Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Tiếng Anh
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

998 câu · đang lọc "Hỏi thông tin": 196 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    Why do you think so?

    /waɪ duː juː θɪŋk soʊ?/

    Sao bạn nghĩ vậy?

    Tình huống

    Người ta nêu một kết luận và bạn muốn nghe lý do. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lý do mà không phản đối. Trong tranh luận, hỏi câu này trước khi phản bác luôn hiệu quả hơn.
    A2
  2. 102

    What time does your plane take off?

    /wʌt taɪm dʌz jɔːr pleɪn teɪk ɔːf?/

    Mấy giờ máy bay của bạn cất cánh?

    Tình huống

    Bạn tiễn người ta ra sân bay và cần biết giờ bay. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Take off" là cất cánh, cũng là cởi áo ("take off your coat"). Đừng nhầm với "take out" (mang đi, rút ra).
    B1
  3. 103

    What time should I be there?

    /wʌt taɪm ʃʊd aɪ biː ðer?/

    Mấy giờ tôi có mặt?

    Tình huống

    Bạn đã nhận lời và cần biết giờ cụ thể. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ngay sau khi nhận lời thì không phải nhắn lại lần nữa. "Be there" là có mặt.
    A2
  4. 104

    Should I bring anything?

    /ʃʊd aɪ brɪŋ ˈeniˌθɪŋ?/

    Tôi có cần mang gì không?

    Tình huống

    Bạn được mời tới nhà ai đó ăn cơm. Bạn hỏi cho phải phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi lịch sự bắt buộc ở Âu Mỹ khi được mời tới nhà. Chủ nhà thường nói "Just yourself" — nghĩa là không cần mang gì.
    A2
  5. 105

    Are you being served?

    /ɑːr juː ˈbiːɪŋ sɜːrvd?/

    Đã có ai tiếp bạn chưa?

    Tình huống

    Bạn là nhân viên và thấy một khách đứng chờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu NHÂN VIÊN hỏi — học để nghe hiểu. Đáp: "No, not yet" hoặc "Yes, thanks."
    B1
  6. 106

    How would you like to pay?

    /haʊ wʊd juː laɪk tuː peɪ?/

    Bạn thanh toán bằng gì ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng quầy và khách đã chọn xong. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhân viên hỏi. Đáp: "Card, please" hoặc "Cash" — đáp một chữ là đủ, không cần câu đầy đủ.
    B1
  7. 107

    Do you need a receipt?

    /duː juː niːd ə rɪˈsiːt?/

    Bạn có cần hoá đơn không?

    Tình huống

    Bạn là nhân viên vừa nhận tiền xong. Bạn hỏi khách gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhân viên hỏi. Nhiều nơi ở Âu Mỹ không in hoá đơn nếu khách không xin — nghe hụt câu này là mất hoá đơn.
    A2
  8. 108

    How would you like your steak?

    /haʊ wʊd juː laɪk jɔːr steɪk?/

    Bò của bạn muốn chín cỡ nào?

    Tình huống

    Bạn là nhân viên và khách vừa gọi bít tết. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa mức hay dùng: "rare" (tái), "medium" (vừa), "well done" (chín kỹ). Người Việt hay bị hỏi câu này mà không biết đáp gì.
    B1
  9. 109

    Anything to drink?

    /ˈeniˌθɪŋ tuː drɪŋk?/

    Bạn dùng đồ uống gì không?

    Tình huống

    Bạn là nhân viên, khách đã gọi món ăn nhưng chưa gọi nước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "Would you like anything to drink?" — nhân viên nói nhanh nên hay bỏ phần đầu.
    A23 lần
  10. 110

    Is everything okay?

    /ɪz ˈevriˌθɪŋ ˌoʊˈkeɪ?/

    Mọi thứ ổn chứ ạ?

    Tình huống

    Bạn là nhân viên và ghé qua bàn giữa bữa để kiểm tra. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên Âu Mỹ luôn hỏi câu này giữa bữa. Đáp "Yes, thank you" nếu ổn; đây là lúc để báo nếu có gì không vừa ý.
    A2455 lần
  11. 111

    Who's calling, please?

    /huːz ˈkɔːlɪŋ, pliːz?/

    Xin lỗi ai đang gọi ạ?

    Tình huống

    Bạn nhấc máy và người gọi chưa xưng tên. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu lễ tân chuẩn. Đáp lại: "This is Nam from…" — qua điện thoại luôn dùng "this is", không dùng "I am".
    B1
  12. 112

    How is it going with the report?

    /haʊ ɪz ɪt ˈɡoʊɪŋ wɪð ðə riˈpɔːrt?/

    Báo cáo tới đâu rồi?

    Tình huống

    Bạn là quản lý và muốn hỏi tiến độ mà không tạo áp lực. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Is it done yet?" nhiều. Cách hỏi tiến độ chuẩn mực ở công sở Âu Mỹ.
    B1
  13. 113

    What are my options?

    /wʌt ɑːr maɪ ˈɑːpʃənz?/

    Tôi có những lựa chọn nào?

    Tình huống

    Có sự cố và bạn muốn biết họ giải quyết được tới đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu quan trọng nhất khi khiếu nại — nó buộc phía kia đưa ra giải pháp thay vì chỉ xin lỗi. Rất hiệu quả ở sân bay và khách sạn.
    B14 lần
  14. 114

    Who should I contact about this?

    /huː ʃʊd aɪ ˈkɑːnˌtækt əˈbaʊt ðɪs?/

    Việc này tôi nên liên hệ ai?

    Tình huống

    Bạn bị đẩy qua đẩy lại và cần đúng đầu mối. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tên người cụ thể thì khó bị đẩy tiếp. Xin luôn email hoặc số máy lẻ của người đó.
    B1
  15. 115

    Where is the toilet?

    /wer ɪz ðə ˈtɔɪlət?/

    Nhà vệ sinh ở đâu?

    Tình huống

    Bạn ở một nơi lạ và cần tìm nhà vệ sinh. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "toilet", người Mỹ nói "restroom" hoặc "bathroom" — ở Mỹ hỏi "toilet" nghe hơi thô. Biết cả hai.
    A11 lần
  16. 116

    Where is the nearest bank?

    /wer ɪz ðə ˈnɪrəst bæŋk?/

    Ngân hàng gần nhất ở đâu?

    Tình huống

    Bạn cần rút tiền mặt ở một khu phố lạ. Bạn hỏi người qua đường gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Nearest" là gần nhất — dạng so sánh nhất của "near". Thêm chữ này thì người ta chỉ đúng chỗ tiện nhất.
    A1
  17. 117

    Where is my seat?

    /wer ɪz maɪ siːt?/

    Ghế của tôi ở đâu?

    Tình huống

    Bạn cầm vé lên máy bay hoặc vào rạp mà không tìm ra chỗ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐưa vé ra cùng lúc hỏi thì nhanh hơn nhiều — nhân viên đọc số ghế là chỉ ngay.
    A1
  18. 118

    How much are these?

    /haʊ mʌtʃ ɑːr ðiːz?/

    Mấy cái này bao nhiêu?

    Tình huống

    Bạn cầm nhiều món cùng loại và muốn hỏi giá chung. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSố nhiều thì "are", số ít thì "is" — "How much is this?". Người Việt hay quên đổi động từ.
    A1
  19. 119

    How much is the ticket?

    /haʊ mʌtʃ ɪz ðə ˈtɪkət?/

    Vé bao nhiêu tiền?

    Tình huống

    Bạn hỏi giá vé trước khi quyết định mua. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, dùng cho vé tàu, vé máy bay, vé vào cửa. "Fare" là từ chuyên cho vé đi lại nhưng "ticket" thì ai cũng hiểu.
    A1
  20. 120

    How much do I owe you?

    /haʊ mʌtʃ duː aɪ oʊ juː?/

    Tôi phải trả bạn bao nhiêu?

    Tình huống

    Ai đó trả tiền hộ bạn và giờ bạn hoàn lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Owe" là nợ. Câu này dùng khi trả tiền cho người quen, không dùng ở cửa hàng.
    A212 lần
  21. 121

    Do you have a pen?

    /duː juː hæv ə pen?/

    Bạn có bút không?

    Tình huống

    Bạn cần ghi gấp mà không có gì để viết. Bạn hỏi người bên cạnh gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi thay cho lời nhờ — hỏi có không rồi người ta tự đưa. Lịch sự hơn "Give me a pen".
    A114 lần
  22. 122

    Do you have any vegetarian dishes?

    /duː juː hæv ˈeni ˌvedʒəˈteˌriːən ˈdɪʃəz?/

    Ở đây có món chay không?

    Tình huống

    Bạn không ăn thịt và cần biết quán có gì cho mình. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng "any" trong câu hỏi về số lượng chưa xác định. Hỏi sớm trước khi đọc hết thực đơn thì đỡ mất công.
    A2
  23. 123

    Do you have a smaller one?

    /duː juː hæv ə ˈsmɔːlər wʌn?/

    Có cái nhỏ hơn không?

    Tình huống

    Món hàng đúng ý nhưng to quá so với nhu cầu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"One" thay cho danh từ vừa nhắc, khỏi lặp lại. Rất hay dùng trong mua bán: "a cheaper one", "a red one".
    A1
  24. 124

    Is there a bus to the airport?

    /ɪz ðer ə bʌs tuː ðə ˈerˌpɔːrt?/

    Có xe buýt ra sân bay không?

    Tình huống

    Bạn muốn tìm cách rẻ hơn taxi để ra sân bay. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "Is there…" hỏi sự tồn tại. Hỏi thêm cho đủ: "Where does it leave from?"
    A2
  25. 125

    Is there a problem with my order?

    /ɪz ðer ə ˈprɑːbləm wɪð maɪ ˈɔːrdər?/

    Đơn của tôi có vấn đề gì à?

    Tình huống

    Món của bạn ra chậm hơn hẳn bàn bên. Bạn hỏi nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thay vì trách — nếu bếp quên thật thì họ sẽ xin lỗi và làm ngay. Cách khiếu nại nhẹ nhất.
    A2
  26. 126

    How long have you worked here?

    /haʊ lɔːŋ hæv juː wɜːrkt hiːr?/

    Bạn làm ở đây bao lâu rồi?

    Tình huống

    Bạn nói chuyện với đồng nghiệp mới quen và muốn biết họ vào công ty lâu chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì việc làm ở đây VẪN tiếp diễn. Hỏi "How long did you work here?" là hỏi người đã nghỉ.
    B15 lần
  27. 127

    How long does the film last?

    /haʊ lɔːŋ dʌz ðə fɪlm læst?/

    Phim dài bao lâu?

    Tình huống

    Bạn cần biết mấy giờ ra để tính lịch tiếp theo. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Last" ở đây là kéo dài, không phải "cuối cùng". Cùng mẫu: "How long does the meeting last?"
    A2
  28. 128

    How long is the wait?

    /haʊ lɔːŋ ɪz ðə weɪt?/

    Phải chờ bao lâu?

    Tình huống

    Quán đông và bạn cần biết có đáng chờ không. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"The wait" là danh từ — thời gian phải chờ. Câu này rất hay dùng ở nhà hàng đông khách và phòng khám.
    A2
  29. 129

    Have you ever been to Japan?

    /hæv juː ˈevər bɪn tuː dʒəˈpæn?/

    Bạn từng tới Nhật chưa?

    Tình huống

    Bạn nói chuyện với người mới quen và muốn khơi chuyện du lịch. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Ever" là "từng bao giờ" — chỉ dùng trong câu hỏi và phủ định. Đáp: "Yes, once" hoặc "No, never".
    B1
  30. 130

    Have you ever tried Vietnamese food?

    /hæv juː ˈevər traɪd viˌetnɑːˈmiːs fuːd?/

    Bạn từng ăn món Việt chưa?

    Tình huống

    Bạn muốn rủ người nước ngoài đi ăn món quê mình. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, cảnh ẩm thực. Nếu họ chưa thì đây là lời mời sẵn: "You should try it sometime."
    B1
  31. 131

    Have you ever worked abroad?

    /hæv juː ˈevər wɜːrkt əˈbrɔːd?/

    Bạn từng làm việc ở nước ngoài chưa?

    Tình huống

    Trong buổi trò chuyện nghề nghiệp, bạn muốn hỏi kinh nghiệm của người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, cảnh công việc. "Abroad" là trạng từ — không nói "in abroad" hay "to abroad".
    B1
  32. 132

    What kind of work do you do?

    /wʌt kaɪnd ʌv wɜːrk duː juː duː?/

    Bạn làm công việc kiểu gì?

    Tình huống

    Người ta nói tên công ty mà bạn vẫn chưa rõ họ làm gì. Bạn hỏi thêm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi sâu hơn "What do you do?" — nó mời người ta kể cụ thể. Rất hợp khi câu trả lời đầu quá ngắn.
    A24 lần
  33. 133

    What kind of food do you like?

    /wʌt kaɪnd ʌv fuːd duː juː laɪk?/

    Bạn thích món kiểu gì?

    Tình huống

    Bạn định chọn quán và muốn biết khẩu vị của người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, chuyện ăn uống. Hỏi trước khi chọn quán thì không ai phải ăn thứ mình không thích.
    A22 lần
  34. 134

    What kind of problem is it?

    /wʌt kaɪnd ʌv ˈprɑːbləm ɪz ɪt?/

    Vấn đề thuộc loại gì?

    Tình huống

    Người ta báo có sự cố mà nói chưa rõ. Bạn hỏi để phân loại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, dùng để khoanh vùng vấn đề. Hỏi loại trước khi hỏi chi tiết thì tiết kiệm thời gian cho cả hai.
    B1
  35. 135

    Is there a student discount?

    /ɪz ðer ə ˈstuːdənt dɪˈskaʊnt?/

    Có giảm giá cho sinh viên không?

    Tình huống

    Bạn có thẻ sinh viên và muốn biết chỗ này có ưu đãi không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất nhiều bảo tàng và tàu xe ở châu Âu giảm cho sinh viên nhưng không ghi rõ. Không hỏi thì không được giảm.
    A2
  36. 136

    What time do you close?

    /wʌt taɪm duː juː kloʊs?/

    Mấy giờ đóng cửa?

    Tình huống

    Bạn vào tham quan muộn và cần biết còn bao lâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi giờ đóng quan trọng hơn hỏi giờ mở — nhiều nơi ngừng bán vé trước giờ đóng cả tiếng.
    A12 lần
  37. 137

    Are you open on Sundays?

    /ɑːr juː ˈoʊpən ɑːn ˈsʌnˌdeɪz?/

    Chủ nhật có mở cửa không?

    Tình huống

    Bạn định đi vào cuối tuần và chưa chắc nơi đó có làm việc. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ châu Âu rất nhiều nơi đóng cửa Chủ nhật, khác hẳn Việt Nam. Hỏi trước để khỏi mất một ngày.
    A2
  38. 138

    Do I need to book in advance?

    /duː aɪ niːd tuː bʊk ɪn ədˈvæns?/

    Tôi có cần đặt trước không?

    Tình huống

    Bạn muốn tới một nơi nổi tiếng và sợ hết chỗ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"In advance" là trước, đặt cuối câu. Nhiều điểm nổi tiếng ở châu Âu buộc đặt trước và không bán vé tại chỗ.
    B1
  39. 139

    Is the ticket valid all day?

    /ɪz ðə ˈtɪkət ˈvælɪd ɔːl deɪ?/

    Vé dùng được cả ngày chứ?

    Tình huống

    Bạn muốn ra ngoài ăn trưa rồi quay lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Valid" là còn hiệu lực. Hỏi trước khi ra khỏi cửa — nhiều nơi vé chỉ vào một lần.
    B1
  40. 140

    What is worth seeing here?

    /wʌt ɪz wɜːrθ ˈsiːɪŋ hiːr?/

    Ở đây có gì đáng xem?

    Tình huống

    Bạn tới một thành phố lạ và muốn xin gợi ý từ người địa phương. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "worth" là V-ing. Hỏi người địa phương luôn ra chỗ hay hơn sách hướng dẫn — và họ rất thích được hỏi.
    B1
  41. 141

    How long does the tour take?

    /haʊ lɔːŋ dʌz ðə tʊr teɪk?/

    Tour này đi mất bao lâu?

    Tình huống

    Bạn cân nhắc mua tour và cần biết nó chiếm bao nhiêu thời gian. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thêm cho đủ: "Where does it start?" và "Is lunch included?" — ba câu này quyết định tour có hợp không.
    A2
  42. 142

    Is there a guided tour in English?

    /ɪz ðer ə ˈɡaɪdəd tʊr ɪn ˈɪŋɡlɪʃ?/

    Có tour thuyết minh tiếng Anh không?

    Tình huống

    Bạn vào bảo tàng mà bảng chú thích toàn tiếng bản địa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Guided tour" là tour có người dẫn. Nhiều nơi có máy thuyết minh cầm tay — hỏi luôn "audio guide" nếu không có người dẫn.
    B1
  43. 143

    What is this building?

    /wʌt ɪz ðɪs ˈbɪldɪŋ?/

    Toà nhà này là gì vậy?

    Tình huống

    Bạn đi ngang một công trình đẹp và tò mò. Bạn hỏi người địa phương gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở chuyện rất tốt với người địa phương — hỏi về nơi họ sống thì hầu như ai cũng vui vẻ kể.
    A1
  44. 144

    What is the local speciality?

    /wʌt ɪz ðə ˈloʊkəl ˌspeʃiˈælɪti?/

    Đặc sản ở đây là gì?

    Tình huống

    Bạn tới một vùng mới và muốn ăn thứ chỉ vùng này có. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ viết "specialty". Hỏi câu này ở quán địa phương thì hầu như luôn được giới thiệu món ngon nhất.
    B1
  45. 145

    Is it spicy?

    /ɪz ɪt ˈspaɪsi?/

    Món này có cay không?

    Tình huống

    Bạn không ăn được cay và món trông đáng ngờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMức cay ở mỗi nước khác nhau rất xa — "not spicy" ở Thái Lan vẫn có thể rất cay với người Âu. Hỏi kèm "How spicy?"
    A1
  46. 146

    Where do the locals eat?

    /wer duː ðə ˈloʊkəlz iːt?/

    Người địa phương hay ăn ở đâu?

    Tình huống

    Bạn muốn tránh quán dành cho khách du lịch. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này thường ra quán rẻ hơn và ngon hơn. "Locals" là dân bản địa — hỏi lễ tân hay tài xế taxi đều được.
    B1
  47. 147

    What's the exchange rate?

    /wʌts ðə ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt?/

    Tỷ giá bao nhiêu?

    Tình huống

    Bạn tới quầy đổi tiền và muốn biết được bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thêm "Is there a commission?" — nhiều quầy tỷ giá đẹp nhưng thu phí cao, tính ra lỗ hơn.
    B1
  48. 148

    Do you accept dollars?

    /duː juː ækˈsept ˈdɑːlərz?/

    Ở đây có nhận đô la không?

    Tình huống

    Bạn chưa đổi tiền địa phương mà cần mua ngay. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều nơi nhận nhưng tỷ giá rất tệ. Chỉ nên dùng khi thật sự kẹt.
    A2
  49. 149

    Is there an ATM nearby?

    /ɪz ðer æn ˈeɪˌtiːˈem ˈnɪrˈbaɪ?/

    Gần đây có cây ATM không?

    Tình huống

    Bạn hết tiền mặt ở một khu phố lạ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh cũng gọi là "cash machine" hoặc "cashpoint". "ATM" thì đâu cũng hiểu.
    A2
  50. 150

    Is service included?

    /ɪz ˈsɜːrvəs ˌɪnˈkluːdəd?/

    Đã tính phí phục vụ chưa?

    Tình huống

    Bạn cầm hoá đơn và không biết có phải boa thêm không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ châu Âu phí phục vụ thường đã gộp; ở Mỹ thì gần như không bao giờ. Hỏi câu này tránh boa hai lần hoặc quên boa.
    B1
  51. 151

    Could you recommend a good restaurant?

    /kʊd juː ˌrekəˈmend ə ɡʊd ˈrestərˌɑːnt?/

    Bạn giới thiệu quán ăn ngon được không?

    Tình huống

    Bạn hỏi lễ tân về chỗ ăn tối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ tầm giá và món muốn ăn thì gợi ý mới trúng: "…somewhere not too expensive, local food."
    B1
  52. 152

    How far is it from here?

    /haʊ fɑːr ɪz ɪt frʌm hiːr?/

    Từ đây tới đó bao xa?

    Tình huống

    Người ta giới thiệu một chỗ và bạn cần biết có tiện đi không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tiếp nối bắt buộc sau mọi gợi ý địa điểm. Người ta hay đáp bằng thời gian đi bộ.
    A21 lần
  53. 153

    Is it safe to walk there at night?

    /ɪz ɪt seɪf tuː wɔːk ðer æt naɪt?/

    Tối đi bộ tới đó có an toàn không?

    Tình huống

    Bạn định đi bộ về khuya và muốn hỏi cho chắc. Bạn hỏi lễ tân gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười địa phương biết rõ khu nào nên tránh. Câu này nên hỏi ở mọi thành phố lạ — không ai chê bạn cẩn thận.
    B1
  54. 154

    Where is the nearest police station?

    /wer ɪz ðə ˈnɪrəst pəˈliːs ˈsteɪʃən?/

    Đồn công an gần nhất ở đâu?

    Tình huống

    Bạn bị mất đồ và cần trình báo. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCần giấy trình báo để làm bảo hiểm và làm lại giấy tờ. Hỏi luôn "Can I get a police report?"
    A2
  55. 155

    Does anyone here speak English?

    /dʌz ˈeniˌwʌn hiːr spiːk ˈɪŋɡlɪʃ?/

    Ở đây có ai nói tiếng Anh không?

    Tình huống

    Bạn ở nơi không ai hiểu bạn và cần tìm người phiên dịch. Bạn hỏi to gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu cứu cánh ở mọi nơi trên thế giới. Nói chậm và rõ — chính câu này cũng phải để người ta nghe kịp.
    A22 lần
  56. 156

    What happened next?

    /wʌt ˈhæpənd nekst?/

    Rồi sao nữa?

    Tình huống

    Câu chuyện đang hay mà người kể dừng lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi giữ nhịp câu chuyện. Người kể sẽ hào hứng hơn hẳn khi nghe câu này.
    A133 lần
  57. 157

    What's the date today?

    /wʌts ðə deɪt təˈdeɪ?/

    Hôm nay ngày mấy?

    Tình huống

    Bạn cần điền ngày vào một tờ khai. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác "What day is it?" (hỏi thứ mấy). Hai câu hỏi hai thứ khác nhau — nhầm thì nhận câu trả lời không dùng được.
    A12 lần
  58. 158

    Do you have change for a fifty?

    /duː juː hæv tʃeɪndʒ fɔːr ə ˈfɪfti?/

    Bạn có tiền lẻ đổi tờ năm mươi không?

    Tình huống

    Bạn chỉ có tờ tiền lớn và món hàng thì rẻ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Change" vừa là tiền thối vừa là tiền lẻ, không đếm được — không có "changes". Hỏi trước khi đưa tờ lớn.
    B1
  59. 159

    How much do I owe?

    /haʊ mʌtʃ duː aɪ oʊ?/

    Tôi phải trả bao nhiêu?

    Tình huống

    Bạn cần thanh toán và chưa biết tổng bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn hơn "How much do I owe you?" và dùng được ở cả quán lẫn với bạn bè.
    A23 lần
  60. 160

    How many people are coming?

    /haʊ ˈmeni ˈpiːpəl ɑːr ˈkʌmɪŋ?/

    Có bao nhiêu người tới?

    Tình huống

    Bạn chuẩn bị chỗ ngồi và cần biết số lượng khách. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"How many" cho danh từ ĐẾM ĐƯỢC (people, chairs, tickets). Đây là nửa đầu của cặp mà người Việt hay dùng lẫn.
    A1
  61. 161

    How much time do we have?

    /haʊ mʌtʃ taɪm duː wiː hæv?/

    Mình còn bao nhiêu thời gian?

    Tình huống

    Bạn cần biết còn bao lâu để phân bổ công việc. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNửa sau của cặp: "How much" cho danh từ KHÔNG đếm được (time, money, water, information). Nói "How many times" là hỏi mấy lần — nghĩa khác hẳn.
    A252 lần
  62. 162

    Could you tell me more about the role?

    /kʊd juː tel miː mɔːr əˈbaʊt ðə roʊl?/

    Bạn nói rõ hơn về vị trí này được không?

    Tình huống

    Tin tuyển dụng mô tả sơ sài và bạn muốn biết thêm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Role" nghe chuyên nghiệp hơn "job" trong ngữ cảnh này. Hỏi câu này cho thấy bạn quan tâm thật, không rải hồ sơ bừa.
    B1
  63. 163

    Why did you leave your last job?

    /waɪ dɪd juː liːv jɔːr læst dʒɑːb?/

    Vì sao bạn nghỉ việc cũ?

    Tình huống

    Bạn là người tuyển dụng và muốn biết lý do ứng viên chuyển việc. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi gần như luôn có. Trả lời thì hướng về phía trước ("tôi muốn học thêm"), tuyệt đối đừng chê công ty cũ.
    B1
  64. 164

    Do you have any questions for us?

    /duː juː hæv ˈeni ˈkwestʃənz fɔːr ʌs?/

    Bạn có câu hỏi nào cho chúng tôi không?

    Tình huống

    Bạn kết thúc buổi phỏng vấn và mời ứng viên hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu cuối gần như luôn có. Ứng viên KHÔNG hỏi gì bị coi là không quan tâm — chuẩn bị sẵn hai ba câu.
    B13 lần
  65. 165

    What would a typical day look like?

    /wʌt wʊd ə ˈtɪpəkəl deɪ lʊk laɪk?/

    Một ngày làm việc thường diễn ra thế nào?

    Tình huống

    Tới lượt bạn hỏi trong buổi phỏng vấn. Bạn hỏi gì để hiểu công việc thật?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tốt nhất để hiểu công việc thật, khác với mô tả trên giấy. Nhà tuyển dụng đánh giá cao câu này.
    B1
  66. 166

    When can I expect to hear back?

    /wen kæn aɪ ɪkˈspekt tuː hiːr bæk?/

    Khi nào tôi nhận được phản hồi?

    Tình huống

    Buổi phỏng vấn kết thúc và bạn muốn biết mốc thời gian. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Hear back" là nhận hồi âm. Hỏi câu này thì bạn biết khi nào được phép hỏi lại mà không bị coi là sốt ruột.
    B1
  67. 167

    What is the salary range for this role?

    /wʌt ɪz ðə ˈsæləri reɪndʒ fɔːr ðɪs roʊl?/

    Mức lương cho vị trí này khoảng bao nhiêu?

    Tình huống

    Bạn cần biết khung lương trước khi đi sâu vào thương lượng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi KHUNG chứ không hỏi con số — dễ được trả lời hơn. Ở nhiều nước châu Âu, khung lương phải công bố trong tin tuyển dụng.
    B1
  68. 168

    What benefits are included?

    /wʌt ˈbenəfɪts ɑːr ˌɪnˈkluːdəd?/

    Có những phúc lợi gì?

    Tình huống

    Bạn muốn biết ngoài lương còn gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Benefits" là bảo hiểm, nghỉ phép, hưu trí. Ở Mỹ bảo hiểm y tế do công ty cấp rất quan trọng — đáng hỏi kỹ.
    B1
  69. 169

    How many days of holiday do I get?

    /haʊ ˈmeni deɪz ʌv ˈhɑːləˌdeɪ duː aɪ ɡet?/

    Tôi được nghỉ phép bao nhiêu ngày?

    Tình huống

    Bạn hỏi về chế độ nghỉ trước khi nhận việc. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "holiday", người Mỹ nói "vacation" hoặc "PTO". Khác biệt lớn: châu Âu 25–30 ngày, Mỹ thường 10–15.
    B1
  70. 170

    Is there someone who speaks Vietnamese?

    /ɪz ðer ˈsʌmˌwʌn huː spiːks viˌetnɑːˈmiːs?/

    Có ai nói tiếng Việt không?

    Tình huống

    Việc quá quan trọng để hiểu nhầm và bạn cần người phiên dịch. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBệnh viện, đồn công an và sân bay lớn ở Âu Mỹ thường có dịch vụ phiên dịch. Cứ hỏi — đó là quyền của bạn.
    B1
  71. 171

    Is this yours?

    /ɪz ðɪs jʊrz?/

    Cái này của bạn phải không?

    Tình huống

    Bạn nhặt được một món đồ ai đó vừa đánh rơi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Yours" là sở hữu, không có dấu nháy — khác "you're" (you are). Lỗi chính tả phổ biến nhất trong tiếng Anh.
    A132 lần
  72. 172

    What is it?

    /wʌt ɪz ɪt?/

    Cái gì vậy?

    Tình huống

    Người ta gọi bạn hoặc đưa cho bạn một thứ lạ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: hỏi vật đó là gì, hoặc hỏi "có chuyện gì" khi ai đó gọi mình. Rất hay gặp.
    A13.544 lần
  73. 173

    What's that?

    /wʌts ðæt?/

    Cái đó là gì?

    Tình huống

    Bạn chỉ vào một vật ở xa mà không biết là gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"This" cho vật gần, "that" cho vật xa. Cũng dùng khi nghe một tiếng động lạ.
    A11.895 lần
  74. 174

    What happened?

    /wʌt ˈhæpənd?/

    Đã có chuyện gì vậy?

    Tình huống

    Bạn tới nơi và thấy dấu vết của một sự việc vừa xảy ra. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về việc đã xảy ra. Khác "What's going on?" (hỏi tình hình đang diễn ra).
    A13.167 lần
  75. 175

    Why not?

    /waɪ nɑːt?/

    Sao lại không?

    Tình huống

    Người ta từ chối một đề nghị mà bạn thấy chẳng có lý do gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: hỏi lý do từ chối, hoặc NHẬN LỜI vui vẻ ("Sure, why not?"). Ngữ cảnh quyết định.
    A11.803 lần
  76. 176

    Where are you?

    /wer ɑːr juː?/

    Bạn đang ở đâu?

    Tình huống

    Bạn gọi cho người hẹn mà chưa thấy họ tới. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi cơ bản qua điện thoại. Đáp thường gặp: "I'm on my way" hoặc "I'm five minutes away".
    A1989 lần
  77. 177

    Who is it?

    /huː ɪz ɪt?/

    Ai đấy?

    Tình huống

    Có tiếng gõ cửa và bạn chưa mở. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng khi chưa nhìn thấy người — gõ cửa, điện thoại lạ. Nhìn thấy rồi thì hỏi "Who are you?" (hơi cộc).
    A1459 lần
  78. 178

    What if it rains?

    /wʌt ɪf ɪt reɪnz?/

    Nhỡ trời mưa thì sao?

    Tình huống

    Cả nhóm lên kế hoạch ngoài trời mà bạn thấy có rủi ro. Bạn nêu ra thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNêu tình huống giả định. Sau "What if" dùng thì hiện tại cho việc có thể xảy ra thật.
    B1
  79. 179

    How did it go?

    /haʊ dɪd ɪt ɡoʊ?/

    Chuyện đó thế nào rồi?

    Tình huống

    Người ta vừa đi phỏng vấn hoặc thi về. Bạn hỏi kết quả thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi kết quả ngắn nhất. "Go" ở đây là diễn ra, không phải đi — "How did the meeting go?"
    A282 lần
  80. 180

    How did you find out?

    /haʊ dɪd juː faɪnd aʊt?/

    Sao bạn biết được?

    Tình huống

    Người ta biết một chuyện bạn tưởng chỉ mình biết. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Find out" là biết được, phát hiện ra. Khác "know" — "know" là đã biết sẵn, "find out" là quá trình biết được.
    B130 lần
  81. 181

    How did you do that?

    /haʊ dɪd juː duː ðæt?/

    Bạn làm sao mà được vậy?

    Tình huống

    Người ta vừa làm được một việc bạn thấy khó. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa khen — người nghe hiểu là bạn thấy họ giỏi. Cách mở đầu tốt để học hỏi.
    A2179 lần
  82. 182

    Are you sure you are okay?

    /ɑːr juː ʃʊr juː ɑːr ˌoʊˈkeɪ?/

    Bạn chắc là không sao chứ?

    Tình huống

    Người ta bảo mình ổn nhưng trông rõ ràng không ổn. Bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại lần hai cho thấy bạn thật sự quan tâm. Nhưng hỏi tới lần ba thì thành ép — dừng ở hai.
    A2
  83. 183

    What do you do when you are free?

    /wʌt duː juː duː wen juː ɑːr friː?/

    Rảnh thì bạn hay làm gì?

    Tình huống

    Bạn muốn biết sở thích của người mới quen. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách hỏi sở thích tự nhiên hơn "What are your hobbies?" — câu đó nghe như phỏng vấn.
    A2
  84. 184

    How do I get in touch with him?

    /haʊ duː aɪ ɡet ɪn tʌtʃ wɪð hɪm?/

    Làm sao liên lạc với anh ấy?

    Tình huống

    Bạn cần liên hệ một người mà không có thông tin. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Get in touch with" là liên lạc với. Trang trọng hơn "contact" một chút và rất hay dùng trong lời nói.
    B1
  85. 185

    What am I supposed to do?

    /wʌt æm aɪ səˈpoʊzd tuː duː?/

    Tôi phải làm gì bây giờ?

    Tình huống

    Bạn rơi vào thế bí không biết xử trí ra sao. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa tỏ ra bất lực. Giọng bực thì thành câu than, không phải câu hỏi thật.
    B1150 lần
  86. 186

    What is the matter?

    /wʌt ɪz ðə ˈmætər?/

    Có vấn đề gì vậy?

    Tình huống

    Người kia trông buồn hoặc lo. Bạn hỏi thăm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi khi thấy ai đó không ổn. Thêm người vào sau: "What's the matter with him?"
    A211 lần
  87. 187

    What are you doing here?

    /wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ hiːr?/

    Sao bạn lại ở đây?

    Tình huống

    Bạn gặp người quen ở nơi không ngờ tới. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN GIỌNG: vui vẻ thì là ngạc nhiên dễ thương, cộc lốc thì thành đuổi khéo. Nhớ cười khi nói.
    A22.566 lần
  88. 188

    Where are you going?

    /wer ɑːr juː ˈɡoʊɪŋ?/

    Bạn đi đâu đấy?

    Tình huống

    Người ta đứng dậy đi mà bạn chưa biết đi đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại tiếp diễn cho việc đang xảy ra ngay lúc nói. Không nói "Where do you go?" cho tình huống này.
    A11.379 lần
  89. 189

    What do you want?

    /wʌt duː juː wɑːnt?/

    Bạn muốn gì?

    Tình huống

    Người ta tới tìm bạn mà chưa nói rõ mục đích. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói trống thế này DỄ THÀNH GẮT. Với người lạ hoặc khách hàng phải mềm đi: "What can I do for you?"
    A11.824 lần
  90. 190

    Who are you?

    /huː ɑːr juː?/

    Bạn là ai?

    Tình huống

    Người lạ tới gõ cửa nhà bạn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này trống trơn nên hơi thẳng. Trong tình huống lịch sự hơn thì hỏi "May I ask who you are?"
    A12.590 lần
  91. 191

    Where is he?

    /wer ɪz hiː?/

    Anh ấy đâu rồi?

    Tình huống

    Bạn tới nơi hẹn mà không thấy người cần gặp. Bạn hỏi ai đó thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung cơ bản nhất để hỏi vị trí. Đổi đại từ là ra cả loạt câu: "Where is she / it / my bag?"
    A11.078 lần
  92. 192

    What for?

    /wʌt fɔːr?/

    Để làm gì?

    Tình huống

    Người ta bảo bạn làm một việc mà bạn chưa hiểu lý do. Bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "What is it for?". Hỏi mục đích chứ không phải nguyên nhân — hỏi nguyên nhân thì dùng "Why?"
    A2323 lần
  93. 193

    Are you okay?

    /ɑːr juː ˌoʊˈkeɪ?/

    Bạn ổn không?

    Tình huống

    Người ta vừa vấp ngã, hoặc trông sắc mặt không ổn. Bạn hỏi thăm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi thăm phổ biến nhất. Nhớ chỉ "okay" chứ không "ok" khi viết đầy đủ; nói thì thường nghe như "You okay?"
    A12.341 lần
  94. 194

    Are you all right?

    /ɑːr juː ɔːl raɪt?/

    Bạn không sao chứ?

    Tình huống

    Người ta vừa gặp chuyện không hay và bạn muốn hỏi han kỹ hơn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghiêm trọng hơn "Are you okay?" một bậc và thiên về giọng Anh. Người Mỹ thường rút thành "You all right?"
    A21.017 lần
  95. 195

    What is happening?

    /wʌt ɪz ˈhæpənɪŋ?/

    Đang có chuyện gì vậy?

    Tình huống

    Bạn bước vào giữa một cảnh lộn xộn mà chưa hiểu đầu đuôi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về việc ĐANG diễn ra. Việc đã xong rồi thì hỏi "What happened?" — người Việt hay nhầm hai câu này.
    A2153 lần
  96. 196

    What do you think about this?

    /wʌt duː juː θɪŋk əˈbaʊt ðɪs?/

    Anh thấy chuyện này thế nào?

    Tình huống

    Bạn vừa đưa bản kế hoạch cho đồng nghiệp xem và muốn nghe nhận xét. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDài hơn "What do you think?" một nhịp và chỉ rõ đang hỏi về CÁI GÌ — an toàn hơn khi trong buổi họp có nhiều thứ đang bàn.
    A25 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.