Học Tiếng Nga Online Từ Số 0
Lộ trình tiếng Nga cho người mới bắt đầu: phát âm, ngữ pháp nền và khoảng 1.500 từ vựng A1–B1 có phiên âm IPA đánh dấu trọng âm và câu ví dụ. Nghe phát âm, ôn bằng thuật toán lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.
Học tiếng Nga theo lộ trình 10 bước, từ bảng chữ Kirin tới kỳ thi ТРКИ
Tiếng Nga viết bằng chữ Kirin, 33 chữ cái, và đọc gần như theo mặt chữ. Học xong bảng chữ là đánh vần được từng từ, kể cả từ chưa biết nghĩa.
Cái khó thật nằm ở ngữ pháp biến hình. Danh từ đổi đuôi theo 6 cách, tính từ và động từ quá khứ đổi theo giống, động từ đi theo cặp hoàn thành và chưa hoàn thành. Tiếng Việt không biến hình từ nào, nên người Việt phải tập thói quen nhìn đuôi từ để hiểu câu.
Viện Ngoại giao Hoa Kỳ (FSI) xếp tiếng Nga vào nhóm cần khoảng 1.100 giờ học trên lớp để người nói tiếng Anh đạt mức làm việc được. Học đều 10 giờ mỗi tuần thì con số đó tương đương khoảng hai năm.
Mười bước dưới đây đi theo thứ tự người học gặp các khó khăn đó. Bước sau dựa vào bước trước, nhất là từ bước 5 trở đi.
Bước 1. Học 33 chữ Kirin, cẩn thận với các chữ giống chữ Latin
Bảng chữ có 10 nguyên âm (а, е, ё, и, о, у, ы, э, ю, я), 21 phụ âm và 2 dấu không có âm riêng là ъ (dấu cứng) và ь (dấu mềm). Các chữ К, М, Т, А, О đọc gần như chữ Latin cùng hình nên học rất nhanh.
Nhóm gây nhầm lâu nhất là chữ trông quen nhưng đọc khác: В là "v", Н là "n", Р là "r" rung, С là "s", Х là "kh" như tiếng Việt, У là "u", Е là "ye". Vì thế ресторан đọc là "restoran", không phải "pectopah". Hãy tập đọc những từ mượn như ресторан, такси, метро, банк để mắt quen nhóm chữ này.
Chữ Ё thường được in thành Е trong sách báo, nên все (vse, tất cả mọi người) và всё (vsyo, mọi thứ) trông giống nhau. Khi gặp từ lạ có Е, tra từ điển để biết có phải Ё không.
Bước 2. Tập đọc chữ in nghiêng và chữ viết tay
Người Nga viết tay bằng chữ thường nối nét, và một số chữ đổi hình hẳn. Chữ т viết tay và in nghiêng trông như chữ "m" Latin, и trông như "u", д trông như "g". Đọc thiệp, bảng trắng hay ghi chú của người Nga mà chưa quen kiểu chữ này thì gần như không đọc được.
Nên tập viết tay ngay từ tuần đầu bằng mẫu chữ viết thường của trường học Nga (прописи). Viết tay cũng giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn gõ máy.
Khi gõ máy, cài bàn phím Nga kiểu ЙЦУКЕН, bố cục chuẩn trên máy tính và điện thoại ở Nga. Bàn phím phiên âm theo chữ Latin tiện lúc đầu nhưng không có ở máy người khác.
Bước 3. Trọng âm di động và nguyên âm bị đọc nhẹ
Mỗi từ tiếng Nga có một âm tiết mang trọng âm, và chữ in bình thường không đánh dấu nó. Trọng âm còn di chuyển khi từ đổi dạng: рука́ (ruká, bàn tay) sang dạng tân ngữ thành ру́ку (rúku), го́род (górod, thành phố) sang số nhiều thành города́ (gorodá). Vì vậy học từ nào phải học luôn vị trí trọng âm của nó, nhìn trong từ điển hoặc sách học có đánh dấu.
Nguyên âm không mang trọng âm bị đọc nhẹ đi. О không trọng âm đọc gần như "a": молоко́ (sữa) đọc là "malakó", хорошо́ (tốt) đọc là "kharashó". Е và я không trọng âm đọc gần như "i": язы́к (ngôn ngữ) đọc là "yizýk". Đây là lý do người mới đọc đúng từng chữ mà người Nga vẫn nghe ra giọng lạ.
Trọng âm đặt sai có khi đổi cả nghĩa: за́мок (zámok) là lâu đài, замо́к (zamók) là ổ khoá.
Bước 4. Phụ âm cứng, phụ âm mềm và phụ âm cuối bị điếc hoá
Hầu hết phụ âm tiếng Nga có hai dạng, cứng và mềm. Dạng mềm đọc với mặt lưỡi nâng lên như sắp đọc "i", và được báo bằng nguyên âm theo sau (е, ё, и, ю, я) hoặc dấu ь. Мат (mat, chiếu hết trong cờ vua) và мать (matʹ, mẹ) chỉ khác nhau ở chữ т cuối mềm hay cứng.
Ы gần với âm "ư" của tiếng Việt, nhưng khi đứng sau phụ âm thì người Việt hay đọc lẫn thành "i". Hãy luyện cặp был (byl, đã là) và бил (bil, đã đánh) cho tới khi nghe ra khác nhau.
Phụ âm hữu thanh đứng cuối từ đọc thành vô thanh: хлеб (bánh mì) đọc là "khlep", год (năm) đọc là "got". Trong cụm phụ âm dài còn có chữ không đọc: здравствуйте (xin chào, lịch sự) đọc là "zdrastvuyte", chữ в đầu tiên bị bỏ.
Bước 5. Học 300 từ đầu và các câu không cần chia động từ
Tiếng Nga bỏ động từ "là" ở thì hiện tại: Я студент nghĩa là "tôi là sinh viên", dịch sát là "tôi sinh viên". Câu hỏi có hoặc không giữ nguyên trật tự từ, chỉ lên giọng ở từ được hỏi. Nhờ hai điểm này, người mới nói được câu đơn giản trước khi học chia động từ.
Nhóm từ nên có trong tuần đầu: да (có), нет (không), спасибо (cảm ơn), пожалуйста (làm ơn, không có gì), где (ở đâu), что (cái gì, đọc là "shto"), это (đây là). Câu "tôi có" nói bằng у меня есть, dịch sát là "ở chỗ tôi có".
Học danh từ thì học luôn giống của nó ở bước 6, và học động từ thì học theo cặp ở bước 8. Học trống một từ rồi bổ sung sau sẽ tốn công gấp đôi.
- Từ vựng tiếng Nga cấp A1, A2 và B1 — Khoảng 500 từ mỗi cấp, mỗi từ có phiên âm IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ.
Bước 6. Giống của danh từ và sự hoà hợp
Danh từ tiếng Nga thuộc một trong ba giống, đoán được qua đuôi: tận cùng phụ âm hoặc й là giống đực (дом, nhà), tận cùng а hoặc я là giống cái (книга, sách), tận cùng о hoặc е là giống trung (окно, cửa sổ). Từ tận cùng ь không đoán được: день (ngày) là giống đực, ночь (đêm) là giống cái, phải học thuộc từng từ.
Tính từ đổi đuôi theo giống của danh từ: новый дом, новая книга, новое окно (nhà mới, sách mới, cửa sổ mới). Động từ quá khứ cũng đổi theo giống người nói, nên nam nói я читал (tôi đã đọc), nữ nói я читала. Người học nữ cần tập ngay dạng giống cái từ đầu.
Bước 7. Sáu cách của danh từ
Cách là dạng đuôi cho biết danh từ đóng vai gì trong câu. Lấy книга (sách) làm ví dụ: книга chủ ngữ, книги sở hữu (của sách), книге tặng cho, книгу tân ngữ, книгой công cụ (bằng sách), о книге sau giới từ (về sách). Mỗi cách lại có đuôi riêng cho từng giống và cho số nhiều.
Đừng học sáu cách theo thứ tự trong bảng. Học theo tình huống dùng: tân ngữ trước (Я читаю книгу, tôi đọc sách), rồi giới từ chỉ nơi chốn (в Москве, ở Moskva), rồi sở hữu vì cách này đi sau нет và sau số đếm.
Số đếm kéo theo cách: 1 книга, 2 đến 4 книги, từ 5 trở lên книг. Câu "tôi không có thời gian" là у меня нет времени, trong đó время (thời gian) chuyển sang cách sở hữu.
Bước 8. Động từ: chia ngôi và cặp thể hoàn thành, chưa hoàn thành
Động từ chia theo sáu ngôi ở thì hiện tại, theo hai kiểu chính: читать (đọc) thành читаю, читаешь, читает, читаем, читаете, читают; говорить (nói) thành говорю, говоришь, говорит, говорим, говорите, говорят.
Gần như mọi hành động có hai động từ đi thành cặp. Thể chưa hoàn thành nói về quá trình hoặc việc lặp lại, thể hoàn thành nói về việc làm xong một lần: читать và прочитать, писать và написать, делать và сделать. Có cặp khác hẳn nhau: говорить và сказать, брать và взять.
Thể hoàn thành không có thì hiện tại. Chia nó theo đuôi hiện tại thì ra nghĩa tương lai: я прочитаю là "tôi sẽ đọc xong". Muốn nói "tôi sẽ đang đọc" thì dùng я буду читать. Học động từ nào thì ghi cả cặp vào sổ.
Bước 9. Động từ chuyển động và tiền tố
Tiếng Nga tách "đi" thành nhiều động từ theo cách đi và hướng đi. Идти là đi bộ theo một hướng, đang trên đường; ходить là đi bộ nhiều lần hoặc đi rồi về. Ехать và ездить là cặp tương ứng khi đi bằng xe. Я иду в школу là "tôi đang đi tới trường", я хожу в школу là "tôi đi học (hằng ngày)".
Thêm tiền tố là đổi hướng đi: прийти (đến nơi), уйти (rời đi), войти (đi vào), выйти (đi ra), перейти (đi qua đường). Những dạng này xuất hiện hằng ngày trên biển báo và trong tàu điện ngầm, ví dụ выход (lối ra) và вход (lối vào).
Nên học nhóm này sau khi đã chắc thể động từ ở bước 8, vì mỗi động từ chuyển động có tiền tố cũng đi thành cặp hoàn thành và chưa hoàn thành.
Bước 10. Đo trình độ bằng kỳ thi ТРКИ (TORFL)
ТРКИ là kỳ thi năng lực tiếng Nga cho người nước ngoài, có sáu cấp: ТЭУ (sơ cấp, A1), ТБУ (cơ bản, A2), ТРКИ-1 (B1), ТРКИ-2 (B2), ТРКИ-3 (C1), ТРКИ-4 (C2). Mỗi cấp gồm năm phần thi: đọc, viết, từ vựng và ngữ pháp, nghe, nói.
ТРКИ-1 là mức thường được yêu cầu để học đại học bằng tiếng Nga. Sinh viên nước ngoài sang Nga thường học một năm dự bị (подготовительный факультет) trước khi thi mức này.
Song song với ôn thi, hãy nghe tiếng Nga thật mỗi ngày: tin tức, phim, podcast. Nguyên âm bị đọc nhẹ ở bước 3 làm từ nghe khác hẳn lúc nhìn chữ, nên tai cần nhiều giờ nghe mới nhận ra từ đã học.