Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Tiếng Anh
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

998 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 201

    It's not far.

    /ɪts nɑːt fɑːr./

    Không xa đâu.

    Tình huống

    Người ta hỏi đường và có vẻ ngại vì tưởng phải đi lâu. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ thường nói thêm thời gian ngay sau: "It's not far — about five minutes."
    A120 lần
  2. 202

    It's not what I meant.

    /ɪts nɑːt wʌt aɪ ment./

    Ý tôi không phải vậy.

    Tình huống

    Câu bạn vừa nói bị hiểu lệch hẳn đi. Bạn đính chính ngắn gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói xong phải nói lại cho rõ ngay, đừng dừng ở đó. Cặp đi liền: "It's not what I meant. What I meant was…"
    A24 lần
  3. 203

    I got it.

    /aɪ ɡɑːt ɪt./

    Tôi nắm được rồi.

    Tình huống

    Người ta vừa giải thích xong và bạn đã nắm được, không cần nói thêm. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ ngữ cảnh: "tôi hiểu rồi" hoặc "để tôi làm". Rút gọn còn "Got it" là hay gặp nhất.
    A1908 lần
  4. 204

    You got it.

    /juː ɡɑːt ɪt./

    Được thôi.

    Tình huống

    Khách vừa yêu cầu một việc bạn làm được ngay. Bạn nhận lời bằng câu ngắn nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất hay gặp trong dịch vụ ở Mỹ, nghĩa là "có ngay". Đừng nhầm với "I got it" — câu kia là mình hiểu, câu này là mình sẽ làm.
    A2780 lần
  5. 205

    I'm going to be late.

    /aɪm ˈɡoʊɪŋ tuː biː leɪt./

    Tôi sẽ tới muộn.

    Tình huống

    Kẹt xe và bạn biết chắc không kịp giờ hẹn. Bạn nhắn cho người đang chờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng "going to" cho việc đã thấy rõ sẽ xảy ra. Nói nhanh nghe thành "gonna" — nghe thì phải hiểu, nhưng viết email thì đừng viết vậy.
    A14 lần
  6. 206

    I'm going to take a look.

    /aɪm ˈɡoʊɪŋ tuː teɪk ə lʊk./

    Để tôi xem thử.

    Tình huống

    Có sự cố và bạn muốn tự mình kiểm tra trước khi kết luận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Take a look" nhẹ hơn "check" — nó ngụ ý xem qua chứ chưa hứa sửa được. Rất hay dùng ở công sở.
    A2
  7. 207

    I thought so.

    /aɪ θɔːt soʊ./

    Tôi cũng đoán vậy.

    Tình huống

    Người ta vừa xác nhận một điều bạn đã ngờ từ trước. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgược lại là "I thought not" hoặc "I didn't think so". Câu này nghe tự nhiên hơn hẳn "I guessed that".
    A2105 lần
  8. 208

    I thought you knew.

    /aɪ θɔːt juː nuː./

    Tôi tưởng bạn biết rồi.

    Tình huống

    Người ta ngạc nhiên vì một chuyện mà bạn đinh ninh họ đã nghe. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chữa ngượng khi lỡ nói ra chuyện người ta chưa biết. Người bản xứ hay thêm "Sorry, I thought you knew."
    A219 lần
  9. 209

    Is that okay?

    /ɪz ðæt ˌoʊˈkeɪ?/

    Vậy có được không?

    Tình huống

    Bạn vừa đề xuất một phương án và muốn chắc người kia đồng ý. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi lại ngắn, rất hay dùng cuối một đề xuất. Trang trọng hơn: "Would that be alright?"
    A191 lần
  10. 210

    Is that all?

    /ɪz ðæt ɔːl?/

    Chỉ vậy thôi à?

    Tình huống

    Bạn đứng sau quầy, khách vừa gọi xong và bạn muốn biết họ còn cần gì nữa không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong dịch vụ thì đây là câu lịch sự. Nhưng dùng trong hội thoại thường, giọng hạ xuống, nó thành chê bai ("có thế thôi à").
    A294 lần
  11. 211

    Is that right?

    /ɪz ðæt raɪt?/

    Thế à?

    Tình huống

    Người ta vừa kể một chuyện đáng ngạc nhiên và bạn muốn tỏ ra đang nghe. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLà tiếng đế cho người ta kể tiếp, không phải câu hỏi thật. Cùng nhóm: "Really?", "Is that so?", "Oh yeah?".
    A2369 lần
  12. 212

    That was great.

    /ðæt wɑːz ɡreɪt./

    Hay quá.

    Tình huống

    Vừa xem xong một buổi biểu diễn hoặc phần trình bày mà bạn thích. Bạn khen gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng thì quá khứ vì việc đã xong. Đang xem dở mà khen thì phải là "This is great."
    A148 lần
  13. 213

    That was close.

    /ðæt wɑːz kloʊs./

    Suýt nữa thì hỏng.

    Tình huống

    Vừa thoát khỏi một tình huống nguy hiểm trong gang tấc. Bạn thở phào và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Close" ở đây là "sát nút", không phải "đóng". Cùng nghĩa: "That was a close call."
    B181 lần
  14. 214

    What about you?

    /wʌt əˈbaʊt juː?/

    Còn bạn thì sao?

    Tình huống

    Bạn vừa trả lời xong câu hỏi của người ta và muốn hỏi ngược lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách hỏi ngược ngắn nhất, giữ cho hội thoại không một chiều. Cùng nghĩa: "How about you?" — hai câu thay nhau được.
    A1633 lần
  15. 215

    What about tomorrow?

    /wʌt əˈbaʊt təˈmɑːˌroʊ?/

    Hay là mai?

    Tình huống

    Giờ hẹn bạn đưa ra không hợp với người kia, bạn đề xuất phương án khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách đề xuất phương án thay thế gọn nhất. Sau "What about" là danh từ hoặc V-ing, không phải nguyên mẫu: "What about meeting at six?"
    A19 lần
  16. 216

    I guess so.

    /aɪ ɡes soʊ./

    Chắc vậy.

    Tình huống

    Bạn đồng ý nhưng không chắc chắn lắm, và không muốn hứa hẹn gì. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý nửa vời — người nghe hiểu là bạn chưa hoàn toàn tin. Muốn đồng ý dứt khoát thì đừng dùng câu này.
    A2214 lần
  17. 217

    It depends.

    /ɪt dɪˈpendz./

    Còn tuỳ.

    Tình huống

    Bị hỏi một câu mà câu trả lời thay đổi theo hoàn cảnh. Bạn đáp gì trước khi giải thích?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói xong nên nói tuỳ vào cái gì, nếu không nghe như né tránh: "It depends on the weather."
    A227 lần
  18. 218

    Of course.

    /ʌv kɔːrs./

    Tất nhiên rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi xin một việc hiển nhiên là được. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHay gặp bậc nhất trong kho thoại (601 lần). Vừa là "đương nhiên được" khi nhận lời, vừa là "chứ sao nữa" khi tán thành.
    A14.024 lần
  19. 219

    Absolutely.

    /ˌæbsəˈluːtli./

    Chắc chắn rồi.

    Tình huống

    Bạn đồng ý ở mức mạnh nhất, không chút do dự. Bạn đáp một tiếng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMạnh hơn "Yes" một bậc rõ. Trả lời phỏng vấn hay họp hành dùng rất hợp; nói với bạn bè thì hơi kịch.
    A2953 lần
  20. 220

    Sure.

    /ʃʊr./

    Được chứ.

    Tình huống

    Bạn bè nhờ một việc nhỏ. Bạn nhận lời bằng tiếng ngắn nhất nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ và thân. Người Mỹ còn dùng thay "You're welcome" khi đáp lời cảm ơn.
    A13.452 lần
  21. 221

    Fair enough.

    /fer ɪˈnʌf./

    Cũng có lý.

    Tình huống

    Người ta đưa ra lý do mà bạn không hoàn toàn thích nhưng thấy chấp nhận được. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChấp nhận chứ không hẳn tán thành — nó khép lại tranh luận mà không ai thua. Người Anh dùng nhiều hơn người Mỹ.
    B1424 lần
  22. 222

    Good point.

    /ɡʊd pɔɪnt./

    Ý hay đấy.

    Tình huống

    Trong lúc bàn bạc, người kia nêu một điểm bạn chưa nghĩ tới. Bạn ghi nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận một luận điểm, không phải khen cả con người. Rất hiệu quả trong họp — nó cho thấy bạn đang nghe thật.
    B1149 lần
  23. 223

    Me too.

    /miː tuː./

    Tôi cũng vậy.

    Tình huống

    Người ta vừa nói một điều đúng với bạn nữa. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: chỉ dùng sau câu KHẲNG ĐỊNH. Sau câu phủ định ("I don't like it") phải là "Me neither" — người Việt nhầm chỗ này rất nhiều.
    A1798 lần
  24. 224

    Me neither.

    /miː ˈniːðər./

    Tôi cũng không.

    Tình huống

    Người ta vừa nói họ KHÔNG thích một thứ, và bạn cũng vậy. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVế đối của "Me too", chỉ dùng sau câu phủ định. Trang trọng hơn: "Neither do I."
    A2235 lần
  25. 225

    Same here.

    /seɪm hiːr./

    Tôi cũng thế.

    Tình huống

    Cả nhóm đang gọi món, người trước bạn gọi thứ bạn cũng muốn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng được cho cả câu khẳng định lẫn phủ định — an toàn hơn "Me too"/"Me neither" khi bạn chưa chắc.
    A258 lần
  26. 226

    Really?

    /ˈrɪli?/

    Thật à?

    Tình huống

    Người ta vừa kể một chuyện bạn thấy khó tin, và bạn muốn họ kể tiếp. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng đế quan trọng nhất trong tiếng Anh nói — nó báo "tôi đang nghe, kể tiếp đi". Im lặng chỗ này là hội thoại tắt.
    A15.698 lần
  27. 227

    Are you kidding?

    /ɑːr juː ˈkɪdɪŋ?/

    Đùa đấy à?

    Tình huống

    Bạn nghe một tin quá bất ngờ tới mức tưởng người ta nói đùa. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLà tiếng kêu ngạc nhiên, không phải câu hỏi thật. Đầy đủ là "Are you kidding me?"; giọng bực thì thành trách móc.
    A2363 lần
  28. 228

    No way!

    /noʊ weɪ!/

    Không thể nào!

    Tình huống

    Bạn nghe một tin quá sốc, tốt hay xấu đều được. Bạn buột miệng gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ giọng: "trời ơi thật á" (ngạc nhiên) hoặc "còn lâu" (từ chối dứt khoát). Rất suồng sã.
    A2828 lần
  29. 229

    Are you sure?

    /ɑːr juː ʃʊr?/

    Bạn chắc chứ?

    Tình huống

    Người ta khẳng định một điều mà bạn còn ngờ. Bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi cho chắc, không phải chê. Nhưng hỏi hai lần liên tiếp thì thành nghi ngờ — hỏi một lần rồi thôi.
    A11.161 lần
  30. 230

    I see.

    /aɪ siː./

    À, ra vậy.

    Tình huống

    Người ta giải thích xong và bạn đã nắm được, chưa cần bình luận gì. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo là mình đang theo kịp. Nói cụt lủn một mình thì hơi lạnh — người bản xứ hay nối thêm "I see, that makes sense."
    A1993 lần
  31. 231

    Not really.

    /nɑːt ˈrɪli./

    Không hẳn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có thích một thứ không, mà bạn thì không thích lắm nhưng không muốn nói thẳng. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhủ định mềm — nhẹ hơn "No" rất nhiều. Người bản xứ dùng liên tục để tránh nói thẳng thừng.
    A2787 lần
  32. 232

    Kind of.

    /kaɪnd ʌv./

    Cũng hơi hơi.

    Tình huống

    Câu trả lời của bạn nằm giữa có và không. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói nhanh nghe thành "kinda". Người Anh hay dùng "sort of" ("sorta") — cùng nghĩa.
    A2124 lần
  33. 233

    Maybe.

    /ˈmeɪbi./

    Có thể.

    Tình huống

    Bạn chưa quyết được và cũng chưa muốn hứa. Bạn đáp một tiếng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ "Maybe" thường được hiểu đúng nghĩa là chưa chắc, khác văn hoá Việt hay dùng nó thay lời từ chối. Muốn từ chối thì nói rõ ra.
    A11.884 lần
  34. 234

    I'm not sure yet.

    /aɪm nɑːt ʃʊr jet./

    Tôi chưa chắc.

    Tình huống

    Người ta hỏi kế hoạch mà bạn thật sự chưa quyết. Bạn đáp thế nào cho rõ ràng?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "yet" quan trọng: nó báo là bạn sẽ quyết, chỉ chưa phải bây giờ. Bỏ "yet" đi thì nghe như bạn không định trả lời.
    A238 lần
  35. 235

    Don't worry about it.

    /doʊnt ˈwɜːri əˈbaʊt ɪt./

    Đừng bận tâm chuyện đó.

    Tình huống

    Người ta áy náy vì một chuyện nhỏ đã qua. Bạn gạt đi cho họ nhẹ lòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng cả khi người ta xin lỗi lẫn khi người ta cảm ơn. Rút gọn: "Don't worry" hoặc chỉ "No worries".
    A1305 lần
  36. 236

    That's too bad.

    /ðæts tuː bæd./

    Tiếc quá nhỉ.

    Tình huống

    Người ta kể một chuyện không may. Bạn tỏ ra tiếc thay cho họ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChia sẻ với chuyện xui nhỏ. Chuyện lớn thật thì phải là "I'm so sorry to hear that" — dùng "That's too bad" chỗ đó nghe hờ hững.
    A2121 lần
  37. 237

    That's all right.

    /ðæts ɔːl raɪt./

    Không sao mà.

    Tình huống

    Người ta vừa xin lỗi vì một chuyện bạn thấy chẳng đáng gì. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu tha lỗi chuẩn. Người Mỹ viết liền "alright" trong tin nhắn, nhưng "all right" mới là lối viết đúng chuẩn.
    A1121 lần
  38. 238

    That's fine.

    /ðæts faɪn./

    Vậy cũng được.

    Tình huống

    Người ta đề xuất một phương án không lý tưởng nhưng bạn chấp nhận. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChấp nhận chứ chưa hẳn hài lòng — giọng nhạt thì nghe ra là bạn miễn cưỡng. Muốn tỏ ra vui thì "That sounds great".
    A1194 lần
  39. 239

    Let me check.

    /let miː tʃek./

    Để tôi kiểm tra.

    Tình huống

    Bị hỏi một thông tin bạn không nhớ chính xác nhưng tra được ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrung thực hơn hẳn việc đoán bừa. Ở công sở Âu Mỹ, "Let me check" được đánh giá cao hơn một câu trả lời sai nói chắc nịch.
    A138 lần
  40. 240

    Let me show you.

    /let miː ʃoʊ juː./

    Để tôi chỉ cho bạn.

    Tình huống

    Giải thích bằng lời mãi không xong, mà làm mẫu thì một phút là hiểu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "let me" luôn là động từ nguyên mẫu không "to". Cùng mẫu: "Let me try", "Let me help you".
    A1105 lần
  41. 241

    How's it going?

    /haʊz ɪt ˈɡoʊɪŋ?/

    Mọi chuyện thế nào?

    Tình huống

    Gặp đồng nghiệp ở hành lang, bạn muốn chào và hỏi thăm cùng lúc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa chào vừa hỏi thăm, thân mật hơn "How are you?". Đáp gọn "Good, thanks" là đủ — đừng kể lể.
    A1310 lần
  42. 242

    Take your time.

    /teɪk jɔːr taɪm./

    Bạn cứ từ từ.

    Tình huống

    Người ta luống cuống vì sợ làm bạn phải chờ. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu tử tế và rất hay dùng ở Âu Mỹ. Nói với nhân viên phục vụ hay người mới học việc là ghi điểm ngay.
    A2144 lần
  43. 243

    After you.

    /ˈæftər juː./

    Mời bạn trước.

    Tình huống

    Hai người tới cửa cùng lúc và bạn muốn nhường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhường lượt cố định — nhường cửa, nhường hàng, nhường lượt nói. Đáp lại: "Thank you" hoặc "No, after you."
    A2230 lần
  44. 244

    I want to talk to you.

    /aɪ wɑːnt tuː tɔːk tuː juː./

    Tôi muốn nói chuyện với bạn.

    Tình huống

    Có chuyện nghiêm túc cần bàn riêng, bạn gọi người kia lại. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"I want" nghe thẳng và hơi nặng — nó báo chuyện quan trọng. Với sếp hay khách hàng thì dùng "I'd like to talk to you" cho mềm.
    A147 lần
  45. 245

    I don't want to bother you.

    /aɪ doʊnt wɑːnt tuː ˈbɑːðər juː./

    Tôi không muốn làm phiền bạn.

    Tình huống

    Bạn cần nhờ vả nhưng thấy người ta đang bận. Bạn rào trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu rào rất hay dùng trước khi nhờ. Nói xong thì nhờ luôn — dừng ở đây thì người ta không biết bạn muốn gì.
    A27 lần
  46. 246

    I want to try it.

    /aɪ wɑːnt tuː traɪ ɪt./

    Tôi muốn thử.

    Tình huống

    Được mời một món lạ hoặc một việc mới, và bạn sẵn sàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhớ "it" — tiếng Anh gần như luôn cần tân ngữ, nói trống "I want to try" nghe cụt. Người Việt hay quên vì tiếng Việt bỏ được.
    A11 lần
  47. 247

    I'd like to help.

    /aɪd laɪk tuː help./

    Tôi muốn giúp một tay.

    Tình huống

    Thấy người ta xoay xở một mình, bạn ngỏ ý giúp mà không áp đặt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"I'd like" = "I would like", lịch sự hơn "I want" một bậc rõ. Đây là mẫu an toàn nhất khi chưa chắc về mức thân sơ.
    A213 lần
  48. 248

    Would you like some coffee?

    /wʊd juː laɪk sʌm ˈkɑːfi?/

    Bạn dùng cà phê nhé?

    Tình huống

    Khách vừa tới nhà hoặc tới văn phòng bạn. Bạn mời họ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu mời chuẩn. Đáp lại: "Yes, please" hoặc "No, thank you" — người bản xứ gần như luôn kèm "please"/"thank you", thiếu là nghe cộc.
    A110 lần
  49. 249

    Would you like to join us?

    /wʊd juː laɪk tuː dʒɔɪn ʌs?/

    Bạn tham gia cùng không?

    Tình huống

    Nhóm bạn đang chuẩn bị đi ăn và thấy đồng nghiệp đứng một mình. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLời mời lịch sự và dễ từ chối — chính vì dễ từ chối nên người ta thoải mái nhận. Thân hơn thì "Want to join us?"
    A212 lần
  50. 250

    I mean it.

    /aɪ miːn ɪt./

    Tôi nói thật đấy.

    Tình huống

    Bạn vừa nói một điều mà người kia tưởng bạn đùa. Bạn khẳng định lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhấn mạnh là mình nói nghiêm túc. Khác hẳn "I mean, …" ở đầu câu — cái đó chỉ là tiếng đệm để nói lại cho rõ.
    A2160 lần
  51. 251

    I mean, it's not that simple.

    /aɪ miːn, ɪts nɑːt ðæt ˈsɪmpəl./

    Ý tôi là, chuyện không đơn giản vậy đâu.

    Tình huống

    Người ta tóm tắt vấn đề gọn quá, bỏ mất phần khó. Bạn nói lại cho đủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"I mean" đầu câu là tiếng đệm để nói lại cho rõ, không dịch ra tiếng Việt được. Người bản xứ dùng liên tục; nói quá nhiều thì thành tật.
    B1
  52. 252

    That's what I thought.

    /ðæts wʌt aɪ θɔːt./

    Tôi cũng nghĩ vậy.

    Tình huống

    Người ta vừa nói ra đúng điều bạn đã đoán trong đầu. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác "I thought so" một chút: câu này nhấn vào việc hai người nghĩ giống nhau, câu kia nhấn vào việc bạn đã đoán đúng.
    A2227 lần
  53. 253

    That's not what I said.

    /ðæts nɑːt wʌt aɪ sed./

    Tôi không nói vậy.

    Tình huống

    Người ta thuật lại lời bạn nhưng sai lệch đi. Bạn đính chính thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu đính chính dứt khoát, dễ gây căng. Mềm hơn: "I think there's been a misunderstanding."
    A224 lần
  54. 254

    Do you want some?

    /duː juː wɑːnt sʌm?/

    Bạn ăn/uống chút không?

    Tình huống

    Bạn đang ăn gì đó và muốn mời người ngồi cạnh. Bạn hỏi gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân mật, dùng với bạn bè. Với khách hoặc người lớn tuổi thì "Would you like some?" mới đúng mực.
    A117 lần
  55. 255

    Do you want me to help?

    /duː juː wɑːnt miː tuː help?/

    Bạn có muốn tôi giúp không?

    Tình huống

    Thấy người ta loay hoay nhưng bạn không muốn tự tiện xen vào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "Do you want me to + V" là cách ngỏ ý giúp mà vẫn để người ta quyền quyết. Rất hay dùng ở công sở.
    A21 lần
  56. 256

    Why don't you come with us?

    /waɪ doʊnt juː kʌm wɪð ʌs?/

    Hay là bạn đi cùng chúng tôi?

    Tình huống

    Cả nhóm sắp đi và bạn nghĩ người kia cũng nên đi. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải câu hỏi lý do — nó là lời RỦ. Dịch từng chữ thành "tại sao bạn không…" là hiểu sai hoàn toàn.
    A27 lần
  57. 257

    Why don't we start?

    /waɪ doʊnt wiː stɑːrt?/

    Mình bắt đầu nhé?

    Tình huống

    Mọi người đã đủ mặt và tới giờ, bạn muốn khởi động cuộc họp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách đề xuất mềm nhất trong nhóm — nó hỏi ý cả nhóm thay vì ra lệnh. Mạnh hơn: "Let's start."
    B12 lần
  58. 258

    Let's go.

    /lets ɡoʊ./

    Đi thôi.

    Tình huống

    Mọi người xong việc và có thể rời đi. Bạn giục cả nhóm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất hay gặp. "Let's" = "let us", luôn viết tắt trong lời nói. Sau nó là động từ nguyên mẫu không "to".
    A14.965 lần
  59. 259

    Let's do it.

    /lets duː ɪt./

    Làm thôi.

    Tình huống

    Cả nhóm vừa chốt phương án và tới lúc bắt tay vào. Bạn hô lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa là đồng ý vừa là hiệu lệnh bắt đầu. Nghe hào hứng, hay dùng khi cả nhóm đã nhất trí.
    A1382 lần
  60. 260

    Let's talk about it later.

    /lets tɔːk əˈbaʊt ɪt ˈleɪtər./

    Để lát nữa nói tiếp nhé.

    Tình huống

    Chuyện đang bàn không hợp lúc này, và bạn muốn hoãn lại chứ không bỏ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoãn mà vẫn giữ lời hứa quay lại. Bỏ chữ "later" đi thì thành từ chối bàn luôn.
    A25 lần
  61. 261

    I'll be right back.

    /aɪl biː raɪt bæk./

    Tôi quay lại ngay.

    Tình huống

    Bạn phải rời đi vài phút và muốn người kia đừng bỏ đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Right" ở đây nghĩa là "ngay", không phải "đúng" hay "phải". Cùng mẫu: "I'll be there in five minutes."
    A1699 lần
  62. 262

    I'll take care of it.

    /aɪl teɪk ker ʌv ɪt./

    Để tôi lo.

    Tình huống

    Có việc phát sinh và bạn nhận lấy để người khác khỏi bận tâm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Take care of" là cụm cố định nghĩa "lo liệu, xử lý". Nói câu này là nhận trách nhiệm — đừng nói nếu chưa chắc làm được.
    A2170 lần
  63. 263

    I'll think about it.

    /aɪl θɪŋk əˈbaʊt ɪt./

    Để tôi suy nghĩ đã.

    Tình huống

    Được đề nghị một việc mà bạn chưa muốn nhận cũng chưa muốn từ chối. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ câu này thường được hiểu đúng nghĩa đen là sẽ cân nhắc thật. Muốn từ chối thì nói rõ, đừng dùng câu này thay lời từ chối như thói quen tiếng Việt.
    A2107 lần
  64. 264

    I've got to go.

    /aɪv ɡɑːt tuː ɡoʊ./

    Tôi phải đi rồi.

    Tình huống

    Đang nói chuyện thì bạn nhớ ra có hẹn và phải đi ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói nhanh nghe thành "I gotta go" — nghe thì phải hiểu, nhưng viết thì đừng viết vậy. Cùng nghĩa với "I have to go".
    A266 lần
  65. 265

    I've got a question.

    /aɪv ɡɑːt ə ˈkwestʃən./

    Tôi có câu này muốn hỏi.

    Tình huống

    Người trình bày vừa dứt lời và bạn muốn hỏi. Bạn xin lượt thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh hay dùng "I've got", người Mỹ hay dùng "I have" — cùng nghĩa, cùng đúng.
    A210 lần
  66. 266

    Have you been here before?

    /hæv juː bɪn hiːr bɪˈfɔːr?/

    Bạn tới đây lần nào chưa?

    Tình huống

    Bạn dẫn người khác tới một quán và không rõ họ đã biết chỗ này chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì hỏi về trải nghiệm tính tới bây giờ, không hỏi lúc nào. Hỏi "Did you come here?" là hỏi một lần cụ thể — khác hẳn.
    A27 lần
  67. 267

    Have you eaten yet?

    /hæv juː ˈiːtən jet?/

    Bạn ăn gì chưa?

    Tình huống

    Đã quá trưa và bạn muốn rủ đồng nghiệp đi ăn. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "yet" báo là bạn nghĩ việc đó lẽ ra đã xảy ra rồi. Khác văn hoá Việt — ở Âu Mỹ đây là câu rủ ăn, không phải câu chào.
    A21 lần
  68. 268

    Have you finished?

    /hæv juː ˈfɪnɪʃt?/

    Bạn xong chưa?

    Tình huống

    Bạn cần dùng thứ người kia đang dùng, và muốn hỏi mà không giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ hay nói "Are you done?" — cùng nghĩa, thông dụng hơn ở Mỹ. Cả hai đều lịch sự.
    A18 lần
  69. 269

    I hope so.

    /aɪ hoʊp soʊ./

    Mong là vậy.

    Tình huống

    Người ta vừa nói một điều bạn rất mong thành sự thật nhưng chưa chắc. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVế đối là "I hope not" (mong là không). Đừng nói "I hope yes" — không có cách nói đó.
    A1414 lần
  70. 270

    I hope you feel better soon.

    /aɪ hoʊp juː fiːl ˈbetər suːn./

    Mong bạn chóng khoẻ.

    Tình huống

    Bạn nhắn cho người đang ốm, muốn nói một câu dài hơn lời chúc thường. Bạn viết gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ của "Hope you feel better". Sau "I hope" là cả một mệnh đề, thường ở thì hiện tại dù nói về tương lai.
    A22 lần
  71. 271

    I've never been there.

    /aɪv ˈnevər bɪn ðer./

    Tôi chưa tới đó bao giờ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thấy một nơi thế nào, mà bạn chưa từng đặt chân tới. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành với "never" cho trải nghiệm cả đời tính tới giờ. Nói "I never went there" là kể một chuyện quá khứ cụ thể — khác nghĩa.
    A23 lần
  72. 272

    I don't think so.

    /aɪ doʊnt θɪŋk soʊ./

    Tôi không nghĩ vậy.

    Tình huống

    Người ta hỏi một điều mà bạn cho là không đúng, nhưng bạn không muốn phủ nhận thẳng. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: tiếng Anh phủ định ở ĐỘNG TỪ ĐẦU ("I don't think so"), tiếng Việt phủ định ở vế sau ("tôi nghĩ là không"). Nói "I think not" nghe rất cổ.
    A11.195 lần
  73. 273

    I don't mind.

    /aɪ doʊnt maɪnd./

    Tôi không ngại đâu.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có phiền không khi họ làm một việc, mà bạn thấy bình thường. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCũng dùng khi được hỏi chọn cái nào mà bạn thấy sao cũng được. Khác "I don't care" — câu kia nghe như bất cần, dễ mất lòng.
    A288 lần
  74. 274

    There's a problem.

    /ðerz ə ˈprɑːbləm./

    Có một vấn đề.

    Tình huống

    Bạn phát hiện sự cố và phải báo ngay trước khi nói chi tiết. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "There is / There are" để nêu sự tồn tại. Người Việt hay dịch nhầm thành "Have a problem" — sai, phải có "There".
    A128 lần
  75. 275

    Is there a problem?

    /ɪz ðer ə ˈprɑːbləm?/

    Có chuyện gì không?

    Tình huống

    Người kia trông khó xử và bạn muốn biết có trục trặc gì không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiọng nhẹ là quan tâm, giọng cứng là thách thức ("có vấn đề gì à?"). Cùng câu chữ, hai nghĩa ngược nhau.
    A2235 lần
  76. 276

    We can do that.

    /wiː kæn duː ðæt./

    Chuyện đó làm được.

    Tình huống

    Khách hàng nêu một yêu cầu nằm trong khả năng của bạn. Bạn nhận lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhận việc gọn và chắc. Chưa chắc thì đừng nói — sửa lại thành "I think we can" hoặc "Let me check".
    A128 lần
  77. 277

    We can talk later.

    /wiː kæn tɔːk ˈleɪtər./

    Lát nữa mình nói.

    Tình huống

    Người ta bắt chuyện lúc bạn đang bận, và bạn muốn hoãn mà không đuổi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Let's talk about it later" vì nó không nhắc tới chuyện gì cụ thể. Nói kèm một cái gật đầu là đủ lịch sự.
    A17 lần
  78. 278

    I like it.

    /aɪ laɪk ɪt./

    Tôi thích cái này.

    Tình huống

    Người ta cho bạn xem một thứ và chờ phản ứng. Bạn khen gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhớ "it" — tiếng Anh cần tân ngữ, nói trống "I like" là câu chưa xong.
    A1320 lần
  79. 279

    I love this place.

    /aɪ lʌv ðɪs pleɪs./

    Tôi thích chỗ này lắm.

    Tình huống

    Lần đầu tới một quán và bạn thấy rất ưng. Bạn nói gì với người đi cùng?

    Người bản xứ dùng thế nào"Love" dùng cho đồ vật và nơi chốn rất bình thường ở Âu Mỹ, không nặng như "yêu" tiếng Việt. Nói với người thì mới là tình cảm.
    A119 lần
  80. 280

    I'd love to.

    /aɪd lʌv tuː./

    Tôi rất muốn.

    Tình huống

    Được rủ đi chơi và bạn nhận lời một cách hào hứng. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời nồng nhiệt hơn "Okay" nhiều. Thêm "but" phía sau là thành lời từ chối lịch sự: "I'd love to, but…"
    A298 lần
  81. 281

    Could you tell me where the station is?

    /kʊd juː tel miː wer ðə ˈsteɪʃən ɪz?/

    Bạn chỉ giúp nhà ga ở đâu được không?

    Tình huống

    Bạn hỏi đường một người lạ và muốn nghe thật lịch sự chứ không cộc lốc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY TRẬT TỰ TỪ: bọc lại thì hết đảo ngữ — "where the station IS", không phải "where is the station". Người Việt sai chỗ này gần như luôn.
    B1
  82. 282

    Do you know what time it starts?

    /duː juː noʊ wʌt taɪm ɪt stɑːrts?/

    Bạn biết mấy giờ bắt đầu không?

    Tình huống

    Bạn hỏi người bên cạnh về giờ giấc một sự kiện sắp diễn ra. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng bẫy trên: "what time it starts", không phải "what time does it start". Mẫu "Do you know…" làm câu hỏi mềm hẳn đi.
    B1
  83. 283

    I was wondering if you could help.

    /aɪ wɑːz ˈwʌndərɪŋ ɪf juː kʊd help./

    Không biết bạn có giúp được không.

    Tình huống

    Bạn nhờ một việc hơi lớn với người chưa thân. Bạn mở lời thật khách sáo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMức lịch sự cao nhất trong nhóm nhờ vả. Dùng thì quá khứ "was wondering" cho lịch sự dù đang nói lúc này — đây là quy ước, không phải nói về quá khứ.
    B1
  84. 284

    What's the problem?

    /wʌts ðə ˈprɑːbləm?/

    Vấn đề là gì?

    Tình huống

    Người ta báo có trục trặc nhưng chưa nói rõ. Bạn hỏi gì để biết chi tiết?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiọng bình thường là hỏi thật; giọng gắt thì thành "có chuyện gì mà làm ầm lên". Muốn chắc an toàn thì "What seems to be the problem?"
    A1188 lần
  85. 285

    What's the plan?

    /wʌts ðə plæn?/

    Kế hoạch thế nào?

    Tình huống

    Cả nhóm sắp đi đâu đó mà bạn chưa nắm được lịch trình. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân mật, hay dùng giữa bạn bè và đồng nghiệp. Trong họp trang trọng thì hỏi "What are the next steps?"
    A282 lần
  86. 286

    What's the difference?

    /wʌts ðə ˈdɪfərəns?/

    Khác nhau chỗ nào?

    Tình huống

    Người bán đưa ra hai lựa chọn mà bạn không thấy khác gì nhau. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi để so sánh. Nói rõ hai thứ thì thêm "between": "What's the difference between these two?"
    A296 lần
  87. 287

    How do you know?

    /haʊ duː juː noʊ?/

    Sao bạn biết?

    Tình huống

    Người ta khẳng định một chuyện mà bạn chưa hiểu họ lấy thông tin từ đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiọng nhẹ là tò mò, giọng cứng là nghi ngờ. Muốn tránh hiểu nhầm thì hỏi "Where did you hear that?"
    A1592 lần
  88. 288

    How does it work?

    /haʊ dʌz ɪt wɜːrk?/

    Cái này dùng thế nào?

    Tình huống

    Bạn cầm một thiết bị lạ và không biết vận hành ra sao. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về cơ chế, dùng cho cả máy móc lẫn quy trình ("How does the refund work?"). Rất tiện khi bí từ vựng chuyên môn.
    A255 lần
  89. 289

    How long will it take?

    /haʊ lɔːŋ wɪl ɪt teɪk?/

    Mất bao lâu vậy?

    Tình huống

    Bạn gửi đồ đi sửa và cần biết bao giờ xong để sắp lịch. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác "How long does it take?" (thường lệ) — câu này hỏi về LẦN NÀY. Chọn sai thì nhận câu trả lời không dùng được.
    A219 lần
  90. 290

    Can I get you anything?

    /kæn aɪ ɡet juː ˈeniˌθɪŋ?/

    Bạn cần gì không?

    Tình huống

    Khách vừa ngồi xuống ở nhà bạn hoặc ở văn phòng. Bạn ngỏ ý phục vụ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu mời chuẩn của chủ nhà và của nhân viên phục vụ. "Get you" ở đây là "lấy cho bạn", không phải "bắt được bạn".
    A262 lần
  91. 291

    Can I have a look?

    /kæn aɪ hæv ə lʊk?/

    Cho tôi xem với?

    Tình huống

    Người ta đang cầm thứ bạn tò mò muốn xem. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Have a look" nhẹ hơn "see" — nó ngụ ý xem qua rồi trả lại. Người Mỹ hay nói "Can I take a look?"
    A11 lần
  92. 292

    Can I borrow your pen?

    /kæn aɪ ˈbɑːˌroʊ jɔːr pen?/

    Cho tôi mượn bút được không?

    Tình huống

    Bạn cần ghi gấp mà không có gì để viết, người bên cạnh thì có. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: "borrow" là MƯỢN (mình lấy), "lend" là CHO MƯỢN (mình đưa). Nói "Can you lend me your pen?" cũng đúng nhưng đảo vai.
    A12 lần
  93. 293

    You were right.

    /juː wɜːr raɪt./

    Bạn đã đúng.

    Tình huống

    Chuyện xảy ra đúng như người kia đoán từ trước, còn bạn thì đã nghi ngờ. Bạn thừa nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng thì quá khứ vì nói về lúc họ đưa ra dự đoán. Nói "You are right" là đồng ý với điều họ vừa nói lúc này — khác thời điểm.
    A2669 lần
  94. 294

    You're welcome to join us.

    /jʊr ˈwelkəm tuː dʒɔɪn ʌs./

    Bạn cứ tham gia cùng nhé.

    Tình huống

    Người ta đứng ngoài nhóm, có vẻ muốn vào mà ngại. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác hẳn "You're welcome" (đáp lời cảm ơn). Mẫu này là lời mời rộng cửa, rất dễ nhận vì không ép.
    B110 lần
  95. 295

    You're not going to believe this.

    /jʊr nɑːt ˈɡoʊɪŋ tuː bɪˈliːv ðɪs./

    Bạn sẽ không tin nổi đâu.

    Tình huống

    Bạn sắp kể một chuyện quá bất ngờ và muốn người ta dỏng tai lên. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở màn để giành sự chú ý trước khi kể. Nói nhanh thành "You're not gonna believe this" — rất hay gặp trong phim.
    B112 lần
  96. 296

    Don't forget.

    /doʊnt fərˈɡet./

    Nhớ đấy nhé.

    Tình huống

    Bạn vừa dặn một việc quan trọng và muốn nhấn mạnh lần cuối trước khi chia tay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ việc gì thì thêm "to": "Don't forget to call me." Thiếu "to" là sai mẫu.
    A139 lần
  97. 297

    Don't be late.

    /doʊnt biː leɪt./

    Đừng tới muộn nhé.

    Tình huống

    Chốt xong giờ hẹn với người hay trễ. Bạn dặn thêm câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "Don't be" là tính từ. Với sếp hay khách thì đừng dùng — nó là giọng dặn dò người dưới hoặc người thân.
    A148 lần
  98. 298

    Don't you think so?

    /doʊnt juː θɪŋk soʊ?/

    Bạn không thấy vậy sao?

    Tình huống

    Bạn vừa nêu một ý và muốn kéo người kia về phía mình. Bạn hỏi thêm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi phủ định để mời tán thành, không phải hỏi thật. Đáp "Yes" là đồng ý với bạn — đừng bị chữ "don't" làm rối.
    B16 lần
  99. 299

    It looks good.

    /ɪt lʊks ɡʊd./

    Trông được đấy.

    Tình huống

    Người ta đưa bạn xem thành phẩm và chờ nhận xét. Bạn khen gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "look/sound/feel/taste" là TÍNH TỪ, không phải trạng từ: "It looks good", không phải "looks well". Người Việt hay thêm "-ly" nhầm.
    A115 lần
  100. 300

    That sounds good.

    /ðæt saʊndz ɡʊd./

    Nghe hay đấy.

    Tình huống

    Người ta vừa nêu một đề xuất và bạn thấy ổn. Bạn tán thành thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng "sound" cho thứ mình NGHE thấy — kế hoạch, ý tưởng. Thấy bằng mắt thì là "That looks good".
    A145 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.