
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu
- 501
Make yourself at home.
/meɪk jərˈself æt hoʊm./
Bạn cứ tự nhiên như ở nhà.
Tình huốngKhách vừa bước vào nhà bạn và còn e dè. Bạn mời họ thoải mái thế nào?
A guest has just come in and still looks hesitant.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu tiếp khách chuẩn của người bản xứ, ấm và không khách sáo. Thành ngữ cố định — không đổi chữ nào được.B157 lần - 502
It's freezing today.
/ɪts ˈfriːzɪŋ təˈdeɪ./
Hôm nay lạnh cóng.
Tình huốngBạn vừa từ ngoài vào và trời rét căm. Bạn than thế nào?
You have just come in from outside and it is bitterly cold.
Người bản xứ dùng thế nàoNói quá cho sinh động, không phải đúng 0 độ. Cùng nhóm: "It's boiling" (nóng như thiêu), "It's pouring" (mưa như trút).A2 - 503
It's pouring outside.
/ɪts ˈpɔːrɪŋ ˈaʊtˈsaɪd./
Ngoài trời mưa như trút.
Tình huốngMưa rất to và bạn khuyên người kia khoan hãy ra. Bạn nói gì?
It is raining hard and you want to suggest waiting before going out.
Người bản xứ dùng thế nào"Pour" nghĩa gốc là rót — mưa như rót nước. Đầy đủ là "It's pouring with rain", nhưng nói tắt vẫn hiểu.B1 - 504
Do you think it will rain?
/duː juː θɪŋk ɪt wɪl reɪn?/
Bạn nghĩ trời có mưa không?
Tình huốngTrời âm u và bạn phân vân có nên mang ô. Bạn hỏi người kia gì?
The sky is grey and you are unsure whether to take an umbrella.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "Do you think + mệnh đề" để hỏi dự đoán. Sau nó KHÔNG đảo ngữ — không nói "Do you think will it rain".A2 - 505
Take an umbrella just in case.
/teɪk æn əmˈbrelə dʒʌst ɪn keɪs./
Mang ô đi cho chắc.
Tình huốngTrời chưa mưa nhưng có thể mưa, và người kia sắp ra ngoài. Bạn dặn gì?
It is not raining yet but it might, and the other person is heading out.
Người bản xứ dùng thế nào"Just in case" là "phòng khi", đứng cuối câu. Cụm cực hay dùng: "Bring some cash just in case."B1 - 506
What time is it?
/wʌt taɪm ɪz ɪt?/
Mấy giờ rồi?
Tình huốngBạn không mang đồng hồ và cần biết giờ. Bạn hỏi người bên cạnh gì?
You are not wearing a watch and need to know the time.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn với người lạ: "Excuse me, do you have the time?" — chú ý mạo từ "the", thiếu nó thành hỏi "bạn có rảnh không".A1219 lần - 507
I'm going to bed.
/aɪm ˈɡoʊɪŋ tuː bed./
Tôi đi ngủ đây.
Tình huốngĐã khuya và bạn báo cả nhà trước khi vào phòng. Bạn nói gì?
It is late and you tell the household before heading to your room.
Người bản xứ dùng thế nào"Go to bed" là đi ngủ, không có mạo từ. "Go to the bed" là đi tới cái giường — nghĩa khác hẳn.A160 lần - 508
I overslept.
/aɪ ˌoʊvərˈslept./
Tôi ngủ quên mất.
Tình huốngBạn tới muộn vì không dậy đúng giờ. Bạn giải thích thế nào?
You are late because you did not wake up on time.
Người bản xứ dùng thế nàoMột từ thay cả câu. Người bản xứ dùng thẳng thắn, không coi là lý do xấu hổ — nhưng chỉ dùng được một lần thôi.B18 lần - 509
I'll be there in ten minutes.
/aɪl biː ðer ɪn ten ˈmɪnəts./
Mười phút nữa tôi tới.
Tình huốngNgười ta đang chờ và hỏi bạn còn bao xa. Bạn đáp thế nào?
Someone is waiting and asks how far away you are.
Người bản xứ dùng thế nào"In + khoảng thời gian" là sau bao lâu nữa. Đừng dùng "after ten minutes" — nghe không tự nhiên trong câu này.A15 lần - 510
Sorry I'm late.
/ˈsɑːri aɪm leɪt./
Xin lỗi tôi tới muộn.
Tình huốngBạn tới nơi khi mọi người đã bắt đầu. Bạn nói gì khi bước vào?
You arrive after everyone else has already started.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn gọn rồi ngồi xuống, đừng giải thích dài giữa cuộc họp. Muốn nói lý do thì để lúc nghỉ.A1248 lần - 511
I'm on my way.
/aɪm ɑːn maɪ weɪ./
Tôi đang trên đường.
Tình huốngNgười ta nhắn hỏi bạn tới chưa, mà bạn đã ra khỏi nhà. Bạn đáp gì?
Someone messages to ask where you are and you have already left home.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm cố định "on my way" — đang di chuyển tới. Nhắn tin hay viết tắt "OMW".A2279 lần - 512
I'm stuck in traffic.
/aɪm stʌk ɪn ˈtræfɪk./
Tôi đang kẹt xe.
Tình huốngBạn tới muộn vì đường tắc và cần báo lý do. Bạn nhắn gì?
You are late because of a jam and need to explain.
Người bản xứ dùng thế nào"Traffic" không đếm được, không có "traffics". "Stuck in traffic" là cụm cố định, ai cũng dùng.A2 - 513
Which way is quicker?
/wɪtʃ weɪ ɪz ˈkwɪkər?/
Đường nào nhanh hơn?
Tình huốngCó hai lối đi và bạn muốn chọn lối nhanh hơn. Bạn hỏi gì?
There are two routes and you want the faster one.
Người bản xứ dùng thế nàoSo sánh giữa hai lựa chọn thì dùng "which", nhiều lựa chọn không giới hạn thì dùng "what".A2 - 514
Is it walking distance or should we take a taxi?
/ɪz ɪt ˈwɔːkɪŋ ˈdɪstəns ɔːr ʃʊd wiː teɪk ə ˈtæksi?/
Đi bộ được hay phải bắt xe?
Tình huốngBạn muốn biết nên đi bộ hay gọi xe, và muốn hỏi gọn trong một câu. Bạn nói gì?
You want to know whether to walk or call a car, and want to ask it in one go.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi kèm cả hai phương án thì câu trả lời rõ ngay. Cách hỏi này hiệu quả hơn hỏi khoảng cách rồi tự tính.B1 - 515
I usually get up at six.
/aɪ ˈjuːʒəwəli ɡet ʌp æt sɪks./
Tôi thường dậy lúc sáu giờ.
Tình huốngNgười ta hỏi về nếp sinh hoạt của bạn. Bạn kể thói quen thế nào?
Someone asks about your daily routine.
Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại đơn cho thói quen. Trạng từ tần suất (usually, often, always) đứng TRƯỚC động từ thường.A1 - 516
I go to the gym twice a week.
/aɪ ɡoʊ tuː ðə dʒɪm twaɪs ə wiːk./
Tôi tập gym hai lần một tuần.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có chơi thể thao gì không. Bạn kể tần suất thế nào?
You are asked whether you do any sport and you give the frequency.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu tần suất: "once/twice/three times a week". Chú ý "once" và "twice" chứ không phải "one time", "two times".A21 lần - 517
I'm not a morning person.
/aɪm nɑːt ə ˈmɔːrnɪŋ ˈpɜːrsən./
Tôi không phải kiểu người dậy sớm.
Tình huốngNgười ta rủ hẹn lúc bảy giờ sáng và bạn muốn từ chối cho vui. Bạn nói gì?
You are invited to meet at seven in the morning and want to decline lightly.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "a ___ person" để tự mô tả tính cách: "a people person", "a cat person". Rất hay dùng trong chuyện phiếm.B11 lần - 518
I used to play football.
/aɪ juːzd tuː pleɪ ˈfʊtˌbɔːl./
Trước tôi hay chơi bóng đá.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có chơi môn nào không, mà bạn đã bỏ từ lâu. Bạn kể thế nào?
You are asked if you play any sport, but you gave it up long ago.
Người bản xứ dùng thế nào"Used to + V" là thói quen trong quá khứ nay không còn. Khác hẳn "be used to + V-ing" (đã quen với) — hai cấu trúc dễ nhầm nhất.B1 - 519
What kind of music do you like?
/wʌt kaɪnd ʌv ˈmjuːzɪk duː juː laɪk?/
Bạn thích nhạc gì?
Tình huốngCâu chuyện với người mới quen đang cần một chủ đề dễ. Bạn hỏi gì?
The conversation with someone new needs an easy topic.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "What kind of…" hỏi về loại. Chủ đề an toàn ở mọi nền văn hoá — an toàn hơn hỏi tuổi, lương hay tình trạng hôn nhân.A22 lần - 520
In my opinion, it is too expensive.
/ɪn maɪ əˈpɪnjən, ɪt ɪz tuː ɪkˈspensɪv./
Theo tôi thì đắt quá.
Tình huốngBạn được hỏi ý kiến về một đề xuất và muốn nói rõ đây là quan điểm riêng. Bạn mở đầu thế nào?
You are asked for your view on a proposal and want to mark it as your own opinion.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng, hợp văn viết và họp hành. Nói chuyện thường ngày thì "I think" tự nhiên hơn — dùng "in my opinion" liên tục nghe cứng.B1 - 521
The way I see it, we have two options.
/ðə weɪ aɪ siː ɪt, wiː hæv tuː ˈɑːpʃənz./
Theo cách tôi nhìn nhận, ta có hai lựa chọn.
Tình huốngBạn muốn nêu góc nhìn riêng mà không áp đặt là chân lý. Bạn mở đầu thế nào?
You want to offer your angle without presenting it as the truth.
Người bản xứ dùng thế nàoMềm hơn "In my opinion" vì nó thừa nhận còn cách nhìn khác. Rất hợp khi bạn sắp nói điều người ta không thích.B1 - 522
It seems to me that we need more data.
/ɪt siːmz tuː miː ðæt wiː niːd mɔːr ˈdeɪtə./
Tôi thấy hình như mình cần thêm số liệu.
Tình huốngBạn có nhận định nhưng chưa chắc hoàn toàn. Bạn nêu ra thế nào cho dè dặt?
You have a view but are not fully certain and want to hedge.
Người bản xứ dùng thế nàoRào rất khéo: nói được ý mà vẫn để đường lui. Người bản xứ dùng cụm này khi sắp phản đối ai đó.B1 - 523
From what I understand, the deadline moved.
/frʌm wʌt aɪ ˌʌndərˈstænd, ðə ˈdedˌlaɪn muːvd./
Theo tôi hiểu thì hạn chót đã dời.
Tình huốngBạn nhắc lại một thông tin nghe được nhưng chưa xác minh. Bạn rào thế nào?
You are relaying something you heard but have not verified.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo là thông tin gián tiếp, không phải bạn khẳng định. Rất hữu ích để không chịu trách nhiệm cho tin sai.B1 - 524
To be honest, I disagree.
/tuː biː ˈɑːnəst, aɪ dɪsəˈɡriː./
Thật lòng thì tôi không đồng ý.
Tình huốngBạn sắp nói một điều trái ý người kia và muốn báo trước. Bạn mở đầu thế nào?
You are about to say something they will not like and want to signal it first.
Người bản xứ dùng thế nào"To be honest" báo trước một ý thẳng thắn. Nói nhiều quá thì người nghe tự hỏi những lúc khác bạn có thật lòng không.B1 - 525
Personally, I would wait.
/ˈpɜːrsənəli, aɪ wʊd weɪt./
Riêng tôi thì tôi sẽ chờ.
Tình huốngBạn khuyên một hướng nhưng muốn tách rõ đây là lựa chọn của riêng mình. Bạn nói gì?
You recommend a course of action but want to mark it as your personal choice.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "personally" tách ý mình khỏi ý chung của nhóm — hữu ích khi bạn là số ít.B1 - 526
That's true, but there is another side.
/ðæts truː, bʌt ðer ɪz əˈnʌðər saɪd./
Đúng đấy, nhưng còn mặt khác nữa.
Tình huốngBạn công nhận điều người ta nói nhưng thấy chưa đủ. Bạn tiếp lời thế nào?
You accept what they said but think it is only half the picture.
Người bản xứ dùng thế nàoCông thức "công nhận rồi bổ sung" — cách phản biện được đón nhận tốt nhất ở công sở Âu Mỹ.B1 - 527
I agree up to a point.
/aɪ əˈɡriː ʌp tuː ə pɔɪnt./
Tôi đồng ý một phần thôi.
Tình huốngBạn tán thành nửa đầu lập luận nhưng không tán thành nửa sau. Bạn nói gì?
You go along with the first half of the argument but not the second.
Người bản xứ dùng thế nào"Up to a point" là "tới một mức nào đó". Nói xong phải nói rõ tới đâu, nếu không người ta không biết bạn vướng chỗ nào.B1 - 528
I get your point, but I still worry.
/aɪ ɡet jɔːr pɔɪnt, bʌt aɪ stɪl ˈwɜːri./
Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi vẫn lo.
Tình huốngBạn đã nghe giải thích và vẫn chưa yên tâm. Bạn nói thế nào cho khỏi cãi nhau?
You have heard the explanation and are still uneasy, but do not want a row.
Người bản xứ dùng thế nào"Get" ở đây là hiểu. Câu này thừa nhận người ta có lý mà vẫn giữ được lo ngại của mình — không mâu thuẫn.B1 - 529
It depends on the budget.
/ɪt dɪˈpendz ɑːn ðə ˈbʌdʒɪt./
Còn tuỳ ngân sách.
Tình huốngBạn không thể trả lời dứt khoát vì câu trả lời phụ thuộc một yếu tố khác. Bạn nói gì?
You cannot answer outright because it hinges on something else.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "depend" luôn có "on". Nói rõ phụ thuộc vào cái gì — bỏ vế đó thì nghe như né tránh.B1 - 530
Either way works for me.
/ˈiːðər weɪ wɜːrks fɔːr miː./
Cách nào với tôi cũng được.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn chọn phương án nào, mà bạn thật sự không có ưu tiên. Bạn đáp gì?
You are asked to choose between two options and you genuinely have no preference.
Người bản xứ dùng thế nào"Either way" là dù cách nào. Câu này giúp nhóm quyết nhanh — nhưng nói nhiều quá thì bị coi là không có chính kiến.B12 lần - 531
Are you sure about that?
/ɑːr juː ʃʊr əˈbaʊt ðæt?/
Bạn chắc chuyện đó chứ?
Tình huốngNgười ta nêu một thông tin bạn thấy đáng ngờ. Bạn hỏi lại thế nào?
Someone states something you find doubtful.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi để xác minh chứ không phải bác bỏ. Muốn nhẹ hơn nữa: "Where did you hear that?"A2126 lần - 532
I'm not convinced.
/aɪm nɑːt kənˈvɪnst./
Tôi chưa bị thuyết phục.
Tình huốngNgười ta giải thích xong mà bạn vẫn chưa xuôi. Bạn nói gì?
They have finished explaining but you are still not persuaded.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối lịch sự mà rõ ràng — nó đặt gánh nặng chứng minh lên phía kia thay vì bác thẳng.B18 lần - 533
I don't see it that way.
/aɪ doʊnt siː ɪt ðæt weɪ./
Tôi không nhìn nhận như vậy.
Tình huốngBạn bất đồng về cách hiểu chứ không về sự kiện. Bạn nói gì?
You disagree about the interpretation rather than the facts.
Người bản xứ dùng thế nàoĐặt bất đồng thành hai cách nhìn thay vì đúng–sai. Ít gây căng hơn hẳn "That's wrong".B111 lần - 534
That doesn't sound right.
/ðæt ˈdʌzənt saʊnd raɪt./
Nghe không ổn lắm.
Tình huốngCó gì đó trong lời người ta nói khiến bạn thấy sai, dù chưa chỉ ra được. Bạn nói gì?
Something in what they said feels wrong even though you cannot pinpoint it.
Người bản xứ dùng thế nàoNêu nghi ngờ dựa trên cảm giác, chưa cần chứng cứ. Cách mở đường để cùng kiểm tra lại.B17 lần - 535
I'm afraid I have to disagree.
/aɪm əˈfreɪd aɪ hæv tuː dɪsəˈɡriː./
E là tôi phải phản đối.
Tình huốngTrong cuộc họp trang trọng, bạn buộc phải phản đối rõ ràng. Bạn nói thế nào?
In a formal meeting you must register a clear objection.
Người bản xứ dùng thế nàoMức phản đối trang trọng nhất mà vẫn lịch sự. "I'm afraid" báo trước, "have to" ngụ ý bạn không muốn nhưng buộc phải.B1 - 536
That's not quite what I meant.
/ðæts nɑːt kwaɪt wʌt aɪ ment./
Ý tôi không hẳn là vậy.
Tình huốngNgười ta hiểu ý bạn gần đúng nhưng lệch một chút. Bạn chỉnh lại thế nào?
They have understood you almost right but slightly off.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "quite" làm câu nhẹ đi nhiều: "không hẳn" thay vì "không phải". Người Anh dùng "quite" theo lối giảm nhẹ này rất nhiều.B11 lần - 537
So what you're saying is we should wait.
/soʊ wʌt jʊr ˈseɪɪŋ ɪz wiː ʃʊd weɪt./
Vậy ý bạn là mình nên chờ.
Tình huốngNgười ta nói dài và bạn muốn kiểm tra mình hiểu đúng chưa. Bạn tóm lại thế nào?
They have spoken at length and you want to check you have understood.
Người bản xứ dùng thế nàoKỹ thuật quan trọng nhất trong hội thoại công việc: tóm lại ý người kia trước khi đáp. Nó vừa xác minh vừa cho thấy bạn đang nghe.B1 - 538
Could you give me an example?
/kʊd juː ɡɪv miː æn ɪɡˈzæmpəl?/
Bạn cho một ví dụ được không?
Tình huốngNgười ta nói một điều trừu tượng mà bạn chưa hình dung được. Bạn hỏi gì?
They have said something abstract you cannot picture.
Người bản xứ dùng thế nàoCách hiệu quả nhất để hiểu một ý mơ hồ. Cũng là cách lịch sự để kiểm tra xem người nói có thật sự nắm vấn đề không.B1 - 539
What do you mean by that?
/wʌt duː juː miːn baɪ ðæt?/
Ý bạn nói vậy là sao?
Tình huốngNgười ta dùng một cách nói bạn không chắc hiểu đúng. Bạn hỏi gì?
They use a phrasing you are not sure you have read correctly.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "by that" là hỏi cụ thể chỗ vừa nói, không phải hỏi chung. Giọng gắt thì thành thách thức — giữ giọng nhẹ.A265 lần - 540
Why do you think so?
/waɪ duː juː θɪŋk soʊ?/
Sao bạn nghĩ vậy?
Tình huốngNgười ta nêu một kết luận và bạn muốn nghe lý do. Bạn hỏi gì?
They state a conclusion and you want to hear the reasoning.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lý do mà không phản đối. Trong tranh luận, hỏi câu này trước khi phản bác luôn hiệu quả hơn.A2 - 541
Let me make sure I understand.
/let miː meɪk ʃʊr aɪ ˌʌndərˈstænd./
Để tôi xác nhận lại cho chắc.
Tình huốngVấn đề phức tạp và bạn không muốn hiểu sai. Bạn rào trước khi tóm lại thế nào?
The matter is complex and you do not want to misread it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu cho việc tóm lại ý người kia. Nó biến việc "hỏi lại" thành việc "cẩn thận" — không ai chê bạn chậm hiểu.B13 lần - 542
Let's agree to disagree.
/lets əˈɡriː tuː dɪsəˈɡriː./
Thôi thì mỗi người một ý.
Tình huốngHai bên tranh luận mãi không ai đổi ý và cũng không cần thiết phải thắng. Bạn kết thế nào?
Neither side is shifting and winning is not actually necessary.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ cố định để khép tranh luận trong hoà khí. Không dùng được khi phải ra quyết định — lúc đó vẫn phải chọn một hướng.B16 lần - 543
That's a good question.
/ðæts ə ɡʊd ˈkwestʃən./
Câu hỏi hay đấy.
Tình huốngAi đó hỏi một câu khó mà bạn cần vài giây để nghĩ. Bạn đáp gì?
Someone asks a hard question and you need a moment to think.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa khen vừa mua thời gian — người bản xứ dùng liên tục trong phỏng vấn và họp. Đừng lạm dụng, dùng mỗi câu một lần thì lộ.A2129 lần - 544
We can look at it again next week.
/wiː kæn lʊk æt ɪt əˈɡen nekst wiːk./
Tuần sau mình xem lại.
Tình huốngBàn mãi chưa ngã ngũ và hết giờ. Bạn hoãn thế nào cho đàng hoàng?
The discussion is unresolved and time is up; you postpone properly.
Người bản xứ dùng thế nàoHoãn kèm mốc thời gian cụ thể thì không ai thấy bị gạt đi. Hoãn trống ("later") thì thường là chôn luôn.B1 - 545
Whatever you think is best.
/ˌwʌˈtevər juː θɪŋk ɪz best./
Bạn thấy sao là tốt nhất thì làm.
Tình huốngBạn đã nêu ý và người kia là người quyết. Bạn nhường thế nào?
You have had your say and the decision is theirs.
Người bản xứ dùng thế nàoNhường quyền quyết một cách lịch sự. Cẩn thận giọng — nói cụt thì nghe như dỗi, nghĩa ngược hẳn.B17 lần - 546
Let's give it a try.
/lets ɡɪv ɪt ə traɪ./
Cứ thử xem sao.
Tình huốngPhương án chưa chắc chắn nhưng đáng thử. Bạn chốt thế nào?
The plan is not guaranteed but is worth attempting.
Người bản xứ dùng thế nào"Give it a try" là thành ngữ, nghĩa là thử một lần xem sao. Cách chốt tích cực khi cả nhóm còn phân vân.A212 lần - 547
I'll go along with that.
/aɪl ɡoʊ əˈlɔːŋ wɪð ðæt./
Tôi theo phương án đó.
Tình huốngBạn không phải người đề xuất nhưng chấp nhận theo. Bạn nói gì?
It was not your idea but you are willing to go with it.
Người bản xứ dùng thế nào"Go along with" là đồng thuận theo, không nhất thiết là tán thành hết mình. Người nghe hiểu bạn không phản đối.B11 lần - 548
I need to pick up my sister.
/aɪ niːd tuː pɪk ʌp maɪ ˈsɪstər./
Tôi phải đi đón em gái.
Tình huốngBạn phải rời đi vì có người đang chờ bạn tới chở. Bạn giải thích thế nào?
You must leave because someone is waiting for you to collect them.
Người bản xứ dùng thế nào"Pick up" là đi đón người hoặc lấy đồ, KHÔNG phải "nhặt lên" trong ngữ cảnh này. Tách được: "pick her up".A2 - 549
Can you look after my bag?
/kæn juː lʊk ˈæftər maɪ bæɡ?/
Bạn trông giúp túi của tôi nhé?
Tình huốngBạn phải rời chỗ vài phút và không muốn xách hết đồ đi. Bạn nhờ gì?
You must step away for a few minutes and do not want to carry everything.
Người bản xứ dùng thế nào"Look after" là trông nom, chăm sóc — không phải "nhìn phía sau". Người Mỹ hay dùng "watch" thay: "Can you watch my bag?"A2 - 550
I'll drop you off.
/aɪl drɑːp juː ɔːf./
Tôi thả bạn xuống dọc đường.
Tình huốngBạn lái xe và người kia đi cùng đường. Bạn ngỏ ý thế nào?
You are driving and the other person is going the same way.
Người bản xứ dùng thế nào"Drop off" là thả người xuống — cặp với "pick up" (đón). Hai cụm này đi đôi trong mọi chuyện xe cộ.B12 lần - 551
I ran into an old friend.
/aɪ ræn ˈɪntu æn oʊld frend./
Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ.
Tình huốngBạn kể vì sao về muộn: giữa đường gặp người quen. Bạn nói gì?
You explain why you were late: you bumped into someone you know.
Người bản xứ dùng thế nào"Run into" là tình cờ gặp, không phải "chạy vào". Cùng nghĩa: "bump into" — cả hai đều rất hay dùng.B13 lần - 552
We ran out of time.
/wiː ræn aʊt ʌv taɪm./
Chúng tôi hết giờ mất rồi.
Tình huốngCuộc họp kết thúc mà chưa bàn hết. Bạn giải thích thế nào?
The meeting ended before you got through everything.
Người bản xứ dùng thế nào"Run out of" là dùng hết — thời gian, tiền, sữa, kiên nhẫn. Một trong những cụm hay gặp nhất.B1 - 553
Don't give up.
/doʊnt ɡɪv ʌp./
Đừng bỏ cuộc.
Tình huốngNgười kia nản và định dừng lại giữa chừng. Bạn động viên thế nào?
The other person is discouraged and about to stop halfway.
Người bản xứ dùng thế nào"Give up" là bỏ cuộc, từ bỏ. Không tách được khi không có tân ngữ. Cụm động viên kinh điển.A240 lần - 554
I came across this article.
/aɪ keɪm əˈkrɔːs ðɪs ˈɑːrtəkəl./
Tôi tình cờ đọc được bài này.
Tình huốngBạn chia sẻ một thứ mình vô tình tìm thấy. Bạn mở lời thế nào?
You share something you found by chance.
Người bản xứ dùng thế nào"Come across" là tình cờ bắt gặp (đồ vật, thông tin). Với người thì dùng "run into" — hai cụm không thay nhau được.B1 - 555
Let me look it up.
/let miː lʊk ɪt ʌp./
Để tôi tra thử.
Tình huốngBạn không nhớ một thông tin nhưng tra được ngay trên điện thoại. Bạn nói gì?
You cannot recall a detail but can check it on your phone right away.
Người bản xứ dùng thế nào"Look up" là tra cứu. Tách được và khi tân ngữ là "it" thì BẮT BUỘC tách: "look it up", không nói "look up it".A22 lần - 556
I need to figure this out.
/aɪ niːd tuː ˈfɪɡjər ðɪs aʊt./
Tôi cần nghĩ ra cách.
Tình huốngBạn gặp một vấn đề chưa có lời giải và cần thời gian. Bạn nói gì?
You face a problem with no answer yet and need time.
Người bản xứ dùng thế nào"Figure out" là nghĩ ra, hiểu ra sau khi vật lộn. Khác "understand" (hiểu ngay) — nó ngụ ý có quá trình.B13 lần - 557
Something came up at work.
/ˈsʌmθɪŋ keɪm ʌp æt wɜːrk./
Ở chỗ làm có việc đột xuất.
Tình huốngBạn phải huỷ hẹn vì công việc phát sinh. Bạn giải thích thế nào?
You must cancel because something unexpected happened at work.
Người bản xứ dùng thế nào"Come up" là phát sinh bất ngờ. Lý do huỷ hẹn được chấp nhận rộng rãi, không ai hỏi thêm chi tiết.B11 lần - 558
What time does your plane take off?
/wʌt taɪm dʌz jɔːr pleɪn teɪk ɔːf?/
Mấy giờ máy bay của bạn cất cánh?
Tình huốngBạn tiễn người ta ra sân bay và cần biết giờ bay. Bạn hỏi gì?
You are seeing someone off at the airport and need their departure time.
Người bản xứ dùng thế nào"Take off" là cất cánh, cũng là cởi áo ("take off your coat"). Đừng nhầm với "take out" (mang đi, rút ra).B1 - 559
Please take off your shoes.
/pliːz teɪk ɔːf jɔːr ʃuːz./
Bạn cởi giày ra nhé.
Tình huốngKhách vào nhà và nhà bạn có thói quen bỏ giày ngoài cửa. Bạn nhờ thế nào?
A guest comes in and your household leaves shoes at the door.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ nhiều nhà không bỏ giày, nên phải nói ra chứ khách không tự đoán. Cặp với "put on" (mặc vào, đi vào).A21 lần - 560
Can you turn it up a bit?
/kæn juː tɜːrn ɪt ʌp ə bɪt?/
Bạn vặn to lên chút được không?
Tình huốngTiếng quá nhỏ và bạn nghe không rõ. Bạn nhờ gì?
The volume is too low for you to hear properly.
Người bản xứ dùng thế nàoBốn cụm phải nhớ cùng nhau: turn on/off (bật/tắt), turn up/down (to/nhỏ). Nhầm "turn down" thành tắt là chuyện thường gặp.A2 - 561
They turned down my application.
/ðeɪ tɜːrnd daʊn maɪ ˌæpləˈkeɪʃən./
Họ từ chối hồ sơ của tôi.
Tình huốngBạn nộp đơn và bị loại. Bạn kể lại thế nào?
You applied for something and were rejected.
Người bản xứ dùng thế nào"Turn down" còn nghĩa thứ hai là TỪ CHỐI — hoàn toàn khác nghĩa "vặn nhỏ". Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào.B1 - 562
I put off going to the dentist.
/aɪ pʊt ɔːf ˈɡoʊɪŋ tuː ðə ˈdentəst./
Tôi cứ hoãn đi nha sĩ.
Tình huốngBạn biết mình phải làm một việc khó chịu mà cứ trì hoãn. Bạn thú nhận thế nào?
You know you must do something unpleasant but keep postponing it.
Người bản xứ dùng thế nào"Put off" là trì hoãn, sau nó là V-ing. Đừng nhầm với "put on" (mặc vào) hay "put away" (cất đi).B1 - 563
Could you fill in this form?
/kʊd juː fɪl ɪn ðɪs fɔːrm?/
Bạn điền vào mẫu này nhé?
Tình huốngBạn đưa khách một tờ khai cần điền. Bạn nhờ thế nào?
You hand a customer a form that needs completing.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "fill in", người Mỹ nói "fill out" — cùng nghĩa điền vào. Cả hai đều được hiểu ở đâu cũng vậy.A2 - 564
It's up to you.
/ɪts ʌp tuː juː./
Tuỳ bạn thôi.
Tình huốngNgười ta hỏi ý bạn nhưng đây là quyết định của họ. Bạn nhường thế nào?
They ask your view but the decision is theirs to make.
Người bản xứ dùng thế nào"Up to someone" là tuỳ người đó quyết. Rất hay dùng; đừng nói "It depends on you" — nghĩa khác.A2111 lần - 565
It's not a big deal.
/ɪts nɑːt ə bɪɡ diːl./
Chuyện đó không có gì to tát.
Tình huốngNgười ta làm quá lên một chuyện nhỏ. Bạn hạ nhiệt thế nào?
Someone is making too much of something minor.
Người bản xứ dùng thế nào"A big deal" là chuyện lớn. Cẩn thận: nói câu này khi người ta đang thật sự buồn thì thành coi thường cảm giác của họ.A277 lần - 566
Better late than never.
/ˈbetər leɪt ðæn ˈnevər./
Muộn còn hơn không.
Tình huốngAi đó xin lỗi vì làm một việc quá trễ. Bạn an ủi bằng câu quen thuộc nào?
Someone apologises for doing something far too late.
Người bản xứ dùng thế nàoTục ngữ, dùng nguyên câu không đổi chữ nào. Nói với giọng vui thì an ủi, giọng khô thì thành mỉa mai.B125 lần - 567
That's easier said than done.
/ðæts ˈiːziər sed ðæn dʌn./
Nói thì dễ, làm mới khó.
Tình huốngNgười ta khuyên một giải pháp nghe đơn giản mà thực tế rất khó. Bạn đáp gì?
Someone suggests a solution that sounds simple but is hard in practice.
Người bản xứ dùng thế nàoTục ngữ cố định. Cách phản bác nhẹ nhàng, thừa nhận ý hay mà chỉ ra khó khăn thực tế.B113 lần - 568
Let's play it by ear.
/lets pleɪ ɪt baɪ iːr./
Cứ tới đâu hay tới đó.
Tình huốngKế hoạch chưa rõ và bạn muốn linh hoạt theo tình hình. Bạn đề nghị thế nào?
The plan is unclear and you want to stay flexible.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ từ âm nhạc (chơi theo tai, không theo bản nhạc), nghĩa là ứng biến. Dịch từng chữ thì vô nghĩa.B1 - 569
I'm on the fence.
/aɪm ɑːn ðə fens./
Tôi còn phân vân.
Tình huốngBạn chưa nghiêng về bên nào trong hai lựa chọn. Bạn nói gì?
You have not leaned either way between two options.
Người bản xứ dùng thế nàoHình ảnh ngồi trên hàng rào, chưa nhảy sang bên nào. Rất hay dùng khi được hỏi ý mà chưa quyết.B12 lần - 570
It's worth a try.
/ɪts wɜːrθ ə traɪ./
Cũng đáng thử.
Tình huốngCách làm không chắc thành công nhưng không mất gì. Bạn khuyến khích thế nào?
The approach may not work but costs nothing to attempt.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "worth" là V-ing hoặc danh từ. Cùng mẫu: "It's worth checking", "It's worth the money".B121 lần - 571
I'm just kidding.
/aɪm dʒʌst ˈkɪdɪŋ./
Tôi đùa thôi.
Tình huốngBạn vừa nói đùa mà người kia tưởng thật và có vẻ căng. Bạn chữa thế nào?
You made a joke the other person took seriously and they look tense.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ngay khi thấy người ta không cười. Cùng nghĩa: "I'm joking", "Just joking" — cả ba đều thông dụng.A265 lần - 572
No offence.
/noʊ offence./
Không có ý xúc phạm đâu.
Tình huốngBạn sắp nói một điều thẳng có thể làm người ta phật ý. Bạn rào trước thế nào?
You are about to say something blunt that might sting.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ viết "no offense". Rào TRƯỚC khi nói. Đáp lại: "None taken" (không sao cả) — cặp câu cố định.B110 lần - 573
I owe you one.
/aɪ oʊ juː wʌn./
Tôi nợ bạn một lần đấy.
Tình huốngAi đó vừa giúp bạn một việc lớn. Bạn cảm ơn theo kiểu thân mật thế nào?
Someone has just done you a big favour and you thank them informally.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "lần sau tôi trả ơn". Thân mật, dùng với bạn bè và đồng nghiệp — không dùng với khách hàng.B140 lần - 574
Long story short, we cancelled it.
/lɔːŋ ˈstɔːri ʃɔːrt, wiː ˈkænsəld ɪt./
Nói ngắn gọn thì bọn tôi huỷ rồi.
Tình huốngChuyện dài mà bạn muốn kể phần kết luôn. Bạn mở đầu thế nào?
The story is long and you want to jump to the outcome.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "to make a long story short". Rất hay gặp trong lời nói, ít gặp trong văn viết trang trọng.B1 - 575
Now that I think about it, you're right.
/naʊ ðæt aɪ θɪŋk əˈbaʊt ɪt, jʊr raɪt./
Giờ nghĩ lại thì bạn đúng.
Tình huốngBạn vừa phản đối nhưng nghĩ kỹ lại thấy người ta có lý. Bạn nói gì?
You disagreed at first but on reflection they were right.
Người bản xứ dùng thế nàoCách đổi ý mà không mất mặt — nó cho thấy bạn suy nghĩ chứ không phải dao động. Rất được đánh giá cao trong họp.B1 - 576
Not much, you?
/nɑːt mʌtʃ, juː?/
Cũng không có gì, còn bạn?
Tình huốngNgười ta hỏi bạn dạo này làm gì, mà bạn thì chẳng có gì mới. Bạn đáp gì?
Someone asks what you have been up to and you have nothing new to report.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đáp chuẩn cho "What's up?" và "What have you been up to?". Rất ngắn — đáp dài ở đây là hiểu sai câu hỏi.A2 - 577
Can't complain.
/kænt kəmˈpleɪn./
Cũng chẳng có gì để than.
Tình huốngĐược hỏi thăm và mọi thứ đều ổn nhưng không có gì đặc biệt. Bạn đáp gì?
You are asked how things are; everything is fine but nothing special.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "ổn cả". Rút gọn của "I can't complain" — khiêm tốn kiểu Anh Mỹ, không khoe mà cũng không than.B112 lần - 578
Same as usual.
/seɪm æz ˈjuːʒəwəl./
Vẫn như mọi khi.
Tình huốngNgười ta hỏi công việc thế nào và mọi thứ không có gì thay đổi. Bạn đáp gì?
You are asked how work is going and nothing has changed.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp gọn cho câu hỏi thăm định kỳ. Cùng nhóm: "Same old", "Nothing new".A23 lần - 579
It's been a while.
/ɪts bɪn ə waɪl./
Lâu rồi nhỉ.
Tình huốngGặp lại người quen sau nhiều tháng. Bạn mở lời thế nào cho tự nhiên?
You meet an acquaintance again after several months.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Long time no see". Đầy đủ là "It's been a while since we met" nhưng nói tắt mới tự nhiên.B1121 lần - 580
It's on your left.
/ɪts ɑːn jɔːr left./
Nó ở bên trái bạn.
Tình huốngBạn chỉ đường và chỗ cần tới nằm bên trái đường đi. Bạn nói gì?
You are giving directions and the place is on the left of their route.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "on your left/right" chứ không "in the left". Người nghe định hướng theo chính họ, không theo bạn.A1 - 581
It's about ten minutes on foot.
/ɪts əˈbaʊt ten ˈmɪnəts ɑːn fʊt./
Đi bộ chừng mười phút.
Tình huốngNgười ta hỏi xa không, và bạn trả lời bằng thời gian đi bộ. Bạn nói gì?
They ask if it is far and you answer with walking time.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ trả lời khoảng cách bằng THỜI GIAN chứ không bằng ki-lô-mét. "On foot" là đi bộ — không nói "by foot".A2 - 582
You'll see it on the right.
/juːl siː ɪt ɑːn ðə raɪt./
Bạn sẽ thấy nó bên phải.
Tình huốngBạn chỉ đường và muốn trấn an là họ sẽ nhận ra chỗ đó. Bạn nói gì?
You are giving directions and want to reassure them they will spot it.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tương lai cho việc sẽ xảy ra khi họ đi tới. Hay đi kèm "You can't miss it" ở cuối.A2 - 583
Sorry, I have no idea.
/ˈsɑːri, aɪ hæv noʊ aɪˈdiːə./
Xin lỗi, tôi chịu.
Tình huốngNgười ta hỏi một điều bạn hoàn toàn không biết. Bạn đáp thế nào cho lịch sự?
You are asked something you genuinely do not know at all.
Người bản xứ dùng thế nào"No idea" mạnh hơn "I don't know" — nó nói rõ bạn không có manh mối nào. Thêm "Sorry" là đủ lịch sự.A2 - 584
Sure, why not?
/ʃʊr, waɪ nɑːt?/
Được chứ, sao lại không.
Tình huốngĐược rủ đi đâu đó và bạn thấy không có lý do gì để từ chối. Bạn đáp gì?
You are invited somewhere and can see no reason to say no.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời thoải mái, hơi tuỳ hứng. Với lời mời trang trọng thì "I'd love to" hợp hơn.A249 lần - 585
Count me in.
/kaʊnt miː ɪn./
Cho tôi một suất.
Tình huốngCả nhóm đang lên kế hoạch và bạn muốn tham gia. Bạn nói gì?
The group is making plans and you want to be part of it.
Người bản xứ dùng thế nàoThân mật và hào hứng. Vế đối: "Count me out" (cho tôi xin kiếu) — nhớ cả cặp.B135 lần - 586
I'll pass, thanks.
/aɪl pæs, θæŋks./
Thôi tôi xin kiếu.
Tình huốngĐược mời một thứ bạn không muốn, và bạn từ chối nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
You are offered something you do not want and decline lightly.
Người bản xứ dùng thế nào"Pass" ở đây là bỏ qua lượt. Thân mật, không nặng nề — dùng với bạn bè, không dùng với sếp.B11 lần - 587
What time should I be there?
/wʌt taɪm ʃʊd aɪ biː ðer?/
Mấy giờ tôi có mặt?
Tình huốngBạn đã nhận lời và cần biết giờ cụ thể. Bạn hỏi gì?
You have accepted and need the exact time.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ngay sau khi nhận lời thì không phải nhắn lại lần nữa. "Be there" là có mặt.A2 - 588
Should I bring anything?
/ʃʊd aɪ brɪŋ ˈeniˌθɪŋ?/
Tôi có cần mang gì không?
Tình huốngBạn được mời tới nhà ai đó ăn cơm. Bạn hỏi cho phải phép thế nào?
You have been invited to someone’s home for a meal.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi lịch sự bắt buộc ở Âu Mỹ khi được mời tới nhà. Chủ nhà thường nói "Just yourself" — nghĩa là không cần mang gì.A2 - 589
Are you being served?
/ɑːr juː ˈbiːɪŋ sɜːrvd?/
Đã có ai tiếp bạn chưa?
Tình huốngBạn là nhân viên và thấy một khách đứng chờ. Bạn hỏi gì?
You are staff and see a customer standing around.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu NHÂN VIÊN hỏi — học để nghe hiểu. Đáp: "No, not yet" hoặc "Yes, thanks."B1 - 590
I'm being helped, thanks.
/aɪm ˈbiːɪŋ helpt, θæŋks./
Có người tiếp tôi rồi, cảm ơn.
Tình huốngNhân viên thứ hai tới hỏi trong khi bạn đã có người phục vụ. Bạn đáp gì?
A second assistant approaches while someone is already helping you.
Người bản xứ dùng thế nàoBị động vì bạn là người ĐƯỢC phục vụ. Câu này tránh cho hai nhân viên cùng phục vụ một khách.B1 - 591
How would you like to pay?
/haʊ wʊd juː laɪk tuː peɪ?/
Bạn thanh toán bằng gì ạ?
Tình huốngBạn đứng quầy và khách đã chọn xong. Bạn hỏi gì?
You are at the till and the customer has finished choosing.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhân viên hỏi. Đáp: "Card, please" hoặc "Cash" — đáp một chữ là đủ, không cần câu đầy đủ.B1 - 592
Card, please.
/kɑːrd, pliːz./
Tôi trả thẻ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn trả bằng gì. Bạn đáp gọn nhất thế nào?
The cashier asks how you will pay and you answer as briefly as possible.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ là đủ. Đáp bằng cả câu "I would like to pay by card" ở quầy thu ngân nghe rất lạ — không ai nói vậy.A1 - 593
Do you need a receipt?
/duː juː niːd ə rɪˈsiːt?/
Bạn có cần hoá đơn không?
Tình huốngBạn là nhân viên vừa nhận tiền xong. Bạn hỏi khách gì?
You are staff and have just taken payment.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhân viên hỏi. Nhiều nơi ở Âu Mỹ không in hoá đơn nếu khách không xin — nghe hụt câu này là mất hoá đơn.A2 - 594
How would you like your steak?
/haʊ wʊd juː laɪk jɔːr steɪk?/
Bò của bạn muốn chín cỡ nào?
Tình huốngBạn là nhân viên và khách vừa gọi bít tết. Bạn hỏi gì?
You are a server and the customer has just ordered steak.
Người bản xứ dùng thế nàoBa mức hay dùng: "rare" (tái), "medium" (vừa), "well done" (chín kỹ). Người Việt hay bị hỏi câu này mà không biết đáp gì.B1 - 595
Medium, please.
/ˈmiːdiəm, pliːz./
Chín vừa nhé.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn muốn thịt chín cỡ nào. Bạn đáp thế nào?
The server asks how you want your meat cooked.
Người bản xứ dùng thế nàoMột chữ cộng "please" là đủ. Nếu không chắc thì "medium" là lựa chọn an toàn nhất.A2 - 596
Anything to drink?
/ˈeniˌθɪŋ tuː drɪŋk?/
Bạn dùng đồ uống gì không?
Tình huốngBạn là nhân viên, khách đã gọi món ăn nhưng chưa gọi nước. Bạn hỏi gì?
You are a server; the customer has ordered food but nothing to drink.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "Would you like anything to drink?" — nhân viên nói nhanh nên hay bỏ phần đầu.A23 lần - 597
Just water, thanks.
/dʒʌst ˈwɔːtər, θæŋks./
Cho tôi nước lọc thôi.
Tình huốngĐược hỏi đồ uống mà bạn không muốn gọi gì thêm. Bạn đáp gì?
You are asked about drinks but do not want to order anything extra.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Mỹ nói rõ "tap water" thì được nước miễn phí; nói trống có thể nhận nước đóng chai tính tiền.A1 - 598
Is everything okay?
/ɪz ˈevriˌθɪŋ ˌoʊˈkeɪ?/
Mọi thứ ổn chứ ạ?
Tình huốngBạn là nhân viên và ghé qua bàn giữa bữa để kiểm tra. Bạn hỏi gì?
You are a server checking on a table midway through the meal.
Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên Âu Mỹ luôn hỏi câu này giữa bữa. Đáp "Yes, thank you" nếu ổn; đây là lúc để báo nếu có gì không vừa ý.A2455 lần - 599
Who's calling, please?
/huːz ˈkɔːlɪŋ, pliːz?/
Xin lỗi ai đang gọi ạ?
Tình huốngBạn nhấc máy và người gọi chưa xưng tên. Bạn hỏi thế nào?
You answer the phone and the caller has not given their name.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu lễ tân chuẩn. Đáp lại: "This is Nam from…" — qua điện thoại luôn dùng "this is", không dùng "I am".B1 - 600
I'll put you through.
/aɪl pʊt juː θruː./
Tôi nối máy cho bạn.
Tình huốngBạn trực máy và sắp chuyển cuộc gọi tới đúng người. Bạn nói gì?
You are on the switchboard and are about to transfer the call.
Người bản xứ dùng thế nào"Put through" là nối máy. Người Mỹ hay nói "I'll transfer you" — cùng nghĩa.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.