Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "nhà hàng": 42 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    몇 분이세요?

    myeot buniseyo?

    Quý khách mấy người ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng quầy đón khách và cần biết bàn cho mấy người. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN HỎI KHÁCH — 분 là lượng từ tôn kính cho người. Đếm bạn bè thì dùng 명, không dùng 분.
    TOPIK 1
  2. 2

    두 명이에요.

    du myeongieyo

    Hai người ạ.

    Tình huống

    Nhân viên vừa hỏi đoàn bạn có mấy người. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐếm người dùng số THUẦN HÀN: 한 명, 두 명, 세 명 — không phải 일 명, 이 명.
    TOPIK 1
  3. 3

    예약했어요.

    yeyakaesseoyo

    Tôi đã đặt bàn rồi.

    Tình huống

    Bạn tới nhà hàng đã gọi điện giữ chỗ từ hôm qua. Bạn nói gì ở cửa?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thêm tên là đủ: 김이에요, 예약했어요. Quán Hàn tra chỗ đặt theo TÊN và số điện thoại.
    TOPIK 1
  4. 4

    자리 있어요?

    jari isseoyo?

    Còn chỗ trống không ạ?

    Tình huống

    Quán đông và bạn không đặt trước. Bạn hỏi nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung `___ 있어요?` hỏi có hay không, dùng cho mọi thứ: 자리, 시간, 방.
    TOPIK 1
  5. 5

    메뉴 좀 주세요.

    menyu jom juseyo

    Cho tôi xin thực đơn.

    Tình huống

    Bạn vừa ngồi xuống bàn mà trên bàn chưa có gì để xem món. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào좀 chen vào giữa làm câu mềm hẳn. Đây là khung xin đồ dùng suốt bữa ăn.
    TOPIK 1
  6. 6

    여기요.

    yeogiyo

    Anh/chị ơi!

    Tình huống

    Bạn cần gọi nhân viên đang đứng phía cuối quán. Bạn gọi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn GỌI TO là bình thường trong quán, không bị coi là bất lịch sự. Nhiều quán còn có nút bấm gọi trên bàn.
    TOPIK 1
  7. 7

    뭐가 맛있어요?

    mwoga masisseoyo?

    Món nào ngon ạ?

    Tình huống

    Bạn lần đầu vào quán và không biết chọn món gì. Bạn hỏi nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng như vậy là chuyện thường ở Hàn. Muốn hỏi món tủ của quán thì 여기 뭐가 유명해요?
    TOPIK 1
  8. 8

    이거 주세요.

    igeo juseyo

    Cho tôi món này.

    Tình huống

    Bạn đã chọn được món trên thực đơn nhưng chưa biết đọc tên. Bạn gọi món thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU CÁNH của người mới: chỉ tay vào ảnh rồi nói. Gọi được gần như mọi thứ.
    TOPIK 1
  9. 9

    주문할게요.

    jumunhalgeyo

    Tôi gọi món đây ạ.

    Tình huống

    Cả bàn đã chọn xong và nhân viên vừa bước tới. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi -ㄹ게요 là "tôi sẽ… đấy nhé" — báo trước ý định của mình, rất hay dùng.
    TOPIK 1
  10. 10

    하나 더 주세요.

    hana deo juseyo

    Cho thêm một phần nữa.

    Tình huống

    Món ăn ngon và cả bàn muốn gọi thêm đúng món đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào더 là "thêm". Ghép được với mọi thứ: 물 더 주세요, 반찬 더 주세요.
    TOPIK 1
  11. 11

    물 좀 주세요.

    mul jom juseyo

    Cho tôi xin ít nước.

    Tình huống

    Cốc nước của bạn đã cạn giữa bữa. Bạn nhờ nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNước lọc trong quán Hàn LUÔN MIỄN PHÍ và thường tự lấy ở máy — hỏi xin cũng không sao.
    TOPIK 1
  12. 12

    반찬 더 주세요.

    banchan deo juseyo

    Cho thêm đồ ăn kèm ạ.

    Tình huống

    Đĩa kim chi trên bàn đã hết mà bữa vẫn chưa xong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào반찬 (đồ ăn kèm) ở Hàn xin thêm MIỄN PHÍ — người mới sang thường không biết nên ngồi nhịn.
    TOPIK 1
  13. 13

    안 매운 거 있어요?

    an maeun geo isseoyo?

    Có món nào không cay không ạ?

    Tình huống

    Bạn ăn cay kém mà cả thực đơn toàn màu đỏ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào거 là "cái/món". Khung này hỏi được mọi tính chất: 안 짠 거, 안 단 거.
    TOPIK 1
  14. 14

    너무 매워요.

    neomu maewoyo

    Cay quá đi.

    Tình huống

    Bạn vừa nếm một miếng và cay đến chảy nước mắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào너무 vốn nghĩa "quá mức (xấu)", nhưng giới trẻ Hàn dùng cả cho lời khen: 너무 좋아요.
    TOPIK 1
  15. 15

    조금만 맵게 해 주세요.

    jogeumman maepge hae juseyo

    Làm cay ít thôi ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn gọi món cay nhưng sợ không ăn nổi mức bình thường. Bạn dặn bếp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi -게 하다 là "làm cho thành…". Nhiều quán Hàn KHÔNG chỉnh độ cay được, nên hỏi trước khi gọi.
    TOPIK 2
  16. 16

    고기는 안 먹어요.

    gogineun an meogeoyo

    Tôi không ăn thịt.

    Tình huống

    Đồng nghiệp rủ đi quán nướng mà bạn kiêng thịt. Bạn nói rõ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ 는 ở đây có nghĩa đối lập: "thịt thì không, còn cái khác thì có". Bỏ nó đi nghe cụt hơn nhiều.
    TOPIK 1
  17. 17

    저는 채식해요.

    jeoneun chaesikaeyo

    Tôi ăn chay.

    Tình huống

    Người ta hỏi vì sao bạn không gọi món thịt nào. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuán Hàn thường nêm bằng nước mắm cá hoặc nước hầm xương — nói thêm 생선도 안 먹어요 nếu ăn chay trường.
    TOPIK 2
  18. 18

    땅콩 알레르기가 있어요.

    ttangkong allereugiga isseoyo

    Tôi bị dị ứng đậu phộng.

    Tình huống

    Bạn phải báo bếp về thứ có thể khiến bạn nhập viện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG — học thuộc dù chưa tới bậc. Thay 땅콩 bằng 우유 (sữa), 새우 (tôm), 계란 (trứng).
    TOPIK 2
  19. 19

    잘 먹겠습니다.

    jal meokgetseumnida

    Tôi xin phép ăn ạ.

    Tình huống

    Món đã dọn ra và người mời bạn đang ngồi đối diện. Bạn nói gì trước khi cầm đũa?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC khi ăn, giống いただきます của Nhật. Có người mời thì gần như bắt buộc.
    TOPIK 1
  20. 20

    잘 먹었습니다.

    jal meogeotseumnida

    Cảm ơn vì bữa ăn ạ.

    Tình huống

    Bữa ăn kết thúc và người mời vừa thanh toán xong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói SAU khi ăn. Bỏ câu này khi được mời là thất lễ rõ rệt ở Hàn.
    TOPIK 1
  21. 21

    맛있어요.

    masisseoyo

    Ngon quá.

    Tình huống

    Bạn vừa nếm món mà chủ nhà tự tay nấu. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhớ 있 chứ không phải 없: 맛없어요 (mateopseoyo) là "dở". Hai câu chỉ khác một chữ.
    TOPIK 1
  22. 22

    아직 안 나왔어요.

    ajik an nawasseoyo

    Món vẫn chưa ra.

    Tình huống

    Bàn bên gọi sau mà đã có món, còn bàn bạn thì chưa. Bạn báo nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào아직 (vẫn chưa) làm câu thành nhắc nhở nhẹ chứ không thành trách móc.
    TOPIK 1
  23. 23

    얼마나 걸려요?

    eolmana geollyeoyo?

    Mất bao lâu ạ?

    Tình huống

    Bạn còn ba mươi phút trước giờ hẹn và cần biết món ra nhanh không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào걸리다 là "mất (thời gian)". Hỏi đường đi cũng dùng đúng câu này.
    TOPIK 1
  24. 24

    이거 안 시켰어요.

    igeo an sikyeosseoyo

    Món này tôi không gọi.

    Tình huống

    Nhân viên vừa đặt xuống bàn một món lạ mà bàn bạn không ai gọi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào시키다 (gọi món) đời thường hơn 주문하다. Nói sớm kẻo bị tính tiền vào hoá đơn.
    TOPIK 1
  25. 25

    포장해 주세요.

    pojanghae juseyo

    Cho tôi gói mang về.

    Tình huống

    Bạn muốn mua món ở quán nhưng ăn ở nhà. Bạn nói gì khi gọi?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên hay hỏi ngược 드시고 가세요? (ăn tại chỗ ạ?) — nghe câu đó thì đáp 포장이요.
    TOPIK 1
  26. 26

    남은 거 싸 주세요.

    nameun geo ssa juseyo

    Gói phần thừa giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bữa còn dư nhiều mà bỏ thì phí. Bạn nhờ nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuán Hàn cho gói mang về thoải mái, nhưng món có canh thì nhiều nơi từ chối vì dễ đổ.
    TOPIK 2
  27. 27

    계산해 주세요.

    gyesanhae juseyo

    Cho tôi thanh toán.

    Tình huống

    Ăn xong và bạn muốn trả tiền. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn thường ra QUẦY trả chứ không trả tại bàn — cầm hoá đơn trên bàn đi ra là đúng cách.
    TOPIK 1
  28. 28

    따로 계산해 주세요.

    ttaro gyesanhae juseyo

    Tính riêng giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Cả nhóm muốn mỗi người trả phần của mình. Bạn nói gì ở quầy?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuán nhỏ nhiều khi từ chối vì máy không tách được — hỏi trước khi gọi món thì đỡ lúng túng.
    TOPIK 1
  29. 29

    각자 내요.

    gakja naeyo

    Chia đều tiền nhé.

    Tình huống

    Nhóm bạn ăn chung và muốn mỗi người góp một phần bằng nhau. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười trẻ hay nói 더치페이 (Dutch pay). Bữa có người trên thì thường KHÔNG chia — người trên trả.
    TOPIK 1
  30. 30

    제가 살게요.

    jega salgeyo

    Để tôi mời bữa này.

    Tình huống

    Bạn muốn trả tiền cho cả bàn để cảm ơn mọi người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào사다 vốn là "mua", ở đây thành "khao". Người Hàn hay giành trả — từ chối một hai lần cho phải phép.
    TOPIK 1
  31. 31

    카드로 계산해도 돼요?

    kadeuro gyesanhaedo dwaeyo?

    Tôi trả bằng thẻ được không?

    Tình huống

    Bạn không mang đủ tiền mặt và muốn chắc là quán quẹt thẻ được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung -아도/어도 돼요? là khung XIN PHÉP quan trọng nhất. Hàn Quốc gần như quán nào cũng nhận thẻ.
    TOPIK 1
  32. 32

    현금으로 할게요.

    hyeongeumeuro halgeyo

    Tôi trả tiền mặt.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn trả bằng gì. Bạn chọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào(으)로 chỉ PHƯƠNG TIỆN. Sau phụ âm là 으로, sau nguyên âm là 로: 카드로.
    TOPIK 1
  33. 33

    영수증 주세요.

    yeongsujeung juseyo

    Cho tôi hoá đơn.

    Tình huống

    Bạn cần chứng từ để công ty hoàn tiền bữa ăn. Bạn nói gì ở quầy?

    Người bản xứ dùng thế nàoMáy quầy hay hỏi 현금영수증 하세요? — đó là hoá đơn khấu trừ thuế cho người có mã số, không phải hoá đơn thường.
    TOPIK 1
  34. 34

    화장실이 어디예요?

    hwajangsiri eodiyeyo?

    Nhà vệ sinh ở đâu ạ?

    Tình huống

    Đang giữa bữa và bạn cần đi vệ sinh. Bạn hỏi nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều quán ở Hàn để nhà vệ sinh CHUNG ngoài hành lang toà nhà và phải xin mã cửa.
    TOPIK 1
  35. 35

    자리 좀 옮겨도 돼요?

    jari jom omgyeodo dwaeyo?

    Tôi đổi chỗ ngồi được không ạ?

    Tình huống

    Chỗ bạn ngồi ngay dưới máy lạnh và lạnh buốt. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 좀 vào giữa là mẹo làm mọi câu xin phép bớt sỗ. Quán vắng thì gần như luôn được đồng ý.
    TOPIK 1
  36. 36

    소주 한 병 주세요.

    soju han byeong juseyo

    Cho một chai soju.

    Tình huống

    Bàn nhậu vừa vào món và mọi người muốn gọi rượu. Bạn gọi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào병 là lượng từ cho chai. Ở bàn nhậu Hàn, KHÔNG tự rót cho mình — rót cho người bên cạnh trước.
    TOPIK 1
  37. 37

    술은 못 마셔요.

    sureun mot masyeoyo

    Tôi không uống được rượu.

    Tình huống

    Người ta rót rượu mời mà bạn không uống được giọt nào. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào못 là "không thể" (bất khả), khác 안 là "không muốn". Từ chối rượu ở Hàn nên nói 못 để khỏi bị nài.
    TOPIK 1
  38. 38

    배불러요.

    baebulleoyo

    Tôi no rồi.

    Tình huống

    Chủ nhà cứ gắp thêm thức ăn cho bạn. Bạn nói gì để họ dừng?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgược lại là 배고파요 (đói). Nói kèm 잘 먹었어요 thì vừa từ chối vừa khen được món.
    TOPIK 1
  39. 39

    리필 돼요?

    ripil dwaeyo?

    Có được thêm miễn phí không ạ?

    Tình huống

    Cốc nước ngọt đã hết và bạn nghe nói quán này cho lấy thêm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào리필 là từ mượn tiếng Anh "refill". Quán gà rán và quán cà phê ở Hàn hay có, quán ăn thì tuỳ.
    TOPIK 1
  40. 40

    숟가락 좀 주세요.

    sutgarak jom juseyo

    Cho tôi xin cái thìa.

    Tình huống

    Trên bàn có đũa mà thiếu thìa để ăn canh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn ăn cơm bằng THÌA chứ không bưng bát như người Việt hay người Nhật — bưng bát lên bị coi là thiếu ý tứ.
    TOPIK 1
  41. 41

    먼저 드세요.

    meonjeo deuseyo

    Anh/chị cứ dùng trước ạ.

    Tình huống

    Bạn tới trễ và mọi người đang đợi bạn để ăn. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào드시다 là thể tôn kính của 먹다. Với bạn bè thì 먼저 먹어요.
    TOPIK 1
  42. 42

    한국 음식이 입에 맞아요?

    hanguk eumsigi ibe majayo?

    Đồ ăn Hàn có hợp miệng bạn không?

    Tình huống

    Bạn mời người nước ngoài ăn và muốn biết họ ăn được không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào입에 맞다 nghĩa đen là "vừa miệng" — thành ngữ, không dịch từng chữ được.
    TOPIK 2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.