Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Tiếng Anh
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

998 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 801

    The more I practise, the better I get.

    /ðə mɔːr aɪ ˈpræktɪs, ðə ˈbetər aɪ ɡet./

    Càng luyện tôi càng khá lên.

    Tình huống

    Bạn nói về sự tiến bộ tỉ lệ với công sức. Bạn diễn đạt thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "The more…, the more…" là càng… càng…. Cả hai vế đều phải có "the" — thiếu một là hỏng cấu trúc.
    B1
  2. 802

    It was worth it.

    /ɪt wɑːz wɜːrθ ɪt./

    Đáng công lắm.

    Tình huống

    Bạn vừa trải qua một việc vất vả nhưng kết quả xứng đáng. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Worth it" là đáng công, đáng tiền. Vế phủ định "It wasn't worth it" cũng rất hay dùng.
    B134 lần
  3. 803

    It was a waste of time.

    /ɪt wɑːz ə weɪst ʌv taɪm./

    Mất thời gian vô ích.

    Tình huống

    Bạn đi một buổi mà chẳng thu được gì. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"A waste of + danh từ": a waste of time, a waste of money. Chê khá nặng — cân nhắc trước khi nói ở chỗ đông người.
    B1
  4. 804

    It was not what I expected.

    /ɪt wɑːz nɑːt wʌt aɪ ɪkˈspektəd./

    Không như tôi tưởng.

    Tình huống

    Trải nghiệm khác hẳn hình dung của bạn, chưa rõ tốt hay xấu. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrung tính — người nghe sẽ hỏi tiếp "Good or bad?". Cách nhận xét khéo khi bạn chưa muốn kết luận.
    B1
  5. 805

    I would recommend it.

    /aɪ wʊd ˌrekəˈmend ɪt./

    Tôi khuyên nên thử.

    Tình huống

    Người ta hỏi một nơi có đáng đi không và bạn thấy đáng. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "recommend" là danh từ hoặc V-ing, không đi với "to + V". "I recommend going" chứ không "recommend to go".
    B11 lần
  6. 806

    It is nothing special.

    /ɪt ɪz ˈnʌθɪŋ ˈspeʃəl./

    Cũng bình thường thôi.

    Tình huống

    Người ta hỏi về một nơi mà bạn thấy không có gì nổi bật. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChê nhẹ, lịch sự. Nói thẳng "It's bad" thì nặng hơn nhiều — người bản xứ thường chọn cách này.
    B1
  7. 807

    It tastes good.

    /ɪt teɪsts ɡʊd./

    Ăn ngon đấy.

    Tình huống

    Bạn nếm thử một món và nhận xét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau taste/smell/sound/feel/look là TÍNH TỪ, không phải trạng từ. "It tastes good", không phải "tastes well".
    A12 lần
  8. 808

    It smells delicious.

    /ɪt smelz dɪˈlɪʃəs./

    Thơm quá.

    Tình huống

    Bạn bước vào bếp và ngửi thấy mùi đồ ăn. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng luật với "taste". Khen mùi đồ ăn ở nhà người khác là lời khen rất được đón nhận.
    A24 lần
  9. 809

    It feels soft.

    /ɪt fiːlz sɑːft./

    Sờ mềm lắm.

    Tình huống

    Bạn chạm vào một chất liệu và nhận xét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm giác quan. "It feels" cho vật; "I feel" cho cảm giác của người — hai chủ ngữ khác nhau, đừng lẫn.
    A2
  10. 810

    That sounds complicated.

    /ðæt saʊndz ˈkɑːmpləˌkeɪtəd./

    Nghe có vẻ phức tạp.

    Tình huống

    Người ta mô tả một quy trình dài dòng. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng "sound" cho thứ nghe kể lại chứ chưa tận mắt. Rất hay dùng để phản ứng với kế hoạch của người khác.
    A23 lần
  11. 811

    I'm interested in the position.

    /aɪm ˈɪntrəstɪd ɪn ðə pəˈzɪʃən./

    Tôi quan tâm tới vị trí này.

    Tình huống

    Bạn viết thư ứng tuyển và cần nói ngay mục đích. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "interested in" là danh từ hoặc V-ing. Câu mở thư ứng tuyển chuẩn — nói rõ vị trí nào ngay sau đó.
    B1
  12. 812

    I saw your job posting online.

    /aɪ sɔː jɔːr dʒɑːb ˈpoʊstɪŋ ˈɔːnˌlaɪn./

    Tôi thấy tin tuyển dụng của bên bạn.

    Tình huống

    Bạn nói rõ mình biết tin tuyển dụng từ đâu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Job posting" (Mỹ) hoặc "job advert" (Anh). Nhà tuyển dụng hay hỏi nguồn — nói ngay thì đỡ một câu qua lại.
    B1
  13. 813

    I have five years of experience.

    /aɪ hæv faɪv jɪrz ʌv ɪkˈspɪriəns./

    Tôi có năm năm kinh nghiệm.

    Tình huống

    Bạn tóm tắt bề dày làm nghề của mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Experience" không đếm được khi nói về kinh nghiệm nghề — không có "experiences". "Experiences" là những lần trải nghiệm cụ thể.
    B1
  14. 814

    Could you tell me more about the role?

    /kʊd juː tel miː mɔːr əˈbaʊt ðə roʊl?/

    Bạn nói rõ hơn về vị trí này được không?

    Tình huống

    Tin tuyển dụng mô tả sơ sài và bạn muốn biết thêm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Role" nghe chuyên nghiệp hơn "job" trong ngữ cảnh này. Hỏi câu này cho thấy bạn quan tâm thật, không rải hồ sơ bừa.
    B1
  15. 815

    I am available from next month.

    /aɪ æm əˈveɪləbəl frʌm nekst mʌnθ./

    Tôi có thể bắt đầu từ tháng sau.

    Tình huống

    Người ta hỏi bao giờ bạn đi làm được. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói mốc cụ thể chứ đừng nói "as soon as possible" — nhà tuyển dụng cần một ngày để lên kế hoạch.
    B1
  16. 816

    Thank you for having me.

    /θæŋk juː fɔːr ˈhævɪŋ miː./

    Cảm ơn đã cho tôi cơ hội này.

    Tình huống

    Bạn bước vào phòng phỏng vấn và bắt tay người tuyển dụng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu chuẩn mực. Ngắn, lịch sự, không quá khúm núm — đúng mực của phỏng vấn Âu Mỹ.
    B111 lần
  17. 817

    Let me tell you a bit about myself.

    /let miː tel juː ə bɪt əˈbaʊt ˌmaɪˈself./

    Để tôi giới thiệu đôi nét về mình.

    Tình huống

    Câu đầu tiên của buổi phỏng vấn là "Tell me about yourself". Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi này hỏi về NGHỀ NGHIỆP, không phải đời tư. Trả lời trong hai phút: hiện tại đang làm gì, đã làm gì, muốn làm gì tiếp.
    B1
  18. 818

    In my last job, I managed a small team.

    /ɪn maɪ læst dʒɑːb, aɪ ˈmænədʒd ə smɔːl tiːm./

    Ở công ty cũ tôi quản lý một nhóm nhỏ.

    Tình huống

    Bạn kể kinh nghiệm cụ thể để chứng minh năng lực. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKể việc CỤ THỂ thay vì nói tính từ chung chung. "I managed a team of five" thuyết phục hơn "I am a good leader" rất nhiều.
    B1
  19. 819

    My biggest strength is attention to detail.

    /maɪ ˈbɪɡəst streŋkθ ɪz əˈtenʃən tuː dɪˈteɪl./

    Điểm mạnh nhất của tôi là sự tỉ mỉ.

    Tình huống

    Người phỏng vấn hỏi điểm mạnh của bạn. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói một điểm mạnh rồi kể một ví dụ chứng minh. Ở Âu Mỹ, tự nói điểm mạnh là bắt buộc — khiêm tốn quá bị hiểu là thiếu năng lực.
    B1
  20. 820

    I am still working on my presentation skills.

    /aɪ æm stɪl ˈwɜːrkɪŋ ɑːn maɪ ˌprezənˈteɪʃən skɪlz./

    Tôi vẫn đang cải thiện kỹ năng thuyết trình.

    Tình huống

    Người ta hỏi điểm yếu của bạn. Bạn trả lời thế nào cho khéo?

    Người bản xứ dùng thế nàoNêu một điểm yếu THẬT kèm việc bạn đang làm để khắc phục. Trả lời "I work too hard" là mẹo cũ, ai cũng nhận ra.
    B1
  21. 821

    Why did you leave your last job?

    /waɪ dɪd juː liːv jɔːr læst dʒɑːb?/

    Vì sao bạn nghỉ việc cũ?

    Tình huống

    Bạn là người tuyển dụng và muốn biết lý do ứng viên chuyển việc. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi gần như luôn có. Trả lời thì hướng về phía trước ("tôi muốn học thêm"), tuyệt đối đừng chê công ty cũ.
    B1
  22. 822

    I am looking for a new challenge.

    /aɪ æm ˈlʊkɪŋ fɔːr ə nuː ˈtʃæləndʒ./

    Tôi muốn tìm một thử thách mới.

    Tình huống

    Bạn giải thích lý do chuyển việc mà không chê chỗ cũ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu trả lời an toàn nhất cho câu hỏi trên. Chê sếp cũ trong phỏng vấn là lỗi bị đánh giá nặng nhất ở Âu Mỹ.
    B1
  23. 823

    Do you have any questions for us?

    /duː juː hæv ˈeni ˈkwestʃənz fɔːr ʌs?/

    Bạn có câu hỏi nào cho chúng tôi không?

    Tình huống

    Bạn kết thúc buổi phỏng vấn và mời ứng viên hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu cuối gần như luôn có. Ứng viên KHÔNG hỏi gì bị coi là không quan tâm — chuẩn bị sẵn hai ba câu.
    B13 lần
  24. 824

    What would a typical day look like?

    /wʌt wʊd ə ˈtɪpəkəl deɪ lʊk laɪk?/

    Một ngày làm việc thường diễn ra thế nào?

    Tình huống

    Tới lượt bạn hỏi trong buổi phỏng vấn. Bạn hỏi gì để hiểu công việc thật?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tốt nhất để hiểu công việc thật, khác với mô tả trên giấy. Nhà tuyển dụng đánh giá cao câu này.
    B1
  25. 825

    When can I expect to hear back?

    /wen kæn aɪ ɪkˈspekt tuː hiːr bæk?/

    Khi nào tôi nhận được phản hồi?

    Tình huống

    Buổi phỏng vấn kết thúc và bạn muốn biết mốc thời gian. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Hear back" là nhận hồi âm. Hỏi câu này thì bạn biết khi nào được phép hỏi lại mà không bị coi là sốt ruột.
    B1
  26. 826

    What is the salary range for this role?

    /wʌt ɪz ðə ˈsæləri reɪndʒ fɔːr ðɪs roʊl?/

    Mức lương cho vị trí này khoảng bao nhiêu?

    Tình huống

    Bạn cần biết khung lương trước khi đi sâu vào thương lượng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi KHUNG chứ không hỏi con số — dễ được trả lời hơn. Ở nhiều nước châu Âu, khung lương phải công bố trong tin tuyển dụng.
    B1
  27. 827

    I was expecting something in that range.

    /aɪ wɑːz ɪkˈspektɪŋ ˈsʌmθɪŋ ɪn ðæt reɪndʒ./

    Tôi cũng mong ở mức đó.

    Tình huống

    Người ta đưa ra con số hợp với kỳ vọng của bạn. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận mà không vội chốt — vẫn còn chỗ để thương lượng thêm phúc lợi.
    B1
  28. 828

    Is there any flexibility on that?

    /ɪz ðer ˈeni ˌfleksəˈbɪləti ɑːn ðæt?/

    Con số đó có thể thương lượng không?

    Tình huống

    Mức lương thấp hơn bạn mong và bạn muốn thử đàm phán. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách hỏi thương lượng lịch sự nhất. Ở Âu Mỹ thương lượng lương là điều được kỳ vọng — nhận ngay mức đầu thường là mất tiền.
    B1
  29. 829

    Could I have some time to consider?

    /kʊd aɪ hæv sʌm taɪm tuː kənˈsɪdər?/

    Cho tôi ít thời gian cân nhắc được không?

    Tình huống

    Bạn nhận được lời mời làm việc và không muốn trả lời ngay. Bạn xin thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin vài ngày là hoàn toàn bình thường và không làm mất cơ hội. Nhận ngay lập tức đôi khi còn bị coi là thiếu cân nhắc.
    B1
  30. 830

    What benefits are included?

    /wʌt ˈbenəfɪts ɑːr ˌɪnˈkluːdəd?/

    Có những phúc lợi gì?

    Tình huống

    Bạn muốn biết ngoài lương còn gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Benefits" là bảo hiểm, nghỉ phép, hưu trí. Ở Mỹ bảo hiểm y tế do công ty cấp rất quan trọng — đáng hỏi kỹ.
    B1
  31. 831

    How many days of holiday do I get?

    /haʊ ˈmeni deɪz ʌv ˈhɑːləˌdeɪ duː aɪ ɡet?/

    Tôi được nghỉ phép bao nhiêu ngày?

    Tình huống

    Bạn hỏi về chế độ nghỉ trước khi nhận việc. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "holiday", người Mỹ nói "vacation" hoặc "PTO". Khác biệt lớn: châu Âu 25–30 ngày, Mỹ thường 10–15.
    B1
  32. 832

    I would like to discuss my role.

    /aɪ wʊd laɪk tuː dɪˈskʌs maɪ roʊl./

    Tôi muốn trao đổi về vị trí của mình.

    Tình huống

    Bạn muốn xin gặp sếp để nói về công việc và phát triển. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu trang trọng, báo là chuyện nghiêm túc. Nên gửi email xin lịch trước thay vì bắt chuyện đột ngột.
    B1
  33. 833

    I feel I am ready for more responsibility.

    /aɪ fiːl aɪ æm ˈredi fɔːr mɔːr riˌspɑːnsəˈbɪləti./

    Tôi thấy mình sẵn sàng nhận thêm trách nhiệm.

    Tình huống

    Bạn muốn xin thăng tiến hoặc việc lớn hơn. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói kèm bằng chứng: việc đã làm tốt, kết quả cụ thể. Ở Âu Mỹ, không tự đề nghị thì hiếm khi được đề bạt.
    B1
  34. 834

    Could we review my salary?

    /kʊd wiː ˌriːˈvjuː maɪ ˈsæləri?/

    Mình xem lại mức lương của tôi được không?

    Tình huống

    Bạn làm được một năm và muốn xin tăng lương. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Review" nhẹ hơn "increase" — nó mời cùng xem xét thay vì đòi hỏi. Chuẩn bị số liệu về đóng góp của mình trước khi hỏi.
    B1
  35. 835

    I am handing in my notice.

    /aɪ æm ˈhændɪŋ ɪn maɪ ˈnoʊtəs./

    Tôi xin nghỉ việc.

    Tình huống

    Bạn quyết định nghỉ và phải báo chính thức với sếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Notice" là thông báo nghỉ việc. Thường phải báo trước 2 tuần tới 3 tháng tuỳ hợp đồng — kiểm tra trước khi nói.
    B1
  36. 836

    My last day will be the thirtieth.

    /maɪ læst deɪ wɪl biː ðə ˈθɜːrtiəθ./

    Ngày làm cuối của tôi là ngày ba mươi.

    Tình huống

    Bạn đã báo nghỉ và cần nói rõ mốc cuối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ ngày để công ty sắp xếp bàn giao. Ra đi tử tế rất quan trọng — ngành nào cũng nhỏ hơn ta tưởng.
    B1
  37. 837

    Thank you for the opportunity.

    /θæŋk juː fɔːr ðə ˌɑːpərˈtuːnəti./

    Cảm ơn vì cơ hội đã trao.

    Tình huống

    Bạn rời công ty và muốn nói lời cuối với sếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chia tay chuẩn mực, kể cả khi bạn nghỉ vì không hài lòng. Người ta nhớ cách bạn ra đi lâu hơn cách bạn tới.
    B13 lần
  38. 838

    Please keep in touch.

    /pliːz kiːp ɪn tʌtʃ./

    Giữ liên lạc nhé.

    Tình huống

    Bạn rời công ty và muốn giữ quan hệ với đồng nghiệp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Keep in touch" là giữ liên lạc. Nói kèm hành động cụ thể thì mới thật: "I'll add you on LinkedIn."
    B1
  39. 839

    I have no idea what this means.

    /aɪ hæv noʊ aɪˈdiːə wʌt ðɪs miːnz./

    Tôi chẳng hiểu cái này nghĩa là gì.

    Tình huống

    Bạn nhìn một tờ giấy toàn thuật ngữ lạ. Bạn thú nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận thẳng thắn nhanh hơn giả vờ hiểu rồi làm sai. Ở Âu Mỹ nói ra không bị coi là kém.
    A2
  40. 840

    Sorry, I still do not understand.

    /ˈsɑːri, aɪ stɪl duː nɑːt ˌʌndərˈstænd./

    Xin lỗi, tôi vẫn chưa hiểu.

    Tình huống

    Người ta đã giải thích hai lần mà bạn vẫn mù mờ. Bạn nói lần thứ ba thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "still" báo là đã nghe rồi mà chưa vào. Nói ra thì người ta sẽ đổi cách giải thích thay vì lặp lại y nguyên.
    A2
  41. 841

    Could you explain it in simpler words?

    /kʊd juː ɪkˈspleɪn ɪt ɪn ˈsɪmpələr wɜːrdz?/

    Bạn giải thích bằng lời đơn giản hơn được không?

    Tình huống

    Người ta dùng nhiều từ chuyên môn quá. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này đặt vấn đề vào CÁCH GIẢI THÍCH chứ không vào trình độ của bạn. Rất hiệu quả với bác sĩ và nhân viên kỹ thuật.
    B1
  42. 842

    Is there someone who speaks Vietnamese?

    /ɪz ðer ˈsʌmˌwʌn huː spiːks viˌetnɑːˈmiːs?/

    Có ai nói tiếng Việt không?

    Tình huống

    Việc quá quan trọng để hiểu nhầm và bạn cần người phiên dịch. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBệnh viện, đồn công an và sân bay lớn ở Âu Mỹ thường có dịch vụ phiên dịch. Cứ hỏi — đó là quyền của bạn.
    B1
  43. 843

    I am not familiar with that.

    /aɪ æm nɑːt fəˈmɪljər wɪð ðæt./

    Tôi chưa quen với cái đó.

    Tình huống

    Người ta nhắc tới một thứ bạn chưa từng biết. Bạn thừa nhận thế nào cho chuyên nghiệp?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghe chuyên nghiệp hơn "I don't know" trong bối cảnh công việc. Nói thêm "Could you fill me in?" là hoàn chỉnh.
    B1
  44. 844

    Be careful, it is hot.

    /biː ˈkerfəl, ɪt ɪz hɑːt./

    Cẩn thận, nóng đấy.

    Tình huống

    Bạn đưa đồ ăn nóng cho một đứa trẻ. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo ngắn và cụ thể. Với trẻ con thì nói lý do luôn — "Be careful" trống không đủ để chúng hiểu nguy ở đâu.
    A1
  45. 845

    Good job!

    /ɡʊd dʒɑːb!/

    Giỏi lắm!

    Tình huống

    Đứa trẻ vừa làm được một việc khó với nó. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen trẻ con ở Âu Mỹ rất thường xuyên và cụ thể. Khen việc ("Good job putting your shoes on") hiệu quả hơn khen chung.
    A1313 lần
  46. 846

    Let me help you with that.

    /let miː help juː wɪð ðæt./

    Để tôi giúp bạn cái đó.

    Tình huống

    Bạn thấy người lớn tuổi loay hoay với hành lý. Bạn ngỏ ý thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgỏ ý rồi CHỜ họ đồng ý mới làm. Ở Âu Mỹ, tự tiện giúp người lớn tuổi có thể bị coi là coi thường họ.
    A133 lần
  47. 847

    Would you like a hand?

    /wʊd juː laɪk ə hænd?/

    Bạn cần giúp không?

    Tình huống

    Người ta xách nặng nhưng bạn không muốn làm họ ngại. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"A hand" là sự giúp đỡ. Hỏi nhẹ nhàng hơn "Let me help" vì nó để người ta từ chối dễ dàng.
    B1
  48. 848

    Take your time, there is no hurry.

    /teɪk jɔːr taɪm, ðer ɪz noʊ ˈhɜːri./

    Cứ từ từ, không vội đâu.

    Tình huống

    Người lớn tuổi đi chậm phía trước và có vẻ ngại. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai vế cùng nghĩa, ghép lại để nhấn mạnh. Câu tử tế được đánh giá rất cao ở nơi công cộng.
    A2
  49. 849

    It's okay, everyone makes mistakes.

    /ɪts ˌoʊˈkeɪ, ˈevriˌwʌn meɪks mɪˈsteɪks./

    Không sao, ai chẳng có lúc sai.

    Tình huống

    Đồng nghiệp vừa làm hỏng việc và đang rất áy náy. Bạn an ủi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoAn ủi người mắc lỗi khác với an ủi người gặp chuyện buồn — ở đây phải gỡ cảm giác tội lỗi, không phải chia buồn.
    A2
  50. 850

    Do not worry, we can fix it.

    /duː nɑːt ˈwɜːri, wiː kæn fɪks ɪt./

    Đừng lo, sửa được mà.

    Tình huống

    Có sự cố và người gây ra đang hoảng. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "we" quan trọng — nó biến lỗi của một người thành việc của cả nhóm. Rất hiệu quả để giữ tinh thần.
    A2
  51. 851

    It happens.

    /ɪt ˈhæpənz./

    Chuyện thường mà.

    Tình huống

    Ai đó xin lỗi vì một sơ suất nhỏ. Bạn gạt đi bằng câu ngắn nhất nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, nghĩa là "chuyện đó xảy ra thường xuyên". Cách tha lỗi gọn gàng nhất, dùng liên tục ở Âu Mỹ.
    A2109 lần
  52. 852

    Let us focus on the solution.

    /let ʌs ˈfoʊkəs ɑːn ðə səˈluːʃən./

    Mình tập trung tìm cách giải quyết đi.

    Tình huống

    Cả nhóm đang mải truy ai sai thay vì sửa. Bạn kéo mọi người về thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChuyển cuộc họp từ truy trách nhiệm sang giải quyết. Câu này rất được coi trọng ở công sở Âu Mỹ.
    B1
  53. 853

    No harm done.

    /noʊ hɑːrm dʌn./

    Không hại gì đâu.

    Tình huống

    Sự cố xảy ra nhưng không gây hậu quả gì. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ cố định, nghĩa là không thiệt hại gì. Nói xong là khép chuyện lại — đừng nhắc lại nữa.
    B125 lần
  54. 854

    I should let you go.

    /aɪ ʃʊd let juː ɡoʊ./

    Thôi để bạn còn việc.

    Tình huống

    Cuộc nói chuyện đã dài và bạn muốn kết thúc mà không làm người kia phật ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất khéo: nó nói bạn tôn trọng thời gian của HỌ chứ không phải bạn chán. Dùng cả trực tiếp lẫn qua điện thoại.
    B1
  55. 855

    I will let you get back to work.

    /aɪ wɪl let juː ɡet bæk tuː wɜːrk./

    Để bạn quay lại làm việc nhé.

    Tình huống

    Bạn ghé qua bàn đồng nghiệp nói chuyện và giờ muốn rút. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối với câu trên, dùng ở công sở. Nó khép cuộc trò chuyện mà vẫn giữ không khí thân thiện.
    B1
  56. 856

    It was good to see you.

    /ɪt wɑːz ɡʊd tuː siː juː./

    Gặp bạn vui lắm.

    Tình huống

    Bạn chia tay một người quen sau khi trò chuyện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng "see" cho người đã quen, "meet" cho người lần đầu gặp. Nhầm hai từ này là lỗi rất hay gặp.
    A220 lần
  57. 857

    I will let you know how it goes.

    /aɪ wɪl let juː noʊ haʊ ɪt ɡoʊz./

    Có kết quả tôi báo bạn.

    Tình huống

    Bạn sắp làm một việc mà người kia quan tâm. Bạn hứa thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"How it goes" là kết quả ra sao. Lời hứa nhỏ này giữ cho quan hệ tiếp diễn — nhớ thực hiện thật.
    B1
  58. 858

    Talk to you soon.

    /tɔːk tuː juː suːn./

    Nói chuyện sau nhé.

    Tình huống

    Bạn kết thúc cuộc gọi với người thân quen. Bạn nói câu cuối gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu khép cuộc gọi chuẩn giữa bạn bè. Nhắn tin viết tắt "TTYS". Trang trọng hơn thì "I look forward to speaking again."
    A29 lần
  59. 859

    Thanks for your time.

    /θæŋks fɔːr jɔːr taɪm./

    Cảm ơn bạn đã dành thời gian.

    Tình huống

    Bạn kết thúc một cuộc gặp mà người kia đã dành thời gian cho bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu khép chuẩn mực cho phỏng vấn, họp với khách, hoặc bất kỳ cuộc gặp nào bạn là bên xin gặp.
    B153 lần
  60. 860

    Same to you.

    /seɪm tuː juː./

    Bạn cũng vậy nhé.

    Tình huống

    Người ta chúc bạn một điều tốt lành. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại mọi lời chúc: "Have a nice day" → "Same to you". Cùng nghĩa "You too" — cả hai đều rất hay dùng.
    A19 lần
  61. 861

    After you, please.

    /ˈæftər juː, pliːz./

    Mời bạn trước ạ.

    Tình huống

    Bạn giữ cửa cho người phía sau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiữ cửa cho người sau là chuẩn mực lịch sự ở Âu Mỹ. Người được nhường luôn đáp "Thank you".
    A2
  62. 862

    Bless you.

    /bles juː./

    Cầu cho bạn khoẻ.

    Tình huống

    Người bên cạnh vừa hắt hơi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói khi ai đó hắt hơi — phản xạ tự động ở Âu Mỹ, im lặng bị thấy lạ. Người hắt hơi đáp "Thank you".
    A171 lần
  63. 863

    Excuse me, coming through.

    /ɪkˈskjuːs miː, ˈkʌmɪŋ θruː./

    Xin lỗi, cho tôi qua.

    Tình huống

    Bạn cần len qua một đám đông chật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Coming through" báo trước là bạn đang đi tới. Nói to và rõ ở chỗ đông — người ta sẽ nhường.
    A23 lần
  64. 864

    Sorry, my mistake, I thought you were someone else.

    /ˈsɑːri, maɪ mɪˈsteɪk, aɪ θɔːt juː wɜːr ˈsʌmˌwʌn els./

    Xin lỗi, tôi nhầm người.

    Tình huống

    Bạn vẫy tay chào một người rồi nhận ra không phải người quen. Bạn chữa thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTình huống ai cũng gặp. Nói ra rồi cười là xong — người bản xứ không thấy có gì đáng ngượng.
    B1
  65. 865

    Is this yours?

    /ɪz ðɪs jʊrz?/

    Cái này của bạn phải không?

    Tình huống

    Bạn nhặt được một món đồ ai đó vừa đánh rơi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Yours" là sở hữu, không có dấu nháy — khác "you're" (you are). Lỗi chính tả phổ biến nhất trong tiếng Anh.
    A132 lần
  66. 866

    You dropped something.

    /juː drɑːpt ˈsʌmθɪŋ./

    Bạn làm rơi đồ kìa.

    Tình huống

    Người đi trước bạn vừa đánh rơi thứ gì đó mà không biết. Bạn gọi họ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói to lên kèm "Excuse me!" để họ quay lại. Câu ngắn và hữu ích, ai cũng có lúc cần.
    A112 lần
  67. 867

    Do you need any help?

    /duː juː niːd ˈeni help?/

    Bạn cần giúp gì không?

    Tình huống

    Bạn thấy một người lạ có vẻ đang gặp khó. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi hành động. Ở Âu Mỹ, giúp mà không hỏi có thể bị coi là xâm phạm không gian riêng.
    A117 lần
  68. 868

    Thanks anyway.

    /θæŋks ˈeniˌweɪ./

    Dù sao cũng cảm ơn.

    Tình huống

    Bạn nhờ giúp nhưng người ta không giúp được. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCảm ơn dù không được giúp — quan trọng để người ta không thấy áy náy. Rất hay dùng khi hỏi đường không thành.
    A214 lần
  69. 869

    Yes, please.

    /jes, pliːz./

    Vâng, cho tôi xin.

    Tình huống

    Người ta mời bạn một thứ bạn muốn nhận. Bạn đồng ý thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp với câu trên. Người bản xứ gần như luôn kèm "please" khi nhận — thiếu nó nghe cộc dù ý vẫn đúng.
    A1179 lần
  70. 870

    Thank you.

    /θæŋk juː./

    Cảm ơn bạn.

    Tình huống

    Ai đó vừa làm giúp bạn một việc. Bạn đáp lại bằng câu cơ bản nhất nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hay gặp nhất trong cả kho thoại (367 lần). Dùng được ở mọi hoàn cảnh, mọi mức thân sơ — không bao giờ sai.
    A118.045 lần
  71. 871

    Thanks.

    /θæŋks./

    Cảm ơn.

    Tình huống

    Người ta giúp một việc nhỏ và bạn đáp gọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản ngắn, thân mật hơn "Thank you". Với khách hàng hoặc người lớn tuổi thì dùng bản đầy đủ.
    A16.627 lần
  72. 872

    Thank you very much.

    /θæŋk juː ˈveri mʌtʃ./

    Cảm ơn bạn rất nhiều.

    Tình huống

    Việc người ta giúp lớn hơn bình thường và bạn muốn nhấn mạnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMức trên "Thank you". Trang trọng, hợp khi nói trước đám đông hoặc với người mới quen.
    A1601 lần
  73. 873

    Not at all.

    /nɑːt æt ɔːl./

    Không có gì đâu.

    Tình huống

    Người ta cảm ơn bạn và bạn muốn đáp lại theo lối lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh dùng nhiều hơn người Mỹ. Cũng là câu đáp cho "Do you mind…?" — lúc đó nghĩa là "không phiền gì cả".
    A2441 lần
  74. 874

    Hello.

    /həˈloʊ./

    Xin chào.

    Tình huống

    Bạn gặp ai đó hoặc nhấc máy điện thoại. Bạn mở lời bằng câu cơ bản nhất nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng được mọi lúc, mọi nơi, mọi mức thân sơ. Qua điện thoại thì đây là câu bắt máy chuẩn.
    A19.918 lần
  75. 875

    Hi.

    /haɪ./

    Chào.

    Tình huống

    Bạn chào một người quen theo lối thân mật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân mật hơn "Hello", dùng với bạn bè và đồng nghiệp. Trong email công việc, "Hi Nam" nay đã hoàn toàn bình thường.
    A15.442 lần
  76. 876

    Goodbye.

    /ˌɡʊdˈbaɪ./

    Tạm biệt.

    Tình huống

    Bạn chia tay ai đó theo lối trang trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhá trang trọng trong lời nói hằng ngày — bạn bè hay dùng "Bye" hoặc "See you". Kết thúc cuộc gọi trang trọng thì đúng.
    A1453 lần
  77. 877

    Bye.

    /baɪ./

    Chào nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay bạn bè. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản ngắn, thân mật. Người bản xứ hay nói đúp: "Bye bye" hoặc "Bye now".
    A11.997 lần
  78. 878

    Good night.

    /ɡʊd naɪt./

    Chúc ngủ ngon.

    Tình huống

    Đã khuya và bạn chia tay hoặc đi ngủ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLà câu CHIA TAY buổi tối, không phải câu chào gặp mặt. Gặp nhau buổi tối thì nói "Good evening".
    A11.210 lần
  79. 879

    Good afternoon.

    /ɡʊd ˌæftərˈnuːn./

    Chào buổi chiều.

    Tình huống

    Bạn chào ai đó vào buổi chiều theo lối trang trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ trưa tới khoảng 6 giờ chiều. Ba câu chào theo giờ: morning / afternoon / evening — biết cả ba là đủ.
    A1162 lần
  80. 880

    Good evening.

    /ɡʊd ˈiːvnɪŋ./

    Chào buổi tối.

    Tình huống

    Bạn bước vào nhà hàng lúc bảy giờ tối. Nhân viên chào bạn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu CHÀO khi gặp buổi tối, khác "Good night" (chia tay). Người Việt hay lẫn hai câu này.
    A1240 lần
  81. 881

    Have a nice day.

    /hæv ə naɪs deɪ./

    Chúc bạn một ngày tốt lành.

    Tình huống

    Bạn chia tay một người vào ban ngày. Bạn chúc gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chia tay chuẩn trong dịch vụ ở Mỹ. Đáp lại: "You too" hoặc "Same to you" — đừng im lặng.
    A1139 lần
  82. 882

    All right.

    /ɔːl raɪt./

    Được rồi.

    Tình huống

    Bạn tiếp nhận một thông tin hoặc đồng ý với một đề nghị. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHay gặp bậc ba trong kho (212 lần). Vừa là đồng ý, vừa là tiếng đệm chuyển ý — nghe ngữ cảnh mà hiểu.
    A19.985 lần
  83. 883

    Okay.

    /ˌoʊˈkeɪ./

    Được.

    Tình huống

    Bạn nhận lời hoặc xác nhận đã hiểu. Bạn đáp gọn nhất thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoViết "OK", "okay" hay "ok" đều được. Từ tiếng Anh phổ biến nhất thế giới — hầu hết ngôn ngữ đều mượn.
    A128.429 lần
  84. 884

    That's right.

    /ðæts raɪt./

    Đúng vậy.

    Tình huống

    Người ta nhắc lại một điều bạn nói và nhắc đúng. Bạn xác nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận thông tin đúng. Khác "You're right" — câu kia là công nhận người ta có lý trong tranh luận.
    A11.966 lần
  85. 885

    That's it.

    /ðæts ɪt./

    Đúng rồi đấy.

    Tình huống

    Người ta vừa làm đúng hoặc đoán trúng. Bạn xác nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: "đúng rồi" (xác nhận) và "hết rồi" (kết thúc). Ngữ cảnh và giọng quyết định.
    A21.868 lần
  86. 886

    I know.

    /aɪ noʊ./

    Tôi biết.

    Tình huống

    Người ta nói một điều bạn đã biết rồi. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẩn thận giọng: nói cụt thì thành "biết rồi, khỏi nói". Đồng tình thì kéo dài "I knoooow" hoặc thêm "right?".
    A16.362 lần
  87. 887

    It's okay.

    /ɪts ˌoʊˈkeɪ./

    Không sao đâu.

    Tình huống

    Người ta xin lỗi hoặc lo lắng về một chuyện nhỏ. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa là tha lỗi vừa là trấn an. Cùng nhóm: "It's fine", "No problem", "Don't worry about it".
    A12.884 lần
  88. 888

    What is it?

    /wʌt ɪz ɪt?/

    Cái gì vậy?

    Tình huống

    Người ta gọi bạn hoặc đưa cho bạn một thứ lạ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: hỏi vật đó là gì, hoặc hỏi "có chuyện gì" khi ai đó gọi mình. Rất hay gặp.
    A13.544 lần
  89. 889

    What's that?

    /wʌts ðæt?/

    Cái đó là gì?

    Tình huống

    Bạn chỉ vào một vật ở xa mà không biết là gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"This" cho vật gần, "that" cho vật xa. Cũng dùng khi nghe một tiếng động lạ.
    A11.895 lần
  90. 890

    What happened?

    /wʌt ˈhæpənd?/

    Đã có chuyện gì vậy?

    Tình huống

    Bạn tới nơi và thấy dấu vết của một sự việc vừa xảy ra. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về việc đã xảy ra. Khác "What's going on?" (hỏi tình hình đang diễn ra).
    A13.167 lần
  91. 891

    Why not?

    /waɪ nɑːt?/

    Sao lại không?

    Tình huống

    Người ta từ chối một đề nghị mà bạn thấy chẳng có lý do gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: hỏi lý do từ chối, hoặc NHẬN LỜI vui vẻ ("Sure, why not?"). Ngữ cảnh quyết định.
    A11.803 lần
  92. 892

    Where are you?

    /wer ɑːr juː?/

    Bạn đang ở đâu?

    Tình huống

    Bạn gọi cho người hẹn mà chưa thấy họ tới. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi cơ bản qua điện thoại. Đáp thường gặp: "I'm on my way" hoặc "I'm five minutes away".
    A1989 lần
  93. 893

    Who is it?

    /huː ɪz ɪt?/

    Ai đấy?

    Tình huống

    Có tiếng gõ cửa và bạn chưa mở. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng khi chưa nhìn thấy người — gõ cửa, điện thoại lạ. Nhìn thấy rồi thì hỏi "Who are you?" (hơi cộc).
    A1459 lần
  94. 894

    Come on.

    /kʌm ɑːn./

    Đi nào.

    Tình huống

    Bạn giục người kia đi nhanh hoặc động viên họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHay gặp bậc hai trong kho (322 lần) vì nó có nhiều nghĩa: giục đi, động viên, hoặc tỏ ý không tin ("Come on, really?").
    A112.816 lần
  95. 895

    Come here.

    /kʌm hiːr./

    Lại đây.

    Tình huống

    Bạn muốn gọi ai đó tới gần mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân mật, dùng với người thân và trẻ con. Với đồng nghiệp thì lịch sự hơn: "Could you come here for a second?"
    A12.054 lần
  96. 896

    Here we go.

    /hiːr wiː ɡoʊ./

    Bắt đầu nào.

    Tình huống

    Mọi thứ sẵn sàng và sắp bắt đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo hiệu bắt đầu. Cũng dùng khi đưa đồ cho ai — lúc đó là "Here you go" (của bạn đây).
    A21.375 lần
  97. 897

    Here you go.

    /hiːr juː ɡoʊ./

    Của bạn đây.

    Tình huống

    Bạn đưa một món đồ cho người khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu đưa đồ chuẩn, dùng liên tục trong dịch vụ. Người Anh cũng nói "There you go" — cùng nghĩa.
    A1962 lần
  98. 898

    Wait a second.

    /weɪt ə ˈsekənd./

    Đợi một giây.

    Tình huống

    Bạn cần người kia dừng lại trong chốc lát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "Hold on", "Hang on", "Just a moment". Bốn cách nói gần như thay nhau được.
    A1322 lần
  99. 899

    Look at this.

    /lʊk æt ðɪs./

    Nhìn cái này đi.

    Tình huống

    Bạn muốn cho người kia xem một thứ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Look at" là nhìn có chủ ý; "see" là nhìn thấy; "watch" là theo dõi chuyển động. Ba động từ khác nhau.
    A1637 lần
  100. 900

    Listen.

    /ˈlɪsən./

    Nghe này.

    Tình huống

    Bạn sắp nói một điều quan trọng và muốn người ta chú ý. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiành sự chú ý trước khi nói. Giọng nặng thì thành ra hơi gay gắt — nói nhẹ nhàng.
    A11.057 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.