
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu
- 901
Oh my god.
/oʊ maɪ ɡɑːd./
Ôi trời ơi.
Tình huốngBạn nghe hoặc thấy một chuyện quá bất ngờ. Bạn thốt lên gì?
You see or hear something utterly unexpected.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho cả bất ngờ tốt lẫn xấu. Nhắn tin viết tắt "OMG". Người mộ đạo có thể thấy khó chịu — chỗ trang trọng thì tránh.A1586 lần - 902
Oh no.
/oʊ noʊ./
Ôi không.
Tình huốngBạn nhận ra một chuyện xấu vừa xảy ra. Bạn thốt lên gì?
You realise something bad has just happened.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng cho chuyện xấu. Nghe người khác nói câu này là biết ngay có chuyện không hay.A1207 lần - 903
Oh yeah.
/oʊ jæ./
À ừ.
Tình huốngBạn chợt nhớ ra một điều mình đã quên. Bạn thốt lên gì?
You suddenly remember something you had forgotten.
Người bản xứ dùng thế nàoBa nghĩa tuỳ giọng: chợt nhớ ra, tán thành, hoặc thách thức ("Oh yeah? Prove it."). Nghe giọng chứ đừng nghe chữ.A1190 lần - 904
That is great!
/ðæt ɪz ɡreɪt!/
Tuyệt quá!
Tình huốngNgười ta báo một tin vui. Bạn phản ứng thế nào?
Someone brings good news.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng tích cực cơ bản. Cùng nhóm: "That's wonderful", "That's amazing", "That's fantastic".A112 lần - 905
What a shame.
/wʌt ə ʃeɪm./
Tiếc quá.
Tình huốngNgười ta kể một chuyện đáng tiếc. Bạn chia sẻ thế nào?
Someone tells you about something unfortunate.
Người bản xứ dùng thế nào"Shame" ở đây là điều đáng tiếc, không phải xấu hổ. Người Anh dùng rất nhiều. Cùng nghĩa: "That's a pity".B145 lần - 906
I love you.
/aɪ lʌv juː./
Anh yêu em.
Tình huốngBạn nói với người thân yêu nhất của mình. Bạn nói gì?
You are speaking to the person closest to you.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ nói với cả gia đình chứ không riêng người yêu — bố mẹ và con cái nói với nhau hằng ngày, khác văn hoá Việt.A12.630 lần - 907
I don't know.
/aɪ doʊnt noʊ./
Tôi không biết.
Tình huốngNgười ta hỏi một điều bạn không biết. Bạn đáp gì?
You are asked something you do not know.
Người bản xứ dùng thế nàoHay gặp bậc bốn trong kho (178 lần). Nói nhanh nghe thành "I dunno" — nghe thì phải hiểu, viết thì đừng viết vậy.A19.266 lần - 908
I knew it.
/aɪ nuː ɪt./
Tôi biết ngay mà.
Tình huốngChuyện xảy ra đúng như bạn linh cảm từ trước. Bạn thốt lên gì?
Things have turned out exactly as you had sensed they would.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn mạnh vào chữ "knew" khi nói. Khác "I know" (biết ở hiện tại) — câu này là biết TỪ TRƯỚC.A2437 lần - 909
Of course not.
/ʌv kɔːrs nɑːt./
Tất nhiên là không.
Tình huốngNgười ta hỏi một điều mà câu trả lời hiển nhiên là không. Bạn đáp gì?
You are asked something where the answer is obviously no.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ định mạnh và dứt khoát. Cẩn thận: dùng với câu hỏi thật lòng thì nghe như chê người ta hỏi ngớ ngẩn.A2726 lần - 910
Probably.
/ˈprɑːbəˌbliː./
Chắc là vậy.
Tình huốngBạn nghiêng về khả năng có nhưng chưa chắc. Bạn đáp một tiếng thế nào?
You lean towards yes but are not certain.
Người bản xứ dùng thế nàoMức chắc chắn cao hơn "maybe". Thang: definitely > probably > maybe > probably not > definitely not.A2309 lần - 911
Definitely.
/ˈdefənətli./
Nhất định rồi.
Tình huốngBạn đồng ý ở mức chắc chắn tuyệt đối. Bạn đáp một tiếng thế nào?
You agree with complete certainty.
Người bản xứ dùng thế nàoMức cao nhất trong thang chắc chắn. Cùng nhóm với "Absolutely" — hai từ thay nhau được.A2186 lần - 912
Not yet.
/nɑːt jet./
Chưa.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn xong chưa, mà bạn vẫn đang làm. Bạn đáp gì?
You are asked if you have finished but you are still working.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "yet" báo là sẽ xong, chỉ chưa phải bây giờ. Đáp trống "No" thì nghe như sẽ không bao giờ xong.A11.217 lần - 913
Just a moment.
/dʒʌst ə ˈmoʊmənt./
Đợi một lát.
Tình huốngBạn cần vài giây trước khi tiếp người kia. Bạn nói gì?
You need a few seconds before attending to them.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "Wait" — dùng được với khách hàng. Trong dịch vụ Âu Mỹ đây là câu chuẩn.A144 lần - 914
Yes, sir.
/jes, sɜːr./
Vâng thưa ngài.
Tình huốngBạn đáp lại một người đàn ông ở vị trí trang trọng hơn. Bạn nói gì?
You answer a man in a more formal position than you.
Người bản xứ dùng thế nàoRất trang trọng, phổ biến trong quân đội, dịch vụ cao cấp và ở miền Nam nước Mỹ. Công sở thường thì không dùng.A23.170 lần - 915
Yes, ma'am.
/jes, mæm./
Vâng thưa bà.
Tình huốngBạn đáp lại một phụ nữ ở vị trí trang trọng hơn. Bạn nói gì?
You answer a woman in a more formal position than you.
Người bản xứ dùng thế nàoVế nữ của "sir". Đọc là /mæm/. Ở Anh ít dùng hơn ở Mỹ nhiều.A2852 lần - 916
Excuse me, sir.
/ɪkˈskjuːs miː, sɜːr./
Xin lỗi anh.
Tình huốngBạn gọi một người đàn ông lạ ở nơi công cộng. Bạn nói gì?
You address a strange man in a public place.
Người bản xứ dùng thế nàoCách gọi người lạ lịch sự khi không biết tên. Không nói "Excuse me, mister" — nghe rất lạ.A2204 lần - 917
Nice to see you again.
/naɪs tuː siː juː əˈɡen./
Rất vui được gặp lại bạn.
Tình huốngBạn gặp lại một người đã quen. Bạn chào thế nào?
You meet again someone you have met before.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này dành cho lần gặp THỨ HAI trở đi — lần đầu là "Nice to meet you". Đây là cặp mà người Việt hay dùng nhầm nhất.A236 lần - 918
What if it rains?
/wʌt ɪf ɪt reɪnz?/
Nhỡ trời mưa thì sao?
Tình huốngCả nhóm lên kế hoạch ngoài trời mà bạn thấy có rủi ro. Bạn nêu ra thế nào?
The group is planning something outdoors and you spot a risk.
Người bản xứ dùng thế nàoNêu tình huống giả định. Sau "What if" dùng thì hiện tại cho việc có thể xảy ra thật.B1 - 919
What if we try another way?
/wʌt ɪf wiː traɪ əˈnʌðər weɪ?/
Hay là mình thử cách khác?
Tình huốngCách đang làm không hiệu quả và bạn muốn gợi ý hướng mới. Bạn nói gì?
The current approach is not working and you want to suggest another.
Người bản xứ dùng thế nàoĐề xuất dưới dạng giả định — nhẹ hơn "We should try another way" vì nó mời cùng nghĩ.B1 - 920
What if I am wrong?
/wʌt ɪf aɪ æm rɔːŋ?/
Nhỡ tôi sai thì sao?
Tình huốngBạn sắp quyết một việc lớn và còn lo. Bạn nói ra nỗi lo thế nào?
You are about to make a big decision and are still anxious.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ra nỗi lo là cách mời người khác trấn an hoặc cùng kiểm tra lại. Rất hữu ích trước quyết định lớn.B1 - 921
How did it go?
/haʊ dɪd ɪt ɡoʊ?/
Chuyện đó thế nào rồi?
Tình huốngNgười ta vừa đi phỏng vấn hoặc thi về. Bạn hỏi kết quả thế nào?
Someone is back from an interview or an exam.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi kết quả ngắn nhất. "Go" ở đây là diễn ra, không phải đi — "How did the meeting go?"A282 lần - 922
How did you find out?
/haʊ dɪd juː faɪnd aʊt?/
Sao bạn biết được?
Tình huốngNgười ta biết một chuyện bạn tưởng chỉ mình biết. Bạn hỏi gì?
Someone knows something you thought only you knew.
Người bản xứ dùng thế nào"Find out" là biết được, phát hiện ra. Khác "know" — "know" là đã biết sẵn, "find out" là quá trình biết được.B130 lần - 923
How did you do that?
/haʊ dɪd juː duː ðæt?/
Bạn làm sao mà được vậy?
Tình huốngNgười ta vừa làm được một việc bạn thấy khó. Bạn hỏi gì?
Someone has just pulled off something you find difficult.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa khen — người nghe hiểu là bạn thấy họ giỏi. Cách mở đầu tốt để học hỏi.A2179 lần - 924
I am sure it will be fine.
/aɪ æm ʃʊr ɪt wɪl biː faɪn./
Tôi chắc là sẽ ổn thôi.
Tình huốngNgười kia lo lắng về một chuyện sắp tới. Bạn trấn an thế nào?
The other person is anxious about something coming up.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an dựa trên niềm tin, không phải bằng chứng. Có bằng chứng thì nói ra sẽ thuyết phục hơn.A2 - 925
I am sure we can work it out.
/aɪ æm ʃʊr wiː kæn wɜːrk ɪt aʊt./
Tôi tin là mình giải quyết được.
Tình huốngCó bất đồng và bạn muốn giữ không khí tích cực. Bạn nói gì?
There is a disagreement and you want to keep the mood constructive.
Người bản xứ dùng thế nào"Work it out" là tìm ra cách giải quyết. Câu này hay dùng để hạ nhiệt một cuộc tranh luận đang căng.B1 - 926
Are you sure you are okay?
/ɑːr juː ʃʊr juː ɑːr ˌoʊˈkeɪ?/
Bạn chắc là không sao chứ?
Tình huốngNgười ta bảo mình ổn nhưng trông rõ ràng không ổn. Bạn hỏi lại thế nào?
Someone says they are fine but clearly are not.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại lần hai cho thấy bạn thật sự quan tâm. Nhưng hỏi tới lần ba thì thành ép — dừng ở hai.A2 - 927
You mean tomorrow?
/juː miːn təˈmɑːˌroʊ?/
Ý bạn là ngày mai à?
Tình huốngNgười ta nói một mốc thời gian mà bạn chưa chắc hiểu đúng. Bạn hỏi lại thế nào?
They mention a time and you are not sure you have it right.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận lại bằng câu ngắn. Nhanh hơn "Do you mean tomorrow?" và nghe tự nhiên hơn trong hội thoại.A21 lần - 928
You mean it is cancelled?
/juː miːn ɪt ɪz ˈkænsəld?/
Ý bạn là bị huỷ à?
Tình huốngBạn vừa nghe một tin bất ngờ và muốn xác nhận đã hiểu đúng. Bạn hỏi gì?
You have just heard surprising news and want to check you understood.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa xác nhận vừa thể hiện bất ngờ. Rất hay dùng khi tin quá đột ngột để tin ngay.B1 - 929
Call me when you get there.
/kɔːl miː wen juː ɡet ðer./
Tới nơi thì gọi tôi nhé.
Tình huốngNgười thân đi xa và bạn muốn biết họ tới nơi an toàn. Bạn dặn gì?
Someone close is travelling and you want to know they arrived safely.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "when" chỉ tương lai thì dùng thì HIỆN TẠI, không dùng "will" — "when you get", không phải "when you will get".A211 lần - 930
Let me know when you are ready.
/let miː noʊ wen juː ɑːr ˈredi./
Xong thì báo tôi nhé.
Tình huốngBạn chờ người kia chuẩn bị xong mới bắt đầu. Bạn nói gì?
You are waiting for them to be ready before starting.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng luật thì: sau "when" là hiện tại. Câu này vừa lịch sự vừa không giục.A2 - 931
What do you do when you are free?
/wʌt duː juː duː wen juː ɑːr friː?/
Rảnh thì bạn hay làm gì?
Tình huốngBạn muốn biết sở thích của người mới quen. Bạn hỏi gì?
You want to learn about a new acquaintance’s interests.
Người bản xứ dùng thế nàoCách hỏi sở thích tự nhiên hơn "What are your hobbies?" — câu đó nghe như phỏng vấn.A2 - 932
We got there just in time.
/wiː ɡɑːt ðer dʒʌst ɪn taɪm./
Bọn tôi tới vừa kịp.
Tình huốngBạn kể lại một chuyến đi suýt trễ. Bạn kết thế nào?
You are recounting a trip where you almost missed something.
Người bản xứ dùng thế nào"Just in time" là vừa kịp, sát nút. Khác "on time" (đúng giờ) — "just in time" ngụ ý suýt trễ.B1 - 933
We were just talking about you.
/wiː wɜːr dʒʌst ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt juː./
Bọn tôi vừa nhắc tới bạn xong.
Tình huốngNgười ta xuất hiện đúng lúc cả nhóm đang nói về họ. Bạn nói gì?
Someone walks in just as the group was discussing them.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ngay để người ta khỏi nghi mình bị nói xấu. Người bản xứ thường thêm "…all good things!" cho chắc.B117 lần - 934
We were about to leave.
/wiː wɜːr əˈbaʊt tuː liːv./
Bọn tôi vừa định về.
Tình huốngAi đó tới đúng lúc bạn sắp đi. Bạn nói gì?
Someone arrives just as you were on the point of leaving.
Người bản xứ dùng thế nào"Be about to" là sắp sửa, ngay lúc đó. Cấu trúc rất hay dùng để kể việc suýt xảy ra.B1 - 935
I need to get going.
/aɪ niːd tuː ɡet ˈɡoʊɪŋ./
Tôi cần phải đi đây.
Tình huốngĐã muộn và bạn phải rời đi. Bạn báo thế nào?
It is late and you must leave.
Người bản xứ dùng thế nào"Get going" nghe tự nhiên hơn "go" khi báo sắp đi. Cùng nhóm: "get moving", "get started".A23 lần - 936
Let us get started.
/let ʌs ɡet ˈstɑːrtɪd./
Bắt đầu thôi.
Tình huốngMọi người đã sẵn sàng và tới giờ làm việc. Bạn mở đầu thế nào?
Everyone is ready and it is time to begin.
Người bản xứ dùng thế nào"Get started" là bắt đầu bắt tay vào. Câu mở đầu cuộc họp rất hay gặp.A2 - 937
How do I get in touch with him?
/haʊ duː aɪ ɡet ɪn tʌtʃ wɪð hɪm?/
Làm sao liên lạc với anh ấy?
Tình huốngBạn cần liên hệ một người mà không có thông tin. Bạn hỏi gì?
You need to reach someone but have no contact details.
Người bản xứ dùng thế nào"Get in touch with" là liên lạc với. Trang trọng hơn "contact" một chút và rất hay dùng trong lời nói.B1 - 938
I will get back to you tomorrow.
/aɪ wɪl ɡet bæk tuː juː təˈmɑːˌroʊ./
Mai tôi trả lời bạn.
Tình huốngBạn cần thời gian trước khi trả lời và muốn hẹn mốc. Bạn nói gì?
You need time before answering and want to set a deadline.
Người bản xứ dùng thế nàoHẹn mốc cụ thể thì người ta yên tâm. Nói xong mà quên là mất uy tín — ở Âu Mỹ đây được coi là lời hứa.B1 - 939
There is something wrong with it.
/ðer ɪz ˈsʌmθɪŋ rɔːŋ wɪð ɪt./
Nó có vấn đề gì đó.
Tình huốngMáy chạy không đúng nhưng bạn chưa xác định được lỗi gì. Bạn báo thế nào?
A device is not behaving right but you cannot pinpoint the fault.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo lỗi khi chưa biết nguyên nhân. Mẫu cố định "something wrong with" — nhớ giới từ "with".A2 - 940
There are a few things to discuss.
/ðer ɑːr ə fjuː θɪŋz tuː dɪˈskʌs./
Có vài việc cần bàn.
Tình huốngBạn mở đầu cuộc họp và muốn báo trước có nhiều mục. Bạn nói gì?
You are opening a meeting and want to flag that there are several items.
Người bản xứ dùng thế nào"There are" cho số nhiều, "there is" cho số ít. Người Việt hay quên đổi vì tiếng Việt không chia.B1 - 941
There is no need to apologise.
/ðer ɪz noʊ niːd tuː əˈpɑːləˌdʒaɪz./
Không cần xin lỗi đâu.
Tình huốngNgười ta xin lỗi về một chuyện bạn thấy chẳng đáng gì. Bạn gạt đi thế nào?
Someone apologises for something you consider unnecessary.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự và ấm. Người Mỹ viết "apologize". Cùng mẫu: "There's no need to worry."B1 - 942
It takes about an hour.
/ɪt teɪks əˈbaʊt æn ˈaʊər./
Mất khoảng một tiếng.
Tình huốngNgười ta hỏi quãng đường mất bao lâu. Bạn đáp thế nào?
You are asked how long the journey takes.
Người bản xứ dùng thế nào"Take" cho thời gian cần thiết. Chủ ngữ luôn là "it" — không nói "I take an hour to go there".A2 - 943
It takes practice.
/ɪt teɪks ˈpræktəs./
Phải luyện mới được.
Tình huốngNgười ta nản vì làm chưa tốt ngay lần đầu. Bạn động viên thế nào?
Someone is discouraged because they did not get it right first time.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng động từ nhưng nói về công sức chứ không phải thời gian. Cùng mẫu: "It takes time", "It takes patience".B13 lần - 944
I wish I could help.
/aɪ wɪʃ aɪ kʊd help./
Ước gì tôi giúp được.
Tình huốngNgười ta nhờ một việc bạn thật lòng muốn giúp nhưng không thể. Bạn từ chối thế nào?
Someone asks for help you genuinely want to give but cannot.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối mà vẫn cho thấy thiện chí. Sau "wish" dùng thì lùi một bậc: "could" chứ không "can".B118 lần - 945
I wish I had known earlier.
/aɪ wɪʃ aɪ hæd noʊn ˈɜːrliər./
Giá mà tôi biết sớm hơn.
Tình huốngBạn tiếc vì không biết một thông tin từ trước. Bạn nói gì?
You regret not having known something sooner.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếc nuối về quá khứ thì dùng "wish + had + V3". Cấu trúc khó nhưng rất hay gặp trong lời nói thật.B1 - 946
I will call you as soon as I know.
/aɪ wɪl kɔːl juː æz suːn æz aɪ noʊ./
Biết được là tôi gọi ngay.
Tình huốngBạn đang chờ thông tin và hứa sẽ báo lại. Bạn nói gì?
You are waiting on information and promise to pass it on.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "as soon as" chỉ tương lai thì dùng HIỆN TẠI — "as soon as I know", không phải "as soon as I will know".B1 - 947
Come as soon as you can.
/kʌm æz suːn æz juː kæn./
Tới sớm nhất có thể nhé.
Tình huốngCó việc gấp và bạn cần người ta tới ngay. Bạn giục thế nào?
Something urgent has come up and you need them here quickly.
Người bản xứ dùng thế nàoViết tắt trong tin nhắn: "ASAP". Nói ra thì đọc từng chữ cái hoặc đọc cả cụm.B1 - 948
The problem is we have no time.
/ðə ˈprɑːbləm ɪz wiː hæv noʊ taɪm./
Vấn đề là mình không có thời gian.
Tình huốngBạn muốn chỉ ra trở ngại chính giữa cuộc bàn bạc. Bạn nói gì?
You want to name the main obstacle in the middle of a discussion.
Người bản xứ dùng thế nàoKhoanh vấn đề vào một câu. Rất hiệu quả khi cuộc họp lan man — nó kéo mọi người về đúng trọng tâm.B1 - 949
The good news is it is almost done.
/ðə ɡʊd nuːz ɪz ɪt ɪz ˈɔːlˌmoʊst dʌn./
Tin tốt là gần xong rồi.
Tình huốngBạn báo cáo tình hình có cả mặt tốt lẫn xấu. Bạn mở đầu bằng mặt tốt thế nào?
You are reporting a mixed situation and want to lead with the positive.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp với "The bad news is…". Báo tin tốt trước rồi tin xấu là lối trình bày chuẩn ở công sở Âu Mỹ.B1 - 950
As long as it works, I am happy.
/æz lɔːŋ æz ɪt wɜːrks, aɪ æm ˈhæpi./
Miễn là chạy được thì tôi ổn.
Tình huốngBạn không quan tâm cách làm, chỉ quan tâm kết quả. Bạn nói gì?
You do not mind how it is done as long as the result is right.
Người bản xứ dùng thế nào"As long as" là miễn là, với điều kiện. Sau nó dùng thì hiện tại dù nói về tương lai.B1 - 951
As far as I am concerned, it is fine.
/æz fɑːr æz aɪ æm kənˈsɜːrnd, ɪt ɪz faɪn./
Về phần tôi thì không sao.
Tình huốngBạn nêu quan điểm riêng và tách nó khỏi ý kiến chung. Bạn nói gì?
You give your own view and separate it from the group’s.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng, nhấn rằng đây chỉ là ý mình. Hữu ích khi bạn đồng ý nhưng biết người khác có thể không.B1 - 952
Make sure you lock the door.
/meɪk ʃʊr juː lɑːk ðə dɔːr./
Nhớ khoá cửa nhé.
Tình huốngBạn ra khỏi nhà trước và dặn người ở lại. Bạn nói gì?
You are leaving first and remind the person staying behind.
Người bản xứ dùng thế nào"Make sure" là nhớ, chắc chắn làm. Mạnh hơn "Don't forget" một chút vì nó nhấn vào việc kiểm tra lại.A2 - 953
Make sure everything is ready.
/meɪk ʃʊr ˈevriˌθɪŋ ɪz ˈredi./
Kiểm tra cho chắc là mọi thứ đã sẵn sàng.
Tình huốngTrước sự kiện lớn, bạn dặn người phụ trách kiểm tra lần cuối. Bạn nói gì?
Before a big event you tell the person in charge to run a final check.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "make sure" là cả một mệnh đề. Câu dặn dò chuẩn trước hạn chót hoặc sự kiện.B1 - 954
I am not used to the cold.
/aɪ æm nɑːt juːzd tuː ðə koʊld./
Tôi chưa quen với cái lạnh.
Tình huốngBạn mới tới một nước lạnh và thấy khó chịu. Bạn giải thích thế nào?
You have just moved somewhere cold and are struggling with it.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY LỚN: "be used to + danh từ/V-ing" là ĐÃ QUEN; "used to + V" là TRƯỚC ĐÂY HAY. Hai cấu trúc khác hẳn nhau.B1 - 955
You will get used to it.
/juː wɪl ɡet juːzd tuː ɪt./
Rồi bạn sẽ quen thôi.
Tình huốngNgười mới tới thấy mọi thứ lạ lẫm. Bạn trấn an thế nào?
A newcomer is finding everything strange.
Người bản xứ dùng thế nào"Get used to" là dần quen với — quá trình. Khác "be used to" (đã quen rồi — trạng thái).B11 lần - 956
It is supposed to be finished today.
/ɪt ɪz səˈpoʊzd tuː biː ˈfɪnɪʃt təˈdeɪ./
Đáng lẽ hôm nay phải xong.
Tình huốngViệc trễ hạn và bạn nhắc lại thoả thuận ban đầu. Bạn nói gì?
The work is overdue and you remind them of the original agreement.
Người bản xứ dùng thế nào"Supposed to" là đáng lẽ phải, theo dự kiến. Ngụ ý thực tế không đúng như vậy — nên nó mang chút trách móc.B1 - 957
What am I supposed to do?
/wʌt æm aɪ səˈpoʊzd tuː duː?/
Tôi phải làm gì bây giờ?
Tình huốngBạn rơi vào thế bí không biết xử trí ra sao. Bạn hỏi gì?
You are stuck and do not know what course to take.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa tỏ ra bất lực. Giọng bực thì thành câu than, không phải câu hỏi thật.B1150 lần - 958
No matter what, I will be there.
/noʊ ˈmætər wʌt, aɪ wɪl biː ðer./
Dù thế nào tôi cũng có mặt.
Tình huốngBạn cam kết chắc chắn bất chấp trở ngại. Bạn nói gì?
You commit absolutely, whatever happens.
Người bản xứ dùng thế nàoLời cam kết mạnh. "No matter what" là dù có chuyện gì — cụm cố định, rất hay dùng.B1 - 959
It does not matter.
/ɪt dʌz nɑːt ˈmætər./
Không quan trọng đâu.
Tình huốngNgười ta lo lắng về một chi tiết bạn thấy chẳng ảnh hưởng gì. Bạn gạt đi thế nào?
Someone is fretting over a detail you consider irrelevant.
Người bản xứ dùng thế nàoNói nhẹ nhàng thì là trấn an; nói cụt lủn thì thành bất cần. Giọng quyết định nghĩa.A219 lần - 960
Would you like me to check?
/wʊd juː laɪk miː tuː tʃek?/
Bạn có muốn tôi kiểm tra không?
Tình huốngBạn thấy có thể giúp nhưng muốn hỏi trước. Bạn nói gì?
You could help but want to ask before stepping in.
Người bản xứ dùng thế nàoNgỏ ý giúp lịch sự nhất trong nhóm. Trang trọng hơn "Do you want me to…" — hợp với khách hàng.B1 - 961
Would you like me to explain?
/wʊd juː laɪk miː tuː ɪkˈspleɪn?/
Bạn có muốn tôi giải thích không?
Tình huốngNgười ta trông lúng túng nhưng chưa hỏi. Bạn ngỏ ý thế nào?
Someone looks lost but has not asked for help.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, cảnh khác. Nó cho người ta cơ hội nhận giúp mà không phải thừa nhận là mình chưa hiểu.B11 lần - 962
Practice makes perfect.
/ˈpræktəs meɪks pərˈfekt./
Có công mài sắt có ngày nên kim.
Tình huốngNgười ta nản vì học mãi chưa giỏi. Bạn động viên bằng câu tục ngữ nào?
Someone is discouraged because progress feels slow.
Người bản xứ dùng thế nàoTục ngữ cố định, không đổi chữ nào. Câu này khép lại bộ 1.000 câu — và cũng là lời khuyên đúng nhất cho ai vừa học xong nó.B17 lần - 963
Wait a minute.
/weɪt ə ˈmɪnət./
Khoan đã.
Tình huốngNgười ta đang nói tiếp mà bạn cần dừng lại một chút để nghĩ hoặc để hỏi. Bạn chặn thế nào?
They are moving on but you need a moment to think or to ask.
Người bản xứ dùng thế nào"A minute" ở đây không phải một phút thật, chỉ là một chốc. Nói nhanh nghe như "Wait a minnit".A1856 lần - 964
Hold on.
/hoʊld ɑːn./
Chờ đã.
Tình huốngBạn đang nghe điện thoại và cần đặt máy xuống một lát. Bạn nói gì?
You are on the phone and need to put it down for a second.
Người bản xứ dùng thế nàoGốc là "giữ máy" nhưng nay dùng cho mọi tình huống bảo người ta chờ. Trên điện thoại là câu chuẩn.A11.301 lần - 965
Go ahead.
/ɡoʊ əˈhed./
Cứ tự nhiên.
Tình huốngNgười ta ngập ngừng xin phép làm gì đó mà bạn thấy chẳng có gì phải xin. Bạn đáp thế nào?
Someone hesitantly asks permission for something you have no objection to.
Người bản xứ dùng thế nàoCho phép ngắn gọn nhất. Cũng dùng để nhường lời: ai đó định nói cùng lúc với bạn thì bạn nói "Go ahead."A2977 lần - 966
There you go.
/ðer juː ɡoʊ./
Đấy, được rồi đấy.
Tình huốngNgười ta vừa làm đúng sau mấy lần hụt, hoặc bạn vừa đưa cho họ thứ họ cần. Bạn nói gì?
They finally got it right, or you are handing them what they asked for.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ cảnh: "đấy, đúng rồi" khi khen, hoặc "của bạn đây" khi đưa đồ. Nghe rất nhiều ở quán xá.A21.246 lần - 967
There you are.
/ðer juː ɑːr./
Đây rồi.
Tình huốngBạn tìm mãi mới thấy người cần gặp. Bạn nói gì khi vừa nhìn thấy họ?
You have been looking for someone and finally spot them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐừng lẫn với "There you go". Câu này là tìm thấy người; câu kia là đưa đồ hoặc khen.A2656 lần - 968
I guess.
/aɪ ɡes./
Chắc thế.
Tình huốngBạn đồng ý nhưng không chắc lắm và cũng không muốn cãi. Bạn đáp thế nào?
You half-agree, without conviction and without wanting to argue.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý yếu nhất. Người nghe hiểu ngay là bạn chưa thật sự bị thuyết phục — đôi khi đó chính là điều bạn muốn họ hiểu.A2551 lần - 969
What is the matter?
/wʌt ɪz ðə ˈmætər?/
Có vấn đề gì vậy?
Tình huốngNgười kia trông buồn hoặc lo. Bạn hỏi thăm thế nào?
The other person looks upset or worried.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi khi thấy ai đó không ổn. Thêm người vào sau: "What's the matter with him?"A211 lần - 970
What was that?
/wʌt wɑːz ðæt?/
Cái gì thế?
Tình huốngBạn vừa nghe một tiếng động lạ, hoặc nghe không rõ câu người ta nói. Bạn hỏi gì?
You heard a strange noise, or did not catch what was said.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: hỏi về tiếng động, hoặc nhờ nhắc lại. Nhờ nhắc lại thì lên giọng cuối và nói nhẹ.A21.185 lần - 971
What are you doing here?
/wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ hiːr?/
Sao bạn lại ở đây?
Tình huốngBạn gặp người quen ở nơi không ngờ tới. Bạn hỏi gì?
You bump into someone in a place you never expected to see them.
Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN GIỌNG: vui vẻ thì là ngạc nhiên dễ thương, cộc lốc thì thành đuổi khéo. Nhớ cười khi nói.A22.566 lần - 972
Where are you going?
/wer ɑːr juː ˈɡoʊɪŋ?/
Bạn đi đâu đấy?
Tình huốngNgười ta đứng dậy đi mà bạn chưa biết đi đâu. Bạn hỏi gì?
Someone gets up to leave and you do not know where to.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại tiếp diễn cho việc đang xảy ra ngay lúc nói. Không nói "Where do you go?" cho tình huống này.A11.379 lần - 973
What do you want?
/wʌt duː juː wɑːnt?/
Bạn muốn gì?
Tình huốngNgười ta tới tìm bạn mà chưa nói rõ mục đích. Bạn hỏi gì?
Someone comes to you without saying what for.
Người bản xứ dùng thế nàoNói trống thế này DỄ THÀNH GẮT. Với người lạ hoặc khách hàng phải mềm đi: "What can I do for you?"A11.824 lần - 974
Who are you?
/huː ɑːr juː?/
Bạn là ai?
Tình huốngNgười lạ tới gõ cửa nhà bạn. Bạn hỏi gì?
A stranger turns up at your door.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này trống trơn nên hơi thẳng. Trong tình huống lịch sự hơn thì hỏi "May I ask who you are?"A12.590 lần - 975
Where is he?
/wer ɪz hiː?/
Anh ấy đâu rồi?
Tình huốngBạn tới nơi hẹn mà không thấy người cần gặp. Bạn hỏi ai đó thế nào?
You arrive at the meeting point and the person is not there.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung cơ bản nhất để hỏi vị trí. Đổi đại từ là ra cả loạt câu: "Where is she / it / my bag?"A11.078 lần - 976
What for?
/wʌt fɔːr?/
Để làm gì?
Tình huốngNgười ta bảo bạn làm một việc mà bạn chưa hiểu lý do. Bạn hỏi lại thế nào?
You are asked to do something and do not see the reason.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "What is it for?". Hỏi mục đích chứ không phải nguyên nhân — hỏi nguyên nhân thì dùng "Why?"A2323 lần - 977
So what?
/soʊ wʌt?/
Thì sao?
Tình huốngNgười ta nêu một điều họ cho là nghiêm trọng mà bạn thấy chẳng ăn thua. Bạn đáp thế nào?
They raise something they think matters and you do not.
Người bản xứ dùng thế nàoGẦN NHƯ LUÔN LÀ THÁCH THỨC. Chỉ dùng với bạn bè thân, hoặc khi bạn cố ý muốn tỏ ra bất cần.A2329 lần - 978
Are you okay?
/ɑːr juː ˌoʊˈkeɪ?/
Bạn ổn không?
Tình huốngNgười ta vừa vấp ngã, hoặc trông sắc mặt không ổn. Bạn hỏi thăm thế nào?
Someone just stumbled, or looks pale and unwell.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi thăm phổ biến nhất. Nhớ chỉ "okay" chứ không "ok" khi viết đầy đủ; nói thì thường nghe như "You okay?"A12.341 lần - 979
It is all right.
/ɪt ɪz ɔːl raɪt./
Ổn mà, không sao.
Tình huốngNgười ta xin lỗi hoặc lo lắng vì một chuyện nhỏ. Bạn trấn an thế nào?
They apologise or fret over something minor.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa đáp lời xin lỗi vừa trấn an. Viết đúng là HAI CHỮ "all right" — "alright" bị coi là sai trong văn viết trang trọng.A12 lần - 980
Do not worry.
/duː nɑːt ˈwɜːri./
Đừng lo.
Tình huốngNgười kia đang lo về một chuyện bạn thấy sẽ ổn. Bạn nói gì?
They are anxious about something you believe will be fine.
Người bản xứ dùng thế nàoRất hay đi kèm lý do: "Don't worry, I'll handle it." Chỉ nói mỗi "Don't worry" thì nghe hơi suông.A123 lần - 981
I am fine.
/aɪ æm faɪn./
Tôi không sao.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có ổn không sau một chuyện nhỏ. Bạn đáp thế nào?
They ask if you are all right after a small mishap.
Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO: nói cộc lốc "I'm fine." khi đang giận thì người bản xứ hiểu ngay là bạn KHÔNG ổn. Giọng quyết định tất cả.A115 lần - 982
That is good.
/ðæt ɪz ɡʊd./
Thế thì tốt.
Tình huốngNgười ta vừa báo một tin vui nhỏ. Bạn đáp lại thế nào?
They have just shared a small piece of good news.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại tin vui ở mức bình thường. Tin vui lớn thì cần câu mạnh hơn: "That's great!" hoặc "That's amazing!"A115 lần - 983
Good luck.
/ɡʊd lʌk./
Chúc may mắn.
Tình huốngNgười ta sắp đi thi hoặc phỏng vấn. Bạn chúc gì?
They are heading into an exam or an interview.
Người bản xứ dùng thế nàoChúc trước sự kiện. Với diễn viên thì người ta kiêng câu này và nói "Break a leg" — một mê tín sân khấu.A11.035 lần - 984
Merry Christmas.
/ˈmeri ˈkrɪsməs./
Giáng sinh vui vẻ.
Tình huốngBạn gặp đồng nghiệp nước ngoài vào dịp cuối năm. Bạn chúc gì?
You meet a foreign colleague in the last week of December.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông chắc người ta theo đạo nào thì dùng "Happy holidays" — trung tính hơn, ở Mỹ nay còn phổ biến hơn.A1302 lần - 985
I cannot.
/aɪ ˈkænɑːt./
Tôi không làm được.
Tình huốngNgười ta nhờ một việc ngoài khả năng của bạn. Bạn đáp gọn thế nào?
You are asked to do something beyond you.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối trống thế này hơi cụt — nên thêm lý do. Phát âm Anh–Mỹ "can't" nghe gần như "cant", dễ lẫn với "can".A154 lần - 986
I do not understand.
/aɪ duː nɑːt ˌʌndərˈstænd./
Tôi không hiểu.
Tình huốngNgười ta giải thích xong mà bạn vẫn chưa nắm được. Bạn nói thật thế nào?
They finish explaining and you still have not got it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu quan trọng nhất của người mới học. Nói ra tốt hơn gật đầu giả vờ — người ta sẽ giải thích lại theo cách khác.A136 lần - 987
I understand.
/aɪ ˌʌndərˈstænd./
Tôi hiểu rồi.
Tình huốngNgười ta vừa giải thích xong và bạn đã nắm được. Bạn xác nhận thế nào?
They have finished explaining and you have followed it.
Người bản xứ dùng thế nàoCũng dùng để tỏ ra thông cảm khi ai đó kể chuyện khó khăn — lúc đó nghĩa là "tôi hiểu cho bạn".A11.240 lần - 988
I am so sorry.
/aɪ æm soʊ ˈsɑːri./
Tôi thật sự xin lỗi.
Tình huốngBạn gây ra lỗi lớn hơn mức một câu xin lỗi thường. Bạn nói gì?
Your mistake is bigger than an ordinary apology can cover.
Người bản xứ dùng thế nào"So" làm câu nặng hơn hẳn "I'm sorry". Cũng là câu chia buồn khi ai đó vừa mất người thân.A1360 lần - 989
I do not care.
/aɪ duː nɑːt ker./
Tôi không quan tâm.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn thích phương án nào mà bạn thật sự thấy sao cũng được. Bạn đáp thế nào?
You are asked to pick between options and genuinely have no preference.
Người bản xứ dùng thế nàoDỄ MẤT LÒNG: nghe như bất cần. Ý "sao cũng được" thì nói "I don't mind" — cùng nghĩa nhưng lịch sự hơn hẳn.A27 lần - 990
Come in.
/kʌm ɪn./
Vào đi.
Tình huốngCó tiếng gõ cửa phòng bạn. Bạn mời người ta vào thế nào?
There is a knock at your door.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhưng không hề bất lịch sự — đây là câu chuẩn khi có người gõ cửa. Thêm "please" thì mềm hơn nữa.A1978 lần - 991
Sit down, please.
/sɪt daʊn, pliːz./
Mời ngồi.
Tình huốngKhách vào phòng bạn và còn đang đứng. Bạn mời ngồi thế nào?
A visitor has come in and is still standing.
Người bản xứ dùng thế nàoPHẢI CÓ "please": "Sit down." trống là ra lệnh. Lịch sự hơn nữa thì "Please, have a seat."A128 lần - 992
Help me, please.
/help miː, pliːz./
Giúp tôi với.
Tình huốngBạn xách nặng hoặc gặp sự cố và cần người bên cạnh phụ một tay. Bạn nhờ thế nào?
You are carrying too much, or something has gone wrong, and need a hand.
Người bản xứ dùng thế nàoViệc gấp thật thì không cần "please" — người ta hiểu ngay. Việc thường thì bỏ "please" đi nghe như ra lệnh.A1101 lần - 993
Stop it.
/stɑːp ɪt./
Thôi đi.
Tình huốngAi đó cứ trêu bạn mãi và bạn muốn họ dừng. Bạn nói gì?
Someone keeps teasing you and you want it to stop.
Người bản xứ dùng thế nàoVới bạn bè, kèm nụ cười, thì chỉ là đùa lại. Với người lạ, giọng nghiêm, thì là cảnh cáo thật.A2897 lần - 994
That is all.
/ðæt ɪz ɔːl./
Thế thôi.
Tình huốngBạn gọi món xong hoặc dặn việc xong và muốn báo là hết. Bạn nói gì?
You have finished ordering or finished giving instructions.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chốt chuẩn khi gọi món ở nhà hàng. Người phục vụ nghe xong là biết đã ghi đủ.A152 lần - 995
Are you all right?
/ɑːr juː ɔːl raɪt?/
Bạn không sao chứ?
Tình huốngNgười ta vừa gặp chuyện không hay và bạn muốn hỏi han kỹ hơn. Bạn hỏi gì?
Something bad has just happened to them and you want to check on them properly.
Người bản xứ dùng thế nàoNghiêm trọng hơn "Are you okay?" một bậc và thiên về giọng Anh. Người Mỹ thường rút thành "You all right?"A21.017 lần - 996
What is happening?
/wʌt ɪz ˈhæpənɪŋ?/
Đang có chuyện gì vậy?
Tình huốngBạn bước vào giữa một cảnh lộn xộn mà chưa hiểu đầu đuôi. Bạn hỏi gì?
You walk into the middle of a commotion and have no idea what is going on.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về việc ĐANG diễn ra. Việc đã xong rồi thì hỏi "What happened?" — người Việt hay nhầm hai câu này.A2153 lần - 997
What do you think about this?
/wʌt duː juː θɪŋk əˈbaʊt ðɪs?/
Anh thấy chuyện này thế nào?
Tình huốngBạn vừa đưa bản kế hoạch cho đồng nghiệp xem và muốn nghe nhận xét. Bạn hỏi gì?
You have just shown a colleague your plan and want to hear their opinion.
Người bản xứ dùng thế nàoDài hơn "What do you think?" một nhịp và chỉ rõ đang hỏi về CÁI GÌ — an toàn hơn khi trong buổi họp có nhiều thứ đang bàn.A25 lần - 998
It might rain later.
/ɪt maɪt reɪn ˈleɪtər./
Lát nữa có thể mưa.
Tình huốngTrời chuyển mây và bạn muốn nhắc người kia mang theo ô. Bạn nói gì?
The sky is clouding over and you want to hint that they should take an umbrella.
Người bản xứ dùng thế nào"might" là phỏng đoán yếu — chỉ khoảng 30–50%. Chắc hơn thì nói "It is going to rain."A2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.