
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu
- 301
It looks like rain.
/ɪt lʊks laɪk reɪn./
Hình như sắp mưa.
Tình huốngTrời tối sầm lại và bạn muốn cảnh báo người đi cùng. Bạn nói gì?
The sky has darkened and you want to warn the person with you.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "It looks like + danh từ / mệnh đề" để đoán. Rất hay dùng: "It looks like we're going to be late."A21 lần - 302
I'm afraid not.
/aɪm əˈfreɪd nɑːt./
E là không được.
Tình huốngNgười ta hỏi một điều mà câu trả lời là không, và bạn muốn nói cho nhẹ. Bạn đáp gì?
Someone asks something whose answer is no, and you want to soften it.
Người bản xứ dùng thế nàoVế đối là "I'm afraid so" (e là đúng vậy, tin không vui). "Afraid" ở đây không phải sợ hãi — nó chỉ báo trước một câu người nghe không thích.B1125 lần - 303
I'm sorry, but I can't.
/aɪm ˈsɑːri, bʌt aɪ kænt./
Xin lỗi, nhưng tôi không thể.
Tình huốngBạn phải từ chối một lời nhờ mà không muốn làm người ta phật ý. Bạn nói gì?
You must turn down a request without upsetting the person who asked.
Người bản xứ dùng thế nàoCông thức từ chối gọn: xin lỗi + "but" + lý do. Nói lý do ngay sau thì câu từ chối nhẹ hẳn.A27 lần - 304
Unfortunately, we are fully booked.
/ənˈfɔːrtʃənətli, wiː ɑːr ˈfʊli bʊkt./
Rất tiếc, chúng tôi hết chỗ rồi.
Tình huốngBạn trực quầy và khách hỏi chỗ trống, nhưng đã kín. Bạn báo tin thế nào?
You are on the desk and a customer asks about availability, but everything is taken.
Người bản xứ dùng thế nào"Unfortunately" đứng đầu câu là cách báo tin xấu chuẩn mực trong dịch vụ. Trang trọng hơn "Sorry" — hợp khi nói với khách.B1 - 305
I need to go now.
/aɪ niːd tuː ɡoʊ naʊ./
Tôi phải đi bây giờ.
Tình huốngĐã tới giờ và bạn buộc phải rời đi, dù chuyện chưa xong. Bạn nói gì?
The time has come and you must leave, even though things are unfinished.
Người bản xứ dùng thế nào"Need to" nhấn vào sự cần thiết, "have to" nhấn vào bắt buộc từ bên ngoài. Trong lời nói hằng ngày hai cái gần như thay nhau được.A11 lần - 306
I need to think about it.
/aɪ niːd tuː θɪŋk əˈbaʊt ɪt./
Tôi cần suy nghĩ thêm.
Tình huốngĐược đề nghị một chuyện lớn và bạn không muốn quyết vội. Bạn đáp gì?
You are offered something significant and do not want to decide on the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "I'll think about it" một chút vì "need" báo là bạn thật sự cần thời gian. Ở Âu Mỹ, hoãn quyết định như vậy được coi là thận trọng chứ không phải né tránh.A220 lần - 307
You must be tired.
/juː mʌst biː ˈtaɪərd./
Chắc bạn mệt lắm.
Tình huốngNgười ta vừa đi đường xa tới nơi. Bạn đoán trạng thái của họ và nói ra. Bạn nói gì?
Someone has just arrived after a long journey and you say what you assume they feel.
Người bản xứ dùng thế nào"Must" ở đây KHÔNG phải bắt buộc — nó là suy đoán chắc chắn ("chắc là"). Người Việt học "must = phải" nên hay hiểu nhầm cả câu.A28 lần - 308
You must be Nam.
/juː mʌst biː næm./
Chắc bạn là Nam.
Tình huốngBạn tới điểm hẹn và thấy một người đang đứng chờ đúng như mô tả. Bạn mở lời thế nào?
You reach the meeting point and see someone waiting who matches the description.
Người bản xứ dùng thế nàoCách chào người lần đầu gặp mà mình đã biết tên — lịch sự hơn hỏi trống "Are you Nam?". Đáp lại: "Yes, and you must be…"A2 - 309
It must be difficult.
/ɪt mʌst biː ˈdɪfəkəlt./
Chắc là khó khăn lắm.
Tình huốngNgười ta vừa kể hoàn cảnh vất vả của họ. Bạn tỏ ra thấu hiểu thế nào?
Someone has described a hard situation they are in and you want to show you understand.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đồng cảm rất hay dùng ở Âu Mỹ — nó thừa nhận cảm giác của người kia mà không phán xét hay khuyên bảo.B12 lần - 310
I could be wrong.
/aɪ kʊd biː rɔːŋ./
Có thể tôi sai.
Tình huốngBạn nêu một ý kiến nhưng không chắc hoàn toàn, và muốn để ngỏ đường lui. Bạn nói thêm gì?
You give an opinion you are not fully sure of and want to leave yourself room.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu rào cực hay dùng ở công sở Âu Mỹ — nêu ý mà vẫn khiêm tốn. Nói xong vẫn nêu ý của mình, đừng dừng lại ở đó.B17 lần - 311
It might be a problem.
/ɪt maɪt biː ə ˈprɑːbləm./
Cái đó có thể thành vấn đề.
Tình huốngBạn thấy một rủi ro chưa chắc xảy ra nhưng nên nói ra. Bạn cảnh báo thế nào?
You spot a risk that may not happen but is worth mentioning.
Người bản xứ dùng thế nào"Might" là khả năng thấp hơn "may", thấp hơn nữa so với "will". Ba mức chắc chắn: might < may < will.A2 - 312
Maybe next week.
/ˈmeɪbi nekst wiːk./
Có lẽ tuần sau.
Tình huốngNgười ta hỏi bao giờ làm được, mà bạn chỉ ước lượng được chứ chưa chắc. Bạn đáp gì?
You are asked when it can be done and can only estimate.
Người bản xứ dùng thế nàoƯớc lượng nhẹ. Ở công sở nên nói rõ hơn ("probably next week") vì "maybe" nghe như chưa có kế hoạch gì.A15 lần - 313
I told you.
/aɪ toʊld juː./
Tôi đã nói rồi mà.
Tình huốngChuyện xảy ra đúng như bạn cảnh báo từ trước nhưng người ta không nghe. Bạn nói gì?
Things turned out exactly as you warned, but nobody listened at the time.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe như trách móc, dùng với bạn thân thì được, với đồng nghiệp thì dễ mất lòng. Mềm hơn: "I did mention that earlier."A2458 lần - 314
Like I said, we need more time.
/laɪk aɪ sed, wiː niːd mɔːr taɪm./
Như tôi đã nói, mình cần thêm thời gian.
Tình huốngBạn phải nhắc lại một điều đã nói mà người ta có vẻ chưa để ý. Bạn mở đầu thế nào?
You must repeat a point you already made that seems to have been missed.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo là mình đang nhắc lại chứ không nói mới. Cẩn thận giọng — nhấn mạnh quá thì thành trách người nghe không chú ý.B1 - 315
He said he would call.
/hiː sed hiː wʊd kɔːl./
Anh ấy bảo sẽ gọi.
Tình huốngNgười ta hỏi tin tức từ một người thứ ba, và bạn thuật lại lời người đó. Bạn nói gì?
You are asked for news from a third person and you relay what they told you.
Người bản xứ dùng thế nàoLỜI NÓI GIÁN TIẾP: động từ lùi một thì — "will" thành "would". Người Việt hay giữ nguyên "will" vì tiếng Việt không lùi thì.B1 - 316
I had to leave early.
/aɪ hæd tuː liːv ˈɜːrli./
Tôi đã phải về sớm.
Tình huốngNgười ta hỏi sao hôm qua không thấy bạn ở cuối buổi. Bạn giải thích thế nào?
You are asked why you were not around at the end of yesterday.
Người bản xứ dùng thế nào"Had to" là quá khứ của "have to". Không có dạng quá khứ cho "must" — muốn nói "đã phải" thì bắt buộc dùng "had to".A2 - 317
When I was younger, I lived in Hue.
/wen aɪ wɑːz ˈjʌŋɡər, aɪ lɪvd ɪn hjuː./
Hồi trẻ tôi sống ở Huế.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn lớn lên ở đâu. Bạn kể lại một quãng đời đã qua. Bạn nói gì?
Someone asks where you grew up and you tell them about an earlier period of your life.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu kể chuyện quá khứ: cả hai vế đều dùng quá khứ đơn. Đây là bước đầu để nói được quá một câu về bản thân.B1 - 318
I haven't decided yet.
/aɪ ˈhævənt ˌdɪˈsaɪdɪd jet./
Tôi chưa quyết.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn chọn phương án nào, mà bạn vẫn đang cân nhắc. Bạn đáp gì?
You are asked which option you have gone for, but you are still weighing them up.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành với "yet" cho việc đáng lẽ xảy ra rồi mà chưa. Nói "I didn't decide" là kể chuyện quá khứ — nghe như bạn đã bỏ cuộc.A224 lần - 319
I never thought of that.
/aɪ ˈnevər θɔːt ʌv ðæt./
Tôi chưa nghĩ tới điều đó.
Tình huốngNgười ta nêu một góc nhìn hoàn toàn mới với bạn. Bạn thừa nhận thế nào?
Someone raises an angle that had never crossed your mind.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa thừa nhận vừa khen — nó cho người kia biết ý của họ có giá trị. Rất hay dùng trong họp.A214 lần - 320
We need to talk.
/wiː niːd tuː tɔːk./
Mình cần nói chuyện.
Tình huốngCó chuyện nghiêm túc phải bàn và bạn muốn hẹn riêng. Bạn mở lời thế nào?
There is something serious to sort out and you want to arrange a private word.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này báo hiệu chuyện KHÔNG VUI trong cả đời thường lẫn công sở — người nghe sẽ căng ngay. Chuyện bình thường thì nói "Can we chat later?"A1578 lần - 321
We don't have much time.
/wiː doʊnt hæv mʌtʃ taɪm./
Mình không còn nhiều thời gian.
Tình huốngHạn chót gần kề mà việc còn nhiều. Bạn nhắc cả nhóm thế nào?
The deadline is close and there is a lot left; you want to alert the group.
Người bản xứ dùng thế nào"Much" đi với danh từ không đếm được (time, money, water). Đếm được thì phải là "many": "not many people".A2136 lần - 322
Will you be there?
/wɪl juː biː ðer?/
Bạn có tới không?
Tình huốngBạn muốn biết người kia có dự buổi hẹn sắp tới hay không. Bạn hỏi gì?
You want to know whether the other person will be at the upcoming event.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về tương lai. Nếu chuyện đã lên lịch chắc chắn thì người bản xứ hay hỏi "Are you going?" hơn.A16 lần - 323
How about six o'clock?
/haʊ əˈbaʊt sɪks əˈklɑːk?/
Sáu giờ nhé?
Tình huốngHai bên đang chốt giờ gặp và bạn đưa ra một mốc cụ thể. Bạn đề xuất thế nào?
You are settling on a meeting time and you put forward a specific hour.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "How about" là danh từ hoặc V-ing. Cùng nghĩa với "What about" — hai câu thay nhau được trong hầu hết trường hợp.A1 - 324
I'm free after five.
/aɪm friː ˈæftər faɪv./
Sau năm giờ tôi rảnh.
Tình huốngNgười ta hỏi khi nào bạn có thời gian. Bạn cho họ một mốc để họ tự chọn. Bạn nói gì?
You are asked when you are available and you give a boundary so they can pick.
Người bản xứ dùng thế nàoCho một MỐC thay vì một giờ cố định là cách hẹn hiệu quả — người kia chọn được giờ hợp cả hai.A1 - 325
That's why I asked.
/ðæts waɪ aɪ æskt./
Vì vậy tôi mới hỏi.
Tình huốngNgười ta ngạc nhiên vì câu hỏi của bạn, và bạn giải thích lý do. Bạn nói gì?
Someone is surprised by your question and you explain what prompted it.
Người bản xứ dùng thế nàoNối nguyên nhân với kết quả rất gọn. Đảo lại là "That's because…" — dùng khi giải thích nguyên nhân chứ không phải kết quả.A2 - 326
That's the point.
/ðæts ðə pɔɪnt./
Đó chính là vấn đề.
Tình huốngNgười ta vừa nói ra đúng điều bạn muốn nhấn mạnh từ nãy. Bạn đáp gì?
Someone has just voiced exactly the thing you have been trying to stress.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác "That's not the point" (lạc đề rồi). Cả hai đều rất hay dùng trong tranh luận — nhớ cả cặp.B169 lần - 327
That's the thing.
/ðæts ðə θɪŋ./
Vấn đề là ở chỗ đó.
Tình huốngNgười ta chạm đúng chỗ khó mà bạn đang định nói. Bạn đáp gì trước khi giải thích tiếp?
Someone has hit on the very difficulty you were about to raise.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắc cầu — nói xong phải nói tiếp phần khó là gì. Nó báo "đúng rồi, và đây mới là chỗ rắc rối".B157 lần - 328
There's no rush.
/ðerz noʊ rʌʃ./
Không vội đâu.
Tình huốngNgười ta cuống lên vì sợ làm bạn chờ, mà bạn thì không gấp. Bạn trấn an thế nào?
Someone is rushing because they fear keeping you waiting, but you are in no hurry.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu tử tế, hay đi cùng "Take your time". Cùng mẫu: "There's no problem", "There's no need".A210 lần - 329
I feel much better now.
/aɪ fiːl mʌtʃ ˈbetər naʊ./
Giờ tôi thấy khá hơn nhiều.
Tình huốngNgười ta hỏi thăm sau khi bạn ốm mấy hôm. Bạn báo tin tốt thế nào?
Someone asks after you following a few days of illness and you have good news.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "feel" là TÍNH TỪ. "Much" trước dạng so sánh nghĩa là "hơn nhiều" — không nói "very better".A16 lần - 330
I feel bad about it.
/aɪ fiːl bæd əˈbaʊt ɪt./
Tôi thấy áy náy về chuyện đó.
Tình huốngBạn làm một việc khiến người khác thiệt và vẫn còn day dứt. Bạn nói gì?
You did something that cost someone else and it is still nagging at you.
Người bản xứ dùng thế nào"Feel bad" là áy náy, KHÔNG phải ốm. Ốm thì là "feel ill" hoặc "feel sick" — nhầm chỗ này là nói sai hẳn ý.B11 lần - 331
I'm glad to hear that.
/aɪm ɡlæd tuː hiːr ðæt./
Nghe vậy tôi mừng.
Tình huốngNgười ta vừa báo một tin tốt về chính họ. Bạn đáp lại thế nào?
Someone has just shared good news about themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đáp chuẩn khi nghe tin vui. Vế đối cho tin buồn: "I'm sorry to hear that" — nhớ cả cặp.A222 lần - 332
You think so?
/juː θɪŋk soʊ?/
Bạn thấy vậy à?
Tình huốngNgười ta đưa ra một nhận định mà bạn hơi ngờ. Bạn hỏi lại nhẹ nhàng thế nào?
Someone states a view you are slightly doubtful about and you question it gently.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi rút gọn của "Do you think so?" — bỏ trợ động từ là lối nói thân mật, rất hay gặp.A2126 lần - 333
What do you think we should do?
/wʌt duː juː θɪŋk wiː ʃʊd duː?/
Theo bạn mình nên làm gì?
Tình huốngCả nhóm bí và bạn muốn kéo người kia vào cùng tìm cách. Bạn hỏi gì?
The group is stuck and you want to draw the other person into finding a way out.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ý kiến kèm đề nghị hành động, mạnh hơn "What do you think?" trống. Trong họp, câu này thường mở ra giải pháp thật.B121 lần - 334
You just missed him.
/juː dʒʌst mɪst hɪm./
Bạn vừa lỡ gặp anh ấy.
Tình huốngAi đó tới tìm người vừa rời đi cách vài phút. Bạn báo tin thế nào?
Someone comes looking for a person who left just a few minutes ago.
Người bản xứ dùng thế nào"Miss" ở đây là lỡ gặp, không phải nhớ nhung. Cùng nghĩa với "miss the train" — lỡ mất.A212 lần - 335
Be careful.
/biː ˈkerfəl./
Cẩn thận nhé.
Tình huốngNgười ta sắp làm một việc có chút nguy hiểm. Bạn nhắc thế nào?
Someone is about to do something slightly risky.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "Be" là tính từ. Cùng mẫu: "Be quiet", "Be patient". Mức gấp hơn thì hô "Watch out!"A1560 lần - 336
Watch out!
/wɑːtʃ aʊt!/
Coi chừng!
Tình huốngCó nguy hiểm ập tới ngay lúc này và bạn phải cảnh báo tức khắc. Bạn hét gì?
Danger is coming right now and you must warn instantly.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho nguy hiểm TỨC THÌ — xe lao tới, vật rơi xuống. "Be careful" là nhắc trước, "Watch out" là hét lúc đang xảy ra.A1416 lần - 337
There's no way I can finish today.
/ðerz noʊ weɪ aɪ kæn ˈfɪnɪʃ təˈdeɪ./
Không đời nào tôi xong trong hôm nay.
Tình huốngSếp hỏi hôm nay có xong không, mà khối lượng thì gấp ba lần thời gian còn lại. Bạn nói gì?
Your manager asks if it can be done today, but the work is three times the time left.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ định rất mạnh — dùng khi thật sự không thể, đừng dùng cho việc chỉ khó. Nói với sếp thì nên kèm phương án thay thế.B1 - 338
I'm not sure that's a good idea.
/aɪm nɑːt ʃʊr ðæts ə ɡʊd aɪˈdiːə./
Tôi không chắc đó là ý hay.
Tình huốngNgười ta đề xuất một việc bạn thấy rủi ro, nhưng bạn không muốn bác thẳng. Bạn nói gì?
Someone proposes something you think is risky, but you do not want to shoot it down.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối mềm nhất trong nhóm. Người bản xứ hiểu ngay đây là "không nên", dù chữ nghĩa chỉ nói "chưa chắc".B18 lần - 339
Not right now.
/nɑːt raɪt naʊ./
Bây giờ thì chưa được.
Tình huốngĐược nhờ một việc mà bạn đang bận, nhưng lát nữa thì làm được. Bạn đáp gì?
You are asked for something while you are busy, though you could do it later.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối theo thời điểm chứ không từ chối hẳn — nhẹ hơn "No" rất nhiều. Nên nói kèm lúc nào được: "Not right now, maybe after lunch."A168 lần - 340
Could I get another one, please?
/kʊd aɪ ɡet əˈnʌðər wʌn, pliːz?/
Cho tôi thêm một phần nữa?
Tình huốngBạn uống hết ly đầu và muốn gọi thêm đúng thứ đó. Bạn nói gì?
You have finished your first drink and want another of the same.
Người bản xứ dùng thế nào"Another one" = thêm một cái nữa giống hệt. Muốn đổi món thì phải gọi tên món, "another" chỉ dùng cho thứ vừa dùng.A2 - 341
Could you heat this up?
/kʊd juː hiːt ðɪs ʌp?/
Bạn hâm nóng giúp được không?
Tình huốngMón bưng ra đã nguội và bạn muốn nhờ hâm lại. Bạn nói gì?
The dish has arrived cold and you want to ask them to warm it.
Người bản xứ dùng thế nào"Heat up" là cụm động từ, có thể tách: "heat it up". Đừng nói "make it hot" — nghe như đòi thêm ớt.A2 - 342
This is cold.
/ðɪs ɪz koʊld./
Món này nguội rồi.
Tình huốngĐồ ăn bưng ra không còn nóng và bạn muốn báo, ngắn gọn thôi. Bạn nói gì?
The food has come out lukewarm and you want to say so, briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoNêu sự việc chứ chưa đòi hỏi — người phục vụ sẽ tự đề nghị đổi. Ở Âu Mỹ nói thẳng như vậy là bình thường, không mất lịch sự.A16 lần - 343
We are ready to order.
/wiː ɑːr ˈredi tuː ˈɔːrdər./
Chúng tôi gọi món được rồi.
Tình huốngCả bàn đã chọn xong và nhân viên đang đi ngang. Bạn gọi họ lại thế nào?
Everyone at the table has decided and a server is walking past.
Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên hay hỏi trước "Are you ready to order?" — biết câu hỏi thì đáp được, và biết câu này thì chủ động gọi được.A2 - 344
Could we have a few more minutes?
/kʊd wiː hæv ə fjuː mɔːr ˈmɪnəts?/
Cho chúng tôi thêm chút thời gian?
Tình huốngNhân viên tới hỏi gọi món mà cả bàn chưa chọn xong. Bạn nói gì?
A server comes to take the order but nobody at the table has decided.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này giữ nhân viên khỏi đứng chờ mà bạn không bị hối. Rút gọn thân mật: "Just a couple more minutes."A21 lần - 345
Is this seat free?
/ɪz ðɪs siːt friː?/
Chỗ này có ai ngồi chưa?
Tình huốngQuán đông, bạn thấy một ghế trống ở bàn chung. Bạn hỏi người ngồi cạnh gì?
The place is busy and you spot a free chair at a shared table.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa với "Is this seat taken?" nhưng hỏi ngược chiều — "free" là còn trống, "taken" là đã có người. Cả hai đều chuẩn.A2 - 346
It was delicious, thank you.
/ɪt wɑːz dɪˈlɪʃəs, θæŋk juː./
Ngon lắm, cảm ơn.
Tình huốngĂn xong và bạn muốn khen trước khi rời quán. Bạn nói gì với nhân viên?
The meal is over and you want to compliment the place before leaving.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng thì quá khứ vì bữa ăn đã xong. Khen lúc đang ăn thì là "This is delicious."A1 - 347
Keep the change.
/kiːp ðə tʃeɪndʒ./
Khỏi thối lại.
Tình huốngBạn đưa tiền mặt và muốn để lại phần lẻ làm tiền boa. Bạn nói gì?
You hand over cash and want the small change left as a tip.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Mỹ tiền boa gần như bắt buộc (15–20%), ở Anh khoảng 10%, ở nhiều nước châu Âu thì tuỳ. Câu này chỉ dùng khi trả tiền mặt.A259 lần - 348
My card was declined.
/maɪ kɑːrd wɑːz dɪˈklaɪnd./
Thẻ của tôi bị từ chối.
Tình huốngMáy quẹt báo lỗi và nhân viên nhìn bạn chờ. Bạn nói gì cho đỡ ngượng?
The card machine has rejected the payment and the cashier is looking at you.
Người bản xứ dùng thế nào"Declined" là từ chuẩn của ngành thanh toán, nhân viên hiểu ngay. Nói xong thì hỏi tiếp: "Can I try another card?"B1 - 349
Do you have a bag?
/duː juː hæv ə bæɡ?/
Có túi không ạ?
Tình huốngBạn mua nhiều thứ và không mang theo túi. Bạn hỏi nhân viên gì?
You have bought several things and did not bring a bag.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ nhiều nước châu Âu túi phải trả tiền và không được đưa mặc định. Hỏi trước thì đỡ lúng túng ở quầy.A1 - 350
I'm looking for a gift.
/aɪm ˈlʊkɪŋ fɔːr ə ɡɪft./
Tôi đang tìm một món quà.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn cần gì, và bạn muốn họ gợi ý. Bạn nói gì?
A shop assistant asks what you need and you want their suggestions.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác "I'm just looking" (không cần giúp). Câu này MỜI nhân viên giúp — nói xong thì họ sẽ hỏi tặng ai, tầm giá bao nhiêu.A2 - 351
Can you gift wrap it?
/kæn juː ɡɪft ræp ɪt?/
Gói quà giúp được không?
Tình huốngBạn mua đồ để tặng và muốn cửa hàng gói giúp. Bạn hỏi gì?
You have bought something as a present and want the shop to wrap it.
Người bản xứ dùng thế nàoNhiều cửa hàng Âu Mỹ có dịch vụ này, thường miễn phí dịp lễ. "Gift wrap" dùng như động từ luôn.B1 - 352
Does it come with a warranty?
/dʌz ɪt kʌm wɪð ə ˈwɔːrənti?/
Có bảo hành không?
Tình huốngBạn sắp mua một món đồ điện tử đắt tiền. Bạn hỏi gì trước khi trả tiền?
You are about to buy an expensive electronic item and want to check before paying.
Người bản xứ dùng thế nào"Come with" nghĩa là đi kèm sẵn. Người Anh hay dùng "guarantee" thay "warranty" — cùng nghĩa trong ngữ cảnh này.B1 - 353
It doesn't work.
/ɪt ˈdʌzənt wɜːrk./
Cái này không chạy.
Tình huốngMón vừa mua về đã hỏng và bạn quay lại cửa hàng. Bạn báo gì?
The item you just bought does not function and you are back at the shop.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu ngắn nhất để báo hỏng, dùng cho mọi thứ có vận hành. Nói rõ hơn thì thêm triệu chứng: "It doesn't turn on."A126 lần - 354
Can I get a refund?
/kæn aɪ ɡet ə rɪˈfʌnd?/
Tôi được hoàn tiền không?
Tình huốngMón hàng lỗi và bạn không muốn đổi cái khác, chỉ muốn lấy lại tiền. Bạn hỏi gì?
The item is faulty and you do not want a replacement, only your money back.
Người bản xứ dùng thế nàoPhân biệt: "refund" là trả lại tiền, "exchange" là đổi hàng. Nói rõ mình muốn cái nào thì nhanh hơn.B1 - 355
Could I have a wake-up call at six?
/kʊd aɪ hæv ə weɪk-ʌp kɔːl æt sɪks?/
Cho tôi báo thức lúc sáu giờ được không?
Tình huốngMai bạn phải dậy sớm và không tin điện thoại của mình. Bạn nhờ lễ tân gì?
You must be up early tomorrow and do not trust your own phone alarm.
Người bản xứ dùng thế nàoDịch vụ chuẩn của khách sạn, gọi là "wake-up call". Người Việt hay dịch thẳng "morning call" — không ai hiểu.B1 - 356
Is there a lift?
/ɪz ðer ə lɪft?/
Ở đây có thang máy không?
Tình huốngBạn xách vali nặng và phòng ở tầng bốn. Bạn hỏi lễ tân gì?
You have a heavy suitcase and your room is on the fourth floor.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "lift", người Mỹ nói "elevator" — đây là một trong những cặp Anh–Mỹ khác nhau rõ nhất.A2 - 357
Could I have an extra towel?
/kʊd aɪ hæv æn ˈekstrə ˈtaʊəl?/
Cho tôi thêm một cái khăn?
Tình huốngPhòng thiếu khăn và bạn gọi xuống lễ tân. Bạn nói gì?
Your room is short of towels and you ring down to reception.
Người bản xứ dùng thế nào"Extra" là thêm ngoài phần đã có. Cùng mẫu: "an extra pillow", "an extra key".A2 - 358
The room next door is very noisy.
/ðə ruːm nekst dɔːr ɪz ˈveri ˈnɔɪzi./
Phòng bên cạnh ồn quá.
Tình huốngNửa đêm và tiếng từ phòng bên làm bạn không ngủ được. Bạn gọi lễ tân báo gì?
It is the middle of the night and noise from next door is keeping you awake.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo sự việc chứ đừng đòi xử người ta — khách sạn sẽ tự xử lý. "Next door" là phòng/nhà liền kề.B1 - 359
Could I change rooms?
/kʊd aɪ tʃeɪndʒ ruːmz?/
Tôi đổi phòng được không?
Tình huốngPhòng có vấn đề mà sửa không được, bạn muốn đổi hẳn. Bạn hỏi gì?
There is a problem with the room that cannot be fixed and you want a different one.
Người bản xứ dùng thế nàoSố nhiều "rooms" dù chỉ đổi một phòng — vì việc đổi liên quan tới hai phòng. Đây là lối nói cố định.B1 - 360
Could you call a taxi for me?
/kʊd juː kɔːl ə ˈtæksi fɔːr miː?/
Bạn gọi taxi giúp tôi được không?
Tình huốngBạn cần ra sân bay và không rành cách gọi xe ở đây. Bạn nhờ lễ tân gì?
You need to get to the airport and do not know how to book a car here.
Người bản xứ dùng thế nàoLễ tân khách sạn nào cũng làm việc này. Nói rõ giờ cần xe để họ đặt đúng: "…for eight tomorrow morning."A2 - 361
I'd like to open an account.
/aɪd laɪk tuː ˈoʊpən æn əˈkaʊnt./
Tôi muốn mở tài khoản.
Tình huốngBạn tới ngân hàng lần đầu ở nước ngoài. Bạn mở lời với nhân viên thế nào?
You walk into a bank abroad for the first time and address the clerk.
Người bản xứ dùng thế nàoHọ sẽ hỏi giấy tờ tuỳ thân và giấy chứng minh nơi ở ("proof of address") — ở Âu Mỹ hai thứ này gần như luôn bắt buộc.B11 lần - 362
Where do I sign?
/wer duː aɪ saɪn?/
Tôi ký chỗ nào?
Tình huốngNgười ta đưa bạn một tờ giấy nhiều chỗ trống. Bạn hỏi gì?
You are handed a form with several blank spaces.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu ngắn cực hay dùng khi làm thủ tục. Cùng mẫu: "Where do I pay?", "Where do I wait?"A213 lần - 363
Could you explain this charge?
/kʊd juː ɪkˈspleɪn ðɪs tʃɑːrdʒ?/
Bạn giải thích khoản này giúp tôi?
Tình huốngTrên hoá đơn có một khoản bạn không nhận ra. Bạn hỏi gì?
There is an item on the bill you do not recognise.
Người bản xứ dùng thế nào"Charge" là khoản tiền bị tính. Hỏi trước khi kết luận là bị tính sai — nhiều khi chỉ là phí dịch vụ ghi tắt.B1 - 364
Do I need to bring anything?
/duː aɪ niːd tuː brɪŋ ˈeniˌθɪŋ?/
Tôi cần mang theo gì không?
Tình huốngBạn vừa hẹn lịch làm thủ tục và muốn chuẩn bị trước. Bạn hỏi gì?
You have just booked an appointment for some paperwork and want to prepare.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này tiết kiệm cả một chuyến đi lại. Rất nên hỏi khi làm thủ tục ở nước ngoài, nơi yêu cầu giấy tờ khác hẳn Việt Nam.A2 - 365
How much is the rent?
/haʊ mʌtʃ ɪz ðə rent?/
Tiền thuê bao nhiêu?
Tình huốngBạn đi xem một căn phòng cho thuê. Câu hỏi đầu tiên của bạn là gì?
You are viewing a room to rent and this is your first question.
Người bản xứ dùng thế nào"Rent" là tiền thuê (danh từ) và cũng là động từ "thuê". Hỏi thêm cho đủ: "Are bills included?"A2 - 366
Are bills included?
/ɑːr bɪlz ˌɪnˈkluːdəd?/
Có bao gồm điện nước không?
Tình huốngChủ nhà báo giá thuê và bạn cần biết còn khoản nào nữa. Bạn hỏi gì?
The landlord names a rent and you need to know what else you will pay.
Người bản xứ dùng thế nào"Bills" ở đây là điện, nước, ga, internet — không phải hoá đơn mua hàng. Đây là từ cố định trong chuyện thuê nhà.B1 - 367
The heating is broken.
/ðə ˈhiːtɪŋ ɪz ˈbroʊkən./
Máy sưởi hỏng rồi.
Tình huốngTrời lạnh mà máy sưởi trong nhà thuê không chạy. Bạn báo chủ nhà gì?
It is cold and the heating in your rented place has stopped working.
Người bản xứ dùng thế nào"Broken" cho thứ hỏng hẳn, "not working" cho thứ không chạy mà chưa rõ vì sao. Báo chủ nhà thì càng cụ thể càng nhanh được sửa.A2 - 368
When can someone come and fix it?
/wen kæn ˈsʌmˌwʌn kʌm ənd fɪks ɪt?/
Khi nào có người tới sửa?
Tình huốngBạn đã báo hỏng nhưng chưa ai tới. Bạn hỏi tiếp thế nào?
You reported the fault but nobody has come yet.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi MỐC THỜI GIAN thay vì hỏi lại "có sửa không" — cách này khó bị hoãn tiếp. Rất hiệu quả khi khiếu nại.B1 - 369
I'd like to book a table for four.
/aɪd laɪk tuː bʊk ə ˈteɪbəl fɔːr fɔːr./
Tôi muốn đặt bàn cho bốn người.
Tình huốngBạn gọi điện tới nhà hàng để giữ chỗ trước. Bạn nói gì?
You ring a restaurant to reserve a table in advance.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "book", người Mỹ nói "make a reservation". Họ sẽ hỏi tên và giờ — chuẩn bị sẵn.A2 - 370
I need to cancel my appointment.
/aɪ niːd tuː ˈkænsəl maɪ əˈpɔɪntmənt./
Tôi cần huỷ lịch hẹn.
Tình huốngBạn không tới được và muốn báo trước cho lịch sự. Bạn gọi điện nói gì?
You cannot make it and want to give notice out of courtesy.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ huỷ muộn nhiều nơi bị tính phí. Huỷ càng sớm càng tốt, và nên xin lịch mới luôn: "Could I reschedule?"A2 - 371
Could we reschedule?
/kʊd wiː riˈskedʒul?/
Mình dời lịch được không?
Tình huốngGiờ hẹn không còn hợp và bạn muốn đổi sang lúc khác chứ không huỷ hẳn. Bạn hỏi gì?
The agreed time no longer works and you want a different slot rather than to cancel.
Người bản xứ dùng thế nào"Reschedule" là dời lịch, giữ nguyên cuộc hẹn. Khác "cancel" (bỏ hẳn) — dùng đúng từ thì người ta biết bạn vẫn muốn gặp.B1 - 372
Something came up.
/ˈsʌmθɪŋ keɪm ʌp./
Tôi có việc đột xuất.
Tình huốngBạn phải huỷ hẹn vì việc bất ngờ và không muốn kể dài dòng. Bạn nói gì?
You must cancel because of something unexpected and do not want to go into detail.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm cố định để nói "có việc đột xuất" mà không phải giải thích. Người bản xứ dùng liên tục và không ai hỏi thêm.B118 lần - 373
I hope you are doing well.
/aɪ hoʊp juː ɑːr ˈduːɪŋ wel./
Chúc bạn mọi việc tốt đẹp.
Tình huốngBạn viết email cho một người đã lâu không liên lạc. Bạn mở đầu thế nào?
You are writing to someone you have not been in touch with for a while.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở email chuẩn mực nhất. Không ai chờ bạn trả lời thật — nó chỉ là lời chào. Thân hơn thì "Hope you're well."B1 - 374
I'm writing to ask about the schedule.
/aɪm ˈraɪtɪŋ tuː æsk əˈbaʊt ðə ˈskedʒʊl./
Tôi viết thư để hỏi về lịch trình.
Tình huốngBạn viết email cho người chưa quen và cần nói ngay mục đích. Bạn viết câu gì?
You are emailing someone you do not know and must state your purpose at once.
Người bản xứ dùng thế nàoNói mục đích ngay câu đầu là chuẩn mực email Âu Mỹ. Vòng vo ba đoạn rồi mới vào việc là lối viết dễ bị bỏ qua.B1 - 375
Please let me know if you have any questions.
/pliːz let miː noʊ ɪf juː hæv ˈeni ˈkwestʃənz./
Có gì thắc mắc cứ cho tôi biết.
Tình huốngBạn vừa gửi một bản kế hoạch dài và muốn khép email lại. Bạn viết câu cuối gì?
You have just sent a long plan and want to close the email.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu khép email phổ biến nhất trong công sở Âu Mỹ. Nó mở cửa mà không ép ai phải trả lời.B11 lần - 376
Looking forward to hearing from you.
/ˈlʊkɪŋ ˈfɔːrwərd tuː ˈhiːrɪŋ frʌm juː./
Mong sớm nhận được hồi âm.
Tình huốngBạn kết một email cần người ta trả lời. Bạn viết câu cuối gì?
You are ending an email that needs a reply.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "looking forward to" là danh từ hoặc V-ing, KHÔNG phải nguyên mẫu — "to hearing", không phải "to hear". Đây là lỗi kinh điển.B1 - 377
Sorry for the late reply.
/ˈsɑːri fɔːr ðə leɪt rɪˈplaɪ./
Xin lỗi vì trả lời muộn.
Tình huốngBạn để email của người ta mấy ngày mới trả lời. Bạn mở đầu thế nào?
You left their email unanswered for several days before replying.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "sorry for" là danh từ hoặc V-ing: "Sorry for being late". Ngắn gọn thôi, đừng kể lý do dài — người ta không quan tâm.A2 - 378
Just following up on my last email.
/dʒʌst ˈfɑːloʊɪŋ ʌp ɑːn maɪ læst iˈmeɪl./
Tôi nhắc lại email lần trước.
Tình huốngBạn gửi email đã lâu mà chưa ai trả lời. Bạn nhắc lại thế nào cho lịch sự?
You sent an email a while ago and have had no reply; you want to nudge politely.
Người bản xứ dùng thế nào"Follow up" là nhắc lại việc đang treo — cụm cố định của công sở. Chữ "just" làm câu nhẹ đi, tránh nghe như thúc ép.B1 - 379
Could you take care of this?
/kʊd juː teɪk ker ʌv ðɪs?/
Bạn lo giúp việc này được không?
Tình huốngBạn giao một việc cho đồng nghiệp mà không muốn nghe như ra lệnh. Bạn nói gì?
You are handing a task to a colleague and do not want to sound like you are ordering them.
Người bản xứ dùng thế nàoGiao việc dưới dạng câu hỏi là chuẩn mực Âu Mỹ, kể cả khi bạn là sếp. Ra lệnh trực tiếp ("Do this") chỉ dùng lúc gấp.A21 lần - 380
Who is handling this?
/huː ɪz ˈhændlɪŋ ðɪs?/
Ai đang phụ trách việc này?
Tình huốngCó việc chưa rõ ai làm và bạn cần tìm đúng người. Bạn hỏi gì?
A task has no obvious owner and you need to find the right person.
Người bản xứ dùng thế nào"Handle" là phụ trách, xử lý. Hỏi vậy hay hơn hỏi "Whose fault is this?" — tìm người làm chứ không tìm người sai.B1 - 381
Leave it with me.
/liːv ɪt wɪð miː./
Cứ để tôi lo.
Tình huốngNgười ta đưa bạn một việc và còn phân vân. Bạn nhận lấy thế nào?
Someone hands you a task and still looks hesitant.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhận việc dứt khoát và trấn an. Người Anh dùng nhiều; người Mỹ hay nói "I'll take care of it."B16 lần - 382
Can you give me a hand?
/kæn juː ɡɪv miː ə hænd?/
Bạn phụ tôi một tay được không?
Tình huốngViệc quá sức một mình và người bên cạnh thì rảnh. Bạn nhờ kiểu thân mật thế nào?
The job is too much alone and the person beside you is free; you ask informally.
Người bản xứ dùng thế nào"Give a hand" là thành ngữ, nghĩa là giúp một tay. Thân mật hơn "Could you help me" — dùng với đồng nghiệp, không dùng với khách.A28 lần - 383
I'm a bit behind.
/aɪm ə bɪt bɪˈhaɪnd./
Tôi hơi bị chậm tiến độ.
Tình huốngSếp hỏi tiến độ mà bạn thì chậm hơn kế hoạch. Bạn báo thật thế nào?
Your manager asks about progress and you are running behind plan.
Người bản xứ dùng thế nào"Behind" là chậm so với lịch. Chữ "a bit" giảm nhẹ. Báo sớm luôn tốt hơn giấu — ở công sở Âu Mỹ giấu tiến độ là lỗi nặng.B1 - 384
It's almost done.
/ɪts ˈɔːlˌmoʊst dʌn./
Sắp xong rồi.
Tình huốngNgười ta hỏi còn bao lâu và bạn thì gần hoàn thành. Bạn đáp gì?
You are asked how much longer and you are nearly finished.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ nói khi thật sự sắp xong. Ở Âu Mỹ "almost done" được hiểu là trong ngày hôm nay, không phải tuần sau.A111 lần - 385
Can everyone hear me?
/kæn ˈevriˌwʌn hiːr miː?/
Mọi người nghe rõ không?
Tình huốngBạn bắt đầu một cuộc họp trực tuyến và chưa chắc đường truyền ổn. Bạn hỏi gì?
You are starting an online meeting and are not sure the connection is good.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu chuẩn của họp trực tuyến. Nghe ngược lại thì đáp "Yes, loud and clear" — cụm cố định nghĩa là rất rõ.A2 - 386
Sorry, you go ahead.
/ˈsɑːri, juː ɡoʊ əˈhed./
Xin lỗi, bạn nói trước đi.
Tình huốngHai người cùng nói một lúc trong cuộc họp. Bạn nhường thế nào?
Two people start speaking at the same moment in a meeting.
Người bản xứ dùng thế nàoTình huống xảy ra liên tục trong họp trực tuyến vì độ trễ. Câu này gỡ ngượng ngay và được đánh giá là lịch sự.A2 - 387
Could I add something?
/kʊd aɪ æd ˈsʌmθɪŋ?/
Tôi nói thêm một ý được không?
Tình huốngBạn có ý muốn bổ sung nhưng người khác đang nói. Bạn xin lượt thế nào?
You have something to add but someone else is speaking.
Người bản xứ dùng thế nàoXin lượt nói mà không cắt lời. Trong họp Âu Mỹ, xin lượt như vậy được coi là chuyên nghiệp hơn là im lặng chờ mãi.B1 - 388
Let's park that for now.
/lets pɑːrk ðæt fɔːr naʊ./
Chuyện đó để lại đã.
Tình huốngCuộc họp lạc sang một chủ đề đáng bàn nhưng không phải lúc này. Bạn gác lại thế nào?
The meeting has drifted onto something worth discussing but not now.
Người bản xứ dùng thế nào"Park" ở đây là gác lại để bàn sau — tiếng lóng công sở rất hay gặp. Nó lịch sự hơn "Let's not talk about that."B1 - 389
So, to sum up…
/soʊ, tuː sʌm ʌp…/
Vậy, tóm lại là…
Tình huốngCuộc họp sắp hết giờ và bạn muốn chốt những điểm chính. Bạn mở đầu thế nào?
The meeting is running out of time and you want to draw the main points together.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo hiệu sắp kết thúc. Cùng nhóm: "In short", "Long story short" (thân mật hơn).B1 - 390
Are we all agreed?
/ɑːr wiː ɔːl əˈɡriːd?/
Mọi người thống nhất chưa?
Tình huốngBàn xong một phương án và bạn muốn chốt trước khi chuyển mục. Bạn hỏi gì?
A plan has been discussed and you want to lock it in before moving on.
Người bản xứ dùng thế nàoChốt bằng một câu hỏi khiến ai phản đối phải lên tiếng ngay. Không chốt thì sau họp mỗi người hiểu một kiểu.B12 lần - 391
Let's touch base next week.
/lets tʌtʃ beɪs nekst wiːk./
Tuần sau mình trao đổi lại nhé.
Tình huốngViệc còn dở nhưng hết giờ họp, bạn hẹn nói tiếp. Bạn nói gì?
The matter is unfinished but the meeting is over; you arrange to speak again.
Người bản xứ dùng thế nào"Touch base" là thành ngữ công sở nghĩa là trao đổi ngắn để cập nhật. Rất hay gặp; dịch từng chữ thì vô nghĩa.B1 - 392
That makes sense, but I have one concern.
/ðæt meɪks sens, bʌt aɪ hæv wʌn kənˈsɜːrn./
Hợp lý đấy, nhưng tôi có một băn khoăn.
Tình huốngBạn thấy đề xuất ổn nhưng có một điểm đáng lo. Bạn nêu ra thế nào cho khéo?
The proposal looks sound but one point worries you, and you want to raise it tactfully.
Người bản xứ dùng thế nàoĐúng công thức phản đối công sở: công nhận trước, nêu lo sau. Chữ "one" quan trọng — nó báo bạn chỉ vướng một chỗ, không bác cả ý.B1 - 393
I'm not sure I agree.
/aɪm nɑːt ʃʊr aɪ əˈɡriː./
Tôi không chắc là tôi đồng ý.
Tình huốngBạn không tán thành nhưng chưa muốn nói thẳng là sai. Bạn phản đối mềm thế nào?
You do not agree but are not ready to call it wrong outright.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối mềm nhất có thể. Người bản xứ hiểu ngay là "tôi không đồng ý", dù chữ nghĩa chỉ nói "chưa chắc".B12 lần - 394
Have you considered another option?
/hæv juː kənˈsɪdərd əˈnʌðər ˈɑːpʃən?/
Bạn đã tính tới phương án khác chưa?
Tình huốngBạn thấy còn cách tốt hơn nhưng không muốn bác thẳng cách của người ta. Bạn nói gì?
You see a better way but do not want to knock down their approach directly.
Người bản xứ dùng thế nàoGợi ý dưới dạng câu hỏi — người kia tự nghĩ ra chứ không bị dạy. Cách này giữ thể diện cho cả hai.B1 - 395
Correct me if I am wrong.
/kərˈekt miː ɪf aɪ æm rɔːŋ./
Nếu tôi sai thì bạn sửa nhé.
Tình huốngBạn sắp tóm tắt lại ý người khác và muốn rào trước phòng khi hiểu nhầm. Bạn nói gì?
You are about to summarise someone else’s point and want to hedge in case you got it wrong.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu rào cực hiệu quả: nó cho phép bạn nói mạnh mà vẫn để đường lui. Rất hay gặp trong họp Âu Mỹ.B1 - 396
That is a fair point.
/ðæt ɪz ə fer pɔɪnt./
Đó là một ý xác đáng.
Tình huốngNgười phản đối bạn nêu một điểm bạn phải công nhận. Bạn đáp thế nào?
Someone arguing against you makes a point you have to concede.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận một luận điểm mà chưa nhận thua cả cuộc tranh luận. Nói câu này rồi vẫn nêu tiếp ý mình được.B12 lần - 397
I see it differently.
/aɪ siː ɪt ˈdɪfrəntli./
Tôi nhìn nhận khác.
Tình huốngBạn bất đồng hẳn nhưng muốn nói ra mà không biến thành đối đầu. Bạn nói gì?
You genuinely disagree but want to say so without turning it into a clash.
Người bản xứ dùng thế nàoĐặt bất đồng thành hai góc nhìn thay vì đúng–sai. Nhẹ hơn hẳn "You're wrong", mà vẫn rõ ràng.B1 - 398
Can we revisit this later?
/kæn wiː riˈvɪzɪt ðɪs ˈleɪtər?/
Chuyện này bàn lại sau được không?
Tình huốngTranh luận đang bế tắc và không ai đổi ý. Bạn đề nghị dừng thế nào?
The argument is deadlocked and nobody is shifting.
Người bản xứ dùng thế nào"Revisit" là quay lại bàn tiếp — nghe chuyên nghiệp hơn "talk about it again". Cách rút khỏi bế tắc mà không ai thua.B1 - 399
Thanks for getting back to me.
/θæŋks fɔːr ˈɡetɪŋ bæk tuː miː./
Cảm ơn bạn đã hồi âm.
Tình huốngNgười ta vừa trả lời email hoặc gọi lại cho bạn. Bạn mở lời cảm ơn thế nào?
Someone has just replied to your email or returned your call.
Người bản xứ dùng thế nào"Get back to someone" là hồi đáp. Câu mở đầu chuẩn khi nhận được phản hồi — dùng cả trong email lẫn khi nghe máy.B17 lần - 400
Nice work.
/naɪs wɜːrk./
Làm tốt lắm.
Tình huốngĐồng nghiệp vừa xong một phần việc gọn gàng. Bạn khen ngắn thế nào?
A colleague has just finished a piece of work neatly.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn, chân thành, dùng được với cả cấp trên lẫn cấp dưới. Ở công sở Âu Mỹ khen ngay tại chỗ là chuyện bình thường.A2157 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.