Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 901

    저도 잘 몰라요.

    jeodo jal mollayo

    Tôi cũng không rành lắm.

    Tình huống

    Có người hỏi đường bạn mà bạn cũng lạ khu này. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 저도 làm câu bớt lạnh — người hỏi hiểu là bạn muốn giúp mà không giúp được.
    TOPIK 1
  2. 902

    지도에서 찾아볼게요.

    jidoeseo chajabolgeyo

    Để tôi tra bản đồ xem.

    Tình huống

    Bạn muốn giúp người hỏi đường dù mình cũng không rõ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어 보다 (thử) lại xuất hiện. Người Hàn hay rút điện thoại ra tra hộ ngay tại chỗ.
    TOPIK 2
  3. 903

    저쪽으로 가세요.

    jeojjogeuro gaseyo

    Anh/chị đi về phía kia ạ.

    Tình huống

    Bạn chỉ đường cho người hỏi. Bạn nói gì kèm động tác chỉ tay?

    Người bản xứ dùng thế nào이쪽 (phía này) · 그쪽 (phía đó) · 저쪽 (phía kia). Chỉ tay kèm lời là cách rõ nhất.
    TOPIK 1
  4. 904

    바로 앞이에요.

    baro apieyo

    Ngay trước mặt thôi ạ.

    Tình huống

    Chỗ người ta tìm chỉ cách vài bước. Bạn chỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào바로 là "ngay, đúng". Cũng dùng cho thời gian: 바로 갈게요 (đi ngay đây).
    TOPIK 1
  5. 905

    건너편에 있어요.

    geonneopyeone isseoyo

    Ở bên kia đường ạ.

    Tình huống

    Chỗ cần tìm nằm đối diện qua đường. Bạn chỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào건너편 (phía đối diện). 건너다 là "băng qua": 길을 건너세요.
    TOPIK 1
  6. 906

    횡단보도 건너세요.

    hoengdanbodo geonneoseyo

    Anh/chị đi qua vạch sang đường ạ.

    Tình huống

    Bạn chỉ đường và người ta cần sang bên kia. Bạn hướng dẫn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBăng qua ngoài vạch ở Hàn bị phạt. Đèn đỏ cho người đi bộ thì người Hàn đứng đợi rất nghiêm.
    TOPIK 2
  7. 907

    신호 기다려요.

    sinho gidaryeoyo

    Mình đợi đèn đã.

    Tình huống

    Người đi cùng định băng qua khi đèn còn đỏ. Bạn nhắc gì?

    Người bản xứ dùng thế nào신호 là đèn tín hiệu. Người Hàn đợi đèn nghiêm túc ngay cả khi đường vắng.
    TOPIK 1
  8. 908

    천천히 가요.

    cheoncheonhi gayo

    Mình đi chậm thôi.

    Tình huống

    Người đi cùng bước nhanh quá và bạn theo không kịp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào천천히 (chậm) đứng trước động từ. Câu này cũng dùng để chúc người ta đi cẩn thận.
    TOPIK 1
  9. 909

    조금만 더 가면 돼요.

    jogeumman deo gamyeon dwaeyo

    Đi thêm chút nữa là tới.

    Tình huống

    Người đi cùng đã mỏi chân và hỏi còn xa không. Bạn động viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-면 되다 là "chỉ cần… là được". Khung trấn an rất hay dùng.
    TOPIK 1
  10. 910

    좀 쉬었다 가요.

    jom swieotda gayo

    Mình nghỉ chút rồi đi tiếp.

    Tình huống

    Cả hai đi bộ đã lâu và ai cũng mỏi. Bạn đề nghị gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-았/었다 가다 là "làm gì đó rồi mới đi tiếp". Cấu trúc rất đời thường.
    TOPIK 2
  11. 911

    화장실 좀 다녀올게요.

    hwajangsil jom danyeoolgeyo

    Tôi đi vệ sinh một lát nhé.

    Tình huống

    Bạn cần rời đi vài phút giữa buổi. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào다녀오다 là "đi rồi quay lại". Khác 가다 ở chỗ nói rõ mình sẽ trở về.
    TOPIK 1
  12. 912

    먼저 가 계세요.

    meonjeo ga gyeseyo

    Anh/chị đi trước đi ạ.

    Tình huống

    Bạn còn việc phải làm và người kia thì rảnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào가 계시다 là kính ngữ của 가 있다 — "đi tới đó và ở đó đợi".
    TOPIK 2
  13. 913

    금방 갈게요.

    geumbang galgeyo

    Tôi tới ngay đây.

    Tình huống

    Người ta gọi và bạn chỉ cách vài bước. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: người Hàn dùng 가다 (đi) chứ không 오다 (đến) khi nói mình sẽ tới chỗ người nghe — ngược với tiếng Anh.
    TOPIK 1
  14. 914

    길이 미끄러워요.

    giri mikkeureowoyo

    Đường trơn lắm đấy.

    Tình huống

    Trời vừa mưa tuyết và vỉa hè đóng băng. Bạn nhắc gì?

    Người bản xứ dùng thế nào미끄럽다 (trơn) là bất quy tắc ㅂ. Mùa đông Hàn vỉa hè đóng băng rất nguy hiểm.
    TOPIK 2
  15. 915

    우산 같이 써요.

    usan gachi sseoyo

    Mình che chung ô nhé.

    Tình huống

    Trời mưa mà chỉ một người có ô. Bạn đề nghị gì?

    Người bản xứ dùng thế nào쓰다 dùng cho ô, mũ, kính — mọi thứ đội che trên đầu.
    TOPIK 1
  16. 916

    조심히 들어가세요.

    josimhi deureogaseyo

    Anh/chị về cẩn thận nhé.

    Tình huống

    Bạn tiễn khách ra cửa vào buổi tối. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào들어가다 (vào nhà) dùng thay cho "về" — người Hàn hình dung là về tới nhà mình.
    TOPIK 1
  17. 917

    죄송한데요.

    joesonghandeyo

    Xin lỗi nhưng mà ạ.

    Tình huống

    Bạn sắp nói một điều người kia không muốn nghe. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH MỞ LỜI CHUẨN cho mọi lời từ chối và phàn nàn ở Hàn. Nói thẳng vào việc mà không có câu này là sỗ.
    TOPIK 2
  18. 918

    말씀 중에 죄송합니다.

    malsseum junge joesonghamnida

    Xin lỗi đã cắt lời ạ.

    Tình huống

    Bạn phải ngắt lời người đang nói vì việc gấp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắt lời người trên ở Hàn rất kiêng — có câu này thì mới chấp nhận được.
    TOPIK 2
  19. 919

    지금은 좀 어려울 것 같아요.

    jigeumeun jom eoryeoul geot gatayo

    Bây giờ chắc hơi khó ạ.

    Tình huống

    Người ta nhờ việc mà bạn không nhận được. Bạn từ chối khéo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông có chữ "không" nào mà ai cũng hiểu là không. Đây là cách từ chối chuẩn nhất của người Hàn.
    TOPIK 1
  20. 920

    다음에 꼭 할게요.

    daeume kkok halgeyo

    Lần sau tôi nhất định sẽ làm ạ.

    Tình huống

    Bạn từ chối lần này nhưng muốn giữ quan hệ. Bạn nói thêm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói kèm sau lời từ chối. Người Hàn coi đây là phần bắt buộc — từ chối trống không nghe lạnh.
    TOPIK 1
  21. 921

    생각할 시간을 주세요.

    saenggakal siganeul juseyo

    Cho tôi thời gian suy nghĩ ạ.

    Tình huống

    Người ta ép bạn quyết ngay mà bạn chưa sẵn sàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin thời gian một cách rõ ràng, khác 한번 생각해 볼게요 vốn thường là lời từ chối ngầm.
    TOPIK 2
  22. 922

    제가 결정할 수 없어요.

    jega gyeoljeonghal su eopseoyo

    Tôi không quyết được việc này.

    Tình huống

    Khách đòi một điều vượt thẩm quyền của bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ giới hạn thẩm quyền rồi hứa hỏi cấp trên — cách thoát tình huống chuẩn ở công sở Hàn.
    TOPIK 2
  23. 923

    확인하고 연락드릴게요.

    hwaginhago yeollakdeurilgeyo

    Tôi kiểm tra rồi liên hệ lại ạ.

    Tình huống

    Bạn chưa có câu trả lời và cần thời gian. Bạn nói gì cho chuyên nghiệp?

    Người bản xứ dùng thế nào연락드리다 là dạng khiêm nhường. Hứa xong thì PHẢI liên hệ lại — im lặng ở Hàn bị coi rất nặng.
    TOPIK 2
  24. 924

    제가 잘못 알았어요.

    jega jalmot arasseoyo

    Tôi hiểu nhầm rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn khẳng định một điều rồi phát hiện mình sai. Bạn nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận sai sớm và gọn được đánh giá cao hơn hẳn việc chống chế ở công sở Hàn.
    TOPIK 2
  25. 925

    제 실수예요.

    je silsuyeyo

    Là lỗi sơ suất của tôi.

    Tình huống

    Việc hỏng vì bạn làm sai. Bạn nhận trách nhiệm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào실수 (sơ suất, lỡ) nhẹ hơn 잘못 (lỗi sai). Chọn chữ đúng theo mức nghiêm trọng.
    TOPIK 1
  26. 926

    앞으로 조심하겠습니다.

    apeuro josimhagetseumnida

    Sau này tôi sẽ cẩn thận hơn ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa bị nhắc nhở vì một sai sót. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết chuẩn khi nhận lỗi ở công sở Hàn. Thiếu nó thì lời xin lỗi bị coi là chưa trọn.
    TOPIK 2
  27. 927

    이해해 주셔서 감사합니다.

    ihaehae jusyeoseo gamsahamnida

    Cảm ơn anh/chị đã thông cảm ạ.

    Tình huống

    Người ta bỏ qua sai sót của bạn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어 주셔서 감사합니다 là khung cảm ơn trang trọng nhất. Ghép được vào mọi hành động.
    TOPIK 2
  28. 928

    좀 곤란한데요.

    jom gollanhandeyo

    Cái này hơi khó cho tôi ạ.

    Tình huống

    Người ta đề nghị một điều đặt bạn vào thế kẹt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào곤란하다 là "khó xử, kẹt". Nói câu này thì người Hàn hiểu ngay là nên rút lại đề nghị.
    TOPIK 2
  29. 929

    제 입장도 좀 생각해 주세요.

    je ipjangdo jom saenggakae juseyo

    Anh/chị nghĩ giúp cho vị trí của tôi với ạ.

    Tình huống

    Người ta ép bạn làm điều bạn không được phép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào입장 là "vị thế, hoàn cảnh". Câu này lùi một bước để người kia tự rút lui, không đối đầu.
    TOPIK 2
  30. 930

    조금만 기다려 주시면 안 될까요?

    jogeumman gidaryeo jusimyeon an doelkkayo?

    Anh/chị chờ thêm chút được không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần thêm thời gian mà người kia đã sốt ruột. Bạn xin thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-면 안 될까요? là mức xin xỏ mềm nhất, gần như năn nỉ. Dùng khi mình đang ở thế yếu.
    TOPIK 2
  31. 931

    이거 좀 이상해요.

    igeo jom isanghaeyo

    Cái này có gì đó không ổn ạ.

    Tình huống

    Món hàng có vẻ bị lỗi và bạn muốn nói mà không gay gắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào이상하다 (lạ, không ổn) là cách phàn nàn NHẸ NHẤT — chưa quy trách nhiệm cho ai.
    TOPIK 1
  32. 932

    주문한 거랑 달라요.

    jumunhan georang dallayo

    Khác với món tôi gọi ạ.

    Tình huống

    Nhân viên mang nhầm món cho bàn bạn. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào다르다 (khác) chứ KHÔNG dùng 틀리다 (sai) — người Hàn cũng hay nhầm chỗ này, nhưng nói đúng thì nhẹ nhàng hơn.
    TOPIK 1
  33. 933

    이거 안 시켰는데요.

    igeo an sikyeonneundeyo

    Món này tôi đâu có gọi ạ.

    Tình huống

    Có món lạ xuất hiện trên bàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-는데요 để lửng, mời người kia kiểm tra lại. Mềm hơn hẳn 안 시켰어요 khẳng định.
    TOPIK 1
  34. 934

    계산이 잘못된 것 같아요.

    gyesani jalmotdoen geot gatayo

    Hình như tính tiền nhầm rồi ạ.

    Tình huống

    Hoá đơn nhiều hơn bạn tính. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄴ 것 같아요 (hình như) để ngỏ khả năng mình sai — cách khiếu nại giữ thể diện cho cả hai.
    TOPIK 1
  35. 935

    다시 확인해 주시겠어요?

    dasi hwaginhae jusigesseoyo?

    Anh/chị kiểm tra lại giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Bạn nghi có nhầm lẫn nhưng không muốn khẳng định. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhờ kiểm tra thay vì tố sai — người bị nhờ tự phát hiện thì không ai mất mặt.
    TOPIK 1
  36. 936

    서비스가 좀 아쉬워요.

    seobiseuga jom aswiwoyo

    Dịch vụ hơi chưa được ạ.

    Tình huống

    Bạn không hài lòng và phải nói ra mà không gay gắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào아쉽다 (tiếc, chưa tới) là chữ chê nhẹ nhất trong tiếng Hàn. Dùng thay cho 나쁘다 (tệ).
    TOPIK 2
  37. 937

    좀 시끄러운데요.

    jom sikkeureoundeyo

    Hơi ồn quá ạ.

    Tình huống

    Bàn bên cạnh nói to và bạn không nghe được người đối diện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói với NHÂN VIÊN chứ đừng nói thẳng với bàn bên — để nhân viên xử lý là cách của người Hàn.
    TOPIK 2
  38. 938

    자리 좀 옮겨도 될까요?

    jari jom omgyeodo doelkkayo?

    Tôi đổi chỗ được không ạ?

    Tình huống

    Chỗ bạn ngồi có vấn đề và bạn muốn chuyển. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin đổi chỗ thay vì bắt họ xử lý người khác — cách giải quyết ít va chạm nhất.
    TOPIK 2
  39. 939

    실례지만 조용히 해 주시겠어요?

    sillyejiman joyonghi hae jusigesseoyo?

    Xin lỗi, anh/chị nói nhỏ giúp được không ạ?

    Tình huống

    Bạn buộc phải nhắc trực tiếp người đang gây ồn. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở bằng 실례지만 và dùng mức lịch sự cao nhất — nhắc trực tiếp mà không thế thì dễ thành cãi nhau.
    TOPIK 2
  40. 940

    좀 늦을 것 같아요, 죄송해요.

    jom neujeul geot gatayo, joesonghaeyo

    Chắc tôi tới muộn mất, xin lỗi nhé.

    Tình huống

    Bạn kẹt xe và biết chắc sẽ trễ hẹn. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo TRƯỚC kèm xin lỗi. Ở Hàn im lặng rồi tới muộn nặng hơn nhiều so với việc tới muộn.
    TOPIK 1
  41. 941

    약속을 못 지킬 것 같아요.

    yaksogeul mot jikil geot gatayo

    Chắc tôi không giữ được lời hẹn.

    Tình huống

    Bạn buộc phải huỷ điều đã hứa. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào약속을 지키다 là "giữ lời hứa". Nói sớm và đề nghị phương án bù là cách cứu vãn.
    TOPIK 2
  42. 942

    제가 대신 할게요.

    jega daesin halgeyo

    Để tôi làm thay cho.

    Tình huống

    Người kia không làm được và bạn muốn gánh giúp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào대신 là "thay cho". Câu này giải quyết được rất nhiều tình huống kẹt ở công sở.
    TOPIK 1
  43. 943

    어떻게 하면 좋을까요?

    eotteoke hamyeon joeulkkayo?

    Giờ nên làm thế nào ạ?

    Tình huống

    Việc đã hỏng và bạn cần người kia cùng tìm cách. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi cách giải quyết thay vì tìm người có lỗi — cách xử lý sự cố được ưa ở Hàn.
    TOPIK 1
  44. 944

    방법이 없을까요?

    bangbeobi eopseulkkayo?

    Không còn cách nào ạ?

    Tình huống

    Người ta nói không được nhưng bạn muốn thử tìm lối khác. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi chứ không đòi. Nhân viên Hàn nhiều khi tìm ra ngoại lệ nếu được hỏi mềm như thế.
    TOPIK 2
  45. 945

    도와주시면 정말 감사하겠습니다.

    dowajusimyeon jeongmal gamsahagetseumnida

    Anh/chị giúp cho thì tôi biết ơn lắm ạ.

    Tình huống

    Bạn thật sự cần được giúp và phải nói cho hết lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-겠습니다 ở đây là lời hứa cảm ơn trước. Mức nhờ vả trang trọng nhất trong bộ này.
    TOPIK 2
  46. 946

    오해가 있었던 것 같아요.

    ohaega isseotdeon geot gatayo

    Hình như có hiểu lầm ở đây ạ.

    Tình huống

    Hai bên đang căng vì hiểu sai ý nhau. Bạn gỡ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐổ cho "hiểu lầm" thay vì cho người — cách hạ nhiệt mà không ai phải nhận sai.
    TOPIK 2
  47. 947

    그런 뜻이 아니었어요.

    geureon tteusi anieosseoyo

    Tôi không có ý đó đâu ạ.

    Tình huống

    Câu bạn nói bị hiểu sang nghĩa xấu. Bạn đính chính thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐính chính ngay lúc đó chứ đừng để qua ngày — ở Hàn hiểu lầm để lâu rất khó gỡ.
    TOPIK 1
  48. 948

    기분 나빴다면 미안해요.

    gibun nappatdamyeon mianhaeyo

    Nếu làm bạn phật ý thì tôi xin lỗi.

    Tình huống

    Bạn không nghĩ mình sai nhưng người kia đã khó chịu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin lỗi về CẢM XÚC của người kia chứ không nhận sai. Cách giữ hoà khí mà không nhận trách nhiệm.
    TOPIK 2
  49. 949

    제가 먼저 사과할게요.

    jega meonjeo sagwahalgeyo

    Để tôi xin lỗi trước.

    Tình huống

    Cả hai đều có phần sai và bạn muốn kết thúc căng thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười xin lỗi trước ở Hàn được coi là người lớn hơn về mặt ứng xử, không phải người thua.
    TOPIK 2
  50. 950

    지갑을 잃어버렸어요.

    jigabeul ireobeoryeosseoyo

    Tôi bị mất ví rồi.

    Tình huống

    Bạn sờ túi và không thấy ví đâu. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo ngay cho nơi bạn vừa qua và khoá thẻ. Tỉ lệ tìm lại đồ mất ở Hàn khá cao.
    TOPIK 1
  51. 951

    핸드폰을 두고 왔어요.

    haendeuponeul dugo wasseoyo

    Tôi để quên điện thoại rồi.

    Tình huống

    Bạn ra khỏi quán và nhận ra máy còn trên bàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào두고 오다 là "để lại rồi đi mất". Khác 잃어버리다 ở chỗ bạn biết nó đang ở đâu.
    TOPIK 1
  52. 952

    여기 두고 갔어요.

    yeogi dugo gasseoyo

    Anh/chị bỏ quên cái này ạ.

    Tình huống

    Người vừa rời bàn để quên đồ. Bạn gọi với theo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGọi to kèm giơ món đồ lên. Người Hàn rất hay chạy theo trả đồ cho người lạ.
    TOPIK 1
  53. 953

    경찰을 불러 주세요.

    gyeongchareul bulleo juseyo

    Gọi giúp tôi cảnh sát với ạ.

    Tình huống

    Bạn gặp chuyện nghiêm trọng và cần can thiệp. Bạn nhờ người xung quanh gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG. Số cảnh sát ở Hàn là 112, đọc là 일일이.
    TOPIK 1
  54. 954

    사고가 났어요.

    sagoga nasseoyo

    Có tai nạn rồi.

    Tình huống

    Bạn chứng kiến va chạm trên đường và phải báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung 나다. Nói kèm địa điểm ngay sau đó thì tổng đài xử lý nhanh hơn.
    TOPIK 1
  55. 955

    보험 처리해 주세요.

    boheom cheorihae juseyo

    Xử lý qua bảo hiểm giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Có va chạm nhỏ và bạn muốn làm đúng thủ tục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐừng thoả thuận tiền mặt tại chỗ — ở Hàn xử lý qua bảo hiểm mới an toàn về pháp lý.
    TOPIK 2
  56. 956

    증거가 있어요.

    jeunggeoga isseoyo

    Tôi có bằng chứng.

    Tình huống

    Bên kia phủ nhận và bạn có ghi hình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXe ở Hàn gần như chiếc nào cũng có camera hành trình (블랙박스) — đó là bằng chứng thường dùng nhất.
    TOPIK 2
  57. 957

    잘 해결됐으면 좋겠어요.

    jal haegyeoldwaesseumyeon jokesseoyo

    Mong là mọi chuyện được giải quyết ổn thoả.

    Tình huống

    Sự việc còn đang xử lý và bạn muốn khép lại trong hoà khí. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-으면 좋겠다 là "mong rằng". Khung diễn đạt mong muốn quan trọng nhất tiếng Hàn.
    TOPIK 2
  58. 958

    자기소개 할게요.

    jagisogae halgeyo

    Tôi xin tự giới thiệu ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng trước cả lớp trong buổi học đầu tiên. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở màn chuẩn. Kết thúc phần giới thiệu thì đóng bằng 잘 부탁드립니다.
    TOPIK 1
  59. 959

    저는 베트남 사람이에요.

    jeoneun beteunam saramieyo

    Tôi là người Việt Nam.

    Tình huống

    Bạn giới thiệu quốc tịch của mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTên nước + 사람 là ra người nước đó: 한국 사람, 일본 사람, 중국 사람.
    TOPIK 1
  60. 960

    올해 스물다섯이에요.

    olhae seumuldaseosieyo

    Năm nay tôi hai mươi lăm.

    Tình huống

    Bạn nói tuổi của mình trong phần giới thiệu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chữ 살 vẫn hiểu được vì đã có 올해. Nói tuổi ở Hàn là phần gần như bắt buộc khi làm quen.
    TOPIK 1
  61. 961

    서울에 살아요.

    seoure sarayo

    Tôi sống ở Seoul.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ở đâu. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào에 chỉ nơi TỒN TẠI. Nói rõ quận thì thêm: 서울 강남구에 살아요.
    TOPIK 1
  62. 962

    회사원이에요.

    hoesawonieyo

    Tôi là nhân viên công ty.

    Tình huống

    Người ta hỏi nghề nghiệp của bạn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghề nghiệp hay gặp: 회사원 · 학생 · 선생님 · 주부 · 의사 · 요리사.
    TOPIK 1
  63. 963

    작년에 한국에 왔어요.

    jangnyeone hanguge wasseoyo

    Năm ngoái tôi sang Hàn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn tới Hàn khi nào. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào작년 (năm ngoái) · 올해 (năm nay) · 내년 (năm sau). Ba chữ dùng suốt khi kể chuyện đời mình.
    TOPIK 1
  64. 964

    일하러 왔어요.

    ilhareo wasseoyo

    Tôi sang đây để làm việc.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn sang Hàn vì mục đích gì. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-(으)러 는 MỤC ĐÍCH của việc đi lại. Chỉ dùng với động từ đi/đến: 밥 먹으러 가요.
    TOPIK 1
  65. 965

    한국이 좋아서 왔어요.

    hangugi joaseo wasseoyo

    Tôi sang vì thích Hàn Quốc.

    Tình huống

    Người ta hỏi lý do bạn chọn Hàn Quốc. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어서 là "vì… nên". Câu này làm người Hàn rất vui khi nghe.
    TOPIK 1
  66. 966

    아직 한국말이 서툴러요.

    ajik hangungmari seotulleoyo

    Tiếng Hàn của tôi vẫn còn vụng.

    Tình huống

    Bạn muốn xin người kia thông cảm trước khi nói tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào서툴다 là "vụng, chưa thạo". Nói câu này thì người Hàn tự động nói chậm lại.
    TOPIK 2
  67. 967

    매일 아침 일찍 일어나요.

    maeil achim iljjik ireonayo

    Sáng nào tôi cũng dậy sớm.

    Tình huống

    Bạn kể về nếp sinh hoạt của mình. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKể thói quen thì dùng thì HIỆN TẠI, không dùng quá khứ. Đây là chỗ người Việt hay lẫn.
    TOPIK 1
  68. 968

    보통 일곱 시에 일어나요.

    botong ilgop sie ireonayo

    Thường thì tôi dậy lúc bảy giờ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn dậy lúc mấy giờ. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào보통 (thường lệ) mở đầu mọi câu kể thói quen. Giờ dùng số thuần Hàn: 일곱 시.
    TOPIK 1
  69. 969

    아침은 안 먹어요.

    achimeun an meogeoyo

    Buổi sáng thì tôi không ăn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ăn sáng gì mà bạn bỏ bữa sáng. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào은 mang nghĩa đối lập: "sáng thì không, còn bữa khác thì có".
    TOPIK 1
  70. 970

    지하철로 출근해요.

    jihacheollo chulgeunhaeyo

    Tôi đi làm bằng tàu điện.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đi làm bằng gì. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào출근 (đi làm) / 퇴근 (tan làm). Hai chữ nghe suốt trong đời sống công sở Hàn.
    TOPIK 1
  71. 971

    집에서 회사까지 한 시간 걸려요.

    jibeseo hoesakkaji han sigan geollyeoyo

    Từ nhà tới công ty mất một tiếng.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đi làm xa không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào에서…까지 là cặp "từ… đến". Khung đo quãng đường và thời gian chuẩn.
    TOPIK 1
  72. 972

    퇴근하고 운동해요.

    toegeunhago undonghaeyo

    Tan làm xong tôi đi tập.

    Tình huống

    Người ta hỏi buổi tối bạn làm gì. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-고 nối hai việc theo thứ tự thời gian: làm xong việc này rồi tới việc kia.
    TOPIK 1
  73. 973

    주말에는 늦잠 자요.

    jumareneun neutjam jayo

    Cuối tuần thì tôi ngủ nướng.

    Tình huống

    Người ta hỏi cuối tuần bạn thế nào. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào늦잠 자다 là "ngủ nướng". Ngược lại là 일찍 일어나다.
    TOPIK 1
  74. 974

    요리를 잘 못해요.

    yorireul jal motaeyo

    Tôi nấu ăn không giỏi lắm.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có tự nấu không và bạn vụng bếp. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoViết RỜI 잘 못해요 (chưa giỏi), khác 잘못해요 viết liền (làm sai). Một dấu cách đổi cả nghĩa.
    TOPIK 1
  75. 975

    밖에서 사 먹어요.

    bakkeseo sa meogeoyo

    Tôi hay ăn ngoài.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ăn uống thế nào khi sống một mình. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào사 먹다 (mua mà ăn) ngược với 해 먹다 (tự nấu mà ăn). Cặp từ rất Hàn.
    TOPIK 1
  76. 976

    술은 잘 안 마셔요.

    sureun jal an masyeoyo

    Tôi ít khi uống rượu.

    Tình huống

    Người ta rủ nhậu và bạn muốn nói trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói trước thì đỡ bị nài. 잘 안 (ít khi) nhẹ hơn hẳn 안 (không).
    TOPIK 1
  77. 977

    담배 안 피워요.

    dambae an piwoyo

    Tôi không hút thuốc.

    Tình huống

    Người ta mời thuốc và bạn không hút. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào피우다 là động từ đi với thuốc lá. Nhà hàng và quán cà phê ở Hàn cấm hút thuốc hoàn toàn.
    TOPIK 1
  78. 978

    커피를 자주 마셔요.

    keopireul jaju masyeoyo

    Tôi uống cà phê khá thường xuyên.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn hay uống gì. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào자주 (thường xuyên) đứng trước động từ. Thang tần suất đầy đủ ở đợt 12.
    TOPIK 1
  79. 979

    성격이 좀 조용해요.

    seonggyeogi jom joyonghaeyo

    Tính tôi hơi trầm.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn là người thế nào. Bạn tự tả thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào성격 là TÍNH CÁCH lâu dài, khác 기분 là tâm trạng nhất thời.
    TOPIK 2
  80. 980

    사람 만나는 걸 좋아해요.

    saram mannaneun geol joahaeyo

    Tôi thích gặp gỡ mọi người.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn hướng nội hay hướng ngoại. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hay hỏi luôn 엠비티아이 뭐예요? (MBTI của bạn là gì) — câu hỏi thời thượng thay cho hỏi tính cách.
    TOPIK 1
  81. 981

    조용한 곳을 좋아해요.

    joyonghan goseul joahaeyo

    Tôi thích chỗ yên tĩnh.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thích không gian thế nào. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTính từ + -ㄴ/은 để bổ nghĩa cho danh từ: 조용하다 → 조용한.
    TOPIK 1
  82. 982

    매운 음식을 잘 먹어요.

    maeun eumsigeul jal meogeoyo

    Tôi ăn cay được lắm.

    Tình huống

    Người ta lo bạn không ăn được đồ Hàn. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào잘 먹다 nghĩa là "ăn được, ăn khoẻ". Người Hàn rất thích nghe câu này.
    TOPIK 1
  83. 983

    한국 음식 중에 김치를 제일 좋아해요.

    hanguk eumsik junge gimchireul jeil joahaeyo

    Trong món Hàn tôi thích kimchi nhất.

    Tình huống

    Người ta hỏi món Hàn nào bạn thích nhất. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào중에 là "trong số". Khung so sánh nhất dùng nhiều nhất khi kể sở thích.
    TOPIK 1
  84. 984

    한국 노래를 자주 들어요.

    hanguk noraereul jaju deureoyo

    Tôi hay nghe nhạc Hàn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn học tiếng bằng cách nào. Bạn kể thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghe nhạc là cách học phát âm tốt, nhưng lời bài hát dùng nhiều 반말 — đừng bê nguyên vào hội thoại.
    TOPIK 1
  85. 985

    한국 친구를 사귀고 싶어요.

    hanguk chingureul sagwigo sipeoyo

    Tôi muốn kết bạn với người Hàn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn mong muốn gì khi ở đây. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào사귀다 là "kết giao". Với người yêu thì cũng dùng chữ này: 사귀는 사람 있어요?
    TOPIK 1
  86. 986

    한국에서 오래 살고 싶어요.

    hangugeseo orae salgo sipeoyo

    Tôi muốn sống lâu dài ở Hàn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn định ở đây bao lâu. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào오래 (lâu) khác 오래된 (cũ kỹ). Hai chữ cùng gốc mà khác từ loại.
    TOPIK 1
  87. 987

    내년에 시험을 볼 거예요.

    naenyeone siheomeul bol geoyeyo

    Năm sau tôi sẽ đi thi.

    Tình huống

    Người ta hỏi kế hoạch sắp tới của bạn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 거예요 là thì tương lai. Nhớ dùng 시험을 보다 (xem thi) chứ không 시험을 하다.
    TOPIK 1
  88. 988

    토픽 삼 급을 따고 싶어요.

    topik sam geubeul ttago sipeoyo

    Tôi muốn đạt TOPIK cấp 3.

    Tình huống

    Người ta hỏi mục tiêu học tiếng của bạn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào따다 là "giành được (bằng cấp, giải)". TOPIK có sáu cấp; cấp 3 là mốc để xin việc và học đại học.
    TOPIK 2
  89. 989

    열심히 하고 있어요.

    yeolsimhi hago isseoyo

    Tôi đang cố gắng.

    Tình huống

    Người ta hỏi việc học của bạn tới đâu. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp an toàn cho mọi câu hỏi về tiến độ. Người Hàn coi thái độ cố gắng quan trọng ngang kết quả.
    TOPIK 1
  90. 990

    언젠가 부산에 가 보고 싶어요.

    eonjenga busane ga bogo sipeoyo

    Có ngày nào đó tôi muốn thử tới Busan.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn muốn đi đâu ở Hàn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào언젠가 (ngày nào đó). Ghép -아/어 보다 (thử) với -고 싶다 (muốn) thành "muốn thử".
    TOPIK 1
  91. 991

    가족이 보고 싶어요.

    gajogi bogo sipeoyo

    Tôi nhớ gia đình.

    Tình huống

    Bạn xa nhà lâu và người ta hỏi bạn có nhớ nhà không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Hàn không có động từ "nhớ người" riêng — dùng 보고 싶다 (muốn nhìn thấy).
    TOPIK 1
  92. 992

    올해 안에 돈을 모으고 싶어요.

    olhae ane doneul moeugo sipeoyo

    Trong năm nay tôi muốn để dành được ít tiền.

    Tình huống

    Người ta hỏi mục tiêu năm nay của bạn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào안에 là "trong (khoảng thời gian)". 모으다 là "gom góp, tích luỹ".
    TOPIK 1
  93. 993

    건강이 제일 중요해요.

    geongangi jeil jungyohaeyo

    Với tôi sức khoẻ là quan trọng nhất.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn coi trọng điều gì nhất. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào제일 và 가장 đều là "nhất". Khung này nói được mọi giá trị sống.
    TOPIK 1
  94. 994

    지금 생활에 만족해요.

    jigeum saenghware manjokaeyo

    Tôi hài lòng với cuộc sống hiện tại.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn sống ở đây có ổn không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào만족하다 đi với 에 chứ không đi với 을/를. Đây là chỗ dễ sai.
    TOPIK 2
  95. 995

    힘들지만 재미있어요.

    himdeuljiman jaemiisseoyo

    Vất vả nhưng vui.

    Tình huống

    Người ta hỏi công việc của bạn thế nào. Bạn đáp cân bằng ra sao?

    Người bản xứ dùng thế nào-지만 là "tuy… nhưng". Khung nối câu quan trọng nhất khi kể chuyện đời mình.
    TOPIK 1
  96. 996

    앞으로도 잘 부탁드려요.

    apeurodo jal butakdeuryeoyo

    Mong anh/chị giúp đỡ tiếp ạ.

    Tình huống

    Bạn kết thúc buổi gặp và muốn giữ quan hệ lâu dài. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào앞으로도 (từ nay về sau cũng). Câu chốt quan hệ chuẩn của người Hàn.
    TOPIK 2
  97. 997

    만나서 반가웠어요.

    mannaseo bangawosseoyo

    Rất vui vì đã được gặp bạn.

    Tình huống

    Buổi gặp kết thúc và bạn chào tạm biệt người mới quen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng QUÁ KHỨ của 반갑습니다 — nói khi CHIA TAY, không phải khi mới gặp.
    TOPIK 1
  98. 998

    오늘 즐거웠어요.

    oneul jeulgeowosseoyo

    Hôm nay tôi vui lắm.

    Tình huống

    Buổi đi chơi kết thúc và bạn muốn cảm ơn người rủ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào즐겁다 là "vui vẻ (về trải nghiệm)", khác 기쁘다 là "mừng (về tin tức)".
    TOPIK 1
  99. 999

    연락하고 지내요.

    yeollakago jinaeyo

    Mình giữ liên lạc nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay người bạn mới và muốn tiếp tục quen biết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào지내다 là "sống, qua lại". 연락하고 지내다 nghĩa là "vẫn liên lạc với nhau mà sống".
    TOPIK 1
  100. 1000

    언제든지 연락 주세요.

    eonjedeunji yeollak juseyo

    Lúc nào cần cứ liên lạc với tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn ngỏ ý sẵn sàng giúp người kia sau này. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CHỐT BỘ. 언제든지 (bất cứ lúc nào) mở cửa quan hệ mà không đặt điều kiện gì — đúng tinh thần của cả một nghìn câu này.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.