
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu
- 201
It's not far.
/ɪts nɑːt fɑːr./
Không xa đâu.
Tình huốngNgười ta hỏi đường và có vẻ ngại vì tưởng phải đi lâu. Bạn trấn an thế nào?
Someone asks for directions and looks put off, thinking it will be a long way.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ thường nói thêm thời gian ngay sau: "It's not far — about five minutes."A120 lần - 202
It's not what I meant.
/ɪts nɑːt wʌt aɪ ment./
Ý tôi không phải vậy.
Tình huốngCâu bạn vừa nói bị hiểu lệch hẳn đi. Bạn đính chính ngắn gọn thế nào?
What you just said has been taken in completely the wrong sense.
Người bản xứ dùng thế nàoNói xong phải nói lại cho rõ ngay, đừng dừng ở đó. Cặp đi liền: "It's not what I meant. What I meant was…"A24 lần - 203
I got it.
/aɪ ɡɑːt ɪt./
Tôi nắm được rồi.
Tình huốngNgười ta vừa giải thích xong và bạn đã nắm được, không cần nói thêm. Bạn đáp gì?
Someone has finished explaining and you have understood; nothing more is needed.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ ngữ cảnh: "tôi hiểu rồi" hoặc "để tôi làm". Rút gọn còn "Got it" là hay gặp nhất.A1908 lần - 204
You got it.
/juː ɡɑːt ɪt./
Được thôi.
Tình huốngKhách vừa yêu cầu một việc bạn làm được ngay. Bạn nhận lời bằng câu ngắn nào?
A customer has just asked for something you can do right away.
Người bản xứ dùng thế nàoRất hay gặp trong dịch vụ ở Mỹ, nghĩa là "có ngay". Đừng nhầm với "I got it" — câu kia là mình hiểu, câu này là mình sẽ làm.A2780 lần - 205
I'm going to be late.
/aɪm ˈɡoʊɪŋ tuː biː leɪt./
Tôi sẽ tới muộn.
Tình huốngKẹt xe và bạn biết chắc không kịp giờ hẹn. Bạn nhắn cho người đang chờ thế nào?
You are stuck in traffic and know for certain you will not make it on time.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "going to" cho việc đã thấy rõ sẽ xảy ra. Nói nhanh nghe thành "gonna" — nghe thì phải hiểu, nhưng viết email thì đừng viết vậy.A14 lần - 206
I'm going to take a look.
/aɪm ˈɡoʊɪŋ tuː teɪk ə lʊk./
Để tôi xem thử.
Tình huốngCó sự cố và bạn muốn tự mình kiểm tra trước khi kết luận. Bạn nói gì?
Something has gone wrong and you want to check it yourself before saying anything.
Người bản xứ dùng thế nào"Take a look" nhẹ hơn "check" — nó ngụ ý xem qua chứ chưa hứa sửa được. Rất hay dùng ở công sở.A2 - 207
I thought so.
/aɪ θɔːt soʊ./
Tôi cũng đoán vậy.
Tình huốngNgười ta vừa xác nhận một điều bạn đã ngờ từ trước. Bạn đáp gì?
Someone has just confirmed something you already suspected.
Người bản xứ dùng thế nàoNgược lại là "I thought not" hoặc "I didn't think so". Câu này nghe tự nhiên hơn hẳn "I guessed that".A2105 lần - 208
I thought you knew.
/aɪ θɔːt juː nuː./
Tôi tưởng bạn biết rồi.
Tình huốngNgười ta ngạc nhiên vì một chuyện mà bạn đinh ninh họ đã nghe. Bạn nói gì?
Someone is surprised by news you were sure they had already heard.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chữa ngượng khi lỡ nói ra chuyện người ta chưa biết. Người bản xứ hay thêm "Sorry, I thought you knew."A219 lần - 209
Is that okay?
/ɪz ðæt ˌoʊˈkeɪ?/
Vậy có được không?
Tình huốngBạn vừa đề xuất một phương án và muốn chắc người kia đồng ý. Bạn hỏi gì?
You have just proposed something and want to make sure the other person is happy with it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi lại ngắn, rất hay dùng cuối một đề xuất. Trang trọng hơn: "Would that be alright?"A191 lần - 210
Is that all?
/ɪz ðæt ɔːl?/
Chỉ vậy thôi à?
Tình huốngBạn đứng sau quầy, khách vừa gọi xong và bạn muốn biết họ còn cần gì nữa không. Bạn hỏi gì?
You are behind the counter, the customer has finished ordering, and you check if they need anything else.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong dịch vụ thì đây là câu lịch sự. Nhưng dùng trong hội thoại thường, giọng hạ xuống, nó thành chê bai ("có thế thôi à").A294 lần - 211
Is that right?
/ɪz ðæt raɪt?/
Thế à?
Tình huốngNgười ta vừa kể một chuyện đáng ngạc nhiên và bạn muốn tỏ ra đang nghe. Bạn đáp gì?
Someone has told you something surprising and you want to show you are listening.
Người bản xứ dùng thế nàoLà tiếng đế cho người ta kể tiếp, không phải câu hỏi thật. Cùng nhóm: "Really?", "Is that so?", "Oh yeah?".A2369 lần - 212
That was great.
/ðæt wɑːz ɡreɪt./
Hay quá.
Tình huốngVừa xem xong một buổi biểu diễn hoặc phần trình bày mà bạn thích. Bạn khen gì?
You have just watched a show or a presentation that you enjoyed.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng thì quá khứ vì việc đã xong. Đang xem dở mà khen thì phải là "This is great."A148 lần - 213
That was close.
/ðæt wɑːz kloʊs./
Suýt nữa thì hỏng.
Tình huốngVừa thoát khỏi một tình huống nguy hiểm trong gang tấc. Bạn thở phào và nói gì?
You have just escaped a dangerous situation by a hair.
Người bản xứ dùng thế nào"Close" ở đây là "sát nút", không phải "đóng". Cùng nghĩa: "That was a close call."B181 lần - 214
What about you?
/wʌt əˈbaʊt juː?/
Còn bạn thì sao?
Tình huốngBạn vừa trả lời xong câu hỏi của người ta và muốn hỏi ngược lại. Bạn nói gì?
You have just answered their question and want to turn it back on them.
Người bản xứ dùng thế nàoCách hỏi ngược ngắn nhất, giữ cho hội thoại không một chiều. Cùng nghĩa: "How about you?" — hai câu thay nhau được.A1633 lần - 215
What about tomorrow?
/wʌt əˈbaʊt təˈmɑːˌroʊ?/
Hay là mai?
Tình huốngGiờ hẹn bạn đưa ra không hợp với người kia, bạn đề xuất phương án khác. Bạn nói gì?
The time you suggested does not suit the other person, so you offer an alternative.
Người bản xứ dùng thế nàoCách đề xuất phương án thay thế gọn nhất. Sau "What about" là danh từ hoặc V-ing, không phải nguyên mẫu: "What about meeting at six?"A19 lần - 216
I guess so.
/aɪ ɡes soʊ./
Chắc vậy.
Tình huốngBạn đồng ý nhưng không chắc chắn lắm, và không muốn hứa hẹn gì. Bạn đáp gì?
You agree but you are not certain, and you do not want to commit.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý nửa vời — người nghe hiểu là bạn chưa hoàn toàn tin. Muốn đồng ý dứt khoát thì đừng dùng câu này.A2214 lần - 217
It depends.
/ɪt dɪˈpendz./
Còn tuỳ.
Tình huốngBị hỏi một câu mà câu trả lời thay đổi theo hoàn cảnh. Bạn đáp gì trước khi giải thích?
You are asked something whose answer changes with the circumstances.
Người bản xứ dùng thế nàoNói xong nên nói tuỳ vào cái gì, nếu không nghe như né tránh: "It depends on the weather."A227 lần - 218
Of course.
/ʌv kɔːrs./
Tất nhiên rồi.
Tình huốngNgười ta hỏi xin một việc hiển nhiên là được. Bạn đáp gọn thế nào?
Someone asks for something that is obviously fine with you.
Người bản xứ dùng thế nàoHay gặp bậc nhất trong kho thoại (601 lần). Vừa là "đương nhiên được" khi nhận lời, vừa là "chứ sao nữa" khi tán thành.A14.024 lần - 219
Absolutely.
/ˌæbsəˈluːtli./
Chắc chắn rồi.
Tình huốngBạn đồng ý ở mức mạnh nhất, không chút do dự. Bạn đáp một tiếng thế nào?
You agree as strongly as you possibly can, without a shred of doubt.
Người bản xứ dùng thế nàoMạnh hơn "Yes" một bậc rõ. Trả lời phỏng vấn hay họp hành dùng rất hợp; nói với bạn bè thì hơi kịch.A2953 lần - 220
Sure.
/ʃʊr./
Được chứ.
Tình huốngBạn bè nhờ một việc nhỏ. Bạn nhận lời bằng tiếng ngắn nhất nào?
A friend asks you for a small favour and you accept in the shortest way possible.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ và thân. Người Mỹ còn dùng thay "You're welcome" khi đáp lời cảm ơn.A13.452 lần - 221
Fair enough.
/fer ɪˈnʌf./
Cũng có lý.
Tình huốngNgười ta đưa ra lý do mà bạn không hoàn toàn thích nhưng thấy chấp nhận được. Bạn đáp gì?
Someone gives a reason you do not love but can accept.
Người bản xứ dùng thế nàoChấp nhận chứ không hẳn tán thành — nó khép lại tranh luận mà không ai thua. Người Anh dùng nhiều hơn người Mỹ.B1424 lần - 222
Good point.
/ɡʊd pɔɪnt./
Ý hay đấy.
Tình huốngTrong lúc bàn bạc, người kia nêu một điểm bạn chưa nghĩ tới. Bạn ghi nhận thế nào?
Mid-discussion the other person raises something you had not considered.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận một luận điểm, không phải khen cả con người. Rất hiệu quả trong họp — nó cho thấy bạn đang nghe thật.B1149 lần - 223
Me too.
/miː tuː./
Tôi cũng vậy.
Tình huốngNgười ta vừa nói một điều đúng với bạn nữa. Bạn đáp gọn thế nào?
Someone has just said something that is true of you as well.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: chỉ dùng sau câu KHẲNG ĐỊNH. Sau câu phủ định ("I don't like it") phải là "Me neither" — người Việt nhầm chỗ này rất nhiều.A1798 lần - 224
Me neither.
/miː ˈniːðər./
Tôi cũng không.
Tình huốngNgười ta vừa nói họ KHÔNG thích một thứ, và bạn cũng vậy. Bạn đáp gì?
Someone has just said they do not like something, and neither do you.
Người bản xứ dùng thế nàoVế đối của "Me too", chỉ dùng sau câu phủ định. Trang trọng hơn: "Neither do I."A2235 lần - 225
Same here.
/seɪm hiːr./
Tôi cũng thế.
Tình huốngCả nhóm đang gọi món, người trước bạn gọi thứ bạn cũng muốn. Bạn đáp gì?
Your group is ordering and the person before you picks exactly what you want.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng được cho cả câu khẳng định lẫn phủ định — an toàn hơn "Me too"/"Me neither" khi bạn chưa chắc.A258 lần - 226
Really?
/ˈrɪli?/
Thật à?
Tình huốngNgười ta vừa kể một chuyện bạn thấy khó tin, và bạn muốn họ kể tiếp. Bạn đáp gì?
Someone has told you something you find hard to believe and you want them to go on.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng đế quan trọng nhất trong tiếng Anh nói — nó báo "tôi đang nghe, kể tiếp đi". Im lặng chỗ này là hội thoại tắt.A15.698 lần - 227
Are you kidding?
/ɑːr juː ˈkɪdɪŋ?/
Đùa đấy à?
Tình huốngBạn nghe một tin quá bất ngờ tới mức tưởng người ta nói đùa. Bạn thốt lên gì?
The news is so surprising that you think they must be joking.
Người bản xứ dùng thế nàoLà tiếng kêu ngạc nhiên, không phải câu hỏi thật. Đầy đủ là "Are you kidding me?"; giọng bực thì thành trách móc.A2363 lần - 228
No way!
/noʊ weɪ!/
Không thể nào!
Tình huốngBạn nghe một tin quá sốc, tốt hay xấu đều được. Bạn buột miệng gì?
You hear something utterly shocking, good or bad.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ giọng: "trời ơi thật á" (ngạc nhiên) hoặc "còn lâu" (từ chối dứt khoát). Rất suồng sã.A2828 lần - 229
Are you sure?
/ɑːr juː ʃʊr?/
Bạn chắc chứ?
Tình huốngNgười ta khẳng định một điều mà bạn còn ngờ. Bạn hỏi lại thế nào?
Someone states something you still doubt and you want them to confirm.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi cho chắc, không phải chê. Nhưng hỏi hai lần liên tiếp thì thành nghi ngờ — hỏi một lần rồi thôi.A11.161 lần - 230
I see.
/aɪ siː./
À, ra vậy.
Tình huốngNgười ta giải thích xong và bạn đã nắm được, chưa cần bình luận gì. Bạn đáp gì?
Someone finishes explaining, you have taken it in, and you have nothing to add yet.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo là mình đang theo kịp. Nói cụt lủn một mình thì hơi lạnh — người bản xứ hay nối thêm "I see, that makes sense."A1993 lần - 231
Not really.
/nɑːt ˈrɪli./
Không hẳn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có thích một thứ không, mà bạn thì không thích lắm nhưng không muốn nói thẳng. Bạn đáp gì?
You are asked if you like something; you do not much, but you do not want to say so bluntly.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ định mềm — nhẹ hơn "No" rất nhiều. Người bản xứ dùng liên tục để tránh nói thẳng thừng.A2787 lần - 232
Kind of.
/kaɪnd ʌv./
Cũng hơi hơi.
Tình huốngCâu trả lời của bạn nằm giữa có và không. Bạn đáp thế nào?
Your answer sits somewhere between yes and no.
Người bản xứ dùng thế nàoNói nhanh nghe thành "kinda". Người Anh hay dùng "sort of" ("sorta") — cùng nghĩa.A2124 lần - 233
Maybe.
/ˈmeɪbi./
Có thể.
Tình huốngBạn chưa quyết được và cũng chưa muốn hứa. Bạn đáp một tiếng thế nào?
You have not decided and do not want to commit yet.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ "Maybe" thường được hiểu đúng nghĩa là chưa chắc, khác văn hoá Việt hay dùng nó thay lời từ chối. Muốn từ chối thì nói rõ ra.A11.884 lần - 234
I'm not sure yet.
/aɪm nɑːt ʃʊr jet./
Tôi chưa chắc.
Tình huốngNgười ta hỏi kế hoạch mà bạn thật sự chưa quyết. Bạn đáp thế nào cho rõ ràng?
You are asked about a plan you genuinely have not decided on.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "yet" quan trọng: nó báo là bạn sẽ quyết, chỉ chưa phải bây giờ. Bỏ "yet" đi thì nghe như bạn không định trả lời.A238 lần - 235
Don't worry about it.
/doʊnt ˈwɜːri əˈbaʊt ɪt./
Đừng bận tâm chuyện đó.
Tình huốngNgười ta áy náy vì một chuyện nhỏ đã qua. Bạn gạt đi cho họ nhẹ lòng. Bạn nói gì?
Someone feels bad about a small thing that is already over.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cả khi người ta xin lỗi lẫn khi người ta cảm ơn. Rút gọn: "Don't worry" hoặc chỉ "No worries".A1305 lần - 236
That's too bad.
/ðæts tuː bæd./
Tiếc quá nhỉ.
Tình huốngNgười ta kể một chuyện không may. Bạn tỏ ra tiếc thay cho họ thế nào?
Someone tells you about a bit of bad luck and you want to show sympathy.
Người bản xứ dùng thế nàoChia sẻ với chuyện xui nhỏ. Chuyện lớn thật thì phải là "I'm so sorry to hear that" — dùng "That's too bad" chỗ đó nghe hờ hững.A2121 lần - 237
That's all right.
/ðæts ɔːl raɪt./
Không sao mà.
Tình huốngNgười ta vừa xin lỗi vì một chuyện bạn thấy chẳng đáng gì. Bạn đáp gì?
Someone has just apologised for something you consider trivial.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu tha lỗi chuẩn. Người Mỹ viết liền "alright" trong tin nhắn, nhưng "all right" mới là lối viết đúng chuẩn.A1121 lần - 238
That's fine.
/ðæts faɪn./
Vậy cũng được.
Tình huốngNgười ta đề xuất một phương án không lý tưởng nhưng bạn chấp nhận. Bạn đáp gì?
Someone suggests something less than ideal but you can live with it.
Người bản xứ dùng thế nàoChấp nhận chứ chưa hẳn hài lòng — giọng nhạt thì nghe ra là bạn miễn cưỡng. Muốn tỏ ra vui thì "That sounds great".A1194 lần - 239
Let me check.
/let miː tʃek./
Để tôi kiểm tra.
Tình huốngBị hỏi một thông tin bạn không nhớ chính xác nhưng tra được ngay. Bạn nói gì?
You are asked for a detail you cannot recall exactly but can look up right away.
Người bản xứ dùng thế nàoTrung thực hơn hẳn việc đoán bừa. Ở công sở Âu Mỹ, "Let me check" được đánh giá cao hơn một câu trả lời sai nói chắc nịch.A138 lần - 240
Let me show you.
/let miː ʃoʊ juː./
Để tôi chỉ cho bạn.
Tình huốngGiải thích bằng lời mãi không xong, mà làm mẫu thì một phút là hiểu. Bạn nói gì?
Explaining in words is going nowhere, but showing them would take a minute.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "let me" luôn là động từ nguyên mẫu không "to". Cùng mẫu: "Let me try", "Let me help you".A1105 lần - 241
How's it going?
/haʊz ɪt ˈɡoʊɪŋ?/
Mọi chuyện thế nào?
Tình huốngGặp đồng nghiệp ở hành lang, bạn muốn chào và hỏi thăm cùng lúc. Bạn nói gì?
You meet a colleague in the corridor and want to greet and ask after them at once.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa chào vừa hỏi thăm, thân mật hơn "How are you?". Đáp gọn "Good, thanks" là đủ — đừng kể lể.A1310 lần - 242
Take your time.
/teɪk jɔːr taɪm./
Bạn cứ từ từ.
Tình huốngNgười ta luống cuống vì sợ làm bạn phải chờ. Bạn trấn an thế nào?
Someone is flustered because they are afraid of keeping you waiting.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu tử tế và rất hay dùng ở Âu Mỹ. Nói với nhân viên phục vụ hay người mới học việc là ghi điểm ngay.A2144 lần - 243
After you.
/ˈæftər juː./
Mời bạn trước.
Tình huốngHai người tới cửa cùng lúc và bạn muốn nhường. Bạn nói gì?
You and another person reach the door at the same moment and you want to let them through.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhường lượt cố định — nhường cửa, nhường hàng, nhường lượt nói. Đáp lại: "Thank you" hoặc "No, after you."A2230 lần - 244
I want to talk to you.
/aɪ wɑːnt tuː tɔːk tuː juː./
Tôi muốn nói chuyện với bạn.
Tình huốngCó chuyện nghiêm túc cần bàn riêng, bạn gọi người kia lại. Bạn mở lời thế nào?
There is something serious to discuss in private and you call the other person over.
Người bản xứ dùng thế nào"I want" nghe thẳng và hơi nặng — nó báo chuyện quan trọng. Với sếp hay khách hàng thì dùng "I'd like to talk to you" cho mềm.A147 lần - 245
I don't want to bother you.
/aɪ doʊnt wɑːnt tuː ˈbɑːðər juː./
Tôi không muốn làm phiền bạn.
Tình huốngBạn cần nhờ vả nhưng thấy người ta đang bận. Bạn rào trước thế nào?
You need a favour but can see the other person is busy.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu rào rất hay dùng trước khi nhờ. Nói xong thì nhờ luôn — dừng ở đây thì người ta không biết bạn muốn gì.A27 lần - 246
I want to try it.
/aɪ wɑːnt tuː traɪ ɪt./
Tôi muốn thử.
Tình huốngĐược mời một món lạ hoặc một việc mới, và bạn sẵn sàng. Bạn nói gì?
You are offered something unfamiliar and you are game.
Người bản xứ dùng thế nàoNhớ "it" — tiếng Anh gần như luôn cần tân ngữ, nói trống "I want to try" nghe cụt. Người Việt hay quên vì tiếng Việt bỏ được.A11 lần - 247
I'd like to help.
/aɪd laɪk tuː help./
Tôi muốn giúp một tay.
Tình huốngThấy người ta xoay xở một mình, bạn ngỏ ý giúp mà không áp đặt. Bạn nói gì?
You see someone struggling alone and want to offer help without imposing.
Người bản xứ dùng thế nào"I'd like" = "I would like", lịch sự hơn "I want" một bậc rõ. Đây là mẫu an toàn nhất khi chưa chắc về mức thân sơ.A213 lần - 248
Would you like some coffee?
/wʊd juː laɪk sʌm ˈkɑːfi?/
Bạn dùng cà phê nhé?
Tình huốngKhách vừa tới nhà hoặc tới văn phòng bạn. Bạn mời họ thế nào?
A guest has just arrived at your home or your office.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu mời chuẩn. Đáp lại: "Yes, please" hoặc "No, thank you" — người bản xứ gần như luôn kèm "please"/"thank you", thiếu là nghe cộc.A110 lần - 249
Would you like to join us?
/wʊd juː laɪk tuː dʒɔɪn ʌs?/
Bạn tham gia cùng không?
Tình huốngNhóm bạn đang chuẩn bị đi ăn và thấy đồng nghiệp đứng một mình. Bạn rủ thế nào?
Your group is heading out to eat and you spot a colleague standing alone.
Người bản xứ dùng thế nàoLời mời lịch sự và dễ từ chối — chính vì dễ từ chối nên người ta thoải mái nhận. Thân hơn thì "Want to join us?"A212 lần - 250
I mean it.
/aɪ miːn ɪt./
Tôi nói thật đấy.
Tình huốngBạn vừa nói một điều mà người kia tưởng bạn đùa. Bạn khẳng định lại thế nào?
You have just said something the other person takes as a joke.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn mạnh là mình nói nghiêm túc. Khác hẳn "I mean, …" ở đầu câu — cái đó chỉ là tiếng đệm để nói lại cho rõ.A2160 lần - 251
I mean, it's not that simple.
/aɪ miːn, ɪts nɑːt ðæt ˈsɪmpəl./
Ý tôi là, chuyện không đơn giản vậy đâu.
Tình huốngNgười ta tóm tắt vấn đề gọn quá, bỏ mất phần khó. Bạn nói lại cho đủ thế nào?
Someone has summarised the problem too neatly, leaving out the hard part.
Người bản xứ dùng thế nào"I mean" đầu câu là tiếng đệm để nói lại cho rõ, không dịch ra tiếng Việt được. Người bản xứ dùng liên tục; nói quá nhiều thì thành tật.B1 - 252
That's what I thought.
/ðæts wʌt aɪ θɔːt./
Tôi cũng nghĩ vậy.
Tình huốngNgười ta vừa nói ra đúng điều bạn đã đoán trong đầu. Bạn đáp gì?
Someone has just voiced exactly what you had guessed.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác "I thought so" một chút: câu này nhấn vào việc hai người nghĩ giống nhau, câu kia nhấn vào việc bạn đã đoán đúng.A2227 lần - 253
That's not what I said.
/ðæts nɑːt wʌt aɪ sed./
Tôi không nói vậy.
Tình huốngNgười ta thuật lại lời bạn nhưng sai lệch đi. Bạn đính chính thế nào?
Someone repeats what you said but gets it wrong.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đính chính dứt khoát, dễ gây căng. Mềm hơn: "I think there's been a misunderstanding."A224 lần - 254
Do you want some?
/duː juː wɑːnt sʌm?/
Bạn ăn/uống chút không?
Tình huốngBạn đang ăn gì đó và muốn mời người ngồi cạnh. Bạn hỏi gọn thế nào?
You are eating something and want to offer some to the person next to you.
Người bản xứ dùng thế nàoThân mật, dùng với bạn bè. Với khách hoặc người lớn tuổi thì "Would you like some?" mới đúng mực.A117 lần - 255
Do you want me to help?
/duː juː wɑːnt miː tuː help?/
Bạn có muốn tôi giúp không?
Tình huốngThấy người ta loay hoay nhưng bạn không muốn tự tiện xen vào. Bạn hỏi gì?
Someone is struggling but you do not want to butt in uninvited.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "Do you want me to + V" là cách ngỏ ý giúp mà vẫn để người ta quyền quyết. Rất hay dùng ở công sở.A21 lần - 256
Why don't you come with us?
/waɪ doʊnt juː kʌm wɪð ʌs?/
Hay là bạn đi cùng chúng tôi?
Tình huốngCả nhóm sắp đi và bạn nghĩ người kia cũng nên đi. Bạn rủ thế nào?
Your group is about to leave and you think the other person should come too.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải câu hỏi lý do — nó là lời RỦ. Dịch từng chữ thành "tại sao bạn không…" là hiểu sai hoàn toàn.A27 lần - 257
Why don't we start?
/waɪ doʊnt wiː stɑːrt?/
Mình bắt đầu nhé?
Tình huốngMọi người đã đủ mặt và tới giờ, bạn muốn khởi động cuộc họp. Bạn nói gì?
Everyone has arrived and it is time; you want to get the meeting going.
Người bản xứ dùng thế nàoCách đề xuất mềm nhất trong nhóm — nó hỏi ý cả nhóm thay vì ra lệnh. Mạnh hơn: "Let's start."B12 lần - 258
Let's go.
/lets ɡoʊ./
Đi thôi.
Tình huốngMọi người xong việc và có thể rời đi. Bạn giục cả nhóm thế nào?
Everyone is done and free to leave; you get the group moving.
Người bản xứ dùng thế nàoRất hay gặp. "Let's" = "let us", luôn viết tắt trong lời nói. Sau nó là động từ nguyên mẫu không "to".A14.965 lần - 259
Let's do it.
/lets duː ɪt./
Làm thôi.
Tình huốngCả nhóm vừa chốt phương án và tới lúc bắt tay vào. Bạn hô lên gì?
The group has settled on a plan and it is time to get started.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa là đồng ý vừa là hiệu lệnh bắt đầu. Nghe hào hứng, hay dùng khi cả nhóm đã nhất trí.A1382 lần - 260
Let's talk about it later.
/lets tɔːk əˈbaʊt ɪt ˈleɪtər./
Để lát nữa nói tiếp nhé.
Tình huốngChuyện đang bàn không hợp lúc này, và bạn muốn hoãn lại chứ không bỏ. Bạn nói gì?
The topic is not right for this moment and you want to postpone it, not drop it.
Người bản xứ dùng thế nàoHoãn mà vẫn giữ lời hứa quay lại. Bỏ chữ "later" đi thì thành từ chối bàn luôn.A25 lần - 261
I'll be right back.
/aɪl biː raɪt bæk./
Tôi quay lại ngay.
Tình huốngBạn phải rời đi vài phút và muốn người kia đừng bỏ đi. Bạn nói gì?
You have to step away for a few minutes and want the other person to stay put.
Người bản xứ dùng thế nào"Right" ở đây nghĩa là "ngay", không phải "đúng" hay "phải". Cùng mẫu: "I'll be there in five minutes."A1699 lần - 262
I'll take care of it.
/aɪl teɪk ker ʌv ɪt./
Để tôi lo.
Tình huốngCó việc phát sinh và bạn nhận lấy để người khác khỏi bận tâm. Bạn nói gì?
Something has come up and you take it on so nobody else has to worry.
Người bản xứ dùng thế nào"Take care of" là cụm cố định nghĩa "lo liệu, xử lý". Nói câu này là nhận trách nhiệm — đừng nói nếu chưa chắc làm được.A2170 lần - 263
I'll think about it.
/aɪl θɪŋk əˈbaʊt ɪt./
Để tôi suy nghĩ đã.
Tình huốngĐược đề nghị một việc mà bạn chưa muốn nhận cũng chưa muốn từ chối. Bạn đáp gì?
You are offered something you are not ready to accept or refuse.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ câu này thường được hiểu đúng nghĩa đen là sẽ cân nhắc thật. Muốn từ chối thì nói rõ, đừng dùng câu này thay lời từ chối như thói quen tiếng Việt.A2107 lần - 264
I've got to go.
/aɪv ɡɑːt tuː ɡoʊ./
Tôi phải đi rồi.
Tình huốngĐang nói chuyện thì bạn nhớ ra có hẹn và phải đi ngay. Bạn nói gì?
Mid-conversation you remember an appointment and must leave at once.
Người bản xứ dùng thế nàoNói nhanh nghe thành "I gotta go" — nghe thì phải hiểu, nhưng viết thì đừng viết vậy. Cùng nghĩa với "I have to go".A266 lần - 265
I've got a question.
/aɪv ɡɑːt ə ˈkwestʃən./
Tôi có câu này muốn hỏi.
Tình huốngNgười trình bày vừa dứt lời và bạn muốn hỏi. Bạn xin lượt thế nào?
The speaker has finished and you want to ask something.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh hay dùng "I've got", người Mỹ hay dùng "I have" — cùng nghĩa, cùng đúng.A210 lần - 266
Have you been here before?
/hæv juː bɪn hiːr bɪˈfɔːr?/
Bạn tới đây lần nào chưa?
Tình huốngBạn dẫn người khác tới một quán và không rõ họ đã biết chỗ này chưa. Bạn hỏi gì?
You have brought someone to a restaurant and do not know if they have been before.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì hỏi về trải nghiệm tính tới bây giờ, không hỏi lúc nào. Hỏi "Did you come here?" là hỏi một lần cụ thể — khác hẳn.A27 lần - 267
Have you eaten yet?
/hæv juː ˈiːtən jet?/
Bạn ăn gì chưa?
Tình huốngĐã quá trưa và bạn muốn rủ đồng nghiệp đi ăn. Bạn mở lời thế nào?
It is past noon and you want to invite a colleague to lunch.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "yet" báo là bạn nghĩ việc đó lẽ ra đã xảy ra rồi. Khác văn hoá Việt — ở Âu Mỹ đây là câu rủ ăn, không phải câu chào.A21 lần - 268
Have you finished?
/hæv juː ˈfɪnɪʃt?/
Bạn xong chưa?
Tình huốngBạn cần dùng thứ người kia đang dùng, và muốn hỏi mà không giục. Bạn nói gì?
You need something the other person is using and want to ask without hurrying them.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ hay nói "Are you done?" — cùng nghĩa, thông dụng hơn ở Mỹ. Cả hai đều lịch sự.A18 lần - 269
I hope so.
/aɪ hoʊp soʊ./
Mong là vậy.
Tình huốngNgười ta vừa nói một điều bạn rất mong thành sự thật nhưng chưa chắc. Bạn đáp gì?
Someone has said something you would love to be true but cannot count on.
Người bản xứ dùng thế nàoVế đối là "I hope not" (mong là không). Đừng nói "I hope yes" — không có cách nói đó.A1414 lần - 270
I hope you feel better soon.
/aɪ hoʊp juː fiːl ˈbetər suːn./
Mong bạn chóng khoẻ.
Tình huốngBạn nhắn cho người đang ốm, muốn nói một câu dài hơn lời chúc thường. Bạn viết gì?
You are messaging someone who is ill and want to say more than a short wish.
Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ của "Hope you feel better". Sau "I hope" là cả một mệnh đề, thường ở thì hiện tại dù nói về tương lai.A22 lần - 271
I've never been there.
/aɪv ˈnevər bɪn ðer./
Tôi chưa tới đó bao giờ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn thấy một nơi thế nào, mà bạn chưa từng đặt chân tới. Bạn đáp gì?
You are asked what a place is like, but you have never set foot there.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành với "never" cho trải nghiệm cả đời tính tới giờ. Nói "I never went there" là kể một chuyện quá khứ cụ thể — khác nghĩa.A23 lần - 272
I don't think so.
/aɪ doʊnt θɪŋk soʊ./
Tôi không nghĩ vậy.
Tình huốngNgười ta hỏi một điều mà bạn cho là không đúng, nhưng bạn không muốn phủ nhận thẳng. Bạn đáp gì?
You are asked something you believe is not so, but you do not want to deny it flatly.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: tiếng Anh phủ định ở ĐỘNG TỪ ĐẦU ("I don't think so"), tiếng Việt phủ định ở vế sau ("tôi nghĩ là không"). Nói "I think not" nghe rất cổ.A11.195 lần - 273
I don't mind.
/aɪ doʊnt maɪnd./
Tôi không ngại đâu.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có phiền không khi họ làm một việc, mà bạn thấy bình thường. Bạn đáp gì?
Someone asks whether you mind them doing something, and you genuinely do not.
Người bản xứ dùng thế nàoCũng dùng khi được hỏi chọn cái nào mà bạn thấy sao cũng được. Khác "I don't care" — câu kia nghe như bất cần, dễ mất lòng.A288 lần - 274
There's a problem.
/ðerz ə ˈprɑːbləm./
Có một vấn đề.
Tình huốngBạn phát hiện sự cố và phải báo ngay trước khi nói chi tiết. Bạn mở lời thế nào?
You have spotted something wrong and must flag it before giving details.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "There is / There are" để nêu sự tồn tại. Người Việt hay dịch nhầm thành "Have a problem" — sai, phải có "There".A128 lần - 275
Is there a problem?
/ɪz ðer ə ˈprɑːbləm?/
Có chuyện gì không?
Tình huốngNgười kia trông khó xử và bạn muốn biết có trục trặc gì không. Bạn hỏi gì?
The other person looks uneasy and you want to know if something is wrong.
Người bản xứ dùng thế nàoGiọng nhẹ là quan tâm, giọng cứng là thách thức ("có vấn đề gì à?"). Cùng câu chữ, hai nghĩa ngược nhau.A2235 lần - 276
We can do that.
/wiː kæn duː ðæt./
Chuyện đó làm được.
Tình huốngKhách hàng nêu một yêu cầu nằm trong khả năng của bạn. Bạn nhận lời thế nào?
A client asks for something that is within what you can do.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhận việc gọn và chắc. Chưa chắc thì đừng nói — sửa lại thành "I think we can" hoặc "Let me check".A128 lần - 277
We can talk later.
/wiː kæn tɔːk ˈleɪtər./
Lát nữa mình nói.
Tình huốngNgười ta bắt chuyện lúc bạn đang bận, và bạn muốn hoãn mà không đuổi. Bạn nói gì?
Someone starts a conversation while you are busy and you want to postpone without brushing them off.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Let's talk about it later" vì nó không nhắc tới chuyện gì cụ thể. Nói kèm một cái gật đầu là đủ lịch sự.A17 lần - 278
I like it.
/aɪ laɪk ɪt./
Tôi thích cái này.
Tình huốngNgười ta cho bạn xem một thứ và chờ phản ứng. Bạn khen gọn thế nào?
Someone shows you something and waits for your reaction.
Người bản xứ dùng thế nàoNhớ "it" — tiếng Anh cần tân ngữ, nói trống "I like" là câu chưa xong.A1320 lần - 279
I love this place.
/aɪ lʌv ðɪs pleɪs./
Tôi thích chỗ này lắm.
Tình huốngLần đầu tới một quán và bạn thấy rất ưng. Bạn nói gì với người đi cùng?
It is your first time at a place and you are taken with it.
Người bản xứ dùng thế nào"Love" dùng cho đồ vật và nơi chốn rất bình thường ở Âu Mỹ, không nặng như "yêu" tiếng Việt. Nói với người thì mới là tình cảm.A119 lần - 280
I'd love to.
/aɪd lʌv tuː./
Tôi rất muốn.
Tình huốngĐược rủ đi chơi và bạn nhận lời một cách hào hứng. Bạn đáp gì?
You are invited out and you accept with enthusiasm.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời nồng nhiệt hơn "Okay" nhiều. Thêm "but" phía sau là thành lời từ chối lịch sự: "I'd love to, but…"A298 lần - 281
Could you tell me where the station is?
/kʊd juː tel miː wer ðə ˈsteɪʃən ɪz?/
Bạn chỉ giúp nhà ga ở đâu được không?
Tình huốngBạn hỏi đường một người lạ và muốn nghe thật lịch sự chứ không cộc lốc. Bạn nói gì?
You are asking a stranger for directions and want to sound properly polite.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY TRẬT TỰ TỪ: bọc lại thì hết đảo ngữ — "where the station IS", không phải "where is the station". Người Việt sai chỗ này gần như luôn.B1 - 282
Do you know what time it starts?
/duː juː noʊ wʌt taɪm ɪt stɑːrts?/
Bạn biết mấy giờ bắt đầu không?
Tình huốngBạn hỏi người bên cạnh về giờ giấc một sự kiện sắp diễn ra. Bạn hỏi gì?
You ask the person next to you about the start time of an upcoming event.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng bẫy trên: "what time it starts", không phải "what time does it start". Mẫu "Do you know…" làm câu hỏi mềm hẳn đi.B1 - 283
I was wondering if you could help.
/aɪ wɑːz ˈwʌndərɪŋ ɪf juː kʊd help./
Không biết bạn có giúp được không.
Tình huốngBạn nhờ một việc hơi lớn với người chưa thân. Bạn mở lời thật khách sáo thế nào?
You need a sizeable favour from someone you do not know well, and want to sound very polite.
Người bản xứ dùng thế nàoMức lịch sự cao nhất trong nhóm nhờ vả. Dùng thì quá khứ "was wondering" cho lịch sự dù đang nói lúc này — đây là quy ước, không phải nói về quá khứ.B1 - 284
What's the problem?
/wʌts ðə ˈprɑːbləm?/
Vấn đề là gì?
Tình huốngNgười ta báo có trục trặc nhưng chưa nói rõ. Bạn hỏi gì để biết chi tiết?
Someone has flagged that something is wrong but has not said what.
Người bản xứ dùng thế nàoGiọng bình thường là hỏi thật; giọng gắt thì thành "có chuyện gì mà làm ầm lên". Muốn chắc an toàn thì "What seems to be the problem?"A1188 lần - 285
What's the plan?
/wʌts ðə plæn?/
Kế hoạch thế nào?
Tình huốngCả nhóm sắp đi đâu đó mà bạn chưa nắm được lịch trình. Bạn hỏi gì?
Your group is heading somewhere and you do not know the arrangements yet.
Người bản xứ dùng thế nàoThân mật, hay dùng giữa bạn bè và đồng nghiệp. Trong họp trang trọng thì hỏi "What are the next steps?"A282 lần - 286
What's the difference?
/wʌts ðə ˈdɪfərəns?/
Khác nhau chỗ nào?
Tình huốngNgười bán đưa ra hai lựa chọn mà bạn không thấy khác gì nhau. Bạn hỏi gì?
A seller offers two options and you cannot see what separates them.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi để so sánh. Nói rõ hai thứ thì thêm "between": "What's the difference between these two?"A296 lần - 287
How do you know?
/haʊ duː juː noʊ?/
Sao bạn biết?
Tình huốngNgười ta khẳng định một chuyện mà bạn chưa hiểu họ lấy thông tin từ đâu. Bạn hỏi gì?
Someone states something and you cannot see where they got it from.
Người bản xứ dùng thế nàoGiọng nhẹ là tò mò, giọng cứng là nghi ngờ. Muốn tránh hiểu nhầm thì hỏi "Where did you hear that?"A1592 lần - 288
How does it work?
/haʊ dʌz ɪt wɜːrk?/
Cái này dùng thế nào?
Tình huốngBạn cầm một thiết bị lạ và không biết vận hành ra sao. Bạn hỏi gì?
You are holding an unfamiliar device and have no idea how to operate it.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về cơ chế, dùng cho cả máy móc lẫn quy trình ("How does the refund work?"). Rất tiện khi bí từ vựng chuyên môn.A255 lần - 289
How long will it take?
/haʊ lɔːŋ wɪl ɪt teɪk?/
Mất bao lâu vậy?
Tình huốngBạn gửi đồ đi sửa và cần biết bao giờ xong để sắp lịch. Bạn hỏi gì?
You have handed something in for repair and need to know when it will be ready.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác "How long does it take?" (thường lệ) — câu này hỏi về LẦN NÀY. Chọn sai thì nhận câu trả lời không dùng được.A219 lần - 290
Can I get you anything?
/kæn aɪ ɡet juː ˈeniˌθɪŋ?/
Bạn cần gì không?
Tình huốngKhách vừa ngồi xuống ở nhà bạn hoặc ở văn phòng. Bạn ngỏ ý phục vụ thế nào?
A guest has just sat down at your home or office and you offer to fetch something.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu mời chuẩn của chủ nhà và của nhân viên phục vụ. "Get you" ở đây là "lấy cho bạn", không phải "bắt được bạn".A262 lần - 291
Can I have a look?
/kæn aɪ hæv ə lʊk?/
Cho tôi xem với?
Tình huốngNgười ta đang cầm thứ bạn tò mò muốn xem. Bạn xin phép thế nào?
Someone is holding something you are curious to see.
Người bản xứ dùng thế nào"Have a look" nhẹ hơn "see" — nó ngụ ý xem qua rồi trả lại. Người Mỹ hay nói "Can I take a look?"A11 lần - 292
Can I borrow your pen?
/kæn aɪ ˈbɑːˌroʊ jɔːr pen?/
Cho tôi mượn bút được không?
Tình huốngBạn cần ghi gấp mà không có gì để viết, người bên cạnh thì có. Bạn hỏi gì?
You need to write something down urgently and the person beside you has a pen.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: "borrow" là MƯỢN (mình lấy), "lend" là CHO MƯỢN (mình đưa). Nói "Can you lend me your pen?" cũng đúng nhưng đảo vai.A12 lần - 293
You were right.
/juː wɜːr raɪt./
Bạn đã đúng.
Tình huốngChuyện xảy ra đúng như người kia đoán từ trước, còn bạn thì đã nghi ngờ. Bạn thừa nhận thế nào?
Things turned out exactly as the other person predicted, while you had doubted them.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng thì quá khứ vì nói về lúc họ đưa ra dự đoán. Nói "You are right" là đồng ý với điều họ vừa nói lúc này — khác thời điểm.A2669 lần - 294
You're welcome to join us.
/jʊr ˈwelkəm tuː dʒɔɪn ʌs./
Bạn cứ tham gia cùng nhé.
Tình huốngNgười ta đứng ngoài nhóm, có vẻ muốn vào mà ngại. Bạn mở lời thế nào?
Someone is hovering at the edge of the group, seemingly keen but too shy to join.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác hẳn "You're welcome" (đáp lời cảm ơn). Mẫu này là lời mời rộng cửa, rất dễ nhận vì không ép.B110 lần - 295
You're not going to believe this.
/jʊr nɑːt ˈɡoʊɪŋ tuː bɪˈliːv ðɪs./
Bạn sẽ không tin nổi đâu.
Tình huốngBạn sắp kể một chuyện quá bất ngờ và muốn người ta dỏng tai lên. Bạn mở đầu thế nào?
You are about to tell an astonishing story and want to grab their attention first.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở màn để giành sự chú ý trước khi kể. Nói nhanh thành "You're not gonna believe this" — rất hay gặp trong phim.B112 lần - 296
Don't forget.
/doʊnt fərˈɡet./
Nhớ đấy nhé.
Tình huốngBạn vừa dặn một việc quan trọng và muốn nhấn mạnh lần cuối trước khi chia tay. Bạn nói gì?
You have just reminded someone of something important and want to stress it once more before parting.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ việc gì thì thêm "to": "Don't forget to call me." Thiếu "to" là sai mẫu.A139 lần - 297
Don't be late.
/doʊnt biː leɪt./
Đừng tới muộn nhé.
Tình huốngChốt xong giờ hẹn với người hay trễ. Bạn dặn thêm câu gì?
You have just fixed a time with someone who is often late.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "Don't be" là tính từ. Với sếp hay khách thì đừng dùng — nó là giọng dặn dò người dưới hoặc người thân.A148 lần - 298
Don't you think so?
/doʊnt juː θɪŋk soʊ?/
Bạn không thấy vậy sao?
Tình huốngBạn vừa nêu một ý và muốn kéo người kia về phía mình. Bạn hỏi thêm gì?
You have just made a point and want to pull the other person onto your side.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi phủ định để mời tán thành, không phải hỏi thật. Đáp "Yes" là đồng ý với bạn — đừng bị chữ "don't" làm rối.B16 lần - 299
It looks good.
/ɪt lʊks ɡʊd./
Trông được đấy.
Tình huốngNgười ta đưa bạn xem thành phẩm và chờ nhận xét. Bạn khen gọn thế nào?
Someone shows you the finished thing and waits for your verdict.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "look/sound/feel/taste" là TÍNH TỪ, không phải trạng từ: "It looks good", không phải "looks well". Người Việt hay thêm "-ly" nhầm.A115 lần - 300
That sounds good.
/ðæt saʊndz ɡʊd./
Nghe hay đấy.
Tình huốngNgười ta vừa nêu một đề xuất và bạn thấy ổn. Bạn tán thành thế nào?
Someone has just made a suggestion and you are happy with it.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "sound" cho thứ mình NGHE thấy — kế hoạch, ý tưởng. Thấy bằng mắt thì là "That looks good".A145 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.