
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Phàn nàn": 151 câu
- 101
You listen to me!
/juː ˈlɪsən tuː miː!/
Anh nghe tôi nói đây!
Tình huốngNgười kia liên tục ngắt lời và coi thường bạn. Bạn quát lên để giành lượt nói. Bạn nói gì?
The other person keeps cutting in and brushing the speaker aside; the speaker raises their voice to seize the floor.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "You" ở đầu câu mệnh lệnh là để nhấn và ép — nghe gắt hẳn. Chỉ dùng khi đã căng thẳng thật sự. — Nghe trong: Brave (00:27:37)A261 lần - 102
You're not supposed to be here.
/jʊr nɑːt səˈpoʊzd tuː biː hiːr./
Anh không được phép ở đây.
Tình huốngBạn bắt gặp người kia ở nơi họ không được vào. Bạn chặn lại. Bạn nói gì?
The speaker catches the other person somewhere they are not allowed, and stops them.
Người bản xứ dùng thế nào"be supposed to" = lẽ ra phải / không được phép. Câu này là lời chặn người có mặt ở nơi cấm. Cấu trúc này cực kỳ thông dụng và đáng học cả khuôn. — Nghe trong: Ash vs Evil Dead — Season 2 (00:05:48)A261 lần - 103
What the hell, man?
/wʌt ðə hel, mæn?/
Cái quái gì vậy trời?
Tình huốngBạn của bạn vừa làm một việc khó hiểu và bực mình. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The speaker's friend has just done something baffling and annoying.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "man" ở cuối làm câu bớt gay gắt — trách bạn bè chứ không phải gây sự. Hơi thô, chỉ dùng với người quen. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:23:00)B160 lần - 104
I warned you.
/aɪ wɔːrnd juː./
Đã bảo rồi mà không nghe.
Tình huốngChuyện xấu đã xảy ra đúng như bạn nói trước. Bạn nhắc lại, giọng trách. Bạn nói gì?
The bad thing has happened exactly as the speaker foretold, who recalls it reproachfully.
Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ: chuyện đã xảy ra rồi và tôi từng nói trước. Là lời trách, đôi khi kèm chút hả hê. — Nghe trong: 12 Monkeys — Season 2 (00:14:58)A259 lần - 105
Took you long enough.
/tʊk juː lɔːŋ ɪˈnʌf./
Rốt cuộc cũng chịu tới.
Tình huốngNgười kia tới muộn và bạn trách khéo. Bạn nói gì?
The other turns up late and the speaker needles them.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "It". Trách móc kiểu đùa giữa bạn bè. Nghĩa đen là "anh mất kha khá thời gian đấy". — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (00:33:26)B159 lần - 106
It's not my fault!
/ɪts nɑːt maɪ fɔːlt!/
Đâu phải tại tôi!
Tình huốngBạn bị đổ lỗi oan và phản ứng lại ngay lập tức, giọng bực. Bạn nói gì?
The speaker is wrongly blamed and hits back at once, irritated.
Người bản xứ dùng thế nàoChối lỗi kèm bực bội, có dấu chấm than. Nói với cấp trên thì nghe như cãi — chỗ làm nên dùng "That wasn't my call" hoặc giải thích cụ thể. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:41:38)A158 lần - 107
Why am I not surprised?
/waɪ æm aɪ nɑːt sərˈpraɪzd?/
Đúng là chẳng có gì bất ngờ.
Tình huốngNgười kia lại làm đúng cái việc tệ hại mà họ vẫn thường làm. Bạn buông một câu mỉa. Bạn nói gì?
The other person has once again done the very thing they always do, and the speaker lets out a sardonic line.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ mang giọng mỉa hoàn toàn — không chờ trả lời. Dùng khi ai đó lặp lại đúng thói xấu của họ. Nói trước mặt người đó là một lời trách. — Nghe trong: John Wick (2014) (01:21:11)B158 lần - 108
Not cool.
/nɑːt kuːl./
Vậy là không hay đâu.
Tình huốngBạn của bạn vừa làm một việc thiếu tế nhị. Bạn nhắc. Bạn nói gì?
The speaker's friend has just done something tactless.
Người bản xứ dùng thế nào"cool" ở đây là ĐÚNG MỰC, không phải mát. Trách bạn bè nhẹ nhàng — chỉ dùng với người quen. — Nghe trong: When We Left Earth (00:07:52)B157 lần - 109
That's not right.
/ðæts nɑːt raɪt./
Vậy là không đúng.
Tình huốngBạn nhìn vào kết quả và thấy có gì đó sai. Bạn nói gì?
The speaker looks at the result and something is off.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: sai về SỐ LIỆU, hoặc sai về ĐẠO LÝ ("làm thế là không phải"). Ngữ cảnh phân biệt. — Nghe trong: Khumba (00:04:35)A157 lần - 110
This isn't you.
/ðɪs ˈɪzənt juː./
Đây không phải con người anh.
Tình huốngNgười thân của bạn đang hành xử trái hẳn bản tính. Bạn cản. Bạn nói gì?
Someone close to the speaker is acting against their own nature.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc người kia về bản chất tốt của họ để ngăn một việc xấu. Câu can kinh điển ở cao trào phim. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:22:21)B157 lần - 111
Don't call me that.
/doʊnt kɔːl miː ðæt./
Đừng gọi tôi bằng cái tên đó.
Tình huốngNgười kia dùng một biệt danh khiến bạn khó chịu. Bạn yêu cầu họ bỏ đi. Bạn nói gì?
The other person uses a nickname that grates on the speaker, who asks them to drop it.
Người bản xứ dùng thế nàoYêu cầu bỏ một biệt danh. Nhẹ nhàng và dứt khoát, chưa phải gây sự. "that" thay cho chính cái tên vừa bị gọi — không nhắc lại nó là một cách giữ thể diện. — Nghe trong: Sons of Anarchy — Season 4 (00:23:13)A256 lần - 112
What's taking so long?
/wʌts ˈteɪkɪŋ soʊ lɔːŋ?/
Sao lâu thế?
Tình huốngBạn chờ mãi mà việc chưa xong. Bạn sốt ruột hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has waited and waited, and it is still not done.
Người bản xứ dùng thế nào"take" ở đây là TỐN thời gian. Câu giục quen thuộc khi chờ trước cửa phòng hoặc chờ điện thoại. — Nghe trong: Rio 2 (00:21:16)A256 lần - 113
That doesn't make sense.
/ðæt ˈdʌzənt meɪk sens./
Nghe chẳng hợp lý gì cả.
Tình huốngNgười kia vừa giải thích một điều mâu thuẫn. Bạn phản đối. Bạn nói gì?
The other person has explained something self-contradictory.
Người bản xứ dùng thế nào"make sense" là HỢP LÝ — thành ngữ dùng cực nhiều. Dạng hỏi: "Does that make sense?" khi kiểm tra xem người nghe có hiểu không. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:30:08)A256 lần - 114
I hate it.
/aɪ heɪt ɪt./
Tôi ghét lắm.
Tình huốngAi đó hỏi bạn nghĩ sao về thứ đó, và bạn không thích chút nào. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks what the speaker thinks of it, and they cannot stand it.
Người bản xứ dùng thế nào"hate" mạnh hơn "don't like" nhiều — người Mỹ vẫn dùng khá thoải mái cho đồ vật, nhưng cẩn thận khi nói về người. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:07:32)A155 lần - 115
This is your last chance.
/ðɪs ɪz jɔːr læst tʃæns./
Đây là cơ hội cuối của anh.
Tình huốngBạn đã nhân nhượng nhiều lần và giờ đặt ra giới hạn cuối. Bạn cảnh cáo. Bạn nói gì?
The speaker has given ground many times and now draws the final line, issuing a warning.
Người bản xứ dùng thế nàoTối hậu thư. Trong phim gần như luôn báo hiệu một bước ngoặt. Ngoài đời dùng khi thật sự hết kiên nhẫn. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:36:02)A255 lần - 116
How could you do this?
/haʊ kʊd juː duː ðɪs?/
Sao anh có thể làm thế được?
Tình huốngNgười bạn tin tưởng vừa phản bội bạn. Bạn hỏi, giọng đau đớn. Bạn nói gì?
Someone the speaker trusted has just betrayed them.
Người bản xứ dùng thế nào"How could you" là trách chứ không hỏi cách làm. Bản ngắn "How could you?" còn nặng hơn. — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:22:47)A255 lần - 117
This is stupid!
/ðɪs ɪz ˈstuːpəd!/
Cái này vô lý quá!
Tình huốngBạn bị buộc làm theo một quy định mà bạn thấy vô nghĩa. Bạn bực. Bạn nói gì?
The speaker is forced to follow a rule they find pointless, and vents.
Người bản xứ dùng thế nàoChê một việc hoặc một quy định vô lý, bực bội. Chê VIỆC chứ không chê người — chê người thì phải là "You're stupid", câu đó rất nặng. — Nghe trong: Friends — Season 1 (00:20:21)A154 lần - 118
Why didn't you say anything?
/waɪ ˈdɪdənt juː seɪ ˈeniˌθɪŋ?/
Sao anh không nói gì cả?
Tình huốngBạn phát hiện người kia đã biết chuyện từ lâu mà im lặng. Bạn trách. Bạn nói gì?
The speaker discovers the other knew all along and kept quiet.
Người bản xứ dùng thế nàoTrách vì sự IM LẶNG, không trách hành động. "anything" dùng trong câu phủ định, không dùng "something". — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:13:07)A254 lần - 119
We talked about this.
/wiː tɔːkt əˈbaʊt ðɪs./
Chuyện này ta nói rồi mà.
Tình huốngNgười kia lặp lại đúng lỗi hai người đã bàn cách tránh. Bạn nhắc. Bạn nói gì?
The other repeats exactly the mistake they had both agreed to avoid.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại thoả thuận cũ để trách. Cha mẹ nói với con và vợ chồng nói với nhau đều dùng câu này. — Nghe trong: The Notebook (01:51:52)A252 lần - 120
You're hurting me!
/jʊr ˈhɜːrtɪŋ miː!/
Anh làm tôi đau!
Tình huốngNgười kia nắm tay bạn quá chặt và không nhận ra. Bạn kêu lên. Bạn nói gì?
The other person is gripping the speaker too hard without realising, and the speaker cries out.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì việc đang xảy ra ngay lúc nói. Chủ ngữ là NGƯỜI GÂY ĐAU, khác hẳn "It hurts" (chỉ nêu cái đau). Nói câu này là yêu cầu buông ra ngay. — Nghe trong: Empire — Season 1 (00:11:48)A250 lần - 121
No big deal?
/noʊ bɪɡ diːl?/
Chuyện nhỏ thôi à?
Tình huốngNgười kia vừa coi nhẹ một việc mà bạn thấy rất nghiêm trọng. Bạn nhại lại lời họ để phản đối. Bạn nói gì?
The other person has just made light of something the speaker finds grave, who echoes their words back in protest.
Người bản xứ dùng thế nàoNhại lại đúng lời người kia vừa nói rồi lên giọng cuối — cách phản đối rất tự nhiên trong tiếng Anh nói. Không phải câu hỏi thật mà là bày tỏ sự bất bình. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 9 (00:16:11)B150 lần - 122
How could you do this to me?
/haʊ kʊd juː duː ðɪs tuː miː?/
Sao anh nỡ làm thế với tôi?
Tình huốngNgười bạn tin nhất vừa phản bội chính bạn. Bạn hỏi, giọng vỡ ra. Bạn nói gì?
The person the speaker trusted most has betrayed them personally.
Người bản xứ dùng thế nàoCó "to me" nên là trách vì bị hại TRỰC TIẾP — đau hơn "How could you do this?" nhiều. — Nghe trong: FRIENDS — Season 5 (00:03:21)B150 lần - 123
Who the hell do you think you are?
/huː ðə hel duː juː θɪŋk juː ɑːr?/
Anh nghĩ anh là ai chứ?
Tình huốngNgười kia lên giọng dạy đời bạn. Bạn nổi giận. Bạn nói gì?
The other starts lecturing the speaker, who loses their temper.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bác bỏ tư cách người kia — rất nặng. Trật tự đặc biệt: "do you think you are" đứng sau từ để hỏi. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:35:17)B150 lần - 124
About time.
/əˈbaʊt taɪm./
Cũng đến lúc rồi đấy.
Tình huốngViệc đó lẽ ra phải xảy ra từ lâu và giờ mới tới. Bạn nói, giọng khô. Bạn nói gì?
It should have happened long ago and has only now come about.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's about time." Vừa mừng vừa trách vì quá chậm. Cùng nhóm với "Took you long enough." — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:29:02)B149 lần - 125
What is the matter with you?
/wʌt ɪz ðə ˈmætər wɪð juː?/
Anh bị làm sao vậy?
Tình huốngNgười kia cư xử quá đáng và bạn không hiểu nổi. Bạn gắt. Bạn nói gì?
The other behaves outrageously and the speaker cannot fathom it.
Người bản xứ dùng thế nào"the matter" là VẤN ĐỀ. Viết đủ "is" nên nghe nghiêm trọng hơn "What's wrong with you?" — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:26:07)B149 lần - 126
Just let me go!
/dʒʌst let miː ɡoʊ!/
Làm ơn buông tôi ra!
Tình huốngBạn đã giằng co một hồi và kiệt sức. Bạn van xin được thả. Bạn nói gì?
The speaker has been struggling a while and is spent, and pleads to be released.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" thêm sự kiệt sức và van nài. Nghe tuyệt vọng hơn câu trần. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 7 (00:00:15)A240 lần - 127
You don't get it, do you?
/juː doʊnt ɡet ɪt, duː juː?/
Anh vẫn chưa hiểu ra, đúng không?
Tình huốngBạn đã giải thích mấy lần mà người kia vẫn phản ứng như cũ. Bạn nói, giọng đã mệt mỏi. Bạn nói gì?
The speaker has explained several times and the other person still reacts the same way, and the speaker says it wearily.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi làm nó thành lời trách mệt mỏi, không phải câu hỏi thật. Trong phim thường đứng ngay trước một lời giải thích gay gắt. — Nghe trong: Dead Ringers (00:28:26)B140 lần - 128
Easy for you to say.
/ˈiːzi fɔːr juː tuː seɪ./
Anh thì nói gì chả được.
Tình huốngNgười kia khuyên bạn một câu nhẹ tênh trong khi họ không phải chịu hậu quả. Bạn đáp lại hơi cay. Bạn nói gì?
The other person offers breezy advice while bearing none of the consequences, and the speaker answers with an edge.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "It's" ở đầu. Trách nhẹ: anh khuyên thì dễ vì anh không phải gánh. Có sắc thái hơi cay, đừng dùng với cấp trên. — Nghe trong: The Blacklist — Season 4 (00:12:16)B137 lần - 129
what am I supposed to say?
/wʌt æm aɪ səˈpoʊzd tuː seɪ?/
thì tôi biết nói gì bây giờ?
Tình huốngBạn vừa nhận một tin quá bất ngờ và không tìm được lời nào để đáp. Bạn thêm vế nào?
The speaker has just received news too startling for any reply to come — what clause do they add?
Người bản xứ dùng thế nàoBí không biết đáp thế nào — thường sau một tin quá bất ngờ hoặc một lời trách. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:31:29)A236 lần - 130
Deal with it.
/diːl wɪð ɪt./
Tự mà chịu đi.
Tình huốngNgười kia than phiền về một việc không thể thay đổi. Bạn nói cộc, bảo họ chấp nhận. Bạn nói gì?
The other person complains about something that cannot be changed, and the speaker curtly tells them to accept it.
Người bản xứ dùng thế nàoCộc và lạnh: "chuyện đã vậy, tự chịu đi". Không phải lời khuyên mà gần như một cái phẩy tay. Muốn khuyên thật thì nói "You'll have to deal with it." — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 2 (00:28:41)A234 lần - 131
You promised me.
/juː ˈprɑːməst miː./
Anh đã hứa với tôi rồi mà.
Tình huốngNgười kia định làm ngược lại điều đã hứa. Bạn nhắc lại lời hứa đó, giọng trách. Bạn nói gì?
The other person is about to go against what they pledged; the speaker recalls it reproachfully.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại lời hứa để trách. Thì quá khứ nhưng ý là "và lời hứa đó vẫn còn hiệu lực". Rất hay ở miệng trẻ con và người thân. — Nghe trong: Saving Mr. Banks (01:31:53)A234 lần - 132
And you believed him?
/ənd juː bɪˈliːvd hɪm?/
Rồi anh tin nó thật hả?
Tình huốngNgười kia kể rằng đã nghe lời một kẻ bạn cho là gian. Bạn sửng sốt trách. Bạn nói gì?
The other person says they took the word of someone the speaker considers crooked, who reproaches them in disbelief.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "And" ở đầu nối vào lời kể vừa rồi, tạo giọng sửng sốt pha trách móc. Không phải câu hỏi thật — người hỏi đã có ý kiến rồi. — Nghe trong: Castle — Season 4 (00:26:11)B134 lần - 133
Don't say I didn't warn you.
/doʊnt seɪ aɪ ˈdɪdənt wɔːrn juː./
Đừng trách sao tôi không nói trước.
Tình huốngNgười kia nhất quyết làm điều bạn cho là dại. Bạn buông tay nhưng rào trước. Bạn nói gì?
The other person insists on doing what the speaker thinks foolish; the speaker lets them, but covers themselves first.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu rào trước khi buông tay để người kia tự làm điều dại. Phủ định hai lần nên người học dễ dịch ngược — nghĩa là "sau này đừng trách tôi không báo". — Nghe trong: Justified — Season 3 (00:29:18)B132 lần - 134
This is pointless!
/ðɪs ɪz ˈpɔɪntləs!/
Làm thế này công cốc thôi!
Tình huốngCả nhóm đã cố mãi mà không tiến triển. Bạn bực bội đòi dừng lại. Bạn nói gì?
The group has kept at it with no progress, and the speaker angrily demands they stop.
Người bản xứ dùng thế nào"pointless" = vô ích, không dẫn tới đâu. Bực hơn "What's the point?" vì nó là lời tuyên bố chứ không phải câu hỏi. — Nghe trong: The Croods (01:08:06)B130 lần - 135
Stay out of it.
/steɪ aʊt ʌv ɪt./
Anh đừng xen vào.
Tình huốngHai người đang cãi nhau và người thứ ba định nhảy vào. Bạn gạt họ ra, giọng đã căng. Bạn nói gì?
Two people are arguing and a third is about to jump in; the speaker warns them off, with an edge in their voice.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh cáo người thứ ba đừng xen vào, đã có gai. Nhẹ hơn: "This doesn't concern you." Nặng hơn: "Mind your own business." — Nghe trong: Elementary — Season 1 (00:15:05)A230 lần - 136
Do your job.
/duː jɔːr dʒɑːb./
Lo làm việc của anh đi.
Tình huốngNgười kia xen vào chuyện không phải phần việc của họ. Bạn gắt, bảo họ lo phần mình. Bạn nói gì?
The other person is meddling outside their remit, and the speaker snaps at them to mind their own duties.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh cộc, hàm ý người kia đang lơ là hoặc lấn sân. Dễ gây tự ái, chỉ dùng khi thật sự cần dứt khoát. — Nghe trong: Max 2: White House Hero (00:45:00)A128 lần - 137
Let me finish!
/let miː ˈfɪnɪʃ!/
Để tôi nói hết đã!
Tình huốngBạn bị cắt lời giữa chừng lần thứ mấy rồi. Bạn gắt lên. Bạn nói gì?
The speaker has been cut off mid-sentence yet again, and snaps.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi được nói hết khi bị cắt lời. Có dấu chấm than vì gần như luôn nói to. Lịch sự hơn: "If I could just finish…" — Nghe trong: Madagascar 3: Europe's Most Wanted (00:25:40)A227 lần - 138
This is so stupid.
/ðɪs ɪz soʊ ˈstuːpəd./
Chuyện này vô lý hết sức.
Tình huốngBạn phải ngồi chờ làm một thủ tục rườm rà không đâu vào đâu. Bạn lầm bầm. Bạn nói gì?
The speaker is stuck waiting through a pointless bit of red tape, and mutters.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "so" là tăng mức bực. Hay là câu của thiếu niên phàn nàn. — Nghe trong: Modern Family — Season 4 (00:09:29)A127 lần - 139
This is your last warning.
/ðɪs ɪz jɔːr læst ˈwɔːrnɪŋ./
Đây là lần nhắc cuối cùng.
Tình huốngBạn đã nhắc người kia nhiều lần mà họ vẫn tái phạm. Bạn ra tối hậu thư. Bạn nói gì?
The speaker has warned the other person repeatedly and they keep reoffending; the speaker issues an ultimatum.
Người bản xứ dùng thế nàoTối hậu thư. Sau câu này là hành động, không còn lời nào nữa. Rất hay ở miệng cảnh sát và người có quyền. — Nghe trong: The Gifted — Season 2 (00:29:36)B127 lần - 140
You are unbelievable.
/juː ɑːr ˌʌnbəˈliːvəbəl./
Anh đúng là hết chỗ nói.
Tình huốngNgười kia vừa cư xử quá quắt lần thứ mấy. Bạn nhắm thẳng vào họ mà nói. Bạn nói gì?
The other person has behaved outrageously yet again, and the speaker aims it straight at them.
Người bản xứ dùng thế nàoChuyển chủ ngữ sang NGƯỜI là chuyển hẳn nghĩa: đây là mắng, nghĩa "anh quá quắt hết chỗ nói". Chỉ khác một chữ so với câu trên mà thành lời trách. — Nghe trong: Grandfathered — Season 1 (00:13:34)B126 lần - 141
That's easy for you to say.
/ðæts ˈiːzi fɔːr juː tuː seɪ./
Nói thì dễ, làm mới khó.
Tình huốngNgười kia bảo bạn cứ mạnh dạn lên trong khi chính họ chẳng mất gì. Bạn phản bác đầy đủ hơn. Bạn nói gì?
The other person tells the speaker to be bold while risking nothing themselves, and the speaker objects in fuller words.
Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ, rõ ràng và nặng hơn một chút vì có "That's" nhấn vào lời người kia vừa nói. — Nghe trong: The Mandalorian — Season 1 (00:10:03)B126 lần - 142
You make me sick.
/juː meɪk miː sɪk./
Nhìn anh là tôi thấy tởm.
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc hèn hạ. Bạn muốn bày tỏ sự ghê tởm chứ không phải nói mình bị ốm. Bạn nói gì?
The other person has just done something contemptible, and the speaker wants to express disgust rather than illness.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "anh làm tôi bị ốm" mà là GHÊ TỞM về đạo đức. Rất nặng, gần như chửi. Đừng dùng đùa với bạn bè. — Nghe trong: Isle of Dogs (2018) (00:12:12)B123 lần - 143
I said I'm fine.
/aɪ sed aɪm faɪn./
Tôi bảo là không sao mà.
Tình huốngNgười kia hỏi han lần thứ ba dù bạn đã trả lời rồi. Bạn gắt lên. Bạn nói gì?
The other person asks for the third time though the speaker has already answered, and the speaker snaps.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại có chủ ý là dấu hiệu bực. Và trong phim, ai nói câu này thì hầu như luôn KHÔNG ổn — đây là một trong những lời nói dối phổ biến nhất trên màn ảnh. — Nghe trong: 13 Reasons Why — Season 1 (00:05:03)A223 lần - 144
What could possibly go wrong?
/wʌt kʊd ˈpɑːsəbli ɡoʊ rɔːŋ?/
Thì còn hỏng được cái gì nữa chứ?
Tình huốngCả nhóm vừa chốt một kế hoạch đầy lỗ hổng. Bạn buông một câu mỉa. Bạn nói gì?
The group has just settled on a plan full of holes, and the speaker drops in a sarcastic line.
Người bản xứ dùng thế nàoHầu như luôn là MỈA MAI — nói khi kế hoạch đầy lỗ hổng. Trong phim, ai nói câu này thì y như rằng chuyện sẽ hỏng ngay sau đó. Hiểu theo nghĩa đen là hiểu ngược. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (2010) (00:10:13)B123 lần - 145
Get a room.
/ɡet ə ruːm./
Về nhà mà tình tứ!
Tình huốngHai người đang âu yếm quá đà giữa chỗ đông người. Bạn trêu họ. Bạn nói gì?
Two people are being far too affectionate in public, and the speaker teases them.
Người bản xứ dùng thế nàoTrêu hai người âu yếm quá đà nơi công cộng, nghĩa "về phòng riêng mà làm". Suồng sã và hài, chỉ dùng với bạn bè. — Nghe trong: Superbad (01:37:08)B122 lần - 146
I'm so hungry.
/aɪm soʊ ˈhʌŋɡri./
Đói meo cả bụng rồi.
Tình huốngBạn đã nhịn ăn lâu và than với người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker has gone a long time without food and complains to whoever is nearby.
Người bản xứ dùng thế nàoThan đói bình thường. Cường điệu hơn thì "I'm starving" — rất thông dụng và không ai hiểu theo nghĩa đen là chết đói. — Nghe trong: The Book of Life (00:10:36)A122 lần - 147
You worry too much.
/juː ˈwɜːri tuː mʌtʃ./
Anh cứ hay lo xa quá.
Tình huốngNgười kia lúc nào cũng nghĩ tới điều xấu nhất. Bạn trêu nhẹ để họ thoải mái hơn. Bạn nói gì?
The other person always assumes the worst; the speaker teases lightly to loosen them up.
Người bản xứ dùng thế nàoTrêu nhẹ chứ không phải chê. Với người đang lo thật thì câu này dễ bị coi là coi nhẹ nỗi lo của họ — chọn lúc mà dùng. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:19:10)A220 lần - 148
Oh, give me a break.
/oʊ, ɡɪv miː ə breɪk./
Thôi dẹp đi.
Tình huốngNgười kia vừa nêu một lý do bạn thấy vô lý đến mức buồn cười. Bạn bực nhưng vẫn nói kiểu suồng sã giữa bạn bè. Bạn nói gì?
The other person has just offered an excuse the speaker finds laughably unreasonable, and they push back in a casual register.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải xin nghỉ ngơi — phụ đề hay dịch nhầm thành "cho nghỉ tí đi". Nghĩa thật là "thôi đi, đừng bịa nữa". Suồng sã, chỉ dùng với người ngang hàng hoặc thân; nói với sếp là hỗn. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 5 (00:19:59)B118 lần - 149
I'm on the phone!
/aɪm ɑːn ðə foʊn!/
Đang bận điện thoại đây!
Tình huốngAi đó cứ gọi giật bạn trong khi bạn đang nghe máy dở. Bạn gắt lên. Bạn nói gì?
Someone keeps calling for the speaker mid-call, and the speaker snaps back.
Người bản xứ dùng thế nào"on the phone" = đang trong cuộc gọi. Thêm dấu chấm than là gắt. Đừng nói "in the phone" hay "at the phone". — Nghe trong: Monsters University (01:02:38)A117 lần - 150
What did you just call me?
/wʌt dɪd juː dʒʌst kɔːl miː?/
Anh vừa gọi tôi là gì cơ?
Tình huốngNgười kia vừa buông một tiếng xúc phạm và bạn muốn họ nhắc lại trước mặt mọi người. Bạn nói gì?
The other person has just let slip an insult, and the speaker wants them to say it again in front of everyone.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải câu hỏi thật mà là lời thách — người nói nghe rõ rồi. Trong phim gần như luôn dẫn tới cãi hoặc đánh nhau. Dịch thành câu hỏi bình thường là mất hẳn không khí. — Nghe trong: Cobra Kai — Season 1 (00:06:42)A215 lần - 151
Stop calling me that.
/stɑːp ˈkɔːlɪŋ miː ðæt./
Thôi cái kiểu gọi đó đi.
Tình huốngBạn đã nhắc một lần rồi mà người kia vẫn tiếp tục gọi bạn như thế. Bạn gắt lên lần nữa. Bạn nói gì?
The speaker has already objected once but the other person keeps at it, so snaps again.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "Don't call me that" vì hàm ý người kia đã lặp lại nhiều lần. Đây là bậc thứ hai của thang phản ứng, không phải câu mở đầu. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 6 (00:30:45)A214 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.