
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "nhà hàng": 42 câu
- 1
몇 분이세요?
myeot buniseyo?
Quý khách mấy người ạ?
Tình huốngBạn đứng quầy đón khách và cần biết bàn cho mấy người. Bạn hỏi gì?
You are greeting guests at the door and need to know the party size.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN HỎI KHÁCH — 분 là lượng từ tôn kính cho người. Đếm bạn bè thì dùng 명, không dùng 분.TOPIK 1 - 2
두 명이에요.
du myeongieyo
Hai người ạ.
Tình huốngNhân viên vừa hỏi đoàn bạn có mấy người. Bạn đáp thế nào?
The host has just asked how many are in your party.
Người bản xứ dùng thế nàoĐếm người dùng số THUẦN HÀN: 한 명, 두 명, 세 명 — không phải 일 명, 이 명.TOPIK 1 - 3
예약했어요.
yeyakaesseoyo
Tôi đã đặt bàn rồi.
Tình huốngBạn tới nhà hàng đã gọi điện giữ chỗ từ hôm qua. Bạn nói gì ở cửa?
You arrive at a restaurant where you booked by phone yesterday.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thêm tên là đủ: 김이에요, 예약했어요. Quán Hàn tra chỗ đặt theo TÊN và số điện thoại.TOPIK 1 - 4
자리 있어요?
jari isseoyo?
Còn chỗ trống không ạ?
Tình huốngQuán đông và bạn không đặt trước. Bạn hỏi nhân viên thế nào?
The place is busy and you have not booked.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung `___ 있어요?` hỏi có hay không, dùng cho mọi thứ: 자리, 시간, 방.TOPIK 1 - 5
메뉴 좀 주세요.
menyu jom juseyo
Cho tôi xin thực đơn.
Tình huốngBạn vừa ngồi xuống bàn mà trên bàn chưa có gì để xem món. Bạn nói gì?
You have just sat down and there is no menu on the table.
Người bản xứ dùng thế nào좀 chen vào giữa làm câu mềm hẳn. Đây là khung xin đồ dùng suốt bữa ăn.TOPIK 1 - 6
여기요.
yeogiyo
Anh/chị ơi!
Tình huốngBạn cần gọi nhân viên đang đứng phía cuối quán. Bạn gọi thế nào?
You need to get the attention of a waiter across the room.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn GỌI TO là bình thường trong quán, không bị coi là bất lịch sự. Nhiều quán còn có nút bấm gọi trên bàn.TOPIK 1 - 7
뭐가 맛있어요?
mwoga masisseoyo?
Món nào ngon ạ?
Tình huốngBạn lần đầu vào quán và không biết chọn món gì. Bạn hỏi nhân viên thế nào?
It is your first time here and you cannot decide what to order.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng như vậy là chuyện thường ở Hàn. Muốn hỏi món tủ của quán thì 여기 뭐가 유명해요?TOPIK 1 - 8
이거 주세요.
igeo juseyo
Cho tôi món này.
Tình huốngBạn đã chọn được món trên thực đơn nhưng chưa biết đọc tên. Bạn gọi món thế nào?
You have picked a dish on the menu but cannot read its name.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU CÁNH của người mới: chỉ tay vào ảnh rồi nói. Gọi được gần như mọi thứ.TOPIK 1 - 9
주문할게요.
jumunhalgeyo
Tôi gọi món đây ạ.
Tình huốngCả bàn đã chọn xong và nhân viên vừa bước tới. Bạn mở lời thế nào?
Everyone has decided and the waiter has come over.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi -ㄹ게요 là "tôi sẽ… đấy nhé" — báo trước ý định của mình, rất hay dùng.TOPIK 1 - 10
하나 더 주세요.
hana deo juseyo
Cho thêm một phần nữa.
Tình huốngMón ăn ngon và cả bàn muốn gọi thêm đúng món đó. Bạn nói gì?
The dish was good and the table wants another of the same.
Người bản xứ dùng thế nào더 là "thêm". Ghép được với mọi thứ: 물 더 주세요, 반찬 더 주세요.TOPIK 1 - 11
물 좀 주세요.
mul jom juseyo
Cho tôi xin ít nước.
Tình huốngCốc nước của bạn đã cạn giữa bữa. Bạn nhờ nhân viên thế nào?
Your water glass is empty halfway through the meal.
Người bản xứ dùng thế nàoNước lọc trong quán Hàn LUÔN MIỄN PHÍ và thường tự lấy ở máy — hỏi xin cũng không sao.TOPIK 1 - 12
반찬 더 주세요.
banchan deo juseyo
Cho thêm đồ ăn kèm ạ.
Tình huốngĐĩa kim chi trên bàn đã hết mà bữa vẫn chưa xong. Bạn nói gì?
The side dishes have run out but you are still eating.
Người bản xứ dùng thế nào반찬 (đồ ăn kèm) ở Hàn xin thêm MIỄN PHÍ — người mới sang thường không biết nên ngồi nhịn.TOPIK 1 - 13
안 매운 거 있어요?
an maeun geo isseoyo?
Có món nào không cay không ạ?
Tình huốngBạn ăn cay kém mà cả thực đơn toàn màu đỏ. Bạn hỏi gì?
You cannot handle spice and the whole menu looks red.
Người bản xứ dùng thế nào거 là "cái/món". Khung này hỏi được mọi tính chất: 안 짠 거, 안 단 거.TOPIK 1 - 14
너무 매워요.
neomu maewoyo
Cay quá đi.
Tình huốngBạn vừa nếm một miếng và cay đến chảy nước mắt. Bạn nói gì?
You have just taken a bite and your eyes are watering.
Người bản xứ dùng thế nào너무 vốn nghĩa "quá mức (xấu)", nhưng giới trẻ Hàn dùng cả cho lời khen: 너무 좋아요.TOPIK 1 - 15
조금만 맵게 해 주세요.
jogeumman maepge hae juseyo
Làm cay ít thôi ạ.
Tình huốngBạn muốn gọi món cay nhưng sợ không ăn nổi mức bình thường. Bạn dặn bếp thế nào?
You want the spicy dish but cannot take the standard heat.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi -게 하다 là "làm cho thành…". Nhiều quán Hàn KHÔNG chỉnh độ cay được, nên hỏi trước khi gọi.TOPIK 2 - 16
고기는 안 먹어요.
gogineun an meogeoyo
Tôi không ăn thịt.
Tình huốngĐồng nghiệp rủ đi quán nướng mà bạn kiêng thịt. Bạn nói rõ thế nào?
Colleagues invite you to a barbecue place but you do not eat meat.
Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ 는 ở đây có nghĩa đối lập: "thịt thì không, còn cái khác thì có". Bỏ nó đi nghe cụt hơn nhiều.TOPIK 1 - 17
저는 채식해요.
jeoneun chaesikaeyo
Tôi ăn chay.
Tình huốngNgười ta hỏi vì sao bạn không gọi món thịt nào. Bạn giải thích thế nào?
Someone asks why you have not ordered any meat dishes.
Người bản xứ dùng thế nàoQuán Hàn thường nêm bằng nước mắm cá hoặc nước hầm xương — nói thêm 생선도 안 먹어요 nếu ăn chay trường.TOPIK 2 - 18
땅콩 알레르기가 있어요.
ttangkong allereugiga isseoyo
Tôi bị dị ứng đậu phộng.
Tình huốngBạn phải báo bếp về thứ có thể khiến bạn nhập viện. Bạn nói gì?
You must warn the kitchen about something that could hospitalise you.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG — học thuộc dù chưa tới bậc. Thay 땅콩 bằng 우유 (sữa), 새우 (tôm), 계란 (trứng).TOPIK 2 - 19
잘 먹겠습니다.
jal meokgetseumnida
Tôi xin phép ăn ạ.
Tình huốngMón đã dọn ra và người mời bạn đang ngồi đối diện. Bạn nói gì trước khi cầm đũa?
The food is served and the person treating you is sitting opposite.
Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC khi ăn, giống いただきます của Nhật. Có người mời thì gần như bắt buộc.TOPIK 1 - 21
맛있어요.
masisseoyo
Ngon quá.
Tình huốngBạn vừa nếm món mà chủ nhà tự tay nấu. Bạn khen thế nào?
You have just tasted a dish your host cooked themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoNhớ 있 chứ không phải 없: 맛없어요 (mateopseoyo) là "dở". Hai câu chỉ khác một chữ.TOPIK 1 - 22
아직 안 나왔어요.
ajik an nawasseoyo
Món vẫn chưa ra.
Tình huốngBàn bên gọi sau mà đã có món, còn bàn bạn thì chưa. Bạn báo nhân viên thế nào?
The table that ordered after you has been served and you have not.
Người bản xứ dùng thế nào아직 (vẫn chưa) làm câu thành nhắc nhở nhẹ chứ không thành trách móc.TOPIK 1 - 23
얼마나 걸려요?
eolmana geollyeoyo?
Mất bao lâu ạ?
Tình huốngBạn còn ba mươi phút trước giờ hẹn và cần biết món ra nhanh không. Bạn hỏi gì?
You have thirty minutes before an appointment and need to know the wait.
Người bản xứ dùng thế nào걸리다 là "mất (thời gian)". Hỏi đường đi cũng dùng đúng câu này.TOPIK 1 - 24
이거 안 시켰어요.
igeo an sikyeosseoyo
Món này tôi không gọi.
Tình huốngNhân viên vừa đặt xuống bàn một món lạ mà bàn bạn không ai gọi. Bạn nói gì?
The waiter has put down a dish nobody at your table ordered.
Người bản xứ dùng thế nào시키다 (gọi món) đời thường hơn 주문하다. Nói sớm kẻo bị tính tiền vào hoá đơn.TOPIK 1 - 25
포장해 주세요.
pojanghae juseyo
Cho tôi gói mang về.
Tình huốngBạn muốn mua món ở quán nhưng ăn ở nhà. Bạn nói gì khi gọi?
You want to buy the food here but eat it at home.
Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên hay hỏi ngược 드시고 가세요? (ăn tại chỗ ạ?) — nghe câu đó thì đáp 포장이요.TOPIK 1 - 26
남은 거 싸 주세요.
nameun geo ssa juseyo
Gói phần thừa giúp tôi ạ.
Tình huốngBữa còn dư nhiều mà bỏ thì phí. Bạn nhờ nhân viên thế nào?
A lot of food is left over and you do not want to waste it.
Người bản xứ dùng thế nàoQuán Hàn cho gói mang về thoải mái, nhưng món có canh thì nhiều nơi từ chối vì dễ đổ.TOPIK 2 - 27
계산해 주세요.
gyesanhae juseyo
Cho tôi thanh toán.
Tình huốngĂn xong và bạn muốn trả tiền. Bạn nói gì?
You have finished eating and want to pay.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn thường ra QUẦY trả chứ không trả tại bàn — cầm hoá đơn trên bàn đi ra là đúng cách.TOPIK 1 - 28
따로 계산해 주세요.
ttaro gyesanhae juseyo
Tính riêng giúp tôi ạ.
Tình huốngCả nhóm muốn mỗi người trả phần của mình. Bạn nói gì ở quầy?
Your group wants to pay for their own orders separately.
Người bản xứ dùng thế nàoQuán nhỏ nhiều khi từ chối vì máy không tách được — hỏi trước khi gọi món thì đỡ lúng túng.TOPIK 1 - 29
각자 내요.
gakja naeyo
Chia đều tiền nhé.
Tình huốngNhóm bạn ăn chung và muốn mỗi người góp một phần bằng nhau. Bạn đề nghị thế nào?
Your group ate together and wants to split the total evenly.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười trẻ hay nói 더치페이 (Dutch pay). Bữa có người trên thì thường KHÔNG chia — người trên trả.TOPIK 1 - 30
제가 살게요.
jega salgeyo
Để tôi mời bữa này.
Tình huốngBạn muốn trả tiền cho cả bàn để cảm ơn mọi người. Bạn nói gì?
You want to pay for the whole table as a thank-you.
Người bản xứ dùng thế nào사다 vốn là "mua", ở đây thành "khao". Người Hàn hay giành trả — từ chối một hai lần cho phải phép.TOPIK 1 - 31
카드로 계산해도 돼요?
kadeuro gyesanhaedo dwaeyo?
Tôi trả bằng thẻ được không?
Tình huốngBạn không mang đủ tiền mặt và muốn chắc là quán quẹt thẻ được. Bạn hỏi gì?
You do not have enough cash and want to check that cards are accepted.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung -아도/어도 돼요? là khung XIN PHÉP quan trọng nhất. Hàn Quốc gần như quán nào cũng nhận thẻ.TOPIK 1 - 33
영수증 주세요.
yeongsujeung juseyo
Cho tôi hoá đơn.
Tình huốngBạn cần chứng từ để công ty hoàn tiền bữa ăn. Bạn nói gì ở quầy?
You need proof of payment so your company can reimburse you.
Người bản xứ dùng thế nàoMáy quầy hay hỏi 현금영수증 하세요? — đó là hoá đơn khấu trừ thuế cho người có mã số, không phải hoá đơn thường.TOPIK 1 - 34
화장실이 어디예요?
hwajangsiri eodiyeyo?
Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Tình huốngĐang giữa bữa và bạn cần đi vệ sinh. Bạn hỏi nhân viên thế nào?
You need the toilet in the middle of the meal.
Người bản xứ dùng thế nàoNhiều quán ở Hàn để nhà vệ sinh CHUNG ngoài hành lang toà nhà và phải xin mã cửa.TOPIK 1 - 35
자리 좀 옮겨도 돼요?
jari jom omgyeodo dwaeyo?
Tôi đổi chỗ ngồi được không ạ?
Tình huốngChỗ bạn ngồi ngay dưới máy lạnh và lạnh buốt. Bạn xin phép thế nào?
Your seat is right under the air conditioner and freezing.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm 좀 vào giữa là mẹo làm mọi câu xin phép bớt sỗ. Quán vắng thì gần như luôn được đồng ý.TOPIK 1 - 36
소주 한 병 주세요.
soju han byeong juseyo
Cho một chai soju.
Tình huốngBàn nhậu vừa vào món và mọi người muốn gọi rượu. Bạn gọi thế nào?
The food has arrived and the table wants to order alcohol.
Người bản xứ dùng thế nào병 là lượng từ cho chai. Ở bàn nhậu Hàn, KHÔNG tự rót cho mình — rót cho người bên cạnh trước.TOPIK 1 - 37
술은 못 마셔요.
sureun mot masyeoyo
Tôi không uống được rượu.
Tình huốngNgười ta rót rượu mời mà bạn không uống được giọt nào. Bạn từ chối thế nào?
Someone is pouring you a drink but you cannot drink at all.
Người bản xứ dùng thế nào못 là "không thể" (bất khả), khác 안 là "không muốn". Từ chối rượu ở Hàn nên nói 못 để khỏi bị nài.TOPIK 1 - 38
배불러요.
baebulleoyo
Tôi no rồi.
Tình huốngChủ nhà cứ gắp thêm thức ăn cho bạn. Bạn nói gì để họ dừng?
Your host keeps putting more food on your plate.
Người bản xứ dùng thế nàoNgược lại là 배고파요 (đói). Nói kèm 잘 먹었어요 thì vừa từ chối vừa khen được món.TOPIK 1 - 39
리필 돼요?
ripil dwaeyo?
Có được thêm miễn phí không ạ?
Tình huốngCốc nước ngọt đã hết và bạn nghe nói quán này cho lấy thêm. Bạn hỏi gì?
Your soft drink is finished and you heard this place tops it up.
Người bản xứ dùng thế nào리필 là từ mượn tiếng Anh "refill". Quán gà rán và quán cà phê ở Hàn hay có, quán ăn thì tuỳ.TOPIK 1 - 40
숟가락 좀 주세요.
sutgarak jom juseyo
Cho tôi xin cái thìa.
Tình huốngTrên bàn có đũa mà thiếu thìa để ăn canh. Bạn nói gì?
There are chopsticks on the table but no spoon for the soup.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn ăn cơm bằng THÌA chứ không bưng bát như người Việt hay người Nhật — bưng bát lên bị coi là thiếu ý tứ.TOPIK 1 - 42
한국 음식이 입에 맞아요?
hanguk eumsigi ibe majayo?
Đồ ăn Hàn có hợp miệng bạn không?
Tình huốngBạn mời người nước ngoài ăn và muốn biết họ ăn được không. Bạn hỏi gì?
You are hosting a foreigner and want to know if the food suits them.
Người bản xứ dùng thế nào입에 맞다 nghĩa đen là "vừa miệng" — thành ngữ, không dịch từng chữ được.TOPIK 2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.
1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.
Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen
Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.
Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.
Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.
Chữ viết một đằng, đọc một nẻo
Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.
만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.
Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:
- Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
- Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
- Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
- Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
- Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.