Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Hướng dẫn": 27 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    똑바로 가세요.

    ttokbaro gaseyo

    Cứ đi thẳng ạ.

    Tình huống

    Có người hỏi đường bạn và đường đi chỉ là thẳng một mạch. Bạn chỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NGƯỜI CHỈ ĐƯỜNG NÓI — học để NGHE hiểu là chính. 직진하세요 cũng cùng nghĩa.
    TOPIK 1
  2. 2

    왼쪽으로 가세요.

    oenjjogeuro gaseyo

    Anh/chị rẽ trái ạ.

    Tình huống

    Người hỏi đường cần rẽ ở ngã tư phía trước. Bạn chỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhải là 오른쪽. Nghe không kịp thì nhìn tay họ — người Hàn luôn chỉ tay kèm lời.
    TOPIK 1
  3. 3

    이 길로 쭉 가세요.

    i gillo jjuk gaseyo

    Cứ theo đường này đi thẳng ạ.

    Tình huống

    Chỗ cần tới nằm cuối con đường trước mặt. Bạn chỉ đường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào쭉 là "một mạch, thẳng tuột" — từ tượng hình, nghe rất nhiều khi người Hàn chỉ đường.
    TOPIK 2
  4. 4

    한 정거장 더 가세요.

    han jeonggeojang deo gaseyo

    Anh/chị đi thêm một bến nữa.

    Tình huống

    Người bên cạnh hỏi bạn xuống đâu và họ còn phải đi thêm. Bạn chỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NGHE TRÊN XE. 정거장 và 정류장 đều dùng được, nghĩa như nhau.
    TOPIK 1
  5. 5

    식후에 드세요.

    sikue deuseyo

    Anh/chị uống sau khi ăn ạ.

    Tình huống

    Bạn là dược sĩ và cần dặn bệnh nhân uống thuốc lúc nào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU DƯỢC SĨ DẶN. 식후 là sau ăn, 식전 là trước ăn — hai chữ chỉ khác một âm mà ngược nghĩa.
    TOPIK 2
  6. 6

    들어가면 안 돼요.

    deureogamyeon an dwaeyo

    Không được vào trong.

    Tình huống

    Có người định bước vào khu vực cấm. Bạn ngăn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung CẤM ĐOÁN. Biển báo ở Hàn hay ghi thẳng: 출입 금지.
    TOPIK 1
  7. 7

    조심하세요.

    josimhaseyo

    Anh/chị cẩn thận nhé.

    Tình huống

    Sàn vừa lau còn trơn và có người sắp bước qua. Bạn nhắc gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghe rất nhiều trong thông báo công cộng: 발밑 조심하세요 (coi chừng bậc).
    TOPIK 1
  8. 8

    시간 맞춰 오세요.

    sigan matchwo oseyo

    Anh/chị tới đúng giờ nhé.

    Tình huống

    Bạn tổ chức buổi họp và muốn nhắc mọi người đừng trễ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào맞추다 là "làm cho khớp". Lịch sự hơn hẳn 늦지 마세요 vì không hàm ý trách trước.
    TOPIK 2
  9. 9

    신발 벗고 들어오세요.

    sinbal beotgo deureooseyo

    Anh/chị bỏ giày rồi vào ạ.

    Tình huống

    Khách tới nhà bạn và còn đứng ở cửa. Bạn hướng dẫn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ giày trong nhà là BẮT BUỘC ở Hàn, không phải phép lịch sự tuỳ chọn. Cả phòng khám và một số quán cũng vậy.
    TOPIK 1
  10. 10

    비밀번호를 눌러 주세요.

    bimilbeonhoreul nulleo juseyo

    Anh/chị bấm mật khẩu ạ.

    Tình huống

    Bạn là nhân viên ngân hàng và khách đang chờ thao tác. Bạn hướng dẫn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. 누르다 là "bấm, nhấn" — nghe suốt ở máy ATM và quầy thanh toán.
    TOPIK 2
  11. 11

    여기에 서명해 주세요.

    yeogie seomyeonghae juseyo

    Anh/chị ký vào đây ạ.

    Tình huống

    Bạn làm ở quầy và cần khách ký xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. Nhiều nơi ở Hàn còn dùng CON DẤU cá nhân (도장) thay chữ ký.
    TOPIK 1
  12. 12

    이 서류를 작성해 주세요.

    i seoryureul jakseonghae juseyo

    Anh/chị điền tờ khai này ạ.

    Tình huống

    Khách tới làm thủ tục và cần điền mẫu đơn. Bạn hướng dẫn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào작성하다 là "soạn, điền (văn bản)". Trang trọng hơn 쓰다 và luôn dùng cho giấy tờ.
    TOPIK 2
  13. 13

    번호표를 뽑으세요.

    beonhopyoreul ppobeuseyo

    Anh/chị lấy số thứ tự ạ.

    Tình huống

    Khách vào ngân hàng và đi thẳng tới quầy. Bạn hướng dẫn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. 뽑다 là "rút ra". Mọi ngân hàng và cơ quan Hàn đều có máy lấy số ngay cửa.
    TOPIK 2
  14. 14

    다음에 다시 오세요.

    daeume dasi oseyo

    Anh/chị quay lại lần sau ạ.

    Tình huống

    Khách thiếu giấy tờ và hôm nay không giải quyết được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI — và là câu người nước ngoài ở Hàn sợ nhất. Hỏi kỹ giấy tờ trước khi đi.
    TOPIK 1
  15. 15

    책상 위에 놓으세요.

    chaeksang wie noeuseyo

    Anh/chị để lên bàn ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn nên đặt hồ sơ ở đâu. Bạn hướng dẫn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào놓다 là "đặt xuống". 두다 cũng là "để" nhưng nhấn vào việc để LẠI, không mang đi.
    TOPIK 1
  16. 16

    의자 밑에 있어요.

    uija mite isseoyo

    Ở dưới cái ghế kìa.

    Tình huống

    Người kia tìm mãi không thấy cái túi rơi xuống gầm ghế. Bạn chỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào밑 và 아래 đều là "dưới". 밑 nhấn vào mặt dưới sát vật, 아래 là phía dưới nói chung.
    TOPIK 1
  17. 17

    칼 조심하세요.

    kal josimhaseyo

    Cẩn thận dao đấy ạ.

    Tình huống

    Bạn đưa con dao cho người khác. Bạn nhắc gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐưa dao ở Hàn nên chìa CÁN về phía người nhận — phép lịch sự giống ở Việt Nam.
    TOPIK 1
  18. 18

    분리해서 버려요.

    bullihaeseo beoryeoyo

    Phải phân loại rồi mới bỏ.

    Tình huống

    Người mới sang định bỏ chung mọi thứ vào một túi. Bạn nhắc gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어서 nối hai hành động theo thứ tự. Phân loại sai ở Hàn bị phạt tiền thật.
    TOPIK 2
  19. 19

    잔돈 여기 있습니다.

    jandon yeogi itseumnida

    Tiền thừa của anh/chị đây ạ.

    Tình huống

    Bạn là thu ngân và đang trả lại tiền lẻ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU THU NGÂN NÓI. Đưa tiền ở Hàn dùng hai tay hoặc đặt vào khay.
    TOPIK 2
  20. 20

    여기 줄이에요.

    yeogi jurieyo

    Đây là hàng đợi ạ.

    Tình huống

    Có người định chen lên trước mà không thấy hàng. Bạn nhắc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách nhắc nhẹ nhất, không ai mất mặt. Nói thẳng 새치기하지 마세요 thì thành gây sự.
    TOPIK 1
  21. 21

    이게 제일 잘 나가요.

    ige jeil jal nagayo

    Loại này bán chạy nhất ạ.

    Tình huống

    Bạn là nhân viên và khách đang phân vân giữa hai món. Bạn tư vấn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. 잘 나가다 nghĩa đen là "ra đi tốt", tức bán chạy.
    TOPIK 2
  22. 22

    위험해요!

    wiheomhaeyo!

    Nguy hiểm đấy!

    Tình huống

    Có xe lao tới mà người kia chưa nhìn thấy. Bạn hô gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGấp hơn 조심하세요 một bậc — dùng khi nguy hiểm đã ở ngay trước mắt.
    TOPIK 1
  23. 23

    저쪽으로 가세요.

    jeojjogeuro gaseyo

    Anh/chị đi về phía kia ạ.

    Tình huống

    Bạn chỉ đường cho người hỏi. Bạn nói gì kèm động tác chỉ tay?

    Người bản xứ dùng thế nào이쪽 (phía này) · 그쪽 (phía đó) · 저쪽 (phía kia). Chỉ tay kèm lời là cách rõ nhất.
    TOPIK 1
  24. 24

    바로 앞이에요.

    baro apieyo

    Ngay trước mặt thôi ạ.

    Tình huống

    Chỗ người ta tìm chỉ cách vài bước. Bạn chỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào바로 là "ngay, đúng". Cũng dùng cho thời gian: 바로 갈게요 (đi ngay đây).
    TOPIK 1
  25. 25

    건너편에 있어요.

    geonneopyeone isseoyo

    Ở bên kia đường ạ.

    Tình huống

    Chỗ cần tìm nằm đối diện qua đường. Bạn chỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào건너편 (phía đối diện). 건너다 là "băng qua": 길을 건너세요.
    TOPIK 1
  26. 26

    횡단보도 건너세요.

    hoengdanbodo geonneoseyo

    Anh/chị đi qua vạch sang đường ạ.

    Tình huống

    Bạn chỉ đường và người ta cần sang bên kia. Bạn hướng dẫn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBăng qua ngoài vạch ở Hàn bị phạt. Đèn đỏ cho người đi bộ thì người Hàn đứng đợi rất nghiêm.
    TOPIK 2
  27. 27

    여기 두고 갔어요.

    yeogi dugo gasseoyo

    Anh/chị bỏ quên cái này ạ.

    Tình huống

    Người vừa rời bàn để quên đồ. Bạn gọi với theo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGọi to kèm giơ món đồ lên. Người Hàn rất hay chạy theo trả đồ cho người lạ.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.