Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Tiếng Anh
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

998 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 301

    It looks like rain.

    /ɪt lʊks laɪk reɪn./

    Hình như sắp mưa.

    Tình huống

    Trời tối sầm lại và bạn muốn cảnh báo người đi cùng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "It looks like + danh từ / mệnh đề" để đoán. Rất hay dùng: "It looks like we're going to be late."
    A21 lần
  2. 302

    I'm afraid not.

    /aɪm əˈfreɪd nɑːt./

    E là không được.

    Tình huống

    Người ta hỏi một điều mà câu trả lời là không, và bạn muốn nói cho nhẹ. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVế đối là "I'm afraid so" (e là đúng vậy, tin không vui). "Afraid" ở đây không phải sợ hãi — nó chỉ báo trước một câu người nghe không thích.
    B1125 lần
  3. 303

    I'm sorry, but I can't.

    /aɪm ˈsɑːri, bʌt aɪ kænt./

    Xin lỗi, nhưng tôi không thể.

    Tình huống

    Bạn phải từ chối một lời nhờ mà không muốn làm người ta phật ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông thức từ chối gọn: xin lỗi + "but" + lý do. Nói lý do ngay sau thì câu từ chối nhẹ hẳn.
    A27 lần
  4. 304

    Unfortunately, we are fully booked.

    /ənˈfɔːrtʃənətli, wiː ɑːr ˈfʊli bʊkt./

    Rất tiếc, chúng tôi hết chỗ rồi.

    Tình huống

    Bạn trực quầy và khách hỏi chỗ trống, nhưng đã kín. Bạn báo tin thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Unfortunately" đứng đầu câu là cách báo tin xấu chuẩn mực trong dịch vụ. Trang trọng hơn "Sorry" — hợp khi nói với khách.
    B1
  5. 305

    I need to go now.

    /aɪ niːd tuː ɡoʊ naʊ./

    Tôi phải đi bây giờ.

    Tình huống

    Đã tới giờ và bạn buộc phải rời đi, dù chuyện chưa xong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Need to" nhấn vào sự cần thiết, "have to" nhấn vào bắt buộc từ bên ngoài. Trong lời nói hằng ngày hai cái gần như thay nhau được.
    A11 lần
  6. 306

    I need to think about it.

    /aɪ niːd tuː θɪŋk əˈbaʊt ɪt./

    Tôi cần suy nghĩ thêm.

    Tình huống

    Được đề nghị một chuyện lớn và bạn không muốn quyết vội. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "I'll think about it" một chút vì "need" báo là bạn thật sự cần thời gian. Ở Âu Mỹ, hoãn quyết định như vậy được coi là thận trọng chứ không phải né tránh.
    A220 lần
  7. 307

    You must be tired.

    /juː mʌst biː ˈtaɪərd./

    Chắc bạn mệt lắm.

    Tình huống

    Người ta vừa đi đường xa tới nơi. Bạn đoán trạng thái của họ và nói ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Must" ở đây KHÔNG phải bắt buộc — nó là suy đoán chắc chắn ("chắc là"). Người Việt học "must = phải" nên hay hiểu nhầm cả câu.
    A28 lần
  8. 308

    You must be Nam.

    /juː mʌst biː næm./

    Chắc bạn là Nam.

    Tình huống

    Bạn tới điểm hẹn và thấy một người đang đứng chờ đúng như mô tả. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách chào người lần đầu gặp mà mình đã biết tên — lịch sự hơn hỏi trống "Are you Nam?". Đáp lại: "Yes, and you must be…"
    A2
  9. 309

    It must be difficult.

    /ɪt mʌst biː ˈdɪfəkəlt./

    Chắc là khó khăn lắm.

    Tình huống

    Người ta vừa kể hoàn cảnh vất vả của họ. Bạn tỏ ra thấu hiểu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu đồng cảm rất hay dùng ở Âu Mỹ — nó thừa nhận cảm giác của người kia mà không phán xét hay khuyên bảo.
    B12 lần
  10. 310

    I could be wrong.

    /aɪ kʊd biː rɔːŋ./

    Có thể tôi sai.

    Tình huống

    Bạn nêu một ý kiến nhưng không chắc hoàn toàn, và muốn để ngỏ đường lui. Bạn nói thêm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu rào cực hay dùng ở công sở Âu Mỹ — nêu ý mà vẫn khiêm tốn. Nói xong vẫn nêu ý của mình, đừng dừng lại ở đó.
    B17 lần
  11. 311

    It might be a problem.

    /ɪt maɪt biː ə ˈprɑːbləm./

    Cái đó có thể thành vấn đề.

    Tình huống

    Bạn thấy một rủi ro chưa chắc xảy ra nhưng nên nói ra. Bạn cảnh báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Might" là khả năng thấp hơn "may", thấp hơn nữa so với "will". Ba mức chắc chắn: might < may < will.
    A2
  12. 312

    Maybe next week.

    /ˈmeɪbi nekst wiːk./

    Có lẽ tuần sau.

    Tình huống

    Người ta hỏi bao giờ làm được, mà bạn chỉ ước lượng được chứ chưa chắc. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoƯớc lượng nhẹ. Ở công sở nên nói rõ hơn ("probably next week") vì "maybe" nghe như chưa có kế hoạch gì.
    A15 lần
  13. 313

    I told you.

    /aɪ toʊld juː./

    Tôi đã nói rồi mà.

    Tình huống

    Chuyện xảy ra đúng như bạn cảnh báo từ trước nhưng người ta không nghe. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghe như trách móc, dùng với bạn thân thì được, với đồng nghiệp thì dễ mất lòng. Mềm hơn: "I did mention that earlier."
    A2458 lần
  14. 314

    Like I said, we need more time.

    /laɪk aɪ sed, wiː niːd mɔːr taɪm./

    Như tôi đã nói, mình cần thêm thời gian.

    Tình huống

    Bạn phải nhắc lại một điều đã nói mà người ta có vẻ chưa để ý. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo là mình đang nhắc lại chứ không nói mới. Cẩn thận giọng — nhấn mạnh quá thì thành trách người nghe không chú ý.
    B1
  15. 315

    He said he would call.

    /hiː sed hiː wʊd kɔːl./

    Anh ấy bảo sẽ gọi.

    Tình huống

    Người ta hỏi tin tức từ một người thứ ba, và bạn thuật lại lời người đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLỜI NÓI GIÁN TIẾP: động từ lùi một thì — "will" thành "would". Người Việt hay giữ nguyên "will" vì tiếng Việt không lùi thì.
    B1
  16. 316

    I had to leave early.

    /aɪ hæd tuː liːv ˈɜːrli./

    Tôi đã phải về sớm.

    Tình huống

    Người ta hỏi sao hôm qua không thấy bạn ở cuối buổi. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Had to" là quá khứ của "have to". Không có dạng quá khứ cho "must" — muốn nói "đã phải" thì bắt buộc dùng "had to".
    A2
  17. 317

    When I was younger, I lived in Hue.

    /wen aɪ wɑːz ˈjʌŋɡər, aɪ lɪvd ɪn hjuː./

    Hồi trẻ tôi sống ở Huế.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn lớn lên ở đâu. Bạn kể lại một quãng đời đã qua. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu kể chuyện quá khứ: cả hai vế đều dùng quá khứ đơn. Đây là bước đầu để nói được quá một câu về bản thân.
    B1
  18. 318

    I haven't decided yet.

    /aɪ ˈhævənt ˌdɪˈsaɪdɪd jet./

    Tôi chưa quyết.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn chọn phương án nào, mà bạn vẫn đang cân nhắc. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành với "yet" cho việc đáng lẽ xảy ra rồi mà chưa. Nói "I didn't decide" là kể chuyện quá khứ — nghe như bạn đã bỏ cuộc.
    A224 lần
  19. 319

    I never thought of that.

    /aɪ ˈnevər θɔːt ʌv ðæt./

    Tôi chưa nghĩ tới điều đó.

    Tình huống

    Người ta nêu một góc nhìn hoàn toàn mới với bạn. Bạn thừa nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa thừa nhận vừa khen — nó cho người kia biết ý của họ có giá trị. Rất hay dùng trong họp.
    A214 lần
  20. 320

    We need to talk.

    /wiː niːd tuː tɔːk./

    Mình cần nói chuyện.

    Tình huống

    Có chuyện nghiêm túc phải bàn và bạn muốn hẹn riêng. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này báo hiệu chuyện KHÔNG VUI trong cả đời thường lẫn công sở — người nghe sẽ căng ngay. Chuyện bình thường thì nói "Can we chat later?"
    A1578 lần
  21. 321

    We don't have much time.

    /wiː doʊnt hæv mʌtʃ taɪm./

    Mình không còn nhiều thời gian.

    Tình huống

    Hạn chót gần kề mà việc còn nhiều. Bạn nhắc cả nhóm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Much" đi với danh từ không đếm được (time, money, water). Đếm được thì phải là "many": "not many people".
    A2136 lần
  22. 322

    Will you be there?

    /wɪl juː biː ðer?/

    Bạn có tới không?

    Tình huống

    Bạn muốn biết người kia có dự buổi hẹn sắp tới hay không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về tương lai. Nếu chuyện đã lên lịch chắc chắn thì người bản xứ hay hỏi "Are you going?" hơn.
    A16 lần
  23. 323

    How about six o'clock?

    /haʊ əˈbaʊt sɪks əˈklɑːk?/

    Sáu giờ nhé?

    Tình huống

    Hai bên đang chốt giờ gặp và bạn đưa ra một mốc cụ thể. Bạn đề xuất thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "How about" là danh từ hoặc V-ing. Cùng nghĩa với "What about" — hai câu thay nhau được trong hầu hết trường hợp.
    A1
  24. 324

    I'm free after five.

    /aɪm friː ˈæftər faɪv./

    Sau năm giờ tôi rảnh.

    Tình huống

    Người ta hỏi khi nào bạn có thời gian. Bạn cho họ một mốc để họ tự chọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCho một MỐC thay vì một giờ cố định là cách hẹn hiệu quả — người kia chọn được giờ hợp cả hai.
    A1
  25. 325

    That's why I asked.

    /ðæts waɪ aɪ æskt./

    Vì vậy tôi mới hỏi.

    Tình huống

    Người ta ngạc nhiên vì câu hỏi của bạn, và bạn giải thích lý do. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNối nguyên nhân với kết quả rất gọn. Đảo lại là "That's because…" — dùng khi giải thích nguyên nhân chứ không phải kết quả.
    A2
  26. 326

    That's the point.

    /ðæts ðə pɔɪnt./

    Đó chính là vấn đề.

    Tình huống

    Người ta vừa nói ra đúng điều bạn muốn nhấn mạnh từ nãy. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác "That's not the point" (lạc đề rồi). Cả hai đều rất hay dùng trong tranh luận — nhớ cả cặp.
    B169 lần
  27. 327

    That's the thing.

    /ðæts ðə θɪŋ./

    Vấn đề là ở chỗ đó.

    Tình huống

    Người ta chạm đúng chỗ khó mà bạn đang định nói. Bạn đáp gì trước khi giải thích tiếp?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắc cầu — nói xong phải nói tiếp phần khó là gì. Nó báo "đúng rồi, và đây mới là chỗ rắc rối".
    B157 lần
  28. 328

    There's no rush.

    /ðerz noʊ rʌʃ./

    Không vội đâu.

    Tình huống

    Người ta cuống lên vì sợ làm bạn chờ, mà bạn thì không gấp. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu tử tế, hay đi cùng "Take your time". Cùng mẫu: "There's no problem", "There's no need".
    A210 lần
  29. 329

    I feel much better now.

    /aɪ fiːl mʌtʃ ˈbetər naʊ./

    Giờ tôi thấy khá hơn nhiều.

    Tình huống

    Người ta hỏi thăm sau khi bạn ốm mấy hôm. Bạn báo tin tốt thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "feel" là TÍNH TỪ. "Much" trước dạng so sánh nghĩa là "hơn nhiều" — không nói "very better".
    A16 lần
  30. 330

    I feel bad about it.

    /aɪ fiːl bæd əˈbaʊt ɪt./

    Tôi thấy áy náy về chuyện đó.

    Tình huống

    Bạn làm một việc khiến người khác thiệt và vẫn còn day dứt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Feel bad" là áy náy, KHÔNG phải ốm. Ốm thì là "feel ill" hoặc "feel sick" — nhầm chỗ này là nói sai hẳn ý.
    B11 lần
  31. 331

    I'm glad to hear that.

    /aɪm ɡlæd tuː hiːr ðæt./

    Nghe vậy tôi mừng.

    Tình huống

    Người ta vừa báo một tin tốt về chính họ. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu đáp chuẩn khi nghe tin vui. Vế đối cho tin buồn: "I'm sorry to hear that" — nhớ cả cặp.
    A222 lần
  32. 332

    You think so?

    /juː θɪŋk soʊ?/

    Bạn thấy vậy à?

    Tình huống

    Người ta đưa ra một nhận định mà bạn hơi ngờ. Bạn hỏi lại nhẹ nhàng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi rút gọn của "Do you think so?" — bỏ trợ động từ là lối nói thân mật, rất hay gặp.
    A2126 lần
  33. 333

    What do you think we should do?

    /wʌt duː juː θɪŋk wiː ʃʊd duː?/

    Theo bạn mình nên làm gì?

    Tình huống

    Cả nhóm bí và bạn muốn kéo người kia vào cùng tìm cách. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ý kiến kèm đề nghị hành động, mạnh hơn "What do you think?" trống. Trong họp, câu này thường mở ra giải pháp thật.
    B121 lần
  34. 334

    You just missed him.

    /juː dʒʌst mɪst hɪm./

    Bạn vừa lỡ gặp anh ấy.

    Tình huống

    Ai đó tới tìm người vừa rời đi cách vài phút. Bạn báo tin thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Miss" ở đây là lỡ gặp, không phải nhớ nhung. Cùng nghĩa với "miss the train" — lỡ mất.
    A212 lần
  35. 335

    Be careful.

    /biː ˈkerfəl./

    Cẩn thận nhé.

    Tình huống

    Người ta sắp làm một việc có chút nguy hiểm. Bạn nhắc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "Be" là tính từ. Cùng mẫu: "Be quiet", "Be patient". Mức gấp hơn thì hô "Watch out!"
    A1560 lần
  36. 336

    Watch out!

    /wɑːtʃ aʊt!/

    Coi chừng!

    Tình huống

    Có nguy hiểm ập tới ngay lúc này và bạn phải cảnh báo tức khắc. Bạn hét gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho nguy hiểm TỨC THÌ — xe lao tới, vật rơi xuống. "Be careful" là nhắc trước, "Watch out" là hét lúc đang xảy ra.
    A1416 lần
  37. 337

    There's no way I can finish today.

    /ðerz noʊ weɪ aɪ kæn ˈfɪnɪʃ təˈdeɪ./

    Không đời nào tôi xong trong hôm nay.

    Tình huống

    Sếp hỏi hôm nay có xong không, mà khối lượng thì gấp ba lần thời gian còn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhủ định rất mạnh — dùng khi thật sự không thể, đừng dùng cho việc chỉ khó. Nói với sếp thì nên kèm phương án thay thế.
    B1
  38. 338

    I'm not sure that's a good idea.

    /aɪm nɑːt ʃʊr ðæts ə ɡʊd aɪˈdiːə./

    Tôi không chắc đó là ý hay.

    Tình huống

    Người ta đề xuất một việc bạn thấy rủi ro, nhưng bạn không muốn bác thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối mềm nhất trong nhóm. Người bản xứ hiểu ngay đây là "không nên", dù chữ nghĩa chỉ nói "chưa chắc".
    B18 lần
  39. 339

    Not right now.

    /nɑːt raɪt naʊ./

    Bây giờ thì chưa được.

    Tình huống

    Được nhờ một việc mà bạn đang bận, nhưng lát nữa thì làm được. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối theo thời điểm chứ không từ chối hẳn — nhẹ hơn "No" rất nhiều. Nên nói kèm lúc nào được: "Not right now, maybe after lunch."
    A168 lần
  40. 340

    Could I get another one, please?

    /kʊd aɪ ɡet əˈnʌðər wʌn, pliːz?/

    Cho tôi thêm một phần nữa?

    Tình huống

    Bạn uống hết ly đầu và muốn gọi thêm đúng thứ đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Another one" = thêm một cái nữa giống hệt. Muốn đổi món thì phải gọi tên món, "another" chỉ dùng cho thứ vừa dùng.
    A2
  41. 341

    Could you heat this up?

    /kʊd juː hiːt ðɪs ʌp?/

    Bạn hâm nóng giúp được không?

    Tình huống

    Món bưng ra đã nguội và bạn muốn nhờ hâm lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Heat up" là cụm động từ, có thể tách: "heat it up". Đừng nói "make it hot" — nghe như đòi thêm ớt.
    A2
  42. 342

    This is cold.

    /ðɪs ɪz koʊld./

    Món này nguội rồi.

    Tình huống

    Đồ ăn bưng ra không còn nóng và bạn muốn báo, ngắn gọn thôi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNêu sự việc chứ chưa đòi hỏi — người phục vụ sẽ tự đề nghị đổi. Ở Âu Mỹ nói thẳng như vậy là bình thường, không mất lịch sự.
    A16 lần
  43. 343

    We are ready to order.

    /wiː ɑːr ˈredi tuː ˈɔːrdər./

    Chúng tôi gọi món được rồi.

    Tình huống

    Cả bàn đã chọn xong và nhân viên đang đi ngang. Bạn gọi họ lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên hay hỏi trước "Are you ready to order?" — biết câu hỏi thì đáp được, và biết câu này thì chủ động gọi được.
    A2
  44. 344

    Could we have a few more minutes?

    /kʊd wiː hæv ə fjuː mɔːr ˈmɪnəts?/

    Cho chúng tôi thêm chút thời gian?

    Tình huống

    Nhân viên tới hỏi gọi món mà cả bàn chưa chọn xong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này giữ nhân viên khỏi đứng chờ mà bạn không bị hối. Rút gọn thân mật: "Just a couple more minutes."
    A21 lần
  45. 345

    Is this seat free?

    /ɪz ðɪs siːt friː?/

    Chỗ này có ai ngồi chưa?

    Tình huống

    Quán đông, bạn thấy một ghế trống ở bàn chung. Bạn hỏi người ngồi cạnh gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa với "Is this seat taken?" nhưng hỏi ngược chiều — "free" là còn trống, "taken" là đã có người. Cả hai đều chuẩn.
    A2
  46. 346

    It was delicious, thank you.

    /ɪt wɑːz dɪˈlɪʃəs, θæŋk juː./

    Ngon lắm, cảm ơn.

    Tình huống

    Ăn xong và bạn muốn khen trước khi rời quán. Bạn nói gì với nhân viên?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng thì quá khứ vì bữa ăn đã xong. Khen lúc đang ăn thì là "This is delicious."
    A1
  47. 347

    Keep the change.

    /kiːp ðə tʃeɪndʒ./

    Khỏi thối lại.

    Tình huống

    Bạn đưa tiền mặt và muốn để lại phần lẻ làm tiền boa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Mỹ tiền boa gần như bắt buộc (15–20%), ở Anh khoảng 10%, ở nhiều nước châu Âu thì tuỳ. Câu này chỉ dùng khi trả tiền mặt.
    A259 lần
  48. 348

    My card was declined.

    /maɪ kɑːrd wɑːz dɪˈklaɪnd./

    Thẻ của tôi bị từ chối.

    Tình huống

    Máy quẹt báo lỗi và nhân viên nhìn bạn chờ. Bạn nói gì cho đỡ ngượng?

    Người bản xứ dùng thế nào"Declined" là từ chuẩn của ngành thanh toán, nhân viên hiểu ngay. Nói xong thì hỏi tiếp: "Can I try another card?"
    B1
  49. 349

    Do you have a bag?

    /duː juː hæv ə bæɡ?/

    Có túi không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua nhiều thứ và không mang theo túi. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ nhiều nước châu Âu túi phải trả tiền và không được đưa mặc định. Hỏi trước thì đỡ lúng túng ở quầy.
    A1
  50. 350

    I'm looking for a gift.

    /aɪm ˈlʊkɪŋ fɔːr ə ɡɪft./

    Tôi đang tìm một món quà.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn cần gì, và bạn muốn họ gợi ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác "I'm just looking" (không cần giúp). Câu này MỜI nhân viên giúp — nói xong thì họ sẽ hỏi tặng ai, tầm giá bao nhiêu.
    A2
  51. 351

    Can you gift wrap it?

    /kæn juː ɡɪft ræp ɪt?/

    Gói quà giúp được không?

    Tình huống

    Bạn mua đồ để tặng và muốn cửa hàng gói giúp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều cửa hàng Âu Mỹ có dịch vụ này, thường miễn phí dịp lễ. "Gift wrap" dùng như động từ luôn.
    B1
  52. 352

    Does it come with a warranty?

    /dʌz ɪt kʌm wɪð ə ˈwɔːrənti?/

    Có bảo hành không?

    Tình huống

    Bạn sắp mua một món đồ điện tử đắt tiền. Bạn hỏi gì trước khi trả tiền?

    Người bản xứ dùng thế nào"Come with" nghĩa là đi kèm sẵn. Người Anh hay dùng "guarantee" thay "warranty" — cùng nghĩa trong ngữ cảnh này.
    B1
  53. 353

    It doesn't work.

    /ɪt ˈdʌzənt wɜːrk./

    Cái này không chạy.

    Tình huống

    Món vừa mua về đã hỏng và bạn quay lại cửa hàng. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu ngắn nhất để báo hỏng, dùng cho mọi thứ có vận hành. Nói rõ hơn thì thêm triệu chứng: "It doesn't turn on."
    A126 lần
  54. 354

    Can I get a refund?

    /kæn aɪ ɡet ə rɪˈfʌnd?/

    Tôi được hoàn tiền không?

    Tình huống

    Món hàng lỗi và bạn không muốn đổi cái khác, chỉ muốn lấy lại tiền. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhân biệt: "refund" là trả lại tiền, "exchange" là đổi hàng. Nói rõ mình muốn cái nào thì nhanh hơn.
    B1
  55. 355

    Could I have a wake-up call at six?

    /kʊd aɪ hæv ə weɪk-ʌp kɔːl æt sɪks?/

    Cho tôi báo thức lúc sáu giờ được không?

    Tình huống

    Mai bạn phải dậy sớm và không tin điện thoại của mình. Bạn nhờ lễ tân gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDịch vụ chuẩn của khách sạn, gọi là "wake-up call". Người Việt hay dịch thẳng "morning call" — không ai hiểu.
    B1
  56. 356

    Is there a lift?

    /ɪz ðer ə lɪft?/

    Ở đây có thang máy không?

    Tình huống

    Bạn xách vali nặng và phòng ở tầng bốn. Bạn hỏi lễ tân gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "lift", người Mỹ nói "elevator" — đây là một trong những cặp Anh–Mỹ khác nhau rõ nhất.
    A2
  57. 357

    Could I have an extra towel?

    /kʊd aɪ hæv æn ˈekstrə ˈtaʊəl?/

    Cho tôi thêm một cái khăn?

    Tình huống

    Phòng thiếu khăn và bạn gọi xuống lễ tân. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Extra" là thêm ngoài phần đã có. Cùng mẫu: "an extra pillow", "an extra key".
    A2
  58. 358

    The room next door is very noisy.

    /ðə ruːm nekst dɔːr ɪz ˈveri ˈnɔɪzi./

    Phòng bên cạnh ồn quá.

    Tình huống

    Nửa đêm và tiếng từ phòng bên làm bạn không ngủ được. Bạn gọi lễ tân báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo sự việc chứ đừng đòi xử người ta — khách sạn sẽ tự xử lý. "Next door" là phòng/nhà liền kề.
    B1
  59. 359

    Could I change rooms?

    /kʊd aɪ tʃeɪndʒ ruːmz?/

    Tôi đổi phòng được không?

    Tình huống

    Phòng có vấn đề mà sửa không được, bạn muốn đổi hẳn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSố nhiều "rooms" dù chỉ đổi một phòng — vì việc đổi liên quan tới hai phòng. Đây là lối nói cố định.
    B1
  60. 360

    Could you call a taxi for me?

    /kʊd juː kɔːl ə ˈtæksi fɔːr miː?/

    Bạn gọi taxi giúp tôi được không?

    Tình huống

    Bạn cần ra sân bay và không rành cách gọi xe ở đây. Bạn nhờ lễ tân gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLễ tân khách sạn nào cũng làm việc này. Nói rõ giờ cần xe để họ đặt đúng: "…for eight tomorrow morning."
    A2
  61. 361

    I'd like to open an account.

    /aɪd laɪk tuː ˈoʊpən æn əˈkaʊnt./

    Tôi muốn mở tài khoản.

    Tình huống

    Bạn tới ngân hàng lần đầu ở nước ngoài. Bạn mở lời với nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHọ sẽ hỏi giấy tờ tuỳ thân và giấy chứng minh nơi ở ("proof of address") — ở Âu Mỹ hai thứ này gần như luôn bắt buộc.
    B11 lần
  62. 362

    Where do I sign?

    /wer duː aɪ saɪn?/

    Tôi ký chỗ nào?

    Tình huống

    Người ta đưa bạn một tờ giấy nhiều chỗ trống. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu ngắn cực hay dùng khi làm thủ tục. Cùng mẫu: "Where do I pay?", "Where do I wait?"
    A213 lần
  63. 363

    Could you explain this charge?

    /kʊd juː ɪkˈspleɪn ðɪs tʃɑːrdʒ?/

    Bạn giải thích khoản này giúp tôi?

    Tình huống

    Trên hoá đơn có một khoản bạn không nhận ra. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Charge" là khoản tiền bị tính. Hỏi trước khi kết luận là bị tính sai — nhiều khi chỉ là phí dịch vụ ghi tắt.
    B1
  64. 364

    Do I need to bring anything?

    /duː aɪ niːd tuː brɪŋ ˈeniˌθɪŋ?/

    Tôi cần mang theo gì không?

    Tình huống

    Bạn vừa hẹn lịch làm thủ tục và muốn chuẩn bị trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này tiết kiệm cả một chuyến đi lại. Rất nên hỏi khi làm thủ tục ở nước ngoài, nơi yêu cầu giấy tờ khác hẳn Việt Nam.
    A2
  65. 365

    How much is the rent?

    /haʊ mʌtʃ ɪz ðə rent?/

    Tiền thuê bao nhiêu?

    Tình huống

    Bạn đi xem một căn phòng cho thuê. Câu hỏi đầu tiên của bạn là gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Rent" là tiền thuê (danh từ) và cũng là động từ "thuê". Hỏi thêm cho đủ: "Are bills included?"
    A2
  66. 366

    Are bills included?

    /ɑːr bɪlz ˌɪnˈkluːdəd?/

    Có bao gồm điện nước không?

    Tình huống

    Chủ nhà báo giá thuê và bạn cần biết còn khoản nào nữa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Bills" ở đây là điện, nước, ga, internet — không phải hoá đơn mua hàng. Đây là từ cố định trong chuyện thuê nhà.
    B1
  67. 367

    The heating is broken.

    /ðə ˈhiːtɪŋ ɪz ˈbroʊkən./

    Máy sưởi hỏng rồi.

    Tình huống

    Trời lạnh mà máy sưởi trong nhà thuê không chạy. Bạn báo chủ nhà gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Broken" cho thứ hỏng hẳn, "not working" cho thứ không chạy mà chưa rõ vì sao. Báo chủ nhà thì càng cụ thể càng nhanh được sửa.
    A2
  68. 368

    When can someone come and fix it?

    /wen kæn ˈsʌmˌwʌn kʌm ənd fɪks ɪt?/

    Khi nào có người tới sửa?

    Tình huống

    Bạn đã báo hỏng nhưng chưa ai tới. Bạn hỏi tiếp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi MỐC THỜI GIAN thay vì hỏi lại "có sửa không" — cách này khó bị hoãn tiếp. Rất hiệu quả khi khiếu nại.
    B1
  69. 369

    I'd like to book a table for four.

    /aɪd laɪk tuː bʊk ə ˈteɪbəl fɔːr fɔːr./

    Tôi muốn đặt bàn cho bốn người.

    Tình huống

    Bạn gọi điện tới nhà hàng để giữ chỗ trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "book", người Mỹ nói "make a reservation". Họ sẽ hỏi tên và giờ — chuẩn bị sẵn.
    A2
  70. 370

    I need to cancel my appointment.

    /aɪ niːd tuː ˈkænsəl maɪ əˈpɔɪntmənt./

    Tôi cần huỷ lịch hẹn.

    Tình huống

    Bạn không tới được và muốn báo trước cho lịch sự. Bạn gọi điện nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ huỷ muộn nhiều nơi bị tính phí. Huỷ càng sớm càng tốt, và nên xin lịch mới luôn: "Could I reschedule?"
    A2
  71. 371

    Could we reschedule?

    /kʊd wiː riˈskedʒul?/

    Mình dời lịch được không?

    Tình huống

    Giờ hẹn không còn hợp và bạn muốn đổi sang lúc khác chứ không huỷ hẳn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Reschedule" là dời lịch, giữ nguyên cuộc hẹn. Khác "cancel" (bỏ hẳn) — dùng đúng từ thì người ta biết bạn vẫn muốn gặp.
    B1
  72. 372

    Something came up.

    /ˈsʌmθɪŋ keɪm ʌp./

    Tôi có việc đột xuất.

    Tình huống

    Bạn phải huỷ hẹn vì việc bất ngờ và không muốn kể dài dòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụm cố định để nói "có việc đột xuất" mà không phải giải thích. Người bản xứ dùng liên tục và không ai hỏi thêm.
    B118 lần
  73. 373

    I hope you are doing well.

    /aɪ hoʊp juː ɑːr ˈduːɪŋ wel./

    Chúc bạn mọi việc tốt đẹp.

    Tình huống

    Bạn viết email cho một người đã lâu không liên lạc. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở email chuẩn mực nhất. Không ai chờ bạn trả lời thật — nó chỉ là lời chào. Thân hơn thì "Hope you're well."
    B1
  74. 374

    I'm writing to ask about the schedule.

    /aɪm ˈraɪtɪŋ tuː æsk əˈbaʊt ðə ˈskedʒʊl./

    Tôi viết thư để hỏi về lịch trình.

    Tình huống

    Bạn viết email cho người chưa quen và cần nói ngay mục đích. Bạn viết câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói mục đích ngay câu đầu là chuẩn mực email Âu Mỹ. Vòng vo ba đoạn rồi mới vào việc là lối viết dễ bị bỏ qua.
    B1
  75. 375

    Please let me know if you have any questions.

    /pliːz let miː noʊ ɪf juː hæv ˈeni ˈkwestʃənz./

    Có gì thắc mắc cứ cho tôi biết.

    Tình huống

    Bạn vừa gửi một bản kế hoạch dài và muốn khép email lại. Bạn viết câu cuối gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu khép email phổ biến nhất trong công sở Âu Mỹ. Nó mở cửa mà không ép ai phải trả lời.
    B11 lần
  76. 376

    Looking forward to hearing from you.

    /ˈlʊkɪŋ ˈfɔːrwərd tuː ˈhiːrɪŋ frʌm juː./

    Mong sớm nhận được hồi âm.

    Tình huống

    Bạn kết một email cần người ta trả lời. Bạn viết câu cuối gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "looking forward to" là danh từ hoặc V-ing, KHÔNG phải nguyên mẫu — "to hearing", không phải "to hear". Đây là lỗi kinh điển.
    B1
  77. 377

    Sorry for the late reply.

    /ˈsɑːri fɔːr ðə leɪt rɪˈplaɪ./

    Xin lỗi vì trả lời muộn.

    Tình huống

    Bạn để email của người ta mấy ngày mới trả lời. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "sorry for" là danh từ hoặc V-ing: "Sorry for being late". Ngắn gọn thôi, đừng kể lý do dài — người ta không quan tâm.
    A2
  78. 378

    Just following up on my last email.

    /dʒʌst ˈfɑːloʊɪŋ ʌp ɑːn maɪ læst iˈmeɪl./

    Tôi nhắc lại email lần trước.

    Tình huống

    Bạn gửi email đã lâu mà chưa ai trả lời. Bạn nhắc lại thế nào cho lịch sự?

    Người bản xứ dùng thế nào"Follow up" là nhắc lại việc đang treo — cụm cố định của công sở. Chữ "just" làm câu nhẹ đi, tránh nghe như thúc ép.
    B1
  79. 379

    Could you take care of this?

    /kʊd juː teɪk ker ʌv ðɪs?/

    Bạn lo giúp việc này được không?

    Tình huống

    Bạn giao một việc cho đồng nghiệp mà không muốn nghe như ra lệnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiao việc dưới dạng câu hỏi là chuẩn mực Âu Mỹ, kể cả khi bạn là sếp. Ra lệnh trực tiếp ("Do this") chỉ dùng lúc gấp.
    A21 lần
  80. 380

    Who is handling this?

    /huː ɪz ˈhændlɪŋ ðɪs?/

    Ai đang phụ trách việc này?

    Tình huống

    Có việc chưa rõ ai làm và bạn cần tìm đúng người. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Handle" là phụ trách, xử lý. Hỏi vậy hay hơn hỏi "Whose fault is this?" — tìm người làm chứ không tìm người sai.
    B1
  81. 381

    Leave it with me.

    /liːv ɪt wɪð miː./

    Cứ để tôi lo.

    Tình huống

    Người ta đưa bạn một việc và còn phân vân. Bạn nhận lấy thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhận việc dứt khoát và trấn an. Người Anh dùng nhiều; người Mỹ hay nói "I'll take care of it."
    B16 lần
  82. 382

    Can you give me a hand?

    /kæn juː ɡɪv miː ə hænd?/

    Bạn phụ tôi một tay được không?

    Tình huống

    Việc quá sức một mình và người bên cạnh thì rảnh. Bạn nhờ kiểu thân mật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Give a hand" là thành ngữ, nghĩa là giúp một tay. Thân mật hơn "Could you help me" — dùng với đồng nghiệp, không dùng với khách.
    A28 lần
  83. 383

    I'm a bit behind.

    /aɪm ə bɪt bɪˈhaɪnd./

    Tôi hơi bị chậm tiến độ.

    Tình huống

    Sếp hỏi tiến độ mà bạn thì chậm hơn kế hoạch. Bạn báo thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Behind" là chậm so với lịch. Chữ "a bit" giảm nhẹ. Báo sớm luôn tốt hơn giấu — ở công sở Âu Mỹ giấu tiến độ là lỗi nặng.
    B1
  84. 384

    It's almost done.

    /ɪts ˈɔːlˌmoʊst dʌn./

    Sắp xong rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi còn bao lâu và bạn thì gần hoàn thành. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ nói khi thật sự sắp xong. Ở Âu Mỹ "almost done" được hiểu là trong ngày hôm nay, không phải tuần sau.
    A111 lần
  85. 385

    Can everyone hear me?

    /kæn ˈevriˌwʌn hiːr miː?/

    Mọi người nghe rõ không?

    Tình huống

    Bạn bắt đầu một cuộc họp trực tuyến và chưa chắc đường truyền ổn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu chuẩn của họp trực tuyến. Nghe ngược lại thì đáp "Yes, loud and clear" — cụm cố định nghĩa là rất rõ.
    A2
  86. 386

    Sorry, you go ahead.

    /ˈsɑːri, juː ɡoʊ əˈhed./

    Xin lỗi, bạn nói trước đi.

    Tình huống

    Hai người cùng nói một lúc trong cuộc họp. Bạn nhường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTình huống xảy ra liên tục trong họp trực tuyến vì độ trễ. Câu này gỡ ngượng ngay và được đánh giá là lịch sự.
    A2
  87. 387

    Could I add something?

    /kʊd aɪ æd ˈsʌmθɪŋ?/

    Tôi nói thêm một ý được không?

    Tình huống

    Bạn có ý muốn bổ sung nhưng người khác đang nói. Bạn xin lượt thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin lượt nói mà không cắt lời. Trong họp Âu Mỹ, xin lượt như vậy được coi là chuyên nghiệp hơn là im lặng chờ mãi.
    B1
  88. 388

    Let's park that for now.

    /lets pɑːrk ðæt fɔːr naʊ./

    Chuyện đó để lại đã.

    Tình huống

    Cuộc họp lạc sang một chủ đề đáng bàn nhưng không phải lúc này. Bạn gác lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Park" ở đây là gác lại để bàn sau — tiếng lóng công sở rất hay gặp. Nó lịch sự hơn "Let's not talk about that."
    B1
  89. 389

    So, to sum up…

    /soʊ, tuː sʌm ʌp…/

    Vậy, tóm lại là…

    Tình huống

    Cuộc họp sắp hết giờ và bạn muốn chốt những điểm chính. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo hiệu sắp kết thúc. Cùng nhóm: "In short", "Long story short" (thân mật hơn).
    B1
  90. 390

    Are we all agreed?

    /ɑːr wiː ɔːl əˈɡriːd?/

    Mọi người thống nhất chưa?

    Tình huống

    Bàn xong một phương án và bạn muốn chốt trước khi chuyển mục. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChốt bằng một câu hỏi khiến ai phản đối phải lên tiếng ngay. Không chốt thì sau họp mỗi người hiểu một kiểu.
    B12 lần
  91. 391

    Let's touch base next week.

    /lets tʌtʃ beɪs nekst wiːk./

    Tuần sau mình trao đổi lại nhé.

    Tình huống

    Việc còn dở nhưng hết giờ họp, bạn hẹn nói tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Touch base" là thành ngữ công sở nghĩa là trao đổi ngắn để cập nhật. Rất hay gặp; dịch từng chữ thì vô nghĩa.
    B1
  92. 392

    That makes sense, but I have one concern.

    /ðæt meɪks sens, bʌt aɪ hæv wʌn kənˈsɜːrn./

    Hợp lý đấy, nhưng tôi có một băn khoăn.

    Tình huống

    Bạn thấy đề xuất ổn nhưng có một điểm đáng lo. Bạn nêu ra thế nào cho khéo?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐúng công thức phản đối công sở: công nhận trước, nêu lo sau. Chữ "one" quan trọng — nó báo bạn chỉ vướng một chỗ, không bác cả ý.
    B1
  93. 393

    I'm not sure I agree.

    /aɪm nɑːt ʃʊr aɪ əˈɡriː./

    Tôi không chắc là tôi đồng ý.

    Tình huống

    Bạn không tán thành nhưng chưa muốn nói thẳng là sai. Bạn phản đối mềm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối mềm nhất có thể. Người bản xứ hiểu ngay là "tôi không đồng ý", dù chữ nghĩa chỉ nói "chưa chắc".
    B12 lần
  94. 394

    Have you considered another option?

    /hæv juː kənˈsɪdərd əˈnʌðər ˈɑːpʃən?/

    Bạn đã tính tới phương án khác chưa?

    Tình huống

    Bạn thấy còn cách tốt hơn nhưng không muốn bác thẳng cách của người ta. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGợi ý dưới dạng câu hỏi — người kia tự nghĩ ra chứ không bị dạy. Cách này giữ thể diện cho cả hai.
    B1
  95. 395

    Correct me if I am wrong.

    /kərˈekt miː ɪf aɪ æm rɔːŋ./

    Nếu tôi sai thì bạn sửa nhé.

    Tình huống

    Bạn sắp tóm tắt lại ý người khác và muốn rào trước phòng khi hiểu nhầm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu rào cực hiệu quả: nó cho phép bạn nói mạnh mà vẫn để đường lui. Rất hay gặp trong họp Âu Mỹ.
    B1
  96. 396

    That is a fair point.

    /ðæt ɪz ə fer pɔɪnt./

    Đó là một ý xác đáng.

    Tình huống

    Người phản đối bạn nêu một điểm bạn phải công nhận. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận một luận điểm mà chưa nhận thua cả cuộc tranh luận. Nói câu này rồi vẫn nêu tiếp ý mình được.
    B12 lần
  97. 397

    I see it differently.

    /aɪ siː ɪt ˈdɪfrəntli./

    Tôi nhìn nhận khác.

    Tình huống

    Bạn bất đồng hẳn nhưng muốn nói ra mà không biến thành đối đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐặt bất đồng thành hai góc nhìn thay vì đúng–sai. Nhẹ hơn hẳn "You're wrong", mà vẫn rõ ràng.
    B1
  98. 398

    Can we revisit this later?

    /kæn wiː riˈvɪzɪt ðɪs ˈleɪtər?/

    Chuyện này bàn lại sau được không?

    Tình huống

    Tranh luận đang bế tắc và không ai đổi ý. Bạn đề nghị dừng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Revisit" là quay lại bàn tiếp — nghe chuyên nghiệp hơn "talk about it again". Cách rút khỏi bế tắc mà không ai thua.
    B1
  99. 399

    Thanks for getting back to me.

    /θæŋks fɔːr ˈɡetɪŋ bæk tuː miː./

    Cảm ơn bạn đã hồi âm.

    Tình huống

    Người ta vừa trả lời email hoặc gọi lại cho bạn. Bạn mở lời cảm ơn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Get back to someone" là hồi đáp. Câu mở đầu chuẩn khi nhận được phản hồi — dùng cả trong email lẫn khi nghe máy.
    B17 lần
  100. 400

    Nice work.

    /naɪs wɜːrk./

    Làm tốt lắm.

    Tình huống

    Đồng nghiệp vừa xong một phần việc gọn gàng. Bạn khen ngắn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn, chân thành, dùng được với cả cấp trên lẫn cấp dưới. Ở công sở Âu Mỹ khen ngay tại chỗ là chuyện bình thường.
    A2157 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.