
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu
- 601
Could you speak up, please?
/kʊd juː spiːk ʌp, pliːz?/
Bạn nói to hơn được không?
Tình huốngQua điện thoại tiếng người kia quá nhỏ. Bạn nhờ gì?
On the phone the other person is speaking too quietly.
Người bản xứ dùng thế nào"Speak up" là nói to lên, KHÔNG phải "nói lên tiếng". Cặp với "slow down" (nói chậm lại).A25 lần - 602
Can I call you back?
/kæn aɪ kɔːl juː bæk?/
Tôi gọi lại được không?
Tình huốngĐiện thoại đổ chuông lúc bạn không tiện nghe. Bạn đáp nhanh thế nào?
The phone rings at a moment when you cannot talk.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn hơn "Can I call you back later?" và dùng được ngay khi vừa bắt máy. Nói xong nên hẹn giờ.A122 lần - 603
How is it going with the report?
/haʊ ɪz ɪt ˈɡoʊɪŋ wɪð ðə riˈpɔːrt?/
Báo cáo tới đâu rồi?
Tình huốngBạn là quản lý và muốn hỏi tiến độ mà không tạo áp lực. Bạn hỏi gì?
You are a manager checking on progress without piling on pressure.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Is it done yet?" nhiều. Cách hỏi tiến độ chuẩn mực ở công sở Âu Mỹ.B1 - 604
It should be ready by Thursday.
/ɪt ʃʊd biː ˈredi baɪ ˈθɜːrzˌdeɪ./
Chắc thứ Năm sẽ xong.
Tình huốngSếp hỏi tiến độ và bạn ước lượng được ngày xong. Bạn đáp gì?
Your manager asks about progress and you can estimate a finish date.
Người bản xứ dùng thế nào"By Thursday" là chậm nhất thứ Năm; "on Thursday" là đúng hôm đó. Chọn sai giới từ là hứa sai.B1 - 605
Take your time with it.
/teɪk jɔːr taɪm wɪð ɪt./
Bạn cứ làm kỹ, đừng vội.
Tình huốngBạn là quản lý và muốn nhân viên làm cẩn thận hơn là nhanh. Bạn nói gì?
You are a manager and would rather have it done well than done fast.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này giải toả áp lực rất hiệu quả. Nhưng nói khi hạn chót gần thì gây hiểu nhầm — chỉ dùng khi thật sự còn thời gian.B1 - 606
No rush.
/noʊ rʌʃ./
Không gấp đâu.
Tình huốngBạn nhờ một việc không khẩn và muốn người ta khỏi vội. Bạn nói thêm gì?
You have asked for something non-urgent and want to lift the pressure.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, rất hay dùng khi nhắn tin công việc. Nói kèm lời nhờ thì người nhận đỡ căng hẳn.A215 lần - 607
I can't make it.
/aɪ kænt meɪk ɪt./
Tôi không tới được.
Tình huốngBạn phải báo là không dự được buổi hẹn đã nhận lời. Bạn nói gì?
You must tell someone you cannot attend something you already agreed to.
Người bản xứ dùng thế nào"Make it" là tới được, dự được. Ngắn và rõ — báo sớm chừng nào tốt chừng ấy, đó mới là phần lịch sự.A213 lần - 608
I'm afraid I can't help with that.
/aɪm əˈfreɪd aɪ kænt help wɪð ðæt./
E là tôi không giúp được việc đó.
Tình huốngNgười ta nhờ một việc ngoài khả năng hoặc ngoài phận sự của bạn. Bạn từ chối thế nào?
Someone asks for something beyond your ability or your remit.
Người bản xứ dùng thế nàoĐủ ba vế: đệm mềm ("I'm afraid") + nói thẳng + nói rõ phạm vi. Nên gợi ý người khác giúp được: "…but Mai might know."B1 - 609
That doesn't work for me.
/ðæt ˈdʌzənt wɜːrk fɔːr miː./
Cái đó không tiện cho tôi.
Tình huốngGiờ hẹn hoặc phương án người ta đưa ra không hợp với bạn. Bạn nói gì?
The time or option they propose does not suit you.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối phương án chứ không từ chối con người — nghe khách quan hẳn. Nên kèm phương án thay thế ngay.B17 lần - 610
I'd rather not, if that's okay.
/aɪd ˈræðər nɑːt, ɪf ðæts ˌoʊˈkeɪ./
Tôi không muốn lắm, nếu được.
Tình huốngBạn không muốn làm một việc nhưng không tiện nêu lý do. Bạn từ chối thế nào?
You do not want to do something but would rather not explain why.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối mà không phải giải thích — người bản xứ tôn trọng và không hỏi thêm. Đuôi "if that's okay" làm câu mềm hẳn.B1 - 611
I have too much on right now.
/aɪ hæv tuː mʌtʃ ɑːn raɪt naʊ./
Lúc này tôi ôm nhiều việc quá.
Tình huốngĐược giao thêm việc trong khi bạn đã quá tải. Bạn nói thế nào cho khỏi bị coi là lười?
You are given more work when you are already overloaded.
Người bản xứ dùng thế nào"Have a lot on" là đang bận nhiều việc. Nói kèm danh sách việc đang làm thì thuyết phục hơn hẳn.B1 - 612
Can we push it to next week?
/kæn wiː pʊʃ ɪt tuː nekst wiːk?/
Dời sang tuần sau được không?
Tình huốngBạn không kịp hạn và muốn xin lùi. Bạn đề nghị thế nào?
You cannot meet the deadline and want to ask for an extension.
Người bản xứ dùng thế nào"Push it to" là dời sang. Xin lùi kèm mốc mới cụ thể thì dễ được duyệt hơn là xin lùi trống.B1 - 613
I paid for this already.
/aɪ peɪd fɔːr ðɪs ɔːlˈredi./
Tôi đã trả tiền món này rồi.
Tình huốngBạn bị tính tiền lần thứ hai cho cùng một thứ. Bạn nói gì?
You are being charged a second time for the same thing.
Người bản xứ dùng thế nàoNêu sự việc, giọng bình tĩnh. Có hoá đơn thì đưa ra luôn — ở Âu Mỹ giấy tờ nói thay lời tranh cãi.A2 - 614
This is not what I was told.
/ðɪs ɪz nɑːt wʌt aɪ wɑːz toʊld./
Không giống điều tôi được thông báo.
Tình huốngThông tin bạn nhận lúc này khác hẳn lúc đặt. Bạn nêu ra thế nào?
What you are being told now contradicts what you were told when you booked.
Người bản xứ dùng thế nàoBị động vì bạn là người ĐƯỢC báo. Nêu mâu thuẫn chứ chưa quy trách nhiệm — cách khiếu nại hiệu quả nhất.B1 - 615
Could I speak to someone else?
/kʊd aɪ spiːk tuː ˈsʌmˌwʌn els?/
Tôi gặp người khác được không?
Tình huốngNgười đang tiếp bạn không giải quyết được và cũng không chuyển tiếp. Bạn đề nghị thế nào?
The person helping you cannot resolve it and is not passing you on.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "I want the manager" — nó không hạ thấp người đang tiếp bạn. Dùng bước này trước rồi mới leo thang.B1 - 616
What are my options?
/wʌt ɑːr maɪ ˈɑːpʃənz?/
Tôi có những lựa chọn nào?
Tình huốngCó sự cố và bạn muốn biết họ giải quyết được tới đâu. Bạn hỏi gì?
Something has gone wrong and you want to know what they can do about it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu quan trọng nhất khi khiếu nại — nó buộc phía kia đưa ra giải pháp thay vì chỉ xin lỗi. Rất hiệu quả ở sân bay và khách sạn.B14 lần - 617
I would like a written confirmation.
/aɪ wʊd laɪk ə ˈrɪtən ˌkɑːnfərˈmeɪʃən./
Tôi muốn có xác nhận bằng văn bản.
Tình huốngNgười ta hứa miệng và bạn muốn có bằng chứng. Bạn yêu cầu thế nào?
They have promised verbally and you want it on record.
Người bản xứ dùng thế nàoYêu cầu chính đáng và được coi là chuyên nghiệp, không phải thiếu tin tưởng. Email cũng tính là văn bản.B1 - 618
Who should I contact about this?
/huː ʃʊd aɪ ˈkɑːnˌtækt əˈbaʊt ðɪs?/
Việc này tôi nên liên hệ ai?
Tình huốngBạn bị đẩy qua đẩy lại và cần đúng đầu mối. Bạn hỏi gì?
You have been passed around and need the right point of contact.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tên người cụ thể thì khó bị đẩy tiếp. Xin luôn email hoặc số máy lẻ của người đó.B1 - 619
I think there has been a misunderstanding.
/aɪ θɪŋk ðer hæz bɪn ə ˌmɪsəndərˈstændɪŋ./
Tôi nghĩ có hiểu nhầm ở đây.
Tình huốngHai bên đang nói về hai chuyện khác nhau mà chưa ai nhận ra. Bạn dừng lại thế nào?
The two of you are talking about different things and neither has noticed.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu gỡ trung lập nhất — không đổ lỗi cho ai hiểu sai. Nói xong thì cùng rà lại từ đầu.B1 - 620
Let me clarify.
/let miː ˈklerəˌfaɪ./
Để tôi nói rõ lại.
Tình huốngBạn nhận ra người ta hiểu sai ý mình. Bạn mở lời sửa thế nào?
You realise your point has been misread and want to correct it.
Người bản xứ dùng thế nào"Clarify" là làm rõ. Trang trọng hơn "Let me explain again" và không ngụ ý người nghe chậm hiểu.B1 - 621
That is not what I meant at all.
/ðæt ɪz nɑːt wʌt aɪ ment æt ɔːl./
Ý tôi hoàn toàn không phải vậy.
Tình huốngLời bạn bị hiểu sang một nghĩa xấu hẳn. Bạn phủ nhận dứt khoát thế nào?
Your words have been taken in a badly wrong sense and you must deny it firmly.
Người bản xứ dùng thế nào"At all" tăng mức phủ định lên hẳn. Dùng khi hiểu nhầm nghiêm trọng — nói xong phải giải thích ngay ý thật là gì.B1 - 622
Maybe I did not explain it well.
/ˈmeɪbi aɪ dɪd nɑːt ɪkˈspleɪn ɪt wel./
Có thể tôi giải thích chưa rõ.
Tình huốngNgười ta hiểu sai và bạn muốn nhận phần lỗi về mình cho êm. Bạn nói gì?
They misunderstood and you want to take the blame to keep things smooth.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lỗi về phía mình dù chưa chắc mình sai — cách giữ hoà khí rất hiệu quả và được đánh giá cao ở công sở.B1 - 623
Just to confirm, we meet at nine.
/dʒʌst tuː kənˈfɜːrm, wiː miːt æt naɪn./
Xác nhận lại nhé, chín giờ mình gặp.
Tình huốngBạn muốn chốt lại một thoả thuận để không ai nhớ nhầm. Bạn nói gì?
You want to lock down an agreement so nobody misremembers.
Người bản xứ dùng thế nàoNên nói ở cuối mọi cuộc hẹn, và nên nhắn lại bằng chữ. Một câu này tiết kiệm rất nhiều rắc rối sau đó.B1 - 624
Actually, it was on Tuesday.
/ˈækˌtʃuːəli, ɪt wɑːz ɑːn ˈtuːzdi./
Thật ra là hôm thứ Ba.
Tình huốngNgười ta nhớ nhầm một chi tiết và bạn muốn sửa nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
Someone has a detail wrong and you want to correct it gently.
Người bản xứ dùng thế nào"Actually" là cách sửa nhẹ nhất trong tiếng Anh. KHÔNG phải "thực sự" — nó báo "thông tin đúng là thế này".A2 - 625
If I remember correctly, it was cheaper.
/ɪf aɪ rɪˈmembər kərˈektli, ɪt wɑːz ˈtʃiːpər./
Nếu tôi nhớ không nhầm thì rẻ hơn.
Tình huốngBạn sửa một chi tiết nhưng không chắc trí nhớ mình. Bạn rào thế nào?
You are correcting a detail but not fully sure of your own memory.
Người bản xứ dùng thế nàoRào trước để nếu sai thì không mất mặt. Rất hay dùng khi tranh luận về chi tiết đã lâu.B1 - 626
Sorry, I got that wrong.
/ˈsɑːri, aɪ ɡɑːt ðæt rɔːŋ./
Xin lỗi, tôi nhầm.
Tình huốngBạn nhận ra thông tin mình vừa đưa ra là sai. Bạn sửa thế nào?
You realise what you just said was incorrect.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận sai nhanh và gọn được đánh giá cao ở Âu Mỹ, không bị coi là yếu kém. Nói xong thì đưa thông tin đúng luôn.A2 - 627
Let me double-check that.
/let miː ˈdʌbəl-tʃek ðæt./
Để tôi kiểm tra lại cho chắc.
Tình huốngBạn không chắc thông tin mình vừa nói và muốn xác minh. Bạn nói gì?
You are unsure about what you just said and want to verify it.
Người bản xứ dùng thế nào"Double-check" là kiểm tra lại lần nữa. Nói câu này còn hơn khẳng định sai — ở công sở, cẩn thận được coi trọng hơn nhanh nhảu.B1 - 628
My mistake.
/maɪ mɪˈsteɪk./
Lỗi của tôi.
Tình huốngBạn làm sai một chuyện nhỏ và muốn nhận ngay cho xong. Bạn nói gì?
You got something small wrong and want to own it immediately.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, dùng cho lỗi nhỏ. Lỗi lớn thì phải nói đủ: "I'm sorry, that was my mistake."A265 lần - 629
Can this wait until tomorrow?
/kæn ðɪs weɪt ənˈtɪl təˈmɑːˌroʊ?/
Chuyện này để mai được không?
Tình huốngCó người tìm bạn lúc bạn đã hết giờ làm. Bạn hỏi thế nào cho lịch sự?
Someone comes to you after your working day has ended.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi chứ không tuyên bố — nó để người kia nói nếu thật sự gấp. Cách giữ ranh giới mà không cứng nhắc.B1 - 630
I'm off today.
/aɪm ɔːf təˈdeɪ./
Hôm nay tôi nghỉ.
Tình huốngĐồng nghiệp nhắn hỏi việc vào đúng ngày nghỉ của bạn. Bạn đáp thế nào?
A colleague messages about work on your day off.
Người bản xứ dùng thế nào"Be off" là nghỉ làm. Ở Âu Mỹ, không trả lời việc trong ngày nghỉ là quyền chính đáng và được tôn trọng.B1 - 631
I'll deal with it on Monday.
/aɪl diːl wɪð ɪt ɑːn ˈmʌndi./
Thứ Hai tôi xử lý.
Tình huốngCó việc phát sinh cuối tuần mà không gấp. Bạn hoãn thế nào?
Something has come up at the weekend but it is not urgent.
Người bản xứ dùng thế nào"Deal with" là xử lý, giải quyết. Nói rõ mốc cụ thể thì người kia yên tâm, không phải hỏi lại.B1 - 632
Let's keep this between us.
/lets kiːp ðɪs bɪˈtwiːn ʌs./
Chuyện này giữ giữa hai ta thôi.
Tình huốngBạn vừa kể một điều riêng tư và muốn người kia giữ kín. Bạn dặn thế nào?
You have shared something private and want it kept quiet.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm cố định để xin giữ bí mật. Người bản xứ hiểu là lời hứa nghiêm túc — đừng dùng cho chuyện vặt.B12 lần - 633
I'd prefer not to discuss it here.
/aɪd prəˈfɜːr nɑːt tuː dɪˈskʌs ɪt hiːr./
Tôi không muốn bàn chuyện đó ở đây.
Tình huốngNgười ta nêu một chuyện nhạy cảm giữa chỗ đông người. Bạn ngăn lại thế nào?
Someone raises a sensitive matter in front of others.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối bàn ở CHỖ NÀY chứ không từ chối bàn hẳn — nói thêm "Can we talk later?" là hoàn chỉnh.B1 - 634
Can I have your name, please?
/kæn aɪ hæv jɔːr neɪm, pliːz?/
Cho tôi xin tên bạn?
Tình huốngBạn trực lễ tân và cần ghi tên khách vào sổ. Bạn hỏi gì?
You are on reception and need to write the visitor’s name in the book.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "What's your name?" khi làm thủ tục. "Can I have" xin thông tin cũng dùng được, không chỉ xin đồ vật.A11 lần - 635
Can I have the menu, please?
/kæn aɪ hæv ðə ˈmenju, pliːz?/
Cho tôi xin thực đơn?
Tình huốngBạn ngồi một mình ở quán và chưa có thực đơn. Bạn gọi nhân viên thế nào?
You are alone at a restaurant table with no menu.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung với "Can I have your name" — ba chữ đầu cố định, phần sau thay tuỳ ý. Đây là điểm mấu chốt của khung.A1 - 636
Can I have five minutes?
/kæn aɪ hæv faɪv ˈmɪnəts?/
Cho tôi năm phút được không?
Tình huốngBạn cần một chút thời gian riêng với người kia. Bạn xin thế nào?
You need a short private moment with the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung nhưng xin THỜI GIAN — cho thấy khung này đi được cả với thứ trừu tượng, không chỉ vật cụ thể.A11 lần - 637
Could you wait a moment?
/kʊd juː weɪt ə ˈmoʊmənt?/
Bạn chờ một lát được không?
Tình huốngBạn cần vài giây để xử lý một việc trước khi tiếp người kia. Bạn nói gì?
You need a few seconds to deal with something before attending to them.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung với "Could you help me", "Could you slow down". Ba chữ đầu là chìa khoá mở mọi lời nhờ lịch sự.A1 - 638
Could you close the door?
/kʊd juː kloʊs ðə dɔːr?/
Bạn đóng cửa giúp được không?
Tình huốngCửa mở và tiếng ồn lọt vào phòng. Người ngồi gần cửa là đồng nghiệp. Bạn nhờ gì?
The door is open, noise is coming in, and a colleague is sitting nearest to it.
Người bản xứ dùng thế nào"Close the door" chứ không "turn off the door" — người Việt hay lẫn "close/turn off" giữa cửa và thiết bị.A11 lần - 639
Could you say it again, please?
/kʊd juː seɪ ɪt əˈɡen, pliːz?/
Bạn nói lại lần nữa được không?
Tình huốngBạn nghe rồi nhưng chưa kịp ghi lại. Bạn nhờ nhắc lại thế nào?
You heard it but did not have time to write it down.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, đi vào việc làm rõ. "Say it again" là nhắc lại nguyên văn; "explain it again" là giải thích lại theo cách khác.A1 - 640
I'd like a coffee, please.
/aɪd laɪk ə ˈkɑːfi, pliːz./
Cho tôi một cà phê.
Tình huốngTới lượt bạn gọi đồ ở quầy. Bạn nói gì?
It is your turn to order at the counter.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự và trung tính, dùng được ở mọi quầy. "I want a coffee" thì đúng ngữ pháp nhưng nghe như ra lệnh.A1 - 641
I'd like two tickets, please.
/aɪd laɪk tuː ˈtɪkəts, pliːz./
Cho tôi hai vé.
Tình huốngBạn đứng ở quầy bán vé rạp phim. Bạn nói gì?
You are at the ticket window of a cinema.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, đổi sang chuyện mua vé — cho thấy nó dùng được ở mọi giao dịch, không riêng quán ăn.A1 - 642
I'd like to speak to the manager, please.
/aɪd laɪk tuː spiːk tuː ðə ˈmænədʒər, pliːz./
Cho tôi gặp quản lý.
Tình huốngBạn cần gặp người có quyền quyết định. Bạn nói thế nào cho lịch sự?
You need to see someone with authority to decide.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung nhưng theo sau là ĐỘNG TỪ chứ không phải danh từ — hai biến thể cần nhớ cả hai.A2 - 643
Where is the toilet?
/wer ɪz ðə ˈtɔɪlət?/
Nhà vệ sinh ở đâu?
Tình huốngBạn ở một nơi lạ và cần tìm nhà vệ sinh. Bạn hỏi gì?
You are somewhere unfamiliar and need to find the toilet.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "toilet", người Mỹ nói "restroom" hoặc "bathroom" — ở Mỹ hỏi "toilet" nghe hơi thô. Biết cả hai.A11 lần - 644
Where is the nearest bank?
/wer ɪz ðə ˈnɪrəst bæŋk?/
Ngân hàng gần nhất ở đâu?
Tình huốngBạn cần rút tiền mặt ở một khu phố lạ. Bạn hỏi người qua đường gì?
You need cash in an unfamiliar neighbourhood.
Người bản xứ dùng thế nào"Nearest" là gần nhất — dạng so sánh nhất của "near". Thêm chữ này thì người ta chỉ đúng chỗ tiện nhất.A1 - 645
Where is my seat?
/wer ɪz maɪ siːt?/
Ghế của tôi ở đâu?
Tình huốngBạn cầm vé lên máy bay hoặc vào rạp mà không tìm ra chỗ. Bạn hỏi gì?
You have your ticket on a plane or in a theatre but cannot find your place.
Người bản xứ dùng thế nàoĐưa vé ra cùng lúc hỏi thì nhanh hơn nhiều — nhân viên đọc số ghế là chỉ ngay.A1 - 646
How much are these?
/haʊ mʌtʃ ɑːr ðiːz?/
Mấy cái này bao nhiêu?
Tình huốngBạn cầm nhiều món cùng loại và muốn hỏi giá chung. Bạn hỏi gì?
You are holding several of the same item and want the price for them.
Người bản xứ dùng thế nàoSố nhiều thì "are", số ít thì "is" — "How much is this?". Người Việt hay quên đổi động từ.A1 - 647
How much is the ticket?
/haʊ mʌtʃ ɪz ðə ˈtɪkət?/
Vé bao nhiêu tiền?
Tình huốngBạn hỏi giá vé trước khi quyết định mua. Bạn nói gì?
You ask the fare before deciding to buy.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, dùng cho vé tàu, vé máy bay, vé vào cửa. "Fare" là từ chuyên cho vé đi lại nhưng "ticket" thì ai cũng hiểu.A1 - 648
How much do I owe you?
/haʊ mʌtʃ duː aɪ oʊ juː?/
Tôi phải trả bạn bao nhiêu?
Tình huốngAi đó trả tiền hộ bạn và giờ bạn hoàn lại. Bạn hỏi gì?
Someone paid on your behalf and now you are settling up.
Người bản xứ dùng thế nào"Owe" là nợ. Câu này dùng khi trả tiền cho người quen, không dùng ở cửa hàng.A212 lần - 649
Do you have a pen?
/duː juː hæv ə pen?/
Bạn có bút không?
Tình huốngBạn cần ghi gấp mà không có gì để viết. Bạn hỏi người bên cạnh gì?
You need to write something down urgently and have nothing to write with.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi thay cho lời nhờ — hỏi có không rồi người ta tự đưa. Lịch sự hơn "Give me a pen".A114 lần - 650
Do you have any vegetarian dishes?
/duː juː hæv ˈeni ˌvedʒəˈteˌriːən ˈdɪʃəz?/
Ở đây có món chay không?
Tình huốngBạn không ăn thịt và cần biết quán có gì cho mình. Bạn hỏi nhân viên gì?
You do not eat meat and need to know what the place can offer you.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "any" trong câu hỏi về số lượng chưa xác định. Hỏi sớm trước khi đọc hết thực đơn thì đỡ mất công.A2 - 651
Do you have a smaller one?
/duː juː hæv ə ˈsmɔːlər wʌn?/
Có cái nhỏ hơn không?
Tình huốngMón hàng đúng ý nhưng to quá so với nhu cầu. Bạn hỏi gì?
The item is right but too big for what you need.
Người bản xứ dùng thế nào"One" thay cho danh từ vừa nhắc, khỏi lặp lại. Rất hay dùng trong mua bán: "a cheaper one", "a red one".A1 - 652
I don't speak English well.
/aɪ doʊnt spiːk ˈɪŋɡlɪʃ wel./
Tôi nói tiếng Anh chưa tốt.
Tình huốngNgười ta nói nhanh và bạn muốn họ biết trình độ của mình. Bạn nói gì?
Someone is speaking fast and you want them to know your level.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ra thì người bản xứ sẽ nói chậm lại ngay và kiên nhẫn hơn. Đây là câu có ích nhất cho người mới học.A1 - 653
I don't understand the question.
/aɪ doʊnt ˌʌndərˈstænd ðə ˈkwestʃən./
Tôi không hiểu câu hỏi.
Tình huốngBạn nghe rõ từng chữ nhưng không nắm được người ta đang hỏi gì. Bạn nói gì?
You caught every word but cannot work out what is being asked.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ mình không hiểu CÁI GÌ thì người ta biết giải thích lại chỗ nào. "I don't understand" trống thì họ phải đoán.A123 lần - 654
I don't have any cash.
/aɪ doʊnt hæv ˈeni kæʃ./
Tôi không có tiền mặt.
Tình huốngNơi này chỉ nhận tiền mặt mà bạn chỉ có thẻ. Bạn nói gì?
This place only takes cash but all you have is a card.
Người bản xứ dùng thế nào"Cash" không đếm được — không có "cashes". Dùng "any" trong câu phủ định về số lượng.A15 lần - 655
Is there a bus to the airport?
/ɪz ðer ə bʌs tuː ðə ˈerˌpɔːrt?/
Có xe buýt ra sân bay không?
Tình huốngBạn muốn tìm cách rẻ hơn taxi để ra sân bay. Bạn hỏi gì?
You are looking for a cheaper way than a taxi to reach the airport.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "Is there…" hỏi sự tồn tại. Hỏi thêm cho đủ: "Where does it leave from?"A2 - 656
Is there a problem with my order?
/ɪz ðer ə ˈprɑːbləm wɪð maɪ ˈɔːrdər?/
Đơn của tôi có vấn đề gì à?
Tình huốngMón của bạn ra chậm hơn hẳn bàn bên. Bạn hỏi nhân viên thế nào?
Your food is taking much longer than the table next to you.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thay vì trách — nếu bếp quên thật thì họ sẽ xin lỗi và làm ngay. Cách khiếu nại nhẹ nhất.A2 - 657
Is there anything cheaper?
/ɪz ðer ˈeniˌθɪŋ ˈtʃiːpər?/
Có loại nào rẻ hơn không?
Tình huốngGiá vượt ngân sách của bạn nhưng bạn vẫn muốn mua. Bạn hỏi gì?
The price is over your budget but you still want to buy something.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi phương án khác thay vì mặc cả — hợp với cửa hàng giá cố định ở Âu Mỹ, nơi mặc cả là chuyện không có.A2 - 658
Let me help you.
/let miː help juː./
Để tôi giúp bạn.
Tình huốngNgười ta xách nặng hoặc đang loay hoay. Bạn ngỏ ý thế nào?
Someone is carrying something heavy or struggling.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "let me" là động từ nguyên mẫu không "to". Chủ động hơn "Do you want me to help?" — hợp khi tình huống rõ ràng.A1212 lần - 659
Let me try.
/let miː traɪ./
Để tôi thử xem.
Tình huốngNgười khác làm mãi không được và bạn muốn thử. Bạn nói gì?
Someone has been failing at something and you want a go.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, xin lượt một cách lịch sự. Nói kèm cử chỉ đưa tay ra là đủ rõ.A157 lần - 660
Let me write that down.
/let miː raɪt ðæt daʊn./
Để tôi ghi lại.
Tình huốngNgười ta cho bạn một thông tin quan trọng. Bạn nói gì trước khi rút bút?
Someone gives you an important detail and you reach for a pen.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này còn khiến người kia nói chậm lại và nhắc lại nếu cần — có lợi kép.A22 lần - 661
I need a taxi, please.
/aɪ niːd ə ˈtæksi, pliːz./
Tôi cần một chiếc taxi.
Tình huốngBạn ra khỏi khách sạn và cần xe ngay. Bạn nói với nhân viên gì?
You are leaving the hotel and need a car right away.
Người bản xứ dùng thế nào"Need" mạnh hơn "want" — nó nói lên sự cần thiết. Ở quầy dịch vụ dùng được, không bị coi là thô.A1 - 662
I need to change some money.
/aɪ niːd tuː tʃeɪndʒ sʌm ˈmʌni./
Tôi cần đổi ít tiền.
Tình huốngBạn vừa tới nước ngoài và cần tiền địa phương. Bạn nói gì?
You have just arrived abroad and need local currency.
Người bản xứ dùng thế nào"Change money" là đổi ngoại tệ. Chỗ đổi gọi là "currency exchange" hoặc "bureau de change" — nhớ mặt chữ để tìm biển.A2 - 663
I need some help with this.
/aɪ niːd sʌm help wɪð ðɪs./
Tôi cần giúp việc này.
Tình huốngBạn bí và cần người có kinh nghiệm hơn. Bạn mở lời thế nào?
You are stuck and need someone with more experience.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ cần giúp VIỆC GÌ thì người ta biết có giúp được không. "Help" không đếm được — không có "helps".A1 - 664
Would you mind moving your bag?
/wʊd juː maɪnd ˈmuːvɪŋ jɔːr bæɡ?/
Phiền bạn dịch cái túi được không?
Tình huốngTrên tàu, túi của người bên cạnh chiếm mất ghế trống duy nhất. Bạn nhờ thế nào?
On the train, the bag of the person next to you is taking the only free seat.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "Would you mind" luôn là V-ing. Đáp "No" là ĐỒNG Ý — bẫy này lặp lại ở mọi câu cùng khung.B1 - 665
Would you mind waiting outside?
/wʊd juː maɪnd ˈweɪtɪŋ ˈaʊtˈsaɪd?/
Phiền bạn chờ bên ngoài?
Tình huốngBạn cần nói chuyện riêng và người kia đang đứng trong phòng. Bạn nhờ thế nào?
You need a private word and the other person is standing in the room.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, cảnh văn phòng. Lịch sự tới mức người ta khó từ chối — nhưng cũng vì thế đừng dùng cho việc quá đáng.B11 lần - 666
Would you mind repeating that?
/wʊd juː maɪnd rɪˈpiːtɪŋ ðæt?/
Phiền bạn nhắc lại?
Tình huốngBạn nghe hụt trong một cuộc trò chuyện trang trọng. Bạn nhờ nhắc lại thế nào?
You missed something in a formal conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoBản trang trọng nhất của "Sorry, what was that?". Dùng với khách hàng, cấp trên, hoặc trong phỏng vấn.B11 lần - 667
Do you mind if I open the window?
/duː juː maɪnd ɪf aɪ ˈoʊpən ðə ˈwɪndoʊ?/
Tôi mở cửa sổ có phiền không?
Tình huốngPhòng ngột ngạt và bạn muốn mở cửa nhưng có người khác trong phòng. Bạn hỏi gì?
The room is stuffy and you want to open a window, but you are not alone.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "Do you mind if I" là động từ ở HIỆN TẠI, không phải quá khứ. Đáp "Not at all" là cho phép.B1 - 668
Do you mind if I join you?
/duː juː maɪnd ɪf aɪ dʒɔɪn juː?/
Tôi ngồi cùng có phiền không?
Tình huốngBạn thấy đồng nghiệp đang ăn một mình trong căng tin. Bạn hỏi gì?
You see a colleague eating alone in the canteen.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, cảnh xã giao. "Join you" là ngồi cùng, tham gia cùng — rất hay dùng.B17 lần - 669
Do you mind if I ask a personal question?
/duː juː maɪnd ɪf aɪ æsk ə ˈpɜːrsɪnəl ˈkwestʃən?/
Tôi hỏi một câu riêng tư có phiền không?
Tình huốngBạn sắp hỏi một chuyện hơi tế nhị và muốn xin phép trước. Bạn nói gì?
You are about to ask something delicate and want to check first.
Người bản xứ dùng thế nàoRào trước cho câu hỏi tế nhị. Người ta có quyền nói không — và nếu họ ngập ngừng thì nên rút lui.B1 - 670
I'm afraid we are closed.
/aɪm əˈfreɪd wiː ɑːr kloʊzd./
E là chúng tôi đóng cửa rồi.
Tình huốngBạn là nhân viên và khách tới sau giờ mở cửa. Bạn báo thế nào?
You are staff and a customer arrives after closing time.
Người bản xứ dùng thế nào"I'm afraid" là đệm mềm cho tin xấu, không phải sợ hãi. Trong dịch vụ Âu Mỹ, gần như mọi tin xấu đều mở đầu bằng cụm này.B1 - 671
I'm afraid that seat is taken.
/aɪm əˈfreɪd ðæt siːt ɪz ˈteɪkən./
E là ghế đó có người rồi.
Tình huốngAi đó định ngồi vào chỗ bạn đang giữ cho người khác. Bạn báo thế nào?
Someone is about to sit in a seat you are holding for another person.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, cảnh khác hẳn. Cụm đệm này giúp câu từ chối không thành thô lỗ dù nội dung là "không được".B1 - 672
I'm afraid I don't know.
/aɪm əˈfreɪd aɪ doʊnt noʊ./
E là tôi không biết.
Tình huốngBạn được hỏi một điều hoàn toàn ngoài hiểu biết. Bạn đáp lịch sự thế nào?
You are asked something entirely outside your knowledge.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "I don't know" trống. Nên nói thêm ai biết: "…but the front desk might."B14 lần - 673
Let's meet at the entrance.
/lets miːt æt ðə ˈentrəns./
Mình gặp nhau ở cổng nhé.
Tình huốngCả nhóm đi riêng lẻ và cần chốt điểm hẹn. Bạn đề xuất thế nào?
The group is travelling separately and needs a meeting point.
Người bản xứ dùng thế nàoChốt điểm hẹn cụ thể thì không ai lạc. Thêm giờ vào là đủ: "Let's meet at the entrance at seven."A2 - 674
Let's split the bill.
/lets splɪt ðə bɪl./
Mình chia đôi hoá đơn nhé.
Tình huốngĂn xong và cả nhóm muốn mỗi người trả một phần. Bạn đề xuất thế nào?
The meal is over and the group wants to share the cost.
Người bản xứ dùng thế nào"Split the bill" là chia đều; "pay separately" là mỗi người trả đúng phần mình. Ở Âu Mỹ chia đều là mặc định giữa bạn bè.A2 - 675
Let's take a break.
/lets teɪk ə breɪk./
Mình nghỉ một chút.
Tình huốngCuộc họp đã kéo dài và mọi người trông mệt. Bạn đề nghị thế nào?
The meeting has run long and everyone looks tired.
Người bản xứ dùng thế nào"Take a break" là nghỉ giải lao. Nói rõ bao lâu thì mọi người quay lại đúng giờ: "Let's take a ten-minute break."A214 lần - 676
How long have you worked here?
/haʊ lɔːŋ hæv juː wɜːrkt hiːr?/
Bạn làm ở đây bao lâu rồi?
Tình huốngBạn nói chuyện với đồng nghiệp mới quen và muốn biết họ vào công ty lâu chưa. Bạn hỏi gì?
You are chatting with a new colleague and want to know how long they have been there.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì việc làm ở đây VẪN tiếp diễn. Hỏi "How long did you work here?" là hỏi người đã nghỉ.B15 lần - 677
How long does the film last?
/haʊ lɔːŋ dʌz ðə fɪlm læst?/
Phim dài bao lâu?
Tình huốngBạn cần biết mấy giờ ra để tính lịch tiếp theo. Bạn hỏi gì?
You need to know when it finishes so you can plan the rest of the evening.
Người bản xứ dùng thế nào"Last" ở đây là kéo dài, không phải "cuối cùng". Cùng mẫu: "How long does the meeting last?"A2 - 678
How long is the wait?
/haʊ lɔːŋ ɪz ðə weɪt?/
Phải chờ bao lâu?
Tình huốngQuán đông và bạn cần biết có đáng chờ không. Bạn hỏi nhân viên gì?
The place is busy and you need to know whether it is worth waiting.
Người bản xứ dùng thế nào"The wait" là danh từ — thời gian phải chờ. Câu này rất hay dùng ở nhà hàng đông khách và phòng khám.A2 - 679
Sorry for the confusion.
/ˈsɑːri fɔːr ðə kənˈfjuːʒən./
Xin lỗi vì gây rối rắm.
Tình huốngThông tin bạn đưa ra khiến người khác hiểu nhầm. Bạn nhận lỗi thế nào?
Information you gave has led others to misunderstand.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm chuẩn trong email công sở khi phải đính chính. Nói xong thì đưa thông tin đúng ngay.B14 lần - 680
Sorry for keeping you waiting.
/ˈsɑːri fɔːr ˈkiːpɪŋ juː ˈweɪtɪŋ./
Xin lỗi đã để bạn chờ.
Tình huốngBạn tới trễ hoặc bận việc khác khiến người ta phải đợi. Bạn nói gì?
You were late or busy elsewhere and someone had to wait.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "sorry for" là V-ing. Người bản xứ hay đổi sang hướng tích cực: "Thanks for waiting" — khen thay vì tự trách.B11 lần - 681
Thanks for letting me know.
/θæŋks fɔːr ˈletɪŋ miː noʊ./
Cảm ơn đã báo tôi.
Tình huốngAi đó báo bạn một thông tin cần biết. Bạn đáp thế nào?
Someone has passed on information you needed to have.
Người bản xứ dùng thế nào"Let someone know" là báo cho ai biết. Câu đáp chuẩn khi nhận tin — kể cả tin xấu.A25 lần - 682
Thanks for waiting.
/θæŋks fɔːr ˈweɪtɪŋ./
Cảm ơn bạn đã chờ.
Tình huốngBạn quay lại sau khi bắt người ta đợi. Bạn mở lời thế nào?
You come back after having kept someone waiting.
Người bản xứ dùng thế nàoHay hơn "Sorry for the wait" vì nó ghi nhận người kia thay vì tự trách mình. Nhân viên dịch vụ Âu Mỹ dùng câu này rất nhiều.A29 lần - 683
It's too expensive.
/ɪts tuː ɪkˈspensɪv./
Đắt quá.
Tình huốngGiá vượt xa mức bạn định trả. Bạn nói gọn thế nào?
The price is well beyond what you meant to pay.
Người bản xứ dùng thế nào"Too" mang nghĩa tiêu cực: quá mức chịu được. Khác "very" (rất) — "very expensive" chỉ là đắt, chưa phải là không mua nổi.A14 lần - 684
It's too far.
/ɪts tuː fɑːr./
Xa quá.
Tình huốngNgười ta gợi ý một chỗ mà bạn thấy quá xa để đi. Bạn đáp gì?
Someone suggests a place you consider too far to travel to.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, đổi tính từ. Nói thêm phương án gần hơn thì câu từ chối không cụt.A112 lần - 685
It's not good enough.
/ɪts nɑːt ɡʊd ɪˈnʌf./
Thế này chưa đạt.
Tình huốngChất lượng công việc chưa tới mức cần thiết và bạn phải nói ra. Bạn nói gì?
The quality is below what is required and you must say so.
Người bản xứ dùng thế nào"Enough" đứng SAU tính từ: "good enough", không phải "enough good". Câu khá nặng — nói kèm chỗ cần sửa.B110 lần - 686
Have you ever been to Japan?
/hæv juː ˈevər bɪn tuː dʒəˈpæn?/
Bạn từng tới Nhật chưa?
Tình huốngBạn nói chuyện với người mới quen và muốn khơi chuyện du lịch. Bạn hỏi gì?
You are chatting with someone new and want to open up the topic of travel.
Người bản xứ dùng thế nào"Ever" là "từng bao giờ" — chỉ dùng trong câu hỏi và phủ định. Đáp: "Yes, once" hoặc "No, never".B1 - 687
Have you ever tried Vietnamese food?
/hæv juː ˈevər traɪd viˌetnɑːˈmiːs fuːd?/
Bạn từng ăn món Việt chưa?
Tình huốngBạn muốn rủ người nước ngoài đi ăn món quê mình. Bạn mở lời thế nào?
You want to take a foreign friend out for food from your own country.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, cảnh ẩm thực. Nếu họ chưa thì đây là lời mời sẵn: "You should try it sometime."B1 - 688
Have you ever worked abroad?
/hæv juː ˈevər wɜːrkt əˈbrɔːd?/
Bạn từng làm việc ở nước ngoài chưa?
Tình huốngTrong buổi trò chuyện nghề nghiệp, bạn muốn hỏi kinh nghiệm của người kia. Bạn hỏi gì?
In a professional conversation you want to ask about their experience.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, cảnh công việc. "Abroad" là trạng từ — không nói "in abroad" hay "to abroad".B1 - 689
You should try it.
/juː ʃʊd traɪ ɪt./
Bạn nên thử đi.
Tình huốngBạn giới thiệu một món hoặc một việc mà bạn thấy hay. Bạn khuyên thế nào?
You are recommending something you found good.
Người bản xứ dùng thế nào"Should" là khuyên nhẹ, không phải bắt buộc. Sau nó là động từ nguyên mẫu không "to".A222 lần - 690
You should see a doctor.
/juː ʃʊd siː ə ˈdɑːktər./
Bạn nên đi khám.
Tình huốngNgười ta kể triệu chứng nghe đáng lo. Bạn khuyên thế nào?
Someone describes symptoms that sound worrying.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, chuyện sức khoẻ. "See a doctor" là đi khám — không nói "meet a doctor".A25 lần - 691
You should ask him directly.
/juː ʃʊd æsk hɪm dərˈektli./
Bạn nên hỏi thẳng anh ấy.
Tình huốngNgười ta đoán già đoán non về ý của người khác. Bạn khuyên thế nào?
Someone is guessing at another person’s intentions.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, chuyện công sở. Lời khuyên thẳng thắn được đánh giá cao ở Âu Mỹ — đoán mò thì không.A2 - 692
What kind of work do you do?
/wʌt kaɪnd ʌv wɜːrk duː juː duː?/
Bạn làm công việc kiểu gì?
Tình huốngNgười ta nói tên công ty mà bạn vẫn chưa rõ họ làm gì. Bạn hỏi thêm gì?
They named their company but you still do not know what they actually do.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi sâu hơn "What do you do?" — nó mời người ta kể cụ thể. Rất hợp khi câu trả lời đầu quá ngắn.A24 lần - 693
What kind of food do you like?
/wʌt kaɪnd ʌv fuːd duː juː laɪk?/
Bạn thích món kiểu gì?
Tình huốngBạn định chọn quán và muốn biết khẩu vị của người kia. Bạn hỏi gì?
You are about to pick a restaurant and want to know their taste.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, chuyện ăn uống. Hỏi trước khi chọn quán thì không ai phải ăn thứ mình không thích.A22 lần - 694
What kind of problem is it?
/wʌt kaɪnd ʌv ˈprɑːbləm ɪz ɪt?/
Vấn đề thuộc loại gì?
Tình huốngNgười ta báo có sự cố mà nói chưa rõ. Bạn hỏi để phân loại thế nào?
Someone reports a fault without saying what sort it is.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, dùng để khoanh vùng vấn đề. Hỏi loại trước khi hỏi chi tiết thì tiết kiệm thời gian cho cả hai.B1 - 695
Two adults, please.
/tuː əˈdʌlts, pliːz./
Cho hai vé người lớn.
Tình huốngBạn đứng ở quầy vé bảo tàng cùng một người nữa. Bạn nói gì?
You are at a museum ticket desk with one other person.
Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên phân theo "adult" (người lớn), "child" (trẻ em), "student", "senior" (người cao tuổi). Có thẻ sinh viên thì nói ra, thường được giảm.A1 - 696
Is there a student discount?
/ɪz ðer ə ˈstuːdənt dɪˈskaʊnt?/
Có giảm giá cho sinh viên không?
Tình huốngBạn có thẻ sinh viên và muốn biết chỗ này có ưu đãi không. Bạn hỏi gì?
You have a student card and want to know if it gets you a lower price.
Người bản xứ dùng thế nàoRất nhiều bảo tàng và tàu xe ở châu Âu giảm cho sinh viên nhưng không ghi rõ. Không hỏi thì không được giảm.A2 - 697
What time do you close?
/wʌt taɪm duː juː kloʊs?/
Mấy giờ đóng cửa?
Tình huốngBạn vào tham quan muộn và cần biết còn bao lâu. Bạn hỏi gì?
You have arrived late and need to know how long you have.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi giờ đóng quan trọng hơn hỏi giờ mở — nhiều nơi ngừng bán vé trước giờ đóng cả tiếng.A12 lần - 698
Are you open on Sundays?
/ɑːr juː ˈoʊpən ɑːn ˈsʌnˌdeɪz?/
Chủ nhật có mở cửa không?
Tình huốngBạn định đi vào cuối tuần và chưa chắc nơi đó có làm việc. Bạn hỏi gì?
You plan to go at the weekend but are not sure they will be open.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ châu Âu rất nhiều nơi đóng cửa Chủ nhật, khác hẳn Việt Nam. Hỏi trước để khỏi mất một ngày.A2 - 699
Do I need to book in advance?
/duː aɪ niːd tuː bʊk ɪn ədˈvæns?/
Tôi có cần đặt trước không?
Tình huốngBạn muốn tới một nơi nổi tiếng và sợ hết chỗ. Bạn hỏi gì?
You want to visit somewhere popular and are worried it will be full.
Người bản xứ dùng thế nào"In advance" là trước, đặt cuối câu. Nhiều điểm nổi tiếng ở châu Âu buộc đặt trước và không bán vé tại chỗ.B1 - 700
Is the ticket valid all day?
/ɪz ðə ˈtɪkət ˈvælɪd ɔːl deɪ?/
Vé dùng được cả ngày chứ?
Tình huốngBạn muốn ra ngoài ăn trưa rồi quay lại. Bạn hỏi gì?
You want to go out for lunch and come back in later.
Người bản xứ dùng thế nào"Valid" là còn hiệu lực. Hỏi trước khi ra khỏi cửa — nhiều nơi vé chỉ vào một lần.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.