Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "tiền bạc": 50 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    따로 계산해 주세요.

    ttaro gyesanhae juseyo

    Tính riêng giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Cả nhóm muốn mỗi người trả phần của mình. Bạn nói gì ở quầy?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuán nhỏ nhiều khi từ chối vì máy không tách được — hỏi trước khi gọi món thì đỡ lúng túng.
    TOPIK 1
  2. 2

    각자 내요.

    gakja naeyo

    Chia đều tiền nhé.

    Tình huống

    Nhóm bạn ăn chung và muốn mỗi người góp một phần bằng nhau. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười trẻ hay nói 더치페이 (Dutch pay). Bữa có người trên thì thường KHÔNG chia — người trên trả.
    TOPIK 1
  3. 3

    제가 살게요.

    jega salgeyo

    Để tôi mời bữa này.

    Tình huống

    Bạn muốn trả tiền cho cả bàn để cảm ơn mọi người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào사다 vốn là "mua", ở đây thành "khao". Người Hàn hay giành trả — từ chối một hai lần cho phải phép.
    TOPIK 1
  4. 4

    카드로 계산해도 돼요?

    kadeuro gyesanhaedo dwaeyo?

    Tôi trả bằng thẻ được không?

    Tình huống

    Bạn không mang đủ tiền mặt và muốn chắc là quán quẹt thẻ được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung -아도/어도 돼요? là khung XIN PHÉP quan trọng nhất. Hàn Quốc gần như quán nào cũng nhận thẻ.
    TOPIK 1
  5. 5

    현금으로 할게요.

    hyeongeumeuro halgeyo

    Tôi trả tiền mặt.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn trả bằng gì. Bạn chọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào(으)로 chỉ PHƯƠNG TIỆN. Sau phụ âm là 으로, sau nguyên âm là 로: 카드로.
    TOPIK 1
  6. 6

    영수증 주세요.

    yeongsujeung juseyo

    Cho tôi hoá đơn.

    Tình huống

    Bạn cần chứng từ để công ty hoàn tiền bữa ăn. Bạn nói gì ở quầy?

    Người bản xứ dùng thế nàoMáy quầy hay hỏi 현금영수증 하세요? — đó là hoá đơn khấu trừ thuế cho người có mã số, không phải hoá đơn thường.
    TOPIK 1
  7. 7

    좀 깎아 주세요.

    jom kkakka juseyo

    Bớt cho tôi chút đi ạ.

    Tình huống

    Bạn đang ở chợ truyền thống và thấy giá hơi cao. Bạn xin bớt thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ dùng ở chợ truyền thống hoặc chợ đồ. Nói câu này trong siêu thị hay cửa hàng thương hiệu là hớ.
    TOPIK 1
  8. 8

    너무 비싸요.

    neomu bissayo

    Đắt quá ạ.

    Tình huống

    Người bán vừa hô một cái giá cao hơn bạn tưởng nhiều. Bạn phản ứng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói kèm nụ cười thì thành mở lời mặc cả; nói mặt lạnh thì thành chê. Ngược lại là 싸요 (rẻ).
    TOPIK 1
  9. 9

    더 싼 거 있어요?

    deo ssan geo isseoyo?

    Có loại nào rẻ hơn không ạ?

    Tình huống

    Món người bán giới thiệu vượt quá túi tiền của bạn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào더 + tính từ = "…hơn". Khung này hỏi được mọi hướng: 더 큰 거, 더 가벼운 거.
    TOPIK 1
  10. 10

    환불해 주세요.

    hwanbulhae juseyo

    Cho tôi trả lại lấy tiền.

    Tình huống

    Món hàng có lỗi và bạn muốn lấy lại tiền chứ không đổi món khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào환불 là trả lại lấy TIỀN, 교환 là đổi lấy MÓN KHÁC — nói nhầm là bị dẫn sang quầy khác.
    TOPIK 2
  11. 11

    세일해요?

    seilhaeyo?

    Có đang giảm giá không ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy biển đỏ dán trước cửa hàng nhưng không rõ áp cho món nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ mượn 세일 (sale) nghe nhiều hơn từ thuần 할인. Hỏi mức giảm thì 몇 프로 할인해요?
    TOPIK 1
  12. 12

    하나 더 사면 싸요?

    hana deo samyeon ssayo?

    Mua hai cái thì rẻ hơn không?

    Tình huống

    Bạn thấy biển ghi ưu đãi mua nhiều nhưng không đọc kịp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSiêu thị Hàn hay có 1+1 (mua một tặng một) và 2+1 — đọc là 원 플러스 원.
    TOPIK 1
  13. 13

    카드 돼요?

    kadeu dwaeyo?

    Ở đây nhận thẻ chứ ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng trước quầy của một sạp chợ nhỏ và trong ví không có tiền mặt. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung `___ 돼요?` hỏi "cái đó có được không" — ngắn và tiện: 배달 돼요?, 예약 돼요?
    TOPIK 1
  14. 14

    계좌이체 돼요?

    gyejwaiche dwaeyo?

    Chuyển khoản được không ạ?

    Tình huống

    Sạp chợ không quẹt thẻ mà bạn cũng hết tiền mặt. Bạn hỏi cách trả nào khác?

    Người bản xứ dùng thế nàoChuyển khoản tức thì rất phổ biến ở Hàn — nhiều sạp dán sẵn số tài khoản trên tường.
    TOPIK 2
  15. 15

    얼마 나왔어요?

    eolma nawasseoyo?

    Hết bao nhiêu tiền ạ?

    Tình huống

    Taxi đã dừng và bạn không nhìn rõ đồng hồ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào나오다 ở đây là "hiện ra (trên đồng hồ)". Taxi Hàn KHÔNG có lệ boa.
    TOPIK 2
  16. 16

    충전해 주세요.

    chungjeonhae juseyo

    Nạp tiền vào thẻ giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Thẻ giao thông của bạn hết tiền và bạn đang đứng ở cửa hàng tiện lợi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào충전 dùng cho cả NẠP TIỀN lẫn SẠC PIN — cùng một chữ, đoán theo ngữ cảnh.
    TOPIK 1
  17. 17

    만 원 충전해 주세요.

    man won chungjeonhae juseyo

    Nạp cho tôi mười nghìn won.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn muốn nạp bao nhiêu vào thẻ. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào만 원 là 10.000 won. Tiền won đọc bằng số Hán-Hàn và người Hàn đếm theo đơn vị VẠN, không theo nghìn.
    TOPIK 1
  18. 18

    월급날이 언제예요?

    wolgeumnari eonjeyeyo?

    Ngày lĩnh lương là hôm nào ạ?

    Tình huống

    Bạn mới vào làm và chưa biết công ty trả lương ngày mấy. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều công ty Hàn trả vào ngày 25. Hỏi đồng nghiệp thì bình thường, hỏi sếp thì hơi kỳ.
    TOPIK 1
  19. 19

    얼마예요?

    eolmayeyo?

    Bao nhiêu tiền ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết giá của thứ đang cầm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào얼마 chỉ hỏi TIỀN. Hỏi số lượng thì 얼마나, hỏi mấy cái thì 몇 개.
    TOPIK 1
  20. 20

    월세가 얼마예요?

    wolsega eolmayeyo?

    Tiền thuê tháng bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn đi xem phòng và cần biết giá thuê. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào월세 là thuê theo tháng, 전세 là đặt cọc một cục rồi ở không mất tiền tháng — chế độ chỉ có ở Hàn.
    TOPIK 1
  21. 21

    보증금이 얼마예요?

    bojeunggeumi eolmayeyo?

    Tiền đặt cọc là bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn đã ưng phòng và cần biết phải đặt trước bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiền cọc ở Hàn rất lớn, có khi bằng vài chục tháng thuê. Lấy lại được khi trả nhà, nếu không hư hỏng gì.
    TOPIK 2
  22. 22

    관리비가 포함이에요?

    gwallibiga pohamieyo?

    Đã gồm phí quản lý chưa ạ?

    Tình huống

    Chủ nhà báo giá thuê và bạn muốn biết còn khoản nào nữa không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào관리비 gồm điện chung, nước, thang máy, bảo vệ. Hỏi rõ trước khi ký hợp đồng.
    TOPIK 2
  23. 23

    돈을 찾고 싶어요.

    doneul chatgo sipeoyo

    Tôi muốn rút tiền.

    Tình huống

    Bạn cần tiền mặt và đang đứng ở quầy ngân hàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào찾다 vừa là "tìm" vừa là "rút tiền" — nghĩa thứ hai chỉ có trong ngữ cảnh ngân hàng.
    TOPIK 1
  24. 24

    입금하려고요.

    ipgeumharyeogoyo

    Tôi muốn nộp tiền vào ạ.

    Tình huống

    Bạn cầm tiền mặt tới ngân hàng để gửi vào tài khoản. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào입금 (nộp vào) / 출금 (rút ra) / 이체 (chuyển khoản). Ba chữ ghi trên mọi máy ATM Hàn.
    TOPIK 2
  25. 25

    계좌이체 해 주세요.

    gyejwaiche hae juseyo

    Chuyển khoản giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn cần chuyển tiền thuê nhà cho chủ nhà. Bạn nói gì ở quầy?

    Người bản xứ dùng thế nàoChuyển khoản ở Hàn về tài khoản trong VÀI GIÂY, kể cả khác ngân hàng. Phí thường miễn trên ứng dụng.
    TOPIK 2
  26. 26

    수수료가 있어요?

    susuryoga isseoyo?

    Có mất phí không ạ?

    Tình huống

    Bạn sắp làm một giao dịch và muốn biết có tốn thêm không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút tiền ngoài giờ hoặc ở máy ATM khác ngân hàng thì mất phí — hỏi trước cho chắc.
    TOPIK 2
  27. 27

    환전하고 싶어요.

    hwanjeonhago sipeoyo

    Tôi muốn đổi tiền.

    Tình huống

    Bạn cầm đô la Mỹ và cần đổi sang tiền Hàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuầy đổi tiền tư nhân ở Myeongdong tỉ giá tốt hơn ngân hàng khá nhiều — người Hàn cũng đổi ở đó.
    TOPIK 2
  28. 28

    오늘 환율이 얼마예요?

    oneul hwanyuri eolmayeyo?

    Tỉ giá hôm nay bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết đổi được bao nhiêu trước khi quyết định. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào환율 (tỉ giá) khác 이자율 (lãi suất). Cả hai đều kết thúc bằng 율, nghĩa là "tỉ lệ".
    TOPIK 2
  29. 29

    카드가 안 돼요.

    kadeuga an dwaeyo

    Thẻ không quẹt được.

    Tình huống

    Bạn quẹt thẻ ba lần mà máy vẫn báo lỗi. Bạn nói gì với thu ngân?

    Người bản xứ dùng thế nàoThẻ nước ngoài ở Hàn hay bị từ chối vì máy chỉ nhận thẻ nội địa — hỏi 해외카드 돼요?
    TOPIK 1
  30. 30

    현금인출기가 어디예요?

    hyeongeuminchulgiga eodiyeyo?

    Máy rút tiền ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn cần tiền mặt gấp và không thấy máy ATM. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ngắn là ATM cũng ai cũng hiểu. Cửa hàng tiện lợi ở Hàn nào cũng có máy, dùng 24 giờ.
    TOPIK 1
  31. 31

    잔액이 부족해요.

    janaegi bujokaeyo

    Tài khoản không đủ tiền.

    Tình huống

    Máy báo giao dịch thất bại và bạn hiểu ra lý do. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào잔액 là số dư. Câu này cũng là dòng chữ hiện trên máy khi giao dịch bị từ chối.
    TOPIK 2
  32. 32

    영수증 필요하세요?

    yeongsujeung piryohaseyo?

    Anh/chị có cần hoá đơn không ạ?

    Tình huống

    Bạn là thu ngân và vừa hoàn tất thanh toán. Bạn hỏi khách gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU THU NGÂN HỎI — nghe cả chục lần một ngày ở Hàn. Không cần thì đáp 아니요, 괜찮아요.
    TOPIK 1
  33. 33

    세금을 내야 돼요?

    segeumeul naeya dwaeyo?

    Tôi có phải nộp thuế không ạ?

    Tình huống

    Bạn nhận lương ở Hàn và chưa rõ nghĩa vụ thuế. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào세금을 내다 là "nộp thuế". Công ty Hàn thường khấu trừ sẵn, nhưng vẫn phải quyết toán cuối năm (연말정산).
    TOPIK 2
  34. 34

    입장료가 얼마예요?

    ipjangnyoga eolmayeyo?

    Vé vào cửa bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng trước cổng bảo tàng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCung điện ở Seoul miễn phí nếu mặc hanbok — nhiều người thuê hanbok gần cổng để vào miễn phí.
    TOPIK 1
  35. 35

    학생 할인 있어요?

    haksaeng harin isseoyo?

    Có giảm giá cho sinh viên không ạ?

    Tình huống

    Bạn có thẻ sinh viên và muốn xem có được bớt không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThẻ sinh viên nước ngoài nhiều nơi vẫn chấp nhận — cứ hỏi, không mất gì.
    TOPIK 1
  36. 36

    천 원이에요.

    cheon wonieyo

    Một nghìn won ạ.

    Tình huống

    Khách hỏi giá món hàng rẻ nhất trong quầy. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiền đọc số HÁN-HÀN: 일 이 삼 사 오 육 칠 팔 구 십. Khác hẳn cách đếm đồ vật.
    TOPIK 1
  37. 37

    만 원짜리 있어요?

    man wonjjari isseoyo?

    Anh/chị có tờ mười nghìn không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần đổi tiền lẻ để trả xe buýt. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào짜리 là "loại có giá trị bằng". Tờ tiền Hàn: 1.000 · 5.000 · 10.000 · 50.000 won.
    TOPIK 2
  38. 38

    얼마 안 해요.

    eolma an haeyo

    Không đắt lắm đâu.

    Tình huống

    Người kia ngại nhận quà vì sợ tốn kém. Bạn nói gì cho họ yên tâm?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu khiêm tốn khi tặng quà. Nói giá thật ra là điều người Hàn tránh.
    TOPIK 1
  39. 39

    계산할게요.

    gyesanhalgeyo

    Tôi thanh toán đây ạ.

    Tình huống

    Bạn đặt đồ lên quầy và muốn báo là mình trả tiền luôn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ게요 báo ý định của mình, khác 계산해 주세요 là nhờ người kia làm. Ở quầy thì câu này tự nhiên hơn.
    TOPIK 1
  40. 40

    따로 계산할게요.

    ttaro gyesanhalgeyo

    Tôi tính riêng ạ.

    Tình huống

    Bạn và người đi cùng muốn trả tiền riêng phần mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC khi nhân viên quét thì họ tách được; nói sau thì phải huỷ hoá đơn.
    TOPIK 1
  41. 41

    이거 세일 상품이에요?

    igeo seil sangpumieyo?

    Món này có đang giảm giá không ạ?

    Tình huống

    Món hàng đứng dưới biển giảm giá nhưng bạn không chắc. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBiển giảm giá ở siêu thị Hàn hay áp cho một dãy hẹp — hỏi cho chắc trước khi ra quầy.
    TOPIK 1
  42. 42

    동전 있어요?

    dongjeon isseoyo?

    Bạn có tiền xu không?

    Tình huống

    Bạn cần xu để lấy xe đẩy mà trong ví không có. Bạn hỏi người đi cùng gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXu Hàn: 10 · 50 · 100 · 500 won. Đồng 100 won là loại dùng nhiều nhất.
    TOPIK 1
  43. 43

    이거 하나 얼마예요?

    igeo hana eolmayeyo?

    Cái này một món bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Giá trên kệ ghi cho cả lốc mà bạn chỉ muốn mua lẻ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiá ghi trên kệ Hàn thường kèm cả đơn giá theo 100 gam — nhìn dòng chữ nhỏ phía dưới.
    TOPIK 1
  44. 44

    이거 두 개 사면 하나 더 줘요?

    igeo du gae samyeon hana deo jwoyo?

    Mua hai tặng một phải không ạ?

    Tình huống

    Trên kệ dán chữ khuyến mãi mà bạn không đọc kịp. Bạn xác nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào1+1 đọc là 원 플러스 원, 2+1 là 투 플러스 원. Rất phổ biến ở cửa hàng tiện lợi Hàn.
    TOPIK 2
  45. 45

    현금영수증 해 주세요.

    hyeongeumyeongsujeung hae juseyo

    Xuất hoá đơn tiền mặt giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn trả tiền mặt và muốn được ghi nhận để khấu trừ thuế. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào현금영수증 là chế độ riêng của Hàn — khai bằng số điện thoại, cuối năm được giảm thuế thu nhập.
    TOPIK 2
  46. 46

    잔돈 여기 있습니다.

    jandon yeogi itseumnida

    Tiền thừa của anh/chị đây ạ.

    Tình huống

    Bạn là thu ngân và đang trả lại tiền lẻ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU THU NGÂN NÓI. Đưa tiền ở Hàn dùng hai tay hoặc đặt vào khay.
    TOPIK 2
  47. 47

    거스름돈 안 받았어요.

    geoseureumdon an badasseoyo

    Tôi chưa nhận tiền thừa.

    Tình huống

    Nhân viên quên trả lại tiền và định gọi khách tiếp theo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào거스름돈 và 잔돈 đều là tiền thừa. Nói nhẹ và ngay lúc đó thì không ai phật ý.
    TOPIK 2
  48. 48

    가장 싼 거 주세요.

    gajang ssan geo juseyo

    Cho tôi loại rẻ nhất ạ.

    Tình huống

    Bạn không kén hãng và chỉ quan tâm giá. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào가장 và 제일 đều là "nhất". 제일 nghe đời thường hơn.
    TOPIK 1
  49. 49

    계산이 잘못된 것 같아요.

    gyesani jalmotdoen geot gatayo

    Hình như tính tiền nhầm rồi ạ.

    Tình huống

    Hoá đơn nhiều hơn bạn tính. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄴ 것 같아요 (hình như) để ngỏ khả năng mình sai — cách khiếu nại giữ thể diện cho cả hai.
    TOPIK 1
  50. 50

    올해 안에 돈을 모으고 싶어요.

    olhae ane doneul moeugo sipeoyo

    Trong năm nay tôi muốn để dành được ít tiền.

    Tình huống

    Người ta hỏi mục tiêu năm nay của bạn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào안에 là "trong (khoảng thời gian)". 모으다 là "gom góp, tích luỹ".
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.