
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "tiền bạc": 50 câu
- 1
따로 계산해 주세요.
ttaro gyesanhae juseyo
Tính riêng giúp tôi ạ.
Tình huốngCả nhóm muốn mỗi người trả phần của mình. Bạn nói gì ở quầy?
Your group wants to pay for their own orders separately.
Người bản xứ dùng thế nàoQuán nhỏ nhiều khi từ chối vì máy không tách được — hỏi trước khi gọi món thì đỡ lúng túng.TOPIK 1 - 2
각자 내요.
gakja naeyo
Chia đều tiền nhé.
Tình huốngNhóm bạn ăn chung và muốn mỗi người góp một phần bằng nhau. Bạn đề nghị thế nào?
Your group ate together and wants to split the total evenly.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười trẻ hay nói 더치페이 (Dutch pay). Bữa có người trên thì thường KHÔNG chia — người trên trả.TOPIK 1 - 3
제가 살게요.
jega salgeyo
Để tôi mời bữa này.
Tình huốngBạn muốn trả tiền cho cả bàn để cảm ơn mọi người. Bạn nói gì?
You want to pay for the whole table as a thank-you.
Người bản xứ dùng thế nào사다 vốn là "mua", ở đây thành "khao". Người Hàn hay giành trả — từ chối một hai lần cho phải phép.TOPIK 1 - 4
카드로 계산해도 돼요?
kadeuro gyesanhaedo dwaeyo?
Tôi trả bằng thẻ được không?
Tình huốngBạn không mang đủ tiền mặt và muốn chắc là quán quẹt thẻ được. Bạn hỏi gì?
You do not have enough cash and want to check that cards are accepted.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung -아도/어도 돼요? là khung XIN PHÉP quan trọng nhất. Hàn Quốc gần như quán nào cũng nhận thẻ.TOPIK 1 - 6
영수증 주세요.
yeongsujeung juseyo
Cho tôi hoá đơn.
Tình huốngBạn cần chứng từ để công ty hoàn tiền bữa ăn. Bạn nói gì ở quầy?
You need proof of payment so your company can reimburse you.
Người bản xứ dùng thế nàoMáy quầy hay hỏi 현금영수증 하세요? — đó là hoá đơn khấu trừ thuế cho người có mã số, không phải hoá đơn thường.TOPIK 1 - 7
좀 깎아 주세요.
jom kkakka juseyo
Bớt cho tôi chút đi ạ.
Tình huốngBạn đang ở chợ truyền thống và thấy giá hơi cao. Bạn xin bớt thế nào?
You are at a traditional market and the price seems a bit high.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ dùng ở chợ truyền thống hoặc chợ đồ. Nói câu này trong siêu thị hay cửa hàng thương hiệu là hớ.TOPIK 1 - 8
너무 비싸요.
neomu bissayo
Đắt quá ạ.
Tình huốngNgười bán vừa hô một cái giá cao hơn bạn tưởng nhiều. Bạn phản ứng thế nào?
The seller has just quoted a price much higher than you expected.
Người bản xứ dùng thế nàoNói kèm nụ cười thì thành mở lời mặc cả; nói mặt lạnh thì thành chê. Ngược lại là 싸요 (rẻ).TOPIK 1 - 10
환불해 주세요.
hwanbulhae juseyo
Cho tôi trả lại lấy tiền.
Tình huốngMón hàng có lỗi và bạn muốn lấy lại tiền chứ không đổi món khác. Bạn nói gì?
The item is faulty and you want your money back, not an exchange.
Người bản xứ dùng thế nào환불 là trả lại lấy TIỀN, 교환 là đổi lấy MÓN KHÁC — nói nhầm là bị dẫn sang quầy khác.TOPIK 2 - 11
세일해요?
seilhaeyo?
Có đang giảm giá không ạ?
Tình huốngBạn thấy biển đỏ dán trước cửa hàng nhưng không rõ áp cho món nào. Bạn hỏi gì?
There is a red sign outside but you are not sure what it covers.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ mượn 세일 (sale) nghe nhiều hơn từ thuần 할인. Hỏi mức giảm thì 몇 프로 할인해요?TOPIK 1 - 12
하나 더 사면 싸요?
hana deo samyeon ssayo?
Mua hai cái thì rẻ hơn không?
Tình huốngBạn thấy biển ghi ưu đãi mua nhiều nhưng không đọc kịp. Bạn hỏi gì?
There is a multi-buy offer but you cannot read the details.
Người bản xứ dùng thế nàoSiêu thị Hàn hay có 1+1 (mua một tặng một) và 2+1 — đọc là 원 플러스 원.TOPIK 1 - 13
카드 돼요?
kadeu dwaeyo?
Ở đây nhận thẻ chứ ạ?
Tình huốngBạn đứng trước quầy của một sạp chợ nhỏ và trong ví không có tiền mặt. Bạn hỏi gì?
You are at a small market stall with no cash in your wallet.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung `___ 돼요?` hỏi "cái đó có được không" — ngắn và tiện: 배달 돼요?, 예약 돼요?TOPIK 1 - 14
계좌이체 돼요?
gyejwaiche dwaeyo?
Chuyển khoản được không ạ?
Tình huốngSạp chợ không quẹt thẻ mà bạn cũng hết tiền mặt. Bạn hỏi cách trả nào khác?
The stall takes no cards and you are out of cash.
Người bản xứ dùng thế nàoChuyển khoản tức thì rất phổ biến ở Hàn — nhiều sạp dán sẵn số tài khoản trên tường.TOPIK 2 - 16
충전해 주세요.
chungjeonhae juseyo
Nạp tiền vào thẻ giúp tôi ạ.
Tình huốngThẻ giao thông của bạn hết tiền và bạn đang đứng ở cửa hàng tiện lợi. Bạn nói gì?
Your transport card is empty and you are at a convenience store.
Người bản xứ dùng thế nào충전 dùng cho cả NẠP TIỀN lẫn SẠC PIN — cùng một chữ, đoán theo ngữ cảnh.TOPIK 1 - 17
만 원 충전해 주세요.
man won chungjeonhae juseyo
Nạp cho tôi mười nghìn won.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn muốn nạp bao nhiêu vào thẻ. Bạn đáp thế nào?
The clerk asks how much you want to load onto the card.
Người bản xứ dùng thế nào만 원 là 10.000 won. Tiền won đọc bằng số Hán-Hàn và người Hàn đếm theo đơn vị VẠN, không theo nghìn.TOPIK 1 - 18
월급날이 언제예요?
wolgeumnari eonjeyeyo?
Ngày lĩnh lương là hôm nào ạ?
Tình huốngBạn mới vào làm và chưa biết công ty trả lương ngày mấy. Bạn hỏi gì?
You are new and do not know which day the company pays.
Người bản xứ dùng thế nàoNhiều công ty Hàn trả vào ngày 25. Hỏi đồng nghiệp thì bình thường, hỏi sếp thì hơi kỳ.TOPIK 1 - 19
얼마예요?
eolmayeyo?
Bao nhiêu tiền ạ?
Tình huốngBạn muốn biết giá của thứ đang cầm. Bạn hỏi gì?
You want the price of what you are holding.
Người bản xứ dùng thế nào얼마 chỉ hỏi TIỀN. Hỏi số lượng thì 얼마나, hỏi mấy cái thì 몇 개.TOPIK 1 - 20
월세가 얼마예요?
wolsega eolmayeyo?
Tiền thuê tháng bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn đi xem phòng và cần biết giá thuê. Bạn hỏi gì?
You are viewing a flat and need to know the rent.
Người bản xứ dùng thế nào월세 là thuê theo tháng, 전세 là đặt cọc một cục rồi ở không mất tiền tháng — chế độ chỉ có ở Hàn.TOPIK 1 - 21
보증금이 얼마예요?
bojeunggeumi eolmayeyo?
Tiền đặt cọc là bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn đã ưng phòng và cần biết phải đặt trước bao nhiêu. Bạn hỏi gì?
You like the flat and need to know the deposit.
Người bản xứ dùng thế nàoTiền cọc ở Hàn rất lớn, có khi bằng vài chục tháng thuê. Lấy lại được khi trả nhà, nếu không hư hỏng gì.TOPIK 2 - 22
관리비가 포함이에요?
gwallibiga pohamieyo?
Đã gồm phí quản lý chưa ạ?
Tình huốngChủ nhà báo giá thuê và bạn muốn biết còn khoản nào nữa không. Bạn hỏi gì?
The landlord quotes a rent and you want to know about extra charges.
Người bản xứ dùng thế nào관리비 gồm điện chung, nước, thang máy, bảo vệ. Hỏi rõ trước khi ký hợp đồng.TOPIK 2 - 23
돈을 찾고 싶어요.
doneul chatgo sipeoyo
Tôi muốn rút tiền.
Tình huốngBạn cần tiền mặt và đang đứng ở quầy ngân hàng. Bạn nói gì?
You need cash and are standing at the bank counter.
Người bản xứ dùng thế nào찾다 vừa là "tìm" vừa là "rút tiền" — nghĩa thứ hai chỉ có trong ngữ cảnh ngân hàng.TOPIK 1 - 25
계좌이체 해 주세요.
gyejwaiche hae juseyo
Chuyển khoản giúp tôi ạ.
Tình huốngBạn cần chuyển tiền thuê nhà cho chủ nhà. Bạn nói gì ở quầy?
You need to transfer rent money to your landlord.
Người bản xứ dùng thế nàoChuyển khoản ở Hàn về tài khoản trong VÀI GIÂY, kể cả khác ngân hàng. Phí thường miễn trên ứng dụng.TOPIK 2 - 26
수수료가 있어요?
susuryoga isseoyo?
Có mất phí không ạ?
Tình huốngBạn sắp làm một giao dịch và muốn biết có tốn thêm không. Bạn hỏi gì?
You are about to make a transaction and want to know about fees.
Người bản xứ dùng thế nàoRút tiền ngoài giờ hoặc ở máy ATM khác ngân hàng thì mất phí — hỏi trước cho chắc.TOPIK 2 - 28
오늘 환율이 얼마예요?
oneul hwanyuri eolmayeyo?
Tỉ giá hôm nay bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn muốn biết đổi được bao nhiêu trước khi quyết định. Bạn hỏi gì?
You want to know the rate before deciding.
Người bản xứ dùng thế nào환율 (tỉ giá) khác 이자율 (lãi suất). Cả hai đều kết thúc bằng 율, nghĩa là "tỉ lệ".TOPIK 2 - 30
현금인출기가 어디예요?
hyeongeuminchulgiga eodiyeyo?
Máy rút tiền ở đâu ạ?
Tình huốngBạn cần tiền mặt gấp và không thấy máy ATM. Bạn hỏi gì?
You need cash urgently and cannot see a cash machine.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ngắn là ATM cũng ai cũng hiểu. Cửa hàng tiện lợi ở Hàn nào cũng có máy, dùng 24 giờ.TOPIK 1 - 31
잔액이 부족해요.
janaegi bujokaeyo
Tài khoản không đủ tiền.
Tình huốngMáy báo giao dịch thất bại và bạn hiểu ra lý do. Bạn nói gì?
The machine declines the transaction and you realise why.
Người bản xứ dùng thế nào잔액 là số dư. Câu này cũng là dòng chữ hiện trên máy khi giao dịch bị từ chối.TOPIK 2 - 32
영수증 필요하세요?
yeongsujeung piryohaseyo?
Anh/chị có cần hoá đơn không ạ?
Tình huốngBạn là thu ngân và vừa hoàn tất thanh toán. Bạn hỏi khách gì?
You are the cashier and the payment has gone through.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU THU NGÂN HỎI — nghe cả chục lần một ngày ở Hàn. Không cần thì đáp 아니요, 괜찮아요.TOPIK 1 - 33
세금을 내야 돼요?
segeumeul naeya dwaeyo?
Tôi có phải nộp thuế không ạ?
Tình huốngBạn nhận lương ở Hàn và chưa rõ nghĩa vụ thuế. Bạn hỏi gì?
You are earning in Korea and unsure about your tax duties.
Người bản xứ dùng thế nào세금을 내다 là "nộp thuế". Công ty Hàn thường khấu trừ sẵn, nhưng vẫn phải quyết toán cuối năm (연말정산).TOPIK 2 - 35
학생 할인 있어요?
haksaeng harin isseoyo?
Có giảm giá cho sinh viên không ạ?
Tình huốngBạn có thẻ sinh viên và muốn xem có được bớt không. Bạn hỏi gì?
You have a student card and wonder about a discount.
Người bản xứ dùng thế nàoThẻ sinh viên nước ngoài nhiều nơi vẫn chấp nhận — cứ hỏi, không mất gì.TOPIK 1 - 39
계산할게요.
gyesanhalgeyo
Tôi thanh toán đây ạ.
Tình huốngBạn đặt đồ lên quầy và muốn báo là mình trả tiền luôn. Bạn nói gì?
You put your items on the counter and want to signal you are paying now.
Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ게요 báo ý định của mình, khác 계산해 주세요 là nhờ người kia làm. Ở quầy thì câu này tự nhiên hơn.TOPIK 1 - 41
이거 세일 상품이에요?
igeo seil sangpumieyo?
Món này có đang giảm giá không ạ?
Tình huốngMón hàng đứng dưới biển giảm giá nhưng bạn không chắc. Bạn hỏi gì?
The item is under a sale sign but you are not sure it applies.
Người bản xứ dùng thế nàoBiển giảm giá ở siêu thị Hàn hay áp cho một dãy hẹp — hỏi cho chắc trước khi ra quầy.TOPIK 1 - 43
이거 하나 얼마예요?
igeo hana eolmayeyo?
Cái này một món bao nhiêu ạ?
Tình huốngGiá trên kệ ghi cho cả lốc mà bạn chỉ muốn mua lẻ. Bạn hỏi gì?
The shelf price is for a pack but you only want one.
Người bản xứ dùng thế nàoGiá ghi trên kệ Hàn thường kèm cả đơn giá theo 100 gam — nhìn dòng chữ nhỏ phía dưới.TOPIK 1 - 44
이거 두 개 사면 하나 더 줘요?
igeo du gae samyeon hana deo jwoyo?
Mua hai tặng một phải không ạ?
Tình huốngTrên kệ dán chữ khuyến mãi mà bạn không đọc kịp. Bạn xác nhận thế nào?
There is a promo sticker you cannot read fast enough.
Người bản xứ dùng thế nào1+1 đọc là 원 플러스 원, 2+1 là 투 플러스 원. Rất phổ biến ở cửa hàng tiện lợi Hàn.TOPIK 2 - 45
현금영수증 해 주세요.
hyeongeumyeongsujeung hae juseyo
Xuất hoá đơn tiền mặt giúp tôi ạ.
Tình huốngBạn trả tiền mặt và muốn được ghi nhận để khấu trừ thuế. Bạn nói gì?
You are paying cash and want it recorded for a tax deduction.
Người bản xứ dùng thế nào현금영수증 là chế độ riêng của Hàn — khai bằng số điện thoại, cuối năm được giảm thuế thu nhập.TOPIK 2 - 47
거스름돈 안 받았어요.
geoseureumdon an badasseoyo
Tôi chưa nhận tiền thừa.
Tình huốngNhân viên quên trả lại tiền và định gọi khách tiếp theo. Bạn nói gì?
The clerk forgot your change and is moving on to the next customer.
Người bản xứ dùng thế nào거스름돈 và 잔돈 đều là tiền thừa. Nói nhẹ và ngay lúc đó thì không ai phật ý.TOPIK 2 - 50
올해 안에 돈을 모으고 싶어요.
olhae ane doneul moeugo sipeoyo
Trong năm nay tôi muốn để dành được ít tiền.
Tình huốngNgười ta hỏi mục tiêu năm nay của bạn. Bạn đáp gì?
They ask what you want to achieve this year.
Người bản xứ dùng thế nào안에 là "trong (khoảng thời gian)". 모으다 là "gom góp, tích luỹ".TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.
1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.
Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen
Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.
Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.
Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.
Chữ viết một đằng, đọc một nẻo
Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.
만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.
Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:
- Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
- Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
- Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
- Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
- Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.