
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Hỏi thông tin": 413 câu
- 1
You okay?
/juː ˌoʊˈkeɪ?/
Ổn không?
Tình huốngNgười kia vừa vấp ngã, hoặc vừa nghe một tin xấu và đang lặng đi. Bạn muốn hỏi nhanh xem họ có sao không. Bạn nói gì?
Someone has just stumbled or gone quiet after bad news, and the speaker checks on them in the fastest way possible.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng rút của "Are you okay?" — bỏ hẳn "Are". Rút như vậy nghe GẤP và THÂN hơn, đúng lúc vừa xảy ra chuyện. Giữ nguyên "Are you okay?" khi hỏi người lạ hoặc hỏi trang trọng. Đáp lại thường là "I'm fine." chứ không phải "Yes". — Nghe trong: Divergent (00:58:31)A12.754 lần - 2
What is that?
/wʌt ɪz ðæt?/
Cái gì thế?
Tình huốngCó một vật lạ vừa lọt vào tầm mắt, hoặc một tiếng động lạ vừa vang lên. Bạn hỏi ngay. Bạn nói gì?
An unfamiliar object or sound has just appeared, and the speaker asks about it immediately.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho thứ Ở XA hoặc chưa rõ. Thứ đang cầm trên tay, ngay trước mặt thì là "What is this?". Nhấn vào "that" là ngạc nhiên, nhấn đều là hỏi thường. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:52)A11.637 lần - 3
What is this?
/wʌt ɪz ðɪs?/
Cái này là gì?
Tình huốngAi đó vừa đặt vào tay bạn một thứ bạn không nhận ra, hoặc bạn vừa mở một hộp lạ. Bạn nói gì?
Someone has just handed the speaker something unrecognisable, or they have opened an unfamiliar package.
Người bản xứ dùng thế nàoThứ TRONG TẦM TAY thì "this", ở xa thì "that". Nói chậm và hạ giọng cuối thì thành trách móc — "What is this?" khi nhìn hoá đơn nghĩa là "sao lại thế này". — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:05:51)A11.340 lần - 4
You all right?
/juː ɔːl raɪt?/
Anh không sao chứ?
Tình huốngNgười kia vừa bị ngã hoặc vừa qua một phen hoảng loạn. Bạn hỏi nhanh, thân mật. Bạn nói gì?
The other person has just taken a fall or come through a scare, and the speaker checks on them quickly and informally.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "Are you all right?" — rất thông dụng trong nói nhanh. Ở Anh câu này còn dùng như lời CHÀO ("Alright?"), không phải hỏi bệnh; người Mỹ nghe vậy hay tưởng mình trông có vẻ ốm. — Nghe trong: Divergent (00:58:49)A11.083 lần - 5
What's this?
/wʌts ðɪs?/
Cái gì đây?
Tình huốngAi đó vừa đưa cho bạn một tờ giấy hoặc một gói nhỏ mà không nói gì. Bạn cầm lên và hỏi. Bạn nói gì?
Someone has just handed the speaker a piece of paper or a small parcel without a word.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "What is this?" — nói nhanh và thường ngày hơn. Dạng đầy đủ nghe nghiêm trọng hơn, hợp lúc đang tra hỏi. Cùng cặp: "What's that?" cho thứ ở xa. — Nghe trong: Escape Plan (01:10:13)A11.008 lần - 6
Where is she?
/wer ɪz ʃiː?/
Cô ấy đâu rồi?
Tình huốngBạn tới chỗ hẹn nhưng không thấy người cần tìm, và bạn đang gấp. Bạn hỏi người có mặt. Bạn nói gì?
The speaker arrives but the person they need is missing, and they are in a hurry.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim câu này gần như luôn GẤP — người hỏi vừa xông vào phòng. Hỏi bình thường thì người ta nói dài hơn: "Do you know where she is?". — Nghe trong: Warm Bodies (01:00:23)A1867 lần - 7
What's happening?
/wʌts ˈhæpənɪŋ?/
Đang có chuyện gì vậy?
Tình huốngBạn vừa tới nơi và thấy mọi người nhốn nháo, nhưng chưa ai kịp giải thích. Bạn nói gì?
The speaker has just arrived to find everyone agitated but nobody has explained anything yet.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về việc ĐANG diễn ra ngay lúc này. "What happened?" thì hỏi chuyện đã xong. Người đang hoảng dùng câu này; người đến sau, mọi chuyện đã yên, thì dùng câu kia. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:36:24)A1838 lần - 8
What did you do?
/wʌt dɪd juː duː?/
Anh vừa làm gì vậy?
Tình huốngBạn bước vào và thấy hậu quả của một việc gì đó. Người kia đang đứng đấy. Bạn hỏi, giọng đã biết là có chuyện. Bạn nói gì?
The speaker walks in on the aftermath of something and the other person is standing right there.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn mang giọng TRÁCH, không phải hỏi thông tin. Muốn hỏi thật lòng thì thêm đệm: "So what did you do?" hoặc "What did you end up doing?". Nhấn mạnh vào "did" là trách nặng hơn. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:28:56)A1720 lần - 9
And you?
/ənd juː?/
Còn anh thì sao?
Tình huốngBạn vừa trả lời xong một câu hỏi và muốn hỏi ngược lại người kia. Bạn nói gì?
The speaker has just answered a question and wants to put it back to the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ trả câu hỏi về — lịch sự và tự nhiên. Người Mỹ hay nói "You?" cụt hơn nữa. Không dùng khi vừa nghe tin buồn: hỏi lại lúc đó là vô duyên. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:04:13)A1715 lần - 10
You ready?
/juː ˈredi?/
Sẵn sàng chưa?
Tình huốngCả nhóm sắp bước vào việc đã bàn từ trước. Bạn quay sang người bên cạnh trước khi bắt đầu. Bạn nói gì?
The group is about to start what they planned, and the speaker turns to check with the person beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Are you ready?". Đây là câu HÔ hiệu lệnh nhiều hơn là câu hỏi thật — người hỏi đã biết sắp đi rồi. Đáp thường gọn: "Ready." hoặc "Let's go." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:25:54)A1563 lần - 11
I'm not sure.
/aɪm nɑːt ʃʊr./
Tôi không chắc.
Tình huốngBạn được hỏi một điều mà bạn thật sự không nắm rõ. Bạn thú nhận thẳng thắn. Bạn nói gì?
The speaker is asked something they genuinely do not have a firm grasp of, and admits it honestly.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu thú nhận chưa chắc, luôn an toàn và trung thực. Đừng ngại dùng — người bản xứ dùng rất nhiều, và nó tốt hơn nhiều so với đoán bừa. — Nghe trong: Grimm — Season 5 (00:04:00)A1534 lần - 12
Where is it?
/wer ɪz ɪt?/
Nó đâu rồi?
Tình huốngMón đồ quan trọng lẽ ra phải ở đây thì không thấy đâu. Bạn hỏi người vừa cầm nó. Bạn nói gì?
An important object that should be here is missing, and the speaker asks whoever had it last.
Người bản xứ dùng thế nàoNói gọn và nhấn "Where" là đang thúc. Muốn nhẹ đi thì thêm "Any idea where it is?" — vòng hơn nhưng không dồn người nghe. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:27:56)A1525 lần - 13
Who's that?
/huːz ðæt?/
Ai thế?
Tình huốngCó người lạ vừa xuất hiện ở cửa, hoặc trong tấm ảnh bạn đang xem. Bạn hỏi người bên cạnh. Bạn nói gì?
A stranger has appeared at the door, or in a photo the speaker is looking at.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi DANH TÍNH người đang thấy. Khác "Who is it?" — câu đó dùng khi CHƯA thấy mặt, ví dụ có tiếng gõ cửa hoặc chuông điện thoại. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:13:42)A1524 lần - 14
What's the matter?
/wʌts ðə ˈmætər?/
Sao thế?
Tình huốngNgười thân đang buồn thấy rõ. Bạn hỏi han, giọng quan tâm. Bạn nói gì?
A loved one is visibly upset, and the speaker asks with concern.
Người bản xứ dùng thế nàoThân mật, dùng với người gần gũi. Cẩn thận: thêm "with you" thành "What's the matter with you?" là lời mắng ("anh bị làm sao vậy"), không còn là hỏi thăm. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:06:49)A1503 lần - 15
Why are you doing this?
/waɪ ɑːr juː ˈduːɪŋ ðɪs?/
Sao anh lại làm thế này?
Tình huốngNgười kia đang làm một việc gây hại mà bạn không hiểu nổi động cơ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is doing something harmful and the speaker cannot understand why.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn "are you doing" vì việc ĐANG diễn ra ngay lúc nói. Hỏi về việc đã xong thì "Why did you do that?" Câu này gần như luôn kèm bất lực hoặc van xin. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:59:23)A2472 lần - 16
Who the hell are you?
/huː ðə hel ɑːr juː?/
Anh là thằng quái nào?
Tình huốngMột người lạ vừa xông vào chỗ của bạn, hoặc chặn đường bạn. Bạn hỏi, giọng đã gắt. Bạn nói gì?
A stranger has just barged into the speaker's space or blocked their way, and the speaker demands to know who they are.
Người bản xứ dùng thế nàoChèn "the hell" vào giữa câu hỏi là cách tăng độ GẮT, dùng được với mọi từ để hỏi: "What the hell...", "Where the hell...". Thô nhẹ — không dùng ở công sở hay với người lớn tuổi. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:20)A2469 lần - 17
Where are we going?
/wer ɑːr wiː ˈɡoʊɪŋ?/
Mình đi đâu đây?
Tình huốngNgười kia kéo bạn đi mà chưa nói đích đến. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is pulling the speaker along without naming a destination, and the speaker asks.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi đích đến khi đang trên đường. Nghĩa bóng cũng rất hay dùng cho một mối quan hệ: "Where is this going?" — chuyện này rồi đi đến đâu. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 4 (00:19:22)A1466 lần - 18
Why are you here?
/waɪ ɑːr juː hiːr?/
Anh tới đây làm gì?
Tình huốngMột người lẽ ra không nên có mặt vừa xuất hiện ở chỗ bạn. Bạn hỏi thẳng. Bạn nói gì?
Someone who should not be there has just turned up where the speaker is.
Người bản xứ dùng thế nàoXẵng — hàm ý "anh không nên ở đây". Hỏi thân thiện phải vòng hơn: "What brings you here?" hoặc "What are you doing here?" nói với giọng vui. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:03:10)A1461 lần - 19
How do you know that?
/haʊ duː juː noʊ ðæt?/
Sao anh biết chuyện đó?
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một điều lẽ ra họ không thể biết. Bạn gặng hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just said something they should have no way of knowing.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGUỒN TIN, thường kèm nghi ngờ. Trong phim đây là câu bẻ gãy vỏ bọc của nhân vật — hỏi xong là người kia lúng túng. Nói nhẹ hơn thì "Where did you hear that?" — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:48:50)A2459 lần - 20
What are you gonna do?
/wʌt ɑːr juː ˈɡɑːnə duː?/
Anh định làm gì?
Tình huốngNgười kia vừa nghe một tin xấu và bạn muốn biết họ tính thế nào. Bạn nói gì?
The other person has just heard bad news and the speaker wants to know their plan.
Người bản xứ dùng thế nào"gonna" là "going to" nói nhanh — chỉ dùng khi nói. Nói to và gằn thì thành thách thức: "What are you gonna do about it?" nghĩa là "rồi anh làm gì được tôi?". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:15:21)A2446 lần - 21
Who is this?
/huː ɪz ðɪs?/
Ai đấy ạ?
Tình huốngMột số lạ gọi tới và người ở đầu dây nói chuyện như đã quen bạn. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
An unknown number calls and the person speaks as if they know the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng qua ĐIỆN THOẠI — người nói đang nghe được nhưng chưa nhìn thấy. Gặp mặt mà hỏi "Who is this?" thì trỏ vào người thứ ba đứng đó. Hỏi danh tính người trước mặt là "Who are you?", nghe khá xẵng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:34:41)A1441 lần - 22
Where am I?
/wer æm aɪ?/
Tôi đang ở đâu đây?
Tình huốngBạn vừa tỉnh dậy ở một nơi lạ và không nhớ mình tới đó bằng cách nào. Bạn nói gì?
The speaker has just woken up somewhere unfamiliar with no memory of getting there.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người vừa tỉnh lại hoặc vừa bị đưa tới nơi lạ. Bị lạc đường ngoài phố thì người ta hỏi khác: "Where are we?" hoặc "Is this the right way?" — "Where am I?" nghe như vừa mê man dậy. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:03:26)A1438 lần - 23
Where are we?
/wer ɑːr wiː?/
Mình đang ở đâu thế này?
Tình huốngCả nhóm đi mãi và không ai còn nhận ra chỗ này là đâu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The group has been travelling and nobody recognises where they are anymore.
Người bản xứ dùng thế nào"we" vì cả nhóm cùng lạc. Còn một nghĩa hay dùng trong họp: "Where are we?" = "ta đang tới đâu rồi?" — hỏi về tiến độ chứ không phải vị trí. — Nghe trong: Escape Plan (00:57:41)A1435 lần - 24
Where have you been?
/wer hæv juː bɪn?/
Nãy giờ anh đi đâu vậy?
Tình huốngNgười kia biến mất suốt buổi và giờ mới xuất hiện. Bạn hỏi, có chút trách móc. Bạn nói gì?
The other person vanished all evening and has only now turned up; the speaker asks, with reproach.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì hỏi cả quãng vắng mặt tới lúc này — và câu này gần như luôn có ý trách. Hỏi trung tính thì dùng "Where were you?" (một thời điểm cụ thể). — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:42:12)A2413 lần - 25
Where are they?
/wer ɑːr ðeɪ?/
Họ đâu rồi?
Tình huốngBạn tới nơi hẹn nhưng cả nhóm không thấy đâu. Bạn hỏi người còn lại. Bạn nói gì?
The speaker arrives at the meeting place but the group is nowhere to be seen.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NHIỀU người hoặc nhiều vật. Trong phim hành động, "they" thường là kẻ địch hoặc con tin. Cùng khuôn: "Where is she?", "Where is it?" — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:15:37)A1389 lần - 26
Everything okay?
/ˈevriˌθɪŋ ˌoʊˈkeɪ?/
Có chuyện gì không?
Tình huốngBạn thấy người kia có vẻ khác thường — mặt căng, ngồi im. Bạn hỏi thăm. Bạn nói gì?
The speaker notices the other person seems off — tense, silent — and checks on them.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Is everything okay?". Hỏi về TÌNH HÌNH chung, rộng hơn "You okay?" (hỏi về chính người đó). Dùng khi cảm thấy có gì đó không ổn nhưng chưa rõ là gì. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:28:36)A1383 lần - 27
How are you feeling?
/haʊ ɑːr juː ˈfiːlɪŋ?/
Anh thấy trong người sao rồi?
Tình huốngBạn tới thăm một người vừa qua cơn ốm hoặc vừa tỉnh lại. Bạn hỏi han tình trạng của họ. Bạn nói gì?
The speaker visits someone who has just been ill or just come round, and asks after their condition.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm NGƯỜI đang ốm hoặc vừa qua chuyện nặng, không phải câu chào xã giao. Khác hẳn "How are you?" (chào hỏi thường ngày). Hỏi người khoẻ mạnh câu này thì họ sẽ tưởng trông mình có vẻ bệnh. — Nghe trong: Passengers (2016) (00:32:05)A1383 lần - 28
What is this place?
/wʌt ɪz ðɪs pleɪs?/
Đây là chỗ nào vậy?
Tình huốngBạn vừa bước vào một nơi lạ lùng, không giống bất cứ chỗ nào từng thấy. Bạn nói gì?
The speaker has just walked into a strange place unlike anywhere they have seen.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa ngỡ ngàng — người nói đang nhìn quanh. Khác "Where are we?" ở chỗ câu đó hỏi VỊ TRÍ trên bản đồ, còn câu này hỏi nơi này LÀ CÁI GÌ. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:11:39)A1378 lần - 29
What the hell is going on?
/wʌt ðə hel ɪz ˈɡoʊɪŋ ɑːn?/
Rốt cuộc là chuyện quái gì đang xảy ra?
Tình huốngMọi chuyện rối tung lên mà không ai giải thích cho bạn. Bạn quát hỏi. Bạn nói gì?
Everything has descended into chaos and nobody is explaining anything to the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi một lời giải thích, giọng đã mất kiên nhẫn. Bản lịch sự là "What's going on?" — dùng được ở công sở. Bản có "the hell" chỉ dùng với người thân hoặc khi đã bực thật. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:56:28)A2364 lần - 30
Who's there?
/huːz ðer?/
Ai ngoài đó?
Tình huốngBạn nghe tiếng động trong bóng tối hoặc ngoài cửa, không nhìn thấy gì. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?
The speaker hears a noise in the dark or outside the door but cannot see anything.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi vào chỗ KHÔNG NHÌN THẤY — sau tiếng động lạ. Đây là câu mở đầu kinh điển của phim kinh dị. Khác "Who is this?" (điện thoại) và "Who are you?" (nhìn thấy mặt rồi). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:43:37)A1362 lần - 31
Why is that?
/waɪ ɪz ðæt?/
Sao lại thế?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều lạ mà không giải thích. Bạn hỏi lý do. Bạn nói gì?
The other person has stated something odd without explaining, and the speaker asks why.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lý do một cách BÌNH TĨNH — lịch sự hơn "Why?" trống, vốn nghe cộc hoặc như đang cãi. Dùng được cả trong họp lẫn ngoài đời. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:08:38)A1358 lần - 32
What happened to you?
/wʌt ˈhæpənd tuː juː?/
Anh bị làm sao thế?
Tình huốngNgười kia xuất hiện với vẻ tơi tả khác hẳn lúc nãy. Bạn hỏi chuyện gì đã xảy ra. Bạn nói gì?
The other person turns up looking wrecked compared with earlier, and the speaker asks what happened.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ giọng: hỏi thăm chuyện vừa xảy ra, hoặc trách móc "anh thay đổi thành thế này từ bao giờ". Nghe giọng mà phân biệt. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:58)A2351 lần - 33
Where you going?
/wer juː ˈɡoʊɪŋ?/
Đi đâu đấy?
Tình huốngNgười kia đột nhiên đứng dậy bỏ đi giữa chừng. Bạn hỏi với theo. Bạn nói gì?
The other person suddenly gets up and walks off mid-conversation, and the speaker calls after them.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hẳn "are" — chỉ đúng khi NÓI, viết ra là sai ngữ pháp. Nghe gấp và thân. Bản đủ "Where are you going?" dùng được ở mọi nơi. — Nghe trong: Divergent (01:02:16)A2346 lần - 34
Are you ready?
/ɑːr juː ˈredi?/
Anh sẵn sàng chưa?
Tình huốngBạn sắp mở màn một việc quan trọng và quay sang hỏi người cùng làm. Bạn nói gì?
The speaker is about to start something important and turns to ask their partner.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ, dùng được ở mọi nơi kể cả trang trọng. Bản rút "You ready?" thân và gấp hơn — xem câu đó ở khối 22. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:41:56)A1343 lần - 35
What are you?
/wʌt ɑːr juː?/
Anh là thứ gì vậy?
Tình huốngBạn vừa chứng kiến người kia làm một điều không con người nào làm được. Bạn lùi lại và hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has just seen the other do something no human could do, and steps back to ask.
Người bản xứ dùng thế nào"What" chứ không phải "Who" — hỏi bằng "what" về một người là coi họ không phải người. Rất nặng, chỉ hợp phim siêu nhiên. Nói với người thường là xúc phạm nghiêm trọng. — Nghe trong: Warm Bodies (00:23:40)A2336 lần - 36
What now?
/wʌt naʊ?/
Giờ sao nữa đây?
Tình huốngKế hoạch vừa đổ bể và cả nhóm đang đứng nhìn nhau. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The plan has just fallen apart and the group is standing around looking at each other.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa tuỳ giọng: hỏi bước tiếp theo ("giờ làm gì?"), hoặc bực bội khi lại có chuyện ("gì nữa đây?"). Giọng đi lên là nghĩa đầu, giọng đi xuống và thở dài là nghĩa sau. — Nghe trong: Divergent (01:58:04)A1317 lần - 37
What did he say?
/wʌt dɪd hiː seɪ?/
Anh ta nói gì?
Tình huốngNgười kia vừa nói chuyện điện thoại xong, hoặc vừa nghe được điều gì mà bạn không nghe rõ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just come off the phone, or heard something the speaker could not catch.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại NỘI DUNG người thứ ba vừa nói. Khác "What do you mean?" (hỏi ý của chính người đang nói với mình). Rất hay dùng sau một cuộc gọi trong phim. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:08:58)A1292 lần - 38
What is going on?
/wʌt ɪz ˈɡoʊɪŋ ɑːn?/
Rốt cuộc chuyện gì đang xảy ra?
Tình huốngMọi thứ quanh bạn đang rối loạn và không ai chịu giải thích. Bạn hỏi, đã bắt đầu sốt ruột. Bạn nói gì?
Everything around the speaker is in disarray and nobody is explaining; they are losing patience.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ nên nghiêm hơn "What's going on?" — nói tách từng chữ là đang đòi câu trả lời. Đòi nữa thì thêm "here": "What is going on here?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:07:47)A1289 lần - 39
Who is that?
/huː ɪz ðæt?/
Người đó là ai?
Tình huốngBạn nhìn thấy một người lạ đứng đằng kia và hỏi người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker sees an unfamiliar person over there and asks the person beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười ở XA, đang nhìn thấy. Ở gần hoặc vừa được giới thiệu thì "Who's this?". Qua điện thoại lại là "Who is this?" — ba câu gần giống nhau, ba cảnh khác nhau. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:56:57)A1284 lần - 40
Why would you do that?
/waɪ wʊd juː duː ðæt?/
Sao anh lại làm thế chứ?
Tình huốngNgười kia vừa kể họ đã làm một việc mà bạn thấy hoàn toàn vô lý. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just described doing something the speaker finds senseless.
Người bản xứ dùng thế nào"would" chứ không phải "did" — hỏi về ĐỘNG CƠ, kèm ngụ ý "chẳng ai làm thế cả". "Why did you do that?" chỉ hỏi lý do, nhẹ hơn nhiều. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:25:27)B1278 lần - 41
Who is he?
/huː ɪz hiː?/
Anh ta là ai?
Tình huốngNgười kia vừa nhắc tới một người đàn ông mà bạn chưa từng nghe tên. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just mentioned a man the speaker has never heard of.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về người VẮNG MẶT, vừa được nhắc tới. Người đang có mặt thì trỏ bằng "that"/"this". Hỏi thân phận sâu hơn thì "What does he do?" (làm nghề gì). — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:33:02)A1277 lần - 42
What do you want me to do?
/wʌt duː juː wɑːnt miː tuː duː?/
Vậy anh muốn tôi làm gì?
Tình huốngNgười kia trách bạn mãi mà không đưa ra giải pháp nào. Bạn hỏi lại, đã hơi bất lực. Bạn nói gì?
The other person keeps criticising without offering a solution, and the speaker asks back, half helpless.
Người bản xứ dùng thế nàoHai cách dùng trái ngược: hỏi thật lòng để nhận việc, hoặc đẩy ngược trách nhiệm khi bị trách oan. Giọng cao và nhanh là nghĩa sau. — Nghe trong: Escape Plan (01:21:01)A2275 lần - 43
What's going on here?
/wʌts ˈɡoʊɪŋ ɑːn hiːr?/
Ở đây đang có chuyện gì thế này?
Tình huốngBạn bước vào và bắt gặp một cảnh tượng đáng ngờ. Bạn hỏi, giọng đã nghi. Bạn nói gì?
The speaker walks in on a suspicious scene and asks, already doubtful.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "here" biến câu hỏi thành lời BUỘC TỘI — người nói vừa bắt quả tang. Bỏ "here" đi thì chỉ còn là hỏi thăm bình thường. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:36:12)A2271 lần - 44
What do we do?
/wʌt duː wiː duː?/
Giờ mình làm gì đây?
Tình huốngCả nhóm vừa gặp bế tắc và mọi người nhìn nhau. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The group has hit a dead end and everyone is looking at each other.
Người bản xứ dùng thế nào"we" vì cả nhóm cùng cảnh. Thì hiện tại đơn dùng cho tình huống cấp bách ngay lúc này — người bản xứ nói vậy thay vì "What are we going to do?" cho gọn và gấp. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:06:27)A1266 lần - 45
Who was that?
/huː wɑːz ðæt?/
Ai vừa nãy vậy?
Tình huốngMột người vừa rời đi, hoặc cuộc gọi vừa kết thúc. Bạn hỏi người kia. Bạn nói gì?
Someone has just left, or a phone call has just ended, and the speaker asks about them.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì người đó đã đi rồi. Trong phim, câu này rất hay đặt ngay sau khi nhân vật gác máy — và câu trả lời thường là nói dối. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:08:48)A1264 lần - 46
What do you see?
/wʌt duː juː siː?/
Anh thấy gì?
Tình huốngNgười kia đang nhìn qua ống nhòm hoặc nhìn vào chỗ bạn không thấy được. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is looking through binoculars or into a space the speaker cannot see.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi người đang QUAN SÁT hộ mình. Còn dùng trong nghĩa bóng khi bảo ai đó nhìn lại chính mình: "Look in the mirror. What do you see?" — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:20:54)A1256 lần - 47
How did you know?
/haʊ dɪd juː noʊ?/
Sao anh biết được?
Tình huốngNgười kia vừa đoán trúng điều bạn chưa hề nói ra. Bạn ngạc nhiên. Bạn nói gì?
The other person has correctly guessed something the speaker never said out loud.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì hỏi về lúc họ biết. Khác "How do you know that?" — câu đó hỏi về nguồn tin và thường kèm nghi ngờ, còn câu này thiên về khâm phục. — Nghe trong: Naruto — Tập 2 (00:16:57)A2255 lần - 48
How you feeling?
/haʊ juː ˈfiːlɪŋ?/
Đỡ chưa?
Tình huốngBạn ghé qua chỗ người bạn thân đang nằm nghỉ và hỏi thăm thật ngắn, không khách sáo. Bạn nói gì?
The speaker drops in on a close friend who is resting and asks after them very briefly, without formality.
Người bản xứ dùng thế nàoLược động từ "are" — kiểu nói thân mật, chỉ dùng khi nói chứ không viết. Ấm áp hơn bản đầy đủ vì nghe như đang ngồi cạnh giường. — Nghe trong: The Blacklist — Season 1 (00:05:46)A2253 lần - 49
Where were you?
/wer wɜːr juː?/
Anh đi đâu vậy?
Tình huốngNgười kia về muộn mà không báo, và bạn đã chờ lâu. Bạn hỏi, giọng đã trách. Bạn nói gì?
The other person has come back late without warning, after the speaker has waited a long time.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ nên hỏi về khoảng thời gian vừa qua — gần như luôn kèm trách móc. Hỏi hiện tại "Where are you?" thì chỉ là gọi điện tìm nhau. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:33:07)A1253 lần - 50
The truth.
/ðə truːθ./
Sự thật.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn muốn gì ở họ, và bạn chỉ cần một điều. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks what the speaker wants from them, and there is only one thing.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt cho "What do you want?" — hai chữ nặng hơn cả một câu dài. Trong phim, đây là khoảnh khắc dồn nhân vật vào chỗ phải khai. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:50:31)A2252 lần - 51
What are you thinking?
/wʌt ɑːr juː ˈθɪŋkɪŋ?/
Anh đang nghĩ gì thế?
Tình huốngNgười kia im lặng nhìn xa xăm đã một lúc. Bạn hỏi nhẹ. Bạn nói gì?
The other person has been staring into space in silence for a while.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi người đang trầm ngâm, giọng nhẹ và quan tâm. Nhưng thêm một chữ thì đổi hẳn: "What were you thinking?" là trách "anh nghĩ gì mà làm thế". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:01:52)A1249 lần - 52
Did you hear that?
/dɪd juː hiːr ðæt?/
Anh có nghe thấy không?
Tình huốngCó tiếng động lạ vừa vang lên trong đêm và bạn không chắc mình tưởng tượng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
A strange noise has just come in the night and the speaker is not sure they imagined it.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về ÂM THANH vừa xảy ra. Câu mở màn kinh điển của phim kinh dị. Bản rút gấp gáp hơn: "You hear that?" — bỏ "Did". — Nghe trong: Warm Bodies (00:09:53)A1243 lần - 53
How long?
/haʊ lɔːŋ?/
Bao lâu rồi?
Tình huốngNgười kia vừa thú nhận một chuyện đã giấu bạn. Bạn hỏi chuyện đó kéo dài bao lâu. Bạn nói gì?
The other person has just admitted something they were hiding, and the speaker asks how long it went on.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "How long has it been?" — cụt và nặng. Trong phim, câu này thường đặt ngay sau một lời thú nhận, và người hỏi đang cố giữ bình tĩnh. — Nghe trong: Warm Bodies (00:30:27)A1242 lần - 54
What do you got?
/wʌt duː juː ɡɑːt?/
Có gì rồi?
Tình huốngBạn hỏi đồng đội xem họ đã tìm được thông tin gì. Bạn nói gì?
The speaker asks a teammate what information they have turned up.
Người bản xứ dùng thế nàoSAI ngữ pháp sách vở (đúng phải là "What have you got?") nhưng người Mỹ nói vậy suốt — nhất là cảnh sát, bác sĩ trong phim. Chỉ nói, đừng viết. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:20:58)A2239 lần - 55
What are you looking at?
/wʌt ɑːr juː ˈlʊkɪŋ æt?/
Nhìn cái gì đấy?
Tình huốngNgười kia cứ nhìn chằm chằm về phía bạn hoặc phía nào đó. Bạn hỏi, hơi khó chịu. Bạn nói gì?
The other person keeps staring at the speaker or at something, and the speaker asks, mildly annoyed.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thật khi tò mò, nhưng nói với người đang nhìn mình thì gần như luôn là GÂY SỰ — tương đương "nhìn gì mà nhìn". Ở quán bar đây là câu mở đầu ẩu đả. — Nghe trong: Monsters, Inc. (00:26:16)A1236 lần - 56
How is he?
/haʊ ɪz hiː?/
Anh ấy sao rồi?
Tình huốngNgười thân của bạn vừa gặp nạn và người kia vừa từ phòng bệnh ra. Bạn hỏi ngay. Bạn nói gì?
Someone close has been hurt and the other person has just come out of the hospital room.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi TÌNH TRẠNG của người thứ ba, thường là người đang ốm hoặc gặp chuyện. Khác "Who is he?" (danh tính) và "What is he like?" (tính cách). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:04:06)A1234 lần - 57
How do you feel?
/haʊ duː juː fiːl?/
Anh thấy trong người thế nào?
Tình huốngNgười kia vừa tỉnh dậy sau tai nạn hoặc vừa uống thuốc. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just woken after an accident, or has just taken medicine.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về CẢM GIÁC trong người hoặc trong lòng, không phải câu chào. Khác "How are you?" — câu đó chỉ là chào hỏi xã giao, không ai kể thật. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:17:49)A1233 lần - 58
But why?
/bʌt waɪ?/
Nhưng tại sao chứ?
Tình huốngNgười kia vừa báo một quyết định mà bạn không hiểu nổi. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has announced a decision the speaker cannot understand.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "But" mang cả sự phản đối — không chỉ hỏi lý do mà còn tỏ ra không chấp nhận. "Why?" trống thì trung tính hơn nhiều. — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (01:03:42)A1231 lần - 59
Is something wrong?
/ɪz ˈsʌmθɪŋ rɔːŋ?/
Có chuyện gì à?
Tình huốngNét mặt người kia khác hẳn mọi khi. Bạn hỏi thăm nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
The other person’s face is not as it usually is, and the speaker asks gently.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ và lịch sự, dùng được cả với người lạ. Khác "What's wrong?" ở chỗ câu này còn để ngỏ khả năng không có chuyện gì, nên đỡ đường đột. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:02:42)A1231 lần - 60
Something wrong?
/ˈsʌmθɪŋ rɔːŋ?/
Có chuyện gì à?
Tình huốngBạn thấy nét mặt người kia khác lạ và hỏi thăm nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
The speaker notices something off in the other person's face and gently checks in.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Is something wrong?" — nhẹ và thân. Đừng nhầm với "What is wrong with you?" vốn là câu quát; hai câu gần giống nhau mà thái độ trái ngược. — Nghe trong: Extra (00:08:56)A2226 lần - 61
You hear that?
/juː hiːr ðæt?/
Nghe thấy chưa?
Tình huốngCó tiếng động và bạn muốn người kia im lặng lắng nghe cùng. Bạn thì thầm. Bạn nói gì?
There is a noise and the speaker wants the other person to go quiet and listen too.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Did" nên gấp và thì thầm hơn — dùng khi đang căng thẳng. Còn dùng để bắt người kia thừa nhận điều vừa nghe: "You hear that? He agrees with me." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:23:13)A1226 lần - 62
How is she?
/haʊ ɪz ʃiː?/
Cô ấy thế nào rồi?
Tình huốngBạn tới thăm và hỏi người nhà về tình hình của cô ấy. Bạn nói gì?
The speaker has come to visit and asks the family about her condition.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "How is he?". Câu trả lời thường ngắn và né: "She's stable." hoặc "Not good." — trong phim, câu đáp mới là chỗ mang tin. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:19:12)A1223 lần - 63
What just happened?
/wʌt dʒʌst ˈhæpənd?/
Vừa xảy ra chuyện gì vậy?
Tình huốngMọi thứ diễn ra quá nhanh và bạn chưa kịp hiểu gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
Everything happened too fast and the speaker has not caught up.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" khoanh vào GIÂY PHÚT vừa rồi — khác "What happened?" vốn hỏi cả sự việc. Người nói đang choáng, thường ngơ ngác nhìn quanh. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:10:37)A2221 lần - 64
Is everything all right?
/ɪz ˈevriˌθɪŋ ɔːl raɪt?/
Mọi chuyện ổn cả chứ?
Tình huốngBạn thấy có gì đó bất thường ở người kia hoặc ở tình hình chung. Bạn hỏi thăm lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker senses something is off with the other person or the situation, and asks politely.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ nên lịch sự và dùng được ở nơi trang trọng — nhân viên khách sạn, cấp trên hỏi thăm. Bản rút "Everything okay?" thân hơn. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:03:52)A2217 lần - 65
What do you need?
/wʌt duː juː niːd?/
Anh cần gì?
Tình huốngNgười kia vừa gọi bạn tới trong lúc gấp. Bạn hỏi họ cần gì để bắt tay vào. Bạn nói gì?
The other person has called the speaker over in a hurry, and they ask what is needed.
Người bản xứ dùng thế nàoSẵn sàng giúp — khác "What do you want?" vốn nghe như đang khó chịu. Một chữ "need"/"want" đổi hẳn thái độ của câu. — Nghe trong: Escape Plan (00:36:13)A1215 lần - 66
How about you?
/haʊ əˈbaʊt juː?/
Thế còn anh?
Tình huốngBạn vừa kể xong chuyện của mình và muốn nghe chuyện người kia. Bạn nói gì?
The speaker has finished telling their side and wants to hear the other person's.
Người bản xứ dùng thế nàoĐầy đủ và ấm hơn "And you?" một chút. Khuôn "How about...?" còn để đề nghị: "How about tomorrow?" — cùng chữ, hai việc khác nhau. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:21:41)A1211 lần - 67
What are we gonna do?
/wʌt ɑːr wiː ˈɡɑːnə duː?/
Giờ tụi mình làm gì đây?
Tình huốngCả nhóm vừa gặp rắc rối lớn và chưa ai nghĩ ra cách. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The group has hit serious trouble and nobody has an idea yet.
Người bản xứ dùng thế nào"gonna" chỉ dùng khi nói. Hỏi về KẾ HOẠCH sắp tới, khác "What do we do?" vốn gấp hơn, hỏi về ngay lúc này. — Nghe trong: Ice Age 2: The Meltdown (00:13:15)A2211 lần - 68
Who is she?
/huː ɪz ʃiː?/
Cô ấy là ai?
Tình huốngNgười kia vừa nhắc tới một phụ nữ mà bạn chưa từng nghe tên. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just mentioned a woman the speaker has never heard of.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về người VẮNG MẶT vừa được nhắc. Trong phim tình cảm, ba chữ này nói bằng giọng lạnh là dấu hiệu ghen — và câu trả lời hiếm khi làm người hỏi hài lòng. — Nghe trong: Divergent (01:31:42)A1210 lần - 69
Who are they?
/huː ɑːr ðeɪ?/
Họ là ai?
Tình huốngMột nhóm người lạ vừa xuất hiện và bạn không biết họ là ai. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
A group of strangers has appeared and the speaker does not know who they are.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NHIỀU người. Cùng bộ với "Who is he?", "Who is she?" — đều hỏi danh tính người vừa xuất hiện hoặc vừa được nhắc tới. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:44:00)A1206 lần - 70
How'd it go?
/haʊd ɪt ɡoʊ?/
Thế nào rồi?
Tình huốngNgười kia vừa đi phỏng vấn, đi thi, hoặc đi gặp ai đó về. Bạn hỏi kết quả. Bạn nói gì?
The other person has just come back from an interview, an exam, or a meeting.
Người bản xứ dùng thế nào"How'd" là "How did" nói nhanh. Hỏi kết quả một việc VỪA XONG — câu cửa miệng khi ai đó về nhà sau việc lớn. Bản đầy đủ: "How did it go?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:36:18)A2200 lần - 71
Did you see that?
/dɪd juː siː ðæt?/
Anh thấy chưa?
Tình huốngMột chuyện bất ngờ vừa xảy ra trong tích tắc và bạn muốn biết người kia có kịp thấy. Bạn nói gì?
Something startling has just flashed past and the speaker checks whether the other caught it.
Người bản xứ dùng thế nàoVề thứ NHÌN THẤY, cặp với "Did you hear that?" cho âm thanh. Cũng dùng để khoe khi mình vừa làm được điều gì hay: "Did you see that?" — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:29:21)A1197 lần - 72
How is that possible?
/haʊ ɪz ðæt ˈpɑːsəbəl?/
Sao có thể như thế được?
Tình huốngBạn vừa thấy một chuyện đi ngược lại mọi lẽ thường. Bạn hỏi, sững sờ. Bạn nói gì?
The speaker has just witnessed something that defies all reason, and asks in astonishment.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông đòi câu trả lời thật — là tiếng kêu kinh ngạc. Trong phim khoa học viễn tưởng, đây là câu nhân vật nói ngay trước khi được giải thích cả một cơ chế. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:12:17)B1195 lần - 73
Everything all right?
/ˈevriˌθɪŋ ɔːl raɪt?/
Ổn cả chứ?
Tình huốngBạn thấy người kia có vẻ không ổn và hỏi thăm nhanh. Bạn nói gì?
The speaker senses something is off with the other person and checks in quickly.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Is everything all right?" — thân và nhanh. Cùng nghĩa với "Everything okay?"; bản "all right" nghe Anh hơn, bản "okay" nghe Mỹ hơn. — Nghe trong: Step Up 3D (01:12:30)A2193 lần - 74
What the hell happened?
/wʌt ðə hel ˈhæpənd?/
Chuyện quái gì đã xảy ra?
Tình huốngBạn quay lại và thấy mọi thứ tan hoang. Bạn quát hỏi. Bạn nói gì?
The speaker comes back to find everything wrecked, and demands to know.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi giải thích về chuyện ĐÃ XONG, giọng đã bực. Bản lịch sự "What happened?" dùng được ở mọi nơi. Chuyện đang diễn ra thì là "What the hell is going on?" — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:10:44)A2192 lần - 75
What's his name?
/wʌts hɪz neɪm?/
Anh ta tên gì?
Tình huốngNgười kia vừa nhắc tới một người đàn ông và bạn muốn biết tên. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has mentioned a man and the speaker wants to know his name.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tên người VẮNG MẶT. Hỏi trực tiếp thì "What's your name?" — nhưng ở phương Tây, hỏi thẳng vậy với người lớn hơi cộc; người ta hay tự giới thiệu trước rồi chờ. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:01:52)A1190 lần - 76
Where did you get this?
/wer dɪd juː ɡet ðɪs?/
Cái này anh lấy ở đâu ra?
Tình huốngBạn đang cầm trên tay một món đồ đáng ngờ của người kia. Bạn truy nguồn gốc. Bạn nói gì?
The speaker is holding a suspicious item belonging to the other person, and demands to know where it came from.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi nguồn gốc một món đồ đang cầm trên tay ("this"). Món ở xa hơn thì là "that". Rút gọn: "Where'd you get this?" — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 2 (00:31:38)A2187 lần - 77
How many?
/haʊ ˈmeni?/
Bao nhiêu người?
Tình huốngĐồng đội báo có địch, hoặc báo có người bị thương. Bạn hỏi số lượng. Bạn nói gì?
A teammate reports enemies, or casualties, and the speaker asks how many.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho thứ ĐẾM ĐƯỢC. Tiền hoặc thứ không đếm được thì "How much?" — cặp này là lỗi kinh điển của người học tiếng Anh. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:41:34)A1185 lần - 78
All the time.
/ɔːl ðə taɪm./
Suốt ấy mà.
Tình huốngNgười kia hỏi chuyện đó có hay xảy ra không. Bạn đáp là rất thường xuyên. Bạn nói gì?
The other person asks whether that happens often, and the speaker answers that it happens constantly.
Người bản xứ dùng thế nàoTrả lời câu hỏi tần suất, nghĩa là "liên tục, thường xuyên" — không phải "suốt cả thời gian". Đứng một mình được. Khác "at all times" (mọi lúc, mang tính quy định: "Keep your badge on at all times"). — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:23:19)A1185 lần - 79
What's he doing?
/wʌts hiː ˈduːɪŋ?/
Anh ta đang làm gì thế?
Tình huốngCả hai đang quan sát một người và hành động của anh ta thật khó hiểu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
Both are watching a man and what he is doing makes no sense.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về việc người thứ ba ĐANG làm, thường kèm khó hiểu hoặc lo. Cùng khuôn: "What's she doing?", "What are they doing?" — Nghe trong: Tangled (00:43:32)A1184 lần - 80
How old are you?
/haʊ oʊld ɑːr juː?/
Anh bao nhiêu tuổi?
Tình huốngBạn đang hỏi chuyện một đứa trẻ, hoặc cần biết tuổi ai đó cho một thủ tục. Bạn nói gì?
The speaker is chatting with a child, or needs someone's age for a formality.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trẻ con thì bình thường; hỏi PHỤ NỮ trưởng thành ở phương Tây là bất lịch sự. Trả lời phải có "I'm 30." — nói "I have 30 years" là dịch thẳng từ tiếng Việt và sai. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (01:35:32)A1182 lần - 81
What the hell's going on?
/wʌt ðə helz ˈɡoʊɪŋ ɑːn?/
Đang có chuyện quái gì vậy?
Tình huốngBạn bước vào giữa một cảnh hỗn loạn và không ai giải thích. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker walks into chaos and nobody is explaining.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "What the hell is going on?" — nói nhanh hơn nên gấp hơn. Cả hai đều chỉ dùng với người thân hoặc khi đã bực thật. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:12:02)A2176 lần - 82
What did you see?
/wʌt dɪd juː siː?/
Anh thấy gì?
Tình huốngNgười kia vừa chứng kiến một chuyện và bạn cần họ kể lại. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has witnessed something and the speaker needs them to describe it.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ — hỏi về chuyện đã xảy ra, thường là hỏi nhân chứng. Khác "What do you see?" (hỏi người đang nhìn ngay lúc này). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:24:27)A1173 lần - 83
What do I do?
/wʌt duː aɪ duː?/
Tôi phải làm sao đây?
Tình huốngBạn đang hoảng và không biết xử trí thế nào. Bạn hỏi người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker is panicking and does not know what to do, and asks whoever is nearby.
Người bản xứ dùng thế nàoXin chỉ dẫn khi hoảng — thì hiện tại đơn dùng cho việc GẤP ngay lúc này. Khác "What should I do?" bình tĩnh hơn, hỏi lời khuyên. — Nghe trong: Neighbors (00:47:45)A1172 lần - 84
What do we do now?
/wʌt duː wiː duː naʊ?/
Giờ mình phải làm gì?
Tình huốngKế hoạch vừa hỏng và cả nhóm mất phương hướng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The plan has just failed and the group is at a loss.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "now" nhấn vào việc kế hoạch cũ đã hỏng, phải tính lại từ đầu. Gấp hơn "What do we do?" một bậc. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:31:36)A1168 lần - 85
What are you looking for?
/wʌt ɑːr juː ˈlʊkɪŋ fɔːr?/
Anh đang tìm gì vậy?
Tình huốngNgười kia đang lục lọi khắp nơi. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is rummaging around, and the speaker asks.
Người bản xứ dùng thế nào"look for" là TÌM KIẾM, khác "look at" (nhìn vào). Nhân viên bán hàng cũng dùng câu này để hỏi khách cần gì. — Nghe trong: Extra (00:03:11)A1167 lần - 86
Why are you telling me this?
/waɪ ɑːr juː ˈtelɪŋ miː ðɪs?/
Sao anh lại kể chuyện này với tôi?
Tình huốngNgười kia vừa tiết lộ một chuyện lớn mà bạn không hiểu vì sao họ chọn bạn. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just revealed something big and the speaker does not see why they were chosen to hear it.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa cảnh giác — hàm ý "anh muốn gì ở tôi". Trong phim, sau câu này là lúc động cơ thật của nhân vật kia lộ ra. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:11:39)B1166 lần - 87
Who am I?
/huː æm aɪ?/
Tôi là ai?
Tình huốngBạn vừa mất trí nhớ, hoặc đang tự vấn về chính mình. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has lost their memory, or is questioning their own identity.
Người bản xứ dùng thế nàoHai cảnh: mất trí nhớ (hỏi thật), hoặc tự vấn triết lý. Cũng dùng để bác một lời trách: "Who am I to judge?" = "tôi thì có tư cách gì mà phán". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:26:46)A1164 lần - 88
You know him?
/juː noʊ hɪm?/
Anh quen anh ta à?
Tình huốngNgười kia vừa gọi tên một người mà bạn không ngờ họ biết. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just named someone the speaker did not expect them to know.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" — chỉ đúng khi nói. Nghe gấp và ngạc nhiên. Bản đủ "Do you know him?" dùng được ở mọi nơi. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:19:57)A1164 lần - 89
How do I look?
/haʊ duː aɪ lʊk?/
Trông tôi thế nào?
Tình huốngBạn vừa thay đồ chuẩn bị đi dự tiệc và quay ra hỏi người kia. Bạn nói gì?
The speaker has just dressed for an event and turns to ask the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về VẺ NGOÀI của mình lúc này. Đáp thường là "You look great." Đừng nhầm với "How do I look at it?" — hoàn toàn khác nghĩa. — Nghe trong: Harry Potter and the Deathly Hallows (00:10:38)A1162 lần - 90
Do you hear that?
/duː juː hiːr ðæt?/
Anh có nghe thấy tiếng đó không?
Tình huốngCó âm thanh lạ ĐANG vang lên và bạn muốn người kia cùng nghe. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
A strange sound is happening right now and the speaker wants the other to hear it too.
Người bản xứ dùng thế nàoThì HIỆN TẠI vì tiếng động vẫn đang phát — khác "Did you hear that?" (tiếng đã tắt). Một chữ đổi hẳn thời điểm. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:28:34)A1160 lần - 91
What did she say?
/wʌt dɪd ʃiː seɪ?/
Cô ấy nói gì?
Tình huốngNgười kia vừa nói chuyện với cô ấy xong và bạn muốn biết nội dung. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just spoken with her and the speaker wants to know what was said.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "What did he say?" Trong phim, người được hỏi hay tóm tắt lại một cách có lợi cho mình — và đó là chỗ nảy sinh hiểu lầm. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:21:17)A1160 lần - 92
How did you find me?
/haʊ dɪd juː faɪnd miː?/
Sao anh tìm được tôi?
Tình huốngNgười kia bất ngờ xuất hiện ở nơi bạn tưởng không ai biết. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person turns up unexpectedly where the speaker thought nobody knew to look, and the speaker asks.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi bằng cách nào người kia lần ra được mình — trong phim thường là lúc bị bất ngờ. Rút gọn khi nói nhanh: "How'd you find me?" — Nghe trong: Fringe — Season 5 (00:13:19)A2159 lần - 93
What's all this?
/wʌts ɔːl ðɪs?/
Bày biện gì thế này?
Tình huốngBạn bước vào và thấy cả một cảnh bày biện hoặc bừa bộn không ngờ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker walks in on an unexpected spread — a set-up, or a mess.
Người bản xứ dùng thế nào"all this" trỏ vào cả một CẢNH chứ không một vật — khác "What's this?" Có thể là ngạc nhiên vui (bữa tiệc bất ngờ) hoặc khó chịu (bừa bộn). — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:02:33)A2155 lần - 94
Is he okay?
/ɪz hiː ˌoʊˈkeɪ?/
Anh ấy không sao chứ?
Tình huốngAi đó vừa ngã hoặc vừa bị thương và bạn chưa nhìn rõ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
Someone has just fallen or been hurt and the speaker cannot see clearly.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGƯỜI THỨ BA, khác "You okay?" (hỏi thẳng người đó). Cùng khuôn: "Is she okay?", "Are they okay?" — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:07:29)A1154 lần - 95
Are you there?
/ɑːr juː ðer?/
Anh còn đó không?
Tình huốngĐang nói điện thoại thì đầu dây bên kia im bặt. Bạn gọi. Bạn nói gì?
Mid-phone-call, the other end goes silent, and the speaker checks.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng qua ĐIỆN THOẠI hoặc bộ đàm khi mất tín hiệu. Cũng dùng gọi vọng vào phòng tối. Trực tiếp trước mặt thì không ai hỏi câu này. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:50:32)A1153 lần - 96
What's her name?
/wʌts hɜːr neɪm?/
Cô ấy tên gì?
Tình huốngNgười kia vừa nhắc tới một phụ nữ và bạn muốn biết tên. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has mentioned a woman and the speaker wants her name.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "What's his name?" — hỏi tên người vắng mặt. Trong phim, hỏi tên một người phụ nữ vừa được nhắc thường là dấu hiệu quan tâm đặc biệt. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:03:29)A1152 lần - 97
How's he doing?
/haʊz hiː ˈduːɪŋ?/
Anh ấy dạo này ra sao?
Tình huốngBạn hỏi thăm về một người bạn chung đang gặp khó khăn. Bạn nói gì?
The speaker asks after a mutual friend who is going through a hard time.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm tình hình CHUNG, dài hạn — khác "How is he?" thiên về tình trạng ngay lúc này (nhất là khi ốm đau). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:06)A2151 lần - 98
You hungry?
/juː ˈhʌŋɡri?/
Đói không?
Tình huốngBạn thấy người kia có vẻ mệt và định rủ đi ăn. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker notices the other person looks worn out and thinks of getting food.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Are" — thân và chỉ dùng khi nói. Đây thường là lời MỜI trá hình: hỏi xong là rủ đi ăn luôn. Bản đủ: "Are you hungry?" — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:19:39)A1149 lần - 99
What happened here?
/wʌt ˈhæpənd hiːr?/
Ở đây đã xảy ra chuyện gì?
Tình huốngBạn tới nơi và thấy dấu vết của một chuyện vừa xảy ra. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker arrives to find traces of something that has just taken place.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "here" khoanh vào ĐỊA ĐIỂM — người hỏi vừa tới, nhìn thấy hiện trường. Cảnh sát tới hiện trường hay dùng câu này. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:02:58)A1148 lần - 100
What did I do?
/wʌt dɪd aɪ duː?/
Tôi làm gì sai à?
Tình huốngNgười kia đang giận bạn mà bạn không biết vì sao. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is angry with the speaker and they have no idea why.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa kêu oan. Thêm "wrong" thì rõ hơn: "What did I do wrong?" Trong phim hài, đây là câu của nhân vật vừa gây hoạ mà không tự biết. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:24)A1148 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.