
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "dịu dàng": 303 câu
- 1
You okay?
/juː ˌoʊˈkeɪ?/
Ổn không?
Tình huốngNgười kia vừa vấp ngã, hoặc vừa nghe một tin xấu và đang lặng đi. Bạn muốn hỏi nhanh xem họ có sao không. Bạn nói gì?
Someone has just stumbled or gone quiet after bad news, and the speaker checks on them in the fastest way possible.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng rút của "Are you okay?" — bỏ hẳn "Are". Rút như vậy nghe GẤP và THÂN hơn, đúng lúc vừa xảy ra chuyện. Giữ nguyên "Are you okay?" khi hỏi người lạ hoặc hỏi trang trọng. Đáp lại thường là "I'm fine." chứ không phải "Yes". — Nghe trong: Divergent (00:58:31)A12.754 lần - 2
I'm so sorry.
/aɪm soʊ ˈsɑːri./
Tôi xin lỗi thật lòng.
Tình huốngNgười kia vừa báo một tin buồn, hoặc bạn vừa gây ra một chuyện đáng tiếc cho họ. Bạn nói gì?
The other person has just shared bad news, or the speaker has caused them real trouble.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI việc khác hẳn nhau dùng chung một câu: xin lỗi thật, và CHIA BUỒN khi nghe tin xấu ("My father died." — "I'm so sorry."). Ở nghĩa chia buồn thì không có lỗi gì để xin cả, đừng dịch thành "xin lỗi". — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:18:17)A11.909 lần - 3
I'm fine.
/aɪm faɪn./
Tôi không sao.
Tình huốngBạn vừa ngã hoặc vừa qua một chuyện tệ, mọi người xúm lại hỏi. Bạn muốn họ đừng lo. Bạn nói gì?
The speaker has just fallen or been through something bad and people are crowding round; they want them to stop worrying.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp chuẩn cho "You okay?". Trong phim câu này rất hay là NÓI DỐI — người nói cụt "I'm fine." rồi quay đi thường là không ổn chút nào. Muốn nói thật thì người ta thêm: "I'm fine, really." — Nghe trong: Runner Runner (00:09:04)A11.430 lần - 4
I promise.
/aɪ ˈprɑːməs./
Tôi hứa đấy.
Tình huốngNgười kia vẫn chưa yên tâm dù bạn đã nói sẽ làm. Bạn cam kết thêm một lần cho chắc. Bạn nói gì?
The other person is still not reassured even after the speaker said they would do it, so they commit once more.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG ở cuối, sau khi đã nói điều mình hứa: "I'll be there. I promise." Đặt trước thì thành "I promise I'll be there" — nghe kém chắc hơn, vì lời hứa bị chìm vào giữa câu. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:26:58)A11.389 lần - 5
You all right?
/juː ɔːl raɪt?/
Anh không sao chứ?
Tình huốngNgười kia vừa bị ngã hoặc vừa qua một phen hoảng loạn. Bạn hỏi nhanh, thân mật. Bạn nói gì?
The other person has just taken a fall or come through a scare, and the speaker checks on them quickly and informally.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "Are you all right?" — rất thông dụng trong nói nhanh. Ở Anh câu này còn dùng như lời CHÀO ("Alright?"), không phải hỏi bệnh; người Mỹ nghe vậy hay tưởng mình trông có vẻ ốm. — Nghe trong: Divergent (00:58:49)A11.083 lần - 6
Don't worry.
/doʊnt ˈwɜːri./
Đừng lo.
Tình huốngNgười kia đang lo lắng về một việc bạn tin là sẽ ổn. Bạn muốn họ yên tâm. Bạn nói gì?
The other person is anxious about something the speaker believes will be fine.
Người bản xứ dùng thế nàoNói trống là trấn an chung. Muốn chỉ rõ thì thêm "about": "Don't worry about the money." Câu hay đi kèm ngay sau: "I'll take care of it." — Nghe trong: Escape Plan (01:24:06)A1918 lần - 7
Look at me.
/lʊk æt miː./
Nhìn tôi này.
Tình huốngNgười kia đang hoảng loạn và không tập trung được. Bạn cần họ nhìn vào mình để nghe cho rõ. Bạn nói gì?
The other person is panicking and cannot focus; the speaker needs their eyes to get through to them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải khoe mình — là cách KÉO người kia ra khỏi cơn hoảng. Thường nói lặp lại và nắm vai. Câu tiếp theo hay là "You're gonna be fine." — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:58:08)A1897 lần - 8
Trust me.
/trʌst miː./
Tin tôi đi.
Tình huốngBạn đang bảo người kia làm một việc nghe có vẻ vô lý, nhưng bạn biết là đúng. Bạn nói gì?
The speaker is telling the other person to do something that sounds unreasonable but which they know is right.
Người bản xứ dùng thế nàoXin người kia làm theo mà KHÔNG cần giải thích — dùng khi không kịp hoặc không tiện nói lý do. Nói quá nhiều lần thì phản tác dụng: trong phim, nhân vật hay nói câu này thường là người không đáng tin. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:21:53)A1865 lần - 9
It's all right.
/ɪts ɔːl raɪt./
Không sao đâu.
Tình huốngNgười kia vừa làm hỏng việc và đang xin lỗi rối rít. Bạn muốn họ bình tĩnh lại. Bạn nói gì?
The other person has just made a mistake and is apologising anxiously; the speaker wants to calm them down.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng để TRẤN AN người khác, khác "I'm fine." là nói về mình. Vừa nói vừa đặt tay lên vai là cách dùng điển hình. Đáp lời xin lỗi thì "It's all right." nhẹ hơn "No problem." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:30:24)A1830 lần - 10
Can I help you?
/kæn aɪ help juː?/
Anh cần gì ạ?
Tình huốngBạn là nhân viên và thấy một người khách đang đứng nhìn quanh. Bạn tiến tới hỏi. Bạn nói gì?
The speaker works here and sees a customer standing around looking about, and goes over to ask.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn của nhân viên bán hàng. Nhưng cẩn thận: nói với người lạ đang lảng vảng ở nơi họ không nên có mặt thì nó thành lời chất vấn ("anh làm gì ở đây?"). Giọng quyết định. — Nghe trong: Supernatural — Season 13 (00:27:50)A1772 lần - 11
I'm here.
/aɪm hiːr./
Có tôi đây.
Tình huốngNgười kia đang sợ hoặc đang tìm bạn trong lúc rối. Bạn lên tiếng cho họ biết bạn ở ngay đây. Bạn nói gì?
The other person is frightened or looking for the speaker in a chaotic moment, and the speaker lets them know they are right there.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải báo vị trí — là hứa sẽ Ở BÊN. Nói với người đang khóc hay đang hoảng. Bản đầy đủ hơn: "I'm right here." nghe gần hơn nữa. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:22:31)A1582 lần - 12
It doesn't matter.
/ɪt ˈdʌzənt ˈmætər./
Không quan trọng đâu.
Tình huốngNgười kia đang bận tâm một chi tiết nhỏ, trong khi chuyện lớn hơn đang chờ. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person is fixating on a small detail while something bigger is waiting.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt chuyện sang một bên để đi tiếp. Nói nhẹ là trấn an; nói cụt và quay đi là đang chán, không muốn bàn nữa. Câu hay theo sau: "What matters is..." để chỉ ra cái đáng bận tâm. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:13:47)A2535 lần - 13
I'm okay.
/aɪm ˌoʊˈkeɪ./
Tôi ổn mà.
Tình huốngBạn vừa suýt ngã hoặc vừa qua một phen hoảng, và người kia đang lo. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The speaker has just stumbled or had a fright, and the other person is worried.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "You okay?". Nhẹ hơn "I'm fine." một chút — "fine" đôi khi mang ý dỗi, còn "okay" thì trung tính. Người Mỹ viết "OK", "okay", "O.K." đều được, nói thì như nhau. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:16:01)A1512 lần - 14
What's the matter?
/wʌts ðə ˈmætər?/
Sao thế?
Tình huốngNgười thân đang buồn thấy rõ. Bạn hỏi han, giọng quan tâm. Bạn nói gì?
A loved one is visibly upset, and the speaker asks with concern.
Người bản xứ dùng thế nàoThân mật, dùng với người gần gũi. Cẩn thận: thêm "with you" thành "What's the matter with you?" là lời mắng ("anh bị làm sao vậy"), không còn là hỏi thăm. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:06:49)A1503 lần - 15
It's fine.
/ɪts faɪn./
Ổn mà, không sao.
Tình huốngNgười kia lo lắng chuyện gì đó hỏng, nhưng bạn thấy chấp nhận được. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person worries something has gone wrong, but the speaker finds it acceptable.
Người bản xứ dùng thế nàoNói nhanh và nhẹ là thật lòng gạt đi. Nói CHẬM, cụt, kèm quay mặt đi thì lại là đang giận mà không muốn nói — sắc thái này rất hay gặp trong phim và trong đời. — Nghe trong: Epic (01:08:41)A1453 lần - 16
Where have you been?
/wer hæv juː bɪn?/
Nãy giờ anh đi đâu vậy?
Tình huốngNgười kia biến mất suốt buổi và giờ mới xuất hiện. Bạn hỏi, có chút trách móc. Bạn nói gì?
The other person vanished all evening and has only now turned up; the speaker asks, with reproach.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì hỏi cả quãng vắng mặt tới lúc này — và câu này gần như luôn có ý trách. Hỏi trung tính thì dùng "Where were you?" (một thời điểm cụ thể). — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:42:12)A2413 lần - 17
What do you say?
/wʌt duː juː seɪ?/
Anh thấy sao?
Tình huốngBạn vừa đưa ra một đề nghị và đang chờ người kia gật đầu. Bạn nói gì?
The speaker has just made an offer and is waiting for the other person to agree.
Người bản xứ dùng thế nàoChốt một đề nghị, giục nhẹ người kia quyết. KHÔNG phải hỏi họ nói gì. Có một cách dùng khác hẳn với trẻ con: "What do you say?" là nhắc chúng nói "cảm ơn". — Nghe trong: Runner Runner (00:24:08)A2400 lần - 18
No, you're not.
/noʊ, jʊr nɑːt./
Không, anh đâu có.
Tình huốngNgười kia vừa nhận về mình điều gì đó — "tôi ổn mà", "tôi là kẻ tồi" — mà bạn không đồng ý. Bạn nói gì?
The other person has just claimed something about themselves that the speaker does not accept.
Người bản xứ dùng thế nàoRất hay dùng để AN ỦI chứ không phải cãi: người kia nói "I'm fine." trong khi rõ ràng không ổn, hoặc "I'm a terrible person." Nói nhẹ, nhìn thẳng, thì thành lời trấn an. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:01:06)A1392 lần - 19
Everything okay?
/ˈevriˌθɪŋ ˌoʊˈkeɪ?/
Có chuyện gì không?
Tình huốngBạn thấy người kia có vẻ khác thường — mặt căng, ngồi im. Bạn hỏi thăm. Bạn nói gì?
The speaker notices the other person seems off — tense, silent — and checks on them.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Is everything okay?". Hỏi về TÌNH HÌNH chung, rộng hơn "You okay?" (hỏi về chính người đó). Dùng khi cảm thấy có gì đó không ổn nhưng chưa rõ là gì. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:28:36)A1383 lần - 20
How are you feeling?
/haʊ ɑːr juː ˈfiːlɪŋ?/
Anh thấy trong người sao rồi?
Tình huốngBạn tới thăm một người vừa qua cơn ốm hoặc vừa tỉnh lại. Bạn hỏi han tình trạng của họ. Bạn nói gì?
The speaker visits someone who has just been ill or just come round, and asks after their condition.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm NGƯỜI đang ốm hoặc vừa qua chuyện nặng, không phải câu chào xã giao. Khác hẳn "How are you?" (chào hỏi thường ngày). Hỏi người khoẻ mạnh câu này thì họ sẽ tưởng trông mình có vẻ bệnh. — Nghe trong: Passengers (2016) (00:32:05)A1383 lần - 21
What happened to you?
/wʌt ˈhæpənd tuː juː?/
Anh bị làm sao thế?
Tình huốngNgười kia xuất hiện với vẻ tơi tả khác hẳn lúc nãy. Bạn hỏi chuyện gì đã xảy ra. Bạn nói gì?
The other person turns up looking wrecked compared with earlier, and the speaker asks what happened.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ giọng: hỏi thăm chuyện vừa xảy ra, hoặc trách móc "anh thay đổi thành thế này từ bao giờ". Nghe giọng mà phân biệt. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:58)A2351 lần - 22
It's gonna be okay.
/ɪts ˈɡɑːnə biː ˌoʊˈkeɪ./
Rồi sẽ ổn cả thôi.
Tình huốngNgười kia đang hoảng loạn vì chuyện vừa xảy ra. Bạn ôm lấy họ và trấn an. Bạn nói gì?
The other person is panicking over what has just happened; the speaker holds them and calms them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trấn an chung nhất, chủ ngữ "it" trỏ cả tình cảnh. "gonna" = "going to", chỉ dùng khi nói. Đây là câu người bản xứ nói khi ôm lấy ai đó. — Nghe trong: The Flash — Season 3 (00:33:38)A1313 lần - 23
You're okay.
/jʊr ˌoʊˈkeɪ./
Không sao rồi, anh ổn rồi.
Tình huốngNgười kia vừa thoát nạn và đang run rẩy hoảng loạn. Bạn ôm lấy họ và trấn an. Bạn nói gì?
The other person has just escaped danger and is shaking with panic; the speaker holds them and reassures.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH, không phải hỏi — nói với người đang hoảng để kéo họ về thực tại, thường lặp lại nhiều lần. Thêm dấu hỏi thì thành "You okay?" hỏi thăm, khác hẳn. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (02:02:17)A1304 lần - 24
Calm down.
/kɑːm daʊn./
Bình tĩnh nào.
Tình huốngNgười kia đang hoảng hoặc đang giận mất kiểm soát. Bạn cố làm họ dịu lại. Bạn nói gì?
The other person is panicking or losing their temper, and the speaker tries to settle them.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: nói câu này với người đang giận thường làm họ giận thêm — người bản xứ cũng biết vậy và hay đùa về nó. An toàn hơn thì "It's okay." hoặc "Take your time." — Nghe trong: Frozen (00:59:52)A1291 lần - 25
I'm not going anywhere!
/aɪm nɑːt ˈɡoʊɪŋ ˈeniˌwer!/
Tôi sẽ không bỏ đi đâu cả!
Tình huốngNgười kia đang sợ bị bỏ lại một mình. Bạn cam đoan sẽ ở bên họ. Bạn nói gì?
The other person is afraid of being left alone, and the speaker vows to stay with them.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa bóng: "tôi sẽ không bỏ đi đâu, tôi ở lại với anh" — lời cam kết, không phải nói về việc di chuyển. Rất hay gặp trong cảnh an ủi. — Nghe trong: Arthur Christmas (00:54:41)B1262 lần - 26
It's not your fault.
/ɪts nɑːt jɔːr fɔːlt./
Anh không có lỗi gì trong chuyện này.
Tình huốngNgười kia đang tự trách vì một chuyện vốn nằm ngoài tầm tay họ. Bạn gỡ tội cho họ. Bạn nói gì?
The other person blames themselves for something that was never in their hands; the speaker absolves them.
Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại: chuyện vẫn đang diễn ra, hoặc hậu quả còn đó. So với "It wasn't your fault" (khối 16, chuyện đã khép lại). Người bản xứ chọn thì theo việc chuyện đã xong hay chưa. — Nghe trong: Blindspot — Season 1 (00:40:25)A1256 lần - 27
Keep going.
/kiːp ˈɡoʊɪŋ./
Cứ tiếp tục đi.
Tình huốngNgười kia đang kể dở hoặc đang làm dở và ngập ngừng dừng lại. Bạn giục họ tiếp. Bạn nói gì?
The other person has paused mid-story or mid-task, and the speaker urges them on.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục làm tiếp việc ĐANG DỞ. Dùng cả khi động viên người sắp bỏ cuộc, cả khi giục người kể chuyện nói tiếp. Đồng nghĩa: "Go on." — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:02:39)A1254 lần - 28
How you feeling?
/haʊ juː ˈfiːlɪŋ?/
Đỡ chưa?
Tình huốngBạn ghé qua chỗ người bạn thân đang nằm nghỉ và hỏi thăm thật ngắn, không khách sáo. Bạn nói gì?
The speaker drops in on a close friend who is resting and asks after them very briefly, without formality.
Người bản xứ dùng thế nàoLược động từ "are" — kiểu nói thân mật, chỉ dùng khi nói chứ không viết. Ấm áp hơn bản đầy đủ vì nghe như đang ngồi cạnh giường. — Nghe trong: The Blacklist — Season 1 (00:05:46)A2253 lần - 29
What are you thinking?
/wʌt ɑːr juː ˈθɪŋkɪŋ?/
Anh đang nghĩ gì thế?
Tình huốngNgười kia im lặng nhìn xa xăm đã một lúc. Bạn hỏi nhẹ. Bạn nói gì?
The other person has been staring into space in silence for a while.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi người đang trầm ngâm, giọng nhẹ và quan tâm. Nhưng thêm một chữ thì đổi hẳn: "What were you thinking?" là trách "anh nghĩ gì mà làm thế". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:01:52)A1249 lần - 30
What can I do for you?
/wʌt kæn aɪ duː fɔːr juː?/
Anh cần tôi làm gì?
Tình huốngAi đó tới tìm bạn ở văn phòng mà chưa nói mục đích. Bạn hỏi thẳng vào việc. Bạn nói gì?
Someone comes to find the speaker at the office without stating their purpose; the speaker gets to the point.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng vào việc, hợp khi ai đó tìm đến mình ở nơi làm việc. Cũng dùng được kiểu thân mật giữa bạn bè khi họ có vẻ đang cần gì. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 5 (00:23:17)A2248 lần - 31
Talk to me.
/tɔːk tuː miː./
Nói với tôi đi.
Tình huốngNgười thân đang im lặng chịu đựng một mình. Bạn gợi cho họ mở lòng. Bạn nói gì?
Someone close is bearing something alone in silence, and the speaker coaxes them to open up.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải mệnh lệnh khô khan mà là lời gợi mở đầy quan tâm — "kể cho tôi nghe đi". Cũng dùng trong tình huống gấp để đòi báo cáo tình hình. — Nghe trong: Skyline (00:35:41)A1246 lần - 32
You will.
/juː wɪl./
Rồi anh sẽ làm được.
Tình huốngNgười kia nói họ không làm nổi, nhưng bạn tin họ sẽ làm được. Bạn động viên. Bạn nói gì?
The other person says they cannot do it, but the speaker believes they will.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại "I can't." hoặc "I'll never..." — hai chữ ngắn nhưng mang cả sự tin tưởng. Nói chậm, nhìn thẳng. Cũng dùng để đe doạ: "You will." = "rồi anh sẽ phải làm". — Nghe trong: Rise of the Guardians (00:49:12)A1242 lần - 33
How is he?
/haʊ ɪz hiː?/
Anh ấy sao rồi?
Tình huốngNgười thân của bạn vừa gặp nạn và người kia vừa từ phòng bệnh ra. Bạn hỏi ngay. Bạn nói gì?
Someone close has been hurt and the other person has just come out of the hospital room.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi TÌNH TRẠNG của người thứ ba, thường là người đang ốm hoặc gặp chuyện. Khác "Who is he?" (danh tính) và "What is he like?" (tính cách). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:04:06)A1234 lần - 34
How do you feel?
/haʊ duː juː fiːl?/
Anh thấy trong người thế nào?
Tình huốngNgười kia vừa tỉnh dậy sau tai nạn hoặc vừa uống thuốc. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just woken after an accident, or has just taken medicine.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về CẢM GIÁC trong người hoặc trong lòng, không phải câu chào. Khác "How are you?" — câu đó chỉ là chào hỏi xã giao, không ai kể thật. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:17:49)A1233 lần - 35
I'm right here.
/aɪm raɪt hiːr./
Có tôi ngay đây mà.
Tình huốngNgười kia đang hoảng loạn hoặc đang đau, và bạn muốn họ biết bạn không đi đâu cả. Bạn nói gì?
The other person is panicking or in pain, and the speaker wants them to know they are not going anywhere.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "right" làm câu gần gũi hơn hẳn "I'm here." — nhấn vào việc ở SÁT BÊN. Thường vừa nói vừa nắm tay. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:51:12)A1232 lần - 36
Is something wrong?
/ɪz ˈsʌmθɪŋ rɔːŋ?/
Có chuyện gì à?
Tình huốngNét mặt người kia khác hẳn mọi khi. Bạn hỏi thăm nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
The other person’s face is not as it usually is, and the speaker asks gently.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ và lịch sự, dùng được cả với người lạ. Khác "What's wrong?" ở chỗ câu này còn để ngỏ khả năng không có chuyện gì, nên đỡ đường đột. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:02:42)A1231 lần - 37
Something wrong?
/ˈsʌmθɪŋ rɔːŋ?/
Có chuyện gì à?
Tình huốngBạn thấy nét mặt người kia khác lạ và hỏi thăm nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
The speaker notices something off in the other person's face and gently checks in.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Is something wrong?" — nhẹ và thân. Đừng nhầm với "What is wrong with you?" vốn là câu quát; hai câu gần giống nhau mà thái độ trái ngược. — Nghe trong: Extra (00:08:56)A2226 lần - 38
I promise you.
/aɪ ˈprɑːməs juː./
Tôi hứa với anh đấy.
Tình huốngNgười kia đang hoang mang và cần một lời cam kết từ bạn. Bạn trấn an bằng lời hứa. Bạn nói gì?
The other person is unsettled and needs a commitment; the speaker steadies them with a promise.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "you" làm lời hứa hướng thẳng vào người nghe, ấm hơn "I promise" trống không. Có thể nối cả mệnh đề: "I promise you it won't happen again." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:03:14)A2226 lần - 39
How is she?
/haʊ ɪz ʃiː?/
Cô ấy thế nào rồi?
Tình huốngBạn tới thăm và hỏi người nhà về tình hình của cô ấy. Bạn nói gì?
The speaker has come to visit and asks the family about her condition.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "How is he?". Câu trả lời thường ngắn và né: "She's stable." hoặc "Not good." — trong phim, câu đáp mới là chỗ mang tin. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:19:12)A1223 lần - 40
Is everything all right?
/ɪz ˈevriˌθɪŋ ɔːl raɪt?/
Mọi chuyện ổn cả chứ?
Tình huốngBạn thấy có gì đó bất thường ở người kia hoặc ở tình hình chung. Bạn hỏi thăm lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker senses something is off with the other person or the situation, and asks politely.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ nên lịch sự và dùng được ở nơi trang trọng — nhân viên khách sạn, cấp trên hỏi thăm. Bản rút "Everything okay?" thân hơn. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:03:52)A2217 lần - 41
What do you need?
/wʌt duː juː niːd?/
Anh cần gì?
Tình huốngNgười kia vừa gọi bạn tới trong lúc gấp. Bạn hỏi họ cần gì để bắt tay vào. Bạn nói gì?
The other person has called the speaker over in a hurry, and they ask what is needed.
Người bản xứ dùng thế nàoSẵn sàng giúp — khác "What do you want?" vốn nghe như đang khó chịu. Một chữ "need"/"want" đổi hẳn thái độ của câu. — Nghe trong: Escape Plan (00:36:13)A1215 lần - 42
How'd it go?
/haʊd ɪt ɡoʊ?/
Thế nào rồi?
Tình huốngNgười kia vừa đi phỏng vấn, đi thi, hoặc đi gặp ai đó về. Bạn hỏi kết quả. Bạn nói gì?
The other person has just come back from an interview, an exam, or a meeting.
Người bản xứ dùng thế nào"How'd" là "How did" nói nhanh. Hỏi kết quả một việc VỪA XONG — câu cửa miệng khi ai đó về nhà sau việc lớn. Bản đầy đủ: "How did it go?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:36:18)A2200 lần - 43
Everything all right?
/ˈevriˌθɪŋ ɔːl raɪt?/
Ổn cả chứ?
Tình huốngBạn thấy người kia có vẻ không ổn và hỏi thăm nhanh. Bạn nói gì?
The speaker senses something is off with the other person and checks in quickly.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Is everything all right?" — thân và nhanh. Cùng nghĩa với "Everything okay?"; bản "all right" nghe Anh hơn, bản "okay" nghe Mỹ hơn. — Nghe trong: Step Up 3D (01:12:30)A2193 lần - 44
We're good.
/wiːr ɡʊd./
Ổn cả rồi.
Tình huốngSau một trận cãi vã, bạn muốn cho người kia biết hai người không còn giận nhau nữa. Bạn nói gì?
After an argument, the speaker lets the other person know there are no hard feelings.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: đã làm hoà ("chúng ta ổn rồi nhé"), hoặc mọi thứ đã sẵn sàng, an toàn. Nghĩa làm hoà rất hay gặp và người học ít biết. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:37:55)A2187 lần - 45
You know that, right?
/juː noʊ ðæt, raɪt?/
Anh biết điều đó mà, đúng không?
Tình huốngBạn vừa nói một điều quan trọng và muốn chắc người kia thật sự hiểu. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?
The speaker has just said something important and wants to be sure it really landed.
Người bản xứ dùng thế nào"right?" ở cuối là xin xác nhận nhẹ nhàng — mềm hơn hẳn "Do you understand?". Trong phim, câu này hay dùng khi trấn an ai đó rằng họ được yêu thương. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:36:17)A2187 lần - 46
Don't be.
/doʊnt biː./
Đừng thế mà.
Tình huốngNgười kia vừa nói "tôi xin lỗi" hoặc "tôi sợ quá", và bạn muốn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person has just said they are sorry, or that they are scared, and the speaker waves it away.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn tài tình: đáp cho "I'm sorry." thì nghĩa là "đừng xin lỗi"; đáp cho "I'm scared." thì là "đừng sợ". Câu trước quyết định nghĩa. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:46:39)A2181 lần - 47
Don't be afraid.
/doʊnt biː əˈfreɪd./
Đừng sợ.
Tình huốngCó người đang hoảng sợ trước mặt bạn và bạn muốn họ bình tĩnh lại. Bạn nói gì?
Someone in front of the speaker is frightened, and the speaker wants to settle them.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an người đang sợ. Trang trọng và ấm hơn "Don't be scared" một chút; "Don't worry" thì nhẹ hơn cả hai, dùng cho lo lắng thường ngày chứ không phải sợ hãi. — Nghe trong: Colombiana (00:20:23)A1180 lần - 48
You can do this.
/juː kæn duː ðɪs./
Anh làm được mà.
Tình huốngNgười kia đang đứng trước thử thách và mất tự tin. Bạn tiếp sức cho họ. Bạn nói gì?
The other person faces a challenge and has lost their nerve; the speaker gives them a push.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu động viên ngay TRƯỚC lúc hành động — khác "You did it." (sau khi xong). Nói chậm, nhìn thẳng, thường kèm nắm vai. — Nghe trong: Divergent (01:37:33)A1177 lần - 49
How about this?
/haʊ əˈbaʊt ðɪs?/
Hay thế này nhé?
Tình huốngHai bên đang bế tắc và bạn đưa ra một phương án mới. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
Both sides are stuck and the speaker puts forward a new proposal.
Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu một ĐỀ NGHỊ mới, thường trong thương lượng. Khác "How about you?" (hỏi ngược lại). Cùng khuôn: "How about tomorrow?", "How about we split it?" — Nghe trong: Runner Runner (00:28:17)A2172 lần - 50
Don't say that.
/doʊnt seɪ ðæt./
Đừng nói vậy.
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu bi quan về chính họ. Bạn ngăn lại. Bạn nói gì?
The other person has just said something bleak about themselves, and the speaker stops them.
Người bản xứ dùng thế nàoNgăn ai đó nói điều bi quan về bản thân họ — an ủi chứ không phải cấm đoán. Trong tang lễ, bệnh viện rất hay gặp. — Nghe trong: Prison Break — Season 1 (00:23:41)A1169 lần - 51
I'm all right.
/aɪm ɔːl raɪt./
Tôi ổn mà.
Tình huốngBạn vừa qua một chuyện và mọi người xúm vào lo. Bạn trấn an họ. Bạn nói gì?
The speaker has just been through something and everyone is fussing; they reassure them.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "I'm fine." và "I'm okay." — bản "all right" nghe Anh hơn một chút. Cũng hay là nói dối để người khác khỏi lo. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:26:03)A1169 lần - 52
I'll tell you what.
/aɪl tel juː wʌt./
Hay là thế này đi.
Tình huốngCuộc thương lượng đang bế tắc và bạn nghĩ ra một đề xuất. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The negotiation is stuck and the speaker has thought of an offer, and opens with a line.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải hứa sẽ kể — đây là câu MỞ ĐẦU MỘT ĐỀ NGHỊ: "thế này nhé, tôi làm X còn anh làm Y". Rất hay trong thương lượng và là chỗ người học dễ hiểu sai nhất. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 5 (00:16:51)B1167 lần - 53
I can help you.
/aɪ kæn help juː./
Tôi giúp anh được.
Tình huốngNgười kia đang bế tắc và bạn có cách. Bạn ngỏ lời. Bạn nói gì?
The other person is stuck and the speaker has a way; they offer.
Người bản xứ dùng thế nàoNgỏ lời giúp mà không ép. Khác "Let me help you." (chủ động xắn tay vào luôn) và "Can I help you?" (câu hỏi của nhân viên bán hàng). — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:22:24)A1166 lần - 54
You're gonna be okay.
/jʊr ˈɡɑːnə biː ˌoʊˈkeɪ./
Anh sẽ không sao đâu.
Tình huốngNgười kia bị thương và đang sợ. Bạn nhìn thẳng vào mắt họ để trấn an về chính họ. Bạn nói gì?
The other person is hurt and frightened; the speaker looks them in the eye and reassures them about themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là NGƯỜI nên trấn an về chính họ, hợp khi ai đó bị thương hoặc hoảng loạn. Trong phim, câu này rất hay được nói bởi người cũng đang sợ. — Nghe trong: Supergirl — Season 2 (00:24:10)A2164 lần - 55
Oh, honey.
/oʊ, ˈhʌni./
Ôi cưng à.
Tình huốngNgười thân của bạn vừa kể một chuyện buồn. Bạn ôm lấy họ và thốt lên. Bạn nói gì?
Someone close has just shared something sad; the speaker embraces them and sighs.
Người bản xứ dùng thế nào"honey" là cách gọi âu yếm — vợ chồng, mẹ với con, bạn thân nữ với nhau. Nói với người lạ ở Mỹ thì nghe kẻ cả, có khi bị coi là xúc phạm. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:01:50)A2162 lần - 56
Is he okay?
/ɪz hiː ˌoʊˈkeɪ?/
Anh ấy không sao chứ?
Tình huốngAi đó vừa ngã hoặc vừa bị thương và bạn chưa nhìn rõ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
Someone has just fallen or been hurt and the speaker cannot see clearly.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGƯỜI THỨ BA, khác "You okay?" (hỏi thẳng người đó). Cùng khuôn: "Is she okay?", "Are they okay?" — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:07:29)A1154 lần - 57
You can do it.
/juː kæn duː ɪt./
Anh làm được mà.
Tình huốngNgười kia đang đứng trước một việc khó và ngập ngừng. Bạn tiếp sức. Bạn nói gì?
The other person hesitates before a hard task, and the speaker gives them a push.
Người bản xứ dùng thế nàoGần "You can do this." nhưng "it" trỏ vào một việc CỤ THỂ đã bàn, còn "this" là tình cảnh trước mắt. Cả hai đều là câu cổ vũ ngay trước lúc hành động. — Nghe trong: Appleseed Alpha (01:17:46)A1154 lần - 58
How's he doing?
/haʊz hiː ˈduːɪŋ?/
Anh ấy dạo này ra sao?
Tình huốngBạn hỏi thăm về một người bạn chung đang gặp khó khăn. Bạn nói gì?
The speaker asks after a mutual friend who is going through a hard time.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm tình hình CHUNG, dài hạn — khác "How is he?" thiên về tình trạng ngay lúc này (nhất là khi ốm đau). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:06)A2151 lần - 59
Give me your hand.
/ɡɪv miː jɔːr hænd./
Đưa tay đây.
Tình huốngNgười kia đang treo lơ lửng hoặc đang ngã và bạn với xuống kéo. Bạn nói gì?
The other person is hanging on or falling, and the speaker reaches down to pull them up.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh cứu người kinh điển trong phim hành động. Cũng dùng nhẹ nhàng khi dắt trẻ con qua đường. Khác "Give me a hand." = "giúp tôi một tay". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:43:26)A1151 lần - 60
You hungry?
/juː ˈhʌŋɡri?/
Đói không?
Tình huốngBạn thấy người kia có vẻ mệt và định rủ đi ăn. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker notices the other person looks worn out and thinks of getting food.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Are" — thân và chỉ dùng khi nói. Đây thường là lời MỜI trá hình: hỏi xong là rủ đi ăn luôn. Bản đủ: "Are you hungry?" — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:19:39)A1149 lần - 61
Yes, you can.
/jes, juː kæn./
Có, anh làm được.
Tình huốngNgười kia vừa nói "tôi không làm nổi đâu". Bạn bác lại và động viên. Bạn nói gì?
The other person has just said they cannot do it, and the speaker contradicts and encourages.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại "I can't." Nhấn mạnh vào "can" và nói chậm. Trong phim, đây là nhịp đối đáp kinh điển giữa người thầy và học trò đang nản. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:19:27)A1149 lần - 62
Put the gun down.
/pʊt ðə ɡʌn daʊn./
Bỏ súng xuống.
Tình huốngBạn đang thương lượng với người đang cầm súng. Bạn nói chậm rãi. Bạn nói gì?
The speaker is talking down someone holding a gun, speaking slowly.
Người bản xứ dùng thế nàoNói CHẬM và bình tĩnh — khác "Drop it!" (quát, gấp). Trong phim, chọn câu nào cho thấy nhân vật đang thương lượng hay đang áp đảo. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:33:27)A2148 lần - 63
Are you sure about this?
/ɑːr juː ʃʊr əˈbaʊt ðɪs?/
Anh chắc về việc này chứ?
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc có rủi ro thật. Bạn hỏi lại cho chắc trước khi họ bắt đầu. Bạn nói gì?
The other person is about to do something genuinely risky; the speaker checks with them before they start.
Người bản xứ dùng thế nàoĐầy đủ, dùng khi việc sắp làm có rủi ro thật. Nghiêm túc hơn câu rút gọn. — Nghe trong: Supernatural — Season 10 (00:10:15)A2147 lần - 64
Everything's fine.
/ˈevriˌθɪŋz faɪn./
Mọi chuyện vẫn ổn.
Tình huốngNgười kia cảm thấy có gì đó không ổn và hỏi han. Bạn trấn an, dù trong lòng không hẳn thế. Bạn nói gì?
The other person senses something is off and asks; the speaker reassures them, though not entirely honestly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "Everything okay?". Rất hay là NÓI DỐI cho qua chuyện — trong phim, ai nói câu này rồi cười gượng là đang giấu. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:37:25)A1142 lần - 65
What happened to him?
/wʌt ˈhæpənd tuː hɪm?/
Anh ta bị làm sao vậy?
Tình huốngBạn thấy anh ta bị thương hoặc thay đổi hẳn, và muốn biết vì sao. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker sees him injured or badly changed and wants to know why.
Người bản xứ dùng thế nào"happen to" là XẢY RA VỚI ai đó. Cùng khuôn: "What happened to her?", "What happened to your hand?" Rất tiện để hỏi về một thay đổi bất thường. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:09:22)A1140 lần - 66
We're almost there.
/wiːr ˈɔːlˌmoʊst ðer./
Sắp tới nơi rồi.
Tình huốngCả nhóm đi đã lâu và có người bắt đầu nản. Bạn động viên rằng chỉ còn một đoạn ngắn. Bạn nói gì?
The group has been travelling a long time and someone is flagging; the speaker says only a short stretch is left.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông chỉ nói về quãng đường — dùng cả cho công việc sắp xong ("gần được rồi"). Câu động viên rất thông dụng. — Nghe trong: Good Girls — Season 2 (00:28:37)A1139 lần - 67
He's fine.
/hiːz faɪn./
Anh ấy không sao.
Tình huốngAi đó lo lắng hỏi thăm về anh ta, và bạn vừa kiểm tra xong. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
Someone asks anxiously after him, and the speaker has just checked.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an về NGƯỜI THỨ BA. Trong phim, câu này nói quá nhanh thường là nói dối để người kia yên tâm — và khán giả biết trước điều đó. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:04:10)A1138 lần - 68
What can I do?
/wʌt kæn aɪ duː?/
Tôi làm gì được đây?
Tình huốngBạn muốn giúp nhưng không biết bắt đầu từ đâu, hoặc bạn thấy mình bất lực. Bạn nói gì?
The speaker wants to help but does not know where to start, or feels powerless.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa trái ngược: hỏi để GIÚP ("tôi giúp được gì?"), hoặc than BẤT LỰC ("tôi biết làm gì được"). Giọng lên là nghĩa đầu, giọng xuống là nghĩa sau. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:47:17)A2135 lần - 69
You first.
/juː fɜːrst./
Anh trước đi.
Tình huốngCả hai cùng định bước vào cửa, hoặc cùng định nói. Bạn nhường. Bạn nói gì?
Both go to step through the door, or to speak, at the same time. The speaker gives way.
Người bản xứ dùng thế nàoNhường lượt — vào cửa, lên xe, hoặc nói trước. Nhưng trong cảnh nguy hiểm thì lại là ĐẨY người kia đi trước: "You first." = "anh vào trước đi, tôi không dại". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:09:43)A1133 lần - 70
You good?
/juː ɡʊd?/
Ổn chứ?
Tình huốngBạn thân của bạn vừa qua một chuyện và bạn hỏi nhanh. Bạn nói gì?
A close friend has just been through something and the speaker checks quickly.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức, rất Mỹ và rất trẻ — bỏ cả "Are" lẫn "okay". Chỉ dùng với bạn bè. Đáp lại: "I'm good." hoặc chỉ gật đầu. — Nghe trong: Divergent (00:58:28)A2133 lần - 71
I forgive you.
/aɪ fərˈɡɪv juː./
Tôi tha thứ cho anh.
Tình huốngNgười kia đã làm bạn tổn thương và vừa xin lỗi thật lòng. Bạn chấp nhận bỏ qua. Bạn nói gì?
The other person hurt the speaker and has just apologized sincerely; the speaker lets it go.
Người bản xứ dùng thế nàoTha thứ chính thức, nghe khá nặng và trang trọng — dùng cho lỗi thật sự. Với lỗi nhỏ thì người ta nói "It's okay" hoặc "Don't worry about it". — Nghe trong: My Little Pony: Friendship Is Magic — Season 1 (00:18:12)A2130 lần - 72
You'll be fine.
/juːl biː faɪn./
Anh sẽ không sao đâu.
Tình huốngNgười kia đang lo lắng về việc sắp tới. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person is anxious about what is coming, and the speaker reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an về TƯƠNG LAI, khác "You're okay." (trấn an về ngay lúc này). Trong phim, câu này nói với người sắp lên bàn mổ hoặc sắp ra trận. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:08:18)A1130 lần - 73
You got this.
/juː ɡɑːt ðɪs./
Anh làm được mà, cố lên.
Tình huốngNgười kia sắp bước vào phần thi hoặc buổi phỏng vấn và đang run. Bạn tiếp sức. Bạn nói gì?
The other person is about to go into a test or an interview and is nervous.
Người bản xứ dùng thế nàoRất Mỹ và rất ấm — nghĩa "chuyện này trong tầm anh". Khác "I got this." (tôi lo được). Đổi chủ ngữ là đổi từ nhận việc sang cổ vũ. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:10:09)A2129 lần - 74
What makes you say that?
/wʌt meɪks juː seɪ ðæt?/
Sao anh lại nghĩ thế?
Tình huốngAi đó vừa đưa ra một kết luận khiến bạn bất ngờ. Bạn muốn biết căn cứ của họ mà không tỏ ra gây sự. Bạn nói gì?
Someone has just reached a conclusion that surprises the speaker, who wants to know what led them there without sounding combative.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi CĂN CỨ chứ không phản đối, nên an toàn hơn "Why?" nhiều — "Why do you say that?" nghe như đang chất vấn. Rất hay dùng trong phỏng vấn và họp hành để moi thêm thông tin mà không làm ai thủ thế. — Nghe trong: Epic (2013) (00:53:55)B1129 lần - 75
I can do this.
/aɪ kæn duː ðɪs./
Tôi làm được.
Tình huốngBạn đang đứng trước việc khó và tự trấn an chính mình. Bạn lẩm bẩm. Bạn nói gì?
The speaker faces something hard and steels themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoTự nói với CHÍNH MÌNH để lấy can đảm — khác "You can do this." (nói với người khác). Trong phim, nhân vật hay lặp lại câu này trước gương. — Nghe trong: Finding Nemo (01:27:44)A1126 lần - 76
You did the right thing.
/juː dɪd ðə raɪt θɪŋ./
Anh làm đúng rồi đấy.
Tình huốngNgười kia vừa đưa ra một quyết định khó và đang day dứt. Bạn khẳng định giúp họ. Bạn nói gì?
The other person has just made a hard decision and is tormented by it; the speaker affirms them.
Người bản xứ dùng thế nàoAn ủi người đang cắn rứt lương tâm — khẳng định về mặt ĐẠO ĐỨC, không phải khen kỹ năng. Trong phim, câu này thường nói khi nhân vật vừa phải hy sinh ai đó. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:33:45)A2124 lần - 77
You're safe.
/jʊr seɪf./
Anh an toàn rồi.
Tình huốngBạn vừa đưa người kia thoát khỏi nguy hiểm và họ vẫn còn run. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The speaker has just brought the other person out of danger and they are still shaking.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo nguy hiểm đã qua. Thường lặp lại nhiều lần cùng với "You're okay." — hai câu này đi thành cặp trong cảnh cứu người. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:28:49)A1123 lần - 78
Got you.
/ɡɑːt juː./
Tóm được rồi.
Tình huốngBạn vừa bắt được người đang chạy, hoặc đỡ được người sắp ngã. Bạn nói gì?
The speaker has just caught someone running, or caught someone about to fall.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: tóm được kẻ chạy trốn, hoặc ĐỠ được người sắp ngã ("có tôi đây"). Nghĩa thứ ba: "Gotcha!" = "lừa được rồi". — Nghe trong: Escape Plan (01:22:31)A2120 lần - 79
She's fine.
/ʃiːz faɪn./
Cô ấy không sao.
Tình huốngAi đó lo lắng hỏi về cô ấy và bạn vừa kiểm tra. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
Someone asks anxiously about her and the speaker has just checked.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's fine." Trong phim, đáp quá nhanh và không nhìn vào mắt người hỏi là dấu hiệu nói dối. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:09)A1119 lần - 80
Is she okay?
/ɪz ʃiː ˌoʊˈkeɪ?/
Cô ấy không sao chứ?
Tình huốngCô ấy vừa gặp chuyện và bạn hỏi người vừa ở bên cô. Bạn nói gì?
She has just been through something and the speaker asks whoever was with her.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Is he okay?" — hỏi về người thứ ba. Câu trả lời trong phim thường là "She will be." (rồi sẽ ổn) chứ không phải "Yes". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:18:29)A1118 lần - 81
Try again.
/traɪ əˈɡen./
Thử lại đi.
Tình huốngNgười kia vừa thất bại lần đầu và bạn bảo họ làm lại. Bạn nói gì?
The other person has just failed at the first attempt and the speaker tells them to go again.
Người bản xứ dùng thế nàoCó thể là động viên tử tế, có thể là LẠNH LÙNG khi ai đó vừa nói dối hoặc đoán sai — "Try again." nghĩa là "câu trả lời đó không qua được". — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:32:34)A1117 lần - 82
Just relax.
/dʒʌst rɪˈlæks./
Cứ bình tĩnh đi.
Tình huốngNgười kia đang căng thẳng quá mức. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person is far too tense, and the speaker calms them.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Calm down." — ít gây phản tác dụng hơn vì không hàm ý người kia đang mất kiểm soát. Chữ "Just" làm câu mềm hẳn. — Nghe trong: The Maze Runner (00:09:10)A1114 lần - 83
How was your day?
/haʊ wɑːz jɔːr deɪ?/
Hôm nay của anh thế nào?
Tình huốngNgười thân vừa đi làm về và bạn hỏi han. Bạn nói gì?
A family member has just come home from work and the speaker asks after them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi han cuối ngày kinh điển trong gia đình phương Tây. Đáp thường ngắn: "Fine." hoặc "Long." Trong phim, đáp cụt là dấu hiệu có chuyện. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:27:37)A1114 lần - 84
We all are.
/wiː ɔːl ɑːr./
Cả bọn đều thế.
Tình huốngNgười kia nói họ đang sợ hoặc đang mệt, và cả nhóm cũng vậy. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person says they are scared or exhausted, and so is everyone else.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "We all do." nhưng đáp cho câu có "am/is/are": "I'm scared." → "We all are." Rất hay dùng trong phim để gắn kết cả nhóm. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:31:50)A2113 lần - 85
We all do.
/wiː ɔːl duː./
Ai cũng thế cả.
Tình huốngNgười kia thú nhận một điều mà thật ra ai cũng như vậy. Bạn đáp cho họ đỡ ngại. Bạn nói gì?
The other person confesses something everyone in fact feels; the speaker eases their embarrassment.
Người bản xứ dùng thế nào"all" chen vào giữa để nhấn "không riêng gì anh" — rất ấm khi an ủi. Trợ động từ khớp câu trước: "I miss her." → "We all do." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:45:14)A2110 lần - 86
I'm not gonna hurt you.
/aɪm nɑːt ˈɡɑːnə hɜːrt juː./
Tôi không làm gì cô đâu.
Tình huốngNgười trước mặt bạn đang sợ và lùi lại. Bạn giơ tay lên để trấn an rằng mình vô hại. Bạn nói gì?
The person in front of the speaker is frightened and backing away; the speaker raises their hands to show they mean no harm.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trấn an chuẩn khi người kia đang sợ mình. Trong phim luôn đi kèm động tác giơ tay. Bản trang trọng: "I mean you no harm." — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:13:46)A2110 lần - 87
I understand that.
/aɪ ˌʌndərˈstænd ðæt./
Điều đó tôi hiểu.
Tình huốngNgười kia vừa giải thích hoàn cảnh của họ và bạn công nhận, dù vẫn chưa xuôi. Bạn nói gì?
The other person has explained their position and the speaker acknowledges it, though not fully swayed.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "I get that." — hay dùng ở nơi làm việc. Cũng thường đi kèm "but" ngay sau: công nhận rồi mới phản bác. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:35:12)A2108 lần - 88
How can I help?
/haʊ kæn aɪ help?/
Tôi giúp được gì đây?
Tình huốngBạn của bạn vừa kể một chuyện rắc rối. Bạn hỏi xem mình làm được gì cho họ. Bạn nói gì?
A friend has just described a difficulty, and the speaker asks what they can do for them.
Người bản xứ dùng thế nàoGiả định mình sẽ giúp, chỉ hỏi giúp bằng cách nào — nên nghe sốt sắng hơn "Can I help?". — Nghe trong: CSI: Crime Scene Investigation — Season 15 (00:34:46)A2108 lần - 89
Let me.
/let miː./
Để tôi.
Tình huốngNgười kia đang loay hoay và bạn muốn làm giúp. Bạn nói gì?
The other person is struggling and the speaker offers to take over.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ vì cả hai đã biết việc gì — vừa nói vừa chìa tay. Thân hơn "Allow me." (trang trọng, kiểu ga lăng). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:35:29)A1107 lần - 90
I get that.
/aɪ ɡet ðæt./
Tôi hiểu điều đó.
Tình huốngNgười kia vừa giải thích lý do của họ và bạn công nhận là hợp lý, dù chưa đồng ý hẳn. Bạn nói gì?
The other person has explained their reasoning and the speaker accepts it, without fully agreeing.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận mình HIỂU nhưng chưa hẳn đồng ý — rất hay đi kèm "but": "I get that, but we still have to go." Mềm hơn "I know." nhiều. — Nghe trong: Warm Bodies (00:29:57)A2106 lần - 91
Do we have a deal?
/duː wiː hæv ə diːl?/
Thoả thuận vậy nhé?
Tình huốngHai bên vừa thống nhất xong điều kiện. Bạn chốt lại cho chắc. Bạn nói gì?
Both sides have just settled the terms, and the speaker seals it.
Người bản xứ dùng thế nàoChốt thoả thuận. Đáp lại: "We have a deal" hoặc chỉ "Deal." — một chữ đó là cách chốt phổ biến nhất. Dùng cả trong kinh doanh lẫn giữa bạn bè. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:15:15)A2106 lần - 92
You're safe now.
/jʊr seɪf naʊ./
Giờ anh an toàn rồi.
Tình huốngBạn vừa đưa người kia tới nơi an toàn sau một phen kinh hoàng. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The speaker has brought the other person somewhere safe after a terrifying ordeal.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "now" đánh dấu ranh giới giữa nguy hiểm đã qua và hiện tại — mạnh hơn "You're safe." vì nhấn vào sự thay đổi. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:42:16)A1105 lần - 93
You're all right.
/jʊr ɔːl raɪt./
Anh không sao rồi.
Tình huốngNgười kia vừa qua cơn hoảng loạn và bạn giữ lấy họ. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person is coming out of a panic and the speaker holds them steady.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH để kéo người kia về thực tại — cùng nhóm với "You're okay.", "You're safe." Thêm dấu hỏi thì thành câu hỏi thăm. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:31:09)A1102 lần - 94
I know you do.
/aɪ noʊ juː duː./
Tôi biết anh có mà.
Tình huốngNgười kia vừa nói họ quan tâm hoặc họ yêu bạn, và bạn tin điều đó. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just said they care, or that they love the speaker, and the speaker believes them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại một lời bày tỏ — công nhận nhưng không đáp lại tương xứng. Trong phim, câu này thường mang nỗi buồn: biết nhưng không thể đáp lại. — Nghe trong: Divergent (02:10:01)B1102 lần - 95
Whatever you want.
/ˌwʌˈtevər juː wɑːnt./
Anh muốn sao cũng được.
Tình huốngBạn hết hơi tranh luận và nhường hẳn quyền chọn cho người kia, giọng có phần buông xuôi. Bạn nói gì?
The speaker has run out of energy to argue and hands the choice over entirely, sounding rather resigned.
Người bản xứ dùng thế nàoNhường quyền chọn, nhưng thường kèm sắc thái buông xuôi hoặc giận dỗi chứ không phải chiều chuộng. Giọng phẳng là dấu hiệu người nói đã hết muốn bàn. — Nghe trong: Lost — Season 2 (00:36:01)A2101 lần - 96
Shh, shh.
/ʃ, ʃ./
Suỵt, im nào.
Tình huốngNgười kia đang khóc hoặc đang hoảng và bạn vừa ôm vừa dỗ. Bạn nói gì?
The other person is crying or panicking, and the speaker holds and soothes them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải bảo im lặng — là tiếng DỖ, giống "à ơi". Lặp lại nhiều lần, thường kèm vuốt lưng. Khác hẳn "Shh!" đơn lẻ (bảo im). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:07:38)A199 lần - 97
We'll be fine.
/wiːl biː faɪn./
Bọn mình sẽ vượt qua được.
Tình huốngCả nhóm đang đứng trước một chặng khó và có người nao núng. Bạn nói thay cho cả nhóm. Bạn nói gì?
The group faces a hard stretch and somebody is wavering; the speaker answers on behalf of them all.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thay cả nhóm, có tác dụng gắn kết: chúng ta cùng nhau thì qua được. Trong phim hay ở miệng người dẫn đầu. — Nghe trong: Orange Is the New Black — Season 1 (00:01:45)A298 lần - 98
Did you know?
/dɪd juː noʊ?/
Anh biết chuyện này à?
Tình huốngBạn vừa phát hiện ra một bí mật và quay sang hỏi người thân, giọng hụt hẫng. Bạn nói gì?
The speaker has just uncovered a secret and turns to someone close, taken aback.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xem người kia có ở trong bí mật cùng những người khác không — thường mang cả sự phản bội. Đáp lại: "I knew." hoặc "I had no idea." — Nghe trong: Frozen (00:29:37)A196 lần - 99
Give me the gun.
/ɡɪv miː ðə ɡʌn./
Đưa súng đây.
Tình huốngNgười kia đang cầm súng trong tay run rẩy và bạn thuyết phục họ giao ra. Bạn nói gì?
The other person is holding a gun with shaking hands and the speaker talks them into handing it over.
Người bản xứ dùng thế nàoNói chậm, tay chìa ra — cảnh thương lượng kinh điển. Khác "Put the gun down." (bảo đặt xuống, không cần đưa). — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (02:28:12)A296 lần - 100
What are you doing out here?
/wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ aʊt hiːr?/
Anh ra ngoài này làm gì?
Tình huốngBạn tìm thấy người kia đang đứng một mình bên ngoài. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker finds the other person standing alone outside.
Người bản xứ dùng thế nào"out here" là NGOÀI TRỜI, đối với "in here" (trong phòng). Thường kèm quan tâm — người kia ra ngoài một mình là có tâm sự. — Nghe trong: Despicable Me 2 (01:00:21)A296 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.