Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học Tiếng Tây Ban Nha Online Từ Số 0

Lộ trình tiếng Tây Ban Nha cho người mới bắt đầu: phát âm, ngữ pháp nền và khoảng 1.500 từ vựng A1–B1 có phiên âm IPA, danh từ kèm mạo từ el/la và câu ví dụ. Nghe phát âm, ôn bằng thuật toán lặp lại ngắt quãng để nhớ lâu.

Học tiếng Tây Ban Nha theo lộ trình 10 bước, từ phát âm tới DELE và SIELE

Tiếng Tây Ban Nha đọc gần như đúng theo chữ viết: năm nguyên âm a, e, i, o, u luôn đọc một kiểu, và dấu sắc báo trọng âm ở những từ không theo quy tắc chung. Người Việt thường đọc thành tiếng được sau vài buổi.

Phần tốn thời gian là động từ. Mỗi động từ có sáu ngôi ở mỗi thì, đại từ chủ ngữ hay bị lược đi nên chỉ đuôi động từ cho biết ai làm. Tiếng Tây Ban Nha còn có hai động từ "là" (ser và estar) và thức giả định subjuntivo, hai thứ tiếng Việt không có.

Đây là ngôn ngữ chính thức của khoảng 20 quốc gia, từ Tây Ban Nha tới phần lớn Mỹ Latinh. Giọng và một số từ khác nhau giữa các nước, nhưng người nói các biến thể hiểu nhau. Mười bước dưới đây đi theo khung CEFR từ A1 tới C2.

Bước 1. Đọc chữ và phát âm: h, j, ñ, ll, r và rr

Phần lớn phụ âm đọc gần tiếng Việt, trừ một nhóm cần nhớ: h luôn câm (hola đọc "ô-la"), j và g trước e, i đọc như "kh" (jamón, gente), ñ đọc như "nh" (España, mañana), qu đọc "k" (queso), ll và y ở hầu hết các vùng đọc gần như "gi" (calle, yo). b và v đọc giống nhau.

r đơn ở giữa từ là một cú bật đầu lưỡi; rr và r ở đầu từ là âm rung nhiều nhịp. pero (nhưng) và perro (con chó), caro (đắt) và carro (xe) chỉ khác nhau ở độ rung này, nên cần luyện rr tới khi rung được.

z, và c trước e, i, đọc như "th" tiếng Anh ở phần lớn Tây Ban Nha (cerveza, gracias), và đọc như "x" ở Mỹ Latinh và một phần miền nam Tây Ban Nha. Cả hai cách đều chuẩn; chọn một giọng theo nơi định học hoặc làm việc rồi giữ nhất quán.

Bước 2. Trọng âm và dấu sắc

Từ tận cùng bằng nguyên âm, n hoặc s thì nhấn âm tiết kế cuối: casa, hablan, zapatos. Từ tận cùng bằng phụ âm khác thì nhấn âm tiết cuối: hablar, ciudad, español. Từ nào không theo hai quy tắc này phải có dấu sắc ở chỗ nhấn: canción, árbol, teléfono, café.

Dấu sắc còn phân biệt các từ cùng chữ khác nghĩa: el (mạo từ) và él (anh ấy), tu (của bạn) và tú (bạn), si (nếu) và sí (vâng). Nhấn sai chỗ có thể đổi nghĩa: papa là khoai tây ở Mỹ Latinh, papá là bố; hablo là "tôi nói", habló là "anh ấy đã nói".

Câu hỏi và câu cảm thán mở đầu bằng dấu ngược: ¿Cómo estás? ¡Qué bien! Khi viết phải có cả dấu mở đầu.

Bước 3. Giống của danh từ, mạo từ el và la

Danh từ tận cùng -o thường là giống đực (el libro), tận cùng -a thường là giống cái (la casa). Các đuôi -ción, -dad, -tad là giống cái (la canción, la ciudad, la libertad). Ngoại lệ hay gặp: el día, el mapa, el problema, el idioma là giống đực; la mano, la radio, la foto là giống cái.

Tính từ hợp giống và số với danh từ và thường đứng sau danh từ: un coche rojo, una casa blanca, unos libros nuevos. Số nhiều thêm -s sau nguyên âm, thêm -es sau phụ âm: mes thành meses, ciudad thành ciudades.

Học mỗi danh từ kèm mạo từ el hoặc la để nhớ luôn giống của nó.

  1. Từ vựng tiếng Tây Ban Nha A1, A2 và B1 — Ba cấp, khoảng 500 từ mỗi cấp, có nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ.

Bước 4. Chia động từ thì hiện tại

Động từ chia theo ba nhóm đuôi -ar, -er, -ir. hablar: hablo, hablas, habla, hablamos, habláis, hablan. comer: como, comes, come, comemos, coméis, comen. vivir: vivo, vives, vive, vivimos, vivís, viven. Vì đuôi đã cho biết ngôi, người nói thường bỏ đại từ: Hablo español.

Nhóm động từ đổi nguyên âm ở gốc là phần khó nhất của A1: querer thành quiero, poder thành puedo, pedir thành pido, riêng ngôi nosotros giữ nguyên (queremos, podemos). Một số động từ chỉ bất quy tắc ở ngôi yo: tengo, hago, pongo, salgo, conozco.

Xưng hô: tú với người quen, usted (chia như ngôi thứ ba) với người lạ và người lớn tuổi. Ở số nhiều, Tây Ban Nha dùng vosotros cho nhóm người quen và ustedes khi trang trọng, còn Mỹ Latinh dùng ustedes cho mọi trường hợp. Ở Argentina và Uruguay, vos thay cho tú với cách chia riêng: vos tenés, vos sos.

Bước 5. Phân biệt ser và estar

Cả hai đều dịch là "là". ser dùng cho đặc điểm gắn với bản chất, nguồn gốc, nghề nghiệp, giờ giấc: Soy vietnamita, Es médico, Son las tres. estar dùng cho trạng thái, cảm xúc và vị trí: Estoy cansado, Está enfermo, Madrid está en España.

Cùng một tính từ đổi nghĩa theo động từ đi kèm: es aburrido (người tẻ nhạt) và está aburrido (đang chán); es listo (thông minh) và está listo (sẵn sàng); es malo (xấu tính) và está malo (bị ốm, hoặc món ăn dở). Học các cặp này như cụm cố định.

Hai trường hợp hay nhầm: địa điểm diễn ra sự kiện dùng ser (La fiesta es en mi casa), còn tuổi, cảm giác đói, lạnh dùng tener (Tengo veinte años, Tengo hambre, Tengo frío).

Bước 6. Động từ gustar và đại từ tân ngữ

gustar đảo cấu trúc so với tiếng Việt: Me gusta el café dịch sát là "cà phê làm tôi thích". Vật được thích là chủ ngữ nên động từ chia theo nó: Me gusta el libro, Me gustan los libros. encantar, doler, interesar đi theo cùng kiểu: Me duele la cabeza (tôi đau đầu).

Đại từ tân ngữ đứng trước động từ đã chia: Lo veo (tôi thấy anh ấy), Le doy el libro (tôi đưa cuốn sách cho anh ấy). Với động từ nguyên thể và mệnh lệnh khẳng định, đại từ gắn vào cuối: Quiero verlo, Dámelo.

Khi hai đại từ đi liền nhau, le và les đổi thành se: Se lo doy (tôi đưa nó cho anh ấy). Viết le lo doy là sai.

Bước 7. Hai thì quá khứ: indefinido và imperfecto

Pretérito indefinido dùng cho việc đã xong ở một thời điểm: Ayer comí paella, Llegué a las ocho. Imperfecto dùng cho bối cảnh, thói quen, việc đang diễn ra: Cuando era niño, vivía en Hanói. Hai thì đi chung một câu: Leía cuando sonó el teléfono (tôi đang đọc thì điện thoại reo).

Indefinido có nhiều dạng bất quy tắc phải thuộc: tener thành tuve, hacer thành hice, estar thành estuve, poder thành pude, decir thành dije. ser và ir dùng chung một bộ dạng (fui, fuiste, fue...), nên Fui a Madrid là "tôi đã đi Madrid" còn Fui profesor là "tôi đã từng là giáo viên".

Thì hoàn thành (he comido) ở Tây Ban Nha dùng cho việc xảy ra trong ngày hôm nay: Hoy he comido paella. Ở phần lớn Mỹ Latinh, người ta dùng indefinido cho cả trường hợp này: Hoy comí paella.

Bước 8. Subjuntivo và por, para, ngưỡng từ B1 lên B2

Subjuntivo dùng trong mệnh đề phụ sau động từ chỉ mong muốn, yêu cầu, cảm xúc, nghi ngờ, khi hai mệnh đề có chủ ngữ khác nhau: Quiero que vengas (tôi muốn bạn đến), Espero que tengas suerte, No creo que sea verdad. Cùng một chủ ngữ thì dùng nguyên thể: Quiero venir.

Dạng hiện tại lấy gốc ngôi yo rồi đổi nguyên âm đuôi: động từ -ar sang -e (hablo, hable), động từ -er, -ir sang -a (tengo, tenga; hago, haga). Sáu động từ có dạng riêng phải thuộc: ser (sea), estar (esté), ir (vaya), haber (haya), saber (sepa), dar (dé). Sau cuando nói về tương lai cũng dùng subjuntivo: Cuando llegues, llámame (khi nào tới thì gọi tôi).

Câu điều kiện không có thật dùng imperfecto de subjuntivo và condicional: Si tuviera tiempo, viajaría más. Cùng giai đoạn này cần phân biệt por và para: por chỉ nguyên nhân, đường đi qua, sự trao đổi (Gracias por todo, Pasé por el parque); para chỉ mục đích, người nhận, hạn chót (Es para ti, Estudio para aprobar el examen).

Bước 9. Nghe giọng các vùng và từ vựng khác nhau giữa các nước

Người bản xứ nói nhanh và nối âm giữa các từ, nên ¿Qué es eso? nghe như một từ. Giọng Andalucía và vùng Caribe (Cuba, Puerto Rico, Cộng hoà Dominica) hay nuốt âm s cuối âm tiết: ¿Cómo estás? nghe thành "cómo etá". Giọng Mexico thường được chọn để bắt đầu luyện nghe vì phát âm rõ từng âm tiết.

Đồ dùng hằng ngày có tên khác nhau giữa các nước: xe hơi là coche ở Tây Ban Nha, carro ở Mexico và Colombia, auto ở Argentina; điện thoại di động là móvil ở Tây Ban Nha, celular ở Mỹ Latinh; máy tính là ordenador ở Tây Ban Nha, computadora ở Mỹ Latinh. Dùng từ của biến thể mình chọn, và nhận biết được từ của biến thể kia.

Xếp nguồn nghe theo độ khó: podcast cho người học có bản chép lời, rồi tin tức, rồi phim và series. Phim Tây Ban Nha và Mexico trên các nền tảng chiếu phim có sẵn phụ đề tiếng Tây Ban Nha, bật phụ đề cùng ngôn ngữ để nối âm với chữ.

Bước 10. Thi DELE hoặc SIELE

DELE do Instituto Cervantes cấp, có sáu bằng từ A1 tới C2. Mỗi kỳ thi ứng với một bậc, kết quả là đạt hoặc không đạt, và bằng có giá trị vĩnh viễn. Hồ sơ xin quốc tịch Tây Ban Nha cần DELE A2 trở lên cùng bài thi CCSE về hiến pháp và văn hoá.

SIELE là bài thi trên máy tính do Instituto Cervantes tổ chức cùng ba trường đại học. Một bài thi dùng cho mọi trình độ, gồm bốn phần, mỗi phần 250 điểm, tổng 1.000 điểm, kết quả quy ra bậc từ A1 tới C1. Chứng chỉ SIELE có hiệu lực năm năm và có thể thi riêng từng phần.

Cần bằng dùng lâu dài thì chọn DELE. Cần kết quả sớm cho hồ sơ học tập hoặc việc làm thì SIELE linh hoạt hơn về lịch thi.