Học Tiếng Pháp Online Từ Số 0
Lộ trình tiếng Pháp cho người mới bắt đầu: phát âm, ngữ pháp nền và khoảng 1.500 từ vựng A1–B1 có phiên âm IPA, danh từ kèm mạo từ le/la và câu ví dụ. Nghe phát âm, ôn bằng thuật toán lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.
Học tiếng Pháp theo lộ trình 10 bước, từ cách đọc chữ tới DELF B2 và DALF
Người Việt đã gặp tiếng Pháp trong nhiều từ quen thuộc: cà phê từ café, ga từ gare, xà phòng từ savon, bơ từ beurre, pho mát từ fromage, sơ mi từ chemise. Chữ viết dùng bảng chữ Latin, thêm vài dấu như é, è, ê, ç.
Cái khó nằm ở khoảng cách giữa chữ viết và âm đọc. Phụ âm cuối phần lớn câm, nhiều tổ hợp chữ cùng ra một âm, và các từ dính vào nhau khi nói. Bốn từ vert, verre, vers, ver (màu xanh lá, cái cốc, về phía, con giun) đọc giống hệt nhau.
Về ngữ pháp, danh từ chia hai giống, tính từ đổi theo giống và số, động từ chia theo ngôi và thì với nhiều dạng bất quy tắc. Mười bước dưới đây đi từ phát âm tới ngữ pháp nâng cao, theo khung CEFR từ A1 tới C2.
Bước 1. Đọc chữ Pháp: âm câm, tổ hợp nguyên âm và dấu
Phụ âm cuối từ thường không đọc: petit đọc “pơ-ti”, Paris đọc “pa-ri”, ils parlent đọc giống il parle. Bốn phụ âm c, r, f, l ở cuối thường được đọc (avec, bonjour, neuf, sel), trừ đuôi -er của động từ nguyên thể (parler đọc “par-lê”).
Các tổ hợp nguyên âm cần thuộc: ou đọc “u” (vous), u đọc với môi tròn như “u” nhưng lưỡi đặt như “i” (tu, rue), eau và au đọc “ô” (beau, chaud), oi đọc “oa” (moi, trois), ai đọc gần “e” (lait). tu và tout, dessus (bên trên) và dessous (bên dưới) chỉ khác nhau ở u và ou. Chữ s nằm giữa hai nguyên âm đọc như “d” giọng Bắc, nên poison (thuốc độc) và poisson (con cá) là hai từ khác nhau.
Dấu trên chữ e đổi cách đọc: é đọc “ê” (café), è và ê đọc “e” (mère, fête), e không dấu ở cuối từ thường câm (table). ç luôn đọc “x” (français, garçon). Âm r phát ở cuống họng, gần với âm “g” trong “gà” của tiếng Việt hơn là âm r rung đầu lưỡi.
Bước 2. Luyện các nguyên âm mũi
Nguyên âm mũi đọc bằng cách cho hơi thoát qua mũi, và n hoặc m phía sau không được đọc thành phụ âm. an, en, am, em đọc như trong enfant, temps; on, om như trong bon, nom; in, ain, ein như trong vin, pain, plein; un như trong un, lundi. Trong giọng Pháp phổ thông hiện nay, un và in thường đọc như nhau.
Bộ ba để luyện: vent (gió), vont (họ đi), vin (rượu vang) chỉ khác nhau ở nguyên âm mũi. Người Việt dễ đọc thành “văng”, “vông”, “vanh” vì quen thêm phụ âm cuối ng, nh; khi đọc âm mũi tiếng Pháp, lưỡi không chạm vòm miệng ở cuối âm.
Khi sau n hoặc m là một nguyên âm, hoặc n, m viết đôi, âm mũi mất và n, m được đọc rõ: bon (mũi) và bonne (không mũi), américain (mũi) và américaine (không mũi). Đây cũng là cách phân biệt nhiều cặp giống đực, giống cái khi nghe.
Bước 3. Nối âm: liaison, enchaînement và élision
Khi từ sau bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối vốn câm của từ trước được đọc lên và nối sang: les amis đọc “lê-da-mi”, vous avez đọc “vu-da-vê”. Chữ s và x khi nối đọc thành “z”, d đọc thành “t” (un grand homme).
Có chỗ bắt buộc nối (giữa mạo từ và danh từ, giữa đại từ và động từ) và có chỗ cấm nối: sau et, và trước h aspiré. les héros (các anh hùng) đọc tách “lê ê-rô”, vì nối vào sẽ nghe thành les zéros (các số không).
Élision là bỏ nguyên âm cuối và thay bằng dấu lược khi từ sau bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm: le ami thành l'ami, je aime thành j'aime, ne est thành n'est. Do nối âm và élision, cả câu nghe như một dải liền, ví dụ Il n'y a pas d'eau. Khi luyện nghe, đối chiếu với chữ viết để tách từ.
Bước 4. Giống của danh từ và hợp giống, hợp số
Danh từ có giống đực (le, un) và giống cái (la, une). Đuôi từ gợi ý được phần lớn: -tion, -sion, -té, -ure thường là giống cái (la nation, la liberté, la voiture); -ment, -age, -eau thường là giống đực (le gouvernement, le fromage, le bureau). Ngoại lệ hay gặp: la plage, la page, l'image, l'eau đều là giống cái.
Tính từ hợp giống và số với danh từ: un petit garçon, une petite fille, des petites filles. Khi viết, giống cái thêm -e, số nhiều thêm -s. Khi nói, giống thường nghe ra được (petit đọc “pơ-ti”, petite đọc “pơ-tít”), còn số nhiều thường chỉ nghe ra qua mạo từ les, des.
Học danh từ kèm mạo từ un hoặc une. Trước nguyên âm, cả le và la đều thành l', nên l'arbre không cho biết giống; phải ghi là un arbre (giống đực).
- Từ vựng tiếng Pháp A1, A2 và B1 — Ba cấp, khoảng 500 từ mỗi cấp, có nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ.
Bước 5. Chia động từ thì hiện tại, thuộc être, avoir, aller, faire
Động từ chia làm ba nhóm. Nhóm 1 tận cùng -er, đông nhất và chia đều: parler thành je parle, tu parles, il parle, nous parlons, vous parlez, ils parlent. Bốn dạng của je, tu, il, ils đọc giống hệt nhau, chỉ nous và vous nghe khác.
Nhóm 2 tận cùng -ir và thêm -iss- ở số nhiều: finir thành nous finissons, ils finissent. Nhóm 3 là động từ bất quy tắc, và bốn động từ dùng nhiều nhất đều thuộc nhóm này: être (je suis, tu es, il est, nous sommes, vous êtes, ils sont), avoir (j'ai, tu as, il a, nous avons, vous avez, ils ont), aller (je vais, nous allons, ils vont), faire (je fais, nous faisons, ils font). Thuộc bốn động từ này trước.
avoir gánh nhiều việc hơn chữ “có” của tiếng Việt: J'ai faim (tôi đói), J'ai froid (tôi lạnh), J'ai vingt ans (tôi 20 tuổi). Với người lạ, người lớn tuổi, cấp trên thì dùng vous; tu dành cho bạn bè, người nhà, trẻ em.
Bước 6. Câu phủ định, câu hỏi và đại từ y, en
Phủ định bao quanh động từ bằng ne ... pas: Je ne parle pas anglais. Khi nói, người Pháp thường bỏ ne (Je sais pas, C'est pas grave). Cần nghe ra dạng rút gọn này, nhưng khi viết và khi thi vẫn viết đủ ne.
Câu hỏi có ba mức: lên giọng ở cuối câu (Tu viens?) khi nói chuyện thân mật; thêm Est-ce que (Est-ce que tu viens?) dùng được trong mọi hoàn cảnh; đảo chủ ngữ (Viens-tu?) trong văn viết và lời nói trang trọng.
Đại từ tân ngữ đứng trước động từ: Je le vois (tôi thấy anh ấy), Je lui parle (tôi nói chuyện với anh ấy). y thay cho nơi chốn hoặc cụm à cộng danh từ: J'y vais (tôi đi tới đó). en thay cho cụm de cộng danh từ hoặc cho số lượng: J'en veux deux (tôi lấy hai cái). Tiếng Việt không có từ tương đương nên hai đại từ này cần luyện qua nhiều câu mẫu.
Bước 7. Kể chuyện quá khứ: passé composé và imparfait
Passé composé dùng cho việc đã xong: J'ai mangé, Elle a fini. Một nhóm động từ chỉ di chuyển hoặc đổi trạng thái (aller, venir, partir, arriver, naître, mourir, rester...) và mọi động từ phản thân dùng être làm trợ động từ; khi đó phân từ hợp giống và số với chủ ngữ: Elle est allée, Ils sont partis, Elle s'est levée.
Imparfait dùng cho bối cảnh, thói quen, việc đang diễn ra trong quá khứ: Quand j'étais petit, j'habitais à Hanoï. Hai thì thường đi chung một câu: Je regardais la télé quand il a téléphoné (tôi đang xem tivi thì anh ấy gọi). Phần kể “chuyện gì xảy ra” dùng passé composé, phần tả “lúc đó thế nào” dùng imparfait.
Tương lai gần dùng aller cộng nguyên thể (Je vais partir) và dùng nhiều khi nói. Futur simple (Je partirai) nên học cùng lúc với conditionnel (Je voudrais un café) vì hai thì dùng chung một gốc.
Bước 8. Subjonctif và câu phức, ngưỡng từ B1 lên B2
Subjonctif xuất hiện sau các cụm chỉ sự cần thiết, mong muốn, cảm xúc, nghi ngờ: Il faut que tu viennes, Je veux que tu saches, Je suis content que tu sois là. Sau espérer thì không dùng subjonctif: J'espère que tu viendras.
Phần lớn dạng subjonctif lấy gốc của ngôi ils ở thì hiện tại rồi thêm -e, -es, -e, -ions, -iez, -ent (ils finissent thành que je finisse). Các dạng bất quy tắc phải thuộc riêng: être thành que je sois, avoir thành que j'aie, faire thành que je fasse, aller thành que j'aille, pouvoir thành que je puisse, savoir thành que je sache.
Cùng giai đoạn này cần nắm đại từ quan hệ qui, que, dont, où và câu điều kiện không có thật: Si j'avais le temps, je voyagerais (nếu có thời gian, tôi sẽ đi du lịch). Sau si không dùng conditionnel, nên viết si j'aurais là sai.
Bước 9. Nghe tiếng Pháp nói thật, số đếm và giọng các vùng
Lời nói thường ngày rút gọn nhiều: je ne sais pas thành “chais pas”, il y a thành “y a”, tu as thành “t'as”. Nguồn nghe xếp theo độ khó: RFI có chương trình “Journal en français facile” đọc tin bằng từ vựng đơn giản, TV5Monde có bài học kèm video chia theo trình độ, sau đó tới podcast và phim Pháp bật phụ đề tiếng Pháp.
Số đếm ở Pháp cần luyện nghe riêng: 70 là soixante-dix (60 cộng 10), 80 là quatre-vingts (4 nhân 20), 97 là quatre-vingt-dix-sept (4 nhân 20 cộng 17). Bỉ và Thuỵ Sĩ nói gọn hơn: septante (70), nonante (90).
Tiếng Pháp ở Québec, Bỉ, Thuỵ Sĩ và châu Phi khác Pháp ở giọng và một số từ. Ở Québec, cuối tuần là fin de semaine, xe hơi trong khẩu ngữ là char. Chọn giọng Pháp chuẩn để học, rồi nghe thêm biến thể của nơi mình định sống.
Bước 10. Thi DELF, DALF hoặc TCF, TEF
DELF gồm bốn bằng A1, A2, B1, B2; DALF gồm C1 và C2. Mỗi bài thi kiểm tra bốn kỹ năng, mỗi kỹ năng 25 điểm; đạt khi tổng từ 50 trên 100 và không kỹ năng nào dưới 5. Bằng DELF và DALF có giá trị vĩnh viễn.
Có DELF B2 hoặc DALF thì được miễn bài kiểm tra tiếng Pháp khi xin vào đại học ở Pháp. TCF và TEF là bài kiểm tra trình độ, cho kết quả theo bậc CEFR và có hiệu lực hai năm; hồ sơ nhập cư Canada dùng TEF Canada hoặc TCF Canada.