
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "thân mật": 225 câu
- 201
Hang on a sec.
/hæŋ ɑːn ə sek./
Chờ tí.
Tình huốngBạn nói với bạn thân và chỉ cần họ dừng đúng một nhịp thôi. Bạn nói cụt lủn. Bạn nói gì?
The speaker is talking to a close friend and needs just one beat, and says it as briefly as possible.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn "second" thành "sec" — chỉ nói, không viết trong văn bản trang trọng. Thân mật nhất nhóm. — Nghe trong: iZombie — Season 1 (00:23:09)A240 lần - 202
Have a drink.
/hæv ə drɪŋk./
Làm một ly đi.
Tình huốngBạn rót rượu mời khách trong nhà mình, giọng thân tình. Bạn nói gì?
The speaker pours for a guest at home, in a warm tone.
Người bản xứ dùng thế nàoMời uống, thân tình. Lưu ý "a drink" trong phim gần như luôn là rượu. Không phải câu hỏi mà là lời mời kèm hành động rót. — Nghe trong: Boardwalk Empire — Season 1 (00:35:28)A239 lần - 203
Can I get you a drink?
/kæn aɪ ɡet juː ə drɪŋk?/
Anh uống gì nhé?
Tình huốngBạn tiếp khách ở nhà và muốn mời họ đồ uống cụ thể. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker is hosting and wants to offer the guest a drink specifically, and asks.
Người bản xứ dùng thế nàoCụ thể hơn, và ở quán bar thì còn là cách bắt chuyện. Khuôn "Can I get you ___?" thay được: a coffee, a beer, some water. — Nghe trong: Supernatural — Season 14 (00:02:55)A239 lần - 204
Can I get you something?
/kæn aɪ ɡet juː ˈsʌmθɪŋ?/
Anh dùng gì không?
Tình huốngKhách vừa tới nhà bạn và ngồi xuống. Bạn hỏi xem họ có muốn dùng gì không. Bạn nói gì?
A guest has arrived at the speaker’s home and sat down; the speaker asks if they would like anything.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ nhà mời khách. Mở, không nêu cụ thể — để khách tự chọn hoặc từ chối dễ dàng. — Nghe trong: The Originals — Season 1 (00:07:04)A238 lần - 205
can I buy you a drink?
/kæn aɪ baɪ juː ə drɪŋk?/
tôi mời anh một ly nhé?
Tình huốngBạn muốn bắt chuyện với ai đó ở quán bar, hoặc muốn cảm ơn họ. Bạn mở lời thế nào?
The speaker wants to strike up a conversation at a bar, or to thank someone — how do they open?
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở lời kinh điển ở quán bar — vừa để làm quen vừa để cảm ơn. Khuôn "Can I buy you ___?" dùng được cho cà phê, bữa trưa. Đáp lại: "Sure" hoặc "I'm good, thanks." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:15:20)A238 lần - 206
On the house.
/ɑːn ðə haʊs./
Quán mời, khỏi trả tiền.
Tình huốngBạn là chủ quán và muốn tặng khách một ly không tính tiền. Bạn nói gì?
The speaker owns the bar and wants to give a customer a round without charging.
Người bản xứ dùng thế nàoQuán mời, khỏi trả tiền. "the house" ở đây là nhà hàng hay quán bar chứ không phải căn nhà. Câu cửa miệng của người pha rượu trong phim. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 3 (00:20:30)B137 lần - 207
Can I get you something to drink?
/kæn aɪ ɡet juː ˈsʌmθɪŋ tuː drɪŋk?/
Anh dùng chút gì uống nhé?
Tình huốngKhách tới văn phòng bạn và ngồi chờ. Bạn mời nước, lịch sự đầy đủ. Bạn nói gì?
A visitor waits in the speaker’s office; the speaker offers a drink with full courtesy.
Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ và lịch sự nhất, hợp tiếp khách nơi làm việc. Dài hơn nên nghe trang trọng hơn. — Nghe trong: Dexter — Season 8 (00:30:51)A235 lần - 208
Way to go.
/weɪ tuː ɡoʊ./
Giỏi lắm!
Tình huốngNgười kia vừa làm được một việc đáng nể. Bạn khen theo kiểu suồng sã, vỗ vai. Bạn nói gì?
The other person has just pulled off something impressive, and the speaker praises them casually, with a slap on the back.
Người bản xứ dùng thế nàoLời khen suồng sã, gốc từ thể thao. Cẩn thận: nói với giọng mỉa thì thành trách móc ("giỏi lắm, hỏng hết rồi"). Giọng quyết định nghĩa. — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 12 (00:02:21)A234 lần - 209
What's the deal?
/wʌts ðə diːl?/
Rốt cuộc là chuyện gì vậy?
Tình huốngBạn bước vào và thấy mọi người đang căng thẳng mà không hiểu vì sao. Bạn hỏi cho ra. Bạn nói gì?
The speaker walks in on a tense room without knowing why, and asks what is going on.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG hỏi về giao kèo mà hỏi "chuyện gì đang xảy ra vậy". Suồng sã. Bản đầy đủ hơn: "What's the deal with…?" — Nghe trong: Breaking Bad — Season 4 (00:30:21)B134 lần - 210
Let's check it out.
/lets tʃek ɪt aʊt./
Mình qua xem thử đi.
Tình huốngCó chuyện lạ ở đằng kia mà chưa ai rõ. Bạn rủ cả nhóm tới xem. Bạn nói gì?
Something odd is happening over there and nobody knows what; the speaker suggests the group go and see.
Người bản xứ dùng thế nào"check out" ở đây là đi xem tận nơi. Cùng từ nhưng nghĩa khác hẳn: "check out" của khách sạn là trả phòng. Cực kỳ thông dụng, hợp mọi tình huống thân mật. — Nghe trong: Constantine — Season 1 (00:16:45)A231 lần - 211
Can I see?
/kæn aɪ siː?/
Cho xem với?
Tình huốngMọi người đang chụm đầu xem thứ gì đó mà bạn không thấy. Bạn xin chen vào. Bạn nói gì?
Everyone is huddled over something the speaker cannot see, and the speaker asks to squeeze in.
Người bản xứ dùng thế nàoTrống không, rất thân mật — kiểu trẻ con hoặc bạn bè chen vào xem chung. Không dùng với người lạ. — Nghe trong: Bird Box (01:19:31)A130 lần - 212
You must be hungry.
/juː mʌst biː ˈhʌŋɡri./
Chắc anh đói lắm rồi nhỉ.
Tình huốngKhách vừa đi đường xa tới nhà bạn. Bạn đoán họ đói và mở lời mời ăn. Bạn nói gì?
A guest has arrived after a long journey; the speaker guesses they are hungry and opens the way to offering food.
Người bản xứ dùng thế nào"must be" ở đây là SUY ĐOÁN chắc chắn ("chắc hẳn là"), không phải bắt buộc. Đây là chỗ người học hay hiểu sai thành mệnh lệnh. Câu này là cách mở lời mời ăn rất khéo. — Nghe trong: Merlin — Season 2 (00:15:03)A229 lần - 213
May I have this dance?
/meɪ aɪ hæv ðɪs dæns?/
Tôi mời cô một bản nhé?
Tình huốngNhạc vừa nổi lên trong buổi dạ tiệc và bạn muốn mời người ấy nhảy. Bạn nói gì?
The music has started at the ball and the speaker wants to invite someone to dance.
Người bản xứ dùng thế nàoLời mời nhảy trang trọng, gần như một nghi thức. Xuất hiện nhiều trong phim có cảnh dạ hội. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 4 (00:13:35)B129 lần - 214
You can thank me later.
/juː kæn θæŋk miː ˈleɪtər./
Cảm ơn tôi sau cũng được.
Tình huốngBạn vừa giúp người kia một việc lớn mà họ chưa kịp hiểu ra. Bạn đùa và bỏ đi. Bạn nói gì?
The speaker has just done the other person a big favour they have not yet grasped, and jokes before walking off.
Người bản xứ dùng thế nàoNửa đùa nửa kể công, nói sau khi vừa giúp ai một việc họ chưa kịp nhận ra. Hơi vênh váo — dùng với bạn bè thì vui, với người lạ thì kiêu. — Nghe trong: Constantine — Season 1 (00:22:26)B126 lần - 215
Would you like a drink?
/wʊd juː laɪk ə drɪŋk?/
Anh dùng chút gì nhé?
Tình huốngBạn tiếp một vị khách quan trọng và mời họ đồ uống thật lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker is receiving an important guest and offers them something to drink very politely.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng nhất nhóm. "Would you like" là khuôn mời lịch sự chuẩn, dùng được với mọi thứ: Would you like some tea / a seat. — Nghe trong: Downton Abbey (2019) (00:30:21)A226 lần - 216
It's a secret.
/ɪts ə ˈsiːkrət./
Bí mật đấy.
Tình huốngCó người gặng hỏi và bạn không định nói. Bạn từ chối theo kiểu nhẹ nhàng, hơi trêu. Bạn nói gì?
Somebody is pressing and the speaker will not tell, refusing lightly and a little teasingly.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối tiết lộ theo kiểu nhẹ nhàng, đôi khi trêu chọc. Không nặng nề, hay dùng với trẻ con và bạn bè. — Nghe trong: Castle — Season 5 (00:42:13)A125 lần - 217
Feels good, doesn't it?
/fiːlz ɡʊd, ˈdʌzənt ɪt?/
Đã đời chứ hả?
Tình huốngNgười kia vừa làm được điều họ ao ước từ lâu. Bạn trêu và chờ họ gật đầu. Bạn nói gì?
The other person has just done the thing they long wanted to; the speaker teases and waits for a nod.
Người bản xứ dùng thế nàoLược chủ ngữ "It" ở đầu — rất phổ biến khi nói. Đuôi "doesn't it?" không thật sự hỏi mà ép người nghe gật đầu. — Nghe trong: Gotham — Season 3 (00:38:17)B123 lần - 218
Why don't you sit down?
/waɪ doʊnt juː sɪt daʊn?/
Anh ngồi xuống đi.
Tình huốngNgười kia đang đứng và câu chuyện sắp dài. Bạn mời họ ngồi, giọng thân mật chứ không ra lệnh. Bạn nói gì?
The other person is standing and the conversation is about to run long; the speaker offers them a seat warmly, not as an order.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải câu hỏi lý do — đây là lời MỜI. "Why don't you ___" là khuôn đề nghị thân mật rất hay gặp: "Why don't you join us?", "Why don't we start over?". Trả lời "Because…" là hiểu sai câu. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:27:35)A223 lần - 219
Get a room.
/ɡet ə ruːm./
Về nhà mà tình tứ!
Tình huốngHai người đang âu yếm quá đà giữa chỗ đông người. Bạn trêu họ. Bạn nói gì?
Two people are being far too affectionate in public, and the speaker teases them.
Người bản xứ dùng thế nàoTrêu hai người âu yếm quá đà nơi công cộng, nghĩa "về phòng riêng mà làm". Suồng sã và hài, chỉ dùng với bạn bè. — Nghe trong: Superbad (01:37:08)B122 lần - 220
You want some coffee?
/juː wɑːnt sʌm ˈkɑːfi?/
Làm tách cà phê nhé?
Tình huốngNgười kia tới nhà bạn buổi sáng. Bạn mời họ cà phê theo kiểu thân mật. Bạn nói gì?
The other person has come round in the morning; the speaker offers coffee in a familiar way.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "Do" ở đầu. Dùng "some" vì cà phê không đếm được. Thân mật, hợp buổi sáng ở nhà. — Nghe trong: Homeland — Season 1 (00:04:37)A121 lần - 221
You worry too much.
/juː ˈwɜːri tuː mʌtʃ./
Anh cứ hay lo xa quá.
Tình huốngNgười kia lúc nào cũng nghĩ tới điều xấu nhất. Bạn trêu nhẹ để họ thoải mái hơn. Bạn nói gì?
The other person always assumes the worst; the speaker teases lightly to loosen them up.
Người bản xứ dùng thế nàoTrêu nhẹ chứ không phải chê. Với người đang lo thật thì câu này dễ bị coi là coi nhẹ nỗi lo của họ — chọn lúc mà dùng. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:19:10)A220 lần - 222
Would you like to come in?
/wʊd juː laɪk tuː kʌm ɪn?/
Anh vào nhà chơi chứ?
Tình huốngCó khách đứng ngoài cửa nhà bạn. Bạn mời họ vào, lịch sự nhưng không quá khách sáo. Bạn nói gì?
A visitor is standing at the speaker’s door, and the speaker invites them in politely without being stiff.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "Would you like to ___" là lời mời lịch sự chuẩn, dùng được cho mọi thứ: "Would you like to sit down / join us / try some?". Nói "Do you want to come in?" thì thân mật hơn nhiều, hợp bạn bè. — Nghe trong: Grimm — Season 1 (00:35:46)A220 lần - 223
Want a drink?
/wɑːnt ə drɪŋk?/
Uống gì không?
Tình huốngBạn mời người quen một ly theo kiểu suồng sã, lược hết chủ ngữ. Bạn nói gì?
The speaker offers an acquaintance a drink in a casual way, dropping the subject entirely.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "Do you" ở đầu — suồng sã, chỉ dùng khi nói. Bậc thân mật nhất trong nhóm mời uống. — Nghe trong: Breaking Bad — Season 5 (00:21:15)A219 lần - 224
Can I talk to you for a sec?
/kæn aɪ tɔːk tuː juː fɔːr ə sek?/
Nói chuyện tí được không?
Tình huốngBạn muốn hỏi đồng nghiệp thân một câu rất nhanh, không muốn làm to chuyện. Bạn nói gì?
The speaker wants to ask a close colleague something very quickly, without making a fuss about it.
Người bản xứ dùng thế nào"sec" = second, chỉ dùng khi nói và với người thân. Nhẹ và gấp hơn bản "a minute", hàm ý chuyện nhỏ thôi. Trong công việc trang trọng thì tránh. — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:06:18)A216 lần - 225
I gotta call you back.
/aɪ ˈɡɑːtə kɔːl juː bæk./
Thôi tôi cúp đây.
Tình huốngBạn đang nói chuyện điện thoại với bạn thân thì có người bước vào phòng. Bạn muốn dừng thật nhanh, không khách sáo. Bạn nói gì?
The speaker is on the phone with a close friend when someone walks in, and wants to stop very quickly without any formality.
Người bản xứ dùng thế nào"gotta" = "got to", chỉ dùng khi NÓI và với người thân quen. Đừng viết trong email hay tin nhắn công việc. Cụt và gấp nhất trong ba câu cùng nhóm. — Nghe trong: Fringe — Season 1 (00:28:00)A213 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.