
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu
- 101
Where is the baggage claim?
/wer ɪz ðə ˈbæɡədʒ kleɪm?/
Chỗ lấy hành lý ở đâu?
Tình huốngXuống máy bay, đi theo dòng người nhưng không thấy biển chỉ tới chỗ nhận vali. Bạn hỏi nhân viên gì?
Off the plane you follow the crowd but see no sign pointing to where the suitcases arrive.
Người bản xứ dùng thế nào"Baggage claim" là chỗ băng chuyền nhận hành lý ở Mỹ; ở Anh biển thường ghi "Baggage Reclaim". Nhớ mặt chữ để đi theo biển.A2 - 102
My bag is missing.
/maɪ bæɡ ɪz ˈmɪsɪŋ./
Hành lý của tôi bị thất lạc.
Tình huốngBăng chuyền đã dừng, hành khách về hết mà đồ của bạn không ra. Bạn tới quầy báo gì?
The belt has stopped, everyone else has left, and your bag never came out.
Người bản xứ dùng thế nàoSân bay Âu Mỹ có quầy riêng cho việc này, thường tên là "Baggage Services". Họ sẽ hỏi mã hành lý — cái tem dán vào vé lúc gửi đồ.A2 - 103
Excuse me, how do I get to the station?
/ɪkˈskjuːs miː, haʊ duː aɪ ɡet tuː ðə ˈsteɪʃən?/
Xin lỗi, tới nhà ga đi thế nào?
Tình huốngBạn lạc ở khu phố lạ, có người đi bộ ngang qua. Bạn gọi họ lại và hỏi gì?
You are lost in an unfamiliar neighbourhood and a passer-by is walking towards you.
Người bản xứ dùng thế nàoLuôn mở đầu bằng "Excuse me" khi hỏi người lạ. Hỏi trống không ở Âu Mỹ bị coi là bất lịch sự hơn ở Việt Nam nhiều.A2 - 104
Is it far from here?
/ɪz ɪt fɑːr frʌm hiːr?/
Từ đây tới đó có xa không?
Tình huốngNgười ta vừa chỉ đường xong, bạn cần biết nên đi bộ hay bắt xe. Bạn hỏi gì?
Someone has just given you directions and you need to know whether to walk or take a taxi.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tiếp nối tự nhiên sau khi được chỉ đường. Người ta hay đáp bằng thời gian đi bộ chứ không phải bằng khoảng cách: "About ten minutes".A1 - 105
Can you show me on the map?
/kæn juː ʃoʊ miː ɑːn ðə mæp?/
Bạn chỉ giúp trên bản đồ được không?
Tình huốngNghe chỉ đường bằng lời mà bạn vẫn rối, trong tay có sẵn điện thoại mở bản đồ. Bạn nhờ gì?
The spoken directions have confused you and you are holding a phone with a map open.
Người bản xứ dùng thế nàoCách chắc ăn nhất khi nghe chỉ đường mà rối. Đưa điện thoại ra là người bản xứ hiểu ngay và thường chỉ rất nhiệt tình.A2 - 106
I think I'm lost.
/aɪ θɪŋk aɪm lɔːst./
Hình như tôi bị lạc.
Tình huốngĐi mãi không thấy chỗ cần tới, bạn dừng một người lại và mở đầu bằng câu gì?
You have walked a long way without finding the place, so you stop someone and open with this.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "I think" làm câu nhẹ đi, dễ bắt chuyện hơn là kêu thẳng "I am lost". Người bản xứ dùng "I think" để giảm nhẹ rất nhiều câu.A12 lần - 107
Go straight and turn left at the corner.
/ɡoʊ streɪt ənd tɜːrn left æt ðə ˈkɔːrnər./
Đi thẳng rồi rẽ trái ở góc đường.
Tình huốngMột khách du lịch hỏi đường bạn, và chỗ đó chỉ cách hai bước rẽ. Bạn chỉ họ thế nào?
A tourist asks you for directions and the place is just two turns away.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bạn NGHE nhiều hơn nói. Học để nhận ra ba mốc hay gặp: "straight" (thẳng), "at the corner" (ở góc), "at the lights" (ở đèn giao thông).A2 - 108
It's just around the corner.
/ɪts dʒʌst ərˈaʊnd ðə ˈkɔːrnər./
Ngay góc đường thôi.
Tình huốngNgười ta hỏi một địa chỉ rất gần, gần tới mức không cần chỉ đường dài dòng. Bạn nói gì?
Someone asks for a place so close that a long set of directions would be silly.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là rất gần, đi bộ một phút. Đừng hiểu đen thành "vòng qua góc đường" — nó là thành ngữ chỉ khoảng cách ngắn.A24 lần - 109
Sorry, I'm not from around here.
/ˈsɑːri, aɪm nɑːt frʌm ərˈaʊnd hiːr./
Xin lỗi, tôi cũng không phải người ở đây.
Tình huốngCó người hỏi đường bạn nhưng chính bạn cũng là khách. Bạn từ chối cho họ khỏi chờ. Bạn nói gì?
Someone asks you for directions but you are a visitor too; you want to tell them so they can ask elsewhere.
Người bản xứ dùng thế nàoCách từ chối chỉ đường mà không mất lòng. Câu này người bản xứ dùng liên tục, không phải lời nói dối cho qua chuyện.A2 - 110
Is there a pharmacy nearby?
/ɪz ðer ə ˈfɑːrməsi ˈnɪrˈbaɪ?/
Gần đây có hiệu thuốc không?
Tình huốngBạn cần mua thuốc gấp ở một khu phố lạ. Bạn hỏi người qua đường gì?
You urgently need medicine in a neighbourhood you do not know.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ hay nói "drugstore" hoặc gọi thẳng tên chuỗi (CVS, Walgreens); người Anh nói "chemist". "Pharmacy" thì cả hai đều hiểu.A2 - 111
Hello, this is Nam speaking.
/həˈloʊ, ðɪs ɪz næm ˈspiːkɪŋ./
A lô, Nam đây.
Tình huốngBạn nhấc máy ở cơ quan, đầu dây bên kia chưa biết đang nói chuyện với ai. Bạn nói gì?
You pick up the phone at work and the caller does not know yet who they are speaking to.
Người bản xứ dùng thế nàoQua điện thoại luôn dùng "this is", KHÔNG dùng "I am". Đây là quy ước cố định của tiếng Anh điện thoại, nói "I am Nam" nghe sai ngay.A2 - 112
Could I speak to Ms. Mai, please?
/kʊd aɪ spiːk tuː mɪz. maɪ, pliːz?/
Cho tôi gặp chị Mai được không?
Tình huốngBạn gọi tới công ty, người nhấc máy không phải người bạn cần. Bạn nói gì?
You call a company and the person who answers is not the one you need.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng, hợp gọi tới công ty. Thân mật hơn: "Is Mai there?". Nhớ dùng Mr/Ms + HỌ, người Âu Mỹ không gọi Mr + tên riêng.A2 - 113
Hold on, please.
/hoʊld ɑːn, pliːz./
Xin vui lòng giữ máy.
Tình huốngKhách gọi tới hỏi một người đang ở phòng khác, bạn phải đi tìm. Bạn nói gì trước khi đặt máy xuống?
A caller asks for someone in another room and you must go and find them.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn và chuẩn cho tổng đài. Trang trọng hơn: "One moment, please" hoặc "Please hold".A16 lần - 114
I'm sorry, he's not available right now.
/aɪm ˈsɑːri, hiːz nɑːt əˈveɪləbəl raɪt naʊ./
Xin lỗi, hiện anh ấy không có ở đây.
Tình huốngNgười khách cần gặp đang họp. Bạn báo lại cho người gọi. Bạn nói gì?
The person the caller wants is in a meeting and you must tell them.
Người bản xứ dùng thế nào"Not available" lịch sự hơn "He's busy" hay "He doesn't want to talk". Nói xong nên mời để lại lời nhắn ngay.B1 - 115
Can I take a message?
/kæn aɪ teɪk ə ˈmesədʒ?/
Bạn để lại lời nhắn nhé?
Tình huốngNgười được gọi đi vắng, bạn muốn giúp người gọi khỏi phải gọi lại. Bạn hỏi gì?
The person is out and you want to save the caller from having to ring again.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn của người trực máy. Nghe ngược lại thì đáp: "Could you tell him I called?" — cặp câu này đi với nhau.A211 lần - 116
I'll call you back in ten minutes.
/aɪl kɔːl juː bæk ɪn ten ˈmɪnəts./
Mười phút nữa tôi gọi lại nhé.
Tình huốngĐang nghe điện thì bạn phải vào họp gấp. Bạn hẹn gọi lại. Bạn nói gì?
You are on a call when you have to go into a meeting, so you promise to ring again.
Người bản xứ dùng thế nào"Call back" là gọi lại. Người bản xứ rất coi trọng lời hứa gọi lại — nói ra thì nhớ làm, không thì mất tin cậy.A2 - 117
Sorry, I can't hear you very well.
/ˈsɑːri, aɪ kænt hiːr juː ˈveri wel./
Xin lỗi, tôi nghe bạn không rõ lắm.
Tình huốngQua điện thoại tiếng nhiễu, bạn nghe được nửa câu. Bạn nói gì?
The phone connection is crackling and you only caught half of what they said.
Người bản xứ dùng thế nàoĐổ lỗi cho đường truyền chứ không cho người nói. Cùng nhóm: "You're breaking up", "Can you hear me?" — cả ba đều rất hay dùng.A2 - 118
You have the wrong number.
/juː hæv ðə rɔːŋ ˈnʌmbər./
Bạn gọi nhầm số rồi.
Tình huốngAi đó gọi tới hỏi một cái tên bạn chưa nghe bao giờ. Bạn nói gì?
Someone rings asking for a name you have never heard of.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn, không cần xin lỗi. Người gọi thường đáp "Sorry" rồi cúp máy — chuyện bình thường.A21 lần - 119
Can we schedule a meeting for Thursday?
/kæn wiː ˈskedʒʊl ə ˈmiːtɪŋ fɔːr ˈθɜːrzˌdeɪ?/
Mình hẹn họp thứ Năm được không?
Tình huốngViệc cần bàn kỹ, bạn muốn chốt một buổi ngồi với nhau. Bạn đề nghị thế nào?
The matter needs a proper discussion and you want to pin down a time to sit together.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ nói "schedule", người Anh hay dùng "arrange" hoặc "set up". Nói rõ ngày ngay trong câu để đỡ một vòng qua lại.B1 - 120
Are you free this afternoon?
/ɑːr juː friː ðɪs ˌæftərˈnuːn?/
Chiều nay bạn rảnh không?
Tình huốngBạn cần hỏi ý đồng nghiệp mười lăm phút và muốn biết họ có trống lịch không. Bạn hỏi gì?
You need fifteen minutes of a colleague and want to know if their calendar is open.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi mở đầu trước khi rủ họp. Đáp lại hay gặp: "I'm tied up until three" — "tied up" nghĩa là đang bận.A2 - 121
I'll send you the file this afternoon.
/aɪl send juː ðə faɪl ðɪs ˌæftərˈnuːn./
Chiều nay tôi gửi bạn tài liệu.
Tình huốngNgười ta đang chờ tài liệu của bạn và muốn biết bao giờ có. Bạn cam kết một mốc. Bạn nói gì?
Someone is waiting on your document and wants to know when it will arrive; you commit to a time.
Người bản xứ dùng thế nàoCam kết mốc thời gian là cách người Âu Mỹ xây lòng tin ở công sở. Hứa rồi trễ mà không báo là lỗi nặng hơn hứa muộn hơn.A2 - 122
I'm working on it.
/aɪm ˈwɜːrkɪŋ ɑːn ɪt./
Tôi đang làm rồi.
Tình huốngSếp hỏi việc đó tới đâu rồi, bạn đã bắt tay vào nhưng chưa xong. Bạn nói gì?
Your manager asks where that task stands; you have started but not finished.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là đã bắt đầu và đang làm. Nếu chưa động tới thì đừng nói câu này — nói thật "I haven't started yet" còn hơn.A2142 lần - 123
It should be ready by Friday.
/ɪt ʃʊd biː ˈredi baɪ ˈfraɪdi./
Chắc thứ Sáu sẽ xong.
Tình huốngNgười ta hỏi bao giờ có kết quả, bạn ước lượng được nhưng không chắc chắn tuyệt đối. Bạn nói gì?
You are asked when it will be done; you have an estimate but cannot promise absolutely.
Người bản xứ dùng thế nào"Should" ở đây là ước lượng chứ không phải bổn phận. "By Friday" nghĩa là chậm nhất thứ Sáu; "on Friday" là đúng thứ Sáu.B1 - 124
I'm afraid I need more time.
/aɪm əˈfreɪd aɪ niːd mɔːr taɪm./
E là tôi cần thêm thời gian.
Tình huốngTới hạn mà việc chưa xong, bạn phải báo sếp và không muốn nói cộc lốc. Bạn nói gì?
The deadline is here and the work is not done; you must tell your manager without sounding blunt.
Người bản xứ dùng thế nào"I'm afraid" không phải sợ hãi — nó là cách rào trước một tin không vui. Rất hay dùng ở công sở Anh Mỹ.B1 - 125
Sorry, I don't understand.
/ˈsɑːri, aɪ doʊnt ˌʌndərˈstænd./
Xin lỗi, tôi chưa hiểu.
Tình huốngNgười ta vừa nói xong mà bạn không nắm được gì. Bạn báo thẳng ra. Bạn nói gì?
Someone has finished speaking and none of it landed; you say so plainly.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng khi chưa hiểu là chuyện bình thường ở Âu Mỹ, không phải mất mặt. Gật đầu giả vờ hiểu mới là thứ gây rắc rối về sau.A16 lần - 126
Could you explain that again?
/kʊd juː ɪkˈspleɪn ðæt əˈɡen?/
Anh giải thích lại được không?
Tình huốngTrong cuộc họp, phần vừa trình bày bạn chưa nắm và cần hiểu để làm đúng. Bạn nói gì?
In the meeting you did not grasp what was just presented and you need it to do your job right.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "I don't understand" vì nó đặt gánh nặng lên phần giải thích chứ không lên người nghe. Cụ thể hơn thì hỏi đúng chỗ chưa hiểu.A2 - 127
Let's move on to the next point.
/lets muːv ɑːn tuː ðə nekst pɔɪnt./
Chuyển sang mục tiếp theo nhé.
Tình huốngCuộc họp đang sa đà vào một chuyện đã bàn xong. Bạn kéo mọi người đi tiếp. Bạn nói gì?
The meeting is stuck on something already settled and you want to move the group along.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu điều phối cuộc họp. "Move on to" luôn có "to". Nhẹ hơn: "Shall we move on?" — hỏi ý cả nhóm trước.B1 - 128
What do you think?
/wʌt duː juː θɪŋk?/
Anh thấy thế nào?
Tình huốngBạn vừa trình bày xong và muốn nghe ý kiến của người khác. Bạn hỏi gì?
You have just presented something and want to hear the other person’s opinion.
Người bản xứ dùng thế nàoMời người khác nêu ý kiến. Trong họp, người chủ trì hay gọi tên cụ thể: "Mai, what do you think?" — hỏi trống thì thường không ai đáp.A11.409 lần - 129
Just to be clear, we start at nine.
/dʒʌst tuː biː klɪr, wiː stɑːrt æt naɪn./
Nói cho rõ, chín giờ mình bắt đầu.
Tình huốngCuộc họp sắp tan mà bạn thấy có người còn hiểu khác về giờ giấc. Bạn chốt lại. Bạn nói gì?
The meeting is ending and you sense someone still has the timing wrong; you nail it down.
Người bản xứ dùng thế nào"Just to be clear" báo trước là sắp chốt lại cho khỏi hiểu nhầm. Dùng cuối cuộc họp rất hiệu quả, và không bị coi là bắt bẻ.B1 - 130
I have a question.
/aɪ hæv ə ˈkwestʃən./
Tôi có một câu hỏi.
Tình huốngNgười trình bày vừa dứt lời và mở phần hỏi đáp. Bạn giơ tay và nói gì?
The speaker has finished and opened the floor for questions; you raise your hand.
Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này trước rồi mới hỏi, để người trình bày kịp dừng lại. Nhảy thẳng vào câu hỏi dễ thành cắt lời.A153 lần - 131
I'll get back to you on that.
/aɪl ɡet bæk tuː juː ɑːn ðæt./
Chuyện đó tôi sẽ trả lời sau.
Tình huốngBị hỏi một câu mà bạn chưa đủ thông tin để trả lời ngay. Bạn hoãn lại cho đàng hoàng. Bạn nói gì?
You are asked something you do not have enough information to answer on the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoHoãn trả lời một cách chuyên nghiệp, không phải né tránh. Nhưng người Âu Mỹ hiểu đây là lời hứa — không quay lại thật thì mất uy.B15 lần - 132
I'm running a bit late.
/aɪm ˈrʌnɪŋ ə bɪt leɪt./
Tôi tới muộn một chút.
Tình huốngKẹt xe, cuộc hẹn bắt đầu trong mười phút mà bạn còn xa. Bạn nhắn cho người đang chờ. Bạn nói gì?
You are stuck in traffic, the meeting starts in ten minutes, and you message the person waiting.
Người bản xứ dùng thế nào"Running late" là cụm cố định cho việc trễ giờ. Nhắn sớm chừng nào tốt chừng ấy; ở Âu Mỹ trễ mà không báo bị đánh giá nặng.A22 lần - 133
Thanks for your patience.
/θæŋks fɔːr jɔːr ˈpeɪʃəns./
Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn chờ.
Tình huốngBạn bắt người ta chờ khá lâu và giờ mới xong việc. Bạn nói gì khi quay lại?
You kept someone waiting a long time and have finally finished; you come back to them.
Người bản xứ dùng thế nàoCảm ơn vì đã chờ, dùng sau khi bắt người ta đợi. Lịch sự hơn hẳn "Sorry for the wait" vì nó khen người kia thay vì tự nhận lỗi.B12 lần - 134
I don't feel well today.
/aɪ doʊnt fiːl wel təˈdeɪ./
Hôm nay tôi thấy không khoẻ.
Tình huốngNgười ta hỏi sao trông bạn nhợt nhạt. Bạn nói ra tình trạng chung chung của mình. Bạn nói gì?
Someone asks why you look pale and you want to describe how you feel in general terms.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chung cho mọi kiểu khó chịu. Xin nghỉ ốm thì thêm luôn: "I don't feel well, I think I need to take the day off."A1 - 135
I have a headache.
/aɪ hæv ə ˈheˌdeɪk./
Tôi bị đau đầu.
Tình huốngBác sĩ hỏi bạn bị làm sao, và chỗ khó chịu nằm ở trên đầu. Bạn nói gì?
The doctor asks what is wrong and the trouble is in your head.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "I have a + bệnh" dùng cho hầu hết triệu chứng: a cold, a fever, a sore throat, a stomachache. Nhớ mạo từ "a".A19 lần - 136
It hurts here.
/ɪt hɜːrts hiːr./
Tôi đau ở chỗ này.
Tình huốngBạn không biết gọi tên bộ phận đó bằng tiếng Anh, nhưng chỉ tay được. Bạn nói gì?
You do not know the English word for that body part, but you can point at it.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa nói vừa chỉ tay — cách qua mặt rào cản từ vựng khi không biết tên bộ phận. Bác sĩ Âu Mỹ quen với cách này.A1 - 137
I'd like to make an appointment.
/aɪd laɪk tuː meɪk æn əˈpɔɪntmənt./
Tôi muốn đặt lịch khám.
Tình huốngBạn gọi tới phòng khám, chưa có hẹn, cần xin một giờ khám. Bạn mở lời thế nào?
You call a clinic without a booking and need to get a slot to be seen.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ hầu như phải hẹn trước mới được khám, trừ cấp cứu. Họ sẽ hỏi ngay lý do và mức khẩn — chuẩn bị một câu ngắn.A21 lần - 138
How often should I take this?
/haʊ ˈɔːfən ʃʊd aɪ teɪk ðɪs?/
Thuốc này uống mấy lần một ngày?
Tình huốngBác sĩ đưa toa thuốc mà chưa dặn liều. Bạn hỏi gì?
The doctor hands you a prescription without saying how many times a day to take it.
Người bản xứ dùng thế nào"Take" dùng cho thuốc, không phải "eat" hay "drink". Hỏi thêm cho chắc: "Before or after meals?"A2 - 139
Call an ambulance!
/kɔːl æn ˈæmbjələns!/
Gọi xe cấp cứu đi!
Tình huốngCó người ngã gục trước mặt bạn, xung quanh đông người đang đứng nhìn. Bạn hét lên câu gì?
Someone collapses in front of you and a crowd is standing around watching.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu ra lệnh, hét lên trong tình huống nguy cấp — đúng lúc này thì không cần lịch sự. Số cấp cứu: 911 ở Mỹ, 999 ở Anh, 112 ở châu Âu.A161 lần - 140
I need help.
/aɪ niːd help./
Tôi cần giúp đỡ.
Tình huốngBạn gặp chuyện gấp giữa nơi đông người và cần ai đó dừng lại. Bạn nói câu ngắn nhất là gì?
Something urgent has happened in a crowded place and you need someone to stop for you.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhất có thể, dùng khi gấp. Muốn nhấn mạnh mức nguy: "I need help, this is an emergency."A1117 lần - 141
I lost my passport.
/aɪ lɔːst maɪ ˈpæˌspɔːrt./
Tôi mất hộ chiếu rồi.
Tình huốngỞ nước ngoài, bạn lục hết túi mà không thấy giấy tờ tuỳ thân. Bạn tới đồn báo gì?
Abroad, you have searched every pocket and cannot find the document that proves who you are.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo với cảnh sát để lấy giấy xác nhận, rồi mới tới đại sứ quán — thiếu giấy đó thì không làm được hộ chiếu mới.A2 - 142
Someone stole my wallet.
/ˈsʌmˌwʌn stoʊl maɪ ˈwɔːlət./
Có người lấy cắp ví của tôi.
Tình huốngVừa xuống tàu bạn phát hiện túi trống, và bạn chắc là bị móc chứ không phải rơi. Bạn báo công an gì?
Getting off the train you find your pocket empty and you are sure it was taken, not dropped.
Người bản xứ dùng thế nàoNói "stole" (bị lấy cắp) chứ không "lost" (đánh rơi) — hai chuyện khác nhau về mặt thủ tục và bảo hiểm.A2 - 143
Is there a doctor here?
/ɪz ðer ə ˈdɑːktər hiːr?/
Ở đây có bác sĩ không?
Tình huốngCó người bị nạn trong phòng đông người, bạn cần tìm gấp người biết chuyên môn. Bạn hỏi to câu gì?
Someone is hurt in a crowded room and you urgently need a person with medical training.
Người bản xứ dùng thế nàoHô to trong đám đông khi có người gặp nạn. Câu cố định, ai cũng hiểu ngay.A22 lần - 144
You look great.
/juː lʊk ɡreɪt./
Trông bạn tuyệt lắm.
Tình huốngĐồng nghiệp hôm nay ăn mặc khác hẳn mọi ngày và trông rất hợp. Bạn nói gì cho họ vui?
A colleague looks noticeably sharper than usual today and you want to say something nice.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen NGƯỜI, an toàn hơn khen quần áo. Với đồng nghiệp khác giới ở Âu Mỹ, khen ngoại hình cần chừng mực — khen công việc thì luôn an toàn.A1126 lần - 145
You did a great job.
/juː dɪd ə ɡreɪt dʒɑːb./
Bạn làm tốt lắm.
Tình huốngNgười trong nhóm vừa hoàn thành phần việc khó hơn dự tính. Bạn ghi nhận công của họ. Bạn nói gì?
Someone on your team has just finished a task that turned out harder than expected.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen việc cụ thể vừa làm xong. Ở công sở Âu Mỹ, khen thẳng và ngay là chuyện bình thường, không phải nịnh.A29 lần - 146
Your English is really good.
/jɔːr ˈɪŋɡlɪʃ ɪz ˈrɪli ɡʊd./
Tiếng Anh của bạn tốt thật đấy.
Tình huốngNgười mới quen nói trôi chảy hơn hẳn bạn tưởng. Bạn khen họ. Bạn nói gì?
Someone you have just met speaks far more fluently than you expected.
Người bản xứ dùng thế nàoVới người học thì đây là lời khen quý, nhưng cẩn thận khi nói với người sinh ra ở nước nói tiếng Anh — có thể bị hiểu là bạn coi họ là người ngoài.A2 - 147
This is delicious.
/ðɪs ɪz dɪˈlɪʃəs./
Món này ngon quá.
Tình huốngĐược mời tới nhà ăn cơm, món chủ nhà nấu rất vừa miệng. Bạn nói gì?
You have been invited to someone’s home and the food they cooked is excellent.
Người bản xứ dùng thế nàoĐừng thêm chữ "food" — cả bàn đang ăn thì không ai nói ra chữ đó. Khen chủ nhà thì thêm: "Did you make this?"A126 lần - 148
That's a good idea.
/ðæts ə ɡʊd aɪˈdiːə./
Ý đó hay đấy.
Tình huốngTrong cuộc họp có người đưa ra một đề xuất bạn thấy sáng. Bạn ủng hộ họ. Bạn nói gì?
In a meeting someone proposes something you think is clever and you want to back them.
Người bản xứ dùng thế nàoỦng hộ đề xuất của người khác. Nhấn thêm: "That's a great idea". Đây là cách rẻ nhất để một cuộc họp có không khí hợp tác.A199 lần - 149
Happy birthday!
/ˈhæpi ˈbɜːrθˌdeɪ!/
Chúc mừng sinh nhật!
Tình huốngHôm nay là ngày sinh của đồng nghiệp, cả phòng đang tụ lại. Bạn nói gì?
It is a colleague’s birthday and everyone has gathered round.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông có "to you" khi nói trực tiếp — "Happy birthday to you" chỉ có trong bài hát. Thân hơn thì thêm tên: "Happy birthday, Mai!"A1306 lần - 150
Congratulations!
/kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz!/
Chúc mừng nhé!
Tình huốngBạn của bạn vừa báo một tin vui lớn. Bạn reo lên một tiếng. Bạn nói gì?
A friend has just told you some big good news and you react in one word.
Người bản xứ dùng thế nàoLuôn có chữ "s" ở cuối. Nói tắt "Congrats!" khi thân. Người Việt hay quên chữ "s" — thiếu nó là sai rõ.A1963 lần - 151
Congratulations on your new job!
/kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz ɑːn jɔːr nuː dʒɑːb!/
Chúc mừng bạn có việc mới!
Tình huốngBạn của bạn vừa báo tin trúng tuyển chỗ làm họ mong muốn. Bạn nói gì?
A friend has just told you they got the job they were hoping for.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "congratulations on" là danh từ hoặc V-ing, không phải nguyên mẫu: "on getting the job", chứ không "on get the job".A23 lần - 152
Good luck with your exam.
/ɡʊd lʌk wɪð jɔːr ɪɡˈzæm./
Chúc bạn thi tốt.
Tình huốngNgười bạn mai có kỳ thi quan trọng và đang lo. Bạn nói gì trước khi chia tay?
A friend has an important exam tomorrow and is nervous about it.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "good luck" dùng "with" cho việc, "on" cũng gặp ở Mỹ. Trong giới sân khấu người ta lại nói "Break a leg" vì kiêng chúc may mắn.A2 - 153
Hope you feel better.
/hoʊp juː fiːl ˈbetər./
Mong bạn thấy đỡ hơn.
Tình huốngĐồng nghiệp nghỉ ốm mấy hôm, bạn nhắn tin hỏi thăm. Bạn viết câu cuối là gì?
A colleague has been off sick for days and you are messaging to check on them.
Người bản xứ dùng thế nào"Get well soon" là chữ in trên tấm thiệp; nói miệng thì người bản xứ dùng "feel better". Rút gọn khi nhắn tin: "Feel better!"A11 lần - 154
I've been waiting for over an hour.
/aɪv bɪn ˈweɪtɪŋ fɔːr ˈoʊvər æn ˈaʊər./
Tôi đợi hơn một tiếng rồi.
Tình huốngBạn tới đúng hẹn nhưng vẫn chưa được phục vụ, và bạn muốn nói rõ mình đã chờ bao lâu tính tới giờ. Bạn nói gì?
You arrived on time but nobody has served you, and you want to say how long you have been waiting up to now.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành tiếp diễn vì việc chờ VẪN đang diễn ra. Nói "I waited" là chuyện đã xong — người nghe sẽ không thấy gấp.B11 lần - 155
There must be some mistake.
/ðer mʌst biː sʌm mɪˈsteɪk./
Chắc có nhầm lẫn gì đó.
Tình huốngHoá đơn ghi số tiền cao hơn hẳn bảng giá. Bạn nêu vấn đề mà chưa vội đổ lỗi cho ai. Bạn nói gì?
The bill is much higher than the listed price and you want to raise it without blaming anyone yet.
Người bản xứ dùng thế nàoNêu vấn đề mà chưa quy trách nhiệm cho ai — cách mở đầu khiếu nại khôn ngoan nhất, giữ cho đối phương còn đường sửa.B132 lần - 156
I'd like to speak to the manager.
/aɪd laɪk tuː spiːk tuː ðə ˈmænədʒər./
Tôi muốn gặp quản lý.
Tình huốngNhân viên không giải quyết được việc của bạn và bạn cần người có quyền hơn. Bạn nói gì?
The staff member cannot solve your problem and you need someone with more authority.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng khi nhân viên thật sự không giải quyết được. Ở Âu Mỹ câu này bị coi là leo thang, dùng quá sớm sẽ mất thiện cảm.A22 lần - 157
This is not acceptable.
/ðɪs ɪz nɑːt ækˈseptəbəl./
Thế này là không chấp nhận được.
Tình huốngDịch vụ tệ tới mức bạn phải nói thẳng, nhưng vẫn giữ giọng dứt khoát chứ không chửi bới. Bạn nói gì?
The service is bad enough that you must say so plainly, firmly but without shouting.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nặng, dùng khi mọi cách nhẹ đã thất bại. Giữ giọng bình tĩnh — nói to lên thì ở Âu Mỹ bạn thành người sai.B15 lần - 158
That's more than I wanted to spend.
/ðæts mɔːr ðæn aɪ ˈwɔːntɪd tuː spend./
Giá đó cao hơn dự tính của tôi.
Tình huốngNgười bán ra giá, bạn muốn kéo xuống mà không nói thẳng là "đắt". Bạn nói gì?
The seller names a price and you want to push it down without flatly calling it expensive.
Người bản xứ dùng thế nàoChê giá mà không chê hàng, và không đẩy người bán vào thế phải cãi. Nói xong thì im lặng — người bán thường tự hạ giá.B1 - 159
Would you take fifty?
/wʊd juː teɪk ˈfɪfti?/
Năm mươi được không?
Tình huốngBạn đã cầm món hàng lên, sẵn sàng mua ngay nếu người bán chịu mức bạn đưa ra. Bạn nói gì?
You are holding the item, ready to buy right now if the seller accepts the number you name.
Người bản xứ dùng thế nàoĐưa ra một con số cụ thể là cách mặc cả hiệu quả nhất. Chỉ dùng ở chợ và cửa hàng nhỏ, đừng dùng trong siêu thị.B1 - 160
Nice day, isn’t it?
/naɪs deɪ, ˈɪzənt ɪt?/
Hôm nay trời đẹp nhỉ?
Tình huốngĐứng chờ thang máy cùng một người quen sơ, im lặng thì ngượng. Bạn bắt chuyện bằng câu gì?
You are waiting for the lift beside someone you barely know and the silence is awkward.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ nói "day" chứ không nói "weather" khi bắt chuyện. Đuôi hỏi ngược ("isn't it") là mời người kia đáp lời, chứ không phải hỏi thật.A2 - 161
How was your weekend?
/haʊ wɑːz jɔːr ˈwiːˌkend?/
Cuối tuần của bạn thế nào?
Tình huốngSáng thứ Hai, bạn gặp đồng nghiệp ở chỗ pha cà phê. Bạn mở lời thế nào?
It is Monday morning and you meet a colleague at the coffee machine.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở chuyện kinh điển sáng thứ Hai ở công sở Âu Mỹ. Nhớ hỏi ngược lại sau khi họ kể xong.A18 lần - 162
What do you do in your free time?
/wʌt duː juː duː ɪn jɔːr friː taɪm?/
Rảnh rỗi bạn hay làm gì?
Tình huốngCâu chuyện với người mới quen đang cạn đề tài. Bạn hỏi để nối tiếp. Bạn nói gì?
The conversation with someone new is running out of topics and you want to keep it going.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nối chuyện khi cạn đề tài. Thân mật hơn: "What do you do for fun?" — nghe nhẹ hơn hẳn.A2 - 163
I know what you mean.
/aɪ noʊ wʌt juː miːn./
Tôi hiểu ý bạn.
Tình huốngNgười ta vừa kể một chuyện bực mình mà bạn cũng từng gặp. Bạn tỏ ra đồng cảm. Bạn nói gì?
Someone has just told you about an annoyance you have been through yourself.
Người bản xứ dùng thế nàoTỏ đồng cảm, mạnh hơn "I understand" vì nó ngụ ý bạn từng trải qua. Đừng nói nếu thật sự chưa từng — người ta nhận ra.A280 lần - 164
How far is it?
/haʊ fɑːr ɪz ɪt?/
Chỗ đó có xa không?
Tình huốngNgười ta vừa nói tên một chỗ, bạn cần biết khoảng cách để tính cách đi. Bạn hỏi gì?
Someone has just named a place and you need to know the distance so you can decide how to get there.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây mới là câu người bản xứ hay dùng nhất khi hỏi khoảng cách trong lúc nói chuyện.A110 lần - 165
Can we walk there?
/kæn wiː wɔːk ðer?/
Mình đi bộ tới đó được không?
Tình huốngCả nhóm đang bàn cách di chuyển, và bạn muốn biết có cần gọi xe hay không. Bạn hỏi gì?
Your group is working out how to get there and you want to know if a taxi is needed at all.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi luôn phương án đi bộ, gọn hơn hỏi khoảng cách rồi tự tính. Đáp hay gặp: "You could, but it's quicker by bus."A1 - 166
Could we have the menu, please?
/kʊd wiː hæv ðə ˈmenju, pliːz?/
Cho chúng tôi xin thực đơn được không?
Tình huốngCả nhóm vừa yên vị, chưa ai biết quán có những món gì. Bạn gọi nhân viên và nói gì?
Your group has just settled at the table and nobody knows yet what the kitchen offers.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa với "Could we see the menu" — hai cách nói thay nhau được. Đây chính là chỗ để nhận ra phần thay được nằm ở động từ.A2 - 167
I'll have the same, please.
/aɪl hæv ðə seɪm, pliːz./
Cho tôi món giống vậy.
Tình huốngNgười ngồi cùng vừa gọi món nghe rất hợp ý bạn, và bạn không muốn đọc lại thực đơn nữa. Bạn nói gì?
The person with you has just ordered something that sounds right, and you do not want to read the menu again.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi giống người vừa gọi, khỏi đọc lại thực đơn. Rất hay dùng, nhất là khi tên món khó đọc.A2 - 168
Could I get the bill, please?
/kʊd aɪ ɡet ðə bɪl, pliːz?/
Cho tôi xin hoá đơn thanh toán.
Tình huốngBạn ăn một mình, đã xong và muốn trả tiền để đi. Bạn gọi nhân viên và nói gì?
You ate alone, you are finished, and you want to pay so you can leave.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Mỹ đổi "bill" thành "check". Ra hiệu bằng tay kiểu ký tên trong không khí cũng được hiểu ở hầu hết nhà hàng phương Tây.A2 - 169
Do you have this in a smaller size?
/duː juː hæv ðɪs ɪn ə ˈsmɔːlər saɪz?/
Cái này có cỡ nhỏ hơn không?
Tình huốngMặc thử xong thấy rộng thùng thình. Bạn hỏi người bán gì?
You tried it on and it hangs loose on you, so you ask the assistant.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng mẫu với cỡ lớn hơn, chỉ đổi tính từ. Nói rõ số cỡ nếu biết sẽ nhanh hơn: "Do you have this in a six?"A2 - 170
Can I pay by card?
/kæn aɪ peɪ baɪ kɑːrd?/
Tôi trả bằng thẻ được không?
Tình huốngTới quầy tính tiền, trong ví bạn chỉ có thẻ ngân hàng. Bạn hỏi gì?
At the till the only thing in your wallet is a bank card.
Người bản xứ dùng thế nào"By card", "by cash" — dùng "by" cho phương thức thanh toán. Ở Âu Mỹ hỏi ngược lại rất hay gặp: "Card or cash?"A1 - 171
Hold on a second, please.
/hoʊld ɑːn ə ˈsekənd, pliːz./
Bạn giữ máy một lát nhé.
Tình huốngĐang nghe điện thì có việc chen ngang, bạn cần người kia chờ vài giây. Bạn nói gì?
You are on a call when something interrupts and you need the caller to wait a few seconds.
Người bản xứ dùng thế nàoBản lịch sự của "Hold on" cho điện thoại công việc. Bỏ "please" thì thành giọng bạn bè.A1 - 172
Can I call you back later?
/kæn aɪ kɔːl juː bæk ˈleɪtər?/
Tôi gọi lại cho bạn sau được không?
Tình huốngĐiện thoại đổ chuông đúng lúc bạn đang bận, nhưng bạn không muốn bỏ luôn cuộc gọi. Bạn nói gì?
The phone rings while you are busy, but you do not want to drop the call entirely.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi phép trước khi cúp máy, lịch sự hơn là cúp rồi gọi lại. Nói rõ mốc thì tốt hơn: "Can I call you back in an hour?"A2 - 173
I'm sorry, I didn't mean it that way.
/aɪm ˈsɑːri, aɪ ˈdɪdənt miːn ɪt ðæt weɪ./
Xin lỗi, ý tôi không phải vậy.
Tình huốngCâu đùa của bạn khiến người kia im bặt. Bạn vừa xin lỗi vừa nói rõ ý mình. Bạn nói gì?
Your joke has made the other person go quiet; you want to apologise and set your meaning straight.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa xin lỗi vừa đính chính. Nói ngay khi thấy người kia đổi nét mặt, để lâu thì lời giải thích mất tác dụng.A2 - 174
Thanks a lot, I really appreciate it.
/θæŋks ə lɑːt, aɪ ˈrɪli əˈpriːʃiˌeɪt ɪt./
Cảm ơn nhiều, tôi rất trân trọng điều đó.
Tình huốngAi đó bỏ cả buổi ra giúp bạn. Một tiếng cảm ơn suông thì chưa xứng. Bạn nói gì?
Someone spent a whole afternoon helping you and a plain thanks would not do it justice.
Người bản xứ dùng thế nào"I really appreciate it" là mức cảm ơn cao, dành cho việc người ta bỏ công sức thật. Dùng cho việc vặt thì nghe khách sáo.A2 - 175
What time works for you?
/wʌt taɪm wɜːrks fɔːr juː?/
Mấy giờ thì tiện cho bạn?
Tình huốngHai bên đã chốt gặp nhau nhưng chưa chọn giờ, và bạn muốn để người kia chọn trước. Bạn hỏi gì?
You have both agreed to meet but not on a time, and you want the other person to pick first.
Người bản xứ dùng thế nào"Works for you" nghĩa là hợp lịch của bạn — cụm cố định ở công sở. Cùng mẫu: "Does Tuesday work for you?"A2 - 176
Can you help me?
/kæn juː help miː?/
Bạn giúp tôi được không?
Tình huốngBạn gặp chuyện gấp ở nơi lạ và cần một người dừng lại nghe mình. Bạn mở lời bằng câu ngắn nhất là gì?
Something urgent has happened somewhere unfamiliar and you need one person to stop and listen.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhất để mở lời nhờ vả. Trong tình huống gấp thì câu ngắn lại là ưu điểm — nói xong mới kể chuyện gì đã xảy ra.A189 lần - 177
You know what?
/juː noʊ wʌt?/
Này, biết gì không?
Tình huốngBạn vừa nghĩ ra một điều muốn nói ngay, và muốn người kia chú ý trước khi bạn nói. Bạn mở lời thế nào?
Something has just occurred to you and you want the other person to pay attention before you say it.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải câu hỏi — đừng chờ người ta trả lời, nói tiếp luôn. Nó chỉ là tiếng gõ cửa để giành lượt nói. Rất hay gặp trong hội thoại thật.A21.382 lần - 178
You know what I mean?
/juː noʊ wʌt aɪ miːn?/
Bạn hiểu ý tôi chứ?
Tình huốngBạn vừa giải thích một chuyện hơi khó nói và muốn chắc người kia theo kịp. Bạn hỏi gì?
You have just explained something awkward and want to check the other person is following.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ chèn câu này giữa lời nói như một thói quen, thường không thật sự chờ đáp. Nói nhanh nghe thành "know what I mean?".A2380 lần - 179
What are you doing?
/wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ?/
Bạn đang làm gì đấy?
Tình huốngBạn thấy người nhà loay hoay với thứ gì đó và tò mò. Bạn hỏi gì?
You see someone at home fiddling with something and you are curious.
Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ giọng mà thành tò mò hay trách móc — lên giọng gắt ở chữ "doing" là thành "làm cái trò gì vậy". Hỏi kế hoạch thì phải là "What are you doing tonight?".A15.196 lần - 180
What are you up to?
/wʌt ɑːr juː ʌp tuː?/
Bạn đang làm gì thế?
Tình huốngNhắn tin cho bạn thân giữa ngày, muốn bắt chuyện chứ không có việc gì gấp. Bạn hỏi gì?
You message a close friend during the day just to start a chat, with nothing urgent.
Người bản xứ dùng thế nàoThân mật, dùng với bạn bè chứ không dùng với sếp. "Up to" ở đây nghĩa là đang bận việc gì, không phải "lên tới".A278 lần - 181
What are you talking about?
/wʌt ɑːr juː ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt?/
Bạn đang nói chuyện gì vậy?
Tình huốngNgười kia nói một hồi mà bạn không hiểu họ đang đề cập chuyện nào. Bạn hỏi gì?
The other person has been talking and you cannot work out which matter they mean.
Người bản xứ dùng thế nàoCẩn thận: giọng bình thường là hỏi thật, giọng cao lên là phản đối ("nói vớ vẩn gì thế"). Muốn chắc an toàn thì dùng "What do you mean?".A23.038 lần - 182
I can't believe it.
/aɪ kænt bɪˈliːv ɪt./
Tôi không tin nổi.
Tình huốngBạn vừa nghe một tin quá bất ngờ, tốt hay xấu đều được. Bạn thốt lên gì?
You have just heard news that completely surprised you, good or bad.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho cả tin vui lẫn tin buồn — nó diễn tả sự bất ngờ chứ không phải sự nghi ngờ. Nghi ngờ thật thì là "I don't believe you".A1296 lần - 183
I can't wait.
/aɪ kænt weɪt./
Tôi nóng lòng quá.
Tình huốngSắp tới một chuyện bạn rất mong, và bạn muốn cho người kia biết mình háo hức. Bạn nói gì?
Something you have been looking forward to is coming up and you want to show your excitement.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "háo hức", KHÔNG phải "không thể chờ được". Thêm việc phía sau: "I can't wait to see you."A273 lần - 184
I can't help it.
/aɪ kænt help ɪt./
Tôi không nhịn được.
Tình huốngBạn cứ làm một việc dù biết không nên, và người ta nhắc. Bạn phân trần thế nào?
You keep doing something you know you should not, and someone points it out.
Người bản xứ dùng thế nào"Help" ở đây nghĩa là "kìm được", không phải "giúp". Nói về việc cụ thể thì thêm V-ing: "I can't help laughing."B162 lần - 185
I just wanted to say thank you.
/aɪ dʒʌst ˈwɔːntɪd tuː seɪ θæŋk juː./
Tôi chỉ muốn nói lời cảm ơn.
Tình huốngBạn tìm gặp riêng người đã giúp mình hôm trước, không có việc gì khác. Bạn mở lời thế nào?
You seek out the person who helped you the other day, with nothing else to discuss.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" làm câu nhẹ đi, báo trước là bạn không định làm phiền lâu. Dùng thì quá khứ "wanted" cho lịch sự, dù chuyện đang xảy ra lúc này.A230 lần - 186
I just got here.
/aɪ dʒʌst ɡɑːt hiːr./
Tôi vừa tới thôi.
Tình huốngNgười ta xin lỗi vì để bạn chờ, nhưng thật ra bạn cũng mới đến. Bạn nói gì?
Someone apologises for keeping you waiting, but you have only just arrived yourself.
Người bản xứ dùng thế nào"Just" đứng trước động từ nghĩa là "vừa mới". Người Mỹ dùng quá khứ đơn ("I just got"), người Anh hay dùng hiện tại hoàn thành ("I've just got").A127 lần - 187
I just need a minute.
/aɪ dʒʌst niːd ə ˈmɪnət./
Tôi cần một phút thôi.
Tình huốngBạn chưa xong việc nhưng sắp xong, và muốn người ta đừng giục. Bạn nói gì?
You have not finished but you are close, and you want the other person to stop pushing.
Người bản xứ dùng thế nào"A minute" ở đây không phải đúng 60 giây — nó là "một lát". Người bản xứ dùng rất co giãn, y như "một phút" tiếng Việt.A119 lần - 188
You don't have to wait.
/juː doʊnt hæv tuː weɪt./
Bạn không cần chờ đâu.
Tình huốngNgười ta nán lại vì lịch sự trong khi bạn còn lâu mới xong. Bạn nói gì cho họ về?
Someone is hanging around out of politeness while you still have a long way to go.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác hẳn "You mustn't wait" (cấm chờ). "Don't have to" là KHÔNG BẮT BUỘC, còn "mustn't" là KHÔNG ĐƯỢC PHÉP — người Việt nhầm hai cái này rất nhiều.A24 lần - 189
You don't have to worry.
/juː doʊnt hæv tuː ˈwɜːri./
Bạn đừng lo.
Tình huốngNgười kia đang căng thẳng về một chuyện mà bạn biết chắc là ổn. Bạn trấn an thế nào?
The other person is anxious about something you know will be fine.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Don't worry" một chút vì nó nói về sự cần thiết chứ không ra lệnh. Cả hai đều dùng được với bạn bè.A236 lần - 190
You don't understand.
/juː doʊnt ˌʌndərˈstænd./
Bạn không hiểu rồi.
Tình huốngNgười ta khuyên bạn dựa trên một chuyện họ chưa biết hết. Bạn nói gì trước khi giải thích?
Someone is advising you based on something they do not fully know about.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này dễ gây căng vì nghe như chê người kia chậm hiểu. Mềm hơn: "I don't think I explained that well."A2355 lần - 191
You can call me Nam.
/juː kæn kɔːl miː næm./
Cứ gọi tôi là Nam.
Tình huốngNgười nước ngoài đang vật lộn với tên đầy đủ của bạn. Bạn gỡ rối cho họ thế nào?
A foreigner is struggling with your full name and you want to make it easy for them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn để mời người ta gọi tên thân mật. Rất hay dùng sau khi giới thiệu tên đầy đủ.A1 - 192
You can go ahead.
/juː kæn ɡoʊ əˈhed./
Bạn cứ làm đi.
Tình huốngNgười ta chờ bạn gật đầu mới dám bắt đầu. Bạn cho phép thế nào?
Someone is waiting for your nod before they start.
Người bản xứ dùng thế nào"Go ahead" là cụm cố định nghĩa "cứ tự nhiên". Rút gọn còn "Go ahead" là đủ, rất hay dùng khi nhường lượt nói hay nhường đường.A22 lần - 193
You can't miss it.
/juː kænt mɪs ɪt./
Không thể đi lạc được đâu.
Tình huốngBạn vừa chỉ đường tới một chỗ rất dễ nhận ra. Bạn trấn an người hỏi thế nào?
You have just given directions to a place that is impossible to walk past.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết quen thuộc khi chỉ đường ở Âu Mỹ — nghĩa là "to lắm, thấy ngay". Nghe câu này thì đừng lo, chỗ đó dễ tìm.A27 lần - 194
What's going on?
/wʌts ˈɡoʊɪŋ ɑːn?/
Chuyện gì đang xảy ra vậy?
Tình huốngBạn bước vào phòng thấy mọi người xôn xao mà không rõ chuyện gì. Bạn hỏi gì?
You walk into a room where everyone is stirred up and you have no idea why.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tình hình chung. Với bạn bè, nó còn là câu chào thay cho "How are you?" — lúc đó không cần trả lời nghiêm túc.A12.937 lần - 195
What's wrong?
/wʌts rɔːŋ?/
Có chuyện gì thế?
Tình huốngNgười bạn ngồi im, mặt buồn rười rượi. Bạn hỏi thăm thế nào?
Your friend is sitting quietly and looks upset.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi khi thấy có gì đó KHÔNG ỔN — khác "What's going on?" (hỏi tình hình chung). Hỏi về đồ vật hỏng thì là "What's wrong with it?".A11.792 lần - 196
What's up?
/wʌts ʌp?/
Sao thế?
Tình huốngBạn thân nhắn tin hỏi bạn có rảnh không. Bạn đáp lại bằng câu chào ngắn nào?
A close friend messages asking if you are free, and you answer with a short greeting.
Người bản xứ dùng thế nàoRất suồng sã, chỉ dùng với bạn bè. Nó là câu CHÀO chứ không phải câu hỏi — đáp lại bằng "Not much" hoặc chính "What's up?" là xong.A21.015 lần - 197
Did you get my email?
/dɪd juː ɡet maɪ iˈmeɪl?/
Bạn nhận được email của tôi chưa?
Tình huốngBạn gửi tài liệu hôm qua mà chưa thấy hồi âm. Bạn hỏi đồng nghiệp gì?
You sent a document yesterday and have had no reply yet.
Người bản xứ dùng thế nàoCách nhắc khéo mà không trách. Người Mỹ dùng quá khứ đơn ("Did you get"), người Anh cũng hay dùng "Have you got my email?".A2 - 198
Did you sleep well?
/dɪd juː sliːp wel?/
Bạn ngủ ngon không?
Tình huốngSáng ra bạn gặp người khách ở nhà mình lần đầu sau đêm qua. Bạn hỏi thăm gì?
It is morning and you meet the guest staying at your home for the first time since last night.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi thăm buổi sáng chuẩn với khách. "Sleep well" là cụm cố định, đừng đổi thành "sleep good".A116 lần - 199
Did you find it?
/dɪd juː faɪnd ɪt?/
Bạn tìm thấy chưa?
Tình huốngNgười ta đi tìm một thứ nãy giờ và vừa quay lại. Bạn hỏi kết quả thế nào?
Someone went off looking for something and has just come back.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn và rõ. Nếu vẫn đang tìm thì hỏi "Any luck?" — cụm rất hay dùng, nghĩa là "có được gì chưa".A128 lần - 200
It's not a problem.
/ɪts nɑːt ə ˈprɑːbləm./
Chuyện đó không sao đâu.
Tình huốngNgười ta ngại vì nhờ bạn một việc, mà việc đó với bạn thì dễ. Bạn trấn an thế nào?
Someone feels awkward asking you a favour that is actually easy for you.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác "No problem" (đáp lời cảm ơn) — câu này là trấn an trước khi làm, câu kia là gạt đi sau khi làm xong.A137 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.