Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Hỏi thông tin": 215 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    何時までですか。

    nanji made desu ka

    Mở tới mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn tới muộn và lo không kịp xem hết. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoまで là "tới, cho đến" (đợt 5). CHÚ Ý: nhiều nơi ở Nhật NGỪNG BÁN VÉ trước giờ đóng cửa 30 phút.
    N5
  2. 102

    今日は開いていますか。

    kyou wa aite imasu ka

    Hôm nay có mở cửa không ạ?

    Tình huống

    Hôm nay là thứ Hai và nhiều bảo tàng nghỉ. Bạn gọi hỏi trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo tàng Nhật phần lớn nghỉ THỨ HAI (nếu thứ Hai trùng lễ thì nghỉ bù thứ Ba). Gọi một câu tiết kiệm cả buổi.
    N4
  3. 103

    荷物を預けられますか。

    nimotsu o azukeraremasu ka

    Gửi hành lý được không ạ?

    Tình huống

    Bạn kéo vali đi tham quan và muốn gửi lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẸO THẬT: ga tàu Nhật có コインロッカー (tủ khoá xu) khắp nơi, 400–800 yên một ngày. Rẻ và tiện hơn kéo vali.
    N3
  4. 104

    おすすめの場所はどこですか。

    osusume no basho wa doko desu ka

    Có chỗ nào nên đi không ạ?

    Tình huống

    Bạn mới tới một thành phố lạ và hỏi người địa phương nên đi đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ おすすめ với đợt 2 (gợi ý món ăn). Người địa phương thường chỉ chỗ hay hơn hẳn sách hướng dẫn.
    N4
  5. 105

    この辺に有名なお店はありますか。

    kono hen ni yuumei na omise wa arimasu ka

    Quanh đây có quán nào nổi tiếng không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn ăn đặc sản vùng đó. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoこの辺 là "quanh đây". 有名な là な-tính từ nên phải có な trước danh từ — 有名なお店 chứ không 有名お店.
    N4
  6. 106

    名物は何ですか。

    meibutsu wa nan desu ka

    Đặc sản ở đây là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn ăn hoặc mua thứ chỉ vùng này mới có. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào名物 là đặc sản vùng. VĂN HOÁ: mua お土産 (quà vùng) mang về cho đồng nghiệp là thói quen bắt buộc ở Nhật khi đi xa.
    N3
  7. 107

    お守りはどこで買えますか。

    omamori wa doko de kaemasu ka

    Bùa may mắn mua ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn mua bùa hộ mệnh làm quà. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoお守り là bùa hộ mệnh, có loại riêng cho từng việc: 交通安全 (đi đường), 学業成就 (thi cử), 健康 (sức khoẻ).
    N4
  8. 108

    ここで手を洗いますか。

    koko de te o araimasu ka

    Có phải rửa tay ở đây không ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy một bồn nước có gáo ở cổng đền và không biết để làm gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÉP TẮC: đó là 手水舎 — rửa tay trái, tay phải, rồi súc miệng TRƯỚC khi vào khấn. Không uống trực tiếp từ gáo.
    N4
  9. 109

    ここは写真禁止ですか。

    koko wa shashin kinshi desu ka

    Chỗ này cấm chụp ảnh à ạ?

    Tình huống

    Bạn định giơ máy lên nhưng thấy có biển. Bạn hỏi cho chắc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều nơi trong đền chùa CẤM chụp — nhất là chính điện. Thấy 撮影禁止 thì cất máy ngay (đợt 11).
    N3
  10. 110

    タオルは借りられますか。

    taoru wa kariraremasu ka

    Có thuê khăn được không ạ?

    Tình huống

    Bạn tới onsen mà không mang khăn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHầu hết onsen cho thuê hoặc bán khăn. HAI LOẠI KHĂN: khăn to lau người (để trong tủ đồ) và khăn nhỏ mang vào phòng tắm.
    N3
  11. 111

    タトゥーがあっても大丈夫ですか。

    tatuu ga atte mo daijoubu desu ka

    Có hình xăm thì vào được không ạ?

    Tình huống

    Bạn có hình xăm và muốn tắm onsen. Bạn phải hỏi gì trước?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU PHẢI HỎI TRƯỚC KHI TỚI. NHIỀU ONSEN CẤM NGƯỜI CÓ HÌNH XĂM (do liên tưởng với xã hội đen). Có nơi cho dán băng che.
    N3
  12. 112

    体を洗ってから入りますか。

    karada o aratte kara hairimasu ka

    Có phải tắm rửa trước rồi mới xuống bồn không ạ?

    Tình huống

    Bạn lần đầu vào onsen và không rõ trình tự. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU TRẢ LỜI LUÔN LÀ CÓ. Phải tắm rửa sạch bằng vòi sen NGỒI trước khi xuống bồn — nước bồn dùng chung nên không được có xà phòng.
    N4
  13. 113

    二つでいくらですか。

    futatsu de ikura desu ka

    Hai cái thì bao nhiêu tiền ạ?

    Tình huống

    Bạn định mua hai món và muốn biết tổng tiền. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGHÉP HAI THỨ: bộ đếm thuần Nhật với いくら. Chữ で ở đây chỉ phạm vi — "tính theo hai cái thì…".
    N5
  14. 114

    携帯はどこですか。

    keitai wa doko desu ka

    Điện thoại của tôi đâu rồi?

    Tình huống

    Bạn sờ túi và không thấy điện thoại đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào携帯 (keitai) là điện thoại di động, nay hay nói スマホ (smartphone). Cùng khung ___はどこですか đã dùng bốn lần.
    N5
  15. 115

    鍵を見ませんでしたか。

    kagi o mimasen deshita ka

    Anh/chị có thấy chìa khoá tôi không?

    Tình huống

    Bạn tìm mãi không thấy chìa khoá và hỏi người trong nhà. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỎI DẠNG PHỦ ĐỊNH nghe nhẹ hơn hỏi khẳng định — cùng luật với ませんか khi rủ (đợt 16).
    N4
  16. 116

    これは何に使いますか。

    kore wa nani ni tsukaimasu ka

    Cái này dùng để làm gì ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm một món đồ lạ và chưa hiểu công dụng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác これは何ですか (hỏi TÊN — đợt 10). Câu này hỏi CÔNG DỤNG — biết tên mà không biết dùng thì vẫn chưa hiểu.
    N4
  17. 117

    部屋に何がありますか。

    heya ni nani ga arimasu ka

    Trong phòng có những gì ạ?

    Tình huống

    Bạn hỏi về đồ đạc trong một căn phòng chưa xem. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MẪU GHÉP ĐỦ BA THỨ CỦA ĐỢT NÀY: に (vị trí) + 何が (hỏi cái gì) + あります (có, cho vật).
    N5
  18. 118

    昼ご飯、もう食べましたか。

    hirugohan, mou tabemashita ka

    Anh ăn trưa chưa ạ?

    Tình huống

    Gặp đồng nghiệp lúc một giờ chiều, bạn muốn bắt chuyện bằng chuyện ăn uống?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác tiếng Việt: câu này KHÔNG phải câu chào. Người Nhật hỏi thật, và nếu bạn chưa ăn thì họ hay rủ đi cùng luôn.
    N5
  19. 119

    何が食べたい気分ですか。

    nani ga tabetai kibun desu ka

    Anh đang thèm ăn gì ạ?

    Tình huống

    Bạn và bạn bè đứng trước dãy quán mà chưa ai chịu chọn, bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào気分 kibun là tâm trạng lúc này. Hỏi kiểu này mềm hơn 何が食べたいですか vì nó chỉ hỏi cảm giác nhất thời, không bắt người kia quyết.
    N3
  20. 120

    大盛りにできますか。

    oomori ni dekimasu ka

    Cho tôi phần lớn được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đói và muốn phần cơm nhiều hơn bình thường, bạn hỏi nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuán mì và quán cơm ở Nhật thường cho 大盛り miễn phí hoặc thêm khoảng 100 yên. Ngược lại là 少なめ hoặc 小盛り.
    N4
  21. 121

    ソフトドリンクはありますか。

    sofuto dorinku wa arimasu ka

    Có đồ uống không cồn không ạ?

    Tình huống

    Bạn không uống bia và muốn biết quán có gì khác?

    Người bản xứ dùng thế nàoソフトドリンク là cách gọi chung cho nước ngọt, trà, nước ép ở mọi quán nhậu. Nói 甘くないもの nếu bạn muốn thứ không ngọt.
    N4
  22. 122

    飲み放題はありますか。

    nomihoudai wa arimasu ka

    Quán có gói uống thoải mái không ạ?

    Tình huống

    Bạn đặt bàn cho nhóm đông và muốn biết quán có gói uống trọn gói?

    Người bản xứ dùng thế nào放題 houdai nghĩa là thoải mái không giới hạn: 飲み放題 uống · 食べ放題 ăn. Thường tính theo mốc 90 hoặc 120 phút.
    N3
  23. 123

    味はどうですか。

    aji wa dou desu ka

    Món này hợp miệng anh không ạ?

    Tình huống

    Bạn nấu cho khách và muốn biết họ thấy vừa miệng không?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Nhật khi được hỏi câu này gần như luôn đáp おいしいです — chê thẳng là chuyện hiếm. Muốn góp ý thật họ nói もう少し~かな.
    N5
  24. 124

    何を作りましょうか。

    nani o tsukurimashou ka

    Mình nấu gì bây giờ nhỉ?

    Tình huống

    Hai người đứng trước tủ lạnh và chưa nghĩ ra bữa tối, bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~ましょうか rủ CÙNG LÀM và hỏi ý người kia. Bỏ か thành 作りましょう thì thành chốt luôn, không hỏi nữa.
    N5
  25. 125

    醤油はどこにありますか。

    shouyu wa doko ni arimasu ka

    Xì dầu để ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn nấu ở nhà người khác và không biết họ cất gia vị chỗ nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoどこにありますか hỏi vị trí của ĐỒ VẬT; người thì phải hỏi どこにいますか. Nhầm hai chữ này là lỗi kinh điển của người mới.
    N5
  26. 126

    これは何ゴミですか。

    kore wa nani gomi desu ka

    Cái này thuộc loại rác gì ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm một hộp nhựa và không biết nó thuộc nhóm rác nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU CÁNH. Hỏi hàng xóm câu này còn hơn đoán bừa: đổ sai loại thì túi bị dán giấy và trả lại trước cửa nhà bạn, ai đi qua cũng thấy.
    N4
  27. 127

    粗大ゴミはどうすればいいですか。

    sodai gomi wa dou sureba ii desu ka

    Rác cồng kềnh thì phải làm sao ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn bỏ một cái ghế cũ nhưng nó không vừa túi rác nào?

    Người bản xứ dùng thế nào粗大ゴミ phải GỌI ĐIỆN ĐẶT LỊCH và mua tem dán lên đồ, không vứt bừa được. Bỏ lén là vi phạm luật, phạt rất nặng.
    N3
  28. 128

    洗剤はどこにありますか。

    senzai wa doko ni arimasu ka

    Nước giặt để ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn đã cho đồ vào máy nhưng chưa tìm ra chai bột giặt?

    Người bản xứ dùng thế nào洗剤 là chất tẩy rửa nói chung — cả nước giặt lẫn nước rửa bát. Muốn nói rõ thì 洗濯洗剤 giặt đồ · 食器用洗剤 rửa bát.
    N5
  29. 129

    大家さんに連絡したほうがいいですか。

    ooyasan ni renraku shita hou ga ii desu ka

    Có nên báo cho chủ nhà không ạ?

    Tình huống

    Trong phòng có thứ hỏng và bạn không chắc mình được tự sửa?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Nhật, đồ CÓ SẴN trong nhà thuê hỏng thì chủ nhà sửa và trả tiền — tự gọi thợ rồi đòi lại tiền là không được. Báo trước luôn đúng.
    N3
  30. 130

    牛乳売り場はどこですか。

    gyuunyuu uriba wa doko desu ka

    Quầy sữa ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn đi vòng hai lượt trong siêu thị mà chưa thấy thứ mình cần?

    Người bản xứ dùng thế nào売り場 uriba là khu bán một loại hàng. Khung này dùng được ở mọi siêu thị và trung tâm thương mại: 肉売り場 · 靴売り場 · 化粧品売り場.
    N4
  31. 131

    賞味期限はいつまでですか。

    shoumi kigen wa itsu made desu ka

    Hạn dùng tới bao giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm hộp đồ ăn mà chữ trên nhãn quá nhỏ để đọc?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ KHÁC NHAU: 賞味期限 là hạn NGON NHẤT, quá vẫn ăn được; 消費期限 là hạn AN TOÀN, quá thì bỏ. Đồ tươi ghi chữ thứ hai.
    N3
  32. 132

    今日の特売は何ですか。

    kyou no tokubai wa nan desu ka

    Hôm nay có món gì khuyến mãi ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy tờ rơi treo ở cửa siêu thị nhưng không đọc hết được?

    Người bản xứ dùng thế nào特売 tokubai là hàng giảm giá theo ngày. Siêu thị Nhật hay có ngày cố định trong tuần — hỏi một lần rồi nhớ lịch là đủ.
    N3
  33. 133

    これは国産ですか。

    kore wa kokusan desu ka

    Cái này là hàng trong nước ạ?

    Tình huống

    Bạn phân vân giữa hai gói thịt và muốn biết xuất xứ?

    Người bản xứ dùng thế nào国産 kokusan là hàng sản xuất trong nước, thường đắt hơn và người Nhật rất chuộng. Hàng nhập ghi 輸入品 hoặc tên nước ở nhãn.
    N3
  34. 134

    バラ売りしていますか。

    barauri shite imasu ka

    Có bán lẻ từng cái không ạ?

    Tình huống

    Bạn chỉ cần một quả trứng chứ không cần cả vỉ, bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoバラ売り là bán rời từng món. Ngược lại là まとめ売り bán theo lô. Siêu thị Nhật ít bán rời, nhưng quầy rau và quầy bánh thì có.
    N3
  35. 135

    品切れですか。

    shinagire desu ka

    Hết hàng rồi ạ?

    Tình huống

    Kệ hàng trống trơn ở đúng chỗ món bạn cần?

    Người bản xứ dùng thế nào品切れ shinagire là hết tạm thời, còn 完売 kanbai là bán sạch không nhập lại. Biển ghi 売り切れ cũng cùng nghĩa với chữ đầu.
    N3
  36. 136

    入荷はいつですか。

    nyuuka wa itsu desu ka

    Bao giờ có hàng lại ạ?

    Tình huống

    Nhân viên vừa cho biết món bạn cần đã hết, bạn hỏi tiếp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào入荷 nyuuka là hàng về kho. Câu này gọn hơn hẳn いつ買えますか và nhân viên trả lời được ngay vì đó là chữ trong nghề của họ.
    N3
  37. 137

    レジ袋は有料ですか。

    rejibukuro wa yuuryou desu ka

    Túi ni lông có mất tiền không ạ?

    Tình huống

    Bạn quên mang túi và muốn biết mua túi ở quầy tốn bao nhiêu?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ năm 2020, mọi cửa hàng Nhật đều THU TIỀN túi, thường 3–5 yên. 有料 là mất tiền, 無料 là miễn phí — hai chữ này có ở khắp nơi.
    N3
  38. 138

    ここでチャージできますか。

    koko de chaaji dekimasu ka

    Nạp tiền vào thẻ ở đây được không ạ?

    Tình huống

    Thẻ tàu của bạn gần hết tiền và bạn đang đứng ở konbini?

    Người bản xứ dùng thế nàoKonbini nạp được thẻ Suica và PASMO, chỉ nhận TIỀN MẶT. Đây là chỗ nạp tiện nhất khi không đứng gần ga.
    N4
  39. 139

    ポイントで払えますか。

    pointo de haraemasu ka

    Trả bằng điểm tích luỹ được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đã tích được kha khá điểm và muốn dùng cho lần mua này?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~で払えますか hỏi mọi cách trả: カードで · 現金で · スマホで · ポイントで. Nhớ một khung là hỏi được cả năm cách.
    N4
  40. 140

    ここでコピーできますか。

    koko de kopii dekimasu ka

    Ở đây photo được không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần bản sao giấy tờ gấp và đang đứng trong cửa hàng tiện lợi?

    Người bản xứ dùng thế nàoMáy ở konbini vừa photo vừa in từ điện thoại, còn in được cả ảnh thẻ. Rất nhiều người nước ngoài không biết nên đi tìm tiệm in.
    N4
  41. 141

    ATMはありますか。

    eetiiemu wa arimasu ka

    Ở đây có cây rút tiền không ạ?

    Tình huống

    Bạn hết tiền mặt và cần tìm chỗ rút gần nhất?

    Người bản xứ dùng thế nàoATM ở konbini chạy gần như 24 giờ và nhận cả thẻ nước ngoài — trong khi ATM ngân hàng Nhật đóng cửa buổi tối và tính phí ngoài giờ.
    N5
  42. 142

    まとめて買ったほうが安いですか。

    matomete katta hou ga yasui desu ka

    Mua nhiều một lần thì rẻ hơn ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy biển ghi giá theo lô nhưng không chắc mình hiểu đúng?

    Người bản xứ dùng thế nàoまとめて là gộp lại làm một lần. Rất hay gặp trong đời sống: まとめて洗う giặt gộp · まとめて送る gửi gộp một chuyến.
    N3
  43. 143

    絆創膏はありますか。

    bansoukou wa arimasu ka

    Có băng cá nhân không ạ?

    Tình huống

    Bạn bị đứt tay nhẹ ở chỗ làm và cần miếng dán?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ trên hộp thuốc ghi 絆創膏, nhưng người ta nói quen theo tên hãng バンドエイド. Hỏi kiểu nào cũng hiểu.
    N3
  44. 144

    マスクをしたほうがいいですか。

    masuku o shita hou ga ii desu ka

    Tôi có nên đeo khẩu trang không ạ?

    Tình huống

    Bạn hơi ho và sắp vào phòng họp đông người?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Nhật, ho mà đeo khẩu trang là phép lịch sự có từ lâu chứ không phải chuyện mới. Hỏi câu này thì gần như luôn được đáp là nên.
    N4
  45. 145

    この電車は各駅停車ですか。

    kono densha wa kakueki teisha desu ka

    Tàu này dừng mọi ga phải không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần xuống ở một ga nhỏ và không chắc tàu trước mặt có dừng ở đó?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỐN HẠNG TÀU, nhớ theo thứ tự dừng nhiều tới ít: 各駅停車 · 快速 · 急行 · 特急. Lên nhầm tàu nhanh là bị chở qua mất mấy ga.
    N3
  46. 146

    いつ動きますか。

    itsu ugokimasu ka

    Bao giờ tàu chạy lại ạ?

    Tình huống

    Tàu ngừng chạy và bạn hỏi nhân viên ga khi nào có thể đi tiếp?

    Người bản xứ dùng thế nào動く ugoku là chạy, di chuyển — dùng cho cả tàu, máy móc lẫn đồng hồ. Nhân viên hay đáp 見込みが立っていません, nghĩa là chưa biết được.
    N4
  47. 147

    振替輸送はありますか。

    furikae yusou wa arimasu ka

    Có được đi tuyến thay thế không ạ?

    Tình huống

    Tuyến của bạn ngừng chạy và bạn muốn biết có được đi tuyến khác miễn phí?

    Người bản xứ dùng thế nàoQUYỀN LỢI ÍT NGƯỜI NƯỚC NGOÀI BIẾT: tàu dừng lâu thì hãng cho đi tuyến khác không mất tiền. Xin tờ 振替乗車票 ở cửa soát vé rồi đi tuyến kia.
    N3
  48. 148

    バスは何分おきに来ますか。

    basu wa nanpun oki ni kimasu ka

    Bao nhiêu phút thì có một chuyến xe buýt ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng ở bến và không đọc được bảng giờ chạy dày đặc chữ?

    Người bản xứ dùng thế nào~おきに là cách quãng bấy nhiêu: 十分おきに mười phút một chuyến · 一日おきに cách một ngày. Chữ này hay gặp trong lịch chạy xe.
    N3
  49. 149

    バス代はいくらですか。

    basudai wa ikura desu ka

    Tiền xe buýt hết bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn sắp xuống xe và cần chuẩn bị đúng tiền lẻ?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~代 là tiền cho khoản gì: バス代 · 電気代 · 食事代 · 部屋代. Ghép được với gần như mọi thứ phải trả tiền.
    N4
  50. 150

    駐輪場はどこですか。

    chuurinjou wa doko desu ka

    Bãi gửi xe đạp ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn đạp xe tới ga và cần chỗ gửi đúng quy định?

    Người bản xứ dùng thế nào駐輪場 là bãi xe đạp, còn 駐車場 là bãi ô tô. Bãi ở ga thường phải đăng ký tháng, gửi lẻ thì mua vé ngày ở máy.
    N3
  51. 151

    防犯登録はしましたか。

    bouhan touroku wa shimashita ka

    Anh đăng ký chống trộm cho xe chưa ạ?

    Tình huống

    Bạn bè vừa mua xe đạp cũ và bạn muốn nhắc họ một thủ tục bắt buộc?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẮT BUỘC THEO LUẬT. Không đăng ký thì cảnh sát chặn kiểm tra sẽ mất rất nhiều thời gian, và xe mất cũng không tìm lại được. Làm ở tiệm xe đạp, vài trăm yên.
    N3
  52. 152

    忘れ物センターはどこですか。

    wasuremono sentaa wa doko desu ka

    Phòng đồ thất lạc ở đâu ạ?

    Tình huống

    Nhân viên báo đồ của bạn đã được chuyển tới nơi khác và bạn hỏi đường?

    Người bản xứ dùng thế nàoMỗi tuyến gom đồ thất lạc về một ga lớn sau vài ngày. Nhớ mang giấy tờ tuỳ thân, vì họ đối chiếu tên trước khi trả.
    N4
  53. 153

    エレベーターはどこですか。

    erebeetaa wa doko desu ka

    Thang máy ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn xách vali nặng và không muốn leo cầu thang bộ trong ga?

    Người bản xứ dùng thế nàoGa Nhật ga nào cũng có thang máy nhưng thường giấu ở đầu sân ga. Ứng dụng bản đồ có nút lọc lối đi không bậc thang, rất tiện khi mang đồ nặng.
    N5
  54. 154

    ベビーカーでも大丈夫ですか。

    bebiikaa demo daijoubu desu ka

    Đẩy xe em bé vào có được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đưa con nhỏ đi cùng và không chắc chỗ đó có lối cho xe đẩy?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung ~でも大丈夫ですか của đợt 21 — hỏi cái này có được chấp nhận không. Dùng cho hành lý, thú cưng, thẻ nước ngoài, mọi thứ.
    N4
  55. 155

    終電に間に合いますか。

    shuuden ni ma ni aimasu ka

    Mình có kịp chuyến tàu cuối không ạ?

    Tình huống

    Bữa tiệc đã khuya và bạn lo lỡ chuyến tàu cuối cùng trong ngày?

    Người bản xứ dùng thế nàoLỠ TÀU CUỐI Ở NHẬT LÀ CHUYỆN TỐN TIỀN: taxi đêm rất đắt, nên nhiều người ngủ lại quán net hoặc phòng xông hơi. Hỏi câu này trước là thói quen của dân đi làm.
    N4
  56. 156

    挨拶しておいたほうがいいですか。

    aisatsu shite oita hou ga ii desu ka

    Tôi có nên qua chào trước không ạ?

    Tình huống

    Bạn chưa rõ ở toà nhà này người mới có phải đi chào từng nhà không?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ chung cư lớn thành phố thì nhiều người bỏ tục này, ở nhà riêng và khu cũ thì vẫn giữ. Hỏi người quản lý một câu là biết ngay nên làm gì.
    N4
  57. 157

    ゴミ置き場はどこですか。

    gomi okiba wa doko desu ka

    Chỗ để rác ở đâu ạ?

    Tình huống

    Sáng đầu tiên ở nhà mới, bạn xách túi rác ra mà chưa biết để đâu?

    Người bản xứ dùng thế nàoNối tiếp phần rác ở đợt 20. Chỗ để rác thường có lưới chắn quạ, và chỉ mở vào đúng buổi sáng có xe thu.
    N5
  58. 158

    駐車場は何番ですか。

    chuushajou wa nanban desu ka

    Chỗ đỗ xe của tôi là số mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn thuê chỗ đỗ ô tô của toà nhà và cần biết đúng ô của mình?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐỗ nhầm ô của người khác ở Nhật bị dán giấy cảnh cáo ngay. Ô nào cũng có số sơn dưới đất, đối chiếu với hợp đồng cho chắc.
    N4
  59. 159

    非常口はどこですか。

    hijouguchi wa doko desu ka

    Lối thoát hiểm ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn mới tới toà nhà và muốn biết đường thoát khi có sự cố?

    Người bản xứ dùng thế nàoBiển 非常口 ở Nhật là hình người chạy màu xanh lá — chính người Nhật thiết kế và nay cả thế giới dùng. Nhớ mặt biển là đủ, không cần đọc chữ.
    N4
  60. 160

    地震のとき、どこに逃げますか。

    jishin no toki, doko ni nigemasu ka

    Lúc động đất thì chạy đi đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn mới sang Nhật và muốn biết điểm lánh nạn của khu mình?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐiểm lánh nạn gọi là 避難場所, thường là trường học gần nhất. Hỏi câu này ngay tuần đầu — lúc rung thật thì không còn thời gian mà hỏi.
    N4
  61. 161

    町内会に入りますか。

    chounaikai ni hairimasu ka

    Anh có tham gia hội khu phố không ạ?

    Tình huống

    Người quản lý hỏi bạn có muốn vào hội của khu dân cư không?

    Người bản xứ dùng thế nào町内会 lo lễ hội, dọn dẹp, phòng chống thiên tai của khu. Đóng vài trăm yên mỗi tháng, không bắt buộc, nhưng vào thì hàng xóm cởi mở hẳn.
    N4
  62. 162

    家賃はいくらですか。

    yachin wa ikura desu ka

    Tiền nhà bao nhiêu một tháng ạ?

    Tình huống

    Bạn xem tờ giới thiệu phòng và muốn biết con số hằng tháng?

    Người bản xứ dùng thế nào家賃 là tiền thuê hằng tháng. Trên tờ giấy còn có 管理費 phí quản lý, thường một tới hai chục nghìn yên, phải cộng thêm vào.
    N4
  63. 163

    敷金と礼金はいくらですか。

    shikikin to reikin wa ikura desu ka

    Tiền cọc và tiền lễ là bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết số tiền phải trả một lần lúc ký hợp đồng?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU PHẢI HỎI SỚM. 敷金 lấy lại được phần dư, 礼金 thì mất hẳn. Nay có nhiều phòng ghi 礼金ゼロ — tìm đúng loại đó là tiết kiệm cả tháng lương.
    N4
  64. 164

    保証人が必要ですか。

    hoshounin ga hitsuyou desu ka

    Có cần người bảo lãnh không ạ?

    Tình huống

    Bạn chưa có người thân nào ở Nhật và muốn hỏi trước khi đi xem phòng?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ngay câu này để khỏi mất công. Không có người bảo lãnh thì dùng 保証会社 — công ty đứng ra bảo lãnh, tính phí khoảng nửa tháng tiền nhà.
    N4
  65. 165

    外国人でも借りられますか。

    gaikokujin demo kariraremasu ka

    Người nước ngoài thuê được không ạ?

    Tình huống

    Bạn nghe nói vài chủ nhà không cho người nước ngoài thuê và muốn hỏi thẳng?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáng tiếc là có thật, nhưng đang bớt dần. Hỏi ngay từ đầu tiết kiệm thời gian cho cả hai; nhiều công ty còn có mục 外国人相談可 trên tờ rơi.
    N4
  66. 166

    駅から何分ですか。

    eki kara nanpun desu ka

    Từ ga tới đây mấy phút ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết đi bộ từ ga về phòng mất bao lâu?

    Người bản xứ dùng thế nàoTờ giới thiệu ghi 徒歩10分 và ở Nhật một phút được quy ước là 80 mét. Con số này tính theo đường thẳng nên thực tế thường lâu hơn vài phút.
    N5
  67. 167

    ペットは飼えますか。

    petto wa kaemasu ka

    Ở đây nuôi thú cưng được không ạ?

    Tình huống

    Bạn có một con mèo và cần biết toà nhà có cho nuôi không?

    Người bản xứ dùng thế nào飼う kau là nuôi con vật, khác 育てる sodateru là nuôi dạy người. Phòng cho nuôi ghi ペット可, cấm thì ghi ペット不可.
    N4
  68. 168

    家具付きですか。

    kagu tsuki desu ka

    Phòng có sẵn nội thất không ạ?

    Tình huống

    Bạn mới sang và chưa có đồ đạc gì, bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~付き nghĩa là có kèm: 家具付き có nội thất · エアコン付き có điều hoà · 朝食付き có kèm bữa sáng. Rất hay gặp trong quảng cáo.
    N4
  69. 169

    いつから住めますか。

    itsu kara sumemasu ka

    Bao giờ thì tôi dọn vào được ạ?

    Tình huống

    Bạn đã chọn được phòng và cần biết ngày có thể vào ở?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ lúc nộp hồ sơ tới lúc vào ở thường mất một tới hai tuần vì phải qua bước xét duyệt 審査. Tính dư thời gian, đừng trả phòng cũ quá sớm.
    N4
  70. 170

    更新料はありますか。

    koushinryou wa arimasu ka

    Có phí gia hạn hợp đồng không ạ?

    Tình huống

    Hợp đồng ghi thời hạn hai năm và bạn muốn biết sau đó phải trả thêm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHI PHÍ NGƯỜI MỚI HAY QUÊN: cứ hai năm gia hạn thì trả thêm khoảng một tháng tiền nhà. Vùng Kansai thì tục này ít hơn vùng Kanto.
    N4
  71. 171

    解約は何ヶ月前ですか。

    kaiyaku wa nankagetsu mae desu ka

    Muốn trả phòng thì phải báo trước mấy tháng ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết luật báo trước khi chuyển đi nơi khác?

    Người bản xứ dùng thế nàoThường là một tháng. Báo muộn thì vẫn phải trả đủ tiền tháng đó dù đã dọn đi — nhiều người mất oan một tháng tiền nhà vì không biết.
    N4
  72. 172

    銀行口座がなくても契約できますか。

    ginkou kouza ga nakute mo keiyaku dekimasu ka

    Chưa có tài khoản ngân hàng thì ký hợp đồng được không ạ?

    Tình huống

    Bạn mới sang, chưa mở được tài khoản mà đã cần thuê nhà?

    Người bản xứ dùng thế nàoVÒNG LUẨN QUẨN CỦA NGƯỜI MỚI SANG: ngân hàng đòi địa chỉ, chủ nhà đòi tài khoản. Cách gỡ thông thường là ở nhà tạm rồi mở tài khoản trước.
    N3
  73. 173

    立ち会いが必要ですか。

    tachiai ga hitsuyou desu ka

    Tôi có phải có mặt không ạ?

    Tình huống

    Bạn đang đi làm giờ hành chính và cần biết có phải xin nghỉ để ở nhà?

    Người bản xứ dùng thế nào立ち会い là việc mình phải đứng đó chứng kiến. Ga và lắp mạng thì cần; điện và nước thì không. Hỏi trước để khỏi xin nghỉ oan một ngày.
    N3
  74. 174

    水道はもう使えますか。

    suidou wa mou tsukaemasu ka

    Nước máy dùng được chưa ạ?

    Tình huống

    Bạn vặn vòi trong nhà mới mà không có nước chảy ra?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều nhà có van tổng ở hành lang phải mở tay trước. Hỏi người quản lý một câu là xong, đừng vội gọi công ty nước.
    N4
  75. 175

    ネットの工事はいつですか。

    netto no kouji wa itsu desu ka

    Bao giờ thì lắp mạng ạ?

    Tình huống

    Bạn cần mạng để làm việc và muốn biết ngày thợ tới?

    Người bản xứ dùng thế nàoLẮP MẠNG Ở NHẬT RẤT LÂU: hai tuần tới một tháng là bình thường, mùa chuyển nhà tháng Ba thì lâu hơn. Đặt lịch ngay ngày ký hợp đồng nhà.
    N4
  76. 176

    月にいくらかかりますか。

    tsuki ni ikura kakarimasu ka

    Mỗi tháng hết bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Nhân viên giới thiệu một gói cước và bạn muốn biết con số hằng tháng?

    Người bản xứ dùng thế nàoかかる là tốn (tiền, thời gian). Hỏi thêm 全部でいくらですか vì bảng giá hay tách riêng phí máy, phí gói, và các khoản khuyến mãi năm đầu.
    N4
  77. 177

    一番安いプランはどれですか。

    ichiban yasui puran wa dore desu ka

    Gói rẻ nhất là gói nào ạ?

    Tình huống

    Bạn chỉ cần gọi và nhắn tin, không xem phim trên điện thoại?

    Người bản xứ dùng thế nào一番 + tính từ là dạng so sánh nhất, khung dùng suốt đời. Nhà mạng giá rẻ ở Nhật gọi là 格安SIM, rẻ hơn ba nhà mạng lớn tới một nửa.
    N4
  78. 178

    データは何ギガですか。

    deeta wa nan giga desu ka

    Gói có bao nhiêu gi-ga dữ liệu ạ?

    Tình huống

    Bạn hay dùng bản đồ và mạng xã hội, cần biết dung lượng của gói?

    Người bản xứ dùng thế nàoHết dung lượng thì máy vẫn chạy nhưng chậm hẳn, gọi là 速度制限. Hỏi luôn 制限後の速度は để biết lúc đó còn dùng được bản đồ không.
    N4
  79. 179

    解約はいつでもできますか。

    kaiyaku wa itsu demo dekimasu ka

    Huỷ hợp đồng lúc nào cũng được ạ?

    Tình huống

    Bạn chỉ ở Nhật một năm và lo bị ràng buộc hợp đồng dài?

    Người bản xứ dùng thế nàoHợp đồng hai năm kiểu cũ phạt tiền khi huỷ giữa chừng. Luật đã siết lại nên nay phí phạt thấp, nhưng vẫn phải hỏi cho rõ trước khi ký.
    N4
  80. 180

    年末年始は休みですか。

    nenmatsu nenshi wa yasumi desu ka

    Dịp cuối năm đầu năm có nghỉ không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết công ty đóng cửa những ngày nào cuối tháng Mười Hai?

    Người bản xứ dùng thế nào年末年始 là cụm cố định chỉ khoảng 29/12 tới 3/1. Gần như mọi công ty Nhật đóng cửa trọn kỳ này, kể cả ngân hàng và phòng khám.
    N4
  81. 181

    忘年会はいつですか。

    bounenkai wa itsu desu ka

    Tiệc tất niên hôm nào ạ?

    Tình huống

    Cuối năm và bạn muốn biết ngày công ty tổ chức tiệc?

    Người bản xứ dùng thế nào忘年会 nghĩa đen là tiệc QUÊN NĂM CŨ, tổ chức trong tháng Mười Hai. Đầu năm còn có 新年会. Đây là dịp quan trọng để thân với đồng nghiệp.
    N4
  82. 182

    ゴールデンウィークは何をしますか。

    gooruden wiiku wa nani o shimasu ka

    Tuần lễ Vàng anh định làm gì ạ?

    Tình huống

    Cuối tháng Tư, bạn hỏi đồng nghiệp về kỳ nghỉ dài sắp tới?

    Người bản xứ dùng thế nàoChuỗi ngày lễ cuối tháng Tư đầu tháng Năm, nghỉ tới cả tuần. Cả nước đi chơi cùng lúc nên vé máy bay và khách sạn đắt gấp đôi.
    N4
  83. 183

    花火大会は何時からですか。

    hanabi taikai wa nanji kara desu ka

    Hội pháo hoa mấy giờ bắt đầu ạ?

    Tình huống

    Bạn định đi xem pháo hoa và cần biết giờ để chọn chỗ ngồi?

    Người bản xứ dùng thế nàoHội pháo hoa Nhật kéo dài cả tiếng với hàng vạn quả — khác hẳn vài phút như nhiều nước. Đi trước hai tiếng mới có chỗ ngồi tử tế.
    N5
  84. 184

    お盆は帰省しますか。

    obon wa kisei shimasu ka

    Dịp Obon anh có về quê không ạ?

    Tình huống

    Giữa tháng Tám, bạn hỏi đồng nghiệp về kế hoạch nghỉ?

    Người bản xứ dùng thế nàoお盆 giữa tháng Tám là dịp cúng tổ tiên, gần giống rằm tháng Bảy của người Việt. Cả nước về quê cùng lúc, cao tốc tắc hàng chục cây số.
    N4
  85. 185

    冬は雪が降りますか。

    fuyu wa yuki ga furimasu ka

    Mùa đông ở đây có tuyết không ạ?

    Tình huống

    Bạn mới chuyển tới vùng này và muốn biết mình có cần sắm đồ ấm dày?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhật dài nên khác biệt rất lớn: Tokyo hầu như không có tuyết, còn phía biển Nhật Bản tuyết dày tới nóc nhà. Hỏi trước khi mua áo là đúng.
    N5
  86. 186

    クリスマスは仕事ですか。

    kurisumasu wa shigoto desu ka

    Giáng sinh anh vẫn đi làm ạ?

    Tình huống

    Bạn quen với việc Giáng sinh là ngày nghỉ và muốn hỏi cho chắc?

    Người bản xứ dùng thế nàoGIÁNG SINH Ở NHẬT KHÔNG PHẢI NGÀY NGHỈ và cũng không phải dịp gia đình — nó là dịp của các cặp đôi. Ngày nghỉ lớn là năm mới, không phải Noel.
    N4
  87. 187

    連休はどこか行きますか。

    renkyuu wa dokoka ikimasu ka

    Kỳ nghỉ dài anh có đi đâu không ạ?

    Tình huống

    Sắp có mấy ngày nghỉ liền và bạn hỏi thăm kế hoạch của đồng nghiệp?

    Người bản xứ dùng thế nào連休 là chuỗi ngày nghỉ liền nhau; ba ngày thì gọi 三連休. どこか là đâu đó, không hỏi cụ thể nên câu nghe nhẹ, không tọc mạch.
    N4
  88. 188

    営業時間は九時から六時までです。

    eigyou jikan wa kuji kara rokuji made desu

    Giờ làm việc từ chín giờ tới sáu giờ ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi điện hỏi giờ mở cửa và máy trả lời tự động đọc lên?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~から~まで (từ… tới…) dùng cho cả thời gian lẫn nơi chốn: 東京から大阪まで. Đây là một trong những khung đầu tiên nên thuộc.
    N5
  89. 189

    明日の持ち物は何ですか。

    ashita no mochimono wa nan desu ka

    Mai cháu cần mang những gì ạ?

    Tình huống

    Bạn không đọc hết được tờ thông báo của lớp và hỏi cô giáo?

    Người bản xứ dùng thế nào持ち物 là đồ phải mang theo. Trường Nhật rất chi li khoản này: khăn tay, giấy ăn, cốc, khăn lau — thiếu một món là con bị lúng túng cả buổi.
    N4
  90. 190

    体操服はどこで買えますか。

    taisoufuku wa doko de kaemasu ka

    Đồ thể dục mua ở đâu ạ?

    Tình huống

    Danh sách đồ dùng có món bạn chưa biết bán ở đâu?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều món đồng phục chỉ bán ở một cửa hàng do trường chỉ định. Hỏi cô giáo trước, đừng mua ngoài siêu thị rồi phải mua lại.
    N4
  91. 191

    給食のアレルギー対応はありますか。

    kyuushoku no arerugii taiou wa arimasu ka

    Bữa trưa ở trường có suất riêng cho trẻ dị ứng không ạ?

    Tình huống

    Con bạn dị ứng một loại thực phẩm và bạn hỏi nhà trường?

    Người bản xứ dùng thế nào給食 là bữa trưa trường nấu, học sinh tiểu học Nhật ăn chung và tự chia phần. Trường có quy trình riêng cho trẻ dị ứng, nhưng phải khai từ đầu năm.
    N3
  92. 192

    保護者会はいつですか。

    hogoshakai wa itsu desu ka

    Buổi họp phụ huynh hôm nào ạ?

    Tình huống

    Bạn cần xin nghỉ làm để dự họp và muốn biết ngày?

    Người bản xứ dùng thế nào保護者 là người giám hộ — chữ nhà trường dùng thay cho 親. Mọi giấy tờ của trường đều ghi 保護者様, nên quen mặt chữ này.
    N4
  93. 193

    学校に慣れましたか。

    gakkou ni naremashita ka

    Con quen trường chưa?

    Tình huống

    Con bạn đi học được vài tuần và bạn muốn hỏi thăm?

    Người bản xứ dùng thế nào慣れる nareru là quen với môi trường mới. Khung này hỏi được mọi thứ: 日本に慣れましたか · 仕事に慣れましたか.
    N4
  94. 194

    日本語の支援はありますか。

    nihongo no shien wa arimasu ka

    Trường có lớp hỗ trợ tiếng Nhật không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết trường có giúp gì cho học sinh chưa rành tiếng?

    Người bản xứ dùng thế nào日本語支援 là giờ học riêng cho học sinh gốc nước ngoài, nhiều trường thành phố có. Không hỏi thì không ai tự đề nghị, nên phải chủ động.
    N3
  95. 195

    宿題は終わりましたか。

    shukudai wa owarimashita ka

    Bài tập con làm xong chưa?

    Tình huống

    Con bạn xin đi chơi trong khi bàn học vẫn còn mở?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 5 đã có 終わりました dùng ở công ty. Cùng động từ, chỉ đổi đối tượng — đó là cách bộ này tiết kiệm sức nhớ cho người học.
    N5
  96. 196

    いくら包めばいいですか。

    ikura tsutsumeba ii desu ka

    Nên bỏ phong bì bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn sắp đi đám cưới ở Nhật lần đầu và không biết mức tiền mừng?

    Người bản xứ dùng thế nào包む nghĩa gốc là gói, ở đây là bỏ tiền vào phong bì mừng. HỎI ĐỒNG NGHIỆP THÂN chứ đừng hỏi chính chủ tiệc — mức tiền có quy ước theo quan hệ.
    N3
  97. 197

    のし袋はどこで買えますか。

    noshibukuro wa doko de kaemasu ka

    Phong bì lễ mua ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn cần bỏ tiền mừng vào đúng loại phong bì theo lệ?

    Người bản xứ dùng thế nàoBán ở konbini và hiệu 100 yên. QUAN TRỌNG: phong bì mừng và phong bì phúng KHÁC NHAU — dây buộc khác màu, mua nhầm là lỗi rất nặng.
    N4
  98. 198

    上座はどちらですか。

    kamiza wa dochira desu ka

    Chỗ ngồi trên là phía nào ạ?

    Tình huống

    Bạn vào phòng họp với khách và không biết nên mời họ ngồi đâu?

    Người bản xứ dùng thế nàoLUẬT CHỖ NGỒI CÓ THẬT Ở NHẬT: 上座 xa cửa nhất dành cho khách và cấp trên, 下座 gần cửa dành cho người dưới. Ngồi nhầm là chuyện đồng nghiệp sẽ nhắc.
    N3
  99. 199

    どうすればよかったですか。

    dou sureba yokatta desu ka

    Đáng lẽ tôi nên làm thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn đã bị nhắc và muốn học cách làm đúng cho lần sau?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BIẾN LỜI TRÁCH THÀNH BÀI HỌC. Hỏi như vậy sau khi nhận lỗi thì người trách gần như luôn dịu đi và chỉ tận tình.
    N3
  100. 200

    給料日はいつですか。

    kyuuryoubi wa itsu desu ka

    Ngày phát lương là hôm nào ạ?

    Tình huống

    Bạn mới vào làm và cần biết công ty trả lương ngày mấy?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông ty Nhật phần lớn trả ngày 25 hằng tháng, chuyển thẳng vào tài khoản. Ngày đó ATM và quán ăn đông hẳn lên — dân đi làm gọi vui là 給料日.
    N4

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.