ giao ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói chậm, tay chìa ra — cảnh thương lượng kinh điển. Khác "Put the gun down." (bảo đặt xuống, không cần đưa). — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (02:28:12)
    A296 lần
  100. 100

    What are you doing out here?

    /wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ aʊt hiːr?/

    Anh ra ngoài này làm gì?

    Tình huống

    Bạn tìm thấy người kia đang đứng một mình bên ngoài. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"out here" là NGOÀI TRỜI, đối với "in here" (trong phòng). Thường kèm quan tâm — người kia ra ngoài một mình là có tâm sự. — Nghe trong: Despicable Me 2 (01:00:21)
    A296 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.