
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Nhờ vả": 89 câu
- 1
메뉴 좀 주세요.
menyu jom juseyo
Cho tôi xin thực đơn.
Tình huốngBạn vừa ngồi xuống bàn mà trên bàn chưa có gì để xem món. Bạn nói gì?
You have just sat down and there is no menu on the table.
Người bản xứ dùng thế nào좀 chen vào giữa làm câu mềm hẳn. Đây là khung xin đồ dùng suốt bữa ăn.TOPIK 1 - 2
여기요.
yeogiyo
Anh/chị ơi!
Tình huốngBạn cần gọi nhân viên đang đứng phía cuối quán. Bạn gọi thế nào?
You need to get the attention of a waiter across the room.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn GỌI TO là bình thường trong quán, không bị coi là bất lịch sự. Nhiều quán còn có nút bấm gọi trên bàn.TOPIK 1 - 3
물 좀 주세요.
mul jom juseyo
Cho tôi xin ít nước.
Tình huốngCốc nước của bạn đã cạn giữa bữa. Bạn nhờ nhân viên thế nào?
Your water glass is empty halfway through the meal.
Người bản xứ dùng thế nàoNước lọc trong quán Hàn LUÔN MIỄN PHÍ và thường tự lấy ở máy — hỏi xin cũng không sao.TOPIK 1 - 4
반찬 더 주세요.
banchan deo juseyo
Cho thêm đồ ăn kèm ạ.
Tình huốngĐĩa kim chi trên bàn đã hết mà bữa vẫn chưa xong. Bạn nói gì?
The side dishes have run out but you are still eating.
Người bản xứ dùng thế nào반찬 (đồ ăn kèm) ở Hàn xin thêm MIỄN PHÍ — người mới sang thường không biết nên ngồi nhịn.TOPIK 1 - 5
남은 거 싸 주세요.
nameun geo ssa juseyo
Gói phần thừa giúp tôi ạ.
Tình huốngBữa còn dư nhiều mà bỏ thì phí. Bạn nhờ nhân viên thế nào?
A lot of food is left over and you do not want to waste it.
Người bản xứ dùng thế nàoQuán Hàn cho gói mang về thoải mái, nhưng món có canh thì nhiều nơi từ chối vì dễ đổ.TOPIK 2 - 6
영수증 주세요.
yeongsujeung juseyo
Cho tôi hoá đơn.
Tình huốngBạn cần chứng từ để công ty hoàn tiền bữa ăn. Bạn nói gì ở quầy?
You need proof of payment so your company can reimburse you.
Người bản xứ dùng thế nàoMáy quầy hay hỏi 현금영수증 하세요? — đó là hoá đơn khấu trừ thuế cho người có mã số, không phải hoá đơn thường.TOPIK 1 - 7
숟가락 좀 주세요.
sutgarak jom juseyo
Cho tôi xin cái thìa.
Tình huốngTrên bàn có đũa mà thiếu thìa để ăn canh. Bạn nói gì?
There are chopsticks on the table but no spoon for the soup.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn ăn cơm bằng THÌA chứ không bưng bát như người Việt hay người Nhật — bưng bát lên bị coi là thiếu ý tứ.TOPIK 1 - 8
한 사이즈 큰 거 주세요.
han saijeu keun geo juseyo
Cho tôi cỡ lớn hơn một số.
Tình huốngCái áo bạn thử hơi chật và bạn muốn số kế tiếp. Bạn nói gì?
The shirt you tried is tight and you want the next size up.
Người bản xứ dùng thế nàoCỡ áo Hàn hay ghi 55/66/77 cho nữ, khác hẳn S/M/L — nhờ nhân viên chọn giúp thì nhanh hơn tự đoán.TOPIK 1 - 9
봉투 주세요.
bongtu juseyo
Cho tôi cái túi.
Tình huốngBạn mua nhiều thứ mà không mang theo túi. Bạn nói gì ở quầy?
You bought several things and have no bag with you.
Người bản xứ dùng thế nàoTúi nilon ở Hàn PHẢI TRẢ TIỀN từ 2019 — nhân viên sẽ hỏi 봉투 필요하세요? và tính thêm vài trăm won.TOPIK 1 - 10
택배로 보내 주세요.
taekbaero bonae juseyo
Gửi chuyển phát giúp tôi ạ.
Tình huốngBạn mua đồ ở tỉnh khác và muốn hàng về tận nhà. Bạn nhờ thế nào?
You bought something in another province and want it posted home.
Người bản xứ dùng thế nào택배 ở Hàn thường tới trong 1–2 ngày. Người nhận nhiều khi phải trả cước — hỏi trước 착불이에요?TOPIK 2 - 11
포인트 적립해 주세요.
pointeu jeongnipae juseyo
Tích điểm giúp tôi ạ.
Tình huốngBạn có thẻ thành viên của chuỗi cửa hàng này. Bạn nói gì lúc thanh toán?
You have a membership card for this chain.
Người bản xứ dùng thế nàoQuầy Hàn hay hỏi 포인트 있으세요? Đáp 없어요 nếu chưa có, 네 rồi đưa số điện thoại nếu có.TOPIK 2 - 12
조금만 기다려 주시겠어요?
jogeumman gidaryeo jusigesseoyo?
Anh/chị đợi giúp tôi chút được không ạ?
Tình huốngBạn cần chạy vào kho lấy hàng cho khách đang đứng chờ. Bạn nói gì thật lễ phép?
You must fetch stock from the back while a customer waits.
Người bản xứ dùng thế nào-아/어 주시겠어요? là mức nhờ vả LỊCH SỰ NHẤT, trên cả 주세요. Dùng với khách và với người trên.TOPIK 1 - 13
빨리 좀 가 주세요.
ppalli jom ga juseyo
Anh chạy nhanh giúp tôi với ạ.
Tình huốngBạn sắp trễ chuyến tàu và taxi đang đi thong thả. Bạn nhờ gì?
You are about to miss your train and the taxi is going slowly.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm 좀 để khỏi nghe như ra lệnh. Ngược lại là 천천히 가 주세요.TOPIK 1 - 14
택시를 불러 주세요.
taeksireul bulleo juseyo
Gọi giúp tôi một chiếc taxi ạ.
Tình huốngĐêm khuya, bạn ở khách sạn và không bắt được xe ngoài đường. Bạn nhờ lễ tân gì?
It is late and you cannot flag a taxi outside the hotel.
Người bản xứ dùng thế nào부르다 là "gọi (người, xe) tới". Người Hàn phần lớn gọi xe bằng ứng dụng 카카오택시.TOPIK 1 - 15
충전해 주세요.
chungjeonhae juseyo
Nạp tiền vào thẻ giúp tôi ạ.
Tình huốngThẻ giao thông của bạn hết tiền và bạn đang đứng ở cửa hàng tiện lợi. Bạn nói gì?
Your transport card is empty and you are at a convenience store.
Người bản xứ dùng thế nào충전 dùng cho cả NẠP TIỀN lẫn SẠC PIN — cùng một chữ, đoán theo ngữ cảnh.TOPIK 1 - 16
자리 바꿔 주실 수 있어요?
jari bakkwo jusil su isseoyo?
Anh/chị đổi chỗ giúp tôi được không ạ?
Tình huốngBạn đi cùng con nhỏ nhưng ghế lại tách rời nhau. Bạn nhờ người bên cạnh thế nào?
You are travelling with a small child but your seats are apart.
Người bản xứ dùng thế nàoNhờ người lạ thì dùng mức lịch sự cao nhất. Nói rõ lý do trước khi nhờ thì gần như luôn được giúp.TOPIK 1 - 17
짐 좀 올려 주세요.
jim jom ollyeo juseyo
Nhấc giúp tôi cái vali lên với ạ.
Tình huốngVali của bạn nặng và giá để đồ thì cao quá tầm với. Bạn nhờ gì?
Your suitcase is heavy and the luggage rack is above your reach.
Người bản xứ dùng thế nào올리다 (đưa lên) ngược với 내리다 (đưa xuống). Nhờ hạ xuống thì 짐 좀 내려 주세요.TOPIK 1 - 18
메일 확인해 주세요.
meil hwaginhae juseyo
Anh/chị kiểm tra email giúp ạ.
Tình huốngBạn vừa gửi bản kế hoạch và muốn người kia xem sớm. Bạn nhắn gì?
You have just sent a plan and want them to look at it soon.
Người bản xứ dùng thế nào메일 là cách nói tắt của 이메일, nghe nhiều hơn dạng đầy đủ trong công sở.TOPIK 1 - 19
좀 도와주세요.
jom dowajuseyo
Giúp tôi một tay với.
Tình huốngViệc nhiều quá và bạn không kham nổi một mình. Bạn nhờ đồng nghiệp thế nào?
There is too much work and you cannot handle it alone.
Người bản xứ dùng thế nào도와주다 viết liền. Nhờ người trên thì nâng lên 도와주시겠어요?TOPIK 1 - 20
전화 좀 해 주세요.
jeonhwa jom hae juseyo
Gọi cho tôi một cuộc nhé.
Tình huốngViệc dài dòng và bạn muốn nói bằng miệng thay vì nhắn. Bạn nhắn gì?
The matter is complicated and you would rather talk than type.
Người bản xứ dùng thế nào전화하다 viết liền khi là động từ. Câu này nhắn qua KakaoTalk rất hay dùng.TOPIK 1 - 21
번호 좀 알려 주세요.
beonho jom allyeo juseyo
Cho tôi xin số điện thoại ạ.
Tình huốngBạn vừa quen một người và muốn giữ liên lạc. Bạn xin số thế nào?
You have just met someone and want to keep in touch.
Người bản xứ dùng thế nào알려 주다 là "cho biết". Khung này xin được mọi thông tin: 주소 좀 알려 주세요.TOPIK 1 - 22
답장 주세요.
dapjang juseyo
Bạn trả lời tin giúp tôi nhé.
Tình huốngBạn cần câu trả lời gấp để chốt việc. Bạn nhắn gì?
You need an answer quickly to finalise something.
Người bản xứ dùng thế nào답장 là thư/tin trả lời. Gấp thì thêm 급해요 (gấp lắm) cho rõ.TOPIK 1 - 23
주소 보내 주세요.
juso bonae juseyo
Gửi cho tôi địa chỉ với.
Tình huốngBạn sắp lên taxi tới chỗ hẹn nhưng chưa có địa chỉ chính xác. Bạn nhắn gì?
You are about to take a taxi but do not have the exact address.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hay gửi thẳng vị trí trên bản đồ Kakao thay vì gõ địa chỉ chữ.TOPIK 1 - 24
처방전 주세요.
cheobangjeon juseyo
Cho tôi xin đơn thuốc ạ.
Tình huốngKhám xong và bạn cần giấy để ra hiệu thuốc mua. Bạn nói gì?
The consultation is done and you need the paper for the pharmacy.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn bệnh viện KÊ đơn còn hiệu thuốc BÁN — hai chỗ tách rời, nên phải cầm 처방전 sang 약국.TOPIK 2 - 25
도와주세요!
dowajuseyo!
Cứu tôi với!
Tình huốngBạn gặp nguy và cần người xung quanh chú ý ngay lập tức. Bạn hô gì?
You are in danger and need people around you to notice immediately.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG. Hô to, không cần thêm gì. Người Hàn hô 사람 살려! khi nguy cấp thật.TOPIK 1 - 26
구급차 불러 주세요!
gugeupcha bulleo juseyo!
Gọi xe cấp cứu giúp với!
Tình huốngCó người ngất xỉu ngay trước mặt bạn. Bạn hô gì với người xung quanh?
Someone has collapsed right in front of you.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG. Số cấp cứu ở Hàn là 119 (cả cứu hoả lẫn cấp cứu), cảnh sát là 112.TOPIK 2 - 27
119에 전화해 주세요.
119e jeonhwahae juseyo
Gọi 119 giúp tôi với.
Tình huốngBạn không nói được tiếng Hàn qua điện thoại nhưng cần cấp cứu. Bạn nhờ người bên cạnh gì?
You cannot handle a Korean phone call but need emergency services.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG. Đọc số là 일일구. Tổng đài 119 có hỗ trợ phiên dịch nhiều thứ tiếng.TOPIK 1 - 28
천천히 말해 주실래요?
cheoncheonhi malhae jusillaeyo?
Anh/chị nói chậm giúp tôi được không ạ?
Tình huốngNgười kia nói nhanh và bạn theo không kịp. Bạn nhờ lịch sự thế nào?
They speak fast and you cannot keep up.
Người bản xứ dùng thế nào-아/어 주실래요? mềm hơn 주세요 vì nó HỎI Ý chứ không yêu cầu. Dùng với người trên.TOPIK 1 - 29
한 번만 더 말해 주세요.
han beonman deo malhae juseyo
Nói lại giúp tôi một lần nữa thôi ạ.
Tình huốngBạn gần nắm được nhưng còn thiếu một chút. Bạn nhờ gì?
You almost caught it and just need one more repetition.
Người bản xứ dùng thế nào만 (chỉ) làm lời nhờ nhỏ đi, dễ được đồng ý hơn. Người Hàn dùng 만 rất nhiều để giảm nhẹ.TOPIK 1 - 30
창문 좀 열어 주세요.
changmun jom yeoreo juseyo
Mở giúp tôi cửa sổ với ạ.
Tình huốngPhòng ngột ngạt và bạn ngồi xa cửa sổ. Bạn nhờ gì?
The room is stuffy and you are sitting far from the window.
Người bản xứ dùng thế nào열다 (mở) / 닫다 (đóng). Nhờ đóng thì 닫아 주세요.TOPIK 1 - 31
알려 주세요.
allyeo juseyo
Cho tôi biết với ạ.
Tình huốngBạn muốn người kia báo lại khi có kết quả. Bạn nhờ gì?
You want them to let you know once there is a result.
Người bản xứ dùng thế nào알리다 là "cho biết", dạng sai khiến của 알다. Cùng dạng: 보이다 (cho xem) từ 보다.TOPIK 1 - 32
보여 주세요.
boyeo juseyo
Cho tôi xem với ạ.
Tình huốngBạn muốn xem thứ người kia đang cầm trong tay. Bạn nói gì?
You want to see what they are holding.
Người bản xứ dùng thế nào보여 주다 là "cho ai xem", khác 보다 là "tự nhìn". Ở cửa hàng dùng suốt.TOPIK 1 - 33
설명해 주세요.
seolmyeonghae juseyo
Giải thích giúp tôi ạ.
Tình huốngBạn không hiểu quy định vừa nghe. Bạn nhờ gì?
You do not understand the rule you have just been told.
Người bản xứ dùng thế nàoHầu như mọi động từ gốc Hán + 하다 đều ghép được vào khung 해 주세요.TOPIK 1 - 34
적어 주세요.
jeogeo juseyo
Viết ra giúp tôi với ạ.
Tình huốngNgười kia nói một địa chỉ dài mà bạn không nhớ nổi. Bạn nhờ gì?
They are reciting a long address you cannot memorise.
Người bản xứ dùng thế nàoMẸO SỐNG CÒN cho người mới: nghe không kịp thì xin viết ra, đọc bao giờ cũng dễ hơn nghe.TOPIK 1 - 36
빌려 주세요.
billyeo juseyo
Cho tôi mượn với ạ.
Tình huốngBạn quên mang bút và cần mượn của người bên cạnh. Bạn nói gì?
You forgot a pen and need to borrow one.
Người bản xứ dùng thế nào빌리다 là mượn, 빌려주다 là cho mượn. Cùng gốc mà hai vai ngược nhau.TOPIK 1 - 37
잠깐만 봐 주세요.
jamkkanman bwa juseyo
Trông giúp tôi một lát với ạ.
Tình huốngBạn phải chạy đi vệ sinh và có hành lý để lại. Bạn nhờ gì?
You must nip to the toilet and have luggage with you.
Người bản xứ dùng thế nào보다 ở đây là "để mắt tới", không phải "nhìn". Ở quán cà phê Hàn để đồ giữ chỗ là chuyện bình thường.TOPIK 1 - 38
에어컨 좀 켜 주세요.
eeokeon jom kyeo juseyo
Bật giúp tôi điều hoà với ạ.
Tình huốngTrong phòng nóng bức và bạn ngồi xa cái điều khiển. Bạn nhờ gì?
The room is stifling and you are sitting away from the remote.
Người bản xứ dùng thế nào켜다 (bật) / 끄다 (tắt) dùng cho mọi thiết bị: đèn, tivi, máy tính.TOPIK 1 - 39
불 좀 꺼 주세요.
bul jom kkeo juseyo
Tắt giúp tôi cái đèn với.
Tình huốngBạn định đi ngủ mà đèn phòng vẫn sáng. Bạn nhờ gì?
You are about to sleep but the light is still on.
Người bản xứ dùng thế nào불 vừa là "lửa" vừa là "đèn". 불 켜다 là bật đèn, không phải đốt lửa.TOPIK 1 - 40
창문 닫아 주세요.
changmun dada juseyo
Đóng giúp tôi cửa sổ với ạ.
Tình huốngGió lùa vào lạnh và bạn không tiện đứng dậy. Bạn nhờ gì?
A draught is coming in and you cannot get up.
Người bản xứ dùng thế nào닫다 (đóng) dùng cho cửa; vặn vòi nước tắt thì là 잠그다.TOPIK 1 - 41
빨래 좀 널어 주세요.
ppallae jom neoreo juseyo
Phơi giúp tôi mớ đồ với.
Tình huốngMáy giặt vừa xong mà bạn phải đi ra ngoài. Bạn nhờ gì?
The washing machine has finished but you must go out.
Người bản xứ dùng thế nào널다 là "phơi (trên dây, trên giá)". Nhà Hàn phần lớn phơi trong nhà vì ngoài trời quá lạnh hoặc quá bụi.TOPIK 2 - 42
쓰레기 버려 주세요.
sseuregi beoryeo juseyo
Đổ giúp tôi rác với.
Tình huốngThùng rác đầy và bạn đang bận tay. Bạn nhờ gì?
The bin is full and your hands are busy.
Người bản xứ dùng thế nàoRác ở Hàn phải PHÂN LOẠI và đựng trong túi có in tên phường (종량제 봉투) — bỏ sai bị phạt tiền.TOPIK 1 - 43
집 구경 좀 시켜 주세요.
jip gugyeong jom sikyeo juseyo
Cho tôi tham quan nhà với ạ.
Tình huốngBạn tới nhà mới của người quen và tò mò muốn xem. Bạn nói gì?
You are at a friend’s new place and curious to look around.
Người bản xứ dùng thế nào시키다 là "khiến ai làm gì". 구경시키다 nghĩa là "dẫn đi xem".TOPIK 2 - 44
예문 좀 주세요.
yemun jom juseyo
Cho tôi một câu ví dụ với ạ.
Tình huốngGiáo viên vừa giảng ngữ pháp mà bạn chưa hình dung ra cách dùng. Bạn nhờ gì?
The teacher explained a grammar point but you cannot picture using it.
Người bản xứ dùng thế nàoMẸO HỌC: hiểu luật không bằng có một câu mẫu để nhại. Xin ví dụ là cách học nhanh nhất.TOPIK 2 - 45
고쳐 주세요.
gochyeo juseyo
Chỉnh giúp tôi chỗ sai với ạ.
Tình huốngBạn viết một đoạn và muốn người bản xứ chỉnh lại. Bạn nhờ gì?
You wrote a paragraph and want a native speaker to correct it.
Người bản xứ dùng thế nào고치다 vừa là "sửa lỗi" vừa là "sửa chữa đồ vật". Cùng một chữ.TOPIK 1 - 46
핸드폰 좀 빌려 주세요.
haendeupon jom billyeo juseyo
Cho tôi mượn điện thoại với ạ.
Tình huốngMáy bạn hết pin và bạn cần gọi gấp một cuộc. Bạn nhờ gì?
Your phone is dead and you must make an urgent call.
Người bản xứ dùng thế nào핸드폰 và 휴대폰 đều là điện thoại di động. Người trẻ nói 폰 cho gọn.TOPIK 1 - 47
사진 찍어 주세요.
sajin jjigeo juseyo
Chụp giúp tôi tấm ảnh với ạ.
Tình huốngBạn đứng trước cảnh đẹp và muốn có ảnh của mình. Bạn nhờ người qua đường gì?
You are at a scenic spot and want a photo of yourself.
Người bản xứ dùng thế nào찍다 là "chụp, đóng dấu". Nhờ xong thì đưa máy và chỉ nút bấm — người Hàn rất sẵn lòng giúp.TOPIK 1 - 48
어플 좀 깔아 주세요.
eopeul jom kkara juseyo
Cài giúp tôi ứng dụng với.
Tình huốngBạn không rành điện thoại và cần cài phần mềm. Bạn nhờ gì?
You are not good with phones and need an app installed.
Người bản xứ dùng thế nào어플 hoặc 앱 đều là "ứng dụng". 깔다 (rải, trải) trong ngữ cảnh này là "cài đặt".TOPIK 2 - 49
다시 보내 주세요.
dasi bonae juseyo
Gửi lại giúp tôi với ạ.
Tình huốngTệp bạn nhận bị lỗi và không dùng được. Bạn nhờ gì?
The file you received is corrupted.
Người bản xứ dùng thế nào보내다 (gửi) / 받다 (nhận). Cặp động từ dùng suốt trong công việc.TOPIK 1 - 50
링크 보내 주세요.
ringkeu bonae juseyo
Gửi cho tôi đường dẫn với.
Tình huốngNgười ta nhắc tới một trang web mà bạn muốn xem. Bạn nhờ gì?
They mention a website you would like to see.
Người bản xứ dùng thế nào링크 là từ mượn. Tiếng Hàn ngày nay mượn rất nhiều từ tiếng Anh trong lĩnh vực công nghệ.TOPIK 1 - 51
좀 도와주시겠어요?
jom dowajusigesseoyo?
Anh/chị giúp tôi được không ạ?
Tình huốngBạn bí giữa chừng thủ tục và cần người chỉ. Bạn nhờ lịch sự thế nào?
You are stuck halfway through a process and need help.
Người bản xứ dùng thế nàoMức nhờ vả lịch sự nhất. Ở cơ quan nhà nước Hàn thường có quầy tư vấn riêng cho người nước ngoài.TOPIK 1 - 52
복사해 주세요.
boksahae juseyo
Photo giúp tôi với ạ.
Tình huốngHồ sơ cần bản sao mà bạn chỉ có bản gốc. Bạn nhờ gì?
The application needs a copy but you only have the original.
Người bản xứ dùng thế nào복사 là photocopy, 인쇄 là in từ máy tính. Cửa hàng tiện lợi Hàn có máy làm được cả hai.TOPIK 1 - 53
재밌는 거 추천해 주세요.
jaeminneun geo chucheonhae juseyo
Giới thiệu cho tôi cái gì hay đi.
Tình huốngBạn không biết chọn phim nào trong danh sách dài. Bạn nhờ gì?
You cannot choose from a long list and want a suggestion.
Người bản xứ dùng thế nào재밌는 là dạng nói tắt của 재미있는. Người Hàn viết tắt thế này rất nhiều trong tin nhắn.TOPIK 1 - 54
짐 좀 맡아 주세요.
jim jom mata juseyo
Giữ giúp tôi hành lý với ạ.
Tình huốngBạn trả phòng rồi nhưng chiều mới bay. Bạn nhờ lễ tân gì?
You have checked out but your flight is not until this evening.
Người bản xứ dùng thế nào맡다 là "nhận giữ hộ". Khách sạn Hàn giữ hành lý miễn phí, kể cả sau khi trả phòng.TOPIK 1 - 55
수건 좀 더 주세요.
sugeon jom deo juseyo
Cho tôi thêm khăn tắm với ạ.
Tình huốngPhòng chỉ có một cái khăn mà bạn đi hai người. Bạn gọi lễ tân nói gì?
There is only one towel but there are two of you.
Người bản xứ dùng thế nào수건 là khăn nói chung. Khăn tắm to thì 타월, khăn giấy thì 휴지.TOPIK 1 - 56
와이파이 비밀번호 알려 주세요.
waipai bimilbeonho allyeo juseyo
Cho tôi mật khẩu wifi với ạ.
Tình huốngBạn vừa vào phòng và cần lên mạng. Bạn hỏi lễ tân gì?
You have just got to your room and need to get online.
Người bản xứ dùng thế nàoKhách sạn Hàn thường in mật khẩu trên thẻ phòng — kiểm tra trước khi gọi xuống quầy.TOPIK 1 - 57
사진 좀 찍어 주시겠어요?
sajin jom jjigeo jusigesseoyo?
Anh/chị chụp giúp tôi tấm ảnh được không ạ?
Tình huốngBạn muốn có ảnh của mình trước cảnh đẹp và phải nhờ người lạ. Bạn nói gì?
You want a photo of yourself and must ask a stranger.
Người bản xứ dùng thế nàoNhờ người lạ thì dùng mức lịch sự cao nhất. Đưa máy đã mở sẵn ứng dụng chụp là phép lịch sự.TOPIK 1 - 58
한 장 더 부탁해요.
han jang deo butakaeyo
Chụp thêm tấm nữa giúp tôi nhé.
Tình huốngTấm vừa chụp bị nhoè và bạn muốn chụp lại. Bạn nói gì?
The first shot came out blurry and you want another.
Người bản xứ dùng thế nào장 là lượng từ cho thứ MỎNG DẸT: ảnh, giấy, vé. 한 장, 두 장.TOPIK 1 - 59
우산 좀 빌려 주세요.
usan jom billyeo juseyo
Cho tôi mượn cái ô với.
Tình huốngTrời đang mưa và bạn không có ô. Bạn nhờ gì?
It is raining and you have no umbrella.
Người bản xứ dùng thế nàoNhiều toà nhà ở Hàn có giá để ô cho mượn miễn phí gần cửa ra vào.TOPIK 1 - 60
종이 한 장 주세요.
jongi han jang juseyo
Cho tôi một tờ giấy.
Tình huốngBạn cần ghi lại một số điện thoại. Bạn nhờ gì?
You need to jot down a phone number.
Người bản xứ dùng thế nào장 dùng cho thứ mỏng dẹt: giấy, ảnh, vé, thẻ.TOPIK 1 - 61
봉투에 넣어 주세요.
bongtue neoeo juseyo
Bỏ vào túi giúp tôi ạ.
Tình huốngBạn mua nhiều món và cần đựng chung. Bạn nói gì?
You bought several things and need them bagged together.
Người bản xứ dùng thế nào넣다 (bỏ vào) ngược với 꺼내다 (lấy ra).TOPIK 1 - 62
따로 담아 주세요.
ttaro dama juseyo
Đựng riêng ra giúp tôi ạ.
Tình huốngBạn mua đồ cho hai người và muốn tách riêng. Bạn nói gì?
You are buying for two people and want the items separated.
Người bản xứ dùng thế nào담다 là "đựng vào". 따로 (riêng) ngược với 같이 (chung).TOPIK 2 - 63
뚜껑 열어 주세요.
ttukkeong yeoreo juseyo
Mở giúp tôi cái nắp với.
Tình huốngNắp chai chặt quá và bạn không xoay nổi. Bạn nhờ gì?
The bottle cap is too tight to twist off.
Người bản xứ dùng thế nào뚜껑 là nắp đậy. Mở nắp thì 열다, đóng lại thì 닫다 hoặc 덮다.TOPIK 1 - 64
물 좀 주시겠어요?
mul jom jusigesseoyo?
Cho tôi xin ít nước được không ạ?
Tình huốngBạn cay quá và cần nước gấp, mà quán thì đông. Bạn nhờ lịch sự thế nào?
The food is too spicy and you need water fast in a busy restaurant.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn 물 주세요. Ở quán đông thì câu lịch sự lại được để ý nhanh hơn.TOPIK 1 - 65
쌀 좀 씻어 주세요.
ssal jom ssiseo juseyo
Vo gạo giúp tôi với.
Tình huốngBạn đang bận tay và cần người phụ chuẩn bị cơm. Bạn nhờ gì?
Your hands are full and you need help getting the rice on.
Người bản xứ dùng thế nào씻다 dùng cho rửa tay, rửa rau, vo gạo. Rửa bát thì có chữ riêng: 설거지하다.TOPIK 1 - 66
간 좀 봐 주세요.
gan jom bwa juseyo
Nếm thử giúp tôi với.
Tình huốngBạn nấu canh và không chắc đã vừa miệng chưa. Bạn nhờ gì?
You are making soup and are not sure about the seasoning.
Người bản xứ dùng thế nào간 là "độ mặn nhạt". 간을 보다 là nếm thử vị, 간을 하다 là nêm nếm.TOPIK 2 - 67
불 좀 줄여 주세요.
bul jom juryeo juseyo
Vặn nhỏ lửa giúp tôi với.
Tình huốngNồi đang sôi trào mà bạn ở xa bếp. Bạn nhờ gì?
The pot is boiling over and you are across the room.
Người bản xứ dùng thế nào줄이다 (giảm) ngược với 늘리다 (tăng). Lửa to là 센 불, lửa nhỏ là 약한 불.TOPIK 2 - 68
조금 더 구워 주세요.
jogeum deo guwo juseyo
Nướng thêm chút nữa giúp tôi ạ.
Tình huốngMiếng thịt ở quán nướng vẫn còn tái. Bạn nhờ nhân viên gì?
The meat at the barbecue place is still rare.
Người bản xứ dùng thế nào굽다 (nướng) là bất quy tắc ㅂ: 굽 + 어 → 구워. Cùng nhóm với 돕다 → 도와.TOPIK 2 - 69
냉장고에 넣어 주세요.
naengjanggoe neoeo juseyo
Cất vào tủ lạnh giúp tôi ạ.
Tình huốngĐồ tươi vừa mua về mà bạn phải đi ngay. Bạn nhờ gì?
You just brought fresh food home but have to dash out.
Người bản xứ dùng thế nào냉장고 (tủ mát) / 냉동고 (tủ đông). Nhà Hàn thường có thêm tủ lạnh riêng cho kimchi.TOPIK 1 - 70
옷 좀 개 주세요.
ot jom gae juseyo
Gấp giúp tôi mớ quần áo với.
Tình huốngQuần áo đã khô và chất đống trên ghế. Bạn nhờ gì?
The laundry is dry and piled on the sofa.
Người bản xứ dùng thế nào개다 là "gấp (quần áo, chăn)". Gấp giấy thì dùng 접다 — hai chữ khác nhau.TOPIK 2 - 71
방 좀 치워 주세요.
bang jom chiwo juseyo
Dọn phòng giúp tôi với.
Tình huốngPhòng bừa và sắp có khách tới. Bạn nhờ gì?
The room is a mess and guests are coming.
Người bản xứ dùng thế nào치우다 là "dọn đi, cất đi". 청소하다 là quét lau — hai việc khác nhau.TOPIK 1 - 72
바닥 좀 닦아 주세요.
badak jom dakka juseyo
Lau giúp tôi cái sàn với.
Tình huốngCó người làm đổ nước ra sàn. Bạn nhờ gì?
Someone spilled water on the floor.
Người bản xứ dùng thế nào닦다 là "lau, chùi". Đánh răng cũng dùng chữ này: 이를 닦다.TOPIK 1 - 73
조용히 해 주세요.
joyonghi hae juseyo
Giữ yên lặng giúp tôi ạ.
Tình huốngBạn đang họp trực tuyến mà bên ngoài ồn. Bạn nhờ gì?
You are in an online meeting and there is noise outside.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng ồn giữa các tầng chung cư là nguyên nhân tranh chấp hàng đầu ở Hàn — nói sớm và nhẹ.TOPIK 1 - 74
소리 좀 줄여 주세요.
sori jom juryeo juseyo
Vặn nhỏ tiếng giúp tôi với.
Tình huốngTivi mở to quá và bạn cần tập trung. Bạn nhờ gì?
The TV is too loud and you need to concentrate.
Người bản xứ dùng thế nào소리 là "âm thanh, tiếng". Vặn to thì 소리 좀 키워 주세요.TOPIK 1 - 75
물 한 잔 주세요.
mul han jan juseyo
Cho tôi xin ly nước ạ.
Tình huốngChủ nhà hỏi bạn dùng gì và bạn chỉ muốn nước. Bạn đáp gì?
Your host asks what you would like and you just want water.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối hẳn thì hơi khách sáo ở Hàn — nhận ly nước là cách lịch sự nhất.TOPIK 1 - 76
데워 주세요.
dewo juseyo
Hâm nóng giúp tôi ạ.
Tình huốngBạn mua cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi và muốn ăn ngay. Bạn nói gì?
You bought a lunchbox at the convenience store and want to eat it now.
Người bản xứ dùng thế nào데우다 là "hâm nóng". Cửa hàng tiện lợi Hàn có lò vi sóng cho khách tự dùng.TOPIK 1 - 77
젓가락 주세요.
jeotgarak juseyo
Cho tôi xin đôi đũa ạ.
Tình huốngBạn mua đồ ăn sẵn và cần dụng cụ ăn. Bạn nói gì?
You bought ready-made food and need something to eat it with.
Người bản xứ dùng thế nào젓가락 (đũa) · 숟가락 (thìa) · 포크 (nĩa). Đũa Hàn bằng KIM LOẠI và dẹt, khó gắp hơn đũa gỗ.TOPIK 1 - 78
빨대 하나 주세요.
ppaldae hana juseyo
Cho tôi cái ống hút.
Tình huốngBạn mua hộp sữa mà không thấy ống hút. Bạn nói gì?
You bought a carton of milk and there is no straw.
Người bản xứ dùng thế nàoHàn hạn chế ống hút nhựa nên nhiều nơi chỉ đưa khi khách hỏi.TOPIK 1 - 79
무게 재 주세요.
muge jae juseyo
Cân giúp tôi với ạ.
Tình huốngBạn mua rau bán theo cân ở quầy tự chọn. Bạn nhờ gì?
You are buying loose vegetables sold by weight.
Người bản xứ dùng thế nào재다 là "đo, cân". Siêu thị Hàn thường có cân tự phục vụ in tem giá ngay tại quầy rau.TOPIK 2 - 80
천천히요.
cheoncheonhiyo
Từ từ thôi ạ.
Tình huốngNgười kia nói nhanh quá và bạn theo không kịp. Bạn nói gọn thế nào?
They are speaking too fast for you to follow.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ hai chữ mà đủ ý. Thêm 요 vào bất kỳ trạng từ nào là thành một lời đề nghị lịch sự.TOPIK 1 - 81
눌러 주세요.
nulleo juseyo
Bấm giúp tôi với ạ.
Tình huốngBạn đứng xa bảng nút và tay thì đang xách đồ. Bạn nhờ gì?
You are away from the buttons with your hands full.
Người bản xứ dùng thế nàoNói kèm số tầng là đủ: 오 층 눌러 주세요.TOPIK 1 - 82
문 좀 잡아 주세요.
mun jom jaba juseyo
Giữ giúp tôi cái cửa với ạ.
Tình huốngCửa thang máy sắp đóng mà bạn còn cách vài bước. Bạn gọi gì?
The lift doors are closing and you are a few steps away.
Người bản xứ dùng thế nào잡다 là "nắm, giữ". Người Hàn thường tự động giữ cửa mà không cần ai nhờ.TOPIK 1 - 83
가방 좀 치워 주세요.
gabang jom chiwo juseyo
Dời cái túi giúp tôi với ạ.
Tình huốngTúi của người kia chiếm mất ghế trống duy nhất. Bạn nói gì?
Their bag is occupying the only free seat.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm 좀 vào là chuyển từ ra lệnh sang nhờ vả. Một chữ mà đổi cả sắc thái.TOPIK 1 - 84
조금만 기다려 주시면 안 될까요?
jogeumman gidaryeo jusimyeon an doelkkayo?
Anh/chị chờ thêm chút được không ạ?
Tình huốngBạn cần thêm thời gian mà người kia đã sốt ruột. Bạn xin thế nào?
You need more time but they are getting impatient.
Người bản xứ dùng thế nào-면 안 될까요? là mức xin xỏ mềm nhất, gần như năn nỉ. Dùng khi mình đang ở thế yếu.TOPIK 2 - 85
다시 확인해 주시겠어요?
dasi hwaginhae jusigesseoyo?
Anh/chị kiểm tra lại giúp tôi được không ạ?
Tình huốngBạn nghi có nhầm lẫn nhưng không muốn khẳng định. Bạn nhờ gì?
You suspect an error but do not want to assert it.
Người bản xứ dùng thế nàoNhờ kiểm tra thay vì tố sai — người bị nhờ tự phát hiện thì không ai mất mặt.TOPIK 1 - 86
실례지만 조용히 해 주시겠어요?
sillyejiman joyonghi hae jusigesseoyo?
Xin lỗi, anh/chị nói nhỏ giúp được không ạ?
Tình huốngBạn buộc phải nhắc trực tiếp người đang gây ồn. Bạn nói thế nào?
You must speak directly to the person making noise.
Người bản xứ dùng thế nàoMở bằng 실례지만 và dùng mức lịch sự cao nhất — nhắc trực tiếp mà không thế thì dễ thành cãi nhau.TOPIK 2 - 87
방법이 없을까요?
bangbeobi eopseulkkayo?
Không còn cách nào ạ?
Tình huốngNgười ta nói không được nhưng bạn muốn thử tìm lối khác. Bạn hỏi gì?
They said no but you want to see if there is any other way.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi chứ không đòi. Nhân viên Hàn nhiều khi tìm ra ngoại lệ nếu được hỏi mềm như thế.TOPIK 2 - 88
도와주시면 정말 감사하겠습니다.
dowajusimyeon jeongmal gamsahagetseumnida
Anh/chị giúp cho thì tôi biết ơn lắm ạ.
Tình huốngBạn thật sự cần được giúp và phải nói cho hết lời. Bạn nói gì?
You genuinely need help and must make your case.
Người bản xứ dùng thế nào-겠습니다 ở đây là lời hứa cảm ơn trước. Mức nhờ vả trang trọng nhất trong bộ này.TOPIK 2 - 89
경찰을 불러 주세요.
gyeongchareul bulleo juseyo
Gọi giúp tôi cảnh sát với ạ.
Tình huốngBạn gặp chuyện nghiêm trọng và cần can thiệp. Bạn nhờ người xung quanh gì?
Something serious has happened and you need the authorities.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG. Số cảnh sát ở Hàn là 112, đọc là 일일이.TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.
1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.
Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen
Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.
Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.
Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.
Chữ viết một đằng, đọc một nẻo
Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.
만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.
Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:
- Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
- Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
- Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
- Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
- Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.