Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học Tiếng Đức Online Từ Số 0

Lộ trình tiếng Đức cho người mới bắt đầu: phát âm, ngữ pháp nền và khoảng 1.500 từ vựng A1–B1 có phiên âm IPA, danh từ kèm mạo từ der/die/das và câu ví dụ. Nghe phát âm, ôn bằng thuật toán lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học tiếng Đức theo lộ trình 10 bước, từ cách đọc chữ tới Goethe C1 và TestDaF

Tiếng Đức viết bằng chữ Latin, thêm bốn ký tự ä, ö, ü và ß, và đọc khá sát theo mặt chữ. Học xong quy tắc đọc, người mới đọc thành tiếng được hầu hết các từ gặp lần đầu, kể cả khi chưa biết nghĩa.

Phần khó nằm ở ngữ pháp. Mỗi danh từ mang một trong ba giống der, die, das; mạo từ và đuôi tính từ đổi theo bốn cách; động từ chia theo sáu ngôi; trật tự từ có luật riêng đẩy động từ lên vị trí thứ hai hoặc xuống cuối câu. Tiếng Việt không có hiện tượng nào trong số này, nên đây là chỗ người Việt tốn nhiều thời gian nhất.

Trình độ được đo theo khung CEFR sáu bậc từ A1 tới C2. A1 và A2 là giao tiếp cơ bản, B1 là mức tự xoay xở được trong đời sống ở Đức, B2 và C1 là mức học đại học và làm việc chuyên môn. Mười bước dưới đây đi theo đúng thứ tự đó.

Bước 1. Đọc đúng chữ Đức: ä, ö, ü, ß và các tổ hợp chữ

Phần lớn chữ cái đọc gần giống tiếng Việt, trừ một nhóm cần nhớ ngay: w đọc như "v" (Wasser), v thường đọc như "f" (Vater), z đọc "ts" (Zeit), j đọc như "i" trong "ia" (ja), s trước nguyên âm đọc như "d" giọng Bắc (sagen). ß đọc như "ss" (Straße, groß).

Các tổ hợp chữ: ei đọc "ai" (mein), ie đọc "i" kéo dài (Liebe), eu và äu đọc "oi" (heute, Häuser), sch đọc gần "s" uốn lưỡi (Schule), st và sp ở đầu từ đọc "sht", "shp" (Straße, sprechen). Ba nguyên âm có umlaut phải luyện riêng: ü là môi tròn như "u" nhưng lưỡi đặt như "i" (müde), ö là môi tròn như "ô" nhưng lưỡi đặt như "ê" (schön). Đọc thiếu umlaut là ra từ khác: schon (đã) và schön (đẹp), zahlen (trả tiền) và zählen (đếm).

Phụ âm b, d, g ở cuối từ đọc thành p, t, k: Hund đọc "hunt", Tag đọc "tak". ch có hai cách đọc: sau a, o, u đọc khàn trong cổ họng như "kh" (Buch, acht), sau e, i và phụ âm đọc gần "h" bẹt (ich, nicht). Mọi danh từ đều viết hoa chữ cái đầu (das Haus, die Zeit), nên nhìn chữ viết hoa giữa câu là biết đó là danh từ.

Bước 2. Học mỗi danh từ kèm giống và dạng số nhiều

Tiếng Đức có ba giống: giống đực der, giống cái die, giống trung das. Giống ngữ pháp nhiều khi không khớp với giống tự nhiên: das Mädchen (cô gái) là giống trung, và ba thứ trên bàn ăn mang ba giống khác nhau: der Löffel (cái thìa), die Gabel (cái nĩa), das Messer (con dao).

Một số đuôi từ báo giống khá chắc: -ung, -heit, -keit, -schaft, -ion là giống cái (die Zeitung, die Freiheit); -chen và -lein là giống trung (das Brötchen); tên ngày, tháng, mùa là giống đực (der Montag, der Mai, der Winter). Các từ còn lại phải nhớ từng từ.

Vì vậy hãy ghi từ mới theo bộ ba: mạo từ, danh từ, số nhiều. Ví dụ der Tisch, die Tische; das Buch, die Bücher; die Frau, die Frauen. Số nhiều có nhiều kiểu đuôi (-e, -er, -n hoặc -en, -s, hoặc giữ nguyên) và nhiều từ thêm umlaut, nên đoán thường sai. Ở số nhiều, cả ba giống dùng chung mạo từ die.

  1. Từ vựng tiếng Đức A1, A2 và B1 — Ba cấp, khoảng 500 từ mỗi cấp; mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ, danh từ kèm mạo từ.

Bước 3. Chia động từ thì hiện tại, thuộc sein và haben

Động từ chia theo sáu ngôi. Với động từ có quy tắc như machen: ich mache, du machst, er/sie/es macht, wir machen, ihr macht, sie/Sie machen. Bộ đuôi -e, -st, -t, -en, -t, -en dùng được cho hàng nghìn động từ.

Hai động từ cần thuộc trước tiên là sein (ich bin, du bist, er ist, wir sind, ihr seid, sie sind) và haben (ich habe, du hast, er hat, wir haben, ihr habt, sie haben), vì sang bước 6 chúng còn làm trợ động từ cho thì quá khứ. Một nhóm động từ đổi nguyên âm ở ngôi du và er: fahren thành du fährst, sprechen thành du sprichst, lesen thành du liest.

Xưng hô có hai mức. du dùng với bạn bè, người nhà, trẻ em. Sie viết hoa, chia như ngôi số nhiều, dùng với người lạ, đồng nghiệp chưa thân, nhân viên cửa hàng. Gặp người lạ thì dùng Sie, chờ người kia đề nghị rồi mới chuyển sang du.

Bước 4. Giữ động từ ở vị trí thứ hai và tách động từ ghép

Trong câu trần thuật, động từ đã chia luôn đứng ở vị trí thứ hai. Đưa trạng từ lên đầu thì chủ ngữ lùi ra sau động từ: Ich gehe heute ins Kino thành Heute gehe ich ins Kino. Viết "Heute ich gehe" theo trật tự tiếng Việt là sai. Câu hỏi có hoặc không thì đưa động từ lên đầu: Kommst du morgen?

Động từ tách có tiền tố rời ra và nằm cuối câu: anrufen (gọi điện) thành Ich rufe dich morgen an, aufstehen (thức dậy) thành Ich stehe um sieben Uhr auf. Khi nghe phải chờ tới chữ cuối mới biết nghĩa trọn vẹn: Ich mache das Fenster auf là mở cửa sổ, Ich mache das Fenster zu là đóng cửa sổ.

Động từ khuyết thiếu (können, müssen, wollen, dürfen, sollen, möchten) đứng ở vị trí thứ hai và đẩy động từ chính xuống cuối câu ở dạng nguyên thể: Ich muss heute lange arbeiten. Ich möchte einen Kaffee trinken.

Bước 5. Bốn cách: Nominativ, Akkusativ, Dativ, Genitiv

Cách cho biết danh từ giữ vai trò gì trong câu, và nó hiện ra ở mạo từ. Nominativ là chủ ngữ, Akkusativ là tân ngữ trực tiếp, Dativ là tân ngữ gián tiếp (thường là người nhận), Genitiv chỉ sở hữu. Trong câu Der Vater gibt dem Sohn den Ball, ba mạo từ der, dem, den cho biết ai đưa, đưa cho ai và đưa cái gì.

Bảng mạo từ xác định cần thuộc lòng: giống đực der, den, dem, des; giống cái die, die, der, der; giống trung das, das, dem, des; số nhiều die, die, den, der. Học Akkusativ trước vì nó chỉ đổi ở giống đực (der thành den), sau đó tới Dativ. Genitiv dùng chủ yếu trong văn viết; khi nói, người Đức hay thay bằng von cộng Dativ: das Auto von meinem Bruder.

Giới từ quyết định cách của danh từ theo sau. aus, bei, mit, nach, seit, von, zu luôn đi với Dativ; durch, für, gegen, ohne, um luôn đi với Akkusativ. Chín giới từ chỉ vị trí (an, auf, hinter, in, neben, über, unter, vor, zwischen) đổi theo câu hỏi: hỏi Wo? (ở đâu) thì dùng Dativ, Ich bin in der Stadt; hỏi Wohin? (đi đâu) thì dùng Akkusativ, Ich gehe in die Stadt.

Bước 6. Kể chuyện đã qua bằng Perfekt và Präteritum

Khi nói về quá khứ, người Đức dùng Perfekt: trợ động từ haben hoặc sein ở vị trí thứ hai, phân từ II ở cuối câu. Ich habe gestern Pizza gegessen. Ich bin nach Berlin gefahren. Động từ chỉ di chuyển hoặc đổi trạng thái (gehen, fahren, kommen, aufstehen, einschlafen), cùng sein và bleiben, đi với sein; phần lớn động từ còn lại đi với haben.

Phân từ II của động từ có quy tắc là ge- cộng gốc cộng -t: machen thành gemacht, kaufen thành gekauft. Động từ bất quy tắc đổi gốc và tận cùng bằng -en: trinken thành getrunken, schreiben thành geschrieben. Học động từ bất quy tắc theo bộ ba nguyên thể, Präteritum, phân từ II: gehen, ging, gegangen.

Präteritum (ich ging, ich kaufte) là thì của văn viết, sách báo, truyện. Trong lời nói hằng ngày, Präteritum chỉ phổ biến ở vài động từ: war, hatte và các động từ khuyết thiếu (konnte, musste, wollte).

Bước 7. Đuôi tính từ và mệnh đề phụ, hai điểm của trình độ B1

Tính từ đứng trước danh từ nhận đuôi tuỳ giống, cách và loại mạo từ đi trước: der gute Wein, ein guter Wein, mit gutem Wein. Bảng đuôi trông dài nhưng có quy luật: mạo từ đi trước đã cho biết giống và cách thì tính từ chỉ cần -e hoặc -en; mạo từ không cho biết, hoặc không có mạo từ, thì tính từ mang đuôi báo giống và cách.

Mệnh đề phụ mở đầu bằng weil, dass, wenn, ob, obwohl đẩy động từ đã chia xuống cuối: Ich lerne Deutsch, weil ich in Deutschland arbeiten möchte. Câu ghép bằng und, aber, oder, denn giữ trật tự bình thường: Ich lerne Deutsch, denn ich möchte in Deutschland arbeiten. weil và denn cùng nghĩa "vì" nhưng đặt động từ ở hai chỗ khác nhau, nên hay bị viết nhầm.

Nhiều chương trình học nghề (Ausbildung) ở Đức yêu cầu chứng chỉ B1 hoặc B2, vì vậy hai điểm ngữ pháp này cần chắc trước khi đi thi.

Bước 8. Mở rộng vốn từ bằng từ ghép và tiền tố

Tiếng Đức tạo từ mới bằng cách ghép, và thành phần cuối quyết định giống và nghĩa chính: der Kühlschrank (tủ lạnh) gồm kühl (mát) và der Schrank (tủ); das Krankenhaus (bệnh viện) gồm krank (ốm) và das Haus (nhà); der Handschuh (găng tay) gồm die Hand và der Schuh (giày). Tách từ ghép ra từng phần là đoán được nghĩa của nhiều từ chưa học.

Tiền tố gắn vào động từ đổi nghĩa theo những hướng học được: kommen (đến), ankommen (tới nơi), bekommen (nhận được), mitkommen (đi cùng), zurückkommen (quay lại). bekommen là bẫy với người biết tiếng Anh vì nó nghĩa là "nhận được", không có nghĩa "trở thành".

Một số từ giống tiếng Anh nhưng khác nghĩa: das Gift là chất độc, also là "vậy thì", der Chef là sếp, das Handy là điện thoại di động. Gặp từ quen mặt trong câu khó hiểu thì tra lại nghĩa.

Bước 9. Nghe tiếng Đức nói thật và nói bằng cụm có sẵn

Tiếng Đức trong giáo trình là giọng chuẩn Hochdeutsch đọc rõ từng từ. Ngoài đời người ta nói nhanh và rút gọn: ich habe thành "ich hab", nicht thành "nich", haben wir nghe gần như "hamwa". Muốn nghe ra các dạng này cần nghe nhiều tiếng nói tự nhiên, không chỉ băng giáo trình.

Xếp nguồn nghe theo độ khó: Deutsche Welle có chuyên mục "Langsam gesprochene Nachrichten" đọc tin tức chậm, sau đó tới podcast, rồi phim và chương trình truyền hình Đức. Tiếng Đức ở Áo và Thuỵ Sĩ khác giọng rõ; tiếng Đức Thuỵ Sĩ (Schweizerdeutsch) khác tới mức người Đức cũng khó nghe.

Khi tập nói, học thuộc cả cụm thay vì từng từ: Ich hätte gern einen Kaffee (cho tôi một ly cà phê), Könnten Sie das bitte wiederholen? (anh chị nhắc lại được không), Wie sagt man das auf Deutsch? (cái này tiếng Đức nói thế nào). Mỗi cụm đã chứa sẵn cách và trật tự từ đúng, nên nói nhiều thì phản xạ ngữ pháp đúng theo.

Bước 10. Lấy chứng chỉ: Goethe-Zertifikat, telc, TestDaF

Goethe-Institut tổ chức thi Goethe-Zertifikat cho cả sáu bậc từ A1 tới C2, gồm bốn kỹ năng nghe, đọc, viết, nói. Ở các bậc B1, B2 và C1, mỗi kỹ năng là một phần (Modul) riêng, trượt phần nào thi lại phần đó. telc và ÖSD là hai chứng chỉ khác cũng được chấp nhận rộng rãi.

Chọn bậc theo mục đích. Visa đoàn tụ gia đình thường yêu cầu A1. Học nghề và đi làm thường cần B1 hoặc B2. Học đại học bằng tiếng Đức cần khoảng C1, chứng minh bằng TestDaF, DSH hoặc Goethe C1; với TestDaF, mức nhiều trường đặt ra là TDN 4 ở cả bốn phần.