Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Tiếng Anh
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

998 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    Where is the baggage claim?

    /wer ɪz ðə ˈbæɡədʒ kleɪm?/

    Chỗ lấy hành lý ở đâu?

    Tình huống

    Xuống máy bay, đi theo dòng người nhưng không thấy biển chỉ tới chỗ nhận vali. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Baggage claim" là chỗ băng chuyền nhận hành lý ở Mỹ; ở Anh biển thường ghi "Baggage Reclaim". Nhớ mặt chữ để đi theo biển.
    A2
  2. 102

    My bag is missing.

    /maɪ bæɡ ɪz ˈmɪsɪŋ./

    Hành lý của tôi bị thất lạc.

    Tình huống

    Băng chuyền đã dừng, hành khách về hết mà đồ của bạn không ra. Bạn tới quầy báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSân bay Âu Mỹ có quầy riêng cho việc này, thường tên là "Baggage Services". Họ sẽ hỏi mã hành lý — cái tem dán vào vé lúc gửi đồ.
    A2
  3. 103

    Excuse me, how do I get to the station?

    /ɪkˈskjuːs miː, haʊ duː aɪ ɡet tuː ðə ˈsteɪʃən?/

    Xin lỗi, tới nhà ga đi thế nào?

    Tình huống

    Bạn lạc ở khu phố lạ, có người đi bộ ngang qua. Bạn gọi họ lại và hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLuôn mở đầu bằng "Excuse me" khi hỏi người lạ. Hỏi trống không ở Âu Mỹ bị coi là bất lịch sự hơn ở Việt Nam nhiều.
    A2
  4. 104

    Is it far from here?

    /ɪz ɪt fɑːr frʌm hiːr?/

    Từ đây tới đó có xa không?

    Tình huống

    Người ta vừa chỉ đường xong, bạn cần biết nên đi bộ hay bắt xe. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tiếp nối tự nhiên sau khi được chỉ đường. Người ta hay đáp bằng thời gian đi bộ chứ không phải bằng khoảng cách: "About ten minutes".
    A1
  5. 105

    Can you show me on the map?

    /kæn juː ʃoʊ miː ɑːn ðə mæp?/

    Bạn chỉ giúp trên bản đồ được không?

    Tình huống

    Nghe chỉ đường bằng lời mà bạn vẫn rối, trong tay có sẵn điện thoại mở bản đồ. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách chắc ăn nhất khi nghe chỉ đường mà rối. Đưa điện thoại ra là người bản xứ hiểu ngay và thường chỉ rất nhiệt tình.
    A2
  6. 106

    I think I'm lost.

    /aɪ θɪŋk aɪm lɔːst./

    Hình như tôi bị lạc.

    Tình huống

    Đi mãi không thấy chỗ cần tới, bạn dừng một người lại và mở đầu bằng câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "I think" làm câu nhẹ đi, dễ bắt chuyện hơn là kêu thẳng "I am lost". Người bản xứ dùng "I think" để giảm nhẹ rất nhiều câu.
    A12 lần
  7. 107

    Go straight and turn left at the corner.

    /ɡoʊ streɪt ənd tɜːrn left æt ðə ˈkɔːrnər./

    Đi thẳng rồi rẽ trái ở góc đường.

    Tình huống

    Một khách du lịch hỏi đường bạn, và chỗ đó chỉ cách hai bước rẽ. Bạn chỉ họ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu bạn NGHE nhiều hơn nói. Học để nhận ra ba mốc hay gặp: "straight" (thẳng), "at the corner" (ở góc), "at the lights" (ở đèn giao thông).
    A2
  8. 108

    It's just around the corner.

    /ɪts dʒʌst ərˈaʊnd ðə ˈkɔːrnər./

    Ngay góc đường thôi.

    Tình huống

    Người ta hỏi một địa chỉ rất gần, gần tới mức không cần chỉ đường dài dòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là rất gần, đi bộ một phút. Đừng hiểu đen thành "vòng qua góc đường" — nó là thành ngữ chỉ khoảng cách ngắn.
    A24 lần
  9. 109

    Sorry, I'm not from around here.

    /ˈsɑːri, aɪm nɑːt frʌm ərˈaʊnd hiːr./

    Xin lỗi, tôi cũng không phải người ở đây.

    Tình huống

    Có người hỏi đường bạn nhưng chính bạn cũng là khách. Bạn từ chối cho họ khỏi chờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách từ chối chỉ đường mà không mất lòng. Câu này người bản xứ dùng liên tục, không phải lời nói dối cho qua chuyện.
    A2
  10. 110

    Is there a pharmacy nearby?

    /ɪz ðer ə ˈfɑːrməsi ˈnɪrˈbaɪ?/

    Gần đây có hiệu thuốc không?

    Tình huống

    Bạn cần mua thuốc gấp ở một khu phố lạ. Bạn hỏi người qua đường gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ hay nói "drugstore" hoặc gọi thẳng tên chuỗi (CVS, Walgreens); người Anh nói "chemist". "Pharmacy" thì cả hai đều hiểu.
    A2
  11. 111

    Hello, this is Nam speaking.

    /həˈloʊ, ðɪs ɪz næm ˈspiːkɪŋ./

    A lô, Nam đây.

    Tình huống

    Bạn nhấc máy ở cơ quan, đầu dây bên kia chưa biết đang nói chuyện với ai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoQua điện thoại luôn dùng "this is", KHÔNG dùng "I am". Đây là quy ước cố định của tiếng Anh điện thoại, nói "I am Nam" nghe sai ngay.
    A2
  12. 112

    Could I speak to Ms. Mai, please?

    /kʊd aɪ spiːk tuː mɪz. maɪ, pliːz?/

    Cho tôi gặp chị Mai được không?

    Tình huống

    Bạn gọi tới công ty, người nhấc máy không phải người bạn cần. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng, hợp gọi tới công ty. Thân mật hơn: "Is Mai there?". Nhớ dùng Mr/Ms + HỌ, người Âu Mỹ không gọi Mr + tên riêng.
    A2
  13. 113

    Hold on, please.

    /hoʊld ɑːn, pliːz./

    Xin vui lòng giữ máy.

    Tình huống

    Khách gọi tới hỏi một người đang ở phòng khác, bạn phải đi tìm. Bạn nói gì trước khi đặt máy xuống?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn và chuẩn cho tổng đài. Trang trọng hơn: "One moment, please" hoặc "Please hold".
    A16 lần
  14. 114

    I'm sorry, he's not available right now.

    /aɪm ˈsɑːri, hiːz nɑːt əˈveɪləbəl raɪt naʊ./

    Xin lỗi, hiện anh ấy không có ở đây.

    Tình huống

    Người khách cần gặp đang họp. Bạn báo lại cho người gọi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Not available" lịch sự hơn "He's busy" hay "He doesn't want to talk". Nói xong nên mời để lại lời nhắn ngay.
    B1
  15. 115

    Can I take a message?

    /kæn aɪ teɪk ə ˈmesədʒ?/

    Bạn để lại lời nhắn nhé?

    Tình huống

    Người được gọi đi vắng, bạn muốn giúp người gọi khỏi phải gọi lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn của người trực máy. Nghe ngược lại thì đáp: "Could you tell him I called?" — cặp câu này đi với nhau.
    A211 lần
  16. 116

    I'll call you back in ten minutes.

    /aɪl kɔːl juː bæk ɪn ten ˈmɪnəts./

    Mười phút nữa tôi gọi lại nhé.

    Tình huống

    Đang nghe điện thì bạn phải vào họp gấp. Bạn hẹn gọi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Call back" là gọi lại. Người bản xứ rất coi trọng lời hứa gọi lại — nói ra thì nhớ làm, không thì mất tin cậy.
    A2
  17. 117

    Sorry, I can't hear you very well.

    /ˈsɑːri, aɪ kænt hiːr juː ˈveri wel./

    Xin lỗi, tôi nghe bạn không rõ lắm.

    Tình huống

    Qua điện thoại tiếng nhiễu, bạn nghe được nửa câu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐổ lỗi cho đường truyền chứ không cho người nói. Cùng nhóm: "You're breaking up", "Can you hear me?" — cả ba đều rất hay dùng.
    A2
  18. 118

    You have the wrong number.

    /juː hæv ðə rɔːŋ ˈnʌmbər./

    Bạn gọi nhầm số rồi.

    Tình huống

    Ai đó gọi tới hỏi một cái tên bạn chưa nghe bao giờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn, không cần xin lỗi. Người gọi thường đáp "Sorry" rồi cúp máy — chuyện bình thường.
    A21 lần
  19. 119

    Can we schedule a meeting for Thursday?

    /kæn wiː ˈskedʒʊl ə ˈmiːtɪŋ fɔːr ˈθɜːrzˌdeɪ?/

    Mình hẹn họp thứ Năm được không?

    Tình huống

    Việc cần bàn kỹ, bạn muốn chốt một buổi ngồi với nhau. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ nói "schedule", người Anh hay dùng "arrange" hoặc "set up". Nói rõ ngày ngay trong câu để đỡ một vòng qua lại.
    B1
  20. 120

    Are you free this afternoon?

    /ɑːr juː friː ðɪs ˌæftərˈnuːn?/

    Chiều nay bạn rảnh không?

    Tình huống

    Bạn cần hỏi ý đồng nghiệp mười lăm phút và muốn biết họ có trống lịch không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi mở đầu trước khi rủ họp. Đáp lại hay gặp: "I'm tied up until three" — "tied up" nghĩa là đang bận.
    A2
  21. 121

    I'll send you the file this afternoon.

    /aɪl send juː ðə faɪl ðɪs ˌæftərˈnuːn./

    Chiều nay tôi gửi bạn tài liệu.

    Tình huống

    Người ta đang chờ tài liệu của bạn và muốn biết bao giờ có. Bạn cam kết một mốc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCam kết mốc thời gian là cách người Âu Mỹ xây lòng tin ở công sở. Hứa rồi trễ mà không báo là lỗi nặng hơn hứa muộn hơn.
    A2
  22. 122

    I'm working on it.

    /aɪm ˈwɜːrkɪŋ ɑːn ɪt./

    Tôi đang làm rồi.

    Tình huống

    Sếp hỏi việc đó tới đâu rồi, bạn đã bắt tay vào nhưng chưa xong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là đã bắt đầu và đang làm. Nếu chưa động tới thì đừng nói câu này — nói thật "I haven't started yet" còn hơn.
    A2142 lần
  23. 123

    It should be ready by Friday.

    /ɪt ʃʊd biː ˈredi baɪ ˈfraɪdi./

    Chắc thứ Sáu sẽ xong.

    Tình huống

    Người ta hỏi bao giờ có kết quả, bạn ước lượng được nhưng không chắc chắn tuyệt đối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Should" ở đây là ước lượng chứ không phải bổn phận. "By Friday" nghĩa là chậm nhất thứ Sáu; "on Friday" là đúng thứ Sáu.
    B1
  24. 124

    I'm afraid I need more time.

    /aɪm əˈfreɪd aɪ niːd mɔːr taɪm./

    E là tôi cần thêm thời gian.

    Tình huống

    Tới hạn mà việc chưa xong, bạn phải báo sếp và không muốn nói cộc lốc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"I'm afraid" không phải sợ hãi — nó là cách rào trước một tin không vui. Rất hay dùng ở công sở Anh Mỹ.
    B1
  25. 125

    Sorry, I don't understand.

    /ˈsɑːri, aɪ doʊnt ˌʌndərˈstænd./

    Xin lỗi, tôi chưa hiểu.

    Tình huống

    Người ta vừa nói xong mà bạn không nắm được gì. Bạn báo thẳng ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng khi chưa hiểu là chuyện bình thường ở Âu Mỹ, không phải mất mặt. Gật đầu giả vờ hiểu mới là thứ gây rắc rối về sau.
    A16 lần
  26. 126

    Could you explain that again?

    /kʊd juː ɪkˈspleɪn ðæt əˈɡen?/

    Anh giải thích lại được không?

    Tình huống

    Trong cuộc họp, phần vừa trình bày bạn chưa nắm và cần hiểu để làm đúng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "I don't understand" vì nó đặt gánh nặng lên phần giải thích chứ không lên người nghe. Cụ thể hơn thì hỏi đúng chỗ chưa hiểu.
    A2
  27. 127

    Let's move on to the next point.

    /lets muːv ɑːn tuː ðə nekst pɔɪnt./

    Chuyển sang mục tiếp theo nhé.

    Tình huống

    Cuộc họp đang sa đà vào một chuyện đã bàn xong. Bạn kéo mọi người đi tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu điều phối cuộc họp. "Move on to" luôn có "to". Nhẹ hơn: "Shall we move on?" — hỏi ý cả nhóm trước.
    B1
  28. 128

    What do you think?

    /wʌt duː juː θɪŋk?/

    Anh thấy thế nào?

    Tình huống

    Bạn vừa trình bày xong và muốn nghe ý kiến của người khác. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMời người khác nêu ý kiến. Trong họp, người chủ trì hay gọi tên cụ thể: "Mai, what do you think?" — hỏi trống thì thường không ai đáp.
    A11.409 lần
  29. 129

    Just to be clear, we start at nine.

    /dʒʌst tuː biː klɪr, wiː stɑːrt æt naɪn./

    Nói cho rõ, chín giờ mình bắt đầu.

    Tình huống

    Cuộc họp sắp tan mà bạn thấy có người còn hiểu khác về giờ giấc. Bạn chốt lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Just to be clear" báo trước là sắp chốt lại cho khỏi hiểu nhầm. Dùng cuối cuộc họp rất hiệu quả, và không bị coi là bắt bẻ.
    B1
  30. 130

    I have a question.

    /aɪ hæv ə ˈkwestʃən./

    Tôi có một câu hỏi.

    Tình huống

    Người trình bày vừa dứt lời và mở phần hỏi đáp. Bạn giơ tay và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này trước rồi mới hỏi, để người trình bày kịp dừng lại. Nhảy thẳng vào câu hỏi dễ thành cắt lời.
    A153 lần
  31. 131

    I'll get back to you on that.

    /aɪl ɡet bæk tuː juː ɑːn ðæt./

    Chuyện đó tôi sẽ trả lời sau.

    Tình huống

    Bị hỏi một câu mà bạn chưa đủ thông tin để trả lời ngay. Bạn hoãn lại cho đàng hoàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoãn trả lời một cách chuyên nghiệp, không phải né tránh. Nhưng người Âu Mỹ hiểu đây là lời hứa — không quay lại thật thì mất uy.
    B15 lần
  32. 132

    I'm running a bit late.

    /aɪm ˈrʌnɪŋ ə bɪt leɪt./

    Tôi tới muộn một chút.

    Tình huống

    Kẹt xe, cuộc hẹn bắt đầu trong mười phút mà bạn còn xa. Bạn nhắn cho người đang chờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Running late" là cụm cố định cho việc trễ giờ. Nhắn sớm chừng nào tốt chừng ấy; ở Âu Mỹ trễ mà không báo bị đánh giá nặng.
    A22 lần
  33. 133

    Thanks for your patience.

    /θæŋks fɔːr jɔːr ˈpeɪʃəns./

    Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn chờ.

    Tình huống

    Bạn bắt người ta chờ khá lâu và giờ mới xong việc. Bạn nói gì khi quay lại?

    Người bản xứ dùng thế nàoCảm ơn vì đã chờ, dùng sau khi bắt người ta đợi. Lịch sự hơn hẳn "Sorry for the wait" vì nó khen người kia thay vì tự nhận lỗi.
    B12 lần
  34. 134

    I don't feel well today.

    /aɪ doʊnt fiːl wel təˈdeɪ./

    Hôm nay tôi thấy không khoẻ.

    Tình huống

    Người ta hỏi sao trông bạn nhợt nhạt. Bạn nói ra tình trạng chung chung của mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chung cho mọi kiểu khó chịu. Xin nghỉ ốm thì thêm luôn: "I don't feel well, I think I need to take the day off."
    A1
  35. 135

    I have a headache.

    /aɪ hæv ə ˈheˌdeɪk./

    Tôi bị đau đầu.

    Tình huống

    Bác sĩ hỏi bạn bị làm sao, và chỗ khó chịu nằm ở trên đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "I have a + bệnh" dùng cho hầu hết triệu chứng: a cold, a fever, a sore throat, a stomachache. Nhớ mạo từ "a".
    A19 lần
  36. 136

    It hurts here.

    /ɪt hɜːrts hiːr./

    Tôi đau ở chỗ này.

    Tình huống

    Bạn không biết gọi tên bộ phận đó bằng tiếng Anh, nhưng chỉ tay được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa nói vừa chỉ tay — cách qua mặt rào cản từ vựng khi không biết tên bộ phận. Bác sĩ Âu Mỹ quen với cách này.
    A1
  37. 137

    I'd like to make an appointment.

    /aɪd laɪk tuː meɪk æn əˈpɔɪntmənt./

    Tôi muốn đặt lịch khám.

    Tình huống

    Bạn gọi tới phòng khám, chưa có hẹn, cần xin một giờ khám. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ hầu như phải hẹn trước mới được khám, trừ cấp cứu. Họ sẽ hỏi ngay lý do và mức khẩn — chuẩn bị một câu ngắn.
    A21 lần
  38. 138

    How often should I take this?

    /haʊ ˈɔːfən ʃʊd aɪ teɪk ðɪs?/

    Thuốc này uống mấy lần một ngày?

    Tình huống

    Bác sĩ đưa toa thuốc mà chưa dặn liều. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Take" dùng cho thuốc, không phải "eat" hay "drink". Hỏi thêm cho chắc: "Before or after meals?"
    A2
  39. 139

    Call an ambulance!

    /kɔːl æn ˈæmbjələns!/

    Gọi xe cấp cứu đi!

    Tình huống

    Có người ngã gục trước mặt bạn, xung quanh đông người đang đứng nhìn. Bạn hét lên câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu ra lệnh, hét lên trong tình huống nguy cấp — đúng lúc này thì không cần lịch sự. Số cấp cứu: 911 ở Mỹ, 999 ở Anh, 112 ở châu Âu.
    A161 lần
  40. 140

    I need help.

    /aɪ niːd help./

    Tôi cần giúp đỡ.

    Tình huống

    Bạn gặp chuyện gấp giữa nơi đông người và cần ai đó dừng lại. Bạn nói câu ngắn nhất là gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhất có thể, dùng khi gấp. Muốn nhấn mạnh mức nguy: "I need help, this is an emergency."
    A1117 lần
  41. 141

    I lost my passport.

    /aɪ lɔːst maɪ ˈpæˌspɔːrt./

    Tôi mất hộ chiếu rồi.

    Tình huống

    Ở nước ngoài, bạn lục hết túi mà không thấy giấy tờ tuỳ thân. Bạn tới đồn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo với cảnh sát để lấy giấy xác nhận, rồi mới tới đại sứ quán — thiếu giấy đó thì không làm được hộ chiếu mới.
    A2
  42. 142

    Someone stole my wallet.

    /ˈsʌmˌwʌn stoʊl maɪ ˈwɔːlət./

    Có người lấy cắp ví của tôi.

    Tình huống

    Vừa xuống tàu bạn phát hiện túi trống, và bạn chắc là bị móc chứ không phải rơi. Bạn báo công an gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói "stole" (bị lấy cắp) chứ không "lost" (đánh rơi) — hai chuyện khác nhau về mặt thủ tục và bảo hiểm.
    A2
  43. 143

    Is there a doctor here?

    /ɪz ðer ə ˈdɑːktər hiːr?/

    Ở đây có bác sĩ không?

    Tình huống

    Có người bị nạn trong phòng đông người, bạn cần tìm gấp người biết chuyên môn. Bạn hỏi to câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHô to trong đám đông khi có người gặp nạn. Câu cố định, ai cũng hiểu ngay.
    A22 lần
  44. 144

    You look great.

    /juː lʊk ɡreɪt./

    Trông bạn tuyệt lắm.

    Tình huống

    Đồng nghiệp hôm nay ăn mặc khác hẳn mọi ngày và trông rất hợp. Bạn nói gì cho họ vui?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen NGƯỜI, an toàn hơn khen quần áo. Với đồng nghiệp khác giới ở Âu Mỹ, khen ngoại hình cần chừng mực — khen công việc thì luôn an toàn.
    A1126 lần
  45. 145

    You did a great job.

    /juː dɪd ə ɡreɪt dʒɑːb./

    Bạn làm tốt lắm.

    Tình huống

    Người trong nhóm vừa hoàn thành phần việc khó hơn dự tính. Bạn ghi nhận công của họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen việc cụ thể vừa làm xong. Ở công sở Âu Mỹ, khen thẳng và ngay là chuyện bình thường, không phải nịnh.
    A29 lần
  46. 146

    Your English is really good.

    /jɔːr ˈɪŋɡlɪʃ ɪz ˈrɪli ɡʊd./

    Tiếng Anh của bạn tốt thật đấy.

    Tình huống

    Người mới quen nói trôi chảy hơn hẳn bạn tưởng. Bạn khen họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới người học thì đây là lời khen quý, nhưng cẩn thận khi nói với người sinh ra ở nước nói tiếng Anh — có thể bị hiểu là bạn coi họ là người ngoài.
    A2
  47. 147

    This is delicious.

    /ðɪs ɪz dɪˈlɪʃəs./

    Món này ngon quá.

    Tình huống

    Được mời tới nhà ăn cơm, món chủ nhà nấu rất vừa miệng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐừng thêm chữ "food" — cả bàn đang ăn thì không ai nói ra chữ đó. Khen chủ nhà thì thêm: "Did you make this?"
    A126 lần
  48. 148

    That's a good idea.

    /ðæts ə ɡʊd aɪˈdiːə./

    Ý đó hay đấy.

    Tình huống

    Trong cuộc họp có người đưa ra một đề xuất bạn thấy sáng. Bạn ủng hộ họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỦng hộ đề xuất của người khác. Nhấn thêm: "That's a great idea". Đây là cách rẻ nhất để một cuộc họp có không khí hợp tác.
    A199 lần
  49. 149

    Happy birthday!

    /ˈhæpi ˈbɜːrθˌdeɪ!/

    Chúc mừng sinh nhật!

    Tình huống

    Hôm nay là ngày sinh của đồng nghiệp, cả phòng đang tụ lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông có "to you" khi nói trực tiếp — "Happy birthday to you" chỉ có trong bài hát. Thân hơn thì thêm tên: "Happy birthday, Mai!"
    A1306 lần
  50. 150

    Congratulations!

    /kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz!/

    Chúc mừng nhé!

    Tình huống

    Bạn của bạn vừa báo một tin vui lớn. Bạn reo lên một tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLuôn có chữ "s" ở cuối. Nói tắt "Congrats!" khi thân. Người Việt hay quên chữ "s" — thiếu nó là sai rõ.
    A1963 lần
  51. 151

    Congratulations on your new job!

    /kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz ɑːn jɔːr nuː dʒɑːb!/

    Chúc mừng bạn có việc mới!

    Tình huống

    Bạn của bạn vừa báo tin trúng tuyển chỗ làm họ mong muốn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "congratulations on" là danh từ hoặc V-ing, không phải nguyên mẫu: "on getting the job", chứ không "on get the job".
    A23 lần
  52. 152

    Good luck with your exam.

    /ɡʊd lʌk wɪð jɔːr ɪɡˈzæm./

    Chúc bạn thi tốt.

    Tình huống

    Người bạn mai có kỳ thi quan trọng và đang lo. Bạn nói gì trước khi chia tay?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "good luck" dùng "with" cho việc, "on" cũng gặp ở Mỹ. Trong giới sân khấu người ta lại nói "Break a leg" vì kiêng chúc may mắn.
    A2
  53. 153

    Hope you feel better.

    /hoʊp juː fiːl ˈbetər./

    Mong bạn thấy đỡ hơn.

    Tình huống

    Đồng nghiệp nghỉ ốm mấy hôm, bạn nhắn tin hỏi thăm. Bạn viết câu cuối là gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Get well soon" là chữ in trên tấm thiệp; nói miệng thì người bản xứ dùng "feel better". Rút gọn khi nhắn tin: "Feel better!"
    A11 lần
  54. 154

    I've been waiting for over an hour.

    /aɪv bɪn ˈweɪtɪŋ fɔːr ˈoʊvər æn ˈaʊər./

    Tôi đợi hơn một tiếng rồi.

    Tình huống

    Bạn tới đúng hẹn nhưng vẫn chưa được phục vụ, và bạn muốn nói rõ mình đã chờ bao lâu tính tới giờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành tiếp diễn vì việc chờ VẪN đang diễn ra. Nói "I waited" là chuyện đã xong — người nghe sẽ không thấy gấp.
    B11 lần
  55. 155

    There must be some mistake.

    /ðer mʌst biː sʌm mɪˈsteɪk./

    Chắc có nhầm lẫn gì đó.

    Tình huống

    Hoá đơn ghi số tiền cao hơn hẳn bảng giá. Bạn nêu vấn đề mà chưa vội đổ lỗi cho ai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNêu vấn đề mà chưa quy trách nhiệm cho ai — cách mở đầu khiếu nại khôn ngoan nhất, giữ cho đối phương còn đường sửa.
    B132 lần
  56. 156

    I'd like to speak to the manager.

    /aɪd laɪk tuː spiːk tuː ðə ˈmænədʒər./

    Tôi muốn gặp quản lý.

    Tình huống

    Nhân viên không giải quyết được việc của bạn và bạn cần người có quyền hơn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng khi nhân viên thật sự không giải quyết được. Ở Âu Mỹ câu này bị coi là leo thang, dùng quá sớm sẽ mất thiện cảm.
    A22 lần
  57. 157

    This is not acceptable.

    /ðɪs ɪz nɑːt ækˈseptəbəl./

    Thế này là không chấp nhận được.

    Tình huống

    Dịch vụ tệ tới mức bạn phải nói thẳng, nhưng vẫn giữ giọng dứt khoát chứ không chửi bới. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu nặng, dùng khi mọi cách nhẹ đã thất bại. Giữ giọng bình tĩnh — nói to lên thì ở Âu Mỹ bạn thành người sai.
    B15 lần
  58. 158

    That's more than I wanted to spend.

    /ðæts mɔːr ðæn aɪ ˈwɔːntɪd tuː spend./

    Giá đó cao hơn dự tính của tôi.

    Tình huống

    Người bán ra giá, bạn muốn kéo xuống mà không nói thẳng là "đắt". Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChê giá mà không chê hàng, và không đẩy người bán vào thế phải cãi. Nói xong thì im lặng — người bán thường tự hạ giá.
    B1
  59. 159

    Would you take fifty?

    /wʊd juː teɪk ˈfɪfti?/

    Năm mươi được không?

    Tình huống

    Bạn đã cầm món hàng lên, sẵn sàng mua ngay nếu người bán chịu mức bạn đưa ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐưa ra một con số cụ thể là cách mặc cả hiệu quả nhất. Chỉ dùng ở chợ và cửa hàng nhỏ, đừng dùng trong siêu thị.
    B1
  60. 160

    Nice day, isn’t it?

    /naɪs deɪ, ˈɪzənt ɪt?/

    Hôm nay trời đẹp nhỉ?

    Tình huống

    Đứng chờ thang máy cùng một người quen sơ, im lặng thì ngượng. Bạn bắt chuyện bằng câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ nói "day" chứ không nói "weather" khi bắt chuyện. Đuôi hỏi ngược ("isn't it") là mời người kia đáp lời, chứ không phải hỏi thật.
    A2
  61. 161

    How was your weekend?

    /haʊ wɑːz jɔːr ˈwiːˌkend?/

    Cuối tuần của bạn thế nào?

    Tình huống

    Sáng thứ Hai, bạn gặp đồng nghiệp ở chỗ pha cà phê. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở chuyện kinh điển sáng thứ Hai ở công sở Âu Mỹ. Nhớ hỏi ngược lại sau khi họ kể xong.
    A18 lần
  62. 162

    What do you do in your free time?

    /wʌt duː juː duː ɪn jɔːr friː taɪm?/

    Rảnh rỗi bạn hay làm gì?

    Tình huống

    Câu chuyện với người mới quen đang cạn đề tài. Bạn hỏi để nối tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu nối chuyện khi cạn đề tài. Thân mật hơn: "What do you do for fun?" — nghe nhẹ hơn hẳn.
    A2
  63. 163

    I know what you mean.

    /aɪ noʊ wʌt juː miːn./

    Tôi hiểu ý bạn.

    Tình huống

    Người ta vừa kể một chuyện bực mình mà bạn cũng từng gặp. Bạn tỏ ra đồng cảm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTỏ đồng cảm, mạnh hơn "I understand" vì nó ngụ ý bạn từng trải qua. Đừng nói nếu thật sự chưa từng — người ta nhận ra.
    A280 lần
  64. 164

    How far is it?

    /haʊ fɑːr ɪz ɪt?/

    Chỗ đó có xa không?

    Tình huống

    Người ta vừa nói tên một chỗ, bạn cần biết khoảng cách để tính cách đi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây mới là câu người bản xứ hay dùng nhất khi hỏi khoảng cách trong lúc nói chuyện.
    A110 lần
  65. 165

    Can we walk there?

    /kæn wiː wɔːk ðer?/

    Mình đi bộ tới đó được không?

    Tình huống

    Cả nhóm đang bàn cách di chuyển, và bạn muốn biết có cần gọi xe hay không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi luôn phương án đi bộ, gọn hơn hỏi khoảng cách rồi tự tính. Đáp hay gặp: "You could, but it's quicker by bus."
    A1
  66. 166

    Could we have the menu, please?

    /kʊd wiː hæv ðə ˈmenju, pliːz?/

    Cho chúng tôi xin thực đơn được không?

    Tình huống

    Cả nhóm vừa yên vị, chưa ai biết quán có những món gì. Bạn gọi nhân viên và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa với "Could we see the menu" — hai cách nói thay nhau được. Đây chính là chỗ để nhận ra phần thay được nằm ở động từ.
    A2
  67. 167

    I'll have the same, please.

    /aɪl hæv ðə seɪm, pliːz./

    Cho tôi món giống vậy.

    Tình huống

    Người ngồi cùng vừa gọi món nghe rất hợp ý bạn, và bạn không muốn đọc lại thực đơn nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGọi giống người vừa gọi, khỏi đọc lại thực đơn. Rất hay dùng, nhất là khi tên món khó đọc.
    A2
  68. 168

    Could I get the bill, please?

    /kʊd aɪ ɡet ðə bɪl, pliːz?/

    Cho tôi xin hoá đơn thanh toán.

    Tình huống

    Bạn ăn một mình, đã xong và muốn trả tiền để đi. Bạn gọi nhân viên và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Mỹ đổi "bill" thành "check". Ra hiệu bằng tay kiểu ký tên trong không khí cũng được hiểu ở hầu hết nhà hàng phương Tây.
    A2
  69. 169

    Do you have this in a smaller size?

    /duː juː hæv ðɪs ɪn ə ˈsmɔːlər saɪz?/

    Cái này có cỡ nhỏ hơn không?

    Tình huống

    Mặc thử xong thấy rộng thùng thình. Bạn hỏi người bán gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng mẫu với cỡ lớn hơn, chỉ đổi tính từ. Nói rõ số cỡ nếu biết sẽ nhanh hơn: "Do you have this in a six?"
    A2
  70. 170

    Can I pay by card?

    /kæn aɪ peɪ baɪ kɑːrd?/

    Tôi trả bằng thẻ được không?

    Tình huống

    Tới quầy tính tiền, trong ví bạn chỉ có thẻ ngân hàng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"By card", "by cash" — dùng "by" cho phương thức thanh toán. Ở Âu Mỹ hỏi ngược lại rất hay gặp: "Card or cash?"
    A1
  71. 171

    Hold on a second, please.

    /hoʊld ɑːn ə ˈsekənd, pliːz./

    Bạn giữ máy một lát nhé.

    Tình huống

    Đang nghe điện thì có việc chen ngang, bạn cần người kia chờ vài giây. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản lịch sự của "Hold on" cho điện thoại công việc. Bỏ "please" thì thành giọng bạn bè.
    A1
  72. 172

    Can I call you back later?

    /kæn aɪ kɔːl juː bæk ˈleɪtər?/

    Tôi gọi lại cho bạn sau được không?

    Tình huống

    Điện thoại đổ chuông đúng lúc bạn đang bận, nhưng bạn không muốn bỏ luôn cuộc gọi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi phép trước khi cúp máy, lịch sự hơn là cúp rồi gọi lại. Nói rõ mốc thì tốt hơn: "Can I call you back in an hour?"
    A2
  73. 173

    I'm sorry, I didn't mean it that way.

    /aɪm ˈsɑːri, aɪ ˈdɪdənt miːn ɪt ðæt weɪ./

    Xin lỗi, ý tôi không phải vậy.

    Tình huống

    Câu đùa của bạn khiến người kia im bặt. Bạn vừa xin lỗi vừa nói rõ ý mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa xin lỗi vừa đính chính. Nói ngay khi thấy người kia đổi nét mặt, để lâu thì lời giải thích mất tác dụng.
    A2
  74. 174

    Thanks a lot, I really appreciate it.

    /θæŋks ə lɑːt, aɪ ˈrɪli əˈpriːʃiˌeɪt ɪt./

    Cảm ơn nhiều, tôi rất trân trọng điều đó.

    Tình huống

    Ai đó bỏ cả buổi ra giúp bạn. Một tiếng cảm ơn suông thì chưa xứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"I really appreciate it" là mức cảm ơn cao, dành cho việc người ta bỏ công sức thật. Dùng cho việc vặt thì nghe khách sáo.
    A2
  75. 175

    What time works for you?

    /wʌt taɪm wɜːrks fɔːr juː?/

    Mấy giờ thì tiện cho bạn?

    Tình huống

    Hai bên đã chốt gặp nhau nhưng chưa chọn giờ, và bạn muốn để người kia chọn trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Works for you" nghĩa là hợp lịch của bạn — cụm cố định ở công sở. Cùng mẫu: "Does Tuesday work for you?"
    A2
  76. 176

    Can you help me?

    /kæn juː help miː?/

    Bạn giúp tôi được không?

    Tình huống

    Bạn gặp chuyện gấp ở nơi lạ và cần một người dừng lại nghe mình. Bạn mở lời bằng câu ngắn nhất là gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhất để mở lời nhờ vả. Trong tình huống gấp thì câu ngắn lại là ưu điểm — nói xong mới kể chuyện gì đã xảy ra.
    A189 lần
  77. 177

    You know what?

    /juː noʊ wʌt?/

    Này, biết gì không?

    Tình huống

    Bạn vừa nghĩ ra một điều muốn nói ngay, và muốn người kia chú ý trước khi bạn nói. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải câu hỏi — đừng chờ người ta trả lời, nói tiếp luôn. Nó chỉ là tiếng gõ cửa để giành lượt nói. Rất hay gặp trong hội thoại thật.
    A21.382 lần
  78. 178

    You know what I mean?

    /juː noʊ wʌt aɪ miːn?/

    Bạn hiểu ý tôi chứ?

    Tình huống

    Bạn vừa giải thích một chuyện hơi khó nói và muốn chắc người kia theo kịp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ chèn câu này giữa lời nói như một thói quen, thường không thật sự chờ đáp. Nói nhanh nghe thành "know what I mean?".
    A2380 lần
  79. 179

    What are you doing?

    /wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ?/

    Bạn đang làm gì đấy?

    Tình huống

    Bạn thấy người nhà loay hoay với thứ gì đó và tò mò. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ giọng mà thành tò mò hay trách móc — lên giọng gắt ở chữ "doing" là thành "làm cái trò gì vậy". Hỏi kế hoạch thì phải là "What are you doing tonight?".
    A15.196 lần
  80. 180

    What are you up to?

    /wʌt ɑːr juː ʌp tuː?/

    Bạn đang làm gì thế?

    Tình huống

    Nhắn tin cho bạn thân giữa ngày, muốn bắt chuyện chứ không có việc gì gấp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân mật, dùng với bạn bè chứ không dùng với sếp. "Up to" ở đây nghĩa là đang bận việc gì, không phải "lên tới".
    A278 lần
  81. 181

    What are you talking about?

    /wʌt ɑːr juː ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt?/

    Bạn đang nói chuyện gì vậy?

    Tình huống

    Người kia nói một hồi mà bạn không hiểu họ đang đề cập chuyện nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẩn thận: giọng bình thường là hỏi thật, giọng cao lên là phản đối ("nói vớ vẩn gì thế"). Muốn chắc an toàn thì dùng "What do you mean?".
    A23.038 lần
  82. 182

    I can't believe it.

    /aɪ kænt bɪˈliːv ɪt./

    Tôi không tin nổi.

    Tình huống

    Bạn vừa nghe một tin quá bất ngờ, tốt hay xấu đều được. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho cả tin vui lẫn tin buồn — nó diễn tả sự bất ngờ chứ không phải sự nghi ngờ. Nghi ngờ thật thì là "I don't believe you".
    A1296 lần
  83. 183

    I can't wait.

    /aɪ kænt weɪt./

    Tôi nóng lòng quá.

    Tình huống

    Sắp tới một chuyện bạn rất mong, và bạn muốn cho người kia biết mình háo hức. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "háo hức", KHÔNG phải "không thể chờ được". Thêm việc phía sau: "I can't wait to see you."
    A273 lần
  84. 184

    I can't help it.

    /aɪ kænt help ɪt./

    Tôi không nhịn được.

    Tình huống

    Bạn cứ làm một việc dù biết không nên, và người ta nhắc. Bạn phân trần thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Help" ở đây nghĩa là "kìm được", không phải "giúp". Nói về việc cụ thể thì thêm V-ing: "I can't help laughing."
    B162 lần
  85. 185

    I just wanted to say thank you.

    /aɪ dʒʌst ˈwɔːntɪd tuː seɪ θæŋk juː./

    Tôi chỉ muốn nói lời cảm ơn.

    Tình huống

    Bạn tìm gặp riêng người đã giúp mình hôm trước, không có việc gì khác. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" làm câu nhẹ đi, báo trước là bạn không định làm phiền lâu. Dùng thì quá khứ "wanted" cho lịch sự, dù chuyện đang xảy ra lúc này.
    A230 lần
  86. 186

    I just got here.

    /aɪ dʒʌst ɡɑːt hiːr./

    Tôi vừa tới thôi.

    Tình huống

    Người ta xin lỗi vì để bạn chờ, nhưng thật ra bạn cũng mới đến. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Just" đứng trước động từ nghĩa là "vừa mới". Người Mỹ dùng quá khứ đơn ("I just got"), người Anh hay dùng hiện tại hoàn thành ("I've just got").
    A127 lần
  87. 187

    I just need a minute.

    /aɪ dʒʌst niːd ə ˈmɪnət./

    Tôi cần một phút thôi.

    Tình huống

    Bạn chưa xong việc nhưng sắp xong, và muốn người ta đừng giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"A minute" ở đây không phải đúng 60 giây — nó là "một lát". Người bản xứ dùng rất co giãn, y như "một phút" tiếng Việt.
    A119 lần
  88. 188

    You don't have to wait.

    /juː doʊnt hæv tuː weɪt./

    Bạn không cần chờ đâu.

    Tình huống

    Người ta nán lại vì lịch sự trong khi bạn còn lâu mới xong. Bạn nói gì cho họ về?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác hẳn "You mustn't wait" (cấm chờ). "Don't have to" là KHÔNG BẮT BUỘC, còn "mustn't" là KHÔNG ĐƯỢC PHÉP — người Việt nhầm hai cái này rất nhiều.
    A24 lần
  89. 189

    You don't have to worry.

    /juː doʊnt hæv tuː ˈwɜːri./

    Bạn đừng lo.

    Tình huống

    Người kia đang căng thẳng về một chuyện mà bạn biết chắc là ổn. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Don't worry" một chút vì nó nói về sự cần thiết chứ không ra lệnh. Cả hai đều dùng được với bạn bè.
    A236 lần
  90. 190

    You don't understand.

    /juː doʊnt ˌʌndərˈstænd./

    Bạn không hiểu rồi.

    Tình huống

    Người ta khuyên bạn dựa trên một chuyện họ chưa biết hết. Bạn nói gì trước khi giải thích?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này dễ gây căng vì nghe như chê người kia chậm hiểu. Mềm hơn: "I don't think I explained that well."
    A2355 lần
  91. 191

    You can call me Nam.

    /juː kæn kɔːl miː næm./

    Cứ gọi tôi là Nam.

    Tình huống

    Người nước ngoài đang vật lộn với tên đầy đủ của bạn. Bạn gỡ rối cho họ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn để mời người ta gọi tên thân mật. Rất hay dùng sau khi giới thiệu tên đầy đủ.
    A1
  92. 192

    You can go ahead.

    /juː kæn ɡoʊ əˈhed./

    Bạn cứ làm đi.

    Tình huống

    Người ta chờ bạn gật đầu mới dám bắt đầu. Bạn cho phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Go ahead" là cụm cố định nghĩa "cứ tự nhiên". Rút gọn còn "Go ahead" là đủ, rất hay dùng khi nhường lượt nói hay nhường đường.
    A22 lần
  93. 193

    You can't miss it.

    /juː kænt mɪs ɪt./

    Không thể đi lạc được đâu.

    Tình huống

    Bạn vừa chỉ đường tới một chỗ rất dễ nhận ra. Bạn trấn an người hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết quen thuộc khi chỉ đường ở Âu Mỹ — nghĩa là "to lắm, thấy ngay". Nghe câu này thì đừng lo, chỗ đó dễ tìm.
    A27 lần
  94. 194

    What's going on?

    /wʌts ˈɡoʊɪŋ ɑːn?/

    Chuyện gì đang xảy ra vậy?

    Tình huống

    Bạn bước vào phòng thấy mọi người xôn xao mà không rõ chuyện gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tình hình chung. Với bạn bè, nó còn là câu chào thay cho "How are you?" — lúc đó không cần trả lời nghiêm túc.
    A12.937 lần
  95. 195

    What's wrong?

    /wʌts rɔːŋ?/

    Có chuyện gì thế?

    Tình huống

    Người bạn ngồi im, mặt buồn rười rượi. Bạn hỏi thăm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi khi thấy có gì đó KHÔNG ỔN — khác "What's going on?" (hỏi tình hình chung). Hỏi về đồ vật hỏng thì là "What's wrong with it?".
    A11.792 lần
  96. 196

    What's up?

    /wʌts ʌp?/

    Sao thế?

    Tình huống

    Bạn thân nhắn tin hỏi bạn có rảnh không. Bạn đáp lại bằng câu chào ngắn nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất suồng sã, chỉ dùng với bạn bè. Nó là câu CHÀO chứ không phải câu hỏi — đáp lại bằng "Not much" hoặc chính "What's up?" là xong.
    A21.015 lần
  97. 197

    Did you get my email?

    /dɪd juː ɡet maɪ iˈmeɪl?/

    Bạn nhận được email của tôi chưa?

    Tình huống

    Bạn gửi tài liệu hôm qua mà chưa thấy hồi âm. Bạn hỏi đồng nghiệp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách nhắc khéo mà không trách. Người Mỹ dùng quá khứ đơn ("Did you get"), người Anh cũng hay dùng "Have you got my email?".
    A2
  98. 198

    Did you sleep well?

    /dɪd juː sliːp wel?/

    Bạn ngủ ngon không?

    Tình huống

    Sáng ra bạn gặp người khách ở nhà mình lần đầu sau đêm qua. Bạn hỏi thăm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi thăm buổi sáng chuẩn với khách. "Sleep well" là cụm cố định, đừng đổi thành "sleep good".
    A116 lần
  99. 199

    Did you find it?

    /dɪd juː faɪnd ɪt?/

    Bạn tìm thấy chưa?

    Tình huống

    Người ta đi tìm một thứ nãy giờ và vừa quay lại. Bạn hỏi kết quả thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn và rõ. Nếu vẫn đang tìm thì hỏi "Any luck?" — cụm rất hay dùng, nghĩa là "có được gì chưa".
    A128 lần
  100. 200

    It's not a problem.

    /ɪts nɑːt ə ˈprɑːbləm./

    Chuyện đó không sao đâu.

    Tình huống

    Người ta ngại vì nhờ bạn một việc, mà việc đó với bạn thì dễ. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác "No problem" (đáp lời cảm ơn) — câu này là trấn an trước khi làm, câu kia là gạt đi sau khi làm xong.
    A137 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.